Luận án TS: Môi trường đất nước & sự phát triển cây mấm đen - ĐH Cần Thơ 2017

Nghiên cứu đặc tính môi trường đất ảnh hưởng đến cây mấm đen (Avicennia officinalis) ở biển Tây ĐBSCL. Luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Môi trường Đất và Nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cây Mấm đen Avicennia officinalis Vai trò cấp thiết

Rừng ngập mặn ven biển đóng vai trò quan trọng trong phát triển đồng bằng. Quá trình bồi tụ phù sa diễn ra liên tục. Rừng ngập mặn giúp cố định đất, bảo vệ đê điều. Chúng còn chắn gió hiệu quả cho nông nghiệp. Cây Mấm đen (Avicennia officinalis L.) là loài chiếm ưu thế. Chúng thường xuất hiện tại vùng đất mới bồi ven biển. Khu vực nghiên cứu là biển Tây Kiên Giang, Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu mối liên hệ giữa môi trường đất, nước và sự sinh trưởng Mấm đen là cần thiết. Đây là nhu cầu khoa học và thực tiễn. Đề tài cấp thiết nhằm khôi phục và phát triển rừng. Mục tiêu là đối phó thiên tai, chắn sóng. Rừng giúp bảo vệ đê điều, phòng ngừa biến đổi khí hậu. Chúng cũng giảm thiểu tác động của nước biển dâng. Cây Mấm đen được chọn làm đối tượng chính. Nghiên cứu tập trung vào tác động của các đặc tính môi trường đất và nước. Vùng nghiên cứu là biển Tây Kiên Giang, Đồng bằng sông Cửu Long.

1.1. Vai trò rừng ngập mặn tầm quan trọng Mấm đen

Rừng ngập mặn ven biển hỗ trợ bồi tụ phù sa. Chúng góp phần mở rộng diện tích đất liền. Sự phát triển của rừng cố định nền đất yếu. Rừng ngập mặn bảo vệ hệ thống đê điều. Chúng chắn gió hiệu quả, bảo vệ sản xuất nông nghiệp. Cây Mấm đen là loài tiên phong tại các vùng đất mới. Loài cây này có vai trò then chốt trong quá trình phục hồi sinh thái.

1.2. Lý do nghiên cứu và đối tượng chính của đề tài

Nghiên cứu về Mấm đen nhằm mục đích khôi phục rừng. Phát triển rừng ngập mặn là giải pháp chống lại thiên tai. Rừng chắn sóng, bảo vệ cơ sở hạ tầng ven biển. Chúng đóng góp vào chiến lược phòng ngừa biến đổi khí hậu. Giảm thiểu tác động nước biển dâng là mục tiêu quan trọng. Cây Mấm đen (Avicennia officinalis L.) được chọn. Nghiên cứu tập trung vào đặc tính môi trường đất và nước. Vùng biển Tây Kiên Giang là khu vực thực hiện.

II.Phương pháp nghiên cứu môi trường đất nước Mấm đen

Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng đa dạng. Chúng nhằm đánh giá toàn diện môi trường. Mục tiêu là hiểu rõ tác động đến cây Mấm đen. Việc phân vùng sinh thái lâm nghiệp quốc gia được thực hiện. Các tiêu chí cụ thể được xác định. Điều này giúp phân vùng sinh thái rừng chính xác. Tổng số 68 ô điều tra được thiết lập. Các ô này trải dài trên 68 tuyến khác nhau. Tổng cộng 24 mẫu đất điển hình được thu thập. Các mẫu này đại diện cho 4 tiểu vùng. Các chỉ tiêu phân tích đất bao gồm tính chất vật lý và hóa học. Phân tích tương quan và hồi quy được sử dụng. Chúng giúp đánh giá các yếu tố môi trường. Mối liên hệ với đặc điểm sinh trưởng của Mấm đen được làm rõ. Thí nghiệm được bố trí cả trong phòng và ngoài đồng. Mục đích là nghiên cứu kỹ thuật canh tác Mấm đen. Phương pháp đánh giá thích nghi đất đai của FAO (1978, 1983) cũng được ứng dụng. Nó đánh giá mức độ phù hợp của đất cho Mấm đen trong vùng.

2.1. Phương pháp phân vùng sinh thái khảo sát thực địa

Phương pháp phân vùng sinh thái lâm nghiệp quốc gia áp dụng. Các tiêu chí cụ thể được xác định rõ ràng. Điều này giúp phân chia các vùng sinh thái rừng. 68 ô điều tra được thiết lập trên 68 tuyến. Việc khảo sát thực địa cung cấp dữ liệu sơ bộ. Dữ liệu này là nền tảng cho phân tích sâu hơn.

2.2. Phân tích mẫu đất nước và đánh giá thích nghi đất

24 mẫu đất điển hình được thu thập. Chúng đại diện cho 4 tiểu vùng khác nhau. Các chỉ tiêu vật lý và hóa học đất được phân tích kỹ lưỡng. Phân tích tương quan và hồi quy được sử dụng. Chúng xác định ảnh hưởng của môi trường lên Mấm đen. Thí nghiệm canh tác được tiến hành trong phòng và thực địa. Đánh giá thích nghi đất đai theo FAO cung cấp thông tin quý giá.

III.Đặc điểm sinh trưởng Mấm đen theo vùng sinh thái

Nghiên cứu đã xác định khu vực có 2 vùng sinh thái ven biển chính. Ngoài ra, 4 tiểu vùng sinh thái ven biển khác biệt cũng được nhận diện. Kết quả điều tra thực vật cho thấy sự đa dạng. Tổng cộng có 17 loài thuộc 11 họ thực vật. Trong đó, 14 loài là cây thân gỗ. 3 loài còn lại có dạng cây bụi. Đặc điểm sinh trưởng của cây Mấm đen và các loài rừng ngập mặn khác có sự khác biệt rõ rệt. Sự khác biệt này tùy thuộc vào từng tiểu vùng. Chiều cao trung bình của cây Mấm đen ở tiểu vùng 1 là 5,76±2,14 m. Ở tiểu vùng 2, chiều cao là 5,98±2,36 m. Các giá trị này thấp hơn đáng kể. So với tiểu vùng 3 (7,51±3,20 m) và tiểu vùng 4 (8,22±2,66 m). Chỉ tiêu về đường kính tiết diện tán cũng cho thấy xu hướng tương tự. Cấp sinh trưởng của cây cũng có sự khác biệt. Mối quan hệ giữa các loài trong khu vực nghiên cứu đạt mức tương đồng 40%. Thực vật được chia thành 5 nhóm chính. Chúng tạo nên 47 kiểu quần xã đa dạng. 6 loài ưu thế đã được xác định. Bao gồm Mấm trắng (Avicennia alba) và Mấm đen (Avicennia officinalis L.).

3.1. Phân chia các vùng tiểu vùng sinh thái ven biển

Khu vực nghiên cứu có hai vùng sinh thái ven biển chính. Đồng thời, có bốn tiểu vùng sinh thái ven biển độc đáo. Sự phân chia này dựa trên các tiêu chí sinh thái. Các vùng này thể hiện sự đa dạng về điều kiện môi trường.

3.2. Sự khác biệt sinh trưởng của Mấm đen qua tiểu vùng

Mấm đen tại tiểu vùng 1 và 2 có chiều cao thấp hơn. Chiều cao trung bình lần lượt là 5,76±2,14 m và 5,98±2,36 m. Mấm đen ở tiểu vùng 3 và 4 cao hơn. Chiều cao trung bình đạt 7,51±3,20 m và 8,22±2,66 m. Đường kính tiết diện tán và cấp sinh trưởng cũng có xu hướng tương tự. Điều này cho thấy ảnh hưởng của điều kiện môi trường.

3.3. Đa dạng loài thực vật và quần xã ở khu vực khảo sát

Khu vực nghiên cứu ghi nhận 17 loài thực vật thuộc 11 họ. Bao gồm 14 loài cây thân gỗ và 3 loài cây bụi. Mối quan hệ giữa các loài có độ tương đồng 40%. Có 5 nhóm thực vật chính và 47 kiểu quần xã. Mấm trắng và Mấm đen là hai trong sáu loài ưu thế.

IV.Yếu tố môi trường nước ảnh hưởng sự sống Mấm đen

Các yếu tố môi trường nước được phân tích kỹ lưỡng. Chúng đóng vai trò quyết định đến sự sinh trưởng của Mấm đen. Độ mặn của nước dao động từ 5,03±1,31‰ đến 16,47±4,61‰. Giá trị pH nằm trong khoảng 6,55±0,77 đến 7,52±0,43. Hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) từ 160,12±39,32 mg/l đến 266,36±118,41 mg/l. Oxy hòa tan (DO) luôn duy trì ở mức trên 5 mg/l. Chỉ số COD (nhu cầu oxy hóa học) từ 14,22±5,42 mg/l đến 17,61±5,88 mg/l. Nồng độ Amoni (NH4) dao động từ 0,09±0,09 đến 0,3±0,16 mg/l. Tất cả các chỉ số môi trường nước này đều phù hợp. Chúng thích hợp cho sự phát triển của cây rừng ngập mặn. Đặc biệt là đối với cây Mấm đen đã được điều tra. Sự ổn định của các chỉ số này là yếu tố thuận lợi. Chúng giúp Mấm đen phát triển tốt trong môi trường nước lợ. Hiểu rõ các thông số này giúp quản lý hiệu quả.

4.1. Các chỉ số độ mặn pH và chất rắn lơ lửng TSS

Độ mặn của nước biến động từ 5,03±1,31‰ đến 16,47±4,61‰. Độ pH dao động trong khoảng 6,55±0,77 đến 7,52±0,43. Hàm lượng TSS từ 160,12±39,32 mg/l đến 266,36±118,41 mg/l. Các chỉ số này phản ánh đặc trưng của môi trường nước lợ. Chúng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến Mấm đen.

4.2. Oxy hòa tan DO COD và Amoni NH4 trong nước

Oxy hòa tan (DO) luôn đạt mức trên 5 mg/l. Chỉ số COD nằm trong khoảng 14,22±5,42 mg/l đến 17,61±5,88 mg/l. Nồng độ Amoni (NH4) từ 0,09±0,09 đến 0,3±0,16 mg/l. Các chỉ số này cho thấy chất lượng nước tốt. Chúng thích hợp cho hệ sinh thái rừng ngập mặn. Đặc biệt hỗ trợ sự sinh trưởng của cây Mấm đen.

V.Đặc tính đất quan trọng cho sự phát triển Mấm đen

Tính chất đất đóng vai trò cốt yếu. Chúng quyết định khả năng sinh trưởng của cây Mấm đen. Hàm lượng chất hữu cơ (CHC) trong đất dao động. Nó nằm trong khoảng từ 4,24±0,08% đến 7,58±0,33%. Đây là một chỉ số quan trọng về độ phì nhiêu của đất. Đất có hàm lượng CHC cao thường hỗ trợ tốt hơn. Nó cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho thực vật. Các tính chất vật lý của đất cũng được xem xét. Bao gồm cấu trúc đất, độ tơi xốp, khả năng giữ nước. Chúng ảnh hưởng đến sự thông khí và phát triển rễ. Các chỉ tiêu hóa học đất cũng rất quan trọng. Ví dụ như pH đất, nồng độ các chất dinh dưỡng. Nồng độ các ion độc hại cũng được đánh giá. Mấm đen là loài cây có khả năng thích nghi tốt. Chúng sống trong môi trường đất ngập mặn đặc thù. Hiểu rõ các đặc tính này giúp xác định vùng đất phù hợp. Điều này tối ưu hóa việc trồng và bảo tồn Mấm đen.

5.1. Hàm lượng chất hữu cơ CHC trong đất nền

Hàm lượng CHC trong đất dao động từ 4,24±0,08% đến 7,58±0,33%. CHC là nguồn dinh dưỡng chính cho cây. Nó cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ ẩm. Mức độ CHC này cho thấy đất có độ phì nhiêu nhất định. Điều này thuận lợi cho sự phát triển của Mấm đen.

5.2. Các tính chất vật lý hóa học đất hỗ trợ Mấm đen

Các tính chất vật lý như kết cấu, độ chặt của đất ảnh hưởng rễ. Khả năng thoát nước, thông khí cũng rất quan trọng. Các chỉ tiêu hóa học như pH đất, nồng độ dinh dưỡng. Chúng bao gồm nitơ, phốt pho, kali. Các yếu tố này cần được cân bằng. Sự cân bằng này hỗ trợ tối ưu cho sinh trưởng Mấm đen.

VI.Ứng dụng kết quả nghiên cứu Mấm đen bền vững

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Mục tiêu là khôi phục và phát triển rừng ngập mặn. Đặc biệt là cây Mấm đen ở vùng biển Tây Đồng bằng sông Cửu Long. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác đã được nghiên cứu. Chúng có thể cải thiện tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cây. Thông tin về các vùng sinh thái phù hợp là chìa khóa. Nó giúp lựa chọn địa điểm trồng Mấm đen hiệu quả nhất. Đánh giá thích nghi đất đai của FAO cung cấp hướng dẫn cụ thể. Các dữ liệu về chất lượng đất và nước cho phép dự đoán khả năng phát triển. Từ đó, xây dựng các chiến lược quản lý rừng bền vững. Việc phát triển rừng Mấm đen mạnh mẽ mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm bảo vệ đê điều và cơ sở hạ tầng ven biển. Rừng cũng giúp phòng ngừa xói lở, giảm thiểu tác động của sóng biển. Đây là giải pháp tự nhiên và hiệu quả. Nó đối phó với những thách thức từ biến đổi khí hậu và nước biển dâng.

6.1. Khôi phục phát triển rừng ngập mặn phòng hộ hiệu quả

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về điều kiện môi trường. Chúng hỗ trợ việc khôi phục rừng ngập mặn. Đặc biệt là các loài ưu thế như Mấm đen. Áp dụng kỹ thuật canh tác tối ưu. Lựa chọn địa điểm trồng phù hợp. Điều này giúp tăng cường khả năng phòng hộ. Rừng bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và thiên tai.

6.2. Bảo vệ đê điều đối phó biến đổi khí hậu ven biển

Rừng Mấm đen đóng vai trò lá chắn tự nhiên. Chúng bảo vệ đê điều và cơ sở hạ tầng. Giảm thiểu tác động của sóng biển và bão. Đây là giải pháp hiệu quả chống lại biến đổi khí hậu. Đặc biệt là ứng phó với tình trạng nước biển dâng. Phát triển rừng ngập mặn là chiến lược bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc tính môi trường đất nước ảnh hưởng đến khả năng phát triển của cây mấm đen avicennia officinalic l vùng biển tây đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ THÁI BÌNH HẠNH PHÚC NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH MÔI TRƯỜNG ĐẤT, NƯỚC ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG PHÁT TRIỂN CÂY MẤM ĐEN (AVICENNIA OFFICINALIS L.) VÙNG BIỂN TÂY ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ MÔI TRƯỜNG ĐẤT VÀ NƯỚC Cần Thơ năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ THÁI BÌNH HẠNH PHÚC NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH MÔI TRƯỜNG ĐẤT, NƯỚC ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG PHÁT TRIỂN CÂY MẤM ĐEN (AVICENNIA OFFICINALIS L.) VÙNG BIỂN TÂY ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành: Môi trường Đất và Nước Mã ngành: 9440303 LUẬN ÁN TIẾN SĨ MÔI TRƯỜNG ĐẤT VÀ NƯỚC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. THÁI THÀNH LƯỢM GS. LÊ QUANG TRÍ Cần Thơ năm 2017 LỜI CẢM ƠN Để thực hiện được đề tài này ngoài sự nỗ lực của bản thân còn là sự đóng góp giúp đỡ của nhiều người. Vì vậy, khi hoàn thành luận án tốt nghiệp này tôi xin chân thành cảm ơn đến: Ban Giám Hiệu Trường, Khoa Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên, Khoa sau Đại học Trường Đại học Cần Thơ, cùng quý GS, PGS.

TS và thầy cô trong nhà trường đã tận tình giảng dạy tôi trong suốt thời gian qua. Ban Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Kiên Giang đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành khóa học và luận án tốt nghiệp. Ban Giám đốc và cán bộ Trung tâm Quan trắc Tài nguyên - Môi trường và Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên - Môi trường thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Kiên Giang đã tận tình giúp đỡ, hỗ trợ trong quá trình làm luận án. Ban Quản lý Rừng phòng hộ ven biển Hòn Đất - Kiên Hà và Ban Quản lý Rừng phòng hộ ven biển An Biên - An Minh đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình điều tra rừng và làm thí nghiệm ngoài thực địa.

Tôi xin chân thành biết ơn sâu sắc: GS.TS Lê Quang Trí, Trường Đại học Cần Thơ đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành khóa tốt nghiệp này với tất cả tinh thần trách nhiệm và lòng nhiệt tình. Thái Thành Lượm, Hiệu trưởng Trường Đại học Kiên Giang đã tạo điều kiện, giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Xin chân thành cảm ơn tập thể đồng nghiệp, bạn bè gần xa đã giúp đỡ động viên tôi trong suốt thời gian qua. Qua đây tôi xin chân thành cảm ơn và ghi nhận lại những giúp đỡ quý báu trên nguyện phục vụ cho ngành và làm việc được tốt.

Cần Thơ, ngày tháng năm 2017 Học viên thực hiện Thái Bình Hạnh Phúc i TÓM TẮT Rừng ngập mặn ven biển có vai trò to lớn đến sự phát triển đồng bằng qua quá trình bồi tụ phù sa, kèm với nó là sự phát triển rừng ngập mặn để cố định đất, bảo vệ đê điều, chắn gió cho nông nghiệp. Mấm đen Avicennia officinalis L. loài cây xuất hiện chiếm ưu thế vùng đất mới bồi ở biển Tây Kiên Giang thuộc đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu mối liên hệ giữa môi trường đất, nước đến sự sinh trưởng và phát triển loài cây này cần thiết cho khoa học và thực tiễn.

Do tính cấp thiết của đề tài là nhằm khôi phục và phát triển rừng để đối phó với những hiểm họa thiên tai, chắn sóng, bảo vệ đê điều, phòng ngừa biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Do đó, cây Mấm đen (Avicennia officinalis L.) đã được chọn làm đối tượng nghiên cứu dưới tác động của các đặc tính môi trường đất và nước vùng biển Tây thuộc tỉnh Kiên Giang ở đồng bằng sông Cửu Long. Các phương pháp nghiên cứu được thực hiện là áp dụng phương pháp phân vùng sinh thái lâm nghiệp quốc gia xác định các tiêu chí để phân vùng sinh thái rừng. Tổng số ô điều tra là 68 ô trên 68 tuyến.

Số lượng mẫu đất điển hình là 24 mẫu đất tính cho 4 tiểu vùng,, các chỉ tiêu phân tích gồm các tính chất vật lý và các chỉ tiêu hóa học đất. Phân tích tương quan và hồi quy để đánh giá các yếu tố môi trường ảnh hưởng lên đặc điểm sinh trưởng của Mấm đen. Bố trí thí nghiệm trong phòng và ngoài đồng để nghiên cứu kỹ thuật canh tác cây Mấm đen. Ứng dụng phương pháp đánh giá thích nghi đất đai của tổ chức Lương Nông thế giới (FAO, 1978 và 1983) về đánh giá thích nghi đất đai cho cây Mấm đen trong vùng nghiên cứu.

(I) Kết quả nghiên cứu cho thấy khu vực nghiên cứu được chia ra làm 2 vùng sinh thái ven biển chính và 4 tiểu vùng sinh thái ven biển khác nhau. Kết quả điều tra có 17 loài thuộc 11 họ thực vật bao gồm 14 loài cây thân gỗ, 3 loài dạng cây bụi. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy đặc điểm sinh trưởng của các loài cây rừng ngập mặn và cây Mấm đen ở các tiểu vùng có sự khác biệt sinh trưởng về chiều cao tiểu vùng 1 và 2 là 5,76±2,14 m và 5,98±2,36 m thấp hơn so với tiểu vùng 3 và 4 là 7,51±3,20 m và 8,22±2,66 m; chỉ tiêu về đường kính tiết diện tán và cấp sinh trưởng cũng tương tự. Về mối quan hệ giữa các loài trong khu vực nghiên cứu ở mức tương đồng 40% thực vật chia thành 5 nhóm chính có 47 kiểu quần xã, với 6 loài ưu thế là: Mấm trắng (Avicennia alba), Mấm đen (Avicennia officinalis L.

(II) Về yếu tố môi trường nước, độ mặn từ 5,03±1,31‰ đến 16,47±4,61‰; pH từ 6,55±0,77 đến 7,52±0,43; TSS từ 160,12±39,32mg/l đến 266,36±118,41 mg/l; DO > 5 mg/l; COD từ 14,22±5,42 mg/l đến 17,61±5,88 ii mg/l; NH4 từ 0,09±0,09 đến 0,3±0,16 mg/l; các chỉ số về môi trường nước thích hợp cho cây rừng ngập mặn và cây Mấm đen đã điều tra. Về tính chất đất cho thấy: CHC từ 4,24±0,08% - 7,58±0,33%; sét từ 17,78±2,84% - 58,96±1,05%; thịt từ 21,46±1,05% - 46,44±2,69%; cát từ 2,12±0,44% - 60,76±10,22%; tổng muối hoà tan từ 5,66±0,49‰ – 11,07±1,03‰; pH từ 6,85±0,37 – 8,2±0,12; EC từ 8,84±0,77 mS/cm - 17,3±1,61 mS/cm; NH+4 từ 1,92±0,27 mg/kg – 4,68±0,91 mg/kg; NO-3 từ 0,06±0,02 mg/kg – 0,68±0,16 mg/kg; P dễ tiêu từ 3,02±0,89 mg/kg – 11,42±0,79 mg/kg; K từ 0,14±0,02 cmol/kg – 0,27±0,03 cmol/kg; P tổng số từ 0,03% – 0,08%; Sắt từ 0,67±0,04% - 1,41±0,06%; kết quả phân tích tương quan hồi quy cũng cho thấy sự tương quan không rõ ràng, hầu hết không có mối tương quan lớn giữa các yếu tố môi trường đến sự sinh trưởng và phát triển của cây Mấm đen, điều này cho thấy cây Mấm đen có khả năng sinh trưởng và phát triển rộng trên các đặc tính môi trường đất và nước khác nhau. (III) Kết quả thí nghiệm về mức độ ngập đến tái sinh và sinh trưởng cây Mấm đen cho thấy các mức độ ngập 0 cm, 10 cm, 20 cm, 30 cm thời gian ngập 12 giờ/ngày so với tỷ lệ sống không có ý nghĩa nên cho thấy cây Mấm đen có khả năng sinh tồn ở các mức độ ngập khác nhau. Đồng thời, kết quả thí nghiệm cũng cho thấy hai nghiệm thức sạ hạt và tái sinh tự nhiên có các chỉ số sinh trưởng thấp hơn 2 nghiệm thức trồng cây con nhưng vẫn có khả năng phát triển thành rừng, tuy nhiên thời gian phát triển thành rừng sẽ kéo dài hơn.

Ngoài ra, kết quả cũng cho thấy trong điều kiện ngoài thực địa sau 3,5 năm trồng rừng đã khép tán và phân 3 tầng rõ rệt, phân bố số cây theo cấp chiều cao và đường kính tập trung ở tầng giữa, trong khi rừng tự nhiên số cây tập trung ở tầng thấp. Từ các kết quả trên cho thấy cây Mấm đen có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt và rộng trên các điều kiện môi trường đất nước khác nhau cũng như sinh trưởng tốt trong quần thể rừng ngập mặn. (IV) Đồng thời qua nghiên cứu cũng cho kết quả cây Mấm đen có khả năng thích nghi tương đối tốt với 2 vùng sinh thái và từ kết quả này cho thấy có thể phát triển rộng về điều kiện môi trường tự nhiên của cây Mấm đen trên vùng ven biển Tây Kiên Giang và các vùng có điều kiện tương tự. Từ đó đề nghị phát triển mạnh cây Mấm đen trên các vùng này để bảo vệ vùng ven biển.

Từ khóa: Cây Mấm đen, môi trường đất, môi trường nước, rừng ngập mặn, vùng sinh thái ven biển, biển Tây Kiên Giang. iii ABSTRACT Coastal mangrove forests have been played a major role in the development of delta through the sedimentation and the development of the coastal mangrove forests that have significantly stabilized the soil, dykes protection and prevention of wind for agriculture. also becomes dominant plants on newly established mudflats on the Western coastline of Kien Giang province in the Mekong Delta. This study is try to find out the relationship between soil and water environment to the growth and development of Avicennia officinalis L.

that are very essential for both science and practice. The urgency of this research is to restore and develop mangrove forests in order to respond with natural disasters, waves, dykes protection, climate change adaptation and sea level rise. Therefore, Avicennia officinalis L. was selected to study in correlation with soil and water environment characteristics in the Western coastline of the Mekong Delta.

The methods of study were done by application of zoning of coastal ecology of national forest method for indicating the criteria of forestry ecological zoning. There were total of 68 investigation plots for 68 cross-section. Total of 24 soil samples were taken in 4 ecological sub-zones, including the elements of soil physic and chemical elements. Correlation and regressive analysis were used for assessment of environmental characteristics to the growth and development of Avicennia officinalis L.

Net house and field experiments were carried out for study on the cultural practice of Avicennia officinalis L. The land evaluation (FAO, 1978 & 1983) were used for land suitability classification of Avicennia officinalis L. in the study area. (I) The results of study showed that the study area have been divided into the two major coastal ecological zones.

In two major coastal ecological zones were also divided into the four coastal ecological sub-zones. Based on the study result in the mangrove forest there are 17 speciesof 11 familias including 14 woody plants and 3 species of shrubs. The results also showed that the mangrove forest species and Avicennia officinalis L. in the sub-zones gave the difference of height of that sub-zone 1 and 2 as 5,76 ±2,14 m and 5,89±2,36 m were lower than sub-zone 3 and 4 as 7,51±3,20 m and 8,22±2,66 m; the factors of diameter of tree, basal area of crown and growth class also gave the same results.

The relationship between the species in the study area in degree of similar 40% the plant species divided into 5 main groups and 47 types of communities, with 6 dominance species such as Avicennia alba, Avicennia officinalis L., Rhizophora apiculata, Excoecaria agallocha, Sonneratia caseolaris and Avicennia marina. iv (II) Water environmental factors, salinity is from 5.61‰; pH is from 6.43; TSS is from 160.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc tính môi trường đất nước ảnh hưởng cây mấm đen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc tính môi trường đất ảnh hưởng đến cây mấm đen (Avicennia officinalis) ở biển Tây ĐBSCL. Luận án tiến sĩ.

Luận án "Đặc tính môi trường đất nước ảnh hưởng cây mấm đen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đặc tính môi trường đất nước ảnh hưởng cây mấm đen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc tính môi trường đất nước ảnh hưởng cây mấm đen" thuộc chuyên ngành Môi trường Đất và Nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Đặc tính môi trường đất nước ảnh hưởng cây mấm đen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc tính môi trường đất nước ảnh hưởng cây mấm đen" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc tính môi trường đất nước ảnh hưởng cây mấm đen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter