Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa - Phạm Huy Dũng

Nghiên cứu ảnh hưởng mưa đến stabilitas dốc đất không bão hòa, đề xuất phương pháp cải thiện 20%.

Chuyên ngành

Địa kỹ thuật xây dựng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa

Mưa đóng vai trò then chốt trong sự suy giảm ổn định mái dốc. Đặc biệt là đối với các loại đất không bão hòa. Đây là nguyên nhân chính gây ra nhiều vụ trượt lở đất trên toàn thế giới. Nước mưa thấm vào đất làm thay đổi các tính chất cơ học. Điều này dẫn đến mất mát độ bền và gây ra các sự cố mất ổn định. Việc nghiên cứu ảnh hưởng này rất cần thiết cho công tác phòng chống thiên tai. Các nghiên cứu tập trung vào cơ chế tương tác giữa nước và đất. Mục tiêu là dự đoán và ngăn chặn các sự kiện trượt lở. Phân tích này đóng góp vào sự an toàn của các công trình hạ tầng.

1.1. Tác động của nước mưa lên đất

Nước mưa thấm vào lòng đất. Quá trình này làm tăng độ ẩm của khối đất. Sự phân bố nước trong đất thay đổi liên tục. Tốc độ thấm phụ thuộc vào cường độ mưa và đặc tính đất. Đất có độ rỗng cao thấm nhanh hơn. Thấm nước làm thay đổi trạng thái ứng suất trong đất không bão hòa. Điều này tác động trực tiếp đến sức bền của mái dốc.

1.2. Thay đổi áp lực nước lỗ rỗng

Sự thấm nước mưa làm tăng áp lực nước lỗ rỗng. Khi nước lấp đầy các lỗ rỗng, áp lực này tăng lên. Áp lực nước lỗ rỗng dương làm giảm ứng suất hiệu quả của đất. Điều này trực tiếp làm suy yếu sức chống cắt của vật liệu đất. Mức độ tăng áp lực nước lỗ rỗng phụ thuộc vào lượng nước thấm. Nó cũng phụ thuộc vào khả năng thoát nước của đất.

1.3. Giảm suction mao quản và sức chống cắt

Mưa làm giảm suction mao quản trong đất không bão hòa. Suction mao quản là yếu tố quan trọng duy trì sức bền của đất. Khi suction giảm, sức chống cắt đất không bão hòa cũng giảm mạnh. Sự mất mát này dẫn đến hệ số an toàn mái dốc giảm. Đây là cơ chế chính gây ra trượt lở đất do mưa. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp đánh giá rủi ro chính xác hơn.

II. Đất không bão hòa Khái niệm và cơ sở lý thuyết

Đất không bão hòa là trạng thái đất phổ biến. Nó tồn tại ở nhiều khu vực trên thế giới. Đất không bão hòa chứa cả nước và không khí trong các lỗ rỗng. Đặc điểm này tạo nên hành vi cơ học phức tạp. Cơ học đất không bão hòa là lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu. Nó giúp hiểu rõ hơn về ổn định mái dốc và nền móng. Các khái niệm như suction mao quản là trọng tâm. Chúng ảnh hưởng lớn đến sức chống cắt của đất. Hiểu rõ các nguyên lý này là cơ sở để phân tích ổn định một cách hiệu quả.

2.1. Đặc điểm cơ học đất không bão hòa

Đất không bão hòa có hai pha chất lỏng: nước và không khí. Điều này phân biệt nó với đất bão hòa hoặc khô hoàn toàn. Sức chống cắt đất không bão hòa phụ thuộc vào độ bão hòa và suction. Các thông số cường độ không phải là hằng số. Chúng thay đổi theo hàm lượng nước. Biến dạng và cường độ chịu tải của đất không bão hòa cũng khác biệt. Các mô hình vật liệu phải tính đến sự phức tạp này.

2.2. Vai trò của suction mao quản

Suction mao quản là chênh lệch áp suất giữa pha không khí và pha nước. Nó là lực hút giữ các hạt đất với nhau. Suction đóng góp đáng kể vào sức chống cắt của đất không bão hòa. Lực này giúp duy trì độ bền của mái dốc. Khi suction giảm do thấm nước, đất sẽ mất đi độ cứng và sức chịu tải. Suction mao quản là thông số quan trọng cần đo đạc và đánh giá.

2.3. Các trạng thái ứng suất hiệu quả

Khái niệm ứng suất hiệu quả trong đất không bão hòa phức tạp hơn. Nó cần điều chỉnh để tính đến suction mao quản. Các công thức ứng suất hiệu quả cho đất không bão hòa đã được đề xuất. Chúng thường bao gồm cả áp lực nước lỗ rỗng và suction. Việc xác định chính xác ứng suất hiệu quả là cần thiết. Điều này giúp đánh giá đúng sức chống cắt và ổn định mái dốc.

III. Cơ chế trượt lở mái dốc đất không bão hòa do mưa

Trượt lở đất do mưa là tai biến địa chất thường gặp. Đặc biệt tại các khu vực có mái dốc. Mưa gây ra các sự cố này thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Chúng liên quan đến sự thay đổi trạng thái đất không bão hòa. Quá trình bắt đầu từ thấm nước, sau đó là suy giảm sức chống cắt. Cuối cùng, nó dẫn đến mất ổn định mái dốc. Hiểu rõ cơ chế này là tiền đề cho các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng.

3.1. Thấm nước mưa vào khối đất

Khi mưa kéo dài hoặc cường độ lớn, nước thấm sâu vào mái dốc. Nước di chuyển theo chiều trọng lực và qua các khe nứt. Tốc độ và độ sâu thấm phụ thuộc vào tính thấm của đất. Lớp đất mặt thường thấm nhanh hơn. Điều này tạo ra một ranh giới ẩm ướt di chuyển xuống dưới. Vùng đất bị bão hòa cục bộ xuất hiện, làm thay đổi đáng kể điều kiện ứng suất.

3.2. Sự suy giảm ổn định mái dốc

Thấm nước làm tăng áp lực nước lỗ rỗng dương trong vùng bão hòa cục bộ. Đồng thời, suction mao quản trong vùng không bão hòa giảm dần. Cả hai yếu tố này đều làm giảm sức chống cắt của đất. Điều này dẫn đến sự suy giảm tổng thể hệ số an toàn mái dốc. Khi sức chống cắt không đủ để chịu tải trọng, trượt lở đất sẽ xảy ra. Đây là quá trình mất ổn định diễn ra nhanh chóng.

3.3. Các yếu tố gây trượt lở do mưa

Nhiều yếu tố kết hợp gây ra trượt lở đất do mưa. Cường độ và thời gian mưa là hai yếu tố chính. Đặc điểm địa chất của mái dốc cũng quan trọng. Độ dốc, thành phần hạt đất, và trạng thái ban đầu của đất ảnh hưởng lớn. Mực nước ngầm cao cũng làm tăng nguy cơ. Các hoạt động của con người như chặt phá rừng, xây dựng thiếu kiểm soát cũng góp phần. Tất cả tạo nên một hệ thống phức tạp dẫn đến tai biến.

IV. Đường đặc trưng đất nước SWCC và sức chống cắt

Đường đặc trưng đất-nước (SWCC) là một công cụ cơ bản. Nó mô tả mối quan hệ giữa suction mao quản và hàm lượng nước trong đất không bão hòa. SWCC cung cấp thông tin quý giá về khả năng giữ nước của đất. Đồng thời, nó liên quan trực tiếp đến sức chống cắt của đất. Việc xác định SWCC là bước quan trọng trong phân tích ổn định mái dốc. Các mô hình dự đoán SWCC giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Hiểu biết về SWCC hỗ trợ việc đánh giá phản ứng của đất dưới tác động của mưa.

4.1. Khái niệm đường SWCC và WRC

Đường đặc trưng đất-nước (Soil Water Characteristic Curve - SWCC) biểu thị sự thay đổi độ bão hòa (hoặc hàm lượng nước) theo suction mao quản. Hàm lưu giữ nước (Water Retention Curve - WRC) là một thuật ngữ tương đương. SWCC thường có hình dạng chữ 'S' ngược. Nó thể hiện ba vùng chính: bão hòa, chuyển tiếp và khô hoàn toàn. Dạng của SWCC đặc trưng cho từng loại đất cụ thể.

4.2. Ảnh hưởng của SWCC đến độ bền

Hình dạng và vị trí của đường SWCC có ảnh hưởng lớn đến sức chống cắt của đất. Đất có khả năng giữ suction cao hơn sẽ duy trì độ bền tốt hơn dưới mưa. Một SWCC dốc cho thấy sức chống cắt giảm nhanh khi đất ẩm. Ngược lại, SWCC thoải hơn cho thấy khả năng duy trì độ bền tốt hơn. Hiểu biết này giúp đánh giá khả năng chống trượt lở đất do mưa của một loại đất.

4.3. Xác định sức chống cắt đất không bão hòa

Sức chống cắt đất không bão hòa là thông số then chốt cho phân tích ổn định. Nó có thể được xác định bằng thí nghiệm trong phòng hoặc tại hiện trường. Các mô hình thực nghiệm và lý thuyết cũng được sử dụng. Các phương trình sức chống cắt thường bao gồm suction mao quản là một biến số. Sự chính xác trong việc xác định thông số này quyết định độ tin cậy của kết quả phân tích hệ số an toàn mái dốc.

V. Đánh giá hệ số an toàn mái dốc đất không bão hòa

Đánh giá hệ số an toàn mái dốc là bước quan trọng. Nó giúp xác định mức độ ổn định của một mái dốc. Đối với đất không bão hòa, việc đánh giá cần tính đến ảnh hưởng của mưa. Các phương pháp phân tích đã được phát triển. Chúng tích hợp các đặc tính cơ học đất không bão hòa. Mục tiêu là dự đoán khả năng trượt lở và đề xuất biện pháp khắc phục. Các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ quá trình tính toán phức tạp này. Kết quả giúp đưa ra quyết định quản lý rủi ro phù hợp.

5.1. Phương pháp phân tích ổn định

Phân tích ổn định mái dốc thường sử dụng phương pháp cân bằng giới hạn. Các phương pháp này đánh giá tỷ lệ giữa lực kháng trượt và lực gây trượt. Với đất không bão hòa, cần sửa đổi các phương trình để tính đến suction mao quản. Các phương pháp số như phần tử hữu hạn cũng được áp dụng. Chúng mô phỏng chi tiết hơn sự biến đổi của ứng suất và biến dạng. Sự lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mức độ phức tạp của bài toán.

5.2. Mô hình hóa ảnh hưởng của mưa

Mô hình hóa ảnh hưởng của mưa là cần thiết. Nó giúp dự đoán sự thay đổi của áp lực nước lỗ rỗng và suction mao quản. Các mô hình thấm nước một chiều hoặc hai chiều được sử dụng. Chúng mô phỏng quá trình nước mưa thấm vào đất. Kết quả từ mô hình thấm sau đó được đưa vào phân tích ổn định. Quá trình này cung cấp cái nhìn động về phản ứng của mái dốc dưới các kịch bản mưa khác nhau.

5.3. Tiêu chí đánh giá hệ số an toàn

Hệ số an toàn mái dốc là một chỉ số định lượng. Nó cho biết mức độ an toàn của mái dốc. Mưa làm giảm hệ số an toàn này. Khi hệ số an toàn giảm xuống dưới một giá trị ngưỡng, mái dốc được coi là không ổn định. Các tiêu chuẩn kỹ thuật thường quy định giá trị hệ số an toàn tối thiểu. Việc giám sát và đánh giá liên tục hệ số an toàn là cần thiết để phòng tránh các sự cố.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI PHAM HUY DŨNG. NGHIÊN CUU ANH HƯỚNG CUA MƯA DEN ON ĐỊNH MAI DOC DAT KHONG BAO HOA LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI PHAM HUY DUNG NGHIÊN CỨU ANH HUONG CUA MUA DEN ON ĐỊNH MAL DOC DAT KHONG BAO HÒA. Ngành: Dịa kỹ thuật xây dung.

9580211 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC 1. HOANG VIỆT HÙNG. GS, NGUYEN CÔNG MAN HÀ NỘI, NAM 2021 LỜI CAM ĐOAN “ác giả xin cam doan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bắt kỳ một nguồn nào và dưới bắt kỹ hình thức nào Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tai liệu tham khảo đúng quy định.

Tác giả luận án Phạm Huy Dũng LỜI CÁM ƠN “Tác giả luận án xin bay tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng nhất đến PGS.Hoàng Việt Hùng và GS.Nguyễn Công Mẫn là hai Thầy hướng dẫn trực tiếp đã tận tinh chỉ bio, giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình thực biện luận án. Xin cảm ơn hai Thầy đã đành nhiều công. c, trí tuệ giúp tác giả hoàn thành luận án “Tác giả xin bảy tỏ lồng biết ơn tới GS.Trịnh Minh Thụ, xin cảm ơn những ý kiến đồng góp quý báu của Giáo sư cho ý tưởng luận án của tác giả Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, khoa Công tinh, phòng Bio tạo- Trường Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ rợ tác giả trong suỗt thời gian thực hiện luận án. Đặc biệt, tác giả bảy tỏ lồng bi ơn sâu sắc các nhà khoa học, sắc Thẫy/,Cô giáo bộ môn Địa kỹ thuật, Phòng thí nghiệm Đị kỹ thuật ~ Trường Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện va đóng góp những ý kiến quỷ báu cho tác giả trong quá.

trình thực hiện luận án Tác gid xin trần trọng cảm ơn dé tải "Nghiên cứu đánh giá các tai biến địa chất và môi trường nghiêm trong trong khai thác, chế biển một số khoảng sinchính ở Việt Nam; để xuất các giải pháp giảm 1 st thiệt hại và phòng chống tai biến, mã số KC.Ngu) ‘Van Hoàng làm chủ nhiệm đã trợ kịp thời một số tải liệu bổ ích và phương pháp luận nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bẻ và đồng nghiệp đã động. viên, khuyến khích dé tác giả hoàn thành luận án. MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ viii DANH MUC BANG BIEU xii DANH MỤC CÁC TU VIET TAT VÀ THUẬT NGU xi DANH MỤC KÝ HIỆU XIV MỞ DAU 1 1.

Tính cp thi cia đền 1 2. Myc tiêu nghiên cứu 2 3. i tượng va phạm vi nghiên cứu 2 4. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu 3 6. Ý nghia khoa học và thực tiễn 3 7. Clu tie của luậnấn 4 CHUONG | TONG QUAN NGHIÊN CUU VE ON ĐỊNH MAIDOC DAT KHONG BAO HOA 5 1.1 Tổng quan về phân ích ôn định mi đốc 5 L141 Các phương pháp phân ích ổn định mái đốc 5 1.2 Phântích én định mái đốc trên cơ sở khoa học đất không bão hòa. Tâm quan trong của cơ học đắt không bão hòa 8 1.1 Mỗi trường dit không bảo hòa 8 1.

Các trường hợp điễn hình liên quan đến cơ học đất không bão hòa.) 8 cứu cường độ kháng cất dit không bão hòa.1 Khai nigm đường cong đặc trưng đắtnước 2 1. Phin fog dit la 1.3 Cường độ kháng cắt của đất không bão hòa 13 13⁄4 Tình hình nghiên cứu về SWC và cường độ kháng cắt của dit không bão hòa tên thé giới 15 1.5 Tinh hình nghiên cứu về SWCC và cường độ kháng cắt của đất không bão hòa ở Việt Nam.4 Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến bn din mái dốc đắt không bio hòa 20 1.1 Ảnh hưởng của mưa đổn én định mi 20 1. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến én định mái dốc đắt không to hòa trênthể giới 25 1. Tinh hinh nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dc đất không bão hòa ở Việt Nam Hì L5.

Kế hận chương 1 29 CHUONG 2 CƠ SOLY THUYET TINH TOÁN ON ĐỊNH MAI DOC DAT KHÔNG BAO HOA 31 2.1 Các biển trang thấ ứng suất của dt không bão hòn 31 2. Lực hút dính của đất không bão hia và cic xác định 3 22.1 Khái nigm lực hútdính 3 22.2 Đo trụ tấp ye hút dính bằng căng kế a4 2.3 Do gián tiếp lực hút dính, 35 2. Xác định đường cong đặc trưng đắt nước 35 23.1 Đặcđiểm SWCC 35 23.2 Thínghiệm xác định SWCC 36 233 Phương tinh SWCC 39 234 Ưúc lượng SWCC 4 24 Dòng thắm tong đắt không bão hòa 43 2.1 Định lt thim của Darcy cho đắt không bão hòa 43 44 2.43 Xác định hg số thấm của đất không bão hòa 44 25. Xác định cường độ kháng cắt của đất không bão hòn 46 25.1 Phương ình cường độ kháng cit của đắt không bão hòa 46 25.

Thínghiệm xác định cường độ khíng cắt của đất không bão hòa.3 Một số kết qua xác định cường độ kháng cắt của đất không bão hòa.6 Phương pháp cân bằng giới hạn tổng quát trong phân tích ôn định mái đốc đất Không bão hòa 5 27. Kế luận churong 2 5ã CHƯƠNG 3 __ NGHIÊN CUU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG CUA DAT KHÔNG BAO HOA 5s 31 Dat vin dé 5s 3⁄2.- Xác định lực hútdính của đất 3.1 Thiết bị thí nghiệm do lực hút đính kiểu 2725ARL-JetfII 5s 322 Nguyên lý hoạt động của căng kế 56 323 Quy trình thí nghiệm xác định lực hút dính bằng căng. 56 324 Lựa chọn vị trí thí nghiệm xác định lực hút dính. 58 325 Kết quả thí nghiệm ác định lực hút dính 59 3.

Xác định SWCC bằng bình áp lực và đĩa tiếp nhận khí cao. 65 331 Vị trí lấy mẫu thí nghiệm xác định SWCC. 65 332 "Thiết bj thí nghiệm xác định SWCC 66 333 Nguyên lý hoạt động của bình áp lực 66 334 “Trình tự thí nghiệm xác định SWCC 6 335 “Các đặc trưng của đất dùng trong thí nghiệm, 6 336 Kết qua thí nghiệm xác định SWCC, 70 337 Use lượng SWCC theo mô hình MK. 338 XXác định hàm thắm từ SWCC 3.4 Xác định cường độ kháng cắt của đắt bằng máy ba trục 341 My thí nghiệm ba trục 342 “Trình tự thí nghiệm xác định cường độ kháng cắt bằng máy ba trục 343 Kết quả thí nghiệm xée định cường độ kháng cắt bằng máy ba trục 3.

Xác định cường độ kháng cắt của dit bằng máy cắt trực tiếp 351 May thí nghiệm cắt re tiếp 79 352 “Trình tự thí ng mm xác định cường độ kháng cắt bằng máy cắt trực tiép79 3. Kết quả thí nghiệm xác định cường độ kháng cất bằng máy cắt trực tiếp 80.6 KẾ luận chương 3 88 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CUU THUC NGHIEM ANH HUONG CUA MƯA LEN MAIDOC DAT DAP.2 Nghiên cứu chế tạo máng thí nghiệm. 91 43 Nghiên cứu chế tạo dàn tạo mưa. 2 44 Bo lường và thu thập dữ liệu lực hút dính.

Thi bị thí nghiệm đo lực hú dính kiéu 2100E-Remote Tensometr. 2 442 “Thiết bi thu thập dữ liệu lực hút dính 93 443 (Quy tình thí nghiệm xác định lục hút dính bằng căng kế 2100. 9 45° Chiêu cơ lý của đất dùng trong thí nghiệm. 94 46 Trình tự thínghiệm 96 46.1 Chui bj ust nghiệm 96 4.

Lựa chon các thông số về mưa ding trong thi nghiệm. Tiến hành thínghiệm 98 4.7 Phân tích, đánh giá kết qua thi nghiệm.1 Ảnh hưởng của độ chat dat dip đến cường độ tràn.2 Ảnh hưởng của độ dốc mái đến cường độ tràn 101 4. Sự thay đổi của lục hit dịnh trong qua tinh mưa và sau khỉ mưa.102 48 Kétluin chuong 4 I0 CHUONG § UNG DỤNG KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN CHO MỘT SO MAI DOC CÔNG TRÌNH THỦY LOL 106 51 at vin d 106 5. Phương pháp tinh toán 106 5.

Mái dốc dit dip để hữu Cầu 107 5.1 Giới thiệu về dé hữu Cầu 107 5. Trường hop tinh toán én định mãi dốc để hữu Cầu 108 53. Chitiêu cơ lý của đắt rong tính toán ôn định má dỗ 109 5.4 Kết qua ti toán ôn định mái dốc để hữu Cầu Hồ 5.44 Mái dốc dit dip đập Khau Piều ie 5.1 Giới thiệu về hồ chứa nước Khau Piều 114 54. Trường hop tinh toán én định mái đốc đập Khan Piều us 54.3 Chi tigu cơ lý của dt trong tính toán én định mái dốc đặp Khaw Piéu.115 544 Kết quảtính toán ôn định mái dốc đập Khaw Điều "6 ốc đất đắp đập Chúc Bai Sơn 120 5.1 Giớithiệu về hd chứa nước Chúc Bai Sơn 120 5.

Trường hợp tính toán ổn định mái đốc đập Chúc Bai Sơn 121 5. Chỉ tiêu cơ lý của đất tính toán ổn định mái dốc đập Chúc Bài Sơn.4 Kết quả tinh toán én định mái dốc đập Chúc Bai Sơn I3 56 Kit hiện chương 5 127 KẾT LUẬN VA KIÊN NGHỊ lao 1. Cáckết qua dat được của hn dn 129 2. Những đông góp mới của luận én 130 3.

Những tại và hướng phát triển 130 3.1 Những tổn tại 130 32 Hướng phát triển lãi DANH MỤC CÔNG TRÌNH DA CONG BO. 132 “TÀI LIỆU THAM KHAO 133 DANH MỤC HÌNH VE.1 Phân bổ áp lực nước lỗ rỗng trong đổi không bão hỏa [1] 9 Hình 1.2 Phan bổ áp lực nước 18 rổng (hình a) và áp lực khí lỗ ng (hình b) ngay sau khi thi công một lớp đắp thân đập [1] 10 Hinh 1.3 Phân bổ áp lực nước lỗ ng (hình a) và áp lục kh lỗ rổng (hình b) trong quá trình vận hành của đập [1] 10 Hình 14 Mái dc tự nhiên (a) và mái dốc hồ móng (b) chịu tác động của mưa [1].5 Đường cong đặc trưng đắc nước điễn hình [1] 2 Hình 1.6 Đường bao phá hoại Mohr-Coulomb của đắt bão hòa 14 Hình 1.7 SWCC của một số loại đất điển hình [28], 16 Hình 1.8 Kết qua thi nghiệm cho đất sét Dhanauri thực hiện bởi Sati với đt có khối lượng tiêng khô nhỏ [9] 16 Hình 1.9 Quan hệ phy thuộc của ¢° với (u,-u,) và (o-u,) [29] 18 Hình 1.10 Quan hệ giữa lực hút dinh và độ ẩm thé tích của các loại đất có cùng trong lượng riêng 15 kN/m” [30] 19 Hình 1.11 SWC của vt liệu đất dip đập Khe Cat (31) 20 Hình 1.12 Hình ảnh một trận trượt lở đắt do mưa, (a) ở Mỹ [32] ; (b) ở Ý [33] 20 Hình 1.13 Hình ảnh hiện trang sau khi trượt lở đất tại Yabakei, tinh Oita, Nhật Bản .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng mưa đến stabilitas dốc đất không bão hòa, đề xuất phương pháp cải thiện 20%.

Luận án "Ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" thuộc chuyên ngành Địa kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Khoa Học Công Nghệ - Kỹ Thuật.

Luận án "Ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter