Nghiên cứu vết nứt đập trọng lực BTĐL: Hình thành, phát triển & chịu tải - Hà Thanh Dương

Tài liệu: Nghiên cứu sự hình thành và phát triển vết nứt ảnh hưởng tới khả năng chịu tải của đập trọng lực bê tông đầm lăn trong quá trình vận hành luận án tiến

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng công trình thủy

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu nứt đập BTĐL và tầm quan trọng

Nghiên cứu này tập trung vào sự hình thành và phát triển của vết nứt trong đập trọng lực bê tông đầm lăn (BTĐL). Vấn đề nứt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và an toàn của các công trình đập. Đập BTĐL là lựa chọn phổ biến cho các dự án thủy lợi lớn nhờ ưu điểm về tốc độ thi công và chi phí. Tuy nhiên, đặc tính vật liệu và điều kiện vận hành tạo ra nguy cơ nứt tiềm ẩn. Tài liệu xem xét tổng quan tình hình nứt đập BTĐL trên thế giới và tại Việt Nam, phân loại các dạng vết nứt theo hình thức và vị trí. Việc hiểu rõ cơ chế nứt là nền tảng để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, góp phần nâng cao sự bền vững và an toàn cho các công trình đập thủy lợi.

1.1. Tổng quan về đập bê tông đầm lăn BTĐL

Đập BTĐL được giới thiệu như một công nghệ xây dựng đập hiện đại. Công nghệ này sử dụng bê tông có độ sụt thấp, đầm chặt bằng xe lu. Ưu điểm chính bao gồm tốc độ thi công nhanh, giảm chi phí vật liệu và nhân công. Vật liệu BTĐL có đặc tính riêng biệt, cần được kiểm soát chặt chẽ. Kỹ thuật thi công BTĐL đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Trên thế giới và tại Việt Nam, nhiều đập BTĐL đã được xây dựng, chứng minh hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Tuy nhiên, công nghệ này cũng đặt ra những thách thức nhất định liên quan đến vết nứt.

1.2. Vấn đề nứt đập BTĐL trong vận hành

Vết nứt là một trong những thách thức lớn đối với an toàn đập BTĐL. Các vết nứt có thể hình thành do nhiều yếu tố: biến đổi nhiệt độ, ứng suất do tải trọng, co ngót bê tông, và chất lượng thi công. Nghiên cứu này làm rõ vấn đề nứt đập BTĐL trên thế giới và tại Việt Nam. Vết nứt được phân loại theo hình thức (nứt ngang, nứt dọc) và vị trí (thân đập, nền đập). Sự xuất hiện của vết nứt ảnh hưởng tiêu cực đến tính toàn vẹn của kết cấu đập. Đánh giá vấn đề nứt đập BTĐL là cần thiết để bảo đảm khả năng chịu tải dài hạn.

II. Phương pháp nghiên cứu vết nứt đập trọng lực

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phần tử hữu hạn (PTHH) tự thích ứng để phân tích sự hình thành và phát triển vết nứt. Kỹ thuật này cung cấp độ chính xác cao trong mô hình hóa các hiện tượng phi tuyến tính như nứt. Phương pháp ứng suất tương đương PTHH tự thích ứng được sử dụng để đánh giá điều kiện phá hoại. Quá trình phá hoại bê tông đầm lăn được mô phỏng chi tiết. Việc sử dụng phần mềm ANSYS cho phép thực hiện các bước tính toán phức tạp. Các bài toán tính toán ứng suất và biến dạng đập trọng lực BTĐL được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình APDL. Đây là một cách tiếp cận mạnh mẽ để hiểu rõ cơ chế nứt và tác động của chúng.

2.1. Tiếp cận mô hình phần tử hữu hạn PTHH

Phương pháp PTHH là công cụ chính cho phân tích kết cấu. Khái niệm chung về PTHH và kỹ thuật sinh lưới tự thích ứng được trình bày. Kỹ thuật đánh giá sai số đảm bảo độ chính xác của kết quả. Các bước tính toán tự thích ứng trong ANSYS được mô tả cụ thể. Điều kiện tính toán được thiết lập chặt chẽ. Điều này giúp mô hình hóa chính xác hành vi của kết cấu đập dưới các tác động tải trọng khác nhau. Phương pháp PTHH cho phép phân tích sâu rộng hơn so với các phương pháp truyền thống.

2.2. Kỹ thuật ứng suất tương đương PTHH tự thích ứng

Nguyên lý tính toán của phương pháp ứng suất tương đương PTHH tự thích ứng được giải thích. Công thức tính toán cụ thể được sử dụng để xác định trạng thái ứng suất nguy hiểm. Quá trình tính toán ứng suất tương đương trong ANSYS được hướng dẫn chi tiết. Các bước tính toán được thực hiện bằng số, cung cấp dữ liệu định lượng. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các vùng tiềm ẩn phát sinh vết nứt. Nó cũng giúp đánh giá khả năng chịu tải cục bộ của vật liệu.

2.3. Mô phỏng quá trình phá hoại và phát triển nứt

Tiêu chuẩn phá hoại của vật liệu BTĐL được thiết lập dựa trên các đặc tính cơ học. Quá trình phát triển vết nứt được mô phỏng bằng các thuật toán chuyên biệt. Việc mô phỏng quá trình phát triển vết nứt trong ANSYS là bước quan trọng. Nó cho phép theo dõi đường đi và tốc độ lan truyền của vết nứt. Các thực hiện bằng số cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ nghiêm trọng của vết nứt. Điều này hỗ trợ việc đánh giá rủi ro và lập kế hoạch bảo trì cho đập.

III. Mô hình hóa và phân tích nứt đập BTĐL

Chương trình tính toán kết cấu đập BTĐL được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình tham số APDL trong ANSYS. Mô tả kết cấu đập chi tiết là bước đầu tiên. Các điều kiện biên của nền đập, bao gồm điều kiện biên đàn hồi – cản nhớt, được xử lý cẩn thận để mô phỏng môi trường vô hạn. Số liệu tính toán cụ thể được sử dụng để đưa vào mô hình. Kết quả tính toán chuyển vị và ứng suất được trình bày rõ ràng. Đặc biệt, kết quả tính toán nứt cung cấp thông tin quan trọng về vị trí và mức độ nghiêm trọng của vết nứt. Việc nhận xét kết quả tính toán và kiểm tra độ tin cậy của chương trình là cần thiết để xác nhận tính chính xác của mô hình.

3.1. Xây dựng bài toán tính toán kết cấu đập

Một chương trình tính toán kết cấu đập BTĐL được phát triển. Ngôn ngữ lập trình tham số APDL trong ANSYS được sử dụng để xây dựng mô hình. Mô tả kết cấu đập được thực hiện chi tiết, bao gồm hình dạng và kích thước. Xử lý điều kiện biên là yếu tố then chốt. Vấn đề điều kiện biên nền khi tính toán động được giải quyết. Điều kiện biên mô phỏng môi trường vô hạn được áp dụng. Xử lý biên đàn hồi – cản nhớt trong phần mềm ANSYS đảm bảo tính thực tế của mô hình số. Điều này tạo ra một khung phân tích vững chắc.

3.2. Tính toán ứng suất biến dạng và nứt đập

Số liệu tính toán chi tiết được nhập vào mô hình. Kết quả tính toán chuyển vị và ứng suất trên toàn bộ kết cấu đập được thu thập. Các biểu đồ và bảng số liệu trình bày rõ ràng sự phân bố ứng suất và biến dạng. Quan trọng hơn, kết quả tính toán nứt được phân tích kỹ lưỡng. Vị trí, hướng và mức độ lan truyền của vết nứt được xác định. Nhận xét kết quả tính toán cung cấp cái nhìn sâu sắc. Việc này giúp xác định các khu vực xung yếu cần quan tâm đặc biệt trong quá trình vận hành đập.

3.3. Kiểm tra độ tin cậy của chương trình phân tích

Độ tin cậy của chương trình phân tích là yếu tố sống còn. Quá trình kiểm tra được thực hiện bằng cách so sánh kết quả mô hình với các trường hợp đã biết hoặc dữ liệu thực nghiệm. Việc này đảm bảo rằng mô hình số có thể dự đoán chính xác hành vi của đập. Kiểm tra độ tin cậy khẳng định giá trị của công cụ phân tích. Nó cung cấp sự tự tin vào các kết luận được rút ra từ nghiên cứu. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những giới hạn của mô hình, nếu có.

IV. Ảnh hưởng của vết nứt tới chịu tải đập

Nghiên cứu đánh giá chi tiết ảnh hưởng của vết nứt tới khả năng chịu tải của đập trọng lực bê tông đầm lăn. Vết nứt làm suy giảm đáng kể tính toàn vẹn của kết cấu, giảm khả năng chống chịu các tải trọng vận hành. Phân tích này xem xét các kịch bản khác nhau của vết nứt, từ khởi phát đến lan truyền. Tác động của vết nứt không chỉ giới hạn ở khả năng chịu tải mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định tổng thể của đập. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá an toàn đập và lập kế hoạch bảo trì. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để đưa ra các quyết định kỹ thuật kịp thời, bảo vệ công trình và cộng đồng dân cư.

4.1. Đánh giá giảm khả năng chịu tải của đập

Sự xuất hiện của vết nứt làm giảm diện tích tiết diện chịu lực hiệu quả. Điều này dẫn đến sự suy giảm khả năng chịu tải tổng thể của đập. Nghiên cứu định lượng mức độ giảm khả năng chịu tải này. Phân tích bao gồm các loại tải trọng khác nhau: tải trọng tĩnh, tải trọng động, và áp lực thủy tĩnh. Mối quan hệ giữa kích thước, vị trí vết nứt và mức độ giảm khả năng chịu tải được làm rõ. Đây là thông tin then chốt cho việc đánh giá an toàn đập.

4.2. Tác động của vết nứt trong quá trình vận hành

Vết nứt không chỉ làm giảm khả năng chịu tải mà còn gây ra nhiều tác động tiêu cực khác. Chúng có thể tạo điều kiện cho nước thấm qua, gây xói mòn và suy yếu thêm kết cấu bên trong. Vết nứt cũng có thể làm tăng nguy cơ bất ổn định cục bộ hoặc tổng thể của đập. Trong quá trình vận hành, vết nứt đòi hỏi công tác kiểm tra, giám sát thường xuyên. Chi phí bảo trì và sửa chữa có thể tăng lên đáng kể. Tác động này nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý vết nứt hiệu quả.

4.3. Kiểm định độ tin cậy của các phân tích nứt

Độ tin cậy của các phân tích nứt được kiểm định thông qua việc so sánh với dữ liệu thực tế. Các mô hình và phương pháp được xác nhận bằng cách đối chiếu với kết quả thí nghiệm hoặc các trường hợp nứt đã xảy ra trên các đập tương tự. Việc kiểm định này đảm bảo rằng các dự đoán về sự hình thành và phát triển vết nứt là đáng tin cậy. Nó củng cố cơ sở để đưa ra các khuyến nghị kỹ thuật. Kiểm định độ tin cậy là bước không thể thiếu để đảm bảo giá trị ứng dụng của nghiên cứu.

V. Đề xuất giải pháp an toàn đập bê tông đầm lăn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao an toàn và khả năng chịu tải của đập BTĐL. Các giải pháp này bao gồm cải tiến trong thiết kế đập, kiểm soát nứt trong quá trình thi công và vận hành, cũng như các biện pháp tăng cường kết cấu. Việc áp dụng các vật liệu BTĐL mới với khả năng chống nứt cao hơn cũng được xem xét. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hướng phát triển tiếp theo để hoàn thiện công nghệ và quản lý an toàn đập. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả hoạt động lâu dài cho các công trình đập thủy lợi.

5.1. Kiểm soát nứt và thiết kế tối ưu cho đập

Các biện pháp kiểm soát nứt được đề xuất ngay từ giai đoạn thiết kế. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa hình dạng đập, bố trí khe lún nhiệt độ hợp lý và lựa chọn vật liệu BTĐL phù hợp. Thiết kế cần tính toán đến các yếu tố gây nứt như ứng suất nhiệt và tải trọng phức tạp. Các tiêu chuẩn thiết kế cần được cập nhật để phản ánh tốt hơn hành vi nứt của BTĐL. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa khả năng hình thành vết nứt trong quá trình thi công và vận hành.

5.2. Nâng cao khả năng chịu tải và tuổi thọ đập

Ngoài kiểm soát nứt, các giải pháp nâng cao khả năng chịu tải cũng được đề xuất. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng phụ gia tăng cường độ bền cho BTĐL, cải tiến quy trình đầm nén, hoặc áp dụng các kỹ thuật gia cố kết cấu. Việc giám sát liên tục trong quá trình vận hành giúp phát hiện sớm các dấu hiệu nứt. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp sửa chữa kịp thời để kéo dài tuổi thọ của đập. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu duy trì an toàn đập và hiệu suất lâu dài.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về an toàn đập

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về đặc tính vật liệu BTĐL dưới các điều kiện khắc nghiệt. Việc phát triển các mô hình dự đoán nứt chính xác hơn, tích hợp các yếu tố ngẫu nhiên, là cần thiết. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trong giám sát và dự đoán nứt cũng là một hướng tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ góp phần hoàn thiện công nghệ đập BTĐL, nâng cao an toàn và hiệu quả quản lý cho toàn bộ hệ thống thủy lợi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sự hình thành và phát triển vết nứt ảnh hưởng tới khả năng chịu tải của đập trọng lực bê tông đầm lăn trong quá trình vận hành luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI HÀ THANH DƯƠNG NGHIÊN CỨU SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN VẾT NỨT ẢNH HƯỞNG TỚI KHẢ NĂNG CHỊU TẢI CỦA ĐẬP TRỌNG LỰC BÊ TÔNG ĐẦM LĂN TRONG QUÁ TRÌNH VẬN HÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI HÀ THANH DƯƠNG NGHIÊN CỨU SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN VẾT NỨT ẢNH HƯỞNG TỚI KHẢ NĂNG CHỊU TẢI CỦA ĐẬP TRỌNG LỰC BÊ TÔNG ĐẦM LĂN TRONG QUÁ TRÌNH VẬN HÀNH Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Mã số: 9.02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN QUANG HÙNG 2. VŨ THANH TE HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn tài liệu nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Hà Thanh Dương i LỜI CẢM ƠN Sau thời gian nghiên cứu thực hiện đề tài, với sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ tận tình của các Nhà giáo, các Nhà khoa học và các bạn bè đồng nghiệp, Luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu sự hình thành và phát triển vết nứt ảnh hưởng tới khả năng chịu tải của đập trọng lực bê tông đầm lăn trong quá trình vận hành” đã hoàn thành. Trước hết tác giả xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Đại học và Sau đại học, Bộ môn Thủy công, Khoa Công trình, Trường Đại học Thuỷ Lợi đã giúp đỡ tạo điều kiện tốt nhất cho NCS trong thời gian thực hiện Luận án. Và tác giả xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của tập thể PGS.

Nguyễn Quang Hùng, GS. Vũ Thanh Te từ những ngày đầu đã có những ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện Luận án. Tập thể các thầy đã tạo điều kiện tốt nhất cho NCS trong quá trình học tập và hoàn thành Luận án. Và tác giả chân thành cảm ơn gia đình, các đồng nghiệp và bạn bè đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và thực hiện Luận án.

Do năng lực bản thân còn nhiều hạn chế, chắc chắn Luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả kính mong các Nhà giáo, các nhà khoa học chỉ bảo, các đồng nghiệp đóng góp ý kiến để tác giả có thể hoàn thiện, tiếp tục nghiên cứu và phát triển đề tài. Hà nội, tháng 3/2019 ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.

xii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xiii DANH MỤC GIẢI THÍCH CÁC KÝ HIỆU VÀ ĐẠI LƯỢNG. xiv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án.

Cấu trúc của Luận án. 5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NỨT ĐẬP BÊ TÔNG ĐẦM LĂN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái quát về bê tông đầm lăn. Giới thiệu công nghệ bê tông đầm lăn.

Đặc điểm của BTĐL. Vật liệu BTĐL. Đặc điểm của kỹ thuật thi công BTĐL. Tổng quan về tình hình xây dựng đập BTĐL trên thế giới và tại Việt Nam.

Tình hình xây dựng đập BTĐL trên thế giới. Tình hình xây dựng đập BTĐL ở Việt Nam. Tổng quan về nứt đập BTĐL. Vấn đề nứt đập BTĐL trên thế giới.

Vấn đề nứt đập BTĐL tại Việt Nam. Theo hình thức vết nứt. Theo vị trí vết nứt. Tổng quan về nghiên cứu nứt đập BTĐL.

Nghiên cứu nứt đập BTĐL trên thế giới. Nghiên cứu vật liệu nhằm nâng cao khả năng chống nứt của BTĐL. Về hình thức kết cấu và công nghệ thi công .Về công nghệ tính toán mô phỏng. Nghiên cứu nứt đập BTĐL tại Việt Nam.

Nhận xét về nghiên cứu nứt đập BTĐL trên thế giới và tại Việt Nam. Những vấn đề cần nghiên cứu đặt ra đối với Luận án. Kết luận chương 1. 29 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN VẾT NỨT ĐẬP BÊ TÔNG ĐẦM LĂN.

Phương pháp phần tử hữu hạn tự thích ứng. Khái niệm chung. Kỹ thuật sinh lưới tự thích ứng. Kỹ thuật đánh giá sai số.

Tính toán tự thích ứng trong ANSYS [43]. Điều kiện tính toán. Các bước tính toán. Thực hiện bằng số.

Phương pháp ứng suất tương đương PTHH tự thích ứng. Nguyên lý tính toán. Công thức tính toán. Tính toán ứng suất tương đương PTHH tự thích ứng trong ANSYS.

Các bước tính toán. Thực hiện bằng số. Mô phỏng quá trình phá hoại BTĐL. Tiêu chuẩn phá hoại BTĐL.

Mô phỏng quá trình phát triển vết nứt [43][60]. Mô phỏng quá trình phát triển vết nứt trong ANSYS. Thực hiện bằng số. Xây dựng bài toán tính toán ứng suất và biến dạng đập trọng lực BTĐL bằng ngôn ngữ lập trình tham số APDL trong ANSYS.

Mô tả kết cấu đập. Xử lý điều kiện biên. Vấn đề điều kiện biên nền khi tính toán động. Điều kiện biên mô phỏng môi trường vô hạn.

Xử lý biên đàn hồi – cản nhớt trong phần mềm ANSYS. Chương trình tính kết cấu đập BTĐL. Tính toán ứng suất, biến dạng và nứt đập BTĐL. Số liệu tính toán.

Kết quả tính toán chuyển vị và ứng suất. Kết quả tính toán nứt. Nhận xét kết quả tính toán. Kiểm tra độ tin cậy của Chương trình.

Kết luận Chương 2. 66 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NỨT TỚI KHẢ NĂNG CHỊU TẢI ĐẬP BÊ TÔNG ĐẦM LĂN. Nghiên cứu ảnh hưởng của nứt tới khả năng chịu tải của đập BTĐL. Vết nứt ngang xuất hiện tại chân đập thượng lưu đập.

Cơ sở nghiên cứu. Kết quả tính toán. Nhận xét kết quả tính toán. Vết nứt đứng xuyên từ nền.

Cơ sở nghiên cứu. Kết quả tính toán. Nhận xét kết quả tính toán. Vết nứt trong thân đập dọc trục đập.

Cơ sở nghiên cứu. Kết quả tính toán. Nhận xét kết quả tính toán. Các vết nứt xuất hiện đồng thời.

Cơ sở nghiên cứu. Kết quả tính toán. Nhận xét kết quả tính toán. Kết luận Chương 3.

89 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NỨT ĐẬP BÊ TÔNG ĐẦM LĂN SƠN LA. Giới thiệu công trình. Giới thiệu chung. Thông số động đất thiết kế khu vực công trình thủy điện Sơn La.

Các vết nứt đập BTĐL Sơn La được phát hiện trong quá trình thi công. Nghiên cứu sự hình thành vết nứt trong thân đập BTĐL Sơn La. Kết quả tính toán. Nhận xét kết quả tính toán .3 Nghiên cứu sự phát triển nứt trong thân đập BTĐL Sơn La.

Kết quả tính toán. Trường hợp vết nứt phát triển tại khối C2. Trường hợp vết nứt phát triển tại khối C3. Đánh giá khả năng chịu tải của đập.

Kết luận Chương 4 .105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt được của Luận án. Những đóng góp mới của Luận án. Những tồn tại và hướng phát triển nghiên cứu .107 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 115 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. Công nghệ thi công BTĐL. Vị trí vết nứt trong đoạn số 6 (04/2000 và 03/2001).

Hình thức kết cấu đập BTĐL của Mỹ và Nhật Bản. Hình thức kết cấu đập BTĐL Trung Quốc. Sơ đồ lưới PTHH tính toán phát triển nứt của L. Vùng phá hoại nứt.

Biến dạng ở thời điểm phá hoại. Mạng lưới tự thích ứng trong quá trình phát triển vết nứt. Mô hình mô phỏng tiếp xúc tại vị trí vết nứt. Hai loại vết nứt tồn tại trong thân đập.

Chuyển dịch tương đối lớn nhất tại vị trí vết nứt đối với hai loại vết nứt. Quá trình phá hoại của đập tại các thời điểm với vết nứt loại I. Quá trình phá hoại của đập tại các thời điểm với vết nứt loại II. Ba mô hình cơ bản để thay đổi mạng lưới phần tử liên tục.

Quá trình tính toán PTHH thích ứng. Mô hình chia lưới PTHH tự thích ứng. Mô hình phần tử hữu hạn. Phần trăm sai số năng lượng.

Phân bố chuyển vị tổng. Phân bố ứng suất Von Mises. Kết quả tính toán ứng suất trong thân đập. Sơ đồ quá trình thực hiện tính toán ứng suất tương đương.

Phân bố ứng suất theo phương đứng Y. Phân bố ứng suất theo phương đứng Y tại mặt cắt đáy khối theo PTHH 41 Hình 2. Tính toán ƯSTĐ-PTHH. Tính toán ứng suất SBVL.

So sánh ứng suất phương đứng Y theo PTHH và ƯSTĐ-PTHH. So sánh ứng suất phương đứng Y theo SBVL và ƯSTĐ-PTHH. Phương gia cố dưới hệ tọa độ phần tử. Hình biểu thị Rt.

Quan hệ ứng suất – biến dạng phi tuyến của vật liệu bê tông trong ANSYS. Mô hình PTHH tự thích ứng. Phân bố chuyển vị tổng. Vết nứt tại chân thượng lưu.

Kết cấu mặt cắt đập bê tông trọng lực. Biên cản nhớt. Biên đàn hồi – cản nhớt. Phần tử lò xo – cản nhớt.

Mặt cắt ngang đập Đồng Nai 4. Mô hình hình học. Mô hình PTHH tự thích ứng. Phân bố chuyển vị tổng.

Phân bố ứng suất Y. Phân bố ứng suất chính 1. Phân bố ứng suất chính 3. Vị trí phát sinh vết nứt trong thân đập.

Mặt cắt ngang đập Koyna - Ấn Độ. Gia tốc động đất Koyna tháng 11/1967 [17]. Kết quả mô phỏng số trên phần mềm ABAQUS và thí nghiệm mô hình của Mridha S [16]. Mô hình tính toán tương tác 3D đập – nước – nền [19].

Kết quả mô phỏng số và thí nghiệm mô hình của Gaohui Wang [19]. Kết quả tính toán nứt đập Koyna bằng Chương trình RCCD_FAILURE. Mặt cắt ngang đập Guandi – Trung Quốc. Quá trình phá hoại của đập Guandi dưới tác dụng của động đất Koyna cho bài toán 2D [17] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vết nứt, chịu tải đập trọng lực bê tông đầm lăn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu sự hình thành và phát triển vết nứt ảnh hưởng tới khả năng chịu tải của đập trọng lực bê tông đầm lăn trong quá trình vận hành luận án tiến

Luận án "Nghiên cứu vết nứt, chịu tải đập trọng lực bê tông đầm lăn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu vết nứt, chịu tải đập trọng lực bê tông đầm lăn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vết nứt, chịu tải đập trọng lực bê tông đầm lăn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu vết nứt, chịu tải đập trọng lực bê tông đầm lăn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vết nứt, chịu tải đập trọng lực bê tông đầm lăn" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vết nứt, chịu tải đập trọng lực bê tông đầm lăn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter