Luận án tiến sĩ về tường kép và thiết bị tiêu tán năng lượng - Phạm Thu Hiền

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán kết cấu tường kép gắn thiết bị tiêu tán năng lượng, nhằm cải thi���n khả năng chống động đất hiệu quả.

Chuyên ngành

Cơ học vật rắn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan tường kép tiêu tán năng lượng chịu động đất

Nghiên cứu tập trung vào hệ thống tường kép có gắn thiết bị tiêu tán năng lượng. Mục tiêu chính là tăng cường khả năng chống chịu động đất cho các công trình nhà nhiều tầng. Giới thiệu tổng quan về tường kép bê tông cốt thép. Phân loại và đặc điểm của các loại tường kép được trình bày. Các nghiên cứu trước đây về tường kép được xem xét kỹ lưỡng. Tình hình phát triển thiết bị giảm chấn cũng được tổng hợp. Tầm quan trọng của giải pháp này trong thiết kế kháng chấn hiện đại được nhấn mạnh. Công trình xây dựng cần giải pháp an toàn cao. Tường kép tiêu tán năng lượng là một lựa chọn hiệu quả. Đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ công trình.

1.1. Khái niệm và phân loại tường kép bê tông

Tường kép là hệ thống kết cấu gồm hai lớp tường chịu lực song song. Hai lớp này được nối với nhau bằng các dầm nối hoặc thiết bị chuyên dụng. Tường kép bê tông cát thép được mô tả chi tiết. Khái niệm về tường kép liên hợp cũng được làm rõ. Phân loại theo vật liệu và phương pháp liên kết được trình bày. Đặc điểm cấu tạo của từng loại tường kép được phân tích. Đây là nền tảng cho việc lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp.

1.2. Các nghiên cứu nổi bật về tường kép giảm chấn

Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước được tổng hợp. Tập trung vào tường kép bê tông cốt thép và dầm nối thép. Ứng xử của tường kép dưới tải trọng ngang được đánh giá. Các phương pháp tính toán, mô hình hóa đã có được xem xét. Tình hình phát triển thiết bị giảm chấn cho kết cấu tường kép được cập nhật. Kết quả của các nghiên cứu trước đây là cơ sở cho luận án. Định hướng các vấn đề cần giải quyết.

1.3. Vai trò của thiết bị giảm chấn trong tường kép

Thiết bị giảm chấn đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp tiêu tán năng lượng dao động do động đất gây ra. Nhiều loại thiết bị giảm chấn được đề cập. Ví dụ như TMD, TLD, hoặc các loại cản ma sát, cản kim loại. Vai trò của chúng trong việc giảm ứng suất, biến dạng được làm rõ. Đảm bảo an toàn cho công trình. Giảm thiểu thiệt hại sau động đất. Đây là yếu tố then chốt để tăng cường khả năng chịu động đất.

II. Mô hình tính toán tường kép giảm chấn động đất

Phần này tập trung vào việc xây dựng các mô hình tính toán. Mô hình giúp phân tích chính xác ứng xử của tường kép. Tường kép có gắn thiết bị tiêu tán năng lượng khi chịu tải trọng động đất. Các mô hình dựa trên tấm và khung tương đương được thảo luận. Ưu nhược điểm của mỗi phương pháp được đánh giá. Việc tích hợp thiết bị tiêu tán năng lượng vào mô hình là trọng tâm. Thiết lập ma trận độ cứng của siêu phần tử dầm nối được thực hiện. Đây là bước quan trọng để giải bài toán động lực học. Độ chính xác của mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích. Đảm bảo tính toán kết cấu đáng tin cậy.

2.1. Các phương pháp mô hình hóa tường kép

Hai phương pháp mô hình hóa chính được sử dụng. Đó là mô hình tường kép sử dụng mô hình tấm. Và mô hình khung tương đương. Mô hình tấm cho phép thể hiện chi tiết hơn. Mô hình khung tương đương đơn giản hóa việc tính toán. Mỗi phương pháp có phạm vi ứng dụng riêng. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào mức độ chính xác mong muốn. Đồng thời phù hợp với tài nguyên tính toán sẵn có. Phân tích kết cấu hiệu quả đòi hỏi mô hình phù hợp.

2.2. Mô hình hóa thiết bị tiêu tán năng lượng

Thiết bị tiêu tán năng lượng được mô hình hóa thành phần tử riêng. Phần tử này có các đặc tính phi tuyến. Nó thể hiện rõ khả năng hấp thụ và tiêu tán năng lượng. Phân tử thanh có thiết bị tiêu tán năng lượng được xem xét. Cả trường hợp có và không có hai đầu cứng đều được nghiên cứu. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả giảm chấn. Mô hình phải phản ánh đúng hành vi của thiết bị. Giúp dự đoán chính xác phản ứng của công trình. Tính toán kết cấu chịu động đất.

2.3. Xây dựng ma trận độ cứng cho dầm nối

Việc thiết lập ma trận độ cứng cho siêu phần tử dầm nối là cần thiết. Dầm nối có gắn thiết bị tiêu tán năng lượng. Quá trình này bao gồm các bước tính toán chi tiết. Kiểm tra ma trận độ cứng trong các trường hợp đặc biệt được thực hiện. Đảm bảo tính đúng đắn của ma trận. Ma trận độ cứng là thành phần cơ bản của phương trình chuyển động. Nó quyết định sự phân bố lực và biến dạng trong kết cấu. Độ chính xác là yếu tố sống còn. Giúp mô phỏng chính xác ứng xử của tường kép.

III. Xây dựng chương trình tính tường kép chống động đất

Phần này trình bày quá trình phát triển một chương trình máy tính. Chương trình phục vụ tính toán kết cấu tường kép. Tường kép có gắn thiết bị tiêu tán năng lượng. Thuật toán tính toán được xây dựng chi tiết. Phương trình chuyển động của hệ thống được thiết lập. Phương trình này bao gồm các yếu tố giảm chấn từ thiết bị. Việc giải hệ phương trình chuyển động được thực hiện. Chương trình được kiểm tra kỹ lưỡng. So sánh kết quả với giải tích và phần mềm SAP2000. Đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của công cụ. Công cụ này hỗ trợ phân tích động cho các công trình. Tính toán kết cấu phức tạp. Giúp kỹ sư thiết kế kháng chấn hiệu quả.

3.1. Thuật toán tính toán kết cấu tường kép

Một thuật toán cụ thể được phát triển. Thuật toán này tích hợp mô hình tường kép và thiết bị tiêu tán năng lượng. Các bước của thuật toán được mô tả rõ ràng. Từ việc thiết lập ma trận khối lượng, độ cứng, giảm chấn. Đến việc giải phương trình chuyển động. Thuật toán xử lý cả các yếu tố phi tuyến của thiết bị. Đảm bảo phản ánh đúng hành vi thực tế của công trình. Đây là xương sống của chương trình tính toán. Giúp phân tích động cho cấu trúc tường kép.

3.2. Giải phương trình chuyển động và chương trình

Phương trình chuyển động của hệ tường kép được thiết lập. Hệ phương trình này bao gồm các thông số kết cấu và giảm chấn. Các phương pháp số được áp dụng để giải hệ phương trình. Chương trình tính toán được phát triển dựa trên thuật toán đã nêu. Ngôn ngữ lập trình được lựa chọn phù hợp. Giao diện chương trình được thiết kế để dễ sử dụng. Chương trình tạo ra kết quả về chuyển vị, vận tốc, gia tốc. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho phân tích. Hỗ trợ thiết kế kháng chấn.

3.3. Kiểm tra và xác thực chương trình tính toán

Tính chính xác của chương trình được kiểm tra. Việc này thực hiện bằng cách so sánh kết quả. So sánh với các bài toán giải tích đã biết. So sánh với phần mềm thương mại phổ biến như SAP2000. Các trường hợp thử nghiệm được lựa chọn cẩn thận. Đảm bảo bao quát nhiều tình huống khác nhau. Kết quả so sánh cho thấy sự tương đồng cao. Xác nhận độ tin cậy của chương trình mới. Công cụ này đáng tin cậy cho tính toán kết cấu tường kép. Phục vụ thiết kế kháng chấn.

IV. Phân tích hiệu quả tiêu tán năng lượng tường kép

Phần này tập trung vào phân tích chi tiết. Phân tích hiệu quả của giải pháp tường kép có gắn thiết bị tiêu tán năng lượng. Mục tiêu là giảm thiểu tác động của động đất. Các thông số kỹ thuật của thiết bị được khảo sát. Ảnh hưởng của lực chảy, độ cứng thiết bị được đánh giá. Ảnh hưởng của độ cứng dầm thép cũng được xem xét. Nhiều phương án bố trí thiết bị khác nhau được phân tích. Các chỉ số như chuyển vị đỉnh, gia tốc sàn, lực cắt được so sánh. Đánh giá toàn diện về khả năng giảm chấn của hệ thống. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Giúp tối ưu hóa thiết kế kháng chấn. Đảm bảo an toàn công trình khi chịu tải trọng động đất.

4.1. Khảo sát hiệu quả giải pháp giảm chấn

Hiệu quả của giải pháp giảm chấn bằng thiết bị tiêu tán năng lượng được đánh giá. Đánh giá thực hiện trên mô hình tường kép cụ thể. Các kịch bản động đất khác nhau được áp dụng. Kết quả phân tích chỉ ra mức độ giảm thiểu dao động. Giảm thiểu ứng suất và biến dạng trong kết cấu. So sánh với công trình không có thiết bị giảm chấn được thực hiện. Cho thấy rõ ràng sự cải thiện đáng kể. Công trình trở nên an toàn hơn. Khả năng chịu động đất được nâng cao.

4.2. Ảnh hưởng của đặc tính thiết bị tiêu tán năng lượng

Các đặc tính kỹ thuật của thiết bị tiêu tán năng lượng ảnh hưởng lớn. Ảnh hưởng đến hiệu quả giảm chấn. Lực chảy của thiết bị được khảo sát. Độ cứng của thiết bị cũng được phân tích. Thay đổi các thông số này cho thấy sự thay đổi trong phản ứng của kết cấu. Việc lựa chọn thông số tối ưu là rất quan trọng. Điều này giúp đạt được hiệu quả giảm chấn cao nhất. Đồng thời giảm thiểu chi phí. Tính toán kết cấu cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này.

4.3. Phân tích các phương án lắp đặt thiết bị

Nghiên cứu nhiều phương án lắp đặt thiết bị tiêu tán năng lượng. Tỷ lệ số tầng có gắn thiết bị được thay đổi. Ví dụ: 1/5, 1/3, 1/2, 2/3, 5/6 số tầng có thiết bị. Các vị trí lắp đặt khác nhau cũng được thử nghiệm. Phân tích cho thấy sự khác biệt về hiệu quả giảm chấn. Tùy thuộc vào cách bố trí. Tối ưu hóa vị trí và số lượng thiết bị là cần thiết. Điều này giúp khai thác tối đa tiềm năng của hệ thống. Đảm bảo an toàn công trình. Tối ưu hóa chi phí.

V. Ứng dụng và đóng góp của tường kép chịu động đất

Phần này tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu. Đồng thời nêu bật những đóng góp mới cho lĩnh vực xây dựng. Đặc biệt là trong thiết kế kháng chấn cho nhà nhiều tầng. Các ứng dụng thực tiễn của giải pháp tường kép. Tường kép có thiết bị tiêu tán năng lượng được thảo luận. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Hỗ trợ kỹ sư trong việc lựa chọn và thiết kế hệ thống. Nâng cao an toàn công trình trước tác động của động đất. Hướng phát triển tiếp theo của đề tài cũng được đề xuất. Mở ra những hướng nghiên cứu mới. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Cải thiện khả năng chống chịu động đất cho công trình.

5.1. Kết quả đạt được từ nghiên cứu tường kép

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Phát triển thành công mô hình tính toán tường kép hiệu quả. Mô hình tích hợp thiết bị tiêu tán năng lượng. Xây dựng và kiểm chứng chương trình tính toán mới. Phân tích chi tiết ảnh hưởng của các thông số thiết bị. Đánh giá hiệu quả giảm chấn của nhiều phương án bố trí. Các kết quả này cung cấp dữ liệu định lượng. Hỗ trợ việc thiết kế kháng chấn tối ưu. Đảm bảo an toàn cho công trình. Tăng cường khả năng chịu động đất.

5.2. Đóng góp mới của luận án cho ngành xây dựng

Luận án mang lại nhiều đóng góp mới. Nó cung cấp một phương pháp tính toán hệ tường kép toàn diện hơn. Hệ tường kép có gắn thiết bị giảm chấn phi tuyến. Việc phát triển chương trình máy tính chuyên biệt là một điểm mới. Chương trình này giúp đẩy nhanh quá trình phân tích. Nâng cao độ chính xác trong thiết kế. Nghiên cứu còn đưa ra các khuyến nghị về việc lựa chọn. Lựa chọn thông số và vị trí lắp đặt thiết bị. Tối ưu hóa hiệu quả giảm chấn cho công trình nhà nhiều tầng. Góp phần vào an toàn công trình.

5.3. Hướng phát triển tiếp theo của đề tài nghiên cứu

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Có thể mở rộng khảo sát với các loại thiết bị giảm chấn khác. Nghiên cứu ứng xử của tường kép dưới các loại tải trọng động khác. Ví dụ như tải trọng gió, nổ. Xem xét ảnh hưởng của vật liệu phi tuyến của kết cấu. Phát triển mô hình 3D phức tạp hơn. Thực hiện thí nghiệm thực tế để kiểm chứng thêm. Những hướng này giúp hoàn thiện hơn giải pháp tường kép. Nâng cao ứng dụng thực tiễn trong thiết kế kháng chấn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán kết cấu tường kép có gắn thiết bị tiêu tán năng lượng chịu tác động động đất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà NÔNG NGHIàP VÀ PTNT TR¯àNG Đ¾I HàC THĂY LþI PH¾M THU HIÂN NGHIÊN CĄU TÍNH TOÁN K¾T CÂU T¯àNG KÉP CÓ GÀN THI¾T BÞ TIÊU TÁN NNG L¯þNG CHÞU TÁC ĐàNG ĐàNG ĐÂT LU¾N ÁN TI¾N S) Kþ THU¾T HÀ NàI, NM 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà NÔNG NGHIàP VÀ PTNT TR¯àNG Đ¾I HàC THĂY LþI PH¾M THU HIÂN NGHIÊN CĄU TÍNH TOÁN K¾T CÂU T¯àNG KÉP CÓ GÀN THI¾T BÞ TIÊU TÁN NNG L¯þNG CHÞU TÁC ĐàNG ĐàNG ĐÂT Ngành: C¢ hãc vÃt rÅn Mã sá: 9440107 NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC 1. Nguyßn TiÁn Ch°¢ng 2. Nguyßn HÁi Quang HÀ NàI, NM 2023 LàI CAM ĐOAN Tác giÁ xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu cÿa bÁn thân tác giÁ. Các kÁt quÁ nghiên cāu và các kÁt luÃn trong luÃn vn là trung thāc, không sao chép tă bÃt kỳ mát ngußn nào và d°ãi bÃt kỳ hình thāc nào.Viác tham khÁo các ngußn tài liáu (nÁu có) đã đ°āc thāc hián trích dÁn và ghi ngußn tài liáu tham khÁo đúng quy đánh.

Tác giÁ lu¿n án Chữ ký Ph¿m Thu HiÁn i LàI CÁM ¡N Tác giÁ xin đ°āc gửi låi cÁm ¢n chân thành tãi các ThÅy h°ãng dÁn GS. TS Nguyßn TiÁn Ch°¢ng và TS. Nguyßn HÁi Quang và đánh h°ãng khoa hãc và sā h°ãng dÁn tÃn tình, sát sao trong suát quá trình hãc tÃp và nghiên cāu. Tác giÁ xin đ°āc trân trãng cÁm ¢n Ban Giám Hiáu Tr°ång Đ¿i hãc Thÿy lāi, Phòng Đào t¿o, Khoa Công trình và Bá môn Xây dāng dân dăng và công nghiáp đã hß trā, t¿o điÃu kián đÅ tác giÁ hoàn thành luÃn án.

Tác giÁ muán đ°āc bày tß sā biÁt ¢n đÁn các đßng nghiáp, gia đình và ng°åi thân đã luôn đáng viên, giúp đÿ tác giÁ trong quá trình thāc hián và hoàn thành luÃn án. ii MĀC LĀC DANH MĂC CÁC HÌNH ÀNH.vi DANH MĂC BÀNG BIÄU. x DANH MĂC CÁC KÝ HIàU VÀ TĂ VIÀT TÄT. Tính cÃp thiÁt cÿa đà tài.

Đái t°āng và ph¿m vi nghiên cāu. Ph°¢ng pháp nghiên cāu. Ý nghĩa khoa hãc và thāc tißn cÿa đà tài. CÃu trúc cÿa luÃn án.

3 CH¯¡NG 1 TàNG QUAN V T¯äNG KÉP NHÀ NHIÂU TÄNG CÓ THIÀT Bà GIÀM CHÂN .1 T°ång kép bê tông cát thép .1 Khái niám, phân lo¿i .2 Các nghiên cāu nái bÃt và t°ång kép bê tông cát thép .2 T°ång kép liên hāp t°ång bê tông cát thép và dÅm nái thép .3 KÁt cÃu t°ång kép có thiÁt bá giÁm chÃn .1 ThiÁt bá giÁm chÃn trong kÁt cÃu nhà nhiÃu tÅng .2 Tình hình nghiên cāu kÁt cÃu t°ång kép có thiÁt bá giÁm chÃn .4 Nhiám vă cÿa luÃn án .28 CH¯¡NG 2 MÔ HÌNH TÍNH TOÁN T¯äNG KÉP CÓ THIÀT Bà TIÊU TÁN NNG L¯ĀNG &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&30 2.2 Mô hình tính toán t°ång kép.1 Mô hình t°ång kép sử dăng mô hình tÃm .2 Mô hình khung t°¢ng đ°¢ng .3 Mô hình tính toán t°ång kép có thiÁt bá tiêu tán nng l°āng .4 ThiÁt lÃp ma trÃn đá cāng cÿa siêu phÅn tử dÅm nái có thiÁt bá tiêu tán nng l°āng.1 PhÅn tử thanh có thiÁt bá tiêu tán nng l°āng .2 PhÅn tử thanh có thiÁt bá tiêu tán nng l°āng gßm 2 đÅu cāng.3 KiÅm tra ma trÃn đá cāng phÅn tử trong tr°ång hāp đặc biát .59 KÁt luÃn ch°¢ng 2 .64 CH¯¡NG 3 XÂY DĀNG CH¯¡NG TRÌNH TÍNH TOÁN T¯äNG KÉP CÓ THIÀT Bà TIÊU TÁN NNG L¯ĀNG .2 ThuÃt toán tính toán t°ång kép có thiÁt bá tiêu tán nng l°āng .1 Ph°¢ng trình chuyÅn đáng .2 GiÁi há ph°¢ng trình chuyÅn đáng .3 Ch°¢ng trình tính toán .4 KiÅm tra ch°¢ng trình .1 So sánh vãi kÁt quÁ tính giÁi tích .2 So sánh kÁt quÁ vãi phÅn mÃm SAP2000 .89 KÁt luÃn ch°¢ng 3 .102 CH¯¡NG 4 PHÂN TÍCH KÀT CÂU T¯äNG KÉP CÓ THIÀT Bà TIÊU TÁN NNG L¯ĀNG CHàU ĐàNG ĐÂT .2 KhÁo sát tính hiáu quÁ cÿa giÁi pháp giÁm chÃn bằng thiÁt bá tiêu tán nng l°āng.3 KhÁo sát Ánh h°çng cÿa các đặc tính kỹ thuÃt cÿa thiÁt bá tiêu tán nng l°āng đÁn hiáu quÁ giÁm tác đáng cÿa đáng đÃt.1 KhÁo sát Ánh h°çng cÿa lāc chÁy cÿa thiÁt bá.2 KhÁo sát Ánh h°çng cÿa đá cāng cÿa thiÁt bá .3 KhÁo sát Ánh h°çng cÿa đá cāng cÿa dÅm thép .4 Phân tích t°ång kép có gÅn mát thiÁt bá tiêu tán nng l°āng .5 Phân tích t°ång kép vãi các ph°¢ng án gÅn thiÁt bá tiêu tán nng l°āng khác nhau&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&.1 T°ång kép có 1/5 sá tÅng có gÅn các thiÁt bá tiêu tán nng l°āng.2 T°ång kép có 1/3 sá tÅng có gÅn các thiÁt bá tiêu tán nng l°āng.3 T°ång kép có 1/2 sá tÅng có gÅn các thiÁt bá tiêu tán nng l°āng.4 T°ång kép có 2/3 sá tÅng có gÅn các thiÁt bá tiêu tán nng l°āng.5 T°ång kép có 5/6 sá tÅng có gÅn các thiÁt bá tiêu tán nng l°āng.134 KÁt luÃn ch°¢ng 4 .135 iv KÀT LUÂN. KÁt quÁ đ¿t đ°āc cÿa luÃn án. Đóng góp mãi cÿa luÃn án. H°ãng phát triÅn .137 DANH MĂC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bà .138 TÀI LIàU THAM KHÀO .148 v DANH MĀC CÁC HÌNH ÀNH Hình 1.1 KÁt cÃu t°ång trong nhà nhiÃu tÅng .3 Āng suÃt cÿa t°ång kép khi cháu tÁi trãng ngang [3] .4 Āng xử cÿa t°ång kép khi cháu tÁi trãng ngang .5 Lāc cÅt trong t°ång kép khi cháu tÁi trãng ngang [2] .6 T°ång có mát hoặc nhiÃu dãy lß .7 T°ång kép có móng riêng lẻ.8 Mô hình tính toán t°ång có dãy lß có kích th°ãc lãn .9 T°ång có dãy lß có kích th°ãc bé .10 T°ång có dãy lß có kích th°ãc trung bình .11 DÅm nái bê tông cát thép chéo .12 DÅm nái bê tông cát thép hình thoi .14 Cách chÃn đáy trong bÁo vá công trình cháu đáng đÃt: .15 ThiÁt bá tiêu tán nng l°āng: .16 ThiÁt bá TMD ç tòa nhà Taipei 101 .17 GiÁm chÃn thă đáng dao đáng d¿ng TLD .18 Mô hình dÅm nái có khãp nái [51] .19 DÅm nái gÅn thiÁt bá cÁn ma sát và cÁn kim lo¿i [52] .21 CÃu t¿o cÿa thiÁt bá tiêu tán nng l°āng kÁt hāp cao su có đá cÁn cao và thép hình chÿ U [59] .22 ThiÁt bá giÁm chÃn kÁt hāp [58] .23 BiÁn d¿ng cÿa t°ång kép cháu tÁi trãng ngang và vá trí gÅn thiÁt bá TTNL .1 Mô hình cÃu t¿o dÅm nái có gÅn thiÁt bá tiêu tán nng l°āng .2 Thi công t°ång kép gÅn thiÁt bá TTNL .3 Mô hình kÁt cÃu t°ång kép .4 KÁt cÃu t°ång kép khÁo sát .5 Mô hình khung t°¢ng đ°¢ng .6 ChuyÅn vá theo 3 tr°ång hāp phân tích .7 S¢ đß vá trí liên kÁt dÅm nái 3 t°ång .8 ChuyÅn vá ngang cÿa t°ång kép khi thay đái chiÃu dài đo¿n cāng theo mô hình khung và mô hình tÃm .9 Mô hình tính toán t°ång kép có thiÁt bá TTNL .10 CÃu t¿o cÿa phÅn tử dÅm nái có thiÁt bá TTNL .11 D¿ng quan há lāc cÅt, chuyÅn vá cÿa thiÁt bá .12 PhÅn tử thanh .15 BiÅu đß nái lāc thanh khi chuyÅn vá t¿i i bằng đ¢n vá .17 BiÅu đß nái lāc thanh khi góc xoay t¿i i bằng đ¢n vá.18 PhÅn tử thanh có 2 đÅu cāng .19 ChuyÅn vá và nái lāc cÿa phÅn tử thanh: .20 Nái lāc thanh trong há tãa đá chung và há tãa đá đáa ph°¢ng .21 ChuyÅn vá cÿa thanh trong há tãa đá chung và há tãa đá đáa ph°¢ng .22 PhÅn tử thanh trong tr°ång hāp k rÃt lãn .23 H°ãng cÿa chuyÅn vá thẳng và xoay khi tách thành 2 phÅn tử .1 ThuÃt toán chung cÿa ch°¢ng trình .2 ThiÁt lÃp ma trÃn đá cāng cÿa phÅn tử dÅm .3 Xác đánh ma trÃn đá cāng cÿa há .4 Mô hình quan há lāc cÅt và chuyÅn vá cÿa thiÁt bá .5 Quá trình Q tng, không thay đái đá cāng .6 Quá trình Q tng, có thay đái đá cāng .7 Quá trình Q giÁm, không thay đái đá cāng .8 Quá trình Q giÁm, có thay đái đá cāng .9 Quá trình đÁo chiÃu Q, chuyÅn tă k2 sang k1 .10 Quá trình Q đÁo chiÃu, chuyÅn tă k1 sang k2 .11 Khung 1 tÅng, dÅm có khãp ç giÿa .12 Khung 1 tÅng gÅn khái l°āng .13 So sánh chuyÅn vá ngang t¿i đßnh khung 1 tÅng giÿa kÁt quÁ tính toán giÁi tích và ch°¢ng trình TTKGC .15 Mô hình khung sử dăng SAP2000 .16 TÁi trãng đáng P(t) .17 ChuyÅn vá ngang t¿i đßnh khung 1 tÅng cháu tÁi trãng P(t) .18 Gia tác t¿i đßnh khung 1 tÅng cháu tÁi trãng P(t) .19 Lāc cÅt đáy khung 1 tÅng cháu tÁi trãng P(t) .20 Āng xử cÿa thiÁt bá cháu tÁi trãng P(t) .21 Gia tác nÃn CAST360_DBE .22 KÁt cÃu t°ång kép 10 tÅng khÁo sát .23 ChuyÅn vá ngang và gia tác t¿i đßnh khi thiÁt bá TTNL đặt t¿i tÅng 1.24 Lāc cÅt đáy và mô men chân cát khi thiÁt bá TTNL đặt t¿i tÅng 1.25 ChuyÅn vá ngang và gia tác t¿i đßnh khi thiÁt bá TTNL đặt t¿i tÅng 3-5 .26 Lāc cÅt đáy khi thiÁt bá TTNL đặt t¿i tÅng 3-5.27 Mô men chân cát khi thiÁt bá TTNL đặt t¿i tÅng 3-5 .28 ChuyÅn vá ngang t°¢ng đái theo tÅng cÿa t°ång kép khi thiÁt bá TTNL đặt t¿i tÅng 3-5 .29 Āng xử cÿa thiÁt bá t¿i tÅng 3 khi thiÁt bá TTNL đặt t¿i tÅng 3-5 .30 Mô hình dÅm nái gÅn thiÁt bá TTNL trong SAP2000 .1 KÁt cÃu t°ång kép 30 tÅng .2 So sánh chuyÅn vá ngang t°¢ng đái theo tÅng cÿa t°ång kép khi không gÅn thiÁt bá TTNL và thiÁt bá TTNL đặt trên mßi tÅng .3 So sánh chuyÅn vá ngang t¿i đßnh t°ång kép khi không gÅn thiÁt bá TTNL và đặt thiÁt bá t¿i tÅng 1-30 .4 Gia tác t¿i đßnh t°ång kép trong các tr°ång hāp: (a) Không gÅn thiÁt bá TTNL; (b) Đặt thiÁt bá TTNL t¿i tÅng 1 3 30.5 So sánh gia tác t¿i đßnh t°ång kép khi không có thiÁt bá TTNL và thiÁt bá t¿i tÅng 1-30 vãi các gia tác nÃn: (a) KOBE; (b) TCU078; (c) IND.6 So sánh chuyÅn vá ngang t¿i đßnh t°ång kép khi không có thiÁt bá TTNL và thiÁt bá t¿i tÅng 1-30 vãi các gia tác nÃn: (a) KOBE; (b) TCU078; (c) IND.7 So sánh chuyÅn vá ngang t°¢ng đái theo tÅng cÿa t°ång kép khi không gÅn thiÁt bá TTNL và thiÁt bá t¿i tÅng 1-30 vãi các gia tác nÃn khác nhau .8 So sánh chuyÅn vá ngang t°¢ng đái theo tÅng cÿa t°ång kép khi đặt TB1, TB2, TB3, TB10 trên mßi tÅng .9 Āng xử cÿa thiÁt bá TTNL t¿i tÅng 12 khi đặt thiÁt bá TTNL tă tÅng 1-30 sử dăng các lo¿i thiÁt bá khác nhau: (a) TB1; (b) TB2.10 Āng xử cÿa thiÁt bá TTNL t¿i tÅng 12 khi đặt thiÁt bá TTNL tă tÅng 1-30 sử dăng các lo¿i thiÁt bá khác nhau: (a) TB3; (b) TB10.11 So sánh chuyÅn vá ngang t°¢ng đái theo tÅng cÿa t°ång kép khi đặt TB1, TB11, TB20 trên mßi tÅng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tường kép tiêu tán năng lượng chịu động đất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán kết cấu tường kép gắn thiết bị tiêu tán năng lượng, nhằm cải thi���n khả năng chống động đất hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu tường kép tiêu tán năng lượng chịu động đất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu tường kép tiêu tán năng lượng chịu động đất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tường kép tiêu tán năng lượng chịu động đất" thuộc chuyên ngành Cơ học vật rắn. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu tường kép tiêu tán năng lượng chịu động đất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tường kép tiêu tán năng lượng chịu động đất" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tường kép tiêu tán năng lượng chịu động đất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter