Luận án TS: Vai trò của các tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng hiện nay
Luận án Đỗ Thị Kim Anh: Phân tích sâu sắc các vấn đề xã hội và văn hóa đương đại. Khám phá giải pháp đột phá, đóng góp tri thức mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Đỗ Thị Kim Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng
Tổ chức phi chính phủ Việt Nam (VNGO) đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển quốc gia. Các tổ chức này hoạt động độc lập, không vì lợi nhuận, tập trung vào các vấn đề xã hội. Mục tiêu chính của VNGO là cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Họ thường hướng tới các nhóm yếu thế, vùng sâu vùng xa. VNGO bổ sung hiệu quả cho các chương trình phát triển của nhà nước. Họ mang đến những giải pháp sáng tạo, linh hoạt. Sự hiện diện của tổ chức xã hội dân sự Việt Nam ngày càng quan trọng. Họ góp phần vào việc xây dựng một xã hội công bằng, tiến bộ hơn. Vai trò này thể hiện qua nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ cung cấp dịch vụ trực tiếp đến vận động chính sách. Các hoạt động của VNGO góp phần quan trọng vào phát triển bền vững cộng đồng. Họ thúc đẩy sự tham gia của người dân địa phương. Điều này tạo nên sức mạnh nội sinh cho cộng đồng. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò này là cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng mức đóng góp của VNGO. Đồng thời đề xuất các giải pháp để họ phát huy hiệu quả hơn.
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa của các Tổ chức phi chính phủ Việt Nam
Tổ chức phi chính phủ Việt Nam là các thực thể hoạt động không vì lợi nhuận. Họ độc lập với chính quyền. Mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề xã hội. VNGO được thành lập bởi công dân, vì lợi ích công cộng. Các tổ chức này thường tập trung vào các lĩnh vực như giáo dục, y tế, môi trường, xóa đói giảm nghèo. Vai trò của họ rất đa dạng. Họ là cầu nối quan trọng giữa người dân và các cơ quan nhà nước. Họ chuyển tải tiếng nói của cộng đồng đến các cấp hoạch định chính sách. Đồng thời, VNGO cũng mang các chính sách, dự án đến gần hơn với người dân. Điều này giúp nâng cao nhận thức và sự tham gia của cộng đồng. Sự phát triển của tổ chức xã hội dân sự Việt Nam là một xu thế tất yếu. Nó phản ánh sự trưởng thành của xã hội. VNGO góp phần tạo ra môi trường dân chủ hơn. Họ thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các tổ chức này đóng vai trò không thể thiếu trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững cộng đồng.
1.2. Cơ sở lý luận về phát triển cộng đồng và sự tham gia của VNGO
Cơ sở lý luận về phát triển cộng đồng nhấn mạnh sự tham gia của người dân. Phát triển cộng đồng là một quá trình liên tục. Nó nhằm cải thiện toàn diện đời sống xã hội. Quá trình này không chỉ bao gồm khía cạnh kinh tế. Nó còn đề cập đến các yếu tố văn hóa, xã hội, môi trường. Các lý thuyết hiện đại về phát triển tập trung vào quyền tự quyết của cộng đồng. Tổ chức phi chính phủ Việt Nam là tác nhân quan trọng. Họ hỗ trợ cộng đồng xác định nhu cầu. Họ cùng cộng đồng xây dựng giải pháp phù hợp. Vai trò này giúp các dự án có tính bền vững cao. Các hoạt động của VNGO thường dựa trên nguyên tắc "từ dưới lên". Điều này khác biệt so với cách tiếp cận truyền thống. Họ khuyến khích sự chủ động của người dân. Sự thành công của nhiều dự án phát triển cho thấy hiệu quả. Hiệu quả này đến từ sự phối hợp giữa VNGO và cộng đồng. Vai trò của tổ chức xã hội dân sự Việt Nam ngày càng được công nhận. Họ là động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi tích cực.
II.Đóng góp của tổ chức phi lợi nhuận Việt Nam vào phát triển bền vững
Tổ chức phi lợi nhuận Việt Nam có những đóng góp cụ thể. Họ triển khai các dự án thiết thực. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững cộng đồng. Các dự án này thường tập trung vào các nhu cầu cấp thiết của người dân. Nguồn lực từ các VNGO giúp giải quyết nhiều vấn đề. Từ đó nâng cao chất lượng sống cho hàng triệu người. Sự linh hoạt trong hoạt động giúp họ nhanh chóng thích ứng. Họ có thể phản ứng kịp thời với các thách thức mới. Các chương trình do VNGO thực hiện thường có tính bền vững cao. Điều này là nhờ vào sự tham gia của cộng đồng. Họ không chỉ cung cấp giải pháp tạm thời. Họ còn xây dựng năng lực cho cộng đồng tự phát triển. Đóng góp này là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Nó củng cố vai trò của tổ chức phi lợi nhuận Việt Nam trong bức tranh phát triển quốc gia.
2.1. Thực hiện các dự án hỗ trợ phát triển cộng đồng xóa đói giảm nghèo
Tổ chức phi lợi nhuận Việt Nam triển khai hàng ngàn dự án. Các dự án này tập trung vào hỗ trợ phát triển cộng đồng. Mục tiêu chính là xóa đói giảm nghèo. Họ xây dựng nhà ở cho người nghèo. Họ cung cấp nước sạch, công trình vệ sinh. Các chương trình sinh kế bền vững được hỗ trợ. Điều này giúp người dân có thu nhập ổn định hơn. Họ cũng tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Ví dụ: trồng rừng, quản lý rác thải, nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu. Các hoạt động này cải thiện đáng kể điều kiện sống. Họ giúp cộng đồng phát triển theo hướng bền vững. Nhiều dự án thành công đã chứng minh. Sự tham gia của VNGO mang lại hiệu quả rõ rệt. Đời sống của các cộng đồng khó khăn được cải thiện. Các tổ chức này thực sự là động lực của sự thay đổi tích cực.
2.2. Huy động nguồn lực và xây dựng mạng lưới đối tác hỗ trợ phát triển
VNGO có khả năng huy động nguồn lực đáng kể. Nguồn lực này đến từ nhiều kênh khác nhau. Bao gồm các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, cá nhân trong và ngoài nước. Họ xây dựng mạng lưới đối tác đa dạng. Mạng lưới này bao gồm các cơ quan nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu. Sự hợp tác này tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó giúp các dự án đạt được hiệu quả cao hơn. Tổ chức phi chính phủ Việt Nam thường là cầu nối quan trọng. Họ kết nối các bên liên quan để cùng giải quyết vấn đề. Việc huy động nguồn lực không chỉ là tài chính. Nó còn bao gồm kiến thức, kinh nghiệm, tình nguyện viên. Mạng lưới này giúp mở rộng phạm vi và tác động của các chương trình. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững cộng đồng. Sự chung tay của nhiều bên là yếu tố then chốt cho thành công.
III.Nâng cao năng lực cộng đồng Hoạt động của NGO Việt Nam
Nâng cao năng lực cộng đồng là một trong những trọng tâm của NGO Việt Nam. Họ không chỉ cung cấp sự hỗ trợ vật chất. Họ còn trang bị kiến thức và kỹ năng cho người dân. Điều này giúp cộng đồng tự chủ hơn trong phát triển. Các hoạt động đào tạo, tập huấn được tổ chức thường xuyên. Nội dung tập huấn đa dạng. Bao gồm từ kỹ thuật sản xuất đến quản lý tài chính. Sự phát triển về năng lực giúp người dân ứng phó tốt hơn với thách thức. Nó cũng thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo trong cộng đồng. Vai trò này của tổ chức phi chính phủ Việt Nam rất quan trọng. Nó tạo ra sự thay đổi bền vững từ gốc rễ. Việc xây dựng năng lực là chìa khóa để đạt được các mục tiêu phát triển dài hạn. Nó củng cố niềm tin vào khả năng của chính cộng đồng.
3.1. Đào tạo tập huấn và phổ biến kiến thức nâng cao năng lực cộng đồng
Tổ chức phi chính phủ Việt Nam đầu tư vào đào tạo. Họ tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu. Mục tiêu là nâng cao năng lực cộng đồng. Các chương trình này phổ biến kiến thức khoa học kỹ thuật. Ví dụ: kỹ thuật canh tác tiên tiến, chăn nuôi hiệu quả, ứng dụng công nghệ thông tin. Họ cũng trang bị kỹ năng mềm. Bao gồm kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý dự án nhỏ. Điều này giúp người dân phát triển toàn diện. Nó cải thiện khả năng thích ứng với thị trường. Các khóa học thường được thiết kế phù hợp với đặc điểm địa phương. Ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu được sử dụng. Sự tương tác giữa giảng viên và học viên được khuyến khích. Điều này đảm bảo hiệu quả của việc chuyển giao kiến thức. Nâng cao năng lực cộng đồng là yếu tố cốt lõi. Nó giúp người dân tự tin hơn trong cuộc sống.
3.2. Cải thiện chất lượng giáo dục và y tế cộng đồng qua các dự án
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận Việt Nam tập trung vào giáo dục và y tế cộng đồng. Họ xây dựng hoặc cải tạo trường học, điểm trường. Họ cung cấp sách vở, thiết bị học tập cho học sinh. Các chương trình học bổng cũng được triển khai. Điều này giúp trẻ em nghèo có cơ hội đến trường. Về y tế, họ xây dựng trạm y tế, cung cấp thuốc men. Họ tổ chức các đợt khám chữa bệnh miễn phí. Các chương trình truyền thông về sức khỏe được đẩy mạnh. Ví dụ: phòng chống dịch bệnh, vệ sinh cá nhân, dinh dưỡng. Hoạt động này góp phần đáng kể vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nó giảm tỷ lệ mắc bệnh, nâng cao tuổi thọ. Chất lượng cuộc sống của người dân được nâng cao rõ rệt. Giáo dục và y tế là hai trụ cột quan trọng cho phát triển bền vững cộng đồng.
IV.Vận động chính sách và giám định xã hội của tổ chức dân sự
Vận động chính sách và giám định xã hội là những vai trò ngày càng quan trọng của tổ chức dân sự. Các tổ chức này không chỉ thực hiện các dự án trực tiếp. Họ còn tham gia vào quá trình xây dựng và giám sát chính sách. Mục tiêu là tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Họ đóng vai trò là tiếng nói của cộng đồng. Họ đưa ra các đề xuất, phản biện khách quan. Điều này giúp chính sách trở nên công bằng và hiệu quả hơn. Sự tham gia của họ góp phần vào quản trị tốt. Nó thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Vai trò này khẳng định vị thế của tổ chức xã hội dân sự Việt Nam. Họ là một cấu phần không thể thiếu trong hệ thống chính trị - xã hội. Hoạt động vận động chính sách xã hội có tác động sâu rộng. Nó ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng triệu người dân.
4.1. Tham gia phản biện tư vấn và vận động chính sách xã hội hiệu quả
Tổ chức xã hội dân sự Việt Nam tích cực tham gia phản biện chính sách. Họ cung cấp các phân tích, đánh giá độc lập. Những thông tin này giúp các cơ quan nhà nước hiểu rõ hơn về thực trạng. Họ đưa ra các khuyến nghị, tư vấn chính sách xã hội. Mục tiêu là khắc phục những điểm hạn chế. Đồng thời, họ đề xuất các giải pháp mang tính xây dựng. Vận động chính sách xã hội được thực hiện thông qua nhiều kênh. Bao gồm hội thảo, đối thoại, gửi văn bản kiến nghị. Vai trò này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân. Họ đảm bảo các chính sách được ban hành phù hợp với thực tiễn. Sự tham gia của VNGO tăng cường tính dân chủ của quá trình hoạch định chính sách. Nó góp phần xây dựng hệ thống pháp luật hoàn chỉnh hơn. Các đề xuất thường tập trung vào những vấn đề cấp bách. Ví dụ: chính sách đất đai, an sinh xã hội, bảo vệ môi trường.
4.2. Giám định xã hội và giám sát việc thực thi chính sách đối với NGO Việt Nam
VNGO thực hiện chức năng giám định xã hội. Họ đánh giá tác động của các chính sách đã ban hành. Điều này giúp xác định hiệu quả và mức độ phù hợp. Họ cũng giám sát việc thực thi chính sách trên thực tế. Giám sát này đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Nó phát hiện kịp thời các sai sót, tiêu cực. Đặc biệt, chính sách đối với NGO Việt Nam cũng là một trọng tâm giám sát. Các tổ chức này đảm bảo môi trường pháp lý thuận lợi. Họ góp phần thúc đẩy sự phát triển của khu vực phi chính phủ. Hoạt động giám định và giám sát tạo áp lực tích cực. Nó buộc các cơ quan nhà nước phải có trách nhiệm giải trình. Kết quả giám sát thường được công bố rộng rãi. Điều này tăng cường sự tin tưởng của công chúng. Giám định xã hội là công cụ quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
V.Thách thức và giải pháp phát huy vai trò của NGO Việt Nam
Tổ chức phi chính phủ Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Những khó khăn này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Việc nhận diện rõ các thách thức là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng các giải pháp phù hợp. Các vấn đề bao gồm từ tài chính đến năng lực tổ chức. Môi trường pháp lý cũng cần được cải thiện. Tuy nhiên, tiềm năng của VNGO vẫn rất lớn. Với các giải pháp đúng đắn, vai trò của họ có thể được phát huy tối đa. Điều này sẽ góp phần quan trọng vào phát triển bền vững cộng đồng. Sự hợp tác giữa các bên liên quan là chìa khóa. Nó giúp tạo ra sức mạnh tổng hợp. Các giải pháp cần mang tính hệ thống. Chúng phải giải quyết từ gốc rễ các vấn đề hiện tại. Mục tiêu là tạo điều kiện tốt nhất cho tổ chức xã hội dân sự Việt Nam phát triển.
5.1. Những khó khăn hạn chế trong hoạt động của tổ chức phi lợi nhuận
Tổ chức phi lợi nhuận Việt Nam gặp phải nhiều khó khăn. Vấn đề tài chính là một trong những thách thức lớn nhất. Nhiều tổ chức phụ thuộc vào nguồn tài trợ nước ngoài. Điều này tạo ra sự bấp bênh. Năng lực quản lý và chuyên môn của nhân sự còn hạn chế. Đặc biệt ở các tổ chức nhỏ, mới thành lập. Môi trường pháp lý đôi khi chưa rõ ràng, thiếu đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc đăng ký và hoạt động. Sự phối hợp giữa các VNGO và cơ quan nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Đôi khi còn thiếu cơ chế đối thoại thường xuyên. Nhận thức của một bộ phận người dân về vai trò của tổ chức xã hội dân sự Việt Nam còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự tham gia của họ. Những hạn chế này cần được giải quyết. Chúng sẽ giúp các VNGO phát huy tối đa tiềm năng của mình.
5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường vai trò trong phát triển bền vững cộng đồng
Để phát huy vai trò của tổ chức phi chính phủ Việt Nam, cần có giải pháp đồng bộ. Chính sách đối với NGO Việt Nam cần được hoàn thiện. Nó cần tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, thuận lợi. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cần khuyến khích đa dạng hóa nguồn tài chính cho VNGO. Ví dụ: Quỹ phát triển cộng đồng, gây quỹ trong nước, đối tác doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cho cán bộ, nhân viên VNGO là rất quan trọng. Các chương trình đào tạo về quản lý dự án, kỹ năng mềm cần được đẩy mạnh. Tăng cường sự phối hợp giữa nhà nước, khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội dân sự Việt Nam. Điều này tạo ra sức mạnh tổng hợp cho phát triển bền vững cộng đồng. Cần nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của VNGO. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Các giải pháp này sẽ giúp VNGO đóng góp hiệu quả hơn vào sự phát triển chung của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐỖ THỊ KIM ANH VAI TRÒ CỦA CÁC TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ VIỆT NAM TRONG PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG HIỆN NAY (Nghiên cứu trường hợp Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI - 2021 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐỖ THỊ KIM ANH VAI TRÒ CỦA CÁC TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ VIỆT NAM TRONG PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG HIỆN NAY (Nghiên cứu trường hợp Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH : XÃ HỘI HỌC Mãsố: 931 03 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đặng Thị Ánh Tuyết 2.TS Vũ Mạnh Lợi HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong do TSKH Nghiêm Vũ Khải làm chủ nhiệm đề tài, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam là cơ quan chủ trì đề tài. Kết quả đề tài này là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là thành viên chính. Tôi được Chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu cho phép sử dụng số liệu của đề tài này vào trong luận án để bảo vệ lấy bằng tiến sĩ. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định Tác giả Đỗ Thị Kim Anh LỜI CẢM ƠN Luận án này là một công trình khoa học, kết quả sau nhiều năm học tập, nghiên cứu, phấn đấu, nỗ lực của bản thân và sự giúp đỡ của các quý thầy cô, các anh, chị, em đồng nghiệp.
Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Đặng Thị Ánh Tuyết và PGS.TS Vũ Mạnh Lợi là hai giáo viên hướng dẫn của tôi, người cô và người thầy luôn tận tình dạy bảo, dìu dắt tôi về chuyên môn, học thuật, động viên cho tôi vượt qua khó khăn trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Ban Giám đốc, Vụ Đào tạo sau đại học, Viện Xã hội học và phát triển - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đã tạo môi trường truyền bá những kiến thức khoa học mới và tốt nhất cho tôi, tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng tới Quý lãnh đạo, đồng nghiệp của tôi tại Viện Nghiên cứu Phát triển bền vững Vùng, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, Viện Nghiên cứu Truyền thống và Phát triển đã tạo điều kiện cho tôi về thời gian nghiên cứu, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập thông tin, số liệu phục vụ đề tài nghiên cứu. Tôi xin đặc biệt cảm ơn TSKH Nghiêm Vũ Khải và ban chủ nhiệm đề tài khoa học cấp Nhà nước KX.01/16-20 đã cho tôi cơ hội là thành viên chính tham gia nghiên cứu đề tài và được phép sử dụng một phần số liệu điều tra, khảo sát đề tài phục vụ việc phân tích và viết luận án.
Cuối cùng, tôi xin biết ơn những tình cảm thương yêu của những người thân trong gia đình, luôn sát cánh, động viên, chia sẻ, khích lệ tôi, kiến tạo động lực mạnh mẽ để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Kim Anh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 13 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NƯỚC NGOÀI.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở VIỆT NAM. 20 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1:. 37 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ CỦA CÁC TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ TRONG PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA ĐỀ TÀI.
MỘT SỐ QUAN ĐIỂM LÝ THUYẾT. CÁC QUAN ĐIỂM CỦA ĐẢNG, CHÍNH SÁCH, PHÁP LUẬT NHÀ NƯỚC LIÊN QUAN TỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGO TRONG PTCĐ. MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGO THUỘC LIÊN HIỆP CÁC HỘI KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT VIỆT NAM. 59 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2:.
63 THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA CÁC TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ VIỆT NAM TRONG PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG. ĐẶC ĐIỂM VỊ THẾ VÀ VAI TRÒ XÂY DỰNG, PHÁT TRIỂN TỔ CHỨC CỦA CÁC VNGO THUỘC LIÊN HIỆP HỘI VIỆT NAM. VAI TRÒ NGHIÊN CỨU, TRIỂN KHAI DỰ ÁN PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG. VAI TRÒ TỔ CHỨC ĐÀO TẠO, TẬP HUẤN, TRUYỀN THÔNG, PHỔ BIẾN KIẾN THỨC NÂNG CAO NĂNG LỰC CỘNG ĐỒNG.
VAI TRÒ KẾT NỐI, HỢP TÁC VÀ HUY ĐỘNG NGUỒN LỰC XÃ HỘI 101 3. VAI TRÒ TƯ VẤN, PHẢN BIỆN, GIÁM ĐỊNH XÃ HỘI VÀ VẬN ĐỘNG CHÍNH SÁCH. MỘT SỐ YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VAI TRÒ TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ TRONG PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG. Yếu tố khách quan.
Yếu tố chủ quan về tổ chức.124 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3:. 128 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA CÁC VNGO TRONG PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG. QUAN ĐIỂM PHÁT HUY VAI TRÒ CÁC TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ VIỆT NAM TRONG PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG. Sự hình thành và phát triển của các tổ chức phi chính phủ Việt Nam là một sự tất yếu và khách quan trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
Phát huy vai trò của các tổ chức phi chính phủ Việt Nam trên cơ sở nhận thức đúng chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực hoạt động của tổ chức phi chính phủ Việt Nam. Tạo môi trường dân chủ, bình đẳng giữa các các tổ chức phi chính phủ các tổ chức công lập trong việc tiếp cận các chương trình/đề tài/dự án quốc gia và các dịch vụ công. Tạo môi trường, không gian thuận lợi để các tổ chức phi chính phủ Việt Nam thực hiện có hiệu quả mục tiêu phát triển cộng đồng bền vững. GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA CÁC TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ TRONG PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG.
Giải pháp về cơ chế chính sách. Giải pháp về giáo dục, đào tạo và nâng cao năng lực. Giải pháp về thông tin, truyền thông làm thay đổi nhận thức cộng đồng. Giải pháp về huy động tổng thể các nguồn lực.
Giải pháp về hợp tác quốc tế.143 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4:. 145 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bộ KHCN Bộ Khoa học và Công nghệ CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNXH Chủ nghĩa xã hội DNKHCN Doanh nghiệp Khoa học và công nghệ GS Giáo sư INGO Tổ chức phi chính phủ nước ngoài KH&CN Khoa học và công nghệ KHTN Khoa học tự nhiên KHXH&NV Khoa học xã hội và nhân văn KT-XH Kinh tế - xã hội NGO Tổ chức phi chính phủ N Tổng số người trả lời trong mẫu điều tra Nxb Nhà xuất bản PTCĐ Phát triển cộng đồng PGS Phó giáo sư QLNN Quản lý nhà nước R&D Nghiên cứu và phát triển TS Tiến sĩ VASS Viện Hàn lâm Khoa học và Xã hội Việt Nam VAST Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam VNGO Tổ chức phi chính phủ Việt Nam VUFO Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị VUSTA Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam VULA Liên hiệp các Hội Văn học và nghệ thuật Việt Nam XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.1: Tương quan lĩnh vực hoạt động và thời gian thành lập 65 Bảng 3.2: Tỷ lệ cán bộ chính nhiệm; có hợp đồng; có bảo hiểm xã hội trên 67 tổng số cán bộ đang làm việc tại tổ chức Bảng 3.3: Phân bố trình độ học vấn trong nhân lực các tổ chức 69 Bảng 3.4: Tỷ lệ giáo sư/phó giáo sư; tiến sĩ, thạc sĩ, cử nhân/kỹ sư trên tổng số 70 cán bộ đang làm việc tại tổ chức Bảng 3.5: Kinh phí hoạt động của tổ chức 71 Bảng 3.6: Nguồn kinh phí hoạt động của tổ chức 72 Bảng 3.7: Loại hình đề tài/ dự án của các tổ chức 74 Bảng 3.
Năng lực chủ trì, thực hiện đề tài/dự án 75 Bảng 3.9: Tương quan lĩnh vực của các đề tài/dự án đã thực hiện và lĩnh vực 77 hoạt động của tổ chức Bảng 3.10: Lĩnh vực thuộc 3 đề tài/dự án đã thực hiện tiêu biểu của tổ chức 79 trong 3 năm gần nhất Bảng 3.11: Mô tả chính về 3 đề tài dự án tiêu biểu đã thực hiện của tổ chức 81 Bảng 3.12: Các mô hình đang làm tốt vai trò tổ chức trong nghiên cứu, phát 85 triển cộng đồng Bảng 3.13: Tương quan đánh giá điểm mạnh, thuận lợi trong thực hiện nghiên 86 cứu, phát triển cộng đồng với năm thành lập tổ chức Bảng 3.14: Hạn chế, khó khăn các tổ chức trong việc thực hiện vai trò nghiên cứu, 89 phát triển cộng đồng Bảng 3.15: Tương quan hiệu quả truyền thông và thay đổi nhận thức lãnh đạo, 100 cộng đồng trước và sau dự án Bảng 3.16: Mức độ liên kết, phối hợp giữa các tổ chức (% tổ chức) 102 Bảng 3.17: Nội dung phối hợp, huy động nguồn lực chuyên môn của tổ chức 104 phi chính phủ với các đơn vị khác Bảng 3.18: Nội dung phối hợp, huy động nguồn lực tài chính của tổ chức phi 107 chính phủ với các đơn vị khác Bảng 3. Hiệu quả phối hợp giữa các tổ chức phi chính phủ Việt Nam và các 110 loại hình tổ chức khác Bảng 3.20: Đánh giá hiệu quả của huy động và sử dụng kinh phí 111 Bảng 3.21: Thực trạng về hoạt động tư vấn, phản biện, vận động chính sách 113 Bảng 3. Các lĩnh vực mà các tổ chức trực thuộc của VUSTA tham gia tư 118 vấn, vận động chính sách Bảng 3. Đánh giá về khó khăn, thuận lợi của tổ chức phi chính phủ 125 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Phân bố tổ chức theo năm thành lập 63 Biểu đồ 3.2: Năm thành lập của tổ chức 64 Biểu đồ 3.3: Loại hình hoạt động của tổ chức 64 Biểu đồ 3.4: Tổng số nhân lực đang làm việc tại tổ chức 66 Biểu đồ 3.5: Tương quan vị trí công tác và độ tuổi 68 Biểu đồ 3.6: Tương quan chủ trì dự án và số tiến sĩ trở lên trong tổ chức 76 Biểu đồ 3.7: Vai trò các tổ chức trong nghiên cứu, phát triển cộng đồng 83 Biểu đồ 3.8: Đánh giá về tính hiệu quả việc thực hiện vai trò tổ chức trong 84 nghiên cứu, phát triển Biểu đồ 3.
Đào tạo, tập huấn, phổ biến kiến thức của tổ chức 91 Biểu đồ 3.10: Chuyên môn báo, tạp chí, trang tin thuộc Liên hiệp Hội Việt Nam 97 Biểu đồ 3. Những yếu tố tác động thuận lợi cho hoạt động tổ chức 121 Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Kim Anh (2021). Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/vai-tro-cac-to-chuc-phi-chinh-phu-viet-nam-trong-phat-trien-cong-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Đỗ Thị Kim Anh: Phân tích sâu sắc các vấn đề xã hội và văn hóa đương đại. Khám phá giải pháp đột phá, đóng góp tri thức mới.
Luận án "Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò tổ chức phi chính phủ Việt Nam trong phát triển cộng đồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.