Hoạt động cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị: Thực trạng, giải pháp (Hoàng Thị Minh Hiền)
Luận án tiến sĩ dược học đánh giá thực trạng cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cung ứng.
Tổ chức Quản lý Dược
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng cung ứng thuốc Bệnh viện Hữu Nghị
Tài liệu phân tích thực trạng cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị. Chu trình quản lý cung ứng thuốc được khảo sát toàn diện. Từ khâu lựa chọn thuốc, mua sắm, đến bảo quản, cấp phát và sử dụng thuốc. Dữ liệu cơ bản về tổ chức, nhân lực khoa Dược được trình bày. Mô hình bệnh tật của bệnh viện giai đoạn 2004-2010 cũng được nghiên cứu. Hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị được đánh giá. Phân tích này làm rõ các ưu điểm và hạn chế chính yếu trong chuỗi cung ứng thuốc. Nó đặt nền tảng cho việc nhận diện những bất cập cần giải quyết. Các số liệu liên quan đến cơ cấu tiêu thụ thuốc được phân tích chi tiết. Hiệu quả hoạt động của bệnh viện cũng được xem xét qua các chỉ tiêu dược.
1.1. Quản lý lựa chọn và mua sắm thuốc
Quy trình lựa chọn thuốc bệnh viện được phân tích sâu. Danh mục thuốc bệnh viện được xem xét kỹ lưỡng, bao gồm cả thuốc thiết yếu và thuốc chủ yếu. Hoạt động mua sắm thuốc bệnh viện được đánh giá chi tiết, đặc biệt trong các giai đoạn từ năm 2004-2010. Các phương pháp mua sắm, bao gồm đấu thầu thuốc, được khảo sát. Hoạt động mua sắm gặp nhiều thách thức, ảnh hưởng đến chi phí thuốc bệnh viện. Việc tuân thủ các quy định hiện hành được kiểm tra nghiêm ngặt. Hiệu quả của các hợp đồng mua thuốc được đánh giá. Các khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định và đa dạng được ghi nhận rõ ràng, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng thuốc tổng thể.
1.2. Hoạt động tồn trữ cấp phát thuốc
Hoạt động bảo quản thuốc tại khoa Dược Bệnh viện Hữu Nghị được kiểm tra. Quy trình cấp phát thuốc cho các khoa lâm sàng được mô tả chi tiết, bao gồm cả nội trú và ngoại trú. Việc quản lý kho thuốc, bao gồm phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO) và hạn dùng trước xuất trước (FEFO), được đánh giá. Các vấn đề về kiểm soát chất lượng thuốc trong quá trình tồn trữ được xem xét kỹ lưỡng. Điều kiện bảo quản thuốc, như nhiệt độ và độ ẩm, được ghi nhận. Việc thất thoát hoặc thuốc hết hạn sử dụng được thống kê. Hoạt động phân phối thuốc đến tay bệnh nhân phải đảm bảo an toàn dược phẩm cao nhất và kịp thời, tránh tình trạng thiếu thuốc.
1.3. Sử dụng thuốc và nhà thuốc bệnh viện
Hoạt động quản lý sử dụng thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị được phân tích. Dữ liệu kê đơn nội trú và ngoại trú được thu thập và đánh giá về tính hợp lý. Việc giám sát tuân thủ phác đồ điều trị là cần thiết để tối ưu hiệu quả điều trị và an toàn dược phẩm. Vai trò của nhà thuốc bệnh viện trong chuỗi cung ứng thuốc được làm rõ, đặc biệt là trong việc đáp ứng nhu cầu bệnh nhân. Hoạt động của nhà thuốc góp phần vào chi phí thuốc bệnh viện tổng thể. Kiểm soát chất lượng thuốc sau khi cấp phát đến bệnh nhân rất quan trọng. Thông tin về việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả được cung cấp đầy đủ cho người bệnh, nâng cao sự hiểu biết và tuân thủ điều trị.
II.Phân tích chuỗi cung ứng thuốc Thách thức hạn chế
Phần này đi sâu vào phân tích những hạn chế và khó khăn cốt lõi trong chuỗi cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của quản lý dược bệnh viện được mổ xẻ một cách chi tiết. Các bất cập trong từng khâu của chu trình cung ứng thuốc, từ lựa chọn, mua sắm, đến bảo quản, phân phối và sử dụng, đều được làm rõ. Đặc biệt, những thách thức đáng kể trong công tác đấu thầu thuốc được nhấn mạnh. Những khó khăn này tác động trực tiếp đến chất lượng điều trị, an toàn dược phẩm và chi phí thuốc bệnh viện, đòi hỏi các giải pháp can thiệp kịp thời. Phân tích cũng chỉ ra những tồn tại chủ yếu trong hoạt động cung ứng thuốc.
2.1. Khó khăn trong quản lý dược bệnh viện
Công tác quản lý dược bệnh viện đối mặt nhiều thách thức cố hữu. Nguồn nhân lực khoa Dược đôi khi còn hạn chế về số lượng và chuyên môn. Cơ sở vật chất phục vụ bảo quản thuốc chưa hoàn thiện hoặc chưa đạt chuẩn cần thiết. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong chuỗi cung ứng thuốc còn chậm trễ, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý. Quy trình kiểm soát chất lượng thuốc cần được cải thiện liên tục để đảm bảo an toàn dược phẩm. Sự phối hợp giữa các khoa phòng trong bệnh viện chưa đồng bộ, gây ra các điểm nghẽn. Các vấn đề về giám sát và đánh giá hiệu quả cung ứng còn tồn tại, ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống.
2.2. Bất cập trong quy trình đấu thầu thuốc
Quy trình đấu thầu thuốc hiện tại tại Bệnh viện Hữu Nghị có nhiều bất cập. Thời gian thực hiện đấu thầu thường kéo dài, gây gián đoạn chuỗi cung ứng thuốc. Việc lựa chọn nhà thầu đôi khi gặp khó khăn do thiếu minh bạch hoặc tiêu chí chưa rõ ràng. Tiêu chí đánh giá hồ sơ thầu cần được chuẩn hóa và minh bạch hơn để đảm bảo công bằng. Giá thuốc trúng thầu có thể chưa tối ưu, ảnh hưởng đến chi phí thuốc bệnh viện và khả năng cạnh tranh. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cung ứng thuốc bệnh viện một cách đầy đủ và kịp thời, tiềm ẩn rủi ro thiếu thuốc.
2.3. Ảnh hưởng đến chi phí thuốc bệnh viện
Các bất cập trong chuỗi cung ứng thuốc làm tăng chi phí thuốc bệnh viện đáng kể. Việc tồn kho quá mức gây lãng phí nguồn lực tài chính và không gian lưu trữ. Thuốc hết hạn sử dụng hoặc hư hỏng do bảo quản không đúng cách cũng góp phần làm tăng chi phí. Giá mua thuốc chưa tối ưu do quy trình đấu thầu không hiệu quả, không đạt được mức giá cạnh tranh nhất. Việc thiếu thuốc hoặc phải mua ngoài khẩn cấp với giá cao cũng tăng gánh nặng tài chính cho bệnh viện. Kiểm soát chi phí thuốc hiệu quả là mục tiêu quan trọng để đảm bảo bền vững tài chính cho bệnh viện và giảm gánh nặng cho bệnh nhân.
III.Quản lý đấu thầu thuốc Nâng cao hiệu quả mua sắm
Phần này tập trung vào các giải pháp can thiệp nhằm cải thiện hoạt động đấu thầu thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị. Việc ứng dụng công nghệ thông tin được đề xuất như một công cụ hiệu quả để đơn giản hóa quy trình và tăng cường minh bạch. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa chi phí thuốc bệnh viện, đồng thời đảm bảo cung ứng thuốc chất lượng và đầy đủ. Kết quả đạt được sau khi áp dụng các giải pháp, đặc biệt trong giai đoạn 2005-2007, được phân tích cụ thể, cho thấy những cải thiện rõ rệt trong quản lý mua sắm thuốc. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đấu thầu hiệu quả, đáp ứng kịp thời nhu cầu điều trị.
3.1. Ứng dụng công nghệ trong đấu thầu thuốc
Giải pháp ứng dụng phần mềm hỗ trợ tính điểm trong đấu thầu thuốc đã được triển khai. Phần mềm này giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá hồ sơ thầu, tăng cường tính khách quan và minh bạch. Thời gian xử lý hồ sơ thầu được rút ngắn đáng kể, giúp tăng tốc độ của chuỗi cung ứng thuốc. Việc này cải thiện hiệu quả hoạt động mua sắm thuốc bệnh viện, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa công tác đấu thầu và quản lý dược bệnh viện, góp phần vào việc kiểm soát chất lượng thuốc đầu vào.
3.2. Cải thiện quy trình mua sắm thuốc bệnh viện
Quy trình mua sắm thuốc bệnh viện được xem xét và điều chỉnh toàn diện để phù hợp hơn với thực tiễn. Các bước trong quy trình được tối ưu hóa nhằm giảm thời gian và chi phí vận hành không cần thiết. Sự phối hợp giữa các bộ phận liên quan, từ khoa Dược đến Hội đồng Thuốc và Điều trị, được tăng cường. Mục tiêu là đảm bảo cung ứng thuốc kịp thời, đầy đủ và đúng chủng loại theo nhu cầu điều trị. Việc quản lý hợp đồng mua thuốc cũng được chuẩn hóa hơn, giúp kiểm soát tốt hơn các cam kết và chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chuỗi cung ứng thuốc.
3.3. Tối ưu hóa chi phí thuốc bệnh viện
Các giải pháp được áp dụng nhằm tối ưu hóa chi phí thuốc bệnh viện một cách bền vững. Đấu thầu cạnh tranh hơn giúp đạt được giá mua thuốc tốt hơn từ các nhà cung cấp, giảm gánh nặng tài chính. Việc giảm thiểu lãng phí do tồn kho quá mức hoặc thuốc hết hạn sử dụng là ưu tiên hàng đầu trong quản lý dược bệnh viện. Kiểm soát chặt chẽ hơn việc mua sắm khẩn cấp và các khoản chi phát sinh không mong muốn. Mục tiêu là cân bằng giữa chi phí và chất lượng thuốc, mang lại lợi ích cao nhất cho bệnh nhân và đảm bảo hiệu quả tài chính cho bệnh viện trong dài hạn.
IV.Giải pháp cải thiện an toàn dược phẩm bệnh viện
An toàn dược phẩm là ưu tiên hàng đầu trong cung ứng thuốc bệnh viện. Phần này đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm tăng cường an toàn cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Đặc biệt chú trọng quản lý các loại thuốc có nguy cơ cao như thuốc độc, gây nghiện, hướng thần. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ từ khâu kê đơn đến sử dụng cuối cùng. Các biện pháp này góp phần nâng cao chất lượng điều trị, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong suốt quá trình sử dụng thuốc và giảm thiểu các sai sót y tế không mong muốn. Kiểm soát chất lượng thuốc là yếu tố cốt lõi trong mọi hoạt động.
4.1. Quản lý thuốc độc gây nghiện hướng thần
Ứng dụng giải pháp kỹ thuật trong quản lý thuốc độc, gây nghiện, hướng thần là cần thiết. Hệ thống kiểm soát chặt chẽ được thiết lập cho việc kê đơn nội trú và ngoại trú. Quy trình cấp phát, tồn trữ loại thuốc này được giám sát nghiêm ngặt theo đúng quy định. Việc này đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành về quản lý dược bệnh viện. Đồng thời, ngăn chặn lạm dụng và giảm thiểu sai sót y tế trong quá trình sử dụng. An toàn dược phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu khi xử lý các loại thuốc này, từ bảo quản thuốc đến phân phối thuốc cuối cùng.
4.2. Kiểm soát chất lượng thuốc và an toàn bệnh nhân
Các biện pháp kiểm soát chất lượng thuốc được tăng cường mạnh mẽ. Từ khâu tiếp nhận thuốc vào bệnh viện đến khâu phân phối thuốc cuối cùng cho bệnh nhân. Điều kiện bảo quản thuốc được duy trì đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, tránh hư hỏng. Quy trình kiểm tra, đối chiếu thuốc được thực hiện chặt chẽ để phát hiện sớm sai sót hoặc thuốc kém chất lượng. Mục tiêu là đảm bảo an toàn dược phẩm tối đa cho bệnh nhân. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro từ thuốc kém chất lượng hoặc không đúng chỉ định, nâng cao chất lượng điều trị và uy tín bệnh viện.
4.3. Nâng cao năng lực nhân sự dược bệnh viện
Đào tạo và phát triển năng lực cho nhân sự khoa Dược là yếu tố then chốt. Cập nhật kiến thức về quy định mới và công nghệ quản lý thuốc là cần thiết. Nâng cao kỹ năng về kiểm soát chất lượng thuốc và quy trình an toàn dược phẩm. Tăng cường ý thức trách nhiệm về an toàn cho bệnh nhân trong mọi hoạt động. Nhân lực chất lượng là yếu tố không thể thiếu cho quản lý dược bệnh viện hiệu quả và bền vững, góp phần vào thành công của chuỗi cung ứng thuốc. Việc này cũng giúp tối ưu hóa chi phí thuốc bệnh viện thông qua quản lý chặt chẽ hơn.
V.Xây dựng mô hình chuỗi cung ứng thuốc tối ưu
Phần cuối cùng đề xuất một mô hình hoạt động khoa Dược tiên tiến và hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một chuỗi cung ứng thuốc bền vững và tối ưu cho Bệnh viện Hữu Nghị. Mô hình này tích hợp các giải pháp đã phân tích, hướng tới khắc phục những tồn tại và bất cập. Nó tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan trong hệ thống. Đảm bảo cung ứng thuốc chất lượng, an toàn, và chi phí hợp lý. Đây là tầm nhìn dài hạn nhằm cải thiện quản lý dược bệnh viện một cách toàn diện. Mô hình đề xuất bao gồm các yếu tố từ lựa chọn, mua sắm đến phân phối và sử dụng thuốc.
5.1. Đề xuất mô hình hoạt động khoa Dược
Một mô hình hoạt động khoa Dược tối ưu được đề xuất chi tiết. Mô hình này tích hợp công nghệ thông tin mạnh mẽ vào quản lý dược bệnh viện. Nó chú trọng vào quản lý chuỗi cung ứng thuốc toàn diện và minh bạch. Từ lựa chọn, mua sắm, đến bảo quản, phân phối và sử dụng thuốc. Đề cao vai trò của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong việc đưa ra quyết định chiến lược. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả quản lý dược bệnh viện, đảm bảo an toàn dược phẩm và giảm thiểu chi phí thuốc bệnh viện. Mô hình cũng bao gồm việc nâng cao năng lực cho nhân sự dược.
5.2. Tăng cường hợp tác trong cung ứng thuốc
Tăng cường hợp tác giữa bệnh viện và các nhà cung ứng là rất quan trọng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng thuốc. Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy, lâu dài và minh bạch. Trao đổi thông tin hiệu quả về nhu cầu thuốc và khả năng cung cấp là cần thiết. Hợp tác với các bệnh viện khác để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Điều này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng thuốc, giảm thiểu rủi ro gián đoạn và đảm bảo cung ứng liên tục. Việc này cũng góp phần kiểm soát chi phí thuốc bệnh viện hiệu quả hơn thông qua đàm phán và hợp tác.
5.3. Hướng tới quản lý dược bệnh viện bền vững
Mục tiêu cuối cùng là xây dựng hệ thống quản lý dược bệnh viện bền vững. Đảm bảo nguồn cung thuốc ổn định, chất lượng trong dài hạn. Kiểm soát chi phí thuốc bệnh viện hiệu quả, tránh lãng phí nguồn lực. Nâng cao an toàn dược phẩm và chất lượng điều trị cho bệnh nhân liên tục, là trọng tâm của mọi hoạt động. Liên tục cải tiến quy trình và ứng dụng công nghệ mới là điều cần thiết để duy trì sự bền vững. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của Bệnh viện Hữu Nghị và nâng cao vai trò của chuỗi cung ứng thuốc trong chăm sóc sức khỏe.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG THỊ MINH HIỀN HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ- THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH TỔ CHỨC QUẢN LÝ DƯỢC MÃ SỐ : 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Thái Hằng PGS. Phương Đình Thu HÀ NỘI - 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác Hà Nội, ngày tháng năm 2012 Hoàng Thị Minh Hiền M CL C ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
TỔNG QUAN VỀ CUNG ỨNG THUỐC BỆNH VIỆN. Chu trình quản lý cung ứng thuốc. Quản lý lựa chọn thuốc. Quản lý mua thuốc.
Quản lý tồn trữ, cấp phát thuốc. Quản lý sử dụng thuốc. TỔNG QUAN VỀ BỆNH VIỆN, HOA DƯỢC. Tổng quan về bệnh viện.
Tổng quan về khoa Dược, Hội đồng Thuốc và Điều trị. Vị tr , chức n ng nhiệm vụ khoa dược. Mô hình tổ chức hoạt động của khoa dược bệnh viện. Nh n lực, quản lý của khoa Dược bệnh viện.
Cơ sở vật chất. inh ph dành cho mua thuốc. Hội đồng thuốc và điều trị. MÔ HÌNH MỘT SỐ HOA DƯỢC TRÊN THẾ GIỚI.
QUẢN LÍ ĐẤU THẦU THUỐC TẠI BỆNH VIỆN CÔNG LẬP. 27 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Phương pháp mô tả hồi cứu. Phương pháp nghiên cứu can thiệp không đối chứng.
Ứng dụng một số giải pháp kỹ thuật trong quản lý thuốc độc, g y nghiện, hướng t m thần trong kê đơn nội, ngoại trú. Ứng dụng phương pháp t nh điểm có phần mềm hỗ trợ trong quản l đấu thầu thuốc tại bệnh viện Hữu Nghị. Nội dung nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÍ SỐ LIỆU.
Phần mềm Exel for Windows. Ph n t ch các số liệu liên quan đến cơ cấu tiêu thụ thuốc theo các chỉ số. Một số chỉ tiêu đánh giá thực hiện trong đề tài. Phương pháp ph n t ch mức t ng trưởng.
Phương pháp so sánh, t nh tỷ trọng. 39 CHƯƠNG 3: ẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. THỰC TRẠNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ TỪ NĂM 2004-2010. PHÂN TÍCH NHỮNG ƯU, NHƯỢC BẤT CẬP CHÍNH YẾU TRONG HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ.
Một số dữ liệu cơ bản cho hoạt động cung ứng thuốc. Tổ chức, nh n lực khoa Dược và Bệnh viện Hữu nghị. Chỉ tiêu, công suất sử dụng giường bệnh của Bệnh viện Hữu nghị 48 3. Nghiên cứu mô hình bệnh tật Bệnh viện Hữu nghị giai đoạn 2004- 2010.
Tổ chức và hoạt động của HĐT và ĐT. Thực hiện chu trình cung ứng thuốc tại bệnh viện Hữu nghị. Hoạt động lựa chọn thuốc. Hoạt động mua sắm thuốc.
Hoạt động quản l cấp phát và tồn trữ thuốc tại khoa Dược Bệnh viện Hữu nghị. Ph n t ch hoạt động quản l sử dụng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị. Hoạt động của Nhà thuốc bệnh viện. ết quả hoạt động của bệnh viện .3 Ph n t ch những tồn tại bất cập ch nh yếu trong hoạt động cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị .1 Một số khó kh n tồn tại ch nh yếu trong hoạt động cung ứng thuốc .2 Những khó kh n thách thức trong công tác đấu thầu thuốc.
ÁP D NG GIẢI PHÁP CAN THIỆP. Ứng dụng một số giải pháp kỹ thuật trong quản lý thuốc độc, g y nghiện, hướng t m thần trong kê đơn nội ngoại trú. Ứng dụng phương pháp t nh điểm có phần mềm hỗ trợ trong quản lý đấu thầu cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị. Thực trạng hoạt động đấu thầu tại Bệnh viện Hữu nghị từ n m 2005 đến 2007.
Giải pháp ứng dụng tin học trong quản l đấu thầu thuốc. ết quả đạt được sau khi ứng dụng tin học trong quản l đấu thầu thuốc. 99 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. VỀ THỰC TRẠNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ.
Một số dữ liệu cơ bản cho hoạt động cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị. Hoạt động cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị, ph n t ch những tồn tại bất cập ch nh yếu. ỨNG D NG MỘT SỐ GIẢI PHÁP Ỹ THUẬT TRONG QUẢN LÍ THUỐC ĐỘC, GÂY NGHIỆN, HƯỚNG TÂM THẦN VÀ ĐẤU THẦU CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ. Giải pháp kỹ thuật trong quản lý thuốc độc, g y nghiện, hướng t m thần trong kê đơn nội ngoại trú.
Ứng dụng phương pháp t nh điểm có phần mềm hỗ trợ trong quản lý đấu thầu cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị. XÂY DỰNG HỆ THỐNG GIẢI PHÁP, ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH HOẠT ĐỘNG HOA DƯỢC. THỰC TRẠNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ. Lựa chọn thuốc.
Mua sắm thuốc. Cấp phát và tồn trữ. Quản l sử dụng thuốc tại bệnh viện. Những khó kh n thách thức trong công tác dược tại Bệnh viện Hữu nghị.
ỨNG D NG GIẢI PHÁP Ỹ THUẬT TRONG QUẢN LÝ THUỐC ĐỘC, GÂY NGHIỆN, HƯỚNG TÂM THẦN VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH ĐIỂM CÓ PHẦN MỀM HỖ TRỢ TRONG QUẢN LÝ ĐẤU THẦU CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ. 125 CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACS : Anticoagulation Service : Tư vấn sử dụng thuốc chống đông: ATHL: An toàn hợp lý BHYT: Bảo hiểm y tế BVSK: Bảo vệ sức khoẻ BV: Bệnh viện CNNV: Chức năng nhiệm vụ CPS : Pharmacokinetic Service : Tư vấn về được động học DMT: Danh mục thuốc DMTTY: Danh mục thuốc thiết yếu DMTCY: Danh mục thuốc chủ yếu DMTBV: Danh mục thuốc bệnh viện DS: Dược sỹ DSĐH: Dược sỹ đại học DSTH: Dược sỹ trung học ĐTNC: Đối tượng nghiên cứu FIFO: First in, first out (Nhập trước xuất trước) FEFO: First expry first out (Hạn dùng trước xuất trước ) GMP: Good Manufacturing Practice (Thực hành sản xuất thuốc tốt). GMP EU: Tiêu chuẩn sản xuất thuốc tốt châu Âu GMP ASIAN: Tiêu chuẩn sản xuất thuốc tốt khối ASIAN GMP WHO: Tiêu chuẩn sản xuất thuốc tốt của Tổ chức y tế thế giới GPLH: Giấy phép lưu hành GPNK: Giấy phép nhập khẩu GTTT: Giá trị tiêu thụ HC, VTTH: Hoá chất, vật tư tiêu hao HĐT & ĐT : Hội đồng Thuốc và Điều trị HSMT: Hồ sơ mời thầu HSBA: Hồ sơ bệnh án KK/KKL: Kê khai/ kê khai lại KHTH: Kế hoạch tổng hợp. KHĐT: Kế hoạch đấu thầu KQĐT: Kết quả đấu thầu MHBT: Mô hình bệnh tật 4M.
Patient (Dược sĩ, Bác sĩ, Bệnh nhân) PM : Phần mềm RS : Respiratory Service : Tư vấn sử dụng thuốc hô hấp SĐK: Số đăng ký SLTT : Số lượng tiêu thụ. SMART: Self-Monitoring, Analysis, and Reporting Technology 7.S: Shooting Mark; Strategy; Structure; Staff; Skill; Style; System (Mục tiêu, chiến lược, cơ cấu tổ chức, nhân lực, kỹ năng, phong cách văn hoá, hệ thống đồng bộ). TD: Tân dược TCYTTG: Tổ chức y tế thế giới. TCKT: Tài chính kế toán.
Thuốc điều trị KST, chống NK: Thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn Thuốc điều trị UT& ĐHMD: Thuốc điều trị ung thư và điều hoà miễn dịch. VNĐ: Việt Nam đồng DANH M C BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 gu n nhân lực ược cả nư c giai đo n 2000- 2005 16 1.2 Cơ cấu phân lo i về nhóm nghề trong bệnh viện 16 1.3 Trình độ chuyên môn của ược sỹ ở bệnh viện trung ương năm 17 2005 (28/31 BVTW) 1.4 Kinh phí sử ụng thuốc t i các bệnh viện năm 2005-2006 20 1.5 Chi phí của các bệnh viện năm 2008- 2009 20 1.6 Các hình thức đấu thầu cung ứng thuốc 26 2.7 Số lượng lấy mẫu nghiên cứu t i các khoa 32 2.8 Nhóm biến số của phân tích ABC 37 2.9 Nhóm biến số của phân tích VEN các thuốc nhóm A 37 2.10 Nhóm biến số của phân tích cơ cấu tiêu thụ thuốc theo xuất sứ, 38 thuốc biệt dược, generic 3. 11 Cơ cấu nhân lực t i bệnh viện Hữu ghị từ năm 2004-2010 42 3.12 Biên chế nhân lực khoa Dược bệnh viện Hữu ghị từ năm 2004- 43 2010 3.13 Tỷ lệ số cán bộ khoa Dược trên tổng số lượt bệnh nhân đến điều trị 44 nội ngo i trú t i bệnh viện (2004-2010).14 So sánh nhân lực ược bệnh viện Hữu ghị v i bệnh viện C Đà 44 ẵng và bệnh viện E năm 2010 3.15 Sự thay đổi số giường bệnh từ năm 2004-2010 47 3.16 Số lượt bệnh nhân điều trị nội trú từ năm 2004- 2010 47 3.17 Số lượt bệnh nhân đến khám ngo i trú từ năm 2004-2010 48 3.18 Mười chương bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất t i bệnh viện Hữu ghị 49 3.19 Số lượng thuốc chủ yếu trong DMT của bệnh viện Hữu ghị 52 3.20 Kinh phí mua thuốc của bệnh viện Hữu ghị từ năm 2004-2010.21 Tỷ trọng tiền thuốc trong tổng kinh phí bệnh viện.22 Giá trị tiền thuốc xuất, nhập, t n t i kho ược 67 3.23 Cơ cấu tiêu thụ thuốc theo ngu n gốc xuất xứ năm 2008 - 2010 68 3.24 Cơ cấu tiêu thụ thuốc theo phân tích ABC năm 2008 - 2010 69 3.25 Cơ cấu tiêu thụ thuốc nội, ngo i trong nhóm A năm 2008 – 2010 70 3.26 Cơ cấu tiêu thụ thuốc biệt ược, generic trong nhóm A năm 2008 - 61 2010 3.27 Cơ cấu tiêu thụ các thuốc trong nhóm A theo mã ATC năm 2008 72 3.28 Cơ cấu tiêu thụ các thuốc trong nhóm A theo mã ATC năm 2009 73 3.29 Cơ cấu tiêu thụ các thuốc trong nhóm A theo mã ATC năm 2010 74 3.30 Phân tích VE các thuốc trong nhóm A từ năm 2008 đến 2010 75 3.31 Cơ cấu tiêu thụ của thuốc” ” theo phân tích VE trong nhóm A 75 năm 2008 3.32 Cơ cấu tiêu thụ của thuốc” ” theo phân tích VEN trong nhóm A 76 năm 2009 3.33 Cơ cấu tiêu thụ của thuốc” ” theo phân tích VE trong nhóm A 76 năm 2010 3.34 Số ngày điều trị trung bình t i bệnh viện Hữu ghị 81 3.35 Tình hình bệnh nhân nhập viện, tử vong.36 Tỷ lệ sai ph m trong ghi h sơ bệnh án trư c can thiệp 83 3.37 Sai ph m trong kê đơn thuốc ngo i trú trư c can thiệp 84 3.38 Tỷ lệ các sai ph m trư c và sau can thiệptrong kê đơn ngo i trú 85 3.39 Tỷ lệ các sai ph m trư c và sau can thiệp trong ghi h sơ bệnh án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cung ứng thuốc Bệnh viện Hữu Nghị: Thực trạng và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ dược học đánh giá thực trạng cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cung ứng.
Luận án "Cung ứng thuốc Bệnh viện Hữu Nghị: Thực trạng và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Cung ứng thuốc Bệnh viện Hữu Nghị: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cung ứng thuốc Bệnh viện Hữu Nghị: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành Tổ chức Quản lý Dược. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Cung ứng thuốc Bệnh viện Hữu Nghị: Thực trạng và giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cung ứng thuốc Bệnh viện Hữu Nghị: Thực trạng và giải pháp" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cung ứng thuốc Bệnh viện Hữu Nghị: Thực trạng và giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.