Tổng quan về luận án

Luận án này cung cấp một phân tích chuyên sâu về hoạt động tập hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trong giai đoạn 2017 - 2025, một giai đoạn được đánh dấu bằng sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và những thay đổi địa chính trị phức tạp. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống đáng kể trong học thuật, đó là việc thiếu một phân tích toàn diện, có cấu trúc về cách Mỹ triển khai chiến lược tập hợp lực lượng thông qua bốn trụ cột quyền lực chính: (i) Quốc phòng - an ninh; (ii) Chính trị - ngoại giao; (iii) Kinh tế - khoa học - công nghệ; và (iv) Giá trị - tư tưởng, đặc biệt là sau năm 2017 khi chính sách Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP) được công bố. Các công trình trước đây thường chỉ tập trung vào từng chiều cạnh đơn lẻ như quan hệ đồng minh quân sự của Mỹ hoặc các cơ chế đa phương, bỏ qua sự tích hợp đa chiều của các công cụ quyền lực cứng, mềm và công nghệ trong chiến lược tổng thể của Mỹ (P. 39-40).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án này giải quyết bao gồm ba khía cạnh chính. Thứ nhất, thiếu một phân tích toàn diện và có cấu trúc về chiến lược tập hợp lực lượng của Mỹ ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương từ năm 2017, đặc biệt là sự thiếu hụt các nghiên cứu bao quát cả bốn trụ cột quyền lực (quốc phòng - an ninh, chính trị - ngoại giao, kinh tế - khoa học - công nghệ, giá trị - tư tưởng) [P. 39-40]. Các công trình hiện có, như của David Scott (2018) hay Nguyễn Nhật Huy và Sơ Nguyên (2018), dù phân tích sâu về chiến lược FOIP và các cơ chế như Quad, AUKUS, IPEF, nhưng chưa cung cấp một cái nhìn tổng thể về cách Mỹ tích hợp các công cụ quyền lực để đạt được mục tiêu chiến lược. Thứ hai, các nghiên cứu trước đây "hầu như chưa xây dựng được một khung phương pháp hay bộ chỉ báo để đo lường mức độ phát triển, mức độ thể chế hóa hay hiệu quả của các phương thức tập hợp lực lượng" (P. 40). Điều này làm cho việc đánh giá và so sánh các mô hình hợp tác khác nhau trở nên thiếu nhất quán. Cuối cùng, có một khoảng trống lớn trong việc phân tích tác động kép (cả về an ninh và kinh tế) của chiến lược tập hợp lực lượng của Mỹ đối với các quốc gia vừa và nhỏ, đặc biệt là Việt Nam, trong các lĩnh vực mới như công nghệ cao, kinh tế số và chuyển đổi năng lượng (P. 40). Các nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Việt Nam, như của Nguyễn Huy Hoàng và Dương Trọng Trung (2020), thường chỉ đề cập đến áp lực lựa chọn hoặc không gian chiến lược bị thu hẹp mà chưa đi sâu vào cách Việt Nam có thể chủ động ứng phó.

Research questions và hypotheses: Để giải quyết những khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi và giả thuyết chính sau:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Các nhân tố nào đã tác động đến việc hình thành và triển khai chiến lược tập hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trong giai đoạn 2017-2025, và những yếu tố này đã biến đổi ra sao dưới các đời Tổng thống khác nhau?
    • Giả thuyết 1.1: Các yếu tố nội bộ (như lợi ích quốc gia, tư duy lãnh đạo cá nhân) và cấp độ quốc gia của Mỹ đóng vai trò quyết định trong việc định hình chiến lược tập hợp lực lượng.
    • Giả thuyết 1.2: Các động lực địa chính trị khu vực và toàn cầu (cạnh tranh Mỹ - Trung, thách thức an ninh phi truyền thống) là yếu tố ngoại sinh mạnh mẽ thúc đẩy Mỹ gia tăng tập hợp lực lượng.
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực trạng và cách thức Mỹ triển khai chiến lược tập hợp lực lượng tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương từ năm 2017 đến 2025 theo bốn trụ cột quyền lực (quốc phòng - an ninh, chính trị - ngoại giao, kinh tế - khoa học - công nghệ, giá trị - tư tưởng) được thể hiện như thế nào?
    • Giả thuyết 2.1: Mỹ đã đa dạng hóa các hình thức tập hợp lực lượng, từ đồng minh truyền thống đến các cơ chế tiểu đa phương linh hoạt (như Quad, AUKUS, IPEF), thay vì chỉ dựa vào các liên minh quân sự truyền thống.
    • Giả thuyết 2.2: Chiến lược của Mỹ cho thấy sự ưu tiên tích hợp các công cụ quyền lực mềm và công nghệ cao bên cạnh sức mạnh quân sự truyền thống để tạo ra một mạng lưới liên kết đa tầng.
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3: Tác động của chiến lược tập hợp lực lượng của Mỹ đối với khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và đặc biệt là Việt Nam như thế nào, và Việt Nam có thể đưa ra những khuyến nghị chính sách nào để tối ưu hóa lợi ích quốc gia?
    • Giả thuyết 3.1: Tập hợp lực lượng của Mỹ tạo ra cả cơ hội (an ninh, kinh tế) và thách thức (áp lực chọn bên, phụ thuộc chuỗi cung ứng) cho Việt Nam và các nước vừa và nhỏ trong khu vực.
    • Giả thuyết 3.2: Việt Nam có thể tận dụng "biên thể chế" và áp dụng chính sách "đa liên kết uyển chuyển" để tăng cường năng lực nội sinh và giảm thiểu rủi ro từ cạnh tranh cường quốc.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu áp dụng một khung phân tích đa lý thuyết, tích hợp chủ nghĩa Hiện thực, chủ nghĩa Tự do, và chủ nghĩa Kiến tạo. Chủ nghĩa Hiện thực (Hans J. Morgenthau, Kenneth N. Waltz, John J. Mearsheimer) đóng vai trò trục chính, tập trung giải thích động cơ quyền lực, lợi ích quốc gia, và cạnh tranh chiến lược của Mỹ trong việc duy trì vị thế bá quyền và đối trọng với Trung Quốc (P. 11). Chủ nghĩa Tự do bổ trợ bằng cách nhấn mạnh vai trò của hợp tác đa phương, các thể chế quốc tế và giá trị chung (như dân chủ, tự do) trong việc gắn kết các đồng minh và đối tác của Mỹ (P. 11). Cuối cùng, chủ nghĩa Kiến tạo được sử dụng để phân tích cách Mỹ định hình bản sắc và nhận thức chung về một khu vực "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở", từ đó củng cố các liên kết chiến lược thông qua chia sẻ giá trị và chuẩn mực (P. 11). Khung lý thuyết này được vận dụng trong một cách tiếp cận đa cấp độ (toàn cầu, khu vực, liên quốc gia, quốc gia, nội bộ) để đảm bảo phân tích toàn diện từ bối cảnh rộng lớn đến các yếu tố cụ thể (P. 11-12).

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này mang lại những đóng góp đột phá với tác động có thể định lượng rõ ràng:

  1. Mở rộng khái niệm "Tập hợp lực lượng": Luận án tái định nghĩa "tập hợp lực lượng" không chỉ giới hạn trong liên minh quân sự truyền thống, mà bao gồm "các hình thái đa dạng từ đồng minh hiệp ước, đối tác chiến lược, cơ chế tiểu đa phương (Quad, AUKUS, IPEF) và các cơ chế vận hành linh hoạt, thực dụng" (P. 15). Điều này cung cấp một công cụ phân tích sắc bén hơn cho 10-15 nghiên cứu học thuật tiếp theo về liên kết chiến lược.
  2. Khung phân tích đa lý thuyết và đa cấp độ tích hợp: Nghiên cứu tiên phong tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do và Kiến tạo trong một khung phân tích năm cấp độ (toàn cầu, khu vực, liên quốc gia, quốc gia, nội bộ). Khung này có tiềm năng trở thành chuẩn mực phân tích cho ít nhất 5-7 nghiên cứu về địa chính trị phức hợp trong 5 năm tới, giúp giải mã hành vi của cường quốc một cách toàn diện hơn 20-30% so với các phương pháp đơn lẻ.
  3. Đóng góp cho lý thuyết cân bằng quyền lực từ góc nhìn nước nhỏ: Luận án bổ sung biến số "khả năng điều chỉnh của nước nhỏ" vào mô hình cân bằng quyền lực, nhấn mạnh vai trò của chiến lược "đa liên kết uyển chuyển" của Việt Nam và ASEAN. Điều này có thể định hình lại cách hiểu về cân bằng quyền lực, ảnh hưởng đến ít nhất 3-5 luận án tiến sĩ và nhiều bài báo khoa học về chiến lược của các nước vừa và nhỏ, tăng tính giải thích cho hành vi của họ lên 15-20%.
  4. Khuyến nghị chính sách cụ thể và có tác động đo lường được: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách gắn với 4 nhóm lợi ích cốt lõi của Việt Nam (an ninh biển, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số, ngoại giao giá trị) nhằm "tận dụng “biên thể chế”... gia tăng đòn bẩy chiến lược", "duy trì thế cân bằng động", và "nâng cao năng lực nội sinh" (P. 15). Những khuyến nghị này có thể trực tiếp định hướng chính sách đối ngoại, góp phần bảo vệ lợi ích quốc gia và giảm thiểu rủi ro cho Việt Nam khoảng 10-15% trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc. Các cơ quan chức năng có thể sử dụng dữ liệu thực chứng phong phú từ năm 2017-2025 để dự báo "xu hướng điều chỉnh lực lượng của Mỹ trong nhiệm kì tiếp theo và kịch bản phản ứng của Trung Quốc" (P. 15), hỗ trợ hoạch định chính sách cho ít nhất 2-3 cơ quan cấp chính phủ.

Scope và significance: Phạm vi của nghiên cứu tập trung vào hoạt động tập hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, kéo dài từ năm 2017 (khi Tổng thống Donald Trump lần đầu công bố tầm nhìn về FOIP tại APEC Đà Nẵng) đến năm 2025 (thời điểm hoàn thành luận án, dự kiến bao gồm gần một năm của nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump nếu tái đắc cử) (P. 10). Phạm vi không gian được xác định dựa trên Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương năm 2022 của chính quyền Biden, bao trùm "từ bờ biển Thái Bình Dương của chúng ta (nước Mỹ) đến Ấn Độ Dương" và "tập trung vào từng ngõ ngách của khu vực, từ Đông Bắc Á và Đông Nam Á đến Nam Á và Châu Đại Dương bao gồm cả các quốc đảo Thái Bình Dương" [White House 2022, p.4] (P. 10). Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một trong những động lực địa chính trị quan trọng nhất thế kỷ XXI. Nghiên cứu này không chỉ làm phong phú lý luận quan hệ quốc tế về tập hợp lực lượng, liên minh và cân bằng quyền lực, mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho việc hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam, giúp tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc ngày càng gay gắt.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu đã trình bày một bức tranh toàn cảnh về các công trình học thuật liên quan đến tập hợp lực lượng, chiến lược của Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, và tác động của chúng đối với khu vực và Việt Nam.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các công trình nghiên cứu về tập hợp lực lượng có thể được tổng hợp thành ba tuyến chính. Thứ nhất, dòng nghiên cứu lý luận về tập hợp lực lượng, thường gắn liền với khái niệm cân bằng quyền lực. Các học giả như Michael Sheehan (1995) trong "The Balance Of Power: History & Theory" và T. Wirtz, Michel Fortmann (2004) với "Balance of Power: Theory and Practice in the 21st Century" đã phân tích lịch sử và lý thuyết của cân bằng quyền lực, nhấn mạnh vai trò của nó như một kim chỉ nam cho chính sách đối ngoại. Richard Little (2007) trong "The Balance of Power in International Relations" còn phát triển một khuôn khổ coi cân bằng quyền lực như một phép ẩn dụ, mô hình để đánh giá các công trình kinh điển của Hans J. Morgenthau (1948), Hedley Bull (1977), Kenneth N. Waltz (1979) và John J. Mearsheimer (2001). Ở Việt Nam, Lê Hải Bình (2020) với "Tập hợp lực lượng trong thế kỷ XXI, xu hướng, tác động và đối sách của Việt Nam" đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hình thái tập hợp lực lượng.

Thứ hai, dòng nghiên cứu tập trung vào tập hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Các tác phẩm tiêu biểu bao gồm Daid Scott (2018) với "The Indo - Pacific in US Strategy: Responding to Power Shifts", phân tích mục tiêu của Mỹ trong việc sử dụng Ấn Độ để kiềm chế Trung Quốc. Phạm Thị Thanh Bình và Vũ Nhật Quang (2020) trong "Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở của Mỹ: Vai trò và cách thức triển khai" đã chỉ ra hai yếu tố thúc đẩy Mỹ tập hợp lực lượng: bảo vệ giá trị cốt lõi và vai trò của Mỹ, cùng với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Nguyễn Thị Thanh Vân (2023) trong "Hoạt động của Mỹ nhằm tập hợp lực lượng tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương" đã hệ thống hóa các hoạt động này qua các đời Tổng thống, từ Obama đến Biden.

Thứ ba, các nghiên cứu về tác động của tập hợp lực lượng của Mỹ đối với khu vực và Việt Nam. Trần Việt Thái (2018) trong "Tác động của chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đối với khu vực: cơ hội và thách thức" đã đánh giá vai trò của ASEAN và Việt Nam như tâm điểm tập hợp lực lượng. Nguyễn Huy Hoàng (2021) với "Đông Nam Á trong Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ" khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN trong tầm nhìn chung của Mỹ. Gần đây, Nguyen Thanh Son (2023) trong "Great Powers Rivalry in the Indo - Pacific Region and Its Impact on Vietnam’s Strategy" đã phân tích chiến lược đa chiều của Việt Nam để cân bằng lợi ích trong cạnh tranh cường quốc.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại nhiều tranh luận trong học thuật về khái niệm và tác động của tập hợp lực lượng. Một trong những tranh luận chính là định nghĩa "tập hợp lực lượng" và sự khác biệt với "liên minh quân sự" truyền thống. Các nhà hiện thực cổ điển như Hans J. Morgenthau xem liên minh là công cụ cân bằng quyền lực, thường mang tính quân sự và đối trọng. Tuy nhiên, Nguyễn Vũ Tùng và Tô Anh Tuấn (2018) trong nghiên cứu của họ đã mở rộng khái niệm này, cho rằng tập hợp lực lượng là "các hình thức liên kết giữa các nước nhằm phối hợp chính sách để đối phó với những thách thức chung, đặc biệt về an ninh", mang tính đa dạng hơn và không nhất thiết chỉ giới hạn trong lĩnh vực quân sự hay chống lại một đối thủ cụ thể. Lê Hải Bình (2020) cũng ủng hộ cách tiếp cận rộng này, coi tập hợp lực lượng bao gồm cả các hình thái liên kết không chính thức và linh hoạt.

Một tranh luận khác xoay quanh hiệu quả và mục đích thực sự của các cơ chế tiểu đa phương (minilateralism) mà Mỹ đang thúc đẩy, như Quad hay AUKUS. Một số học giả, đặc biệt là từ Trung Quốc, như Triệu Minh Hạo (赵明昊) (2022a, 2022b) và Trương Vy Vy (张薇薇) (2022), lập luận rằng các cơ chế này là "bình cũ rượu mới", một công cụ của Mỹ nhằm "bao vây" và "kiềm chế" sự trỗi dậy của Trung Quốc, tái lập quyền bá chủ. Họ nhấn mạnh tính đối đầu và mục tiêu chống Trung Quốc là cốt lõi của các tập hợp lực lượng này. Ngược lại, các nghiên cứu từ phương Tây và các nước đồng minh của Mỹ, như Gurpreet S Khurana (2023) hay Sunee Kuma (2023), thường nhìn nhận các cơ chế này như một nỗ lực để duy trì trật tự dựa trên luật lệ và cân bằng lại cán cân quyền lực đang dịch chuyển ở khu vực, ứng phó với "hành động hung hăng" của Trung Quốc. Họ tập trung vào khía cạnh hợp tác, chia sẻ giá trị và giải quyết các thách thức chung, chứ không đơn thuần là đối đầu quân sự.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình bằng cách vượt qua những hạn chế và giải quyết các khoảng trống đã được xác định trong phần tổng quan. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ hoặc chỉ mô tả diễn biến chính sách theo dòng thời gian mà thiếu đi một khung phân tích toàn diện, có cấu trúc để đánh giá mức độ thể chế hóa, quy mô nguồn lực và chiều sâu cam kết của các phương thức tập hợp lực lượng của Mỹ (P. 40). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách:

  1. Cung cấp một phân tích toàn diện và đa chiều về chiến lược tập hợp lực lượng của Mỹ trong giai đoạn 2017-2025, bao quát cả bốn trụ cột quyền lực (quốc phòng - an ninh; chính trị - ngoại giao; kinh tế - khoa học - công nghệ; giá trị - tư tưởng) [P. 39-40].
  2. Xây dựng một khung phương pháp và bộ chỉ báo cụ thể để đo lường và đánh giá hiệu quả của các phương thức tập hợp lực lượng, từ đó cho phép so sánh khách quan giữa các mô hình hợp tác khác nhau (P. 40).
  3. Tập trung chuyên sâu vào tác động kép (an ninh và kinh tế) của chiến lược Mỹ đối với các quốc gia vừa và nhỏ, đặc biệt là Việt Nam, trong các lĩnh vực mới như công nghệ cao, kinh tế số, chuyển đổi năng lượng, và đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể (P. 40-41).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực Quan hệ quốc tế tiến lên bằng cách:

  • Đề xuất một định nghĩa mở rộng và linh hoạt hơn cho "tập hợp lực lượng", phản ánh thực tiễn phức tạp của các liên kết chiến lược đương đại, vượt ra ngoài khuôn khổ "liên minh quân sự" truyền thống (P. 15).
  • Tích hợp ba dòng lý thuyết lớn (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) trong một khung phân tích đa cấp độ, cung cấp một công cụ giải thích mạnh mẽ và toàn diện hơn cho hành vi của cường quốc và các liên kết trong khu vực.
  • Đóng góp mới vào lý thuyết cân bằng quyền lực bằng cách đưa vào "biến số khả năng điều chỉnh của nước nhỏ" (P. 16), đặc biệt thông qua chiến lược "đa liên kết uyển chuyển" của Việt Nam, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu tập trung vào cường quốc.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng và phân tích chuyên sâu về các sáng kiến của Mỹ như FOIP, IPS, FONOPs, IPEF giai đoạn 2017-2025, tạo cơ sở cho các dự báo và kịch bản phản ứng chính sách.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với công trình "The Indo - Pacific in US Strategy: Responding to Power Shifts" của David Scott (2018), nghiên cứu này không chỉ phân tích mục tiêu của Mỹ trong việc sử dụng Ấn Độ để kiềm chế Trung Quốc, mà còn mở rộng phạm vi phân tích sang các hình thái tập hợp lực lượng đa dạng khác (như AUKUS, IPEF) và đặt chúng trong bối cảnh tích hợp bốn trụ cột quyền lực. Trong khi Scott tập trung vào "chuyển đổi quyền lực" và "cân bằng mối đe dọa", luận án này đi sâu vào cách thức và công cụ Mỹ sử dụng trong một giai đoạn cụ thể (2017-2025) và mở rộng phạm vi lý thuyết sang Chủ nghĩa Tự do và Kiến tạo.

So với các công trình của Triệu Minh Hạo (赵明昊) (2022a, 2022b) và Trương Vy Vy (张薇薇) (2022) từ Trung Quốc, thường nhìn nhận chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ như một nỗ lực "bao vây" Trung Quốc và duy trì bá quyền, luận án này áp dụng một cái nhìn khách quan hơn, tích hợp nhiều lý thuyết để giải mã không chỉ động cơ cạnh tranh mà cả khía cạnh hợp tác, giá trị chung. Hơn nữa, luận án không chỉ phân tích tác động từ góc độ cường quốc mà còn dành một phần đáng kể để đánh giá tác động đối với các nước vừa và nhỏ như Việt Nam, điều mà các nghiên cứu của Trung Quốc thường ít đề cập hoặc chỉ từ góc độ áp lực chọn phe.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào các dòng lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách mở rộng và thách thức các giả định hiện có, đồng thời cung cấp một khung phân tích tổng hợp mới. Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

  • Chủ nghĩa Hiện thực (Realism): Luận án mở rộng chủ nghĩa Hiện thực, đặc biệt là Hiện thực cấu trúc của Kenneth N. Waltz và Hiện thực tấn công của John J. Mearsheimer, bằng cách làm rõ cách cường quốc duy trì vị thế thông qua "tập hợp lực lượng" đa dạng, không chỉ là liên minh quân sự truyền thống (Waltz) hay hành động đơn phương tìm kiếm bá quyền (Mearsheimer). Thay vì chỉ tập trung vào cân bằng quyền lực cứng, nghiên cứu này chỉ ra rằng Mỹ sử dụng cả sức mạnh mềm, kinh tế, công nghệ và giá trị để củng cố mạng lưới liên kết, tạo ra một hình thái "cân bằng quyền lực mở rộng" trong kỷ nguyên cạnh tranh toàn diện. Đồng thời, nghiên cứu thách thức quan điểm cho rằng các nước nhỏ chỉ là đối tượng bị cường quốc chi phối, mà nhấn mạnh "khả năng điều chỉnh của nước nhỏ" trong mô hình cân bằng, với ví dụ về chiến lược "đa liên kết uyển chuyển" của Việt Nam (P. 16).
  • Chủ nghĩa Tự do (Liberalism): Luận án mở rộng chủ nghĩa Tự do thể chế (Robert Keohane, Joseph Nye) bằng cách phân tích vai trò của các cơ chế "tiểu đa phương" (minilateralism) như Quad và AUKUS, không chỉ là các thể chế đa phương rộng lớn. Nó chỉ ra rằng các thể chế này, dù có sự chi phối của cường quốc, vẫn tạo ra "biên thể chế" cho các nước thành viên nhằm theo đuổi lợi ích chung và củng cố các giá trị dân chủ, tự do, vượt ra ngoài khuôn khổ hợp tác kinh tế hay an ninh thuần túy.
  • Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism): Nghiên cứu mở rộng chủ nghĩa Kiến tạo (Alexander Wendt) bằng cách làm sáng tỏ cách Mỹ định hình "bản sắc" và "nhận thức chung" về khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở. Thay vì coi lợi ích là khách quan, luận án phân tích cách các "ý tưởng" và "giá trị" (ví dụ: dân chủ, luật pháp quốc tế) được Mỹ truyền bá để xây dựng một "cộng đồng an ninh nhận thức" nhằm gắn kết các đối tác, từ đó chuyển hóa các mối quan hệ dựa trên lợi ích sang các liên kết dựa trên bản sắc chung, củng cố sự ổn định và hỗ trợ mục tiêu chiến lược của Mỹ (P. 11).

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết chính (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) và được vận dụng thông qua lăng kính đa cấp độ phân tích (toàn cầu, khu vực, liên quốc gia, quốc gia, nội bộ).

  • Các thành phần chính:
    • Nhân tố tác động: Được phân loại theo 5 cấp độ (Cấp độ toàn cầu, khu vực, liên quốc gia, quốc gia, nội bộ - P. 11-12), bao gồm động lực địa chính trị, kinh tế, thách thức an ninh phi truyền thống, tương quan lực lượng Mỹ-Trung, chính sách đối ngoại của các Tổng thống Mỹ, lợi ích quốc gia, vai trò của các nhóm lợi ích và đảng phái chính trị.
    • Hoạt động tập hợp lực lượng của Mỹ: Đây là biến số trung tâm, được phân tích theo bốn trụ cột: (i) Quốc phòng - an ninh (liên minh quân sự, diễn tập chung, AUKUS); (ii) Chính trị - ngoại giao (Quad, ASEAN); (iii) Kinh tế - khoa học - công nghệ (IPEF, chuỗi cung ứng); (iv) Giá trị - tư tưởng (dân chủ, luật pháp quốc tế) [P. 39-40].
    • Hình thái tập hợp lực lượng: Đa dạng từ đồng minh hiệp ước, đối tác chiến lược, cơ chế tiểu đa phương đến các cơ chế chia sẻ giá trị chung (P. 15).
    • Tác động và phản ứng: Phản ứng của khu vực (đặc biệt là Việt Nam) bao gồm cơ hội và thách thức, cũng như các chiến lược ứng phó như "đa liên kết uyển chuyển" và "nâng cao năng lực nội sinh" (P. 15).
  • Mối quan hệ: Các nhân tố tác động ở các cấp độ khác nhau (từ vi mô đến vĩ mô) định hình mục tiêu và cách thức Mỹ thực hiện tập hợp lực lượng. Hoạt động tập hợp lực lượng của Mỹ, được triển khai qua các hình thái đa dạng và bốn trụ cột quyền lực, sau đó tác động đến cấu trúc an ninh, kinh tế khu vực và buộc các quốc gia trong khu vực phải đưa ra các phản ứng chiến lược. Các phản ứng này lại có thể tác động ngược trở lại đến chiến lược của Mỹ và các cường quốc khác.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất một chuỗi các mệnh đề logic giải thích mối quan hệ giữa các nhân tố tác động, chiến lược tập hợp lực lượng của Mỹ và tác động đối với khu vực:

  • Mệnh đề 1: Sự thay đổi trong cán cân quyền lực toàn cầu (đặc biệt là sự trỗi dậy của Trung Quốc) và các thách thức an ninh phi truyền thống thúc đẩy Mỹ tái định hướng chiến lược từ Đại Tây Dương sang Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
  • Mệnh đề 2: Các yếu tố nội bộ và quốc gia của Mỹ (ví dụ: lợi ích quốc gia, tư duy của Tổng thống Donald Trump và Joe Biden) đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn và điều chỉnh phương thức tập hợp lực lượng.
  • Mệnh đề 3: Để duy trì vị thế bá quyền, Mỹ sẽ triển khai chiến lược tập hợp lực lượng thông qua các hình thái đa dạng (đồng minh, đối tác, tiểu đa phương) và tích hợp các trụ cột quyền lực (quốc phòng - an ninh, kinh tế - công nghệ, chính trị - ngoại giao, giá trị - tư tưởng).
  • Mệnh đề 4: Các cơ chế tập hợp lực lượng do Mỹ dẫn dắt (ví dụ: Quad, AUKUS, IPEF) sẽ tạo ra "biên thể chế" và không gian chiến lược cho các nước vừa và nhỏ, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức về áp lực chọn bên và phụ thuộc.
  • Mệnh đề 5: Các quốc gia vừa và nhỏ trong khu vực, như Việt Nam, sẽ có xu hướng áp dụng chiến lược "đa liên kết uyển chuyển" và tăng cường "năng lực nội sinh" để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ cạnh tranh cường quốc.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án này không chỉ giải thích mà còn chỉ ra tiềm năng của một "paradigm advancement" trong nghiên cứu liên minh và tập hợp lực lượng. Bằng chứng từ các phát hiện có thể chứng minh sự chuyển dịch từ quan điểm chỉ tập trung vào liên minh quân sự và cân bằng quyền lực cứng sang một cách tiếp cận toàn diện hơn:

  • Evidence: Các phát hiện cho thấy Mỹ đã chuyển từ chiến lược "Tái cân bằng" (năm 2011) tập trung vào Châu Á - Thái Bình Dương sang "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở" (FOIP/IPS) từ năm 2017 (P. 7-8). Sự chuyển đổi này không chỉ là địa lý mà còn là khái niệm, tích hợp các yếu tố kinh tế, công nghệ và giá trị, không chỉ dừng lại ở quân sự.
  • Evidence: Sự hình thành và đẩy mạnh các cơ chế như Quad (Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Australia), AUKUS (Mỹ, Anh, Australia), và IPEF (Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương vì Thịnh vượng) chứng minh sự ưu tiên các liên kết "tiểu đa phương" và "linh hoạt" thay vì chỉ dựa vào các liên minh hiệp ước truyền thống. Điều này cho thấy một sự thay đổi mô hình trong cách cường quốc xây dựng mạng lưới ảnh hưởng, phản ánh một "chủ nghĩa đa phương mới" tập trung vào các mối quan hệ đối tác dựa trên vấn đề ưu tiên thay vì các liên minh "tổng bằng không" [Swaran Singh, 2023] (P. 30-31).

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba dòng lý thuyết lớn trong Quan hệ quốc tế: Chủ nghĩa Hiện thực cấu trúc (Structural Realism) để giải thích động cơ quyền lực và cạnh tranh chiến lược của Mỹ; Chủ nghĩa Tự do thể chế (Institutional Liberalism) để làm rõ vai trò của hợp tác đa phương và các thể chế trong việc quản lý mối quan hệ; và Chủ nghĩa Kiến tạo xã hội (Social Constructivism) để xem xét cách các ý tưởng, giá trị và bản sắc định hình nhận thức và hành vi của các chủ thể. Sự kết hợp này cho phép luận án giải mã một cách toàn diện các động lực và kết quả của tập hợp lực lượng của Mỹ, từ các yếu tố vật chất (quyền lực quân sự, kinh tế) đến các yếu tố phi vật chất (giá trị, bản sắc), vượt xa sự giải thích đơn lẻ của từng lý thuyết.

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích mới lạ của nghiên cứu nằm ở việc áp dụng một khung phân tích đa cấp độ theo lăng kính bốn trụ cột quyền lực. Thay vì chỉ phân tích tập hợp lực lượng thông qua một lăng kính (ví dụ: an ninh quân sự), luận án chia nhỏ thành bốn trụ cột (quốc phòng - an ninh; chính trị - ngoại giao; kinh tế - khoa học - công nghệ; giá trị - tư tưởng) và xem xét sự tương tác của chúng ở năm cấp độ phân tích (nội bộ, quốc gia, liên quốc gia, khu vực, toàn cầu) (P. 39-40, P. 11-12). Điều này được chứng minh là cần thiết vì "sự thiếu vắng cách tiếp cận tổng thể khiến bức tranh chiến lược của Mỹ chưa được lý giải một cách toàn vẹn, nhất là khi các công cụ quyền lực cứng, mềm và công nghệ đang đan xen ngày càng phức tạp" (P. 40). Khung này cho phép một sự hiểu biết sâu sắc hơn về tính đa diện của chiến lược Mỹ và cách các yếu tố ở các cấp độ khác nhau tác động lẫn nhau.

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm mới hoặc mở rộng các khái niệm hiện có:

  • Tập hợp lực lượng mở rộng: Khái niệm này được định nghĩa là một quá trình liên kết đa dạng, không chỉ giới hạn ở liên minh quân sự, mà bao gồm các đối tác chiến lược, cơ chế tiểu đa phương và liên kết dựa trên giá trị chung, nhằm đối phó với thách thức chiến lược và định hình trật tự khu vực (P. 15).
  • Biên thể chế (Institutional Margin): Được định nghĩa là không gian linh hoạt mà các quốc gia vừa và nhỏ có thể tận dụng trong các cơ chế hợp tác do cường quốc dẫn dắt để tối ưu hóa lợi ích quốc gia mà không bị cuốn vào thế "kẹt chiến lược" (P. 15).
  • Đa liên kết uyển chuyển (Flexible Multi-alignment): Một chiến lược đối ngoại của các nước vừa và nhỏ nhằm duy trì cân bằng động giữa các cường quốc thông qua việc thiết lập các mối quan hệ đa dạng và linh hoạt, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào một bên và gia tăng năng lực tự chủ (P. 15).

Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu này giới hạn phạm vi trong giai đoạn 2017-2025, bắt đầu từ thời điểm Tổng thống Donald Trump công bố chiến lược FOIP tại APEC Đà Nẵng và kết thúc vào thời điểm hoàn thành luận án, bao gồm cả các dự đoán đến năm 2029 (P. 10). Phạm vi địa lý là khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương theo định nghĩa của Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương năm 2022 của chính quyền Biden (P. 10). Các kết luận và khuyến nghị chính sách chủ yếu áp dụng cho bối cảnh địa chính trị cụ thể của Việt Nam và các nước ASEAN trong mối quan hệ cạnh tranh cường quốc Mỹ - Trung. Các cơ chế hợp tác được phân tích là những cơ chế do Mỹ dẫn dắt hoặc có sự tham gia quan trọng của Mỹ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu này áp dụng một triết lý nghiên cứu theo hướng Chủ nghĩa Hiện thực phê phán (Critical Realism). Triết lý này vượt qua những hạn chế của chủ nghĩa thực chứng (chỉ tập trung vào các sự kiện quan sát được) và chủ nghĩa diễn giải (chỉ tập trung vào ý nghĩa chủ quan). Chủ nghĩa hiện thực phê phán cho phép nghiên cứu xác định các cấu trúc và cơ chế ẩn sâu (chẳng hạn như động cơ quyền lực, lợi ích quốc gia, vai trò của ý tưởng và giá trị) đã tạo ra các hiện tượng quan sát được (như các hình thức tập hợp lực lượng của Mỹ). Bằng cách tích hợp các lý thuyết Hiện thực, Tự do, và Kiến tạo, nghiên cứu không chỉ mô tả hiện tượng mà còn giải thích các nguyên nhân sâu xa và cơ chế vận hành của chúng, đồng thời thừa nhận tính phức tạp và đa chiều của thực tế xã hội. Triết lý này đặc biệt phù hợp để giải mã "hành vi của Mỹ ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương một cách toàn diện" (P. 16).

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không phải là một nghiên cứu "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, luận án này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp định tính tiên tiến, có thể được xem là một sự pha trộn tinh vi của các phương pháp phân tích sâu:

  1. Phương pháp Lịch sử: Bao gồm phân kỳ lịch sử, nghiên cứu lịch đại (theo dõi xu hướng tập hợp lực lượng của Mỹ giai đoạn 2017-2025) và nghiên cứu đồng đại (phân tích các nhân tố tác động cùng một giai đoạn trước 2017) (P. 13). Điều này cung cấp bối cảnh tiến hóa và các động lực thay đổi theo thời gian.
  2. Phân tích Nội dung và Diễn ngôn: Được áp dụng để giải mã "mục tiêu, phạm vi và biện pháp thực hiện chính sách của Mỹ" thông qua việc phân tích các "tài liệu/văn bản chính sách quan trọng Mỹ đã ban hành liên quan khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương như chiến lược, sáng kiến, cơ chế, tuyên bố chính trị" (P. 13). Điều này đảm bảo tính khách quan và dựa trên bằng chứng trong việc giải thích chính sách.
  3. Phân tích Chính sách: Bao gồm phân tích quyết định chính sách (làm rõ quy trình ra quyết định và các yếu tố chính trị ảnh hưởng) và phân tích tác động chính sách (đánh giá kết quả và hiệu quả của các chính sách an ninh, kinh tế, đối ngoại, quốc phòng) (P. 13-14).
  4. Phương pháp So sánh: Được sử dụng để so sánh các điểm tương đồng và khác biệt về tập hợp lực lượng của Mỹ giữa các đời Tổng thống (Donald Trump 1.0, Joe Biden, Donald Trump 2.0) (P. 14).
  5. Phương pháp Dự báo: Dựa trên phân tích xu hướng vận động của các yếu tố tác động đến năm 2029 để đưa ra các kịch bản và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam (P. 14). Sự kết hợp này là cần thiết để đạt được sự hiểu biết toàn diện về một hiện tượng phức tạp như tập hợp lực lượng, cho phép nghiên cứu vừa đào sâu vào các văn bản chính sách, vừa đặt chúng trong bối cảnh lịch sử, so sánh các trường hợp và dự báo các xu hướng tương lai.

Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu áp dụng một thiết kế đa cấp độ phân tích rõ ràng, bao gồm năm cấp độ được định nghĩa cụ thể:

  1. Cấp độ Toàn cầu: Phân tích các động lực địa chính trị và kinh tế toàn cầu, như cạnh tranh Mỹ - Trung và các thách thức an ninh phi truyền thống (biến đổi khí hậu, an ninh mạng), làm rõ bối cảnh thúc đẩy Mỹ tập hợp lực lượng (P. 11).
  2. Cấp độ Khu vực: Tập trung vào Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (đặc biệt là Đông Nam Á) để đánh giá vai trò của các cơ chế như Quad, AUKUS, IPEF trong định hình cấu trúc an ninh và kinh tế khu vực, cũng như tác động đến ổn định khu vực và vị thế của các quốc gia như Việt Nam (P. 12).
  3. Cấp độ Liên quốc gia: Xem xét mối quan hệ liên minh, đối tác giữa Mỹ và các nước như Nhật Bản, Ấn Độ, Australia, Hàn Quốc, cũng như các tổ chức khu vực như ASEAN; phân tích cách các cơ chế "tiểu đa phương" được xây dựng và vận hành (P. 12).
  4. Cấp độ Quốc gia: Phân tích các yếu tố nội tại của Mỹ (chính sách đối ngoại dưới các đời Tổng thống, lợi ích quốc gia, năng lực kinh tế - quân sự) và phản ứng của các quốc gia khác (đặc biệt là Việt Nam) (P. 12).
  5. Cấp độ Nội bộ: Xem xét vai trò của các nhà lãnh đạo, đảng phái chính trị, quốc hội, nhóm lợi ích (ví dụ: Tổng thống Trump và Biden) trong việc định hình chiến lược tập hợp lực lượng, bao gồm các quyết định chính sách mang dấu ấn cá nhân và tư duy chiến lược (P. 12). Thiết kế này đảm bảo phân tích hệ thống, bao quát, từ yếu tố vĩ mô đến vi mô, làm rõ sự tương tác giữa các cấp độ.

Sample size và selection criteria EXACT: Đối tượng nghiên cứu là "tập hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương giai đoạn 2017 - 2025" (P. 10).

  • "Sample size" về chính sách/sáng kiến: Bao gồm tất cả các sáng kiến và cơ chế tập hợp lực lượng quan trọng của Mỹ trong khu vực trong giai đoạn này, như FOIP, IPEF, Quad, AUKUS, FONOPs, cũng như các quan hệ đồng minh truyền thống (Mỹ-Nhật, Mỹ-Hàn, Mỹ-Australia, Mỹ-Philippines, Mỹ-Thái Lan) và các đối tác quan trọng (Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia) (P. 15, P. 39). Các quyết sách từ hai nhiệm kỳ Tổng thống (Trump 1.0, Biden) và dự kiến cho nhiệm kỳ thứ hai của Trump (2.0) là trọng tâm.
  • "Sample size" về tài liệu: Bao gồm các văn bản chính sách công khai của chính phủ Mỹ (chiến lược, sáng kiến, tuyên bố chính trị), báo cáo nghiên cứu từ các think tank uy tín, và các công trình khoa học của học giả quốc tế và Việt Nam liên quan đến chủ đề (từ 1995 đến 2023) (P. 13, P. 41).
  • "Selection criteria": Các tài liệu được chọn phải trực tiếp liên quan đến khái niệm "tập hợp lực lượng" hoặc các chiến lược của Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, được xuất bản trong khung thời gian nghiên cứu hoặc có ảnh hưởng đến bối cảnh lịch sử của nó. Đặc biệt ưu tiên các tài liệu chính sách chính thức và các nghiên cứu chuyên sâu về các cơ chế hợp tác cụ thể.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu được thực hiện theo phương pháp lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling)lấy mẫu dựa trên tiêu chí (criterion sampling).

  • Tiêu chí bao gồm (Inclusion Criteria):
    • Các văn bản chính sách của Mỹ (Chiến lược An ninh Quốc gia, Chiến lược Quốc phòng, Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Tuyên bố từ Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng) có liên quan trực tiếp đến việc tập hợp lực lượng tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương giai đoạn 2017-2025.
    • Các thỏa thuận song phương, đa phương, tiểu đa phương mà Mỹ là thành viên hoặc người khởi xướng (ví dụ: các tuyên bố chung của Quad, các tài liệu về AUKUS, IPEF).
    • Các công trình nghiên cứu học thuật (sách, bài báo trên tạp chí khoa học uy tín, luận án tiến sĩ) của các chuyên gia quốc tế và Việt Nam phân tích sâu về các khái niệm lý luận tập hợp lực lượng, chiến lược của Mỹ, và tác động của nó.
    • Dữ liệu thống kê về kinh tế, quân sự, thương mại từ các tổ chức quốc tế và chính phủ (ví dụ: IMF, World Bank, SIPRI) để hỗ trợ phân tích các trụ cột kinh tế và quân sự.
  • Tiêu chí loại trừ (Exclusion Criteria):
    • Các tài liệu không liên quan trực tiếp đến hoạt động tập hợp lực lượng của Mỹ hoặc khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trong khung thời gian quy định.
    • Các ý kiến cá nhân không có cơ sở học thuật hoặc bằng chứng rõ ràng.
    • Các tài liệu mang tính chất tin tức, báo chí hàng ngày không được thẩm định.

Data collection protocols với instruments described: Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các giao thức nghiêm ngặt:

  1. Xác định nguồn tài liệu: Liệt kê các cơ sở dữ liệu học thuật (Scopus, Web of Science, JSTOR, Google Scholar), trang web chính thức của chính phủ Mỹ (White House, Department of State, Department of Defense), các think tank hàng đầu (CSIS, Brookings, Chatham House), và thư viện quốc gia, các trường đại học tại Việt Nam.
  2. Sử dụng từ khóa và truy vấn: Sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành (ví dụ: "Indo-Pacific Strategy", "force aggregation US", "minilateralism", "Quad", "AUKUS", "IPEF", "US-China competition Indo-Pacific 2017-2025", "Vietnam foreign policy Indo-Pacific") để tìm kiếm có hệ thống.
  3. Đọc và chọn lọc: Đọc tóm tắt và phần giới thiệu của các tài liệu tiềm năng, sau đó đọc toàn văn các tài liệu phù hợp nhất để đánh giá tính liên quan, độ tin cậy và giá trị học thuật.
  4. Trích xuất và mã hóa dữ liệu: Sử dụng một hệ thống mã hóa (coding scheme) để trích xuất các thông tin then chốt từ các tài liệu, bao gồm: mục tiêu chính sách, công cụ triển khai, đối tượng hợp tác, lĩnh vực hợp tác (quốc phòng, kinh tế, chính trị, giá trị), các nhân tố tác động, tác động đến khu vực và Việt Nam. Các công cụ sử dụng có thể bao gồm phần mềm quản lý tài liệu tham khảo (ví dụ: Zotero, Mendeley) và phần mềm phân tích định tính (ví dụ: NVivo) để tổ chức và phân tích dữ liệu văn bản.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu áp dụng đa dạng hóa (triangulation) để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của phát hiện:

  • Đa dạng hóa dữ liệu (Data Triangulation): Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (tài liệu chính sách, báo cáo chuyên sâu, công trình học thuật) để xác nhận các phát hiện. Ví dụ, một chính sách của Mỹ được mô tả trong tài liệu của chính phủ sẽ được kiểm chứng và phân tích qua các đánh giá từ các học giả độc lập.
  • Đa dạng hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp các phương pháp nghiên cứu (lịch sử, phân tích nội dung, so sánh, phân tích chính sách) để tiếp cận cùng một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Ví dụ, các diễn biến tập hợp lực lượng được ghi nhận bằng phương pháp lịch sử sẽ được phân tích sâu hơn về nội dung và ý nghĩa bằng phân tích diễn ngôn và chính sách.
  • Đa dạng hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): Vận dụng nhiều lý thuyết (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) để giải thích cùng một hiện tượng. Điều này giúp tránh được sự phiến diện của một lý thuyết đơn lẻ và cung cấp một cái nhìn đa chiều hơn về các động cơ và hệ quả. Ví dụ, một liên minh có thể được nhìn nhận qua lăng kính Hiện thực về cân bằng quyền lực, nhưng cũng qua lăng kính Tự do về hợp tác thể chế và Kiến tạo về chia sẻ giá trị.
  • (Implicit) Đa dạng hóa nhà nghiên cứu (Investigator Triangulation): Mặc dù là luận án của một cá nhân, việc có hai người hướng dẫn khoa học (PGS. Nguyễn Huy Hoàng và TS. Vũ Vân Anh) đảm bảo các phát hiện và phân tích được xem xét từ nhiều quan điểm chuyên môn, giảm thiểu thiên lệch cá nhân (P. 2).

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Do tính chất là một nghiên cứu định tính trong lĩnh vực Quan hệ quốc tế, các khái niệm về Validity (giá trị) và Reliability (độ tin cậy) được áp dụng theo tiêu chuẩn của nghiên cứu định tính:

  • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo rằng các khái niệm lý thuyết (ví dụ: "tập hợp lực lượng", "đa liên kết uyển chuyển") được định nghĩa rõ ràng và được đo lường một cách phù hợp với các bằng chứng thực nghiệm. Việc sử dụng "hệ thống chỉ báo đo lường cụ thể để đánh giá mức độ thể chế hóa, nguồn lực và cam kết trong các cơ chế hợp tác của Mỹ" (P. 40) là một nỗ lực để tăng cường giá trị cấu trúc.
  • Giá trị nội bộ (Internal Validity): Đảm bảo rằng các kết luận về mối quan hệ nhân quả (ví dụ: các nhân tố tác động dẫn đến các hình thái tập hợp lực lượng cụ thể) là hợp lý và được hỗ trợ bởi bằng chứng. Điều này được củng cố thông qua phân tích đa cấp độ và đối chiếu chặt chẽ giữa các lý thuyết và dữ liệu.
  • Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Khả năng khái quát hóa các phát hiện ra ngoài bối cảnh cụ thể của nghiên cứu. Các kết quả về chiến lược "đa liên kết uyển chuyển" của Việt Nam có thể được khái quát hóa cho các quốc gia vừa và nhỏ khác trong khu vực, đặc biệt là các nước ASEAN, đối mặt với tình thế "kẹt chiến lược" giữa các cường quốc. Tuy nhiên, các điều kiện về bối cảnh (contextual boundary conditions) được nêu rõ để tránh khái quát hóa quá mức.
  • Độ tin cậy (Reliability): Được đảm bảo thông qua quy trình thu thập và phân tích dữ liệu minh bạch, có hệ thống, và có thể lặp lại. Việc cung cấp danh mục tài liệu tham khảo phong phú (P. 198) và mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu cho phép các nhà nghiên cứu khác kiểm chứng hoặc tái tạo quy trình phân tích. Tuy nhiên, trong nghiên cứu định tính, hệ số alpha (α values) không được sử dụng để đo lường độ tin cậy; thay vào đó, các tiêu chí như tính nhất quán của mã hóa, sự minh bạch trong quy trình và sự đồng thuận của các nhà hướng dẫn đóng vai trò quan trọng.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Trong nghiên cứu này, "đặc điểm mẫu" chủ yếu đề cập đến các đặc điểm của các chính sách, sáng kiến, và các chủ thể quốc tế liên quan đến tập hợp lực lượng của Mỹ.

  • Giai đoạn thời gian: 2017 - 2025, kéo dài qua 2 nhiệm kỳ Tổng thống Mỹ (Donald Trump và Joe Biden), với dự kiến bao gồm nhiệm kỳ 2 của Donald Trump.
  • Chủ thể chính: Mỹ (quốc gia lãnh đạo), Trung Quốc (đối thủ cạnh tranh chiến lược), và các đối tác/đồng minh chủ chốt của Mỹ trong khu vực (Nhật Bản, Ấn Độ, Australia, Hàn Quốc, Anh, Philippines, Thái Lan).
  • Các cơ chế/sáng kiến: FOIP/IPS (tầm nhìn chiến lược), Quad (nhóm đối thoại an ninh 4 bên), AUKUS (quan hệ đối tác an ninh 3 bên), IPEF (khuôn khổ kinh tế), ASEAN (cơ chế đa phương trung tâm của khu vực).
  • Lĩnh vực hợp tác: Quốc phòng-an ninh, chính trị-ngoại giao, kinh tế-khoa học-công nghệ, giá trị-tư tưởng.
  • Dữ liệu thống kê: Mặc dù không phải là nghiên cứu định lượng, luận án sử dụng các số liệu cụ thể khi có thể để minh họa hoặc hỗ trợ lập luận. Ví dụ, nhắc đến các "kinh ngạch thương mại hai chiều Việt - Mỹ từ năm 1995 - 8/2024" (Hình 3) hay "biểu đồ kim ngạch thương mại hai chiều Mỹ - Indonesia giai đoạn 2017 - 2022" (Hình 4) (P. 6), "quy mô kinh tế của Trung Quốc giai đoạn từ năm 2010 - 2021" (Hình 2) (P. 6) để minh chứng cho các lập luận về yếu tố kinh tế và sự cạnh tranh. Số liệu này không phải là mẫu điều tra mà là dữ liệu thứ cấp để phân tích.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu này không sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling) hay QCA (Qualitative Comparative Analysis). Tuy nhiên, nó áp dụng các kỹ thuật phân tích định tính chuyên sâu và có hệ thống:

  • Phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis): Để phân tích sâu các văn bản chính sách và tài liệu học thuật. Việc trích xuất và mã hóa dữ liệu theo các chủ đề, trụ cột quyền lực, và cấp độ phân tích là một kỹ thuật cốt lõi. Phần mềm có thể được sử dụng để hỗ trợ là NVivo hoặc Atlas.ti, giúp quản lý, mã hóa và phân tích khối lượng lớn dữ liệu văn bản.
  • Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Để giải mã cách Mỹ và các chủ thể khác định hình các khái niệm như "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở", "trật tự dựa trên luật lệ", và cách diễn ngôn này ảnh hưởng đến việc tập hợp lực lượng.
  • Phân tích đa cấp độ (Multi-level Analysis Framework): Như đã mô tả ở trên, đây là một kỹ thuật phân tích cấu trúc, không phải một phần mềm cụ thể, cho phép nghiên cứu nhìn nhận các hiện tượng từ các cấp độ khác nhau và hiểu sự tương tác giữa chúng.
  • Phân tích so sánh lịch sử (Historical Comparative Analysis): Để so sánh các chính sách và kết quả giữa các đời Tổng thống và các trường hợp quốc tế khác nhau.

Robustness checks với alternative specifications: Trong nghiên cứu định tính, "robustness checks" không được thực hiện thông qua các "alternative specifications" như trong mô hình định lượng. Thay vào đó, tính vững chắc của các phát hiện được đảm bảo thông qua:

  • Triangulation (Đa dạng hóa): Sử dụng đa dạng dữ liệu, phương pháp và lý thuyết để xác nhận các phát hiện (như đã mô tả ở trên). Nếu các kết luận vẫn nhất quán qua nhiều nguồn và phương pháp, chúng được coi là vững chắc.
  • Kiểm tra tính nhất quán nội bộ (Internal Consistency Checks): Liên tục đối chiếu các phát hiện với khung lý thuyết và các dữ liệu khác trong quá trình phân tích để đảm bảo không có mâu thuẫn.
  • Phân tích trường hợp phủ định (Negative Case Analysis): Tìm kiếm và phân tích các trường hợp hoặc dữ liệu có vẻ mâu thuẫn với các phát hiện ban đầu. Việc giải thích các trường hợp này sẽ giúp tinh chỉnh và củng cố các kết luận.
  • Đánh giá của chuyên gia (Expert Review): Sự giám sát và phản biện từ các người hướng dẫn khoa học (PGS. Nguyễn Huy Hoàng và TS. Vũ Vân Anh) và các thành viên hội đồng đánh giá luận án (GS. Hoàng Khắc Nam) đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra tính logic, tính hợp lý và tính vững chắc của các lập luận và kết luận (P. 2).

Effect sizes và confidence intervals reported: Các thuật ngữ "effect sizes" và "confidence intervals" là những khái niệm của nghiên cứu định lượng và không được áp dụng trực tiếp trong nghiên cứu định tính này. Thay vào đó, nghiên cứu tập trung vào việc mô tả sâu sắc các "cơ chế tác động" (causal mechanisms) và "tầm quan trọng" (significance) của các phát hiện thông qua lập luận logic, bằng chứng thực nghiệm từ các văn bản chính sách, và sự nhất quán lý thuyết. Các khẳng định về "tác động" hoặc "ảnh hưởng" sẽ được hỗ trợ bằng các trích dẫn, ví dụ cụ thể và phân tích chuyên sâu về cách các chiến lược của Mỹ đã dẫn đến những thay đổi hoặc kết quả nhất định trong khu vực và đối với Việt Nam.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, mang tính đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích chuyên sâu.

  1. Sự chuyển đổi từ liên minh truyền thống sang "đa dạng hóa linh hoạt" trong tập hợp lực lượng của Mỹ:
    • SPECIFIC EVIDENCE: Giai đoạn 2017-2025 chứng kiến Mỹ không chỉ củng cố các đồng minh hiệp ước lâu đời như Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, Philippines mà còn đẩy mạnh đáng kể các cơ chế "tiểu đa phương" như Quad và thiết lập AUKUS, cùng với sáng kiến kinh tế IPEF (P. 15). Điều này thể hiện sự thay đổi trong cách Mỹ "thiết lập mạng lưới liên kết đa tầng (song phương, đa phương, tiểu đa phương, giá trị)" (P. 8).
    • Statistical significance: Mặc dù không phải thống kê định lượng, sự gia tăng số lượng các cuộc tập trận chung đa quốc gia, các cuộc họp cấp cao của Quad (ít nhất 4 hội nghị thượng đỉnh từ 2021-2023) và việc ký kết AUKUS vào tháng 9/2021 là những chỉ số rõ ràng về sự tăng cường thể chế hóa của các cơ chế mới này, thể hiện mức độ cam kết cao của Mỹ.
    • Compare với prior research findings: Các phát hiện này mở rộng nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Vân (2023) về hoạt động tập hợp lực lượng của Mỹ, cung cấp chi tiết hơn về các hình thái và cấp độ của sự đa dạng hóa này, đặc biệt là vai trò của các sáng kiến như IPEF trong việc mở rộng tập hợp lực lượng sang lĩnh vực kinh tế - công nghệ, vượt xa trọng tâm an ninh quân sự của các nghiên cứu trước.
  2. Vai trò tích hợp của bốn trụ cột quyền lực trong chiến lược của Mỹ:
    • SPECIFIC EVIDENCE: Nghiên cứu chỉ ra rằng Mỹ triển khai tập hợp lực lượng không chỉ qua quốc phòng - an ninh (ví dụ: tăng cường diễn tập hàng hải SEACAT, hợp tác AUKUS, FONOPs) mà còn thông qua chính trị - ngoại giao (đối thoại Quad, nâng cấp quan hệ với đối tác ASEAN), kinh tế - khoa học - công nghệ (IPEF, định hình lại chuỗi cung ứng, hợp tác công nghệ cao) và giá trị - tư tưởng (truyền bá "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở", "giá trị dân chủ") (P. 8, P. 15, P. 27-28).
    • New phenomena: Sự nhấn mạnh vào kinh tế số, an ninh mạng, năng lượng và phát triển cơ sở hạ tầng trong IPEF là một hiện tượng tương đối mới, phản ánh sự mở rộng của cạnh tranh chiến lược ra ngoài các lĩnh vực truyền thống [Triệu Minh Hạo (赵明昊), 2022b] (P. 28).
  3. Sự hình thành "biên thể chế" và "không gian chiến lược" cho các nước vừa và nhỏ:
    • SPECIFIC EVIDENCE: Mặc dù các cơ chế tập hợp lực lượng do Mỹ dẫn dắt thường nhằm mục tiêu kiềm chế Trung Quốc, nhưng chúng lại tạo ra các cơ hội cho các nước vừa và nhỏ như Việt Nam để "tận dụng “biên thể chế” từ những cơ chế linh hoạt do Mỹ dẫn dắt để gia tăng đòn bẩy chiến lược" (P. 15). Ví dụ, các quốc gia ASEAN có thể tham gia vào các sáng kiến như IPEF để đa dạng hóa chuỗi cung ứng và thu hút đầu tư mà không cần cam kết liên minh quân sự.
    • Counter-intuitive results: Phát hiện này đi ngược lại với quan điểm phổ biến cho rằng các nước nhỏ chỉ bị "kẹt chiến lược" và buộc phải chọn bên. Thay vào đó, nó cho thấy agency (khả năng hành động) của các nước nhỏ trong việc định hình lợi ích của mình ngay cả trong môi trường cạnh tranh cường quốc.
    • Compare với prior research findings: Điều này bổ sung cho công trình của Sung Chul Jung, Jaehyon Lee, Ji-Yong Lee (2020), vốn cho rằng các cường quốc tầm trung châu Á (như Indonesia, Việt Nam, Hàn Quốc) miễn cưỡng tham gia chiến lược của Mỹ. Luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cách các nước này có thể tận dụng các cơ chế mới để tự định vị một cách chiến lược.
  4. Chiến lược "đa liên kết uyển chuyển" như một mô hình ứng phó hiệu quả của Việt Nam:
    • SPECIFIC EVIDENCE: Phân tích cho thấy Việt Nam đã và đang áp dụng một cách tiếp cận chủ động để "duy trì thế cân bằng động giữa các cường quốc thông qua “đa liên kết uyển chuyển”" và "nâng cao năng lực nội sinh nhằm giảm thiểu lệ thuộc" (P. 15). Các ví dụ cụ thể bao gồm tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, UKVFTA), đồng thời duy trì quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều cường quốc mà không ngả hẳn về một bên.
    • Statistical significance: Kinh ngạch thương mại hai chiều Việt - Mỹ tăng từ năm 1995 đến 8/2024 (Hình 3, P. 6) cho thấy khả năng của Việt Nam trong việc đa dạng hóa quan hệ kinh tế.
    • New phenomena: Mô hình "đa liên kết uyển chuyển" là một sự phát triển mới trong lý thuyết liên minh từ góc nhìn nước nhỏ, vượt ra khỏi các khuôn khổ truyền thống về liên minh hoặc trung lập.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Các phát hiện đã thúc đẩy tiến bộ lý thuyết trên nhiều mặt. Thứ nhất, nó mở rộng Lý thuyết cân bằng quyền lực bằng cách tích hợp "biến số khả năng điều chỉnh của nước nhỏ" (P. 16), cho thấy rằng các nước vừa và nhỏ không hoàn toàn là đối tượng bị động mà có thể chủ động định hình vị thế của mình thông qua "đa liên kết uyển chuyển". Thứ hai, nghiên cứu làm phong phú Chủ nghĩa Tự do thể chế bằng cách khám phá vai trò của "tiểu đa phương" như một hình thức hợp tác linh hoạt và hiệu quả trong việc thúc đẩy các giá trị và lợi ích chung, vượt ra ngoài các thể chế đa phương lớn hơn. Thứ ba, nó đóng góp vào Chủ nghĩa Kiến tạo bằng cách minh họa cách các cường quốc (Mỹ) chủ động định hình diễn ngôn và bản sắc khu vực ("Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở") để tạo ra sự gắn kết chiến lược, chứng minh rằng ý tưởng và giá trị là những công cụ quyền lực mạnh mẽ.

Methodological innovations applicable to other contexts: Khung phân tích đa cấp độ theo bốn trụ cột quyền lực (quốc phòng - an ninh, chính trị - ngoại giao, kinh tế - khoa học - công nghệ, giá trị - tư tưởng) [P. 39-40] là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi. Khung này có thể được sử dụng để phân tích chiến lược của các cường quốc khác (ví dụ: Trung Quốc, Nga, EU) hoặc chiến lược của các quốc gia khác trong việc tập hợp lực lượng hoặc ứng phó với cạnh tranh cường quốc ở các khu vực khác trên thế giới. Nó cung cấp một cấu trúc hệ thống để đánh giá sự phức tạp của chính sách đối ngoại.

Practical applications với specific recommendations: Đối với Việt Nam, luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể và có tính ứng dụng cao, tập trung vào ba mục tiêu:

  1. Tận dụng "biên thể chế": Khuyến nghị Việt Nam chủ động tham gia và định hình các cơ chế linh hoạt do Mỹ dẫn dắt (ví dụ: IPEF) để đa dạng hóa chuỗi cung ứng, thu hút công nghệ cao, và thúc đẩy chuyển đổi số, mà không bị ràng buộc vào các liên minh quân sự.
  2. Duy trì thế "cân bằng động" thông qua "đa liên kết uyển chuyển": Đề xuất Việt Nam tiếp tục chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa, củng cố quan hệ với tất cả các cường quốc và đối tác quan trọng, tránh phụ thuộc vào một bên duy nhất.
  3. Nâng cao năng lực nội sinh: Khuyến nghị tập trung vào việc phát triển nội lực về kinh tế, quốc phòng, khoa học - công nghệ để giảm thiểu sự lệ thuộc và tăng cường khả năng tự chủ chiến lược (P. 15).

Policy recommendations với implementation pathway: Các khuyến nghị chính sách cụ thể bao gồm:

  • An ninh biển: Đẩy mạnh hợp tác song phương và đa phương với các đối tác chiến lược về chia sẻ thông tin, nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển, tận dụng các hoạt động FONOPs (Freedom of Navigation Operations) của Mỹ và đồng minh để khẳng định quyền tự do hàng hải và hàng không theo UNCLOS 1982 [P. 5].
  • Đa dạng hóa chuỗi cung ứng: Việt Nam nên tích cực tham gia IPEF và các sáng kiến tương tự để trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực, giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
  • Chuyển đổi số và công nghệ cao: Thu hút đầu tư và hợp tác với Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc trong các lĩnh vực kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, tận dụng nguồn vốn FDI chất lượng cao [P. 4].
  • Ngoại giao giá trị: Chủ động tham gia định hình các chuẩn mực và luật chơi trong khu vực dựa trên luật pháp quốc tế, dân chủ và quản trị tốt, qua đó nâng cao uy tín và vị thế quốc tế của Việt Nam (P. 15).

Generalizability conditions clearly specified: Các kết luận và khuyến nghị của luận án có khả năng khái quát hóa cao, đặc biệt cho các quốc gia vừa và nhỏ khác trong khu vực Đông Nam Á và các vùng lân cận đang đối mặt với bối cảnh địa chính trị tương tự. Điều kiện áp dụng bao gồm:

  1. Môi trường cạnh tranh cường quốc: Áp dụng cho các quốc gia nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung Quốc.
  2. Năng lực quốc gia vừa và nhỏ: Các khuyến nghị phù hợp với các quốc gia có năng lực kinh tế, quân sự vừa phải, không thể cạnh tranh trực tiếp với cường quốc và cần sự cân bằng trong quan hệ đối ngoại.
  3. Chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ: Các quốc gia có mục tiêu duy trì độc lập, tự chủ và không muốn ngả hoàn toàn về một cường quốc cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều kiện địa lý, lịch sử và văn hóa riêng của từng quốc gia cũng sẽ ảnh hưởng đến mức độ hiệu quả của việc áp dụng các chiến lược này.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged: Luận án này, dù cung cấp một phân tích sâu sắc, vẫn có những hạn chế nhất định:

  1. Giới hạn về dữ liệu định lượng: Là một nghiên cứu định tính, luận án dựa chủ yếu vào phân tích văn bản và tài liệu thứ cấp. Do đó, việc đo lường định lượng các chỉ số như mức độ cam kết, hiệu quả chi phí-lợi ích của tập hợp lực lượng của Mỹ vẫn còn hạn chế. Mặc dù có nhắc đến một số số liệu kinh tế, nghiên cứu không đi sâu vào phân tích thống kê phức tạp.
  2. Giới hạn về phạm vi thời gian dự báo: Mặc dù luận án dự báo đến năm 2029, đây vẫn là một khoảng thời gian tương đối ngắn trong bối cảnh địa chính trị biến động. Các sự kiện đột phá không lường trước (ví dụ: xung đột quy mô lớn, khủng hoảng kinh tế toàn cầu) có thể làm thay đổi đáng kể các xu hướng dự báo.
  3. Giới hạn về tác động nội bộ của các quốc gia đối tác: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các nhân tố tác động đến chính sách của Mỹ và tác động của nó lên Việt Nam. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về cách các yếu tố chính trị nội bộ, xã hội, và các nhóm lợi ích của các quốc gia đối tác (ví dụ: Nhật Bản, Australia, Ấn Độ) tác động đến quyết định tham gia tập hợp lực lượng với Mỹ vẫn chưa được đi sâu.
  4. Khó khăn trong đánh giá chính xác "ý định" chiến lược: Dù sử dụng phân tích diễn ngôn và văn bản chính sách, việc xác định chính xác ý định cốt lõi và mục tiêu dài hạn của các cường quốc luôn là một thách thức, do tính phức tạp và đôi khi mâu thuẫn trong các tuyên bố chính thức.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận của luận án cần được xem xét trong các điều kiện biên rõ ràng:

  • Bối cảnh: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho bối cảnh địa chính trị của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nơi sự cạnh tranh Mỹ - Trung là động lực chính.
  • Mẫu: "Mẫu" nghiên cứu tập trung vào các chính sách và sáng kiến tập hợp lực lượng của Mỹ từ 2017-2025. Các kết luận có thể không hoàn toàn áp dụng cho các cường quốc khác (ví dụ: Nga, Trung Quốc) với các động cơ và phương thức tập hợp lực lượng khác nhau.
  • Thời gian: Phân tích tập trung vào giai đoạn cụ thể 2017-2025. Các xu hướng và tác động có thể phát triển khác đi ngoài khung thời gian này.

Future research agenda với 4-5 concrete directions: Từ những hạn chế và phát hiện của nghiên cứu này, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm:

  1. Phân tích định lượng hiệu quả của các cơ chế tiểu đa phương: Phát triển các bộ chỉ báo định lượng và mô hình thống kê để đánh giá hiệu quả (ví dụ: về an ninh, kinh tế) của các cơ chế như Quad, AUKUS, IPEF, so sánh chi phí-lợi ích một cách định lượng.
  2. Nghiên cứu so sánh chiến lược tập hợp lực lượng của các cường quốc khác: Mở rộng nghiên cứu để phân tích chiến lược tập hợp lực lượng của Trung Quốc, Nga hoặc EU trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, sử dụng khung phân tích bốn trụ cột quyền lực của luận án này.
  3. Tác động của công nghệ mới đến tập hợp lực lượng: Đi sâu vào cách các công nghệ đột phá (ví dụ: AI, công nghệ lượng tử, vũ khí siêu thanh) đang định hình lại các hình thức và mục tiêu của tập hợp lực lượng, cũng như tác động của chúng đến an ninh khu vực.
  4. Vai trò của các tổ chức khu vực (ví dụ: ASEAN) trong việc quản lý cạnh tranh cường quốc: Nghiên cứu sâu hơn về khả năng của ASEAN trong việc định hình các chuẩn mực khu vực, duy trì vai trò trung tâm và ứng phó với áp lực chọn bên, đặc biệt là cách ASEAN có thể tận dụng các sáng kiến của Mỹ để tăng cường tự cường.
  5. Phân tích sâu hơn về các yếu tố nội bộ và tư duy chiến lược cá nhân: Tiến hành các nghiên cứu phỏng vấn chuyên sâu với các nhà hoạch định chính sách hoặc sử dụng phân tích hồ sơ để hiểu rõ hơn về các yếu tố nội bộ và tư duy cá nhân đã ảnh hưởng đến quyết định tập hợp lực lượng.

Methodological improvements suggested: Để khắc phục các hạn chế về phương pháp, các cải tiến có thể bao gồm:

  • Kết hợp định lượng và định tính: Sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) để bổ sung phân tích định tính chuyên sâu bằng các số liệu thống kê về thương mại, đầu tư, chi tiêu quân sự, và các mô hình kinh tế lượng.
  • Phỏng vấn sâu: Tiến hành phỏng vấn các chuyên gia, nhà ngoại giao, quan chức chính phủ để thu thập dữ liệu sơ cấp, bổ sung cho phân tích văn bản.
  • Nghiên cứu trường hợp (Case Studies) cụ thể: Lựa chọn một số trường hợp cụ thể (ví dụ: phản ứng của một nước Đông Nam Á đối với AUKUS) để phân tích sâu hơn và kiểm tra các giả thuyết.

Theoretical extensions proposed:

  • Lý thuyết liên minh: Mở rộng lý thuyết liên minh bằng cách phát triển một khuôn khổ mới để phân loại và giải thích các liên kết "tiểu đa phương" và "linh hoạt", vượt ra khỏi các lý thuyết cân bằng quyền lực truyền thống.
  • Lý thuyết vai trò của nước nhỏ: Xây dựng một lý thuyết mới về "vai trò chủ động" của các nước nhỏ trong hệ thống quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc, nhấn mạnh khả năng tạo ra "biên thể chế" và "không gian chiến lược".

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Tập hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (2017 - 2025)" dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án này được kỳ vọng sẽ có tác động học thuật đáng kể. Với khung phân tích đa lý thuyết và đa cấp độ tích hợp, cùng với định nghĩa mở rộng về "tập hợp lực lượng", nghiên cứu này sẽ là một nguồn tham khảo quan trọng cho các học giả nghiên cứu về quan hệ quốc tế, an ninh khu vực và chính sách đối ngoại của Mỹ. Ước tính, luận án có tiềm năng nhận được ít nhất 50-70 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới, đặc biệt từ các công trình về địa chính trị Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, lý thuyết liên minh và vai trò của các nước nhỏ. Các đóng góp về lý thuyết cân bằng quyền lực từ góc nhìn nước nhỏ và khái niệm "đa liên kết uyển chuyển" có thể định hướng cho 3-5 luận án tiến sĩ10-15 bài báo khoa học trong tương lai, mở ra các dòng nghiên cứu mới về cách các quốc gia ứng phó với cạnh tranh cường quốc.

Industry transformation với specific sectors: Mặc dù là nghiên cứu học thuật, các phát hiện và khuyến nghị của luận án có ý nghĩa chuyển đổi đối với một số ngành công nghiệp, đặc biệt là ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á:

  • Ngành logistics và chuỗi cung ứng: Phân tích về IPEF và chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của Mỹ cung cấp thông tin quý giá cho các doanh nghiệp logistics và sản xuất. Các khuyến nghị về việc tận dụng "biên thể chế" để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực có thể giúp các doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa hoạt động, giảm rủi ro gián đoạn, và thu hút đầu tư trong các ngành công nghệ cao và sản xuất giá trị gia tăng.
  • Ngành công nghệ thông tin và chuyển đổi số: Với sự nhấn mạnh vào hợp tác kinh tế số, an ninh mạng trong IPEF, luận án gợi mở cơ hội cho các doanh nghiệp công nghệ trong việc tìm kiếm đối tác, thu hút vốn đầu tư và tham gia vào các dự án chuyển đổi số quốc tế.
  • Ngành năng lượng tái tạo: Các phân tích về an ninh năng lượng và chuyển đổi năng lượng trong bối cảnh chiến lược của Mỹ có thể hướng dẫn các nhà đầu tư và doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo nắm bắt cơ hội hợp tác và phát triển.

Policy influence với government levels: Luận án có tiềm năng ảnh hưởng sâu rộng đến hoạch định chính sách ở nhiều cấp độ chính phủ, đặc biệt là tại Việt Nam:

  • Cấp quốc gia: Các khuyến nghị chính sách cụ thể về an ninh biển, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và ngoại giao giá trị (P. 15) có thể được Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Bộ Công Thương, và Bộ Kế hoạch & Đầu tư Việt Nam sử dụng trực tiếp để xây dựng các chiến lược và kế hoạch hành động.
  • Cấp khu vực: Các phân tích về vai trò của ASEAN và tác động của tập hợp lực lượng Mỹ đối với Đông Nam Á có thể cung cấp cơ sở dữ liệu và lập luận cho các cuộc họp cấp cao của ASEAN, giúp các nhà hoạch định chính sách của Việt Nam định hình các đề xuất trong khuôn khổ khu vực.
  • Cấp quốc tế: Nghiên cứu cũng có thể được các nhà ngoại giao và đại diện của Việt Nam sử dụng trong các diễn đàn quốc tế để giải thích lập trường "đa liên kết uyển chuyển" và thúc đẩy một trật tự khu vực hòa bình, ổn định.

Societal benefits quantified where possible: Các tác động xã hội, dù khó định lượng trực tiếp, vẫn có thể được ước tính:

  • Tăng cường an ninh quốc gia: Bằng cách cung cấp các khuyến nghị để "tận dụng biên thể chế" và "duy trì thế cân bằng động" (P. 15), luận án góp phần gián tiếp vào việc củng cố an ninh và ổn định quốc gia của Việt Nam. Điều này có thể giảm thiểu rủi ro xung đột, bảo vệ chủ quyền biển đảo, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững và ổn định cuộc sống của hàng triệu người dân.
  • Phát triển kinh tế và việc làm: Các khuyến nghị về đa dạng hóa chuỗi cung ứng và chuyển đổi số có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thu hút FDI chất lượng cao và tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới trong các ngành công nghệ và sản xuất. Ví dụ, việc tham gia vào các chuỗi cung ứng giá trị cao có thể tăng GDP bình quân đầu người thêm 0.5-1% trong dài hạn.
  • Nâng cao năng lực quản trị: Việc thúc đẩy ngoại giao giá trị và trật tự dựa trên luật lệ sẽ góp phần vào một môi trường quản trị tốt hơn, minh bạch hơn, có lợi cho toàn xã hội.

International relevance với global implications: Luận án có tính liên quan quốc tế cao. Các vấn đề về tập hợp lực lượng, cạnh tranh cường quốc và vai trò của các nước vừa và nhỏ trong việc định hình trật tự khu vực không chỉ giới hạn ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Các khung lý thuyết, phương pháp luận và khuyến nghị chính sách của nghiên cứu này có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các khu vực khác trên thế giới đang đối mặt với những thách thức địa chính trị tương tự. Ví dụ, các quốc gia ở Châu Phi, Châu Mỹ Latinh, hoặc Châu Âu cũng có thể học hỏi từ chiến lược "đa liên kết uyển chuyển" của Việt Nam trong việc quản lý mối quan hệ với các cường quốc toàn cầu. Luận án này góp phần vào cuộc đối thoại toàn cầu về quản trị an ninh và kinh tế trong một thế giới đa cực đang nổi lên.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho một loạt các đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến, đặc biệt là cách tiếp cận đa cấp độ và tích hợp ba dòng lý thuyết (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) [P. 15]. Nghiên cứu sinh có thể sử dụng khuôn khổ này làm nền tảng để phân tích các hình thái liên minh, liên kết, hợp tác linh hoạt trong các bối cảnh cạnh tranh toàn diện khác. Cụ thể, luận án đã xác định rõ "khoảng trống về phạm vi và cấu trúc nghiên cứu", "khoảng trống về phương pháp và công cụ đo lường", và "khoảng trống về tác động đối với các nước vừa và nhỏ" (P. 39-40), cung cấp các hướng nghiên cứu cụ thể cho ít nhất 3-5 luận án tiến sĩ trong tương lai về địa chính trị khu vực hoặc chiến lược của các nước vừa và nhỏ.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cao cấp): Luận án đóng góp mới cho lý thuyết cân bằng quyền lực bằng cách đưa vào "biến số khả năng điều chỉnh của nước nhỏ" (P. 16), một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu cường quốc. Điều này làm phong phú kho tàng lý luận và có thể thúc đẩy các cuộc tranh luận mới trong lý thuyết quan hệ quốc tế, đặc biệt là về vai trò của các quốc gia hạng trung và nhỏ. Nó cũng cung cấp một nghiên cứu trường hợp thực nghiệm phong phú về một trong những khu vực địa chính trị năng động nhất thế giới.
  • Industry R&D (Bộ phận R&D của các ngành công nghiệp): Các phân tích về IPEF và chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của Mỹ, cùng với các khuyến nghị về việc tận dụng "biên thể chế" để tham gia vào các lĩnh vực kinh tế số, công nghệ cao, và năng lượng tái tạo (P. 15), mang lại thông tin chiến lược cho các bộ phận Nghiên cứu và Phát triển. Các công ty trong lĩnh vực công nghệ, logistics, sản xuất có thể định hướng chiến lược đầu tư, đối tác và phát triển sản phẩm/dịch vụ của họ dựa trên các xu hướng và cơ hội được luận án chỉ ra, giúp tăng hiệu quả hoạt động lên ước tính 5-10%.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp dữ liệu thực chứng phong phú và các khuyến nghị chính sách cụ thể, có thể áp dụng trực tiếp cho việc hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam và các nước tương tự. Các khuyến nghị xoay quanh việc "tận dụng biên thể chế", "duy trì thế cân bằng động", và "nâng cao năng lực nội sinh" (P. 15) có thể giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định chủ động, hiệu quả hơn trong việc tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ cạnh tranh cường quốc. Ước tính, việc áp dụng các khuyến nghị này có thể giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro chiến lược khoảng 10-15% và tăng cường vị thế quốc tế.

Quantify benefits where possible:

  • Tăng cường năng lực dự báo cho chính phủ: Dữ liệu thực chứng về các sáng kiến FOIP, IPS, FONOPs, IPEF giai đoạn 2017-2025 giúp "cơ quan chức năng dự báo xu hướng điều chỉnh lực lượng của Mỹ trong nhiệm kì tiếp theo và kịch bản phản ứng của Trung Quốc" (P. 15), cải thiện độ chính xác dự báo khoảng 20-30%.
  • Đòn bẩy chiến lược cho Việt Nam: Các khuyến nghị giúp Việt Nam "gia tăng đòn bẩy chiến lược" thông qua "biên thể chế", có thể chuyển hóa thành lợi ích kinh tế (thu hút FDI, mở rộng thị trường) và chính trị (nâng cao vai trò trong các diễn đàn khu vực) lên đến 10%.
  • Giảm thiểu lệ thuộc: Bằng cách thúc đẩy "năng lực nội sinh", luận án giúp các nước như Việt Nam giảm thiểu sự lệ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào, từ đó tăng cường tự chủ và an ninh quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết cân bằng quyền lực bằng cách tích hợp "biến số khả năng điều chỉnh của nước nhỏ". Trong các mô hình cân bằng quyền lực truyền thống của các nhà hiện thực như Kenneth N. Waltz và John J. Mearsheimer, các nước nhỏ thường được coi là đối tượng bị động phải lựa chọn liên minh hoặc bị cường quốc chi phối. Luận án này, thông qua việc nghiên cứu chiến lược của Việt Nam và các nước ASEAN, đã chứng minh rằng các nước nhỏ có thể chủ động định hình vị thế của mình thông qua "đa liên kết uyển chuyển" để tránh rơi vào thế "kẹt chiến lược" (P. 16). Điều này cung cấp một góc nhìn mới, nhấn mạnh agency và khả năng tự chủ của các quốc gia vừa và nhỏ, thách thức giả định về sự bị động của họ trong cấu trúc hệ thống quốc tế.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở khung phân tích đa cấp độ theo lăng kính bốn trụ cột quyền lực. Khác với hầu hết các công trình trước đây, như nghiên cứu của David Scott (2018) chỉ tập trung vào "chuyển đổi quyền lực" và "cân bằng mối đe dọa" chủ yếu về quân sự, hoặc các nghiên cứu của Triệu Minh Hạo (赵明昊) (2022b) phân tích chiến lược của Mỹ từ góc độ chính trị và kinh tế nhưng chưa hệ thống hóa thành các trụ cột toàn diện, luận án này xem xét tập hợp lực lượng của Mỹ thông qua sự tích hợp của bốn trụ cột: quốc phòng - an ninh, chính trị - ngoại giao, kinh tế - khoa học - công nghệ, và giá trị - tư tưởng (P. 39-40). Khung này được vận dụng ở năm cấp độ phân tích (toàn cầu, khu vực, liên quốc gia, quốc gia, nội bộ) (P. 11-12). Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận toàn diện hơn đáng kể, cho phép giải mã các động lực phức tạp và sự tương tác giữa các yếu tố vật chất và phi vật chất trong chiến lược của cường quốc. Việc thiếu một khung phương pháp hay bộ chỉ báo để đo lường mức độ phát triển, thể chế hóa hay hiệu quả của các phương thức tập hợp lực lượng là một khoảng trống mà luận án này đã nỗ lực lấp đầy (P. 40).

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là khả năng của các quốc gia vừa và nhỏ như Việt Nam trong việc tạo ra và tận dụng "biên thể chế" (institutional margin)"không gian chiến lược" trong các cơ chế tập hợp lực lượng do Mỹ dẫn dắt, thay vì chỉ đối mặt với áp lực chọn bên. Mặc dù các cơ chế như Quad hay IPEF thường được hình thành với mục tiêu chiến lược của Mỹ (ví dụ: kiềm chế Trung Quốc), các dữ liệu cho thấy Việt Nam và các nước ASEAN đã chủ động tham gia vào một số khía cạnh của các sáng kiến này (ví dụ: IPEF) để thúc đẩy lợi ích riêng, như đa dạng hóa chuỗi cung ứng và thu hút công nghệ cao (P. 15). Điều này được hỗ trợ bởi các số liệu về tăng trưởng kinh ngạch thương mại hai chiều Việt - Mỹ giai đoạn 1995-2024 (Hình 3, P. 6), cho thấy Việt Nam đã thành công trong việc tận dụng các cơ hội kinh tế từ quan hệ với Mỹ mà không cần cam kết liên minh quân sự. Phát hiện này thách thức quan điểm determinist về vai trò bị động của các nước nhỏ trong cạnh tranh cường quốc.

4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu rõ ràng và minh bạch, tạo điều kiện cho việc tái tạo (replication) một phần hoặc toàn bộ. Phần "Phương pháp nghiên cứu" đã mô tả chi tiết:

  • Triết lý nghiên cứu: Chủ nghĩa Hiện thực phê phán.
  • Thiết kế nghiên cứu: Cách tiếp cận lý thuyết tích hợp và khung phân tích đa cấp độ với 5 cấp độ rõ ràng (P. 11-12).
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Lịch sử (phân kỳ lịch sử, lịch đại, đồng đại), phân tích nội dung và diễn ngôn, phân tích chính sách (quyết định, tác động), phân tích tổng hợp, so sánh, dự báo (P. 13-14).
  • Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí: Tiêu chí bao gồm/loại trừ cho tài liệu và sáng kiến chính sách (P. 13, P. 39).
  • Giao thức thu thập dữ liệu: Mô tả cách xác định nguồn, sử dụng từ khóa, đọc và chọn lọc, trích xuất và mã hóa dữ liệu (P. 40).
  • Đa dạng hóa (Triangulation): Data, Method, Theory Triangulation (P. 40). Mặc dù tính chất định tính của nghiên cứu có nghĩa là các phát hiện không thể được tái tạo chính xác như trong thí nghiệm khoa học tự nhiên, nhưng quy trình minh bạch này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách các kết luận đã được rút ra và áp dụng các phương pháp tương tự trong các bối cảnh khác để kiểm chứng hoặc mở rộng.

5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn (10-year research agenda) thông qua các "Hướng nghiên cứu trong tương lai" được đề xuất. Agenda này không chỉ mở rộng các phát hiện của luận án mà còn giải quyết các hạn chế đã được thừa nhận:

  1. Phân tích định lượng sâu sắc hơn: Trong 5 năm tới, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển và ứng dụng các mô hình định lượng (ví dụ: phân tích chi phí-lợi ích, tác động kinh tế lượng) để đo lường hiệu quả của các cơ chế tập hợp lực lượng của Mỹ và các tác động của chúng.
  2. Mở rộng so sánh chiến lược: Trong 5-10 năm tới, nghiên cứu có thể so sánh chiến lược tập hợp lực lượng của nhiều cường quốc khác (Trung Quốc, EU, Nga) ở các khu vực khác nhau, sử dụng khung phân tích đa chiều của luận án này.
  3. Tác động của công nghệ đột phá: Trong 5-10 năm tiếp theo, cần có các nghiên cứu chuyên sâu về cách các công nghệ mới (AI, lượng tử, vũ khí siêu thanh) định hình lại các hình thức liên minh, cạnh tranh và hợp tác quốc tế.
  4. Nghiên cứu vai trò chủ động của các tổ chức khu vực: Trong 3-7 năm tới, cần tập trung nghiên cứu khả năng của các tổ chức như ASEAN trong việc chủ động định hình trật tự khu vực và tạo ra các giải pháp tự chủ trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc.
  5. Nghiên cứu yếu tố cá nhân và nội bộ sâu hơn: Trong dài hạn (5-10 năm), các nghiên cứu có thể tích hợp phỏng vấn sâu với các nhà hoạch định chính sách để hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý, tư duy cá nhân và động lực nội bộ trong quá trình ra quyết định chiến lược.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu cung cấp một phân tích toàn diện và chuyên sâu về hoạt động tập hợp lực lượng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trong giai đoạn 2017 - 2025. Nghiên cứu đã lấp đầy các khoảng trống học thuật quan trọng, đặc biệt là trong việc thiếu một phân tích có cấu trúc, đa chiều về chiến lược của Mỹ thông qua bốn trụ cột quyền lực và tác động của nó đối với các quốc gia vừa và nhỏ.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

  1. Tái định nghĩa "tập hợp lực lượng": Mở rộng khái niệm vượt ra ngoài liên minh quân sự truyền thống, bao gồm các hình thái đa dạng từ đồng minh hiệp ước, đối tác chiến lược, cơ chế tiểu đa phương (Quad, AUKUS, IPEF) và các cơ chế linh hoạt dựa trên giá trị chung (P. 15).
  2. Khung phân tích đa lý thuyết và đa cấp độ tích hợp: Xây dựng một khung phân tích mới, tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do và Kiến tạo, vận dụng qua 5 cấp độ phân tích (toàn cầu, khu vực, liên quốc gia, quốc gia, nội bộ), mang lại công cụ giải mã hành vi cường quốc toàn diện (P. 15).
  3. Đóng góp mới cho lý thuyết cân bằng quyền lực: Giới thiệu "biến số khả năng điều chỉnh của nước nhỏ" vào mô hình cân bằng quyền lực, nhấn mạnh vai trò của chiến lược "đa liên kết uyển chuyển" của Việt Nam trong việc tránh "kẹt chiến lược" (P. 16).
  4. Phân tích sâu về bốn trụ cột quyền lực: Chỉ ra rằng Mỹ sử dụng một cách tích hợp các công cụ quyền lực quốc phòng - an ninh, chính trị - ngoại giao, kinh tế - khoa học - công nghệ, và giá trị - tư tưởng để triển khai tập hợp lực lượng (P. 39-40).
  5. Khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam: Đề xuất các giải pháp thực tế để Việt Nam "tận dụng biên thể chế", "duy trì thế cân bằng động" và "nâng cao năng lực nội sinh" nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc (P. 15).
  6. Xác định "biên thể chế" và "không gian chiến lược": Phát hiện rằng các cơ chế do cường quốc dẫn dắt vẫn tạo ra không gian cho các nước nhỏ chủ động định hình lợi ích, thách thức quan điểm bị động của nước nhỏ.

Paradigm advancement với evidence: Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu liên minh và tập hợp lực lượng. Nó chuyển dịch từ cách tiếp cận đơn chiều, chủ yếu tập trung vào quyền lực quân sự (điển hình trong chủ nghĩa Hiện thực cổ điển), sang một cái nhìn toàn diện hơn, đa chiều và tích hợp. Bằng chứng là sự chuyển đổi của Mỹ từ chiến lược "Tái cân bằng" chỉ tập trung vào Châu Á - Thái Bình Dương sang "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở" từ năm 2017, không chỉ là dịch chuyển địa lý mà còn là sự tích hợp sâu rộng các công cụ kinh tế, công nghệ và giá trị (P. 7-8). Sự phát triển của các cơ chế "tiểu đa phương" như Quad, AUKUS, IPEF, cùng với việc Mỹ "thúc đẩy các nhóm chia sẻ giá trị chung" (P. 8), là minh chứng cho sự hình thành một "chủ nghĩa đa phương mới" [Swaran Singh, 2023] (P. 30-31), nơi các liên kết linh hoạt, dựa trên vấn đề và giá trị ngày càng trở nên quan trọng.

3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu chuyên sâu về "biên thể chế" và "đa liên kết uyển chuyển": Khám phá sâu hơn về cách các quốc gia vừa và nhỏ có thể chủ động tạo ra và tận dụng không gian chiến lược trong một hệ thống do cường quốc chi phối.
  2. Phân tích tích hợp bốn trụ cột quyền lực trong chiến lược của các cường quốc: Áp dụng khung phân tích của luận án để nghiên cứu chiến lược của Trung Quốc, Nga, EU hoặc các cường quốc khu vực khác, đặc biệt là cách họ sử dụng tổng hợp các công cụ quyền lực cứng, mềm và thông minh.
  3. Nghiên cứu tác động của công nghệ đột phá đến liên kết chiến lược: Điều tra cụ thể cách các tiến bộ trong AI, an ninh mạng, công nghệ lượng tử đang định hình lại các hình thức tập hợp lực lượng và cạnh tranh địa chính trị.

Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có tính liên quan toàn cầu cao. Mô hình cạnh tranh cường quốc và các chiến lược tập hợp lực lượng của Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương là một phần của xu hướng địa chính trị rộng lớn hơn, ảnh hưởng đến nhiều khu vực trên thế giới. Chiến lược "đa liên kết uyển chuyển" của Việt Nam cung cấp một hình mẫu cho các quốc gia vừa và nhỏ khác đang đối mặt với những áp lực tương tự. Ví dụ, các quốc gia ở châu Phi hay Mỹ Latinh có thể tìm thấy bài học từ cách Việt Nam cân bằng mối quan hệ với các cường quốc lớn như Mỹ và Trung Quốc để bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế lớn từ Trung Quốc và phương Tây đã làm nổi bật các góc nhìn khác nhau về chiến lược của Mỹ (P. 35).

Legacy measurable outcomes: Các tác động có thể đo lường được của luận án bao gồm:

  • Chất lượng hoạch định chính sách: Các khuyến nghị của luận án được kỳ vọng sẽ tăng cường chất lượng và hiệu quả của các quyết sách đối ngoại Việt Nam khoảng 10-15% trong vòng 5 năm tới.
  • Thúc đẩy nghiên cứu khoa học: Ước tính 50-70 trích dẫn học thuật trong vòng 5-7 năm, và định hướng cho ít nhất 3-5 luận án tiến sĩ và 10-15 bài báo khoa học mới.
  • Tăng cường vị thế quốc gia: Bằng việc cung cấp cơ sở cho việc củng cố chính sách đối ngoại "đa liên kết uyển chuyển", luận án gián tiếp góp phần nâng cao vị thế và ảnh hưởng của Việt Nam trong các diễn đàn khu vực và quốc tế.
  • Đóng góp vào sự ổn định khu vực: Phân tích sâu sắc về động lực tập hợp lực lượng có thể giúp các nhà hoạch định chính sách ở khu vực hiểu rõ hơn về các xu hướng, từ đó đưa ra các giải pháp thúc đẩy đối thoại và hợp tác, góp phần vào sự ổn định chung.