Luận án: Xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit đá ong của Khương Thị Hải Yến
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt xám tại chỗ bằng laterit đá ong, mang lại giải pháp hiệu quả, thân thiện môi trường.
Kỹ thuật tài nguyên nước
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Xử lý nước thải xám bằng laterit Giải pháp hiệu quả
Laterit (đá ong) nổi lên như một giải pháp xử lý nước thải xám tại chỗ hiệu quả và bền vững. Công nghệ này giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường, đồng thời tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên nước.
1.1. Tầm quan trọng của xử lý nước thải xám tại chỗ.
Nước thải xám, phát sinh từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày như tắm giặt, rửa bát, chiếm phần lớn lượng nước thải đô thị. Nước thải xám chứa nhiều chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, chất tẩy rửa, dầu mỡ, và các vi sinh vật. Việc xả thẳng nước thải xám ra môi trường gây ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng. Xử lý nước thải xám tại chỗ là một giải pháp thiết yếu. Giải pháp này giảm tải cho hệ thống xử lý tập trung, tiết kiệm chi phí vận chuyển, đồng thời cho phép tái sử dụng nước đã xử lý cho các mục đích không uống được như tưới cây, xả bồn cầu. Công nghệ xử lý nước thải xám hiệu quả và bền vững đang là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt trong bối cảnh khan hiếm tài nguyên nước và áp lực môi trường ngày càng tăng.
1.2. Giới thiệu về vật liệu laterit đá ong tự nhiên.
Laterit, hay còn gọi là đá ong, là một vật liệu tự nhiên phong phú tại Việt Nam. Đá ong hình thành từ quá trình phong hóa mạnh của đá mẹ trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm. Thành phần chính của laterit bao gồm các oxit sắt (Fe2O3) và oxit nhôm (Al2O3) ngậm nước. Các oxit này có khả năng hấp phụ cao đối với nhiều loại chất ô nhiễm trong nước. Đặc biệt, đá ong có cấu trúc rỗng xốp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật. Điều này giúp tăng cường quá trình phân hủy sinh học các hợp chất hữu cơ. Laterit là vật liệu có chi phí thấp, dễ khai thác và thân thiện với môi trường. Nó được nghiên cứu rộng rãi như một vật liệu lọc sinh học tiềm năng trong xử lý nước thải, đặc biệt là xử lý nước thải xám. Nghiên cứu này tập trung khai thác hiệu quả đặc tính của đá ong để xử lý nước thải xám tại chỗ, mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.
II. Cơ chế xử lý nước thải xám của laterit đá ong
Laterit (đá ong) xử lý nước thải xám thông qua sự kết hợp của nhiều cơ chế khoa học. Hai quá trình chính là hấp phụ các chất ô nhiễm và phân hủy sinh học các hợp chất hữu cơ.
2.1. Quá trình hấp phụ chất ô nhiễm trong laterit.
Laterit (đá ong) sở hữu khả năng hấp phụ nổi bật, đóng vai trò chủ chốt trong quá trình loại bỏ chất ô nhiễm. Bề mặt xốp và giàu oxit sắt, oxit nhôm là yếu tố quyết định. Các oxit kim loại này có điện tích bề mặt dương trong môi trường nước thải, thu hút và giữ lại các ion âm như phosphat (hấp phụ phospho). Ngoài ra, laterit còn có khả năng hấp phụ các kim loại nặng và một phần các chất hữu cơ có kích thước phân tử lớn. Quá trình hấp phụ diễn ra thông qua tương tác tĩnh điện, liên kết hydro, và trao đổi ion. Khả năng hấp phụ được tối ưu hóa khi sử dụng laterit ở dạng hạt, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Hiệu suất hấp phụ cũng có thể được cải thiện bằng cách biến tính vật liệu laterit thông qua xử lý nhiệt, thay đổi cấu trúc lỗ xốp và số lượng tâm hấp phụ. Điều này giúp tăng cường khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm đặc trưng trong nước thải xám.
2.2. Phân hủy sinh học các hợp chất hữu cơ.
Đá ong không chỉ hấp phụ mà còn tạo môi trường lý tưởng cho phân hủy sinh học. Cấu trúc rỗng của laterit cung cấp một không gian lớn cho sự cư trú và phát triển của quần thể vi sinh vật. Các vi sinh vật này hình thành màng sinh học trên bề mặt vật liệu. Màng sinh học thực hiện quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn. Điều này giúp giảm đáng kể chỉ số BOD nước thải và COD nước thải. Trong hệ thống lọc sinh học bằng laterit, vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí cùng tồn tại, cho phép xử lý đa dạng các loại chất hữu cơ. Sự kết hợp giữa hấp phụ và phân hủy sinh học mang lại hiệu quả cao hơn so với từng cơ chế riêng lẻ. Quá trình này giúp cải thiện chất lượng nước thải xám đầu ra, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải.
2.3. Vai trò của cấu trúc khoáng vật trong đá ong.
Thành phần khoáng vật trong laterit quyết định khả năng xử lý chất ô nhiễm. Các khoáng vật chủ đạo như goethite (α-FeOOH), hematit (α-Fe2O3), gibbsite (Al(OH)3), và kaolinit đóng vai trò quan trọng. Goethite và gibbsite đặc biệt hiệu quả trong việc hấp phụ phospho do có nhiều nhóm hydroxyl bề mặt. Các nhóm này dễ dàng trao đổi với anion phosphat. Ngoài ra, sự hiện diện của các khoáng vật đất sét như kaolinit cũng góp phần vào khả năng trao đổi ion. Cấu trúc tinh thể và kích thước hạt của các khoáng vật này ảnh hưởng đến diện tích bề mặt riêng và độ xốp của laterit. Việc hiểu rõ vai trò của từng khoáng vật giúp tối ưu hóa việc lựa chọn và biến tính đá ong cho các ứng dụng xử lý nước thải cụ thể.
III. Hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm trong nước thải xám
Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả vượt trội của laterit (đá ong) trong việc loại bỏ nhiều chất ô nhiễm từ nước thải xám. Các chỉ số quan trọng đều được cải thiện đáng kể sau xử lý.
3.1. Giảm BOD COD nước thải sinh hoạt xám.
Nghiên cứu đã chứng minh laterit mang lại hiệu quả vượt trội trong việc loại bỏ chất hữu cơ từ nước thải xám. Các mô hình thí nghiệm và thực nghiệm sử dụng laterit đã đạt được mức giảm đáng kể chỉ số BOD nước thải và COD nước thải. Tỷ lệ loại bỏ BOD5 thường đạt trên 85%, trong khi COD cũng giảm trên 75%. Kết quả này cho thấy sự kết hợp hiệu quả giữa quá trình hấp phụ và phân hủy sinh học trên bề mặt đá ong. Laterit cung cấp một giá thể lý tưởng cho vi sinh vật, thúc đẩy quá trình oxy hóa các hợp chất hữu cơ. Điều này giúp nước thải đầu ra đạt các tiêu chuẩn xả thải môi trường. Khả năng giảm tải lượng ô nhiễm hữu cơ là một lợi thế lớn của công nghệ xử lý nước thải xám bằng laterit.
3.2. Hấp phụ phospho và loại bỏ nitơ amoni.
Phospho và nitơ là hai chất dinh dưỡng gây ô nhiễm nghiêm trọng nếu thải ra môi trường. Laterit thể hiện khả năng hấp phụ phospho vượt trội. Các oxit sắt và nhôm trong đá ong phản ứng mạnh với ion phosphat, loại bỏ chúng khỏi dòng nước. Hiệu suất hấp phụ phospho thường đạt trên 70%. Đối với nitơ amoni, laterit cũng đóng vai trò quan trọng. Màng sinh học phát triển trên bề mặt đá ong thực hiện quá trình nitrat hóa và khử nitrat. Quá trình này chuyển hóa nitơ amoni thành khí nitơ không gây hại, giải phóng vào khí quyển. Tỷ lệ loại bỏ nitơ amoni có thể đạt trên 60%. Việc loại bỏ hiệu quả cả phospho và nitơ giúp ngăn chặn hiện tượng phú dưỡng nguồn nước, bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh.
3.3. Kết quả nghiên cứu mô hình thực nghiệm pilot .
Mô hình thực nghiệm (pilot) đã được triển khai để kiểm chứng hiệu quả xử lý nước thải xám tại chỗ trong điều kiện thực tế. Hệ thống pilot sử dụng kỹ thuật xếp lớp đa tầng với laterit đã được thiết kế và vận hành cho một tòa nhà chung cư. Kết quả vận hành cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả cao. Nước thải đầu ra sau xử lý đạt các quy chuẩn về BOD, COD, tổng P và nitơ amoni. Đặc biệt, mô hình pilot đã chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng công nghệ này cho quy mô lớn hơn. Kết quả này củng cố tính thực tiễn và tiềm năng của đá ong như một vật liệu lọc sinh học cho xử lý nước thải xám tại các khu dân cư. Nó góp phần vào việc phát triển các giải pháp xử lý nước thải bền vững.
IV. Ưu điểm công nghệ xử lý nước thải xám tại chỗ
Công nghệ xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit (đá ong) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Giải pháp này kết hợp tính bền vững của vật liệu tự nhiên với hiệu quả của kỹ thuật xếp lớp đa tầng.
4.1. Tính bền vững và chi phí thấp của laterit.
Laterit (đá ong) là vật liệu tự nhiên, dễ tìm kiếm và có sẵn ở nhiều vùng nhiệt đới. Việc sử dụng laterit làm vật liệu lọc giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu so với các vật liệu tổng hợp hoặc công nghệ phức tạp khác. Chi phí vận hành cũng thấp, không yêu cầu năng lượng cao hoặc hóa chất đắt tiền. Đá ong không gây ra các sản phẩm phụ độc hại, an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Đây là một giải pháp bền vững, giảm thiểu tác động môi trường từ quá trình xử lý nước thải. Hơn nữa, đá ong có tuổi thọ cao, ít bị rửa trôi hoặc phân hủy, đảm bảo hiệu quả lọc ổn định trong thời gian dài. Công nghệ này phù hợp cho các khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa hoặc các đô thị đang phát triển.
4.2. Ứng dụng kỹ thuật xếp lớp đa tầng tối ưu.
Kỹ thuật xếp lớp đa tầng là một phương pháp tối ưu hóa hiệu quả xử lý nước thải. Hệ thống bao gồm nhiều lớp vật liệu lọc khác nhau, với laterit là thành phần chính. Mỗi lớp được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể: lọc cơ học, hấp phụ, và phân hủy sinh học. Việc sắp xếp các lớp vật liệu với kích thước hạt và đặc tính khác nhau giúp tối đa hóa khả năng loại bỏ chất ô nhiễm. Nước thải chảy qua các tầng lọc, lần lượt trải qua các quá trình xử lý. Kỹ thuật này cũng giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Nó giảm tắc nghẽn và tăng cường hiệu quả phân hủy sinh học. Đây là một giải pháp linh hoạt, dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với các loại nước thải và điều kiện môi trường khác nhau.
V. Ứng dụng đá ong trong xử lý nước thải xám thực tiễn
Ứng dụng thực tiễn của laterit (đá ong) trong xử lý nước thải xám là rất lớn. Công nghệ này cung cấp giải pháp khả thi cho các khu vực đô thị và mở ra tiềm năng tái sử dụng nước.
5.1. Giải pháp công nghệ cho nhà cao tầng khu dân cư.
Công nghệ xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit (đá ong) là một giải pháp tiềm năng cho các khu đô thị, đặc biệt là nhà cao tầng và khu dân cư. Hệ thống có thể được tích hợp dễ dàng vào hạ tầng hiện có hoặc xây dựng mới. Nó không yêu cầu diện tích lớn như các hệ thống xử lý tập trung. Điều này đặc biệt quan trọng ở các thành phố có mật độ dân số cao và quỹ đất hạn chế. Khả năng xử lý phân tán giúp giảm áp lực cho hệ thống cống thoát nước chung. Nó cũng hạn chế chi phí đầu tư và vận hành hệ thống thu gom và xử lý tập trung. Ứng dụng công nghệ này góp phần xây dựng các đô thị xanh, bền vững, nâng cao chất lượng môi trường sống cho cư dân.
5.2. Tiềm năng tái sử dụng nước thải xám đã xử lý.
Nước thải xám sau khi được xử lý bằng laterit đạt chất lượng cao, đủ tiêu chuẩn để tái sử dụng. Nước này có thể được dùng cho nhiều mục đích không uống được. Ví dụ, nó có thể dùng để tưới cây cảnh, cây ăn quả, cây nông nghiệp hoặc dùng để xả bồn cầu. Việc tái sử dụng nước thải xám giúp tiết kiệm đáng kể nguồn nước sạch. Nó giảm áp lực lên tài nguyên nước ngọt, đặc biệt trong các mùa khô hạn. Đồng thời, tái sử dụng nước còn góp phần giảm lượng nước thải xả ra môi trường. Nó là một phần quan trọng của chiến lược quản lý tài nguyên nước tổng thể. Công nghệ này mở ra hướng đi mới cho việc quản lý nước bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI KHƢƠNG THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG XỬ LÝ NƢỚC THẢI SINH HOẠT XÁM TẠI CHỖ BẰNG VẬT LIỆU LATERIT (ĐÁ ONG) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG XỬ LÝ NƢỚC THẢI SINH HOẠT XÁM TẠI CHỖ BẰNG VẬT LIỆU LATERIT (ĐÁ ONG) Chuyên ngành: Kỹ thuật tài nguyên nƣớc Mã số: 62580212 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Phạm Thị Minh Thƣ 2.TS Nguyễn Thị Kim Cúc HÀ NỘI, NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dƣới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã đƣợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Khƣơng Thị Hải Yến i LỜI CÁM ƠN Tác giả xin trân trọng cám ơn PGS.TS Phạm Thị Minh Thƣ, PGS.TS Nguyễn Thị Kim Cúc và các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến cho Luận án tiến sĩ này. Tác giả cũng xin cám ơn TS Nguyễn Thị Hằng Nga đã nhiệt tình giúp đỡ trong suốt quá trình làm luận án.
Cảm ơn trƣờng Đại Học Thủy Lợi là nơi NCS theo học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập và nghiên cứu; cảm ơn trƣờng Cao đẳng Xây dựng Công trình Đô thị là nơi NCS công tác đã giúp đỡ rất nhiều trong việc xây dựng và vận hành các mô hình thí nghiệm, thực nghiệm và xét nghiệm mẫu nƣớc. Đặc biệt, luận án là công trình của tác giả dành tặng cha – cũng là ngƣời thầy đã đồng hành cùng tác giả trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu nhƣng đã đột ngột ra đi mà không thể chứng kiến thành quả mà tác giả đã nỗ lực đạt đƣợc. Do thời gian nghiên cứu có hạn nên luận án không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận đƣợc ý kiến đóng góp của các thầy cô, các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp. Xin trân trọng cảm ơn! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
i DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vi MỞ ĐẦU .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu của nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.4 Phƣơng pháp nghiên cứu .5 Những đóng góp mới .1 Tính mới của luận án.2 Giá trị khoa học.3 Giá trị thực tiễn .6 Cấu trúc của luận án. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm chung .2 Các phƣơng pháp xử lý nƣớc thải xám .3 Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về xử lý nƣớc thải xám .2 Đá ong và ứng dụng đá ong trong lĩnh vực xử lý nƣớc thải .1 Sơ lƣợc về đá ong (laterit) .2 Khoáng vật trong đá ong có ích cho quá trình xử lý một số chất ô nhiễm có trong nƣớc thải.3 Những công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc ứng dụng đá ong trong lĩnh vực xử lý nƣớc thải .3 Kỹ thuật xếp lớp đa tầng .1 Khái niệm chung .2 Các công trình nghiên cứu về kỹ thuật xếp lớp đa tầng đƣợc thực hiện trong phòng thí nghiệm .3 Các công trình thực tiễn ứng dụng kỹ thuật xếp lớp đa tầng trong lĩnh vực xử lý nƣớc thải. 33 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC, VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƢỚC THẢI XÁM BẰNG ĐÁ ONG THEO KỸ THUẬT XẾP LỚP ĐA TẦNG .1 Cơ sở khoa học nghiên cứu xử lý nƣớc thải xám bằng đá ong theo kỹ thuật xếp lớp đất đa tầng .1 Quá trình hấp phụ.2 Quá trình phân hủy sinh học.2 Vật liệu nghiên cứu.1 Đá ong tự nhiên (VL1) .2 Đá ong biến tính nhiệt (VL2) .3 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Lấy và bảo quản mẫu nƣớc thải .2 Bố trí thí nghiệm.
59 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƢỚC THẢI XÁM BẰNG ĐÁ ONG THEO KỸ THUẬT XẾP LỚP ĐA TẦNG .1 Tính chất nƣớc thải xám nhà cao tầng trên địa bàn thành phố Hà Nội .2 Kết quả nghiên cứu mô hình xếp lớp đa tầng quy mô phòng thí nghiệm .1 Sự di chuyển của dòng nƣớc qua các lớp đá ong .2 Xác định hệ số tốc độ phân hủy chất hữu cơ nền (qua thông số BOD5, COD) và chuyển hóa nitơ (qua thông số NH4+-N) theo số lớp đá ong trong hệ thống xếp lớp đa tầng.3 Kết quả nghiên cứu mô hình thử nghiệm (pilot) xử lý tại chỗ nƣớc thải sinh hoạt xám của nhà B5 – Yên Thƣờng .1 Xác định số lƣợng lớp vật liệu cần thiết để xử lý nƣớc thải sinh hoạt xám nhà B5 - Yên Thƣờng .2 Xác định kích thƣớc mô hình thực nghiệm (pilot) theo lƣu lƣợng nƣớc thải sinh hoạt xám cần xử lý .3 Quá trình khởi động mô hình thử nghiệm (pilot) .4 Kết quả nghiên cứu mô hình thử nghiệm xử lý tại chỗ nƣớc thải xám cho nhà B5 – Yên Thƣờng.4 Giải pháp công nghệ xử lý nƣớc thải xám bằng đá ong theo kỹ thuật xếp lớp đa tầng. 113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
120 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Sơ đồ thoát nƣớc trong các nhà cao tầng .2: Công trình xử lý nƣớc thải xám tại Jordan .3: Xây dựng bể lọc để xử lý nƣớc thải xám tại Ấn Độ [18] .4: Sơ đồ xử lý nƣớc thải xám nhà B23-ĐH Cần Thơ .5: Đá ong tự nhiên .6: Cấu trúc không gian tinh thể Bruxit .7: Cấu trúc không gian tinh thể Gibbsit .8: Cấu trúc không gian tinh thể Boehmit .9: Cấu trúc không gian tinh thể lepidocrokit và goethite .10: Cấu trúc không gian tinh thể montmorillonit .11: Sơ đồ cấu tạo hệ thống xếp lớp đa tầng .12: Sự chuyển động của dòng nƣớc qua các đơn vị đất [42] .13: Mối quan hệ giữa tải trọng thủy lực và thời gian lƣu nƣớc [39] .14: Hệ thống xếp lớp đa tầng xử lý nƣớc thải xám tại Nhật [45] .15: Sơ đồ hệ thống xếp lớp đa tầng tại Nhật Bản [46] .16: Hệ thống xếp lớp đa tầng xử lý nƣớc thải sinh hoạt tại Thái Lan [45].17: Xử lý nƣớc thải sinh hoạt và nƣớc sông tại Philipin và Indonesia [46] .1: Quá trình hấp phụ của đá ong [48] .2: Điểm tích điện không của một khoáng vật là 6,6 .3: Sơ đồ biểu diễn cấu trúc lớp kép có thể đánh dấu sự khác nhau giữa thể bề mặt và thế Zeta .4: Đƣờng hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir; tg =1/qmax .5: Sự phụ thuộc của C f / q và C f .6: Các trạng thái tồn tại của amoni theo pH .7: Ảnh hƣởng của pH đến các dạng tồn tại của sắt .8: Ảnh hƣởng của nồng độ oxi đến quá trình phân hủy nitơ .9: Kết quả đo XRD của mẫu đá ong khu vực Thạch Thất, Hà Nội .10: Sắt tập trung cao chiếm hầu hết hạt sét trong đá ong .11: Vi cấu trúc của đá ong .12: Vật liệu đá ong tự nhiên (VL1).13: Đƣờng cong DSC khi nung nóng laterit (đá ong) đến 13000C [62] .14: Cấu trúc bề mặt của đá ong trƣớc và sau khi nung (Ảnh chụp SEM – độ phóng đại 25.15: Vật liệu đá ong nung biến tính nhiệt (VL2) .16: Mô hình xếp lớp đất đa tầng quy mô phòng thí nghiệm .17: Mô hình MSL6.18: Mô hình MSL3.19: Hệ thống phân phối .20: Mô hình thử nghiệmMSL6-PL .21: Mặt cắt mô hình thử nghiệm MSL6-PL .1: Mô phỏng dòng nƣớc di chuyển trong các lớp đá ong .2: Dòng nƣớc di chuyển trong mô hình thí nghiệm .3: Sự thay đổi nồng độ BOD5 trƣớc và sau khi xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTNB .4: Sự thay đổi nồng độ BOD5 trƣớc và sau khi xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTPL.5: Sự thay đổi nồng độ COD trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTNB .6: Sự thay đổi nồng độ COD trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTPL .7: Sự thay đổi nồng độ NH4+-N trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTNB .8: Sự thay đổi nồng độ NH4+-N trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTPL .9: Sự thay đổi nồng độ NO2--N trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTNB .10: Sự thay đổi nồng độ NO2--N trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTPL .11: Sự thay đổi nồng độ NO3--N trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTNB .12: Sự thay đổi nồng độ NO3--N trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTPL .13: Sự thay đổi nồng độ T-N trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTNB .14: Sự thay đổi nồng độ T-N trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTPL .15: Ảnh hƣởng của pH đến sự hấp phụ các ion trên bề mặt đá ong .16: Cơ chế cân bằng điện tích trong việc keo tụ chất rắn lơ lửng .17: Sự thay đổi nồng độ PO43--P trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTNB .18: Sự thay đổi nồng độ PO43--P trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTPL .19: Sự chuyển hóa và hấp thụ PO43--P của vi sinh vật [15] .20: Sự thay đổi nồng độ T-P trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTNB.21: Sự thay đổi nồng độ T-P trƣớc và sau xử lý qua các mô hình thí nghiệm của NTPL.22: Đẳng hấp phụ P bằng đá ong ở 25oC và pH = 6 .23: Mối quan hệ giữa nồng độ BOD5 và số lớp đá ong có trong mô hình .24: Mối quan hệ giữa nồng độ COD và số lớp đá ong có trong mô hình .25: Mối quan hệ giữa lnC0C và số lớp đá ong có trong mô hình .26: Cơ chế làm việc của hệ thống MSL với đá ong làm vật liệu chính .27: Sự biến đổi nồng độ của NH4+-N, NO2-, NO3- trong giai đoạn khởi động mô hình pilot .28: Độ pH của nƣớc thải xám trƣớc và sau xử lý qua mô hình thử nghiệm .29: Nồng độ và hiệu suất xử lý BOD5 của nƣớc thải xám qua mô hình thử nghiệm.30: Nồng độ và hiệu suất xử lý COD của nƣớc thải xám qua mô hình thử nghiệm.31: Nồng độ và hiệu suất xử lý NH4+-N của nƣớc thải xám qua mô hình thử nghiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit (đá ong) hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt xám tại chỗ bằng laterit đá ong, mang lại giải pháp hiệu quả, thân thiện môi trường.
Luận án "Xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit (đá ong) hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit (đá ong) hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit (đá ong) hiệu quả" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật tài nguyên nước. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit (đá ong) hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit (đá ong) hiệu quả" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý nước thải xám tại chỗ bằng laterit (đá ong) hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.