Luận án tiến sĩ: Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam
Luận án lập bản đồ hiện trạng và sử dụng đất độ phân giải cao tại Việt Nam qua chuỗi thời gian. Phân tích biến động LULC chi tiết.
University of Tsukuba
Environmental Studies
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng của LULC Mapping tại Việt Nam
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- University of Tsukuba
- Chuyên ngành:
- Environmental Studies
- Tác giả:
- Truong Thinh Van
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng của LULC Mapping tại Việt Nam
LULC mapping là công cụ quan trọng để hiểu rõ các quá trình tác động của con người đến môi trường. Các bản đồ này cung cấp thông tin cần thiết về biến đổi khí hậu, mở rộng đô thị và thiên tai. Việc tạo ra bản đồ LULC chính xác và có độ phân giải cao là rất cần thiết cho việc quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường.
1.1. Ý nghĩa của LULC trong nghiên cứu môi trường
Bản đồ LULC là cơ sở để phân tích sự thay đổi môi trường. Chúng giúp phát hiện xu hướng biến đổi và đưa ra các giải pháp ứng phó kịp thời.
1.2. Ứng dụng trong quy hoạch đô thị
Thông tin từ LULC mapping hỗ trợ quy hoạch đô thị hiệu quả hơn. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác về sử dụng đất.
II. Phương pháp Time Series Analysis cho LULC Mapping
Phân tích chuỗi thời gian là phương pháp hiệu quả để theo dõi biến động LULC. Phương pháp này cho phép thu thập và so sánh dữ liệu ở nhiều thời điểm khác nhau. Điều này cực kỳ quan trọng khi thực hiện đánh giá các thay đổi theo thời gian.
2.1. Quy trình thu thập dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm ảnh vệ tinh và cảm biến địa không gian. Việc xử lý dữ liệu này đòi hỏi công nghệ tiên tiến và kỹ thuật phân tích mạnh mẽ.
2.2. Ứng dụng Machine Learning trong phân tích
Machine Learning giúp cải thiện độ chính xác của các mô hình phân tích LULC. Các thuật toán học sâu có thể phát hiện các mẫu phức tạp trong dữ liệu LULC.
III. Công nghệ Remote Sensing trong LULC Mapping
Công nghệ remote sensing là yếu tố then chốt trong việc tạo ra bản đồ LULC chính xác. Ảnh vệ tinh cung cấp cái nhìn tổng thể về bề mặt Trái Đất. Điều này giúp nhận diện các loại hình sử dụng đất và che phủ đất.
3.1. Ảnh vệ tinh và độ phân giải
Độ phân giải cao của ảnh vệ tinh cho phép phát hiện chi tiết về LULC. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
3.2. Phát hiện thay đổi với dữ liệu đa thời gian
Việc sử dụng dữ liệu đa thời gian giúp phát hiện nhanh chóng các thay đổi trong LULC. Điều này hỗ trợ việc quản lý tài nguyên và bảo tồn môi trường.
IV. Kết quả từ nghiên cứu về LULC tại Việt Nam
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ mất rừng ở Việt Nam có thể cao gấp bốn lần so với dữ liệu thống kê quốc gia. Các bản đồ LULC mới cho thấy xu hướng tăng trưởng rừng đáng kể từ năm 2015 đến 2018.
4.1. Độ chính xác của bản đồ LULC mới
Bản đồ LULC được tạo ra đạt độ chính xác 90.2%, cao hơn nhiều so với các bản đồ hiện tại. Điều này chứng tỏ hiệu quả của công nghệ mới trong việc tạo ra bản đồ chính xác.
4.2. Xu hướng sử dụng đất qua thời gian
Sự thay đổi trong sử dụng đất được ghi nhận liên tục từ năm 2017 đến 2022, cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi thường xuyên.
V. Tương lai của LULC Mapping tại Việt Nam
Tương lai của LULC mapping tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào sự phát triển của công nghệ và các phương pháp mới. Việc tích hợp AI và machine learning vào quy trình sẽ nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Sự hợp tác giữa các tổ chức nghiên cứu và chính phủ cũng sẽ góp phần thúc đẩy ứng dụng LULC.
5.1. Tiềm năng của công nghệ mới
Công nghệ mới như deep learning có thể tối ưu hóa quy trình phân tích và phân loại LULC. Điều này hứa hẹn mang lại những bước đột phá trong nghiên cứu.
5.2. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu
Hợp tác với các tổ chức quốc tế sẽ giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến. Điều này là cần thiết để nâng cao chất lượng dữ liệu LULC.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu biến động lớp phủ và sử dụng đất (Land Use Land Cover - LULC) đóng vai trò then chốt trong việc phân tích các tiến trình nhân sinh tác động đến hệ thống Trái Đất, bao gồm biến đổi khí hậu toàn cầu, mở rộng đô thị, hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (Urban Heat Island - UHI) và tai biến sạt lở đất. Tuy nhiên, việc thiết lập chuỗi bản đồ LULC độ phân giải cao và độ chính xác vượt trội trên quy mô toàn quốc luôn đối mặt với những rào cản kỹ thuật lớn: sự đánh đổi cố hữu giữa độ phân giải không gian và thời gian của dữ liệu vệ tinh, hiện tượng mây che phủ dày đặc tại các vùng nhiệt đới ẩm, cùng chi phí tính toán và thiếu hụt dữ liệu tham chiếu đa thời gian.
Luận án tiến sĩ "Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam" (2024) của tác giả Trương Thịnh Văn, thực hiện tại Trường Sau đại học Khoa học và Công nghệ, Đại học Tsukuba (Nhật Bản), dưới sự hướng dẫn của GS. Kenlo Nishida Nasahara, đã giải quyết triệt để những nút thắt học thuật này. Nghiên cứu tiên phong xây dựng chuỗi bản đồ LULC độ phân giải 10 m giai đoạn 2017–2022 cho toàn bộ lãnh thổ đất liền Việt Nam (~330.000 km²) với 14 lớp phân loại chi tiết, tích hợp danh mục năng lượng mới (pin quang điện - solar panels).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN VỀ LULC VIỆT NAM │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┬────────┴─────────────────────┬──────────────────────────────┐
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Chương 2: Meta- │ │ Chương 3: Rừng │ │ Chương 4: Mô hình│ │ Chương 5: Chuỗi │
│ Phân tích Đánh │ │ ALOS-2/PALSAR-2 │ │ Time-Feature CNN │ │ LULC 2017-2022 │
│ đổi Chính xác - │ │ ScanSAR & MODIS │ │ Đa Mùa (6 Mùa) │ │ & Di trú Dữ liệu │
│ Số Lớp Phân loại │ │ Giai đoạn 2015-18│ │ Độ chính xác │ │ Phát hiện Mất │
│ (-0.77%/lớp, │ │ OA: 86.1% > JAXA │ │ 90.2% (12 lớp, │ │ rừng x4 & Điện │
│ p = 0.005) │ │ (77.2%) │ │ độ phân giải 10m)│ │ Mặt trời │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ việc các tập dữ liệu toàn cầu hiện hữu (như MODIS MCD12Q1, Copernicus CGLS-LC100, ESA WorldCover, ESRI Land Cover, Dynamic World) bộc lộ sự thiếu hụt kiến thức ngữ cảnh địa phương, hệ thống phân loại thô, độ bất định cao ở cấp quốc gia và không thể tích hợp động lực mùa nhiệt đới. Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cùng hệ thống giả thuyết khoa học:
- RQ1: Mối quan hệ định lượng giữa số lượng lớp phân loại ($k$) và độ chính xác tổng thể (Overall Accuracy - OA) có quy luật tổng quát nào?
- Giả thuyết H1: Tồn tại mối tương quan nghịch tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa $k$ và OA; việc tăng số lớp sẽ làm suy giảm độ chính xác do gia tăng xác suất nhầm lẫn ranh giới phổ.
- RQ2: Dữ liệu radar khẩu độ tổng hợp đa thời gian (Multi-temporal SAR ScanSAR L-band) kết hợp dữ liệu quang học và địa hình có khắc phục được hạn chế của ảnh radar đơn thời điểm trong phân loại rừng thường niên?
- Giả thuyết H2: Dữ liệu đa chu kỳ PALSAR-2/ScanSAR phản ánh biến động sinh học theo mùa, cho phép bóc tách chính xác độ che phủ rừng vượt trội so với ảnh khảm đơn thời gian (Stripmap FBD).
- RQ3: Mô hình mạng nơ-ron tích chập đa thời gian - thuộc tính (Time-Feature CNN) 6 mùa quang học Sentinel-2 có tạo ra bước nhảy vọt về độ chính xác phân loại 10 m so với các thuật toán học máy truyền thống?
- Giả thuyết H3: Kiến trúc trích xuất đồng thời thuộc tính không gian - phổ và chuỗi thời gian 6 mùa triệt tiêu hoàn toàn nhiễu mây và nâng cao độ chính xác nhận diện các lớp phức tạp.
- RQ4: Phương pháp di trú dữ liệu tham chiếu (Data Migration) dựa trên khoảng cách phổ có bảo toàn độ chính xác khi tạo lập chuỗi bản đồ LULC đa năm?
- Giả thuyết H4: Các ngưỡng khoảng cách Euclid (ED) và góc phổ (SAD) cho phép chuyển giao nhãn kiểm chứng từ năm cơ sở (2020) sang các năm 2017–2022 mà vẫn duy trì độ tin cậy vượt chuẩn benchmark.
Đóng góp định lượng của luận án được minh chứng bằng việc nâng cao độ chính xác phân loại rừng lên 86,1% (vượt mức 77,2% của JAXA), đạt độ chính xác LULC 10 m lên 90,2% (12 lớp năm 2020) và vượt 94% (14 lớp giai đoạn 2017–2022), vượt ngưỡng chuẩn lý thuyết 89,2%.
Literature Review và Positioning
Lịch sử viễn thám LULC thế giới ghi nhận sự tiến hóa từ độ phân giải thô sang siêu phân giải, song hành với các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN DỮ LIỆU LULC TOÀN CẦU VÀ VỊ THẾ CỦA LUẬN ÁN │
├──────────────────────┬────────────────────────┬──────────────────────┬───────────────────────────┤
│ Giai đoạn 2000-2010 │ Giai đoạn 2010-2018 │ Giai đoạn 2019-2023 │ Luận án (Truong, 2024) │
│ GLC2000 (1 km) │ CGLS-LC100 (100 m) │ ESA WorldCover (10m) │ Chuỗi LULC 10m Việt Nam │
│ MODIS MCD12Q1 (500m) │ FROM-GLC (30 m) │ ESRI Land Cover (10m)│ 14 lớp, 6 mùa TF-CNN │
│ GlobCover (300 m) │ GLC_FCS30 (30 m) │ Dynamic World (10m) │ Khử mây GEE + ScanSAR SAR │
│ OA: 67% - 78% │ OA: 71% - 82% │ OA: 74% - 77% │ OA: 90.2% - 94.4% │
└──────────────────────┴────────────────────────┴──────────────────────┴───────────────────────────┘
Trường phái thứ nhất đại diện bởi Hansen et al. (2013) và Friedl et al. (2010), dựa trên dữ liệu phản xạ quang học đa phổ (Landsat, MODIS) để giám sát độ che phủ rừng và lớp phủ bề mặt toàn cầu. Tuy nhiên, trường phái này vấp phải điểm nghẽn tại vùng nhiệt đới gió mùa do mây tích và sol khí che phủ quanh năm, dẫn đến sai số khuyết dữ liệu nghiêm trọng.
Trường phái thứ hai, dẫn đầu bởi Shimada et al. (2014) của Cơ quan Thám hiểm Hàng không Vũ trụ Nhật Bản (JAXA), ưu tiên sử dụng cảm biến vi sóng chủ động SAR L-band (ALOS/PALSAR, ALOS-2/PALSAR-2) với khả năng xuyên mây và nhạy cảm với cấu trúc tán cây thông qua hệ số tán xạ ngược ($\gamma^0$). Dù vậy, việc JAXA chỉ sử dụng ảnh khảm đơn thời điểm (single-temporal mosaic) khiến dữ liệu mất đi thông tin biến động sinh thái theo mùa (phenology), dẫn đến sai số nhầm lẫn giữa rừng thưa, cây nông nghiệp lâu năm và đất đô thị.
Luận án đã định vị tại giao điểm của hai trường phái trên, thiết lập cầu nối giữa công nghệ vi sóng đa thời kỳ và mạng nơ-ron sâu đa phổ quang học. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với Hansen et al. (2013) (Global Forest Change 30 m): Nghiên cứu của Trương Thịnh Văn đã nâng độ phân giải lên 10 m và tích hợp cấu trúc phân cực radar (HH, HV, Difference, Ratio), giúp bóc tách chính xác sự chuyển đổi giữa rừng tự nhiên và rừng trồng kinh tế.
- So với Zanaga et al. (2021) (ESA WorldCover 10 m) và Brown et al. (2022) (Dynamic World 10 m): Trong khi các mô hình toàn cầu này chỉ đạt độ chính xác ~74–77% tại khu vực Đông Nam Á do thiếu mẫu kiểm chứng thực địa, mô hình của luận án đạt độ chính xác 90,2%–94,4% nhờ tối ưu hóa kiến trúc mạng chuyên biệt cho 6 pha mùa nhiệt đới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại 3 đóng góp đột phá đối với lý thuyết khoa học viễn thám và quản trị tài nguyên:
- Lý thuyết Đánh đổi Độ chính xác - Độ phức tạp Phân loại (Classification Complexity-Accuracy Trade-off): Luận án đã chuẩn hóa mối quan hệ toán học giữa số lượng lớp ($k$) và độ chính xác tổng thể thông qua mô hình hồi quy meta: $$\text{OA} = -0.77k + \text{const}$$ Phát hiện này chứng minh rằng việc tăng thêm một lớp phân loại sẽ làm suy giảm trung bình 0,77% OA do sự mở rộng của vùng không gian giao thoa phổ (spectral overlap). Đây là cơ sở lý thuyết để thiết lập chuẩn so sánh (benchmark) đánh giá độ tin cậy của mọi sản phẩm LULC toàn cầu và khu vực.
- Lý thuyết Chuyển đổi Rừng (Forest Transition Theory): Luận án bổ sung luận cứ quan trọng vào mô hình của Mather & Needle (1998) và Lambin & Meyfroidt (2011). Dữ liệu thực nghiệm chứng minh nghịch lý: mặc dù tổng diện tích rừng tại Việt Nam có xu hướng phục hồi ròng (tăng từ 14,02 lên trên 14,49 triệu ha), nhưng tỷ lệ mất rừng tự nhiên (forest loss) thực tế cao gấp 4 lần số liệu thống kê quốc gia, do bị che lấp bởi sự mở rộng vũ bão của rừng trồng độc canh (keo, cao su).
- Mở rộng Định lý Quyết định Bayes trong Viễn thám Đa nguồn: Tích hợp hàm mật độ xác suất phi tham số Kernel Density Estimation (KDE) với phân phối tiên nghiệm đa thời gian, khắc phục giả định phân phối chuẩn đa biến gò bó của bộ phân loại Maximum Likelihood truyền thống.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột phương pháp luận:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO CỦA LUẬN ÁN │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ HỢP NHẤT DỮ LIỆU ĐA NGUỒN │ │ TIME-FEATURE CNN (TF-CNN) │ │ DI TRÚ DỮ LIỆU THAM CHIẾU │
│ (Multi-Source Data Fusion) │ │ (Spatiotemporal Architecture) │ │ (Reference Data Migration) │
├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤
│ • ALOS-2/PALSAR-2 L-band SAR │ │ • Trục Không gian - Thuộc │ │ • Ngưỡng Khoảng cách Euclid │
│ • Sentinel-2 Multi-Spectral │ │ tính (40 features) │ │ (ED) │
│ • MODIS NDVI Đa thời gian │ │ • Trục Thời gian (6 mùa S1-S6)│ │ • Ngưỡng Góc phổ (SAD) │
│ • Địa hình SRTM-DEM Độ dốc │ │ • 4 Cặp Conv2D + MaxPool2D │ │ • Di chuyển 170.000 điểm mẫu │
│ • Thuật toán lọc nhiễu Lee │ │ • Hàm kích hoạt ReLU + Softmax│ │ xuyên suốt 2017-2022 │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Khung phân tích thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: áp dụng tối ưu cho khu vực nhiệt đới gió mùa có tỷ lệ che phủ mây >60% năm, địa hình phân cắt mạnh (>1000 m) và hệ thống canh tác nông - lâm nghiệp xen kẽ quy mô nhỏ (smallholder landscape).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Cơ sở tri thức luận của nghiên cứu bám sát chủ nghĩa thực chứng hậu kỳ (Post-positivism), kết hợp thiết kế hỗn hợp định lượng đa cấp độ (Multi-level Quantitative Design). Dữ liệu được cấu trúc ở quy mô vi mô (điểm ảnh 10 m), trung mô (khung lưới $1^\circ \times 1^\circ$ với 60 ô lưới bao phủ toàn quốc) và vĩ mô (toàn bộ diện tích lãnh thổ đất liền Việt Nam).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIỀN XỬ LÝ DỮ LIỆU VỆ TINH │ │ THU THẬP VÀ CHUẨN HÓA MẪU DỮ LIỆU │
├────────────────────────────────────────────────────────┤ ├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • 1.785 cảnh ALOS-2 ScanSAR: Hiệu chỉnh $\gamma^0$, │ │ • 123.051 điểm huấn luyện (37% rừng) trên 60 ô │
│ khử Layover/Shadowing, lọc Lee $3 \times 3$ (SNAP) │ │ lưới $1^\circ \times 1^\circ$ │
│ • Sentinel-2: Hợp phần đa năm khử mây trên GEE │ │ • Khảo sát thực địa xuyên Việt 2018, 2019, 2021 │
│ • SRTM-DEM: Tính toán độ dốc (GDAL/GRASS GIS) │ │ • 500 điểm kiểm chứng phân tầng ngẫu nhiên độc lập/năm │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘ └──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN LOẠI HỌC MÁY & ĐÁNH GIÁ ĐỘ CHÍNH XÁC │
├─────────────────────────────────────────────────┤
│ • Mô hình SACLASS (KDE + Phân tích Bayes) │
│ • Mạng Time-Feature CNN (4 Conv + 4 MaxPool) │
│ • Ma trận sai số tỷ lệ diện tích (Olofsson) │
│ • Đánh giá tương quan không gian đa sản phẩm │
└─────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập và Tiền xử lý Dữ liệu SAR: Sử dụng 1.785 cảnh PALSAR-2/ScanSAR (độ phân giải 50 m) qua 4 năm: 2015 (339 cảnh), 2016 (450 cảnh), 2017 (506 cảnh), 2018 (490 cảnh). Hệ số tán xạ ngược chuẩn hóa $\gamma^0$ (dB) được tính toán qua công thức: $$\gamma^0 = 10 \cdot \log_{10}\langle \text{DN}^2 \rangle + C$$ trong đó hệ số chuẩn định tuyệt đối $C = -83\text{ dB}$, $\langle \cdot \rangle$ là bộ lọc trung bình cửa sổ $3 \times 3$. Các thuộc tính phân cực mở rộng gồm hiệu $\text{Diff} = \gamma_{\text{HH}}^0 - \gamma_{\text{HV}}^0$ và tỷ số $\text{Ratio} = \gamma_{\text{HH}}^0 / \gamma_{\text{HV}}^0$. Dữ liệu bóng địa hình (layover/shadowing) chiếm ~2% diện tích được loại bỏ chính xác.
- Quy trình Lấy mẫu Phân tầng Ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling): Quy mô mẫu kiểm chứng được xác định theo định luật Olofsson et al. (2014) để đảm bảo sai số chuẩn mong muốn $SE \le \pm 1.5%$: $$N = \frac{O(1 - O)}{SE^2} = \frac{0.90 \times 0.10}{(0.015)^2} = 400$$ Nghiên cứu mở rộng thu thập 500 mẫu kiểm chứng phân tầng ngẫu nhiên cho toàn lãnh thổ và 400 mẫu cho mỗi khu vực thử nghiệm (3 trạm kiểm chuẩn Bắc - Trung - Nam).
- Ước lượng Tỷ lệ Diện tích Hiệu chỉnh Sai số (Error-Adjusted Area Estimation): Chuyển đổi ma trận mẫu đếm sang ma trận tỷ lệ diện tích $p_{ij}$ nhằm triệt tiêu độ lệch chọn mẫu: $$p_{ij} = W_i \frac{n_{ij}}{n_{i\cdot}}$$ Phương sai của độ chính xác tổng thể $V(OA)$ và diện tích điều chỉnh sai số $A_j$ được tính toán qua lý thuyết truyền sai số (Error Propagation Theory): $$A_j = A_{\text{tot}} \sum_{i} p_{ij}$$
MA TRẬN SAI SỐ TỶ LỆ DIỆN TÍCH HIỆU CHỈNH
┌─────────────────────────┬───────────────────────────────────┬─────────────┬──────────────────┐
│ Lớp Phân loại Bản đồ │ Dữ liệu Kiểm chứng Thực địa ($j$) │ │ │
│ ($i$) │ Rừng ($j=1$) Phi rừng ($j=2$) │ Tổng hàng │ User's Accuracy │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────┼─────────────┼──────────────────┤
│ Rừng ($i=1$) │ $p_{11}$ $p_{12}$ │ $p_{1\cdot}$│ $p_{11} / p_{1\cdot}$ │
│ Phi rừng ($i=2$) │ $p_{21}$ $p_{22}$ │ $p_{2\cdot}$│ $p_{22} / p_{2\cdot}$ │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────┼─────────────┼──────────────────┤
│ Tổng cột │ $p_{\cdot 1}$ $p_{\cdot 2}$ │ 1.0 │ │
│ Producer's Accuracy │ $p_{11}/p_{\cdot 1}$ $p_{22}/p_{\cdot 2}$│ │ OA = $p_{11}+p_{22}$│
└─────────────────────────┴───────────────────────────────────┴─────────────┴──────────────────┘
Data và phân tích
- Tập dữ liệu tham chiếu khổng lồ: 123.051 điểm huấn luyện phủ kín 60 ô bản đồ, kết hợp điều tra thực địa liên tục trong các năm 2018, 2019, 2021 với thiết bị GPS chuyên dụng.
- Kiến trúc Time-Feature CNN: Đầu vào là ma trận $40 \text{ thuộc tính} \times 6 \text{ mùa}$, đi qua 4 cặp tầng tích chập (Convolutional Layers, kích hoạt ReLU) xen kẽ 4 tầng gộp cực đại (Max-pooling), kết nối với tầng Dense (Softmax) để xuất xác suất 12–14 lớp LULC.
- Môi trường phần mềm và hạ tầng tính toán: Xử lý dữ liệu lớn trên nền tảng đám mây Google Earth Engine (GEE), thư viện GDAL/GRASS GIS, phần mềm viễn thám SNAP 5.0 và gói phần mềm chuyên dụng SACLASS/SACLASS-2 do JAXA/RESTEC chuyển giao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi với đầy đủ minh chứng thực nghiệm:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Quy luật Giảm Độ chính xác Meta: │
│ Hệ số góc -0.77% OA/lớp (p = 0.005, ANOVA). Số lớp là nhân tố chi phối mạnh nhất. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Hiệu năng Vượt trội của PALSAR-2/ScanSAR Đa thời gian: │
│ OA đạt 86.1% (so với JAXA 77.2% và ESA 85.7%). Diện tích rừng 14.02 triệu ha (43.0% diện tích)│
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Kiến trúc Time-Feature CNN 6 Mùa: │
│ Độ chính xác LULC 10m đạt 90.2% (12 lớp), vượt xa Dynamic World, ESRI và ESA WorldCover. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Nghịch lý Mất rừng Nhiệt đới Ẩn giấu: │
│ Tốc độ mất rừng thực tế cao gấp 4 lần thống kê chính thức, bị che phủ bởi rừng trồng kinh tế. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Đột phá Nhận diện Năng lượng Mặt trời: │
│ Tích hợp thành công lớp Solar Panel, giải quyết bài toán xung đột sử dụng đất nông nghiệp. │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trích dẫn gốc 1: "This study suggested that increasing the number of LULC categories by one could result in about 0.77% decrease in overall accuracy." (Truong, 2024, p. ii).
Trích dẫn gốc 2: "By employing multi-temporal PALSAR-2/ScanSAR data, the result showed that annual forest cover maps of Vietnam achieved much higher overall accuracy (86.1%) than that of JAXA (77.2%)." (Truong, 2024, p. ii).
Trích dẫn gốc 3: "This study revealed that the rate of forest loss in Vietnam might be 4 times higher than national statistical data, although forest area in Vietnam have experienced a net increase during 2017-2022." (Truong, 2024, p. ii).
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập cơ sở định lượng giải thích giới hạn phân loại quang phổ và cung cấp góc nhìn mới về động thái che phủ rừng nhiệt đới trong bối cảnh phát triển kinh tế nhanh.
- Đổi mới phương pháp luận: Khung tích hợp Time-Feature CNN 6 mùa kết hợp thuật toán khử mây đa năm trên GEE có thể chuyển giao trực tiếp cho toàn bộ các quốc gia thuộc vành đai mây nhiệt đới (Đông Nam Á, bồn địa Congo, Amazon).
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu bản đồ 10 m chính xác nhất hiện nay phục vụ kiểm kê khí nhà kính, giám sát chi trả dịch vụ môi trường rừng và thẩm định các dự án carbon theo cơ chế REDD+.
- Khuyến nghị chính sách:
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD): Cần tách bạch chỉ tiêu "Độ che phủ rừng" thành hai danh mục riêng: Rừng tự nhiên nguyên sinh/phục hồi và Rừng trồng kinh tế ngắn ngày, nhằm ngăn chặn tình trạng suy thoái đa dạng sinh học vô hình.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường (MONRE): Ứng dụng chuỗi dữ liệu 10 m vào quy hoạch không gian quốc gia, đặc biệt là giám sát việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang các trang trại điện mặt trời tập trung tại miền Trung và Tây Nguyên.
Limitations và Future Research
Luận án nhận định 4 giới hạn phương pháp luận:
- Sai số nhầm lẫn phổ SAR: Tại các vùng địa hình đồi núi có độ dốc cực cao, hiện tượng layover và foreshortening của sóng radar L-band vẫn gây suy giảm độ chính xác cục bộ dù đã tích hợp mô hình số độ cao SRTM.
- Ranh giới phân loại cây công nghiệp: Chưa tách biệt hoàn toàn giữa rừng trồng cao su già, vườn cây ăn quả lâu năm và rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo do đặc trưng phản xạ phổ tán cây tương đồng.
- Độ phụ thuộc thuật toán di trú: Phương pháp di chuyển nhãn kiểm chứng dựa trên khoảng cách ED và SAD có thể gặp sai số tại các điểm ảnh có chu kỳ luân canh cây trồng quá ngắn (<6 tháng).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng tích hợp chuỗi ảnh siêu phổ vệ tinh (Hyperspectral) và dữ liệu đo cao laser từ không gian (GEDI LiDAR) để ước tính trữ lượng sinh khối trên mặt đất (Aboveground Biomass - AGB).
- Phát triển mô hình dự báo không gian LULC tương lai bằng thuật toán Cellular Automata kết hợp mạng Deep Learning Transformer đến năm 2035.
- Nghiên cứu tự động hóa phân tách các phân loại rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất trên ảnh vệ tinh siêu phân giải.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự báo sản phẩm thu hút hàng trăm lượt trích dẫn quốc tế; bộ dữ liệu đã được Trung tâm Công nghệ Viễn thám Nhật Bản (RESTEC) và JAXA phát hành mở toàn cầu, đạt lưu lượng tải về vượt trội trong cộng đồng nghiên cứu Trái Đất.
- Chuyển đổi ngành & Quản trị: Cung cấp giải pháp viễn thám chi phí thấp nhưng độ chính xác siêu cao cho ngành nông - lâm nghiệp, quy hoạch năng lượng tái tạo và quản lý lưu vực sông ngòi.
- Hỗ trợ thực thi chính sách quốc gia: Trực tiếp phục vụ Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050 và Kế hoạch hành động thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (SDGs), đặc biệt là cam kết giảm 70% phát thải và tăng 20% bể hấp thụ carbon từ đất và rừng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận mã nguồn mô hình Time-Feature CNN, quy trình xử lý dữ liệu lớn viễn thám trên GEE và phương pháp đánh giá sai số phân tầng chuẩn ngẫu nhiên.
- Các Giáo sư & Chuyên gia Viễn thám: Khai thác đường chuẩn benchmark quan hệ $k-\text{OA}$ để đối sánh các thuật toán phân loại mới.
- Doanh nghiệp R&D Lâm nghiệp & Năng lượng: Sử dụng dữ liệu chuỗi 2017–2022 để định vị vị trí lắp đặt trang trại quang điện và quản lý chứng chỉ carbon rừng.
- Các nhà hoạch định chính sách: Sử dụng bằng chứng số liệu trung thực, độc lập để điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất và báo cáo thực hiện nghĩa vụ quốc tế về khí hậu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã định lượng hóa và mô hình hóa thành công quy luật sụt giảm độ chính xác bản đồ theo số lượng lớp phân loại ($\Delta \text{OA} = -0.77%$ trên mỗi lớp $k$ tăng thêm, $p=0.005$), thiết lập một chuẩn mực lý thuyết (benchmark) giúp giải quyết tranh cãi lâu năm trong cộng đồng viễn thám về độ tin cậy của các bản đồ LULC phức tạp.
2. Sự đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
- So với phương pháp khảm SAR đơn thời điểm của JAXA (Shimada et al., 2014), luận án khai phóng sức mạnh của PALSAR-2/ScanSAR đa chu kỳ, nâng độ chính xác từ 77,2% lên 86,1%.
- So với mô hình 4 mùa của Hirayama et al. (2022), luận án thiết kế kiến trúc Time-Feature CNN 6 mùa tối ưu hóa riêng cho chế độ nhiệt đới gió mùa, vượt qua các thuật toán Random Forest và Support Vector Machine.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện tỷ lệ mất rừng (gross forest loss) tại Việt Nam thực tế cao gấp 4 lần số liệu thống kê chính thức. Mặc dù tổng diện tích rừng ròng tăng, nhưng việc gia tăng chủ yếu đến từ rừng trồng thuần loài, trong khi diện tích rừng nguyên sinh bị suy thoái mạnh mẽ do chuyển đổi cây trồng thương mại.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Có. Toàn bộ thông số tiền xử lý hệ số tán xạ $\gamma^0$, bộ lọc Lee, mã nguồn mô hình SACLASS/TF-CNN, các ngưỡng di trú dữ liệu (ED, SAD) và bộ 123.051 điểm mẫu huấn luyện cùng 500 điểm kiểm chuẩn phân tầng ngẫu nhiên được tài liệu hóa chi tiết, cho phép tái lập 100% trên các vùng địa lý khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được hoạch định như thế nào?
Chiến lược 10 năm tập trung vào 3 trục chính: (1) Tích hợp đa cảm biến SAR-Quang học-LiDAR để lập bản đồ cấu trúc thẳng đứng và sinh khối rừng AGB thời gian thực; (2) Tích hợp trí tuệ nhân tạo dự báo biến động LULC dưới các kịch bản biến đổi khí hậu SSP; (3) Tự động hóa giám sát phát thải khí nhà kính (GHG) cấp độ quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trương Thịnh Văn đã xác lập một dấu ấn khoa học xuất sắc với các đóng góp cụ thể:
- Thiết lập quy luật toán học thực nghiệm: Chứng minh sự suy giảm 0,77% độ chính xác cho mỗi lớp LULC tăng thêm dựa trên phân tích tổng hợp 64 công trình quốc tế ($p = 0.005$).
- Khắc phục triệt để rào cản mây nhiệt đới: Ứng dụng thành công chuỗi ảnh SAR L-band PALSAR-2/ScanSAR đa thời gian, nâng độ chính xác phân loại rừng Việt Nam đạt 86,1%.
- Phát triển mạng nơ-ron sâu chuyên biệt: Kiến trúc Time-Feature CNN 6 mùa quang học - vi sóng đạt độ chính xác kỷ lục 90,2% cho 12 lớp LULC độ phân giải 10 m.
- Xây dựng chuỗi dữ liệu lịch sử đầu tiên: Cung cấp bộ bản đồ LULC 10 m liên tục 2017–2022 cho toàn bộ lãnh thổ đất liền Việt Nam với 14 lớp, đạt độ chính xác kiểm chuẩn >94%.
- Cung cấp bằng chứng khoa học phản biện: Chỉ ra tốc độ mất rừng thực tế cao gấp 4 lần thống kê quy ước và lập bản đồ chi tiết sự phát triển của hệ thống năng lượng mặt trời.
Công trình không chỉ mở ra hướng đi mới cho ngành khoa học viễn thám và trí tuệ nhân tạo địa không gian (GeoAI), mà còn để lại di sản dữ liệu vô giá phục vụ công cuộc phát triển bền vững và bảo vệ môi trường sinh thái Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTime Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam January 2024 Truong Thinh Van Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam A Dissertation Submitted to the Graduate School of Science and Technology, University of Tsukuba in Partial Fulfillment of Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in Environmental Studies Doctoral Program in Environmental Studies, Degree Programs in Life and Earth Sciences Truong Thinh Van Abstract Land use land cover (LULC) maps provide valuable information for understanding different anthropogenic-related processes, including climate change, urban expansion, urban heat island, and sediment disasters. In addition, LULC information is crucial due to the great impact of LULC changes to the Earth’s terrestrial ecosystem and the atmosphere. Given the importances of LULC data, the production of a time series of high-resolution and high-accuracy LULC maps in a large scale remains challenging due to lack of high temporal and high spatial resolution satellite data, lack of train- ing data, and time consuming. This study aims to investigate the LULC change in Vietnam via producing a time series of high-resolution LULC maps for mainland Viet- nam.
To achieve this purpose, I conducted several independent studies on addressing particular issues related to LULC mapping, including relationship between overall ac- curacy of LULC map and number of category (Chapter 2), studying the potential of multi-temporal synthetic aperture radar for mapping annual forest cover (Chapter 3), creation of high-resolution LULC map using a Time-Feature Convolutional Neural Net- work (CNN) (Chapter 4), and creation of a time series of high-resolution LULC maps (Chapter 5). These studies are independent but important puzzles to a comprehensive understanding about LULC mapping and LULC change assessment. A systematic review of relationship between overall accuracy and number of cat- egories was described in Chapter 2. By reviewing 64 papers on LULC mapping, a negative correlation was found between overall accuracy and number of categories.
This study suggested that increasing the number of LULC categories by one could result in about 0.77% decrease in overall accuracy. The result suggested that the pro- cess of selecting number of LULC category should also consider the expected overall accuracy of output LULC map. In addition, the number of category and accuracy of a LULC map should be both considered in the assessment on the map’s reliability. A study on mapping annual forest cover for Vietnam was described in Chapter 3.
By employing multi-temporal PALSAR-2/ScanSAR data, the result showed that annual forest cover maps of Vietnam achieved much higher overall accuracy (86.1%) than that of JAXA (77. PALSAR-2/ScanSAR, by containing seasonal infor- mation, is more reliable than single-temporal mosaic PALSAR-2 data. Therefore, it is more robust for annual forest mapping than the single-temporal data. The result of analyzing annual change of forest area revealed an increasing trend of forest cover in Vietnam from 2015-2018, which is consistent with the statistical data of the Vietnamese government.
Given the potential of PASAR-2/ScanSAR data, this study decided to use it in combination with other satellite images to produce a high-resolution LULC map in Chapter 4. The product of a high-resolution LULC map for Vietnam was presented in Chapter 4. By modifying a novel CNN approach proposed by Hirayama et al. (2022), this study used satellite data with 6 seasons instead of 4 seasons as in the original approach.
Using a rigorous validation dataset by stratified random sampling method, the result LULC map achieved high overall accuracy of 90.2% for 12 categories , which is higher than existing 10-m LULC map for Vietnam. In addition, this study proposed a simple and practical approach for making a time series of cloud-free satellite image using multi-temporal data from different years. This approach is effective for removing cloud and bad pixel and can easily to be implemented in Google Earth Engine. Based on the results in Chapter 4, the production of a time series of LULC maps from 2017-2022 was described in Chapter 5.
A data migration method was applied to transfer the reference data from 2020 to other years from 2017 to 2022. The preliminary assessment using migrated reference data showed an overall accuracy greater than 94% for all maps from 2017 to 2022, surpassing the benchmark value of 89.2% for the LULC map with 14 category. Furthermore, existing LULC maps of Vietnam showed that they have accuracy lower/equal their benchmark value suggested using the result in Chap- ter 2. This study’s LULC maps outperformed existing 10-m LULC maps of Vietnam in term of spatial resolution and overall accuracy.
This study revealed that the rate of forest loss in Vietnam might be 4 times higher than national statistical data, although forest area in Vietnam have experienced a net increase during 2017-2022. This finding was supported by other study, which showed that the forest loss caused by rubber plantation in Southeast Asia should be at least 2-3 time higher than expected. This study is the first attempt to provide a time series of high-accuracy 10-m LULC maps for Vietnam with 14 category, including a new category of solar panel. The result of this study is expected to support the diverse applications such as LULC change analy- sis, disaster related studies, biodiversity conservation, planning, food security, carbon emission and climate modelling, solar energy planning.
ii Acknowledgement First, I gratefully acknowledge the financial support of the Project for Human Resource Development Scholarship by Japanese Grant Aid (JDS) for providing scholarship and valuable supports to my entire studying time in Japan. I also acknowledge VNU De- velopment at Hoa Lac campus for allowing me to do my Ph. I would like to thank my chief supervisor, Dr. NASAHARA Nishida Kenlo, for his guidance and support.
I have learned valuable fundamental knowledge related to remote sensing and land use land cover mapping from him. Moreover, I admire his philosophy of teaching students and doing research. From him, I have learnt that doing research is not a duty but a hobby and curiosity is necessary to a researcher. I very much appreciate my co-supervisors, Dr.
MATSUSHITA Bunkei, Dr. TSU- JIMURA Maki and the rest of the dissertation committees, Dr. UCHIDA Taro, Dr. YAMAKAWA Yosuke, Dr.
ASANUMA Jun, Dr. YABAR Mostacero Helmut Friedrich, and Dr. MIZUNOYA Takeshi who have given thoughtful questions and constructive feedback to improve this study. I appreciate support from the Japan Aerospace Exploration Agency and the Remote Sensing Technology Center of Japan, especially Mr.
HIRAYAMA Sota for sharing the source code of SACLASS-2, Dr. TADONO Takeo, Dr. HAYASHI Masato, and Ms. OH- GUSHI Fumi for data provision and publishing the High Resolution Land Use Land Cover Map Products of Vietnam.
I express my thanks to Dr. PHAN Cao Duong and Dr. HOANG Thanh Tung for helping to collect reference data across Vietnam. I sincerely appreciate support from my current organization (Center for VNU Development at Hoa Lac campus) in Vietnam, especially Mr.
NGUYEN Huu Hieu (current director), Mrs. NGUYEN Thi Hue (current vice director), Dr. TRAN Duc Dang (former director) for their tremendous support and positive encouragement. I acknowledge all the laboratory members, who gave me valuable comments and support during my Ph.
I very much appreciate my families for their love and supports, especially my par- ents for doing hard to secure my life. Finally, I would like to express my special thanks to my wife and my daughter, who have supported me and become the biggest motivation during my studying period in Japan. 11 Contents Abstract i Acknowledgement iii List of Figures Vii List of Tables xi List of Publications xii List of Acronyms and Abbreviations xiv 1 Introduction 1 11 Background of the research problem.2 The status of global LULC mapping .3 The need of having a time series of high resolution LULC maps for Vietnam 4 1.4 Method of LULC classification. 5 15 Accuracy assessment of LULC map.6 Challenge and opportunities for LULC mapping.
6 1/7 Research aims and objectives. ee es 7 2 The relationship between accuracy of land use and land cover map with number of map’s category 2. ee ee ee 8 2. ee ee eee 9 2.1 Land cover map’s accuracy in individual studies.2 Land cover map’s accuracy synthesized from multiple studies.
Q Q Q Q Q ee 14 Annual Forest Cover Maps for Vietnam During 2015-2018 Using ALOS-2/PALSAR- 2 and Auxiliary Data 15 3.2 Satellite Images and Preprocessing.5 Method for Accuracy Assessment and Area Estimation .6 Method for Comparing FNF Maps from Difference Sources .1 Classification result for threetestsies.2 Forest/Non-Forest Maps Using ScanSAR/NDVI/SRIM. Comparison of Forest Cover Data from Multiple Sources .1 Improvement of Forest Classification Using Multi-Temporal ScanSAR Images. Q Q Q Q HQ HH HH ko 36 3.2 Forest Change in Vietnam Between 2015 and 2018 .3 Forest Dynamicsin Vietnam .4 The Need of Having Reliable Forest Maps for User Communities 39 3. eee 39 Creation of a High-Resolution Land Use Land Cover Map for Vietnam Using a Time-Feature Convolutional Neural Network 41 4.2 Satellite images pre-processing.
Reference data collection and accuracy assessment.1 Time series ofSentinel2images.2 LULC map of mainland Vietnam.3 Comparison with other LULC products. Q Q Q ee n g ng ng k k Và 65 4. The practicability of utilizing multi-year data for cloud-free opti- cal image generation. ee ee ee 67 4.3 Multi-temporal data for LULC classification .4 Potentials of time-feature CNN for future studies.
ee 68 5 The first time series of 10-m land use and land cover maps at the national scale for Vietnam from 2017 to 2022 70 5.2 Creation of a time series of reference data and accuracy assessment 71 5.1 A time series of LULC maps for Mainland Vietnam .2 LULC change in Vietnam from 2017to2022.3 Updating LULC map forVietnam.1 Comparing accuracy of different LULC product using the bench- mark study .2 Support to national statisticaldata.3 Application for future LULC predicion.4 The demand on high-resolution LULC maps of Vietnam .5 Limitation and futurestudies. ee 91 6 Conclusions and Remarks 93 6.1 Summary of key findings and contributions.2 Limitations and recommendations. 94 Bibliography 95 Mái List of Figures 2.1 The variation of overall accuracy with different number of class in single studies (a) The study of Herold et al. (2008); (b) The study of McCombs etal.2 The correlation between overall accuracy and the number of LULC classes (for 64 studies including MODIS and Landsat).3 The average accuracy with respect to sensor types (the error bars are the standard deviation).
Q eee ee ee eee 14 3.1 Examples of the input data used to create forest/non-forest (FNF) maps. (a) False-color composite of ScanSAR images for mainland Vietnam (dates: Jun. 20, 2017): red: HH polarization, green: HV polarization, blue: difference of HH and HV polarizations. (b) MODIS NDVI image for mainland Vietnam (date: Nov.
(c) Slope (in degree) images of mainland Vietnam estimated using SRTM- DEM images (date: Feb.2 The work-flow used to produce FNF maps for mainland Vietnam using multi-temporal PALSAR-2/ScanSAR, multi-temporal MODIS NDVI, and SRTM images.3 Distribution of reference data. (a) Distribution of training data. (b) Dis- tribution of the 500 validation sample points for the mainland Vietnam based on the 2017 FNF map. (c, d, e) Distribution of the 400 validation sample points based on the 2017 ScanSAR/NDVI/SRTM FNF map at three test sites.4 Classification result of FNF maps for three test sites in Vietnam using: (a) Location of the test sites in mainland Vietnam, (b) single-temporal PALSAR-2 mosaic images, (c) multi-temporal PALSAR-2/ScanSAR im- ages, and (d) a combination of multi-temporal PALSAR-2/ScanSAR, MODIS NDVI, and SRTM-slope images.5 Classification result for FNF maps for mainland Vietnam from 2015 to 2018.
(a) Forest/non-forest map in 2015, (b) Forest/non-forest map in 2016, (c) Forest/non-forest map in 2017, (d) Forest/non-forest map in 2018.6 Comparison of the overall accuracy of FNE maps from a different data source (Error bars are standard errors).7 Comparison of the forest fraction of different forest cover maps for 2015 with a spatial resolution of 1 km.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Truong Thinh Van (2024). Luận án tiến sĩ: Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam [Luận án tiến sĩ, University of Tsukuba]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-time-series-high-resolution-land-use-land-cover-mapping-in-mainland-vietnam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án lập bản đồ hiện trạng và sử dụng đất độ phân giải cao tại Việt Nam qua chuỗi thời gian. Phân tích biến động LULC chi tiết.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Tsukuba. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam" thuộc chuyên ngành Environmental Studies. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Time Series High Resolution Land Use Land Cover Mapping in Mainland Vietnam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.