Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính: Nghiên cứu trường hợp các quốc gia khu vực ASEAN6" đặt trong bối cảnh khoa học về phát triển bền vữngtài chính xanh đang ngày càng trở nên cấp thiết. Sự gia tăng nhận thức về biến đổi khí hậubất bình đẳng xã hội đã thúc đẩy xu hướng đầu tư chú trọng yếu tố Môi trường, xã hội và quản trị (ESG), đóng góp vào mục tiêu kép phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các tổ chức đầu tư lớn như Statista (2023) đã chỉ ra rằng việc tích hợp ESG đã trở thành phương pháp phổ biến nhất, với tỷ lệ sử dụng tăng gấp đôi từ 2019 đến 2021, đạt 48% trong số các nhà đầu tư tổ chức. Luận án này mang tính tiên phong khi tập trung vào các thị trường mới nổi trong khu vực ASEAN6, một khu vực đặc thù với nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và khả năng dễ bị tổn thương bởi các tác động của biến đổi khí hậu (Overland, 2017).

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt bằng chứng thực nghiệm và khung lý thuyết vững chắc về mối quan hệ giữa thực hành ESG, kiểm soát carbonhiệu quả tài chính (HQTC) tại các quốc gia mới nổi. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào các nước phát triển (Buallay, 2019; Eliwa et al., 2021; Velte, 2017; Vishwanathan et al., 2020), và "bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của thực hiện ESG ở các nước phát triển không thể khái quát hóa và áp dụng cho các nước mới nổi" (Cuervo-Cazurra, 2016; Ruan và Liu, 2021). Đặc biệt, luận án làm rõ hơn về "vai trò của kiểm soát carbon, một yếu tố chưa được nghiên cứu đầy đủ trong mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính tại các quốc gia mới nổi" (Động cơ nghiên cứu, trang 22), đi sâu vào cơ chế tác động và giải quyết những kết quả chưa thống nhất trong tài liệu hiện có (Whelan et al., 2021).

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:

  1. Trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon có tác động như thế nào đối với hiệu quả tài chính doanh nghiệp?
  2. Tác động thực hiện trách nhiệm xã hội, kiểm soát carbon khác nhau như thế nào đối với mức độ hiệu quả tài chính khác nhau?
  3. Kiểm soát carbon có vai trò như thế nào trong đánh giá tác động trách nhiệm xã hộihiệu quả tài chính?

Luận án này giả thuyết rằng việc thực hiện ESGkiểm soát carbon sẽ mang lại hiệu quả tài chính tích cực cho doanh nghiệp, và tác động này có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, với vai trò đặc biệt của kiểm soát carbon trong việc điều tiết mối quan hệ này.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của nhiều lý thuyết chính. Đầu tiên là Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Edward Freeman (1984), cho rằng thành công của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc đáp ứng nhu cầu của tất cả các bên liên quan, không chỉ cổ đông. Các thực hành ESG/CSR hiệu quả sẽ cải thiện sự hài lòng của các bên liên quan và HQTC (Kumar, 2022). Tiếp theo là Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) (Dowling & Pfeffer, 1975; Suchman, 1995), giải thích rằng các doanh nghiệp tự nguyện công bố thông tin ESG để duy trì "giấy phép hoạt động" từ xã hội và phản ứng với áp lực công chúng. Lý thuyết về sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên (Resource Dependence Theory) của Pfeffer & Salancik (1978) bổ sung rằng các doanh nghiệp cần chủ động quản lý mối quan hệ với các nhóm xã hội bên ngoài để tiếp cận các nguồn tài nguyên quan trọng. Cuối cùng, Lý thuyết đại diện (Agency Theory) cũng được xem xét để giải thích cách các tiêu chuẩn quản trị trong ESG có thể giảm thiểu chi phí đại diện và tăng cường giá trị doanh nghiệp.

Đóng góp đột phá của luận án này có thể định lượng như sau:

  1. Mở rộng lý thuyết về ESG-HQTC ở thị trường mới nổi: Bằng cách tập trung vào ASEAN6, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và chi tiết, bổ sung vào kho tri thức còn hạn chế về bối cảnh này, vượt ra ngoài các nghiên cứu chủ yếu ở các nước phát triển. Điều này đặc biệt quan trọng vì đặc điểm thể chế, kinh tế và môi trường ở ASEAN6 khác biệt đáng kể, làm cho việc khái quát hóa từ các thị trường phát triển trở nên khó khăn.
  2. Làm rõ vai trò của Kiểm soát Carbon: Nghiên cứu này phân tích sâu sắc tác động riêng biệt và vai trò điều tiết của kiểm soát carbon trong mối quan hệ giữa ESG và HQTC, sử dụng phương pháp hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder để đánh giá tác động cụ thể qua các mức độ điểm số phát thải khác nhau. Đây là một đóng góp lý thuyết và phương pháp quan trọng, chưa được khám phá đầy đủ.
  3. Cung cấp hàm ý chính sách và quản trị định lượng: Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu từ Refinitiv Eikon trong giai đoạn 2016-2022, luận án đề xuất các kiến nghị chính sách cụ thể cho chính phủ và cơ quan quản lý trong khu vực ASEAN6, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp công bố thông tin ESG minh bạch hơn và thúc đẩy các mục tiêu kinh tế carbon thấp. Điều này có tiềm năng ảnh hưởng đến việc hình thành các khung khổ chính sách và quy định khu vực, như Hệ thống phân loại tài chính bền vững (ASEAN Taxonomy for Sustainable Finance, 2021).
  4. Phát triển mô hình phân tích đa chiều: Luận án sử dụng các phương pháp hồi quy tiên tiến như hồi quy phân vị để so sánh sự thay đổi trong tác động của ESG và kiểm soát carbon đối với các phân vị HQTC khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào tác động trung bình. Cách tiếp cận này giúp hiểu sâu hơn về tính không đồng nhất của tác động, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cách các thực hành bền vững ảnh hưởng đến các doanh nghiệp có mức hiệu suất tài chính khác nhau.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp tại các quốc gia khu vực ASEAN6 (Brunei, Campuchia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) có điểm số ESG được công bố bởi Refinitiv Eikon, trong giai đoạn 2016-2022. Việc chọn khu vực này là quan trọng do sự tăng trưởng kinh tế ấn tượng và cam kết ngày càng tăng đối với các chính sách giảm phát thải khí nhà kính.

Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở việc lấp đầy khoảng trống học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm cho các nhà quản lý doanh nghiệp, nhà đầu tư, và nhà hoạch định chính sách trong khu vực ASEAN6. Nó giúp họ đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả hơn nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), cụ thể là SDG 13 (Hành động khí hậu) và SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế và việc làm bền vững), đồng thời nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố bền vững vào hoạt động kinh doanh để đạt được hiệu quả tài chính lâu dài.

Literature Review và Positioning

Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính cho thấy mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR)/ ESGhiệu quả tài chính (HQTC) là một chủ đề phức tạp và được tranh luận rộng rãi. Friede et al. (2015) đã tổng hợp hơn 2000 nghiên cứu thực nghiệm, chỉ ra rằng khoảng 90% các nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa ESG và HQTC. Tương tự, Alshehhi et al. (2018) trong phân tích tổng hợp 132 bài báo uy tín cũng kết luận 78% các nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa tính bền vững và hiệu suất tài chính. Tuy nhiên, Whelan et al. (2021) với dữ liệu từ hơn 1000 bài báo giai đoạn 2015-2020 đã ghi nhận 58% mối quan hệ tích cực, 8% tiêu cực, 13% không có mối quan hệ và 21% có kết quả hỗn hợp, kết luận "vẫn còn sự chưa thống nhất về vấn đề này." Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu sâu hơn để làm rõ cơ chế tác động và các yếu tố ngữ cảnh.

Các nghiên cứu ban đầu về CSR như Carroll (1979, 1991) đã định nghĩa trách nhiệm xã hội ở bốn cấp độ: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Sau này, thuật ngữ ESG xuất hiện năm 2005 trong báo cáo "Who Cares Wins" của Liên Hợp Quốc, với ba khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị, nhằm cung cấp một khung đo lường cụ thể hơn cho CSR. Các nghiên cứu gần đây về ESG đã bao quát nhiều khía cạnh như mối liên hệ giữa điểm số ESG và chi phí vốn (Wang et al., 2021; Yu et al., 2021), hiệu quả tài chính (Chen & Xie, 2022; Velte, 2017), giá trị công ty (Friede et al., 2015), và ảnh hưởng đến hành vi nhà đầu tư (Afeef & Kakakhel, 2022).

Mối liên hệ giữa thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính được lý giải thông qua Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), cho rằng việc đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan (khách hàng, nhân viên, cộng đồng) sẽ xây dựng danh tiếng, lòng tin, giảm rủi ro và tăng khả năng tiếp cận nguồn lực, từ đó cải thiện HQTC. Lý thuyết truyền tín hiệu cũng ủng hộ quan điểm này, cho rằng công bố ESG minh bạch giúp giảm bất cân xứng thông tin và thu hút các nhà đầu tư có ý thức xã hội.

Tác động kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính là một lĩnh vực ngày càng được quan tâm. Jiménez-Parra et al. (2018) chỉ ra rằng các công ty thực hiện CSR có thể góp phần giảm lượng khí thải tổng thể của quốc gia. Russo & Fouts (2006) và Beck et al. (2010) cho rằng các biện pháp giảm tác động môi trường có thể tạo lợi thế cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động. Kim et al. (2015) kết luận nỗ lực cải thiện lượng khí thải carbon được bù đắp bằng việc giảm chi phí vốn và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Nishitani & Kokubu (2012) khuyến nghị giảm phát thải khí nhà kính như một chiến lược kinh doanh phù hợp. Luận án này sử dụng điểm số Emissions scoreTổng khí CO2 từ Refinitiv Eikon để đo lường kiểm soát carbon.

Mâu thuẫn và tranh luận nổi bật trong tài liệu là tính không đồng nhất của kết quả, đặc biệt là khi so sánh giữa các nước phát triển và thị trường mới nổi. "Đáng chú ý là các nghiên cứu hiện tại đã chủ yếu tập trung vào các nước phát triển (Buallay, 2019; Eliwa và cộng sự, 2021; Velte, 2017; Vishwanathan và cộng sự, 2020)" (Giới thiệu vấn đề nghiên cứu, trang 2). Ngược lại, tại các thị trường mới nổi, việc thực hiện ESG kém thuận lợi hơn, thiếu các sáng kiến phù hợp và hiệu quả kinh doanh kém (Sharma & Sathish, 2022; Zhao et al., 2018). Ngoài ra, sự đa dạng trong phương pháp đo lường ESG (chỉ số tổng hợp vs. tiêu chí cụ thể) cũng góp phần tạo ra kết quả không thống nhất (Drempetic et al., 2020; Friede et al., 2015).

Định vị trong tài liệu: Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách tập trung vào tác động của ESG và kiểm soát carbon đối với HQTC ở khu vực ASEAN6. Khu vực này đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu (Overland, 2017), nhưng lại có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và cam kết mạnh mẽ đối với các mục tiêu phát triển bền vững, như mục tiêu phát thải ròng bằng 0 đến năm 2050-2060 của các nước ASEAN-6 (Maybank, 2022). Mặc dù các quốc gia ASEAN đã tăng cường nỗ lực trong việc báo cáo bền vững (KPMG, 2023), bằng chứng thực nghiệm về tác động của các yếu tố này đối với HQTC ở cấp độ doanh nghiệp vẫn còn hạn chế và cần được làm rõ.

Cách luận án này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu:

  1. Mở rộng phạm vi ngữ cảnh: Bằng cách cung cấp bằng chứng từ các công ty ASEAN6, nghiên cứu thách thức tính khái quát hóa của các lý thuyết và mô hình hiện có, vốn chủ yếu được kiểm định ở các thị trường phát triển.
  2. Làm sâu sắc hiểu biết về biến môi trường: Tích hợp kiểm soát carbon như một biến chính giúp làm rõ hơn vai trò của các yếu tố môi trường cụ thể trong ESG, thay vì chỉ sử dụng điểm tổng hợp ESG.
  3. Phát hiện tác động dị biệt: Việc sử dụng hồi quy phân vị cho phép khám phá tác động của ESG và kiểm soát carbon lên HQTC ở các phân vị khác nhau, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cách các chiến lược bền vững có thể mang lại lợi ích khác nhau cho các doanh nghiệp có mức hiệu suất ban đầu khác nhau.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:

  • Nghiên cứu của Buallay (2019) và Velte (2017) tập trung vào các nước phát triển (ví dụ: GCC, Đức) và thường tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa ESG và HQTC. Luận án này, trong khi có thể đồng thuận về hướng tác động chung (tích cực), sẽ làm rõ mức độ và cơ chế tác động này có thể khác biệt như thế nào tại các thị trường mới nổi của ASEAN6, nơi mà "các sáng kiến ESG kém phát triển và vẫn chưa rõ ràng" (Duque-Grisales & Aguilera-Caracuel, 2019). Ví dụ, áp lực từ các bên liên quan hoặc khung pháp lý có thể ít chặt chẽ hơn, ảnh hưởng đến động lực và kết quả của việc thực hiện ESG.
  • Nghiên cứu của Ruan và Liu (2021) về mối quan hệ CSR-HQTC ở Trung Quốc (một thị trường mới nổi lớn) đã chỉ ra rằng các yếu tố thể chế có vai trò quan trọng. Luận án này mở rộng ra khu vực ASEAN6, một tập hợp các quốc gia với những đặc điểm riêng biệt về mức độ phát triển (theo tiêu chí thu nhập), hạn chế của nhà nước (Việt Nam) hoặc định nghĩa tài chính Hồi giáo (Malaysia và Indonesia), cho phép rút ra kết luận về sự đa dạng hóa khu vực với những đặc điểm không đồng nhất. Điều này tạo ra một đóng góp độc đáo so với các nghiên cứu tập trung vào một quốc gia hoặc một khu vực phát triển đồng nhất hơn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách kiểm định chúng trong bối cảnh thị trường mới nổi của ASEAN6, đặc biệt với sự tích hợp của kiểm soát carbon.

  • Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) (Freeman, 1984): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách cụ thể hóa vai trò của các bên liên quan trong việc thúc đẩy thực hành ESG và kiểm soát carbon tại các thị trường nơi áp lực quy định và xã hội có thể khác biệt so với các nước phát triển. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc liệu áp lực từ "các nhà đầu tư tài chính như các cổ đông, các định chế tài chính như ngân hàng, các đối tác kinh doanh nằm trong chuỗi sản xuất và cung ứng, người tiêu dùng, cộng đồng xã hội" (Giới thiệu vấn đề nghiên cứu, trang 5) có thực sự thúc đẩy các doanh nghiệp tự nguyện công bố thông tin ESG và cải thiện HQTC tại ASEAN6 hay không.
  • Thách thức Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) (Dowling & Pfeffer, 1975; Suchman, 1995): Lý thuyết này khẳng định rằng các công ty hành động trong phạm vi được xã hội chấp nhận. Luận án kiểm tra xem liệu việc công bố thông tin ESG và các nỗ lực kiểm soát carbon có thực sự được thúc đẩy bởi mong đợi xã hội và nhu cầu duy trì tính hợp pháp ở ASEAN6 hay không, đặc biệt khi các tiêu chuẩn và nhận thức về ESG ở đây có thể đang trong giai đoạn phát triển ban đầu.
  • Làm phong phú Lý thuyết về sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên (Resource Dependence Theory) (Pfeffer & Salancik, 1978): Bằng cách chứng minh mối liên hệ giữa các thực hành ESG và khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên (như vốn xanh, ưu đãi chính sách), luận án làm rõ cách thức các công ty ở các thị trường mới nổi chủ động quản lý sự phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài thông qua các hoạt động bền vững.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng với ba thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng: (1) Trách nhiệm xã hội (ESG), được đo lường bằng các chỉ số ESG tổng hợp và các thành phần môi trường, xã hội, quản trị từ Refinitiv Eikon, cũng như các biến liên quan đến chiến lược, cam kết và kiểm toán CSR; (2) Kiểm soát carbon, được đo lường cụ thể bằng điểm số phát thải (Emissions score) và tổng lượng khí CO2 phát thải; và (3) Hiệu quả tài chính (HQTC), được đo bằng các chỉ số kế toán (ROA, ROE) và chỉ số dựa trên thị trường (Tobin's Q).

Mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề/giả thuyết được đánh số như sau:

  • Giả thuyết 1: Việc thực hiện ESG có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp tại các quốc gia ASEAN6.
  • Giả thuyết 2: Kiểm soát carbon có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp tại các quốc gia ASEAN6.
  • Giả thuyết 3: Tác động của ESGkiểm soát carbon đối với hiệu quả tài chính khác nhau đáng kể giữa các phân vị hiệu quả tài chính khác nhau.
  • Giả thuyết 4: Kiểm soát carbon đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội (ESG)hiệu quả tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là ở các mức độ điểm số phát thải khác nhau.

Khả năng tạo ra sự thay đổi mô hình (Paradigm shift): Mặc dù luận án không tuyên bố một sự thay đổi mô hình toàn diện, nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để chuyển đổi quan điểm từ việc coi ESG là một chi phí thuần túy sang một nguồn tạo ra giá trị chiến lược, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi. "Kết quả nghiên cứu cho thấy việc thực hiện ESG và kiểm soát carbon mang lại hiệu quả tài chính tích cực cho doanh nghiệp" (Tóm tắt, trang x). Điều này thách thức quan điểm ngắn hạn về lợi nhuận và thúc đẩy cách tiếp cận dài hạn hơn trong đầu tư và quản lý, phù hợp với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG).

Khung phân tích độc đáo

Luận án này nổi bật với khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng các lý thuyếtphương pháp tiếp cận phân tích tân tiến. Khung này không chỉ dựa trên Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết hợp pháp và Lý thuyết về sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên mà còn xem xét các yếu tố ngữ cảnh đặc thù của ASEAN6.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ với sự kết hợp của hồi quy dữ liệu bảng (Panel data regression), hồi quy phân vị (Quantile regression)hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder là một điểm đột phá. "Nghiên cứu đi sâu vào việc phân tích tác động dựa trên phương pháp hồi quy, hồi quy phân vị và kỹ thuật phân rã nhằm cải tiến, đánh giá mô hình tác động thông qua từng mức độ khác nhau của hiệu quả tài chính" (Giới thiệu vấn đề nghiên cứu, trang 7). Cách tiếp cận này vượt xa các mô hình hồi quy OLS truyền thống, cho phép khám phá tính không đồng nhất của tác động. Hồi quy phân vị giúp hiểu được các tác động khác nhau ở các mức hiệu quả tài chính khác nhau (ví dụ: các công ty hoạt động kém hiệu quả so với các công ty hoạt động hiệu quả nhất), điều mà các mô hình trung bình thông thường bỏ qua. Hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder được biện minh là đặc biệt phù hợp để đánh giá tác động của kiểm soát carbon bằng cách phân tách chênh lệch HQTC giữa các nhóm doanh nghiệp (ví dụ: nhóm có điểm phát thải cao và nhóm có điểm phát thải thấp) thành các phần được giải thích bởi các biến độc lập và các phần không được giải thích.

Đóng góp khái niệm bao gồm các định nghĩa rõ ràng về:

  • Trách nhiệm xã hội (CSR): "cam kết của DN đóng góp cho sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc tuân thủ chuẩn mực về bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, an toàn lao động, trả lương công bằng, đào tạo và phát triển nhân viên, phát triển cộng đồng, bảo đảm chất lượng sản phẩm…theo cách có lợi cho DN cũng như phát triển chung của xã hội" (World Business Council for Sustainable Development).
  • ESG: "đánh giá các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị của một công ty và hiệu quả hoạt động hợp lý của các hoạt động này" (Trách nhiệm xã hội, trang 27), với các yếu tố thành phần như chỉ số phát thải, đổi mới, quyền con người, ban quản lý, và chiến lược CSR.
  • Kiểm soát carbon: được đo lường thông qua các chỉ số định lượng về phát thải khí nhà kínhtổng khí CO2, thể hiện nỗ lực của doanh nghiệp trong việc giảm thiểu tác động môi trường.
  • Hiệu quả tài chính: được định lượng thông qua các biện pháp kế toán (ROA, ROE) và dựa trên thị trường (Tobin's Q) (Yang & Baasandorj, 2017; Lahouel et al., 2019).

Các điều kiện biên được nêu rõ ràng bao gồm:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn trong các doanh nghiệp của các quốc gia khu vực ASEAN6, có điểm số ESG do Refinitiv Eikon công bố. Điều này có nghĩa là các kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các thị trường mới nổi khác ngoài ASEAN hoặc các công ty không có dữ liệu ESG công khai.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2016-2022. Sự thay đổi về quy định, nhận thức và dữ liệu ESG trước hoặc sau giai đoạn này có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Đặc điểm doanh nghiệp: Tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết có dữ liệu đầy đủ trên Refinitiv Eikon, có thể bỏ qua các doanh nghiệp nhỏ và vừa (MSMEs) hoặc các doanh nghiệp chưa công bố thông tin ESG rộng rãi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với mục tiêu khám phá các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả khách quan giữa trách nhiệm xã hội (ESG), kiểm soát carbonhiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp ASEAN6. Nghiên cứu tin rằng có một thực tại khách quan có thể được đo lường và phân tích bằng phương pháp định lượng.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo một cách tiếp cận đa tầng. Trong khi dữ liệu cốt lõi là định lượng, quá trình tổng quan tài liệu và xây dựng giả thuyết cũng lồng ghép sâu sắc phân tích lý thuyết, giúp giải thích các mối quan hệ định lượng. Thiết kế nghiên cứu là thiết kế đa cấp (multi-level design) một cách ngầm hiểu, khi phân tích dữ liệu bảng (panel data) cho phép kiểm soát các yếu tố đặc trưng của từng doanh nghiệp (cấp độ 1) và các yếu tố thay đổi theo thời gian (cấp độ 2), từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tác động.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Dữ liệu bảng được thu thập từ Refinitiv Eikon cho các doanh nghiệp công khai tại khu vực ASEAN6 trong giai đoạn 2016-2022. Cụ thể, số lượng công ty trong mẫu được xác định dựa trên tính khả dụng của các điểm số ESG, điểm số Emissions score và các biến HQTC (ROA, ROE, Tobin's Q), cùng với các biến kiểm soát.

  • Tiêu chí đưa vào (inclusion criteria): Các công ty niêm yết tại các quốc gia ASEAN6 có dữ liệu đầy đủ về ESG, kiểm soát carbon và hiệu quả tài chính trên Refinitiv Eikon trong toàn bộ hoặc phần lớn giai đoạn nghiên cứu.
  • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Các công ty có dữ liệu thiếu hụt đáng kể hoặc không nhất quán; các tổ chức tài chính hoặc các công ty có cấu trúc tài chính đặc thù làm sai lệch các chỉ số HQTC chuẩn.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất theo tiêu chí thuận tiện và tính khả dụng của dữ liệu (convenience sampling based on data availability) từ Refinitiv Eikon. Dữ liệu được thu thập hàng năm, tạo thành một bộ dữ liệu bảng (panel data), cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng biệt của từng công ty và các yếu tố không quan sát được thay đổi theo thời gian, tăng cường độ tin cậy của kết quả.

Giao thức thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu ESG: Sử dụng trực tiếp điểm số ESG tổng hợp, cùng các chỉ số thành phần môi trường, xã hội và quản trị, và điểm số Emissions score từ Refinitiv Eikon. Refinitiv Eikon tính toán điểm số ESG dựa trên hơn 400 chỉ số liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị, được cấu trúc thành 10 chủ đề chính, phản ánh hiệu suất, cam kết và hiệu quả ESG tương đối của công ty dựa trên dữ liệu công khai và có thể kiểm chứng.
  • Dữ liệu kiểm soát carbon: Ngoài Emissions score, luận án còn khai thác dữ liệu về Tổng khí CO2 phát thải (Total CO2 emissions) do các công ty công bố.
  • Dữ liệu hiệu quả tài chính: Các biến phụ thuộc bao gồm ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity) (các thước đo kế toán), và Tobin's Q (thước đo dựa trên thị trường).
  • Các biến kiểm soát: Bao gồm quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tuổi đời công ty, và ngành nghề, nhằm giảm thiểu tác động của các yếu tố ngoại sinh.

Tam giác hóa (Triangulation): Luận án sử dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách áp dụng nhiều phương pháp hồi quy khác nhau (hồi quy dữ liệu bảng, hồi quy phân vị, hồi quy phân rã) để kiểm tra các giả thuyết từ các góc độ khác nhau. Điều này giúp tăng cường tính vững chắc của các phát hiện. Mặc dù không sử dụng trực tiếp dữ liệu định tính, việc thảo luận kết quả trong bối cảnh các lý thuyết khác nhau (tam giác hóa lý thuyết) cũng góp phần nâng cao sự hiểu biết.

Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Tính hợp lệ xây dựng (Construct validity): Các biến được đo lường bằng các chỉ số đã được chấp nhận rộng rãi trong tài liệu học thuật (ví dụ: ROA, ROE, Tobin's Q cho HQTC; điểm ESG từ Refinitiv Eikon cho ESG).
  • Tính hợp lệ nội bộ (Internal validity): Các phương pháp hồi quy tiên tiến như GMM (Generalized Method of Moments) được sử dụng để giải quyết các vấn đề nội sinh (endogeneity) tiềm ẩn, đặc biệt là với dữ liệu bảng động (dynamic panel data), nơi các biến phụ thuộc có thể bị ảnh hưởng bởi giá trị quá khứ của chính nó và các biến giải thích có thể tương quan với các sai số. Điều này giúp thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách đáng tin cậy hơn.
  • Tính hợp lệ bên ngoài (External validity): Do nghiên cứu tập trung vào một khu vực địa lý cụ thể (ASEAN6) với các đặc điểm riêng, tính khái quát hóa cho các thị trường khác được nêu rõ trong phần hạn chế. Tuy nhiên, việc lựa chọn các công ty niêm yết lớn trên Refinitiv Eikon giúp đảm bảo rằng mẫu đại diện cho các công ty quan trọng trong khu vực.
  • Độ tin cậy (Reliability): Dữ liệu được thu thập từ nguồn đáng tin cậy (Refinitiv Eikon). Các quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện một cách nhất quán để đảm bảo tính ổn định và khả năng tái lập của các phép đo. Các giá trị alpha Cronbach (α values) cho các chỉ số tổng hợp (nếu có) sẽ được báo cáo để đánh giá độ tin cậy nội tại.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Mẫu nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp niêm yết tại các quốc gia ASEAN6 trong giai đoạn 2016-2022. Dữ liệu thống kê mô tả (ví dụ: trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu/tối đa) sẽ được trình bày cho tất cả các biến, bao gồm đặc điểm dân số của mẫu (ví dụ: phân bố ngành nghề, quốc gia, quy mô công ty tính theo tài sản hoặc doanh thu). Bảng 4.1 trong luận án là "Thống kê mô tả các biến trong nghiên cứu". Ví dụ, nếu có 500 công ty trong mẫu, tổng số quan sát sẽ là 500 * 7 năm = 3500 quan sát.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến:

  • Hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression): Bao gồm các mô hình OLS thông thường, FEM (Fixed Effect Method)REM (Random Effect Method). Lựa chọn giữa FEM và REM sẽ dựa trên kiểm định Hausman. Bảng 4.2 và 4.3 cung cấp "Kết quả kiểm định lựa chọn REM hay FEM" và "Bảng kết quả mô hình OLS, FEM, REM và GLS".
  • Phương pháp ước lượng moment tổng quát (Generalized Method of Moments - GMM): Đặc biệt là GMM sai phân (Difference GMM)GMM hệ thống (System GMM) (Arellano & Bond, 1991; Blundell & Bond, 1998), được sử dụng để giải quyết các vấn đề nội sinh, đặc biệt là trong các mô hình dữ liệu bảng động. GMM là lựa chọn tối ưu khi có sự tồn tại của các biến giải thích có tính nội sinh hoặc tồn tại trễ của biến phụ thuộc. Ví dụ, Bảng 4.4 là "Mô hình GMM biến phụ thuộc ROA".
  • Hồi quy phân vị (Quantile Regression): Để kiểm tra các tác động khác nhau của ESG và kiểm soát carbon trên các phân vị khác nhau của HQTC (ví dụ: phân vị 10, 25, 50, 75, 90). Phương pháp này, như hiển thị trong Bảng 4.17-4.21, cho phép đánh giá các tác động phi tuyến tính và dị biệt, cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn so với hồi quy trung bình thông thường.
  • Hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder: Được áp dụng để phân tích chênh lệch HQTC giữa các nhóm doanh nghiệp có mức độ kiểm soát carbon khác nhau, phân tách thành phần được giải thích và không được giải thích. Ví dụ, Bảng 4.22-4.28 là "Kết quả Hồi quy phân rã lần lượt các biến phụ thuộc".

Phần mềm: Các phân tích thống kê sẽ được thực hiện bằng phần mềm R, với các gói chuyên dụng cho dữ liệu bảng và hồi quy phân vị. Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Sẽ được tiến hành bằng cách sử dụng các đặc tả mô hình thay thế (alternative specifications), như thay đổi biến đo lường cho ESG hoặc HQTC, hoặc bao gồm/loại trừ các biến kiểm soát nhất định. Điều này đảm bảo rằng các kết quả chính không bị ảnh hưởng bởi lựa chọn mô hình cụ thể. Báo cáo kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals): Các kết quả hồi quy sẽ báo cáo đầy đủ các giá trị p (p-values) để đánh giá ý nghĩa thống kê, cùng với hệ số hồi quykhoảng tin cậy tương ứng, cho phép đánh giá cả tầm quan trọng thực tiễn và độ chính xác của các ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã khám phá những phát hiện then chốt về mối quan hệ giữa thực hành ESG, kiểm soát carbonhiệu quả tài chính tại các quốc gia ASEAN6, được củng cố bằng bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Tác động tích cực tổng thể của ESG đến HQTC: Các kết quả hồi quy GMM cho thấy việc thực hiện các hoạt động ESG có mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Cụ thể, "kết quả nghiên cứu cho thấy việc thực hiện ESG và kiểm soát carbon mang lại hiệu quả tài chính tích cực cho doanh nghiệp" (Tóm tắt, trang x). Với biến phụ thuộc là ROA, hệ số hồi quy của ESG là dương và có p-value < 0.05, cho thấy sự cải thiện đáng kể về khả năng sinh lời từ tài sản. Điều này nhất quán với các nghiên cứu tổng hợp của Friede et al. (2015) và Alshehhi et al. (2018), nhưng cung cấp bằng chứng cụ thể cho bối cảnh thị trường mới nổi của ASEAN6, nơi mà các sáng kiến ESG có thể kém phát triển hơn.

  2. Vai trò quan trọng của kiểm soát carbon: Điểm số Emissions score và các chỉ số liên quan đến kiểm soát carbon cũng có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến HQTC. Điều này cho thấy rằng nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính không chỉ là một nghĩa vụ đạo đức mà còn là một chiến lược kinh doanh mang lại lợi ích tài chính. Cụ thể, đối với biến phụ thuộc Tobin's Q, các công ty có điểm số Emissions score cao hơn (thể hiện khả năng kiểm soát carbon tốt hơn) có hiệu ứng kích thước dương đáng kể và p-value < 0.01, cho thấy kỳ vọng thị trường và giá trị công ty được nâng cao. Phát hiện này củng cố quan điểm của Kim et al. (2015) và Nishitani & Kokubu (2012) rằng giảm phát thải carbon là chiến lược kinh doanh hiệu quả.

  3. Tác động dị biệt qua hồi quy phân vị: Một trong những phát hiện nổi bật nhất là tác động của ESG và kiểm soát carbon không đồng nhất trên các phân vị HQTC khác nhau. Kết quả hồi quy phân vị (Bảng 4.17-4.21) chỉ ra rằng tác động tích cực của ESG và kiểm soát carbon có xu hướng mạnh hơn và có ý nghĩa hơn đối với các doanh nghiệp ở phân vị HQTC thấp hơn. Ví dụ, ở phân vị 25 của ROA, hệ số hồi quy của ESG lớn hơn đáng kể so với ở phân vị 75. Điều này là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) so với giả định thông thường rằng chỉ các công ty có tiềm lực tài chính mạnh mới có thể gặt hái lợi ích từ ESG. Giải thích lý thuyết cho hiện tượng này có thể là các công ty hoạt động kém hiệu quả ban đầu có nhiều không gian để cải thiện và nhận được phần thưởng lớn hơn từ việc áp dụng các thực hành ESG và kiểm soát carbon, thu hút sự chú ý từ các nhà đầu tư và các bên liên quan tìm kiếm cơ hội cải thiện hiệu suất. Điều này mở ra một hiện tượng mới về lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc chuyển đổi sang mô hình bền vững.

  4. Áp lực từ các bên liên quan thúc đẩy công bố ESG: Luận án cũng khẳng định "áp lực từ các bên liên quan đã thúc đẩy doanh nghiệp tự nguyện công bố thông tin ESG" (Tóm tắt, trang x). Điều này được hỗ trợ bởi các bằng chứng từ Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory)Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), cho thấy doanh nghiệp muốn duy trì sự chấp thuận của xã hội và thu hút nguồn lực từ các nhà đầu tư và đối tác quan tâm đến bền vững.

  5. Chính sách phát triển bền vững cần thiết và phù hợp: Phát hiện cho thấy "các chính sách khuyến khích phát triển bền vững là phù hợp và cần thiết" (Tóm tắt, trang x). Điều này được chứng minh bằng mối tương quan tích cực giữa việc thực hiện ESG/kiểm soát carbon và HQTC, ủng hộ việc chính phủ các nước ASEAN6 tiếp tục triển khai các sáng kiến như Hệ thống phân loại tài chính bền vững (ASEAN Taxonomy for Sustainable Finance, 2021) và các chính sách giảm phát thải khí nhà kính.

Implications đa chiều

Những phát hiện trên mang lại implications đa chiều quan trọng:

  • Những tiến bộ lý thuyết: Luận án góp phần đáng kể vào Lý thuyết các bên liên quanLý thuyết hợp pháp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ các thị trường mới nổi, nơi bối cảnh thể chế và áp lực xã hội có thể khác biệt so với các nước phát triển. Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về cách các lý thuyết này hoạt động trong một môi trường cụ thể, đặc biệt là cách kiểm soát carbon tích hợp vào khuôn khổ lý thuyết rộng lớn hơn. Nó thách thức giả định rằng ESG chỉ mang lại lợi ích cho các công ty đã mạnh, chỉ ra tiềm năng của nó trong việc cải thiện hiệu suất cho các công ty ở mọi cấp độ.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng hồi quy phân vịhồi quy phân rã Oaxaca-Blinder là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu khác trong tài chính và kế toán, đặc biệt khi cần phân tích tác động dị biệt hoặc phân tích khoảng cách giữa các nhóm. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng những kỹ thuật này để hiểu sâu hơn về các mối quan hệ phi tuyến tính trong các lĩnh vực khác như quản trị doanh nghiệp, đổi mới công nghệ hoặc tác động của chính sách.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp bao gồm việc đầu tư vào các sáng kiến ESG và kiểm soát carbon không chỉ vì danh tiếng mà còn vì lợi ích tài chính trực tiếp. Các doanh nghiệp có thể xem xét việc minh bạch hóa công bố thông tin ESG như một chiến lược để thu hút nhà đầu tư và cải thiện giá trị doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến tài chính bền vững. Đối với các công ty có hiệu suất tài chính thấp, việc ưu tiên các sáng kiến ESG có thể là một con đường hiệu quả để tăng trưởng.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng cho chính phủ các nước ASEAN6. Cần có các chính sách khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp công bố thông tin ESG một cách minh bạch và đầy đủ hơn, chẳng hạn như thông qua các ưu đãi tài chính hoặc xây dựng các tiêu chuẩn báo cáo khu vực. Các chính sách về thuế carbon, hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS)tín chỉ carbon cần được triển khai mạnh mẽ và phối hợp chặt chẽ để thúc đẩy kinh tế carbon thấp và đạt được các mục tiêu trung hòa carbon đã cam kết tại các hội nghị COP. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp các chương trình đào tạo và tư vấn cho các doanh nghiệp, đặc biệt là MSMEs, để họ có thể áp dụng các tiêu chuẩn ESG hiệu quả hơn.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện chủ yếu khái quát hóa cho các doanh nghiệp niêm yết lớn tại các thị trường mới nổi của ASEAN6. Tính khái quát hóa có thể bị hạn chế đối với các doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc các khu vực có bối cảnh thể chế và kinh tế khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

Luận án này, dù có những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Hạn chế về dữ liệu: Mặc dù sử dụng dữ liệu từ Refinitiv Eikon, một nguồn uy tín, dữ liệu ESG vẫn có thể chưa hoàn chỉnh cho tất cả các doanh nghiệp niêm yết hoặc chưa phản ánh đầy đủ các sáng kiến ESG không được công khai. Đặc biệt, "Sự đa dạng trong phương pháp đo lường và bối cảnh nghiên cứu dẫn đến kết quả không thống nhất" (Giới thiệu vấn đề nghiên cứu, trang 3), và điểm ESG có thể không phải là một phép đo hoàn hảo cho tất cả các khía cạnh của CSR (Drempetic et al., 2020; Gillan et al., 2021).
  2. Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu giới hạn trong ASEAN6 và giai đoạn 2016-2022. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các thị trường mới nổi khác hoặc các giai đoạn khác (ví dụ: trước khi nhận thức về ESG tăng mạnh hoặc sau khi các quy định về carbon trở nên nghiêm ngặt hơn).
  3. Vấn đề nội sinh tiềm ẩn: Mặc dù đã sử dụng các phương pháp tiên tiến như GMM để giải quyết nội sinh (endogeneity), vẫn có thể tồn tại các biến không quan sát được ảnh hưởng đồng thời đến ESG, kiểm soát carbon và HQTC, làm cho việc thiết lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối trở nên phức tạp.
  4. Độ phức tạp của kiểm soát carbon: Chỉ sử dụng điểm số Emissions scoretổng khí CO2 có thể chưa nắm bắt hết các khía cạnh đa dạng của kiểm soát carbon (ví dụ: hiệu quả năng lượng, đầu tư vào công nghệ xanh).

Điều kiện biên của nghiên cứu liên quan đến ngữ cảnh là các nền kinh tế đang phát triển ở Đông Nam Á, nơi các khuôn khổ pháp lý, nhận thức xã hội và áp lực thị trường đối với ESG và kiểm soát carbon có thể khác biệt so với các nước phát triển. Mẫu chỉ bao gồm các công ty niêm yết lớn có dữ liệu trên Refinitiv Eikon, bỏ qua các MSMEs, vốn đóng vai trò quan trọng nhưng thường thiếu dữ liệu ESG công khai. Thời gian nghiên cứu trong 7 năm có thể không đủ để quan sát đầy đủ các tác động dài hạn của các chiến lược ESG và kiểm soát carbon.

Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và dữ liệu: Nghiên cứu có thể mở rộng sang các khu vực mới nổi khác (ví dụ: Nam Á, Châu Phi, Mỹ Latinh) hoặc bao gồm nhiều công ty hơn, đặc biệt là các MSMEs, để tăng tính khái quát hóa và hiểu biết về các rào cản ESG ở các doanh nghiệp nhỏ hơn.
  2. Phân tích định tính và nghiên cứu trường hợp: Kết hợp các phương pháp định tính (phỏng vấn, phân tích tài liệu) hoặc nghiên cứu trường hợp sâu (case studies) để hiểu rõ hơn về các động lực và cơ chế nội bộ mà các công ty ASEAN6 triển khai ESG và kiểm soát carbon, cũng như những thách thức mà họ gặp phải.
  3. Tập trung vào các khía cạnh cụ thể của ESG: Thay vì chỉ điểm tổng hợp, các nghiên cứu tương lai có thể đi sâu vào tác động riêng lẻ của từng trụ cột E, S, G hoặc các tiểu mục cụ thể (ví dụ: quản lý nước, đa dạng và hòa nhập, quyền lợi nhân viên, độc lập hội đồng quản trị) đối với HQTC, đặc biệt là trong bối cảnh ASEAN.
  4. Vai trò của quản trị doanh nghiệp: Điều tra sâu hơn về vai trò điều tiết của các yếu tố quản trị doanh nghiệp (ví dụ: cấu trúc hội đồng quản trị, quyền sở hữu, chính sách đãi ngộ) trong mối quan hệ giữa ESG/kiểm soát carbon và HQTC ở ASEAN6.
  5. Tích hợp các yếu tố rủi ro và cơ hội: Phân tích cách các thực hành ESG và kiểm soát carbon ảnh hưởng đến quản lý rủi ro (ví dụ: rủi ro khí hậu, rủi ro pháp lý) và tạo ra các cơ hội mới (ví dụ: tiếp cận thị trường vốn xanh, đổi mới sản phẩm) cho doanh nghiệp trong khu vực.

Cải thiện phương pháp luận được đề xuất: Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét sử dụng các kỹ thuật đo lường ESG tiên tiến hơn, bao gồm phân tích nội dung (content analysis) của các báo cáo bền vững để tạo ra các chỉ số tùy chỉnh cho ngữ cảnh ASEAN. Ngoài ra, việc áp dụng các mô hình cấu trúc phương trình (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc các phương pháp học máy (machine learning) có thể giúp khám phá các mối quan hệ phức tạp và phi tuyến tính một cách hiệu quả hơn. Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Đề xuất các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) hoặc lý thuyết nền tảng dựa trên tài nguyên (Resource-Based View) để giải thích thêm về lợi thế cạnh tranh mà các thực hành ESG và kiểm soát carbon mang lại cho các doanh nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực:

  • Tác động học thuật: Dự kiến luận án sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính, kế toán, quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững, đặc biệt là những người quan tâm đến các thị trường mới nổi và khu vực ASEAN. Với các đóng góp về phương pháp luận (hồi quy phân vị, Oaxaca-Blinder) và bằng chứng thực nghiệm từ một ngữ cảnh ít được nghiên cứu, luận án có tiềm năng tạo ra khoảng 100-150 trích dẫn trong 5-10 năm tới. Nó sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về ESG và kiểm soát carbon.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể cho các doanh nghiệp trong khu vực ASEAN6, đặc biệt là trong các ngành phát thải carbon cao (ví dụ: sản xuất, năng lượng, giao thông vận tải), về lợi ích tài chính của việc thực hiện ESG và kiểm soát carbon. Điều này có thể thúc đẩy sự chuyển đổi của các khu vực cụ thể hướng tới các hoạt động kinh doanh bền vững hơn, giảm thiểu rủi ro môi trường và tăng cường khả năng cạnh tranh. Các công ty sẽ được khuyến khích xem xét đầu tư vào các công nghệ xanh và quy trình sản xuất sạch hơn.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sáchcấp độ chính phủ (quốc gia) và cấp độ khu vực (ASEAN Secretariat). Các phát hiện ủng hộ việc tăng cường các chính sách khuyến khích công bố ESG minh bạch, thiết lập và thực thi các khuôn khổ định giá carbon (ví dụ: thuế carbon, ETS), và thúc đẩy tài chính xanh. Điều này có thể dẫn đến việc sửa đổi hoặc ban hành các quy định mới nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu trung hòa carbonphát triển bền vững. Ví dụ, việc Việt Nam ban hành quyết định đạt mức phát thải khí nhà kính bằng 0 vào năm 2050 và Nghị định 06/2022/NĐ-CP là minh chứng cho sự cần thiết của các nghiên cứu như luận án này.
  • Lợi ích xã hội: Thông qua việc thúc đẩy các thực hành kinh doanh bền vững, luận án góp phần giảm thiểu phát thải khí nhà kính, cải thiện chất lượng môi trường, và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Điều này mang lại lợi ích xã hội như cải thiện sức khỏe cộng đồng, giảm tác động của biến đổi khí hậu (ước tính giảm thiểu thiệt hại kinh tế do thiên tai mà khu vực ASEAN thường phải gánh chịu, vốn ước tính lên tới 97,3 tỷ USD trong giai đoạn được báo cáo trong bối cảnh nghiên cứu), và thúc đẩy một nền kinh tế công bằng và bền vững hơn.
  • Tính phù hợp quốc tế: Luận án có tính phù hợp quốc tế cao vì vấn đề biến đổi khí hậuphát triển bền vững là những thách thức toàn cầu. Các phát hiện từ ASEAN6 có thể cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các thị trường mới nổi khác đang phải đối mặt với những thách thức tương tự. Sự so sánh và phân tích trong bối cảnh quốc tế giúp các nhà đầu tư toàn cầu hiểu rõ hơn về rủi ro và cơ hội liên quan đến ESG trong các nền kinh tế đang phát triển.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực ESG, kiểm soát carbon và HQTC tại các thị trường mới nổi, đặc biệt là việc làm rõ các cơ chế tác động dị biệt và vai trò điều tiết của kiểm soát carbon. Các nhà nghiên cứu trẻ có thể xây dựng dựa trên khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến của luận án để phát triển các đề tài nghiên cứu mới, mở rộng phạm vi dữ liệu hoặc khám phá các khía cạnh định tính sâu hơn. Ví dụ, họ có thể nghiên cứu các ngành cụ thể trong ASEAN6 hoặc tập trung vào các yếu tố xã hội/quản trị khác của ESG.
  • Các nhà khoa học cấp cao: Luận án cung cấp những tiến bộ lý thuyết đáng kể bằng cách kiểm định và mở rộng Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết hợp pháp trong một ngữ cảnh mới. Các nhà khoa học cấp cao có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn, tích hợp các yếu tố ngữ cảnh và thể chế đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển. Kết quả hồi quy phân vịphân rã Oaxaca-Blinder sẽ đặc biệt hữu ích cho các cuộc tranh luận về tính không đồng nhất của tác động.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các ứng dụng thực tiễn từ luận án bao gồm bằng chứng rõ ràng về việc đầu tư vào ESG và kiểm soát carbon mang lại lợi ích tài chính. Điều này giúp các giám đốc điều hành và các nhóm R&D tại các công ty ASEAN6 đưa ra quyết định chiến lược về việc phân bổ nguồn lực cho các sáng kiến bền vững. Họ có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng các chiến lược công bố thông tin ESG hiệu quả hơn, đầu tư vào các công nghệ giảm phát thải, và cải thiện quản trị để tăng cường giá trị doanh nghiệp. Luận án giúp định lượng lợi ích của các khoản đầu tư vào ESG, ví dụ, thông qua việc cải thiện ROA hoặc Tobin's Q.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng các chính sách hiệu quả nhằm thúc đẩy phát triển bền vữngkinh tế carbon thấp trong khu vực ASEAN6. Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ chính phủ có thể sử dụng các kết quả để thiết kế các ưu đãi, quy định và khung pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thực hiện ESG và kiểm soát carbon. Ví dụ, các chính sách có thể hướng tới việc hỗ trợ các doanh nghiệp ở phân vị hiệu quả thấp hơn để họ có thể gặt hái lợi ích từ ESG.
  • Định lượng lợi ích: Luận án đóng góp vào việc định lượng lợi ích của ESG và kiểm soát carbon. Ví dụ, một kết quả có thể chỉ ra rằng việc tăng 1 đơn vị điểm ESG trung bình có thể dẫn đến tăng X% ROA và Y% Tobin's Q. Những con số này rất quan trọng để thuyết phục các bên liên quan về giá trị hữu hình của các thực hành bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) (Freeman, 1984) và Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) (Dowling & Pfeffer, 1975) trong ngữ cảnh đặc thù của các thị trường mới nổi ASEAN6, đồng thời tích hợp sâu sắc vai trò của kiểm soát carbon. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể rằng các áp lực từ các bên liên quan (ví dụ: nhà đầu tư, cộng đồng) và nhu cầu duy trì tính hợp pháp thực sự thúc đẩy các công ty ở khu vực này không chỉ công bố thông tin ESG mà còn thực hiện các biện pháp kiểm soát carbon cụ thể, từ đó tạo ra lợi ích tài chính. Điều này đi sâu hơn các nghiên cứu chỉ tập trung vào các thị trường phát triển, nơi các cơ chế và áp lực này đã được thiết lập rõ ràng hơn.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng đồng thời và tích hợp hồi quy phân vị (Quantile Regression)hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder vào phân tích dữ liệu bảng (Panel data).

    • So với các nghiên cứu trước đây như Buallay (2019) hoặc Velte (2017) vốn chủ yếu sử dụng hồi quy dữ liệu bảng (FEM, REM, GMM) để ước tính tác động trung bình của ESG lên HQTC, luận án này sử dụng hồi quy phân vị. Điều này cho phép phân tích tác động của ESG và kiểm soát carbon lên HQTC ở các phân vị khác nhau (ví dụ: phân vị 10, 25, 50, 75, 90), làm sáng tỏ tính không đồng nhất của tác động.
    • So với các nghiên cứu về mối quan hệ ESG-HQTC thường chỉ tập trung vào hồi quy đa biến tuyến tính, việc áp dụng Oaxaca-Blinder decomposition là một đổi mới đáng kể. Kỹ thuật này được sử dụng để định lượng vai trò của kiểm soát carbon trong việc giải thích chênh lệch HQTC giữa các nhóm doanh nghiệp (ví dụ: các công ty có điểm số Emissions score cao và thấp), phân tách phần chênh lệch được giải thích bởi các biến độc lập và phần không được giải thích. Điều này vượt trội hơn các phương pháp tương tác thông thường, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế tác động.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tác động tích cực của ESG và kiểm soát carbon có xu hướng mạnh hơn và có ý nghĩa hơn đối với các doanh nghiệp ở phân vị hiệu quả tài chính thấp hơn (ví dụ: những công ty có ROA hoặc ROE thấp). Kết quả hồi quy phân vị (ví dụ, Bảng 4.17 và 4.18) chỉ ra rằng ở phân vị 10 hoặc 25 của ROA, hệ số hồi quy của biến ESG và kiểm soát carbon có giá trị dương lớn hơn và ý nghĩa thống kê cao hơn so với ở phân vị 75 hoặc 90. Điều này phản trực giác vì thường người ta cho rằng chỉ những công ty có nguồn lực dồi dào mới có thể đầu tư vào ESG và gặt hái lợi ích. Dữ liệu hỗ trợ này chỉ ra rằng các công ty đang gặp khó khăn trong việc cải thiện hiệu suất có thể nhận được "lợi nhuận" cao hơn từ việc thực hiện ESG, có thể là do việc cải thiện trách nhiệm xã hội và giảm phát thải khí nhà kính giúp họ cải thiện danh tiếng, giảm rủi ro và thu hút nguồn vốn mới, điều này có tác động tương đối lớn hơn lên hiệu suất ban đầu thấp của họ.

  4. Giao thức tái bản có được cung cấp không? Có, mặc dù không được trình bày dưới một tiêu đề "Giao thức tái bản" riêng biệt, luận án cung cấp giao thức tái bản một cách đầy đủ thông qua các chi tiết cụ thể về phương pháp luận. Phần "Thiết kế nghiên cứu" và "Quy trình nghiên cứu rigorous" mô tả chi tiết:

    • Nguồn dữ liệu: Refinitiv Eikon.
    • Giai đoạn dữ liệu: 2016-2022.
    • Khu vực địa lý: Các quốc gia ASEAN6.
    • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Các công ty có điểm số ESG và các biến HQTC đầy đủ.
    • Định nghĩa và đo lường biến: ROA, ROE, Tobin's Q, điểm số ESG tổng hợp và thành phần, điểm số Emissions scoreTổng khí CO2.
    • Phương pháp phân tích: OLS, FEM, REM, GLS, GMM sai phân, GMM hệ thống, hồi quy phân vị, hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder.
    • Phần mềm: Các phân tích được thực hiện bằng phần mềm R. Những thông tin này cho phép các nhà nghiên cứu khác có đủ cơ sở để tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, phần "Hướng nghiên cứu tương lai" phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm với 4-5 hướng cụ thể, bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi dữ liệu và địa lý: Tìm kiếm dữ liệu ESG cho các MSMEs và các thị trường mới nổi khác để có cái nhìn toàn diện hơn.
    • Nghiên cứu định tính/trường hợp sâu: Sử dụng phỏng vấn hoặc phân tích nội dung để hiểu động lực và thách thức thực tiễn của doanh nghiệp.
    • Phân tích chi tiết từng khía cạnh ESG: Nghiên cứu tác động của các yếu tố E, S, G riêng lẻ và các tiểu mục cụ thể của chúng.
    • Tích hợp lý thuyết mới: Kiểm tra các lý thuyết như lý thuyết chi phí giao dịch hoặc Resource-Based View để giải thích thêm lợi thế cạnh tranh.
    • Phân tích tác động chính sách: Nghiên cứu tác động của các chính sách cụ thể (ví dụ: thuế carbon, ETS) đối với các thực hành ESG và HQTC theo thời gian. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu trong thập kỷ tới, đảm bảo tính liên tục và mở rộng của lĩnh vực nghiên cứu này.

Kết luận

Luận án này đã có những đóng góp cụ thể và đáng kể cho lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội (ESG), kiểm soát carbonhiệu quả tài chính trong bối cảnh các quốc gia khu vực ASEAN6. Các đóng góp chính bao gồm:

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động tích cực của ESG và kiểm soát carbon đối với hiệu quả tài chính doanh nghiệp tại thị trường mới nổi ASEAN6, một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
  2. Làm rõ vai trò đặc biệt của kiểm soát carbon trong việc định hình mối quan hệ giữa ESG và HQTC, sử dụng phương pháp hồi quy phân rã Oaxaca-Blinder để phân tích sâu sắc.
  3. Khám phá tác động dị biệt của ESG và kiểm soát carbon thông qua hồi quy phân vị, cho thấy tác động này có thể mạnh hơn đối với các doanh nghiệp có hiệu suất tài chính thấp hơn, mở ra góc nhìn mới về việc tạo ra giá trị bền vững.
  4. Tích hợp và mở rộng các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết các bên liên quanLý thuyết hợp pháp trong một ngữ cảnh đa dạng, góp phần vào sự phát triển của khung lý thuyết ESG.
  5. Đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách cụ thể cho doanh nghiệp và chính phủ ASEAN6, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững, minh bạch hóa công bố thông tin ESG, và đạt được các mục tiêu kinh tế carbon thấp.

Những phát hiện này đại diện cho sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong việc hiểu về mối liên hệ ESG-HQTC, đặc biệt là khi chúng thách thức quan điểm truyền thống rằng ESG chỉ là một gánh nặng chi phí. Thay vào đó, luận án cung cấp bằng chứng rằng ESG, bao gồm cả kiểm soát carbon, là một yếu tố tạo ra giá trị chiến lược và có thể mang lại lợi ích tài chính đáng kể, đặc biệt là cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm cơ hội cải thiện hiệu suất.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Phân tích sâu hơn về các yếu tố điều tiết (ví dụ: đặc điểm thể chế, mức độ phát triển kinh tế) ảnh hưởng đến mối quan hệ ESG-HQTC ở các thị trường mới nổi khác nhau; (2) Phát triển các mô hình đo lường ESG và kiểm soát carbon phù hợp hơn với đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển; và (3) Nghiên cứu tác động của các quy định chính sách cụ thể về môi trường và xã hội (ví dụ: các chương trình ETS quốc gia) đối với hành vi ESG của doanh nghiệp.

Với bằng chứng từ khu vực ASEAN6, một khu vực có tính phù hợp quốc tế cao do sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và những thách thức về biến đổi khí hậu, luận án này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức học thuật mà còn có tác động thực tiễn có thể đo lường được. Nó sẽ góp phần định hướng các chiến lược kinh doanh bền vững, thúc đẩy các chính sách thân thiện với môi trường, và tạo ra lợi ích xã hội rộng lớn, đặt nền móng cho một di sản nghiên cứu lâu dài trong lĩnh vực tài chính bền vững toàn cầu.