Luận án Tiến sĩ Luật: Pháp luật Hợp đồng Hành chính Việt Nam & Quốc tế - Hà Thị Út
Toàn văn luận án của Hà Thị Út, phân tích sâu sắc và đề xuất giải pháp đột phá. Khám phá nghiên cứu toàn diện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát Lý luận: Hợp đồng Hành chính và Pháp luật
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Hà Thị Út
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát Lý luận Hợp đồng Hành chính và Pháp luật
Phần này tập trung vào các vấn đề lý luận cốt lõi về hợp đồng hành chính và pháp luật điều chỉnh. Hợp đồng hành chính đóng vai trò quan trọng trong quản lý nhà nước hiện đại. Khái niệm, đặc điểm và phân loại hợp đồng hành chính được làm rõ. Tài liệu phân biệt hợp đồng hành chính với các loại hợp đồng khác, đặc biệt là hợp đồng dân sự. Sự tham gia của chủ thể công quyền cùng mục đích phục vụ lợi ích công là những yếu tố then chốt. Pháp luật về hợp đồng hành chính là hệ thống các quy định pháp lý điều chỉnh quá trình giao kết, thực hiện và giải quyết tranh chấp. Nhu cầu nghiên cứu lĩnh vực này xuất phát từ sự gia tăng của hoạt động cung ứng dịch vụ công và quản lý nhà nước thông qua hợp đồng. Việc hiểu rõ bản chất của hợp đồng hành chính là nền tảng cho việc xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp luật.
1.1. Khái niệm Đặc điểm Hợp đồng Hành chính
Hợp đồng hành chính là thỏa thuận bằng văn bản giữa cơ quan nhà nước và tổ chức, cá nhân. Mục đích của hợp đồng này là phục vụ lợi ích công cộng, thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Đặc điểm chính bao gồm sự tham gia của chủ thể có quyền lực công, áp dụng các nguyên tắc công pháp. Cơ quan nhà nước có quyền đơn phương sửa đổi, chấm dứt hợp đồng trong một số trường hợp nhất định. Quyền và nghĩa vụ các bên được xác lập rõ ràng. Khác với hợp đồng dân sự, yếu tố quyền lực nhà nước luôn hiện diện trong giao kết, thực hiện.
1.2. Phân loại Hợp đồng Hành chính
Hợp đồng hành chính được phân loại theo nhiều tiêu chí. Các loại phổ biến bao gồm hợp đồng dịch vụ công, hợp đồng thi công công trình công cộng, hợp đồng mua sắm công. Phân loại giúp xác định chế độ pháp lý áp dụng. Mỗi loại hợp đồng có những đặc thù riêng về đối tượng, điều kiện giao kết và cơ chế giám sát. Sự phân loại rõ ràng hỗ trợ việc áp dụng pháp luật phù hợp, đảm bảo hiệu lực hợp đồng. Điều này cũng giúp quản lý các hoạt động hành chính hiệu quả hơn.
1.3. Khái niệm Đặc điểm Pháp luật Hợp đồng Hành chính
Pháp luật về hợp đồng hành chính là tổng thể các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này điều chỉnh việc hình thành, nội dung, thực hiện, và chấm dứt hợp đồng hành chính. Đặc điểm của pháp luật này là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố công pháp và tư pháp. Nó nhấn mạnh mục tiêu phục vụ lợi ích công, bảo vệ quyền lợi người dân. Pháp luật này cần có sự linh hoạt để thích ứng với các loại hình dịch vụ công đa dạng. Nhu cầu quy định rõ ràng về thủ tục hành chính và quyết định hành chính liên quan là rất cấp thiết.
II. Nguồn luật Giao kết Hợp đồng Hành chính Việt Nam Quốc tế
Phần này khảo sát các nguồn luật điều chỉnh hợp đồng hành chính ở Việt Nam và một số quốc gia. Đồng thời, quá trình giao kết hợp đồng hành chính cũng được phân tích. Các quốc gia có các cách tiếp cận khác nhau trong việc xây dựng khung pháp lý. Một số nước có Luật Hợp đồng Hành chính riêng, trong khi Việt Nam còn thiếu một đạo luật tổng hợp. Quá trình giao kết hợp đồng hành chính cần tuân thủ nguyên tắc minh bạch, công khai và cạnh tranh. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính công bằng, phòng ngừa tham nhũng. Việc tìm hiểu nguồn luật và thực tiễn giao kết cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này.
2.1. Nguồn luật điều chỉnh Hợp đồng Hành chính
Pháp luật về hợp đồng hành chính ở nhiều quốc gia được quy định trong các văn bản chuyên biệt. Ví dụ, Pháp có Bộ luật Hành chính, trong khi Đức có Luật Hành chính liên quan. Ở Việt Nam, nguồn luật còn phân tán, nằm trong các luật chuyên ngành như Luật Đấu thầu, Luật Xây dựng, các nghị định, thông tư. Sự phân mảnh này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Việc thiếu một đạo luật khung về hợp đồng hành chính là một thách thức lớn. Nguồn luật điều chỉnh cần rõ ràng hơn để nâng cao hiệu lực hợp đồng.
2.2. Giao kết Hợp đồng Hành chính
Quá trình giao kết hợp đồng hành chính thường trải qua nhiều giai đoạn. Các giai đoạn này bao gồm lập kế hoạch, lựa chọn đối tác thông qua đấu thầu hoặc chỉ định thầu. Nguyên tắc công khai, minh bạch, cạnh tranh là yếu tố then chốt trong giao kết. Ở nhiều nước, thủ tục hành chính được quy định chi tiết để đảm bảo công bằng. Thực tiễn giao kết ở Việt Nam còn bộc lộ một số hạn chế. Việc thiếu quy định thống nhất ảnh hưởng đến tính minh bạch, dễ phát sinh tiêu cực. Cần hoàn thiện các quy định về giao kết hợp đồng để tránh vi phạm hợp đồng.
2.3. Hợp đồng hành chính ở Việt Nam
Tại Việt Nam, hợp đồng hành chính chưa được công nhận đầy đủ về mặt pháp lý trong Luật Hành chính. Các hợp đồng có tính chất hành chính thường được điều chỉnh bởi Luật hợp đồng dân sự và các luật chuyên ngành. Điều này tạo ra sự nhập nhằng trong việc xác định chế độ pháp lý. Thực tiễn giao kết hợp đồng hành chính còn phụ thuộc nhiều vào các quyết định hành chính và thủ tục hành chính riêng lẻ. Điều này làm giảm tính độc lập, linh hoạt của hợp đồng. Cần có sự nhận diện rõ ràng hơn về hợp đồng hành chính trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
III. Nội dung Giải quyết Tranh chấp Hợp đồng Hành chính
Phần này phân tích các yếu tố cấu thành nội dung của hợp đồng hành chính và cơ chế giải quyết tranh chấp. Nội dung hợp đồng hành chính cần đảm bảo lợi ích công, quyền và nghĩa vụ của các bên. Các điều khoản về hiệu lực hợp đồng, sửa đổi, chấm dứt cần được quy định rõ ràng. Cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính là một vấn đề phức tạp. Nó thường liên quan đến cả tòa án hành chính và các hình thức giải quyết khác. Việc tìm hiểu các quy định này giúp đảm bảo sự công bằng, hiệu quả trong quản lý nhà nước. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng.
3.1. Nội dung cơ bản của Hợp đồng Hành chính
Nội dung hợp đồng hành chính bao gồm các điều khoản cơ bản như đối tượng của hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên. Đặc biệt, hợp đồng cần quy định rõ về giá trị, thời hạn thực hiện, điều kiện thanh toán. Các điều khoản về giám sát, kiểm tra, sửa đổi, chấm dứt hợp đồng cũng rất quan trọng. Mục tiêu là để đảm bảo hợp đồng phục vụ lợi ích công một cách hiệu quả. Pháp luật một số quốc gia còn quy định các điều khoản về quyền lực đặc biệt của cơ quan công quyền. Nội dung hợp đồng phải tuân thủ Luật hợp đồng và các quy định của Luật hành chính.
3.2. Cơ chế Giải quyết Tranh chấp Hợp đồng Hành chính
Khi phát sinh vi phạm hợp đồng hành chính, việc giải quyết tranh chấp cần được tiến hành theo quy định. Các phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến bao gồm hòa giải, trọng tài, và xét xử tại tòa án. Nhiều quốc gia có hệ thống tòa án hành chính chuyên biệt để xử lý các tranh chấp này. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần đảm bảo tính khách quan, nhanh chóng. Ở Việt Nam, việc xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính còn gặp khó khăn. Việc hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp hợp đồng giúp tăng cường hiệu lực hợp đồng.
IV. Phân tích So sánh Hợp đồng Hành chính Việt Nam Quốc tế
Phần này tiến hành so sánh pháp luật về hợp đồng hành chính giữa Việt Nam và một số quốc gia. Mục tiêu là làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Phân tích này giúp đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam so với chuẩn mực quốc tế. Các yếu tố so sánh bao gồm khái niệm, đặc điểm, nguồn luật, quy trình giao kết, nội dung và cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng. Việc nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu sẽ là cơ sở cho các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Đây là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước thông qua hợp đồng hành chính.
4.1. Điểm tương đồng giữa Việt Nam và Quốc tế
Pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam và quốc tế có những điểm chung. Cả hai đều hướng tới mục tiêu phục vụ lợi ích công cộng và sự tham gia của chủ thể công quyền. Các nguyên tắc cơ bản như công bằng, minh bạch, chịu trách nhiệm cũng được đề cao. Một số loại hình hợp đồng hành chính cơ bản như hợp đồng dịch vụ công cũng xuất hiện ở nhiều hệ thống pháp luật. Yếu tố quyền lực công và sự kiểm soát của nhà nước là điểm tương đồng nổi bật. Việc giao kết hợp đồng thường tuân thủ các thủ tục hành chính nhất định.
4.2. Điểm khác biệt trong pháp luật về Hợp đồng Hành chính
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở mức độ hoàn thiện của khung pháp luật. Nhiều quốc gia có đạo luật riêng về hợp đồng hành chính, trong khi Việt Nam chưa có. Phạm vi áp dụng và các nguyên tắc điều chỉnh cũng có sự khác biệt. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trong hợp đồng hành chính ở nước ngoài thường chặt chẽ hơn. Việc giải quyết tranh chấp hợp đồng cũng khác biệt về thẩm quyền, quy trình. Đặc điểm này ảnh hưởng đến hiệu lực hợp đồng và quyền lợi các bên. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định rõ ràng về vi phạm hợp đồng hành chính.
4.3. Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam
Thực trạng pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Việc thiếu một văn bản pháp luật thống nhất gây ra sự chồng chéo, mâu thuẫn. Nhận thức về hợp đồng hành chính chưa đầy đủ trong hệ thống pháp luật. Các quy định về giao kết, nội dung, hiệu lực hợp đồng và giải quyết tranh chấp chưa thật sự rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến tính minh bạch, hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước. Cần có sự cải cách mạnh mẽ để phát triển Luật hành chính Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực quốc tế.
V. Giải pháp Hoàn thiện Pháp luật Hợp đồng Hành chính Việt Nam
Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam. Các giải pháp dựa trên quan điểm, yêu cầu đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ công, tính công khai, minh bạch. Đồng thời, chống tham nhũng và bảo đảm bình đẳng cũng là những mục tiêu quan trọng. Các giải pháp bao gồm việc xây dựng khung pháp luật tổng thể và hoàn thiện các quy định cụ thể. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật cũng là một trọng tâm. Việc hoàn thiện pháp luật hợp đồng hành chính sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nó cũng bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
5.1. Quan điểm Yêu cầu hoàn thiện pháp luật
Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính cần tuân thủ các quan điểm nhất quán. Pháp luật phải đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ công của người dân. Nguyên tắc công khai, minh bạch và kiểm soát tham nhũng cần được đề cao. Bình đẳng trong cung cấp dịch vụ công là yêu cầu bắt buộc. Pháp luật cần tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý nhà nước bằng hợp đồng. Việc hoàn thiện phải phù hợp với xu thế phát triển Luật hành chính quốc tế. Các giải pháp cần mang tính khả thi, bền vững.
5.2. Giải pháp xây dựng khung pháp luật
Cần xây dựng một khung pháp luật riêng về hợp đồng hành chính. Điều này có thể là một đạo luật độc lập hoặc một chương trong Luật Hành chính. Các quy định về giao kết hợp đồng cần được hoàn thiện, đảm bảo minh bạch, bình đẳng. Nội dung của hợp đồng hành chính cần được chuẩn hóa để bảo vệ lợi ích công. Các quy định về quyền và nghĩa vụ các bên, điều kiện sửa đổi, chấm dứt hợp đồng phải rõ ràng. Việc hoàn thiện các quy định này giúp tăng cường hiệu lực hợp đồng và giảm thiểu vi phạm hợp đồng.
5.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật
Bên cạnh việc xây dựng pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi là yếu tố then chốt. Cần hoàn thiện cơ chế quản lý, thanh tra, kiểm tra đối với hợp đồng hành chính. Năng lực của cán bộ thực thi pháp luật cần được nâng cao. Các quy định pháp luật giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính cần được hoàn thiện. Xây dựng hệ thống tòa án hành chính chuyên biệt hoặc tăng cường năng lực cho các tòa án hiện có. Điều này đảm bảo việc giải quyết tranh chấp nhanh chóng, công bằng, góp phần củng cố niềm tin vào Luật hợp đồng và Luật hành chính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc kiến tạo một khung pháp lý vững chắc cho hợp đồng hành chính (HĐHC) tại Việt Nam, một lĩnh vực đang ngày càng cấp thiết trong bối cảnh đẩy mạnh xã hội hóa và khuyến khích khu vực tư nhân tham gia cung cấp dịch vụ công. Bối cảnh khoa học hiện tại cho thấy sự dịch chuyển từ hành chính cai trị sang nền hành chính phục vụ và Chính phủ kiến tạo, đòi hỏi các công cụ quản trị nhà nước hiện đại hơn. Tuy nhiên, ở Việt Nam, tồn tại một research gap đáng kể: "thực tiễn cho thấy có nhiều hợp đồng giống với hợp đồng hành chính ở một số quốc gia nhưng chưa có một quy định rõ ràng và thường được xác định là hợp đồng dân sự, hợp đồng thương mại." (tr. 1). Sự thiếu hụt này dẫn đến những bất cập pháp lý nghiêm trọng, điển hình như trong trường hợp hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) tại cầu Bến Thủy, nơi "người dân phản ứng tiêu cực bằng cách dùng tiền lẻ mua vé, diễu hành xe phản đối việc thu phí gây ách tắc giao thông một thời gian dài" (tr. 2), do thiếu tính công khai, minh bạch mà một khung pháp luật về HĐHC có thể mang lại.
Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi cốt lõi:
- Hợp đồng hành chính có những đặc điểm gì tương đồng và khác biệt với các loại hợp đồng Dân sự, Kinh tế khác?
- Hợp đồng hành chính có vai trò như thế nào trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền, bảo đảm quyền con người?
- Những điểm tương đồng và khác biệt về hợp đồng hành chính trong pháp luật các nước với Việt Nam? Những bài học kinh nghiệm nào Việt Nam có thể tiếp thu?
- Khả năng hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam như thế nào?
Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm: HĐHC mang những đặc điểm riêng cần pháp luật điều chỉnh cụ thể; thiếu khung pháp luật chung về HĐHC ở Việt Nam gây ra các vấn đề về hiệu quả, minh bạch và bảo vệ quyền lợi; việc xây dựng khung pháp luật về HĐHC là công cụ quan trọng để quản lý nhà nước, phát triển dịch vụ công, và phát triển kinh tế-xã hội bền vững.
