Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6

Nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon đến hiệu quả tài chính tại ASEAN6. Phân tích trường hợp, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

245

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động CSR Kiểm Soát Carbon tới Hiệu Quả Tài Chính ASEAN6

Nghiên cứu đánh giá sâu rộng mối quan hệ phức tạp giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), các hoạt động kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính của các công ty trong khu vực ASEAN6. Bối cảnh kinh tế toàn cầu và áp lực từ biến đổi khí hậu đang thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường cam kết phát triển bền vững. Các doanh nghiệp tại ASEAN6 phải đối mặt với thách thức kép: duy trì tăng trưởng kinh tế đồng thời giảm thiểu dấu chân carbon. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức các sáng kiến về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) tác động đến lợi nhuận doanh nghiệp. Phân tích tập trung vào tầm quan trọng của việc tích hợp các chiến lược giảm phát thải carbon vào mô hình kinh doanh cốt lõi. Hiệu suất tài chính của công ty được xem xét kỹ lưỡng khi các yếu tố trách nhiệm xã hội và môi trường ngày càng trở nên thiết yếu. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức về mối liên hệ này trong bối cảnh cụ thể của ASEAN6, nơi các nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và có nhiều đặc thù riêng.

1.1. Bối cảnh Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp CSR khu vực

Khu vực ASEAN6 chứng kiến sự gia tăng nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Các công ty ngày càng chịu áp lực từ các bên liên quan để thực hiện các hoạt động kinh doanh bền vững. Biến đổi khí hậu là một mối lo ngại lớn, thúc đẩy nhu cầu giảm phát thải carbon. Các sáng kiến về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang trở thành tiêu chuẩn mới. Doanh nghiệp cần chủ động quản lý dấu chân carbon của mình. Việc này không chỉ thể hiện cam kết xã hội mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh. Các chính phủ và người tiêu dùng yêu cầu sự minh bạch hơn về tác động môi trường. Điều này tạo ra động lực mạnh mẽ cho các hoạt động phát triển bền vững. Nhu cầu về hiệu quả năng lượng và trung hòa carbon ngày càng cao. Doanh nghiệp phải thích nghi để duy trì sự chấp thuận của xã hội và hoạt động hiệu quả.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và khoảng trống kiến thức

Mục tiêu chính của luận án là khám phá mối quan hệ định lượng giữa trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính tại ASEAN6. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống kiến thức hiện có. Có ít nghiên cứu tập trung cụ thể vào các quốc gia ASEAN6. Hầu hết các nghiên cứu trước đây tập trung vào các nền kinh tế phát triển. Luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một khu vực năng động. Nó phân tích cách các khoản đầu tư vào giảm phát thải carbon và các sáng kiến ESG ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược tốt hơn. Nó cũng cung cấp cơ sở để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các quy định hiệu quả. Khoảng trống này cần được lấp đầy để thúc đẩy phát triển bền vững và tăng cường hiệu suất tài chính trong khu vực.

II.Khái niệm và Lý thuyết nền tảng cho Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp

Phần này đào sâu vào các khái niệm cốt lõi của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Nó cũng trình bày các lý thuyết nền tảng giải thích mối quan hệ giữa các hoạt động bền vững và hiệu quả tài chính. CSR vượt ra ngoài nghĩa vụ pháp lý, nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp trong việc đóng góp cho xã hội. ESG là một khung đo lường toàn diện, tích hợp các yếu tố phi tài chính vào đánh giá hiệu suất. Việc kiểm soát carbon trở thành một thành phần quan trọng của quản lý môi trường. Hiệu quả năng lượng và giảm phát thải carbon trực tiếp ảnh hưởng đến dấu chân carbon. Các lý thuyết như lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết hợp pháp giải thích động lực và lợi ích của việc thực hiện CSR. Nền tảng lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc cho nghiên cứu thực nghiệm. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách các cam kết phát triển bền vững chuyển hóa thành lợi nhuận doanh nghiệp và lợi ích dài hạn.

2.1. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR và ESG toàn diện

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) mô tả cam kết của công ty đối với các hoạt động kinh doanh đạo đức. Nó bao gồm việc đóng góp vào phát triển kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động, cộng đồng và xã hội nói chung. Các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cung cấp một khung đo lường cụ thể hơn. Yếu tố môi trường liên quan đến kiểm soát carbon, giảm phát thải carbon, sử dụng hiệu quả năng lượng và quản lý tài nguyên. Yếu tố xã hội bao gồm mối quan hệ với nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng và cộng đồng. Yếu tố quản trị đề cập đến cấu trúc lãnh đạo, kiểm soát nội bộ và đạo đức kinh doanh. Việc tích hợp ESG giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững. Nó cũng là một công cụ quan trọng để truyền đạt cam kết của công ty đối với các bên liên quan. Các hoạt động này tác động trực tiếp đến danh tiếng và lợi nhuận doanh nghiệp.

2.2. Các lý thuyết hỗ trợ mối quan hệ tài chính bền vững

Một số lý thuyết giải thích mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu suất tài chính. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) lập luận rằng doanh nghiệp cần cân bằng lợi ích của tất cả các bên liên quan. Bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường. Việc đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan có thể dẫn đến lợi thế cạnh tranh và lợi nhuận cao hơn. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) cho rằng các tổ chức phải hoạt động trong giới hạn các chuẩn mực và giá trị của xã hội. Bằng cách tham gia vào các hoạt động CSR và giảm phát thải carbon, doanh nghiệp duy trì được 'giấy phép hoạt động' của mình. Điều này giúp tránh các rủi ro pháp lý và danh tiếng, bảo vệ hiệu suất tài chính. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) cũng được áp dụng. Việc quản lý ESG hiệu quả có thể giảm xung đột lợi ích giữa quản lý và cổ đông. Nó thúc đẩy các quyết định dài hạn, có lợi cho phát triển bền vững và tăng cường lợi nhuận doanh nghiệp.

III.Phương pháp nghiên cứu mối liên hệ ESG Kiểm soát Carbon tại ASEAN6

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để phân tích dữ liệu từ các quốc gia ASEAN6. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ nhằm đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy, bao gồm các báo cáo tài chính, báo cáo phát triển bền vững và cơ sở dữ liệu quốc tế. Các kỹ thuật thống kê và mô hình hồi quy tiên tiến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp này cho phép định lượng hóa tác động của các biến độc lập (trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon) lên biến phụ thuộc (hiệu quả tài chính). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là chìa khóa để cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Nó giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về động lực tài chính của các hoạt động phát triển bền vững. Mục tiêu là cung cấp một phân tích sâu sắc, có giá trị ứng dụng cao cho khu vực ASEAN6.

3.1. Dữ liệu và mẫu nghiên cứu đặc thù ASEAN6

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết tại 6 quốc gia ASEAN (ASEAN6). Cụ thể là Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát một giai đoạn đủ dài để quan sát các xu hướng. Dữ liệu tài chính được lấy từ các cơ sở dữ liệu uy tín. Thông tin về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và kiểm soát carbon được thu thập từ các báo cáo phát triển bền vững, báo cáo thường niên và các chỉ số ESG của các tổ chức chuyên biệt. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng để đảm bảo tính đại diện. Nó phản ánh đa dạng các ngành nghề và quy mô doanh nghiệp trong khu vực. Việc lựa chọn mẫu cẩn thận giúp giảm thiểu sai lệch và tăng cường khả năng tổng quát hóa của kết quả. Đặc điểm kinh tế riêng của từng quốc gia ASEAN6 cũng được xem xét trong quá trình phân tích.

3.2. Mô hình và biến đo lường hiệu suất tài chính

Luận án sử dụng các mô hình hồi quy bảng (panel regression) để phân tích dữ liệu. Các biến phụ thuộc đại diện cho hiệu suất tài chính bao gồm ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và Q (Tobin’s Q). Các biến này phản ánh cả hiệu quả hoạt động và giá trị thị trường của doanh nghiệp. Biến độc lập chính là trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và kiểm soát carbon. Kiểm soát carbon được đo lường thông qua các chỉ số về phát thải carbon hoặc các sáng kiến giảm phát thải. Ngoài ra, các biến kiểm soát như quy mô công ty, đòn bẩy tài chính và ngành nghề cũng được đưa vào mô hình. Điều này nhằm loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác. Các phương pháp ước lượng như GMM (Generalized Method of Moments) hoặc FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được cân nhắc để xử lý các vấn đề nội sinh tiềm ẩn.

IV.Kết quả Nghiên cứu Hiệu suất Tài chính và Giảm Phát Thải Carbon

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính tại ASEAN6. Các phát hiện cho thấy một số mối tương quan đáng chú ý. Các doanh nghiệp tích cực trong việc giảm phát thải carbon và thực hiện các sáng kiến ESG có xu hướng đạt được hiệu suất tài chính tốt hơn. Điều này không chỉ giới hạn ở lợi nhuận doanh nghiệp mà còn thể hiện qua giá trị thị trường. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong tác động này tùy thuộc vào các đặc điểm cụ thể của doanh nghiệp và quốc gia. Các công ty tiên phong trong phát triển bền vững có thể tận hưởng lợi thế cạnh tranh. Chúng bao gồm chi phí vốn thấp hơn, danh tiếng tốt hơn và khả năng thu hút nhân tài. Việc giảm dấu chân carbon và nâng cao hiệu quả năng lượng không chỉ là trách nhiệm môi trường. Nó còn là một chiến lược kinh doanh khôn ngoan, đóng góp trực tiếp vào lợi nhuận và tăng trưởng dài hạn.

4.1. Mối quan hệ giữa Trách nhiệm Xã hội và Lợi nhuận Doanh nghiệp

Phân tích hồi quy chỉ ra mối quan hệ tích cực đáng kể giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và lợi nhuận doanh nghiệp. Các công ty có điểm ESG cao hơn, đặc biệt trong các yếu tố xã hội và quản trị, thường có ROA và ROE tốt hơn. Điều này gợi ý rằng việc đầu tư vào các hoạt động CSR không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược. Nó có thể cải thiện danh tiếng, tăng cường sự gắn kết của nhân viên và thu hút khách hàng. Một cam kết mạnh mẽ đối với phát triển bền vững cũng có thể giảm thiểu rủi ro hoạt động và pháp lý. Điều này gián tiếp bảo vệ hiệu suất tài chính. Tuy nhiên, mức độ tác động có thể khác nhau tùy theo ngành và bối cảnh kinh tế cụ thể của từng quốc gia ASEAN6. Sự minh bạch và báo cáo ESG chính xác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt giá trị này.

4.2. Tác động của Kiểm soát Carbon đến Hiệu quả Tài chính

Kết quả nghiên cứu cho thấy các nỗ lực kiểm soát carbon có tác động đa chiều đến hiệu quả tài chính. Các công ty tích cực trong giảm phát thải carbon và hướng tới trung hòa carbon có thể đạt được lợi ích tài chính. Các sáng kiến về hiệu quả năng lượng, ví dụ, giúp giảm chi phí vận hành. Đồng thời, việc công bố dấu chân carbon và cam kết với các mục tiêu biến đổi khí hậu có thể cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Điều này thu hút các nhà đầu tư 'xanh' và tăng cường giá trị thị trường (Tobin’s Q). Mặc dù một số khoản đầu tư ban đầu vào công nghệ xanh có thể cao, lợi ích dài hạn thường vượt trội. Chúng bao gồm khả năng tuân thủ các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ và tránh các khoản phạt. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý carbon như một yếu tố then chốt cho sự thành công tài chính bền vững trong khu vực ASEAN6.

V.Hàm ý Chính sách và Quản trị thúc đẩy Phát triển Bền Vững

Các phát hiện từ luận án có những hàm ý quan trọng cho cả nhà hoạch định chính sách và các nhà quản lý doanh nghiệp trong khu vực ASEAN6. Để thúc đẩy phát triển bền vững, cần có các chính sách hỗ trợ và khung pháp lý rõ ràng. Đồng thời, doanh nghiệp cần tích hợp sâu sắc các nguyên tắc ESG vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Việc này không chỉ là một nghĩa vụ đạo đức mà còn là một con đường dẫn đến lợi nhuận doanh nghiệp bền vững. Chính phủ có thể tạo ra môi trường thuận lợi thông qua các ưu đãi và quy định. Doanh nghiệp có thể chủ động quản lý rủi ro và tận dụng cơ hội từ các xu hướng môi trường và xã hội. Nỗ lực giảm phát thải carbon, cải thiện hiệu quả năng lượng và hướng tới trung hòa carbon sẽ mang lại lợi ích kép: bảo vệ môi trường và tăng cường hiệu suất tài chính. Những hành động này là cần thiết để đối phó với biến đổi khí hậu và đảm bảo tương lai kinh tế vững chắc cho ASEAN6.

5.1. Hàm ý chính sách cho chính phủ các quốc gia ASEAN6

Chính phủ các nước ASEAN6 cần xây dựng và tăng cường các chính sách khuyến khích trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và kiểm soát carbon. Việc áp dụng các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và giảm phát thải carbon sẽ thúc đẩy sự thay đổi. Thiết lập các tiêu chuẩn báo cáo ESG bắt buộc và minh bạch hơn sẽ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Các chính sách về trung hòa carbon và hiệu quả năng lượng cần được ưu tiên. Ví dụ, chương trình tín dụng carbon hoặc trợ cấp cho năng lượng tái tạo. Việc tăng cường hợp tác khu vực để giải quyết biến đổi khí hậu và dấu chân carbon cũng rất quan trọng. Chính phủ có vai trò dẫn dắt trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh hỗ trợ phát triển bền vững. Điều này sẽ củng cố lợi nhuận doanh nghiệp và lợi ích xã hội lâu dài.

5.2. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp để tăng lợi nhuận bền vững

Các nhà quản lý doanh nghiệp nên xem xét trách nhiệm xã hội và kiểm soát carbon như một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh. Tích hợp các yếu tố ESG vào quy trình ra quyết định giúp tăng cường hiệu suất tài chính. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ giảm phát thải carbon và cải thiện hiệu quả năng lượng. Việc đo lường và báo cáo dấu chân carbon một cách minh bạch sẽ xây dựng niềm tin với các bên liên quan. Phát triển các sáng kiến CSR không chỉ là hình thức mà phải mang lại giá trị thực. Ví dụ, các chương trình phát triển cộng đồng hoặc quản lý chuỗi cung ứng bền vững. Các công ty tiên phong trong phát triển bền vững có thể thu hút vốn đầu tư xanh và khách hàng trung thành. Chủ động trong việc giải quyết biến đổi khí hậu là chìa khóa để đạt được lợi nhuận doanh nghiệp bền vững và vị thế dẫn đầu thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (245 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH DƯƠNG NGUYỄN THANH PHƯƠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI, KIỂM SOÁT CARBON VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC QUỐC GIA KHU VỰC ASEAN6 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH DƯƠNG NGUYỄN THANH PHƯƠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI, KIỂM SOÁT CARBON VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC QUỐC GIA KHU VỰC ASEAN6 Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng) Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính: Nghiên cứu trường hợp các quốc gia Khu vực ASEAN6 ” là công trình nghiên cứu của tôi, được thực hiện trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hồ Viết Tiến, PGS. Nguyễn Quốc Anh. Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án này là các số liệu trung thực, khoa học.

Kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Dương Nguyễn Thanh Phương ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh, Ban lãnh đạo Đại học, Lãnh đạo Phân hiệu Vĩnh Long đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được tham gia học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến Thầy hướng dẫn khoa học thứ nhất PGS. Hồ Viết Tiến đã luôn tận tâm định hướng và chia sẻ kinh nghiệm cho tôi trong suốt thời gian học tập.

Tôi xin trân trọng cảm ơn đến Thầy hướng dẫn khoa học thứ hai PGS. Nguyễn Quốc Anh đã tận tâm hướng dẫn và giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến quý Thầy, Cô Khoa Ngân hàng của Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh đã nhiệt tình giảng dạy, truyền thụ kiến thức, kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình học tập tại Đại học Kinh Tế Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi xin cám ơn Thư viện của Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh trong việc hỗ trợ, hướng dẫn và tạo điều kiện để tôi tiếp cận dữ liệu để thực hiện luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Viện Đào tạo Sau Đại học - Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh đã nhiệt tình hỗ trợ, hướng dẫn thủ tục cũng như tạo những điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập tại trường. Tiếp theo, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc và quý đồng nghiệp tại Phân hiệu Vĩnh Long đã hỗ trợ, giúp đỡ trong chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn giúp tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin kính chúc quý Ban Lãnh đạo, Quý Thầy Cô Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh, Ban Giám đốc và quý đồng nghiệp đang làm việc tại Phân hiệu Vĩnh Long sức khỏe, hạnh phúc và thành công. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH .xi CHƯƠNG 1. Giới thiệu vấn đề nghiên cứu. Bối cảnh nghiên cứu. Động cơ nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Kết cấu luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Trách nhiệm xã hội. Hiệu quả tài chính. Công bố phát thải khí nhà kính.

Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory). Lý thuyết về sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên (Resource dependence Theory). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Lý thuyết đại diện (Agency theory).

Nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và Hiệu quả tài chính. Mối liên hệ giữa thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính. Tác động kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính. Khoảng trống nghiên cứu về tác động của ESG và kiểm soát carbon đối với hiệu quả tài chính của DN tại khu vực ASEAN6.

Khung phân tích đề xuất. Kết luận chương 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu:. Giả thuyết nghiên nghiên cứu:.

Mô tả đo lường các biến. Kết luận chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả.

Kết quả phân tích hồi quy. Kết quả phân tích với biến ROA. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là ROE. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là Q.

Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là KZ. Kết quả phân tích với biến phụ thuộc là Z. Hồi quy phân vị (quantile regression). Hồi quy phân rã Oaxaca- Blinder.

Thảo luận kết quả. Kết luận chương 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý chính sách .1 Hàm ý quản trị.

Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tương lai. 159 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á CSR Corporate Social Responsibility Trách nhiệm xã hội DGMM Difference Generalized Moment Phương pháp ước lượng Method moment sai phân DN Doanh nghiệp ESG Environment, Social, Môi trường, xã hội, quản trị Govermance FEM Fixed Effect Method Phương pháp hồi quy tác động cố định HQTC Financial performance Hiệu quả tải chính FGLS Feasible generalised least square Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương tối thiểu REM Random Effect Method Phương pháp hồi quy tác động ngẫu nhiên SDG Sustainable Development Goals Mục tiêu phát triển bền vững SGMM System Generized Moment Phương pháp ước lượng Method moment hệ thống UN United Nation Liên Hiệp Quốc WB World Bank Ngân hàng thế giói vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1 Dòng sự kiện liên quan ESG .1 Xác suất một chữ số xuất hiện theo phân phối Benford’s Law .2 Các giá trị quan trọng của Z-statistic .3 Ngưỡng giá trị của phép thử Chi-square .4 Các giá trị quan trọng và kết luận cho các giá trị MAD khác nhau .5 Mô tả các biến trong nghiên cứu .6 Cách phân loại điểm số ESG .7 Cách tính điểm số ESG .1 Thống kê mô tả các biến trong nghiên cứu .2 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .3 Bảng kết quả mô hình OLS, FEM, REM và GLS .4 Mô hình GMM biến phụ thuộc ROA .5 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .6 Hồi quy OLS, FEM, REM, GLS .7 Kết quả GMM biến phụ thuộc ROE .8 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .9 Kết quả ước lượng OLS, REM, FEM và GLS .10 Mô hình GMM biến phụ thuộc Q .11 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .12 Kết quả ước lượng OLS, REM, FEM và GLS .13 Hồi quy GMM biến phụ thuộc KZ .14 Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM .15 Kết quả ước lượng OLS, REM, FEM và GLS .16 Hồi quy GMM biến phụ thuộc Z .17 Kết quả Hồi quy phân vị với biến phụ thuộc ROA .18 Kết quả Hồi quy phân vị, biến phụ thuộc ROE .19 Kết quả Hồi quy phân vị, biến phụ thuộc Q .20 Kết quả Hồi quy phân vị, biến phụ thuộc KZ .21 Kết quả Hồi quy phân vị, biến phụ thuộc Z.22 Kết quả Hồi quy phân rã lần lượt các biến phụ thuộc .23 Kết quả Hồi quy phân rã lần lượt các biến phụ thuộc .24 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với ROA .25 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với ROE .26 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với Q.27 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với KZ .28 Chênh lệch hệ số hồi quy giữa 02 mẫu với Z .29 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy GMM .30 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 10 .31 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 25 .32 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 50 .33 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 75 .34 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy đối với phân vị 90 .35 Bảng tổng hợp kết quả hồi quy phân rã. 140 ix DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.1 Sự quan tâm các vấn đề liên quan ESG từ 2018- 2023.2 Số liệu công ty công bố báo cáo bền vững.

Điểm số tổng hợp phát triển bền vững từ 2016- 2023 .4 Điểm số ESG theo quốc gia từ 2016- 2023 .5 Ấn phẩm công bố hàng năm, 1983- 2023 .6 Ấn phẩm công bố hàng năm, 2008-2022 .7 Thống kê nguồn xuất bản, 1989- 2023 .8 Từ khóa theo chủ đề thịnh hành .9 Phân tích Treemap.10 Báo cáo bền vững công ty N100 .1 Mô hình ba lĩnh vực Shwartz and Carroll, 2003 CSR .2 Tiêu chuẩn ESG theo các dòng sự kiện .3 Minh họa lĩnh vực CSR của Carroll (C), Murphy(M) và Freederick (F) theo thời gian .4 Cách tính chỉ số ESG theo LSEG .1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô tả cách tính các chỉ số ESG, ESG Combined, ESG controversities. 78 x TÓM TẮT Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội (ESG), kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp thuộc ASEAN 6. Bằng việc phân tích dữ liệu bảng từ Refinitiv Eikon trong giai đoạn 2016-2022, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp hồi quy hiện đại (hồi quy dữ liệu bảng, hồi quy phân vị, hồi quy phân rã) để đánh giá tác động của ESG và kiểm soát carbon đối với hiệu quả tài chính, đồng thời so sánh tác động này giữa các phân vị hiệu quả tài chính khác nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc thực hiện ESG và kiểm soát carbon mang lại hiệu quả tài chính tích cực cho doanh nghiệp.

Áp lực từ các bên liên quan đã thúc đẩy doanh nghiệp tự nguyện công bố thông tin ESG. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các chính sách khuyến khích phát triển bền vững là phù hợp và cần thiết. Dựa trên những phát hiện này, nghiên cứu đề xuất các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công bố thông tin ESG một cách minh bạch và đầy đủ hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhận diện một số hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.

Từ khóa: CSR, ESG, Hiệu quả tài chính, Tiếp cận tài chính, Phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon đến hiệu quả tài chính tại ASEAN6. Phân tích trường hợp, đề xuất giải pháp.

Luận án "Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng). Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực asean6" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter