Vai trò nghiệm pháp adenosine trong cơn tim nhanh trên thất - ĐHYHN

Nghiên cứu vai trò nghiệm pháp adenosine phân biệt dẫn truyền qua nút nhĩ thất và đường phụ ở bệnh nhân cơn tim nhanh kịch phát trên thất.

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

107

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiệm Pháp Adenosine Trong Điện Sinh Lý Tim

Nghiệm pháp adenosine đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và phân biệt các rối loạn nhịp tim. Phương pháp này giúp xác định cơ chế dẫn truyền tim chính xác. Adenosine tác động trực tiếp lên hệ thống dẫn truyền nhĩ thất. Thuốc gây ức chế tạm thời tại nút nhĩ thất. Hiệu ứng này kéo dài từ vài giây đến vài phút. Nghiệm pháp adenosine phân biệt được dẫn truyền qua nút nhĩ thất và đường dẫn truyền phụ. Đây là công cụ không thể thiếu trong thăm dò điện sinh lý tim. Phương pháp an toàn với tác dụng phụ tối thiểu. Kết quả cung cấp thông tin chính xác cho điều trị triệt đốt.

1.1. Cơ Chế Tác Động Của Adenosine

Adenosine là chất trung gian sinh học tự nhiên. Thuốc hoạt động thông qua thụ thể A1 trên tế bào cơ tim. Cơ chế chính là mở kênh kali nhạy cảm với adenosine. Dòng kali tăng làm giảm tính tự động của tế bào. Adenosine ức chế dẫn truyền qua nút nhĩ thất mạnh mẽ. Thời gian bán hủy cực ngắn, chỉ dưới 10 giây. Tác dụng xuất hiện nhanh sau tiêm tĩnh mạch. Hiệu quả đạt đỉnh trong 20-30 giây. Cơ thể chuyển hóa adenosine thành adenosine monophosphate. Đặc tính này giúp nghiệm pháp adenosine an toàn cho người bệnh.

1.2. Ứng Dụng Lâm Sàng Nghiệm Pháp

Nghiệm pháp adenosine ứng dụng rộng rãi trong điện sinh lý tim. Phương pháp phân biệt nhịp nhanh trên thất với nhịp nhanh thất. Adenosine chấm dứt cơn nhịp nhanh QRS hẹp hiệu quả. Nghiệm pháp giúp xác định hội chứng WPW tiềm ẩn. Phương pháp phát hiện đường dẫn truyền phụ ẩn. Adenosine đánh giá chức năng nút nhĩ thất chính xác. Kỹ thuật này hỗ trợ chẩn đoán AVNRT và AVRT. Nghiệm pháp cung cấp bản đồ điện sinh lý chi tiết. Thông tin này quyết định chiến lược điều trị triệt đốt.

1.3. Liều Lượng Và Cách Sử Dụng

Liều khởi đầu adenosine là 6mg tiêm tĩnh mạch nhanh. Tiêm qua tĩnh mạch ngoại biên lớn, gần tim nhất. Sau tiêm ngay lập tức bơm 20ml nước muối sinh lý. Nếu không đáp ứng, tăng liều lên 12mg. Có thể lặp lại liều 12mg thêm một lần. Liều tối đa không vượt quá 12mg mỗi lần. Theo dõi điện tâm đồ liên tục trong quá trình tiêm. Ghi nhận phản ứng của hệ thống dẫn truyền. Chuẩn bị sẵn sàng xử lý các tác dụng phụ. Phương pháp đơn giản nhưng yêu cầu kỹ thuật chính xác.

II. Phân Biệt Dẫn Truyền Thất Nhĩ Bằng Adenosine

Dẫn truyền thất nhĩ xảy ra qua hai con đường chính. Con đường thứ nhất là nút nhĩ thất bình thường. Con đường thứ hai là đường dẫn truyền phụ bất thường. Nghiệm pháp adenosine phân biệt hai cơ chế này hiệu quả. Adenosine chặn dẫn truyền qua nút nhĩ thất hoàn toàn. Đường dẫn truyền phụ không bị ảnh hưởng bởi adenosine. Sự khác biệt này tạo nền tảng cho chẩn đoán phân biệt. Phương pháp giúp xác định vị trí chính xác đường dẫn truyền phụ. Kết quả định hướng chiến lược điều trị cụ thể. Độ chính xác cao, trên 90% trong các nghiên cứu.

2.1. Đáp Ứng Blốc Dẫn Truyền

Blốc dẫn truyền thất nhĩ là dấu hiệu quan trọng. Adenosine gây blốc hoàn toàn dẫn truyền qua nút nhĩ thất. Hiện tượng này xảy ra trong vài giây sau tiêm. Điện tâm đồ ghi nhận mất sóng P ngược. Khoảng VA biến mất hoàn toàn trên bản ghi. Đáp ứng blốc chứng tỏ dẫn truyền qua nút nhĩ thất. Độ nhạy của dấu hiệu này đạt 95%. Độ đặc hiệu cao, khoảng 92-94%. Blốc dẫn truyền giúp loại trừ đường dẫn truyền phụ. Phương pháp đơn giản nhưng giá trị chẩn đoán cao.

2.2. Thay Đổi Hình Thái Dẫn Truyền

Adenosine có thể thay đổi hình thái sóng P ngược. Hiện tượng này phản ánh nhiều con đường dẫn truyền. Sóng P ngược thay đổi vị trí trên điện tâm đồ. Biên độ và hình dạng sóng P biến đổi rõ rệt. Thay đổi này chứng tỏ dẫn truyền qua đường phụ chậm. Một số trường hợp xuất hiện nhiều hình thái khác nhau. Hiện tượng gợi ý tồn tại nhiều đường dẫn truyền phụ. Đánh giá cần kinh nghiệm và kỹ năng cao. Thông tin này quan trọng cho lập kế hoạch triệt đốt.

2.3. Kéo Dài Khoảng VA

Adenosine kéo dài thời gian dẫn truyền thất nhĩ. Khoảng VA tăng lên so với trước tiêm adenosine. Hiện tượng này phản ánh ức chế một phần nút nhĩ thất. Dẫn truyền vẫn duy trì nhưng chậm hơn rõ rệt. Kéo dài khoảng VA trên 50ms có ý nghĩa chẩn đoán. Đáp ứng này gợi ý dẫn truyền qua nút nhĩ thất. Độ nhạy thấp hơn đáp ứng blốc hoàn toàn. Tuy nhiên vẫn cung cấp thông tin hữu ích. Kết hợp với các dấu hiệu khác tăng độ chính xác.

III. Nhịp Nhanh Trên Thất Và Cơ Chế Dẫn Truyền

Nhịp nhanh trên thất bao gồm nhiều loại khác nhau. Cơn tim nhanh kịch phát trên thất là dạng phổ biến nhất. Cơ chế chính là vòng vào lại trong hệ thống dẫn truyền. AVNRT chiếm khoảng 60% các trường hợp nhịp nhanh trên thất. AVRT liên quan đến đường dẫn truyền phụ chiếm 30%. Các cơ chế khác chiếm tỷ lệ thấp hơn. Phân biệt chẩn đoán nhịp nhanh cần thăm dò điện sinh lý. Nghiệm pháp adenosine là công cụ quan trọng. Xác định đúng cơ chế quyết định thành công điều trị.

3.1. Nhịp Nhanh Vòng Vào Lại Nút Nhĩ Thất

AVNRT là dạng nhịp nhanh trên thất thường gặp nhất. Cơ chế do vòng vào lại trong nút nhĩ thất. Nút nhĩ thất có hai con đường dẫn truyền riêng biệt. Con đường nhanh và con đường chậm tạo vòng vào lại. Dạng điển hình là con đường chậm xuôi, nhanh ngược. Nhịp nhanh QRS hẹp với tần số 150-250 lần/phút. Sóng P ngược nằm trong hoặc ngay sau QRS. Nghiệm pháp adenosine chấm dứt cơn hiệu quả. Adenosine chặn một trong hai con đường dẫn truyền. Triệt đốt con đường chậm là điều trị căn bản.

3.2. Nhịp Nhanh Vòng Vào Lại Nhĩ Thất

AVRT liên quan đến đường dẫn truyền phụ bất thường. Hội chứng WPW là dạng AVRT điển hình. Đường dẫn truyền phụ nối trực tiếp nhĩ và thất. Vòng vào lại hình thành giữa nút nhĩ thất và đường phụ. AVRT xuôi chiều là dạng phổ biến nhất. Dẫn truyền xuống qua nút nhĩ thất, lên qua đường phụ. Nhịp nhanh QRS hẹp với sóng P ngược xa QRS. Khoảng VA thường dài hơn 70ms. Adenosine có thể chấm dứt cơn hoặc không đáp ứng. Triệt đốt đường dẫn truyền phụ chữa khỏi bệnh.

3.3. Nhịp Nhanh QRS Rộng Và Hẹp

Nhịp nhanh QRS hẹp có độ rộng dưới 120ms. Hầu hết nhịp nhanh trên thất có QRS hẹp. Dẫn truyền xuống thất qua hệ thống His-Purkinje bình thường. Nhịp nhanh QRS rộng có độ rộng trên 120ms. Nguyên nhân do block nhánh hoặc dẫn truyền qua đường phụ. Phân biệt với nhịp nhanh thất rất quan trọng. Nghiệm pháp adenosine giúp chẩn đoán phân biệt. Adenosine chấm dứt nhịp nhanh trên thất QRS rộng. Nhịp nhanh thất không đáp ứng với adenosine.

IV. Thăm Dò Điện Sinh Lý Và Nghiệm Pháp Adenosine

Thăm dò điện sinh lý tim là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Phương pháp đánh giá chính xác hệ thống dẫn truyền tim. Điện cực đặt vào các vị trí then chốt trong tim. Ghi nhận hoạt động điện từ nhiều vị trí đồng thời. Nghiệm pháp adenosine thực hiện trong quá trình thăm dò. Kết hợp hai phương pháp tăng độ chính xác chẩn đoán. Thông tin thu được định hướng điều trị triệt đốt. Tỷ lệ thành công điều trị đạt trên 95%. Biến chứng thấp, dưới 2% các trường hợp.

4.1. Kỹ Thuật Thăm Dò Điện Sinh Lý

Thăm dò điện sinh lý cần chuẩn bị kỹ lưỡng. Người bệnh nhịn ăn trước thủ thuật 6-8 giờ. Ngừng thuốc chống loạn nhịp trước 3-5 ngày. Đặt điện cực qua tĩnh mạch đùi hoặc dưới đòn. Vị trí điện cực gồm nhĩ phải cao, bó His, thất phải. Điện cực xoang vành ghi nhận hoạt động nhĩ trái. Kích thích lập trình từ các vị trí khác nhau. Gây nhịp nhanh để đánh giá cơ chế dẫn truyền. Nghiệm pháp adenosine thực hiện khi có nhịp nhanh. Ghi nhận đầy đủ các thông số điện sinh lý.

4.2. Thông Số Điện Sinh Lý Quan Trọng

Chu kỳ cơn tim nhanh phản ánh tần số nhịp nhanh. Khoảng VA đo từ sóng V đến sóng A. Khoảng VA ngắn gợi ý AVNRT điển hình. Khoảng VA dài gợi ý AVRT hoặc AVNRT không điển hình. Thời gian dẫn truyền qua nút nhĩ thất quan trọng. Điểm Wenckebach đánh giá chức năng nút nhĩ thất. Chu kỳ khúc xạ hiệu dụng của nút nhĩ thất. Các thông số này thay đổi với adenosine. Đánh giá đáp ứng giúp xác định cơ chế dẫn truyền.

4.3. Quy Trình Tiêm Adenosine Trong Thăm Dò

Tiêm adenosine khi đang có nhịp nhanh ổn định. Liều khởi đầu 6mg tiêm tĩnh mạch nhanh. Ghi nhận điện tâm đồ bề mặt và điện đồ trong tim. Quan sát đáp ứng của dẫn truyền thất nhĩ. Tăng liều lên 12mg nếu không đáp ứng. Ghi nhận thời gian xuất hiện và mất tác dụng. Đánh giá blốc dẫn truyền hoặc thay đổi hình thái. Đo khoảng VA trước và sau tiêm adenosine. Lưu trữ bản ghi để phân tích sau. Kết quả quyết định vị trí triệt đốt.

V. Giá Trị Chẩn Đoán Của Nghiệm Pháp Adenosine

Nghiệm pháp adenosine có giá trị chẩn đoán cao trong rối loạn nhịp tim. Độ nhạy và độ đặc hiệu đạt trên 90%. Phương pháp phân biệt dẫn truyền qua nút nhĩ thất và đường phụ. Kết quả giúp xác định chính xác cơ chế nhịp nhanh. Thông tin này quan trọng cho lập kế hoạch điều trị. Nghiệm pháp đơn giản, nhanh chóng và an toàn. Chi phí thấp so với các phương pháp khác. Có thể thực hiện ngay tại giường bệnh. Kết quả tức thì giúp quyết định lâm sàng nhanh.

5.1. Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu

Độ nhạy nghiệm pháp adenosine đạt 92-95%. Độ đặc hiệu cao, khoảng 90-94%. Giá trị tiên đoán dương tính trên 90%. Giá trị tiên đoán âm tính đạt 88-92%. Các chỉ số này cao hơn nhiều phương pháp khác. Nghiệm pháp tin cậy trong chẩn đoán phân biệt. Kết quả ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố nhiễu. Độ chính xác ổn định qua nhiều nghiên cứu. Phương pháp được khuyến cáo trong hướng dẫn điều trị. Ứng dụng rộng rãi tại các trung tâm tim mạch.

5.2. So Sánh Với Các Phương Pháp Khác

Nghiệm pháp adenosine đơn giản hơn entrainment. Kỹ thuật entrainment cần thiết bị và kỹ năng cao. Adenosine cho kết quả nhanh hơn các kỹ thuật phức tạp. Chi phí thấp hơn nhiều so với lập bản đồ 3D. Tác dụng phụ ít hơn các thuốc chống loạn nhịp khác. Thời gian tác dụng ngắn, an toàn hơn. Không cần theo dõi lâu sau khi sử dụng. Có thể lặp lại nhiều lần nếu cần thiết. Kết hợp với thăm dò điện sinh lý tăng hiệu quả.

5.3. Hạn Chế Và Lưu Ý Khi Sử Dụng

Một số trường hợp không đáp ứng với adenosine. Người bệnh dùng theophylline giảm hiệu quả adenosine. Caffeine cạnh tranh thụ thể làm giảm tác dụng. Cần ngừng caffeine trước thủ thuật 12-24 giờ. Người bệnh hen phế quản cần thận trọng. Adenosine có thể gây co thắt phế quản. Blốc nhĩ thất độ cao là chống chỉ định tương đối. Cần chuẩn bị thuốc và thiết bị cấp cứu. Theo dõi sát trong và sau khi tiêm adenosine.

VI. Điều Trị Triệt Đốt Sau Chẩn Đoán Adenosine

Điều trị triệt đốt bằng sóng radio là phương pháp căn bản. Kỹ thuật sử dụng năng lượng sóng radio tần số cao. Tạo tổn thương nhiệt tại vị trí bất thường. Nghiệm pháp adenosine xác định chính xác vị trí triệt đốt. Thông tin này tăng tỷ lệ thành công điều trị. Triệt đốt AVNRT có tỷ lệ thành công 95-98%. Triệt đốt đường dẫn truyền phụ đạt 90-95%. Biến chứng nghiêm trọng dưới 1%. Tái phát sau triệt đốt khoảng 3-5%. Chất lượng cuộc sống cải thiện rõ rệt sau điều trị.

6.1. Kỹ Thuật Triệt Đốt AVNRT

Triệt đốt con đường chậm là lựa chọn ưu tiên. Vị trí triệt đốt tại tam giác Koch phía sau. Sử dụng catheter triệt đốt đầu cong đặc biệt. Xác định vị trí bằng giải phẫu và điện đồ. Tìm điện thế con đường chậm đặc trưng. Triệt đốt nhiệt độ kiểm soát 50-60 độ C. Thời gian mỗi lần đốt 30-60 giây. Đánh giá kết quả bằng kích thích lập trình. Không gây được nhịp nhanh là thành công. Kiểm tra chức năng nút nhĩ thất sau triệt đốt.

6.2. Triệt Đốt Đường Dẫn Truyền Phụ

Xác định vị trí đường phụ bằng lập bản đồ. Đường phụ có thể ở bất kỳ vị trí quanh van. Đường phụ trái cần đặt catheter vào thất trái. Đường phụ phải triệt đốt từ nhĩ hoặc thất phải. Tìm điện thế sớm nhất tại vị trí đường phụ. Điện đồ có cả thành phần nhĩ và thất. Triệt đốt nhiệt độ 50-60 độ C. Thời gian đốt 30-60 giây mỗi lần. Biến mất tiền kích thích là dấu hiệu thành công. Kiểm tra không còn dẫn truyền qua đường phụ.

6.3. Theo Dõi Sau Điều Trị

Theo dõi sát tại phòng thủ thuật 2-4 giờ. Kiểm tra điện tâm đồ ngay sau triệt đốt. Đánh giá biến chứng như tràn dịch màng ngoài tim. Theo dõi dấu hiệu blốc nhĩ thất sau triệt đốt AVNRT. Nằm viện 1-2 ngày sau thủ thuật. Khám lại sau 1 tháng và 3 tháng. Điện tâm đồ và Holter đánh giá kết quả. Tái phát thường xảy ra trong 3 tháng đầu. Triệt đốt lại nếu tái phát nhịp nhanh. Tỷ lệ thành công sau lần thứ hai rất cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vai trò của nghiệm pháp adenosine trong phân việt dẫn truyền thất nhĩ qua nút nhĩ thất hoặc Đường dẫn truyền phụ Ở người bệnh có cơn tim nhanh kịch phát trên thất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (107 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Bộ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC V HÀ NỘI NGUYÊN MẠNH HỬNG VAI TRÒ CỦA NGHIỆM PHÁP ADENOSINE TRONG PHÂN BIỆT DÁN TRUYỀN THÁT NHĨ QUA NÚT NHÌ THẤT HOẠC DƯỜNG DÃN TRU YÊN PHỤ Ớ NGƯỜI BỆNH CÓ CON TIM NHANH KỊCH PHÁT TRÊN THÁT Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 8720107 LUẬN VÀN THẠC Sĩ Y HỌC Người hướng dần khoa học: TS.Phan Đinh Phong HÀ NỘI 2023 TMT ufk bjr K)C V M w LỜI CÁM ƠN Sau quá trinh học tập và nghiên cứu. dên nay tôi đã hoãn thành luận ván lốt nghiệp Thạc sĩ y học. Tôi xin bày to lòng biết ơn sâu sẳc tới TS. Phan Đinh Phong, người thầy đà tận tinh dạy dồ.

cung cap cho tôi nhùng kiên thức, phương pháp luận quý báu và trực tiếp hướng dần tôi hoãn tliảnh luận vãn này. Đồng thời tôi xin trân trọng cam ơn: Đang úy. Ban giâm hiệu, Phông Sau dại học. Bộ môn Tim Mạch Trường Dại học Y Hà Nội.

Viện Tim mạch Việt Nam. dã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trinh học tập và nghiên cứu. Ban giảm đốc Trung tâm Tim mạch. các đồng nghiệp trong bệnh viện đã tạo mọi điều kiện giúp đờ tôi trong quả trinh học tập và nghiên cứu.

Tất ca các bệnh nhân và gia dinh bệnh nhân đà tạo điều kiện thuận lọi cho tôi trong quá trinh thực hiện và hoãn thành luận vân nãy. Tói vỏ cùng biết ơn gia dinh, bạn bè. đong nghiệp dã động viên khích lệ. ung hộ vã giủp dở tôi trong quá trinh học tập và hoàn thành luận ván.

Tôi xin chân thành cam ơn ! Hà Hội. ngày 24 tháng 10 năm 2023 Nguyen Mạnh Hùng TMT utk bjr K)C V M hặr LỞI CAM DOAN Tôi là Nguyền Mạnh Húng, hục viên lớp cao học khóa 30. chuyên ngành Nội Tim Mạch. Trường Đại học Y Hà Nội xin cam đoan: 1.

Đây là luận ván do ban thân tòi trực liếp thực hiện dưới sự hướng dản cua TS. Phan Đình Phong. Công trinh này không trùng lộp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã dược công bồ tại Việt Nam. Các sỗ liệu và thông tin trong nghiên cửu lã hoãn toàn chinh xác.

trung thực và khách quan, dà đưực kiêm tra. xác nhận và chấp nhận cua cơ sư nơi nghiên cửu cho phép lấy sổ liệu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. ngày 24 ỉhàng 10 năm 202ĩ Tác giã Nguyền Mạnh Hùng 1W ut> w H7C Y M Hy DANH MỤC CÁC CHỦ'VIÉT TÁT AVNRT Atrioventricular nodal re-entrant tachycardia (Cơn nhịp nhanh vòng vào lại nút nhĩ thắt) AVRT Atrioventricular reciprocating tachycardia (Cơn nhịp nhanh vòng vào lụi nhì thất) AVN Atrio-vcntricular node (Nút nhĩ thất) AP Accessory pathway (Đường dẫn truyền phụ) AMP Adenosine monophosphate BN Bệnh nhân CTNKPTT c<m tim nhanh kịch phát trên thất CSd Distal coronary sinus (Phần xa xoang vành) CSp Proximal coronary sinus (Phần gần xoang vành) EP Electrophysiolohy (Điện sinh lý học) NP Nghiệm pháp PPI-TCL Chi số PPI TCL cùa phương pháp entrainment PJRT Permanent junctional reciprocating tachycardia (Cơn nhịp nhanh vòng vào lại bộ nói) RF Radio frequency (Sóng có tằn sổ radio) S-A Stimulus- atrial (Khoang từ kích thích den diện dỗ nhĩ) SVT Supraventricular tachycardia (Nhịp nhanh trên thất) TDĐSL Thảm dò điện sinh lý tim TCL Tachycardia cycle length (Chieu dãi chu ki cơn tim nhanh) WPW Hội chửng tiên kích thích Wolf - Parkinson - White VA Khoang dần truyền that - nhí 1W ut> w H7C Y M >>y MỤC LỤC DẶT VÁN DẾ.

1 CHƯƠNG I: TÒNG QUAN TÀI LIỆU. Hộ thống dần truyền trong tim. Cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất. Định nghĩa và phân loại.

Cơ chế cơn tim nhanh kịch phát trên thất. Thâm dò điện sinh lý vã điều trị RF. Lịch sử phương pháp. Các vị tri đặt diện cực.

Cãc thòng số điện sinh lý bình thường. Dần truyền ngược thất nhĩ. Ý nghĩa của đản truyền ngược thất nhĩ. Đánh giá đặc diem dần truyền ngược.

Nghiệm pháp Adenosine phàn biệt dần truyền thắt nhĩ. Nguyên lý nghiệm pháp. 25 CHƯƠNG 2: DÓl TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỦK. Dối lượng nghiên cửu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa diem nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Các bulk tiến hãnh. Quan lý và xư lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

40 CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN cúv. Đặc điểm chung cùa nhỏm nghiên cửu. Phân bổ cơ chế cua CTNKPTT. Triệu chứng lâm sàng.

Điện tâm đồ trên lâm sàng. Phân loại cơn AVNRT. Vị tri các đường dần truyền phụ. Kết qua thảm dò diện sinh lý điều trị triệt đốt (RF).

Đặc diem diện sinh lý. Các thông số điện sinh lý học. Ban chất dàn truyền thất nhĩ sau thăm dò diện sinh lý. Đáp úng dẫn truyền thải nhĩ với Adenosine.

Dần truyền thất nhĩ trước khi tiêm Adenosine. Đáp úng blổc dản truyền thất nhĩ với Adenosine. Dáp ứng thay dôi hình thái dần truyền thất nhĩ với Adenosine. Đáp ứng dài ra khoảng dần truyền thất nhì với Adenosine.52 TMT ufk bjr K)C V M hặr 3.

Dần truyền thất nhì không đáp ứng vói Adenosine. Kết qua chung dáp ứng cua dẫn truyền thắt nhì với Adenosine. Theo dồi tác dụng không mong muốn cua Adenosine. Giá trị cua nghiệm pháp Adenosine trong phàn biệt dần truyền that nhĩ qua nút nhì thất hay đường dẫn truyền phụ.

Giá trị cua đáp inig blốc dần truyền thất nhĩ với Adenosine. Giá trị cua dáp ứng thay đôi hĩnh thãi đản truyền thất nhĩ với Adenosine. Giá trị cua dãp ứng dài ra khoang dần truyền that nhĩ vói Adenosine. Giã trị cua dần truyền thất nhì không đáp ứng với Adenosine.

Giá trị chung cua nghiệm pháp Adenosine trong chân đoán phản biệt dần truyền thất nhĩ.60 CHƯƠNG 4: BẢN LƯẬN. Đặc điếm chung cua người bệnh trong nhỏm nghiên cứu. Triệu chủng lâm sàng. Diện tâm đồ be mật trẽn lâm sàng.

Phân bố vị tri đường phụ cùa cơn AVRT. Kct qua thám dò vã diều trị RF. Đặc điểm diện sinh lý lim cua nhóm nghiên cửu. Các thông số điện sinh lý cơ ban.

Then gian chu ki trung binh trong CTNKPTT. Hinh thãi dẫn truyền thất nhĩ CƯ ban. Nghiệm pháp Adenosine trong phàn biệt dần truyền thất nhì. 64 TMT utk bjr K)C V M hặr 4.

Đáp ứng bloc dản truyền thất nhĩ với Adenosine. Đáp ứng thay dối hinh thái dần truyền that nhĩ với Adenosine. Đííp ửng thay dôi dài ra khoang dần truyền thất nhĩ với Adenosine. Dần truyền thất nhì không đáp ứng với Adenosine.

Giã trị chung cua nghiệm phap Adenosine trong chân đoán phân biệt dần tniycn thất nhĩ. Một sổ vần de VC sir dụng thuốc Adenosine. 81 KI ẺN NGHỊ. 82 TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC TMT ufk bjr K)C V M hặr DANH MỤC BÁNG Bang 1.1: Tác dụng phụ cùa Adenosine.1: Độ tuổi cua dối lượng nghiên cún.2: Đặc diêm diện lâm đồ ớ nhóm AVRT.3: Tằn số con tim nhanh kịch phát tiên thắt trên điện tàm dồ Làm sàng.4: Khoáng Rp trên diện tâm dồ lâm sàng.5: Phân bỗ các loại cơn AVNRT.6: Phân bố vị tri dường dần truyền phụ nhóm cơn AVRT.7: Diêm Wenckebach chiều xuôi và chiều ngược qua nút nhì thất ờ nhỏm AVNRT.8: Thời gian chu kì trung bỉnh trong CTNKPTT.9: Độ dài khoang dần truyền thất nhì trong các dạng dẫn truyẻn 19 Bang 3.10: Đáp úng blổc dần truyền that nhĩ với Adenosine cua các nhóm 56 Bâng 3.11: Đáp ửng thay dôi hinh thái dần truyền với Adenosine.12: Đáp ứng thay đôi khoáng dẫn truyền thất nhĩ với Adenosine 57 Bang 3.13: Đáp ứng không thay đối dẫn truyền thất nhì với Adenosine.14: Giá trị cua nghiệm pháp đảnh giá dần truyền thất nhỉ với Adenosine trong chân doán ban chất dẫn truyền thất nhĩ.

60 w lrt> CM/ HJC V M «0r DANH MỤC BI Ét DÒ Bicu đỗ 3.1: Phân bỗ cơ che cua CTNKPTT.2: Độ tuồi các bệnh nhân bị CTNKPTT.3: Phân bỗ giới linh nhóm đỗi tượng nghiên cứu.4: Phàn bó các triện chứng làm sàng thường gập cũa nhôm đỗi tượng nghiên cứu.5: Phân bố bàn chất dần truyền thất nhì.6: Hình thãi cư bàn cũa các dạng dần truyền that nhĩ.7: Hình thái dàn truyền thất nhỉ cơ bàn trên BN có CTNKPTT.8: Đáp ứng blổc cua các hĩnh thãi đản truyền thất nhĩ với Adenosine.9: Đáp ứng thay đôi hình thai dần truyền thắt nhỉ vin Adenosine.10: Dáp úng thay đôi khoang đản truyền that nhĩ vói Adenosine.11: Dần truyền that nhì không dáp ứng Ven Adenosine.12: Đảp ứng cùa dần truyền thất nhĩ với Adenosine cua nhóm chung.13: Đáp úng với Adenosine trẽn idiom dần truyền qua nút nhì thất.14: Đáp ừng với Adenosine cua nhóm dần truyền that nhĩ qua dường dẫn truyền phụ. 55 1W ut> w H7C Y M >>y DANH MỤC HĨNH I linh 1.1: Hệ thống đần truyền trong tim.2: Giãi phản cua tam giác Koch.3: Vị tri các đường dẫn truyền phụ trong tim.4: Tốc độ dần truyền diện thế hoạt dộng cua các cầu trúc tim.5: Cơ chế hình thành cơn AVNRT.6: Cơ chế hình thành cơn A VRT.7: Các vị tri dật diện cực trong buồnglim dưới màn huỳnh quang tàng sáng với các góc nghiêng.8: Điện dỗ bình thưởng trong buồng tim.9: Đánh giá dẫn truyền ngược thắt nhì.10: Tinh giám tiến cua dần tniyền ngược qua nút nhĩ that.11: Trinh tự khư cục tâm nhĩ trong cơn tim nhanhtrên diện dồ xoang vành.12: Tác dụng Adenosin trên tim thông qua thụ thê AI.13: Ánh hương cua Adenosine trên nút xoang.14: Tảc dụng cua Adenosine nút nhì thất.15: Giai phẫu dần truyền các biến thế cua đường dần truyền phụ .16: Adenosine bộc lộ dưỡng dàn truyền phụ thành bẽn - bẽn trãi.17: Adenosine tác dụng blổc dần truyền thát - nhì có dạng lệch tâm trong chân đoản cơn AVNRT.18: Adcnosin bộc lộ đường dẫn truyền phụ sau vách bên trai.1: Sơ dồ nghiên cứu.2: VỊ trí dật các diện cực trong buồng tim ờ góc nghiêng phai (A) và trái (B) trẽn màn huỳnh quang tảng sáng.3: Sơ dồ nhận định ket qua nghiệm pháp. 36 w lrt> CM/ HJC V M »y Hinh 2.4: Đáp ứng bloc cua dần truyền qua nút nhĩ thất với Adenosine .5: Đáp ửng thay đôi hĩnh thãi dần truyền thất nhĩ với Adenosine 38 Hinh3.1: Đường cong ROC' và diem cut-off cua chi số Delta VA khi đánh giá sự dài ra cùa khoáng dẫn huyền that nhĩ đổi với Adenosine.1: Sơ đỗ chần đoán bán chất dần truyền thất nhĩ dựa vào đáp ứng vôi Adenosine.2: Hình anh minh họa cho đáp ứng blổc dần truyền thất nhĩ qua nút nhĩ thất có hình thái đồng tâm.3: Hĩnh anh minh họa cho đáp úng blổc dần truyền thất nhì qua nút nhĩ thất cỏ hình thái lệch tàm.4: Hinh ảnh minh họa cho đáp ứng blổc dẫn truyền thắt nhĩ qua dường phụ nhạy cam với Adenosine. Hình anh minh họa đáp ứng thay dối hình thái dẫn truyền thắt nhĩ từ lệch tâm (hỏn hợp) thành lệch tâm khác (chi qua đường dần truyền phụ) với Adenosine.6: Hĩnh anh minh họa dãp ứng thay dôi hình thải dần truyền thắt nhĩ từ dồng tâm qua nút nhỉ that thành lệch tám qua dường đản truyền phụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiệm pháp adenosine phân biệt dẫn truyền tim" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vai trò nghiệm pháp adenosine phân biệt dẫn truyền qua nút nhĩ thất và đường phụ ở bệnh nhân cơn tim nhanh kịch phát trên thất.

Luận án "Nghiệm pháp adenosine phân biệt dẫn truyền tim" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiệm pháp adenosine phân biệt dẫn truyền tim" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiệm pháp adenosine phân biệt dẫn truyền tim" thuộc chuyên ngành Nội Tim Mạch. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Nghiệm pháp adenosine phân biệt dẫn truyền tim" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiệm pháp adenosine phân biệt dẫn truyền tim" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiệm pháp adenosine phân biệt dẫn truyền tim" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter