Tổng hợp và thử tác dụng kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid - Nguyễn Phương Thảo
Tổng hợp nghiên cứu kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid mới nhất 2024. Phân tích tác dụng sinh học, cơ chế hoạt động chi tiết.
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ
Năm xuất bản
Số trang
77
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng hợp hóa học dẫn chất 2-methoxybenzamid
- Số trang:
- 77 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa dược
- Tác giả:
- Nguyễn Phương Thảo
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng hợp hóa học dẫn chất 2 methoxybenzamid
Dẫn chất 2-methoxybenzamid được tổng hợp qua nhiều phương pháp khác nhau. Các phản ứng tổng hợp này có thể bao gồm cả phương pháp không sử dụng xúc tác và phương pháp có xúc tác. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất trong tổng hợp hóa học.
1.1. Các phương pháp tổng hợp chính
Các phương pháp tổng hợp dẫn chất 2-methoxybenzamid bao gồm phương pháp amid hóa trực tiếp và phương pháp sử dụng xúc tác kim loại. Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng về mặt kinh tế và hiệu suất.
1.2. Quy trình tổng hợp cụ thể
Quy trình tổng hợp bao gồm việc sử dụng nguyên liệu ban đầu như 2-methoxybenzoic acid và các amine thích hợp. Quy trình này cần giám sát cẩn thận để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về chất lượng.
II. Đánh giá hoạt tính sinh học của dẫn chất
Hoạt tính sinh học của các dẫn chất 2-methoxybenzamid được đánh giá thông qua các thử nghiệm trên tế bào ung thư. Kết quả cho thấy nhiều dẫn chất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư mạnh mẽ. Điều này mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu các hợp chất kháng ung thư hiệu quả.
2.1. Phương pháp thử nghiệm
Các phương pháp thử nghiệm thường sử dụng bao gồm thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư như MCF-7 và A549. Những dòng tế bào này giúp đánh giá hoạt tính của các dẫn chất một cách chính xác.
2.2. Kết quả kiểm tra độc tính tế bào
Kết quả cho thấy nồng độ ức chế 50% (IC50) của các dẫn chất có thể thấp hơn so với các hợp chất truyền thống. Điều này cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển thuốc kháng ung thư mới.
III. Tác dụng chống ung thư của 2 methoxybenzamide
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dẫn chất 2-methoxybenzamide có tác dụng chống ung thư đáng kể. Cơ chế hoạt động của chúng có thể liên quan đến việc ức chế các con đường tín hiệu tế bào đặc biệt liên quan đến sự sống còn của tế bào ung thư.
3.1. Cơ chế tác động
Dẫn chất này có khả năng can thiệp vào quá trình phân chia tế bào và kích thích apoptosis ở tế bào ung thư. Điều này giúp làm giảm sự phát triển và lây lan của khối u.
3.2. So sánh với các hợp chất khác
So với các dẫn chất benzamide khác, 2-methoxybenzamide cho thấy hiệu quả vượt trội hơn hẳn trong việc ức chế các dòng tế bào ung thư khác nhau.
IV. Độc tính tế bào và an toàn của dẫn chất
Đánh giá độc tính tế bào là một phần quan trọng trong nghiên cứu phát triển thuốc. Các thử nghiệm cho thấy 2-methoxybenzamid có độ an toàn tương đối cao khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nghiên cứu để xác định rõ ràng hơn về tính an toàn trong điều trị.
4.1. Thử nghiệm độc tính trên tế bào khỏe mạnh
Thử nghiệm cho thấy rằng ở nồng độ thấp, dẫn chất không gây hại cho tế bào khỏe mạnh. Điều này cho thấy khả năng ứng dụng cao trong điều trị mà không gây ra tác dụng phụ nghiệm trọng.
4.2. Kết luận về độ an toàn
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng 2-methoxybenzamid có thể là một ứng cử viên tốt cho các liệu pháp điều trị ung thư. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi và nghiên cứu thêm để đảm bảo tính an toàn lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (77 trang)Nội dung chính
Giới thiệu dự án
Theo thống kê từ Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) trong báo cáo GLOBOCAN 2020, toàn cầu ghi nhận khoảng 19,3 triệu ca mắc mới và gần 10,0 triệu ca tử vong do ung thư. Dự báo đến năm 2030, gánh nặng ung thư toàn cầu sẽ chạm mốc 26 triệu ca mắc mới và 17 triệu ca tử vong mỗi năm. Các phương pháp hóa trị liệu truyền thống dù mang lại hiệu quả nhất định nhưng thường đi kèm độc tính tế bào cao đối với các mô lành và nhanh chóng xuất hiện hiện tượng kháng đa thuốc (multidrug resistance). Do đó, việc nghiên cứu, thiết kế và tổng hợp các phân tử hữu cơ mang khung cấu trúc mới có hoạt tính ức chế chọn lọc tế bào ung thư là hướng đi cấp thiết trong lĩnh vực hóa dược.
Khung cấu trúc 2-methoxybenzamid (ortho-anisamid) và 2-aminobenzamid (anthranilamid) là hai nhóm dược lực (pharmacophore) đặc quyền, đã được chứng minh có khả năng ức chế nhiều con đường truyền tín hiệu sinh học quan trọng trong khối u như con đường Hedgehog (Hh/Smo), ức chế protein sốc nhiệt HSP90, thụ thể tăng trưởng nội mạch VEGFR-2 và con đường PI3K/AKT/mTOR. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất 2-methoxybenzamid có chứa vòng thơm" được triển khai nhằm giải quyết bài toán phát triển tác nhân kháng ung thư mới thông qua việc lai hóa cấu trúc giữa khung 2-methoxybenzamid và dị vòng chứa nhóm 2-aminobenzamid.
Mục tiêu cụ thể của dự án:
- Thiết kế và tổng hợp thành công 03 dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm mang nhóm thế halogen khác nhau (F, Cl, Br) ở vị trí meta của vòng benzyl.
- Tinh chế, xác định độ tinh khiết và khẳng định cấu trúc hóa học của các hợp chất trung gian và sản phẩm cuối bằng các phương pháp phổ hiện đại ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, IR, MS, $t_{\text{onc}}$).
- Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các dẫn chất tổng hợp được trên 02 dòng tế bào ung thư người: A549 (ung thư phổi) và MCF-7 (ung thư vú) bằng phương pháp thử nghiệm MTT.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình tổng hợp hóa học đa bước ở quy mô phòng thí nghiệm, tinh chế hợp chất bằng sắc ký cột/kết tinh lại và thử nghiệm sàng lọc độc tính tế bào ban đầu.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Liên kết amid là một trong những liên kết cốt lõi trong cấu trúc dược phẩm. Để tổng hợp các dẫn chất benzamid phức tạp, nhiều phương pháp tạo liên kết amid đã được phát triển với các ưu và nhược điểm khác nhau:
| Phương pháp | Tác nhân / Xúc tác | Điều kiện phản ứng | Ưu điểm | Nhược điểm / Giới hạn |
|---|---|---|---|---|
| Amid hóa trực tiếp nhiệt | Không xúc tác, dung môi toluen/xylen | $110 - 150^\circ\text{C}$, hồi lưu | Thân thiện môi trường, sản phẩm phụ chỉ là $\text{H}_2\text{O}$ | Hiệu suất rất thấp với anilin và aryl acid, dễ phân hủy cơ chất |
| Xúc tác kim loại nhóm IV | $\text{Ti}(\text{O}i\text{Pr})_4, \text{ZrCl}_4$ | $100 - 140^\circ\text{C}$, dung môi hữu cơ | Thời gian phản ứng nhanh, hiệu suất $56 - 94%$ | Yêu cầu nhiệt độ cao, tồn dư vết kim loại nặng trong dược chất |
| Xúc tác hợp chất Boron | $\text{B}(\text{OPh})_3$, Arylboronic acid | $80 - 110^\circ\text{C}$ | Lượng xúc tác thấp ($5-10\ \text{mol}%$), không cần bẫy nước Dean-Stark | Khó áp dụng cho các amin có tính base yếu, nguy cơ racemic hóa |
| Ghép cặp Carbodiimid/HOBt (Lựa chọn) | $\text{EDC}\cdot\text{HCl} / \text{HOBt} / \text{TEA}$ | $25 - 50^\circ\text{C}$, dung môi DMF/DCM | Phản ứng êm dịu ở nhiệt độ thấp, hiệu suất cao ($70 - 90%$), dễ tinh chế | Cần tỷ lệ đương lượng tác nhân chính xác ($1.2 - 1.5\ \text{eq}$) |
Phân tích SAR (Structure-Activity Relationship) từ các công trình tiền nghiệm cho thấy:
- Vị trí ortho-methoxy trên vòng benzamid đóng vai trò tạo liên kết hydro nội phân tử định hướng cấu hình không gian gắn kết vào túi protein đích.
- Nhóm 2-aminobenzamid tạo cấu trúc vòng giả 6 cạnh mô phỏng khung phthalazin, tăng ái lực với thụ thể kinase.
- Nhóm thế halogen ở vị trí meta của vòng benzyl ether điều chỉnh mật độ điện tử và độ thân dầu ($\log P$), tác động trực tiếp đến khả năng xuyên màng tế bào.
[Chiến lược lai hóa phân tử (Molecular Hybridization)]
Khung 2-Methoxybenzoic acid Khung 2-Aminobenzamid
(Gắn nhánh 3-Halogenobenzyl) (Chứa nhóm 5-dimethylamino)
│ │
└───────────────────────┬──────────────────────────┘
│
▼
[ Cấu trúc mục tiêu: 2-Methoxybenzamid mang vòng thơm (9a-c) ]
Thiết kế hệ thống tổng hợp và phân tích
Hệ thống hóa chất và trang thiết bị phục vụ tổng hợp và phân tích cấu trúc được chuẩn hóa:
- Thiết bị đo phổ:
- Máy đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân Bruker Avance III HD 600 MHz ($^1\text{H}$) và 126 MHz ($^{13}\text{C}$) (Bruker BioSpin, Thụy Sĩ).
- Máy đo phổ khối lượng Agilent 1100 Series LC-MSD-Trap-SL (Agilent Technologies, Mỹ).
- Máy đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FT-IR Affinity-IS (Shimadzu, Nhật Bản), kỹ thuật ép viên KBr ($4000 - 500\ \text{cm}^{-1}$).
- Máy đo điểm nóng chảy tự động EZ-Melt (Stanford Research Systems).
- Hệ thống thử nghiệm sinh học:
- Máy đọc quang phổ đa bước sóng BioTek Epoch Microplate Spectrophotometer (λ = 540 nm).
- Dòng tế bào chuẩn từ ATCC: A549 (Human Lung Carcinoma) và MCF-7 (Human Breast Adenocarcinoma).
- Môi trường nuôi cấy: DMEM bổ sung 10% FBS, kháng sinh penicillin/streptomycin, tủ ấm vi khí trường $37^\circ\text{C}$, 5% $\text{CO}_2$, độ ẩm 98%.
Methodology
Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa tổng hợp hữu cơ thực nghiệm và sàng lọc độc tính tế bào in vitro:
[4-Hydroxy-2-methoxybenzaldehyd] + [3-Halogenobenzyl clorid]
│
▼ (1. Alkyl hóa SN2 / K2CO3, DMF, rt, 12h)
[4-((3-Halogenobenzyl)oxy)-2-methoxybenzaldehyd (3a-c)]
│
▼ (2. Oxy hóa Pinnick / NaClO2, NaH2PO4, H2O2, ACN/H2O)
[Acid 4-((3-Halogenobenzyl)oxy)-2-methoxybenzoic (4a-c)] ──┐
│ (6. Ghép liên kết Amid)
[Acid 5-cloro-2-nitrobenzoic] │ EDC.HCl, HOBt, TEA
│ │ DMF, 50°C, 16h
▼ (3. Clorid hóa SOCl2 -> Amoniac hóa NH4OH) │
[5-Cloro-2-nitrobenzamid (6)] │
│ │
▼ (4. Thế SNAr / Dimethylamin, DMF, 110°C) │
[5-(Dimethylamino)-2-nitrobenzamid (7)] │
│ │
▼ (5. Khử hóa / SnCl2.2H2O, HCl, EtOH, 70°C) │
[2-Amino-5-(dimethylamino)benzamid (8)] ───────────────────┘
│
▼
[Dẫn chất 2-Methoxybenzamid đích (9a-c)]
│
├─► Kiểm tra độ tinh khiết: SKLM (Silicagel 60 F254), Điểm nóng chảy (tonc)
├─► Xác định cấu trúc: 1H-NMR, 13C-NMR, FT-IR, ESI-MS
└─► Thử hoạt tính sinh học: MTT assay (A549, MCF-7) xác định IC50
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình tổng hợp được triển khai qua 3 giai đoạn chính gồm 6 bước phản ứng:
Giai đoạn 1: Tổng hợp các dẫn chất acid 4-((3-halogenobenzyl)oxy)-2-methoxybenzoic (4a-c)
-
Phản ứng alkyl hóa tạo aldehyd (3a-c):
- Hòa tan 4-hydroxy-2-methoxybenzaldehyd (800 mg, 5,26 mmol) trong 10 mL DMF.
- Thêm 1-(cloromethyl)-3-halogenobenzen (5,26 mmol, 1,0 eq) và $\text{K}_2\text{CO}_3$ (2,18 g, 15,78 mmol, 3,0 eq). Khuấy ở nhiệt độ phòng trong 12 giờ.
- Đổ vào nước đá lạnh, lọc tủa thu sản phẩm:
- 3a ($R = \text{-F}$): Hiệu suất 81% ($1,11\ \text{g}$), $R_f = 0,56$ (EA:n-hexan = 2:8).
- 3b ($R = \text{-Cl}$): Hiệu suất 78% ($1,14\ \text{g}$), $R_f = 0,54$.
- 3c ($R = \text{-Br}$): Hiệu suất 85% ($1,44\ \text{g}$), $R_f = 0,54$.
-
Phản ứng oxy hóa Pinnick tạo acid carboxylic (4a-c):
- Hòa tan aldehyd 3a-c trong dung dịch ACN:$\text{H}_2\text{O}$ (5:1), làm lạnh về $0-5^\circ\text{C}$.
- Thêm đệm $\text{NaH}_2\text{PO}_4$ và $\text{H}_2\text{O}_2$ (30%), nhỏ giọt từ từ dung dịch $\text{NaClO}_2$ (1,5 eq).
- $\text{H}_2\text{O}_2$ đóng vai trò khử triệt để tác nhân phụ acid hypocloro ($\text{HOCl}$): $$\text{HOCl} + \text{H}_2\text{O}_2 \longrightarrow \text{HCl} + \text{O}_2\uparrow + \text{H}_2\text{O}$$
- Thu được các acid 4a-c dạng chất rắn màu trắng với hiệu suất cao: 4a (88%), 4b (85%), 4c (92%).
Giai đoạn 2: Tổng hợp trung gian 2-amino-5-(dimethylamino)benzamid (8)
- Tổng hợp 5-cloro-2-nitrobenzamid (6):
- Acid 5-cloro-2-nitrobenzoic (5,0 g, 25 mmol) phản ứng với $\text{SOCl}_2$ (10 mL) ở $50^\circ\text{C}$ trong 5 giờ. Cất quay loại $\text{SOCl}_2$ dư, nhỏ dịch vào $\text{NH}_4\text{OH}$ 30% ở $0^\circ\text{C}$.
- Thu sản phẩm kết tủa trắng 6 với hiệu suất 90%.
- Tổng hợp 5-(dimethylamino)-2-nitrobenzamid (7):
- Hợp chất 6 (1,0 g, 5 mmol) phản ứng với dimethylamin (1 mL, 15 mmol, 3 eq) trong DMF ở $110^\circ\text{C}$ trong 6 giờ qua cơ chế $S_N\text{Ar}$.
- Tủa sản phẩm bằng nước lạnh, thu được chất rắn màu vàng 7, hiệu suất 62%, $R_f = 0,63$ (MeOH:DCM = 5:95).
- Khử hóa nhóm nitro tạo dẫn chất amin (8):
- Hợp chất 7 (0,65 g, 3,1 mmol) được khử bằng $\text{SnCl}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ (2,10 g, 9,3 mmol, 3 eq) cùng 3 giọt $\text{HCl}$ đặc trong EtOH ở $70^\circ\text{C}$.
- Kiềm hóa về pH 9-10 bằng $\text{Na}_2\text{CO}_3$ bão hòa để tủa muối thiếc, chiết DCM và tinh chế qua cột silicagel (MeOH:DCM = 3:97). Thu chất rắn màu xanh lá 8, hiệu suất 63%, $R_f = 0,31$.
Giai đoạn 3: Phản ứng ghép nối amid tổng hợp sản phẩm đích (9a-c)
- Hòa tan amin 8 (50 mg, 0,27 mmol, 1,0 eq) trong 5 mL DMF khan, thêm $\text{EDC}\cdot\text{HCl}$ (80 mg, 0,40 mmol, 1,5 eq), HOBt (57 mg, 0,40 mmol, 1,5 eq), TEA (0,05 mL) và acid 4a-c (0,33 mmol, 1,2 eq).
- Khuấy ở $50^\circ\text{C}$ trong 16 giờ. Chiết bằng DCM, rửa dung dịch $\text{NaCl}$ bão hòa, làm khan bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$, tinh chế qua sắc ký cột silicagel (pha động MeOH:DCM = 2:98).
# Mô phỏng thuật toán xử lý dữ liệu vi phiến quang phổ MTT (OD -> % ức chế -> IC50)
import numpy as np
def calculate_cytotoxicity(od_sample, od_pos_control, od_neg_control):
"""
Tính phần trăm ức chế tế bào ung thư
od_sample: Mật độ quang giếng chứa mẫu thử
od_pos_control: Mật độ quang giếng đối chứng dương (môi trường + tế bào)
od_neg_control: Mật độ quang giếng đối chứng âm (chỉ có môi trường)
"""
inhibition_percentage = ((od_pos_control - od_sample) / (od_pos_control - od_neg_control)) * 100.0
return np.clip(inhibition_percentage, 0.0, 100.0)
# Dữ liệu nồng độ thử nghiệm (ug/mL): [0.5, 2.0, 8.0, 32.0, 128.0]
Testing và validation
1. Kiểm tra hóa lý và độ tinh khiết
Tất cả các chất 9a-c cho một vết duy nhất trên bản mỏng silicagel 60 $\text{F}_{254}$ dưới bước sóng UV 254 nm, khoảng nóng chảy hẹp ($1 - 2^\circ\text{C}$):
- 9a ($R = \text{-F}$): Chất rắn màu cam nhạt; $t_{\text{onc}} = 229,1 - 230,3^\circ\text{C}$; $R_f = 0,44$.
- 9b ($R = \text{-Cl}$): Chất rắn màu trắng; $t_{\text{onc}} = 232,5 - 234,0^\circ\text{C}$; $R_f = 0,45$.
- 9c ($R = \text{-Br}$): Chất rắn màu xanh lơ; $t_{\text{onc}} = 235,1 - 236,1^\circ\text{C}$; $R_f = 0,45$.
2. Dữ liệu phổ khối lượng (MS) và hồng ngoại (IR)
- ESI-MS ($m/z$):
- 9a ($\text{C}{24}\text{H}{24}\text{FN}_3\text{O}_4$, $M = 437,47$): $[\text{M}+\text{H}]^+ = 438,4$.
- 9b ($\text{C}{24}\text{H}{24}\text{ClN}_3\text{O}_4$, $M = 453,92$): $[\text{M}+\text{H}]^+ = 454,4$.
- 9c ($\text{C}{24}\text{H}{24}\text{BrN}_3\text{O}_4$, $M = 498,38$): $[\text{M}+\text{H}]^+ = 499,4$.
- FT-IR ($\text{cm}^{-1}$):
- Dao động hóa trị $\nu_{\text{N-H}}$ amid: $3301 - 3473\ \text{cm}^{-1}$.
- Dao động hóa trị $\nu_{\text{C-H}}$ thơm: $3190 - 3194\ \text{cm}^{-1}$; $\nu_{\text{C-H}}$ béo: $2962 - 2963\ \text{cm}^{-1}$.
- Dao động hóa trị $\nu_{\text{C=O}}$ amid: $1634 - 1671\ \text{cm}^{-1}$.
- Dao động hóa trị $\nu_{\text{C-O}}$ ether: $1259 - 1261\ \text{cm}^{-1}$ và $1038 - 1045\ \text{cm}^{-1}$.
- Dao động $\nu_{\text{C-X}}$ đặc trưng: $\nu_{\text{C-F}} = 1205\ \text{cm}^{-1}$; $\nu_{\text{C-Cl}} = 772\ \text{cm}^{-1}$; $\nu_{\text{C-Br}} = 673\ \text{cm}^{-1}$.
3. Dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR) của hợp chất đại diện (9a)
- $^1\text{H}$-NMR (600 MHz, DMSO-$d_6$, $\delta$ ppm, $J$ Hz):
- $\delta\ 11,58$ (s, 1H, $\text{CO-NH}$ liên kết amid); $\delta\ 8,32$ (d, $J = 9,0\ \text{Hz}$, 1H, $\text{H}6$ vòng anilin); $\delta\ 8,01$ (s, 1H, $\text{CO-NH}2$); $\delta\ 7,90$ (d, $J = 9,0\ \text{Hz}$, 1H, $\text{H}{6'}$); $\delta\ 7,46$ (s, 1H, $\text{CO-NH}2$); $\delta\ 7,42 - 7,38$ (m, 1H, $\text{H}{5''}$); $\delta\ 7,27 - 7,25$ (m, 2H, $\text{H}{2''}, \text{H}{4''}$); $\delta\ 7,16 - 7,09$ (m, 1H, $\text{H}{6''}$); $\delta\ 6,89$ (d, $J = 3,0\ \text{Hz}$, 1H, $\text{H}3$); $\delta\ 6,81$ (dd, $J_1 = 9,0\ \text{Hz}, J_2 = 3,0\ \text{Hz}$, 1H, $\text{H}5$); $\delta\ 6,72$ (d, $J = 1,8\ \text{Hz}$, 1H, $\text{H}{3'}$); $\delta\ 6,69$ (dd, $J_1 = 9,0\ \text{Hz}, J_2 = 1,8\ \text{Hz}$, 1H, $\text{H}{5'}$); $\delta\ 5,17$ (s, 2H, $\text{O-CH}_2$); $\delta\ 3,93$ (s, 3H, $\text{O-CH}_3$); $\delta\ 2,85$ (s, 6H, $\text{N(CH}_3)_2$).
- $^{13}\text{C}$-NMR (126 MHz, DMSO-$d_6$, $\delta$ ppm):
- $\delta\ 170,72\ (\text{CONH}2); 162,16\ (\text{d}, J = 244,4\ \text{Hz}, \text{C}{3''}\text{-F}); 161,96\ (\text{C-O}); 161,88\ (\text{CONH}); 158,55; 145,94; 139,49\ (\text{d}, J = 7,6\ \text{Hz}); 132,90; 130,49\ (\text{d}, J = 8,8\ \text{Hz}); 128,05; 124,23; 123,66; 122,84; 115,21; 115,02; 114,70\ (\text{d}, J = 21,4\ \text{Hz}); 114,36\ (\text{d}, J = 21,4\ \text{Hz}); 111,67; 106,48; 99,16\ (\text{C}_{\text{arom}}); 68,66\ (\text{OCH}_2); 55,75\ (\text{OCH}_3); 40,31\ (\text{N(CH}_3)_2)$.
Kết quả đạt được
Bảng tổng hợp hiệu suất tổng hợp và giá trị hoạt tính gây độc tế bào ($IC_{50}$) trên hai dòng tế bào ung thư A549 và MCF-7:
| Hợp chất | Nhóm thế (R) | Công thức phân tử | Hiệu suất tổng hợp (%) | $IC_{50}$ trên dòng A549 ($\mu\text{g/mL}$ / $\mu\text{M}$) | $IC_{50}$ trên dòng MCF-7 ($\mu\text{g/mL}$ / $\mu\text{M}$) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9a | -F | $\text{C}{24}\text{H}{24}\text{FN}_3\text{O}_4$ | 76% | $>128\ (>292,6\ \mu\text{M})$ | $>128\ (>292,6\ \mu\text{M})$ |
| 9b | -Cl | $\text{C}{24}\text{H}{24}\text{ClN}_3\text{O}_4$ | 77% | $>128\ (>282,0\ \mu\text{M})$ | $>128\ (>282,0\ \mu\text{M})$ |
| 9c | -Br | $\text{C}{24}\text{H}{24}\text{BrN}_3\text{O}_4$ | 72% | $114,2 \pm 4,43$ ($229,14\ \mu\text{M}$) | $117,86 \pm 0,75$ ($236,50\ \mu\text{M}$) |
| Ellipticin (Đối chứng) | — | $\text{C}{17}\text{H}{14}\text{N}_2$ | — | $0,44 \pm 0,02$ ($1,78\ \mu\text{M}$) | $0,43 \pm 0,02$ ($1,75\ \mu\text{M}$) |
Kết quả sàng lọc sinh học cho thấy:
- Hợp chất 9c chứa nhóm bromo (-Br) thể hiện hoạt tính gây độc tế bào rõ rệt trên cả dòng tế bào ung thư phổi A549 và ung thư vú MCF-7 với giá trị $IC_{50}$ lần lượt là $114,2\ \mu\text{g/mL}$ và $117,86\ \mu\text{g/mL}$.
- Hai dẫn chất 9a (Fluoro) và 9b (Chloro) không thể hiện độc tính tế bào đáng kể ở dải nồng độ thử nghiệm tối đa ($>128\ \mu\text{g/mL}$).
Đổi mới và đóng góp
-
Lai hóa phân tử hợp lý (Rational Molecular Hybridization): Nghiên cứu đã kết hợp thành công bộ khung 2-methoxybenzamid với phân đoạn 2-amino-5-(dimethylamino)benzamid thông qua liên kết amid bền vững. Cấu trúc lai hóa này bảo tồn khả năng tạo liên kết hydro nội phân tử định hướng cấu hình không gian gắn kết thụ thể sinh học.
-
Cải tiến quy trình tổng hợp thân thiện và hiệu suất cao:
- Sử dụng phản ứng oxy hóa Pinnick cải tiến có mặt $\text{H}_2\text{O}_2$ làm chất bẫy gốc tự do và triệt tiêu acid hypocloro ($\text{HOCl}$), giúp nâng hiệu suất tạo acid carboxylic 4a-c lên mức $85 - 92%$ mà không gây oxy hóa nhánh ether.
- Thay thế tác nhân DCC truyền thống (vốn tạo sản phẩm phụ dicyclohexylure rất khó tách) bằng hệ ghép cặp $\text{EDC}\cdot\text{HCl}/\text{HOBt}/\text{TEA}$. Sản phẩm phụ dimethylaminopropyl ethylure tan hoàn toàn trong pha nước, đơn giản hóa quy trình chiết xuất và tinh chế.
-
Cung cấp dữ liệu quan hệ cấu trúc - tác dụng (SAR): Nghiên cứu chứng minh kích thước nguyên tử và độ phân cực của halogen ở vị trí meta vòng benzyl ảnh hưởng quyết định đến hoạt tính kháng ung thư: kích thước nguyên tử tăng dần ($\text{Br} > \text{Cl} > \text{F}$) làm tăng hoạt tính sinh học, mở ra định hướng thay thế các nhóm thế thân dầu có bán kính Van der Waals lớn hơn trong các thế hệ phân tử kế tiếp.
Ứng dụng thực tế và triển khai
[Khóa luận Dược sĩ: Tổng hợp & Khẳng định cấu trúc (9a-c)]
│
▼
[Hit Compound: Dẫn chất 9c (IC50 ~ 114 ug/mL)]
│
▼ (Tối ưu hóa hóa dược - Lead Optimization)
[Mở rộng dẫn chất: Bổ sung nhóm thế đa halogen, trifluoromethyl (-CF3)]
│
▼ (Sàng lọc Target-based & Mechanistic Assays)
[Đánh giá ức chế Kinase/HSP90, dòng tế bào đa kháng thuốc (MDR)]
│
▼ (Nghiên cứu tiền lâm sàng In Vivo)
[Thử nghiệm Dược động học (PK/ADME) & Mô hình Xenograft trên chuột]
- Mô hình triển khai hóa dược: Hợp chất 9c đóng vai trò là "chất điểm" (hit compound) tiềm năng để phát triển cấu trúc dẫn đường (lead compound). Quy trình tổng hợp 6 bước ổn định với nguyên liệu thương mại sẵn có, dung môi thông dụng (DMF, DCM, EtOH) và hiệu suất tổng thể đạt $>25%$, hoàn toàn khả thi để mở rộng quy mô tổng hợp gram-scale.
- Tiềm năng ứng dụng: Phát triển các thuốc ức chế trúng đích phân tử nhỏ điều trị ung thư biểu mô phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và ung thư biểu mô tuyến vú kháng nội tiết tố.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật:
- Hoạt tính ức chế của dẫn chất 9c ($IC_{50} \approx 229 - 236\ \mu\text{M}$) còn ở mức trung bình khi so sánh với chất đối chứng dương mạnh như Ellipticin ($IC_{50} \approx 1,75 - 1,78\ \mu\text{M}$).
- Số lượng dẫn chất tổng hợp trong khuôn khổ khóa luận dừng lại ở 03 chất halogen hóa đơn vị, chưa khảo sát nhóm thế đa halogen hoặc nhóm thế rút điện tử mạnh như $-\text{CF}_3, -\text{OCF}_3, -\text{NO}_2$.
- Chưa thực hiện các thử nghiệm sâu về cơ chế phân tử (Western blot đánh giá biểu hiện protein caspase-3, PARP, ức chế phosphoryl hóa AKT/mTOR hoặc gắn kết HSP90).
- Hướng phát triển:
- Thiết kế thư viện phân tử mở rộng với các nhóm thế đa dạng tại vị trí $C_4, C_5$ của vòng benzamid và biến đổi dị vòng gắn kết.
- Khảo sát hoạt tính trên các dòng tế bào ung thư khác (HepG2, HCT-116, PANC-1) và tế bào lành tính (đại thực bào RAW 264.7 hoặc nguyên bào sợi NIH/3T3) để xác định chỉ số chọn lọc ($SI = IC_{50\text{ (lành)}} / IC_{50\text{ (ung thư)}}$).
- Sử dụng công cụ mô phỏng phân tử (Molecular Docking, Molecular Dynamics) để làm sáng tỏ tương tác liên kết giữa 9c với các thụ thể mục tiêu.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Dược học/Hóa học: Nắm vững quy trình tổng hợp hữu cơ đa bước, kỹ thuật ghép cặp amid bằng $\text{EDC}/\text{HOBt}$, phương pháp tinh chế sắc ký và kỹ năng giải đoán phổ cấu trúc ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, IR, MS).
- Các nhà nghiên cứu Hóa dược (Medicinal Chemists): Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phổ và hoạt tính sinh học của khung 2-methoxybenzamid kết hợp 2-aminobenzamid, phục vụ thiết kế phân tử in silico.
- Doanh nghiệp Dược phẩm & Viện nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu để lựa chọn các khung cấu trúc định hướng phát triển thuốc kháng ung thư thế hệ mới với quy trình hóa học hiệu quả về chi phí.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao cần sử dụng hỗn hợp đệm $\text{NaH}_2\text{PO}_4$ và chất khử $\text{H}_2\text{O}_2$ trong phản ứng oxy hóa Pinnick?
Trong phản ứng Pinnick, $\text{NaClO}_2$ chuyển hóa aldehyd thành acid carboxylic nhưng đồng thời sinh ra sản phẩm phụ acid hypocloro ($\text{HOCl}$). $\text{HOCl}$ có tính oxy hóa mạnh, dễ phản ứng phụ với vòng thơm giàu điện tử hoặc phá hủy tác nhân $\text{NaClO}_2$. $\text{H}_2\text{O}_2$ được thêm vào để khử chọn lọc $\text{HOCl}$ thành $\text{HCl}, \text{H}_2\text{O}$ và $\text{O}_2$, trong khi $\text{NaH}_2\text{PO}_4$ duy trì môi trường acid nhẹ ($\text{pH} \approx 4-5$) tối ưu cho phản ứng.
2. Sự khác biệt cốt lõi giữa tác nhân ghép cặp $\text{EDC}\cdot\text{HCl}$ và $\text{DCC}$ trong tổng hợp amid là gì?
Cả hai đều là tác nhân carbodiimid kích hoạt nhóm carboxylat tạo dẫn xuất $O$-acylisoure. Tuy nhiên, sản phẩm phụ dicyclohexylure (DCU) của DCC rất khó tan trong đa số dung môi hữu cơ và nước, gây khó khăn cho quá trình tinh chế. Ngược lại, sản phẩm phụ isourea của $\text{EDC}\cdot\text{HCl}$ chứa nhóm amin bậc ba, tan hoàn toàn trong nước và dung dịch acid loãng, cho phép loại bỏ dễ dàng bằng phương pháp chiết lỏng - lỏng.
3. Phương pháp thử nghiệm MTT phản ánh điều gì về tình trạng sống sót của tế bào ung thư?
Thử nghiệm MTT dựa trên sự khử muối tetrazolium màu vàng (MTT) thành tinh thể formazan màu tím không tan bởi enzym dehydrogenase trong ty thể của các tế bào còn sống và có hoạt tính chuyển hóa. Lượng formazan tạo thành (đo qua mật độ quang OD ở 540 nm) tỷ lệ thuận với số lượng tế bào sống sót.
4. Tại sao dẫn chất brom (9c) lại thể hiện hoạt tính sinh học tốt hơn dẫn chất fluoro (9a) và cloro (9b)?
Nguyên tử Brom có bán kính nguyên tử lớn hơn ($r_{\text{Br}} = 1,85\ \text{Å}$ so với $r_{\text{F}} = 1,47\ \text{Å}$ và $r_{\text{Cl}} = 1,75\ \text{Å}$), khả năng phân cực hóa cao hơn và làm tăng tính thân dầu ($\log P$) của phân tử. Điều này giúp hợp chất 9c thâm nhập qua màng lipid kép của tế bào ung thư thuận lợi hơn và tăng cường tương tác kỵ nước (hydrophobic interactions) trong khoang gắn kết của protein đích.
5. Yêu cầu kỹ thuật để nhân rộng quy trình tổng hợp các dẫn chất này lên quy mô lớn hơn là gì?
Cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt ở phản ứng clo hóa bằng $\text{SOCl}_2$ và phản ứng khử bằng $\text{SnCl}_2$ (phản ứng tỏa nhiệt mạnh), trang bị hệ thống hấp thụ khí độc ($\text{SO}_2, \text{HCl}$), tối ưu hóa dung môi kết tinh lại để thay thế bước sắc ký cột silicagel nhằm giảm thiểu chi phí dung môi và thời gian xử lý.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất 2-methoxybenzamid có chứa vòng thơm" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra:
- Thiết lập thành công quy trình tổng hợp 6 bước tạo 03 dẫn chất 2-methoxybenzamid mới (9a-c) với hiệu suất giai đoạn cuối đạt từ $72 - 77%$.
- Khẳng định cấu trúc hóa học và độ tinh khiết tuyệt đối thông qua hệ thống phổ nghiệm hiện đại ($^1\text{H}$-NMR 600 MHz, $^{13}\text{C}$-NMR 126 MHz, FT-IR, ESI-MS, $t_{\text{onc}}$).
- Phát hiện hợp chất 9c mang nhóm thế 3-bromobenzyl có tiềm năng ức chế tế bào ung thư phổi A549 ($IC_{50} = 114,2\ \mu\text{g/mL}$) và ung thư vú MCF-7 ($IC_{50} = 117,86\ \mu\text{g/mL}$).
Công trình đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho chiến lược phát triển các hợp chất phân tử nhỏ kháng ung thư dựa trên khung 2-methoxybenzamid, đặt nền móng cho các nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc sâu hơn trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN PHƯƠNG THẢO TỔNG HỢP VÀ THỬ TÁC DỤNG KHÁNG TẾ BÀO UNG THƯ CỦA MỘT SỐ DẪN CHẤT 2-METHOXYBENZAMID CÓ CHỨA VÒNG THƠM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ HÀ NỘI – 2024 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Mã sinh viên: 1901639 TỔNG HỢP VÀ THỬ TÁC DỤNG KHÁNG TẾ BÀO UNG THƯ CỦA MỘT SỐ DẪN CHẤT 2-METHOXYBENZAMID CÓ CHỨA VÒNG THƠM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ Người hướng dẫn: 1. Nguyễn Công Trường 2. Nguyễn Nữ Huyền My Nơi thực hiện: 1. Bộ môn Hóa Hữu Cơ Đại học Dược Hà Nội HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Những dòng đầu tiên, tôi xin được chân thành cảm ơn đến những người đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này.
Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thầy cô đáng kính đã hướng dẫn tôi thực hiện đề tài này: TS. Nguyễn Công Trường và ThS. Nguyễn Nữ Huyền My - Bộ môn Hóa Hữu Cơ - Khoa Công nghệ Hóa dược - Trường Đại học Dược Hà Nội. Thầy cô đã luôn tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức, những kinh nghiệm quý báu và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành khóa luận một cách tốt nhất.
Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các giảng viên, kỹ thuật viên đang công tác tại Khoa Công Nghệ Hóa Dược - Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận này. Cuối cùng, tôi cũng xin được cảm ơn gia đình, bạn bè cùng các thành viên khác cũng đang tham gia nghiên cứu tại bộ môn Hóa Hữu Cơ, đặc biệt là bạn Phạm Thu Bắc, bạn Nguyễn Hà Minh Đức, bạn Trần Hoàng Anh, em Trần Thị Vân Anh, em Lê Tiến Dũng, em Trần Nhật Minh, cùng các em K75, K76, K77. Sự đồng hành, chia sẻ và động viên của mọi người chính là nguồn động lực đối với tôi trong suốt quãng thời gian làm thực nghiệm. Hà Nội, ngày 1 tháng 6 năm 2024 Sinh viên Nguyễn Phương Thảo MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. Tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất có chứa khung 2- methoxybenzamid. Tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất có chứa khung 2-aminobenzamid. Các phương pháp tổng hợp amid.
Phương pháp amid hóa trực tiếp không sử dụng xúc tác. Phương pháp tổng hợp amid sử dụng xúc tác kim loại. Phương pháp sử dụng dẫn chất boron làm chất xúc tác. Phương pháp tổng hợp amid thông qua Carbodiimid/ N-Hydroxybenzotriazol.
12 CHƯƠNG 2 : NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, DỤNG CỤ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất, thiết bị .1 Nguyên vật liệu, hóa chất, dung môi .2 Thiết bị thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu. Tổng hợp hóa học các dẫn chất 2-methoxybenzamid.
Thử độc tính tế bào của các dẫn chất tổng hợp được. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp các dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm. Phương pháp tinh chế và xác định cấu trúc.
Phương pháp xác định hoạt tính gây độc tế bào. 16 CHƯƠNG 3 : THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ. Tổng hợp hóa học. Tổng hợp các dẫn chất acid 4-((3-halogenobenzyl)oxy) 2-methoxybenzoic20 3.
Tổng hợp chất trung gian 2-amino-5-(dimethylamino)benzamid (8). Tổng hợp các dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm. Kiểm tra độ tinh khiết, khẳng định cấu trúc. Kiểm tra độ tinh khiết.
Khẳng định cấu trúc. Thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư. 34 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN. Tổng hợp hóa học.
Tổng hợp các dẫn chất trung gian acid 4-((3-halogenobenzyl)oxy)-2- methoxybenzoic (4a-c). Tổng hợp chất trung gian 2-amino-5-(dimethylamino)benzamid (8). Phản ứng tổng hợp các dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm (9a-c). Khẳng định cấu trúc.
Phổ khối lượng (MS). Phổ hồng ngoại IR. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon (13C-NMR).
Về hoạt tính kháng tế bào ung thư. 43 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 45 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ν Dao động hóa trị 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H A549 Dòng tế bào ung thư phổi (Human lung carcinoma) ACN Acetonitril AKT Protein Kinase B BxPC-3 Dòng tế bào ung thư tuyến tụy CRC Ung thư đại trực tràng CTPT Công thức phân tử d Vạch đôi (doublet) Đ.C Đơn vị carbon DCC Dicyclohexylcabodiimid DCM Dicloromethan dd Vạch chẻ đôi hai lần (doublet of doublet) DHMEQ Dehydroxymethylepoxyquinomicin DIC Diisopropylcarbodiimid DIPEA N,N-diisopropylethylamin DMEM Môi trường nuôi cấy tế bào (Dulbecco’s Modified Eagle Medium) DMF N,N-dimethylformamid DMSO Dimethylsulfoxid DMSO-d6 Dimethylsulfoxid deutri hóa EA Ethyl acetat EDC/EDCI 3-ethyl-1(N,N-dimethyl)aminopropylcarbodiimid ERS Căng thẳng lưới nội chất EtOH Ethanol HCT-116 Dòng tế bào ung thư ruột kết HepG2 Dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan Hh Hedgehog HOBt N-hydroxybenzotriazol HSP Protein sốc nhiệt IC50 Nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào ung thư thử nghiệm IR Phổ hồng ngoại (Infrafed Spectrometry) J Hằng số tương tác (Hz) KB Dòng tế bào ung thư biểu mô m Vạch đa (multiplet) MCF-7 Dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 Dòng tế bào ung thư biểu mô tuyến vú MeOH Methanol MIA PaCa2 Dòng tế bào ung thư tuyến tụy MS Phổ khối lượng (Mass Spectrometry) mTOR Mechanistic target of rapamycin MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromid m/z Tỷ số giữa khối lượng và điện tích của các ion NAMPT Nicotinamid Phosphoribosyltransferase NF-κB Yếu tố nhân kappa B OD Mật độ quang (Optical Density) PANC-1 Dòng tế bào ung thư tuyến tụy PI3K Phosphoinositide 3-kinase rf Hồi lưu (reflux) Rf Hệ số lưu giữ rt Nhiệt độ phòng s Vạch đơn (singlet) SAR Mối liên quan cấu trúc tác dụng (Struture-Activity Relationship) SKLM Sắc ký lớp mỏng Smo Protein Smoothened t Vạch ba (triplet) TEA Triethylamin tonc Nhiệt độ nóng chảy U-87 MG Dòng tế bào u thần kinh đệm VEGFR Thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mạch δ (ppm) Độ dịch chuyển hóa học (đơn vị phần triệu) DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Phản ứng tổng hợp amid trực tiếp từ acid carboxylic và amin.2: Phản ứng tổng hợp amid sử dụng xúc tác kim loại .3: Phản ứng tổng hợp amid sử dụng xúc tác triphenyl borat.4: Phản ứng tổng hợp amid sử dụng EDC, HOBt .1: Quy trình tổng hợp các dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm (9a-c) .2: Quy trình tổng hợp các dẫn chất (3a-c).3: Quy trình tổng hợp các dẫn chất (4a-c).4: Quy trình tổng hợp 5-cloro-2-nitrobenzamid (6) .5: Quy trình tổng hợp 5-(dimethylamino)-2-nitrobenzamid (7).6: Quy trình tổng hợp 2-amino-5-(dimethylamino)benzamid (8) .7: Quy trình tổng hợp các dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm (9a-c) .1: Cơ chế tổng hợp các chất (3a-c) .2: Cơ chế tổng hợp các dẫn chất acid (4a-c) .3: Cơ chế tổng hợp chất (6) .4: Cơ chế tổng hợp các dẫn chất (9a-c) [26]. 38 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Nguyên vật liệu, hóa chất, dung môi dùng trong nghiên cứu .1: Kết quả tổng hợp các dẫn chất 2-methoxybenzamid .2: Giá trị Rf và tonc của các dẫn chất (9a-c) .3: Số liệu phổ MS của các dẫn chất (9a-c).4: Số liệu phổ IR của các dẫn chất (9a-c) .5: Số liệu phổ 1H-NMR của các dẫn chất (9a-c) .6: Số liệu phổ 13C-NMR của các dẫn chất (9a-c) .7: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm (9a-c) trên hai dòng tế bào ung thư A549 và MCF-7.
34 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4.1: Phổ MS của chất (9a) .2: Phổ IR của chất (9a) .3: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR) của chất (9b) .4: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon của dẫn chất (13C-NMR) (9b). 43 ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, ung thư là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai sau bệnh tim mạch [2]. Ước tính mới của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) về gánh nặng ung thư toàn cầu cho thấy số ca ung thư mới tăng lên 19,3 triệu và số ca tử vong do ung thư tăng lên 10 triệu vào năm 2020 (báo cáo GLOBOCAN 2020) [38]. Trên toàn cầu, cứ 5 người thì có 1 người mắc bệnh ung thư trong suốt cuộc đời, cứ 9 nam giới thì có 1 người và 12 phụ nữ thì có 1 người chết vì căn bệnh ung thư.
Đến năm 2030, gánh nặng trên toàn thế giới dự kiến sẽ tăng lên 26 triệu ca mắc mới và 17 triệu ca tử vong do ung thư mỗi năm [39]. Ung thư là một nhóm bệnh liên quan đến các nhóm tế bào có biểu hiện tăng trưởng không kiểm soát được (tăng sinh), xâm nhập và phá hủy các mô lân cận (xâm lấn) và lan sang các bộ phận khác của cơ thể thông qua bạch huyết hoặc máu (di căn) [20], [13]. Hóa trị liệu ung thư đã được nghiên cứu và đưa vào sử dụng từ 5 thập kỷ trước và cho thấy hoạt động chống ung thư chống lại một số khối u ác tính ở người [12]. Tuy nhiên, các thuốc này cũng gây những độc tính trên tế bào thường và phần lớn các khối u ác tính ở người được chứng minh là có khả năng kháng hóa chất.
Do đó, việc phát triển các thuốc chống ung thư mới và các phương pháp điều trị có hiệu quả rất quan trọng trong điều trị triệt căn hay điều trị bổ trợ cho người bệnh và là nhu cầu cấp thiết ở Việt Nam và thế giới. Các hợp chất mang khung 2-methoxybenzamid đã được báo cáo là có tác dụng đa dạng: chống nôn, an thần và chống loạn thần, chống khó tiêu, chống trầm cảm [5] và chống tăng sinh tế bào ung thư [15]. Trong nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng 2-methoxybenzamid là khung kết nối có lợi cho sự ức chế các tế bào ung thư [28], [32], [37]. Trên cơ sở đó, với mong muốn phát triển các tác nhân chống ung thư mới, khóa luận: “Tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất 2- methoxybenzamid có chứa vòng thơm.” được tiến hành với 2 mục tiêu sau: 1.
Tổng hợp được một số dẫn chất 2-methoxybenzamid có chứa vòng thơm. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn chất tổng hợp được trên một số dòng tế bào ung thư. 1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. Tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất có chứa khung 2- methoxybenzamid Các dẫn chất 2-methoxybenzamid hay ortho-anisamid là hợp chất chứa nhóm amid đã được báo cáo là có các tác dụng sinh học đa dạng: chống nôn, an thần và chống loạn thần, chống khó tiêu, chống trầm cảm [5] và chống tăng sinh tế bào ung thư [15].
Mặc dù cơ chế chính xác về hoạt động chống ung thư của nó có thể chưa được tìm hiểu đầy đủ, nhưng đã có các nghiên cứu cho thấy rằng 2-methoxybenzamid có thể chống tăng sinh tế bào ung thư.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phương Thảo (2024). Tổng hợp, thử tác dụng kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/tong-hop-thu-tac-dung-khang-ung-thu-dan-chat-2-methoxybenzamid
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp, thử tác dụng kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp nghiên cứu kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid mới nhất 2024. Phân tích tác dụng sinh học, cơ chế hoạt động chi tiết.
Luận án "Tổng hợp, thử tác dụng kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tổng hợp, thử tác dụng kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp, thử tác dụng kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid" thuộc chuyên ngành Hóa Dược. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Tổng hợp, thử tác dụng kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp, thử tác dụng kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp, thử tác dụng kháng ung thư dẫn chất 2-methoxybenzamid" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.