Nghiên cứu điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất bằng Seal & Protect - Luận án TS. Quách Huy Chức
"Nghiên cứu điều trị nhạy cảm ngà răng ở người lao động ngành sản xuất hoá chất bằng Seal Protect. Đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp điều trị mới."
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu Rõ Nhạy Cảm Ngà Răng ở Công Nhân Hóa Chất
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Quách Huy Chức
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu Rõ Nhạy Cảm Ngà Răng ở Công Nhân Hóa Chất
Nhạy cảm ngà răng là một tình trạng răng miệng phổ biến. Răng ê buốt khi tiếp xúc với các kích thích bên ngoài. Các kích thích này bao gồm lạnh, nóng, chua, ngọt, hoặc áp lực cơ học. Tình trạng này phát sinh khi lớp ngà răng lộ ra. Ống ngà bị hở. Kích thích bên ngoài dễ dàng truyền đến tủy răng. Cơ chế thủy động lực giải thích hiện tượng này. Chất lỏng trong ống ngà di chuyển. Gây thay đổi áp lực. Kích thích các thụ thể thần kinh trong tủy răng. Điều này dẫn đến cảm giác đau và ê buốt. Tình trạng nhạy cảm ngà răng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Ăn uống, nói chuyện hàng ngày đều có thể gây khó chịu. Công nhân trong ngành sản xuất hóa chất đặc biệt dễ bị ảnh hưởng. Môi trường làm việc tiềm ẩn nhiều yếu tố nguy cơ. Việc nhận diện và điều trị sớm rất cần thiết.
1.1. Khái niệm và cơ chế nhạy cảm ngà răng
Nhạy cảm ngà răng là triệu chứng đau sắc nét, ngắn ngủi. Đau do ngà răng lộ và tiếp xúc với các kích thích. Cơ chế chủ yếu là thuyết thủy động lực. Ống ngà chứa đầy dịch lỏng. Khi ngà răng lộ, các kích thích bên ngoài tác động. Kích thích gây ra sự di chuyển của dịch. Sự di chuyển này tạo áp lực lên các thụ thể thần kinh. Các thụ thể này nằm trong tủy răng. Gây ra cảm giác ê buốt. Tình trạng này không liên quan đến các bệnh lý răng miệng khác. Đây là một vấn đề độc lập. Việc hiểu rõ cơ chế giúp định hướng điều trị. Mục tiêu là bịt kín ống ngà hoặc làm giảm sự nhạy cảm của dây thần kinh.
1.2. Yếu tố nguy cơ mòn răng hóa học và axit
Nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của nhạy cảm ngà răng. Mòn răng hóa học là nguyên nhân hàng đầu. Đặc biệt nguy hiểm cho công nhân hóa chất. Môi trường làm việc chứa nhiều hơi axit. Hơi axit có tính ăn mòn cao. Chúng phá hủy dần lớp men răng. Men răng là lớp bảo vệ bên ngoài. Khi men răng bị mòn, ngà răng lộ ra. Điều này làm tăng nguy cơ nhạy cảm. Tiếp xúc axit lâu dài gây tổn thương nghiêm trọng. Các yếu tố khác bao gồm vệ sinh răng miệng không đúng cách. Đánh răng quá mạnh. Chế độ ăn uống nhiều axit. Các thủ thuật nha khoa như lấy cao răng hoặc tẩy trắng răng cũng có thể gây ra.
1.3. Phương pháp đánh giá mức độ nhạy cảm
Đánh giá chính xác mức độ nhạy cảm ngà răng là cần thiết. Điều này giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nhiều phương pháp được sử dụng trong lâm sàng. Kích thích bằng luồng khí lạnh là phương pháp phổ biến. Sử dụng khí nén làm lạnh. Kích thích bằng nước lạnh cũng được áp dụng. Kích thích hóa học, nhiệt, điện, hoặc cơ học cũng là các lựa chọn. Thang đo VAS (Visual Analog Scale) thường được dùng. Thang đo VRS (Verbal Rating Scale) cung cấp thông tin định tính. Thang Schiff là một công cụ khác. Các thang đo này định lượng mức độ đau. Giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Đảm bảo sự khách quan trong nghiên cứu.
II.Thiết Kế Nghiên Cứu Điều Trị Nhạy Cảm Ngà Răng Bằng Seal Protect
Nghiên cứu này được tiến hành với mục tiêu đánh giá. Đánh giá hiệu quả của vật liệu Seal & Protect. Vật liệu này dùng để điều trị nhạy cảm ngà răng. Đối tượng nghiên cứu là nhóm công nhân hóa chất. Các công nhân này làm việc trong môi trường tiếp xúc axit. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng cẩn thận. Bao gồm cả nghiên cứu cắt ngang mô tả và nghiên cứu can thiệp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính khoa học. Đồng thời cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào việc theo dõi hiệu quả dài hạn. Đặc biệt trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ. Đảm bảo kết quả có ý nghĩa lâm sàng.
2.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu can thiệp
Đối tượng chính của nghiên cứu là người lao động. Họ làm việc trong ngành sản xuất hóa chất. Các công nhân này có tiếp xúc trực tiếp với axit. Địa điểm nghiên cứu được chọn là Công ty cổ phần Supe phốt phát và Hóa chất Lâm Thao. Công ty này là môi trường điển hình. Có nhiều công nhân chịu ảnh hưởng của hóa chất. Nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017. Mục tiêu là xác định đặc điểm lâm sàng. Đồng thời, can thiệp điều trị bằng Seal & Protect. Đánh giá hiệu quả trên nhóm đối tượng đặc thù này. Quá trình lựa chọn đối tượng tuân thủ các tiêu chí rõ ràng.
2.2. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện kỹ lưỡng. Thông tin được ghi nhận qua phỏng vấn trực tiếp. Các công nhân được hỏi về tiền sử bệnh lý. Lịch sử làm việc và thói quen vệ sinh răng miệng. Khám lâm sàng toàn diện được tiến hành. Sử dụng các trang thiết bị y tế tiêu chuẩn. Các biến số chính bao gồm mức độ nhạy cảm ngà răng. Mức độ mòn răng được đánh giá bằng chỉ số TWI. Thời gian tiếp xúc với axit cũng được ghi nhận. Số liệu sau đó được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích thống kê giúp xác định mối tương quan. Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Bảo mật thông tin của người tham gia.
III.Đặc Điểm Lâm Sàng Nhạy Cảm Ngà Răng Ở Công Nhân
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất. Công nhân tiếp xúc với axit tại Công ty cổ phần Supe phốt phát và Hóa chất Lâm Thao. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhạy cảm ngà răng cao. Tình trạng này phổ biến trong nhóm người lao động này. Các yếu tố nguy cơ liên quan được xác định rõ. Mức độ mòn răng hóa học là một trong số đó. Thời gian tiếp xúc với axit cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp đề xuất giải pháp hiệu quả. Giải pháp điều trị và phòng ngừa cho cộng đồng công nhân. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc.
3.1. Phân bố và yếu tố nguy cơ ở người lao động
Đặc điểm lâm sàng về nhạy cảm ngà răng đã được mô tả. Tỷ lệ công nhân bị nhạy cảm ngà răng khá cao. Mức độ nhạy cảm tăng lên theo thời gian làm việc. Đặc biệt là thời gian tiếp xúc với axit. Yếu tố nguy cơ chính là môi trường làm việc. Môi trường chứa các hóa chất ăn mòn. Các công nhân trẻ tuổi cũng bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, nguy cơ tăng theo tuổi tác và số năm công tác. Giới tính không phải là yếu tố quá nổi bật. Nhưng các yếu tố liên quan đến nghề nghiệp lại rất rõ ràng. Cần có biện pháp can thiệp sớm.
3.2. Mức độ mòn răng hóa học và thời gian tiếp xúc axit
Mòn răng hóa học là một biểu hiện lâm sàng quan trọng. Nó thường đi kèm với nhạy cảm ngà răng. Đặc biệt ở công nhân tiếp xúc axit. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Giữa mức độ mòn răng và thời gian tiếp xúc axit. Công nhân làm việc lâu năm thường có mức độ mòn răng nặng hơn. Điều này dẫn đến sự lộ ngà rộng hơn. Gây ra tình trạng nhạy cảm ngà trầm trọng hơn. Mức độ mòn răng được đánh giá bằng chỉ số TWI. Chỉ số này cung cấp thông tin định lượng. Nó phản ánh mức độ tổn thương thực tế. Mối liên hệ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ răng. Cần có các biện pháp phòng ngừa mòn răng hóa học.
IV.Hiệu Quả Điều Trị Seal Protect Giảm Nhạy Cảm Ngà Răng
Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của Seal & Protect. Đánh giá khả năng giảm nhạy cảm ngà răng. Seal & Protect là một vật liệu nha khoa được chứng minh. Vật liệu này giúp bịt kín các ống ngà hở. Ngăn chặn kích thích bên ngoài tác động lên tủy răng. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể. Sự cải thiện về mức độ nhạy cảm ngay sau điều trị. Hiệu quả này được duy trì trong thời gian dài. Kể cả sau 12 tháng theo dõi. Vật liệu này mang lại lợi ích rõ rệt. Giúp giảm triệu chứng ê buốt. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho công nhân hóa chất. Nó là một giải pháp điều trị hiệu quả và bền vững.
4.1. Kết quả điều trị tức thì và sau 3 tháng
Ngay sau khi áp dụng Seal & Protect, hiệu quả thấy rõ. Hầu hết các công nhân đều ghi nhận giảm đáng kể nhạy cảm ngà răng. Vật liệu này tạo ra một lớp màng bảo vệ. Lớp màng này bịt kín các ống ngà. Ngăn chặn sự truyền dẫn kích thích. Sau 3 tháng theo dõi, hiệu quả điều trị vẫn được duy trì. Mức độ ê buốt giảm rõ rệt. Sự cải thiện này mang lại sự thoải mái lớn. Công nhân có thể ăn uống và sinh hoạt dễ dàng hơn. Seal & Protect cho thấy khả năng hoạt động nhanh chóng. Đồng thời duy trì hiệu quả ban đầu tốt.
4.2. Duy trì hiệu quả điều trị sau 6 và 12 tháng
Theo dõi dài hạn là yếu tố then chốt. Đánh giá tính bền vững của phương pháp điều trị. Nghiên cứu tiếp tục theo dõi hiệu quả sau 6 tháng. Kết quả cho thấy sự ổn định trong việc giảm nhạy cảm. Sau 12 tháng, Seal & Protect vẫn phát huy tác dụng. Mức độ nhạy cảm ngà răng vẫn thấp hơn đáng kể. So với trước khi điều trị. Điều này khẳng định tính hiệu quả lâu dài của vật liệu. Đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Seal & Protect là lựa chọn đáng tin cậy. Mang lại sự bảo vệ liên tục cho răng. Giảm thiểu tái phát nhạy cảm.
4.3. Liên hệ hiệu quả điều trị với độ mòn răng
Nghiên cứu cũng phân tích mối liên hệ. Mối liên hệ giữa hiệu quả điều trị và mức độ mòn răng ban đầu. Seal & Protect cho thấy hiệu quả trên cả các răng bị mòn. Kể cả những răng có mức độ mòn hóa học nghiêm trọng. Tuy nhiên, hiệu quả có thể tối ưu hơn. Đặc biệt với những răng có mức độ mòn nhẹ hơn. Điều này gợi ý rằng điều trị sớm có lợi. Việc can thiệp kịp thời giúp ngăn chặn. Ngăn chặn sự tiến triển của tổn thương ngà răng. Giúp đạt được kết quả điều trị tốt nhất. Nó cũng giảm thiểu tác động của môi trường axit.
V.Giải Pháp Bền Vững Cho Nhạy Cảm Ngà Răng Nghề Nghiệp
Việc điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất. Việc này đòi hỏi một giải pháp toàn diện và bền vững. Seal & Protect đã chứng minh hiệu quả cao. Nó không chỉ trong điều trị mà còn trong phòng ngừa. Vật liệu này tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc. Bảo vệ răng khỏi sự tấn công của axit. Đồng thời giảm thiểu các kích thích khác. Bên cạnh giải pháp điều trị, cần có các biện pháp dự phòng. Các biện pháp này nhằm cải thiện sức khỏe răng miệng tổng thể. Đặc biệt là trong môi trường làm việc đặc thù. Sự kết hợp giữa điều trị và phòng ngừa mang lại lợi ích lâu dài. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động.
5.1. Vai trò của Seal Protect trong phòng ngừa
Seal & Protect không chỉ là vật liệu điều trị. Nó còn là một công cụ phòng ngừa hiệu quả. Áp dụng Seal & Protect trên răng có nguy cơ. Giúp ngăn chặn sự phát triển của nhạy cảm ngà răng. Đặc biệt là ở những người tiếp xúc hóa chất. Vật liệu này tạo ra lớp màng bảo vệ. Lớp màng này chống lại sự ăn mòn của axit. Nó giảm thiểu tác động của môi trường làm việc khắc nghiệt. Việc sử dụng sớm có thể bảo vệ cấu trúc răng. Giảm nguy cơ lộ ngà và ê buốt. Đây là một chiến lược chủ động. Nhằm bảo vệ sức khỏe răng miệng cho công nhân.
5.2. Khuyến nghị cải thiện sức khỏe răng miệng công nhân
Để duy trì sức khỏe răng miệng tốt, cần nhiều biện pháp. Ngoài việc sử dụng Seal & Protect. Cần tăng cường giáo dục về vệ sinh răng miệng đúng cách. Hướng dẫn công nhân kỹ thuật chải răng nhẹ nhàng. Sử dụng kem đánh răng có fluoride. Thăm khám nha khoa định kỳ là rất quan trọng. Giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Cải thiện môi trường làm việc cũng là yếu tố cốt lõi. Giảm thiểu tiếp xúc với các hóa chất độc hại. Đảm bảo hệ thống thông gió hiệu quả. Những nỗ lực này không chỉ giảm nhạy cảm ngà răng. Mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe tổng thể của người lao động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 ************************** QUÁCH HUY CHỨC NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ NHẠY CẢM NGÀ RĂNG Ở NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG NGÀNH SẢN XUẤT HOÁ CHẤT BẰNG SEAL & PROTECT LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 ************************** QUÁCH HUY CHỨC NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ NHẠY CẢM NGÀ RĂNG Ở NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG NGÀNH SẢN XUẤT HOÁ CHẤT BẰNG SEAL & PROTECT Ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Trịnh Đình Hải 2. Lê Thị Thu Hà HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Quách Huy Chức, Nghiên cứu sinh, Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược Lâm sàng 108, Bộ Quốc Phòng, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Trịnh Đình Hải và PGS. Lê Thị Thu Hà. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở chủ quản.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày ….năm 2023 NGƢỜI CAM ĐOAN Quách Huy Chức MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Khái niệm nhạy cảm ngà răng.
Bệnh học thần kinh của răng. Cơ chế của nhạy cảm ngà răng. Yếu tố nguy cơ gây nhạy cảm ngà răng:. Lấy cao răng.
Sau một số phẫu thuật vùng quanh răng. Tẩy trắng răng. Mòn răng hóa học và nhạy cảm ngà răng. Giải phẫu của răng.
Mòn răng hoá học. Dịch tễ học. Nhạy cảm ngà răng qua các nghiên cứu. Thời gian bị nhạy cảm ngà.
Vị trí răng bị nhạy cảm ngà hay gặp. Ảnh hưởng tới sinh hoạt. Các phương pháp phát hiện mức độ nhạy cảm ngà. Phát hiện bằng kích thích hóa học.
Phát hiện bằng kích thích luồng khí lạnh. Phát hiện bằng kích thích nước lạnh. Phát hiện bằng kích thích nhiệt. Phát hiện bằng kích thích điện.
Phát hiện bằng kích thích cơ học. Thang đánh giá nhạy cảm ngà. Thang đánh giá VAS (Visual analog scale). Thang đánh giá VRS (Verbal Rating Scale).
Thang đánh giá Schiff. Một số phương pháp dự phòng và điều trị nhạy cảm ngà đang được sử dụng. Một số đặc điểm về Công ty cổ phần Supe phốt phát và Hóa chất Lâm Thao. 35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thời gian: từ năm 2015 - 2017. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu cắt ngang mô tả.
Nghiên cứu can thiệp. Tiến hành nghiên cứu. Chuẩn bị trước khi tiến hành khám và can thiệp. Phỏng vấn và ghi nhận các thông tin.
Trang thiết bị y tế. Tiến hành nghiên cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Sai số và biện pháp khắc phục. Đạo đức nghiên cứu. 52 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng nhạy cảm ngà răng ở người lao động trong ngành sản xuất hóa chất có tiếp xúc với axít tại Công ty cổ phần Supe phốt phát và Hoá chất Lâm Thao năm 2015.
Thông tin chung về người lao động. Các yếu tố nguy cơ gây nhạy cảm ngà răng. Đặc điểm lâm sàng về nhạy cảm ngà răng. Hiệu quả điều trị nhạy cảm ngà răng bằng Seal & Protect ở nhóm người lao động có tiếp xúc với axít nêu trên trong 12 tháng.64 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng nhạy cảm ngà răng ở người lao động trong ngành sản xuất hoá chất có tiếp xúc với axít tại Công ty cổ phần Supe phốt phát và Hoá chất Lâm Thao năm 2015. Đặc điểm về tình trạng nhạy cảm ngà răng. Về thời gian tiếp xúc với axít. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Phân công người lao động theo nhóm tuổi và giới. Đặc điểm về số năm đã công tác và số năm làm nghề hiện tại. Các đặc điểm khác có liên quan. Hiệu quả điều trị nhạy cảm ngà răng bằng Seal & Protect ở nhóm người lao động có tiếp xúc với axít trong 12 tháng.
Thời điểm tức thì ngay sau điều trị. Sau điều trị 03 tháng. Sau điều trị 6 tháng. Sau điều trị 12 tháng.
Kết quả điều trị với các răng có độ nhạy cảm khác nhau trước điều trị 118 4. Mối liên quan giữa độ mòn răng với thời gian tiếp xúc axít và kết quả điều trị với các răng có độ mòn khác nhau trước điều trị của nhóm người lao động bị nhạy cảm ngà 120 4. Kết quả điều trị với các răng có độ mòn khác nhau trước điều trị của nhóm người lao động bị nhạy cảm ngà 122 KẾT LUẬN. 127 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT CS : Cộng sự ĐT : Điều trị N : Số lượng NCNR : Nhạy cảm ngà răng STT : Số thứ tự T : Mặt trong TWI : Chỉ số đánh giá mức độ mòn răng của hai tác giả Smith B.K năm 1984 THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông VAS : Thang đo nhạy cảm ngà VAS VRS : Thang đo nhạy cảm ngà VRS VSRM : Vệ sinh răng miệng DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Chỉ số độ pH của một số đồ uống và hóa chất. Tỷ lệ nhạy cảm ngà răng một số khu vực trên thế giới. Kết quả điều trị nhạy cảm ngà theo dõi sau 04 tuần theo thang VAS. Chỉ số mòn răng TWI.
Đặc điểm về tuổi và giới của người lao động (số lượng 868 người)54 Bảng 3. Phân bố người lao động theo nhóm tuổi và giới. Số năm đã công tác và làm nghề hiện tại của người lao động. Kỹ thuật chải răng của 868 người lao động.
Loại thức ăn, đồ uống thường dùng của 868 người lao động. Dạng thức ăn thường dùng của 868 người lao động. Tình trạng ợ hơi, ợ chua do bệnh dạ dày, nghiến răng, uống rượu, rối loạn khớp thái dương hàm, hút thuốc của 868 người lao động. Tình trạng nhạy cảm ngà răng của 868 người lao động.
Đặc điểm nhóm răng bị ê buốt của 518 người lao động bị NCNR 59 Bảng 3. Đặc điểm về ê buốt răng khi ăn uống của 518 người lao động bị NCNR. Đặc điểm về điều trị NCNR của 518 người lao động. Đặc điểm về hàn răng của 518 người lao động có NCNR.
Đặc điểm về môi trường làm việc của 868 người lao động. Phân bố tình trạng NCNR của 868 người lao động theo môi trường làm việc có tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp với axít. Đặc điểm về thời gian tiếp xúc với axít của 868 người lao động. Đặc điểm về sử dụng loại trang bị bảo hộ của 868 người lao động63 Bảng 3.17: Mức độ và số lượng răng nhạy cảm ngà đo thang VRS theo số năm người lao động tiếp xúc với axít (số lượng 1054 răng).
Số lượng răng nhạy cảm theo nhóm răng của người lao động. Sự khác biệt về độ mòn giữa hàm trên và hàm dưới ở các vùng răng của người lao động 66 Bảng 3. Mức độ NCNR của người lao động khi đo. 67 bằng Thang VRS trước điều trị theo nhóm tuổi.
Phân bố mức độ NCNR của người lao động đo theo Thang VAS trước điều trị theo nhóm tuổi 68 Bảng 3. Mức độ NCNR của người lao động khi xịt hơi đo theo Thang VAS trước điều trị theo độ mòn răng 69 Bảng 3. Mức độ nhạy cảm ngà răng của người lao động khi đo bằng Thang VRS 70 Bảng 3. Kết quả điều trị NCNR của người lao động theo răng tại các thời điểm khi kích thích xịt hơi theo Thang VAS 71 Bảng 3.
Kết quả điều trị NCNR của người lao động tại các thời điểm khi xịt hơi đo theo Thang VAS 72 Bảng 3. Kết quả điều trị NCNR ở người lao động theo mức độ NCNR đo theo Thang VAS 74 Bảng 3. Kết quả điều trị NCNR ở người lao động theo mức độ NCNR khi đo bằng Thang VRS 76 Bảng 3. Kết quả điều trị NCNR ở người lao động với các răng có độ mòn khác nhau đo theo thang VRS 77 Bảng 3.
Sự khác nhau về mức độ nhạy cảm ngà răng ở người lao động trước khi điều trị và ngay sau khi điều trị đo theo thang VRS 79 Bảng 3. Hiệu quả điều trị NCNR ở người lao động theo độ mòn răng trước và ngay sau khi điều trị theo thang VAS 80 Bảng 3. Sự khác nhau giữa mức độ nhạy cảm ngà răng trước khi điều trị và sau điều trị 03 tháng đo theo thang VRS 81 Bảng 3. Hiệu quả điều NCNR theo độ mòn răng trước khi điều trị và 03 tháng sau khi điều trị đo theo thang VAS 82 Bảng 3.
Sự khác nhau giữa mức độ nhạy cảm ngà răng ở người lao động trước khi điều trị và 06 tháng sau khi điều trị đo theo thang VRS. Hiệu quả điều trị NCNR theo độ mòn răng trước khi điều trị và 06 tháng sau khi điều trị đo theo thang VAS 84 Bảng 3. Sự khác nhau giữa mức độ nhạy cảm ngà răng ở người lao động trước khi điều trị và 12 tháng sau khi điều trị đo theo thang VRS. Hiệu quả điều NCNR theo độ mòn răng trước khi điều trị và 12 tháng sau khi điều trị đo theo thang VAS (số lượng 1054 răng) 86 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Đặc điểm về trình độ học vấn của người lao động. Diễn biến của nhạy cảm ngà răng của 518 người lao động. Phân bố mức độ mòn răng trước khi điều trị theo số năm tiếp xúc với axít của người lao động64 Biểu đồ 3. Phân bố mức độ NCNR theo Thang VRS trước khi điều trị theo số năm người lao động làm việc tiếp xúc với axít 65 Biểu đồ 3.
Mức độ nhạy cảm ngà răng khi đo bằng máy Yaeple. Kết quả điều trị nhạy cảm ngà răng ở người lao động tại các thời điểm khi xịt hơi 73 Biểu đồ 3. Hiệu quả điều trị NCNR theo thời gian đo theo thang VAS. Hiệu quả điều trị NCNR theo thời gian đo theo thang VRS.
Kết quả điều trị theo mức độ nhạy cảm ngà tại các thời điểm dựa vào độ mòn răng đo theo thang VRS. 77 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các học thuyết về nhạy cảm ngà. Hình mô tả thuyết Thủy động lực học của Brännström và CS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quách Huy Chức (2023). Điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất bằng Seal & Protect [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/nghien-cuu-dieu-tri-nhay-cam-nga-rang-cong-nhan-hoa-chat-seal-protect
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất bằng Seal & Protect" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu điều trị nhạy cảm ngà răng ở người lao động ngành sản xuất hoá chất bằng Seal Protect. Đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp điều trị mới."
Luận án "Điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất bằng Seal & Protect" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất bằng Seal & Protect" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất bằng Seal & Protect" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất bằng Seal & Protect" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất bằng Seal & Protect" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị nhạy cảm ngà răng ở công nhân hóa chất bằng Seal & Protect" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.