Luận án tiến sĩ: Đặc điểm giai thoại Việt Nam - Nghiên cứu thể loại và thi pháp

"Nghiên cứu đặc điểm văn hóa Việt Nam qua phân tích giai thoại trong luận án tiến sĩ ngôn ngữ học."

Chuyên ngành
Văn học dân gian
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

474

Thời gian đọc

1 giờ 12 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu và tư liệu giai thoại Việt Nam
Số trang:
474 trang
Chuyên ngành:
Văn học dân gian
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu và tư liệu giai thoại Việt Nam

Nghiên cứu giai thoại là một hướng đi quan trọng của văn học dân gian Việt Nam. Giới học thuật trong nước từng tiếp cận thể loại này qua nhiều góc độ. Các công trình trước đây tập trung sưu tầm, ghi chép và phân tích bước đầu. Tuy nhiên, lý thuyết thể loại về giai thoại vẫn còn nhiều khoảng trống. Khái niệm giai thoại chưa có sự thống nhất tuyệt đối giữa các nhà nghiên cứu. Tình hình tư liệu giai thoại rất phong phú nhưng phân tán trong nhiều nguồn sách cổ và tài liệu dân gian. Việc phân định ranh giới giữa giai thoại với truyện cười, truyền thuyết hay cổ tích cần một hệ thống lý luận chặt chẽ. Luận án tiến hành tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Đồng thời, công trình phân loại và xử lý nguồn tư liệu thực địa lẫn thư tịch. Điều này tạo nền tảng vững chắc để nhận diện bản chất giai thoại.

1.1. Lịch sử nghiên cứu giai thoại văn học Việt Nam

Lịch sử nghiên cứu giai thoại văn học Việt Nam ghi nhận nhiều nỗ lực đáng chú ý. Từ đầu thế kỷ 20, các học giả bắt đầu quan tâm đến truyện kể truyền miệng về danh nhân. Nhiều tuyển tập giai thoại danh nhân, giai thoại làng nho ra đời. Các tác giả như Trần Thanh Mại, Kiều Thu Hoạch đã đặt những viên gạch đầu tiên cho lý thuyết thể loại. Dù vậy, phần lớn công trình trước đây chỉ dừng ở mức độ giới thiệu, khảo tả hoặc bình chú văn học. Sự thiếu vắng một công trình chuyên sâu về thi pháp giai thoại dân gian để lại khoảng trống học thuật lớn. Các quan niệm về ranh giới thể loại vẫn còn chồng chéo giữa văn học viết và tự sự dân gian. Đánh giá lại toàn bộ lịch sử nghiên cứu giúp xác định rõ đóng góp mới của đề tài trong việc hệ thống hóa thể loại.

1.2. Thực trạng nguồn tư liệu và phương pháp xử lý

Nguồn tư liệu giai thoại tồn tại dưới hai dạng chính: văn bản khắc in và truyện kể truyền miệng. Văn bản Hán Nôm lưu giữ nhiều mẩu chuyện về danh nhân lịch sử và văn hóa. Trong khi đó, môi trường truyền khẩu bảo lưu hàng loạt dị bản sinh động trong đời sống làng quê. Việc đánh giá và xử lý nguồn tư liệu đòi hỏi phương pháp liên ngành nghiêm ngặt. Phương pháp so sánh loại hình giúp bóc tách các lớp trầm tích văn hóa trong từng câu chuyện. Quy trình chọn lọc tư liệu chú trọng tính xác thực của sự kiện và tính nghệ thuật của hình tượng. Việc khảo sát hệ thống văn bản giúp loại bỏ các dị bản sai lệch hoặc gán ghép cơ học. Tư liệu sau khi xử lý cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho việc phân tích đặc trưng thể loại giai thoại.

II. Định vị khái niệm và đặc trưng thể loại giai thoại

Định vị thể loại là nhiệm vụ cốt lõi để làm sáng tỏ bản chất của giai thoại. Thể loại này mang tính trung gian đặc biệt giữa văn học dân gian và văn học viết. Đề tài của giai thoại xoay quanh đời tư, sinh hoạt và tài năng của những con người có thật. Cảm hứng sáng tạo thường hướng về sự tôn vinh tài trí hoặc tiếng cười châm biếm thói hư tật xấu. Đặc trưng thể loại giai thoại thể hiện ở tính lịch sử kết hợp hài hòa với yếu tố hư cấu dân gian. Câu chuyện luôn gắn liền với địa danh cụ thể và nhân vật có tiểu sử rõ ràng. Tác phẩm giai thoại không chỉ ghi lại sự việc mà còn truyền tải cái nhìn thẩm mỹ của quần chúng nhân dân. Việc xác lập các tiêu chí khoa học giúp định danh chính xác khái niệm giai thoại trong bức tranh văn học dân gian Việt Nam.

2.1. Tiêu chí xác định và phân loại thể loại giai thoại

Tiêu chí phân loại giai thoại dựa trên ba yếu tố chính: đề tài, nhân vật và cảm hứng nghệ thuật. Về đề tài, giai thoại phân chia thành mảng đề tài văn học, đề tài lịch sử và đề tài văn hóa dân gian. Về nhân vật, câu chuyện tập trung vào danh sĩ, trạng nguyên, nghệ nhân dân gian hoặc nhân vật lịch sử. Về cảm hứng, tác phẩm dao động từ ngợi ca, sùng kính đến giễu nhại, đùa vui. Sự phân loại này làm rõ cấu trúc đa tầng của hệ thống giai thoại Việt Nam. Việc phân định giai thoại văn học và giai thoại văn hóa dân gian giúp khảo sát thi pháp một cách chuyên biệt. Hệ thống phân loại khoa học tránh sự trùng lặp và làm nổi bật các biến thể độc đáo của thể loại qua từng thời kỳ lịch sử.

2.2. Nghệ thuật tự sự trong giai thoại và ranh giới thể loại

Nghệ thuật tự sự trong giai thoại sở hữu những nét độc đáo riêng biệt so với các thể loại tự sự dân gian khác. Quy mô truyện ngắn gọn, dồn nén dung lượng, tập trung vào một tình huống kịch tính duy nhất. Ranh giới giữa giai thoại và truyền thuyết nằm ở mức độ thần thánh hóa nhân vật. Truyền thuyết sử dụng yếu tố kỳ ảo để thiêng liêng hóa, còn giai thoại giữ nhân vật trong môi trường sinh hoạt đời thường. So với truyện cười, giai thoại có tính xác thực về nhân vật và bối cảnh lịch sử cao hơn. So với cổ tích, giai thoại không phát triển cốt truyện theo mô hình phiêu lưu kỳ diệu nhiều chặng. Sự chuyển hóa linh hoạt giữa các thể loại phản ánh quy luật vận động sống động của nghệ thuật tự sự dân gian.

III. Khám phá thi pháp giai thoại dân gian và kết cấu truyện

Thi pháp giai thoại dân gian thể hiện sự kết hợp tài tình giữa tư duy nghệ thuật truyền miệng và kết cấu tự sự cô đọng. Khác với các thiên sử thi đồ sộ hay tiểu thuyết chương hồi, giai thoại xây dựng mạch truyện súc tích. Mỗi tác phẩm thường là một lát cắt sắc sảo về nhân cách, hành vi hoặc tài ứng biến của con người. Kết cấu cốt truyện giai thoại luôn vận động xoay quanh xung đột đối đáp hoặc thách đố trí tuệ. Yếu tố bất ngờ đóng vai trò mở nút câu chuyện, mang lại khoái cảm thẩm mỹ mạnh mẽ cho người tiếp nhận. Nghệ thuật trần thuật phát huy tối đa ngôn ngữ đối thoại sinh động và sắc bén. Tìm hiểu thi pháp giai thoại giúp giải mã chiều sâu tư duy văn hóa và khiếu thẩm mỹ của người Việt xưa.

3.1. Kết cấu cốt truyện giai thoại và các motif thách đố

Kết cấu cốt truyện giai thoại thường tuân theo mô hình ba phần cơ bản: tạo tình huống, thách đố và hóa giải. Tình huống truyện mở ra khi nhân vật đối diện với một câu hỏi hóc hiểm hoặc hoàn cảnh ngặt nghèo. Nhóm motif thách đố văn chương chiếm tỷ lệ áp đảo trong các câu chuyện về danh sĩ nho học. Nhân vật phải ứng tác câu đối, bài thơ hoặc câu đố chữ trong chớp mắt. Trong giai thoại văn hóa dân gian, motif thách đố về hò hát giao duyên xuất hiện phổ biến. Cách mở nút luôn bất ngờ nhờ trí thông minh sắc sảo và nghệ thuật chơi chữ điêu luyện. Kết cấu này tạo nhịp điệu nhanh, cuốn hút và khắc họa rõ nét bản lĩnh trí tuệ của nhân vật chính.

3.2. Không gian thời gian nghệ thuật trong giai thoại dân gian

Không gian thời gian nghệ thuật trong giai thoại mang tính xác thực và gắn liền với đời sống thường nhật. Thời gian nghệ thuật là thời gian lịch sử cụ thể với các niên hiệu, triều đại hoặc thời điểm sinh hoạt rõ ràng. Không gian nghệ thuật thường là làng quê, chốn cửa đình, quán nước, trường thi hoặc kinh thành Thăng Long. Đây là những không gian mở, bình dị, tạo điều kiện thuận lợi cho các màn đối đáp văn chương công khai. Tính chất đời thường của không gian giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực và dễ lan tỏa. Sự kết hợp giữa thời gian thực tế và không gian quen thuộc củng cố niềm tin của người nghe vào tính có thật của các chi tiết hư cấu.

IV. Thi pháp nhân vật giai thoại văn học Việt Nam đặc sắc

Thi pháp nhân vật giai thoại văn học Việt Nam phản ánh vẻ đẹp trí tuệ và phẩm cách của con người Việt qua các thời kỳ. Nhân vật trong giai thoại không được xây dựng qua miêu tả ngoại hình chi tiết hay độc thoại nội tâm phức tạp. Thay vào đó, tính cách nhân vật bộc lộ trực tiếp qua hành động cụ thể, lời ăn tiếng nói và khả năng ứng biến ngôn từ. Hệ thống nhân vật rất đa dạng, từ các bậc túc nho tài hoa, vua quan, danh sĩ đến những người bình dân nghèo khổ nhưng thông minh tuyệt đỉnh. Mối quan hệ giữa nhân vật chính và nhân vật đối thủ tạo nên động lực phát triển câu chuyện. Qua từng hình tượng, quần chúng nhân dân gửi gắm ước mơ về sự công bằng, tự do tư tưởng và sự tôn vinh tài năng đích thực.

4.1. Hệ thống nhân vật trong giai thoại văn học và dân gian

Hệ thống nhân vật trong giai thoại chia thành hai mảng rõ nét: nhân vật văn học bác học và nhân vật văn nghệ dân gian. Nhân vật văn học bao gồm các nhà thơ, danh sĩ nổi tiếng như Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Cao Bá Quát hay Nguyễn Khuyến. Họ đại diện cho tinh hoa học vấn, khí phách thanh cao và tinh thần phản kháng xã hội phong kiến. Ngược lại, nhân vật văn hóa dân gian là những nghệ nhân, trạng nguyên dân gian như Trạng Quỳnh, Ba Phi hay Xiển Bột. Họ mang tư duy thông minh hóm hỉnh, dùng trí khôn dân gian để trừng trị kẻ quyền thế. Cả hai hệ thống nhân vật đều góp phần hoàn thiện bức chân dung tinh thần phong phú của người Việt trong dòng chảy văn học truyền thống.

4.2. Tiếng cười trào lộng và châm biếm qua hành động nhân vật

Tiếng cười trào lộng và châm biếm là vũ khí nghệ thuật sắc bén trong giai thoại. Tiếng cười nảy sinh từ sự tương phản giữa vẻ ngoài đạo mạo của giai cấp thống trị và sự mục ruỗng bên trong của chúng. Nhân vật giai thoại thường dùng tài năng ngôn ngữ để bóc trần thói dâm ô, tham lam và ngu dốt của bọn quan lại, cường hào. Lối chơi chữ ẩn ý, thơ ca hai tầng nghĩa và những màn đối đáp đả kích đem lại tiếng cười sảng khoái cho người bình dân. Tiếng cười trong giai thoại vừa có tính giải trí dân dã, vừa chứa đựng giá trị phê phán xã hội sâu cay. Đây là phương thức hữu hiệu giúp nhân dân giải tỏa áp lực và khẳng định ưu thế tinh thần trước cường quyền phong kiến.

V. Mối quan hệ giữa lịch sử và hư cấu trong giai thoại

Mối quan hệ giữa lịch sử và hư cấu trong giai thoại là vấn đề then chốt khẳng định giá trị thể loại. Lịch sử chính thống cung cấp chất liệu hiện thực, nhân vật và bối cảnh cho sự ra đời của giai thoại. Tuy nhiên, giai thoại không phải bản sao cơ học của lịch sử quan phương. Tác phẩm dân gian bổ khuyết những khoảng trống mà sử sách cung đình bỏ qua, đặc biệt là đời sống tâm tư, tính cách cá nhân và các góc khuất quyền lực. Bằng nghệ thuật hư cấu tài tình, nhân dân tái tạo lịch sử theo quan điểm đạo đức và thẩm mỹ của cộng đồng. Sự đan xen giữa sự thật lịch sử và huyền thoại dân gian tạo nên sức sống lâu bền và sức hấp dẫn đặc biệt cho các câu chuyện truyền miệng.

5.1. Sự tương tác giữa lịch sử quan phương và giai thoại dân gian

Sử quan phương và giai thoại dân gian luôn tồn tại mối quan hệ tương tác hai chiều biện chứng. Sử quan ghi chép sự kiện trọng đại, triều chính theo quan điểm của giai cấp thống trị. Giai thoại dân gian lại ghi chép cuộc đời danh nhân qua lăng kính đời thường và tâm thức dân gian. Lịch sử hóa giai thoại giúp tác phẩm có vẻ ngoài xác thực, đáng tin cậy. Ngược lại, giai thoại dân gian tác động ngược trở lại, làm mềm hóa tính khô khan của sử liệu cung đình. Nhiều sự kiện lịch sử nhờ có giai thoại đi kèm mà trở nên sống động, gần gũi và in sâu vào ký ức tập thể. Tác phẩm giai thoại trở thành tài liệu văn hóa quý giá, phản ánh góc nhìn lịch sử từ phía nhân dân.

5.2. Sự giao thoa giữa tính dân gian và tính bác học trong văn học dân gian Việt Nam

Sự giao thoa giữa tính dân gian và tính bác học là nét đặc thù tiêu biểu của văn học dân gian Việt Nam trong thể loại giai thoại. Tác phẩm vừa tiếp thu tri thức uyên bác, luật thơ khắt khe của văn học thành văn, vừa thẩm thấu ngôn ngữ mộc mạc và tiếng cười dí dỏm của văn hóa dân gian. Sự cộng hưởng này bắt nguồn từ tầng lớp trí thức nho sĩ bình dân, những người gắn bó mật thiết với xóm làng. Họ đưa thơ ca chữ Hán, chữ Nôm vào môi trường diễn xướng dân gian. Ngược lại, nhân dân sáng tạo nên những giai thoại huyền thoại hóa tài năng của các nhà văn lớn. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai yếu tố văn hóa tạo nên giá trị thẩm mỹ độc đáo và trường tồn cho giai thoại dân tộc.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các bảng
Danh mục các sơ đồ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIAI THOẠI VÀ TƯ LIỆU GIAI THOẠI VIỆT NAM
1.1. Tình hình nghiên cứu giai thoại
1.1.1. Giai thoại - thuật ngữ và quan niệm
1.1.2. Đặc điểm thể loại của giai thoại
1.1.3. Một số khía cạnh thi pháp thể loại của giai thoại
1.1.4. Phân định ranh giới và vấn đề chuyển hóa thể loại giữa giai thoại và các thể loại của tự sự dân gian
1.1.5. Phân loại giai thoại
1.2. Tình hình tư liệu, đánh giá và xử lý tư liệu giai thoại Việt Nam
1.2.1. Tình hình tư liệu giai thoại Việt Nam
1.2.2. Đánh giá tư liệu và vấn đề xử lý tư liệu giai thoại Việt Nam
1.3. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: ĐỊNH VỊ THỂ LOẠI GIAI THOẠI VIỆT NAM
2.1. Các tiêu chí xác định giai thoại Việt Nam
2.1.1. Đề tài của giai thoại
2.1.2. Nhân vật của giai thoại
2.1.3. Cảm hứng của giai thoại
2.2. Phân loại giai thoại Việt Nam
2.2.1. Phân loại giai thoại Việt Nam theo tiêu chí đề tài
2.2.2. Phân loại giai thoại Việt Nam theo tiêu chí nhân vật
2.3. Đặc trưng thể loại và khái niệm giai thoại Việt Nam
2.3.1. Đặc trưng thể loại của giai thoại Việt Nam
2.3.2. Khái niệm giai thoại
2.4. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ PHƯƠNG DIỆN ĐẶC TRƯNG THI PHÁP THỂ LOẠI CỦA GIAI THOẠI VIỆT NAM
3.1. Kết cấu của giai thoại
3.1.1. Kết cấu của giai thoại văn học
3.1.2. Kết cấu của giai thoại văn hóa dân gian
3.2. Nhân vật của giai thoại
3.2.1. Nhân vật của giai thoại văn học
3.2.2. Nhân vật của giai thoại văn hóa dân gian
3.3. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: MỐI QUAN HỆ GIỮA GIAI THOẠI VIỆT NAM VÀ CÁC THỂ LOẠI TRONG TỰ SỰ DÂN GIAN, LỊCH SỬ, VĂN HỌC
4.1. Mối quan hệ giữa giai thoại và các thể loại trong tự sự dân gian
4.1.1. Mối quan hệ giữa giai thoại và truyền thuyết
4.1.2. Mối quan hệ giữa giai thoại và truyện cười
4.1.3. Mối quan hệ giữa giai thoại và cổ tích
4.2. Mối quan hệ giữa giai thoại và lịch sử
4.2.1. Lịch sử là cội nguồn sản sinh giai thoại
4.2.2. Giai thoại bổ khuyết cho lịch sử
4.3. Mối quan hệ giữa giai thoại và văn học thành văn
4.3.1. Sự tương tác giữa tính dân gian và tính bác học trong giai thoại
4.3.2. Lý giải sự tương tác giữa tính dân gian và tính bác học trong giai thoại
4.4. Tiểu kết chương 4
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam đặc điểm giai thoại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (474 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các sơ đồ MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIAI THOẠI VÀ TƯ LIỆU GIAI THOẠI VIỆT NAM. Tình hình nghiên cứu giai thoại. Giai thoại - thuật ngữ và quan niệm.

Đặc điểm thể loại của giai thoại. Một số khía cạnh thi pháp thể loại của giai thoại. Phân định ranh giới và vấn đề chuyển hóa thể loại giữa giai thoại và các thể loại của tự sự dân gian. Phân loại giai thoại.

Tình hình tư liệu, đánh giá và xử lý tư liệu giai thoại Việt Nam. Tình hình tư liệu giai thoại Việt Nam. Đánh giá tư liệu và vấn đề xử lý tư liệu giai thoại Việt Nam. 52 Tiểu kết Chương 1.

ĐỊNH VỊ THỂ LOẠI GIAI THOẠI VIỆT NAM. Các tiêu chí xác định giai thoại Việt Nam. Đề tài của giai thoại. Nhân vật của giai thoại.

Cảm hứng của giai thoại. Phân loại giai thoại Việt Nam. Phân loại giai thoại Việt Nam theo tiêu chí đề tài. Phân loại giai thoại Việt Nam theo tiêu chí nhân vật.

Đặc trưng thể loại và khái niệm giai thoại Việt Nam. Đặc trưng thể loại của giai thoại Việt Nam. Khái niệm giai thoại. 96 Tiểu kết chương 2.

MỘT SỐ PHƯƠNG DIỆN ĐẶC TRƯNG THI PHÁP THỂ LOẠI CỦA GIAI THOẠI VIỆT NAM. Kết cấu của giai thoại. Kết cấu của giai thoại văn học. Kết cấu của giai thoại văn hóa dân gian.

Nhân vật của giai thoại. Nhân vật của giai thoại văn học. Nhân vật của giai thoại văn hóa dân gian. 135 Tiểu kết chương 3.

MỐI QUAN HỆ GIỮA GIAI THOẠI VIỆT NAM VÀ CÁC THỂ LOẠI TRONG TỰ SỰ DÂN GIAN, LỊCH SỬ, VĂN HỌC. Mối quan hệ giữa giai thoại và các thể loại trong tự sự dân gian. Mối quan hệ giữa giai thoại và truyền thuyết. Mối quan hệ giữa giai thoại và truyện cười.

Mối quan hệ giữa giai thoại và cổ tích. Mối quan hệ giữa giai thoại và lịch sử. Lịch sử là cội nguồn sản sinh giai thoại. Giai thoại bổ khuyết cho lịch sử.

Mối quan hệ giữa giai thoại và văn học thành văn. Sự tương tác giữa tính dân gian và tính bác học trong giai thoại. Lý giải sự tương tác giữa tính dân gian và tính bác học trong giai thoại. 184 Tiểu kết chương 4.

188 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 PHỤ LỤC QUY ƯỚC VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Trong luận án này, chúng tôi dùng quy ước viết tắt đối với một số từ ngữ dùng nhiều lần như sau: 1. Nhân vật chính: NVC 2. Nhân vật đối thủ: NVĐT 3.

Phó giáo sư: PGS DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. So sánh truyện cười và truyện trạng của Trần Thanh Mại. So sánh giai thoại lịch sử và truyền thuyết lịch sử. Tình hình giới thiệu và nghiên cứu giai thoại Viêt Nam.

Đề tài trong giai thoại Việt Nam. Kết quả thống kê các hoạt động chủ yếu trong giai thoại Việt Nam. Kết quả khảo sát cảm hứng trong giai thoại Việt Nam. Tính chất sự việc trong giai thoại Việt Nam.

Khuynh hướng lịch sử hóa trong sáng tạo giai thoại Việt Nam. Khuynh hướng địa phương hóa trong sáng tạo giai thoại Việt Nam. Khung kết cấu của giai thoại Việt Nam. Mô hình kết cấu của giai thoại thách đố văn chương.

Cấu tạo của motif thách đố văn chương. Mô hình kết cấu của nhóm giai thoại ứng tác văn chương. Cấu tạo của motif ứng tác văn chương. Hệ thống truyện và nhân vật của giai thoại văn hóa dân gian.

Mô hình kết cấu của nhóm giai thoại văn nghệ dân gian. Cấu tạo của motif thách đố về hò hát của nhóm giai thoại văn nghệ dân gian. Thống kê các kiểu nhân vật trong giai thoại Việt Nam. Công thức sinh thức sinh nở thẩn kỳ trong tự sự dân gian.

Nhân vật chuyển hóa từ giai thoại sang truyền thuyết. So sánh giữa giai thoại và truyện cười. So sánh tư duy phản ánh nhân vật trong giai thoại và sử quan phương. Phân loại giai thoại Việt Nam của tác giả Kiều Thu Hoạch.

Giai thoại Việt Nam phân loại theo tiêu chí thuộc văn học và không thuộc văn học. Giai thoại Việt Nam phân loại theo tiêu chí đề tài. Giai thoại Việt Nam phân loại theo tiêu chí đề tài (ở hai cấp độ). Sự trùng lặp của giai thoại văn học khi phân loại theo tiêu chí nhân vật.

Giai thoại văn học Việt Nam phân loại theo tiêu chí nhân vật. Khuynh hướng dân tộc hóa trong sáng tạo giai thoại Việt Nam. Mô hình tình huống đối đáp liên hoàn. Motif sinh nở thần kỳ trong truyền thuyết anh hùng chiến trận.

Motif sinh nở thần kỳ trong truyền thuyết anh hùng văn hóa. Motif sinh nở thần kỳ trong giai thoại. Sự chuyển hóa hình thức câu đố từ cổ tích sang giai thoại. Quy luật chuyển hóa thể loại từ cổ tích sang giai thoại.

Sự tác động của sử quan phương lên giai thoại. Sự tác động của giai thoại lên sử quan phương. Lý do chọn đề tài Nghiên cứu văn học dân gian dưới góc độ thể loại từ lâu là nhiệm vụ quan trọng của folklore học. Điều này không chỉ có nghĩa trong việc xác định bản chất, đặc trưng của từng thể loại mà còn cung cấp cho chúng ta một cái nhìn toàn diện trong sự đối sánh mang tính quy luật vận động với các thể loại tương cận trong cùng một loại hình, hệ thống.

Khuynh hướng tiếp cận theo hướng thể loại đã giúp các nhà nghiên cứu bóc tách, chỉ ra được những cấu trúc đặc trưng cơ bản của các thể loại trong tự sự dân gian ở Việt Nam như truyền thuyết, cổ tích, sử thi, truyện cười, ngụ ngôn,. Những thành tựu nghiên cứu lý thuyết thể loại vì thế giữ một vai trò quan trọng hình thành khung tham chiếu hữu ích không chỉ gói gọn phạm vi folklore mà còn có những tác động nhất định đến những ngành nghiên cứu tương cận với nó trong mối quan hệ liên ngành. Theo nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Khánh, ở Việt Nam, việc sưu tầm, giới thiệu và nghiên cứu về giai thoại đã trải qua hơn một thế kỷ. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại một sự thật khách quan là các công trình tuyển chọn, giới thiệu về giai thoại Việt Nam ngày càng đa dạng, phong phú bao nhiêu, thì lý thuyết nghiên cứu về thể loại này vẫn còn đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết cho các nhà nghiên cứu.

Và vì vậy, những nhận xét, đánh giá về thể loại này mang tính gợi mở cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu về sau; chẳng hạn như: giai thoại là thể loại thuộc văn học dân gian hay văn học viết; quan hệ giữa chúng thế nào; đặc điểm và bản chất thể loại của giai thoại là gì,. vẫn luôn là vấn đề đáng quan tâm. Khoảng trống lý luận đó làm nảy sinh nhiều câu hỏi lý thú về thể loại giai thoại, đòi hỏi những người nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu nhằm xác định sự hiện tồn của giai thoại trong hệ thống tự sự dân gian Việt Nam với tư cách là một thể loại. Điều này mở ra những gợi ý cho quá trình nghiên cứu giai thoại ở đề tài chúng tôi thực hiện.

Mặt khác, việc nghiên cứu giai thoại có thể giúp ích cho sự tham khảo, học tập cho sinh viên Đại học và Sau đại học thuộc chuyên ngành Ngữ văn. Đó là ý nghĩa thực tiễn thiết thực của đề tài. Xuất phát từ những yêu cầu thiết yếu về mặt lý luận và thực tiễn trên, chúng tôi đã mạnh dạn chọn đề tài Đặc điểm giai thoại Việt Nam làm đề tài nghiên cứu của luận án. Từ góc nhìn thực tế giai thoại này có thể xem lại những tương đồng, dị biệt của các hướng tiếp cận thể loại trong và ngoài nước để hiểu sâu hơn lý thuyết thể loại.

Đấy là định hướng khoa học của đề tài. Mục đích nghiên cứu Như vậy, những vẫn đề mà luận án cần thực hiện là: 2 - Xây dựng cơ sở khoa học để xác định thể loại giai thoại; - Đưa ra một khái niệm giai thoại bao hàm các đặc trưng hình thức, nội dung cũng như các tiểu loại của giai thoại (hiện có trong kho tàng giai thoại Việt Nam); - Định vị giai thoại trong hệ thống tự sự dân gian; - Đi sâu nghiên cứu thêm hai kiểu nhân vật của giai thoại Việt Nam mà các nhà nghiên cứu chưa đề cập là: nhân vật nghệ nhân dân gian và nhân vật nhà nho tài tử; - Khảo sát kết cấu của giai thoại theo hướng nghiên cứu motif, điều mà các nhà nghiên cứu đi trước thể hiện chưa rõ. Đối tượng nghiên cứu Từ mục đích trên, có thể xác định khách thể nghiên cứu chính là hệ thống giai thoại người Việt qua các thời đại. Nhưng đối tượng chính của nhiệm vụ nghiên cứu là tập trung vào đặc trưng và bản chất thể loại giai thoại.

Nhiệm vụ nghiên cứu Trong luận án này, chúng tôi cố gắng đạt được những nhiệm vụ nghiên cứu chính sau đây: - Dựa vào thành quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trước, luận án hướng tới phân loại giai thoại; - Xây dựng hệ thống tiêu chí nhằm xác định thể loại giai thoại: giai thoại là một thể loại nằm trong tự sự dân gian; - Chỉ ra các đặc trưng thể loại của giai thoại; - Phân tích mô hình kết cấu, các tình tiết chính tạo nên cốt truyện và hệ thống nhân vật của các tiểu loại cơ bản của giai thoại. Giới hạn phạm vi nghiên cứu - Đề tài tập trung vào tìm hiểu hệ thống các tác phẩm tự sự dân gian được xem là giai thoại người Việt trên cơ sở nguồn tư liệu bằng văn bản từ trước đến nay. - Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung chủ yếu vào 3 tiểu loại của giai thoại là: giai thoại văn học, giai thoại văn hóa dân gian và giai thoại lịch sử đã được các nhà nghiên cứu trước đây khảo cứu. Theo đó, đề tài sẽ đi sâu nghiên cứu một số vấn đề sau đây: Đưa ra bộ tiêu chí xác định thể loại giai thoại; đặc trưng và bản chất thể loại giai thoại; chỉ ra được đặc trưng về kết cấu và các kiểu loại nhân vật chính yếu của giai thoại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án giai thoại Việt Nam: Đặc điểm thể loại và thi pháp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-nhan-van/luan-an-tien-si-dac-diem-giai-thoai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án giai thoại Việt Nam: Đặc điểm thể loại và thi pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đặc điểm văn hóa Việt Nam qua phân tích giai thoại trong luận án tiến sĩ ngôn ngữ học."

Luận án "Luận án giai thoại Việt Nam: Đặc điểm thể loại và thi pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án giai thoại Việt Nam: Đặc điểm thể loại và thi pháp" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Khoa Học Nhân Văn.

Luận án "Luận án giai thoại Việt Nam: Đặc điểm thể loại và thi pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án giai thoại Việt Nam: Đặc điểm thể loại và thi pháp" có 474 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án giai thoại Việt Nam: Đặc điểm thể loại và thi pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter