Luận án: Tối ưu chất lượng truyền thông và quỹ đạo cho robot di động ứng dụng thuật toán học sâu
Luận văn ThS Nguyễn Công Lãng ký ghi rõ: Tên người hướng dẫn, Hà Nội, 2024. Chi tiết về đề tài nghiên cứu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về robot di động và truyền thông không dây
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Vân
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về robot di động và truyền thông không dây
Tài liệu này khám phá những thách thức và giải pháp cho robot di động trong môi trường nhà máy. Lập kế hoạch quỹ đạo động cho robot là yếu tố then chốt. Đảm bảo robot tự hành di chuyển hiệu quả, an toàn. Vấn đề truyền thông không dây cũng rất quan trọng. Mạng lưới truyền thông robot cần ổn định, đáng tin cậy. Dữ liệu phải được truyền tải nhanh chóng. Độ trễ truyền thông thấp là mục tiêu hàng đầu. Độ tin cậy truyền thông cao đảm bảo hoạt động không gián đoạn.
Môi trường công nghiệp đặt ra nhiều yêu cầu. Robot phải hoạt động trong không gian phức tạp. Có nhiều vật cản động và tĩnh. Điều khiển chuyển động robot cần chính xác. Tránh vật cản động là một kỹ năng thiết yếu. Điều này đòi hỏi hệ thống truyền thông mạnh mẽ. Các giao thức truyền thông không dây phải được tối ưu. Tối ưu hóa năng lượng truyền thông giúp kéo dài thời gian hoạt động. Các hệ thống đa robot càng làm tăng độ phức tạp. Sự phối hợp giữa các robot đòi hỏi truyền thông liền mạch.
Nghiên cứu hiện tại tập trung vào các thuật toán tiên tiến. Các thuật toán này nhằm nâng cao hiệu suất. Cả truyền thông và quỹ đạo robot đều được xem xét. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó góp phần vào sự phát triển của robot di động. Ứng dụng trong nhà máy thông minh ngày càng mở rộng.
1.1. Bài toán lập quỹ đạo robot tự hành
Lập kế hoạch quỹ đạo động là nhiệm vụ cơ bản cho robot di động. Robot tự hành cần di chuyển từ điểm xuất phát đến đích. Quỹ đạo phải tối ưu về thời gian, năng lượng. Đồng thời, đảm bảo an toàn, tránh va chạm. Hệ thống đa robot yêu cầu lập quỹ đạo phối hợp. Bài toán này phức tạp trong môi trường thay đổi.
1.2. Thách thức truyền thông mạng lưới robot
Mạng lưới truyền thông robot đối mặt nhiều khó khăn. Độ trễ truyền thông cao ảnh hưởng đến ra quyết định. Độ tin cậy truyền thông thấp gây mất dữ liệu. Giao thức truyền thông không dây hiện tại có giới hạn. Tối ưu hóa năng lượng truyền thông là cần thiết. Đặc biệt trong môi trường công nghiệp nhiễu. Robot cần truyền thông ổn định để phối hợp.
1.3. Nghiên cứu hiện tại về robot di động
Nghiên cứu trong và ngoài nước tập trung vào các giải pháp. Các giải pháp này nhằm cải thiện truyền thông và quỹ đạo. Phát triển các thuật toán học sâu, tối ưu hóa. Các thuật toán hỗ trợ điều khiển chuyển động robot. Mục tiêu là tạo ra robot tự hành thông minh hơn. Nghiên cứu hướng đến ứng dụng thực tế.
II.Nâng cao chất lượng mạng lưới truyền thông robot
Chất lượng mạng lưới truyền thông robot là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động của robot di động. Trong môi trường nhà máy, có nhiều thách thức. Nhiễu điện từ, vật cản làm suy giảm tín hiệu. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất truyền thông không dây. Mục tiêu là đảm bảo độ tin cậy truyền thông cao. Đồng thời, giảm thiểu độ trễ truyền thông.
Mô hình hệ thống được phát triển chi tiết. Các tín hiệu nhận tại robot di động (IUs) được phân tích. Tín hiệu tại các cảm biến không dây thu năng lượng (EUs) cũng được xem xét. Kỹ thuật thu năng lượng từ sóng vô tuyến (RF) được tích hợp. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ pin của thiết bị. Giảm nhu cầu bảo trì thường xuyên. Tối ưu hóa năng lượng truyền thông là ưu tiên.
Các bài toán tối ưu được xây dựng. Chúng giải quyết các kịch bản truyền thông khác nhau. Kịch bản truyền dẫn qua sóng vô tuyến (OTA) và phi sóng vô tuyến (N-OTA) được xem xét. Thuật toán tối ưu được đề xuất. Chúng đảm bảo tính hội tụ và hiệu quả. Các thuật toán này tối ưu phân bổ tài nguyên. Nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.
Đánh giá hiệu quả mô hình và thuật toán được thực hiện. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Chất lượng truyền thông được nâng cao. Độ trễ giảm, độ tin cậy tăng. Điều này hỗ trợ đắc lực cho hoạt động của hệ thống đa robot. Robot tự hành có thể phối hợp tốt hơn. Dữ liệu cảm biến được truyền tải chính xác.
2.1. Tối ưu hiệu suất giao thức truyền thông không dây
Tối ưu hóa hiệu suất giao thức truyền thông không dây là trọng tâm. Các giao thức phải phù hợp với môi trường công nghiệp. Chúng cần hỗ trợ tốc độ dữ liệu cao, độ trễ thấp. Kỹ thuật điều chế và mã hóa được cải tiến. Điều này nhằm tăng cường độ tin cậy truyền thông. Giúp các robot di động hoạt động liên tục.
2.2. Mô hình hệ thống và thuật toán tối ưu năng lượng
Mô hình hóa hệ thống truyền thông chi tiết. Mô hình bao gồm các robot và cảm biến. Thuật toán tối ưu năng lượng truyền thông được đề xuất. Các thuật toán này phân bổ công suất truyền dẫn. Chúng cân bằng giữa hiệu suất và tiêu thụ năng lượng. Đảm bảo robot tự hành và cảm biến hoạt động bền vững.
2.3. Đánh giá hiệu quả tối ưu hóa truyền thông
Hiệu quả của các giải pháp được đánh giá nghiêm ngặt. Các chỉ số như thông lượng, độ trễ và tỷ lệ lỗi được đo lường. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Chất lượng truyền thông được nâng cao rõ rệt. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế. Nó hỗ trợ cho các hệ thống đa robot tiên tiến.
III.Tối ưu quỹ đạo động của robot tự hành trong môi trường lý tưởng
Nghiên cứu này giải quyết bài toán tối ưu quỹ đạo động cho robot di động. Môi trường truyền thông lý tưởng được giả định. Điều này cho phép tập trung hoàn toàn vào chuyển động của robot. Mục tiêu là tìm ra quỹ đạo tối ưu. Quỹ đạo đảm bảo robot tự hành di chuyển an toàn, hiệu quả. Nó cũng cần giảm thiểu năng lượng tiêu thụ.
Bài toán được mô hình hóa thành một bài toán tối ưu lồi. Các ràng buộc về tốc độ, gia tốc được tính đến. Các ràng buộc tránh va chạm cũng được đưa vào. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường có vật cản động. Thuật toán tối ưu lồi được phát triển. Nó sử dụng các công cụ mạnh mẽ như CVX. CVX giúp giải quyết các bài toán phức tạp một cách hiệu quả.
Một thuật toán tối ưu quỹ đạo cụ thể (CAA) được giới thiệu. Thuật toán này xác định quỹ đạo tối ưu. Nó xem xét các mục tiêu và ràng buộc đã đặt ra. Đánh giá kết quả thuật toán CAA cho thấy hiệu suất cao. Robot có thể di chuyển mượt mà, chính xác. Khả năng tránh vật cản động được cải thiện đáng kể.
Nghiên cứu cũng phát triển thuật toán tối thiểu năng lượng tiêu thụ. Mô hình hóa năng lượng tiêu thụ của robot di động được thực hiện chi tiết. Các yếu tố như ma sát, trọng lực, công suất động cơ được tính đến. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Kéo dài thời gian hoạt động của robot. Giảm chi phí vận hành. Giải quyết bài toán tối ưu trong kịch bản môi trường có vật cản động. Các robot có thể phản ứng linh hoạt với môi trường thay đổi.
3.1. Thuật toán tối ưu quỹ đạo và điều khiển chuyển động
Các thuật toán tối ưu quỹ đạo được phát triển. Chúng tập trung vào điều khiển chuyển động robot. Mục tiêu là tạo ra đường đi mượt mà, an toàn. Các thuật toán tính toán tốc độ, hướng di chuyển tối ưu. Điều này giúp robot tự hành đạt hiệu suất cao nhất.
3.2. Giảm thiểu năng lượng tiêu thụ robot di động
Nghiên cứu tập trung vào việc giảm thiểu năng lượng tiêu thụ. Một mô hình hóa năng lượng chi tiết được xây dựng. Thuật toán tối ưu năng lượng được đề xuất. Nó giúp robot di động hoạt động lâu hơn. Tiết kiệm chi phí vận hành. Kéo dài tuổi thọ pin của hệ thống.
3.3. Giải quyết bài toán tránh vật cản động
Khả năng tránh vật cản động là yêu cầu quan trọng. Các ràng buộc tránh va chạm được tích hợp vào bài toán tối ưu. Thuật toán cho phép robot điều chỉnh quỹ đạo theo thời gian thực. Robot tự hành có thể phản ứng linh hoạt với môi trường. Điều này đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành.
IV.Điều hướng robot tự hành với hỗ trợ STAR IRS tiên tiến
Nghiên cứu này mở rộng sang môi trường truyền thông phức tạp hơn. Nó xem xét các hệ thống điều hướng robot di động được hỗ trợ bởi STAR-IRS. STAR-IRS (Simultaneously Transmitting and Reflecting Reconfigurable Intelligent Surface) là công nghệ mới. Nó cải thiện đáng kể chất lượng truyền thông không dây. Mô hình hệ thống điều hướng được xây dựng chi tiết. Robot tự hành có thể tận dụng lợi thế của STAR-IRS. Điều này nhằm nâng cao độ tin cậy truyền thông và giảm độ trễ truyền thông.
Mô hình tín hiệu được phân tích kỹ lưỡng. Các kênh truyền thông được mô tả chính xác. Bài toán điều hướng tối ưu cho robot di động được thiết lập. Mục tiêu là tìm ra chiến lược điều khiển tốt nhất. Chiến lược này giúp robot hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả. Đồng thời, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên truyền thông.
Quy trình quyết định Markov (MDP) được áp dụng. MDP cung cấp một khung toán học mạnh mẽ. Nó mô tả các quá trình ra quyết định theo thời gian. Học tăng cường (RL) được sử dụng để giải quyết MDP. Robot tự học cách tương tác với môi trường. Nó cải thiện hành vi của mình theo kinh nghiệm. Học sâu tăng cường (DRL) được triển khai. DRL kết hợp sức mạnh của mạng nơ-ron sâu với RL. Điều này giúp robot xử lý các không gian trạng thái lớn.
Thuật toán Proximal Policy Optimization (PPO) được áp dụng. PPO là một thuật toán DRL tiên tiến. Nó được biết đến với tính ổn định và hiệu quả. Độ hội tụ và độ phức tạp của thuật toán dựa trên kiến trúc actor-critic được phân tích. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu suất của giải pháp. Đánh giá hiệu quả mô hình và thuật toán điều hướng được thực hiện. Kết quả cho thấy sự vượt trội của hệ thống. Robot tự hành hoạt động chính xác hơn. Độ tin cậy truyền thông được cải thiện đáng kể.
4.1. Mô hình hệ thống điều hướng robot thông minh
Một mô hình hệ thống điều hướng tiên tiến được xây dựng. Nó tích hợp công nghệ STAR-IRS. Mô hình này giúp tăng cường tín hiệu truyền thông. Robot tự hành có thể nhận và gửi dữ liệu ổn định hơn. Điều này là nền tảng cho điều khiển chuyển động robot chính xác.
4.2. Học tăng cường và tối ưu hóa quỹ đạo động
Học tăng cường (RL) được sử dụng để tối ưu hóa quỹ đạo động. Robot học cách đưa ra quyết định tối ưu. Học sâu tăng cường (DRL) và thuật toán PPO được triển khai. Chúng cho phép robot tự hành thích nghi với môi trường phức tạp. Robot cải thiện khả năng lập kế hoạch quỹ đạo động của mình.
4.3. Đánh giá hiệu suất và độ tin cậy truyền thông
Hiệu suất của hệ thống được đánh giá toàn diện. Các chỉ số về quỹ đạo, độ trễ và độ tin cậy truyền thông được đo lường. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Công nghệ STAR-IRS giúp nâng cao đáng kể chất lượng truyền thông. Điều này đảm bảo robot tự hành hoạt động ổn định, hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ2024 -NÙi Hà Trung ThNguyÃn Ë L°ãng Công Nguy¿n TS. Ti¿n M¡nh Ngô TS. KGHE CÖNG m VA HOC KHOA PHO VIÆN HÌC tên) hÍrõghi (Ký, tÙf) SRia'hqeÙngPgÇ hÍròshi Ãó d«n2h°Ûng Ng°Ýi d«nh°rÛng Ng°Ýi viÇn HÍc cça nh-n Xác 16 0252 s9Ñ: Mã hóa Ùng tñvà khiÃn iÁu thu-t Kù Ngành: THÔNG VIÄN VÀ Tì IÆN IÆN, THU¬T Kø S( TIÊN LU¬N ÁN ØNG ROBOT DI CHO ¯UH¯ÚNG TÐI IÀU TRONG C¯ÜNG TNG SÂU HÌC TOÁN THU¬T DäNG èNG VÀ THÔNG TRUYÈN L¯âNG CH¤T CAO NÂNG CèUNGHIÆN Vân Thanh ThNguyÅn Ë NGHÆ CÔNG VÀ HÌC KHOA VIÆN HÌC NAM VIÆT NGHÆ CÔNG VÀ T O ÀO VÀ HÌC KHOA L¢M HÀN VIÆN DäC GIÁO BØ LÜICAM OAN Tôi xin cam oan lu-n án: "Nghiên céu nâng cao ch¥t l°ãng truyên thông và Ùng" là ng dång thu-t toán hÍc sâu tng c°Ýng trong iÁu h°Úng tÑi °u cho robot di Công trình nghiên céucça chính mình d°Ûi sñ h°Ûng d«n khoa hÍc cça t-p thà h°Ûng d«n. Lu-n án sí dång thông tin trích d«n të nhiÁu nguÓn tham kh£o khác nhau vàcác thông tin trích d«n °ãc ghi rõ nguÓn gÑc.
Các k¿t qu£nghiên céu cça tôi °ãc côug bÑchung vÛi các tác gi£khác ã °ãc sñ nh¥t trí cça Óng tác gi£ khi °a vào lu-n án. Các sÑ liÇu, k¿t qu£ °ãc trình bày trong lu-n án là hoàn toàn trung thñc và ch°a tmg °âc công bÓ trong bât kó mÙt công trình nào khác ngoài các công trình công bÑcça tác gi£. Lu-n án °ãc hoàn thành trong thÝi gian tÑi làm nghiên céu sinh t¡i HÍc viÇn Khoa hÍc và Công nghÇ, ViÇn Hàn lâm Khoa hÍc và Công nghÇ ViÇt Nam. HàNÙi, ngày 14 tháng 11 nm 2024 Tác gi£ lu-n án NguyÅn ThË Thanh Vân ii LÜI C¢M ÞN Lu-n án ày °ãc hoàn thành vÛisñ n×lñc không nging cça tác gi£ và sñ giúp dö h¿t mình tëcác th§y giáo h°Ûng d«n, b¡n bè và ng°Ýi thân.
Dâu tiên, tác gi£ xin bày tÏ lÝi tri ân tÛi TS Ngô Manh Ti¿n và TS Nguyên Công L°ãng, c£n ¡n các th§y ã t-n tình h°Ûng d«n tác gi£ hoàn thành lu-n án này. Tác gi£ xin gii lÝi c£m ¡n tÛi các thày, cô giáo và cán bÙ cça ViÇn Công nghÇ thông tin, HÍcviÇn Khoa hÍc vàCông nghÇ (ViÇn Hàn lâm Khoa hÍc và Công nghÇ ViÇt Nam) ã nhiÇt tình giúp á và t¡o ra môi tr°Ýng nghiên céu tÑt à tác giä hoàn thành công trình cça mình; c£m ¡n các th§y, côvà các Óng nghiÇp ßcác noi mà tác giåtham gia vi¿t bài dã có nhïng góp ý chính xác é tác gi£ có °ãc nhüng công bô nh° ngày hôm nay. Tác gi£ xin c£m ¡n tÛi Ban Giám hiÇu tr°Ýng ¡i hÍc Phenikaa, các Óng nghiÇp khoa DiÇn iÇn tí n¡i tác gi£ công tác dã ing hÙvà h× trã à lu-n áu dãc hoàn thành. CuÑi cùng, tác gi£ xin gi tÑi gia inh, b¡n bè, ng°Ýi thân lÝi c£m ¡n chân thành nh¥t vì ã Óng hành cùng tác gi£ trong suÙt thÝi gian qua.
HàNÙi, ngày 14 tháng 11 nm 2024 Tác gi£ lu-n án NguyÅn ThË Thanh Vân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC HÌNH VẼ x DANH MỤC BẢNG xii MỞ ĐẦU 1 1 TỔNG QUAN VỀ VIỆC LẬP QUỸ ĐẠO CHO ROBOT DI ĐỘNG TRONG NHÀ MÁY 6 1.1 Bài toán lập quỹ đạo cho robot di động .2 Robot di động và vấn đề truyền thông không dây .3 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .4 Định hướng nghiên cứu của luận án .5 Kết luận chương 1. 24 2 NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN THÔNG TRONG NHÀ MÁY PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG CỦA ROBOT DI ĐỘNG 26 2.1 Vấn đề tối ưu hiệu suất truyền thông không dây tại các nhà máy .2 Mô hình hệ thống .1 Tín hiệu nhận tại các robot di động (IUs) .2 Tín hiệu nhận tại các cảm biến không dây thu năng lượng (EUs) 34 iv 2.3 Tín hiệu nhận tại bộ thu D2D .4 Bài toán tối ưu .3 Thuật toán tối ưu .1 Bài toán 1 với kịch bản N-OTA .2 Bài toán 2 với kịch bản N-OTA .3 Tính hội tụ, điểm khả thi và lựa chọn hệ số phạt η .4 Kịch bản phân chia thời gian .1 Bài toán 1 với kịch bản OTA .2 Bài toán 2 với kịch bản OTA .5 Đánh giá hiệu quả mô hình và thuật toán .6 Kết luận chương 2. 58 3 THUẬT TOÁN TỐI ƯU QUỸ ĐẠO CHO ROBOT DI ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG TRUYỀN THÔNG LÝ TƯỞNG 60 3.1 Bài toán tối ưu .2 Bài toán tối ưu lồi .3 Thuật toán tối ưu lồi .4 Giới thiệu CVX .2 Phát triển thuật toán tối ưu quỹ đạo cho robot di động .1 Mục tiêu và các ràng buộc của bài toán .2 Thuật toán tối ưu quỹ đạo .3 Đánh giá kết quả thuật toán CAA .3 Phát triển thuật toán tối thiểu năng lượng tiêu thụ .1 Mô hình hóa năng lượng tiêu thụ của robot di động .2 Các ràng buộc tránh va chạm .3 Thuật toán tối ưu năng lượng tiêu thụ cho robot .4 Bài toán tối ưu trong kịch bản môi trường có vật cản động .5 Đánh giá kết quả .4 Kết luận chương 3. 85 4 THUẬT TOÁN TỐI ƯU QUỸ ĐẠO CHO ROBOT DI ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG TRUYỀN THÔNG CÓ STAR-IRS HỖ TRỢ 87 4.1 Mô hình hệ thống điều hướng cho robot di động có STAR-IRS hỗ trợ .2 Mô hình hệ thống điều hướng cho robot di động trong môi trường truyền thông .3 Mô hình tín hiệu .4 Bài toán điều hướng tối ưu cho robot di động .2 Mô hình quy trình quyết định MDP (Markov Decision Process) .1 Học tăng cường RL (Reinforcement Learning) .2 Mô hình MDP cho bài toán điều hướng tối ưu .3 Thuật toán học sâu tăng cường DRL (Deep Reinforcement Learning) .2 Thuật toán PPO (Proximal Policy Optimization) .3 Độ hội tụ và độ phức tạp của thuật toán dựa trên actor-critic .4 Đánh giá hiệu quả mô hình và thuật toán điều hướng cho robot di động 106 4.5 Kết luận chương 4.
113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 115 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO 119 PHỤ LỤC 131 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các ký hiệu Ký hiệu Ý nghĩa S Không gian trạng thái của robot A Không gian hành động của robot R Tập điểm thưởng của robot V (s) Hàm giá trị của trạng thái s Q(s, a) Hàm giá trị của hành động a δt Lỗi TD tại thời điểm t γ hệ số chiết khấu (discount factor) γ̄ Ngưỡng tốc độ truyền thông tối thiểu của robot q̂ = [x, y, φ]T Véc tơ tư thế của robot trong hệ quy chiếu toàn cục p công suất của thiết bị pmax công suất lớn nhất của AP PB,max công suất lớn nhất của BS q = [x, y]T Véc tơ tọa độ của robot trong hệ quy chiếu toàn cục qs Véc tơ tọa độ vị trí điểm xuất phát của robot qg Véc tơ tọa độ vị trí điểm đích đến của robot v Vận tốc dài của robot ω Vận tốc góc của robot m Khối lượng của robot I Momen quán tính của robot θ Tham số của mạng actor (bao gồm trọng số và phương sai) θ̄n độ địch pha (phase shift) của phần tử thứ n của IRS G Kênh truyền trực tiếp từ BS/AP đến IRS h(A,r) Kênh truyền từ AP đến robot h(I,r) Kênh truyền từ IRS đến robot r βl,n Hệ số phản xạ của phần tử thứ n của STAR-IRS tại khe thời gian l vii t βl,n Hệ số phản xạ của phần tử thứ n của STAR-IRS tại khe thời gian l Rlc Tốc độ truyền của robot tại khe thời gian l Q = Quỹ đạo rời rạc của robot [q1 , q2 ,. , qL ] ω Tham số của mạng critic (bao gồm trọng số và phương sai) st Trạng thái (state) tại thời điểm t at Hành động (action) tại thời điểm t rt Điểm thưởng (reward) tại thời điểm t A(st , at ) Hàm đánh giá cặp trạng thái-hành động (st , at ) πθ Chính sách (policy) với tham số θ Vω Hàm giá trị trạng thái với tham số ω B̄ Kích thước lô dữ liệu (batch size) b̄ Mẫu thứ b̄ trong lô dữ liệu PLLoS Mất mát đường truyền kênh LoS PLN LoS Mất mát đường truyền kênh NLoS fc tần số sóng mang (carrier frequency) M̄ Số lượng ăng ten của BS/AP M̂ Tham số big-M M Số lượng vật cản trong môi trường w̄ Bộ tạo chùm tia đến các thiết bị yêu cầu thông tin v̄ Bộ tạo chùm tia đến các thiết bị yêu cầu năng lượng τ Bước thời gian v Vận tốc của robot Ps Công suất nguồn hệ thống mạch điện trên robot 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Vân (2024). Tối ưu truyền thông & quỹ đạo robot di động [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/ts-nguy-n-cong-l-ang-ky-ghi-ro-hi-ten-ng-yi-h-ng-dn-2-ha-nui-2024-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tối ưu truyền thông & quỹ đạo robot di động" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn ThS Nguyễn Công Lãng ký ghi rõ: Tên người hướng dẫn, Hà Nội, 2024. Chi tiết về đề tài nghiên cứu.
Luận án "Tối ưu truyền thông & quỹ đạo robot di động" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tối ưu truyền thông & quỹ đạo robot di động" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tối ưu truyền thông & quỹ đạo robot di động" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Tối ưu truyền thông & quỹ đạo robot di động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tối ưu truyền thông & quỹ đạo robot di động" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tối ưu truyền thông & quỹ đạo robot di động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.