Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac (CPAP-B) trong xử trí trước bệnh viện khó thở cấp cứu - Luận án tiến sĩ
Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B trong điều trị suy hô hấp. Cải thiện hiệu quả thông khí, giảm tỷ lệ biến chứng cho bệnh nhân.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thông khí áp lực dương liên tục CPAP-B
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Nguyễn Thành
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thông khí áp lực dương liên tục CPAP B
Kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục CPAP Boussignac (CPAP-B) là phương pháp hỗ trợ hô hấp tiên tiến. Phương pháp này thuộc nhóm thông khí không xâm lấn. Thiết bị áp dụng phổ biến trong y tế khẩn cấp. Mục tiêu chính là duy trì đường thở luôn mở. Hệ thống ngăn chặn tình trạng xẹp phế nang ở bệnh nhân suy hô hấp cấp. Áp lực dương liên tục CPAP giúp cải thiện đáng kể quá trình trao đổi khí. Oxy thẩm thấu qua màng phế nang mao mạch nhanh hơn. Kỹ thuật này giảm công thở cho người bệnh. Tỷ lệ suy kiệt cơ hô hấp giảm rõ rệt. Thiết bị vận hành đơn giản và gọn nhẹ. Kỹ thuật viên dễ dàng triển khai ngoài hiện trường. Việc áp dụng sớm mang lại cơ hội sống cao cho bệnh nhân nặng. Đây là giải pháp đột phá trong hồi sức cấp cứu hô hấp hiện đại. Thiết bị không cần nguồn điện phức tạp và rất an toàn khi dùng trên xe cứu thương.
1.1. Khái niệm và vai trò trong cấp cứu trước viện
Hệ thống CPAP-B là công cụ thiết yếu trong cấp cứu trước viện. Môi trường ngoài viện đòi hỏi thiết bị cơ động và không phụ thuộc nguồn điện. Van Boussignac đáp ứng hoàn hảo tiêu chí này. Hệ thống hoạt động dựa hoàn toàn vào nguồn khí nén hoặc bình oxy. Đội ngũ y tế xử trí suy hô hấp cấp ngay tại nhà bệnh nhân hoặc trên xe cứu thương. Bệnh nhân nhận được hỗ trợ áp lực dương liên tục CPAP tức thì. Thời gian vàng cấp cứu được tận dụng tối đa. Việc can thiệp sớm giúp ổn định huyết động. Bệnh nhân giảm cảm giác nghẹt thở và hoảng loạn. Quá trình vận chuyển đến bệnh viện diễn ra an toàn hơn. Kỹ thuật này giảm gánh nặng chuyển viện nguy kịch cho các khoa hồi sức tuyến trên.
1.2. Lịch sử phát triển của kỹ thuật CPAP Boussignac
Bác sĩ Georges Boussignac phát minh ra hệ thống van này tại Pháp. Ý tưởng xuất phát từ nhu cầu tạo ra thiết bị tạo áp lực mở đường thở nhỏ gọn. Trước đây, máy thở áp lực dương thường cồng kềnh. Máy thở cũ đòi hỏi nguồn điện phức tạp và khó mang đi xa. Van Boussignac ra đời đã giải quyết triệt để hạn chế đó. Thiết bị nhanh chóng phổ biến tại các hệ thống cấp cứu châu Âu. Nhiều nghiên cứu y khoa quốc tế chứng minh tính hiệu quả vượt trội của thiết bị. Tại Việt Nam, kỹ thuật được nghiên cứu áp dụng thực tế từ những năm 2010. Luận án tiến sĩ y học chứng minh van CPAP-B rất phù hợp với mô hình cấp cứu ngoại viện 115. Thiết bị khẳng định vai trò trụ cột trong chăm sóc hô hấp ban đầu.
II. Cấu tạo van Boussignac và nguyên lý tạo áp lực PEEP
Hệ thống CPAP-B sở hữu thiết kế khí động học tinh xảo. Cấu trúc thiết bị không chứa van cơ học chuyển động hay màng cao su. Cấu tạo này giảm thiểu tối đa nguy cơ kẹt van hoặc hỏng hóc trong quá trình cấp cứu. Van Boussignac kết nối trực tiếp giữa nguồn khí oxy và mặt nạ thở. Khí oxy đi vào buồng van qua các kênh vi mô hình xoắn ốc. Dòng khí tăng tốc độ tạo ra một cột khí ảo cản trở thì thở ra. Cột khí này đóng vai trò như một van áp lực dương cuối thì thở ra PEEP. Áp lực tạo ra ổn định và liên tục trong suốt chu kỳ hô hấp. Cơ chế hoạt động thuần vật lý đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối ngoài hiện trường.
2.1. Cấu tạo đặc biệt của hệ thống van Boussignac
Van Boussignac làm bằng nhựa y tế trong suốt và dùng một lần. Thiết bị có trọng lượng cực nhẹ dưới 10 gram. Van gồm ba cổng kết nối chính. Cổng thứ nhất nối với mặt nạ thở CPAP Boussignac hoặc ống nội khí quản. Cổng thứ hai nối trực tiếp với dây dẫn nguồn oxy áp lực. Cổng thứ ba mở ra ngoài khí trời để người bệnh hít thở tự nhiên. Bên trong thành van có bốn lỗ phun khí nghiêng chính xác. Khi oxy đi qua các lỗ này, vận tốc dòng khí tăng vọt. Hiện tượng xoáy khí tạo ra buồng áp lực dương ổn định. Thiết kế mở giúp bệnh nhân hít thêm khí phòng khi cần lượng thông khí lớn. Bệnh nhân không bao giờ bị ngạt thở khi nguồn khí gặp trục trặc.
2.2. Cơ chế tạo áp lực dương cuối thì thở ra PEEP
Nguyên lý tạo áp lực dựa trên hiệu ứng khí động học gia tốc dòng khí. Khi bệnh nhân thở ra, luồng khí chạm phải bức tường khí áp lực cao do van tạo ra. Sự cản trở này sinh ra mức áp lực dương cuối thì thở ra PEEP theo ý muốn. Phế nang luôn giữ được độ căng phồng nhất định. Đường dẫn khí nhỏ không bị xẹp ở cuối thì thở ra. Thể tích cặn chức năng của phổi tăng lên đáng kể. Diện tích trao đổi khí tại màng phế nang mao mạch mở rộng. Áp lực trong lồng ngực tăng vừa phải, giúp giảm lượng máu tĩnh mạch dồn về tim. Điều này cải thiện tức thì tình trạng ứ dịch phế nang. Bệnh nhân thở êm và giảm co kéo cơ hô hấp.
2.3. Điều chỉnh lưu lượng dòng oxy để kiểm soát áp lực
Mức áp lực CPAP tỷ lệ thuận trực tiếp với lưu lượng dòng oxy cấp vào van. Nhân viên y tế điều chỉnh lưu lượng kế oxy để cài đặt mức áp lực mong muốn. Lưu lượng dòng oxy ở mức 15 lít/phút tạo ra áp lực khoảng 2,5 đến 3 cmH2O. Lưu lượng 20 lít/phút tạo áp lực khoảng 5 cmH2O. Khi tăng dòng lên 25 đến 30 lít/phút, áp lực đạt mức 7,5 đến 10 cmH2O. Nồng độ oxy hít vào (FiO2) thay đổi linh hoạt tùy theo lưu lượng khí và kiểu thở của bệnh nhân. Nguồn cấp có thể kết hợp khí nén y tế để điều chỉnh FiO2 chuẩn xác. Việc kiểm soát lưu lượng dòng oxy dễ dàng giúp nhân viên y tế thao tác chuẩn xác mà không cần máy vi tính phức tạp.
III. Chỉ định thở Boussignac CPAP B trong suy hô hấp cấp
Kỹ thuật CPAP-B là lựa chọn hàng đầu cho nhiều hội chứng suy hô hấp cấp. Phương pháp này đặc biệt ưu tiên trong thông khí không xâm lấn ban đầu. Bệnh nhân khó thở dữ dội, tím tái và thở nhanh nông được hưởng lợi nhiều nhất. Chỉ định sớm ngăn chặn suy hô hấp tiến triển thành kiệt sức cơ thở. Thiết bị hỗ trợ tốt cả bệnh lý tim mạch lẫn bệnh lý nhu mô phổi. Người bệnh duy trì nhịp tự thở và tỉnh táo khi thở máy. Đội ngũ y tế cần đánh giá nhanh các tiêu chuẩn chỉ định và chống chỉ định. Việc phân loại bệnh nhân chuẩn xác tại hiện trường quyết định thành công của thủ thuật. Đây là bước đệm then chốt trong quy trình hồi sức cấp cứu hô hấp.
3.1. Ứng dụng điều trị phù phổi cấp huyết động nặng
Chỉ định kinh điển nhất của CPAP-B là phù phổi cấp huyết động do suy tim trái. Ứ đọng dịch tại phế nang cản trở quá trình oxy hóa máu. Bệnh nhân ho khạc bọt hồng, vã mồ hôi và SpO2 tụt sâu. Áp lực dương liên tục CPAP đẩy dịch ngược từ lòng phế nang trở lại mô kẽ. Đồng thời, áp lực dương trong lồng ngực làm giảm tiền gánh và hậu gánh của tim. Tim trái hoạt động hiệu quả hơn mà không tốn nhiều năng lượng. Khí máu động mạch cải thiện rõ rệt chỉ sau 15 đến 30 phút thở máy. Tình trạng khó thở thuyên giảm nhanh chóng. Kỹ thuật giúp đa số bệnh nhân thoát khỏi nguy cơ đặt nội khí quản xâm lấn.
3.2. Hỗ trợ thông khí không xâm lấn cho bệnh phổi mạn
Kỹ thuật áp dụng hiệu quả trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và hen phế quản nặng. Bệnh nhân COPD thường bị bẫy khí và tăng công thở nghiêm trọng. Áp lực dương cuối thì thở ra PEEP từ van Boussignac giúp cân bằng áp lực PEEP nội sinh. Đường thở ngoại biên giữ được khẩu kính thông thoáng. Bệnh nhân tốn ít sức lực hơn để bắt đầu thì hít vào. Khí cặn ứ đọng được đào thải dễ dàng hơn. Sự phối hợp giữa CPAP-B và thuốc giãn phế quản dạng khí dung mang lại hiệu quả vượt trội. Thuốc khuếch tán sâu vào tận tiểu phế nang nhờ dòng khí áp lực cao. Bệnh nhân hồi phục thông khí nhanh và giảm cảm giác ngạt khí.
3.3. Các trường hợp chống chỉ định tuyệt đối và tương đối
Nhân viên y tế phải tuân thủ nghiêm ngặt các chống chỉ định an toàn. Chống chỉ định tuyệt đối gồm ngừng tuần hoàn, ngừng thở, hoặc hôn mê sâu (Glasgow < 8 điểm). Bệnh nhân tràn khí màng phổi chưa dẫn lưu tuyệt đối không được dùng vì nguy cơ tràn khí áp lực. Vết thương hở vùng hàm mặt, biến dạng khuôn mặt hoặc chấn thương sọ não nặng cũng là rào cản. Chống chỉ định tương đối gồm tụt huyết áp nặng (huyết áp tâm thu < 90 mmHg), nôn ói nhiều hoặc tăng tiết đờm dãi không kiểm soát. Bệnh nhân không hợp tác hoặc kích động mạnh cần được trấn an trước khi thực hiện. Việc tuân thủ quy tắc bảo đảm an toàn sinh mạng tối đa cho người bệnh.
IV. Quy trình lắp mặt nạ thở CPAP Boussignac trước viện
Quy trình áp dụng CPAP-B đòi hỏi tính chuẩn xác và tốc độ nhanh. Môi trường cấp cứu trước viện luôn tiềm ẩn nhiều áp lực thời gian. Nhân viên y tế phải thuần thục từng thao tác kỹ thuật. Việc giải thích và trấn an bệnh nhân là bước khởi đầu rất quan trọng. Bệnh nhân suy hô hấp cấp thường hoảng loạn và sợ hãi ngạt thở. Thái độ bình tĩnh và hướng dẫn dứt khoát giúp bệnh nhân hợp tác tốt. Toàn bộ hệ thống mặt nạ thở CPAP Boussignac cần lắp ráp kín khít. Rò rỉ khí làm suy giảm áp lực điều trị. Quy trình kiểm tra tỉ mỉ đảm bảo cung cấp đủ lưu lượng dòng oxy chuẩn xác suốt chuyến vận chuyển.
4.1. Chuẩn bị dụng cụ mặt nạ thở CPAP Boussignac
Bộ dụng cụ chuẩn bị gồm van Boussignac vô khuẩn, mặt nạ silicon trong suốt có đệm khí, và dây đai cố định đầu bốn chạc. Cần có đồng hồ đo áp lực chuyên dụng để kiểm tra áp lực thực tế. Nguồn oxy di động phải có bình chứa đủ dung tích và đồng hồ lưu lượng dòng oxy từ 15 đến 30 lít/phút. Dây dẫn oxy chịu áp lực cao kết nối chắc chắn giữa bình oxy và van. Cần chuẩn bị thêm máy hút đờm dãi và máy theo dõi SpO2 liên tục. Nhân viên kiểm tra độ kín của đệm mặt nạ. Lựa chọn cỡ mặt nạ vừa vặn với khuôn mặt người bệnh là yếu tố then chốt. Mặt nạ quá rộng sẽ gây thoát khí và giảm hiệu lực điều trị.
4.2. Các bước tiến hành thông khí áp lực dương liên tục
Bước một: Đặt bệnh nhân ở tư thế ngồi thẳng hoặc Fowler cao. Bước hai: Bật lưu lượng dòng oxy ở mức 15 lít/phút để van tạo áp lực ban đầu. Bước ba: Áp nhẹ mặt nạ lên mặt bệnh nhân, cho bệnh nhân làm quen với luồng khí. Bước bốn: Khi bệnh nhân quen dần, cài dây đai giữ mặt nạ vừa vặn quanh đầu. Tránh siết dây đai quá chặt gây loét sống mũi. Bước năm: Tăng dần lưu lượng oxy lên 20 đến 25 lít/phút để đạt mức PEEP mục tiêu từ 5 đến 7,5 cmH2O. Bước sáu: Theo dõi độ di động lồng ngực và sự êm dịu của nhịp thở. Toàn bộ thao tác lắp đặt chỉ diễn ra trong vòng 2 đến 3 phút.
4.3. Theo dõi chỉ số sinh tồn và xử trí biến chứng
Theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn trong suốt quá trình thở máy. Các chỉ số bắt buộc gồm SpO2, mạch, huyết áp, nhịp thở và tri giác. Đo SpO2 liên tục để điều chỉnh lưu lượng oxy thích hợp. Nếu huyết áp tụt dưới 90 mmHg, cần giảm áp lực PEEP hoặc tạm ngừng kỹ thuật. Xử trí hiện tượng đầy bụng bằng cách hướng dẫn bệnh nhân thở qua mũi và không nuốt khí. Lau sạch đờm dãi hoặc chất nôn ngay lập tức để tránh hít sặc. Nếu bệnh nhân kích động, tháo mặt nạ tạm thời và giải thích lại cặn kẽ. Bất kỳ dấu hiệu tràn khí màng phổi nào cũng đòi hỏi dừng CPAP ngay lập tức và cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp.
V. Hiệu quả thở Boussignac CPAP B trong hồi sức cấp cứu
Kỹ thuật CPAP-B đã tạo bước đột phá trong thực hành cấp cứu hồi sức. Hiệu quả điều trị được chứng minh qua nhiều chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh nhân suy hô hấp cấp nhận được can thiệp sớm có tỷ lệ sống sót cao hơn hẳn. Thiết bị giúp duy trì ổn định huyết động trong suốt hành trình cấp cứu trước viện. Công thở giảm rõ rệt, nhịp thở chậm lại và biên độ hô hấp sâu hơn. SpO2 tăng nhanh từ vùng nguy hiểm lên trên 92% chỉ sau vài phút. Tình trạng toan hô hấp và thiếu oxy máu được đảo ngược kịp thời. Đây là phương tiện cứu sinh đắc lực cho mạng lưới y tế khẩn cấp hiện đại.
5.1. Cải thiện oxy hóa máu và giảm tỷ lệ đặt nội khí quản
Nhiều nghiên cứu lâm sàng khẳng định thở CPAP-B giúp tăng vọt phân áp oxy trong máu động mạch (PaO2). Chỉ số PaO2/FiO2 cải thiện vượt bậc sau 60 phút can thiệp. Nhờ đó, tỷ lệ phải can thiệp đặt nội khí quản cấp cứu giảm từ 30% đến 50%. Việc tránh đặt ống nội khí quản giúp bệnh nhân tránh được biến chứng nhiễm trùng phổi bệnh viện. Bệnh nhân không cần dùng thuốc an thần liều cao hoặc giãn cơ. Thời gian nằm viện điều trị tại khoa hồi sức tích cực rút ngắn đáng kể. Chi phí y tế toàn diện giảm đi nhiều. Chất lượng sống của người bệnh sau xuất viện được bảo tồn tốt hơn.
5.2. Đánh giá tính an toàn trong hồi sức cấp cứu hô hấp
Độ an toàn của van Boussignac được đánh giá rất cao trong hồi sức cấp cứu hô hấp. Nhờ cơ chế khí động học không van cơ học, áp lực đường thở không bao giờ tăng vượt ngưỡng nguy hiểm. Biến chứng chấn thương áp lực phổi hoặc tràn khí màng phổi xảy ra với tỷ lệ cực thấp dưới 1%. Tác dụng phụ tụt huyết áp do cản trở hồi lưu tĩnh mạch rất hiếm gặp khi kiểm soát đúng mức PEEP. Bệnh nhân dung nạp mặt nạ thở tốt, ít cảm giác ngột ngạt so với máy thở áp lực dương truyền thống. Thiết bị dùng một lần loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm chéo vi khuẩn giữa các bệnh nhân cấp cứu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------- NGUYỄN THÀNH NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG KỸ THUẬT THÔNG KHÍ ÁP LỰC DƯƠNG LIÊN TỤC BOUSSIGNAC (CPAP-B) TRONG XỬ TRÍ TRƯỚC BỆNH VIỆN KHÓ THỞ CẤP CỨU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------- NGUYỄN THÀNH NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG KỸ THUẬT THÔNG KHÍ ÁP LỰC DƯƠNG LIÊN TỤC BOUSSIGNAC (CPAP-B) TRONG XỬ TRÍ TRƯỚC BỆNH VIỆN KHÓ THỞ CẤP CỨU Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ ANH TUẤN Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Thành, nghiên cứu sinh chuyên ngành Gây mê hồi Hồi sức, Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của: - GS. Vũ Văn Đính, Nguyên Chủ tịch Hội Hồi sức cấp cứu và chống độc Việt Nam, nguyên trưởng Bộ môn Hồi sức cấp cứu Trường Đại học Y Hà Nội, Nguyên Trưởng khoa Hồi sức cấp cứu A9 Bệnh viện Bạch Mai.
Lê Anh Tuấn, nguyên Giám đốc Sở Y tế Hà Nội 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày 10 tháng 11 năm 2017 Người viết cam đoan Nguyễn Thành LỜI CẢM ƠN Với sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ của các Thầy, Cô, các đồng nghiệp, tôi đã hoàn thành luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến: GS.
Vũ Văn Đính, nguyên Chủ tịch Hội Hồi sức Cấp cứu và Chống độc Việt Nam, nguyên trưởng Bộ môn Hồi sức cấp cứu Trường Đại học Y Hà Nội, nguyên trưởng khoa Hồi sức cấp cứu A9. Thầy không chỉ là người động viên, hướng dẫn tôi thực hiện công trình nghiên cứu này mà còn là người truyền cảm hứng, cho tôi quyết tâm dấn thân vào chuyên ngành Y học cấp cứu trước bệnh viện. TS Lê Anh Tuấn, nguyên Giám đốc Sở Y tế Hà Nội, những ý kiến hướng dẫn và sự giúp đỡ của Thầy có ý nghĩa rất quan trọng trong quá trình triển khai nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Đảng ủy, Ban giám đốc Viện NCKH Y Dược lâm sàng 108, Bộ môn Gây mê – Hồi sức Viện NCKH Y Dược lâm sàng 108, Ban giám đốc Trung tâm Cấp cứu 115 Hà Nội, các đồng nghiệp công tác tại Trung tâm Cấp cứu 115 Hà Nội và khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Thanh Nhàn đã tạo điều kiện, phối hợp, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án.
Trần Duy Anh, PGS.TS Lê Việt Hoa, các Thầy, Cô Bộ môn Gây mê – Hồi sức Viện NCKH Y Dược lâm sàng 108, Phòng sau đại học Viện NCKH Y Dược lâm sàng 108 đã hết sức tạo điều kiện, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.TS Mai Xuân Hiên, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Hồi sức cấp cứu Học viện Quân Y 103, những ý kiến đóng góp quý báu của Thầy trong suốt quá trình nghiên cứu đã giúp tôi hoàn thiện luận án của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn: TS Đặng Văn Chính, nguyên Giám đốc bệnh viện Thanh Nhàn, nguyên Phó giám đốc Sở Y tế Hà Nội, Chánh thanh tra Bộ y tế, Thầy là người luôn động viên, giúp đỡ, tiếp thêm nghị lực cho tôi trong cuộc sống cũng như trong toàn bộ quá trình thực hiện nghiên cứu này Xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu để tôi có thể thực hiện được luận án này Cuối cùng Tôi xin gửi trọn lòng biết ơn và tình cảm yêu quý nhất đến Cha, Mẹ, Vợ, Con, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi, giúp đỡ, động viên chia sẻ cùng tôi những khó khăn vất vả để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án này. Nguyễn Thành MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ ……………………………………………………………. 1 Chương 1: TỔNG QUAN ……………………………………………….
Khó thở cấp cứu …………………………………………………. Khái niệm khó thở cấp cứu …………………………………. Dịch tễ học khó thở cấp cứu ………………………………… 4 1. Cơ chế bệnh sinh của khó thở cấp cứu ……………………… 4 1.
Nguyên tắc xử trí khó thở cấp cứu trước bệnh viện ………… 5 1. Suy hô hấp cấp …………………………………………………… 7 1. Triệu chứng lâm sàng và biến đổi khí máu …………………. Nguyên tắc xử trí suy hô hấp cấp trước bệnh viện …………… 8 1.
Các biện pháp hỗ trợ hô hấp trước bệnh viện. Oxy liệu pháp ………………………………………………. Hô hấp nhân tạo miệng miệng ……………………………….4 Hô hấp nhân tạo miệng mũi …………………………………. Hô hấp nhân tạo miệng - van một chiều …………………….
Hô hấp nhân tạo miệng - mặt nạ ……………. TKNT xâm nhập bằng máy thở trước bệnh viện ……………. TKNT áp lực dương liên tục trước bệnh viện ………………. lịch sử ra đời của CPAP-B …………….
Nguyên lý hoạt động và cấu tạo của van CPAP-B …………… 21 1. Chỉ định, chống chỉ định và ứng dụng lâm sàng của CPAP-B 24 1. Hiệu quả của CPAP-B xử trí SHH cấp tại bệnh viện ………… 31 1. Hiệu quả của CPAP-B xử trí SHH cấp trước bệnh viện 32 1.
Tác dụng không mong muốn của CPAP-B …………….…… 35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ……… 39 2. Đối tượng nghiên cứu ………. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân ……………. Tiêu chuẩn loại bệnh nhân khỏi nghiên cứu ….
Phương pháp nghiên cứu …………. Thiết kế nghiên cứu ……………. Cách chọn mẫu ……………………………………………… 41 2. Phương tiện nghiên cứu …………………………………….
Các bước tiến hành nghiên cứu ……………………………… 44 2. Các chỉ số nghiên cứu ………………………………………. Các tiêu chí đánh giá ………………………………………… 53 2. Phương pháp xử lý thống kê …………….
Khía cạnh đạo đức của đề tài nghiên cứu ………………………. 59 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ……………. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu ……………. Đặc điểm lâm sàng và khí máu của bệnh nhân nghiên cứu …….
Đặc điểm lâm sàng …………………………………………. Đặc điểm các chỉ số sinh tồn ………………………………… 68 3. Đặc điểm khí máu ……………. Hiệu quả của CPAP Boussignac trong xử trí khó thở cấp cứu trước bệnh viện ……………………………………………….
Tình hình sử dụng CPAP Boussignac. So sánh hiệu quả lâm sàng trước và sau khi sử dụng CPAP-B 71 3. Thay đổi dấu hiệu sinh tồn trước và sau can thiệp ……………. Thay đổi khí máu động mạch trước và sau can thiệp ………… 79 3.
So sánh hiệu quả TKNT KXN bằng CPAP Boussignac đối với các nhóm bệnh ………………………………………………. Kết quả xử trí khó thở cấp cứu bằng CPAP Boussignac trước bệnh viện và một số tác dụng không mong muốn liên quan …. Kết quả xử trí cấp cứu trước bệnh viện ………………………. Sự thích nghi và tác dụng không mong muốn ……………….
85 Chương 4: BÀN LUẬN ……………. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu ……………. Đặc điểm về tuổi …………………………………………… 88 4. Đặc điểm về giới tính ……………………………………… 88 4.
Thời điểm xảy ra cấp cứu …………………………………. Thời gian cấp cứu và vận chuyển …………………………. Nguyên nhân khó thở cấp cứu ……………………………… 91 4. Đặc điểm lâm sàng và khí máu của bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng …………………………………………. Đặc điểm khí máu. Hiệu quả của CPAP Boussignac trong xử trí khó thở cấp cứu trước bệnh viện. Quá trình áp dụng CPAP Boussignac ……………………….
So sánh hiệu quả lâm sàng trước và sau can thiệp …………… 99 4. Thay đổi dấu hiệu sinh tồn trước và sau can thiệp …………… 102 4. So sánh biến đổi khí máu trước và sau can thiệp …………… 109 4. So sánh hiệu quả của CPAP-B đối với các nhóm bệnh nhân.
Kết quả xử trí khó thở cấp cứu bằng CPAP-B trước bệnh viện 117 4. Mức độ thích ứng và một số tác dụng không mong muốn khi áp dụng kỹ thuật CPAP Boussignac …………………………… 120 4. Mức độ thích ứng với CPAP Boussignac …………………… 120 4. Tác dụng không mong muốn liên quan đến CPAP Boussignac 121 KẾT LUẬN …………….
125 Danh mục công trình của tác giả Tài liệu tham khảo Bệnh án nghiên cứu Danh sách bệnh nhân nghiên cứu DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN AMBU Artificial Manual Breathing Unit Bộ hỗ trợ hô hấp nhân tạo bằng tay BiPAP Bilevel Positive Airway Pressure Thông khí hai mức áp lực dương đường thở CPAP Continuous Positive Airway Pressure Áp lực dương đường thở liên tục CPAP-B CPAP Boussignac CPR Cardiopulmonary resuscitation Hồi sinh tim phổi CC TBV Cấp cứu trước bệnh viện COPD Chronic Obstructive Pulmonary Disease Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính EtCO2 End-Tidal CO2 CO2 cuối thì thở ra FDA Food and Drug Administration Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FETCO2 End-tidal CO2 fraction Phân số CO2 cuối thì thở ra FiO2 Fraction of inspired Oxygen Phân lượng oxy trong khí thở vào HPQ Hen phế quản HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HATB Huyết áp trung bình MKQ Mở khí quản n Number Số lượng NKQ Nội khí quản PTP Trans-pulmonary pressure Áp lực xuyên phổi PPC Phù phổi cấp PEEP Positive End-Expiratory Pressure Áp lực dương cuối thì thở ra SpO2 Peripheral Capillary Oxygen Saturation Độ bão hòa oxy máu mao mạch SHH Suy hô hấp TKNT Thông khí nhân tạo TKNT KXN Thông khí nhân tạo không xâm nhập TBV Trước bệnh viện TBMMN Tai biến mạch máu não TNGT Tai nạn giao thông VP Viêm phổi V/Q ventilation/perfusion ratio Thông khí/tưới máu DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố bệnh nhân nghiên cứu theo giới tính ………………. Phân bố giới tính theo chẩn đoán cấp cứu trước bệnh viện …. Thời gian xảy ra cấp cứu ……………….
Tiền sử bệnh tật ………………. Tình trạng ý thức ………………. Triệu chứng xanh tím ………………. Khả năng nói của bệnh nhân khó thở cấp cứu ……………….
Tình trạng vã mồ hôi ………………. Dấu hiệu thở bụng nghịch thường ………………. Co kéo cơ hô hấp phụ ………………. Mức độ suy hô hấp lâm sàng ……………….
Dấu hiệu thần kinh khu trú ………………. Các chỉ số sinh tồn trước can thiệp …………………………. Khí máu trước can thiệp ………………. Thăng bằng toan kiềm trước can thiệp …………………….
Đường dùng CPAP Boussignac ………………. Điều chỉnh mức áp lực dương trong quá trình can thiệp …… 70 Bảng 3. So sánh mức độ xanh tím trước và sau can thiệp ……………. Thay đổi khả năng nói trước và sau can thiệp ……………….
Dấu hiệu co kéo cơ hô hấp phụ trước và sau can thiệp ……… 73 Bảng 3. Thay đổi dấu hiệu sinh tồn trước và sau can thiệp ………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành (2018). Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/ky-thuat-y-hoc/nghien-cuu-ap-dung-ky-thuat-thong-khi-ap-luc-duong-lien-tuc-boussignac-cpap-b
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B" nghiên cứu về vấn đề gì?
Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B trong điều trị suy hô hấp. Cải thiện hiệu quả thông khí, giảm tỷ lệ biến chứng cho bệnh nhân.
Luận án "Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Kỹ Thuật Y Học.
Luận án "Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp dụng kỹ thuật thông khí áp lực dương liên tục Boussignac CPAP-B" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.