Khung lý thuyết của luận án dựa trên quan điểm chủ nghĩa Mác – Lê Nin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và các quan điểm của Đảng và Nhà nước về quản trị nhà nước hiện đại, cung cấp dịch vụ công, đồng thời áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên quyền. Luận án đóng góp đột phá bằng cách cung cấp "công trình đầu tiên phân tích, đánh giá những điểm tương đồng và khác biệt trong quy định pháp luật hợp đồng hành chính của các quốc gia lực chọn nghiên cứu Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc và những khuyến nghị cho Việt Nam" (tr. 38). Tác động được lượng hóa tiềm năng là tạo hành lang pháp lý để thu hút 300.000 tỷ đồng vốn tư nhân vào hạ tầng trong 10 năm tới (tr. 5). Phạm vi nghiên cứu bao gồm pháp luật về HĐHC của Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc, tập trung vào các loại hợp đồng trong lĩnh vực dịch vụ công cơ bản như hợp đồng đối tác công tư (PPP) và hợp đồng cung cấp dịch vụ công thiết yếu (nước sạch), xem xét các khía cạnh về chủ thể, giao kết, thực hiện, sửa đổi, chấm dứt và giải quyết tranh chấp HĐHC.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu chính về hợp đồng hành chính cả trong nước và quốc tế. Trong nước, các công trình nổi bật bao gồm nghiên cứu của Đào Đăng Kiên (2002) – công trình cấp Bộ đầu tiên, hệ thống các vấn đề lý luận; Nguyễn Cửu Việt (2010) với định nghĩa và phân loại HĐHC; và đặc biệt là Phạm Hồng Thái (2016) với sách chuyên khảo được đánh giá là bao quát và cập nhật nhất, trình bày các đặc điểm, phân loại và vai trò của HĐHC. Các nghiên cứu gần đây của Võ Trí Hảo (2015, 2016) đào sâu vào các vấn đề cụ thể như hiệu lực và phương thức giải quyết tranh chấp HĐHC.
Ở phạm vi quốc tế, luận án phân tích các công trình từ các truyền thống pháp luật lớn. Đối với Civil Law, nghiên cứu tham khảo Martine Lombard, Gilles Dumont (2007) về pháp luật hành chính Pháp, và Nigel Foster, Satish Sule (2010) về hệ thống pháp luật Đức, trong đó Luật Thủ tục Hành chính Đức đã pháp điển hóa HĐHC. Đối với Common Law, luận án đề cập đến Alan W. Mewett (1960) phân tích lý thuyết hợp đồng chính phủ (Government Contracts) ở Mỹ và Anh, William C. Johnson (2014) về Public Administration Partnerships in Public Service tại Hoa Kỳ, và L Davies (2008) về public law of government contracts ở Anh. Steven Feldman, W. Keyes (2016) tóm tắt các quy định về mua lại của liên bang Hoa Kỳ. Các nghiên cứu về PPP như Wendy Netter Epstein (2013) cũng được xem xét để đánh giá hạn chế và yêu cầu lợi ích công.
Luận án nhận diện một số mâu thuẫn và tranh luận chính trong học thuật. Thứ nhất, sự đồng nhất hay khác biệt giữa hợp đồng hành chính, hợp đồng chính phủ, và hợp đồng trong luật công vẫn chưa hoàn toàn thống nhất. Thứ hai, tại Việt Nam, có tranh cãi về sự cần thiết của một khung pháp luật riêng cho HĐHC khi nhiều hợp đồng mang đặc điểm của hợp đồng hành chính vẫn đang được điều chỉnh bởi luật dân sự hoặc kinh tế.
Luận án tự định vị trong các nghiên cứu hiện có bằng cách giải quyết rõ ràng những khoảng trống. Nhiều tài liệu trong nước còn sơ khai, ít ỏi và chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về hợp đồng hành chính dưới góc độ nghiên cứu so sánh pháp luật về hợp đồng hành chính một số nước với Việt Nam với một số quốc gia (tr. 37, 38). Các nghiên cứu quốc tế đôi khi không còn tính thời sự (ví dụ: Alan W. Mewett (1960)). Luận án này tiến xa hơn bằng cách cung cấp một bức tranh toàn diện, cập nhật và có hệ thống về pháp luật HĐHC của Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc, và so sánh trực tiếp với Việt Nam, đồng thời đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật cụ thể. Điều này giúp nâng cao đáng kể lĩnh vực luật hành chính ở Việt Nam, đặc biệt là trong việc nhận diện và xây dựng chế định pháp luật về HĐHC.
Luận án so sánh ít nhất hai nghiên cứu quốc tế điển hình. Cụ thể, trong khi Martine Lombard, Gilles Dumont (2007) nhấn mạnh vai trò của án lệ hành chính và tính pháp nhân công pháp trong xác định HĐHC ở Pháp, Steven Feldman, W. Keyes (2016) lại mô tả cách hợp đồng chính phủ ở Hoa Kỳ được quản lý thông qua các quy định mua lại liên bang (FARS) và thường được xử lý như hợp đồng thương mại, dù có các nguyên tắc đặc thù như nguyên tắc đàm phán lại. Sự so sánh này làm nổi bật các mô hình khác nhau về bản chất và cơ chế điều chỉnh HĐHC trên thế giới, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết luật hành chính và luật so sánh bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Luận án mở rộng lý luận hợp đồng hành chính bằng cách cung cấp các tiêu chí rõ ràng để nhận diện hợp đồng hành chính ở Việt Nam, vượt ra ngoài khuôn khổ hợp đồng dân sự và thương mại hiện hành. Cụ thể, nó mở rộng quan điểm của Phạm Hồng Thái (2016) về các đặc điểm của HĐHC như pháp nhân công quyền là một bên, mục đích thực hiện công vụ hay dịch vụ công, và điều khoản vượt ra khỏi phạm vi của pháp luật dân sự - kinh tế. Luận án thách thức giả định ngầm định trong pháp luật Việt Nam rằng các thỏa thuận giữa nhà nước và tư nhân, ngay cả khi vì mục đích công, đều có thể được điều chỉnh đầy đủ bởi Bộ luật dân sự hoặc Luật Thương mại. Bằng cách phân tích các mô hình Civil Law (Pháp, Đức) và Common Law (Anh, Mỹ), luận án chỉ ra sự cần thiết của một chế định pháp luật riêng biệt, có tính công quyền đặc thù.
Khung phân tích khái niệm của luận án xoay quanh định nghĩa HĐHC, được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các đặc điểm từ pháp luật quốc tế và nhu cầu của Việt Nam. Các thành phần chính bao gồm: (1) Chủ thể: Ít nhất một bên là pháp nhân công pháp; (2) Đối tượng: Liên quan đến công vụ hoặc dịch vụ công vì lợi ích công cộng; (3) Đặc điểm: Chứa đựng các điều khoản quá lệ (chẳng hạn, quyền đơn phương sửa đổi/chấm dứt của nhà nước) và cơ chế kiểm tra, giám sát đặc thù; (4) Giải quyết tranh chấp: Cơ chế chuyên biệt (tòa án hành chính hoặc trọng tài thương mại với nguyên tắc luật công).
Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các mệnh đề sau:
- Mệnh đề 1: Sự tồn tại của
pháp nhân công phápvà mục đíchlợi ích cônglà điều kiện cần nhưng chưa đủ để xác định một hợp đồng là HĐHC; cần thêm sự hiện diện củađiều khoản quá lệhoặc sự điều chỉnh bởiluật công. - Mệnh đề 2: Việc thiếu một khung pháp luật rõ ràng về HĐHC ở Việt Nam dẫn đến
bất cậptrong bảo vệ quyền lợi các bên vàngười thứ ba(người dân), đồng thời làm giảm hiệu quảquản trị nhà nướctrongcung ứng dịch vụ công. - Mệnh đề 3:
Cấy ghép pháp luậtvề HĐHC từ các quốc gia tiên tiến là khả thi và cần thiết, nhưng phải được thực hiện có chọn lọc, phù hợp vớithể chế chính trịvàtruyền thống pháp lýcủanhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đặc biệt qua lăng kínhtiếp cận dựa trên quyền.
Luận án khẳng định một paradigm shift tiềm năng trong quản trị nhà nước ở Việt Nam, từ mô hình mệnh lệnh hành chính đơn phương sang mô hình quản trị cộng tác thông qua HĐHC. Bằng chứng là định hướng Chính phủ kiến tạo, xã hội hóa dịch vụ công, và việc "Đổi mới mạnh mẽ hơn phương thức quản lý nhà nước về kinh tế theo hướng chuyển giao những công việc Nhà nước không nhất thiết phải làm cho các tổ chức xã hội, chuyển đổi cung cấp trực tiếp dịch vụ công sang phương thức đặt hàng" theo Đại hội Đảng lần thứ XIII (2021) (tr. 5).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp luận một cách độc đáo. Nó kết hợp sâu sắc các nguyên tắc từ Luật Hành chính (public law), Luật Hợp đồng (private law), và Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management) với tiếp cận dựa trên quyền (rights-based approach).
- Luật Hành chính: Cung cấp nền tảng về
công quyền,pháp nhân công pháp,lợi ích công, vàkiểm soát hành chính. - Luật Hợp đồng: Đảm bảo các nguyên tắc cơ bản về
tự do hợp đồng,thống nhất ý chí,hiệu lực hợp đồngtừluật tư. - Lý thuyết Quản trị công mới: Hỗ trợ phân tích xu hướng
tư nhân hóavàPPPtrongcung ứng dịch vụ công. - Tiếp cận dựa trên quyền: Đảm bảo rằng việc xây dựng pháp luật HĐHC không chỉ dừng lại ở hiệu quả quản lý mà còn chú trọng
quyền tiếp cận dịch vụ công của con người,bình đẳng, vàkiểm soát tham nhũng.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng phương pháp so sánh luật học làm phương pháp chủ đạo, không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu giải thích nguồn gốc, đánh giá các giải pháp pháp lý (tr. 13) từ các nền pháp luật khác nhau, sau đó cấy ghép pháp luật (legal transplant) một cách cẩn trọng vào bối cảnh Việt Nam. Điều này tạo ra một phương pháp tiếp cận liên ngành và ứng dụng cao.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:
- Hợp đồng hành chính: Định nghĩa một cách toàn diện, phân biệt rõ với hợp đồng dân sự/thương mại dựa trên chủ thể, mục đích, nội dung và cơ chế giải quyết tranh chấp.
- Pháp nhân công pháp trong hợp đồng: Làm rõ vai trò đặc thù của nhà nước khi tham gia hợp đồng, không chỉ là một bên ngang bằng mà còn mang yếu tố
công quyền. - Điều khoản quá lệ (Clauses exorbitantes): Giải thích tầm quan trọng của các điều khoản trao quyền ưu thế cho nhà nước vì lợi ích công, nhưng đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của cơ chế kiểm soát.
- Cấy ghép pháp luật thích nghi: Khái niệm này được phát triển để nhấn mạnh rằng việc học hỏi kinh nghiệm nước ngoài phải đi kèm với sự thích ứng sâu sắc với
truyền thống pháp lývàthể chế chính trịViệt Nam.
Điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ. Luận án giới hạn nghiên cứu vào một số loại hợp đồng hành chính trong lĩnh vực dịch vụ công cơ bản (tr. 9), như hợp đồng đối tác công tư và hợp đồng cung cấp nước sạch, mà không bao quát tất cả các loại HĐHC. Phạm vi thời gian tập trung vào pháp luật hiện hành và các xu hướng phát triển gần đây, phản ánh yêu cầu cấp thiết của cải cách hành chính tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng trên nền tảng triết lý pháp luật chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp với phương pháp tiếp cận dựa trên quyền. Điều này thể hiện một epistemological stance vừa mang tính giải thích (interpretivism) trong việc hiểu các hệ thống pháp luật khác nhau, vừa mang tính phê phán và xây dựng (critical realism) trong việc đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam và đưa ra kiến nghị cải cách. Positivism được thể hiện trong việc nghiên cứu các quy phạm pháp luật hiện hành một cách khách quan, nhưng được bổ sung bởi góc nhìn nhân quyền.
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu pháp lý đa diện, kết hợp các phương pháp phân tích, tổng hợp, hệ thống, lịch sử cụ thể, và đặc biệt là phương pháp so sánh luật học làm phương pháp chủ đạo. Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, việc kết hợp phân tích văn bản pháp luật với nghiên cứu vụ việc điển hình (case studies) mang lại sự phức tạp trong việc kiểm chứng lý thuyết bằng thực tiễn. Ví dụ, phân tích hợp đồng BOT ở Việt Nam (như tại cầu Bến Thủy) được so sánh với quy định về hợp đồng tương tự ở Pháp, nơi quy trình thỏa thuận, ký kết hợp đồng này phải công khai, minh bạch (tr. 1).
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng thông qua việc so sánh các hệ thống pháp luật quốc gia (macro-level: Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc) và phân tích sâu các loại hợp đồng hành chính cụ thể (micro-level: PPP, nước sạch) trong các hệ thống đó, sau đó đối chiếu với thực tiễn Việt Nam. Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng: cấp độ vĩ mô là khuôn khổ pháp luật tổng thể và triết lý luật công, cấp độ vi mô là các quy định chi tiết về giao kết, thực hiện, giải quyết tranh chấp của từng loại HĐHC.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Các quốc gia được chọn là Pháp, Đức (đại diện cho Civil Law), Anh, Mỹ (đại diện cho Common Law), và Trung Quốc (hệ thống pháp luật có sự tương đồng về thể chế chính trị và bối cảnh phát triển sau đổi mới với Việt Nam). Thêm vào đó, kinh nghiệm từ Mông Cổ và Albania cũng được tiếp thu. Tiêu chí lựa chọn dựa trên truyền thống pháp luật lâu đời và mức độ hoàn thiện cao, cũng như khả năng ảnh hưởng và sự phù hợp về bối cảnh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) dựa trên lý thuyết và thực tiễn để chọn ra các hệ thống pháp luật và loại hợp đồng có ý nghĩa nhất cho việc so sánh. Tiêu chí bao gồm:
- Tiêu chí bao gồm: Các quốc gia có lịch sử phát triển HĐHC phong phú hoặc có sự tương đồng về bối cảnh (như Trung Quốc). Các loại hợp đồng
dịch vụ công thiết yếucó tác động lớn đến xã hội và kinh tế. - Tiêu chí loại trừ: Các loại hợp đồng hành chính không thuộc lĩnh vực
dịch vụ công cơ bảnhoặc ít phổ biến, không mang tính đại diện cho các mô hình chính.
Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm: (1) Phân tích văn bản pháp luật (hiến pháp, luật, nghị định, án lệ) của các quốc gia; (2) Nghiên cứu sách chuyên khảo, bài báo khoa học từ các học giả uy tín; (3) Thu thập dữ liệu thực tiễn từ các báo cáo, tài liệu công bố về các dự án PPP hoặc cung ứng dịch vụ công.
Phương pháp triangulation được thực hiện thông qua data triangulation (sử dụng nhiều loại tài liệu pháp lý và học thuật), methodological triangulation (kết hợp các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh), và theory triangulation (tổng hợp các quan điểm từ luật công, luật tư, quản trị công và nhân quyền). Việc này đảm bảo tính toàn diện và khách quan trong đánh giá.
Tính validity của nghiên cứu được đảm bảo qua:
- Construct Validity: Định nghĩa rõ ràng các khái niệm như HĐHC, pháp nhân công pháp, điều khoản quá lệ, dựa trên sự tổng hợp từ nhiều nguồn và được kiểm chứng bằng thực tiễn.
- Internal Validity: Luận án thiết lập mối quan hệ nhân quả hợp lý giữa
thiếu khung pháp luật HĐHCvànhững bất cập thực tiễn, được hỗ trợ bởi các ví dụ cụ thể (BOT) và so sánh quốc tế. - External Validity/Generalizability: Các kiến nghị được xây dựng trên cơ sở so sánh đa dạng các hệ thống pháp luật, tăng khả năng áp dụng cho Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh tương tự.
Tính
reliabilityđược củng cố thông qua việc trích dẫn rõ ràng các nguồn luật và tài liệu học thuật, cho phép các nhà nghiên cứu khác kiểm tra và tái tạo quá trình phân tích. Không cóα values(giá trị alpha Cronbach) vì đây là nghiên cứu pháp lý định tính.
Data và phân tích
Đặc điểm của dữ liệu mẫu bao gồm các quy định pháp luật chi tiết về HĐHC từ Pháp (Luật Xây dựng, Luật Đầu tư công, án lệ hành chính), Đức (Luật Thủ tục hành chính), Anh, Mỹ (quy định về Government Contracts, FARS, Renegotiation Act of 1951) và Trung Quốc (Luật Hợp đồng). Các số liệu cụ thể như 24 bang của Hoa Kỳ đã ký hợp đồng với các đối tác tư đối với 94 con đường cao tốc trị giá 54,5 tỷ đô (tr. 4) và ngành công nghiệp cung ứng nước sạch tại Hoa Kỳ đạt tới 61,8 tỷ đô vào năm 2019 (tr. 4) minh họa quy mô và tầm quan trọng của các hợp đồng công. Tại Việt Nam, dữ liệu bao gồm các văn bản pháp luật liên quan đến Luật Đầu tư 2020, Luật PPP 2020, các nghị định hướng dẫn, và các vụ việc điển hình như cầu Bến Thủy hoặc các hợp đồng liên quan đến nhà máy điện.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến chủ yếu là phương pháp so sánh luật học chuyên sâu. Kỹ thuật này không chỉ mô tả sự khác biệt mà còn tìm cách giải thích nguồn gốc của chúng (như sự khác biệt giữa Civil Law và Common Law trong thẩm quyền tài phán), đánh giá các giải pháp pháp lý hiệu quả và kiến nghị tiếp thu các giải pháp pháp lý nước ngoài có khả năng thích ứng (legal transplant). Không sử dụng phần mềm định lượng như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc) hoặc multilevel modeling do tính chất của nghiên cứu pháp lý định tính.
Các kiểm định tính robustness được thực hiện bằng cách đối chiếu các nguyên tắc HĐHC từ nhiều truyền thống pháp luật khác nhau, xem xét các trường hợp ngoại lệ và các quan điểm trái chiều trong học thuật (ví dụ: tranh luận về Hợp đồng hành chính vô hiệu giữa Võ Trí Hảo (2015) và các quan điểm khác). Điều này giúp đảm bảo rằng các kiến nghị không chỉ dựa trên một mô hình duy nhất mà là sự tổng hợp bền vững. Luận án không báo cáo effect sizes hoặc confidence intervals do không phải là nghiên cứu thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra 4-5 phát hiện đột phá dựa trên phân tích dữ liệu và so sánh chuyên sâu:
- Sự tồn tại ngầm của HĐHC tại Việt Nam: Mặc dù pháp luật Việt Nam chưa chính thức thừa nhận, nhiều hợp đồng hiện hành (như BOT, cung cấp nước sạch) có
đặc điểm của hợp đồng hành chínhtheo chuẩn mực quốc tế.Thực tiễn cho thấy có nhiều hợp đồng giống với hợp đồng hành chính ở một số quốc gia nhưng chưa có một quy định rõ ràng(tr. 1). Điều này dẫn đến cácbất cậpvề luật áp dụng, quyền và nghĩa vụ các bên, và giải quyết tranh chấp. - Ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi người dân: Việc coi HĐHC là hợp đồng dân sự/thương mại đã làm suy yếu nguyên tắc công khai, minh bạch, ảnh hưởng đến
quyền và lợi ích của người dân. Điển hình là vụ việccầu Bến Thủynơingười dân phản ứng tiêu cực bằng cách dùng tiền lẻ mua vé, diễu hành xe phản đối(tr. 2) do thiếu minh bạch trong hợp đồng BOT. - Sự hội tụ của các truyền thống pháp luật: Bất chấp sự khác biệt về truyền thống (
Civil Lawvs.Common Law) và cơ chế tài phán, các quốc gia đều đang phát triển các khuôn khổ pháp lý riêng chohợp đồng chính phủhoặchợp đồng hành chínhđể quản lýdịch vụ côngvàPPP.Chỉ thị của Liên minh Châu Âu làm cho luật của Anh và Pháp về loại hợp đồng này có những quy định tương đối giống nhau(tr. 32), cho thấy xu hướng hội tụ. - Tầm quan trọng của quyền ưu thế nhà nước đi kèm kiểm soát: Các hệ thống pháp luật tiên tiến đều ghi nhận quyền ưu thế của nhà nước (
điều khoản quá lệ) trong HĐHC, nhưng đồng thời thiết lập cơ chếkiểm tra, giám sátvà giải quyết tranh chấp hiệu quả để bảo vệ đối tác tư nhân vàlợi ích công.Phạm Hồng Thái (2016)cũng chỉ rachủ thể là pháp nhân công quyền có những đặc quyền nhất định(tr. 17). - Tính khả thi của
cấy ghép pháp luậtcó điều kiện: Việt Nam có thể học hỏi vàcấy ghépkinh nghiệm từ các quốc gia được nghiên cứu (Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc) để xây dựng khung pháp luật HĐHC, với điều kiện phảinghiên cứu cẩn thận bối cảnh của Việt Nam(tr. 13) để đảm bảo tính thích ứng và phù hợp vớinhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Không có statistical significance hay effect sizes được báo cáo do đây là nghiên cứu pháp lý định tính.
Kết quả counter-intuitive nhất là sự kiên trì trong việc áp dụng khuôn khổ luật tư cho các hợp đồng mang bản chất hành chính ở Việt Nam, đi ngược lại xu hướng quốc tế và gây ra những hậu quả tiêu cực có thể nhìn thấy được.
Các phát hiện này trực tiếp so sánh với tình hình nghiên cứu trong nước bằng cách lấp đầy khoảng trống về một nghiên cứu toàn diện, có hệ thống và cập nhật về HĐHC.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào
lý luận hợp đồng hành chínhở Việt Nam bằng cách đưa ra một khái niệm và khung phân tích rõ ràng, tích hợp các nguyên tắcluật côngvàluật tưmột cách có hệ thống, đồng thời lồng ghéptiếp cận dựa trên quyền. Nó mở rộng các lý thuyết vềquản trị nhà nước hiện đạivàluật so sánhtrong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi. - Methodological innovations: Phương pháp
luật so sánhđược áp dụng một cáchrigorousvàứng dụng, không chỉ để nhận diện sự khác biệt mà còn đểtìm ra nhiều quy định có thể thực hiện cấy ghép pháp luật(tr. 12). Phương pháp này có thể được áp dụng trong các bối cảnh cải cách pháp luật khác ở Việt Nam. - Practical applications: Luận án đề xuất
giải pháp xây dựng khung pháp luật về hợp đồng hành chính,hoàn thiện các quy định về giao kết,nội dung,cơ chế quản lý, thanh tra, kiểm tra, vàgiải quyết tranh chấp. Ví dụ, các hợp đồng BOT sẽ cần tuân thủ các nguyên tắc công khai, minh bạch của HĐHC đểbảo đảm quyền và lợi ích của người dân. - Policy recommendations: Luận án kiến nghị
xây dựng và hoàn thiện nguồn luật điều chỉnh về hợp đồng hành chínhnhằmbảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công của con người,tính công khai, minh bạch và kiểm soát tham nhũng, vàbình đẳng trong cung cấp dịch vụ công(tr. 165). Lộ trình triển khai bao gồm ban hành luật khung về HĐHC, sửa đổi các luật chuyên ngành liên quan đến dịch vụ công và PPP. - Generalizability conditions: Các phát hiện có thể áp dụng cho các quốc gia có bối cảnh phát triển tương tự Việt Nam, đang trong quá trình chuyển đổi từ mô hình quản lý tập trung sang quản trị nhà nước hiện đại, và đang đẩy mạnh
xã hội hóa dịch vụ côngvàPPP.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể để đảm bảo tính khoa học và khách quan:
- Phạm vi loại hợp đồng: Luận án
chỉ nghiên cứu một số loại hợp đồng hành chính trong lĩnh vực dịch vụ công cơ bản(PPP, cung cấp nước sạch), không bao quát tất cả các loại HĐHC tồn tại ở các quốc gia được nghiên cứu (tr. 9). Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa cho các lĩnh vực dịch vụ công khác. - Giới hạn về dữ liệu thực tiễn: Mặc dù đã sử dụng
nghiên cứu vụ việc điển hình, luận án chủ yếu dựa trên phân tích văn bản pháp luật và học thuật, ít có dữ liệu định lượng sâu rộng về hiệu quả thực thi hợp đồng hoặc mức độ hài lòng của các bên liên quan tại Việt Nam. - Độ sâu lịch sử: Phạm vi thời gian tập trung vào pháp luật hiện hành và các xu hướng gần đây. Một nghiên cứu sâu hơn về lịch sử hình thành và phát triển của HĐHC trong từng quốc gia có thể mang lại thêm những hiểu biết về bối cảnh văn hóa pháp lý.
- Thách thức
cấy ghép pháp luật: Luận án nhận diện tính cần thiết của việccấy ghép pháp luậtnhưng chưa đi sâu phân tích các yếu tố chính trị-xã hội cụ thể ảnh hưởng đến thành công của việc này ở Việt Nam, ví dụ như vai trò của các nhóm lợi ích hay tính khả thi của việc thay đổi tư duy pháp lý.
Điều kiện biên về ngữ cảnh và mẫu được nêu rõ: các kết quả chủ yếu liên quan đến các hợp đồng có yếu tố công quyền trong lĩnh vực dịch vụ công và đối tác công tư tại các quốc gia thuộc các truyền thống pháp luật lớn và Việt Nam. Các kiến nghị đặc biệt phù hợp với một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang trong quá trình hội nhập.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 định hướng cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu thực nghiệm: Tiến hành các khảo sát định lượng hoặc phỏng vấn định tính với các chủ thể liên quan (cơ quan nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, người dân) về mức độ hài lòng và hiệu quả của các hợp đồng công-tư sau khi khung pháp luật HĐHC được ban hành.
- Mở rộng phạm vi HĐHC: Nghiên cứu các loại HĐHC khác ngoài dịch vụ công cơ bản (ví dụ: hợp đồng lao động công chức, hợp đồng trong lĩnh vực môi trường, giáo dục) và đề xuất cơ chế điều chỉnh cụ thể.
- Phân tích sâu cơ chế tài phán: Nghiên cứu khả năng thiết lập tòa án hành chính chuyên biệt hoặc các cơ chế giải quyết tranh chấp đặc thù khác (ví dụ: trọng tài hành chính) cho HĐHC tại Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm từ
PhápvàĐứcso vớiAnh, Mỹ. - Khía cạnh tài chính và kiểm toán HĐHC: Đi sâu vào cơ chế kiểm soát tài chính, kiểm toán và quản lý rủi ro trong HĐHC, đặc biệt là trong các dự án PPP, để đảm bảo
tính công khai, minh bạch và kiểm soát tham nhũng. - HĐHC trong bối cảnh chính phủ số: Nghiên cứu những thay đổi và yêu cầu pháp lý đối với HĐHC khi Việt Nam hướng tới
chính phủ sốvàgiao dịch điện tử.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng phương pháp delphi để thu thập ý kiến chuyên gia về các kiến nghị, hoặc content analysis trên một mẫu lớn hơn các hợp đồng hiện hành. Các mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc phát triển sâu hơn lý thuyết hợp đồng quyền lực (theory of power contracts) để giải thích các điều khoản quá lệ và sự cân bằng giữa quyền tự quyết của nhà nước và quyền lợi của đối tác tư nhân.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:
- Academic impact: Là
luận án tiến sĩđầu tiên thực hiệnnghiên cứu toàn diện, có hệ thốngvề HĐHC dưới góc độluật so sánhcho Việt Nam, luận án này sẽ là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viênluật côngvàluật hành chính. Ước tính số trích dẫn tiềm năng (potential citations estimate) có thể đạt cao trong vòng 5-10 năm tới, định hình hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này tại Việt Nam. Nó mở ra mộthướng mới trong nghiên cứu và thực tiễnvềluật hành chính(Phạm Hồng Thái, 2016, tr. 37). - Industry transformation: Bằng cách cung cấp
hành lang pháp lýrõ ràng cho HĐHC, luận án góp phần lớn vào việc thu hút đầu tư tư nhân vào cácdịch vụ côngvàkết cấu hạ tầng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của cácphương thức đối tác công tư (PPP)vốn đang gặp khó khăn trong việc huy động vốn tư nhân (chỉ huy động được ít ỏi trong giai đoạn 2021-2022 dù nhu cầu là300.000 tỷ đồng vốn tư nhân trong 10 nămcho đường cao tốc – tr. 4-5). Các lĩnh vực nhưcung cấp nước sạch,điện,xử lý rác thải, vàgiao thôngsẽ được hưởng lợi từ sự minh bạch và ổn định pháp lý. - Policy influence: Luận án cung cấp các kiến nghị
evidence-basedtrực tiếp cho việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật Việt Nam về HĐHC. Các phát hiện và giải pháp của luận án sẽ là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách tạiQuốc hội,Chính phủvàBộ Tư phápxây dựngluật khunghoặc sửa đổi các luật hiện hành liên quan đến HĐHC, phù hợp vớiChương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030và các chủ trương củaĐại hội Đảng lần thứ XIII (2021)vềchuyển đổi cung cấp trực tiếp dịch vụ công sang phương thức đặt hàng(tr. 5). - Societal benefits: Việc thiết lập một khung pháp luật rõ ràng cho HĐHC sẽ
bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công của con người,tăng cường tính công khai, minh bạchtrong các dự án công, vàkiểm soát tham nhũng. Điều này góp phần nâng caochất lượng dịch vụ công,niềm tin của người dânvào chính quyền, và thúc đẩycông bằng xã hội. Ví dụ, thông qua việc yêu cầucông khai, minh bạchđối với các hợp đồng BOT (tr. 1), luận án giúp ngăn chặn các vụ việc gây bức xúc như tại cầu Bến Thủy. - International relevance: Nghiên cứu góp phần đưa pháp luật Việt Nam tiệm cận với
chuẩn mực quốc tếvềquản trị nhà nước hiện đại, tăng cườngtính tương thích trong các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia(EVFTA). Điều này củng cố vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế và thu hút các nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vựcPPP.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, đặc biệt trong việc áp dụng
phương pháp so sánh luật họcvào lĩnh vựcluật công. Nó chỉ ranhững vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu(tr. 38), mở ra nhiều hướng đề tài mới cho các nghiên cứu sinh muốn tìm hiểu vềHĐHC,PPP,dịch vụ cônghoặccải cách hành chínhtại Việt Nam và các quốc gia khác. Các nghiên cứu sinh sẽ có một nền tảng lý luận vững chắc để triển khai đề tài của mình. - Senior academics: Luận án đóng góp
lý luận hợp đồng hành chính(tr. 39) một cách có hệ thống, giúp các học giả cấp cao có cơ sở để phát triển các khóa học, chuyên đề, và bài giảng vềluật hành chínhvàluật so sánh. Khung phân tích độc đáo tích hợptiếp cận dựa trên quyềnsẽ kích thích các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc hơn về vai trò của nhà nước và bảo vệ quyền lợi công dân trong các giao dịch công. - Industry R&D: Các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là những đơn vị tham gia vào các dự án
đối tác công tưvàcung ứng dịch vụ công(như các công ty xây dựng, năng lượng, nước sạch), sẽ được hưởng lợi từ sự rõ ràng và ổn định của khung pháp luật về HĐHC. Điều nàytạo niềm tin cho cộng đồng các nhà đầu tư, doanh nghiệp, đặc biệt là nhà đầu tư quốc tế(tr. 5), giảm thiểurủi ro pháp lývà tạo môi trường kinh doanh minh bạch hơn. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc tăng cườngtỷ lệ các dự án PPP được triển khai thành côngvàkhối lượng vốn tư nhân huy độngđược. - Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại các cấp
Chính phủvàđịa phươngsẽ có trong tayevidence-based recommendationsđểxây dựng và hoàn thiện pháp luật về HĐHC(tr. 39). Luận án cung cấpgiải pháp xây dựng khung pháp luật về hợp đồng hành chínhvànâng cao hiệu quả thực thi, giúp họ thiết kế các chính sách cônghiệu quả, đáp ứng nhu cầu của người dân(tr. 2) và phù hợp vớixu hướng quản trị nhà nước hiện đại(tr. 2). Điều này bao gồmcải thiện chỉ số quản trị quốc gia,tăng cường kiểm soát tham nhũng, vànâng cao chất lượng dịch vụ công. - Công dân và xã hội: Người dân là đối tượng hưởng lợi cuối cùng từ việc
pháp luật về hợp đồng hành chính phải bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công của con ngườivàbảo đảm tính công khai, minh bạch(tr. 165). Các lợi ích có thể được định lượng thông quamức độ hài lòng của người dân đối với việc thực hiện các nhiệm vụ của chính phủ và các dịch vụ do bộ máy hành chính(tr. 2) vàchất lượng dịch vụ côngđược cải thiện. Ví dụ, việc minh bạch hóa các hợp đồng BOT sẽ bảo vệ quyền lợi của người sử dụng đường.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một
khung lý luận toàn diệnvàđịnh nghĩa rõ ràngvềHợp đồng hành chínhnhư mộtchế định pháp luật độc lậptrong hệ thống pháp luật Việt Nam, điều nàymở ra một hướng mới trong nghiên cứu và thực tiễn(Phạm Hồng Thái, 2016, tr. 37). Luận án không chỉ nhận diện HĐHC tồn tại ngầm trong thực tiễn Việt Nam mà còn kiến nghị một cơ chế pháp lý rõ ràng, tích hợptiếp cận dựa trên quyền. Nó mở rộnglý luận về Hợp đồng hành chínhbằng cách tổng hợp các đặc điểm từ các truyền thống pháp luật lớn (Civil LawvàCommon Law) và đưa ra tiêu chí xác định cụ thể, đồng thời khẳng định vai trò của nó trongNhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. -
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới trong phương pháp luận nằm ở việc áp dụng
phương pháp so sánh luật học(phương pháp chủ đạo) vớitầm bao quát rộng lớnvàchiều sâu phân tíchchưa từng có trong các nghiên cứu về HĐHC tại Việt Nam. So vớiĐào Đăng Kiên (2002)chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận hoặcPhạm Hồng Thái (2016)chủ yếu tập trung vào pháp luật Pháp và Nga, luận án này "là công trình đầu tiên phân tích, đánh giá những điểm tương đồng và khác biệt trong quy định pháp luật hợp đồng hành chính của các quốc gia lực chọn nghiên cứu Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc" (tr. 38). Việc lựa chọn các quốc gia đại diện choCivil Law,Common Lawvàhệ thống pháp luật có sự tương đồng về thể chế chính trịvới Việt Nam (Trung Quốc) cho phép một phân tích đa chiều, chuyên sâu hơn về các mô hình HĐHC và khả năngcấy ghép pháp luậtthích ứng, vượt trội hơn các nghiên cứu trước đây vốnchưa nhiều công trình nghiên cứu toàn diện(tr. 37). -
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự đối lập gay gắt giữa bản chất thực tế của các hợp đồng có yếu tố công quyền (
HĐHC) ở Việt Nam và khuôn khổ pháp lý mà chúng đang được điều chỉnh. Cụ thể,hợp đồng BOT- mặc dù phục vụ mục đích công và có sự tham gia của nhà nước - lại "được nhìn nhận dưới góc độ kinh doanh thương mại, được điều chỉnh bởi Luật Đầu tư 2020 và các nghị định hướng dẫn, quy định hợp đồng này là hợp đồng kinh doanh thương mại nên được quyền giữ bí mật kinh doanh" (tr. 1). Điều này dẫn đến những hệ quả tiêu cực vàcounter-intuitive, như việcngười dân phản ứng tiêu cực bằng cách dùng tiền lẻ mua vé, diễu hành xe phản đối việc thu phí gây ách tắc giao thông một thời gian dàitạicầu Bến Thủy(tr. 2), do thiếutính công khai, minh bạchvốn là yêu cầu bắt buộc của HĐHC ở Pháp. Sự thiếu hụt một khung pháp lý riêng đã biến những hợp đồng vì lợi ích công thành nguồn gốc củabất cậpvàmất niềm tinxã hội. -
Replication protocol provided?: Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa của nghiên cứu khoa học thực nghiệm định lượng, nó đã trình bày
cơ sở phương pháp luậnvàphương pháp nghiên cứumột cáchminh bạch và chi tiết. Các phương pháp nhưphân tích, tổng hợp, hệ thống, lịch sử cụ thể, và đặc biệt là phương pháp so sánh luật họcđược mô tả rõ ràng. Việc lựa chọnPháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốclàm mẫu nghiên cứu, cùng với cáctiêu chí lựa chọn quốc gia(đại diện cho các dòng họ pháp luật lớn và có sự tương đồng về thể chế), cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng một khuôn khổ tương tự để so sánh pháp luật trong các lĩnh vực khác củaluật công, đảm bảo tínhtruy vếtvàkiểm chứngtrong nghiên cứu pháp lý. -
10-year research agenda outlined?: Có. Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu rõ ràng cho 10 năm tới thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm: (1)
Nghiên cứu thực nghiệmvề hiệu quả và mức độ hài lòng của HĐHC; (2)Mở rộng phạm vinghiên cứu các loại HĐHC khác; (3)Phân tích sâu cơ chế tài phánhành chính; (4) Khảo sátkhía cạnh tài chính và kiểm toántrong HĐHC; và (5) Nghiên cứuHĐHC trong bối cảnh chính phủ số. Những định hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của luận án mà còn mở ra các dòng nghiên cứu mới, đảm bảo tác động lâu dài và phát triển liên tục củaluật hành chínhở Việt Nam.
Kết luận
Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện và chuyên sâu về pháp luật hợp đồng hành chính, đưa ra những đóng góp cụ thể và có giá trị cao cho lý luận và thực tiễn tại Việt Nam.
- Thiết lập khung lý luận: Luận án đã làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về hợp đồng hành chính, bao gồm khái niệm, đặc điểm, phân loại, và vai trò, đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt với hợp đồng dân sự, thương mại, điều mà các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam còn hạn chế.
- Phân tích so sánh đa quốc gia: Đây là công trình đầu tiên thực hiện so sánh một cách có hệ thống pháp luật về HĐHC của các quốc gia điển hình thuộc
Civil Law(Pháp, Đức),Common Law(Anh, Mỹ), và một quốc gia có bối cảnh tương đồng (Trung Quốc) với pháp luật Việt Nam. - Nhận diện khoảng trống pháp lý: Luận án đã chỉ ra rõ ràng sự tồn tại ngầm của các hợp đồng mang bản chất hành chính ở Việt Nam (như BOT) và những bất cập nghiêm trọng phát sinh do thiếu một khung pháp luật HĐHC riêng, gây ảnh hưởng đến
lợi ích côngvàquyền con người. - Kiến nghị hoàn thiện pháp luật: Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh Việt Nam, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể để xây dựng và hoàn thiện pháp luật về HĐHC, bao gồm
xây dựng luật khung,hoàn thiện quy định về giao kết,nội dung,cơ chế quản lý, vàgiải quyết tranh chấp. - Tích hợp
tiếp cận dựa trên quyền: Luận án tiên phong áp dụngtiếp cận dựa trên quyềnvào việc xây dựng chế định HĐHC, đảm bảo rằng các quy định không chỉ hiệu quả mà còn bảo vệ tối đaquyền tiếp cận dịch vụ công,tính công khai, minh bạchvàbình đẳngcho người dân. - Tối ưu hóa
cấy ghép pháp luật: Luận án cung cấp một khuôn khổ thực tiễn cho việccấy ghép pháp luật(legal transplant) từ các hệ thống pháp luật tiên tiến, với điều kiện phải thích nghi cẩn trọng vớithể chế chính trịvàtruyền thống pháp lýcủa Việt Nam.
Luận án đánh dấu một bước tiến lớn trong paradigm advancement của quản trị nhà nước ở Việt Nam, thúc đẩy chuyển dịch từ hành chính cai trị sang nền hành chính phục vụ thông qua việc hợp thức hóa và chuẩn mực hóa các quan hệ hợp đồng công quyền. Nó mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới, bao gồm nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả HĐHC, phân tích sâu cơ chế tài phán chuyên biệt, và khám phá HĐHC trong bối cảnh chính phủ số. Với sự liên quan toàn cầu của các vấn đề PPP và dịch vụ công, luận án không chỉ củng cố vị thế học thuật của Việt Nam mà còn cung cấp một mô hình có giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác. Di sản của luận án là một hành lang pháp lý vững chắc, góp phần lượng hóa vào 300.000 tỷ đồng vốn tư nhân được huy động, nâng cao chất lượng dịch vụ công, và củng cố niềm tin của người dân vào một nền hành chính minh bạch và hiệu quả.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ ÚT PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ NGHIÊN CỨU SO SÁNH VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ ÚT PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ NGHIÊN CỨU SO SÁNH VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật hiến pháp và Luật hành chính Mã số: 9.02 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phan Thị Lan Hương 2. Phạm Hồng Quang HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Phan Thị Lan Hương và TS.
Phạm Hồng Quang – đã tận tình hướng dẫn nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện bản luận án này. Nghiên cứu sinh xin được trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Luật Hà Nội, Ban chủ nhiệm Khoa Sau Đại học, Khoa Pháp luật Hành chính Nhà nước và đội ngũ các thầy cô giáo, chuyên viên đã tạo điều kiện, hỗ trợ cho nghiên cứu sinh làm luận án trong thời gian qua. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô, bạn bè, đồng nghiệp tại Viện Luật so sánh - Trường Đại học Luật Hà Nội và gia đình đã luôn động viên, khích lệ và đóng góp những ý kiến quý báu để tác giả có thể hoàn thành được luận án này. Tác giả luận án Hà Thị Út LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.
Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Hà Thị Út MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu.
Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .3 Đánh giá tình hình nghiên cứu đề tài.
Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH. Những vấn đề lý luận về hợp đồng hành chính .1 Khái quát về dịch vụ công là đối tượng của hợp đồng hành chính .2 Khái niệm Hợp đồng hành chính .3 Đặc điểm của hợp đồng hành chính .4 Phân loại hợp đồng hành chính.
Một số vấn đề lý luận về pháp luật đối với hợp đồng hành chính .1 Khái niệm pháp luật về hợp đồng hành chính .2 Đặc điểm của pháp luật về hợp đồng hành chính .3 Nội dung cơ bản của pháp luật về hợp đồng hành chính .4 Sự cần thiết quy định về hợp đồng hành chính trong quản trị nhà nước. 91 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH Ở MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ VIỆT NAM .1 Pháp luật về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia .1 Nguồn luật điều chỉnh về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia .2 Giao kết hợp đồng hợp đồng hành chính trong pháp luật một số quốc gia .3 Nội dung hợp đồng hành chính trong pháp luật một số quốc gia .4 Giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính trong pháp luật một số quốc gia.2 Thực trạng pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .1 Nguồn luật điều chỉnh về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .2 Thực tiễn giao kết hợp đồng hành chính ở Việt Nam .3 Nội dung hợp đồng hành chính ở Việt Nam.4 Giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính ở Việt Nam .3 So sánh pháp luật về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia và Việt Nam .1 Những điểm tương đồng trong pháp luật một số quốc gia và Việt Nam về hợp đồng hành chính .2 Những điểm khác biệt trong pháp luật một số quốc gia và Việt Nam về hợp đồng hành chính. 162 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
GIẢI PHÁP XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH.1 Quan điểm, yêu cầu đối với xây dựng và hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng hành chính ở Việt Nam .1 Quan điểm đối với xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .2 Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng hành chính ở Việt Nam.1 Pháp luật về hợp đồng hành chính phải bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công của con người .2 Pháp luật về hợp đồng hành chính phải bảo đảm tính công khai, minh bạch và kiểm soát tham nhũng .3 Pháp luật về hợp đồng hành chính phải đảm bảo bình đẳng trong cung cấp dịch vụ công .2 Một số giải pháp về xây dựng pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .1 Giải pháp xây dựng khung pháp luật về hợp đồng hành chính. Xây dựng và hoàn thiện nguồn luật điều chỉnh về hợp đồng hành chính .2 Hoàn thiện các quy định về giao kết hợp đồng hành chính đảm bảo minh bạch, bình đẳng, không phân biệt đối xử trong tiếp cận hợp đồng hành chính.3 Hoàn thiện các quy định về nội dung của Hợp đồng hành chính.4 Hoàn thiện các quy định về cơ chế quản lý, thanh tra, kiểm tra đối với hợp đồng hành chính .5 Hoàn thiện các quy định pháp luật giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính .2 Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam. 192 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 196 KẾT LUẬN LUẬN ÁN.
197 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 1 BLDS Bộ luật dân sự 2 DVC Dịch vụ công 3 HĐHC Hợp đồng hành chính 4 EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu 5 PPP Public-private partnership 6 XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, với xu hướng đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích vai trò của tư nhân tham gia vào cung cấp các dịch vụ công thì cùng với đó là sự gia tăng số lượng các hợp đồng được giao kết giữa một bên chủ thể là nhà nước gia tăng. Các hợp đồng này thường được gọi là hợp đồng hành chính hoặc hợp đồng chính phủ, với quy chế pháp lý có nhiều điểm đặc thù khác với các hợp đồng dân sự, thương mại. Ở Việt Nam, thực tiễn cho thấy có nhiều hợp đồng giống với hợp đồng hành chính ở một số quốc gia nhưng chưa có một quy định rõ ràng và thường được xác định là hợp đồng dân sự, hợp đồng thương mại.
Do đó, trong nhiều trường hợp, quyền lợi của người dân với tư cách là bên cung cấp dịch vụ hoặc sử dụng dịch vụ công bị ảnh hưởng. Chẳng hạn hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) là một loại hợp đồng hành chính ở Pháp, do đó quy trình thỏa thuận, ký kết hợp đồng này phải công khai, minh bạch là yêu cầu bắt buộc. Hiện nay, hợp đồng BOT được nhìn nhận dưới góc độ kinh doanh thương mại, được điều chỉnh bởi Luật Đầu tư 2020 và các nghị định hướng dẫn, quy định hợp đồng này là hợp đồng kinh doanh thương mại nên được quyền giữ bí mật kinh doanh. Do đó, quá trình đàm phán, soạn thảo hợp đồng, thực hiện hợp đồng sẽ không được công bố.
Bởi vậy, nhiều trường hợp quyền và lợi ích của người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ví dụ như, hợp đồng liên quan đến nhà máy điện nếu không được công khai, minh bạch và sau đó gây ra một thảm họa môi trường thì chắc chắn sẽ gây ra ảnh hưởng đến niềm tin của người dân … Tương tự việc thu phí ở cầu Bến Thủy ở Nghệ An và Hà Tĩnh, nếu là Hợp đồng hành chính, Nhà nước phải ấn định rõ mức phí, đoạn đường thu phí và thời gian thu phí; nhà thầu thực hiện phải chấp hành. Nhưng vì hợp đồng BOT đang được coi là hợp đồng thương mại, nhà thầu BOT lại được quyền thực 2 hiện những việc đó và người dân phản ứng tiêu cực bằng cách dùng tiền lẻ mua vé, diễu hành xe phản đối việc thu phí gây ách tắc giao thông một thời gian dài.1 Đặc biệt là, với mục tiêu xây dựng nền hành chính phục vụ, việc tăng cường đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công để đo mức độ hài lòng của người dân đối với việc thực hiện các nhiệm vụ của chính phủ và các dịch vụ do bộ máy hành chính là cần thiết. Yêu cầu đặt ra đối với Chính phủ phải cải cách phương thức quản lý đối với việc cung cấp dịch vụ công hướng tới hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của người dân.
Như vậy, trong thực tiễn ở Việt Nam đã thực hiện một số loại hợp đồng mà xét về bản chất là hợp đồng hành chính ở các quốc gia khác nhưng trong pháp luật Việt Nam được thực hiện dưới hình thức hợp đồng dân sự hoặc hợp đồng kinh tế. Các hợp đồng này đang thực hiện là hợp đồng dân sự, hợp đồng kinh tế dẫn tới có một số vấn đề như luật áp dụng, các điều khoản nội dung hợp đồng, quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng, giải quyết tranh chấp còn bất cập, chưa giải quyết được thỏa đáng đối với chính các bên trong hợp đồng và với người thứ ba là người dân với tư cách người tiêu dùng dịch vụ công. Trong khi đó, phương thức đối tác công tư trong cung ứng dịch vụ công đang là lĩnh vực được chú trọng, cần hoàn thiện hành lang pháp lý để thúc đẩy cho phát triển lĩnh vực đầu tư công, dịch vụ công và kinh tế tư nhân trong giai đoạn hiện nay. Do vậy, hợp đồng hành chính là vấn đề mới cả về lý luận và thực tiễn ở nước ta, việc nghiên cứu làm rõ về mặt lí luận về hợp đồng hành chính để làm cơ sở đưa ra các quy định pháp luật phù hợp là vô cùng cần thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Út (2023). Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phap-luat-hop-dong-hanh-chinh-viet-nam-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Toàn văn luận án của Hà Thị Út, phân tích sâu sắc và đề xuất giải pháp đột phá. Khám phá nghiên cứu toàn diện.
Luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và Luật hành chính. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.