Dissertation yangziisabeltian 1 18 19
"Phân tích ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline."
SUNY Polytechnic Institute
Nanoscale Sciences and Engineering
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Glaucoma và Rối Loạn Mô Thoát Nước Mắt
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- SUNY Polytechnic Institute
- Chuyên ngành:
- Nanoscale Sciences and Engineering
- Tác giả:
- Yangzi Isabel Tian
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Glaucoma và Rối Loạn Mô Thoát Nước Mắt
Glaucoma là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không thể phục hồi trên toàn cầu. Hàng thập kỷ nghiên cứu đã xác định áp lực nội nhãn (IOP) là yếu tố rủi ro có thể điều trị duy nhất. Việc duy trì IOP ổn định là rất quan trọng để bảo vệ thị lực. Mức IOP cao liên tục gây tổn thương thần kinh thị giác nghiêm trọng. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế glaucoma là nền tảng cho các nghiên cứu y sinh học. Luận văn này đóng góp vào nỗ lực đó. IOP chịu ảnh hưởng bởi quá trình loại bỏ thủy dịch kịp thời. Quá trình này diễn ra thông qua đường thoát nước thông thường. Đường thoát nước bao gồm hệ thống bè và kênh Schlemm liền kề. Sự rối loạn chức năng ở các mô này làm tăng sức cản dòng chảy. Điều này dẫn đến IOP tăng cao, gây ra bệnh glaucoma. Các yếu tố như lão hóa, stress oxy hóa, thay đổi trao đổi chất hoặc bệnh lý đều có thể gây ra rối loạn chức năng. Nghiên cứu tập trung vào việc khôi phục chức năng mô.
1.1. Bệnh Glaucoma Nguyên Nhân Gây Mù Lòa
Glaucoma là một bệnh nghiêm trọng, dẫn đến mù lòa vĩnh viễn cho hàng triệu người. Áp lực nội nhãn (IOP) cao là yếu tố nguy cơ chính. Duy trì IOP trong giới hạn bình thường là điều cần thiết. Các phương pháp điều trị hiện có nhằm mục đích giảm IOP. Tuy nhiên, vẫn cần các giải pháp mới để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Luận văn này khám phá các cách tiếp cận sáng tạo.
1.2. Vai Trò Mô Thoát Nước Mắt Trong IOP
Mô thoát nước mắt đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa IOP. Hệ thống bè và kênh Schlemm là các cấu trúc quan trọng. Rối loạn chức năng của chúng gây ra sự tích tụ thủy dịch. Điều này dẫn đến tăng IOP và tổn thương thần kinh thị giác. Phục hồi chức năng của các mô này là mục tiêu chính. Các yếu tố môi trường và sinh học ảnh hưởng đến sức khỏe của mô.
II.Bioengineering Mô Thoát Nước Mắt Bằng Tế Bào Gốc
Những tiến bộ gần đây trong liệu pháp tái tạo nhãn khoa mang lại nhiều hứa hẹn. Tiềm năng giải cứu chức năng mô bệnh glaucoma được khám phá. Mục tiêu là khôi phục môi trường vi mô tinh tế của mắt. Tế bào gốc có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào. Điều này làm cho chúng trở thành một công cụ mạnh mẽ trong y học tái tạo. Khả năng này có thể thay đổi cách điều trị bệnh về mắt. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra triển vọng lớn. Luận văn này khám phá khả năng sử dụng các tế bào hệ thống bè và kênh Schlemm có nguồn gốc từ tế bào gốc. Mục tiêu là tái tạo một mô thoát nước chức năng. Đây là một phần của yêu cầu để đạt được bằng Tiến sĩ Triết học. Công trình của Yangzi Isabel Tian, hoàn thành năm 2018, đại diện cho một nghiên cứu học thuật quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào các giải pháp sinh học cho bệnh glaucoma. Nó là một đóng góp đáng kể cho lĩnh vực này. Luận văn của Yangzi Tian tìm cách khôi phục chức năng mô bị bệnh. Nó nhằm mục đích phục hồi chức năng của mô thoát nước mắt. Điều này có thể ngăn chặn sự tiến triển của glaucoma. Sử dụng phương pháp bioengineering, mô nhân tạo được phát triển. Các mô này bắt chước môi trường sinh lý tự nhiên. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
2.1. Tiềm Năng Của Tế Bào Gốc Trong Nhãn Khoa
Tế bào gốc cung cấp một nguồn tế bào dồi dào cho tái tạo mô. Khả năng biệt hóa của chúng là chìa khóa để tạo ra các mô cụ thể. Việc sử dụng chúng trong điều trị bệnh mắt là một lĩnh vực đang phát triển. Các nhà nghiên cứu khám phá cách tế bào gốc có thể thay thế tế bào bị tổn thương. Điều này mang lại hy vọng cho các bệnh nhân glaucoma. Đây là một trọng tâm chính của doctoral dissertation.
2.2. Mục Tiêu Luận Văn Yangzi Tian 2018
Luận văn của Yangzi Isabel Tian, được đệ trình năm 2018, tập trung vào mô hình hóa mô thoát nước mắt. Mục tiêu là tạo ra các mô có nguồn gốc từ tế bào gốc. Các mô này bắt chước chức năng sinh lý. Công trình này là một phần của quá trình lấy bằng PhD thesis. Nó giải quyết một khoảng trống quan trọng trong academic research về glaucoma. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về bệnh học.
2.3. Hồi Phục Chức Năng Mô Bị Bệnh
Một mục tiêu chính là khôi phục chức năng của mô bị rối loạn. Các tế bào gốc được sử dụng để xây dựng lại mô thoát nước mắt. Mục đích là để bình thường hóa dòng chảy thủy dịch. Bioengineered tissues cung cấp một nền tảng để thử nghiệm. Điều này có thể dẫn đến các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Công trình này là một đóng góp quan trọng của 2018 dissertation.
III.Phát Triển Mô Hình Luồng Ra Mắt 3D Tiên Tiến
Trước đây, phòng thí nghiệm đã phát triển một nền tảng đặc biệt. Đó là một chất nền vi xốp, được xác định rõ ràng. Nền tảng này thúc đẩy sinh lý học giống in vivo. Nó cũng thúc đẩy chức năng thoát nước trong nuôi cấy tế bào hệ thống bè và kênh Schlemm chính. Nền tảng này cung cấp một môi trường được kiểm soát. Nó cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mô mắt một cách chính xác. Thiết kế này là một bước tiến trong nghiên cứu mô hình in vitro. Sử dụng các nuôi cấy tế bào chính làm đối chứng, các nhà khoa học đã tạo ra mô thoát nước 3D từ tế bào gốc. Các mô này được đánh giá kỹ lưỡng. Hình thái, biểu hiện gen, khả năng thoát nước và phản ứng với thuốc của chúng đã được so sánh. Mục tiêu là xác định mức độ mà các mô có nguồn gốc từ tế bào gốc bắt chước mô tự nhiên. Đây là một phương pháp quan trọng để phát triển các mô hình bệnh. Nghiên cứu này đẩy mạnh lĩnh vực bioengineering. Để khám phá tầm quan trọng của môi trường vi mô động trong chức năng thoát nước, một buồng vi dòng chảy kép đã được phát triển. Buồng này mô phỏng dòng chảy từ đáy đến đỉnh và dòng chảy cắt của thủy dịch. Nó bắt chước qua đường thoát nước thông thường. Mô hình này cho phép nghiên cứu động học phức tạp. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố cơ học ảnh hưởng đến mô mắt. Đây là một phương pháp luận tiên tiến trong academic research.
3.1. Nền Tảng Giá Đỡ Vi Xốp Sinh Học
Luận văn sử dụng một chất nền vi xốp được phát triển trước đó. Nền tảng này bắt chước môi trường tự nhiên của mô. Nó hỗ trợ sự phát triển và chức năng của tế bào. Cụ thể, nó thúc đẩy sinh lý học và chức năng thoát nước. Nền tảng này rất quan trọng cho việc tạo ra mô hình in vitro đáng tin cậy. Đây là một khía cạnh kỹ thuật chính của luận văn.
3.2. Mô Hình 3D Từ Tế Bào Gốc
Mô thoát nước 3D đã được tạo ra từ tế bào gốc. Các mô này được thiết kế để bắt chước các mô tự nhiên. Chúng được sử dụng để đánh giá hình thái và chức năng. Điều này cho phép một sự so sánh trực tiếp. Các mô hình 3D này cung cấp một công cụ nghiên cứu mạnh mẽ. Đây là một yếu tố cốt lõi của doctoral dissertation.
3.3. Buồng Vi Dòng Chảy Kép Động Lực
Để hiểu rõ hơn về tác động của môi trường, một buồng vi dòng chảy kép đã được thiết kế. Buồng này mô phỏng các điều kiện dòng chảy trong mắt. Nó cho phép nghiên cứu động học phức tạp của thủy dịch. Mô hình này rất quan trọng để nghiên cứu các yếu tố cơ học. Nó nâng cao tính hiện thực của các mô hình bioengineered.
IV.Kết Quả Nghiên Cứu Luận Văn Yangzi Isabel Tian
Luận văn của Yangzi Isabel Tian đã thực hiện đánh giá toàn diện. Hình thái của mô thoát nước mắt có nguồn gốc từ tế bào gốc được phân tích. So sánh được thực hiện với các nuôi cấy tế bào chính. Nghiên cứu cũng kiểm tra biểu hiện gen. Điều này giúp hiểu rõ mức độ biệt hóa của tế bào gốc. Các kết quả cho thấy sự giống nhau đáng kể về mặt cấu trúc. Đây là một bước quan trọng trong việc xác nhận mô hình mới. Academic research này cung cấp dữ liệu định lượng. Các mô thoát nước có nguồn gốc từ tế bào gốc đã được thử nghiệm. Khả năng thoát nước của chúng được đo lường. Phản ứng của chúng đối với các loại thuốc điều trị glaucoma cũng được đánh giá. Kết quả chỉ ra rằng các mô này hoạt động tương tự như mô tự nhiên. Điều này chứng tỏ tiềm năng của chúng trong sàng lọc thuốc. Nghiên cứu này là một phần quan trọng của doctoral dissertation. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Luận văn "BIOENGINEERED, STEM CELL DERIVED OCULAR OUTFLOW TISSUE" bởi Yangzi Tian là một thành tựu nghiên cứu học thuật đáng chú ý. Nó thể hiện khả năng thiết kế và thực hiện các thí nghiệm phức tạp. Kết quả của nó mở ra những con đường mới. Luận văn đã được gửi tới SUNY Polytechnic Institute. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực bioengineering và nhãn khoa. Công trình này được hoàn thành vào năm 2018.
4.1. Đánh Giá Hình Thái và Biểu Hiện Tế Bào
Nghiên cứu của Yangzi Tian đã đánh giá chi tiết hình thái. Mô hình 3D cho thấy các đặc điểm cấu trúc tương tự mô tự nhiên. Biểu hiện gen cũng được phân tích. Điều này xác nhận rằng các tế bào gốc biệt hóa thành loại tế bào mong muốn. Các kết quả này rất quan trọng để xác nhận mô hình. Chúng hỗ trợ thêm cho thesis này.
4.2. Khả Năng Thoát Nước và Phản Ứng Thuốc
Các mô có nguồn gốc từ tế bào gốc thể hiện khả năng thoát nước hiệu quả. Điều này là một dấu hiệu của chức năng sinh lý. Phản ứng của chúng đối với thuốc glaucoma cũng được kiểm tra. Các kết quả cho thấy phản ứng dược lý phù hợp. Điều này khẳng định tiềm năng của mô hình cho sàng lọc thuốc. Đây là một phát hiện quan trọng trong 2018 dissertation.
4.3. Thành Tựu Nghiên Cứu Học Thuật
Luận văn của Yangzi Isabel Tian là một thành tựu học thuật đáng kể. Nó đại diện cho nghiên cứu tiên tiến trong bioengineering. Các phát hiện đóng góp vào sự hiểu biết về glaucoma. Đây là một đóng góp quan trọng cho PhD thesis. Công trình này, từ năm 2018, mở ra những con đường nghiên cứu mới. Nó cung cấp kiến thức giá trị cho cộng đồng khoa học.
V.Ứng Dụng Tiềm Năng Chẩn Đoán và Điều Trị Glaucoma
Luận văn này chứng minh ứng dụng đầy hứa hẹn của tế bào gốc. Chúng có thể được sử dụng trong sàng lọc thuốc glaucoma trong tương lai. Các mô hình in vitro từ tế bào gốc cung cấp một nền tảng thực tế. Nền tảng này cho phép kiểm tra hiệu quả của các hợp chất mới. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào thử nghiệm trên động vật. Điều này tăng tốc quá trình phát triển thuốc. Đây là một bước tiến quan trọng trong dược phẩm. Các mô hình được phát triển trong luận văn có thể mở ra hướng đi mới. Chúng hỗ trợ nghiên cứu điều trị bệnh glaucoma. Hiểu biết sâu hơn về bệnh lý được cung cấp. Khả năng tái tạo mô bị hư hại là một mục tiêu dài hạn. Nghiên cứu học thuật này của Yangzi Isabel Tian đặt nền móng. Nó thúc đẩy các phương pháp tiếp cận điều trị cá nhân hóa. Tương lai của việc quản lý glaucoma có thể được định hình lại. Luận văn 2018 này cung cấp một cái nhìn sâu sắc.
5.1. Sàng Lọc Thuốc Glaucoma Hiệu Quả
Mô hình bioengineered từ tế bào gốc có tiềm năng lớn. Chúng là nền tảng cho sàng lọc thuốc glaucoma hiệu quả. Các hợp chất mới có thể được thử nghiệm trong môi trường kiểm soát. Điều này cho phép đánh giá nhanh chóng và chính xác. Khả năng dự đoán cao của mô hình giảm thiểu chi phí phát triển thuốc. Đây là một ứng dụng trực tiếp từ doctoral dissertation này.
5.2. Hướng Đi Mới Trong Điều Trị Bệnh Glaucoma
Nghiên cứu của Yangzi Isabel Tian mở ra hướng đi mới cho điều trị glaucoma. Khả năng tái tạo mô thoát nước mắt là một bước đột phá. Điều này có thể dẫn đến các liệu pháp dựa trên tế bào. Nó vượt ra ngoài việc quản lý IOP đơn thuần. Academic research này cung cấp một khung làm việc. Khung làm việc này định hình các chiến lược điều trị trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBIOENGINEERED, STEM CELL DERIVED OCULAR OUTFLOW TISSUE Item Type Dissertation Authors Tian, Yangzi Isabel Download date 22/08/2022 18:35:17 Link to Item http://hdl.12648/1647 BIOENGINEERED, STEM CELL DERIVED OCULAR OUTFLOW TISSUE By Yangzi Isabel Tian, M. A Dissertation Submitted to the SUNY Polytechnic Institute, in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Colleges of Nanoscale Sciences and Engineering 2018 ACKNOWLEDGEMENT ! This Ph. journey has truly been a life-changing experience. First and foremost, I would like to acknowledge my thesis advisor, Dr.
Yubing Xie, for always supporting me 200% in all my academic and career endeavors. Her patience, insight, and constant encouragements were instrumental for my growth as an independent researcher, a STEM mentor, and a science illustrator. I was fortunate to have her guidance throughout my graduate career. I would also like to thank Dr.
Karen Torrejon, for serving on my thesis committee and for her substantial contribution to my work. Torrejon piloted the research in using SU-8 scaffolds as a platform for studying the outflow tissue in vitro, which laid the foundation for my project. I have also had the pleasure of working with her research team at Glauconix Biosciences, including Dr. Andrea Unser, Dr.
Feryan Ahmed, and Dr. Xulang Zhang, all of whom provided expertise and assistance in experimental design. I would like to extend my sincere gratitude to my other committee members, Dr. Nate Cady, Dr.
John Danias, and Dr. Susan Sharfstein, for their invaluable advice and feedback. Special thanks from the bottom of my heart to all the amazing people I have had the pleasure of getting to know. Specifically, I thank Dr.
Andrea Unser, Dr. Lauren Sfakis, and Adi Leonardi for being my support network. Regular coffee dates and girl’s nights with them brought fun to graduate school life. Furthermore, I am grateful for all members of the Xie/Castracane lab (both past and present) for an enjoyable and friendly work !ii environment.
Bridget Mooney and Dr. Michael Zonca for training and stimulating discussions, Dr. Logan Butt for help with mask fabrication, and Atul Dhall for COMSOL training. I would also like to recognize all the undergraduate interns that have helped me in this work, including Gretchen Long, Aishwarya Panneerselvam, and Devina Puri.
Many thanks also go to the engineering support staff, Mr. Kyle Unser and Mr. Steve Steward, for finding and repairing essential equipment for my experiments. Finally, a big and hearty thank you to my best friend and fiancee, Joshua Holt, for always being a source of happiness even through the most stressful moments of graduate school.
His positive outlook on life is contagious and has helped motivate me through this journey. With such a cheerful and loving person by my side, I’m excited to embark on the next chapters of our life together. Last but not least, I would not be here today without the unwavering support of my parents Jingyan (Joy) Tang and Baoying (Kevin) Tian. Their unconditional love and sacrifice have provided me with the opportunity to live and study in the United States.
For all they’ve done for me, I am forever grateful. !iii ABSTRACT ! Glaucoma is one of the leading causes of irreversible blindness in the world. Despite decades of research, intraocular pressure (IOP) is the only known treatable risk factor. IOP is affected by the timely removal of aqueous humor through the conventional outflow track, which is made up of the trabecular meshwork and adjacent Schlemm’s canal.
Dysfunction in these tissues due to aging, oxidative stress, metabolic or pathological changes lead to increased flow resistance, elevated IOP, and ultimately glaucoma. Recent advances in ocular regenerative therapy have the potential to rescue glaucomatous tissue function and restore its delicate microenvironment. The possibility of using stem cell-derived trabecular meshwork and Schlemm’s canal cells to recreate a functional outflow tissue are explored in this thesis. Previously, our lab developed a well- defined, micro-porous substrate that promotes in vivo-like physiology and outflow function in primary trabecular meshwork and Schlemm’s canal cell cultures.
Using these primary cell cultures as controls, we have created 3D stem cell-derived outflow tissues, evaluated and compared their morphology, expression, outflow facility, and drug responsiveness. To explore the importance of the dynamic microenvironment in outflow function, we developed a dual-flow microfluidic chamber that mimics the basal-to-apical and shear flow of aqueous humor through the conventional outflow track. Overall, this dissertation demonstrates the promising application of stem cells in future glaucoma drug screening and treatment. !iv TABLE OF CONTENTS ! ACKNOWLEDGEMENT ii ABSTRACT iv TABLE OF CONTENTS v LIST OF ABBREVIATIONS vii LIST OF FIGURES AND TABLES x FIGURES x TABLES xiii CHAPTER 1 1 RECENT DEVELOPMENTS AND CHALLENGES IN PRIMARY OPEN ANGLE GLAUCOMA 1.
Primary open angle glaucoma 2 1. Conventional outflow pathway 4 1. Pathogenesis of POAG 7 1. Potential of stem cell in POAG 13 1.
Construction of stem cell-derived outflow tissue 17 1. References 20 CHAPTER 2 25 INDUCED PLURIPOTENT STEM CELL-DERIVED TRABECULAR MESHWORK AS A BIOENGINEERED DRUG TESTING PLATFORM 2. Material and Methods 28 2. References 50 CHAPTER 3 53 STEM CELL-DERIVED SCHLEMM’S CANAL-LIKE CELLS FOR IN VITRO GLAUCOMA DRUG SCREENING 3.
Material and Methods 58 3. References 86 CHAPTER 4 91 STEM CELL-DERIVED SCHLEMM’S CANAL-LIKE CELLS FOR IN VITRO GLAUCOMA DRUG SCREENING 4. Material and Methods 94 4. References 113 SUMMARY 115 !vi LIST OF ABBREVIATIONS oC Degrees Celsius 3D Three-dimensional A2P L-Ascorbic acid 2-phosphate ADSC Adipose-derived stem cell AH Aqueous humor ANOVA Analysis of variance BtA Basal-to-apical CD-31 (PECAM1) Platelet endothelial cell adhesion molecule-1 CLAN Cross-linked actin network CO2 Carbon dioxide ColIV Collagen type IV DAPI 4’,6-diamidino-2-phenylindole DEX Dexamethasone DMEM Dulbecco’s Modified Eagle’s Medium DMSO Dimethyl sulfide ECM Extracellular matrix eNOS Endothelial nitric oxide synthase FBS Fetal bovine serum FITC Fluorescein isothiocyanate GAPDH Glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenate GC Glucocorticoids HMDS Hexamethyldisilazane HSC Human schlemm’s canal HTM Human trabecular meshwork ICC Immunocytochemistry !vii IOP Intraocular pressure iPSC Induced pluripotent stem cell iPSC-TM iPSC-derived trabecular meshwork JCT Juxtacanalicular connective tissue KLF4 Kruppel-like factor 4 MEM Minimum Essential Media MYOC Myocilin NO Nitric oxide OCT 3/4 Octamer-binding transciption factor 3/4 ONH Optic nerve head Pa Pascal PBS Phosphate buffered saline PCR Polymerase chain reaction PDMS Polydimethylsiloxane PFA Paraformaldehyde PMMA Poly(methyl methacrylate) POAG Primary open-angle glaucoma PROX1 Prospero homeobox protein 1 q-PCR Quantitative polymerase chain reaction RGC Retinal ganglion cell RNA Ribonucleic acid ROCK Rho-associated protein kinase ROS Reactive oxygen species SD Standard deviation SDS-PAGE Sodium dodecyl sulfate polyacrylamide gel electrophoresis SEM Scanning electron microscopy SU-8 SU-8 negative photoresist !viii TGF-β2 Transforming growth factor-beta 2 UV Ultraviolet VEGF Vascular endothelial growth factor VEGFR Vascular endothelial growth factor receptor α-SMA Alpha-smooth muscle actin !ix LIST OF FIGURES AND TABLES Figures Chapter 1 Figure 1.
Global prevalence of primary open-angle glaucoma. Pathophysiology of glaucoma. Aqueous humor production and flow. Schematics of the fabrication process for micropaterned, porous SU-8 scaffolds via photolithography.
Schematics of the flow system constructed perfusion studies. Primary HTM and iPSC-TM cell morphology on conventional 2D culture flask and 3D SU-8 scaffolds. Confocal images showed expression of HTM markers of myocilin and α- SMA in 3D cultured trabecular meshwork cells. Confocal images showed expression of HTM markers of fibronectin and f- actin in 3D cultured trabecular meshwork cells.
Cell morphology of primary HTM and iPSC-TM cells after treatment with dexamethasone. Quantification of nuclei size after DEX-treatment in HTM and iPSC-TM cells. Effect of dexamethasone on CLAN formation in HTM and iPSC-TM after 7 day treatment. Effect of dexamethasone on phagocytosis in HTM and iPSC-TM after 3 hours of incubation with 488-conjugated dextran beads.
Confocal analysis of protein expression in IPSC-TM with and without DEX treatment. Western blot analysis of myocilin and Oct3/4 expression in HTM and IPSC- TM before and after DEX treatment. Confocal analysis of extracellular matrix proteins deposition by 3D iPSC- TM. Effect of dexamethasone on outflow facility of HTM and iPSC-TM.
Schematics of differentiation strategy to induce ADSCs into SC-like cells using a combination of VEGF-C, shear stress and co-culture with HTM cells on the SU-8 scaffold. Differentiation timeline of ADSCs into HSC-like cells through VEGF-C and shear stress treatments. Optical images of endothelial differentiation of ADSCs induced by 3-day and 11-day treatment with VEGF-A and shear stress. Expression of endothelial markers in differentiated ADSCs induced by 11-day treatment with VEGF-A and shear stress.
qPCR analysis of endothelial markers expressions in differentiated ADSCs induced by 11-day treatment of VEGF-A and shear stress. Differentiation of ADSCs into Schlemm’s canal-like cells induced by VEGF- C and shear stress. Expression of characteristic HSC markers demonstrated that ADSCs exhibited HSC-like differentiation after 11-day treatment with VEGF-C and shear stress. Western blot analysis of HSC marker in ADSCs after 11-day treatment with VEGF-C and shear stress.
Confocal analysis of HSC marker expression in ADSCs treated with VEGF-C and shear stress. Confocal analysis of HSC marker expression in ADSCs treated with VEGF- C and shear stress. Confocal analysis of stem cell marker expression in ADSCs treated with VEGF-C and shear stress. Co-culture with 3D HTM-scaffold constructs facilitate HSC-like differentiation of ADSCs.
Confocal analysis of HTM markers expression in 3D HTM, HTM/HSC and HTM/ADSC-derived HSC-like constructs after perfusion studies. Confocal analysis of HSC markers expression in 3D HTM, HTM/HSC and HTM/ADSC-derived HSC-like constructs after perfusion studies. DEX-induced responses in HTM/HSC and HTM/ADSC-derived HSC-like constructs. DEX-induced responses in HTM/HSC and HTM/ADSC-derived HSC-like constructs.
Perfusion studies of the outflow facility of HTM/HSC and HTM/ADSC- derived HSC-like constructs after (A) 3-days and (B) 7-day of DEX treatment. Cross-sectional view of the dual-flow perfusion chamber. Schematic of the dual-flow perfusion system setup. COMSOL model of the dual-flow perfusion device.
Velocity profile of the dual-flow perfusion device. Parameter sweep of shear chamber height and flow rates to determine the wall shear stress experienced at the SU-8 interface. Composite result of parameter sweep. Experimental validation of simulation data using latex beads perfused through a shear chamber with 200 µm height.
Confocal imaging of HSC construct under various shear stress. ImageJ quantification of immunocytochemistry analysis of HSC cells. Perfusion of HSC-scaffold construct at 0 (static), 0. Perfusion of co-cultured HTM/HSC-scaffold construct at 0 (static), 0.
!xii Table Table 1. Available types of IOP-lowering medications for POAG (Zhang et al., 2012 with modifications) Table 3. qPCR primer sequences used in this study. RECENT DEVELOPMENTS AND CHALLENGES IN PRIMARY OPEN ANGLE GLAUCOMA 1.1 Introduction Glaucoma is a debilitating neurodegenerative eye disease that has lead to visual impairment in over 64 million people worldwide (Tamm et al.
Due to its tendency to remain asymptomatic until advanced stage, glaucoma is the primary cause of irreversible blindness (Weinreb et al. Patients living with advanced glaucoma not only suffer physically and emotionally, but are also met with the financial burden of disease management (Carreras et al. Currently, there is no cure for glaucoma, and the only known, modifiable risk factor is intraocular pressure (IOP). Typical management plan involves medication(s) and/or surgery to reduce IOP, and regular clinic visits to monitor treatment efficacy and disease progression (Chae et al.
In the United States alone, the annual economic burden of glaucoma-related disorders is $5.5 billion, and will continue to grow with the increase in elderly population (Frick et al. Moreover, a recent meta-analysis estimates that the global prevalence of glaucoma will exceed 111 million in 2040, with Africa and Asia affected more than the rest of the world (Fig.1; Weinreb et al., 2016; Tham et al. Therefore, there is an urgency to develop a more permanent and cost-effective treatment strategy for glaucoma through a better understanding of its pathophysiology. Global prevalence of primary open-angle glaucoma.
For individuals >40 years of age, the population valence data (%) in 2015 per region are color-coded. Reprinted by permission from Springer Nature: Primary open-angle glaucoma, Weinreb et al.2 Primary Open Angle Glaucoma Primary open angle glaucoma (POAG) is the most common type of glaucoma, responsible for 90% of all reported cases. Among the few well-recognized risk factors for POAG, such as age, race, gender, and family history, elevated IOP is the only modifiable risk factor during disease development.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Yangzi Isabel Tian (2018). Dissertation yangziisabeltian 1 18 19 [Luận án tiến sĩ, SUNY Polytechnic Institute]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-nhan-van/dissertation-yangziisabeltian-1-18-19
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dissertation yangziisabeltian 1 18 19" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline."
Luận án "Dissertation yangziisabeltian 1 18 19" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại SUNY Polytechnic Institute. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Dissertation yangziisabeltian 1 18 19" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dissertation yangziisabeltian 1 18 19" thuộc chuyên ngành Nanoscale Sciences and Engineering. Danh mục: Khoa Học Nhân Văn.
Luận án "Dissertation yangziisabeltian 1 18 19" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dissertation yangziisabeltian 1 18 19" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dissertation yangziisabeltian 1 18 19" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.