Luận án: Tiến hóa kiến tạo và động lực manti Kainozoi vùng Biển Nam Trung Bộ
Tiến ha kiến tạo và đ: Khám phá các giải pháp đột phá, tối ưu hóa hiệu suất và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Luan An
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Kiến tạo Địa chất Biển Nam Trung Bộ Kainozoi
Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về tiến hóa kiến tạo và địa chất vùng Biển Nam Trung Bộ trong Kainozoi. Nghiên cứu làm rõ bối cảnh kiến tạo khu vực, phân tích các hoạt động magma Kainozoi và kiểm định các mô hình hình thành Biển Đông. Từ đó, đưa ra một bức tranh toàn diện về địa động lực Kainozoi của khu vực. Việc hiểu rõ lịch sử kiến tạo Biển Nam Trung Bộ là nền tảng để giải thích các quá trình địa chất hiện đại.
1.1. Vị trí và bối cảnh kiến tạo khu vực.
Nghiên cứu tập trung vào vùng Biển Nam Trung Bộ Việt Nam. Khu vực này nằm trong bình đồ kiến tạo phức tạp của khu vực Đông Nam Á. Nó chịu ảnh hưởng sâu sắc từ sự mở rộng và phát triển của Biển Đông. Vị trí địa lý chiến lược này gắn liền với thềm lục địa Việt Nam. Các quá trình địa động lực Kainozoi đóng vai trò then chốt trong việc định hình cảnh quan địa chất hiện tại. Vùng biển này là một phần quan trọng của rìa lục địa Đông Nam Á, nơi ghi nhận một lịch sử kiến tạo Biển Nam Trung Bộ đa dạng và năng động. Việc hiểu rõ bối cảnh này là nền tảng để phân tích các biến động địa chất sâu hơn.
1.2. Đặc điểm magma kiến tạo Kainozoi vùng biển.
Hoạt động magma Kainozoi diễn ra mạnh mẽ, đánh dấu một giai đoạn biến động địa chất. Giai đoạn Mesozoi muộn – Paleocen chứng kiến các sự kiện magma quan trọng, tạo tiền đề cho các quá trình sau này. Giai đoạn Eocen – Đệ Tứ tiếp tục có hoạt động magma phun trào trên diện rộng. Điều này cho thấy sự biến động sâu sắc của vỏ Trái Đất dưới tác động của các lực kiến tạo. Các đứt gãy kiến tạo chính đã kiểm soát sự phân bố và cường độ của hoạt động magma. Sự phun trào bazan liên quan trực tiếp đến các quá trình kiến tạo mở rộng. Địa động lực Kainozoi thúc đẩy sự hình thành các khối magma, cung cấp cái nhìn về nguồn vật chất từ manti.
1.3. Các mô hình hình thành Biển Đông Kainozoi.
Nhiều mô hình địa động lực đã được đề xuất để giải thích sự hình thành Biển Đông. Một trong số đó là mô hình va chạm mảng Ấn Độ – Âu Á, giải thích các lực nén ép. Mô hình hút chìm lớp vỏ đại dương Biển Đông cổ cũng được đề xuất, gợi ý về các quá trình phức tạp tại ranh giới mảng. Kết quả từ dự án Quốc tế khám phá Đại Dương (IODP 349) đã cung cấp dữ liệu địa vật lý và địa chất mới, làm sáng tỏ thêm. Các nghiên cứu tổng hợp của nhiều tác giả Việt Nam và Pháp cũng góp phần vào việc xây dựng bức tranh toàn diện. Hiểu rõ các mô hình này là cực kỳ quan trọng để giải thích lịch sử kiến tạo Biển Nam Trung Bộ và mối liên hệ giữa các quá trình địa chất khu vực.
II. Phương pháp Nghiên cứu Địa động lực Manti Kainozoi
Nghiên cứu áp dụng đa dạng các phương pháp từ thu thập thực địa đến phân tích phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận tổng hợp giúp làm rõ địa động lực Kainozoi và tiến hóa kiến tạo. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân tích mẫu địa chất, xác định trường ứng suất và tính toán thành phần magma. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của các kết quả nghiên cứu.
2.1. Cách tiếp cận và kỹ thuật nghiên cứu chính.
Luận án sử dụng cách tiếp cận tổng hợp, đa ngành. Nó kết hợp nhiều kỹ thuật nghiên cứu địa chất, địa hóa và địa vật lý hiện đại. Dữ liệu hiện có từ các công trình trước được tổng hợp và phân tích kỹ lưỡng. Các số liệu địa chất, địa hóa, địa vật lý từ thực địa và phòng thí nghiệm được xem xét toàn diện. Mục tiêu chính là làm rõ các quá trình địa động lực Kainozoi của khu vực. Điều tra thực địa và thu thập mẫu đá, trầm tích đóng vai trò thiết yếu. Kỹ thuật này cung cấp thông tin trực tiếp từ các cấu trúc địa chất, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn và kiểm chứng các giả thuyết khoa học.
2.2. Phân tích mẫu địa chất và xác định trường ứng suất.
Các mẫu đá thu thập được xử lý và phân tích chi tiết trong phòng thí nghiệm. Kính hiển vi phân cực được sử dụng rộng rãi để xác định các khoáng vật tạo đá và cấu trúc vi mô. Phân tích này giúp nhận diện đặc điểm thạch học của các loại đá. Các phương pháp chuyên biệt xác định trường ứng suất cổ được áp dụng. Chúng giúp hiểu về biến dạng vỏ Trái Đất theo thời gian. Dữ liệu từ các đứt gãy kiến tạo được sử dụng để tái tạo lịch sử ứng suất. Phân tích này cung cấp bằng chứng cụ thể cho lịch sử kiến tạo khu vực. Nó là cơ sở để liên kết với các sự kiện địa động lực quy mô lớn.
2.3. Tính toán thành phần magma và điều kiện hình thành.
Phương pháp tính toán thành phần magma nguyên thủy được áp dụng để truy tìm nguồn gốc. Nguyên lý chung của phương pháp được trình bày rõ ràng, bao gồm các giả định và bước tính toán. Xác định điều kiện nhiệt độ, áp suất hình thành magma là một mục tiêu quan trọng. Những giới hạn của phương pháp được nhận diện, đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các cập nhật mới nhất trong phương pháp luận được xem xét để tăng độ chính xác. Dữ liệu này giúp suy luận về nguồn đối lưu manti. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động magma Kainozoi và quá trình tan chảy vật liệu sâu.
III. Hoạt động Magma Kainozoi và Đặc điểm Địa hóa Bazan
Hoạt động magma Kainozoi đóng vai trò cốt yếu trong tiến hóa kiến tạo Biển Nam Trung Bộ. Nghiên cứu phân tích diện phân bố, tuổi và đặc điểm thạch học, địa hóa của các đá bazan. Dữ liệu về nguyên tố chính, nguyên tố vết và đất hiếm được sử dụng để xác định nguồn gốc magma. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đối lưu manti và các cột manti (mantle plume) tác động đến thềm lục địa Việt Nam.
3.1. Phân bố và tuổi đá bazan Kainozoi muộn.
Hoạt động magma Kainozoi muộn ở Biển Nam Trung Bộ rất đáng chú ý. Các đá bazan có mặt rộng rãi, thể hiện sự phun trào mạnh mẽ. Sự phân bố của chúng trải dài từ khu vực ven biển đến thềm lục địa Việt Nam. Cả vùng trũng sâu Biển Đông cũng có sự hiện diện đáng kể của bazan. Tuổi thành tạo của các đá này chủ yếu rơi vào giai đoạn Miocen – Đệ Tứ. Sự phân bố không đồng đều này liên quan chặt chẽ đến các đứt gãy kiến tạo chính. Đây là dấu hiệu của sự giãn nở vỏ Trái Đất và các điểm nóng manti. Phân tích tuổi và phân bố cung cấp cái nhìn về quy mô của hoạt động magma Kainozoi.
3.2. Đặc điểm thạch học bazan và nguồn gốc magma.
Các bazan vùng nghiên cứu thể hiện đặc điểm thạch học đa dạng, phản ánh quá trình hình thành. Bazan ven biển và thềm lục địa có tính chất riêng biệt, khác với bazan vùng trũng sâu Biển Đông. Phân tích thạch học giúp nhận diện các khoáng vật tạo đá, cấu trúc và kiến trúc của đá. Thông tin này quan trọng để xác định nguồn magma nguyên thủy. Mối liên hệ với các cột manti (mantle plume) được đánh giá thông qua các chỉ dấu thạch học. Điều này giúp làm rõ các quá trình đối lưu manti và cơ chế đưa magma lên bề mặt. Sự khác biệt thạch học còn gợi ý về sự không đồng nhất của manti.
3.3. Đặc điểm địa hóa nguyên tố vết và đất hiếm.
Đặc điểm địa hóa của bazan được nghiên cứu chi tiết, cung cấp dữ liệu quý giá. Thành phần nguyên tố chính được phân tích để phân loại đá. Dữ liệu về nguyên tố vết và đất hiếm (REE) đặc biệt quan trọng. Chúng cung cấp "dấu vân tay" địa hóa đặc trưng của nguồn magma. Phân loại bazan dựa trên các chỉ số địa hóa giúp xác định bối cảnh địa động lực Kainozoi. Thông tin này liên kết trực tiếp đến nguồn vật liệu từ manti và các quá trình tan chảy. Các dữ liệu địa hóa hỗ trợ mạnh mẽ các mô hình về động lực manti. Chúng giúp phân biệt giữa magma từ manti quyển hay từ cột manti.
IV. Tiến hóa Kiến tạo Vỏ Trái Đất Động lực Manti Biển Đông
Luận án tổng kết mối quan hệ chặt chẽ giữa dòng manti và biến dạng vỏ Trái Đất. Vai trò của cột manti trong địa động lực Kainozoi được làm nổi bật. Đánh giá tổng thể về lịch sử kiến tạo Biển Nam Trung Bộ Kainozoi, nhấn mạnh ảnh hưởng của đứt gãy kiến tạo và bồn trũng trầm tích Kainozoi. Các kết quả góp phần vào hiểu biết chung về Biển Đông.
4.1. Mối quan hệ giữa dòng manti và biến dạng thạch quyển.
Dòng manti có mối quan hệ sâu sắc và phức tạp với biến dạng vỏ Trái Đất. Kết quả nghiên cứu địa vật lý, như dữ liệu địa chấn và dòng nhiệt, cung cấp bằng chứng rõ ràng. Dữ liệu địa hóa từ các đá magma cũng củng cố mối liên hệ này. Các quá trình đối lưu manti gây ra các lực lớn tác động lên thạch quyển. Những lực này dẫn đến sự hình thành đứt gãy kiến tạo và các bồn trũng trầm tích Kainozoi. Hiểu rõ mối quan hệ tương tác này là chìa khóa để giải thích nhiều hiện tượng địa chất khu vực. Nó cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các quá trình sâu bên trong Trái Đất và các biểu hiện bề mặt.
4.2. Vai trò cột manti trong địa động lực Kainozoi.
Cột manti (mantle plume) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình địa động lực Kainozoi. Chúng là yếu tố thúc đẩy hoạt động magma Kainozoi mạnh mẽ trong khu vực. Sự trồi lên của vật chất manti nóng gây ra sự giãn nở vỏ Trái Đất. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc và sự biến dạng của thạch quyển. Các sự kiện bazan phun trào liên quan trực tiếp đến các cột manti. Mối liên hệ này giải thích sự phát triển của thềm lục địa Việt Nam và các trầm tích liên quan. Nó cũng góp phần vào sự mở rộng tổng thể của Biển Đông, tạo nên các bồn trũng lớn.
4.3. Đánh giá tổng thể kiến tạo Biển Nam Trung Bộ Kainozoi.
Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử kiến tạo Biển Nam Trung Bộ. Các giai đoạn chính của biến dạng vỏ Trái Đất trong Kainozoi được xác định. Vai trò của các đứt gãy kiến tạo lớn được làm rõ trong việc kiểm soát cấu trúc. Sự hình thành và phát triển của các bồn trũng trầm tích Kainozoi được giải thích dựa trên động lực manti. Nghiên cứu này kết nối các hiện tượng địa chất bề mặt với động lực manti sâu. Nó góp phần đáng kể vào hiểu biết về sự tiến hóa của Biển Đông. Đồng thời, nó làm sâu sắc thêm kiến thức về địa chất và địa động lực khu vực, cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Tên đề tài:TIẾN HÓA KIẾN TẠO VÀ ĐỘNG LỰC MANTI TRONG KAINOZOI VÙNG BIỂN NAM TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Tên đề tài: TIẾN HÓA KIẾN TẠO VÀ ĐỘNG LỰC MANTI TRONG KAINOZOI VÙNG BIỂN NAM TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: Hà Nội – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và những kết luận trong luận án cũng như các tài liệu có liên quan đến luận án đã được công bố trong các táp chí chuyên ngành và Hội thảo khoa học đều trung thực. Tác giả luận án Lê Đức Anh i LỜI CẢM ƠN Luận án được Nghiên cứu sinh hoàn thành tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đối với TS.
Phùng Văn Phách và PGS. Nguyễn Hoàng đã hướng dẫn tận tình NCS trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Ban lãnh đạo cùng các phòng, ban thuộc Học viện Khoa học và Công nghệ; Ban lãnh đạo Viện Địa chất, Ban lãnh đạo Viện Địa chất và Địa vật lý biển đã giúp đỡ Nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Trong suốt thời gian thực hiện luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được những góp ý mang tính lý luận và chỉ dẫn rất bổ ích của hội đồng đánh giá luận án nghiên cứu sinh cũng như của các chuyên gia và bạn bè đồng nghiệp.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đối với sự quan tâm và giúp đỡ của TS. Đỗ Huy Cường, PGS.TS Nguyễn Như Trung, TS. Trần Tuấn Dũng, GS. Renat Shakirov; GS.S Mai Đức Đông; Th.S Bùi Văn Nam; KS.
Nguyễn Văn Điệp và nhiều đồng nghiệp khác Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các phòng thí nghiệm thuộc Viện Địa chất và Địa vật lý biển (IMGG), Viện địa chất (IGS), Viện Hải dương học Thái Bình Dương Liên Bang Nga (POI), Viện Địa chất Viễn Đông Liên Bang Nga (FEGI), Viện nghiên cứu vỏ Trái đất, phân viện Hàn lâm Khoa học Siberi, LB Nga, Sở Địa chất Nhật Bản đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp phân tích mẫu và cung cấp các công cụ xử lý số liệu cho tác giả hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ tình cảm và lòng biết ơn đối với người thân và gia đình và bè bạn đã khích lệ và chia sẻ trong nhiều năm qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án LÊ ĐỨC ANH i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Vị trí vùng nghiên cứu trong bình đồ kiến tạo khuvực.
Vị trí địa lý của khu vực nghiên cứu. Vị trí của vùng nghiên cứu trên bình đồ kiến tạo khu vực. Tổng quan địa chất vùng nghiên cứu. Địa chất, kiến tạo giai đoạn Kainozoi.
Magma - kiến tạo. Đặc điểm magma - kiến tạo giai đoạn trước Kainozoi. Đặc điểm magma - kiến tạo giai đoạn Mesozoi muộn – Kainozoi sớm (Mesozoi muộn – Paleocen). Đặc điểm magma kiến tạo giai đoạn Eocen – Đệ Tứ.
Các mô hình tiến hóa kiến tạo vùng Biển Đông trong Kainozoi. Mô hình hình thành Biển Đông do sự va chạm mảng Ấn Độ - Âu Á. Mô hình hình thành Biển Đông do sự hút chìm lớp vỏ đại dương Biển Đông cổ 21 1. Mô hình tổng hợp về sự hình thành Biển Đông của một số tác giả Pháp.
Mô hình về sự hình thành Biển Đông của một số tác giả Việt Nam. Kết quả tổng hợp liên quan đến sự hình thành Biển Đông theo tài liệu dự án Quốc tế khám phá Đại Dương (IODP 349). Mối quan hệ giữa dòng manti và biến dạng thạch quyển Châu Á. Mối quan hệ giữa dòng manti và biến dạng thạch quyển theo kết quả nghiên cứu địa vật lý.
Mối quan hệ giữa dòng manti và biến dạng thạch quyển theo kết quả nghiên cứu địa hóa. Các vấn đề còn tồn tại. 31 CHƯƠNG II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁP NGHIÊN CỨU.
Cách tiếp cận. Nhóm các kỹ thuật sử dụng thực hiện luận án. Tổng hợp và phân tích số liệu. Nhóm kỹ thuật điều tra, khảo sát đo vẽ thực địa và thu thập mẫu.
Xử lý mẫu phân tích. Phương pháp nghiên cứu. Một số phương pháp xác định trường ứng suất trong nghiên cứu địa chất. Xác định các khoáng vật tạo đá dưới kính hiển vi phân cực.
Phương pháp tính toán thành phần magma nguyên thủy và xác định điều kiện nhiệt độ, áp suất. Nguyên lý chung của phương pháp xác định thành phần hóa học magma nguyên thủy. Hạn chế của phương pháp. Một số cập nhật mới.
44 CHƯƠNG III. ĐẶC ĐIỂM MAGMA, CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT VÀ KIẾN TẠO VÙNG NGHIÊN CỨU. Khái quát chung. Hoạt động magma vùng nghiên cứu giai đoạn Kainozoi muộn.
Diện phân bố, tuổi thành tạo đá bazan giai đoạn Miocen – Đệ Tứ. Đặc điểm thạch học, địa hóa bazan vùng nghiên cứu. Đặc điểm thạch học. Đặc điểm thạch học bazan ven biển và thềm lục địa vùng nghiên cứu.
Đặc điểm thạch học bazan vùng Trũng sâu Biển Đông. Đặc điểm địa hóa bazan vùng nghiên cứu. Phân loại bazan vùng nghiên cứu. Đặc điểm thành phần nguyên tố chính của bazan.
Đặc điểm thành phần nguyên tố vết và đất hiếm. Đặc điểm nguồn magma vùng nghiên cứu. Nguồn magma nguyên thủy. Đặc điểm cấu trúc địa chất.
Đặc điểm biến dạng kiến tạo vùng nghiên cứu. Đặc điểm biến dạng kiến tạo vùng ven biển Nam Trung Bộ. Biến dạng uốn nếp diễn ra trước Kainozoi. Đặc điểm biến dạng kiến tạo thềm lục địa và vùng trũng sâu Biển Đông.
Các cấu tạo uốn nếp trong các thành tạo Kainozoi trên thềm lục địa. Hệ thống đứt gãy thềm lục địa vùng nghiên cứu. Các giai đoạn phát triển địa chất và pha kiến tạo. Đặc điểm trường ứng suất kiến tạo vùng nghiên cứu trong các giai đoạn phát triển91 3.
Đặc điểm trường USKT giai đoạn cuối Mesozoi đầu Kainozoi khu vực nghiên cứu 96 3. Đặc điểm trường USKT Kainozoi khu vực nghiên cứu. Liên kết các pha kiến tạo cơ bản trong vùng nghiên cứu. 102 CHƯƠNG IV.
ĐỘNG LỰC MANTI VÀ TIẾN HÓA KIẾN TẠO TRONG KAINOZOI. Mô hình động lực manti và tiến hóa kiến tạo. Mối quan hệ giữa nhiệt độ, áp suất dung thể magma nguyên thủy và hệ số căng giãn thạch quyển. Nóng chảy tại đáy ranh giới thạch quyển - quyển mềm (đới chuyển tiếp giữa manti và thạch quyển: LAB).
Mặt cắt cấu trúc manti thời điểm hiện tại trong vùng nghiên cứu. Mô hình tiến hóa địa động lực manti – thạch quyển khu vực ven biển Nam Trung Bộ và lân cận. Trước Eocen giữa (trước 45tr.năm) - Giai đoạn trước tách giãn. Eocen giữa – Oligocen sớm (45 - 33tr.n) - Giai đoạn tạo tách giãn.
Oligocen sớm - Oligocen muộn (33 – 23 tr.năm trước) - Giai đoạn giãn đáy hình thành vỏ đại dương Biển Đông ở phía đông vùng nghiên cứu. Miocen sớm (khoảng 23 tr.năm) - Giai đoạn mở rộng lớp vỏ đại dương về phía thềm lục địa Việt Nam. Miocen giữa - Pliocen (từ 16±0,5 trn đến 5 tr.năm): Giai đoạn sau tách giãn với hoạt động phnu trào núi lửa hình thành lớp phủ nền. Giai đoạn Pliocen – Đệ Tứ (5 tr.năm) - Giai đoạn sau tách giãn với hoạt động phun trào núi lửa đơn.
137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Á KT: Á kinh tuyến Á VT: Á vĩ tuyến B: Bắc BĐB – NTN: Bắc đông bắc – Nam tây nam CIPW(Cross - Iddings - Pirsson - Washington): Hệ thống phân loại và đặt tên các loại đá magma. Đ: Đông ĐB - TN: Đông bắc – Tây nam ĐGVDĐVN: Đứt gãy Vách dốc Đông Việt Nam ĐNA - Đông Nam Á IODP - International Ocean Discovery Program: Chương trình Khảo sát đại dương quốc tế. KTVL: Kiến tạo vật lý LAB (Lithosphere Asthenosphere Boundary): Đới cấu trúc địa chất chuyển tiếp vỏ Trái đất - manti.
LK - Lỗ khoan MC -Mặt Cắt N: Nam NTB: Nam Trung Bộ T: Tây TAS - Biểu đồ phân loại đá núi lửa dựa trên mối quan hệ giữa hàm lượng kiềm và hàm lượng silic. TB - ĐN: Tây Bắc – Đông Nam tt.%: Giá trị phần trăm tổng thể tích TUS: Trường ứng suất tr.năm: Triệu năm v DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vị trí khu vực nghiên cứu trên bình đồ kiến tạo khu vực Đông Nam Á theo Tapponnier và nnk (1982). Cấu trúc vỏ Trái Đất khu vực vùng biển Nam Trung Bộ và lân cận.
Các đơn vị cấu trúc kiến tạo cơ bản của vùng biển Nam Trung Bộ và kế cận 10 Hình 1. Mặt cắt với các mặt (S) điển hình trên vùng biển Nam Trung Bộ. Tuyến địa chấn RGN-03. Sơ đồ liên kết địa tầng các bể trầm tích và vùng trũng sâu Biển Đông theo Đỗ Bạt và nnk (2007, 2018) [30, 31], tài liệu dự án khoan sâu Đại Dương IODP 349.
Kết quả tổng hợp các sự kiện kiến tạo chính diễn ra tại Đông Nam Á giai đoạn Mesozoi muộn – Kainozoi theo nhiều tác giả. Mô hình và các giai đoạn mở Biển Đông theo (Briais et al. Mô hình kiến tạo mở Biển Đông theo Taylor và Hayes (1983). Mô hình mở biển theo một nhóm các nhà khoa học Pháp.
Mô hình động học thể hiện quá trình trượt và xoay của địa khối Đông Dương và mối quan hệ với sự mở Biển Đông. Mô hình tiến hóa Biển Đông của nhóm tác giả thuộc dự án Khám phá Đại Dương Thế giới (IODP). Sơ đồ dịch chuyển dòng manti và dịch chuyển mảng Ấn Độ, Âu Á. Các bước tính thành phần hóa học dung thể magma nguyên thủy.
Khu vực nghiên cứu trong bình đồ cấu cấu trúc-kiến tạo ĐNA. Sơ đồ phân bố các đá bazan Kainozoi muộn khu vực nghiên cứu và lân cận. Biểu đồ tần suất xuất hiện phun trào núi lửa theo thời gian. Núi lửa Cao Cát tại phía ĐB đảo Phú Quý.
Sơ đồ địa chất phần phía Nam thềm lục địa Biển Đông. Minh họa các vùng núi lửa từ Phú Quý đến nhóm núi lửa khu vực Hòn Tro (Ile des Cendres) và lân cận.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiến hóa kiến tạo & động lực manti Biển Nam Trung Bộ Kainozoi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tiến ha kiến tạo và đ: Khám phá các giải pháp đột phá, tối ưu hóa hiệu suất và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Luận án "Tiến hóa kiến tạo & động lực manti Biển Nam Trung Bộ Kainozoi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiến hóa kiến tạo & động lực manti Biển Nam Trung Bộ Kainozoi" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiến hóa kiến tạo & động lực manti Biển Nam Trung Bộ Kainozoi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.