Luận án tiến sĩ về tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện tại TP.HCM

Luận án nghiên cứu tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện ma túy tại TP.HCM, nâng cao cơ hội nghề nghiệp và hòa nhập xã hội.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Sư phạm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

281

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tư vấn Hướng nghiệp Nhu cầu Thanh niên sau cai nghiện

Tổ chức tư vấn hướng nghiệp là yếu tố then chốt cho thanh niên sau cai nghiện ma túy. Quá trình này giúp cá nhân tái hòa nhập cộng đồng thành công. Việc tìm kiếm một công việc ổn định mang lại mục đích sống. Nó cũng cung cấp nguồn thu nhập hợp pháp. Hỗ trợ hướng nghiệp giảm nguy cơ tái nghiện. Nó xây dựng lại niềm tin vào bản thân. Chương trình phải toàn diện, bao gồm cả kỹ năng nghề và kỹ năng sống. Các dịch vụ hỗ trợ tâm lý là không thể thiếu. Chúng giúp thanh niên vượt qua khó khăn ban đầu. Mục tiêu cuối cùng là một cuộc sống độc lập, có ý nghĩa. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và gia đình là nền tảng. Các chính sách phù hợp cần được triển khai. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi. Thanh niên sau cai nghiện cần được trao cơ hội thứ hai. Việc làm bền vững là chìa khóa cho tương lai của họ. Nhu cầu này càng cấp thiết tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh.

1.1. Tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp

Định hướng nghề nghiệp đóng vai trò thiết yếu cho thanh niên sau cai nghiện ma túy. Nó mang lại ý nghĩa cuộc sống. Nó cung cấp sự ổn định tài chính cần thiết. Một công việc ổn định hỗ trợ cấu trúc cuộc sống lành mạnh. Thiếu định hướng khiến cá nhân dễ tái nghiện. Quá trình này giúp khám phá năng lực bản thân. Nó phù hợp hóa kỹ năng cá nhân với yêu cầu công việc. Hướng nghiệp cho người từng nghiện tạo ra con đường rõ ràng cho tương lai. Nó giúp xây dựng lại giá trị bản thân. Cá nhân cảm thấy có ích, được đóng góp. Điều này cực kỳ quan trọng cho quá trình phục hồi. Các chương trình tư vấn giúp xác định mục tiêu. Chúng hỗ trợ lập kế hoạch nghề nghiệp cụ thể. Mục tiêu là đạt được việc làm cho thanh niên phục hồi bền vững. Sự thành công trong công việc củng cố quyết tâm cai nghiện. Nó cũng giảm áp lực tài chính cho gia đình. Một tương lai nghề nghiệp rõ ràng là động lực mạnh mẽ.

1.2. Hỗ trợ tâm lý tái hòa nhập xã hội

Quá trình phục hồi đòi hỏi nhiều hơn chỉ là cai nghiện chất. Hỗ trợ tâm lý sau cai nghiện là một phần không thể thiếu. Các buổi tư vấn giúp thanh niên đối mặt với sang chấn. Chúng xây dựng khả năng phục hồi tinh thần. Kỹ năng quản lý cảm xúc được cải thiện. Tái hòa nhập xã hội là một thách thức lớn. Kỳ thị xã hội thường tạo ra rào cản. Các chương trình hỗ trợ giúp giảm sự cô lập. Chúng thúc đẩy sự chấp nhận từ cộng đồng. Tái hòa nhập cộng đồng sau cai nghiện cần sự kiên nhẫn. Sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè rất quan trọng. Môi trường tích cực giúp cá nhân hòa nhập tốt hơn. Xây dựng mối quan hệ lành mạnh là cần thiết. Sự tự tin là yếu tố quan trọng. Các chương trình giúp xây dựng sự tự tin sau cai nghiện. Điều này giúp thanh niên mạnh dạn hơn khi tìm việc. Nó cũng giúp họ giao tiếp hiệu quả hơn trong xã hội. Hỗ trợ toàn diện tạo nền tảng vững chắc cho cuộc sống mới.

II.Thực trạng Việc làm Tái hòa nhập cộng đồng

Thực trạng việc làm và tái hòa nhập cộng đồng cho thanh niên sau cai nghiện ở TP. Hồ Chí Minh còn nhiều khó khăn. Mặc dù có nỗ lực, các chương trình hiện tại chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Nhiều thanh niên gặp trở ngại lớn khi tìm kiếm việc làm. Họ đối mặt với sự kỳ thị từ xã hội và nhà tuyển dụng. Thiếu kỹ năng nghề và kinh nghiệm làm việc là vấn đề phổ biến. Hạn chế về thông tin và cơ hội cũng làm trầm trọng thêm tình hình. Các cơ chế hỗ trợ còn phân mảnh, thiếu sự phối hợp chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ của người cần. Tỷ lệ tái nghiện vẫn là mối lo ngại lớn. Một phần nguyên nhân là do thiếu việc làm ổn định và môi trường hỗ trợ. Cần có cái nhìn sâu sắc hơn về các thách thức. Chỉ khi đó, các giải pháp mới có thể thực sự hiệu quả. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp thiết kế chương trình phù hợp. Thành phố Hồ Chí Minh cần một chiến lược toàn diện hơn để giải quyết vấn đề này, đảm bảo thanh niên sau cai nghiện có cơ hội thực sự tái hòa nhập và ổn định cuộc sống.

2.1. Khó khăn tìm việc làm cho người từng nghiện

Việc làm là một rào cản lớn cho người từng nghiện. Nhà tuyển dụng thường ngần ngại. Lý lịch tư pháp là một trở ngại. Nhiều người thiếu kỹ năng làm việc cơ bản. Mạng lưới xã hội hỗ trợ còn yếu. Phân biệt đối xử vẫn phổ biến trong xã hội. Hạn chế tài chính cũng là vấn đề. Khoảng trống trong giáo dục cản trở tiến bộ. Vấn đề đi lại đôi khi cũng phát sinh. Những yếu tố này tạo ra vòng luẩn quẩn thất nghiệp. Thiếu tư vấn việc làm sau cai nghiện chuyên sâu. Điều này khiến cá nhân không biết bắt đầu từ đâu. Cơ hội việc làm cho thanh niên phục hồi bị thu hẹp. Tâm lý tự ti ảnh hưởng đến phỏng vấn. Sự hỗ trợ từ các tổ chức còn hạn chế. Nền kinh tế đôi khi cũng khó khăn. Tất cả những điều này làm chậm quá trình tái hòa nhập.

2.2. Cơ chế hiện tại và thách thức đặt ra

Các hệ thống hỗ trợ hiện tại còn nhiều hạn chế. Một số chương trình của chính phủ tồn tại. Các sáng kiến phi chính phủ cũng đóng góp. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các cơ quan thường yếu. Nguồn tài trợ thường không đủ. Dữ liệu về người sau cai nghiện còn thiếu. Nhận thức cộng đồng cần được nâng cao hơn nữa. Có nhiều thách thức trong việc mở rộng quy mô. Nhiều chương trình thiếu theo dõi lâu dài. Các phương pháp đánh giá cần tinh chỉnh. Mức độ tái hòa nhập cộng đồng sau cai nghiện chưa cao. Các quy định pháp lý còn chưa đủ mạnh. Công tác chống kỳ thị xã hội cần được đẩy mạnh. Thiếu khung pháp lý rõ ràng. Các chính sách về việc làm chưa đủ linh hoạt. Cần một hệ thống quản lý thống nhất. Thách thức lớn nhất là đảm bảo tính bền vững. Điều này bao gồm cả nguồn lực và hiệu quả hoạt động.

III.Giải pháp Hỗ trợ Hướng nghiệp Đào tạo nghề hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả hỗ trợ, cần có các giải pháp toàn diện về hướng nghiệp và đào tạo nghề. Các chương trình phải được thiết kế linh hoạt, phù hợp với nhu cầu thị trường lao động và đặc điểm của thanh niên sau cai nghiện. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên là quan trọng. Cần xây dựng một hệ thống tư vấn việc làm chuyên nghiệp. Điều này bao gồm từ khâu đánh giá năng lực đến giới thiệu việc làm. Phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp để tạo cơ hội thực tập và tuyển dụng. Tăng cường xã hội hóa, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức, cá nhân. Điều này tạo ra một mạng lưới hỗ trợ rộng khắp. Đảm bảo nguồn kinh phí ổn định cho các hoạt động. Các giải pháp phải tập trung vào việc trao quyền cho thanh niên. Họ cần được trang bị đủ kiến thức và kỹ năng để tự lập. Một chiến lược dài hạn là cần thiết. Nó phải mang tính bền vững. Các giải pháp phải được thử nghiệm và đánh giá liên tục. Mục tiêu là tạo ra tác động tích cực lâu dài. Hướng đến một tương lai không còn tái nghiện.

3.1. Hoàn thiện quy trình tư vấn việc làm

Quy trình tư vấn việc làm cần được hoàn thiện. Phát triển công cụ đánh giá năng lực chuẩn hóa. Xây dựng kế hoạch nghề nghiệp cá nhân hóa. Cung cấp sự hướng dẫn liên tục. Kết nối trực tiếp cá nhân với nhà tuyển dụng. Đảm bảo dịch vụ giới thiệu việc làm hiệu quả. Hỗ trợ chuẩn bị phỏng vấn xin việc. Xây dựng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp. Đảm bảo tính bảo mật thông tin. Theo dõi sau khi có việc làm là rất quan trọng. Điều này đảm bảo sự ổn định. Tư vấn việc làm sau cai nghiện phải mang tính cá nhân. Mỗi người có nhu cầu riêng. Các chương trình hướng nghiệp cho người từng nghiện cần đa dạng. Việc kết nối với các chương trình hỗ trợ việc làm địa phương là cần thiết. Sự chuyên nghiệp trong tư vấn giúp tăng cơ hội. Nó mang lại niềm tin cho người được hỗ trợ.

3.2. Chương trình đào tạo nghề linh hoạt

Cần có các chương trình đào tạo nghề linh hoạt. Cung cấp các khóa học ngắn hạn, phù hợp với thị trường. Tập trung vào các kỹ năng thực tế, dễ áp dụng. Hợp tác với các doanh nghiệp địa phương. Cung cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học. Lồng ghép đào tạo kỹ năng mềm. Điều chỉnh chương trình theo nhu cầu thị trường. Đảm bảo khả năng tiếp cận cho mọi người. Hỗ trợ tài chính giúp tăng tỷ lệ tham gia. Khuyến khích học tập suốt đời. Đào tạo nghề cho người sau cai là chìa khóa. Nó mở ra cơ hội việc làm cho thanh niên phục hồi. Các nghề như sửa chữa, nấu ăn, làm đẹp rất phù hợp. Công nghệ thông tin cũng là một lựa chọn tốt. Chương trình phải thực tế. Nó phải đáp ứng nhu cầu của người học. Việc làm ổn định đến từ kỹ năng vững chắc.

3.3. Xây dựng văn phòng hỗ trợ cộng đồng

Thành lập các văn phòng hỗ trợ tại cộng đồng. Những văn phòng này cung cấp dịch vụ trực tiếp. Chúng cung cấp thông tin và tài nguyên. Chúng tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn. Chúng điều phối hoạt động của tình nguyện viên. Đây là trung tâm cho các nỗ lực phục hồi. Sự tham gia của cộng đồng củng cố chương trình. Khả năng tiếp cận là yếu tố then chốt. Tiếp cận địa phương kết nối cá nhân với sự giúp đỡ. Các trung tâm này thúc đẩy mạng lưới hỗ trợ tại địa phương. Chúng là điểm tựa cho tái hòa nhập cộng đồng sau cai nghiện. Chương trình hỗ trợ việc làm được triển khai hiệu quả hơn. Các văn phòng này giúp giảm khoảng cách. Chúng mang lại hy vọng cho thanh niên. Sự gần gũi giúp tăng cường niềm tin. Cộng đồng là một phần không thể thiếu của quá trình phục hồi.

IV.Phát triển Kỹ năng sống Xây dựng sự tự tin

Phát triển kỹ năng sống và xây dựng sự tự tin là yếu tố then chốt để thanh niên sau cai nghiện tái hòa nhập bền vững. Các chương trình giáo dục cần tập trung vào việc trang bị những công cụ cần thiết để họ đối phó với áp lực cuộc sống, quản lý tài chính cá nhân và duy trì các mối quan hệ lành mạnh. Việc củng cố lòng tự trọng và niềm tin vào khả năng của bản thân giúp họ vượt qua mặc cảm và định kiến xã hội. Cần tạo ra môi trường khuyến khích sự phát triển cá nhân, nơi thanh niên có thể học hỏi từ những người đi trước và chia sẻ kinh nghiệm của mình. Điều này không chỉ giúp họ tìm được việc làm mà còn duy trì được một lối sống tích cực, lành mạnh. Các hoạt động thể chất, nghệ thuật cũng góp phần không nhỏ vào việc nâng cao sức khỏe tinh thần và sự tự tin. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Các chương trình phải được thiết kế một cách nhạy cảm và thấu hiểu. Nó cần đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng cá nhân.

4.1. Giáo dục kỹ năng sống đối phó tình huống

Giáo dục kỹ năng sống thực tế là rất quan trọng. Dạy kỹ năng quản lý tài chính cá nhân. Cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả. Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Cung cấp công cụ quản lý căng thẳng. Đào tạo kỹ năng xử lý xung đột. Chuẩn bị cá nhân cho các tình huống rủi ro. Tăng cường kỹ năng từ chối ma túy. Thúc đẩy cơ chế đối phó lành mạnh. Những kỹ năng này trao quyền sống độc lập. Kỹ năng sống sau phục hồi giúp họ đứng vững. Nó giúp tránh xa những cám dỗ cũ. Hỗ trợ tâm lý sau cai nghiện lồng ghép. Điều này giúp cá nhân đối phó tốt hơn. Việc học hỏi kinh nghiệm từ người khác là cần thiết. Các buổi thảo luận nhóm hiệu quả. Nó cung cấp một môi trường an toàn để thực hành.

4.2. Khuyến khích xây dựng sự tự tin

Tập trung vào việc trao quyền cho cá nhân. Củng cố tích cực là rất quan trọng. Đặt ra các mục tiêu có thể đạt được. Ca ngợi những thành công nhỏ. Cung cấp cơ hội đóng góp cho cộng đồng. Khuyến khích tham gia nhóm hỗ trợ đồng đẳng. Người cố vấn giúp xây dựng sự tự tin sau cai nghiện. Giải quyết vấn đề tự kỳ thị bản thân. Tập trung vào điểm mạnh cá nhân. Sự tự tin giúp tìm kiếm việc làm dễ hơn. Nó cải thiện tương tác xã hội. Hỗ trợ tâm lý sau cai nghiện góp phần quan trọng. Nó giúp xóa bỏ mặc cảm. Các hoạt động nghệ thuật, thể thao cũng hữu ích. Chúng giúp phát triển bản thân. Niềm tin vào khả năng bản thân là chìa khóa. Nó giúp vượt qua mọi khó khăn. Một cá nhân tự tin sẽ vững vàng hơn.

V.Tăng cường Hợp tác Chống kỳ thị xã hội và tái hòa nhập

Tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan là yếu tố quyết định để chống kỳ thị xã hội và thúc đẩy tái hòa nhập cộng đồng. Cần có sự chung tay của chính quyền, các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và đặc biệt là cộng đồng dân cư. Các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức phải được triển khai rộng khắp. Mục tiêu là thay đổi cách nhìn của xã hội về người từng nghiện. Khuyến khích các câu chuyện thành công, lan tỏa thông điệp tích cực. Đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho thanh niên sau cai nghiện, bao gồm quyền được làm việc và sinh sống bình đẳng. Xây dựng môi trường xã hội thân thiện, cởi mở. Điều này giúp họ cảm thấy được chấp nhận và có giá trị. Sự hợp tác cũng cần được thể hiện qua việc chia sẻ nguồn lực và kinh nghiệm. Các mô hình hợp tác công-tư có thể mang lại hiệu quả cao. Một xã hội không kỳ thị sẽ là động lực lớn. Nó giúp thanh niên hòa nhập hoàn toàn và phát triển. Cuộc chiến chống kỳ thị là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Nó là bước cuối cùng để thực sự giúp đỡ.

5.1. Vai trò của gia đình và cộng đồng

Hệ thống hỗ trợ gia đình và cộng đồng có vai trò then chốt. Gia đình cung cấp sự ổn định về mặt cảm xúc. Cộng đồng mang lại cảm giác thuộc về. Giáo dục cho thành viên gia đình rất quan trọng. Họ học cách hỗ trợ quá trình phục hồi. Lãnh đạo địa phương có thể ủng hộ sự hòa nhập. Các nhóm tình nguyện đóng vai trò quan trọng. Hàng xóm mang lại sự thấu hiểu. Mạng lưới này giảm sự cô lập. Mối quan hệ cộng đồng bền chặt ngăn ngừa tái nghiện. Tái hòa nhập cộng đồng sau cai nghiện cần sự kiên nhẫn. Sự chấp nhận từ người thân là vô giá. Cộng đồng tạo ra môi trường an toàn. Mọi người cùng nhau xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Đây là nền tảng vững chắc cho sự hồi phục lâu dài.

5.2. Chống kỳ thị xã hội và tăng cường nhận thức

Địa chỉ định kiến xã hội là cần thiết. Các chiến dịch giáo dục công chúng là bắt buộc. Chia sẻ những câu chuyện thành công. Thách thức những quan niệm sai lầm về nghiện ma túy. Thúc đẩy sự đồng cảm trong cộng đồng. Vận động cho các chính sách việc làm công bằng. Nâng cao nhận thức cho các nhà tuyển dụng. Khuyến khích một môi trường hỗ trợ. Các biện pháp bảo vệ pháp lý chống phân biệt đối xử rất quan trọng. Thay đổi nhận thức công chúng là điều cần thiết. Điều này giúp chống kỳ thị xã hội. Nó mở ra cánh cửa cho sự chấp nhận. Tái hòa nhập cộng đồng sau cai nghiện trở nên dễ dàng hơn. Một xã hội khoan dung là mục tiêu cuối cùng. Nó giúp mọi người có cơ hội mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện ma túy ở thành phố hồ chí minh luận án ts giáo dục học 62 14 05 10

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (281 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA SƢ PHẠM TỔ CHỨC TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN MA TUÝ Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÍ GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lí giáo dục Mã số: 62 14 05 01 Hà Nội 2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI LÊ HỒNG MINH TỔ CHỨC TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN MA TÚY Ở THÀNH PHỐ HỒ CHI MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62 14 05 01 HÀ NỘI - 2009. MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 Lý do chọn đề tài 9 2. Mục đích nghiên cứu đề tài 12 3. Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu 12 4.

Giả thuyết khoa học 12 5. Nhiệm vụ nghiên cứu 12 6. Phƣơng pháp nghiên cứu 13 7. Phạm vi nghiên cứu 17 17 8.

Những luận điểm cần bảo vệ 17 9. Đóng góp mới của luận án 18 10. Cấu trúc của luận án CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu vấn đề 19 1.

Nghiên cứu về quản lý giáo dục và tổchức quản lý người nghiện 19 1. Nghiên cứu về tư vấn hướng nghiệp (TVHN) 20 1. Nghiên cứu về TVHN cho các nhóm đối tượng đặc biệt 28 1. Một số khái niệm cơ bản của luận án 29 1.

Ma tuý, nghiện, cai nghiện, sau cai nghiên ma túy 29 1. Thanh niên sau cai nghiện (TNSCN) 36 1. Quản lý, tổ chức 36 1. Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện 42 1.

Tổ chức tư vấn hướng nghiệpcho thanh niên sau cai nghiêṇ 47 1 1. Sự cần thiết và và tính nhân văn của tổ chức TVHN cho TNSCN 53 1. Sự cần thiết của hoạt động giáo dục hướng nghiệp cho TNSCN 53 1. Tính nhân văn của tổ chức TVHN cho TNSCN 56.

Các yếu tố ảnh hƣởng đến tổ chức TVHN cho TNSCN 62 1. Phẩm chất và năng lực của cán bộ quản lý 62 1. Đặc điểm tâm lý và hoàn cảnh xã hội của TNSCN 63 1. Tâm lý, trình độ nhận thức và thái độ của gia đình 64 1.

Môi trường xã hội, nếp sống địa phương 65 1. Các tiêu chí đánh giá hoạt động tổ chức TVHN cho TNSCN 66 1. Đánh giá về mặt khoa họchệ thống và cơ chế tổ chức TVHN 66 1. Đánh giá về mặt chất lượng nội dung giáo dục TNSCN qua TVHN 68 1.

Đánh giá về mặt nhân sự tham gia tổ chức và TVHN 69 1. Kiểm chứng thực tế số TNSCN có việc làm trên cộng đồng 69 Tiểu kết chương 1 70 CHƢƠNG 2 THỰC TRẠNG TỔ CHỨC TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN Ở TP. Tình hình chung về QLGD và tổ chức TVHN cho TNSCN 71 2. Tình hình quản lý giáo dục thanh niên nghiện, tái nghiện ma túy 71 2.

Tình hình tái nghiện ma túy và thí điểm phòng chống tái nghiện 76 2.3 Quản lý giáo dục người nghiện và sau cai nghiện của TpHCM 80. Khảo sát thực trạng tổ chức TVHN cho TNSCN ở tp. Hệ thống và cơ chế tổ chức TVHN cho TNSCN ở tpHCM 87 2. Nội dung và phương pháp TVHN cho TNSCN 96 2.

Năng lực nhân sự của tổ chức và các lực lượng tham gia TVHN 111 2.4 Thực trạng TNSCN và tình hình an ninh trật tự của thành phố 115 2. Kinh nghiệm QLGD TNSCN chống tái nghiện qua TVHN 124 2. Ý kiến đánh giá của TNSCN về TVHN 124 2. Kinh nghiệm từ chương trình Cai tại chỗ(CTC) 125 Tiểu kết chương 2 126 CHƢƠNG 3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC VÀ CẢI TIẾN HOẠT ĐỘNG TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN TP.

HỒ CHÍ MINH 3. Nguyên tắc đề xuất giải pháp mới và hệ thống các giải pháp 127 3. Một số nguyên tác đề xuất giải pháp mới 127 3. Hệ thống các giải pháp 129 3.

Nhóm giải pháp 1. Hoàn thiện tổ chức TVHN cho TNSCN ở cộng đồng 130 3. Xây dựng văn phòng TVHN cho TNSCN ở cộng đồng 130 3. Củng cố hệ thống tổ chức và cải tiến phương thức hoạt động của Đội tình nguyện CTXH ở cộng đồng tham gia TVHN cho TNSCN 133 3.

Xây dựng quy chế hoạt động của hệ thống TVHN 139 3. Tăng cường kiểm tra hoạt động TVHN cho TNSCN 140 3. Tăng cường xã hội hóa tổ chức TVHN cho TNSCN 142 3 3. Nhóm giải pháp 2: Xây dựng nội dung và phƣơng pháp giáo dục TNSCN qua TVHN (10 chuyên đề giáo dục ) 144 3.

Giải pháp 1 : Giáo dục kỹ năng khởi nghiệp và lao động nghề nghiệp 144 3. Giải pháp 2: Giáo dục kỹ năng sống, đối phó tình huống có nguy cơ 148 3. Nhóm giải pháp3: Bồi dƣỡng nhân sự tổ chức TVHN cho TNSCN 155 3. Giải pháp 1: Bồi dưỡng chung cho người làm việc với TNSCN 155 3.

Giải pháp 2: Bồi dưỡng cán bộ quản lý TVHN cho TNSCN 160 3. Giải pháp 3: Bồi dưỡng nghiệp vụ TVHN cho tình nguyện viên 162 3. Mối quan hệ hữu cơ giữa các giải pháp 163 3. Tổ chức thực nghiệm 164 3.

Mục đích, giới hạn thực nghiệm 164 3. Nội dung thực nghiệm 165 3. Tiến trình và phương pháp thực nghiệm 165 3. Đánh giá kết quả thực nghiệm 176 3.

Đánh giá về măṭ khoa hoc̣ tổ chức thực nghiệm TVHN choTNSCN 176 3. Đánh giá về mặt chất lượng nội dung giáo dục TNSCN qua TVHN 177 3. Đánh giá về phẩm chất và năng lực nhân sự tham gia TVHN 188 3. Kiểm chứng thực tế số lượng TNSCN có việc làm 189 Tiểu kết chương 3 192 Kết luận kiến nghị 193 Danh mục tài liệu tham khảo.

197 Danh mục công trình đã công bố liên quan đến luận 206 án Phụ lục 207 4 CHÖ THÍCH CÁC TỪ VIẾT TẮT CLB Câu lạc bộ CTXH Công tác xã hội ĐC Đối chứng ĐTN Đội tình nguyện hoạt động xã hội LHQ Liên Hiệp Quốc LĐTBXH Lao động Thƣơng binh và xã hội LVEP Chƣơng trình giáo dục giá trị sống NCH Ngƣời có HIV NSC Ngƣời sau cai QLGD Quản lý giáo dục SXVL Sắp xếp việc làm TCGD Tổ chức giáo dục TN Thực nghiệm TNSCN Thanh niên sau cai nghiện Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTDN Trung tâm dạy nghề TT.GTVL Trung tâm giới thiệu việc làm TVHN Tƣ vấn hƣớng nghiệp UBDSGĐTE Ủy ban dân số gia đình và trẻ em UBND Ủy ban nhân dân VPTV.TE Văn phòng tƣ vấn gia đình và trẻ em 5 DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH VẼ 1.1 Tam giác hƣớng nghiệp Platonop 45 1.2 Quá trình tổ chức các hoạt động tƣ vấn hƣớng nghiệp cho TNSCN 51 1.3 Thang nhu cầu con ngƣời của Abraham Maslow 59 2.1 Số ngƣời nghiện ma túy Việt Nam tăng giảm hằng năm (2000-2005) 73 2.2 Hệ thống quản lý các trung tâm cai nghiện ở TpHCM 82 2.3 Sơ đồ tổ chức Đội Tình Nguyện CTXH ở phƣờng /xã 85 2.4 Sơ đồ vị trí TVHN trong phòng tƣ vấn của Trung tâm cai nghiện 87 2.5 Hiện trạng hệ thống quản lý giáo dục TNSCN trong cộng đồng 89 2.6 Mối quan hệ của Đội tình nguyện CTXH với các tổ chức địa phƣơng 94 2.7 Tỷ lệ TNSCN có nghề và không có nghề 99 2.8 Tỷ lệ TNSCN có nghề, học nghề trƣớc và sau cai nghiện 99 2.9 TNSCN đánh giá về cán bộ tƣ vấn 112 3.1 Các mối quan hê ̣liên kết hoaṭđông̣ cua ănV phòng TVHN cho TNSCN 132 ̉ 3.2 Mô hình tổ chức đội tình nguyện kiểu truyền thống 133 3.3 Mô hình tổ chức đội đặc nhiệm 134 3.4 Mô hình chọn ngẫu nhiên số TNSCN đại diện mẫu TN và mẫu ĐC 168 3.5 Mức tiến bộ của mẫu thực nghiệm (%) 183 3.6 Mức tiến bộ của mẫu đối chứng (%) 185 3.7 Mức tiến bộ mẫu thực nghiệm so với mẫu đối chứng 187 DANH MỤC BẢNG BIỂU 2.1 Tình hình cai nghiện và tỷ lệ tái nghiện ở một số tỉnh thành 77 2.2 Nguyên nhân tái nghiện ở một số tỉnh thành (%) 79 2.3 Xu huớng chọn nghề của TNSCN khi còn ở trung tâm 06 (gđ2) 98 2.4 Tình trạng việc làm của TNSCN trở về cộng đồng sau 6 tháng 101 2.5 Nghề và công việc phù hợp với TNSCN ở TpHCM 102 6 2.6 TNSCN có ý kiến về phƣơng pháp giáo dục đồng đẳng quaTVHN 104 2.7 Các phƣơng thức tiếp tục giáo dục TNSCN phù hợp 105 2.8 Khác biệt tâm lý quan trọng của TNSCN trƣớc và sau khi cai nghiện 107 2.9 Nguyên nhân tái nghiện đối với TNSCN đƣợc TVHN 108 2.10 Bệnh lý tâm thần và di chứng trên hệ thần kinh của TNSCN 109 2.11 Hứng thú tự tạo việc làm đối với TNSCN đƣợc CBQL đánh giá 109 2.12 Tỷ lệ % Số TNSCN ở cộng đồng đƣợc vay vốn 110 2.13 Tỷ lệ % tình nguyện viên đƣợc tập huấn TVHN và việc làm 110 2.14 TNSCN đánh giá chung về cán bộ tƣ vấn 112 2.15 Kiến thức kỹ năng cần đào tạo bổ sung cho tƣ vấn viên 115 3. Ý kiến đánh giá của chuyên gia 176 3. Kết quả đánh giá trƣớc thực nghiệm của mẫu thực nghiệm (a) 177 3.3 Kết quả đánh giá trƣớc thực nghiệm của mẫu đối chứng (b) 179 3.4 So sánh trƣớc thực nghiệm giữa mẫu thực nghiệm và mẫu đối chứng 180 3.5 Kết quả đánh giá sau thực nghiệm của mẫu thực nghiệm (a‟) 181 3.6 Kết quả đánh giá sau thực nghiệm của mẫu đối chứng (b‟) 182 3.7 Mức tiến bộ của mẫu thực nghiệm (a‟-a) 183 3. Mức tiến bộ của mẫu đối chứng (b‟-b) 184 3.9 So sánh mức tiến bộ giữa mẫu TN với mẫu ĐC 186 3.10 Đánh giá hiệu quả hoạt động của cán bộ và tình nguyện viên 188 3.11 Báo cáo TNSCN đƣợc TVHN và SXVL ở mẫu thực nghiệm 189 3.12 Báo cáo TNSCN đƣợc SXVL ở mẫu đối chứng 1 190 3.13 Báo cáo TNSCN đƣợc SXVL ở mẫu đối chứng 2 190 3.14 Tỷ lệ % TNSCN đƣợc TVHN và SXVL ở 2 mẫu ĐC và TN 191 7 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài 1. Những năm gần đây, ma tuý đã trở thành một tệ nạn xã hội trên khắp thế giới, mang tính toàn cầu. Công ƣớc quốc tế 1961, 1971, 1988 và những hội nghị quốc tế liên tiếp hằng năm từ năm 1991 đến nay về các vấn đề kiểm soát và phòng chống ma tuý nói lên nguy cơ mà thế giới, trong đó có Việt Nam đang phải đối đầu. Theo Báo cáo ma túy thế giới 2006 (2006 World drug report), năm 2004, số ngƣời sử dụng ma túy trên thế giới tăng lên đến 200 triệu, chiếm 4,9% dân số 15-64 tuổi [93, trg 8].

Điều đáng lo ngại nhất là ngày càng phát triển các đƣờng dây mua bán, vận chuyển ma túy xuyên quốc gia; tạo nhiều băng đảng, mafia, khủng bố, câu kết nhiều thế lực chính trị, gây chiến tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện ma túy tại TP.HCM, nâng cao cơ hội nghề nghiệp và hòa nhập xã hội.

Luận án "Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Sư phạm. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter