Luận án Tiến sĩ Đỗ Trọng Ánh: Điều trị vẹo cột sống vô căn trẻ em bằng áo nẹp CAEN
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng điều trị vẹo cột sống vô căn ở trẻ em. Tập trung đánh giá hiệu quả áo nẹp caen.
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Điều trị vẹo cột sống vô căn trẻ em bằng áo nẹp
Vẹo cột sống vô căn (VCSVC), hay idiopathic scoliosis, là tình trạng cong vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. Tình trạng này thường xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển. VCSVC có thể gây ra những biến dạng đáng kể về hình thể, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và tâm lý của trẻ. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh. Độ cong cột sống thường được đo bằng góc Cobb (Cobb angle). Khi góc Cobb vượt quá một ngưỡng nhất định, cần có biện pháp điều trị phù hợp. VCSVC là loại vẹo cột sống phổ biến nhất, chiếm khoảng 80-90% tổng số các trường hợp vẹo cột sống ở trẻ em. Điều trị bảo tồn đóng vai trò then chốt trong quản lý vẹo cột sống vô căn ở trẻ em, đặc biệt là khi góc Cobb nằm trong khoảng 20-45 độ và trẻ còn khả năng tăng trưởng. Mục tiêu chính của điều trị bảo tồn là ngăn chặn sự tiến triển của cong vẹo cột sống, giảm độ Cobb, và tránh các can thiệp phẫu thuật phức tạp. Các phương pháp điều trị bảo tồn bao gồm tập vật lý trị liệu và sử dụng áo nẹp chỉnh hình. Áo nẹp chỉnh hình, hay orthotic brace, được xem là giải pháp hiệu quả để kiểm soát bệnh trong giai đoạn phát triển xương. Việc sử dụng nẹp cần tuân thủ nghiêm ngặt để đạt được kết quả tốt nhất. Điều trị bảo tồn giúp duy trì chất lượng cuộc sống cho trẻ mắc VCSVC.
1.1. Hiểu về vẹo cột sống vô căn VCSVC
Vẹo cột sống vô căn (VCSVC), hay idiopathic scoliosis, là tình trạng cong vẹo cột sống không rõ nguyên nhân. Tình trạng này thường xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển. VCSVC có thể gây ra những biến dạng đáng kể về hình thể, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và tâm lý của trẻ. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh. Độ cong cột sống thường được đo bằng góc Cobb (Cobb angle). Khi góc Cobb vượt quá một ngưỡng nhất định, cần có biện pháp điều trị phù hợp. VCSVC là loại vẹo cột sống phổ biến nhất, chiếm khoảng 80-90% tổng số các trường hợp vẹo cột sống ở trẻ em.
1.2. Vai trò điều trị bảo tồn trẻ em
Điều trị bảo tồn đóng vai trò then chốt trong quản lý vẹo cột sống vô căn ở trẻ em, đặc biệt là khi góc Cobb nằm trong khoảng 20-45 độ và trẻ còn khả năng tăng trưởng. Mục tiêu chính của điều trị bảo tồn là ngăn chặn sự tiến triển của cong vẹo cột sống, giảm độ Cobb, và tránh các can thiệp phẫu thuật phức tạp. Các phương pháp điều trị bảo tồn bao gồm tập vật lý trị liệu và sử dụng áo nẹp chỉnh hình. Áo nẹp chỉnh hình, hay orthotic brace, được xem là giải pháp hiệu quả để kiểm soát bệnh trong giai đoạn phát triển xương. Việc sử dụng nẹp cần tuân thủ nghiêm ngặt để đạt được kết quả tốt nhất. Điều trị bảo tồn giúp duy trì chất lượng cuộc sống cho trẻ mắc VCSVC.
II. Áo nẹp CAEN Giải pháp bảo tồn vẹo cột sống
Áo nẹp CAEN (CAEN brace) là một loại nẹp chỉnh hình được thiết kế đặc biệt để điều trị vẹo cột sống vô căn ở trẻ em. Đây là một phần của chiến lược điều trị bảo tồn nhằm mục đích kiểm soát và cải thiện tình trạng cong vẹo cột sống. Áo nẹp CAEN được chế tạo dựa trên nguyên tắc lực đẩy ba điểm, tạo áp lực lên các vùng cong của cột sống để nắn chỉnh và ngăn chặn sự phát triển của đường cong. Việc thiết kế áo nẹp phải phù hợp với từng bệnh nhân, đảm bảo sự vừa vặn và thoải mái tối đa trong khi vẫn duy trì hiệu quả điều trị. Áo nẹp CAEN là một công cụ y tế quan trọng trong việc quản lý idiopathic scoliosis. Cơ chế hoạt động của áo nẹp chỉnh hình, bao gồm cả áo nẹp CAEN, dựa trên nguyên tắc áp dụng lực bên ngoài lên thân mình để điều chỉnh tư thế cột sống. Nẹp tạo ra các điểm áp lực ngược chiều với hướng cong vẹo cột sống, buộc cột sống phải thẳng lại. Điều này giúp giảm độ Cobb (Cobb angle) và ngăn chặn sự tiến triển của cong vẹo cột sống trong quá trình tăng trưởng của trẻ. Áo nẹp hoạt động hiệu quả nhất khi xương của trẻ vẫn còn đang phát triển, điển hình là trước khi đạt đến dấu Risser 4 hoặc 5. Việc mang áo nẹp đúng cách và đủ thời gian là yếu tố then chốt quyết định thành công của điều trị bảo tồn. Áo nẹp CAEN giúp giữ cột sống ở vị trí thẳng hơn, tạo điều kiện cho sự phát triển đối xứng của đốt sống.
2.1. Giới thiệu áo nẹp CAEN CAEN brace
Áo nẹp CAEN (CAEN brace) là một loại nẹp chỉnh hình được thiết kế đặc biệt để điều trị vẹo cột sống vô căn ở trẻ em. Đây là một phần của chiến lược điều trị bảo tồn nhằm mục đích kiểm soát và cải thiện tình trạng cong vẹo cột sống. Áo nẹp CAEN được chế tạo dựa trên nguyên tắc lực đẩy ba điểm, tạo áp lực lên các vùng cong của cột sống để nắn chỉnh và ngăn chặn sự phát triển của đường cong. Việc thiết kế áo nẹp phải phù hợp với từng bệnh nhân, đảm bảo sự vừa vặn và thoải mái tối đa trong khi vẫn duy trì hiệu quả điều trị. Áo nẹp CAEN là một công cụ y tế quan trọng trong việc quản lý idiopathic scoliosis.
2.2. Cơ chế hoạt động của nẹp chỉnh hình
Cơ chế hoạt động của áo nẹp chỉnh hình, bao gồm cả áo nẹp CAEN, dựa trên nguyên tắc áp dụng lực bên ngoài lên thân mình để điều chỉnh tư thế cột sống. Nẹp tạo ra các điểm áp lực ngược chiều với hướng cong vẹo cột sống, buộc cột sống phải thẳng lại. Điều này giúp giảm độ Cobb (Cobb angle) và ngăn chặn sự tiến triển của cong vẹo cột sống trong quá trình tăng trưởng của trẻ. Áo nẹp hoạt động hiệu quả nhất khi xương của trẻ vẫn còn đang phát triển, điển hình là trước khi đạt đến dấu Risser 4 hoặc 5. Việc mang áo nẹp đúng cách và đủ thời gian là yếu tố then chốt quyết định thành công của điều trị bảo tồn. Áo nẹp CAEN giúp giữ cột sống ở vị trí thẳng hơn, tạo điều kiện cho sự phát triển đối xứng của đốt sống.
III. Hiệu quả áo nẹp CAEN với vẹo cột sống vô căn
Nghiên cứu đã đánh giá khả năng nắn chỉnh ban đầu của áo nẹp CAEN đối với vẹo cột sống vô căn. Kết quả cho thấy áo nẹp CAEN có khả năng cải thiện đáng kể độ cong cột sống ngay từ khi bắt đầu sử dụng. Khả năng nắn chỉnh này được thể hiện qua sự giảm của góc Cobb khi bệnh nhân mang nẹp. Về lâu dài, áo nẹp CAEN cũng cho thấy hiệu quả trong việc ổn định và giảm sự tiến triển của cong vẹo cột sống ở trẻ em. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và khả năng phải phẫu thuật. Hiệu quả điều trị lâu dài phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Áo nẹp CAEN được xem là giải pháp điều trị bảo tồn đầy hứa hẹn cho idiopathic scoliosis. Đánh giá sự thay đổi độ Cobb (Cobb angle) là tiêu chí chính để xác định hiệu quả điều trị vẹo cột sống vô căn bằng áo nẹp CAEN. Nghiên cứu tập trung vào việc so sánh góc Cobb trước và sau quá trình điều trị. Các số liệu cho thấy sự cải thiện rõ rệt về góc Cobb ở nhiều bệnh nhân. Một số trường hợp đạt được sự giảm đáng kể góc Cobb, trong khi những trường hợp khác duy trì ổn định, không có sự tiến triển của bệnh. Điều này khẳng định vai trò của áo nẹp CAEN trong việc kiểm soát cong vẹo cột sống. Sự thay đổi góc Cobb cũng được phân tích theo các yếu tố như loại đường cong, hướng đường cong, và độ xoay đốt đỉnh. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của áo nẹp CAEN.
3.1. Kết quả nắn chỉnh ban đầu và lâu dài
Nghiên cứu đã đánh giá khả năng nắn chỉnh ban đầu của áo nẹp CAEN đối với vẹo cột sống vô căn. Kết quả cho thấy áo nẹp CAEN có khả năng cải thiện đáng kể độ cong cột sống ngay từ khi bắt đầu sử dụng. Khả năng nắn chỉnh này được thể hiện qua sự giảm của góc Cobb khi bệnh nhân mang nẹp. Về lâu dài, áo nẹp CAEN cũng cho thấy hiệu quả trong việc ổn định và giảm sự tiến triển của cong vẹo cột sống ở trẻ em. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và khả năng phải phẫu thuật. Hiệu quả điều trị lâu dài phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Áo nẹp CAEN được xem là giải pháp điều trị bảo tồn đầy hứa hẹn cho idiopathic scoliosis.
3.2. Đánh giá sự thay đổi độ Cobb sau điều trị
Đánh giá sự thay đổi độ Cobb (Cobb angle) là tiêu chí chính để xác định hiệu quả điều trị vẹo cột sống vô căn bằng áo nẹp CAEN. Nghiên cứu tập trung vào việc so sánh góc Cobb trước và sau quá trình điều trị. Các số liệu cho thấy sự cải thiện rõ rệt về góc Cobb ở nhiều bệnh nhân. Một số trường hợp đạt được sự giảm đáng kể góc Cobb, trong khi những trường hợp khác duy trì ổn định, không có sự tiến triển của bệnh. Điều này khẳng định vai trò của áo nẹp CAEN trong việc kiểm soát cong vẹo cột sống. Sự thay đổi góc Cobb cũng được phân tích theo các yếu tố như loại đường cong, hướng đường cong, và độ xoay đốt đỉnh. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của áo nẹp CAEN.
IV. Đánh giá điều trị bảo tồn vẹo cột sống bằng nẹp
Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân trẻ em mắc vẹo cột sống vô căn, đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn nghiêm ngặt. Các đặc điểm lâm sàng và X-quang của bệnh nhân được ghi nhận kỹ lưỡng, bao gồm tuổi, giới tính, loại đường cong vẹo, hướng đường cong, độ Risser, và góc Cobb ban đầu. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân thường dựa trên độ lớn của góc Cobb (thường từ 20-45 độ) và tình trạng phát triển xương còn lại của trẻ. Sự phân bố bệnh nhân theo các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng phù hợp với phương pháp điều trị bằng áo nẹp CAEN. Nghiên cứu cũng đánh giá sự thăng bằng của thân mình trước và sau điều trị. Mặc dù áo nẹp CAEN là phương pháp điều trị bảo tồn hiệu quả, bệnh nhân có thể gặp phải một số khó khăn và tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm cảm giác khó chịu, kích ứng da tại các điểm tì đè của nẹp, và ảnh hưởng đến hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Sự đồng thuận điều trị (compliance) của bệnh nhân, tức là việc tuân thủ thời gian mang nẹp, là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã ghi nhận các tác dụng không mong muốn và đánh giá mức độ đồng thuận của bệnh nhân. Việc giáo dục bệnh nhân và gia đình về tầm quan trọng của việc mang nẹp cũng như cách quản lý các tác dụng phụ là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị vẹo cột sống vô căn.
4.1. Đặc điểm bệnh nhân và tiêu chí nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân trẻ em mắc vẹo cột sống vô căn, đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn nghiêm ngặt. Các đặc điểm lâm sàng và X-quang của bệnh nhân được ghi nhận kỹ lưỡng, bao gồm tuổi, giới tính, loại đường cong vẹo, hướng đường cong, độ Risser, và góc Cobb ban đầu. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân thường dựa trên độ lớn của góc Cobb (thường từ 20-45 độ) và tình trạng phát triển xương còn lại của trẻ. Sự phân bố bệnh nhân theo các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng phù hợp với phương pháp điều trị bằng áo nẹp CAEN. Nghiên cứu cũng đánh giá sự thăng bằng của thân mình trước và sau điều trị.
4.2. Khó khăn và tác dụng phụ khi mang nẹp
Mặc dù áo nẹp CAEN là phương pháp điều trị bảo tồn hiệu quả, bệnh nhân có thể gặp phải một số khó khăn và tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm cảm giác khó chịu, kích ứng da tại các điểm tì đè của nẹp, và ảnh hưởng đến hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Sự đồng thuận điều trị (compliance) của bệnh nhân, tức là việc tuân thủ thời gian mang nẹp, là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã ghi nhận các tác dụng không mong muốn và đánh giá mức độ đồng thuận của bệnh nhân. Việc giáo dục bệnh nhân và gia đình về tầm quan trọng của việc mang nẹp cũng như cách quản lý các tác dụng phụ là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị vẹo cột sống vô căn.
V. Yếu tố ảnh hưởng điều trị vẹo cột sống vô căn
Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa các yếu tố như tuổi, giới tính và độ Risser với kết quả điều trị vẹo cột sống vô căn bằng áo nẹp CAEN. Trẻ nhỏ hơn với khả năng tăng trưởng còn nhiều, thường có độ Risser thấp, có xu hướng đáp ứng tốt hơn với điều trị bảo tồn. Giới tính cũng là một yếu tố được xem xét, mặc dù không phải lúc nào cũng có sự khác biệt rõ rệt. Độ Risser, một chỉ số đánh giá mức độ trưởng thành xương, đóng vai trò quan trọng trong việc tiên lượng hiệu quả của orthotic brace. Bệnh nhân có độ Risser thấp (ví dụ, Risser 0-2) thường có khả năng nắn chỉnh tốt hơn do cột sống còn mềm dẻo. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chỉ định điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân idiopathic scoliosis. Góc vẹo ban đầu (góc Cobb trước điều trị) và thời gian mang nẹp là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị vẹo cột sống vô căn bằng áo nẹp CAEN. Bệnh nhân với góc Cobb ban đầu nhỏ hơn thường có kết quả điều trị tốt hơn. Điều trị sớm khi góc Cobb còn nhỏ giúp ngăn chặn sự tiến triển hiệu quả hơn. Thời gian mang áo nẹp mỗi ngày cũng là một yếu tố quyết định. Nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các nhóm bệnh nhân mang nẹp 10-12 giờ và 13-16 giờ, cho thấy sự tuân thủ thời gian mang nẹp càng cao thì kết quả càng khả quan. Sự kiên trì và kỷ luật trong việc sử dụng áo nẹp chỉnh hình là cực kỳ quan trọng để đạt được mục tiêu điều trị bảo tồn.
5.1. Tuổi giới tính và độ Risser
Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa các yếu tố như tuổi, giới tính và độ Risser với kết quả điều trị vẹo cột sống vô căn bằng áo nẹp CAEN. Trẻ nhỏ hơn với khả năng tăng trưởng còn nhiều, thường có độ Risser thấp, có xu hướng đáp ứng tốt hơn với điều trị bảo tồn. Giới tính cũng là một yếu tố được xem xét, mặc dù không phải lúc nào cũng có sự khác biệt rõ rệt. Độ Risser, một chỉ số đánh giá mức độ trưởng thành xương, đóng vai trò quan trọng trong việc tiên lượng hiệu quả của orthotic brace. Bệnh nhân có độ Risser thấp (ví dụ, Risser 0-2) thường có khả năng nắn chỉnh tốt hơn do cột sống còn mềm dẻo. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chỉ định điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân idiopathic scoliosis.
5.2. Góc vẹo ban đầu và thời gian mang nẹp
Góc vẹo ban đầu (góc Cobb trước điều trị) và thời gian mang nẹp là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị vẹo cột sống vô căn bằng áo nẹp CAEN. Bệnh nhân với góc Cobb ban đầu nhỏ hơn thường có kết quả điều trị tốt hơn. Điều trị sớm khi góc Cobb còn nhỏ giúp ngăn chặn sự tiến triển hiệu quả hơn. Thời gian mang áo nẹp mỗi ngày cũng là một yếu tố quyết định. Nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các nhóm bệnh nhân mang nẹp 10-12 giờ và 13-16 giờ, cho thấy sự tuân thủ thời gian mang nẹp càng cao thì kết quả càng khả quan. Sự kiên trì và kỷ luật trong việc sử dụng áo nẹp chỉnh hình là cực kỳ quan trọng để đạt được mục tiêu điều trị bảo tồn.
VI. Nghiên cứu ứng dụng áo nẹp CAEN cho trẻ em
Nghiên cứu này được thiết kế như một nghiên cứu ứng dụng, tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của áo nẹp CAEN trong điều trị vẹo cột sống vô căn ở trẻ em. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu lâm sàng và X-quang định kỳ của các bệnh nhân. Các biến số nghiên cứu bao gồm góc Cobb, độ Risser, sự xoay đốt đỉnh, và các chỉ số thăng bằng thân mình. Dữ liệu được xử lý thống kê để rút ra kết luận về hiệu quả điều trị và các yếu tố liên quan. Thiết kế nghiên cứu chặt chẽ đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Đây là một luận án tiến sĩ y học, được thực hiện bởi Đỗ Trọng Ánh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Công Tô và TS. Phạm Văn Minh tại Trường Đại học Y Hà Nội. Kết quả từ nghiên cứu ứng dụng áo nẹp CAEN mở ra những hướng phát triển mới trong điều trị vẹo cột sống vô căn ở trẻ em. Nghiên cứu đã khẳng định áo nẹp CAEN là một phương pháp điều trị bảo tồn an toàn và hiệu quả. Các phát hiện này góp phần cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc ứng dụng rộng rãi nẹp chỉnh hình trong thực hành lâm sàng. Hướng tới, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc tiếp tục cải tiến thiết kế áo nẹp và tối ưu hóa phác đồ điều trị sẽ nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc cong vẹo cột sống, giảm thiểu nhu cầu phẫu thuật. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị idiopathic scoliosis.
6.1. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thiết kế như một nghiên cứu ứng dụng, tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của áo nẹp CAEN trong điều trị vẹo cột sống vô căn ở trẻ em. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu lâm sàng và X-quang định kỳ của các bệnh nhân. Các biến số nghiên cứu bao gồm góc Cobb, độ Risser, sự xoay đốt đỉnh, và các chỉ số thăng bằng thân mình. Dữ liệu được xử lý thống kê để rút ra kết luận về hiệu quả điều trị và các yếu tố liên quan. Thiết kế nghiên cứu chặt chẽ đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Đây là một luận án tiến sĩ y học, được thực hiện bởi Đỗ Trọng Ánh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Công Tô và TS. Phạm Văn Minh tại Trường Đại học Y Hà Nội.
6.2. Hướng phát triển điều trị vẹo cột sống
Kết quả từ nghiên cứu ứng dụng áo nẹp CAEN mở ra những hướng phát triển mới trong điều trị vẹo cột sống vô căn ở trẻ em. Nghiên cứu đã khẳng định áo nẹp CAEN là một phương pháp điều trị bảo tồn an toàn và hiệu quả. Các phát hiện này góp phần cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc ứng dụng rộng rãi nẹp chỉnh hình trong thực hành lâm sàng. Hướng tới, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc tiếp tục cải tiến thiết kế áo nẹp và tối ưu hóa phác đồ điều trị sẽ nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc cong vẹo cột sống, giảm thiểu nhu cầu phẫu thuật. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị idiopathic scoliosis.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ TRỌNG ÁNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN Ở TRẺ EM BẰNG ÁO NẸP CAEN Chuyên ngành : Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số : 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN CÔNG TÔ 2. PHẠM VĂN MINH HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Học viên Đỗ Trọng Ánh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT COB Góc Cobb CTLSO Cervicothoracolumbosacral orthosis (áo nẹp loại cổ- ngực-thắt lưng-xương cùng) DAYROI Thăng bằng của thân mình HIEUCOB Hiệu giữa góc Cobb sau và trước điều trị TLSO Thoracolumbosacral orthosis (áo nẹp loại ngực-thắt lưng-xương cùng) VCSVC Vẹo cột sống vô căn VCS Vẹo cột sống MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. GIẢI PHẪU VÀ SINH CƠ HỌC CỘT SỐNG. KHÁI NIỆM CHUNG. PHÂN LOẠI VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN.
Phân loại theo lứa tuổi, dựa vào thời điểm khởi phát bệnh. Phân loại theo vị trí của đường cong. Phân loại theo loại đường cong. Phân loại theo King- Moe và phân loại theo Lenke.
Yếu tố gen. Lý thuyết về sự phát triển bất thường của đốt sống. Lý thuyết về hệ thần kinh trung ương. DỊCH TỄ VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN.
SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CỘT SỐNG, DẤU RISSER VÀ VẸO CỘT SỐNG. Sự tăng trưởng của cột sống và dấu Risser. Sự liên quan giữa sự tăng trưởng của cột sống và vẹo cột sống. SỰ PHÁT TRIỂN TỰ NHIÊN VÀ BIẾN CHỨNG CỦA VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN.
Sự phát triển tự nhiên của vẹo cột sống vô căn. Biến chứng của vẹo cột sống. KHÁM VÀ CHẨN ĐOÁN VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN. Khám lâm sàng.
ĐIỀU TRỊ VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN. Các phương pháp điều trị. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về hiệu quả của áo nẹp CAEN trong điều trị vẹo cột sống vô căn. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đánh giá kết quả điều trị. CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU. XỬ LÝ SỐ LIỆU.
ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU:. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ X-QUANG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.1 Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm loại đường cong và hướng đường cong của vẹo cột sống. Phân bố bệnh nhân theo độ Risser.
Phân bố bệnh nhân theo sự xoay đốt đỉnh. Phân bố bệnh nhân theo góc vẹo. Sự thăng bằng trục. Đánh giá sự đồng thuận điều trị của bệnh nhân.
Đánh giá kết quả điều trị của áo nẹp CAEN. Kết quả nắn chỉnh ban đầu của áo nẹp CAEN .2 Kết quả điều trị. Tìm hiểu các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Kết quả điều trị liên quan với tuổi và giới tính .2 Kết quả điều trị liên quan với loại và hướng đường cong .3 Kết quả điều trị liên quan với dấu risser và sự xoay đốt đỉnh.4 Kết quả điều trị liên quan với góc vẹo và thăng bằng thân mình .5 Kết quả điều trị liên quan với khả năng nắn chỉnh ban đầu .6 Kết quả điều trị liên quan với thời gian mang nẹp.
VỀ CÁC ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ X - QUANG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới tính. Loại đường cong. Hướng của đường cong.
Dấu Risser và tuổi. Phân bố bệnh nhân theo góc vẹo và sự xoay của đốt đỉnh. VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Nắn chỉnh ban đầu trong áo nẹp.
Về kết quả điều trị. Các tác dụng không mong muốn của việc mang áo nẹp. VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Kết quả điều trị và giới tính.
Tuổi và kết quả điều trị. Liên quan giữa kết quả và loại đường cong. Hướng đường cong và kết quả điều trị. Dấu Risser và kết quả điều trị.
Mức độ xoay của đốt đỉnh và kết quả điều trị. Góc vẹo và kết quả điều trị. Thăng bằng của thân mình và hiệu quả điều trị. Khả năng nắn chỉnh ban đầu trong áo nẹp và kết quả điều trị.
Thời gian mang áo nẹp và kết quả điều trị. Mối quan hệ đa biến giữa các yếu tố tiên lượng. 120 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Mối tương quan giữa tuổi và dấu Risser:.
Liên quan giữa góc vẹo và sự tăng nặng của VCS vô căn. Liên quan giữa độ lớn đường cong và dấu Risser với sự tăng nặng của vẹo cột sống. Chỉ định điều trị bằng áo nẹp với độ lớn đường cong. Phân bố bệnh nhân theo giới tính.
Phân bố tuổi bệnh nhân theo giới. Sự phân bố các loại đường cong. Sự phân bố hướng đường cong. Sự phân bố hướng đường cong theo loại đường cong.
Sự phân bố loại đường cong theo hướng đường cong. Phân bố bệnh nhân theo độ Risser. Phân bố bệnh nhân theo sự xoay đốt đỉnh. Phân bố bệnh nhân theo góc vẹo.
Sự thăng bằng của thân mình. Sự đồng thuận điều trị của bệnh nhân. So sánh góc COBB của 2 nhóm mang áo nẹp 10-12 giờ và 13-16 giờ. Kết quả nắn chỉnh ban đầu của áo nẹp CAEN.
Khả năng nắn chỉnh ban đầu của áo nẹp CAEN theo giới. Khả năng nắn chỉnh ban đầu theo loại đường cong. Khả năng nắn chỉnh ban đầu giữa 2 nhóm mang áo nẹp. Kết quả điều trị.
Hiệu góc vẹo trước và sau điều trị. Tác dụng không mong muốn của áo nẹp CAEN. Tính an toàn của áo nẹp. Kêt quả điều trị liên quan giới tính.
Kêt quả điều trị liên quan tuổi bệnh nhân. Kêt quả điều trị liên quan loại đường cong. Kêt quả điều trị liên quan hướng đường cong. Kêt quả điều trị liên quan dấu Risser.
Kêt quả điều trị liên quan sự xoay đốt đỉnh. Kêt quả điều trị liên quan góc vẹo. Quan hệ góc vẹo - kết quả - dấu Risser. Mối liên quan kết quả điều trị với sự thăng bằng của thân mình.
Kêt quả điều trị liên quan khả năng nắn chỉnh ban đầu. Kêt quả điều trị liên quan thời gian mang nẹp. Hiệu hai góc vẹo và số giờ mang nẹp. Mối liên quan đa biến giữa góc COBB, sự xoay đốt đỉnh, kết quả nắn đầu, thăng bằng thân mình, giờ mang nẹp với kết quả điều trị.
Kết quả điều trị tốt của áo nẹp Wilmington với 2 chế độ:. kết qủa điều trị của áo nẹp Milwaukee toàn thời gian theo Lonstein và Winter. 111 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1 Mối liên quan giữa sự tăng nặng của VCS vô căn và dấu Risser. Phân bố bệnh nhân theo tuổi.
Sự phân bố hướng đường cong theo loại đường cong. Phân bố các loại đường cong theo hướng. Mối liên quan góc vẹo và sự xoay của đốt đỉnh. Khả năng nắn chỉnh ban đầu của áo nẹp CAEN theo tuổi.
Liên quan giữa nắn chỉnh ban đầu và loại đường cong. Kêt quả điều trị liên quan giới tính. Kêt quả điều trị liên quan xoay đốt đỉnh. Kêt quả điều trị liên quan góc vẹo.
Mối liên quan sự thăng bằng thân mình và hiệu quả điều trị. Mối liên quan sự nắn chỉnh ban đầu đến kết quả điều trị. Biểu đồ phân tán giữa nắn chỉnh ban đầu trong nẹp và hiệu 2 góc vẹo sau và trước điều trị. Kêt quả điều trị liên quan thời gian mang nẹp.
Liên quan đa biến giữa góc vẹo, nắn chỉnh ban đầu trong nẹp và kết quả điều trị. 86 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cột sống nhìn trước, nghiêng và sau .3 Tính độ xoay của đốt sống theo Nash và Moe. Bàn lăn cho VCSTP nhũ nhi.
Lớp học nằm cho trẻ vẹo cột sống vô căn .10 Ao nẹp Cheneau .11 Ao nẹp Charleston. Thước đo góc Cobb. Đo kích thước. Lấy mẫu đo áo nẹp.
Tạo cốt âm.8: Chỉnh sửa đường cong. Tạo hình áo nẹp bằng phương pháp hút chân không. 10 và 11 Chỉnh sửa tạo cửa sổ, để hở lồng ngực, mài nhẵn. Bệnh nhân mang thử áo nẹp.
Áo nẹp CAEN hoàn chỉnh .14: Bài tập– Kéo dãn cột sống .15: Bài tập vật lý trị liệu – Kéo giãn cơ xoay đốt sống .16: Bài tập vật lý trị liệu – Kéo giãn cơ ngực .17: Bài tập vật lý trị liệu – Kéo giãn cơ thang trên.18: Bài tập vật lý trị liệu – Kéo giãn cơ ức đòn chum .19: Bài tập vật lý trị liệu kéo giãn nhóm cơ ụ ngồi – cẳng chân .20: Bài tập vật lý trị liệu – Kẽo giãn cơ thẳng đùi .21: Bài tập vật lý trị liệu – Tập mạnh cơ lưng .22: Bài tập vật lý trị liệu – Tập mạnh cơ bụng .23: Bài tập vật lý trị liệu – Tập mạnh nhóm cơ yếu .24: Bài tập vật lý trị liệu – Đu xà có đai trợ giúp. 57 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Vẹo cột sống là một biến dạng của cột sống mà cột sống chủ yếu là vẹo sang bên theo mặt phẳng trán. Đây là một trong những biến dạng phổ biến nhất trong các biến dạng ở cột sống ở trẻ em. Trong đó vẹo cột sống vô căn là loại chiếm đa số trong biến dạng vẹo cột sống [59].
Vẹo cột sống có ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống của người bệnh về nhiều phương diện như về chức năng và thẩm mỹ, nó tác động đến tâm lý bệnh nhân gây mặc cảm tự ty khó hòa nhập xã hội, làm giảm khả năng lao động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và nhất là trong một số trường hợp quá nặng vẹo cột sống làm ảnh hưởng trầm trọng đến chức năng tim-phổi và có thể dẫn đến tử vong. Tuy hiện nay chúng ta chưa có được một chương trình tầm soát đầy đủ trên phạm vi lớn đối với bệnh vẹo cột sống nhưng nhờ sự phát triển của các phương tiện truyền thông, chương trình chăm sóc sức khỏe tại cộng đồng cùng với sự phát triển của ngành chỉnh hình và phục hồi chức năng, số bệnh nhân vẹo cột sống đến khám và điều trị ngày càng cao. Việc điều trị cho các bệnh nhân vẹo cột sống, đặc biệt là đối với các bệnh nhân vẹo cột sống vô căn, loại có thể tiến triển nhanh chóng lúc tuổi dậy thì là một vấn đề cấp thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều trị vẹo cột sống vô căn trẻ em bằng áo nẹp CAEN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng điều trị vẹo cột sống vô căn ở trẻ em. Tập trung đánh giá hiệu quả áo nẹp caen.
Luận án "Nghiên cứu điều trị vẹo cột sống vô căn trẻ em bằng áo nẹp CAEN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu điều trị vẹo cột sống vô căn trẻ em bằng áo nẹp CAEN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều trị vẹo cột sống vô căn trẻ em bằng áo nẹp CAEN" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Nghiên cứu điều trị vẹo cột sống vô căn trẻ em bằng áo nẹp CAEN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều trị vẹo cột sống vô căn trẻ em bằng áo nẹp CAEN" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị vẹo cột sống vô căn trẻ em bằng áo nẹp CAEN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.