Luận án Tiến sĩ Luật: Pháp luật Hợp đồng Hành chính Việt Nam & Quốc tế - Hà Thị Út

Toàn văn luận án của Hà Thị Út, phân tích sâu sắc và đề xuất giải pháp đột phá. Khám phá nghiên cứu toàn diện.

Tác giả

Luan An

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái quát Lý luận Hợp đồng Hành chính và Pháp luật

Phần này tập trung vào các vấn đề lý luận cốt lõi về hợp đồng hành chính và pháp luật điều chỉnh. Hợp đồng hành chính đóng vai trò quan trọng trong quản lý nhà nước hiện đại. Khái niệm, đặc điểm và phân loại hợp đồng hành chính được làm rõ. Tài liệu phân biệt hợp đồng hành chính với các loại hợp đồng khác, đặc biệt là hợp đồng dân sự. Sự tham gia của chủ thể công quyền cùng mục đích phục vụ lợi ích công là những yếu tố then chốt. Pháp luật về hợp đồng hành chính là hệ thống các quy định pháp lý điều chỉnh quá trình giao kết, thực hiện và giải quyết tranh chấp. Nhu cầu nghiên cứu lĩnh vực này xuất phát từ sự gia tăng của hoạt động cung ứng dịch vụ công và quản lý nhà nước thông qua hợp đồng. Việc hiểu rõ bản chất của hợp đồng hành chính là nền tảng cho việc xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp luật.

1.1. Khái niệm Đặc điểm Hợp đồng Hành chính

Hợp đồng hành chính là thỏa thuận bằng văn bản giữa cơ quan nhà nước và tổ chức, cá nhân. Mục đích của hợp đồng này là phục vụ lợi ích công cộng, thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Đặc điểm chính bao gồm sự tham gia của chủ thể có quyền lực công, áp dụng các nguyên tắc công pháp. Cơ quan nhà nước có quyền đơn phương sửa đổi, chấm dứt hợp đồng trong một số trường hợp nhất định. Quyền và nghĩa vụ các bên được xác lập rõ ràng. Khác với hợp đồng dân sự, yếu tố quyền lực nhà nước luôn hiện diện trong giao kết, thực hiện.

1.2. Phân loại Hợp đồng Hành chính

Hợp đồng hành chính được phân loại theo nhiều tiêu chí. Các loại phổ biến bao gồm hợp đồng dịch vụ công, hợp đồng thi công công trình công cộng, hợp đồng mua sắm công. Phân loại giúp xác định chế độ pháp lý áp dụng. Mỗi loại hợp đồng có những đặc thù riêng về đối tượng, điều kiện giao kết và cơ chế giám sát. Sự phân loại rõ ràng hỗ trợ việc áp dụng pháp luật phù hợp, đảm bảo hiệu lực hợp đồng. Điều này cũng giúp quản lý các hoạt động hành chính hiệu quả hơn.

1.3. Khái niệm Đặc điểm Pháp luật Hợp đồng Hành chính

Pháp luật về hợp đồng hành chính là tổng thể các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này điều chỉnh việc hình thành, nội dung, thực hiện, và chấm dứt hợp đồng hành chính. Đặc điểm của pháp luật này là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố công pháp và tư pháp. Nó nhấn mạnh mục tiêu phục vụ lợi ích công, bảo vệ quyền lợi người dân. Pháp luật này cần có sự linh hoạt để thích ứng với các loại hình dịch vụ công đa dạng. Nhu cầu quy định rõ ràng về thủ tục hành chính và quyết định hành chính liên quan là rất cấp thiết.

II. Nguồn luật Giao kết Hợp đồng Hành chính Việt Nam Quốc tế

Phần này khảo sát các nguồn luật điều chỉnh hợp đồng hành chính ở Việt Nam và một số quốc gia. Đồng thời, quá trình giao kết hợp đồng hành chính cũng được phân tích. Các quốc gia có các cách tiếp cận khác nhau trong việc xây dựng khung pháp lý. Một số nước có Luật Hợp đồng Hành chính riêng, trong khi Việt Nam còn thiếu một đạo luật tổng hợp. Quá trình giao kết hợp đồng hành chính cần tuân thủ nguyên tắc minh bạch, công khai và cạnh tranh. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính công bằng, phòng ngừa tham nhũng. Việc tìm hiểu nguồn luật và thực tiễn giao kết cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này.

2.1. Nguồn luật điều chỉnh Hợp đồng Hành chính

Pháp luật về hợp đồng hành chính ở nhiều quốc gia được quy định trong các văn bản chuyên biệt. Ví dụ, Pháp có Bộ luật Hành chính, trong khi Đức có Luật Hành chính liên quan. Ở Việt Nam, nguồn luật còn phân tán, nằm trong các luật chuyên ngành như Luật Đấu thầu, Luật Xây dựng, các nghị định, thông tư. Sự phân mảnh này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Việc thiếu một đạo luật khung về hợp đồng hành chính là một thách thức lớn. Nguồn luật điều chỉnh cần rõ ràng hơn để nâng cao hiệu lực hợp đồng.

2.2. Giao kết Hợp đồng Hành chính

Quá trình giao kết hợp đồng hành chính thường trải qua nhiều giai đoạn. Các giai đoạn này bao gồm lập kế hoạch, lựa chọn đối tác thông qua đấu thầu hoặc chỉ định thầu. Nguyên tắc công khai, minh bạch, cạnh tranh là yếu tố then chốt trong giao kết. Ở nhiều nước, thủ tục hành chính được quy định chi tiết để đảm bảo công bằng. Thực tiễn giao kết ở Việt Nam còn bộc lộ một số hạn chế. Việc thiếu quy định thống nhất ảnh hưởng đến tính minh bạch, dễ phát sinh tiêu cực. Cần hoàn thiện các quy định về giao kết hợp đồng để tránh vi phạm hợp đồng.

2.3. Hợp đồng hành chính ở Việt Nam

Tại Việt Nam, hợp đồng hành chính chưa được công nhận đầy đủ về mặt pháp lý trong Luật Hành chính. Các hợp đồng có tính chất hành chính thường được điều chỉnh bởi Luật hợp đồng dân sự và các luật chuyên ngành. Điều này tạo ra sự nhập nhằng trong việc xác định chế độ pháp lý. Thực tiễn giao kết hợp đồng hành chính còn phụ thuộc nhiều vào các quyết định hành chính và thủ tục hành chính riêng lẻ. Điều này làm giảm tính độc lập, linh hoạt của hợp đồng. Cần có sự nhận diện rõ ràng hơn về hợp đồng hành chính trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

III. Nội dung Giải quyết Tranh chấp Hợp đồng Hành chính

Phần này phân tích các yếu tố cấu thành nội dung của hợp đồng hành chính và cơ chế giải quyết tranh chấp. Nội dung hợp đồng hành chính cần đảm bảo lợi ích công, quyền và nghĩa vụ của các bên. Các điều khoản về hiệu lực hợp đồng, sửa đổi, chấm dứt cần được quy định rõ ràng. Cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính là một vấn đề phức tạp. Nó thường liên quan đến cả tòa án hành chính và các hình thức giải quyết khác. Việc tìm hiểu các quy định này giúp đảm bảo sự công bằng, hiệu quả trong quản lý nhà nước. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng.

3.1. Nội dung cơ bản của Hợp đồng Hành chính

Nội dung hợp đồng hành chính bao gồm các điều khoản cơ bản như đối tượng của hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên. Đặc biệt, hợp đồng cần quy định rõ về giá trị, thời hạn thực hiện, điều kiện thanh toán. Các điều khoản về giám sát, kiểm tra, sửa đổi, chấm dứt hợp đồng cũng rất quan trọng. Mục tiêu là để đảm bảo hợp đồng phục vụ lợi ích công một cách hiệu quả. Pháp luật một số quốc gia còn quy định các điều khoản về quyền lực đặc biệt của cơ quan công quyền. Nội dung hợp đồng phải tuân thủ Luật hợp đồng và các quy định của Luật hành chính.

3.2. Cơ chế Giải quyết Tranh chấp Hợp đồng Hành chính

Khi phát sinh vi phạm hợp đồng hành chính, việc giải quyết tranh chấp cần được tiến hành theo quy định. Các phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến bao gồm hòa giải, trọng tài, và xét xử tại tòa án. Nhiều quốc gia có hệ thống tòa án hành chính chuyên biệt để xử lý các tranh chấp này. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần đảm bảo tính khách quan, nhanh chóng. Ở Việt Nam, việc xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính còn gặp khó khăn. Việc hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp hợp đồng giúp tăng cường hiệu lực hợp đồng.

IV. Phân tích So sánh Hợp đồng Hành chính Việt Nam Quốc tế

Phần này tiến hành so sánh pháp luật về hợp đồng hành chính giữa Việt Nam và một số quốc gia. Mục tiêu là làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Phân tích này giúp đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam so với chuẩn mực quốc tế. Các yếu tố so sánh bao gồm khái niệm, đặc điểm, nguồn luật, quy trình giao kết, nội dung và cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng. Việc nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu sẽ là cơ sở cho các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Đây là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước thông qua hợp đồng hành chính.

4.1. Điểm tương đồng giữa Việt Nam và Quốc tế

Pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam và quốc tế có những điểm chung. Cả hai đều hướng tới mục tiêu phục vụ lợi ích công cộng và sự tham gia của chủ thể công quyền. Các nguyên tắc cơ bản như công bằng, minh bạch, chịu trách nhiệm cũng được đề cao. Một số loại hình hợp đồng hành chính cơ bản như hợp đồng dịch vụ công cũng xuất hiện ở nhiều hệ thống pháp luật. Yếu tố quyền lực công và sự kiểm soát của nhà nước là điểm tương đồng nổi bật. Việc giao kết hợp đồng thường tuân thủ các thủ tục hành chính nhất định.

4.2. Điểm khác biệt trong pháp luật về Hợp đồng Hành chính

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở mức độ hoàn thiện của khung pháp luật. Nhiều quốc gia có đạo luật riêng về hợp đồng hành chính, trong khi Việt Nam chưa có. Phạm vi áp dụng và các nguyên tắc điều chỉnh cũng có sự khác biệt. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trong hợp đồng hành chính ở nước ngoài thường chặt chẽ hơn. Việc giải quyết tranh chấp hợp đồng cũng khác biệt về thẩm quyền, quy trình. Đặc điểm này ảnh hưởng đến hiệu lực hợp đồng và quyền lợi các bên. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định rõ ràng về vi phạm hợp đồng hành chính.

4.3. Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam

Thực trạng pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Việc thiếu một văn bản pháp luật thống nhất gây ra sự chồng chéo, mâu thuẫn. Nhận thức về hợp đồng hành chính chưa đầy đủ trong hệ thống pháp luật. Các quy định về giao kết, nội dung, hiệu lực hợp đồng và giải quyết tranh chấp chưa thật sự rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến tính minh bạch, hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước. Cần có sự cải cách mạnh mẽ để phát triển Luật hành chính Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực quốc tế.

V. Giải pháp Hoàn thiện Pháp luật Hợp đồng Hành chính Việt Nam

Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam. Các giải pháp dựa trên quan điểm, yêu cầu đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ công, tính công khai, minh bạch. Đồng thời, chống tham nhũng và bảo đảm bình đẳng cũng là những mục tiêu quan trọng. Các giải pháp bao gồm việc xây dựng khung pháp luật tổng thể và hoàn thiện các quy định cụ thể. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật cũng là một trọng tâm. Việc hoàn thiện pháp luật hợp đồng hành chính sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nó cũng bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

5.1. Quan điểm Yêu cầu hoàn thiện pháp luật

Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính cần tuân thủ các quan điểm nhất quán. Pháp luật phải đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ công của người dân. Nguyên tắc công khai, minh bạch và kiểm soát tham nhũng cần được đề cao. Bình đẳng trong cung cấp dịch vụ công là yêu cầu bắt buộc. Pháp luật cần tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý nhà nước bằng hợp đồng. Việc hoàn thiện phải phù hợp với xu thế phát triển Luật hành chính quốc tế. Các giải pháp cần mang tính khả thi, bền vững.

5.2. Giải pháp xây dựng khung pháp luật

Cần xây dựng một khung pháp luật riêng về hợp đồng hành chính. Điều này có thể là một đạo luật độc lập hoặc một chương trong Luật Hành chính. Các quy định về giao kết hợp đồng cần được hoàn thiện, đảm bảo minh bạch, bình đẳng. Nội dung của hợp đồng hành chính cần được chuẩn hóa để bảo vệ lợi ích công. Các quy định về quyền và nghĩa vụ các bên, điều kiện sửa đổi, chấm dứt hợp đồng phải rõ ràng. Việc hoàn thiện các quy định này giúp tăng cường hiệu lực hợp đồng và giảm thiểu vi phạm hợp đồng.

5.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật

Bên cạnh việc xây dựng pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi là yếu tố then chốt. Cần hoàn thiện cơ chế quản lý, thanh tra, kiểm tra đối với hợp đồng hành chính. Năng lực của cán bộ thực thi pháp luật cần được nâng cao. Các quy định pháp luật giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính cần được hoàn thiện. Xây dựng hệ thống tòa án hành chính chuyên biệt hoặc tăng cường năng lực cho các tòa án hiện có. Điều này đảm bảo việc giải quyết tranh chấp nhanh chóng, công bằng, góp phần củng cố niềm tin vào Luật hợp đồng và Luật hành chính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Toàn văn luận án hà thị út

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ ÚT PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ NGHIÊN CỨU SO SÁNH VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ ÚT PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ NGHIÊN CỨU SO SÁNH VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật hiến pháp và Luật hành chính Mã số: 9.02 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phan Thị Lan Hương 2. Phạm Hồng Quang HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Phan Thị Lan Hương và TS.

Phạm Hồng Quang – đã tận tình hướng dẫn nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện bản luận án này. Nghiên cứu sinh xin được trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Luật Hà Nội, Ban chủ nhiệm Khoa Sau Đại học, Khoa Pháp luật Hành chính Nhà nước và đội ngũ các thầy cô giáo, chuyên viên đã tạo điều kiện, hỗ trợ cho nghiên cứu sinh làm luận án trong thời gian qua. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô, bạn bè, đồng nghiệp tại Viện Luật so sánh - Trường Đại học Luật Hà Nội và gia đình đã luôn động viên, khích lệ và đóng góp những ý kiến quý báu để tác giả có thể hoàn thành được luận án này. Tác giả luận án Hà Thị Út LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.

Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Hà Thị Út MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu.

Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .3 Đánh giá tình hình nghiên cứu đề tài.

Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH. Những vấn đề lý luận về hợp đồng hành chính .1 Khái quát về dịch vụ công là đối tượng của hợp đồng hành chính .2 Khái niệm Hợp đồng hành chính .3 Đặc điểm của hợp đồng hành chính .4 Phân loại hợp đồng hành chính.

Một số vấn đề lý luận về pháp luật đối với hợp đồng hành chính .1 Khái niệm pháp luật về hợp đồng hành chính .2 Đặc điểm của pháp luật về hợp đồng hành chính .3 Nội dung cơ bản của pháp luật về hợp đồng hành chính .4 Sự cần thiết quy định về hợp đồng hành chính trong quản trị nhà nước. 91 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH Ở MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ VIỆT NAM .1 Pháp luật về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia .1 Nguồn luật điều chỉnh về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia .2 Giao kết hợp đồng hợp đồng hành chính trong pháp luật một số quốc gia .3 Nội dung hợp đồng hành chính trong pháp luật một số quốc gia .4 Giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính trong pháp luật một số quốc gia.2 Thực trạng pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .1 Nguồn luật điều chỉnh về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .2 Thực tiễn giao kết hợp đồng hành chính ở Việt Nam .3 Nội dung hợp đồng hành chính ở Việt Nam.4 Giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính ở Việt Nam .3 So sánh pháp luật về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia và Việt Nam .1 Những điểm tương đồng trong pháp luật một số quốc gia và Việt Nam về hợp đồng hành chính .2 Những điểm khác biệt trong pháp luật một số quốc gia và Việt Nam về hợp đồng hành chính. 162 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

GIẢI PHÁP XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH.1 Quan điểm, yêu cầu đối với xây dựng và hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng hành chính ở Việt Nam .1 Quan điểm đối với xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .2 Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng hành chính ở Việt Nam.1 Pháp luật về hợp đồng hành chính phải bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công của con người .2 Pháp luật về hợp đồng hành chính phải bảo đảm tính công khai, minh bạch và kiểm soát tham nhũng .3 Pháp luật về hợp đồng hành chính phải đảm bảo bình đẳng trong cung cấp dịch vụ công .2 Một số giải pháp về xây dựng pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện về hợp đồng hành chính ở Việt Nam .1 Giải pháp xây dựng khung pháp luật về hợp đồng hành chính. Xây dựng và hoàn thiện nguồn luật điều chỉnh về hợp đồng hành chính .2 Hoàn thiện các quy định về giao kết hợp đồng hành chính đảm bảo minh bạch, bình đẳng, không phân biệt đối xử trong tiếp cận hợp đồng hành chính.3 Hoàn thiện các quy định về nội dung của Hợp đồng hành chính.4 Hoàn thiện các quy định về cơ chế quản lý, thanh tra, kiểm tra đối với hợp đồng hành chính .5 Hoàn thiện các quy định pháp luật giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính .2 Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hợp đồng hành chính ở Việt Nam. 192 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 196 KẾT LUẬN LUẬN ÁN.

197 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 1 BLDS Bộ luật dân sự 2 DVC Dịch vụ công 3 HĐHC Hợp đồng hành chính 4 EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu 5 PPP Public-private partnership 6 XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, với xu hướng đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích vai trò của tư nhân tham gia vào cung cấp các dịch vụ công thì cùng với đó là sự gia tăng số lượng các hợp đồng được giao kết giữa một bên chủ thể là nhà nước gia tăng. Các hợp đồng này thường được gọi là hợp đồng hành chính hoặc hợp đồng chính phủ, với quy chế pháp lý có nhiều điểm đặc thù khác với các hợp đồng dân sự, thương mại. Ở Việt Nam, thực tiễn cho thấy có nhiều hợp đồng giống với hợp đồng hành chính ở một số quốc gia nhưng chưa có một quy định rõ ràng và thường được xác định là hợp đồng dân sự, hợp đồng thương mại.

Do đó, trong nhiều trường hợp, quyền lợi của người dân với tư cách là bên cung cấp dịch vụ hoặc sử dụng dịch vụ công bị ảnh hưởng. Chẳng hạn hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) là một loại hợp đồng hành chính ở Pháp, do đó quy trình thỏa thuận, ký kết hợp đồng này phải công khai, minh bạch là yêu cầu bắt buộc. Hiện nay, hợp đồng BOT được nhìn nhận dưới góc độ kinh doanh thương mại, được điều chỉnh bởi Luật Đầu tư 2020 và các nghị định hướng dẫn, quy định hợp đồng này là hợp đồng kinh doanh thương mại nên được quyền giữ bí mật kinh doanh. Do đó, quá trình đàm phán, soạn thảo hợp đồng, thực hiện hợp đồng sẽ không được công bố.

Bởi vậy, nhiều trường hợp quyền và lợi ích của người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ví dụ như, hợp đồng liên quan đến nhà máy điện nếu không được công khai, minh bạch và sau đó gây ra một thảm họa môi trường thì chắc chắn sẽ gây ra ảnh hưởng đến niềm tin của người dân … Tương tự việc thu phí ở cầu Bến Thủy ở Nghệ An và Hà Tĩnh, nếu là Hợp đồng hành chính, Nhà nước phải ấn định rõ mức phí, đoạn đường thu phí và thời gian thu phí; nhà thầu thực hiện phải chấp hành. Nhưng vì hợp đồng BOT đang được coi là hợp đồng thương mại, nhà thầu BOT lại được quyền thực 2 hiện những việc đó và người dân phản ứng tiêu cực bằng cách dùng tiền lẻ mua vé, diễu hành xe phản đối việc thu phí gây ách tắc giao thông một thời gian dài.1 Đặc biệt là, với mục tiêu xây dựng nền hành chính phục vụ, việc tăng cường đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công để đo mức độ hài lòng của người dân đối với việc thực hiện các nhiệm vụ của chính phủ và các dịch vụ do bộ máy hành chính là cần thiết. Yêu cầu đặt ra đối với Chính phủ phải cải cách phương thức quản lý đối với việc cung cấp dịch vụ công hướng tới hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của người dân.

Như vậy, trong thực tiễn ở Việt Nam đã thực hiện một số loại hợp đồng mà xét về bản chất là hợp đồng hành chính ở các quốc gia khác nhưng trong pháp luật Việt Nam được thực hiện dưới hình thức hợp đồng dân sự hoặc hợp đồng kinh tế. Các hợp đồng này đang thực hiện là hợp đồng dân sự, hợp đồng kinh tế dẫn tới có một số vấn đề như luật áp dụng, các điều khoản nội dung hợp đồng, quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng, giải quyết tranh chấp còn bất cập, chưa giải quyết được thỏa đáng đối với chính các bên trong hợp đồng và với người thứ ba là người dân với tư cách người tiêu dùng dịch vụ công. Trong khi đó, phương thức đối tác công tư trong cung ứng dịch vụ công đang là lĩnh vực được chú trọng, cần hoàn thiện hành lang pháp lý để thúc đẩy cho phát triển lĩnh vực đầu tư công, dịch vụ công và kinh tế tư nhân trong giai đoạn hiện nay. Do vậy, hợp đồng hành chính là vấn đề mới cả về lý luận và thực tiễn ở nước ta, việc nghiên cứu làm rõ về mặt lí luận về hợp đồng hành chính để làm cơ sở đưa ra các quy định pháp luật phù hợp là vô cùng cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Toàn văn luận án của Hà Thị Út, phân tích sâu sắc và đề xuất giải pháp đột phá. Khám phá nghiên cứu toàn diện.

Luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật Hợp đồng Hành chính: So sánh Việt Nam và Quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter