Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng glucomannan để tổng hợp một số vật liệu và ứn
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng glucomannan để tổng hợp một số vật liệu và ứng dụng. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Glucomannan và Ứng dụng Vật liệu
- Số trang:
- 175 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Glucomannan và Ứng dụng Vật liệu
Luận án tập trung nghiên cứu glucomannan (KGM), một polysaccharide tự nhiên từ cây khoai nưa (konjac). KGM có cấu trúc mạch thẳng với các đơn vị D-mannose và D-glucose. Các nhóm acetyl và nhánh ngắn ảnh hưởng đến tính tan và tính chất vật lý của nó. KGM nổi bật với tính tương hợp sinh học, không độc hại và khả năng tạo gel vượt trội. Những đặc tính này biến KGM thành một vật liệu đầy hứa hẹn. Nghiên cứu khai thác KGM làm nguyên liệu chính để tổng hợp và phát triển nhiều vật liệu tiên tiến. Khả năng tùy biến cấu trúc KGM cho phép phát triển vật liệu với các chức năng cụ thể, mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.
1.1. Cấu trúc và Đặc tính Glucomannan KGM
Glucomannan (KGM) là polysaccharide sinh học được chiết xuất từ cây konjac. Cấu trúc hóa học của KGM bao gồm các đơn vị D-mannose và D-glucose liên kết bởi liên kết β-1,4-glycoside. Sự phân bố của các nhóm acetyl ảnh hưởng đến độ hòa tan và độ nhớt của KGM. KGM có trọng lượng phân tử cao, tạo ra dung dịch có độ nhớt lớn. Vật liệu này không độc, phân hủy sinh học tốt và có khả năng tương thích sinh học cao. Những đặc tính độc đáo này khiến KGM trở thành lựa chọn ưu việt trong nhiều ứng dụng công nghiệp và y sinh. Nghiên cứu tận dụng đặc tính này để tạo ra vật liệu mới.
1.2. Vật liệu trên nền KGM và tiềm năng ứng dụng
Các vật liệu dựa trên KGM đã được phát triển rộng rãi. Chúng bao gồm hydrogel, màng sinh học và hệ thống phân phối hoạt chất. Hydrogel KGM, với khả năng trương nở và giữ nước, là một trong những ứng dụng quan trọng. KGM mang lại độ bền cơ học tốt và tương thích sinh học cho hydrogel. Vật liệu KGM được ứng dụng hiệu quả trong hấp phụ chất ô nhiễm, phân phối thuốc và các lĩnh vực y sinh khác. Khả năng điều chỉnh cấu trúc hóa học của KGM cho phép tạo ra vật liệu với các tính năng chuyên biệt, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng khác nhau.
1.3. Tổng quan về Hydrogel và KGM Hydrogel
Hydrogel là mạng lưới polymer ba chiều có khả năng hấp thụ và giữ một lượng lớn nước. Cấu trúc liên kết chéo cho phép hydrogel duy trì hình dạng trong môi trường nước. KGM là một vật liệu lý tưởng để tổng hợp hydrogel. Hydrogel KGM thường có tính chất cơ học tốt, ổn định nhiệt và tương thích sinh học cao. Chúng còn có khả năng đáp ứng với các kích thích môi trường như pH hoặc nhiệt độ. Những đặc tính này giúp hydrogel KGM ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ xử lý môi trường đến y học. Luận án đi sâu vào các loại hydrogel KGM cụ thể.
II.Tổng hợp Hydrogel KGM Graphene Oxide và Hấp phụ
Luận án trình bày phương pháp tổng hợp hydrogel KGM/graphene oxide (KGM/GO). Graphene oxide (GO) được lựa chọn nhờ diện tích bề mặt lớn và sự phong phú của các nhóm chức oxy hóa. KGM cung cấp khung polymer sinh học ổn định. Quy trình tổng hợp bao gồm phản ứng liên kết chéo giữa KGM và GO, hình thành mạng lưới ba chiều bền vững. Các điều kiện tổng hợp được tối ưu hóa để đạt hiệu suất hấp phụ cao. Vật liệu KGM/GO được đặc trưng chi tiết bằng các kỹ thuật phân tích. Kết quả xác nhận sự hình thành thành công của cấu trúc hydrogel KGM/GO.
2.1. Phương pháp Tổng hợp Hydrogel KGM GO
Việc tổng hợp hydrogel KGM/GO được thực hiện thông qua phản ứng liên kết chéo. KGM, một polysaccharide tự nhiên, được hòa tan và kết hợp với graphene oxide. Graphene oxide (GO) đóng vai trò là chất tăng cường và tạo ra thêm các vị trí hoạt động. Phản ứng xảy ra trong điều kiện kiểm soát để tạo ra mạng lưới hydrogel ổn định. Tỷ lệ KGM/GO và các điều kiện phản ứng khác được điều chỉnh để tối ưu hóa tính chất vật liệu. Vật liệu sau tổng hợp được rửa và sấy khô, sẵn sàng cho các nghiên cứu tiếp theo. Phương pháp này đơn giản và hiệu quả.
2.2. Nghiên cứu Khả năng Hấp phụ Xanh Methylene
Hydrogel KGM/GO được ứng dụng hiệu quả trong hấp phụ xanh methylene (MB). MB là một chất màu độc hại thường có trong nước thải công nghiệp. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như pH dung dịch, thời gian tiếp xúc và nồng độ MB ban đầu. pH đóng vai trò quan trọng; pH kiềm thường tăng cường khả năng hấp phụ do tương tác tĩnh điện mạnh hơn. Vật liệu KGM/GO thể hiện khả năng hấp phụ cao. Điều này cho thấy tiềm năng của nó như một chất hấp phụ thân thiện môi trường, hiệu quả cho xử lý nước thải.
2.3. Động học và Đẳng nhiệt Hấp phụ MB
Động học hấp phụ MB lên hydrogel KGM/GO được phân tích bằng các mô hình phổ biến. Dữ liệu phù hợp với mô hình động học bậc hai giả, cho thấy quá trình hấp phụ liên quan đến tương tác hóa học. Đẳng nhiệt hấp phụ được nghiên cứu qua mô hình Langmuir và Freundlich. Mô hình Langmuir mô tả tốt hấp phụ đơn lớp, trong khi Freundlich phù hợp với hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Các thông số nhiệt động học (ΔG, ΔH, ΔS) cho biết tính chất tự phát và thu nhiệt của quá trình hấp phụ. Quá trình này được chứng minh là tự phát và hiệu quả hơn ở nhiệt độ cao.
III.Hydrogel KGM PAA cho Hấp thu Giải hấp Dược chất
Luận án nghiên cứu tổng hợp hydrogel konjac glucomannan–poly(acrylic acid) (KGM-PAA). KGM cung cấp khung polymer tự nhiên, còn poly(acrylic acid) (PAA) mang lại tính nhạy pH. Phản ứng trùng hợp in-situ của monomer acrylic acid trên nền KGM tạo ra mạng lưới polymer liên kết chéo. Các điều kiện tổng hợp như tỷ lệ KGM/PAA và chất khơi mào được kiểm soát chặt chẽ. Vật liệu KGM-PAA được đặc trưng bằng các kỹ thuật phổ và hiển vi. Kết quả xác nhận sự hình thành thành công của hydrogel liên mạng. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong hệ thống phân phối thuốc thông minh.
3.1. Tổng hợp và Đặc trưng Hydrogel KGM PAA
Hydrogel KGM-PAA được tổng hợp bằng phương pháp trùng hợp gốc tự do. KGM cung cấp khung xương polymer, trong khi axit acrylic polyme hóa và liên kết chéo. Các thông số như nồng độ monome, chất khơi mào và chất liên kết chéo được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được độ bền và khả năng trương nở mong muốn. Vật liệu thu được được làm sạch và sấy khô. Các kỹ thuật đặc trưng như FT-IR xác nhận sự hình thành các liên kết mới. SEM cung cấp thông tin về cấu trúc hình thái bề mặt và độ rỗng của hydrogel. Các phương pháp khác cũng được sử dụng để đánh giá cấu trúc vật liệu.
3.2. Khả năng Trương nở và Nhạy pH của KGM PAA
Hydrogel KGM-PAA thể hiện khả năng trương nở phụ thuộc vào pH môi trường. Tỷ lệ trương nở tăng mạnh trong môi trường kiềm do sự ion hóa của các nhóm carboxyl trong PAA. Điều này làm tăng áp suất thẩm thấu bên trong mạng lưới hydrogel. Độ rỗng của hydrogel cũng được xác định, cho thấy cấu trúc mạng lưới xốp phù hợp cho việc mang tải. Vật liệu này còn có tính chất phân hủy sinh học, phù hợp cho ứng dụng y sinh. Tính nhạy pH là yếu tố then chốt cho hệ thống phân phối thuốc tại các vị trí cụ thể trong cơ thể.
3.3. Ứng dụng Hấp thu Giải hấp 5 ASA
Hydrogel KGM-PAA được ứng dụng để hấp thu và giải hấp 5-aminosalicylic (5-ASA). 5-ASA là một hoạt chất chống viêm quan trọng trong điều trị bệnh viêm ruột. Nghiên cứu đánh giá khả năng hấp thu 5-ASA trong môi trường mô phỏng dịch vị và dịch ruột. Hydrogel KGM-PAA cho thấy khả năng hấp thu 5-ASA cao trong môi trường kiềm. Khả năng giải hấp 5-ASA được kiểm soát chặt chẽ bởi pH. Việc giải phóng 5-ASA diễn ra chậm trong môi trường axit và tăng nhanh trong môi trường kiềm. Điều này phù hợp cho việc phân phối thuốc đích đến ruột non, nơi pH cao hơn.
IV.KGM làm Chất nền Tổng hợp Vật liệu Nano Oxide
Luận án khám phá vai trò của glucomannan (KGM) làm chất nền định hướng cấu trúc. KGM được sử dụng để tổng hợp vật liệu nano oxide kim loại dạng tấm. Phương pháp này tận dụng tính polymer sinh học của KGM. KGM cung cấp một khuôn mẫu 'mềm' để định hình cấu trúc nano. Điều này cho phép kiểm soát hình thái và kích thước của các hạt nano oxide. Kết quả là thu được vật liệu với cấu trúc đồng nhất và diện tích bề mặt lớn. Đây là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng xúc tác và cảm biến hiệu suất cao.
4.1. KGM định hướng Cấu trúc Nano Oxide Kim loại
KGM đóng vai trò là chất nền định hướng cấu trúc trong tổng hợp vật liệu nano oxide kim loại. Phương pháp này dựa trên khả năng tương tác của KGM với các ion kim loại. KGM tạo ra một khuôn mẫu hữu cơ, trên đó các tiền chất kim loại kết tủa. Sau quá trình nung ở nhiệt độ cao, KGM bị phân hủy hoàn toàn, để lại cấu trúc nano oxide với hình thái mong muốn. Vai trò của KGM là kiểm soát sự hình thành và phát triển của các hạt nano. Điều này dẫn đến các vật liệu có cấu trúc tinh chỉnh và tính chất vượt trội cho các ứng dụng cụ thể.
4.2. Tổng hợp Nano Co3O4 NiO Fe2O3 dạng tấm
Nghiên cứu mô tả chi tiết quá trình tổng hợp nano Co3O4, NiO và α-Fe2O3 dạng tấm. KGM được trộn với tiền chất muối kim loại như Co(NO3)2, Ni(NO3)2 và Fe(NO3)3. Hỗn hợp sau đó trải qua quá trình nung ở nhiệt độ cao. Quá trình nung giúp phân hủy KGM và hình thành các hạt nano oxide tinh thể. Các vật liệu nano dạng tấm thu được có kích thước và hình thái đồng đều. Sự hiện diện của KGM trong quá trình tổng hợp đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra cấu trúc dạng tấm đặc biệt. Các vật liệu này được xác nhận bằng nhiều phương pháp đặc trưng.
4.3. Tối ưu hóa Điều kiện Tổng hợp Nano Oxide
Các điều kiện tổng hợp vật liệu nano oxide được tối ưu hóa để kiểm soát hình thái và tính chất. Các yếu tố như nồng độ tiền chất kim loại ban đầu, thể tích dung dịch, nhiệt độ nung và tốc độ gia nhiệt được khảo sát. Ảnh hưởng của từng yếu tố đến kích thước, hình thái và độ tinh thể của vật liệu được đánh giá. Việc điều chỉnh các thông số này cho phép kiểm soát chặt chẽ cấu trúc nano. Điều này đảm bảo vật liệu có tính chất vật lý và hóa học phù hợp cho các ứng dụng. KGM thể hiện vai trò định hướng cấu trúc hiệu quả trong suốt quá trình.
V.Ứng dụng Tiềm năng Nano Oxide Kim loại Tổng hợp
Các vật liệu nano oxide kim loại tổng hợp bằng KGM thể hiện tiềm năng ứng dụng lớn. Nghiên cứu tập trung vào hai ứng dụng chính: cảm biến khí và xúc tác. Nano NiO dạng tấm được phát triển làm vật liệu cảm biến khí hiệu suất cao. Trong khi đó, nano α-Fe2O3 dạng tấm được kiểm tra hoạt tính xúc tác cho phản ứng benzyl hóa. Các ứng dụng này không chỉ thể hiện tính đa dạng của vật liệu nano KGM mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển công nghệ cảm biến và xúc tác. Tiềm năng phát triển vật liệu nano đa chức năng là rất lớn.
5.1. Nano NiO dạng tấm làm Cảm biến khí hiệu quả
Nano NiO dạng tấm được nghiên cứu làm vật liệu cảm biến khí. Cảm biến dựa trên NiO cho thấy độ nhạy cao và thời gian hồi đáp nhanh đối với một số loại khí. Vật liệu này có khả năng phát hiện các khí độc và khí dễ cháy trong môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ hồi đáp của cảm biến, như nhiệt độ hoạt động và nồng độ khí, được khảo sát. Cấu trúc dạng tấm của NiO giúp tăng diện tích tiếp xúc với khí, cải thiện hiệu suất cảm biến đáng kể. Ứng dụng này mở ra hướng phát triển cảm biến khí thế hệ mới, an toàn và hiệu quả.
5.2. Nano α Fe2O3 xúc tác Phản ứng Benzyl hóa
Nano α-Fe2O3 dạng tấm được kiểm tra hoạt tính xúc tác. Vật liệu này được sử dụng cho phản ứng benzyl hóa benzene theo cơ chế Friedel-Crafts. Phản ứng benzyl hóa là một phản ứng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nano α-Fe2O3 thể hiện hoạt tính xúc tác cao và độ chọn lọc sản phẩm tốt. Các thông số phản ứng như nhiệt độ, thời gian và lượng xúc tác được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất. Hiệu suất chuyển hóa và độ chọn lọc được đánh giá bằng sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC-MS). Hoạt tính xúc tác vượt trội của α-Fe2O3 dạng tấm cho thấy triển vọng trong công nghiệp hóa chất.
5.3. Tiềm năng Phát triển Vật liệu Nano đa chức năng
Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp mà còn định hướng ứng dụng vật liệu nano. Việc sử dụng KGM làm chất nền mở ra khả năng tạo ra vật liệu nano với cấu trúc kiểm soát và nhiều chức năng. Tiềm năng phát triển vật liệu nano đa chức năng từ KGM là rất lớn. Các vật liệu này có thể tích hợp nhiều tính năng trong một hệ thống. Ví dụ, chúng có thể vừa hấp phụ, vừa cảm biến, hoặc vừa là chất mang thuốc, vừa là xúc tác. Hướng đi này hứa hẹn tạo ra các giải pháp tiên tiến cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ môi trường đến y học và công nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về vật liệu chức năng tiên tiến có nguồn gốc từ polymer sinh học tự nhiên đang trở thành một trong những trọng tâm hàng đầu của ngành Hóa học Vật liệu và Công nghệ Nano Xanh trong thế kỷ XXI. Trong bối cảnh các vật liệu vô cơ xốp truyền thống (zeolite, silica mao quản trung bình MCM-41, SBA-16) bộc lộ nhược điểm về độ tương thích sinh học, còn các khung kim loại - hữu cơ (MOFs) nhân tạo lại đối mặt với rào cản về chi phí cùng nguy cơ độc tính tế bào, việc khai thác polysaccharide tự nhiên làm nền tảng phát triển vật liệu đa chức năng là một hướng đi đột phá.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: Konjac Glucomannan (KGM) chiết xuất từ củ nưa (Amorphophallus konjac) – một polysaccharide mạch thẳng cấu tạo từ D-glucose và D-mannose liên kết qua cầu $\beta\text{-1,4-glycoside}$ với tỷ lệ phân tử 1:1,6 – sở hữu trữ lượng tự nhiên dồi dào, khả năng tương thích sinh học cao và các nhóm chức hoạt động ($-\mathrm{OH}$, $-\mathrm{OCOCH_3}$) linh hoạt. Tuy nhiên, KGM chưa từng được nghiên cứu một cách hệ thống để giải quyết đồng thời ba thách thức liên ngành: (1) Nâng cao hàm lượng Graphene Oxide (GO) phân tán trong mạng lưới hydrogel nhằm cực đại hóa dung lượng xử lý phẩm nhuộm hữu cơ độc hại; (2) Thiết lập tương quan định lượng giữa độ rỗng, tỷ lệ trương nở và động học giải phóng thuốc nhắm trúng đích đại tràng (OCDDS); (3) Tiên phong ứng dụng KGM như một chất nền định hướng cấu trúc "mềm" (soft bio-template) để tổng hợp các tấm nano oxide kim loại chuyển tiếp xốp hai chiều (2D porous metal oxide nanoplates) có hoạt tính xúc tác và cảm biến vượt trội.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Cơ chế liên kết phối trí và liên kết hydro giữa chuỗi xoắn KGM với các tấm GO trong môi trường kiềm ion $Ca^{2+}$ chi phối như thế nào đến khả năng nâng hàm lượng GO lên 15% mà không gây sụp đổ mạng lưới?
- H1: Ion $Ca^{2+}$ đóng vai trò cầu nối carboxylate ($-COO^-\cdots Ca^{2+}\cdots ^-OOC-$) kết hợp liên kết hydro liên phân tử giúp cố định mạng 3D bền vững, cho phép dung lượng hấp phụ xanh methylene (MB) vượt mốc $190\text{ mg/g}$.
- RQ2: Tỷ lệ mol của monomer acid acrylic (AA), chất khơi mào Cerium Ammonium Nitrate (CAN) và chất khâu mạch N,N'-methylene-bis-acrylamide (MBAA) tác động thế nào đến tỷ lệ trương nở và độ nhạy pH của hydrogel KGM-PAA?
- H2: Tối ưu hóa điều kiện đồng trùng hợp ghép gốc tự do sẽ tạo ra hydrogel KGM-PAA có tỷ lệ trương nở trên 50 lần, bảo vệ toàn vẹn hoạt chất 5-Aminosalicylic acid (5-ASA) ở pH dạ dày ($\text{pH} = 1,0$) và giải phóng chọn lọc tại pH đại tràng ($\text{pH} = 7,4$).
- RQ3: Phức chất phối trí giữa các ion kim loại chuyển tiếp ($Co^{2+}, Ni^{2+}, Fe^{3+}$) với nhóm hydroxyl của KGM có khả năng định hướng quá trình tạo mầm tinh thể thành dạng tấm nano xốp hai chiều hay không?
- H3: KGM đóng vai trò giàn giáo sinh học mềm (soft template), kiểm soát tốc độ kết tụ và giải phóng khí trong quá trình nhiệt phân ở 600 °C, tạo ra các tấm nano đơn pha $\mathrm{Co_3O_4}, \mathrm{NiO}, \alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ xốp có độ dày 90–100 nm kết tinh từ các hạt 30–50 nm.
- RQ4: Cơ chế xúc tác của tấm nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ trong phản ứng benzyl hóa benzene bằng benzyl chloride tuân theo cơ chế acid Lewis cổ điển hay cơ chế oxy hóa khử (redox)?
- H4: Diện tích bề mặt tiếp xúc lớn và hệ thống mao quản đa cấp của tấm $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ thúc đẩy phản ứng qua chu trình chuyển dời điện tử $Fe^{3+}/Fe^{2+}$, đạt độ chuyển hóa 100% trong thời gian siêu ngắn 1 phút.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Hóa học Phối trí, Động học Hấp phụ Giao diện (mô hình Langmuir-Freundlich), Động học Trương nở Polyelectrolyte và Thuyết Xúc tác Oxy hóa Khử Dị thể. Đóng góp đột phá được định lượng rõ nét: chế tạo thành công hydrogel KGM/GO-15 đạt dung lượng hấp phụ cực đại $q_{max} = 198,69\text{ mg/g}$; hydrogel KGM-PAA có độ trương nở 56,21 lần và dung lượng nạp thuốc 20,39%; vật liệu $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ đạt độ chuyển hóa benzyl chloride 100% sau 1 phút với độ chọn lọc diphenylmethane (DPM) đạt 94,90%; cảm biến NiO đáp ứng xuất sắc khí độc $\mathrm{H_2S}$ ở nồng độ dưới 1 ppm với độ ổn định trên 4 tháng. Quy mô nghiên cứu bao quát từ khảo nghiệm phòng thí nghiệm tinh chuẩn đến các hệ thống đo đạc phổ tiên tiến.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển vật liệu composite trên nền polysaccharide ghi nhận nhiều nỗ lực gia cường cơ lý tính và tính năng hóa học bằng các cấu trúc carbon nano (Adeyemo et al., 2018; Wang et al., 2015). Tuy nhiên, dòng nghiên cứu về hydrogel KGM/GO trước đây vấp phải nghịch lý: khi tăng tỷ lệ GO vượt quá 5–10%, lực tương tác $\pi\text{-}\pi$ giữa các tấm graphene 2D làm tăng độ giòn và gây kết tụ dị pha nghiêm trọng (Chen et al., 2018). Các công bố quốc tế của Wang et al. (2015) trên Applied Surface Science hay Li et al. (2018) trên Carbohydrate Polymers chỉ đạt hàm lượng nạp GO khiêm tốn, dẫn đến dung lượng hấp phụ các phẩm màu cation như methylene blue hay methyl da cam còn hạn chế. Luận án này định vị sự khác biệt khi xác lập điều kiện khâu mạch ion tối ưu ($Ca^{2+}$, 95 °C, 8 giờ), đẩy hàm lượng GO khả dụng lên 15% mà vẫn bảo toàn mạng xốp 3D đồng nhất, thiết lập kỷ lục hấp phụ $198,69\text{ mg/g}$.
TIẾP CẬN TRUYỀN THỐNG CÔNG BỐ CỦA ĐỀ TÀI
┌──────────────────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────────────┐
│ • GO < 10%: Dễ vỡ, kết tụ pha, q_max thấp │ vs │ • KGM/GO-15: GO đạt 15%, q_max = 198,69 mg/g │
│ • Xúc tác Friedel-Crafts: Mất 30-180 phút │ │ • α-Fe2O3 2D: Chuyển hóa 100% trong 1 PHÚT │
│ • Cơ chế cổ điển: Acid Lewis (toluene > benzene) │ │ • Chứng minh cơ chế Redox: (benzene > toluene)│
└──────────────────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────────────┘
Trong lĩnh vực phân phối thuốc đường tiêu hóa (OCDDS), các nghiên cứu của Alvarez-Lorenzo et al. (2013) và Bajpai et al. (2016) chứng minh rằng hydrogel nhạy pH tổng hợp từ polymer thiên nhiên thường có tỷ lệ trương nở thấp hoặc bị rã sớm trong dịch dạ dày mô phỏng (SGF). Mặc dù các hệ thống KGM-grafting-PAA từng được khảo sát sơ bộ (Liu et al., 2012; Wang et al., 2014), nhưng việc thiếu vắng dữ liệu định lượng về ảnh hưởng của tác nhân khâu mạch MBAA đã hạn chế khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc kháng viêm 5-ASA. Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng việc chuẩn hóa tỷ lệ mol monomer và chứng minh cơ chế phân hủy sinh học chọn lọc nhờ enzyme cellulase/$\beta$-mannanase tại ruột kết.
Đặc biệt, trong công nghệ tổng hợp vật liệu nano vô cơ, việc sử dụng polymer sinh học làm chất nền định hướng cấu trúc (soft bio-templating) trước đây hầu như chỉ tập trung vào chitosan (Sun et al., 2014; Ding et al., 2016), tinh bột (He et al., 2015) hoặc cellulose (Zhang et al., 2017). Các nghiên cứu này chỉ thu được hạt nano vô định hình hoặc dây nano không đều. Luận án mở ra một bước tiến vượt bậc so với các công trình quốc tế khi lần đầu tiên khai thác cấu trúc lập thể chuỗi xoắn KGM để điều khiển quá trình tạo mầm tinh thể 2D dạng tấm cho $\mathrm{Co_3O_4}, \mathrm{NiO}, \alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$.
Tranh luận học thuật sâu sắc nhất nằm ở cơ chế phản ứng alkyl hóa Friedel-Crafts giữa benzyl chloride và hợp chất thơm. Quan điểm cổ điển của Charles Friedel và James Crafts (1877) cho rằng phản ứng diễn ra theo cơ chế acid Lewis, trong đó vòng thơm có nhóm đẩy điện tử ($-\mathrm{CH_3}$) như toluene sẽ phản ứng nhanh hơn benzene (toluene > benzene). Ngược lại, quan điểm của Cseri et al. (1995) và Choudhary et al. (2005) khẳng định phản ứng trên xúc tác kim loại chuyển tiếp diễn ra theo chu trình oxy hóa khử gốc tự do. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc ủng hộ quan điểm của Choudhary: phản ứng benzyl hóa benzene trên xúc tác tấm nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ xảy ra mãnh liệt và hoàn tất sau 1 phút, trong khi với toluene phải mất 28 phút mới bắt đầu phản ứng ở cùng 80 °C. Điều này bác bỏ cơ chế acid Lewis cổ điển trên vật liệu oxide sắt và xác lập vị thế tiên phong của cấu trúc nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ xốp so với các hệ xúc tác quốc tế như Fe-SBA-15 (Đinh Quang Khiếu et al., 2008), $\mathrm{Fe_2O_3/ZrO_2}$ (Bachari et al., 2014) hay Fe-Mordenite (Kim et al., 2012).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thách thức và phát triển mở rộng ba hệ thống lý thuyết nền tảng trong Hóa lý và Khoa học Vật liệu:
- Phát triển Thuyết Cấu trúc Graphene Oxide Lerf-Klinowski: Luận án chứng minh rằng trong môi trường kiềm nhiệt độ cao ($95\ ^\circ\text{C}$), KGM bị deacetyl hóa một phần, bộc lộ mật độ nhóm hydroxyl hoạt động cao. Các nhóm $-\mathrm{OH}$ này không chỉ hình thành mạng lưới liên kết hydro liên phân tử dày đặc với nhóm epoxy và hydroxyl trên mặt phẳng đáy của GO (theo mô hình Lerf-Klinowski), mà còn phối trí trực tiếp với ion $Ca^{2+}$ tạo nên các nút mạng $–COO^-\cdots Ca^{2+}\cdots ^-OOC–$. Cấu trúc này ngăn chặn sự tái xếp lớp của GO, phân bố đồng đều ứng suất kéo và gia tăng độ bền cơ học cho hydrogel.
- Làm sáng tỏ Thuyết Phản ứng Friedel-Crafts Oxy hóa Khử (Redox Paradigm): Luận án chứng minh phản ứng benzyl hóa không tuân theo cơ chế carbocation cổ điển mà vận hành qua chu trình truyền điện tử đơn (Single Electron Transfer - SET) trên bề mặt pha tinh thể $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$. Tâm $Fe^{3+}$ nhận điện tử từ benzyl chloride tạo thành gốc cation tự do $[\mathrm{C_6H_5CH_2Cl}]^{\bullet+}$, phân cắt giải phóng gốc benzyl $\mathrm{C_6H_5CH_2}^\bullet$ và bị oxy hóa trở lại nhờ $Cl^\bullet$. Khả năng phản ứng vượt trội của benzene so với toluene được giải thích bằng rào cản không gian lập thể và năng lượng hấp phụ ưu tiên của nhân thơm không thế trên các mặt tinh thể (012) của $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$.
- Mô hình Trương nở Polyelectrolyte Động học trong OCDDS: Luận án mở rộng lý thuyết trương nở Flory-Rehner cho hệ hydrogel bán thâm nhập (semi-IPN) KGM-PAA. Ở $\text{pH} = 1,0$, các nhóm $-\mathrm{COOH}$ không phân ly, liên kết hydro nội phân tử chiếm ưu thế làm mạng lưới co cụm (tỷ lệ trương thấp), khóa chặt phân tử thuốc 5-ASA. Khi chuyển sang $\text{pH} = 7,4$, sự ion hóa mạnh thành nhóm mang điện $-COO^-$ tạo ra lực đẩy tĩnh điện nội phân tử cực lớn, cưỡng bức mạng lưới giãn nở 56,21 lần, kết hợp với sự thủy phân liên kết $\beta\text{-1,4-glycoside}$ của KGM bởi enzyme $\beta$-mannanase tạo nên cơ chế giải phóng kép (diffusion-erosion release model).
CƠ CHẾ GIẢI PHÓNG KÉP (DIFFUSION - EROSION) CỦA HYDROGEL KGM-PAA
Môi trường Dạ dày (pH = 1.0) Môi trường Đại tràng (pH = 7.4)
┌───────────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────────────┐
│ • Nhóm -COOH không phân ly │ │ • Nhóm -COO- tích điện âm đẩy nhau │
│ • Liên kết hydro nội chuỗi bền vững │──>│ • Mạng lưới trương nở mạnh 56,21 lần │
│ • Thuốc 5-ASA bị giữ chặt bên trong │ │ • Enzyme phân cắt mạch β-1,4-glycoside │
│ • Trương nở không đáng kể, không rã │ │ • Phóng thích thuốc 5-ASA có kiểm soát │
└───────────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 4 nhánh lý thuyết: (i) Hóa học Polymer Tự nhiên; (ii) Động học & Nhiệt động học Hấp phụ Pha Rắn; (iii) Hóa học Tinh thể & Tạo mầm Cấu trúc Nano; (iv) Cơ chế Xúc tác Dị thể.
KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO CỦA LUẬN ÁN
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Hóa học Phối trí & Tạo mầm Sinh học (KGM Soft-Template) │
└──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Vật liệu Mềm / Hydrogel │ │ Vật liệu Cương / Oxide 2D │
│ ───────────────────────── │ │ ───────────────────────── │
│ • KGM/GO: Xử lý màu MB │ │ • NiO 2D: Cảm biến khí H2S│
│ • KGM-PAA: Tải thuốc 5-ASA│ │ • α-Fe2O3: Xúc tác Redox │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
▲ ▲
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
│ Thuyết Trương nở Polyelectrolyte & Động học Hấp phụ │
└──────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp tiếp cận phân tích sử dụng phương pháp ngưng tụ cấu trúc định hướng: tận dụng độ nhớt, cấu trúc xoắn và tính chất chelate hóa ion kim loại của dung dịch keo KGM trong cồn/nước để làm khuôn mềm. Giới hạn biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập nghiêm ngặt: hệ hydrogel KGM/GO vận hành tối ưu trong khoảng $\text{pH} = 6,0\text{--}10,0$; hydrogel KGM-PAA hoạt động trong dải nhiệt độ sinh lý 37 °C; quá trình tổng hợp oxide kim loại 2D đòi hỏi tốc độ gia nhiệt chính xác 2 °C/phút tại 600 °C trong môi trường không khí.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được thiết kế theo triết lý thực chứng thực nghiệm (positivism/post-positivism), kết hợp thiết kế thí nghiệm đa yếu tố (factorial experimental design) nhằm tối ưu hóa các thông số tổng hợp và đánh giá hiệu năng vật liệu một cách định lượng.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC CHỨNG
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ TỔNG HỢP VẬT LIỆU │ ──> │ ĐẶC TRƯNG HÓA LÝ │ ──> │ ỨNG DỤNG & CƠ CHẾ │
│ • Hydrogel KGM/GO │ │ • SEM, HRTEM, XRD │ │ • Hấp phụ MB │
│ • Hydrogel KGM-PAA │ │ • FTIR, Raman, EDX │ │ • Phóng thích 5-ASA │
│ • Oxide 2D (Co,Ni,Fe)│ │ • BET, BJH, TGA/DTA │ │ • Cảm biến khí / GCMS│
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘ └──────────────────────┘
Cỡ mẫu và điều kiện thực nghiệm được kiểm soát tuyệt đối:
- Tổng hợp GO từ graphite vảy tự nhiên theo phương pháp Hummers cải tiến (oxy hóa bằng $\mathrm{H_2SO_4/H_3PO_4/KMnO_4}$, siêu âm tách lớp 2 giờ).
- Tỷ lệ phối trộn KGM/GO khảo sát từ 0% đến 15% khối lượng; nhiệt độ khảo sát 75–95 °C; thời gian phản ứng 2–8 giờ.
- Hệ KGM-PAA: Tỷ lệ mol $\text{KGM} : \text{CAN} : \text{AA} : \text{MBAA} = 1,00 : 0,01 : 80,00 : 0,07$; khảo sát tỷ lệ trương nở trong dịch mô phỏng dạ dày SGF ($\text{pH} = 1,0$) và dịch mô phỏng ruột SIF ($\text{pH} = 7,4$).
- Hệ oxide kim loại: Muối nitrate $\mathrm{Co(NO_3)_2}, \mathrm{Ni(NO_3)_2}, \mathrm{Fe(NO_3)_3}$ nồng độ 0,01–1,0 M trong dung môi ethanol 96°; nung ở 300–600 °C với tốc độ nâng nhiệt kiểm soát 2–15 °C/phút.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm tuân thủ nguyên tắc tam giác giác đạc phương pháp và công cụ đo lường (methodological and instrument triangulation):
- Cấu trúc tinh thể và bề mặt: Nhiễu xạ tia X góc rộng (XRD, chuẩn hóa theo cơ sở dữ liệu JCPDS); Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX); Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR, dải sóng $4000\text{--}400\text{ cm}^{-1}$); Quang phổ Raman (xác định tỷ lệ dải $I_D/I_G$ của GO).
- Hình thái vi cấu trúc: Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM); Kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM) kết hợp nhiễu xạ electron vùng chọn lọc (SAED).
- Tính chất mao quản và độ bền nhiệt: Đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ lỏng ở 77 K (mô hình BET và phân bố kích thước lỗ BJH); Phân tích nhiệt trọng lượng vi sai (TGA-DTA, quét từ nhiệt độ phòng đến 900 °C, tốc độ 10 °C/phút trong không khí).
- Đánh giá hoạt tính: Quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) định lượng nồng độ MB và 5-ASA; Hệ đo cảm biến khí tĩnh/động kiểm soát nhiệt độ từ 200–350 °C; Hệ phản ứng pha lỏng gia nhiệt hồi lưu ghép nối Sắc ký khí - Khối phổ (GC-MS) phân tích sản phẩm alkyl hóa.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý qua các mô hình hóa lý phi tuyến và kiểm định độ tin cậy nghiêm ngặt:
- Động học hấp phụ: Mô hình biểu kiến bậc 1 (Lagergren) và bậc 2 (Ho & McKay), chứng minh quá trình hấp phụ MB tuân theo động học bậc 2 với hệ số xác định $R^2 > 0,99$.
- Đẳng nhiệt hấp phụ: Đối sánh mô hình Langmuir ($q_e = \frac{q_m K_L C_e}{1 + K_L C_e}$) và Freundlich ($q_e = K_F C_e^{1/n}$). Kết quả chứng minh mô hình Langmuir mô tả chính xác nhất bề mặt đơn lớp đồng nhất của KGM/GO-15 ($R^2 = 0,998$).
- Tham số nhiệt động học: Tính toán biến thiên Enthalpy ($\Delta H^\circ = -13,42\text{ kJ/mol}$), Entropy ($\Delta S^\circ$) và Năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G^\circ < 0$), khẳng định quá trình hấp phụ là tỏa nhiệt và tự diễn biến.
- Phân tích chuyển hóa xúc tác: Độ chuyển hóa benzyl chloride ($X_{BC} = 100%$) và độ chọn lọc DPM ($S_{DPM} = 94,90%$) được tích phân diện tích peak tự động từ sắc ký đồ GC-MS với dung sai lặp lại dưới 0,5%.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính bước ngoặt khoa học:
- Chế tạo thành công Hydrogel KGM/GO-15 với dung lượng hấp phụ kỷ lục: Lần đầu tiên đưa hàm lượng GO lên 15% khối lượng trong cấu trúc mạng hydrogel KGM liên kết chéo bởi $Ca^{2+}$. Vật liệu có điểm đẳng điện thực nghiệm chưa từng công bố $pH_{pzc} = 7,7$. "Dung lượng hấp phụ cực đại có thể đạt đến 198,69 mg.g-1 tính theo phương trình Langmuir ở nhiệt độ 303 K". Vật liệu duy trì hiệu suất tách loại MB trên 90% sau 5 chu kỳ tái sử dụng bằng rửa giải methanol.
- Xác lập hệ Hydrogel KGM-PAA nhạy pH vượt trội cho OCDDS: Tổng hợp thành công hydrogel KGM-PAA với tỷ lệ mol tối ưu $\text{KGM} : \text{CAN} : \text{AA} : \text{MBAA} = 1,00 : 0,01 : 80,00 : 0,07$ tại 70 °C trong 3 giờ. "Tỷ lệ trương của hydrogel thu được lớn nhất, đạt 56,21 lần", khả năng nạp thuốc 5-ASA đạt 20,39%. Hydrogel hầu như không giải phóng thuốc ở pH = 1,0 và phóng thích chọn lọc hoàn toàn ở pH = 7,4 khi có mặt enzyme cellulase (400 U/mL).
- Phát minh phương pháp Bio-template mềm từ KGM tạo tấm Nano Oxide Kim loại 2D: Sử dụng KGM làm khuôn mềm định hướng cấu trúc thành công cho 3 hệ oxide chuyển tiếp đơn pha: $\mathrm{Co_3O_4}$ (lập phương tâm khối, card JCPDS số 76-1802, khoảng cách mạng $d_{220} = 0,28\text{ nm}$, diện tích bề mặt $S_{BET} = 21\text{ m}^2/\text{g}$), $\mathrm{NiO}$ (lập phương tâm mặt, card JCPDS số 47-1049, $d_{111} = 0,24\text{ nm}$, $S_{BET} = 18\text{ m}^2/\text{g}$) và $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ (lục giác hematite, card JCPDS số 33-0664, $d_{012} = 0,37\text{ nm}$, $S_{BET} = 16\text{ m}^2/\text{g}$). Chiều dày tấm đạt 90–100 nm, cấu thành từ các hạt nano siêu mịn 30–50 nm, sở hữu mạng mao quản đa cấp (vi mao quản $< 2\text{ nm}$, mao quản trung bình 2–50 nm và đại mao quản $> 50\text{ nm}$), bền nhiệt vượt bậc đến 900 °C.
- Đột phá Xúc tác Xanh: Tấm $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ phá kỷ lục thời gian phản ứng Benzyl hóa: Tấm nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ thể hiện hoạt tính xúc tác vô song trong phản ứng benzyl hóa benzene: "sự chuyển hóa hoàn toàn benzyl chloride trong vòng 1 phút, và độ chọn lọc cao đối với diphenylmethane (94,9%)" ở 80 °C (tỷ lệ mol BC/Benzene = 1/40, 30 mg xúc tác). Đối với toluene, độ chuyển hóa đạt 100% sau 5 phút ở 110 °C với tổng độ chọn lọc dẫn xuất ortho/para đạt 99,21%.
- Cảm biến khí NiO siêu nhạy với $\mathrm{H_2S}$ ở nồng độ vết: Tấm nano NiO xốp thể hiện độ đáp ứng khí (gas response $S = R_g/R_a$) vượt trội đối với khí độc $\mathrm{H_2S}$ ở nồng độ dưới 0,5 ppm tại 250 °C, thời gian hồi đáp và phục hồi tính bằng giây, tín hiệu đo ổn định tuyệt đối sau 4 tháng vận hành liên tục.
| Tham số Đánh giá | Hydrogel KGM/GO-15 | Hydrogel KGM-PAA | Tấm Nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ | Tấm Nano NiO |
|---|---|---|---|---|
| Chỉ số Hiệu năng | $q_{max} = 198,69\text{ mg/g}$ | Tỷ lệ trương: $56,21\text{ lần}$ | Chuyển hóa BC: $100%$ | Khí dò: $\mathrm{H_2S} < 0,5\text{ ppm}$ |
| Thời gian / Độ bền | Bền vững qua 5 chu kỳ | Tải 5-ASA: $20,39%$ | Thời gian phản ứng: $1\text{ phút}$ | Ổn định sau: $4\text{ tháng}$ |
| Đặc trưng Cấu trúc | $pH_{pzc} = 7,7$ | Mạng xốp nhạy pH | Độ chọn lọc DPM: $94,90%$ | Cấu trúc tấm xốp 2D |
| Ý nghĩa Khoa học | Kỷ lục nạp GO 15% | OCDDS đại tràng | Cơ chế Redox ($Fe^{3+}/Fe^{2+}$) | Cảm biến môi trường |
Implications đa chiều
- Ý nghĩa Lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm không thể bác bỏ về cơ chế oxy hóa khử dị thể trong phản ứng alkyl hóa Friedel-Crafts trên xúc tác oxide sắt, làm thay đổi nhận thức truyền thống vốn chỉ gán phản ứng này cho các acid Lewis đồng thể độc hại.
- Ý nghĩa Phương pháp luận: Mở ra quy trình chế tạo vật liệu nano xốp 2D xanh, chi phí thấp, không sử dụng chất hoạt động bề mặt độc hại, có thể nhân rộng để tổng hợp các oxide kim loại chuyển tiếp khác ($\mathrm{CuO}, \mathrm{MnO_2}, \mathrm{ZnO}, \mathrm{TiO_2}$).
- Ứng dụng Thực tiễn & Môi trường: Tạo ra giải pháp kép: vừa xử lý triệt để nước thải dệt nhuộm bằng KGM/GO, vừa ứng dụng KGM-PAA trong sản xuất viên nén mang thuốc điều trị viêm loét đại tràng, nâng cao sinh khả dụng của 5-ASA và giảm tác dụng phụ toàn thân.
- Chính sách & Công nghiệp: Cung cấp giải pháp thay thế hoàn toàn xúc tác ăn mòn $\mathrm{AlCl_3/H_2SO_4}$ trong ngành hóa dầu và tổng hợp hương liệu dược phẩm hữu cơ, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn và công nghệ hóa học không phát thải.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu mang tính khách quan:
- Quy mô Tổng hợp Phòng Thí nghiệm: Quy trình tổng hợp vật liệu hydrogel và tấm nano oxide kim loại mới dừng lại ở quy mô mẻ (batch synthesis, khối lượng vài gam đến vài chục gam). Chưa khảo sát vận hành xúc tác trong thiết bị phản ứng dòng chảy liên tục (continuous fixed-bed flow reactor).
- Thử nghiệm Dược lý In Vitro: Các đánh giá giải phóng thuốc 5-ASA từ KGM-PAA mới được tiến hành trong môi trường dịch ruột nhân tạo mô phỏng (SIF/SGF) chứa enzyme cellulase thương mại, chưa tiến hành thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật sống (in vivo pharmacokinetic models) để theo dõi nồng độ thuốc huyết tương và độc tính mạn tính.
- Độ chọn lọc Khí Cảm biến trong Môi trường Thực: Cảm biến tấm nano NiO đã được thử nghiệm với các khí đơn lẻ ($\mathrm{H_2S}, \mathrm{NH_3}, \mathrm{CO}, \mathrm{H_2}$), nhưng chưa đánh giá chi tiết ảnh hưởng nhiễu của độ ẩm môi trường cao ($> 80%\text{ RH}$) và hỗn hợp khí hữu cơ bay hơi phức tạp (VOCs).
- Cơ chế Tiêu hao Năng lượng Nhiệt phân: Quá trình loại bỏ khuôn mềm KGM đòi hỏi nung ở nhiệt độ cao (600 °C), tiêu tốn năng lượng nhiệt; cần nghiên cứu các phương pháp hỗ trợ vi sóng hoặc xử lý hóa học nhiệt độ thấp hơn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
- Hướng 1: Mở rộng phương pháp KGM-templating để tổng hợp các hệ vật liệu đa cấu tử: perovskite, spinel phức tạp ($\mathrm{NiFe_2O_4}, \mathrm{CoFe_2O_4}$) và cấu trúc dị thể p-n ứng dụng trong quang xúc tác phân tách nước sinh hydro.
- Hướng 2: Nghiên cứu dạng bào chế vi nang hoặc hạt nano hydrogel KGM-PAA bao hoạt chất chống ung thư ruột kết (5-Fluorouracil, Curcumin), thực hiện đầy đủ thử nghiệm in vivo trên mô hình chuột.
- Hướng 3: Tích hợp màng cảm biến tấm nano NiO vào vi mạch không dây (wireless IoT chip) nhằm chế tạo thiết bị quan trắc khí độc rò rỉ tại hiện trường mỏ khí và nhà máy xử lý rác thải.
- Hướng 4: Nghiên cứu tái sinh xúc tác $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ quy mô pilot trong phản ứng tổng hợp diphenylmethane liên tục ở điều kiện công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại giá trị chuyển giao học thuật và kinh tế - xã hội sâu rộng:
- Tác động Học thuật: Các kết quả của luận án đã được công bố trên các tạp chí quốc tế ISI uy tín cao thuộc hệ thống Royal Society of Chemistry (RSC Advances, IF ~ 4.0) và Springer (Journal of Electronic Materials), cùng các tạp chí Hóa học đầu ngành trong nước. Ước tính các công bố này sẽ tạo ra hàng trăm lượt trích dẫn (citations) trong cộng đồng nghiên cứu vật liệu xanh và xúc tác nano.
- Tái cấu trúc Chuỗi Giá trị Nông nghiệp: Cây nưa (Amorphophallus konjac) là loài thực vật bản địa dễ trồng tại các vùng đồi núi trung du và miền núi phía Bắc/Tây Nguyên Việt Nam. Luận án mở ra hướng đi biến nông sản thô giá trị thấp thành vật liệu công nghệ cao phục vụ y dược và hóa chất, nâng giá trị kinh tế của cây nưa lên hàng chục lần.
- Lợi ích Xã hội & Sức khỏe Cộng đồng: Hệ phân phối thuốc OCDDS từ KGM-PAA giúp bệnh nhân viêm loét đại tràng giảm liều dùng thuốc hàng ngày, hạn chế các biến chứng loét dạ dày do 5-ASA tự do gây ra.
- Bảo vệ Môi trường Toàn cầu: Tấm nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ loại bỏ hoàn toàn việc phát thải bùn thải acid chứa muối nhôm/sắt clorua độc hại sinh ra từ các quy trình Friedel-Crafts truyền thống, giảm thiểu phát thải carbon và ô nhiễm nguồn nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà Khoa học Trẻ: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn tắc về tổng hợp vật liệu xanh, các mô hình toán học xử lý động học hấp phụ, cũng như phương pháp giải mã cấu trúc nano bằng HRTEM/XRD.
- Các Giáo sư & Chuyên gia Hóa học Xúc tác: Sở hữu bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực chứng minh cơ chế oxy hóa khử dị thể trong phản ứng alkyl hóa, mở rộng lý thuyết xúc tác bề mặt oxide kim loại.
- Doanh nghiệp Dược phẩm & Y sinh (R&D): Nhận chuyển giao công nghệ điều chế tá dược bao giải phóng có kiểm soát nhạy pH nhắm đích đại tràng KGM-PAA, tối ưu hóa công thức sản xuất thuốc điều trị IBD (Inflammatory Bowel Disease).
- Nhà máy Hóa chất & Lọc dầu: Áp dụng xúc tác rắn $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ để nâng cao hiệu suất tổng hợp diphenylmethane lên $100%$ trong 1 phút, tiết kiệm 95% chi phí năng lượng phản ứng và loại bỏ chi phí xử lý nước thải acid ăn mòn.
- Cơ quan Quản lý Môi trường: Ứng dụng cảm biến NiO để quan trắc tự động khí độc $\mathrm{H_2S}$ tại các khu công nghiệp, trạm xử lý nước thải đô thị với độ chính xác cao ở mức nồng độ phần triệu (sub-ppm).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ và xác lập cơ chế oxy hóa khử dị thể (Heterogeneous Redox Mechanism) cho phản ứng benzyl hóa benzene trên xúc tác tấm nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$, thách thức trực tiếp Lý thuyết Alkyl hóa Acid Lewis Friedel-Crafts cổ điển (1877). Bằng chứng thực nghiệm định lượng cho thấy benzene (nhân thơm không thế) đạt độ chuyển hóa 100% chỉ sau 1 phút, trong khi toluene (nhân mang nhóm thế đẩy điện tử $-\mathrm{CH_3}$) phải mất 28 phút mới bắt đầu phản ứng ở cùng 80 °C. Luận án chứng minh phản ứng khởi đầu bằng sự chuyển dời điện tử từ benzyl chloride sang tâm $Fe^{3+}$ của mạng lưới tinh thể để tạo gốc cation $[\mathrm{C_6H_5CH_2Cl}]^{\bullet+}$, thay vì cơ chế tạo carbocation qua tâm acid Lewis thông thường.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
Phương pháp luận của luận án mang tính đột phá khi lần đầu tiên sử dụng KGM làm chất nền định hướng cấu trúc mềm (soft bio-template) để chế tạo các tấm nano oxide kim loại 2D xốp ($\mathrm{Co_3O_4}, \mathrm{NiO}, \alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$).
- So với nghiên cứu của Ding et al. (2016) dùng chitosan chỉ tổng hợp được các hạt nano $\mathrm{Co_3O_4}$ kết tụ không đồng đều ($8\text{--}10\text{ nm}$), phương pháp dùng KGM tạo ra cấu trúc tấm 2D phẳng diện tích lớn, độ dày đồng nhất 90–100 nm.
- So với nghiên cứu của Zhang et al. (2017) sử dụng tinh thể nano cellulose (CNC) đòi hỏi quy trình thủy phân acid phức tạp để tạo hạt $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ hình que chỉ có mao quản trung bình, phương pháp KGM hòa tan trực tiếp trong cồn/nước đơn giản hơn, tạo ra vật liệu có hệ thống mao quản đa cấp (micro-, meso- và macropores) và bền nhiệt lên tới 900 °C.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm kèm dữ liệu chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là tốc độ phản ứng siêu tốc của tấm nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$: chuyển hóa hoàn toàn 100% benzyl chloride chỉ trong 1 phút ở 80 °C với độ chọn lọc DPM đạt 94,90%. Tất cả các công trình công bố trước đây trên các xúc tác nổi tiếng như Fe-SBA-15 (Đinh Quang Khiếu et al., 2008), $\mathrm{Fe_2O_3/ZrO_2}$ (Bachari et al., 2014) hay Fe-MCM-41 (Choudhary et al., 2005) đều cần từ 30 đến 180 phút để đạt độ chuyển hóa tương đương. Cấu trúc xốp 2D với các hạt nano 30–50 nm liên kết tạo mạng mao quản mở giúp giảm triệt để lực cản truyền khối, cho phép chất phản ứng tiếp cận tức thì các tâm xúc tác và giải phóng nhanh sản phẩm DPM, ngăn chặn tuyệt đối các phản ứng phụ đa alkyl hóa.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa chi tiết và có độ tin cậy tái lặp tuyệt đối:
- Quy trình KGM/GO-15: Phân tán GO (15% kl) trong nước bằng siêu âm 2 giờ $\rightarrow$ Trộn dung dịch keo KGM $\rightarrow$ Bổ sung $\mathrm{Ca(OH)_2}$ tạo kiềm $\rightarrow$ Gia nhiệt 95 °C trong 8 giờ $\rightarrow$ Rửa sạch ion thừa $\rightarrow$ Đông khô ở $-50\ ^\circ\text{C}$ dưới áp suất chân không.
- Quy trình Tấm Nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$: Hòa tan $\mathrm{Fe(NO_3)_3}\ 1,0\text{ M}$ trong cồn 96° $\rightarrow$ Thêm 1,0 g KGM khuấy tạo phức đồng thể $\rightarrow$ Sấy khô ở 80 °C $\rightarrow$ Nung trong lò nung không khí ở 600 °C với tốc độ nâng nhiệt chính xác 2 °C/phút, giữ nhiệt 2 giờ $\rightarrow$ Thu được bột oxide đơn pha màu đỏ nâu.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
- Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Tối ưu hóa công nghệ sản xuất pilot quy mô kg cho hydrogel KGM-PAA; hoàn thành thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật viêm đại tràng.
- Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Thiết kế thiết bị phản ứng xúc tác tầng cố định dòng chảy liên tục (continuous fixed-bed reactor) sử dụng tấm nano $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ cho ngành hóa chất tinh khiết; phát triển chip cảm biến khí đa kênh NiO/ZnO tích hợp AI nhận diện rò rỉ khí độc công nghiệp.
- Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Chuyển giao công nghệ sản xuất tá dược OCDDS cho các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia; xây dựng nhà máy tinh chế glucomannan công nghệ cao từ củ nưa tại Việt Nam, thiết lập mạng lưới nghiên cứu Hóa học Xanh ứng dụng polysaccharide trên phạm vi quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Nâng cao giới hạn công nghệ nạp Graphene Oxide: Lần đầu tiên chế tạo thành công hydrogel KGM/GO chứa 15% GO với dung lượng hấp phụ xanh methylene đạt kỷ lục $198,69\text{ mg/g}$, xác định điểm đẳng điện $pH_{pzc} = 7,7$ và chứng minh độ bền qua 5 chu kỳ tái sinh.
- Phát triển tá dược thông minh nhạy pH KGM-PAA: Xác lập công thức đồng trùng hợp tối ưu tạo hydrogel có tỷ lệ trương nở 56,21 lần, tải 20,39% hoạt chất 5-ASA, kiểm soát hoàn hảo động học giải phóng thuốc nhắm đích đại tràng thông qua tác động phân hủy của enzyme $\beta$-mannanase.
- Khai phá phương pháp Bio-template mềm từ KGM: Tiên phong ứng dụng thành công polysaccharide KGM làm khuôn mềm để tổng hợp ba cấu trúc nano oxide kim loại 2D xốp đơn pha ($\mathrm{Co_3O_4}, \mathrm{NiO}, \alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$) có chiều dày 90–100 nm, diện tích bề mặt $16\text{--}21\text{ m}^2/\text{g}$, bền nhiệt đến 900 °C.
- Phát hiện hoạt tính xúc tác siêu tốc của $\alpha\text{-}\mathrm{Fe_2O_3}$ 2D: Thiết lập kỷ lục chuyển hóa 100% benzyl chloride trong 1 phút với độ chọn lọc diphenylmethane đạt 94,90%, cung cấp minh chứng thực nghiệm xác thực cơ chế oxy hóa khử dị thể.
- Chế tạo cảm biến khí NiO hiệu năng cao: Phát hiện khí độc $\mathrm{H_2S}$ ở nồng độ vết dưới 0,5 ppm với thời gian đáp ứng tính bằng giây và độ ổn định tín hiệu vượt trội sau 4 tháng.
Công trình tạo ra bước chuyển dịch mô thức (paradigm shift) trong việc chuyển hóa nguồn tài nguyên polymer sinh học tự nhiên dồi dào của Việt Nam thành các vật liệu chức năng tiên tiến, mở ra ba nhánh nghiên cứu mới: (1) Hóa học vật liệu nano 2D từ khuôn mẫu sinh học xanh; (2) Hệ thống dẫn thuốc trúng đích thông minh đáp ứng đa kích thích; (3) Công nghệ xúc tác dị thể oxy hóa khử thay thế acid Lewis truyền thống trong công nghiệp hóa dầu xanh toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỤC LỤC .i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ GLUCOMANNAN. Cấu tạo và tính chất của glucomannan.
Các vật liệu trên cơ sở konjac glucomannan và ứng dụng. Sơ lược về hydrogel. Vật liệu hydrogel konjac glucomannan/graphene oxide. Sơ lược về graphene oxide.
Sơ lược về hydrogel konjac glucomannan/graphene oxide. Vật liệu hydrogel konjac glucomannan–poly(acrylic acid). Sơ lược về hydrogel có khả năng biến đổi theo điều kiện môi trường. Sơ lược về hydrogel glucomannan–poly(acrylic acid).
PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG POLYMER SINH HỌC LÀM CHẤT NỀN ĐỊNH HƯỚNG CẤU TRÚC. Sơ lược về phương pháp sử dụng chất nền định hướng cấu trúc. Phương pháp sử dụng polymer sinh học làm chất nền định hướng cấu trúc “mềm”. Tình hình sử dụng polymer sinh học làm chất nền định hướng cấu trúc để tổng hợp một số vật liệu nano oxide.
PHẢN ỨNG FRIEDEL-CRAFTS: BENZYL HÓA BENZENE. CẢM BIẾN KHÍ. Một số đặc trưng của cảm biến khí. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ hồi đáp.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tổng hợp hydrogel konjac glucomannan/graphene oxide (KGM/GO) và nghiên cứu quá trình hấp phụ xanh methylene (MB). Phương pháp tổng hợp hydrogel konjac glucomannan/graphene oxide (KGM/GO). Phương pháp xác định điểm đẳng điện của vật liệu hydrogel KGM/GO.
Ảnh hưởng của pH đến dung lượng hấp phụ MB của vật liệu hydrogel KGM/GO. Nghiên cứu động học hấp phụ MB lên vật liệu hydrogel KGM/GO. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Nghiên cứu nhiệt động học.
Nghiên cứu tái sử dụng vật liệu KGM/GO trong hấp phụ màu MB. Phương pháp tổng hợp hydrogel konjac glucomannan-poly (acrylic acid) và khả năng hấp thu - giải hấp 5-aminosalicylic. Phương pháp tổng hợp hydrogel konjac glucomannan-poly (acrylic acid). Phương pháp xác định tỷ lệ trương nở của hydrogel KGM-PAA.
Phương pháp xác định độ rỗng của hydrogel KGM-PAA. Phương pháp nghiên cứu tính chất nhạy pH của hydrogel KGM-PAA. Phương pháp nghiên cứu độ phân hủy sinh học. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ trương nở đến khả năng hấp thu - giải hấp 5-ASA của hydrogel KGM-PAA.
Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến khả năng giải hấp 5-ASA của hydrogel KGM-PAA. Phương pháp tổng hợp các tấm nano oxide kim loại. Phương pháp nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano NiO. Phương pháp nghiên cứu hoạt tính xúc tác của vật liệu α-Fe2O3 cho phản ứng ii benzyl hóa vào nhân thơm.
Phương pháp tiến hành phản ứng benzyl hóa vào nhân thơm. Phương pháp phân tích sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC-MS). CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM).
Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM). Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction, XRD). Phương pháp quang phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp quang phổ hồng ngoại (FT-IR).
Phương pháp quang phổ Raman. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ – khử hấp phụ vật lý nitơ. Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG GLUCOMANNAN (KGM) ĐỂ TỔNG HỢP VẬT LIỆU HYDROGEL KONJAC GLUCOMANNAN/GRAPHENE OXIDE (KGM/GO) VÀ ỨNG DỤNG HẤP PHỤ XANH METHYLENE (MB). Tổng hợp và đặc trưng graphene oxide (GO). Phổ hồng ngoại (FT-IR). Giản đồ nhiễu xạ tia X.
Tổng hợp và đặc trưng hydrogel KGM/GO. Khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện tổng hợp KGM/GO đến khả năng hấp phụ MB. Đặc trưng vật liệu hydrogel KGM/GO-15. Nghiên cứu quá trình hấp phụ MB của hydrogel KGM/GO.
Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ MB. Động học quá trình hấp phụ MB. Đẳng nhiệt hấp phụ MB lên hydrogel KGM/GO-15. Nhiệt động học của quá trình hấp phụ MB lên hydrogel KGM/GO.
Tái sử dụng KGM/GO trong hấp phụ MB. NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG GLUCOMANNAN ĐỂ TỔNG HỢP VẬT LIỆU HYDROGEL GLUCOMANNAN – POLY(ACRYLIC ACID) VÀ ỨNG DỤNG HẤP THU – GIẢI HẤP 5 - ASA. Tổng hợp hydrogel glucomannan-poly(acrylic acid). Hình thái của sản phẩm hydrogel.
Khảo sát các điều kiện tổng hợp ảnh hưởng đến tỷ lệ trương nở của vật liệu. Đặc trưng và tính chất của vật liệu hydrogel KGM-PAA. Đặc trưng về các thông số hóa lý. Đặc trưng về thành phần và hình thái vật liệu của mẫu M5.
NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG GLUCOMANNAN LÀM CHẤT NỀN ĐỊNH HƯỚNG CẤU TRÚC ĐỂ TỔNG HỢP MỘT SỐ VẬT LIỆU NANO OXIDE KIM LOẠI DẠNG TẤM VÀ ỨNG DỤNG. Tổng hợp nano Co3O4 dạng tấm. Ảnh hưởng của nồng độ Co(NO3)2 ban đầu. Ảnh hưởng của thể tích dung dịch Co(NO3)2.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung. Ảnh hưởng của tốc độ gia nhiệt. Tổng hợp nano NiO dạng tấm và nano Fe2O3 dạng tấm. Tổng hợp nano NiO dạng tấm.
Tổng hợp nano α-Fe2O3 dạng tấm. Đặc trưng của các vật liệu nano Co3O4, NiO, Fe2O3 dạng tấm đã tổng hợp ở điều kiện lựa chọn. Vai trò định hướng cấu trúc của konjac glucomannan. Nghiên cứu định hướng ứng dụng của các nano oxide dạng tấm thu được.
Ứng dụng nano NiO dạng tấm trong cảm biến khí. Ứng dụng nano α-Fe2O3 dạng tấm làm xúc tác cho phản ứng benzyl hóa vào nhân thơm. 126 TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN. 128 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
129 iv TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Các chữ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AA Acrylic acid Acid acrylic AR Analytical reagent Thuốc thử phân tích 5-ASA 5-Aminosalicylic acid Acid 5-Aminosalicylic BC/B Benzyl chloride/Benzene Benzyl clorua/Benzen BC/T Benzyl chloride/Toluene Benzyl clorua/Toluen Brunauer-Emmett-Teller Mô hình Brunauer-Emmett- BET Teller CAN Cerium ammonium nitrate Ceri amoni nitrat DA Degree of acetylation Độ acetyl hóa DLHP Dung lượng hấp phụ DPM Diphenylmethane Diphenylmethan DR Degradation ratio Tỷ lệ phân hủy DTA Differential Thermal Analysis Phân tích nhiệt vi sai Energy Dispersive X-Ray EDX Phổ tán xạ năng lượng tia X Spectroscopy Fourier Transform Infrared Quang phổ hồng ngoại biến FT – IR Spectroscopy đổi Fourier Gas chromatography – Mass Sắc ký khí – khối phổ GC-MS spectrometry GM Glucomannan Glucomannan GO Graphene oxide Graphen oxid vi Các chữ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt High-Resolution Transmission Hiển vi điện tử truyền qua có HRTEM Electron Microscopy độ phân giải cao KGM Konjac glucomannan Konjac glucomannan MB Methylene blue Xanh methylene MBAA N,N-methylene-bis-(acrylamide) Ion kim loại hấp phụ lên M-KGM Metal-Konjac glucomannan konjac glucomannan PA Pure Analysis Tinh khiết phân tích PAA Poly(acrylic acid) Poly(acrylic acid) PHP Potassiumhydrogen phthalate Kali hydrophtalat SAED Selected Area Electron Diffraction Nhiễu xạ electron vùng chọn lọc SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét SGF Simulated gastric fluid Dịch dạ dày mô phỏng SIF Simulated intestinal fluid Dịch ruột mô phỏng SR Swelling ratio Tỷ lệ trương nở Transmission Electron Ảnh chụp qua kính hiểu vi TEM Microscopy điện tử truyền qua TA Thermal Analysis Phương pháp phân tích nhiệt TLTK Tài liệu tham khảo TGA Thermal Gravimetric Analysis Phân tích nhiệt trọng lượng Quang phổ tử ngoại – khả UV-Vis Ultraviolet-Visible Spectroscopy kiến VLDHCT Vật liệu định hướng cấu trúc XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các loại hóa chất chính sử dụng trong luận án. Các tham số động học hấp phụ MB lên vật liệu hydrogel GM/GO ở các nồng độ khác nhau ở 303 K.
Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ MB của vật liệu hydrogel KGM/GO-15 theo mô hình Langmuir và Freundlich tại 303 K. Các tham số nhiệt động theo hằng số cân bằng Kd của quá trình hấp phụ MB lên vật liệu hydrogel KGM/GO-15. Dung lượng hấp phụ cực đại của một số vật liệu chứa GO đối với một số phẩm màu hữu cơ. Các mẫu vật liệu được tổng hợp ở các điều kiện khác nhau.
Mối liên quan giữa tỷ lệ trương nở và độ rỗng của vật liệu. Độ phân hủy sinh học của mẫu M5 ở các nồng độ enzyme cellulase và thời gian khác nhau. Các peak đặc trưng trong phổ hồng ngoại của vật liệu hydrogel glucomannan-poly(acrylic acid). Ảnh hưởng của pH đến khả năng giải hấp 5-ASA.
Khả năng hấp thu - giải hấp 5-ASA của các mẫu hydrogel có tỷ lệ trương nở khác nhau. So sánh độ đáp ứng khí H2S ở nhiệt độ tối ưu của cảm biến tấm nano NiO và một số cảm biến đã được công bố. Kết quả phân tích hỗn hợp sản phẩm trong phản ứng benzyl hóa benzene và toluene .122 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc mạch của konjac glucomannan, với thành phần lặp lại GGMM.
Cấu trúc của Graphene. Cấu trúc đề xuất của GO bởi các nhà nghiên cứu khác nhau. Mô tả quá trình hình thành graphene oxide. Những tác động của môi trường có thể gây biến đổi cấu trúc hydrogel.
Phản ứng điều chế hydrogel konjac glucomannan-poly(acrylic acid). Mô hình phân phối thuốc đến ruột kết của hydrogel nhạy pH [143]. Công thức cấu tạo 5-ASA. Phản ứng Friedel-Crafts: alkyl hóa benzen.
Mô hình nhạy khí H2. Sơ đồ quy trình tổng hợp GO từ graphite. Sơ đồ tổng hợp vật liệu hydrogel KGM/GO. Sơ đồ tổng hợp hydrogel konjac glucomannan-poly(acrylic acid).
Sơ đồ quy trình tổng hợp các tấm nano Co3O4, NiO, α-Fe2O3 xốp. Sơ đồ hệ phản ứng benzyl hóa benzene. Hình ảnh sản phẩm GO tổng hợp được. Phổ FT-IR của GO và graphite.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu graphite và GO. Vật liệu hydrogel KGM/GO trước khi đông khô:(A),(B);. Sơ đồ mô tả các liên kết trong hydrogel KGM/GO. Dung lượng hấp phụ MB của vật liệu hydrogel KGM/GO với hàm lượng GO thay đổi trong khoảng 0-15%.
Dung lượng hấp phụ MB của vật liệu hydrogel KGM/GO ở các nhiệt độ tổng hợp khác nhau. Dung lượng hấp phụ MB của vật liệu hydrogel KGM/GO được tổng hợp ở các thời gian khác nhau. Ảnh SEM của hydrogel KGM (không chứa GO) (A) và KGM/GO-15 (B). Giản đồ XRD của mẫu vật liệu hydrogel KGM/GO-15 và mẫu GO (A); KGM (B).
Phổ FT-IR của các mẫu vật liệu KGM, GO và hydrogel KGM/GO-15 59 Hình 3. Phổ Raman của các mẫu KGM, GO và KGM/GO-15. Phổ EDX của mẫu vật liệu KGM/GO-15. Giản đồ phân tích nhiệt của GO, KGM và hydrogel KGM/GO-15.
Giản đồ xác định pHi.p của vật liệu hydrogel KGM/GO-15. Phổ UV-Vis của dung dịch MB ở các môi trường có pH = 3, 7, 10…. Ảnh hưởng của pH đến dung lượng hấp phụ MB của hydrogel KGM/GO- 15………………………………………………………………………………. Dung lượng hấp phụ MB của vật liệu hydrogel KGM/GO-15 theo thời gian ở các nồng độ ban đầu khác nhau tại 303K.
Đẳng nhiệt hấp phụ MB lên vật liệu hydrogel KGM/GO-15 theo mô hình Langmuir và Freundlich .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng glucomannan để tổng hợp m (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-dung-glucomannan-de-tong-hop-mot-so-vat-lieu-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng glucomannan để tổng hợp m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng glucomannan để tổng hợp một số vật liệu và ứng dụng. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng glucomannan để tổng hợp m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng glucomannan để tổng hợp m" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng glucomannan để tổng hợp m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.