Luận án tiến sĩ tổng hợp acid hydroxamic khung 2-oxoindolin - Đỗ Thị Mai Dung

Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử tác dụng sinh học acid hydroxamic mang khung 2 oxoindolin. Phát triển và đánh giá tác dụng sinh học tiềm năng các hợp chất.

Chuyên ngành
Hóa dược
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

328

Thời gian đọc

50 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thiết kế acid hydroxamic mang khung 2-oxoindolin mới
Số trang:
328 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa dược
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thiết kế acid hydroxamic mang khung 2 oxoindolin mới

Thiết kế thuốc hướng đích mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư. Các enzym histon deacetylase đóng vai trò kiểm soát biểu hiện gen và chu kỳ tế bào. Sự biến đổi biểu sinh này liên quan trực tiếp đến sự phát triển của nhiều khối u ác tính. Việc phát triển các chất ức chế HDAC (HDACi) trở thành chiến lược trị liệu giàu tiềm năng. Cấu trúc dược lực điển hình của phân tử ức chế bao gồm ba thành phần chính. Nhóm gắn kết bề mặt enzym nhận diện vị trí lối vào khe gắn kết. Đoạn nối dẫn truyền phân tử đi qua ống hẹp kỵ nước. Nhóm gắn kết kẽm (ZBG - Zinc Binding Group) tọa lạc tại đáy túi hoạt động để phối trí với ion kẽm xúc tác. Khung 2-oxoindolin xuất hiện phổ biến trong các hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng. Cấu trúc này đóng vai trò như một nhóm gắn bề mặt lý tưởng. Sự kết hợp khung dị vòng này với chuỗi mang acid hydroxamic tạo nên các phân tử lai hóa hướng đích mạnh mẽ. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa ái lực gắn kết và tăng tính chọn lọc trên các đồng dạng enzym mục tiêu.

1.1. Cấu trúc dược lực học của chất ức chế histone deacetylase

Mô hình pharmacophore chuẩn của các chất ức chế histone deacetylase (HDAC) gồm ba miền chức năng tách biệt. Đầu tiên là nhóm gắn kết bề mặt tương tác với miệng khe hoạt động của enzym. Phần này quyết định tính đặc hiệu đối với từng phân lớp HDAC khác nhau. Thứ hai là đoạn nối kỵ nước dài từ năm đến sáu nguyên tử carbon. Cầu nối này định vị phân tử dọc theo khe hẹp dẫn vào vị trí xúc tác. Thứ ba là nhóm gắn kết kim loại nằm ở đuôi phân tử. Nhóm này tương tác trực tiếp với ion Zn2+ trong khoang hoạt động. Cấu trúc acid hydroxamic là một trong những nhóm chelat hóa kẽm phổ biến nhất. Khung 2-oxoindolin cung cấp độ cồng kềnh không gian cần thiết tại vị trí bề mặt. Cấu hình này giúp tăng cường tương tác van der Waals và liên kết hydro với các acid amin xung quanh. Sự sắp xếp không gian hợp lý cải thiện đáng kể hoạt tính ức chế sinh học.

1.2. Vai trò của nhóm gắn kết kẽm ZBG và khung 2 oxoindolin

Nhóm gắn kết kẽm (ZBG - Zinc Binding Group) giữ vai trò then chốt trong cơ chế tác dụng. Ion Zn2+ tại trung tâm hoạt động của enzym chịu trách nhiệm kích hoạt phân tử nước. Phản ứng khử acetyl của chuỗi polypeptid diễn ra tại vị trí này. Đầu chức hydroxamate tạo phức chelat hai càng bền vững với ion kẽm. Tương tác này làm tê liệt hoàn toàn chức năng xúc tác của enzym HDAC. Bên cạnh đó, khung 2-oxoindolin là dị vòng chứa nguyên tử nitơ và nhóm carbonyl liền kề. Khung dị vòng này có khả năng tham gia nhiều liên kết hydro với protein đích. Các dẫn xuất oxindol biểu hiện đặc tính dược lý phong phú và độ ổn định hóa học cao. Khi liên kết với chuỗi acid hydroxamic, dẫn chất tạo nên tác dụng hiệp đồng vượt trội. Phân tử vừa khóa chặt ion kẽm xúc tác, vừa chẹn kín lối vào khe enzym.

II. Tổng hợp dẫn xuất oxindol chứa nhóm acid hydroxamic

Quy trình tổng hợp hóa học các dẫn xuất oxindol đòi hỏi sự chuẩn xác cao trong từng giai đoạn. Con đường tổng hợp xuất phát từ các tiền chất 2-oxoindolin thương mại hoặc tự điều chế. Các phản ứng thế ái nhân và ngưng tụ hóa học được triển khai để mở rộng mạch phân tử. Việc đưa vòng triazol 1,2,3 vào vị trí cầu nối mang lại độ bền chuyển hóa cao cho hợp chất. Phản ứng hóa học được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo hiệu suất phản ứng tối ưu. Các chất trung gian ester được tinh chế cẩn thận trước khi chuyển hóa thành dẫn xuất acid hydroxamic cuối cùng. Cấu trúc hóa học của các dãy dẫn chất mới được xác minh rõ ràng qua các phương pháp phổ nghiệm hiện đại. Dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR, 13C-NMR và phổ khối lượng phân giải cao HR-MS khẳng định tính tinh khiết và cấu tạo không gian của sản phẩm.

2.1. Phản ứng tạo cầu nối qua đóng vòng azid alkyn CuAAC

Phản ứng đóng vòng azid - alkyn có xúc tác đồng I (CuAAC) là kỹ thuật then chốt trong chuỗi tổng hợp. Phản ứng này liên kết phân tử chứa nhóm alkyn với dẫn xuất azid tương ứng. Vòng 1,4-disubstituted-1,2,3-triazol được hình thành với độ chọn lọc vị trí tuyệt đối. Xúc tác Cu(I) thường được tạo ra trực tiếp trong môi trường phản ứng từ muối đồng II sulfat và natri ascorbat. Dung môi phản ứng là hỗn hợp nước và dung môi hữu cơ phân cực như DMF hoặc tert-butanol. Phản ứng diễn ra êm dịu ở nhiệt độ phòng với hiệu suất cao. Vòng triazol hoạt động như một nhóm đồng thể sinh học bền vững. Cấu trúc này không chỉ duy trì khoảng cách tối ưu mà còn tạo thêm tương tác liên kết hydro với enzym đích. Toàn bộ các dãy dẫn chất khung 2-oxoindolin gắn cầu nối triazol đều được tạo thành thuận lợi qua phương pháp hóa học hữu hiệu này.

2.2. Kỹ thuật chuyển hóa ester thành chức hydroxamate

Giai đoạn cuối cùng của quy trình tổng hợp là chuyển hóa nhóm ester thành acid hydroxamic. Phương pháp hydroxylamin phân trực tiếp este được áp dụng phổ biến trong môi trường kiềm mạnh. Phản ứng sử dụng hydroxylamin hydroclorid phối hợp với base vô cơ như natri hydroxyd hoặc kali hydroxyd trong dung môi methanol. Môi trường kiềm thúc đẩy phản ứng tấn công ái nhân của hydroxylamin tự do vào nhóm carbonyl của ester. Quá trình chuyển hóa diễn ra ở nhiệt độ thấp để hạn chế các phản ứng phụ thủy phân không mong muốn. Sau khi kết thúc phản ứng, hỗn hợp được trung hòa cẩn thận bằng dung dịch acid citric hoặc acid hydrocloric loãng. Muối kết tủa được lọc rửa và kết tinh lại trong dung môi thích hợp. Các sản phẩm hydroxamate thu được có độ tinh khiết cao và hiệu suất phản ứng ổn định qua nhiều dãy dẫn chất khác nhau.

III. Khả năng ức chế histone deacetylase của dẫn xuất oxindol

Thử nghiệm sinh học in vitro khẳng định khả năng ức chế histone deacetylase (HDAC) của các hợp chất tổng hợp. Mục tiêu khảo sát tập trung chủ yếu vào các enzym HDAC nhóm I và II, đặc biệt là HDAC2 và HDAC8. Quá trình khử acetyl của enzym bị ngăn chặn khi có mặt các phân tử chứa chức hydroxamate. Hoạt tính sinh học được đánh giá thông qua giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50). Kết quả phân tích cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ giữa hoạt tính ức chế và chiều dài đoạn nối carbon. Cấu trúc không gian của khung 2-oxoindolin cũng quyết định mức độ tương thích tại bề mặt protein. Nhiều dẫn chất thể hiện hoạt tính ức chế enzym ở khoảng nồng độ micromol đến dưới micromol. Khả năng ức chế enzym mục tiêu là tiền đề quan trọng tạo nên hoạt tính kháng ung thư của các hợp chất nghiên cứu.

3.1. Hiệu quả ức chế enzym HDAC của các dãy hợp chất mới

Hiệu quả ức chế enzym HDAC được xác định thông qua phương pháp đo huỳnh quang chuẩn. Cơ chất acetyl hóa phát huỳnh quang sau khi bị cắt bởi protease nếu enzym HDAC bị ức chế. Nhiều chất ức chế HDAC (HDACi) tổng hợp trong các dãy dẫn chất thể hiện giá trị IC50 rất thấp. Hoạt tính ức chế của một số dẫn chất oxindol gắn hydroxamate tương đương hoặc vượt trội so với đối chứng SAHA (Vorinostat). Độ dài đoạn nối từ 5 đến 6 nhóm methylen mang lại hiệu lực ức chế tối ưu nhất trên HDAC2. Các nhóm thế trên khung 2-oxoindolin ảnh hưởng trực tiếp đến ái lực liên kết bề mặt. Dẫn chất có nhóm thế halogen hoặc nhóm đẩy electron nhẹ duy trì hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Kết quả sàng lọc enzyme cung cấp cơ sở định hướng cấu trúc chính xác cho các thế hệ chất ức chế tiếp theo.

3.2. Dự đoán tương tác phân tử và nhóm gắn kết kẽm ZBG

Mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) làm sáng tỏ cơ chế tương tác ở cấp độ nguyên tử. Cấu trúc tinh thể HDAC2 được sử dụng làm khuôn mẫu mô phỏng không gian gắn kết. Kết quả tính toán cho thấy nhóm gắn kết kẽm (ZBG - Zinc Binding Group) dạng acid hydroxamic luôn phối trí hình học tối ưu với ion Zn2+. Khoảng cách liên kết giữa nguyên tử oxy của ZBG và ion kim loại duy trì ổn định trong khoảng 1.9 đến 2.4 Å. Nhóm NH và OH của hydroxamate thiết lập thêm mạng lưới liên kết hydro bền vững với các acid amin xúc tác như His145, His146 và Tyr308. Trong khi đó, khung 2-oxoindolin nằm gọn tại vùng miệng khe kỵ nước, tương tác với các gốc Phe155 và Phe210. Dữ liệu docking hoàn toàn tương đồng với kết quả thử nghiệm sinh học thực nghiệm in vitro.

IV. Độc tính tế bào in vitro và hoạt tính kháng ung thư cao

Đánh giá độc tính tế bào in vitro là bước cốt lõi nhằm xác định tiềm năng trị liệu ung thư. Nghiên cứu thực hiện thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư người đại diện cho các bệnh lý ác tính phổ biến. Các dòng tế bào khảo sát gồm ung thư biểu mô cổ tử cung (HeLa), ung thư vú (MCF-7), ung thư phổi (A549) và ung thư đại trực tràng (HCT116). Tác động ức chế tăng sinh tế bào được theo dõi sau các khoảng thời gian nuôi cấy cố định. Hầu hết các dẫn chất mang cấu trúc acid hydroxamic đều thể hiện khả năng tiêu diệt tế bào ung thư mạnh mẽ. Cơ chế gây độc tế bào liên quan mật thiết đến sự kích hoạt quá trình chết rụng apoptosis và dừng chu kỳ tế bào. Kết quả khẳng định hoạt tính kháng ung thư vượt trội của nhóm chất mang khung 2-oxoindolin lai hóa.

4.1. Kết quả thử nghiệm MTT trên các dòng tế bào ung thư

Thử nghiệm MTT là phương pháp đo quang phổ chuẩn để đánh giá khả năng sống sót của tế bào. Tế bào ung thư sống chuyển hóa muối tetrazolium MTT màu vàng thành tinh thể formazan màu tím nhờ enzym dehydrogenase ty thể. Cường độ hấp thụ quang phản ánh trực tiếp số lượng tế bào còn sống sau xử lý thuốc. Nhiều dẫn xuất oxindol mang nhóm hydroxamate biểu hiện giá trị IC50 ấn tượng trên các dòng HeLa, MCF-7 và A549. Một số chất trong dãy thể hiện độc tính tế bào mạnh hơn cả thuốc đối chứng SAHA. Đặc biệt, các phân tử có cấu trúc liên kết qua vòng 1,2,3-triazol duy trì hoạt tính ức chế tăng sinh cao trên diện rộng. Sự tương quan thuận giữa hiệu quả ức chế HDAC và độc tính tế bào khẳng định cơ chế tác dụng hướng đích rõ ràng của dãy hợp chất.

4.2. Khảo sát độ chọn lọc an toàn trên tế bào lành tính

Chỉ số chọn lọc an toàn là tiêu chí then chốt để đánh giá một hoạt chất tiềm năng phát triển thuốc. Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm độc tính song song trên dòng tế bào thường thận khỉ (Vero) hoặc nguyên bào sợi da người lành tính. Mục tiêu là xác định mức độ gây độc tế bào phân biệt giữa tế bào ung thư và tế bào bình thường. Kết quả thực nghiệm cho thấy các chất ức chế HDAC (HDACi) mang khung 2-oxoindolin có độc tính thấp trên tế bào thường. Giá trị IC50 trên tế bào lành tính cao hơn đáng kể so với trên các dòng tế bào ung thư ác tính. Chỉ số chọn lọc cao chứng minh các phân tử tác động chủ yếu lên cơ chế tăng sinh bất thường của tế bào bệnh. Yếu tố này giúp giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ không mong muốn trong ứng dụng lâm sàng tương lai.

V. Tiềm năng phát triển thuốc ức chế histone deacetylase mới

Đánh giá toàn diện các đặc tính hóa lý và dược động học là yêu cầu bắt buộc trong phát triển dược chất. Phân tử thuốc tiềm năng cần sở hữu khả năng hấp thu tốt, phân bố đích hiệu quả và chuyển hóa ổn định trong cơ thể. Các mô hình tính toán in silico cung cấp dự đoán chính xác về các thông số ADME của các dẫn xuất tổng hợp. Sự kết hợp giữa khung 2-oxoindolin và chuỗi acid hydroxamic mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa tính thân dầu và tính thân nước. Các thông số như hệ số phân bố logP, diện tích bề mặt phân cực (PSA) và khả năng liên kết protein huyết tương đều nằm trong giới hạn tối ưu của quy tắc Lipinski. Nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn trong việc tạo ra các liệu pháp điều trị ung thư thế hệ mới với hiệu quả cao và an toàn.

5.1. Dự đoán đặc tính ADME và độ thấm qua màng sinh học

Dự đoán đặc tính ADME qua các thuật toán tính toán in silico giúp sàng lọc sớm các phân tử triển vọng. Kết quả cho thấy các dẫn xuất oxindol gắn nhóm acid hydroxamic có khối lượng phân tử phân bố trong khoảng 350 - 500 Da. Giá trị logP dao động từ 1.5 đến 3.2, đảm bảo tính hòa tan và độ thấm qua màng sinh học tối ưu. Diện tích bề mặt phân cực Topo (TPSA) phù hợp cho quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa. Khả năng vượt qua hàng rào máu não (BBB) được đánh giá ở mức an toàn, hạn chế tối đa độc tính thần kinh trung ương. Khung dị vòng liên kết bền vững giúp các phân tử kháng lại sự thoái biến chuyển hóa nhanh tại gan. Các chỉ số dược động học dự đoán đều ủng hộ khả năng phát triển các hợp chất này thành dạng thuốc dùng đường uống.

5.2. Hướng phát triển các dẫn xuất acid hydroxamic tiềm năng

Nghiên cứu tổng hợp acid hydroxamic mang khung 2-oxoindolin cung cấp kho tàng dữ liệu cấu trúc - tác dụng phong phú. Việc phát triển hoạt chất trong tương lai cần tập trung vào tối ưu hóa tính chọn lọc phân lớp HDAC. Các thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật mang khối u ghép dị loài là bước tiếp theo cần triển khai. Cải tiến cấu trúc có thể tiếp tục hướng vào việc thay đổi vị trí thế trên nhân dị vòng oxindol. Ngoài ra, việc kết hợp thử nghiệm với các thuốc kháng ung thư kinh điển có thể mở ra phác đồ điều trị đa cơ chế. Sự hiệp đồng tác dụng giúp giảm liều điều trị và hạn chế hiện tượng kháng thuốc trong điều trị ung thư ác tính. Các dẫn chất này khẳng định vị thế là những ứng viên HDACi sáng giá cho các giai đoạn phát triển tiền lâm sàng tiếp theo.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm Histon deacetylasse (HDAC)
1.1.1. Phân loại
1.1.2. Cấu trúc các enzym histon deacetylase nhóm I, II và IV
1.1.2.1. HDAC nhóm I
2. CHƯƠNG 2: CÁC CHẤT ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE
2.1. Các nhóm chất khác
2.2. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VÒNG TRIAZOL
2.3. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP ACID HYDROXAMIC TỪ ESTER
2.4. ĐỊNH HƯỚNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC
3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1.1. Nội dung nghiên cứu
3.1.2. Phương pháp nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. KẾT QUẢ DỰ ĐOÁN TƯƠNG TÁC, TỔNG HỢP VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC CHẤT
4.1.1. Kết quả dự đoán tương tác của các chất với HDAC2
4.1.2. Tổng hợp hóa học
4.1.3. Kết quả phân tích dữ liệu phổ
4.2. KẾT QUẢ THỬ TÁC DỤNG ỨC CHẾ ENZYM, ĐỘC TÍNH TẾ BÀO VÀ DỰ ĐOÁN MỘT SỐ THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC
4.2.1. Kết quả thử tác dụng ức chế HDAC
4.2.2. Kết quả thử tác dụng độc tính trên một số dòng tế bào ung thư
4.2.3. Kết quả thử tác dụng độc tính trên tế bào thường
4.2.4. Kết quả dự đoán một số thông số dược động học
5. CHƯƠNG 5: TỔNG HỢP HOÁ HỌC VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC CỦA CÁC CHẤT
5.1. Tổng hợp hóa học
5.2. Khẳng định cấu trúc
6. CHƯƠNG 6: HOẠT TÍNH SINH HỌC
6.1. Bàn luận hoạt tính sinh học của dãy dẫn chất Ia-g và IIa-g
6.2. Bàn luận hoạt tính sinh học của dãy chất IIIa-g
6.3. Bàn luận hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất IVa-c, Va-g, VIa-g
6.4. Bàn luận hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất VIIa-g và VIIIa-g
6.5. Bàn luận hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất IXa-g và Xa-c
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử tác dụng sinh học của một số acid hydroxamic mang khung 2 oxoindolin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (328 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐỖ THỊ MAI DUNG TỔNG HỢP VÀ THỬ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ ACID HYDROXAMIC MANG KHUNG 2-OXOINDOLIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐỖ THỊ MAI DUNG TỔNG HỢP VÀ THỬ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ ACID HYDROXAMIC MANG KHUNG 2-OXOINDOLIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Chuyên ngành : Hóa dược Mã số : 62720403 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hải Nam HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.

Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Mai Dung luan an LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian thực hiện đề tài với nhiều nỗ lực và cố gắng, thời điểm hoàn thành luận án là lúc tôi xin phép được bày tỏ lòng biết ơn chân thành với những người đã dạy dỗ, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Trước hết với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành đến GS. Nguyễn Hải Nam - Bộ môn Hóa Dược - trường Đại học Dược Hà Nội, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn và tận tình chỉ bảo tôi trong thời gian thực hiện luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy giáo, cô giáo và các anh chị kỹ thuật viên của Bộ môn Hóa Dược - trường Đại học Dược Hà Nội, Khoa Hóa - Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa Dược - Đại học Quốc gia Chungbuk - Hàn Quốc đã luôn giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án tiến sĩ.

Cuối cùng tôi xin được gửi lời cám ơn sâu sắc đến chồng và gia đình thân yêu đã luôn động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 20 tháng 2 năm 2020 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Mai Dung luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Cấu trúc các enzym histon deacetylase nhóm I, II và IV. CÁC CHẤT ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE.

Các nhóm chất khác. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VÒNG TRIAZOL. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP ACID HYDROXAMIC TỪ ESTER. ĐỊNH HƯỚNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC.

NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ DỰ ĐOÁN TƯƠNG TÁC, TỔNG HỢP VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC CHẤT. Kết quả dự đoán tương tác của các chất với HDAC2. Tổng hợp hóa học.

Kết quả phân tích dữ liệu phổ. KẾT QUẢ THỬ TÁC DỤNG ỨC CHẾ ENZYM, ĐỘC TÍNH TẾ BÀO VÀ DỰ ĐOÁN MỘT SỐ THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC. Kết quả thử tác dụng ức chế HDAC.2 Kết quả thử tác dụng độc tính trên một số dòng tế bào ung thư. Kết quả thử tác dụng độc tính trên tế bào thường.

Kết quả dự đoán một số thông số dược động học.110 luan an Chương 4. TỔNG HỢP HOÁ HỌC VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC CỦA CÁC CHẤT111 4. Tổng hợp hóa học. Khẳng định cấu trúc.

HOẠT TÍNH SINH HỌC. Bàn luận hoạt tính sinh học của dãy dẫn chất Ia-g và IIa-g. Bàn luận hoạt tính sinh học của dãy chất IIIa-g. Bàn luận hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất IVa-c, Va-g, VIa-g.

Bàn luận hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất VIIa-g và VIIIa-g. Bàn luận hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất IXa-g và Xa-c .139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa của từ (Từ gốc tiếng anh) ADME: Các thông số hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ (absorption, distribution, metabolism, and excretion) ADN: Acid deoxyribonucleic AR: Thụ thể androgen (androgen receptor) Arg: Agrinin BBB: Hàng rào máu não (brain blood barier) Cys : Cys tein C-Myc: Họ gen điều chỉnh và gen tiền ung thư logP: Hệ số phân bố phụ thuộc pH logD: Hệ số phân bố không phụ thuộc pH CHAP Peptid vòng chứa acid hydroxamic (Cyclo hydroxamic acid peptide) CuAAC: Phản ứng đóng vòng azid - alkyn có xúc tác Cu(I) (Copper(I)-catalyzed alkyne-azide cycloaddition) CTCL U lympho tế bào T ở da (cutaneous T cell lymphoma) CTPT Công thức phân tử DFT Lý thuyết phiếm hàm mật độ (density functional theory) DMF: Dimethylformamid DMSO: Dimethyl sulfoxid DNMT: Enzym ADN methyltransferase (DNA methyltransferase) E2F: Yếu tố phiên mã ở các tế bào nhân thật bậc cao (Eukaryotes transcription factors) EGFR: Thụ thể của yếu tố tăng trưởng biểu bì (epidermal growth factor receptor) ERα: Thụ thể estrogen alpha (estrogen receptor α) Gly: Glycin Glu: Acid glutamic HAT: Enzym histon acetyltransferase (histone acetyltransferase) HDAC: Enzym histon deacetylase (histone deacetylase) HIF-1α: Yếu tố cảm ứng sự giảm oxi máu 1- α (hypoxia-inducible factor 1- α) HMBC: Gắn kết dị hạt nhân qua nhiều liên kết (Heteronuclear multiple bond coherence) HMPT: Hexamethylphos phoramid HMT: Enzym histon methyl trans ferase (histone methyl transferase) luan an HSP-90: Protein sốc nhiệt - 90 (heat sock protein - 90) HSQC: Tương quan lượng tử bội dị hạt nhân (Heteronuclear multiple quantum coherence) KLPT Khối lượng phân tử Ile: Isoleucin Ku70: Protein chỉnh sửa Ku70 (DNA repair protein Ku70) Leu: Leucin Lys : Lys in MDB: Protein gắn methyl (methyl-binding protein) MeCN: Acetonitril Met: Methionin MSin3: Protein mSin3 MW: Khối lượng phân tử (molecular weight) N-CoR: Chất đồng kìm hãm thụ thể trong nhân (nuclear receptor corepressor) NF-ĸB: Yếu tố kappa B trong nhân p53: Kháng thể chống khối u của tế bào p53 (cellular tumor antigen p53) PB: Tỷ lệ gắn kết protein (protein binding) PDB: Ngân hàng dữ liệu protein (protein data bank) Phe: Phenynalanin Pro: Prolin TPSA: Tổng diện tích bề mặt protein (total protein surface area) Rfx: Hồi lưu (Reflux) RMSD: Độ lệch căn quân bình phương (root mean square difference) RUNX3: Yếu tố phiên mã RUNX3 (trans cription factor RUNX3) SAHA: Acid suberoylanilid hydroxamic Ser: Serin SMRT: Thụ thể của hóc môn retinoid hoặc thyroid (retinoid or thyroid-hormone receptors) Smad7: Protein Smad7 TEA: Triethylamin Tyr: Tyrosin UDP: Enzym glucuronos yltransferase Val: Valin VD: Thể tích phân bố (volume of distribution) VEGFR: Yếu tố tăng trưởng mạch nội mô (vas cular endothelial growth factor) luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Danh mục các hóa chất sử dụng trong luận án .2: Bảng tỷ lệ các thành phần trong các dung dịch để định lượng tác dụng ức chế HDAC2 .1: Bảng tổng kết năng lượng liên kết dự đoán của các cấu trúc thiết kế với HDAC2 .2: Dữ liệu phổ 2D NMR HM BC và HSQC của dẫn chất Ia.3: Dữ liệu phổ 2D HMBC và HSQC của dẫn chất VIIa.4: Dữ liệu phổ 2D HMBC và HSQC của dẫn chất IXa.1: Kết quả thử độc tính tế bào của dãy chất Ia-g và IIa-g .2: Kết quả thử độc tính tế bào của dãy chất IIIa-g .3: Kết quả thử tác dụng ức chế enzym HDAC2 và độc tính tế bào của các dãy dẫn chất IVa-c, Va-g, VIa-g.4: Kết quả dự đoán về độ tan và các thông số ADME của Va-f và VIc, VId .5: Kết quả thử tác dụng ức chế enzym HDAC2 và độc tính tế bào của các dãy dẫn chất VIIa-g, VIIIa-g .6: Kết quả thử tác dụng ức chế HDAC2 và độc tính tế bào của các dãy dẫn chất IXa-g và Xa-c .7: Kết quả thử tác dụng ức chế các loại enzym HDAC khác nhau của Xc.8: Kết quả thử tác dụng độc tính trên tế bào thường của một số chất .9: Kết quả nghiên cứu docking của hai chất IXg và Xc với HDAC1, 2, 6 và 8 .10: Kết quả dự đoán một số thông số lý hóa và thông số dược động học của chất IXg và Xc. 144 luan an DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Sơ đồ phản ứng đóng vòng click có xúc tác Cu(I) .2: Sơ đồ tổng hợp acid benzohydroxamic.3: Sơ đồ tổng hợp acid hydroxamic sử dụng cột Dowex 50.4: Sơ đồ tổng hợp acid hydroxamic từ một số ester có khả năng phản ứng mạnh .5: Sơ đồ tổng hợp acid hydroxamic có thêm xúc tác KCN .6: Sơ đồ tổng hợp acid hydroxamic sử dụng sóng vi sóng. Sơ đồ tổng hợp dãy chất Ia-g.

Sơ đồ tổng hợp dãy chất IIa-g. Sơ đồ tổng hợp dãy chất IIIa-g. Sơ đồ tổng hợp các dãy chất IVa-c, Va-g, VIa-g, VIIa-g, VIIIa-g. Sơ đồ tổng hợp dãy chất IXa-g.

Sơ đồ tổng hợp dãy chất Xa-c. Cơ chế phản ứng alkyl hoá. Cơ chế phản ứng azid hoá. Sơ đồ cơ chế phản ứng tạo acid hydroxamic từ ester.

114 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Hình biểu diễn cơ chế deacetyl hoá lysin của HDAC .2: Mô hình cấu trúc trung tâm hoạt động của HDAC2.3: Cấu trúc trung tâm hoạt động của HDAC8.4: Hình ảnh bề mặt của các HDAC1, 2, 3 và 8 .5: Cấu trúc vùng trung tâm hoạt động của HDAC6 và HDAC10 .6: Cấu trúc 3 phần chính của các chất ức chế HDAC.7: Cấu trúc của Apicidin và Azumamid E.8: Cấu trúc của nhóm gắn kẽm theo Vanommeslaeghe K. và cộng sự.9: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Salmi-Smail C.10: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Wang T.11: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Fang H.12: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Piral T.13: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Jiang S.14: Cấu trúc các chất ức chế HDAC do Dai Y.15: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Liu H.16: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Zhu L.17: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Chao S.18: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Yang F.19: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu tiếp theo của Yang F.20: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Kozikowski A.21: Cấu trúc của chất ức chế HDAC có vòng cyclodextrin .22: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Sodji Q.23: Liên quan cấu trúc tác dụng của các chất tương tự SAHA được gắn thêm nhóm thế trên cầu nối.24: Cấu trúc các acid hydroxamic mang khung γ– lactam.25: Cấu trúc các chất mang khung isoxazol hoặc isoxazo lin .26: Cấu trúc các acid hydroxamic mang vòng furan.27: Cấu trúc các acid hydroxamic phát triển từ cấu trúc ADS100380 .28: Cấu trúc các 3-(4-benzoyl-1H-2-pyrrolyl)-N-hydroxy-2-propenamid .29: Cấu trúc hai chất mới được phát triển tiếp từ 24a .30: Những thay đổi cấu trúc dựa trên công thức của chất 24a .31: Cấu trúc các (aryloxo-propenyl)pyrrolyl hydroxamat. 25 luan an Hình 1.32: Cấu trúc và liên quan cấu trúc tác dụng của các chất được phát triển từ NSC746457 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Mai Dung (2020). Tổng hợp acid hydroxamic khung 2-oxoindolin và tác dụng sinh học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/tong-hop-acid-hydroxamic-khung-2-oxoindolin-tac-dung-sinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp acid hydroxamic khung 2-oxoindolin và tác dụng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử tác dụng sinh học acid hydroxamic mang khung 2 oxoindolin. Phát triển và đánh giá tác dụng sinh học tiềm năng các hợp chất.

Luận án "Tổng hợp acid hydroxamic khung 2-oxoindolin và tác dụng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tổng hợp acid hydroxamic khung 2-oxoindolin và tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp acid hydroxamic khung 2-oxoindolin và tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Tổng hợp acid hydroxamic khung 2-oxoindolin và tác dụng sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp acid hydroxamic khung 2-oxoindolin và tác dụng sinh học" có 328 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp acid hydroxamic khung 2-oxoindolin và tác dụng sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter