Hoàng Thị Tuyết Nhung: Chiết xuất, tinh chế Conessin, Kaempferol, Nuciferin làm chất chuẩn
Chiết xuất, tinh chế các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin đạt tiêu chuẩn nghiên cứu, sản xuất.
Kiểm nghiệm thuốc
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chiết xuất Tinh chế Conessin Kaempferol Nuciferin
Nghiên cứu tập trung vào quy trình chiết xuất và tinh chế ba hoạt chất sinh học quan trọng: Conessin, Kaempferol và Nuciferin. Các hợp chất tự nhiên này có nguồn gốc từ dược liệu đặc trưng. Conessin được phân lập từ cây Mức hoa trắng (Holarrhena antidysenterica), một loại alkaloid steroid nổi bật. Kaempferol, một flavonoid mạnh mẽ, được chiết từ cây Đơn lá đỏ (Excoecaria cochinchinensis). Nuciferin, một alkaloid aporphin, có nguồn gốc từ lá Sen (Nelumbo nucifera). Mỗi hợp chất mang lại những đặc tính hóa học và dược lý riêng biệt. Mục tiêu là đạt được các chất chuẩn có độ tinh khiết cao. Quy trình chiết xuất và tinh chế được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu quả và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Hoạt động này góp phần vào việc kiểm nghiệm thuốc chính xác và đáng tin cậy.
1.1. Nguồn Dược liệu Conessin Kaempferol Nuciferin
Conessin được chiết từ cây Mức hoa trắng. Cây này là nguồn cung cấp alkaloid dồi dào. Kaempferol có nguồn gốc từ lá cây Đơn lá đỏ. Đây là một loại flavonoid phổ biến. Nuciferin được phân lập từ lá Sen. Lá sen được biết đến với nhiều hợp chất hoạt tính. Việc lựa chọn dược liệu chất lượng cao là yếu tố tiên quyết. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chiết xuất. Dược liệu phải được thu hái và bảo quản đúng cách. Việc xác định đúng loài thực vật cũng rất quan trọng. Nghiên cứu đã khảo sát kỹ lưỡng các đặc tính của từng dược liệu. Quy trình này đảm bảo tính xác thực của nguồn nguyên liệu ban đầu.
1.2. Quy trình Chiết tách Hợp chất Tự nhiên Hiệu quả
Quy trình chiết tách bắt đầu bằng chiết dung môi. Các dung môi khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất chiết xuất. Chiết siêu âm là một kỹ thuật được áp dụng. Kỹ thuật này giúp tăng cường quá trình giải phóng hoạt chất. Đối với Conessin (alkaloid), phương pháp chiết acid-base được ưu tiên. Kaempferol và Nuciferin yêu cầu các dung môi phân cực khác nhau. Sau chiết, các dịch chiết được cô đặc. Các bước phân đoạn sơ bộ được thực hiện. Sắc ký cột (CC) là phương pháp chính trong giai đoạn này. Sắc ký cột giúp loại bỏ một phần tạp chất. Nó thu được các phân đoạn giàu hoạt chất mong muốn. Quy trình này là nền tảng cho các bước tinh chế sâu hơn.
1.3. Phương pháp Tinh chế Hợp chất Chuẩn
Tinh chế là bước quan trọng nhất để thu được chất chuẩn. Mục tiêu là đạt độ tinh khiết cao. Các kỹ thuật sắc ký cột được sử dụng rộng rãi. Sắc ký cột với pha tĩnh silica gel hoặc pha ngược là phổ biến. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được áp dụng cho bước tinh chế cuối cùng. HPLC cho phép phân tách các thành phần rất gần nhau. Nó đảm bảo loại bỏ các tạp chất nhỏ nhất. Tinh thể hóa cũng là một phương pháp hữu hiệu. Phương pháp này giúp làm tăng độ tinh khiết. Kết quả là các hợp chất chuẩn có độ tinh khiết trên 98%. Việc kiểm tra độ tinh khiết được thực hiện liên tục. Điều này đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
II.Đánh giá Thiết lập Chất chuẩn Đối chiếu Dược liệu
Việc thiết lập các chất chuẩn đối chiếu từ dược liệu là trọng tâm của nghiên cứu. Chất chuẩn đóng vai trò thiết yếu trong kiểm nghiệm thuốc. Chúng đảm bảo tính chính xác và đồng nhất của các kết quả phân tích. Nghiên cứu này xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng chất chuẩn. Các phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng. Quá trình đánh giá liên phòng thí nghiệm được thực hiện. Điều này khẳng định độ tin cậy của các chất chuẩn. Các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin được phát triển. Chúng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành dược. Việc này tạo ra nguồn chất chuẩn nội địa. Nó giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhập khẩu. Đồng thời, nó nâng cao năng lực kiểm nghiệm thuốc trong nước.
2.1. Tầm quan trọng Chất chuẩn Đối chiếu trong Kiểm nghiệm
Chất chuẩn đối chiếu là yếu tố không thể thiếu. Chúng cần thiết cho việc định tính, định lượng hoạt chất. Đặc biệt trong kiểm nghiệm thuốc có nguồn gốc dược liệu. Chất chuẩn đảm bảo độ chính xác của các phương pháp phân tích. Chúng giúp so sánh các kết quả giữa các phòng thí nghiệm. Không có chất chuẩn tin cậy, việc kiểm định chất lượng thuốc sẽ khó khăn. Chất chuẩn đối chiếu hỗ trợ xác định độ tinh khiết. Chúng cũng giúp đánh giá hàm lượng hoạt chất sinh học. Nhu cầu về chất chuẩn nội địa ngày càng tăng. Việc này hỗ trợ phát triển ngành dược phẩm trong nước. Nó còn giúp kiểm soát chất lượng thuốc hiệu quả hơn.
2.2. Xây dựng Bộ Dữ liệu Nhận dạng Chất chuẩn
Để thiết lập chất chuẩn, cần xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng toàn diện. Các đặc điểm cảm quan của chất được ghi nhận. Điểm nóng chảy được xác định. Các phổ hồng ngoại (IR), phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) được ghi lại. Phổ khối (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) giúp xác định cấu trúc hóa học chi tiết. Tất cả dữ liệu này được đối chiếu. Mục tiêu là xác nhận chính xác danh tính của từng hợp chất. Bộ dữ liệu này là căn cứ khoa học vững chắc. Nó dùng để chứng minh tính xác thực của chất chuẩn. Độ tinh khiết cũng được xác định qua các phương pháp này. Việc này đảm bảo chất lượng cao nhất cho chất chuẩn.
2.3. Quy trình Đánh giá Liên phòng Thí nghiệm
Đánh giá liên phòng thí nghiệm là bước cuối cùng. Bước này xác nhận giá trị của chất chuẩn. Các mẫu chất chuẩn được gửi đến nhiều phòng thí nghiệm độc lập. Mỗi phòng thí nghiệm tiến hành phân tích theo phương pháp đã được thẩm định. Kết quả từ các phòng thí nghiệm được thu thập. Sau đó chúng được phân tích thống kê. Điều này nhằm xác định giá trị ấn định của chất chuẩn. Quy trình này đảm bảo tính đồng nhất. Nó cũng xác nhận độ tin cậy của chất chuẩn. Hoạt động này tuân thủ các nguyên tắc của dược điển. Nó củng cố niềm tin vào chất lượng của các chất chuẩn mới.
III.Phương pháp Chiết xuất Hoạt chất Sinh học Tối ưu
Nghiên cứu đã khảo sát và tối ưu hóa các phương pháp chiết xuất. Mục tiêu là thu được Conessin, Kaempferol và Nuciferin với hiệu suất cao. Các kỹ thuật chiết dung môi truyền thống được kết hợp. Chiết siêu âm cũng được áp dụng để cải thiện hiệu quả. Mỗi hoạt chất sinh học có tính chất hóa học khác nhau. Vì vậy, các điều kiện chiết xuất được tùy chỉnh. Từ loại dung môi, thời gian chiết, đến nhiệt độ. Quy trình tối ưu giúp tiết kiệm nguyên liệu và thời gian. Nó cũng giảm thiểu việc sử dụng hóa chất. Việc này quan trọng trong sản xuất chất chuẩn quy mô lớn. Kết quả là quy trình chiết xuất đạt hiệu suất và độ chọn lọc cao. Đây là nền tảng cho các bước tinh chế tiếp theo.
3.1. Chiết xuất Conessin từ Mức hoa trắng
Conessin là một alkaloid. Phương pháp chiết xuất được tối ưu hóa dựa trên tính chất này. Dược liệu Mức hoa trắng được xử lý sơ bộ. Chiết acid-base là kỹ thuật chủ đạo. Chiết xuất bằng dung môi acid giúp chuyển alkaloid thành dạng muối tan trong nước. Sau đó kiềm hóa và chiết bằng dung môi hữu cơ. Quá trình này giúp tách Conessin ra khỏi các tạp chất. Chiết siêu âm được áp dụng để tăng cường quá trình. Điều kiện chiết (nồng độ acid, loại dung môi, số lần chiết) được nghiên cứu kỹ. Mục tiêu là đạt hiệu suất chiết Conessin cao nhất. Dung môi chiết được lựa chọn cẩn thận. Việc này giảm thiểu chi phí và tác động môi trường.
3.2. Chiết xuất Kaempferol từ Đơn lá đỏ
Kaempferol thuộc nhóm flavonoid. Quy trình chiết xuất tập trung vào việc bảo toàn cấu trúc flavonoid. Dược liệu Đơn lá đỏ được chiết bằng dung môi phân cực. Các dung môi như ethanol hoặc methanol được ưu tiên. Chiết siêu âm được sử dụng để rút ngắn thời gian chiết. Điều kiện nhiệt độ và tỷ lệ dung môi/dược liệu được tối ưu hóa. Sau chiết, dịch chiết được cô đặc. Các bước làm sạch sơ bộ được thực hiện. Điều này giúp loại bỏ các tạp chất không phải flavonoid. Sắc ký cột được áp dụng ở giai đoạn này. Việc này thu được phân đoạn giàu Kaempferol. Các thông số được điều chỉnh cẩn thận. Mục tiêu là đạt hiệu suất chiết xuất tốt nhất.
3.3. Chiết xuất Nuciferin từ lá Sen
Nuciferin là một alkaloid aporphin. Phương pháp chiết xuất từ lá Sen cũng dựa trên tính chất alkaloid. Lá Sen được chiết bằng dung môi hữu cơ hoặc hỗn hợp dung môi. Chiết siêu âm cũng được sử dụng để cải thiện hiệu quả. Quy trình chiết acid-base tương tự Conessin có thể được áp dụng. Điều này giúp tách Nuciferin ra khỏi các hợp chất khác. Các yếu tố như pH, nồng độ dung môi được tối ưu hóa. Sau chiết, dịch chiết được xử lý. Các kỹ thuật phân đoạn được thực hiện. Sắc ký cột được sử dụng để làm giàu Nuciferin. Quy trình được thiết kế để đảm bảo hiệu suất và độ chọn lọc. Việc này giúp thu được Nuciferin làm chất chuẩn.
IV.Độ Tinh khiết Kiểm định Chất lượng Hợp chất Chuẩn
Việc đảm bảo độ tinh khiết và kiểm định chất lượng là tối quan trọng. Chất chuẩn phải đạt các tiêu chí nghiêm ngặt. Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp tiên tiến. Điều này nhằm xác định chính xác độ tinh khiết của Conessin, Kaempferol, Nuciferin. Các tạp chất phải được phân tích và định lượng. Tiêu chuẩn chất lượng cho từng hợp chất được xây dựng. Các phương pháp phân tích được thẩm định kỹ lưỡng. Điều này khẳng định độ tin cậy của kết quả. Quy trình này đảm bảo các chất chuẩn có thể sử dụng rộng rãi. Chúng phù hợp cho các mục đích kiểm nghiệm thuốc và nghiên cứu khoa học. Việc kiểm định chất lượng chặt chẽ là chìa khóa. Nó duy trì giá trị của các chất chuẩn đối chiếu.
4.1. Phương pháp Đánh giá Độ Tinh khiết Hiệu quả
Độ tinh khiết của các chất chuẩn được đánh giá bằng nhiều phương pháp. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là công cụ chính. HPLC cho phép định lượng chính xác thành phần chính và tạp chất. Hệ thống sắc ký được tối ưu hóa. Nó đảm bảo phân tách tốt các hợp chất. Kỹ thuật quét nhiệt vi sai (DSC) cũng được sử dụng. DSC cung cấp thông tin về độ tinh khiết nhiệt động học. Điểm nóng chảy và nhiệt độ chuyển pha được xác định. Các phương pháp này bổ sung cho nhau. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về độ tinh khiết. Mục tiêu là đạt độ tinh khiết trên 98% cho mỗi chất chuẩn. Điều này là bắt buộc đối với chất chuẩn đối chiếu.
4.2. Tiêu chuẩn Chất lượng cho Chất chuẩn
Một bộ tiêu chuẩn chất lượng được xây dựng cho mỗi chất chuẩn. Các tiêu chuẩn này bao gồm đặc điểm cảm quan. Các chỉ số lý hóa như điểm nóng chảy, năng suất quay cực (nếu có). Đặc biệt, phổ IR, UV-Vis, MS, NMR phải phù hợp. Độ tinh khiết được xác định bằng HPLC. Hàm lượng nước và tạp chất còn lại cũng được kiểm soát. Các tiêu chuẩn này tuân thủ các yêu cầu của dược điển. Chúng đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản xuất. Việc tuân thủ tiêu chuẩn là bắt buộc. Nó đảm bảo các chất chuẩn có thể sử dụng tin cậy. Chúng phục vụ cho mục đích kiểm nghiệm thuốc và nghiên cứu.
4.3. Phân tích Tạp chất trong Chất chuẩn
Phân tích tạp chất là một phần quan trọng của kiểm định chất lượng. Các tạp chất dù nhỏ nhất cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích. HPLC là phương pháp chính để phát hiện và định lượng tạp chất. Các điều kiện sắc ký được điều chỉnh. Điều này nhằm tách biệt tối đa các tạp chất. Phổ khối (MS) cũng được sử dụng để nhận dạng tạp chất. Mỗi tạp chất được đánh giá về mức độ ảnh hưởng. Mục tiêu là đảm bảo hàm lượng tạp chất dưới ngưỡng cho phép. Việc này cực kỳ quan trọng đối với chất chuẩn. Nó đảm bảo độ chính xác khi định lượng các hoạt chất sinh học khác. Phân tích này cũng góp phần vào nghiên cứu độ ổn định của chất chuẩn.
V.Xác định Cấu trúc Phân tích Conessin Kaempferol
Việc xác định cấu trúc hóa học là bước nền tảng. Nó đảm bảo tính xác thực của Conessin, Kaempferol và Nuciferin. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được áp dụng rộng rãi. Phổ học là công cụ chính trong quá trình này. Mỗi hợp chất được phân tích chi tiết. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc về cấu trúc. Đồng thời, các phương pháp phân tích định lượng được thẩm định. Thẩm định này bao gồm tính đặc hiệu, độ đúng, độ chính xác. Nó cũng bao gồm giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Việc này đảm bảo các phương pháp có thể áp dụng tin cậy. Chúng phục vụ cho việc kiểm soát chất lượng và nghiên cứu khoa học. Sự kết hợp giữa xác định cấu trúc và thẩm định phương pháp là thiết yếu.
5.1. Nhận dạng Phổ Conessin Kaempferol Nuciferin
Các phổ học là công cụ chính để nhận dạng. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) xác định sự hiện diện của các hệ liên hợp. Phổ khối (MS) cung cấp khối lượng phân tử chính xác. Đặc biệt, phân mảnh trên phổ MS giúp suy luận cấu trúc. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là kỹ thuật mạnh mẽ nhất. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường hạt nhân. Chúng giúp xác định hoàn chỉnh cấu trúc hóa học. Tất cả các dữ liệu phổ này được đối chiếu. Việc này xác nhận sự phù hợp với các tài liệu tham khảo. Nó đảm bảo tính xác thực của từng chất chuẩn.
5.2. Phân tích Cấu trúc bằng Kỹ thuật Hiện đại
Ngoài các phổ cơ bản, các kỹ thuật NMR hai chiều được sử dụng. Bao gồm COSY, HSQC, HMBC. Các kỹ thuật này giúp xác định mối liên kết giữa các nguyên tử. Chúng giải quyết các vấn đề cấu trúc phức tạp. Đối với Conessin và Nuciferin (alkaloid), cấu trúc vòng đặc trưng được làm rõ. Kaempferol (flavonoid) có cấu trúc khung flavonoid rõ ràng. Phân tích cấu trúc chi tiết giúp phát hiện các đồng phân. Nó cũng giúp loại trừ các hợp chất tương tự. Việc này đảm bảo rằng chất chuẩn được tinh chế là hợp chất mong muốn. Sự chính xác trong xác định cấu trúc là nền tảng. Nó cho phép ứng dụng tin cậy trong kiểm nghiệm.
5.3. Thẩm định Phương pháp Phân tích
Sau khi xây dựng, các phương pháp phân tích cần được thẩm định. Thẩm định bao gồm các thông số quan trọng. Tính đặc hiệu, độ đúng, độ chính xác được đánh giá. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được xác định. Khoảng tuyến tính và độ lặp lại cũng được kiểm tra. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là phương pháp chính được thẩm định. Việc thẩm định đảm bảo phương pháp phân tích đáng tin cậy. Nó cho phép áp dụng vào kiểm nghiệm thường quy. Kết quả thẩm định chứng minh phương pháp có khả năng cung cấp dữ liệu chính xác. Đây là bước bắt buộc để một phương pháp được công nhận.
VI.Ứng dụng Chất chuẩn Conessin Kaempferol Nuciferin
Các chất chuẩn Conessin, Kaempferol và Nuciferin có ứng dụng rộng rãi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành dược phẩm và y tế. Các chất chuẩn này được sử dụng để định lượng hoạt chất. Định lượng trong dược liệu nguyên liệu và các chế phẩm đông dược là cần thiết. Chúng cũng là công cụ thiết yếu cho kiểm nghiệm thuốc. Đặc biệt là các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Nghiên cứu còn đánh giá độ ổn định của các chất chuẩn. Điều này đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Việc phát triển các chất chuẩn nội địa như vậy có ý nghĩa lớn. Nó nâng cao năng lực tự chủ trong kiểm soát chất lượng thuốc. Đồng thời, nó thúc đẩy nghiên cứu và phát triển thuốc từ dược liệu.
6.1. Định lượng Hoạt chất trong Dược liệu và Chế phẩm
Chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin được dùng để định lượng. Chúng định lượng chính xác hàm lượng hoạt chất trong dược liệu. Ví dụ, Kaempferol trong Đơn lá đỏ. Conessin trong các chế phẩm đông dược chứa Mức hoa trắng. Điều này rất quan trọng để đảm bảo liều lượng an toàn và hiệu quả. Việc định lượng giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Nó cũng đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để định lượng. Chất chuẩn đối chiếu cung cấp đường chuẩn đáng tin cậy. Nó đảm bảo kết quả định lượng chính xác. Điều này góp phần vào việc chuẩn hóa các sản phẩm từ dược liệu.
6.2. Kiểm nghiệm Thuốc Đông y và Thực phẩm Chức năng
Các chất chuẩn này là công cụ không thể thiếu. Chúng dùng trong kiểm nghiệm thuốc đông y và thực phẩm chức năng. Ngành này thường sử dụng các hoạt chất sinh học tự nhiên. Việc có chất chuẩn đối chiếu giúp xác định danh tính. Nó còn giúp định lượng hàm lượng hoạt chất chính. Điều này ngăn chặn việc sử dụng nguyên liệu kém chất lượng. Nó cũng chống lại việc pha trộn hoặc làm giả. Chất lượng sản phẩm được đảm bảo chặt chẽ hơn. Việc này bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Nó cũng giúp các nhà sản xuất tuân thủ quy định. Conessin, Kaempferol, Nuciferin là những hoạt chất quan trọng. Chúng cần được kiểm soát nghiêm ngặt.
6.3. Đánh giá Độ Ổn định của Chất chuẩn Dược liệu
Độ ổn định của chất chuẩn là yếu tố then chốt. Nó quyết định thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm độ ổn định. Các chất chuẩn được bảo quản ở các điều kiện khác nhau. Ví dụ, nhiệt độ, độ ẩm. Định kỳ, các mẫu được lấy ra để phân tích. Hàm lượng hoạt chất và độ tinh khiết được kiểm tra. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được dùng cho phân tích này. Kết quả giúp xác định thời hạn sử dụng của chất chuẩn. Nó cũng đưa ra khuyến nghị về điều kiện bảo quản tối ưu. Điều này đảm bảo chất chuẩn giữ được chất lượng. Nó còn đảm bảo độ tin cậy trong suốt quá trình sử dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG THỊ TUYẾT NHUNG NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT VÀ TINH CHẾ CONESSIN, KAEMPFEROL, NUCIFERIN TỪ DƯỢC LIỆU LÀM CHẤT CHUẨN ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM THUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG THỊ TUYẾT NHUNG NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT VÀ TINH CHẾ CONESSIN, KAEMPFEROL, NUCIFERIN TỪ DƯỢC LIỆU LÀM CHẤT CHUẨN ĐỐI CHIẾU TRONG KIỂM NGHIỆM THUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH KIỂM NGHIỆM THUỐC MÃ SỐ: 62. 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Thái Nguyễn Hùng Thu PGS. Trịnh Văn Lẩu HÀ NỘI 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Hoàng Thị Tuyết Nhung LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: PSG. Thái Nguyễn Hùng Thu PGS. Trịnh Văn Lẩu những người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quí báu của PGS. Nguyễn Viết Thân, PGS.TS Nguyễn Thái An, Bộ môn Dược liệu, Trường Đại học Dược Hà Nội, đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu tìm hiểu và khảo sát các phương pháp chiết xuất, phân lập và tinh chế các hợp chất tự nhiên từ dược liệu. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quí báu của TS. Trần Việt Hùng, ThS.
Nguyễn Thị Kim Thanh,TS. Trần Thị Hồng Anh, ThS. Vũ Thị Nguyệt Minh và các bạn đồng nghiệp tại Viện kiểm nghiệm thuốc Trung ương, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình xây dựng bộ dữ liệu chuẩn, xây dựng phương pháp phân tích và đánh giá liên phòng thí nghiệm. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Trần Tử An, đã giới thiệu đề tài nghiên cứu và dành cho tôi nhiều ý kiến trao đổi khoa học thú vị trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Trần Đức Hậu, PGS.TSKH Lê Thành Phước, đã đóng góp cho tôi nhiều nhận xét bổ ích trong quá trình hoàn thành bản luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn DS. Dương Văn Tú, Bộ môn Bào chế, Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp tôi tìm được nhiều tài liệu tham khảo có giá trị. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Phòng Sau đại học, Bộ môn Hóa phân tích đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ Bộ môn Hóa đại cương – vô cơ đã giúp đỡ tôi trong quá trình vừa công tác vừa thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên tôi trong suốt thời gian qua. Một lần nữa, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới tất cả sự giúp đỡ quí báu trên. Hà Nội, 12/2011 Hoàng Thị Tuyết Nhung MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1.
Xu thế phát triển thuốc có nguồn gốc thiên nhiên 3 1. Tổng quan về các đối tượng nghiên cứu 7 1. Về hợp chất Conessin và cây Mức hoa trắng 7 1. Về hợp chất Kaempferol và cây Đơn lá đỏ 12 1.
Về hợp chất Nuciferin và cây Sen 16 1. Phương pháp thiết lập chất chuẩn đối chiếu từ dược liệu 22 1. Phương pháp thiết lập chất chuẩn đối chiếu 22 1. Hoạt động thiết lập chất chuẩn đối chiếu của các Hội đồng Dược điển, của khu vực ASEAN và Việt Nam 29 CHƯƠNG 2.
NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2. Nguyên liệu nghiên cứu 33 2. Hóa chất, thuốc thử 34 2. Thiết bị, dụng cụ 34 2.
Phương pháp nghiên cứu 35 2. Thiết kế thí nghiệm 37 2. Chiết xuất, phân lập, tinh chế 37 2. Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng chất 40 2.
Đánh giá độ tinh khiết và phân tích tạp chất 40 2. Thiết lập chất chuẩn và xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chất chuẩn 41 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 49 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế các hợp chất tự nhiên từ dược liệu 49 3.
Chiết xuất, phân lập và tinh chế Conessin từ Mức hoa trắng 49 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế Kaempferol từ Đơn lá đỏ 56 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế Nuciferin từ lá Sen 65 3. Xây dựng bộ dữ liệu nhận dạng và xác định độ tinh khiết của các chất 69 3.
Đặc điểm cảm quan 69 3. Kết quả đo phổ 70 3. Xác định độ tinh khiết bằng quét nhiệt vi sai 76 3. Nghiên cứu thiết lập chất chuẩn đối chiếu 78 3.
Xây dựng và thẩm định phương pháp phân tích 78 3. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng đánh giá chất chuẩn 87 3. Áp dụng tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp phân tích đã được thẩm định để xác định chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn 88 3. Đóng gói và đánh giá đồng nhất lô 96 3.
Đánh giá liên phòng thí nghiệm và xác định giá trị ấn định 97 3. Kết quả nghiên cứu độ ổn định của chất chuẩn đối chiếu 100 3. Đề cương nghiên cứu độ ổn định 100 3. Kết quả đánh giá độ ổn định của các chất chuẩn đối chiếu sau 9 tháng 102 3.
Kết quả đánh giá độ ổn định của các chất chuẩn đối chiếu sau 15 tháng 106 3. Kết quả ứng dụng chất chuẩn đối chiếu 107 3. Định lượng Kaempferol trong dược liệu 108 3. Định lượng Conessin trong chế phẩm đông dược 115 CHƯƠNG 4.
Về việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu 124 4. Về các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng 124 4. Nhóm các phương pháp chiết xuất, phân lập, tinh chế 124 4. Nhóm các phương pháp nhận dạng, xác định độ tinh khiết 126 4.
Phương pháp định lượng và xác định tạp chất liên quan 127 4. Về qui trình chiết xuất, phân lập và tinh chế 128 4. Chiết xuất, phân lập, tinh chế Conessin 128 4. Chiết xuất, phân lập, tinh chế Kaempferol 130 4.
Chiết xuất, phân lập, tinh chế Nuciferin 131 4. Về bộ dữ liệu nhận dạng và độ tinh khiết của các hợp chất 133 4. Về bộ dữ liệu đo phổ 133 4. Về độ tinh khiết xác định bằng kĩ thuật quét nhiệt vi sai 133 4.
Về kết quả nghiên cứu thiết lập chất chuẩn đối chiếu 133 4. Về tiêu chuẩn chất lượng của chất chuẩn đối chiếu 133 4. Về qui trình đánh giá chất lượng của chất chuẩn đối chiếu 135 4. Về qui trình đóng gói và đánh giá độ đồng nhất lô 136 4.
Về độ ổn định của chất chuẩn đối chiếu 136 4. Về độ ổn định ở thời điểm 9 tháng 137 4. Về độ ổn định ở thời điểm 15 tháng 138 4. Về việc ứng dụng các chất chuẩn đối chiếu 139 4.
Định lượng Kaempferol trong dược liệu 139 4. Định lượng Conessin trong chế phẩm đông dược 140 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT 141 Kết luận 141 Đề xuất 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril ACRS Chất chuẩn đối chiếu hóa học của ASEAN (Asean Chemical Reference Substance) ASEAN Hiệp Hội Các Nước Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) CCĐC Chất chuẩn đối chiếu CE Điện di mao quản (Capillary Electrophoresis) CTCL Chỉ tiêu chất lượng DSC Đo nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry) EDQM Ủy ban Châu Âu về chất lượng thuốc và chăm sóc y tế (European Directorate for the Quality of Medicine & HealthCare) EP Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeia) EPCRS Chất chuẩn đối chiếu Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeial Chemical Reference Substance) ESI-MS Khối phổ - ion hóa phun mù electron (Electron Spray Ionisation – Mass Spectrometry) EtOAc Ethyl acetat EtOH Ethanol GC Sắc kí khí (Gas Chromatography) GLP Thực hành phòng thí nghiệm tốt (Good Laboratory Practice) HCTP Hợp chất toàn phần HĐDĐ Hội đồng Dược điển HPLC Sắc kí lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HPLC-MS Sắc kí lỏng - khối phổ (High Performance Liquid Chromatography– Mass Spectrometry) HPTLC Sắc kí lớp mỏng hiệu năng cao (High Performance Thin Layer Chromatography) ICRS Chất chuẩn đối chiếu Dược điển Quốc tế (International Pharmacopoeial Chemical Reference Substance) IP Dược điển Quốc tế (International Pharmacopoeia) IR Hồng ngoại (Infrared) ISO Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa (International Organization for Standardization) JPMA Hiệp hội các nhà sản xuất dược Nhật Bản (Japan Pharmaceutical Manufacturers Association) LOD Giới hạn phát hiện (Limit of Detection) LOQ Giới hạn định lượng (Limit of Quantitation) MeOH Methanol NLĐC Nguyên liệu đối chiếu NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) NSX Nhà sản xuất PCRS Chất chuẩn đối chiếu hóa học sơ cấp (Primary Chemical Reference Substance) PPPT Phương pháp phân tích PTN Phòng thí nghiệm RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) SCRS Chất chuẩn đối chiếu hóa học thứ cấp (Secondary Chemical Reference Substance) SKĐ Sắc kí đồ TCCL Tiêu chuẩn chất lượng TLC Sắc kí lớp mỏng (Thin Layer Chromatography) UNDP Chương Trình Phát Triển Liên Hợp Quốc (United Nations Development Programme) USPRS Chất chuẩn đối chiếu Dược điển Mĩ (United State Pharmacopoeial Reference Standard) UV Tử ngoại (Ultraviolet) UV-VIS Tử ngoại – khả kiến (Ultraviolet – Visible) VKNTTƯ Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương kl/tt Khối lượng/thể tích tt/tt Thể tích/thể tích tt/tt/tt Thể tích/thể tích/thể tích DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Hiệu suất chiết alcaloid toàn phần từ vỏ thân Mức hoa trắng. Kết quả khảo sát hàm lượng cắn flavonoid toàn phần từ đơn lá đỏ 57 Bảng 3.
Hàm lượng Kaempferol trung bình trong cắn EtOAc 59 Bảng 3. Hàm lượng Kaempferol có thể chiết xuất được từ Đơn lá đỏ 60 Bảng 3. Thành phần và thể tích các hệ dung môi giải hấp phụ cột silicagel 62 Bảng 3. Giá trị Rf và màu sắc các vết sắc kí của Kaempferol tinh chế được với các hệ dung môi I, II, III 65 Bảng 3.
Hàm lượng alcaloid toàn phần trong lá Sen thu được bằng hai phương pháp chiết 66 Bảng 3. Đặc điểm cảm quan của các chất 69 Bảng 3. Kết quả đo điểm chảy 70 Bảng 3. Kết quả đo phổ tử ngoại khả kiến 71 Bảng 3.
Kết quả đo phổ hồng ngoại 71 Bảng 3. Kết quả đo phổ khối lượng (ESI-MS) 72 Bảng 3. Kết quả phân tích phổ NMR của Conessin 73 Bảng 3. Kết quả phân tích phổ NMR của Kaempferol 74 Bảng 3.
Kết quả phân tích phổ NMR của Nuciferin 75 Bảng 3. Kết quả xác định độ tinh khiết bằng quét nhiệt vi sai 76 Bảng 3. Loại cột HPLC đã khảo sát xây dựng phương pháp phân tích 78 Bảng 3. Khảo sát pha động và thành phần pha động 78 Bảng 3.
Kết quả khảo sát bước sóng phát hiện 80 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiết xuất, tinh chế các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chiết xuất, tinh chế các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin đạt tiêu chuẩn nghiên cứu, sản xuất.
Luận án "Chiết xuất, tinh chế các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Chiết xuất, tinh chế các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiết xuất, tinh chế các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Chiết xuất, tinh chế các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiết xuất, tinh chế các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiết xuất, tinh chế các chất chuẩn Conessin, Kaempferol, Nuciferin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.