Luận án tiến sĩ thuật ngữ công tác xã hội: Phân tích và chuyển dịch tiếng Anh sang tiếng Việt - Võ Thị Mỹ Hạnh

"Luận án tiếng Anh: Khái niệm và cách chuyển dịch thuật ngữ công tác xã hội sang tiếng Việt."

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

278

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cơ sở lý luận thuật ngữ công tác xã hội
Số trang:
278 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cơ sở lý luận thuật ngữ công tác xã hội

Nghiên cứu thuật ngữ đóng vai trò cốt lõi trong ngôn ngữ học hiện đại. Ngành công tác xã hội tại Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu hội nhập quốc tế đòi hỏi một hệ thống khái niệm chuẩn xác và khoa học. Luận án tiến sĩ đặt nền móng lý thuyết vững chắc từ góc độ thuật ngữ học ứng dụng và ngôn ngữ học đối chiếu Anh - Việt. Công trình khảo cứu sâu sắc các nguồn tư liệu chuyên môn trong nước và quốc tế. Hệ thống khái niệm công tác xã hội gắn liền với hoạt động can thiệp, trợ giúp và thúc đẩy an sinh. Việc xác lập cơ sở lý luận giúp làm sáng tỏ bản chất định danh của hệ thống từ vựng chuyên môn. Đây là tiền đề học thuật quan trọng cho hoạt động dịch thuật chuyên ngành công tác xã hội đạt độ chính xác cao.

1.1. Khái niệm và vị trí của thuật ngữ công tác xã hội

Thuật ngữ là đơn vị từ vựng biểu thị chính xác khái niệm khoa học chuyên biệt. Trong lĩnh vực trợ giúp xã hội, hệ thống từ vựng mang tính liên ngành sâu sắc. Ngành tiếp thu nhiều khái niệm từ tâm lý học, xã hội học, y tế và luật học. Lý thuyết định danh làm sáng tỏ cách thức con người gọi tên các hiện tượng và mối quan hệ xã hội. Thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh phản ánh bề dày lịch sử phát triển nghề nghiệp tại các quốc gia phương Tây. Khi du nhập vào Việt Nam, hệ thống này cần được đối chiếu toàn diện về mặt ngôn ngữ. Sự tương thích về khái niệm quyết định chất lượng giao tiếp chuyên môn và hiệu quả thực hành nghề nghiệp thực tế.

1.2. Cơ sở lý thuyết dịch thuật chuyên ngành áp dụng

Dịch thuật thuật ngữ chuyên ngành đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối về mặt ngữ nghĩa. Hoạt động chuyển ngữ không chỉ là thao tác thay thế từ vựng đơn thuần. Người dịch phải xử lý hài hòa mối quan hệ giữa cấu trúc ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa tiếp nhận. Luận án vận dụng các mô hình tương đương ngữ nghĩa và chức năng dịch thuật. Ngôn ngữ học đối chiếu Anh - Việt làm sáng tỏ sự khác biệt cấu trúc giữa hai ngôn ngữ. Tiếng Anh là ngôn ngữ biến hình, giàu tiềm năng tạo từ phái sinh và ghép từ. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, ưu tiên phương thức ghép từ và linh hoạt ngữ pháp. Nắm vững lý thuyết dịch giúp người làm chuyên môn hạn chế tối đa sai lệch khái niệm.

II. Nghiên cứu cấu tạo thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành

Nghiên cứu cấu tạo thuật ngữ tiếng Anh trong ngành công tác xã hội chỉ ra tính hệ thống và logic cao. Đơn vị cấu tạo thuật ngữ phân hóa rõ rệt thành hai cấp độ chính: cấp độ từ và cấp độ ngữ. Trong đó, tỷ lệ thuật ngữ dạng ngữ chiếm ưu thế vượt trội so với thuật ngữ dạng từ. Đặc điểm này phản ánh nhu cầu định danh các khái niệm phức hợp trong hoạt động can thiệp xã hội. Việc phân tích cấu trúc hình thái giúp người làm chuyên môn xác định chính xác thành tố trung tâm và thành tố phụ trợ. Nhận diện chuẩn xác mô hình cấu tạo là bước then chốt phục vụ quá trình chuyển ngữ thuật ngữ chuyên ngành sang tiếng Việt đạt chất lượng cao.

2.1. Phân loại thuật ngữ cấu tạo ở cấp độ từ đơn từ phái sinh và từ ghép

Thuật ngữ cấp độ từ trong tiếng Anh công tác xã hội bao gồm từ đơn, từ phái sinh, từ ghép và từ viết tắt. Từ đơn thường là các từ gốc mang tính nền tảng như care, need hoặc risk. Từ phái sinh được tạo lập thông qua hệ thống tiền tố và hậu tố chuyên ngành đa dạng. Các phụ tố phổ biến bao gồm dis-, non-, -tion, -able, thể hiện tính chất hoặc trạng thái can thiệp. Từ ghép kết hợp hai hay nhiều căn tố để tạo nên khái niệm mới như casework hay caregiver. Ngoài ra, các từ viết tắt như NASW hay PTSD xuất hiện với tần suất cao. Dạng cấu tạo này giúp tối ưu hóa dung lượng thông tin trong văn bản chuyên ngành.

2.2. Đặc điểm mô hình cấu tạo thuật ngữ dạng danh ngữ và tính ngữ

Thuật ngữ dạng ngữ chiếm số lượng áp đảo trong hệ thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh. Danh ngữ là mô hình phổ biến nhất với cấu trúc trung tâm và các thành tố định ngữ bổ trợ. Cấu trúc điển hình gồm danh từ kết hợp danh từ hoặc tính từ kết hợp danh từ. Nhiều mô hình danh ngữ phức hợp kết hợp giới từ như child in need hoặc circle of support. Tính ngữ chuyên ngành thường đóng vai trò bổ nghĩa cho các hoạt động hoặc đối tượng can thiệp. Số lượng thành tố trong một cụm thuật ngữ dao động linh hoạt từ hai đến năm thành tố. Các mô hình ngữ pháp này tạo nên tính hệ thống chặt chẽ, hỗ trợ việc phân loại khái niệm mạch lạc.

III. Cơ chế định danh và chuyển ngữ thuật ngữ chuyên ngành

Hệ thống thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh hình thành qua nhiều phương thức định danh đa dạng. Con đường phổ biến nhất là thuật ngữ hóa các từ ngữ thông thường trong đời sống. Bên cạnh đó, ngành tiếp nhận mạnh mẽ các thuật ngữ từ tâm lý học, y khoa, pháp luật và xã hội học. Về mặt ngữ nghĩa, thuật ngữ phản ánh sinh động các chủ thể, hoạt động can thiệp, liệu pháp và đối tượng yếu thế. Hiểu rõ phương thức định danh giúp giải mã nguồn gốc và phạm vi khái niệm của từng từ ngữ. Đây là mắt xích quan trọng giúp quá trình chuyển ngữ thuật ngữ chuyên ngành đạt độ tương đương chính xác về bản chất khoa học.

3.1. Phương thức hình thành thuật ngữ và tiếp nhận liên ngành

Thuật ngữ hóa từ vựng đời sống là phương thức tạo từ quan trọng trong công tác xã hội. Các từ quen thuộc như family, community hay advocacy được chuyên môn hóa với nội hàm khoa học mới. Ngành công tác xã hội còn tiếp nhận lượng lớn thuật ngữ từ các ngành khoa học lân cận. Y học đóng góp các thuật ngữ về can thiệp lâm sàng và rối loạn tâm thần. Luật học cung cấp hệ thống từ vựng về quyền trẻ em, bảo hộ pháp lý và lệnh tư pháp. Tâm lý học bổ sung các liệu pháp hành vi và nhận thức. Sự giao thoa này tạo nên hệ thống thuật ngữ phong phú, đa chiều và mang tính ứng dụng thực tiễn cao.

3.2. Đặc trưng định danh theo nhóm đối tượng và hoạt động can thiệp

Hệ thuật ngữ phân loại đối tượng phục vụ theo từng nhóm xã hội đặc thù. Các nhóm tiêu biểu gồm trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, người khuyết tật, người cao tuổi và nạn nhân bạo lực. Thuật ngữ chỉ hoạt động bao gồm đánh giá nhu cầu, quản lý trường hợp, tham vấn tâm lý và vận động chính sách. Mỗi liệu pháp can thiệp đều gắn liền với một định danh chuẩn xác nhằm định hướng hành vi chuyên môn. Cách thức định danh phản ánh góc nhìn nhân văn, tôn trọng nhân phẩm và thúc đẩy công bằng xã hội. Mối quan hệ giữa tên gọi và bản chất khái niệm đòi hỏi người dịch phải nắm bắt sâu sắc nghiệp vụ thực tế.

IV. Phân tích tương đương dịch thuật Anh Việt thực tế

Thực trạng dịch thuật tài liệu chuyên ngành bộc lộ nhiều thách thức lớn đối với giới nghiên cứu. Sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ và khoảng cách văn hóa dẫn đến hiện tượng bất tương đương. Luận án đi sâu phân tích tương đương dịch thuật Anh - Việt theo đơn vị cấu tạo và số lượng thành tố. Một số thuật ngữ tiếng Anh tìm được từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt. Tuy nhiên, tình trạng đa nghĩa và bất nhất trong dịch thuật vẫn diễn ra khá phổ biến. Việc xác định chiến lược dịch thuật ngữ phù hợp là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp nâng cao chất lượng tài liệu học thuật và đào tạo đại học tại Việt Nam.

4.1. Mức độ tương đương theo loại đơn vị cấu tạo và số lượng thành tố

Phân tích đối chiếu chỉ ra sự chuyển dịch linh hoạt giữa các đơn vị ngôn ngữ. Thuật ngữ tiếng Anh là từ đơn hoặc từ ghép thường được dịch thành cụm từ trong tiếng Việt. Tiếng Việt có xu hướng tường minh hóa cấu trúc bằng cách bổ sung danh từ chỉ loại. Điển hình như thuật ngữ casework được dịch thành công tác xã hội cá nhân. Đối với các danh ngữ nhiều thành tố, trật tự từ thường bị đảo ngược theo quy tắc ngữ pháp tiếng Việt. Tương đương dịch thuật đạt mức độ cao ở các khái niệm khoa học phổ quát. Ngược lại, mức độ tương đương giảm rõ rệt ở các cụm từ đa thành tố chứa yếu tố văn hóa phương Tây.

4.2. Khắc phục lỗ hổng từ vựng trong dịch thuật chuyên ngành

Hiện tượng lỗ hổng từ vựng trong dịch thuật xuất hiện khi một khái niệm tiếng Anh chưa có từ tương đương trong tiếng Việt. Nhiều mô hình dịch vụ xã hội phương Tây chưa từng tồn tại ở Việt Nam. Người dịch buộc phải áp dụng các kỹ thuật như dịch sao phỏng, mượn từ hoặc giải thích nghĩa. Việc diễn giải dài dòng có thể làm mất tính cô đọng của thuật ngữ khoa học. Ngược lại, việc dịch thô ráp dễ gây hiểu sai bản chất nghiệp vụ. Luận án chỉ ra các sai sót thường gặp trong tài liệu dịch của các tổ chức quốc tế. Phân tích này cung cấp cơ sở để xây dựng bảng đối chiếu từ vựng chuẩn xác.

V. Phương hướng chuẩn hóa thuật ngữ công tác xã hội mới

Nhu cầu chuẩn hóa thuật ngữ công tác xã hội đang trở nên vô cùng cấp thiết tại Việt Nam. Sự thiếu đồng bộ trong sách giáo trình, văn bản pháp luật và dự án quốc tế gây nhiều khó khăn cho công tác đào tạo. Quá trình chuẩn hóa đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa chuyên gia ngôn ngữ và chuyên gia công tác xã hội. Luận án đề xuất hệ thống nguyên tắc và giải pháp chuyển ngữ khoa học. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng hệ thuật ngữ tiếng Việt chuẩn xác, ngắn gọn, dân tộc và có tính hệ thống cao. Đây là đóng góp thiết thực cho ngành thuật ngữ học ứng dụng và sự nghiệp phát triển an sinh xã hội.

5.1. Nguyên tắc chuẩn hóa và định hướng xây dựng thuật ngữ tiếng Việt

Công tác chuẩn hóa cần tuân thủ bốn nguyên tắc cốt lõi: tính chính xác về khái niệm, tính hệ thống, tính dân tộc và tính quốc tế. Thuật ngữ tiếng Việt cần phản ánh trung thực nội hàm khoa học của thuật ngữ gốc tiếng Anh. Cấu trúc từ vựng phải hòa nhập tự nhiên vào hệ thống ngữ pháp tiếng Việt. Luận án khuyến khích khai thác tối đa vốn từ thuần Việt và từ Hán - Việt quen thuộc. Việc tạo từ mới phải tuân theo các quy tắc ngữ pháp chuẩn mực. Đồng thời, hệ thuật ngữ cần đảm bảo tính thống nhất giữa các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật chuyên sâu.

5.2. Giải pháp ứng dụng từ điển chuyên ngành và đào tạo dịch thuật

Giải pháp trọng tâm là biên soạn cuốn từ điển thuật ngữ công tác xã hội Anh - Việt toàn diện. Cuốn từ điển cần cung cấp định nghĩa, ngữ cảnh sử dụng và các biến thể dịch thuật tương đương. Các trường đại học cần đưa nội dung dịch thuật chuyên ngành công tác xã hội vào chương trình đào tạo. Sinh viên và dịch giả cần được trang bị cả kiến thức ngôn ngữ học lẫn nghiệp vụ xã hội. Việc thành lập hội đồng chuẩn hóa thuật ngữ quốc gia sẽ tạo tiếng nói chung cho giới chuyên môn. Ứng dụng công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu thuật ngữ mở sẽ hỗ trợ đắc lực cho công tác tra cứu hàng ngày.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam
1.1.2. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ Công tác xã hội trên thế giới và ở Việt Nam
1.2. Một số vấn đề lí thuyết về thuật ngữ
1.3. Thuật ngữ và lí thuyết định danh
1.4. Khái niệm Công tác xã hội và thuật ngữ Công tác xã hội
1.5. Lí thuyết dịch thuật và vấn đề dịch thuật ngữ
2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO THUẬT NGỮ CÔNG TÁC XÃ HỘI TIẾNG ANH
2.1. Đơn vị cấu tạo thuật ngữ và đơn vị cấu tạo thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh
2.1.1. Đơn vị cấu tạo thuật ngữ
2.1.2. Đơn vị cấu tạo thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh
2.2. Đặc điểm của thuật ngữ CTXH tiếng Anh có cấu tạo là từ
2.2.1. Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là từ đơn (từ gốc)
2.2.2. Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là từ phái sinh
2.2.3. Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là từ ghép
2.2.4. Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là từ viết tắt
2.3. Đặc điểm của thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh có cấu tạo là ngữ
2.3.1. Số lượng thành tố cấu tạo thuật ngữ Công tác xã hội trong tiếng Anh
2.3.2. Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là danh ngữ
2.3.3. Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là tính ngữ
2.4. Mô hình cấu tạo của hệ thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh
2.4.1. Mô hình cấu tạo 1
2.4.2. Mô hình cấu tạo 2
2.4.3. Mô hình cấu tạo 3
2.4.4. Mô hình cấu tạo 4
2.4.5. Mô hình cấu tạo 5
2.4.6. Mô hình cấu tạo 6
2.4.7. Mô hình cấu tạo 7
2.4.8. Mô hình cấu tạo 8
2.4.9. Mô hình cấu tạo 9
2.4.10. Mô hình cấu tạo 10
2.4.11. Mô hình cấu tạo 11
2.4.12. Mô hình cấu tạo 12
2.4.13. Mô hình cấu tạo 13
2.4.14. Mô hình cấu tạo 14
3. Chương 3: PHƯƠNG THỨC HÌNH THÀNH VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ CÔNG TÁC XÃ HỘI TIẾNG ANH
3.1. Phương thức hình thành thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh
3.1.1. Thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường
3.1.2. Tạo thuật ngữ CTXH trên cơ sở ngữ liệu vốn có
3.1.3. Tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài
3.1.4. Tiếp nhận thuật ngữ tiếng Anh từ các ngành khoa học khác
3.2. Đặc điểm định danh của thuật ngữ CTXH tiếng Anh xét theo kiểu ngữ nghĩa
3.3. Đặc điểm định danh của thuật ngữ CTXH tiếng Anh xét theo kiểu cách thức biểu thị
3.3.1. Các thuật ngữ chỉ các vấn đề của đối tượng trong CTXH
3.3.2. Các thuật ngữ chỉ các chủ thể hoạt động trong CTXH
3.3.3. Các thuật ngữ chỉ hoạt động của chủ thể trong CTXH
3.3.4. Các thuật ngữ chỉ đối tượng của CTXH
3.3.5. Các thuật ngữ chỉ các chương trình, dịch vụ trong CTXH
3.3.6. Các thuật ngữ chỉ các loại hình công tác xã hội
3.3.7. Các thuật ngữ chỉ các vấn đề xã hội trong công tác xã hội
3.3.8. Các thuật ngữ chỉ các liệu pháp trong công tác xã hội
3.3.9. Các thuật ngữ chỉ các luật, lệnh thường gặp trong công tác xã hội
4. Chương 4: CÁCH CHUYỂN DỊCH THUẬT NGỮ CÔNG TÁC XÃ HỘI TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT
4.1. Các tiêu chí đảm bảo tương đương của sản phẩm dịch thuật
4.2. Thực trạng cách chuyển dịch thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt
4.2.1. Phân tích tương đương dịch thuật thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh và tiếng Việt theo loại đơn vị cấu tạo thuật ngữ
4.2.2. Phân tích tương đương dịch thuật thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh và tiếng Việt theo số lượng đơn vị
4.2.3. Những thuận lợi và khó khăn trong dịch thuật ngữ Công tác xã hội từ tiếng Anh sang tiếng Việt
4.3. Phương hướng và giải pháp chuẩn hóa dịch thuật ngữ Công tác xã hội từ tiếng Anh sang tiếng Việt
4.3.1. Phương hướng chuẩn hóa dịch thuật ngữ Công tác xã hội từ tiếng Anh sang tiếng Việt
4.3.2. Giải pháp chuẩn hóa dịch thuật ngữ Công tác xã hội từ tiếng Anh sang tiếng Việt
4.3.3. Ý kiến đề xuất về dịch thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
BẢNG CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học thuật ngữ công tác xã hội tiếng anh và cách chuyển dịch sang tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (278 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những tư liệu và số liệu trong luận án là trung thực. Đề tài nghiên cứu và các kết quả chưa được ai công bố. Tác giả luận án Võ Thị Mỹ Hạnh LỜI CÁM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo khoa Ngôn ngữ học, Ban lãnh đạo Học viện cùng toàn thể cán bộ, các thầy giáo, cô giáo của Học viện Khoa học xã hội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, triển khai thực hiện luận án.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Hùng Việt đã luôn tận tình hướng dẫn, định hướng cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam đã quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, hoàn thành nhiệm vụ được giao. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn quan tâm, động viên và đồng hành cùng tôi, tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án này.

Tác giả luận án Võ Thị Mỹ Hạnh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu thuật ngữ Công tác xã hội trên thế giới và ở Việt Nam. Một số vấn đề lí thuyết về thuật ngữ. Thuật ngữ và lí thuyết định danh. Khái niệm Công tác xã hội và thuật ngữ Công tác xã hội.

Lí thuyết dịch thuật và vấn đề dịch thuật ngữ. 45 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO THUẬT NGỮ CÔNG TÁC XÃ HỘI TIẾNG ANH .1 Đơn vị cấu tạo thuật ngữ và đơn vị cấu tạo thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh. Đơn vị cấu tạo thuật ngữ. Đơn vị cấu tạo thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh.

Đặc điểm của thuật ngữ CTXH tiếng Anh có cấu tạo là từ. Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là từ đơn (từ gốc). Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là từ phái sinh. Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là từ ghép.

Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là từ viết tắt. Đặc điểm của thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh có cấu tạo là ngữ. Số lượng thành tố cấu tạo thuật ngữ Công tác xã hội trong tiếng Anh. Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là danh ngữ.

Thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh là tính ngữ. Mô hình cấu tạo của hệ thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh. Mô hình cấu tạo 1. Mô hình cấu tạo 2.

Mô hình cấu tạo 3. Mô hình cấu tạo 4. Mô hình cấu tạo 5. Mô hình cấu tạo 6.

Mô hình cấu tạo 7. Mô hình cấu tạo 8. Mô hình cấu tạo 9. Mô hình cấu tạo 10.

Mô hình cấu tạo 11. Mô hình cấu tạo 12. Mô hình cấu tạo 13. Mô hình cấu tạo 14.

78 Chƣơng 3: PHƢƠNG THỨC HÌNH THÀNH VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ CÔNG TÁC XÃ HỘI TIẾNG ANH. Phƣơng thức hình thành thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh. Thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường. Tạo thuật ngữ CTXH trên cơ sở ngữ liệu vốn có.

Tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài. Tiếp nhận thuật ngữ tiếng Anh từ các ngành khoa học khác. Đặc điểm định danh của thuật ngữ CTXH tiếng Anh xét theo kiểu ngữ nghĩa. Đặc điểm định danh của thuật ngữ CTXH tiếng Anh xét theo kiểu cách thức biểu thị.

Các thuật ngữ chỉ các vấn đề của đối tượng trong CTXH. Các thuật ngữ chỉ các chủ thể hoạt động trong CTXH. Các thuật ngữ chỉ hoạt động của chủ thể trong CTXH. Các thuật ngữ chỉ đối tượng của CTXH.

Các thuật ngữ chỉ các chương trình, dịch vụ trong CTXH. Các thuật ngữ chỉ các loại hình công tác xã hội. Các thuật ngữ chỉ các vấn đề xã hội trong công tác xã hội. Các thuật ngữ chỉ các liệu pháp trong công tác xã hội.

Các thuật ngữ chỉ các luật, lệnh thường gặp trong công tác xã hội. 110 Chƣơng 4: CÁCH CHUYỂN DỊCH THUẬT NGỮ CÔNG TÁC XÃ HỘI TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT. Các tiêu chí đảm bảo tƣơng đƣơng của sản phẩm dịch thuật. Thực trạng cách chuyển dịch thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt.

Phân tích tương đương dịch thuật thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh và tiếng Việt theo loại đơn vị cấu tạo thuật ngữ. Phân tích tương đương dịch thuật thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh và tiếng Việt theo số lượng đơn vị. Những thuận lợi và khó khăn trong dịch thuật ngữ Công tác xã hội từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Phƣơng hƣớng và giải pháp chuẩn hóa dịch thuật ngữ Công tác xã hội từ tiếng Anh sang tiếng Việt.

Phương hướng chuẩn hóa dịch thuật ngữ Công tác xã hội từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Giải pháp chuẩn hóa dịch thuật ngữ Công tác xã hội từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Ý kiến đề xuất về dịch thuật ngữ Công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt. 144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT A: Đặc trưng khu biệt Adj: Tính từ Adv: Trạng từ BMZ: Bộ Hợp tác Kinh tế và Phát triển Đức CTXH: Công tác xã hội ĐHQG: Đại học Quốc gia GIZ: Tổ chức hợp tác phát triển Đức KHXH: Khoa học xã hội KHXH&NV: Khoa học xã hội & Nhân văn LISSA: Viện Khoa học Lao động và Xã hội LĐTBXH: Lao động – Thương binh và Xã hội N: Danh từ NASW: Hiệp hội nhân viên CTXH quốc gia Mỹ Nxb: Nhà xuất bản Prep: Giới từ T: Thành tố cấu tạo TN: Thuật ngữ DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Thuật ngữ CTXH tiếng Anh là từ xét theo số lượng thành tố.2: Thuật ngữ CTXH tiếng Anh phân loại theo từ loại.1: Thuật ngữ CTXH tiếng Anh là ngữ .1: Thống kê từ loại của TN CTXH tiếng Anh là danh ngữ có 2 thành tố.2: Thống kê từ loại của TN CTXH tiếng Anh là danh ngữ có 3 thành tố.3: Thống kê từ loại của TN CTXH tiếng Anh là danh ngữ có 4 thành tố.4: Thống kê từ loại của TN CTXH tiếng Anh là danh ngữ có 5 thành tố.1: Thống kê các thuật ngữ là tính ngữ hai thành tố .4: Tổng hợp mô hình cấu tạo thuật ngữ CTXH tiếng Anh .1: So sánh giữa nghĩa thông thường và nghĩa chuyên ngành .4: Thuật ngữ CTXH tiếng Anh được tiếp nhận từ các ngành khoa học khác .1: Mô hình định danh TN CTXH chỉ vấn đề của đối tượng trong tiếng Anh .2: Mô hình định danh TN CTXH chỉ chủ thể trong tiếng Anh .3: Mô hình định danh TN CTXH chỉ hoạt động của chủ thể trong tiếng Anh .4: Mô hình định danh TN CTXH chỉ đối tượng trong tiếng Anh .5: Mô hình định danh TN CTXH chỉ các chương trình, dịch vụ trong tiếng Anh .6: Mô hình định danh TN CTXH chỉ các loại hình CTXH trong tiếng Anh .7: Mô hình định danh TN CTXH chỉ các vấn đề xã hội trong tiếng Anh .8: Mô hình định danh TN CTXH chỉ các liệu pháp trong tiếng Anh .9: Mô hình định danh TN CTXH chỉ các luật, lệnh trong tiếng Anh. Kiểu tương đương 1//1 của thuật ngữ CTXH tiếng Anh và tiếng Việt .2: Kiểu tương đương 1//>1 của thuật ngữ CTXH118 tiếng Anh và tiếng Việt .1: Tổng hợp các kiểu tương đương của thuật ngữ CTXH tiếng Anh và tiếng Việt .2: Tỉ lệ tương đương theo số lượng đơn vị của thuật ngữ CTXH tiếng Anh và tiếng Việt. Lí do chọn đề tài Công tác xã hội là một khoa học ứng dụng nh m tăng cường hiệu quả hoạt động của con người, tạo ra những chuyển biến xã hội và đem lại nền an sinh cho người dân trong xã hội.

Sứ mệnh của Công tác xã hội là trợ gi p các cá nhân, gia đình và cộng đồng trong nâng cao năng lực đáp ứng nhu cầu và tăng cường chức năng xã hội đồng thời hỗ trợ các nhân, gia đình, cộng đồng giải quyết và ph ng ngừa các vấn đề xã hội thông qua th c đẩy môi trường xã hội về chính sách, nguồn lực và dịch vụ, từ đó góp phần đảm bảo an sinh xã hội. Việt Nam, Công tác xã hội là một ngành non tr so với nhiều ngành khác trong xã hội. Tháng 3 năm 2010, Thủ tướng Chính phủ nước Cộng H a xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã k Quyết định số 323/2010/QĐ-TTg chính thức công nhận công tác xã hội là một nghề. Điều này kh ng định Đảng và Chính phủ Việt Nam đánh giá cao tầm quan trọng và nghĩa nhân văn sâu sắc của nghề công tác xã hội trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước.

Ngày nay, trong xu hướng toàn cầu hóa, việc nghiên cứu và phát triển ngành công tác xã hội đ i hỏi các nhà chuyên gia ngành CTXH, các giảng viên và sinh viên dạy và học môn tiếng Anh chuyên ngành CTXH tại các trường Đại học phải quan tâm tới hệ thuật ngữ tiếng Anh của ngành để nghiên cứu, trao đổi thông tin và tiếp thu những tinh hoa của thế giới phục vụ cho sự phát triển ngành CTXH của đất nước. nước ta, nhiều nhà khoa học đã thực hiện các công trình nghiên cứu về thuật ngữ học, trong đó có các luận án tiến sĩ nghiên cứu về thuật ngữ của một số ngành, tuy nhiên chưa có một công trình nghiên cứu nào chuyên sâu về hệ thống thuật ngữ CTXH tiếng Anh. Theo khảo sát ban đầu cho thấy, hiện nay, việc vay mượn từ ngữ tiếng Anh nói chung, vay mượn các thuật ngữ tiếng Anh trong đó có các thuật ngữ CTXH nói riêng, đang khá phổ biến, việc chuyển dịch thuật ngữ CTXH tiếng Anh sang tiếng Việt c n chưa được toàn diện và thống nhất. Một số thuật ngữ CTXH có trong tiếng Anh nhưng chưa có trong tiếng Việt.

Việc nghiên cứu để xây dựng, phát triển, tiến tới chuẩn hóa các thuật ngữ công tác xã hội là một yêu cầu cấp thiết. 1 Chính vì vậy, chúng tôi chọn đề tài “ Thuật ngữ C ng tác hội tiếng Anh và cách chuyển dịch sang tiếng Việt” cho luận án của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Mỹ Hạnh (n.d.). Luận án tiến sĩ thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-nhan-van/luan-an-tien-si-thuat-ngu-cong-tac-xa-hoi-tieng-anh-sang-tieng-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiếng Anh: Khái niệm và cách chuyển dịch thuật ngữ công tác xã hội sang tiếng Việt."

Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội.

Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Khoa Học Nhân Văn.

Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt" có 278 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ công tác xã hội tiếng Anh sang tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter