Luận án: Cấu trúc & Dinh dưỡng rừng ngập mặn Cồn Ông Trang, Cà Mau (Trường ĐH Cần Thơ)

Luận án tiến sĩ môi trường đất và nước nghiên cứu cấu trúc, dinh dưỡng rừng ngập mặn Cồn Ông Trang, Cà Mau.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

257

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau
Số trang:
257 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Môi trường đất và nước
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau

Rừng ngập mặn có đa dạng sinh học cao. Chức năng sinh thái của chúng rất quan trọng. Chúng đóng góp vào phát triển kinh tế, môi trường. Đặc biệt, rừng ngập mặn có vai trò lớn trong ứng phó biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, diện tích rừng ngập mặn đang suy giảm. Đa dạng sinh học cũng bị tác động. Nguyên nhân bao gồm sự thiếu hiểu biết về chức năng hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau. Nghiên cứu này tập trung vào cấu trúc và dinh dưỡng rừng ngập mặn tại Cồn Ông Trang Ngọc Hiển. Mục tiêu là duy trì hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học. Đồng thời, nghiên cứu hướng tới nâng cao ý thức cộng đồng và quản lý rừng ngập mặn bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của rừng ngập mặn Cà Mau

Hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau có giá trị cao về sinh thái và kinh tế. Chúng là môi trường sống của nhiều loài sinh vật. Rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển khỏi xói lở. Chúng còn là "bể chứa carbon" tự nhiên. Sự suy giảm của rừng ngập mặn gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Việc bảo tồn đa dạng sinh học rừng ngập mặn bãi bồi là cấp thiết. Nghiên cứu cung cấp thông tin khoa học cho công tác quản lý bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tại Cồn Ông Trang

Nghiên cứu đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Đầu tiên là đánh giá yếu tố môi trường đất và thủy văn ảnh hưởng đến thực vật. Tiếp theo là xác định các dạng lập địa và cấu trúc rừng ngập mặn Cồn Ông Trang. Nghiên cứu cũng đánh giá năng suất vật rụng và quá trình phân hủy lá rụng. Cuối cùng, nghiên cứu xác định thành phần Ba khía và tập tính ăn của chúng. Các mục tiêu này góp phần vào sự hiểu biết toàn diện về hệ sinh thái.

1.3. Phương pháp tiếp cận khoa học

Nghiên cứu thực hiện với các lát cắt ngang, dọc trên cồn. Các ô tiêu chuẩn được thiết lập ở đầu, giữa, cuối Cồn Ông Trang. Nghiên cứu đất, cấu trúc thực vật, và lập địa được tiến hành. Năng suất vật rụng và phân hủy lá được theo dõi bằng túi vật rụng. Khảo sát Ba khía và tập tính ăn thực hiện bằng thí nghiệm lựa chọn thức ăn. Dữ liệu thu thập cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ sinh thái rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Ngọc Hiển.

II. Yếu tố môi trường ảnh hưởng hệ sinh thái rừng ngập mặn

Các yếu tố môi trường đất và chế độ thủy văn có vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng lớn đến sự phân bố của thực vật rừng ngập mặn. Nghiên cứu tại Cồn Ông Trang đã phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này. Kết quả cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa môi trường và thảm thực vật. Các thông số như cao trình, số lần ngập triều, Eh đất, độ mặn, hàm lượng dinh dưỡng đều khác biệt. Sự khác biệt này tạo nên các điều kiện lập địa đa dạng. Từ đó, định hình đa dạng sinh học rừng ngập mặn bãi bồi.

2.1. Đặc điểm đất và thủy văn Cồn Ông Trang

Cao trình chênh lệch từ 0 đến 46 cm. Số lần ngập triều trong năm từ 73 đến 502 lần. Giá trị Eh đất dao động từ 69,5 mV đến -169,5 mV. Độ mặn đất ổn định, từ 29,12 đến 29,26‰. Hàm lượng N từ 0,14 đến 0,19%. Hàm lượng P2O5 từ 0,08 đến 0,11%. Chất hữu cơ từ 9,66 đến 10,97%. Những thông số này đặc trưng cho môi trường rừng ngập mặn Cà Mau.

2.2. Ảnh hưởng đến phân bố thực vật rừng ngập mặn

Các yếu tố môi trường tạo điều kiện sống riêng biệt. Chúng quyết định sự phân bố của 12 loài thân gỗ. Bốn loài dây leo và thân bụi cũng xuất hiện. Cao trình và tần suất ngập triều là hai yếu tố chính. Chúng chi phối sự hiện diện và phát triển của từng loài. Giá trị Eh đất và độ mặn cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh tồn của thực vật. Hệ sinh thái rừng ngập mặn Cồn Ông Trang thể hiện sự thích nghi cao của thực vật.

2.3. Sự thay đổi chất dinh dưỡng trong đất

Khu vực cuối cồn có hàm lượng N-NH4+ cao nhất (10,74 mg/kg). Điều này phản ánh điều kiện yếm khí. Ngược lại, khu vực đầu cồn có hàm lượng N-NO3- cao hơn. Điều này cho thấy điều kiện thoáng khí. Sự khác biệt về dinh dưỡng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Nó cũng tác động đến chu trình vật chất trong hệ sinh thái. Các chất dinh dưỡng như N, P, chất hữu cơ là thiết yếu cho sinh khối rừng ngập mặn.

III. Cấu trúc đa dạng sinh học rừng ngập mặn bãi bồi

Nghiên cứu đã xác định ba dạng lập địa chính tại Cồn Ông Trang. Mỗi lập địa có đặc điểm riêng về thành phần cơ giới đất, chế độ thủy văn và hàm lượng dinh dưỡng. Những khác biệt này định hình cấu trúc và đa dạng sinh học rừng ngập mặn bãi bồi. Sự phân bố của các loài cây chủ đạo như Mắm trắng và Đước đôi tuân theo các dạng lập địa này. Đây là minh chứng cho diễn thế sinh thái rừng ngập mặn Cồn Ông Trang. Cấu trúc này rất quan trọng đối với Vườn quốc gia Mũi Cà Mau.

3.1. Các dạng lập địa chính tại Cồn Ông Trang

Ba dạng lập địa được phân định rõ rệt. Chúng phân bố từ đầu đến cuối cồn. Lập địa cuối cồn có đất thịt pha sét, ngập triều cao. Lập địa giữa cồn có đất thịt trung bình, ngập triều ít hơn. Đặc trưng của mỗi lập địa ảnh hưởng đến quần xã thực vật. Điều này tạo nên bức tranh đa dạng sinh học độc đáo của Cồn Ông Trang Ngọc Hiển.

3.2. Phân bố loài cây chủ đạo Mắm Đước

Lập địa cuối cồn ưu thế loài Mắm trắng. Đây là loài cây mắm tiên phong lấn biển. Đất ở đây có Eh thấp (-168,5 mV) và giàu chất hữu cơ. Ở giữa cồn, Đước đôi chiếm ưu thế. Lập địa này có Eh cao hơn (-134 mV). Hàm lượng dinh dưỡng khác biệt giữa các khu vực. Sự phân bố này thể hiện sự thích nghi của cây với điều kiện môi trường cụ thể. Đây là nét đặc trưng của rừng đước Cà Mau.

3.3. Đặc điểm hệ thực vật thân gỗ và dây leo

Cồn Ông Trang có 12 loài thân gỗ và 4 loài dây leo, thân bụi. Mỗi loài có đặc điểm sinh thái riêng. Mắm trắng thích nghi với vùng ngập triều thường xuyên, bãi bồi non. Đước đôi phát triển tốt ở vùng ổn định hơn. Sự đa dạng về loài và cấu trúc thể hiện tính bền vững của hệ sinh thái. Chúng đóng góp vào trữ lượng carbon rừng ngập mặn Mũi Cà Mau. Đây là một phần quan trọng của đa dạng sinh học rừng ngập mặn.

IV. Diễn thế sinh thái và lập địa rừng ngập mặn Cồn Ông Trang

Quá trình diễn thế sinh thái tại Cồn Ông Trang phản ánh sự hình thành và phát triển của rừng ngập mặn. Vai trò của các loài tiên phong như cây Mắm trắng rất quan trọng. Chúng giúp cố định đất và tạo điều kiện cho các loài cây khác. Sau đó, rừng đước Cà Mau phát triển, tạo nên cấu trúc vững chắc hơn. Mỗi giai đoạn diễn thế gắn liền với một dạng lập địa đặc trưng. Sự hiểu biết về diễn thế này là cơ sở để quản lý và bảo tồn hiệu quả hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau.

4.1. Vai trò của cây mắm tiên phong lấn biển

Cây Mắm trắng là loài tiên phong tại Cồn Ông Trang Ngọc Hiển. Chúng mọc ở những bãi bồi mới bồi tụ, chịu ảnh hưởng mạnh của triều. Rễ Mắm giúp giữ đất, ngăn chặn xói mòn. Mắm tạo ra một môi trường ban đầu. Sau đó, các loài khác có thể phát triển. Đây là bước đầu quan trọng trong diễn thế sinh thái rừng ngập mặn Cồn Ông Trang. Chúng mở đường cho sự phát triển của sinh khối rừng ngập mặn.

4.2. Sự phát triển của rừng đước Cà Mau

Sau giai đoạn Mắm trắng, các loài Đước, đặc biệt là Đước đôi, bắt đầu xuất hiện. Chúng dần chiếm ưu thế ở các vùng đất ổn định hơn. Rừng đước Cà Mau hình thành, tạo nên một hệ sinh thái phức tạp. Rừng đước có vai trò bảo vệ bờ biển, cung cấp nơi trú ẩn. Chúng cũng là nguồn tài nguyên cho cộng đồng. Sự phát triển của rừng đước là một phần quan trọng của Vườn quốc gia Mũi Cà Mau.

4.3. Đặc trưng lập địa cho từng loài ưu thế

Lập địa ưu thế Mắm trắng có hàm lượng N-NH4+ cao (11,96 mg/kg). Điều này cho thấy điều kiện yếm khí. Lập địa ưu thế Đước đôi có N-NH4+ cao hơn (19,12 mg/kg), N-NO3- cũng cao hơn (0,61 mg/kg). Sự khác biệt về dinh dưỡng và chế độ thủy văn phù hợp với từng loài. Điều này giải thích sự phân bố và thành công của Mắm trắng và Đước đôi. Nó minh họa mối quan hệ giữa thực vật và môi trường. Đồng thời, nó là yếu tố quyết định đa dạng sinh học rừng ngập mặn bãi bồi.

V. Dinh dưỡng sinh khối rừng ngập mặn Mũi Cà Mau

Chu trình dinh dưỡng là yếu tố then chốt duy trì năng suất của hệ sinh thái rừng ngập mặn. Nghiên cứu đã đánh giá năng suất vật rụng của các loài cây chính. Đồng thời, quá trình phân hủy lá rụng cũng được theo dõi. Những thông tin này giúp hiểu rõ hơn về sự trao đổi vật chất và năng lượng. Chúng cũng cung cấp dữ liệu quan trọng về sinh khối rừng ngập mặn và trữ lượng carbon. Điều này có ý nghĩa lớn đối với Vườn quốc gia Mũi Cà Mau và việc ứng phó biến đổi khí hậu.

5.1. Năng suất vật rụng từ cây rừng ngập mặn

Nghiên cứu đã xác định năng suất vật rụng của Đước đôi, Mắm trắng và Vẹt tách. Vật rụng bao gồm lá, cành, hoa, quả. Chúng rơi xuống nền rừng. Đây là nguồn cung cấp dinh dưỡng hữu cơ chính. Năng suất vật rụng cao cho thấy sức khỏe của rừng. Nó đóng góp vào tổng sinh khối rừng ngập mặn. Đồng thời, đây là một phần quan trọng của chu trình vật chất. Nó đảm bảo sự tái tạo dinh dưỡng cho hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau.

5.2. Quá trình phân hủy lá rụng và chu trình dinh dưỡng

Tiến trình phân hủy lá rụng của ba loài cây được theo dõi chặt chẽ. Lá rụng được đặt trong túi nylon trên nền rừng. Trọng lượng lá phân hủy được ghi nhận định kỳ. Quá trình phân hủy giải phóng các chất dinh dưỡng. Chúng trở lại môi trường đất và nước. Tốc độ phân hủy khác nhau giữa các loài lá. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng. Nó cũng tác động đến sự sẵn có của chất dinh dưỡng cho thực vật. Điều này rất quan trọng cho đa dạng sinh học rừng ngập mặn bãi bồi.

5.3. Đóng góp vào trữ lượng carbon rừng ngập mặn

Năng suất vật rụng và quá trình phân hủy là những thành phần thiết yếu của chu trình carbon. Rừng ngập mặn có khả năng hấp thụ và lưu trữ lượng carbon lớn. Vật rụng chứa carbon hữu cơ. Khi phân hủy, một phần carbon được tích hợp vào đất. Nó đóng góp vào trữ lượng carbon rừng ngập mặn Mũi Cà Mau. Phần còn lại giải phóng vào môi trường. Nghiên cứu gián tiếp cung cấp dữ liệu về tiềm năng lưu trữ carbon của sinh khối rừng ngập mặn. Đây là cơ sở cho các chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu.

VI. Quần xã động vật đáy Cồn Ông Trang tập tính ăn Ba khía

Quần xã động vật đáy đóng vai trò không thể thiếu trong hệ sinh thái rừng ngập mặn. Nghiên cứu đã khảo sát thành phần Ba khía tại Cồn Ông Trang. Đồng thời, đánh giá tập tính ăn của chúng. Ba khía là loài ăn mảnh vụn hữu cơ quan trọng. Hoạt động của chúng ảnh hưởng đến quá trình phân hủy vật chất. Điều này tác động đến chu trình dinh dưỡng. Sự hiểu biết về quần xã động vật đáy Cồn Ông Trang và tập tính ăn của Ba khía góp phần hoàn thiện bức tranh về hệ sinh thái. Điều này rất quan trọng cho Vườn quốc gia Mũi Cà Mau.

6.1. Thành phần Ba khía tại Cồn Ông Trang

Ba khía là một thành phần nổi bật của quần xã động vật đáy Cồn Ông Trang. Chúng sinh sống ở nền rừng ngập mặn. Sự hiện diện và mật độ của Ba khía phản ánh chất lượng môi trường. Chúng cũng là chỉ thị sinh học quan trọng. Thành phần loài Ba khía đa dạng. Chúng đóng góp vào sự phong phú của đa dạng sinh học rừng ngập mặn bãi bồi. Ba khía cũng là loài có giá trị kinh tế cho cộng đồng địa phương.

6.2. Lựa chọn thức ăn của Ba khía lá rừng ngập mặn

Tập tính ăn của Ba khía được nghiên cứu kỹ lưỡng. Thí nghiệm đã đánh giá sự lựa chọn lá rừng ngập mặn. Ba loại lá: Vẹt tách, Đước đôi và Mắm trắng được sử dụng. Hai trạng thái lá (xanh và vàng) cũng được xem xét. Ba khía có sự ưu tiên rõ ràng đối với một số loại lá nhất định. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy lá. Nó cũng tác động đến chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái. Ba khía đóng vai trò là sinh vật phân hủy. Chúng giúp tái chế chất hữu cơ. Điều này rất quan trọng cho sinh khối rừng ngập mặn.

6.3. Vai trò của Ba khía trong hệ sinh thái

Ba khía đóng góp dinh dưỡng quan trọng cho hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau. Chúng tiêu thụ vật rụng, giúp phân giải chất hữu cơ. Hoạt động này làm tăng tốc độ khoáng hóa. Nó giúp các chất dinh dưỡng sẵn có cho thực vật. Ba khía cũng là nguồn thức ăn cho các loài động vật ăn thịt khác. Vai trò của chúng là không thể thiếu trong chuỗi thức ăn. Chúng là một phần quan trọng của diễn thế sinh thái rừng ngập mặn Cồn Ông Trang. Việc bảo vệ Ba khía cũng là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. Chương 1: GIỚI THIỆU
1.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.1.1. Mục tiêu tổng quát
1.1.2. Mục tiêu cụ thể
1.2. Nội dung nghiên cứu
1.3. Tính mới của luận án
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1.5.1. Ý nghĩa khoa học
1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn
2. Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Tổng quan rừng ngập mặn
2.1.1. Khái niệm về hệ sinh thái rừng ngập mặn
2.1.2. Phân bố rừng ngập mặn
2.2. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
2.2.1. Thành phần loài và tính đa dạng sinh học rừng ngập mặn
2.2.2. Đặc điểm các yếu tố môi truờng của đất ngập nước ven biển
2.3. Cấu trúc rừng ngập mặn
2.3.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng ngập mặn ở nước ngoài
2.3.2. Nghiên cứu về cấu trúc rừng ngập mặn Việt Nam
2.4. Năng suất vật rụng, phân hủy lá rụng và vai trò của Ba khía trong rừng ngập mặn
2.4.1. Nghiên cứu vật rụng loài Vẹt (Bruguiera sp.)
2.4.2. Nghiên cứu năng suất vật rụng của loài Đước (Rhizophora spp.)
2.4.3. Nghiên cứu vật rụng loài Mấm (Avicennia sp.)
2.4.4. Phân hủy vật rụng
2.4.5. Vai trò của Ba khía trong việc tiêu thụ vật rụng rừng ngập mặn
2.5. Chu trình dinh dưỡng của rừng ngập mặn
2.6. Khả năng cung cấp dinh dưỡng của rừng ngập mặn cho các hệ sinh thái lân cận
2.7. Một số đặc điểm khu vực nghiên cứu
2.7.1. Vị trí địa lí
2.7.2. Điều kiện tự nhiên
3. Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.1.1. Thời gian nghiên cứu
3.1.2. Địa điểm nghiên cứu
3.2. Phương tiện nghiên cứu
3.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Nghiên cứu các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phân bố của rừng ngập mặn tại Cồn Trong Ông Trang
3.3.2. Nghiên cứu cấu trúc rừng ngập mặn theo các dạng lập địa tại Cồn Trong Ông Trang
3.3.3. Nghiên cứu tiềm năng năng suất vật rụng, phân hủy lá rụng ở các dạng lập địa Vẹt tách, Đước đôi, Mấm trắng
3.3.4. Nghiên cứu vai trò của Ba khía liên quan đến tuần hoàn dinh dưỡng đất rừng ngập mặn Cồn Trong Ông Trang
3.3.5. Phương pháp phân tích số liệu
4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Nghiên cứu các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phân bố của rừng ngập mặn tại Cồn Trong Ông Trang
4.1.1. Kết quả nghiên cứu các yếu tố môi trường
4.1.2. Phân bố rừng ngập mặn Cồn Trong Ông Trang theo các yếu tố môi trường
4.1.3. Sự phân bố thực vật
4.2. Nghiên cứu đặc điểm các dạng lập địa rừng ngập mặn tại Cồn Trong
4.2.1. Phân dạng lập địa tại Cồn Trong Ông Trang
4.2.2. Đặc điểm các dạng lập địa
4.2.3. Kết quả nghiên cứu cấu trúc rừng ngập mặn theo dạng lập địa
4.2.4. Cấu trúc phân bố thảm thực vật thân gỗ trên 3 dạng lập địa
4.2.5. Tương quan giữa các yếu tố môi trường với đặc điểm sinh học của 3 loài cây ưu thế
4.3. Tiềm năng năng suất vật rụng, phân hủy lá rụng ở các dạng lập địa Vẹt tách, Đước đôi, Mấm trắng
4.3.1. Năng suất vật rụng
4.3.2. Phân hủy lá rụng
4.4. Nghiên cứu vai trò của Ba khía liên quan đến tuần hoàn dinh dưỡng trong rừng ngập mặn
4.4.1. Thành phần loài Ba khía và các chỉ số đa dạng trên 3 lập địa
4.4.2. Tập tính ăn lá của Ba khía
4.4.3. Hàm lượng chất dinh dưỡng trong lá, phân và vai trò chuyển hóa dinh dưỡng của Ba khía
4.4.4. Vai trò chuyển hóa dinh dưỡng của Ba khía
5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ môi trường đất và nước nghiên cứu cấu trúc và dinh dưỡng của rừng ngập mặn tại cồn ông trang tỉnh cà mau

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (257 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VÕ NGƯƠN THẢO NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC VÀ DINH DƯỠNG CỦA RỪNG NGẬP MẶN TẠI CỒN ÔNG TRANG, TỈNH CÀ MAU Chuyên ngành: Môi Trường Đất và Nước Mã số: 62 44 03 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ MÔI TRƯỜNG ĐẤT VÀ NƯỚC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRƯƠNG THỊ NGA Cần Thơ năm 2017 LỜI CẢM ƠN Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Trương Thị Nga, Người đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, đóng góp và cho những lời khuyên dạy hết sức quý báu để tôi hoàn thành Luận án này. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến - Ban Giám Hiệu trường Đại Học Cần Thơ.

- Ban Chủ nhiệm khoa Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên. - Khoa Sau Đại học, phòng Đào tạo, phòng Quản lý Khoa học và các phòng ban chức năng khác của trường Đại học Cần Thơ. - Quí Thầy, Cô, anh chị bộ môn Khoa học môi trường, quí Thầy, Cô giáo và các Khoa, Phòng liên quan của trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Tấn Lợi đã động viên hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban lãnh đạo vườn quốc gia Mũi Cà Mau đã đồng ý để tôi tiến hành bố trí thí nghiệm. Tôi xin gởi lời cảm ơn đến cán bộ, viên chức Trung tâm Nghiên cứu thực nghiệm Lâm nghiệp Tây Nam Bộ. Xin trân trọng ghi nhớ tất cả những đóng góp chân tình, sự động viên giúp đỡ nhiệt tình của bè bạn và các anh, chị, em mà tôi không thể liệt kê hết trong lời cảm tạ này. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình, đặc biệt là vợ và con của tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành Luận án.

i TÓM TẮT Rừng ngập mặn có tính đa dạng sinh học cao, chức năng sinh thái quan trọng, đóng góp trong phát triển kinh tế, môi trường và đặc biệt có vai trò trong ứng phó biến đổi khí hậu. Tuy vậy hiện nay rừng ngập mặn không ngừng bị suy giảm diện tích và đa dạng sinh học bị tác động do nhiều nguyên nhân, trong đó có sự thiếu hiểu biết của cộng đồng và nhà quản lý về chức năng, hệ sinh thái rừng ngập mặn. Luận án do đó đã nghiên cứu cấu trúc và dinh dưỡng của rừng ngập mặn tại Cồn Trong Ông Trang nhằm góp phần duy trì hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học, nâng cao ý thức cộng đồng và quản lý rừng ngập mặn bền vững. Các nội dung nghiên cứu được thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể: 1) Đánh giá các yếu tố môi trường đất và chế độ thủy văn ảnh hưởng đến phân bố thực vật rừng ngập mặn tại Cồn Trong Ông Trang.

2) Xác định các dạng lập địa và đặc điểm cấu trúc rừng ngập mặn tại Cồn Trong Ông Trang. 3) Đánh giá được năng suất vật rụng, tiến trình phân hủy lá rụng của 3 loài thực vật Đước đôi, Mấm trắng và Vẹt tách tại 3 dạng lập địa thuộc Cồn Trong Ông Trang. 4) Xác định được thành phần Ba khía và đánh giá tập tính ăn Ba khía qua sự chọn lựa lá rừng ngập mặn và đóng góp dinh dưỡng. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến phân bố của thực vật tại Cồn Trong Ông Trang thực hiện từ 5/2011 - 4/2012 với các lát cắt ngang và dọc từ đầu đến cuối mũi cồn.

Các ô tiêu chuẩn đã được thiết lập với 3 lần lập lại tại đầu, giữa và cuối cồn cho nghiên cứu đất, cấu trúc thực vật và lập địa. Năng suất vật rụng Vẹt tách, Đước đôi và Mấm trắng được nghiên cứu từ tháng 2/2013 đến tháng 1/2014 bằng cách bố trí thí nghiệm với túi vật rụng 1 m2. Phân hủy lá thực hiện bằng cách cho lá của 3 loài kể trên cho vào các túi nylon để trên nền rừng, cân trọng lượng lá phân hủy ở các ngày 1, 2, 7, 10, 21, 58, 90, 128, 185, 304, 361. Nghiên cứu về khảo sát thành phần Ba khía và tập tính ăn thực hiện từ 10/2013 - 10/2014.

Thí nghiệm về sự lựa chọn thức ăn tiến hành với 3 loại lá Vẹt tách, Đước đôi và Mấm trắng ở 2 tình trạng lá xanh và vàng trong các khung lưới 40 x 40 x 40 cm. Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đất đến sự phân bố của thực vật rừng ngập mặn, cho thấy cao trình chênh lệch từ 0 - 46 cm và số lần ngập triều trong năm theo cao trình từ 73 – 502 lần/năm, Giá trị Eh đất từ 69,5 mV cho đến -169,5 mV, độ mặn 29,12 - 29,26‰, %N từ 0,14 - 0,19%, %P2O5 từ 0,08 - 0,11%, Chất hữu cơ từ 9,66 - 10,97%. Khu vực cuối cồn có hàm lượng N-NH4+ trong đất cao nhất 10,74 mg/kg. Ngược lại, khu vực đầu cồn có hàm lượng N-NO3- trong đất cao hơn so với hai khu vực nghiên cứu còn lại.

Các yếu tố môi trường này phù hợp cho sự phân bố của 12 loài thân gỗ và 4 loài dây leo, thân bụi tại Cồn Trong Ông Trang. ii Nghiên cứu đã xác định được 3 dạng lập địa. Tại cuối cồn, lập địa đặc trưng thành phần cơ giới thịt pha sét, đất ngập bởi các con nước triều cao trung bình, số lần ngập triều 484 lần/năm, dung trọng: 0,57 g/cm,3 Eh = -168,5 mV, %N = 0,14, N-NH4+ = 11,96 mg/kg, N-NO3- = 0,49 mg/kg, TP (P2O5%) = 0,08, hàm lượng dinh dưỡng ở mức trung bình, giàu chất hữu cơ, ưu thế với loài Mấm trắng. Ở giữa cồn, Đước đôi ưu thế với lập địa có thành phần cơ giới thịt trung bình, số lần ngập triều 189 lần/năm, dung trọng 0,65 g/cm3, Eh = -134 mV, %N = 0,19, N-NH4+ = 19,12 mg/kg, N-NO3- = 0,61 mg/kg, TP (%P2O5) = 0,09, hàm lượng dinh dưỡng ở mức trung bình, giàu chất hữu cơ.

Tại đầu cồn, lập địa Vẹt tách có thành phần cơ giới sét pha thịt, số lần ngập triều 73 lần/năm, dung trọng: 1,04 g/cm3, Eh = 69,5 mV, %N = 0,14, N-NH4+ = 11,96 mg/kg, N- NO3- = 0,49 mg/kg, TP (%P2O5) = 0,08, hàm lượng dinh dưỡng trung bình, giàu chất lữu cơ. Năng suất vật rụng của loài Đước đôi là cao nhất 12,98 T/ha/năm, Mấm trắng 10,12 T/ha/năm và Vẹt tách 9,88T/ha/năm. Tích lũy đạm lần lượt ở lá Đước đôi, Mấm trắng và Vẹt tách là 0,09 T/ha/năm; 0,08 T/ha/năm và 0,06 T/ha/năm. Tích lũy lân ở 3 loại lá dao động từ 0,02-0,03 T/ha/năm.

Thời gian bán phân hủy với lá Đước đôi 86 ngày; lá Mấm trắng là 75 ngày; và lá Vẹt tách là 71 ngày. Phân huỷ lá có ý nghĩa trong đóng góp dinh dưỡng rừng ngập mặn. Nghiên cứu đã xác định được 4 loài Ba khía thuộc họ Sesarmidae. Loại lá ưa thích của Ba khía là lá Mấm, tiếp đến là lá Vẹt và lá Đước.

Thí nghiệm cũng cho thấy Ba khía lựa chọn lá vàng để ăn hơn lá xanh. Ba khía đóng góp dinh dưỡng rừng ngâp mặn thông qua việc tiêu thụ lá rừng, cung cấp dinh dưỡng trở lại cho đất. Các kết quả quan trọng của luận án nhấn mạnh vai trò của rừng ngập mặn và đa dạng sinh học. Các kết quả từ nghiên cứu này có thể được triển khai ở những rừng ngập mặn có điều kiện tương tự để bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển bền vững rừng ngập mặn và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Từ khóa: Yếu tố môi trường, cấu trúc, vật rụng, dinh dưỡng, rừng ngập mặn, Ba khía. iii ABSTRACT The mangrove has high diversity, important protection function, contributes to the economic development, environment and especially in climate change mitigation. However, the mangrove is decreasing due to many different causes including the awareness of community and the managers about the structure, function, ecosystem of mangrove. The thesis therefore focussed on the structure and nutrient at Ong Trang mangrove islet in order to contribute the results for ecosystem remain, biodiversity conservation, awareness increasing and sustainable development.

The contents of research were conducted to aim 1) Environmental factors especially soil and tide characteristics on the distribution of mangrove 2) Top soil characteristics and mangrove structures determination at Ong Trang islet 3) Litter fall, leaf decomposition process of 3 species Avicennia alba Bl., Rhizophora apiculata Bl. and Bruguiera parviflora (Roxb. at 3 top soil types at Ong Trang islet 4) Sesarmid species identification; the leaf species and status consumption choice of sesarmid and their contribution of nutrient cycle. The research of environmental factors affect on the structure of mangrove at Ong Trang islet was carried out 5/2011-4/2012 with 3 horizontal and vertical transects.

The standard plots were established with 3 replicates at top,middle and tip of Ong Trang mangrove for soil, structure and top soil research. Litter fall of Avicennia alba Bl., Rhizophora apiculata Bl. and Bruguiera parviflora (Roxb. study were implemented 2/2013-1/2014 with the litter bags made by net 1m2 hang under mangrove tree permanently in one year.

Leaf decomposition net bags placed on the ground of mangrove and they were collected at the day 1, 2, 7, 10, 21, 58 ,90 ,128 ,185 ,304 ,361. The sesarmid identification and research on the leaf species choices of semarmid related to the nutrient cycle were carried out with Rhizophora apiculata Bl.and Bruguiera parviflora (Roxb. 2 status green and yellow leaves were fed to sesarmid in the cage 40x40x40cm placed outside the mangrove forest. The results of the environmental factors affecting on the distribution of mangrove showed that the topography ranged 0-46 cm and the tide movement frequency was 73-502 times/year, Eh was 69,5-169,5 mV, the salinity ranged 29.11%; organic matter was 9.

At the tip of islet where Avicennia distributed, the concentration of N-NH4+ in the soil was high 10,74 mg/kg and at the top studied site with Bruguirea parviflora, soil had the high concentration of N-NO3-. These environmental factors showed the suitable conditions and characteristics for mangrove with 12 wood species, 4 bushes and weed species. The reseach determined 3 typics top soil in the mangrove at Ong Trang islet. At the tip, the top soil characterized by the loam and silt, deep submerged.

Tide movement frequency was 484 times/year, soil bulk density: 0,57 g/cm3, Eh was recorded =-168 mV, N total 0,14%, N-NH4+11,96 mg/kg, N-NO3- 0,49 iv mg/kg, P total 0,08%, nutrient content were at average level, organic matter was hight. Avicennia was the dominant species. At the middle of Ong Trang mangrove, Rhizophora apiculate was dominant with the typic top soil which had content of silt, loam and sand, tide movement frequency was 198 times/year, soil bulk density: 0,65 g/cm3, Eh was obtained =-134mV, N total 0,19%, N- NH4+ 19,12 mg/kg, N-NO3- 0,61 mg/kg, P total 0,09%, nutrient content was at average level, organic matter was hight. At the tip, Bruguirea parviflora (Roxb.

adapt with the top soil characterized by the silt, loam and sand.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Ngươn Thảo (2017). Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-rung-ngap-man-con-ong-trang-ca-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ môi trường đất và nước nghiên cứu cấu trúc, dinh dưỡng rừng ngập mặn Cồn Ông Trang, Cà Mau.

Luận án "Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau" thuộc chuyên ngành Môi Trường Đất và Nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu rừng ngập mặn Cồn Ông Trang Cà Mau" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter