Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến sự ổn định mái dốc đất không bão hòa thông qua mô hình phân tích.
Địa kỹ thuật xây dựng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa
Mưa là nguyên nhân hàng đầu gây mất ổn định mái dốc, đặc biệt với đất không bão hòa. Nước mưa thấm vào đất làm thay đổi các đặc tính cơ học của đất. Điều này dẫn đến suy giảm đáng kể độ bền chống cắt. Các mái dốc đất không bão hòa dễ bị trượt lở dưới tác động của các trận mưa. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng ảnh hưởng của cường độ mưa, lượng mưa và thời gian mưa đến trạng thái ứng suất và độ bền chống cắt của đất không bão hòa. Mục tiêu là hiểu rõ hơn các cơ chế gây trượt lở đất do mưa. Từ đó, các giải pháp phòng chống hiệu quả hơn có thể được đề xuất. Tầm quan trọng của việc đánh giá chính xác tác động của mưa đối với ổn định mái dốc đất không bão hòa là rất lớn. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại về người và của do sạt lở gây ra. Hiểu biết sâu sắc về hiện tượng này đóng vai trò then chốt trong công tác thiết kế và quản lý các công trình đất dốc.
1.1. Cơ chế tác động của mưa đến mái dốc
Mưa tác động lên mái dốc đất không bão hòa theo nhiều cơ chế phức tạp. Ban đầu, nước mưa thấm vào bề mặt đất. Quá trình thấm nước mưa này làm tăng độ ẩm đất và độ bão hòa đất trong các lớp đất gần mặt. Khi độ bão hòa đất tăng, áp lực nước lỗ rỗng âm (hay lực hút mao dẫn) trong đất bắt đầu giảm. Lực hút mao dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giữ các hạt đất lại với nhau, tạo thêm sức kháng cắt cho đất không bão hòa. Sự suy giảm của lực hút mao dẫn trực tiếp làm giảm độ bền chống cắt của đất không bão hòa. Điều này làm giảm khả năng chịu lực của mái dốc. Nếu cường độ mưa lớn và thời gian mưa kéo dài, nước có thể thấm sâu hơn. Nó có thể dẫn đến hình thành mực nước ngầm tạm thời hoặc làm tăng áp lực nước lỗ rỗng dương. Kết quả là, ứng suất hiệu quả trong đất giảm đáng kể. Toàn bộ quá trình này đẩy mái dốc đến trạng thái mất ổn định. Việc nghiên cứu chi tiết về cường độ mưa, lượng mưa và thời gian mưa là cần thiết để dự báo chính xác các điều kiện gây trượt lở đất do mưa.
1.2. Hậu quả trượt lở đất do mưa và cấp thiết nghiên cứu
Trượt lở đất do mưa là một trong những tai biến địa chất phổ biến và gây hậu quả nghiêm trọng. Hàng năm, các vụ sạt lở đất gây thiệt hại lớn về tính mạng và tài sản trên khắp thế giới, đặc biệt tại các khu vực có địa hình đồi núi và lượng mưa lớn. Tại Việt Nam, tình trạng trượt lở đất do mưa diễn ra thường xuyên ở các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung, đặc biệt trong mùa mưa bão. Các vụ sạt lở không chỉ phá hủy nhà cửa, đường sá, cầu cống mà còn gây gián đoạn giao thông, ảnh hưởng đến sản xuất và sinh hoạt của người dân. Sự thay đổi khí hậu, với các trận cường độ mưa cực đoan và thời gian mưa kéo dài, càng làm gia tăng rủi ro. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá rủi ro, dự báo khả năng sạt lở và đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng khỏi tác động tàn khốc của trượt lở đất do mưa.
II. Cơ sở lý thuyết ổn định mái dốc đất không bão hòa
Phân tích ổn định mái dốc đất không bão hòa đòi hỏi một nền tảng lý thuyết vững chắc, khác biệt đáng kể so với đất bão hòa. Đất không bão hòa có ba pha: rắn, lỏng và khí. Điều này tạo ra các biến trạng thái ứng suất và tính chất thủy lực phức tạp hơn. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản về lực hút mao dẫn, đường cong đặc trưng đất-nước và hệ số thấm trong đất không bão hòa là trọng tâm. Các mô hình lý thuyết cần được điều chỉnh để phản ánh chính xác hành vi của đất dưới tác động của thấm nước mưa. Điều này bao gồm việc tích hợp áp lực nước lỗ rỗng âm vào các phương trình độ bền chống cắt. Sự khác biệt này là chìa khóa để xây dựng các mô hình dự báo trượt lở đất do mưa đáng tin cậy. Nghiên cứu sâu về cơ sở lý thuyết giúp phát triển các phương pháp tính toán ổn định mái dốc đất không bão hòa chính xác hơn.
2.1. Khái niệm đất không bão hòa và các biến trạng thái
Đất không bão hòa là loại đất mà trong các lỗ rỗng không chỉ chứa nước mà còn chứa không khí. Trạng thái này phổ biến ở các lớp đất gần mặt đất. Để mô tả trạng thái ứng suất của đất không bão hòa, cần hai biến độc lập thay vì một như trong đất bão hòa. Hai biến này thường là ứng suất pháp tổng cộng (hoặc ứng suất pháp hiệu quả ròng) và áp lực nước lỗ rỗng âm (hoặc lực hút mao dẫn). Lực hút mao dẫn là hiệu số giữa áp lực không khí lỗ rỗng và áp lực nước lỗ rỗng. Giá trị này thường âm và đóng vai trò như một lực nén hiệu quả bổ sung, làm tăng độ bền chống cắt của đất không bão hòa. Sự thay đổi của độ ẩm đất do thấm nước mưa sẽ làm thay đổi lực hút mao dẫn. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến ổn định mái dốc đất không bão hòa. Hiểu rõ các biến trạng thái này là nền tảng cho việc phân tích cơ học đất không bão hòa.
2.2. Đường cong đặc trưng đất nước và hệ số thấm
Đường cong đặc trưng đất-nước (SWCC) mô tả mối quan hệ giữa lực hút mao dẫn và độ ẩm đất (hoặc độ bão hòa đất). Đường cong này phản ánh khả năng giữ nước của đất và là đặc trưng cơ bản cho đất không bão hòa. Nó có hình dạng phi tuyến, thường biểu diễn pha co ngót, pha chuyển tiếp và pha bão hòa. SWCC rất quan trọng để xác định hệ số thấm của đất không bão hòa. Hệ số thấm trong đất không bão hòa không phải là hằng số mà phụ thuộc mạnh mẽ vào độ bão hòa đất hoặc lực hút mao dẫn. Khi độ bão hòa đất giảm (tức lực hút mao dẫn tăng), hệ số thấm cũng giảm đáng kể do các kênh dẫn nước bị ngắt quãng bởi không khí. Sự thay đổi của hệ số thấm này là yếu tố quyết định tốc độ và độ sâu của thấm nước mưa vào mái dốc. Việc xác định chính xác SWCC và hệ số thấm là cần thiết cho mô phỏng dòng thấm và đánh giá ổn định mái dốc đất không bão hòa dưới ảnh hưởng mưa.
2.3. Phương pháp tính toán ổn định mái dốc tổng quát
Để phân tích ổn định mái dốc đất không bão hòa, các phương pháp cân bằng giới hạn tổng quát đã được điều chỉnh. Các phương pháp này, như phương pháp Bishop, Janbu, hay Morgenstern-Price, được mở rộng để tích hợp ảnh hưởng của lực hút mao dẫn. Trong các phương trình cân bằng, độ bền chống cắt của đất không bão hòa được tính toán không chỉ dựa trên ứng suất pháp hiệu quả mà còn có thêm thành phần do lực hút mao dẫn. Hệ số ổn định mái dốc (FS) được tính toán bằng cách so sánh tổng độ bền chống cắt hiện có với tổng lực trượt dọc theo một mặt trượt giả định. Việc tính toán áp lực nước lỗ rỗng âm (hay lực hút mao dẫn) theo thời gian và không gian do thấm nước mưa là bước quan trọng. Các phần mềm chuyên dụng thường sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để mô hình hóa dòng thấm không ổn định. Sau đó, kết quả áp lực nước lỗ rỗng được đưa vào phân tích ổn định mái dốc. Điều này cho phép đánh giá động trạng thái ổn định mái dốc dưới ảnh hưởng mưa.
III. Nghiên cứu cường độ kháng cắt đất không bão hòa
Cường độ kháng cắt là thông số cơ học đất then chốt quyết định ổn định mái dốc. Đối với đất không bão hòa, độ bền chống cắt có một đặc tính riêng biệt. Nó phụ thuộc mạnh mẽ vào lực hút mao dẫn ngoài ứng suất pháp thông thường. Sự giảm lực hút mao dẫn do thấm nước mưa là nguyên nhân chính làm suy yếu đất. Các phương trình độ bền chống cắt của đất không bão hòa cần được hiệu chỉnh để phản ánh đúng hiện tượng này. Việc nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết để xác định chính xác các thông số độ bền chống cắt là vô cùng quan trọng. Các thí nghiệm chuyên biệt cần được thực hiện để đánh giá độ bền chống cắt trong các điều kiện độ ẩm đất và độ bão hòa đất khác nhau. Hiểu biết sâu sắc về cường độ kháng cắt giúp dự đoán khả năng trượt lở đất do mưa một cách hiệu quả hơn.
3.1. Định nghĩa và phương trình cường độ kháng cắt
Độ bền chống cắt của đất không bão hòa là khả năng chống lại sự trượt và biến dạng của đất dưới tác dụng của ứng suất cắt. Nó được mô tả bằng một phương trình mở rộng từ tiêu chuẩn Mohr-Coulomb. Fredlund, Morgenstern và Rahardjo (1978) đã đề xuất một phương trình nổi tiếng. Phương trình này bao gồm hai biến ứng suất độc lập: ứng suất pháp hiệu quả ròng và áp lực nước lỗ rỗng âm (lực hút mao dẫn). Cụ thể, độ bền chống cắt (τ) được biểu diễn bằng tổng của lực dính hiệu quả (c'), ứng suất pháp hiệu quả ròng nhân với tan của góc ma sát hiệu quả (φ'), và lực hút mao dẫn nhân với tan của góc ma sát lực hút mao dẫn (φb). Góc φb thể hiện sự đóng góp của lực hút mao dẫn vào độ bền chống cắt. Khi lực hút mao dẫn giảm (do thấm nước mưa), thành phần đóng góp này sẽ giảm, làm suy yếu độ bền chống cắt của đất không bão hòa. Đây là cơ sở để phân tích ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc.
3.2. Thí nghiệm xác định cường độ kháng cắt
Việc xác định độ bền chống cắt của đất không bão hòa đòi hỏi các thí nghiệm chuyên biệt trong phòng thí nghiệm. Thí nghiệm cắt trực tiếp và thí nghiệm nén ba trục không bão hòa là hai phương pháp phổ biến. Trong các thí nghiệm này, áp lực nước lỗ rỗng âm (hay lực hút mao dẫn) và độ ẩm đất được kiểm soát và đo đạc cẩn thận. Thiết bị thí nghiệm nén ba trục không bão hòa cho phép áp dụng đồng thời ứng suất pháp và kiểm soát lực hút mao dẫn thông qua phương pháp đĩa có độ thấm khí (Axis Translation Technique). Bằng cách thay đổi các mức lực hút mao dẫn khác nhau, có thể xác định được các thông số độ bền chống cắt như c', φ' và φb. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng để xây dựng các mô hình độ bền chống cắt cho đất không bão hòa. Đây là nền tảng để đánh giá ổn định mái dốc đất không bão hòa một cách chính xác khi chịu ảnh hưởng mưa.
3.3. Vai trò của độ ẩm và độ bão hòa đất
Độ ẩm đất và độ bão hòa đất đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát độ bền chống cắt của đất không bão hòa. Khi lượng mưa tăng và thấm nước mưa diễn ra, độ ẩm đất và độ bão hòa đất trong các lớp đất gần mặt dốc tăng lên. Điều này trực tiếp dẫn đến sự giảm sút của lực hút mao dẫn (hay áp lực nước lỗ rỗng âm). Như đã thảo luận, lực hút mao dẫn là một thành phần quan trọng đóng góp vào độ bền chống cắt của đất không bão hòa. Khi lực hút mao dẫn mất đi, độ bền chống cắt của đất suy yếu đáng kể. Điều này làm giảm hệ số ổn định mái dốc, tăng nguy cơ trượt lở đất do mưa. Mối quan hệ giữa độ ẩm đất, độ bão hòa đất, lực hút mao dẫn và độ bền chống cắt là phi tuyến tính. Hiểu rõ sự tương tác này là cốt lõi để dự đoán và giảm thiểu rủi ro trượt lở đất do mưa.
IV. Phân tích thấm và yếu tố gây trượt lở đất do mưa
Phân tích dòng thấm nước mưa là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đánh giá ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa. Quá trình thấm nước mưa vào đất làm thay đổi điều kiện thủy lực và ứng suất hiệu quả trong mái dốc. Điều này trực tiếp tác động đến độ bền chống cắt của đất không bão hòa. Các yếu tố như cường độ mưa, lượng mưa và thời gian mưa quyết định mức độ và tốc độ thấm nước mưa. Sự thay đổi của áp lực nước lỗ rỗng âm là cơ chế chính dẫn đến trượt lở đất do mưa. Hiểu được quá trình này giúp xác định các yếu tố rủi ro và xây dựng mô hình dự báo chính xác. Mục tiêu là định lượng mối quan hệ giữa các đặc trưng mưa và sự mất ổn định mái dốc.
4.1. Mô hình dòng thấm nước mưa trong đất không bão hòa
Việc mô hình hóa dòng thấm nước mưa trong đất không bão hòa là một bài toán thủy lực phức tạp. Phương trình Richards là phương trình nền tảng để mô tả sự di chuyển của nước trong môi trường đất không bão hòa. Phương trình này tính đến sự phụ thuộc của hệ số thấm vào độ ẩm đất hoặc lực hút mao dẫn. Cường độ mưa, lượng mưa và thời gian mưa là các thông số đầu vào quan trọng cho mô hình. Khi cường độ mưa vượt quá hệ số thấm bão hòa của đất, nước có thể đọng lại trên bề mặt hoặc chảy tràn. Nếu cường độ mưa nhỏ hơn hệ số thấm, thấm nước mưa diễn ra theo chiều sâu. Lượng mưa tích lũy và thời gian mưa dài sẽ dẫn đến độ ẩm đất tăng cao và lực hút mao dẫn giảm sâu. Mô phỏng chính xác quá trình thấm nước mưa là cơ sở để xác định sự phân bố của áp lực nước lỗ rỗng âm trong mái dốc theo thời gian.
4.2. Sự biến đổi áp lực nước lỗ rỗng âm và ổn định
Khi nước mưa thấm vào đất không bão hòa, nó lấp đầy các lỗ rỗng chứa không khí, làm tăng độ bão hòa đất. Quá trình này gây ra sự giảm dần của áp lực nước lỗ rỗng âm (hay lực hút mao dẫn). Trong đất không bão hòa, lực hút mao dẫn đóng vai trò như một lực nén hiệu quả bổ sung, giúp tăng độ bền chống cắt. Khi lực hút mao dẫn suy yếu, thành phần này trong độ bền chống cắt của đất không bão hòa cũng giảm theo. Điều này làm giảm tổng độ bền chống cắt của đất. Nếu cường độ mưa và thời gian mưa đủ lớn, áp lực nước lỗ rỗng âm có thể hoàn toàn mất đi, thậm chí chuyển thành áp lực nước lỗ rỗng dương trong các lớp đất nông. Khi đó, độ bền chống cắt của đất bị suy giảm nghiêm trọng, đẩy mái dốc đến trạng thái nguy hiểm. Sự biến đổi này là cơ chế trực tiếp dẫn đến mất ổn định mái dốc và gây ra trượt lở đất do mưa.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng chính đến trượt lở đất
Trượt lở đất do mưa là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố. Các yếu tố khí tượng thủy văn bao gồm cường độ mưa, lượng mưa tích lũy và thời gian mưa. Mưa có cường độ cao trong thời gian ngắn hoặc mưa kéo dài với tổng lượng mưa lớn đều có thể gây sạt lở. Các yếu tố địa kỹ thuật bao gồm loại đất (đất sét, đất cát, đất pha), các đặc trưng thủy lực của đất (hệ số thấm, đường cong đặc trưng đất-nước), và độ ẩm đất ban đầu. Đất không bão hòa có hệ số thấm thấp dễ tích nước ở lớp mặt, trong khi đất có hệ số thấm cao dễ bị thấm nước mưa sâu. Yếu tố địa hình như độ dốc, chiều cao mái dốc và hình thái địa chất cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, thảm thực vật cũng ảnh hưởng đến thấm nước mưa và ổn định bề mặt. Sự kết hợp của các yếu tố này xác định rủi ro và quy mô của trượt lở đất do mưa.
V. Giải pháp đánh giá ổn định mái dốc dưới tác động mưa
Việc đánh giá ổn định mái dốc đất không bão hòa dưới ảnh hưởng mưa đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện. Nó tích hợp phân tích thấm nước mưa với phân tích ổn định mái dốc. Các mô hình kết hợp thủy-cơ học là công cụ mạnh mẽ để mô phỏng sự thay đổi trạng thái ứng suất và độ bền chống cắt của đất không bão hòa theo thời gian. Các giải pháp này không chỉ giúp dự báo nguy cơ trượt lở đất do mưa mà còn cung cấp cơ sở cho các biện pháp thiết kế và quản lý hiệu quả. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn có ý nghĩa quan trọng trong công tác phòng chống thiên tai. Đồng thời, việc đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai sẽ tiếp tục nâng cao hiểu biết và khả năng ứng phó với ảnh hưởng mưa đối với ổn định mái dốc.
5.1. Phương pháp mô phỏng kết hợp thấm ổn định
Phương pháp mô phỏng kết hợp thủy-cơ học là cách tiếp cận tiên tiến để đánh giá ổn định mái dốc đất không bão hòa dưới ảnh hưởng mưa. Phương pháp này bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên là phân tích thấm nước mưa không ổn định theo thời gian. Giai đoạn này sử dụng các phương trình dòng thấm trong đất không bão hòa (như phương trình Richards) để xác định sự thay đổi của độ ẩm đất và áp lực nước lỗ rỗng âm (hay lực hút mao dẫn) trong mái dốc dưới tác động của cường độ mưa và thời gian mưa thực tế. Các phần mềm chuyên dụng như GeoStudio (SEEP/W) hoặc Plaxis thường được sử dụng. Sau đó, kết quả phân bố áp lực nước lỗ rỗng tại các thời điểm khác nhau sẽ được chuyển sang module phân tích ổn định mái dốc (ví dụ, SLOPE/W). Tại đây, độ bền chống cắt của đất không bão hòa được tính toán lại theo các giá trị áp lực nước lỗ rỗng mới, từ đó xác định hệ số ổn định mái dốc theo thời gian. Phương pháp này cho phép đánh giá động sự suy giảm ổn định mái dốc và dự báo thời điểm có khả năng trượt lở đất do mưa.
5.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong thực tiễn
Các kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa có nhiều ứng dụng thiết thực. Đầu tiên, chúng cung cấp dữ liệu và mô hình hóa chính xác hơn cho việc thiết kế các mái dốc an toàn hơn, đặc biệt ở các khu vực có lượng mưa lớn hoặc cường độ mưa cao. Các kỹ sư có thể tối ưu hóa độ dốc, vật liệu đắp và hệ thống thoát nước để giảm thiểu nguy cơ trượt lở đất do mưa. Thứ hai, nghiên cứu này góp phần xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm trượt lở đất do mưa. Bằng cách theo dõi cường độ mưa, lượng mưa tích lũy và độ ẩm đất bề mặt, có thể đưa ra cảnh báo kịp thời cho cộng đồng. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu hỗ trợ trong việc lập bản đồ nguy cơ sạt lở đất. Việc xác định các khu vực có ổn định mái dốc thấp dưới ảnh hưởng mưa giúp quản lý quy hoạch đất đai hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại do trượt lở đất do mưa gây ra.
5.3. Kết luận và đề xuất cho nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa, đặc biệt là sự suy giảm lực hút mao dẫn và độ bền chống cắt do thấm nước mưa. Các mô hình thủy-cơ học kết hợp đã được chứng minh là công cụ hiệu quả để đánh giá ổn định mái dốc theo thời gian dưới các kịch bản cường độ mưa khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về hành vi của đất không bão hòa dưới các điều kiện lượng mưa cực đoan, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Việc phát triển các mô hình dự báo tích hợp thấm nước mưa và phản ứng của độ bền chống cắt của đất không bão hòa tại các vị trí thực tế là cần thiết. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng để bao gồm ảnh hưởng của thảm thực vật đến thấm nước mưa và ổn định mái dốc. Cuối cùng, ứng dụng các công nghệ giám sát từ xa để đo độ ẩm đất và áp lực nước lỗ rỗng âm sẽ cung cấp dữ liệu thời gian thực quý giá, nâng cao độ chính xác của các mô hình dự báo trượt lở đất do mưa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI PHẠM HUY DŨNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MƯA ĐẾN ỔN ĐỊNH MÁI DỐC ĐẤT KHÔNG BÃO HÒA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI PHẠM HUY DŨNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MƯA ĐẾN ỔN ĐỊNH MÁI DỐC ĐẤT KHÔNG BÃO HÒA Ngành: Địa kỹ thuật xây dựng Mã số: 9580211 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. HOÀNG VIỆT HÙNG 2. NGUYỄN CÔNG MẪN HÀ NỘI, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Phạm Huy Dũng i LỜI CÁM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng nhất đến PGS.TS Hoàng Việt Hùng và GS.Nguyễn Công Mẫn là hai Thầy hướng dẫn trực tiếp đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin cảm ơn hai Thầy đã dành nhiều công sức, trí tuệ giúp tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS.TS Trịnh Minh Thụ, xin cảm ơn những ý kiến đóng góp quý báu của Giáo sư cho ý tưởng luận án của tác giả. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, khoa Công trình, phòng Đào tạo-Trường Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Đặc biệt, tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các nhà khoa học, các Thầy/Cô giáo bộ môn Địa kỹ thuật, Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật – Trường Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện và đóng góp những ý kiến quý báu cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn đề tài “Nghiên cứu đánh giá các tai biến địa chất và môi trường nghiêm trọng trong khai thác, chế biến một số khoáng sản chính ở Việt Nam; đề xuất các giải pháp giảm thiểu thiệt hại và phòng chống tai biến, mã số KC. Nguyễn Văn Hoàng làm chủ nhiệm đã hỗ trợ kịp thời một số tài liệu bổ ích và phương pháp luận nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, khuyến khích để tác giả hoàn thành luận án.
ii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ. xiii DANH MỤC KÝ HIỆU.
xiv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc của luận án.
4 CHƯƠNG 1TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ỔN ĐỊNH MÁI DỐC ĐẤT KHÔNG BÃO HÒA .1 Tổng quan về phân tích ổn định mái dốc .1 Các phương pháp phân tích ổn định mái dốc .2 Phân tích ổn định mái dốc trên cơ sở khoa học đất không bão hòa .2 Tầm quan trọng của cơ học đất không bão hòa .1 Môi trường đất không bão hòa .2 Các trường hợp điển hình liên quan đến cơ học đất không bão hòa .3 Tổng quan nghiên về cứu cường độ kháng cắt đất không bão hòa .1 Khái niệm đường cong đặc trưng đất-nước .2 Cường độ kháng cắt của đất không bão hòa .3 Tình hình nghiên cứu về SWCC và cường độ kháng cắt của đất không bão hòa trên thế giới .4 Tình hình nghiên cứu về SWCC và cường độ kháng cắt của đất không bão hòa ở Việt Nam .4 Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa .1 Ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc .2 Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa trên thế giới .3 Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa ở Việt Nam .5 Kết luận chương 1 .27 CHƯƠNG 2CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN ỔN ĐỊNH MÁI DỐC ĐẤT KHÔNG BÃO HÒA .1 Các biến trạng thái ứng suất của đất không bão hòa .2 Lực hút dính của đất không bão hòa và cách xác định .1 Khái niệm lực hút dính .2 Đo trực tiếp lực hút dính bằng căng kế .3 Đo gián tiếp lực hút dính .3 Xác định đường cong đặc trưng đất-nước .1 Đặc điểm SWCC .2 Thí nghiệm xác định SWCC .3 Phương trình SWCC .4 Ước lượng SWCC .4 Dòng thấm trong đất không bão hòa .1 Định luật thấm của Darcy cho đất không bão hòa .2 Các tương quan phụ thuộc của hệ số thấm.3 Xác định hệ số thấm của đất không bão hòa .5 Xác định cường độ kháng cắt của đất không bão hòa .1 Phương trình cường độ kháng cắt của đất không bão hòa .2 Thí nghiệm xác định cường độ kháng cắt của đất không bão hòa .3 Một số kết quả xác định cường độ kháng cắt của đất không bão hòa .6 Phương pháp cân bằng giới hạn tổng quát trong phân tích ổn định mái dốc đẩt không bão hòa .7 Kết luận chương 2 .51 CHƯƠNG 3NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA ĐẤT KHÔNG BÃO HÒA .2 Xác định lực hút dính của đất .1 Thiết bị thí nghiệm đo lực hút dính kiểu 2725ARL-Jetfill .2 Nguyên lý hoạt động của căng kế .3 Quy trình thí nghiệm xác định lực hút dính bằng căng kế 2725ARL .4 Lựa chọn vị trí thí nghiệm xác định lực hút dính .5 Kết quả thí nghiệm xác định lực hút dính .3 Xác định SWCC bằng bình áp lực và đĩa tiếp nhận khí cao .1 Vị trí lấy mẫu thí nghiệm xác định SWCC .2 Thiết bị thí nghiệm xác định SWCC .3 Nguyên lý hoạt động của bình áp lực .4 Trình tự thí nghiệm xác định SWCC .5 Các đặc trưng của đất dùng trong thí nghiệm .6 Kết quả thí nghiệm xác định SWCC .7 Ước lượng SWCC theo mô hình MK .8 Xác định hàm thấm từ SWCC .4 Xác định cường độ kháng cắt của đất bằng máy ba trục .1 Máy thí nghiệm ba trục .2 Trình tự thí nghiệm xác định cường độ kháng cắt bằng máy ba trục .3 Kết quả thí nghiệm xác định cường độ kháng cắt bằng máy ba trục .5 Xác định cường độ kháng cắt của đất bằng máy cắt trực tiếp .1 Máy thí nghiệm cắt trực tiếp .2 Trình tự thí nghiệm xác định cường độ kháng cắt bằng máy cắt trực tiếp77 3.3 Kết quả thí nghiệm xác định cường độ kháng cắt bằng máy cắt trực tiếp 78 3.6 Kết luận chương 3. 86 CHƯƠNG 4NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ẢNH HƯỞNG CỦA MƯA LÊN MÁI DỐC ĐẤT ĐẮP .2 Nghiên cứu chế tạo máng thí nghiệm .3 Nghiên cứu chế tạo dàn tạo mưa .4 Đo lường và thu thập dữ liệu lực hút dính .1 Thiết bị thí nghiệm đo lực hút dính kiểu 2100F-Remote Tensometer .2 Thiết bị thu thập dữ liệu lực hút dính .3 Quy trình thí nghiệm xác định lực hút dính bằng căng kế 2100F .5 Chỉ tiêu cơ lý của đất dùng trong thí nghiệm .6 Trình tự thí nghiệm .1 Chuẩn bị thí nghiệm .2 Lựa chọn các thông số về mưa dùng trong thí nghiệm .3 Tiến hành thí nghiệm .7 Phân tích, đánh giá kết quả thí nghiệm .1 Ảnh hưởng của độ chặt đất đắp đến cường độ tràn.2 Ảnh hưởng của độ dốc mái đến cường độ tràn .3 Sự thay đổi của lực hút dính trong quá trình mưa và sau khi mưa .8 Kết luận chương 4 .102 CHƯƠNG 5ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN CHO MỘT SỐ MÁI DỐC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI .2 Phương pháp tính toán .3 Mái dốc đất đắp đê hữu Cầu .1 Giới thiệu về đê hữu Cầu .2 Trường hợp tính toán ổn định mái dốc đê hữu Cầu .3 Chỉ tiêu cơ lý của đất trong tính toán ổn định mái dốc đê hữu Cầu.4 Kết quả tính toán ổn định mái dốc đê hữu Cầu .4 Mái dốc đất đắp đập Khau Piều .1 Giới thiệu về hồ chứa nước Khau Piều .2 Trường hợp tính toán ổn định mái dốc đập Khau Piều .3 Chỉ tiêu cơ lý của đất trong tính toán ổn định mái dốc đập Khau Piều .4 Kết quả tính toán ổn định mái dốc đập Khau Piều .5 Mái dốc đất đắp đập Chúc Bài Sơn .1 Giới thiệu về hồ chứa nước Chúc Bài Sơn .2 Trường hợp tính toán ổn định mái dốc đập Chúc Bài Sơn .3 Chỉ tiêu cơ lý của đất tính toán ổn định mái dốc đập Chúc Bài Sơn .4 Kết quả tính toán ổn định mái dốc đập Chúc Bài Sơn .6 Kết luận chương 5 .125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .Các kết quả đạt được của luận án .Những đóng góp mới của luận án. Những tồn tại và hướng phát triển.1 Những tồn tại.2 Hướng phát triển. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Phân bố áp lực nước lỗ rỗng trong đới không bão hòa [1] .2 Phân bố áp lực nước lỗ rỗng (hình a) và áp lực khí lỗ rỗng (hình b) ngay sau khi thi công một lớp đắp thân đập [1] .3 Phân bố áp lực nước lỗ rỗng (hình a) và áp lực khí lỗ rỗng (hình b) trong quá trình vận hành của đập [1] .4 Mái dốc tự nhiên (a) và mái dốc hố móng (b) chịu tác động của mưa [1] .5 Đường cong đặc trưng đất- nước điển hình [1] .6 Đường bao phá hoại Mohr-Coulomb của đất bão hòa .7 SWCC của một số loại đất điển hình [28] .8 Kết quả thí nghiệm cho đất sét Dhanauri thực hiện bởi Satija với đất có khối lượng riêng khô nhỏ [9] .9 Quan hệ phụ thuộc của với (u -u ) và ( -u ) [29] .10 Quan hệ giữa lực hút dính và độ ẩm thể tích của các loại đất có cùng trọng 3 lượng riêng 15 kN/m [30] .11 SWCC của vật liệu đất đắp đập Khe Cát [31] .12 Hình ảnh một trận trượt lở đất do mưa, (a) ở Mỹ [32] ; (b) ở Ý [33] .13 Hình ảnh hiện trạng sau khi trượt lở đất tại Yabakei, tỉnh Oita, Nhật Bản .14 Hình ảnh trượt lở đất, (a) ở lòng hồ Đăk Lông Thượng [36]; (b) ở hạ lưu Thủy điện Trung Sơn [37] .15 Hình ảnh hiện trạng sau khi xảy ra trượt lở đất, (a) đê tả sông Chu K24+710-:-K24+820; (b) cầu Mống Sến .16 Hình ảnh trượt lở đất ở ga Lâm Giang, tỉnh Yên Bái [40] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của mưa đến sự ổn định mái dốc đất không bão hòa thông qua mô hình phân tích.
Luận án "Luận án: Ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án: Ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" thuộc chuyên ngành Địa kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Luận án: Ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Ảnh hưởng mưa đến ổn định mái dốc đất không bão hòa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.