Luận án: Cơ sở khoa học vận hành tối ưu hệ thống thủy điện Sông Đà mùa cạn
Vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà mùa cạn nhằm nâng cao hiệu suất vận hành và quản lý tài nguyên nước.
Xây dựng công trình thủy
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu vận hành hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà
Hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà đóng vai trò quan trọng. Cung cấp điện năng cho toàn quốc. Duy trì mực nước hạ lưu. Mùa cạn là thời điểm thách thức. Lưu lượng nước về hồ thấp. Nhu cầu điện tăng cao. Vận hành tối ưu nhằm khai thác hiệu quả tài nguyên nước. Mục tiêu là tối đa hóa sản lượng điện. Đồng thời đảm bảo các yêu cầu về thủy lợi, giao thông. Giữ vững ổn định hệ thống điện quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất vận hành liên hồ chứa trong giai đoạn này. Nó tìm kiếm giải pháp để nâng cao công suất phát điện tổng thể. Đồng thời quản lý mực nước hồ một cách khoa học.
1.1. Mục tiêu tối ưu hóa phát điện mùa cạn
Mục tiêu chính là tối đa hóa sản lượng điện. Điều này cần được thực hiện trong bối cảnh hạn chế tài nguyên nước. Đảm bảo các hồ chứa thủy điện hoạt động hiệu quả. Giảm thiểu chi phí sản xuất điện. Hạn chế tình trạng thiếu điện trong mùa khô. Duy trì lưu lượng nước cần thiết cho hạ du. Quản lý mực nước hồ ở mức an toàn. Tối ưu hóa phát điện góp phần vào an ninh năng lượng. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.
1.2. Tổng quan nghiên cứu vận hành hồ chứa thủy điện
Nghiên cứu vận hành hồ chứa thủy điện đã phát triển. Nhiều phương pháp được đề xuất. Từ biểu đồ điều phối cố định. Đến các mô hình vận hành liên hồ chứa phức tạp. Các phương pháp mô phỏng giúp đánh giá kịch bản. Kỹ thuật tối ưu hóa tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Hiện trạng vận hành hệ thống sông Hồng đã được xem xét. Các quy trình liên hồ chứa cần được cải tiến liên tục. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các công nghệ mới là cần thiết. Nó giúp nâng cao khả năng dự báo và điều tiết.
II.Phương pháp tối ưu liên hồ chứa Sông Đà mùa cạn
Vận hành liên hồ chứa đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Nhiều phương pháp tối ưu đã được ứng dụng. Bao gồm quy hoạch tuyến tính, quy hoạch phi tuyến. Hay quy hoạch động (DP), thuật toán di truyền (GA). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Phù hợp với đặc thù từng hệ thống. Việc lựa chọn phương pháp đúng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ chính xác và hiệu quả của giải pháp. Nghiên cứu này tập trung vào một phương pháp cụ thể. Nó phù hợp với cấu trúc bậc thang của hệ thống sông Đà. Mục tiêu là tối đa hóa công suất phát điện. Đồng thời tuân thủ các ràng buộc về mực nước hồ và lưu lượng nước về hồ.
2.1. Các kỹ thuật tối ưu hóa hiện có
Nhiều kỹ thuật tối ưu đã được phát triển. Các phương pháp quy hoạch truyền thống. Ví dụ như quy hoạch tuyến tính và phi tuyến. Các thuật toán tối ưu hóa hiện đại. Bao gồm thuật toán di truyền, tối ưu hóa đàn hạt (PSO). Hay thuật toán tối ưu hóa dựa trên trí tuệ nhân tạo. Mỗi kỹ thuật có khả năng xử lý các loại ràng buộc khác nhau. Chúng cũng có hiệu quả khác nhau với quy mô bài toán. Việc so sánh và đánh giá các kỹ thuật là cần thiết. Nó giúp chọn ra phương pháp phù hợp nhất cho hệ thống thủy điện bậc thang sông Đà.
2.2. Phương pháp quy hoạch động DP DP cho hệ thống bậc thang
Luận án lựa chọn phương pháp quy hoạch động (DP). Đây là phương pháp mạnh mẽ cho bài toán tối ưu động. Đặc biệt phù hợp với hệ thống bậc thang hồ chứa. Thuật toán DP-DP (Dynamic Programming - Dynamic Programming) được phát triển. Nó giải quyết bài toán tối ưu hóa nhiều hồ chứa. Xem xét các ràng buộc phức tạp của hệ thống. Đồng thời tối đa hóa mục tiêu phát điện. Phương pháp này giúp tìm ra không gian nghiệm tối ưu. Nó cải thiện hiệu quả vận hành mùa cạn. Thuật toán DP-DP xử lý hiệu quả các quyết định tuần tự. Nó tính toán dựa trên trạng thái hiện tại của từng hồ. Nó tối ưu hóa toàn bộ chuỗi vận hành liên hồ chứa.
III.Cơ sở khoa học vận hành tối ưu hồ chứa thủy điện
Vận hành hồ chứa là bài toán đa mục tiêu. Mục tiêu chính là tối đa sản lượng điện. Các mục tiêu phụ bao gồm kiểm soát lũ, cấp nước. Cũng như duy trì môi trường, giao thông. Các ràng buộc hệ thống rất quan trọng. Bao gồm mực nước hồ tối thiểu, tối đa. Lưu lượng xả giới hạn. Công suất phát điện của nhà máy. Việc xác định đúng các hàm mục tiêu. Cùng với các ràng buộc giúp thiết lập bài toán chính xác. Cơ sở khoa học vững chắc là nền tảng. Nó giúp xây dựng mô hình vận hành liên hồ chứa tin cậy. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp tối ưu.
3.1. Bài toán tối ưu đa mục tiêu và ràng buộc hệ thống
Bài toán vận hành tối ưu có nhiều mục tiêu. Tối đa hóa sản lượng điện là trọng tâm. Các mục tiêu khác bao gồm. Đảm bảo cấp nước sinh hoạt, nông nghiệp. Duy trì lưu lượng tối thiểu cho môi trường. Các ràng buộc hệ thống cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Ràng buộc về mực nước hồ giới hạn trên và dưới. Ràng buộc về lưu lượng xả tối đa và tối thiểu. Ràng buộc về công suất phát điện của từng nhà máy. Các ràng buộc này định hình không gian nghiệm. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tối ưu. Việc xử lý hiệu quả các ràng buộc là yếu tố then chốt.
3.2. Cân bằng nước và dung tích hữu ích hồ chứa
Cân bằng nước là yếu tố cốt lõi. Nó tính toán lưu lượng nước về hồ. Lưu lượng xả và thay đổi mực nước hồ. Dung tích hữu ích hồ chứa quyết định khả năng điều tiết. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến công suất phát điện. Cũng như sản lượng điện trong mùa cạn. Việc kiểm soát mực nước hồ chặt chẽ. Đảm bảo an toàn công trình. Đồng thời tối ưu hóa sử dụng nguồn nước. Cần phân tích kỹ lưỡng các thông số thủy văn. Đặc biệt là lưu lượng nước về hồ trong mùa cạn. Nó giúp đưa ra quyết định vận hành chính xác.
IV.Mô hình vận hành tối ưu thủy điện Sông Đà mùa cạn
Hệ thống sông Đà có nhiều hồ chứa lớn. Các hồ Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình tạo thành bậc thang. Mỗi hồ có đặc tính kỹ thuật riêng. Dung tích hữu ích lớn. Công suất phát điện cao. Vị trí địa lý quyết định lưu lượng nước về hồ. Sự liên kết giữa các hồ tạo nên thách thức. Cũng như cơ hội trong vận hành liên hồ chứa. Hiểu rõ đặc điểm này là nền tảng. Nó giúp xây dựng mô hình phù hợp. Mô hình toán học được thiết lập. Nó mô tả chi tiết các yếu tố vật lý và vận hành. Từ đó tìm ra chiến lược tối ưu nhất cho mùa cạn. Nó cân bằng giữa sản lượng điện và các nhu cầu khác.
4.1. Đặc điểm hệ thống hồ chứa thủy điện Sông Đà
Hệ thống thủy điện Sông Đà bao gồm các hồ lớn. Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình là những hồ trọng điểm. Chúng được sắp xếp theo cấu trúc bậc thang. Hồ trên ảnh hưởng trực tiếp đến hồ dưới. Tổng dung tích hữu ích rất lớn. Đóng vai trò điều tiết chính cho toàn bộ hệ thống. Công suất phát điện của các nhà máy cũng rất cao. Tuy nhiên, lưu lượng nước về hồ biến động mạnh. Đặc biệt trong mùa cạn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nó cần một chiến lược vận hành liên hồ chứa linh hoạt. Hiệu quả.
4.2. Thiết lập mô hình toán tối ưu liên hồ chứa
Mô hình toán học được xây dựng. Nó mô tả quan hệ giữa các hồ chứa. Quan hệ giữa mực nước hồ, lưu lượng xả. Và công suất phát điện. Các phương trình cân bằng nước được áp dụng. Hàm mục tiêu tối đa hóa sản lượng điện được định nghĩa. Các ràng buộc vận hành được tích hợp. Mô hình này giúp dự báo hành vi hệ thống. Nó tìm ra chiến lược vận hành tối ưu nhất. Đặc biệt hiệu quả trong giai đoạn mùa cạn. Việc thiết lập lưới thực hiện cho mô hình là cần thiết. Nó đảm bảo độ chính xác của kết quả tính toán.
V.Kết quả điều tiết tối ưu hồ chứa Sông Đà mùa cạn
Nghiên cứu tiến hành nhiều kịch bản. Các kịch bản dựa trên dữ liệu lịch sử. Dữ liệu lưu lượng nước về hồ trong mùa cạn. Các giả định về nhu cầu phụ tải. Phân tích kết quả của từng kịch bản. So sánh hiệu quả vận hành tối ưu. So với phương pháp truyền thống. Đánh giá sự biến động mực nước hồ. Đánh giá sản lượng điện đạt được. Kết quả chỉ ra tiềm năng cải thiện lớn. Nó cho thấy khả năng tăng cường công suất phát điện. Đồng thời đảm bảo các yêu cầu khác. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ ra quyết định vận hành thực tiễn.
5.1. Kịch bản tính toán và phân tích
Nhiều kịch bản đã được tính toán. Các kịch bản đại diện cho các tình huống mùa cạn khác nhau. Ví dụ: mùa cạn trung bình, mùa cạn khô hạn. Hay mùa cạn có lưu lượng nước về hồ bất thường. Mỗi kịch bản được phân tích kỹ lưỡng. Đánh giá tác động đến sản lượng điện. Tác động đến mực nước hồ của từng hồ chứa. So sánh kết quả vận hành tối ưu. So với các quy trình vận hành hiện hành. Phân tích này giúp xác định sự vượt trội của phương pháp mới. Nó chỉ ra các lợi ích cụ thể về kinh tế. Và về quản lý tài nguyên nước.
5.2. Đánh giá hiệu quả sản lượng điện và mực nước hồ
Kết quả tính toán cho thấy rõ hiệu quả. Sản lượng điện tăng lên đáng kể. Đặc biệt trong các tháng mùa cạn. Mực nước hồ được điều tiết hợp lý. Đảm bảo cung cấp nước cho hạ lưu. Đồng thời duy trì công suất phát điện ổn định. Phân tích chi tiết giúp xác định. Thời điểm xả nước tối ưu. Hay thời điểm tích nước hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế. Góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Việc duy trì mực nước hồ ở mức tối ưu. Giúp hạn chế rủi ro cho công trình thủy điện. Nó cũng đảm bảo nguồn nước cho sinh hoạt và sản xuất.
VI.Quy trình vận hành liên hồ chứa Sơn La Hòa Bình
Từ kết quả mô hình tối ưu. Biểu đồ điều phối tối ưu được xây dựng. Biểu đồ này chỉ ra mực nước hồ mục tiêu. Nó hướng dẫn lưu lượng xả hàng ngày. Biểu đồ điều phối cụ thể cho từng hồ. Đặc biệt cho cặp hồ Sơn La và Hòa Bình. Việc sử dụng biểu đồ tối ưu giúp. Giảm thiểu rủi ro vận hành. Đồng thời tối đa hóa lợi ích thủy điện. Quy trình vận hành mới được đề xuất. Nó dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Cung cấp hướng dẫn chi tiết cho các nhà quản lý. Nó đảm bảo vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang sông Đà. Đặc biệt trong giai đoạn mùa cạn đầy thách thức.
6.1. Xây dựng biểu đồ điều phối tối ưu
Biểu đồ điều phối tối ưu được xây dựng dựa trên kết quả mô hình. Biểu đồ này là công cụ quan trọng. Nó hướng dẫn việc điều tiết mực nước hồ. Và lưu lượng xả của từng hồ chứa. Đặc biệt nhấn mạnh sự phối hợp giữa Sơn La và Hòa Bình. Biểu đồ cung cấp thông tin chi tiết. Về chiến lược tích và xả nước theo thời gian. Mục tiêu là tối đa hóa sản lượng điện. Đồng thời đáp ứng các ràng buộc về cấp nước. Cùng với các yêu cầu khác ở hạ lưu. Biểu đồ này dễ hiểu và dễ áp dụng vào thực tế.
6.2. Ứng dụng thực tiễn cho vận hành liên hồ chứa
Quy trình vận hành mới được đề xuất. Nó dựa trên biểu đồ điều phối tối ưu. Quy trình này cung cấp hướng dẫn rõ ràng. Cho các đơn vị quản lý vận hành. Nó giúp họ đưa ra quyết định nhanh chóng. Chính xác hơn trong mùa cạn. Ứng dụng quy trình này giúp. Cải thiện đáng kể hiệu suất phát điện. Duy trì mực nước hồ hợp lý. Đảm bảo an toàn và bền vững cho hệ thống thủy điện bậc thang sông Đà. Việc triển khai quy trình này hứa hẹn. Nâng cao hiệu quả kinh tế và môi trường. Nó góp phần ổn định nguồn cung năng lượng quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI HỒ NGỌC DUNG NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC VẬN HÀNH TỐI ƯU HỆ THỐNG BẬC THANG HỒ CHỨA THỦY ĐIỆN TRÊN SÔNG ĐÀ TRONG MÙA CẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI HỒ NGỌC DUNG NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC VẬN HÀNH TỐI ƯU HỆ THỐNG BẬC THANG HỒ CHỨA THỦY ĐIỆN TRÊN SÔNG ĐÀ TRONG MÙA CẠN Chuyên ngành: Xây dựng công trình thủy Mã số: 62 58 40 01 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Hồ Sỹ Dự 2. TS Hà Văn Khối HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dƣới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã đƣợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Hồ Ngọc Dung i LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, từ đáy lòng mình tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến các thầy hƣớng dẫn khoa học PGS.TS Hồ Sỹ Dự và GS.TS Hà Văn Khối đã tận tình định hƣớng, chỉ bảo theo sát tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin cảm ơn các thầy đã dành nhiều công sức, trí tuệ trong thời gian tác giả thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học trong và ngoài Trƣờng đã có những đóng góp quý báu, thiết thực và thẳng thắn để tác giả hoàn thiện luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Đại học và Sau Đại học, Khoa Công trình, Bộ môn Thủy điện và năng lƣợng tái tạo trƣờng Đại học Thuỷ lợi đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt, hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện nghiên cứu của mình.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô và đồng nghiệp trong Bộ môn Thủy điện và năng lƣợng tái tạo đã dành thời gian, công sức hỗ trợ tác giả hoàn thành Luận án. Và sau cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới bạn bè, đồng nghiệp và gia đình luôn sát cánh động viên, khích lệ, ủng hộ rất lớn về tinh thần cũng nhƣ vật chất cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cám ơn. ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC VẬN HÀNH TỐI ƢU HỆ THỐNG BẬC THANG HỒ CHỨA THỦY ĐIỆN.1 Nguyên lý chung về vận hành hồ chứa thủy điện.1 Quản lý vận hành hồ chứa theo biểu đồ điều phối.2 Vận hành hồ chứa theo thời gian thực.2 Tổng quan các phƣơng pháp xây dựng quy trình vận hành hệ thống hồ chứa đa mục tiêu.1 Phƣơng pháp mô phỏng.2 Phƣơng pháp sử dụng kỹ thuật tối ƣu hóa.3 Hiện trạng vận hành hồ chứa thủy điện hệ thống sông Hồng.1 Tổng quan những nghiên cứu phục vụ vận hành các công trình thủy điện- thủy lợi hệ thống sông Hồng trong thời kỳ mùa cạn.2 Các quy trình vận hành liên hồ chứa hệ thống sông Hồng.4 Định hƣớng nghiên cứu của luận án.5 Kết luận chƣơng 1.40 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC VẬN HÀNH TỐI ƢU HỆ THỐNG BẬC THANG HỒ CHỨA THỦY ĐIỆN.1 Khái quát về bài toán tối ƣu đa mục tiêu.1 Hàm mục tiêu.2 Các phƣơng pháp giải bài toán tối ƣu đa mục tiêu.3 Lựa chọn phƣơng pháp tối ƣu hóa.2 Thiết lập bài toán vận hành tối ƣu hệ thống bậc thang hồ chứa thủy điện.1 Đặc điểm chế độ vận hành của hệ thống bậc thang hồ chứa thủy điện.2 Thiết lập bài toán vận hành tối ƣu và phạm vi nghiên cứu đối với hệ thống bậc thang hồ chứa thủy điện.3 Cân bằng nƣớc và các ràng buộc của hệ thống.4 Không gian nghiệm tối ƣu.3 Xây dựng thuật toán quy hoạch động DP-DP đối với hệ thống bậc thang hồ chứa thủy điện.1 Nguyên lý chung giải bài toán tối ƣu bằng phƣơng pháp quy hoạch động (DP) 58 iii 2.2 Thuật toán quy hoạch động DP-DP.3 Thuật toán quy hoạch động cho bài toán 1.4 Thuật toán quy hoạch động của bài toán 2.5 Thiết lập sơ đồ thuật toán và chƣơng trình tính toán.4 Kết luận chƣơng 2.76 CHƢƠNG 3 NGHIÊN CỨU CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH TỐI ƢU HỆ THỐNG BẬC THANG HỒ CHỨA THỦY ĐIỆN SÔNG ĐÀ TRONG MÙA CẠN.1 Hiện trạng quy hoạch và xây dựng các công trình hồ chứa thủy lợi- thủy điện trên hệ thống sông Đà.1 Vị trí địa lý.2 Hiện trạng các công trình hồ chứa thủy lợi- thủy điện trên hệ thống bậc thang hồ chứa sông Đà.3 Nhu cầu dùng nƣớc hạ lƣu sông Hồng.2 Xây dựng mô hình toán vận hành tối ƣu hệ thống bậc thang hồ chứa thủy điện sông Đà.1 Cơ sở thiết lập bài toán tối ƣu.2 Thiết lập mô hình tối ƣu điều khiển hệ thống bậc thang hồ chứa thủy điện sông Đà.3 Thiết lập lƣới thực hiện cho mô hình.3 Kết quả nghiên cứu tính toán điều tiết tối ƣu hệ thống bậc thang hồ chứa thủy điện sông Đà.1 Các kịch bản tính toán.2 Kết quả tính toán.4 Xây dựng quy trình vận hành hệ thống bậc thang hồ chứa thủy điện Sơn La- Hòa Bình.1 Cơ sở khoa học đề xuất điều khiển hồ chứa.2 Vẽ biểu đồ điều phối tối ƣu.3 Vận hành phát điện theo biểu đồ điều phối tối ƣu.5 Kết luận chƣơng 3.119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.125 iv DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1- 1: Sơ đồ nội dung nghiên cứu.39 Hình 2- 1: Sơ đồ hệ thống hồ chứa bậc thang.45 Hình 2- 2: Đặc tính vận hành của turbin thủy điện Sơn La [76].52 Hình 2- 3: Sơ họa xác định vị trí làm việc của TTĐ và giá đơn giá công suất.56 Hình 2- 4: Sơ đồ mô tả sự thay đổi trạng thái theo chiều thời gian với biến trạng thái là tổng dung tích trữ của các hồ chứa.64 Hình 2- 5: Sơ đồ khối thuật toán quy hoạch động bài toán điều tiết tối ƣu hệ thống bậc thang hồ chứa thủy điện với thuật toán DP-DP (Bài toán 1).73 Hình 2- 6: Sơ đồ khối thuật toán quy hoạch động bài toán phân bổ tối ƣu dung tích trữ bậc thang hồ chứa (Bài toán 2).74 Hình 3- 1: Vị trí trạm thủy điện hệ thống sông Hồng.78 Hình 3- 2: Sơ đồ bậc thang mô hình tối ƣu.84 Hình 3- 3: Biểu đồ phụ tải các ngày điển hình của các tháng năm 2020 [1].87 Hình 3- 4: Đƣờng quá trình mực nƣớc hồ Sơn La theo tiêu chuẩn Bmax.102 Hình 3- 5: Đƣờng quá trình mực nƣớc hồ Hòa Bình theo tiêu chuẩn Bmax.102 Hình 3- 6: Đƣờng quá trình mực nƣớc hồ Sơn La theo tiêu chuẩn Emax.103 Hình 3- 7: Đƣờng quá trình mực nƣớc hồ Hòa Bình theo tiêu chuẩn Emax.103 Hình 3- 8: Đƣờng quá trình mực nƣớc hồ Sơn La năm 1930-1931 (Ptk) theo các tiêu chuẩn Bmax và Emax.106 Hình 3- 9: Đƣờng quá trình mực nƣớc hồ Hòa Bình năm 1930-1931 (Ptk) theo các tiêu chuẩn Bmax và Emax.
106 Hình 3- 10: Đƣờng quá trình mực nƣớc hồ Sơn La năm 2002-2003 theo các tiêu chuẩn Bmax và Emax. 107 Hình 3- 11: Đƣờng quá trình mực nƣớc hồ Hòa Bình năm 2002-2003 theo các tiêu chuẩn Bmax và Emax.107 Hình 3- 12: Diễn biến công suất khả dụng của TTĐ Hòa Bình và Sơn La trong các năm thủy văn.108 Hình 3- 13: Diễn biến công suất khả dụng của TTĐ Hòa Bình và Sơn La trong năm 1949-1950 tính theo hai tiêu chuẩn Bmax và Emax. 109 Hình 3- 14: Công suất phát điện thời đoạn hồ Hòa Bình và Sơn La theo 2 tiêu chuẩn Bmax và Emax. 109 Hình 3- 15: Biểu đồ điều phối hồ Thuỷ điện Sơn La.115 Hình 3- 16: Biểu đồ điều phối tối ƣu hồ Thuỷ điện Hòa Bình.117 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2- 1: Bảng đơn giá công suất SN áp dụng cho thị trƣờng cạnh tranh năm 2017 .55 Bảng 3- 1: Các thông số chính của một số công trình thủy điện vừa và lớn.80 Bảng 3- 2: Mực nƣớc tối thiểu thời kỳ mùa cạn tại các nút kiểm soát.81 Bảng 3- 3: Khống chế mực nƣớc hồ Hòa Bình và Sơn La.89 Bảng 3- 4: Khống chế mực nƣớc hồ Hòa Bình và Sơn La.90 Bảng 3- 5: Lƣu lƣợng tối thiểu thời kỳ mùa cạn tại các nút kiểm soát [68].91 Bảng 3- 6: Quan hệ hồ chứa thủy điện Sơn La [76].95 Bảng 3- 7: Quan hệ lƣu lƣợng và mực nƣớc hạ lƣu nhà máy Sơn La.95 Bảng 3- 8: Quan hệ hồ chứa thủy điện Hòa Bình [76].96 Bảng 3- 9: Quan hệ lƣu lƣợng và mực nƣớc hạ lƣu nhà máy Hòa Bình [76].96 Bảng 3- 10: Kết quả tính toán điều tiết tối ƣu theo tiêu chuẩn Bmax và Emax.99 Bảng 3- 11: Tọa độ các đƣờng giới hạn biểu đồ điều phối hồ thủy điện Sơn La.116 Bảng 3- 12: Tọa độ các đƣờng giới hạn biểu đồ điều phối hồ thủy điện Hoà Bình.118 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ANN Mạng trí tuệ nhân tạo CGA Thuật toán di truyền có điều kiện DDDP Quy hoạch động sai phân (Discrete Differential Dynamic Programming) DDP Quy hoạch động vi phân (Differential Dynamic Programming) DP Quy hoạch động (Dynamic Programming) DPFRB Quy hoạch động dựa trên quy luật tập mờ (Dynamic Programming Fuzzy Rule-Based) DPSA Quy hoạch động xấp xỉ liên tục (Dynamic Programming Successive Approximation) EA Thuật toán tiến hóa (Evolutionary algorithm) EMPSO Kỹ thuật tối ƣu tinh hoa đột biến bầy đàn (Elitist-Mutated Particle Swarm Optimization) FUZZY Lý thuyết Mờ GA Thuật toán di truyền (genetic algorithm ) GAMS Phần mềm tối ƣu GAMS HEC Bộ phần mềm thủy văn, thủy lực của Cục Công binh Hoa kỳ IDP Quy hoạch động tăng (Incremental Dynamic Programming) LP Quy hoạch tuyến tính (Linear programming) MIKE11 Bộ phần mềm thủy văn, thủy lực dòng 1 chiều của Viện Thủy lực Đan Mạch MNC Mực nƣớc chết MNDBT Mực nƣớc dâng bình thƣờng NLP Quy hoạch phi tuyến (Nonlinear programming) NSGA-II Một dạng tối ƣu mạng trí tuệ nhân tạo (Non-dominated Sorting Genetic Algorithm II) PSO Kỹ thuật tối ƣu bầy đàn (Particle Swarm Optimization) vi SDP Quy hoạch động ngẫu nhiên (Stochastic dynamic programming) SSARR Mô hình tổng hợp dòng chảy và điều tiết hồ chứa (Streamflow Synthesis and Reservoir Regulation) TTĐ Trạm thủy điện vi MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà mùa cạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà mùa cạn nhằm nâng cao hiệu suất vận hành và quản lý tài nguyên nước.
Luận án "Vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà mùa cạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà mùa cạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà mùa cạn" thuộc chuyên ngành Xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà mùa cạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà mùa cạn" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vận hành tối ưu hệ thống thủy điện bậc thang Sông Đà mùa cạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.