Đỗ Trúc Quỳnh: Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS

Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS phân tích chính xác, hiệu quả.

Chuyên ngành

Kiểm nghiệm Thuốc và Độc chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

102

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Độc tính quy định và an toàn của Estragol Safrol

Việc xác định các hợp chất alkenylbenzen như Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị là một yêu cầu cấp thiết. Các hợp chất này xuất hiện tự nhiên trong nhiều loại thực vật được sử dụng làm gia vị hàng ngày. Tuy nhiên, chúng có tiềm năng gây độc hại đối với sức khỏe con người, đặc biệt khi tiêu thụ ở hàm lượng cao. Luận văn này tập trung vào việc phát triển và thẩm định một phương pháp phân tích hiệu quả bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS). Mục tiêu là định lượng chính xác các chất này trong ma trận gia vị phức tạp. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào công tác kiểm soát chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Nó hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc xây dựng và thực thi các quy định liên quan. Đảm bảo sức khỏe cộng đồng được bảo vệ tối đa khỏi các mối nguy tiềm ẩn. Phương pháp này cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm.

1.1. Mối nguy độc tính của Estragol và Safrol

Estragol, Methyl Eugenol, Safrol là các hợp chất có trong gia vị tự nhiên. Chúng thuộc nhóm alkenylbenzen, được biết đến với khả năng gây độc ở liều cao. Một số nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra tiềm năng gây đột biến gen và ung thư. Mức độ độc tính phụ thuộc vào liều lượng và thời gian tiếp xúc của người tiêu dùng. Sự hiện diện của các chất này trong thực phẩm, đặc biệt là gia vị, cần được kiểm soát chặt chẽ. Người tiêu dùng có thể phơi nhiễm thông qua các sản phẩm gia vị sử dụng hàng ngày. Việc xác định chính xác hàm lượng Estragol, Methyl Eugenol, Safrol là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các hợp chất này được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại cây gia vị phổ biến như húng quế, nhục đậu khấu, lá nguyệt quế và một số loại tiêu.

1.2. Quy định pháp lý kiểm soát hợp chất alkenylbenzen

Nhiều tổ chức quốc tế và quốc gia đã ban hành quy định về giới hạn cho các hợp chất alkenylbenzen. JECFA, EC và FDA là những cơ quan hàng đầu trong việc thiết lập các tiêu chuẩn này. Các quy định nhằm hạn chế lượng hấp thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) của người tiêu dùng. Việt Nam cũng có những quy định tương tự để đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc tuân thủ các giới hạn này là bắt buộc đối với các nhà sản xuất và nhập khẩu gia vị. Giới hạn cho phép có thể khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và đối tượng tiêu dùng. Hệ thống cảnh báo nhanh (RASFF) theo dõi các vi phạm liên quan. Kiểm soát nghiêm ngặt giúp giảm thiểu rủi ro sức khỏe từ các hợp chất này.

1.3. Tầm quan trọng của kiểm nghiệm an toàn thực phẩm

Kiểm nghiệm định lượng Estragol, Methyl Eugenol, Safrol đóng vai trò then chốt trong công tác an toàn thực phẩm. Nó giúp đánh giá mức độ phơi nhiễm tiềm năng của người tiêu dùng với các hợp chất độc hại. Kết quả kiểm nghiệm cung cấp dữ liệu khoa học cho cơ quan quản lý. Giúp phát hiện kịp thời các sản phẩm gia vị vượt quá giới hạn cho phép. Góp phần xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng vào chất lượng và sự an toàn của sản phẩm. Đây là một phần không thể thiếu của hệ thống quản lý chất lượng toàn diện. Đảm bảo gia vị trên thị trường đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Hoạt động kiểm nghiệm giúp duy trì sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong ngành công nghiệp thực phẩm.

II.Tổng quan về Estragol Methyl Eugenol Safrol

Nghiên cứu này tiến hành tổng quan chi tiết về nhóm hợp chất alkenylbenzen, bao gồm Estragol, Methyl Eugenol và Safrol. Các thông tin về cấu trúc hóa học, tính chất hóa lý và độc tính của chúng được thu thập và phân tích. Nguồn gốc tự nhiên của các hợp chất này trong gia vị cũng được đề cập. Bên cạnh đó, luận văn tổng hợp các phương pháp xác định alkenylbenzen hiện có trên thế giới và tại Việt Nam. Điều này bao gồm các kỹ thuật sắc ký khác nhau và kỹ thuật xử lý mẫu. Sự hiểu biết toàn diện về các phương pháp hiện hành là cơ sở để lựa chọn và phát triển phương pháp phân tích tối ưu. Tổng quan cũng nhấn mạnh sự cần thiết của một phương pháp nhạy, chính xác và hiệu quả để kiểm soát các hợp chất này trong thực phẩm.

2.1. Giới thiệu các hợp chất alkenylbenzen và nguồn gốc

Estragol (methyl chavicol), Methyl Eugenol và Safrol là các dẫn xuất của phenylpropanoid. Chúng là các hợp chất thơm tự nhiên. Các chất này được tìm thấy phổ biến trong nhiều loại cây gia vị và thảo mộc. Ví dụ, Estragol có mặt trong húng quế, ngải giấm. Methyl Eugenol có thể tìm thấy trong nhục đậu khấu, lá nguyệt quế. Safrol đặc biệt phong phú trong sassafras và một số loại tiêu. Chúng tạo ra hương vị và mùi đặc trưng cho gia vị. Tuy nhiên, việc tập trung cao các hợp chất này có thể gây hại. Nguồn gốc tự nhiên không đồng nghĩa với việc an toàn tuyệt đối. Cần có sự kiểm soát chặt chẽ về hàm lượng.

2.2. Các phương pháp xác định alkenylbenzen hiện có

Nhiều phương pháp phân tích đã được phát triển để xác định các hợp chất alkenylbenzen. Các phương pháp phổ biến bao gồm HPLC (sắc ký lỏng hiệu năng cao), GC-FID (sắc ký khí với detector ion hóa ngọn lửa) và GC-MS (sắc ký khí khối phổ). Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng. HPLC thích hợp cho các hợp chất ít bay hơi. GC-FID có độ nhạy tốt nhưng kém đặc hiệu. GC-MS được đánh giá cao về cả độ nhạy và tính chọn lọc. Các kỹ thuật chiết mẫu cũng rất đa dạng. Bao gồm chiết lỏng-lỏng (SLE), vi chiết pha rắn (SPME), QuEChERS (chiết nhanh chóng, dễ dàng, giá rẻ, hiệu quả, ổn định và an toàn). Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào ma trận mẫu và mục tiêu phân tích cụ thể. GC-HRMS (sắc ký khí khối phổ phân giải cao) cũng là một kỹ thuật mạnh mẽ khác.

III.Phương pháp GC MS Phát hiện Estragol Methyl Eugenol Safrol

Kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS) được lựa chọn làm phương pháp phân tích chính trong nghiên cứu này. GC-MS cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc vượt trội, phù hợp cho việc phân tích các hợp chất bay hơi trong ma trận gia vị phức tạp. Luận văn đã khảo sát và tối ưu hóa các điều kiện vận hành thiết bị GC-MS. Điều này bao gồm chương trình nhiệt độ cột, tốc độ dòng khí mang và các thông số khối phổ. Mục tiêu là đạt được sự tách sắc hiệu quả và tín hiệu rõ ràng cho Estragol, Methyl Eugenol và Safrol. Phương pháp được xây dựng đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại cao. Đây là nền tảng vững chắc để định lượng các hợp chất này trong các mẫu thực tế.

3.1. Nguyên lý và ưu điểm của kỹ thuật GC MS

GC-MS là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ kết hợp sắc ký khí (GC) và khối phổ (MS). GC có nhiệm vụ tách các hợp chất trong mẫu dựa trên điểm sôi và ái lực với pha tĩnh. Sau đó, các hợp chất đã tách được đưa vào khối phổ để ion hóa và phân tích các mảnh ion. MS cung cấp thông tin cấu trúc chính xác của từng chất. GC-MS có độ nhạy cao, cho phép phát hiện và định lượng lượng vết. Tính chọn lọc cao giúp phân biệt các chất trong ma trận phức tạp. Đây là công cụ đắc lực trong phân tích hợp chất bay hơi và bán bay hơi. GC-MS được sử dụng rộng rãi trong kiểm nghiệm thực phẩm, dược phẩm và môi trường. Khả năng định danh và định lượng đồng thời là một ưu điểm nổi bật của GC-MS so với các phương pháp khác.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện GC MS cho gia vị

Việc tối ưu hóa điều kiện GC-MS là bước rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất phân tích. Các thông số cần khảo sát bao gồm chương trình nhiệt độ lò GC, tốc độ dòng khí mang. Lựa chọn cột sắc ký phù hợp, nhiệt độ buồng tiêm và nhiệt độ interface GC-MS cũng được xem xét. Đối với phần khối phổ, năng lượng ion hóa (EI), chế độ quét khối lượng (full scan hoặc SIM) và dải quét được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được sự tách sắc tốt, hình dạng pic sắc ký sắc nét và tín hiệu mạnh cho các chất phân tích. Đồng thời, cần giảm thiểu nhiễu từ ma trận mẫu gia vị. Các thử nghiệm ban đầu được thực hiện để tìm ra các thiết lập tối ưu. Điều kiện tối ưu đảm bảo độ chính xác, độ nhạy và độ lặp lại cao cho phương pháp.

IV.Quy trình nghiên cứu xác định các hợp chất alkenylbenzen

Luận văn mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu từ chuẩn bị mẫu đến thẩm định phương pháp. Đối tượng nghiên cứu là các mẫu gia vị phổ biến trên thị trường. Các dung môi và hóa chất được sử dụng đều đạt độ tinh khiết phân tích cao. Quy trình xử lý mẫu được xây dựng nhằm chiết xuất hiệu quả Estragol, Methyl Eugenol, Safrol từ ma trận phức tạp. Sau đó, phương pháp định lượng được thẩm định toàn diện theo các tiêu chí quốc tế. Bao gồm khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ đúng và độ chính xác. Việc thẩm định đảm bảo độ tin cậy và tính ứng dụng của phương pháp trong thực tế kiểm nghiệm. Đây là một bước thiết yếu để chứng minh hiệu năng của phương pháp phân tích.

4.1. Chuẩn bị mẫu và dung dịch chuẩn phân tích

Đối tượng nghiên cứu là các mẫu gia vị phổ biến được thu thập từ thị trường. Các hóa chất và dung môi, bao gồm acetonitril (ACN), ethyl acetat (AcOEt), được sử dụng đều đạt độ tinh khiết phân tích cao. Dung dịch chuẩn gốc và dung dịch chuẩn làm việc của Estragol, Methyl Eugenol và Safrol được pha cẩn thận. Nồng độ chuẩn được thiết lập để xây dựng đường chuẩn phục vụ cho định lượng. Dung dịch chuẩn nội cũng được sử dụng để tăng độ chính xác và bù trừ sai số hệ thống. Quá trình pha chế đảm bảo không có sự nhiễm bẩn chéo. Việc chuẩn bị mẫu gia vị bao gồm các bước đồng nhất hóa mẫu trước khi chiết. Các bước này đảm bảo tính đại diện của mẫu và độ tin cậy của kết quả phân tích.

4.2. Quy trình xử lý mẫu chiết xuất hợp chất mục tiêu

Quy trình xử lý mẫu được xây dựng và tối ưu hóa để tách chiết hiệu quả các chất phân tích. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu tối đa các chất gây nhiễu từ ma trận gia vị phức tạp. Các kỹ thuật chiết như chiết siêu âm (UAE) hoặc chiết lỏng-lỏng có thể được áp dụng. Tối ưu hóa các thông số như loại dung môi chiết, thời gian chiết, tỷ lệ dung môi/mẫu là rất cần thiết. Sau bước chiết, dịch chiết thường được cô đặc và lọc. Mục đích là để thu được dung dịch cuối cùng phù hợp cho việc tiêm vào hệ thống GC-MS. Quy trình xử lý mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến độ thu hồi của chất phân tích và độ chính xác của kết quả. Một quy trình hiệu quả giúp giảm thời gian và chi phí phân tích.

4.3. Thẩm định phương pháp định lượng bằng GC MS

Phương pháp định lượng được thẩm định toàn diện theo các tiêu chí quốc tế. Các thông số thẩm định bao gồm khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Độ đúng (độ thu hồi) và độ chính xác (độ lệch chuẩn tương đối - RSD) cũng được đánh giá nghiêm ngặt. Khoảng tuyến tính thể hiện mối quan hệ tuyến tính giữa tín hiệu detector và nồng độ chất phân tích. LOD và LOQ xác định khả năng phát hiện và định lượng lượng vết. Độ thu hồi đảm bảo hiệu quả của quy trình chiết mẫu. Độ chính xác cho biết độ lặp lại của kết quả phân tích. Thẩm định là bước bắt buộc để chứng minh độ tin cậy, tính ổn định và tính ứng dụng của phương pháp trong môi trường phòng thí nghiệm thực tế.

V.Kết quả phân tích Estragol Methyl Eugenol Safrol

Kết quả nghiên cứu trình bày chi tiết các phát hiện từ việc tối ưu hóa và thẩm định phương pháp. Các điều kiện GC-MS đã được thiết lập thành công. Phương pháp đạt được khoảng tuyến tính rộng, LOD và LOQ thấp, cùng với độ đúng và độ chính xác cao. Những kết quả này chứng minh phương pháp là phù hợp để định lượng Estragol, Methyl Eugenol và Safrol. Sau đó, phương pháp được ứng dụng để phân tích các mẫu gia vị thực tế trên thị trường. Dữ liệu thu được cung cấp thông tin quan trọng về hàm lượng các hợp chất này. Điều này giúp đánh giá mức độ tuân thủ các quy định hiện hành và góp phần vào công tác quản lý an toàn thực phẩm. Kết quả này là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Kết quả tối ưu hóa và hiệu năng của phương pháp

Các điều kiện vận hành GC-MS đã được tối ưu hóa thành công. Phương pháp đã thiết lập đạt được khoảng tuyến tính rộng cho cả Estragol, Methyl Eugenol và Safrol. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đều rất thấp. Điều này cho phép phân tích lượng vết của các chất này trong mẫu. Độ thu hồi (độ đúng) đạt mức tốt, chứng tỏ hiệu quả của quy trình xử lý mẫu. Độ chính xác (độ lặp lại) cao, đảm bảo kết quả đáng tin cậy và có thể lặp lại. Tất cả các thông số thẩm định đều đáp ứng các yêu cầu kiểm nghiệm chất lượng. Phương pháp được chứng minh là phù hợp để định lượng các hợp chất alkenylbenzen. Kết quả này cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng thực tế.

5.2. Ứng dụng phân tích trên mẫu gia vị thực tế

Phương pháp đã được ứng dụng để phân tích các mẫu gia vị thực tế trên thị trường. Các mẫu gia vị bao gồm húng quế, nhục đậu khấu, hạt tiêu và các loại gia vị tổng hợp khác. Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của Estragol, Methyl Eugenol và Safrol trong nhiều mẫu. Hàm lượng các chất này thay đổi đáng kể giữa các loại gia vị khác nhau. Một số mẫu gia vị ghi nhận hàm lượng cao hơn so với các báo cáo trước đây hoặc giới hạn khuyến nghị. Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn thực tế về tình hình kiểm soát chất lượng gia vị hiện nay. Nó giúp đánh giá mức độ tuân thủ các quy định hiện hành về an toàn thực phẩm. Ứng dụng thực tế khẳng định tính khả thi và hiệu quả của phương pháp trong môi trường kiểm nghiệm.

VI.Đánh giá tổng thể và khuyến nghị kiểm nghiệm gia vị

Luận văn kết luận về tính hiệu quả và ứng dụng rộng rãi của phương pháp GC-MS đã phát triển. Phương pháp này cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho việc định lượng đồng thời Estragol, Methyl Eugenol và Safrol trong gia vị. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm nâng cao công tác quản lý và kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Việc áp dụng rộng rãi phương pháp này là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất tiềm năng mở rộng phương pháp cho các hợp chất liên quan và các ma trận thực phẩm khác. Điều này góp phần vào việc xây dựng một hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện hơn cho ngành công nghiệp thực phẩm.

6.1. Đánh giá tính hiệu quả và ứng dụng của phương pháp

Phương pháp GC-MS được xây dựng chứng minh là hiệu quả và tin cậy. Nó cho phép định lượng đồng thời ba hợp chất nguy cơ, Estragol, Methyl Eugenol và Safrol. Đặc biệt, phương pháp hiệu quả trong các ma trận gia vị phức tạp. Phương pháp đạt được độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác cao. Quy trình xử lý mẫu đơn giản, ít tốn kém, dễ dàng áp dụng. Các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm có thể triển khai dễ dàng. Kết quả phân tích trên mẫu thực tế cho thấy tính ứng dụng rộng rãi. Phương pháp góp phần nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng gia vị. Nó đáp ứng nhu cầu kiểm nghiệm an toàn thực phẩm hiện nay.

6.2. Khuyến nghị cho công tác quản lý và kiểm nghiệm

Việc áp dụng rộng rãi phương pháp này trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm là rất cần thiết. Cần tăng cường kiểm tra định kỳ hàm lượng các hợp chất Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị. Đặc biệt, ưu tiên các sản phẩm nhập khẩu và sản phẩm có nguy cơ cao. Cơ quan quản lý nên xem xét cập nhật các quy định hiện hành. Điều này đảm bảo phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và tình hình mới nhất. Nâng cao nhận thức cho các nhà sản xuất về giới hạn cho phép. Khuyến khích nghiên cứu sâu hơn về độc tính lâu dài của các hợp chất này. Đảm bảo an toàn sức khỏe cho người tiêu dùng là ưu tiên hàng đầu trong quản lý thực phẩm.

6.3. Tiềm năng mở rộng phân tích các hợp chất liên quan

Phương pháp GC-MS này có tiềm năng mở rộng đáng kể. Nó có thể được phát triển để phân tích các hợp chất alkenylbenzen khác. Các chất này có cấu trúc tương tự và tiềm năng độc tính. Điều này sẽ giúp kiểm soát toàn diện hơn các mối nguy trong thực phẩm. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các ma trận thực phẩm khác. Ví dụ như đồ uống, mỹ phẩm hoặc dược phẩm. Việc phát triển thư viện phổ khối chuyên biệt cũng là một hướng đi quan trọng. Nâng cao khả năng định danh các chất chưa biết. Góp phần vào việc xây dựng một hệ thống kiểm nghiệm toàn diện. Hệ thống này sẽ đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đỗ trúc quỳnh xác định estragol methyl eugenol safrol trong gia vị bằng gc ms

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (102 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐỖ TRÚC QUỲNH XÁC ĐỊNH ESTRAGOL, METHYL EUGENOL, SAFROL TRONG GIA VỊ BẰNG GC-MS LUẬN VĂN THẠC SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐỖ TRÚC QUỲNH XÁC ĐỊNH ESTRAGOL, METHYL EUGENOL, SAFROL TRONG GIA VỊ BẰNG GC-MS LUẬN VĂN THẠC SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 8720210 Người hướng dẫn khoa học: TS. Vũ Ngân Bình TS. Vũ Thị Trang HÀ NỘI 2024 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến hai giảng viên hướng dẫn của tôi, TS. Vũ Ngân Bình và TS.

Vũ Thị Trang đã tận tình chỉ dẫn và tạo các điểu kiện thuận lợi tối đa để tôi có thể hoàn thành luận văn. Tiếp theo tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp đang công tác tại Viện kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia, đặc biệt là các đồng nghiệp tại khoa Dinh dưỡng và phụ gia thực phẩm đã giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành được luận văn. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, các thầy giáo, cô giáo trường Đại học Dược Hà Nội đã tận tâm giảng dạy, tạo điều kiện học tập tốt nhất cho tôi trong thời gian học cao học tại nhà trường. Lời cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn của mình tới gia đình và bạn bè, những người đã luôn ở bên, động viên và hỗ trợ tôi trong những thời điểm khó khăn.

Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2024 i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HĨNH VẼ.

vii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan chung về nhóm alkenylbenzen. Giới thiệu về nhóm alkenylbenzen.

Cấu trúc hóa học, tính chất hóa lý của các alkenylbenzen. Độc tính của các hợp chất nhóm alkenylbenzen. Quy định quản lý hiện hành đối với các hợp chất alkenylbenzen. Tổng quan về các phương pháp xác định nhóm alkenylbenzen.

Các phương pháp xác định nhóm alkenylbenzen trên thế giới. Các phương pháp xác định nhóm alkenylbenzen tại Việt Nam. Sắc ký khí khối phổ phân giải cao………………………………………16 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Thiết bị và hóa chất. Dung môi, hóa chất. Chuẩn bị các dung dịch chuẩn. Thiết bị, dụng cụ.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.1 Khảo sát điều kiện GC-MS. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu. Phương pháp thẩm định.

Phân tích định lượng mẫu thực. 27 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng phương pháp. Kết quả tối ưu điều kiện thiết bị GC-MS.

Xây dựng quy trình xử lý mẫu. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp định lượng. Khoảng tuyến tính. Giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng của phương pháp.

Ứng dụng phương pháp định lượng 3 akylbenzen trong các mẫu thực tế. 46 CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN. Phương pháp phân tích. Đánh giá hàm lượng alkenylbenzen.

56 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 61 TÀI LIỆU THAM KHẢO. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACN Acetonitrile Acetonitril AcOEt Ethylacetate Ethyl acetat Association of Official Analytical Hiệp hội liên phòng thí AOAC Collaboration nghiệm phân tích chính thức Lượng hấp thụ hàng ngày ADI Acceptable daily intake chấp nhận được Diode array detector (Photo diode DAD (PDA) Detector mảng diod array) EC European commission Ủy ban Châu Âu EI Electron Impact Ion hóa điện tử Cục quản lý Thực phẩm và FDA Food and Drug Administration Dược phẩm Flavor and Extract Manufacturers Hiệp hội các nhà sản xuất FEMA Association hương liệu của Hoa Kỳ FID Flame Ionization Detector Detector ion hóa ngọn lửa Fourier-transform ion cyclotron Phổ cộng hưởng cyclotron FT-ICR resonance dạng ion biến đổi Fourier Gas chromatography -mass GC-MS Sắc ký khí khối phổ spectrometry Gas chromatography/high-resolution Sắc ký khí khối phổ phân giải GC-HRMS mass spectrometry cao High performance liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography KPH Không phát hiện International Agency for Research on Cơ quan Nghiên cứu Ung thư IARC Cancer Quốc tế IT Ion trap Bẫy ion Hội đồng chuyên gia của Joint FAO/WHO Expert Committee JECFA WHO/FAO về phụ gia thực on Food Additives phẩm LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of Quantification Giới hạn định lượng MS Mass spectrometry Khối phổ iv Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Kỹ thuật chiết nhanh chóng, Quick, Easy, Cheap, Effective, QuEChERS dễ dàng, giá rẻ, hiệu quả, ổn Rugged and Safe định, an toàn R(%) Recovery Độ thu hồi Hệ thống cảnh báo nhanh của RASFF Rapid Alert System for Food and Feed Châu Âu về Thực phẩm và Thức ăn chăn nuôi RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối S/N Signal to noise ratio Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu nền SDE Simultaneous Distillation Extraction Chiết chưng cất đồng thời SLE Solid-liquid extraction Chiết rắn - lỏng SPME Solid-phase microextraction Vi chiết pha rắn TFA Trifluoroacetic acid Acid trifloroacetic TOF Time-of-flight Thời gian bay UAE Ultrasonic-assisted extraction Chiết siêu âm Ultra performance liquid UPLC Sắc ký lỏng siêu hiệu năng chromatography v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Hàm lượng anlkenylbenzen trong một số thực vật .2: Tính chất hoá lý của 3 hợp chất alkenylbenzen .3: Độc tính của ba alkenylbenzen bị cấm bổ sung vào thực phẩm trong một số loài thực vật phổ biến [8] .4: Mức tối đa xuất hiện tự nhiên của ba alkenylbenzen trong một số thực phẩm theo quy định của Châu Âu. Tổng hợp các phương pháp phân tích alkenylbenzen đã được công bố.

Thông tin về các chất chuẩn trong nghiên cứu. Chương trình nhiệt độ tiến hành phân tích dự kiến. Số lượng của các loại mẫu phân tích .1: Các thông số khối phổ tối ưu phân tích 3 alkenylbenzen .2: Chương trình nhiệt độ tối ưu phân tích 3 ankenylbenzen .3: Thời gian lưu của các chất phân tích .3: Thời gian lưu của các chất phân tích .6: Đường chuẩn của các alkenylbenzen .7: Độ lặp lại của 3 alkenylbenzen trên nền mẫu húng bạc hà và tiêu đen .8: Tóm tắt kết quả xác định độ thu hồi các alkenylbenzen trên nền mẫu húng bạc hà và tiêu đen .9: Kết quả định lượng các alkenylbenzen trong các mẫu hạt tiêu .10: Kết quả định lượng các alkenylbenzen trong các mẫu đại hồi .11: Kết quả định lượng các alkenylbenzen trong các mẫu quế .12: Kết quả định lượng các alkenylbenzen trong các mẫu rau gia vị .13: Kết quả định lượng các alkenylbenzen trong một số loại gia vị khác. 51 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Công thức cấu tạo một số alkenylbenzen thường gặp .2: Con đường chuyển hóa các alkenylbenzen trong cơ thể.

Hệ thống GC-HRMS sử dụng trong nghiên cứu .2: Quy trình chiết rung siêu âm dự kiến .1: Phổ phân mảnh của các chất phân tích .2: Sắc ký đồ với nhiệt độ bắt đầu 50oC .3: Sắc ký đồ với nhiệt độ bắt đầu 60oC .4: Sắc ký đồ với nhiệt độ bắt đầu 80oC .5: Độ thu hồi của 3 chất alkenylbenzen với phương pháp chiết rung siêu âm và phương pháp QuEChERS trên nền mẫu húng bạc hà .6: Độ thu hồi của 3 chất alkenylbenzen với phương pháp chiết siêu âm và phương pháp QuEChERS trên nền mẫu tiêu đen .7: Độ thu hồi trên các dung môi khác nhau của 3 chất nhóm alkenylbenzen trên nền húng bạc hà .8: Độ thu hồi trên các dung môi khác nhau của 3 chất alkenylbenzen trên nền mẫu tiêu đen.9: Độ thu hồi trên các thời gian chiết khác nhau của 3 chất nhóm alkenylbenzen trên nền húng bạc hà .10: Độ thu hồi trên các thời gian chiết khác nhau của 3 chất nhóm alkenylbenzen trên nền mẫu tiêu đen.11: Quy trình xử lý mẫu tối ưu .12: Sắc ký đồ mẫu trắng .13: Sắc ký đồ mẫu chuẩn .14: Sắc ký đồ mẫu húng bạc hà thêm chuẩn .15: Phổ phân mảnh của Estragol của chuẩn và mẫu thêm chuẩn .16: Đường chuẩn của estragol .17: Sắc đồ LOQ mẫu trắng thêm chuẩn tại nồng độ 0,02 mg/kg .18: Biểu đồ biểu diễn tổng hàm lượng 3 alkenylbenzen trong các mẫu hạt tiêu .19: Biểu đồ biểu diễn tổng hàm lượng 3 alkenylbenzen trong các mẫu đại hồi .20: Biểu đồ biểu diễn tổng hàm lượng 3 alkenylbenzen trong các mẫu quế.21: Biểu đồ biểu diễn tổng hàm lượng 3 alkenylbenzen trong các mẫu rau gia vị .22: Biểu đồ biểu diễn tổng hàm lượng 3 alkenylbenzen trong các mẫu gia vị khác. 53 viii ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, gia vị và các loại thảo mộc tự nhiên có mùi thơm được sử dụng làm hương liệu có xu hướng ngày càng tăng cao, do người tiêu dùng tin rằng "tự nhiên là lành mạnh nhất". Các bộ phận của cây gia vị và thảo mộc đều có mùi thơm (ví dụ như lá, trái cây, hạt và hoa) thường được thêm vào thực phẩm làm gia vị để cải thiện các đặc tính cảm quan và hương thơm của món ăn. Các loại cây thảo mộc và gia vị có thể chứa các chất gây ô nhiễm độc hại (ví dụ như kim loại nặng, dư lượng thuốc trừ sâu và thuốc nhuộm azo, .), cũng như các hợp chất nội sinh (cây tự sinh ra) có thể gây độc gen và gây ung thư trong động vật gặm nhấm, như alkenylbenzen hoặc pyrrolizidin alkaloid.

Alkenylbenzen là độc tố thực vật dễ bay hơi thường được tìm thấy trong nhiều loại gia vị và thảo mộc thơm được thường xuyên sử dụng, chẳng hạn như tiêu, húng quế, quế, thì là và hồi. Hệ thống cảnh báo nhanh của Châu Âu về Thực phẩm và Thức ăn chăn nuôi (RASFF) gần đây đã chỉ ra năm alkenylbenzen (estragol, methyl eugenol, safrol, trans-anethol và myristicin) là mối nguy hóa học do xuất hiện tự nhiên của chúng trong thực vật và tác động độc đối với con người [1]. Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế (IARC) đã liệt kê ba alkenylbenzen (methyl eugenol, iso eugenol, safrol) vào nhóm II (các chất có thể gây ung thư) trong đó, safrol và isoeugenol ở nhóm IIb còn methyl eugenol ở nhóm IIa [2], [3], [4]. Hơn nữa, Quy định Châu Âu (EC) số 1334/2008, trong đó nêu chi tiết danh sách các hương liệu và thành phần thực phẩm có đặc tính tạo hương vị để sử dụng trong và trên thực phẩm, đã cấm bổ sung ba alkenylbenzen (estragol, methyl eugenol và safrol) vào thực phẩm từ năm 2008 [1].

Hiện nay chưa có một công trình nghiên cứu nào được công bố để xác định nhóm alkenylbenzen trong các loại gia vị hay được sử dụng tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS phân tích chính xác, hiệu quả.

Luận án "Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm Thuốc và Độc chất. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS" có 102 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định Estragol, Methyl Eugenol, Safrol trong gia vị bằng GC-MS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter