Luận án: Thực hiện pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ với tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian Việt Nam

Luận văn đoàn thanh niên nộp quyết định. Nội dung chi tiết về quy trình, mục tiêu và ý nghĩa của việc đoàn thanh niên nộp quyết định trong công tác tổ chức.

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bảo vệ Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Tác Phẩm Dân Gian
Số trang:
155 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bảo vệ Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Tác Phẩm Dân Gian

Di sản văn hóa là linh hồn của mỗi dân tộc. Nó định hình bản sắc, tạo sự gắn kết cộng đồng. Việt Nam tự hào sở hữu kho tàng tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian vô cùng phong phú, đa dạng. Những tác phẩm này là nguồn dinh dưỡng tinh thần không thể thiếu, nuôi dưỡng nhiều thế hệ. Việc bảo tồn di sản này là nhiệm vụ cấp bách, đảm bảo các giá trị truyền thống được lưu giữ và phát huy. Tuy nhiên, tác phẩm dân gian hiện đối mặt nhiều thách thức trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đây là tài sản chung, song không có nghĩa là vô chủ. Khai thác tùy tiện gây hậu quả tiêu cực, làm sai lệch giá trị gốc. Bảo hộ bản quyền tác phẩm dân gian là điều tất yếu. Việc này phải hợp pháp và bình đẳng như các tác phẩm khác. Pháp luật đóng vai trò công cụ bảo vệ hiệu quả, mạnh mẽ nhất. Nhà nước cần khuyến khích, bảo vệ và phát huy những giá trị của di sản văn hóa, đặc biệt là tác phẩm dân gian. Các quy định pháp luật cần tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó ngăn chặn các hành vi xâm phạm, khai thác trái phép. Đồng thời, nó khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới trên nền tảng truyền thống. Tầm quan trọng của di sản đòi hỏi hành động cụ thể. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tác phẩm dân gian chính là bảo vệ giá trị cốt lõi của văn hóa Việt.

1.1. Tầm quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể.

Di sản văn hóa phi vật thể là tài sản vô giá của quốc gia. Nó đại diện cho lịch sử, truyền thống và bản sắc dân tộc. Tác phẩm văn học dân gian Việt Nam là một phần quan trọng của di sản này. Chúng bao gồm các câu chuyện cổ, bài hát ru, ca dao, tục ngữ, và các hình thức biểu đạt nghệ thuật khác. Những tác phẩm này đã hình thành qua hàng ngàn năm, gắn liền với đời sống của 54 dân tộc anh em. Chúng không chỉ là giá trị tinh thần mà còn là nền tảng cho sự phát triển văn hóa hiện đại. Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể giúp duy trì sự đa dạng văn hóa. Đồng thời, nó củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng. Việc nhận diện và tôn vinh những giá trị này là bước đầu tiên để bảo vệ chúng khỏi sự mai một hoặc biến dạng.

1.2. Tính cấp thiết bảo hộ bản quyền tác phẩm dân gian.

Tác phẩm dân gian thường có tính tập thể, không tác giả cụ thể. Điều này dẫn đến nhận thức sai lầm về sự “vô chủ” của chúng. Thực tế, chúng thuộc về cộng đồng, cần được bảo vệ quyền lợi cộng đồng. Việc khai thác thương mại tùy tiện, xuyên tạc nội dung gốc diễn ra phổ biến. Điều này gây tổn hại nghiêm trọng đến giá trị văn hóa, tinh thần của tác phẩm. Nhu cầu bảo hộ bản quyền tác phẩm dân gian trở nên cấp thiết. Nó nhằm ngăn chặn lạm dụng, đồng thời đảm bảo lợi ích công bằng cho cộng đồng chủ thể. Luật sở hữu trí tuệ cần có cơ chế đặc thù. Cơ chế này bảo vệ tác phẩm dân gian khỏi sự chiếm đoạt và thương mại hóa thiếu kiểm soát. Bảo vệ là gìn giữ di sản cho thế hệ mai sau.

1.3. Khái niệm và đặc điểm tác phẩm văn học dân gian.

Tác phẩm văn học dân gian bao gồm thơ ca, truyện kể, sân khấu, âm nhạc truyền thống, nghệ thuật biểu diễn dân gian. Chúng có những đặc điểm riêng biệt so với tác phẩm có tác giả cá nhân. Một là, tác phẩm dân gian thường mang tính tập thể, là sản phẩm của quá trình sáng tạo chung của cộng đồng. Hai là, tác giả khuyết danh, không thể xác định một cá nhân cụ thể. Ba là, tác phẩm có tính truyền miệng, biến đổi và phát triển qua thời gian, không có bản gốc cố định. Bốn là, chúng gắn liền với tri thức truyền thống, phong tục, tập quán của một cộng đồng. Những đặc điểm này tạo ra thách thức lớn cho việc áp dụng các quy định của luật sở hữu trí tuệ truyền thống, vốn được thiết kế cho tác phẩm có tác giả rõ ràng.

II.Cơ Sở Lý Luận Bảo Hộ Tác Phẩm Văn Học Dân Gian

Việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học dân gian đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc, khác biệt so với các loại hình sở hữu trí tuệ thông thường. Khái niệm về quyền sở hữu trí tuệ cần được mở rộng để bao hàm tính chất đặc thù của những di sản này. Chúng không chỉ là tài sản của một cá nhân mà là tài sản tinh thần chung của cả cộng đồng. Tri thức truyền thống, với tính chất tập thể và liên tục, cần được nhìn nhận và bảo vệ theo một cách thức riêng. Pháp luật có vai trò cốt lõi trong việc định hình các nguyên tắc bảo vệ, đảm bảo quyền lợi cộng đồng không bị xâm phạm. Đồng thời, pháp luật cũng cần cân bằng giữa việc bảo tồn giá trị gốc và khuyến khích sự phát triển, sáng tạo dựa trên nền tảng truyền thống. Việc xây dựng cơ sở lý luận vững chắc sẽ tạo tiền đề cho việc xây dựng các chính sách và quy định pháp luật hiệu quả, phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các quy định phải tính đến cả khía cạnh văn hóa, xã hội và kinh tế, nhằm mục tiêu tối thượng là duy trì và phát triển di sản cho các thế hệ tương lai.

2.1. Định nghĩa sở hữu trí tuệ tác phẩm dân gian.

Định nghĩa sở hữu trí tuệ tác phẩm dân gian cần có sự khác biệt. Nó không thể áp dụng hoàn toàn như các tác phẩm cá nhân. Quyền sở hữu trí tuệ ở đây thuộc về cộng đồng chủ thể. Đối tượng bảo hộ bao gồm cả tri thức truyền thống liên quan. Pháp luật cần làm rõ các yếu tố cấu thành. Cần phân biệt quyền tác giả với quyền liên quan. Mục đích là bảo vệ giá trị văn hóa, tránh thương mại hóa trái phép. Định nghĩa này là nền tảng pháp lý. Nó xác định phạm vi bảo hộ và chủ thể quyền. Công nhận tính tập thể tác phẩm là yếu tố then chốt.

2.2. Đặc điểm nổi bật của tri thức truyền thống.

Tri thức truyền thống là kho tàng kinh nghiệm, kỹ năng của cộng đồng. Nó được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đặc điểm chính là tính tập thể và tính động. Tri thức truyền thống không ngừng được bổ sung, biến đổi. Nó gắn liền với bản sắc, phong tục, tập quán của một tộc người. Ví dụ gồm các bài thuốc dân gian, nghề thủ công truyền thống, các nghi lễ. Việc bảo hộ tri thức truyền thống gặp nhiều thách thức. Không có văn bản cố định, tác giả khuyết danh là phổ biến. Luật sở hữu trí tuệ truyền thống khó áp dụng hiệu quả. Cần có cơ chế bảo hộ linh hoạt, tôn trọng tính bản địa.

2.3. Vai trò pháp luật trong bảo vệ quyền lợi cộng đồng.

Pháp luật đóng vai trò trung tâm trong bảo vệ quyền lợi cộng đồng. Nó thiết lập các nguyên tắc và cơ chế cụ thể. Pháp luật ngăn chặn việc lợi dụng, chiếm đoạt tri thức truyền thống. Đồng thời, nó đảm bảo quyền lợi của cộng đồng được tôn trọng. Việc tạo ra các quy định rõ ràng giúp cộng đồng kiểm soát tài sản tinh thần của mình. Pháp luật cần xác định cơ quan quản lý, cơ chế giải quyết tranh chấp. Nó cũng phải khuyến khích việc lưu giữ, truyền bá tác phẩm dân gian. Bảo vệ pháp lý giúp duy trì sự bền vững của văn hóa dân tộc. Điều này thúc đẩy phát triển văn hóa bền vững, công bằng.

III.Thực Trạng Pháp Luật Bản Quyền Tác Phẩm Dân Gian

Thực trạng pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học dân gian ở Việt Nam hiện nay còn nhiều bất cập. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định trong việc đưa ra các quy định pháp luật, song chúng vẫn chưa thực sự bao quát hết được tính đặc thù của loại hình tác phẩm này. Các văn bản hiện hành thường được xây dựng dựa trên mô hình sở hữu trí tuệ truyền thống, tập trung vào tác phẩm có tác giả cá nhân rõ ràng. Điều này tạo ra nhiều khoảng trống pháp lý, gây khó khăn trong việc xác định chủ thể quyền, phạm vi bảo hộ và cơ chế thực thi. Hệ quả là tác phẩm dân gian dễ bị xâm phạm, khai thác thương mại một cách thiếu kiểm soát, làm mất đi giá trị nguyên bản và quyền lợi của cộng đồng chủ thể. Nhận thức của cả cộng đồng và cơ quan chức năng về vấn đề này còn hạn chế, dẫn đến việc thực thi pháp luật chưa hiệu quả. Cần có sự đánh giá khách quan và toàn diện về thực trạng này để đề xuất các giải pháp phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ di sản văn hóa quý báu của dân tộc.

3.1. Quy định hiện hành về bản quyền tác phẩm dân gian.

Luật sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành có đề cập đến tác phẩm dân gian. Tuy nhiên, các điều khoản này còn chung chung, chưa cụ thể. Ví dụ, điều luật quy định về tác phẩm khuyết danh. Song, nó không giải quyết triệt để tính tập thể tác phẩm. Không có định nghĩa rõ ràng về 'chủ thể cộng đồng'. Điều này gây khó khăn khi xác định ai là người đại diện quyền. Pháp luật chưa có cơ chế đăng ký hoặc quản lý đặc thù. Nó cũng chưa đưa ra hướng dẫn chi tiết về việc khai thác, sử dụng. Các quy định hiện tại không đủ mạnh để bảo vệ bản quyền tác phẩm dân gian. Điều này dẫn đến nguy cơ xâm phạm và lạm dụng.

3.2. Những hạn chế khoảng trống pháp lý rõ rệt.

Một trong những khoảng trống pháp lý lớn nhất là việc xác định tác giả khuyết danh. Pháp luật hiện hành tập trung vào tác giả cá nhân. Điều này không phù hợp với bản chất tập thể của tác phẩm dân gian. Không có cơ chế rõ ràng về quyền lợi cộng đồng. Ai sẽ đứng ra kiện tụng khi có vi phạm? Lợi nhuận từ việc khai thác sẽ thuộc về ai? Việc thiếu các quy định cụ thể về tri thức truyền thống cũng là hạn chế. Khoảng trống pháp lý này tạo điều kiện cho các hành vi lợi dụng. Nó làm suy yếu khả năng bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam. Cần có một khung pháp lý riêng biệt, chuyên sâu hơn.

3.3. Thực trạng thực thi luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Thực thi luật sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm dân gian còn nhiều bất cập. Các cơ quan chức năng gặp khó khăn trong việc xác định vi phạm. Thiếu bằng chứng về quyền sở hữu là trở ngại lớn. Nhận thức của cộng đồng về quyền bản quyền còn thấp. Nhiều người chưa biết cách bảo vệ tài sản văn hóa của mình. Việc xử lý các vụ việc xâm phạm thường phức tạp và kéo dài. Chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Tình trạng này khiến nhiều tác phẩm dân gian bị biến đổi, thương mại hóa trái phép. Cần tăng cường năng lực thực thi và nâng cao nhận thức. Điều này sẽ củng cố hiệu quả của luật sở hữu trí tuệ.

IV.Khoảng Trống Pháp Lý Thách Thức Bảo Vệ Di Sản

Khoảng trống pháp lý và những thách thức trong bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học dân gian là vấn đề cấp bách. Bản chất độc đáo của những tác phẩm này, với tác giả khuyết danh và tính tập thể, không tương thích với các khuôn khổ pháp luật hiện hành. Luật sở hữu trí tuệ truyền thống, vốn tập trung vào cá nhân sáng tạo, gặp khó khăn lớn khi áp dụng cho tri thức truyền thống. Điều này tạo ra một rào cản lớn, khiến cho di sản văn hóa phi vật thể dễ dàng bị xâm hại mà không có cơ chế bảo vệ hiệu quả. Việc xác định chủ thể quyền, phân chia lợi ích, và quản lý việc sử dụng trở nên vô cùng phức tạp. Các thách thức này không chỉ gây thiệt hại về mặt văn hóa mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi kinh tế của cộng đồng chủ thể. Cần nhận diện rõ ràng những điểm yếu này để xây dựng các giải pháp pháp lý phù hợp. Chỉ khi giải quyết được các khoảng trống pháp lý, chúng ta mới có thể bảo vệ hiệu quả kho tàng di sản văn hóa quý giá của Việt Nam.

4.1. Vấn đề xác định tác giả khuyết danh.

Phần lớn tác phẩm dân gian có tác giả khuyết danh. Đây là đặc điểm cố hữu, không thể thay đổi. Luật sở hữu trí tuệ hiện hành tập trung vào việc xác định tác giả cụ thể. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý lớn. Không có cá nhân nào được công nhận là chủ thể quyền. Cộng đồng, dù là người tạo ra và lưu giữ, cũng không có tư cách pháp lý rõ ràng. Vấn đề tác giả khuyết danh cản trở việc đăng ký, cấp phép. Nó gây khó khăn trong việc khởi kiện khi có hành vi xâm phạm. Cần có quy định đặc biệt cho loại hình tác phẩm này.

4.2. Tính tập thể tác phẩm và quyền sở hữu phức tạp.

Tính tập thể tác phẩm là thách thức lớn. Tác phẩm dân gian không thuộc về một người. Nó thuộc về một nhóm người hoặc cả cộng đồng. Quyền sở hữu trở nên phức tạp khi không có một chủ thể duy nhất. Cơ chế quản lý tập thể cần được xây dựng. Ai sẽ đại diện cộng đồng? Quyết định về việc sử dụng, khai thác sẽ được thực hiện như thế nào? Việc phân chia lợi ích cũng là vấn đề nan giải. Thiếu quy định cụ thể dẫn đến sự tranh chấp. Di sản văn hóa phi vật thể dễ bị cá nhân hóa, thương mại hóa. Cần có giải pháp pháp lý linh hoạt, phù hợp.

4.3. Khó khăn trong việc bảo hộ tri thức truyền thống.

Tri thức truyền thống là một dạng tài sản vô hình đặc biệt. Nó bao gồm nhiều hình thái: từ nghệ thuật đến y học cổ truyền. Việc bảo hộ tri thức truyền thống gặp nhiều rào cản. Thiếu văn bản cố định, tính bí mật, tính động là những yếu tố gây khó khăn. Pháp luật hiện hành chưa có khung bảo hộ đầy đủ. Không có cơ chế đăng ký hoặc bảo vệ riêng. Khoảng trống pháp lý này khiến tri thức truyền thống dễ bị chiếm đoạt. Nó có thể bị thương mại hóa mà không có sự đồng ý. Cần có chính sách quốc gia toàn diện để bảo vệ.

V.Giải Pháp Bảo Đảm Quyền Lợi Cộng Đồng Dân Gian

Để bảo vệ hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học dân gian, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, việc hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Pháp luật cần được sửa đổi, bổ sung để phù hợp hơn với tính chất đặc thù của tác phẩm dân gian, công nhận quyền lợi cộng đồng chủ thể. Kế đến, việc nâng cao nhận thức của cộng đồng và các bên liên quan về luật sở hữu trí tuệ là hết sức quan trọng. Cộng đồng cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, biết cách tự bảo vệ tài sản văn hóa. Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế sẽ mở ra cơ hội học hỏi kinh nghiệm, áp dụng các mô hình bảo hộ tiên tiến. Những giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường pháp lý vững chắc, khuyến khích sự phát triển bền vững của di sản văn hóa phi vật thể, đồng thời đảm bảo quyền lợi công bằng cho các cộng đồng dân gian. Việc thực hiện các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, cộng đồng và các tổ chức quốc tế.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý về bản quyền tác phẩm dân gian.

Cần sửa đổi, bổ sung Luật sở hữu trí tuệ Việt Nam. Xây dựng các điều khoản chuyên biệt cho tác phẩm dân gian. Định nghĩa rõ ràng 'cộng đồng chủ thể' và 'chủ thể quyền'. Tạo ra cơ chế đăng ký và quản lý tác phẩm dân gian linh hoạt. Có thể thiết lập một cơ quan chuyên trách. Cơ quan này sẽ đại diện cho quyền lợi cộng đồng. Nó sẽ cấp phép, thu phí sử dụng. Đảm bảo lợi ích được phân chia công bằng. Điều này sẽ giải quyết khoảng trống pháp lý hiện tại. Nó sẽ củng cố khả năng bảo vệ bản quyền tác phẩm dân gian. Pháp luật cần đảm bảo sự công nhận quốc tế.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về luật sở hữu trí tuệ.

Tăng cường các chương trình giáo dục và tuyên truyền. Nâng cao hiểu biết về luật sở hữu trí tuệ cho cộng đồng. Đặc biệt là những cộng đồng có tri thức truyền thống. Hướng dẫn cách thức bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Cần có tài liệu dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng. Tổ chức các hội thảo, tập huấn ở cấp địa phương. Khuyến khích sự tham gia của các nghệ nhân, trưởng bản. Việc này giúp cộng đồng chủ động hơn trong việc bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Đồng thời, nó tạo ra một ý thức chung về giá trị bản quyền.

5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo vệ di sản.

Việt Nam cần tích cực học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia. Nhiều nước đã có mô hình bảo hộ tri thức truyền thống hiệu quả. Tham gia và thực thi đầy đủ các công ước quốc tế. Ví dụ, Công ước Bern về bảo hộ tác phẩm văn học và nghệ thuật. Hoặc các điều khoản liên quan trong Hiệp định TRIPS. Hợp tác song phương và đa phương là cần thiết. Trao đổi thông tin, chuyên môn với các tổ chức quốc tế. Xây dựng mạng lưới bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể toàn cầu. Điều này giúp nâng cao vị thế và khả năng bảo vệ của Việt Nam.

VI.Kinh Nghiệm Quốc Tế Kiến Nghị Phát Triển Pháp Lý

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là bước quan trọng để hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ tác phẩm văn học dân gian tại Việt Nam. Nhiều quốc gia đã phát triển các mô hình và quy định chuyên biệt để bảo hộ tri thức truyền thống và di sản văn hóa phi vật thể. Việc phân tích cách các nước áp dụng Công ước Bern và Hiệp định TRIPS, cùng với các công cụ pháp lý riêng, sẽ cung cấp những bài học quý giá. Dựa trên những kinh nghiệm này và đánh giá thực trạng trong nước, cần đưa ra các kiến nghị cụ thể để phát triển luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam. Các kiến nghị này cần tập trung vào việc giải quyết khoảng trống pháp lý hiện có, công nhận quyền lợi cộng đồng, và thiết lập cơ chế quản lý hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện, vừa phù hợp với đặc thù văn hóa Việt Nam, vừa đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà lập pháp, chuyên gia pháp lý và cộng đồng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các chính sách được đề xuất.

6.1. Bài học từ các nước về bảo hộ tri thức truyền thống.

Nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước có nền văn hóa phong phú, đã có kinh nghiệm. Họ phát triển hệ thống bảo hộ tri thức truyền thống. Ví dụ, một số nước công nhận quyền sở hữu tập thể của cộng đồng. Họ thiết lập cơ chế ủy quyền và chia sẻ lợi ích. Các quốc gia khác sử dụng cơ sở dữ liệu quốc gia để đăng ký và lưu trữ. Việc này giúp minh bạch hóa thông tin, ngăn chặn lạm dụng. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này. Áp dụng chúng một cách linh hoạt, phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội. Điều này giúp tránh khỏi những sai lầm. Đồng thời, nó đẩy nhanh quá trình hoàn thiện luật sở hữu trí tuệ.

6.2. Ứng dụng Công ước Bern và Hiệp định TRIPS.

Việt Nam là thành viên của Công ước Bern và Hiệp định TRIPS. Những công ước này cung cấp khung pháp lý quốc tế về quyền tác giả. Tuy nhiên, chúng chủ yếu hướng đến tác phẩm có tác giả cá nhân. Việc ứng dụng cho bản quyền tác phẩm dân gian cần sự diễn giải linh hoạt. Các điều khoản cần được điều chỉnh để bảo vệ tính tập thể. Cần nghiên cứu cách các quốc gia khác đã áp dụng. Làm rõ nghĩa vụ và quyền lợi của Việt Nam. Điều này giúp tăng cường bảo hộ quốc tế cho di sản văn hóa phi vật thể. Đồng thời, nó tạo cơ sở cho hợp tác song phương. Phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.

6.3. Đề xuất chính sách mới cho luật sở hữu trí tuệ Việt Nam.

Cần đề xuất ban hành một đạo luật chuyên biệt. Luật này tập trung vào tri thức truyền thống và tác phẩm dân gian. Nó cần định rõ chủ thể quyền là cộng đồng. Thiết lập cơ quan chuyên trách quản lý việc khai thác, sử dụng. Xây dựng quỹ bảo tồn và phát triển tác phẩm dân gian. Các chính sách cần quy định rõ ràng về chia sẻ lợi ích. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Đề xuất này nhằm khắc phục khoảng trống pháp lý. Nó đảm bảo quyền lợi cộng đồng được tôn trọng. Điều này củng cố hệ thống luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam. Góp phần bảo vệ lâu dài di sản văn hóa phi vật thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luan an doan thanh no nop qd

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐOÀN THANH NÔ Thùc hiÖn ph¸p luËt vÒ quyÒn së h÷u trÝ tuÖ ®èi víi t¸c phÈm v¨n häc nghÖ thuËt d©n gian ë ViÖt Nam hiÖn nay LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐOÀN THANH NÔ Thùc hiÖn ph¸p luËt vÒ quyÒn së h÷u trÝ tuÖ ®èi víi t¸c phÈm v¨n häc nghÖ thuËt d©n gian ë ViÖt Nam hiÖn nay Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS, TS. TRẦN NGỌC ĐƯỜNG HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các số liệu, tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng; những phát hiện đưa ra trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả luận án. Tác giả luận án Đoàn Thanh Nô MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 9 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 9 1.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước 17 1. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 20 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI TÁC PHẨM VĂN HỌC NGHỆ THUẬT DÂN GIAN 24 2. Khái niệm về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian và khái niệm, các hình thức thực hiện pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian 24 2. Đặc điểm, vai trò và các điều kiện đảm bảo thực hiện pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian 37 2.

Thực hiện pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian ở một số nước trên thế giới và một số bài học kinh nghiệm 55 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI TÁC PHẨM VĂN HỌC NGHỆ THUẬT DÂN GIAN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 73 3. Thực trạng pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian ở Việt Nam hiện nay 73 3. Thực trạng thực hiện pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian ở Việt Nam hiện nay 85 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI TÁC PHẨM VĂN HỌC NGHỆ THUẬT DÂN GIAN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 108 4. Quan điểm bảo đảm thực hiện pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian ở Việt Nam hiện nay 108 4.

Giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian ở Việt Nam hiện nay 118 KẾT LUẬN 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 140 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 141 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Nxb Nhà xuất bản QSHTT (IPR) Quyền sở hữu trí tuệ Sđd Sách đã dẫn SHTT Sở hữu trí tuệ TC Tạp chí THPL Thực hiện pháp luật TPVH Tác phẩm văn học TPVHNT Tác phẩm văn học nghệ thuật TPVHNTDG Tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian VHNT Văn học nghệ thuật VHNTDG Văn học nghệ thuật dân gian 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với bất cứ quốc gia nào, di sản văn hóa là một trong những thứ thiêng liêng và quý báu nhất. Nó thể hiện “linh hồn” - cốt lõi của bản sắc dân tộc. Tài sản vô giá này có vai trò hết sức quan trọng trong việc tạo nên sự gắn kết bền chặt của cộng đồng, lưu giữ những giá trị truyền thống cao quý nhất của dân tộc, đồng thời là cơ sở để sáng tạo những giá trị mới và giao lưu văn hóa.

Việt Nam - đất nước với bề dày lịch sử mấy ngàn năm của 54 tộc người anh em, có nguồn tác phẩm văn học nghệ thuật dân gian (TPVHNTDG) vô cùng phong phú và đa dạng. Với cộng đồng các dân tộc Việt Nam, TPVHNTDG là “thức ăn” tinh thần không thể thiếu trong cuộc sống đã qua, hiện tại và tương lai. Chính vì vậy, Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ Năm khoá VIII đã khẳng định: cần phải coi trọng, bảo tồn, kế thừa, phát huy những giá trị văn hóa truyền thống (bác học và dân gian), văn hóa cách mạng, bao gồm cả vật thể và phi vật thể - đó chính là di sản văn hóa (trong đó có TPVHNTDG). Là tài sản chung của cả cộng đồng, nhưng không có nghĩa TPVHNTDG là vô chủ, bất cứ ai muốn khai thác, sử dụng thế nào cũng được.

Nếu TPVHNTDG bị sử dụng, khai thác một cách tùy tiện sẽ dẫn đến những tác động tiêu cực không nhỏ, thậm chí có thể theo chiều hướng ngược với những giá trị mà đáng ra TPVHNTDG mang lại cho cộng đồng. Do vậy, TPVHNTDG tất yếu phải được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ một cách hợp pháp và bình đẳng như các tác phẩm văn học nghệ thuật khác. Có nhiều phương diện khác nhau để bảo tồn, phát triển và phát huy những giá trị của các TPVHNTDG trong cuộc sống như: phương diện xã hội, phương diện văn hóa, phương diện pháp lý… Mỗi phương diện có ý nghĩa và vai trò khác nhau nhưng chắc chắn rằng, đối với phương diện pháp lý, các 2 TPVHNTDG sẽ được bảo vệ, lưu giữ và phát huy giá trị bởi pháp luật là một phương tiện bảo vệ có hiệu lực và hiệu quả mạnh mẽ nhất. Bằng Hiến pháp và pháp luật, Nhà nước tuyên bố bảo vệ, khuyến khích việc giữ gìn, phát huy những giá trị của di sản văn hóa nói chung và của TPVHNTDG nói riêng.

Với các TPVHNTDG, việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của tác giả đối với chúng - một loại chủ thể đặc biệt - là vô cùng quan trọng. Bởi lẽ, đó là quyền của cộng đồng (làng, xã, thôn, buôn bản, phum, sóc…) và cá nhân (nghệ nhân, người sưu tầm, nghiên cứu) đối với tài sản trí tuệ; bao gồm quyền tác giả (quyền của cộng đồng sáng tạo ra TPVHNTDG và quyền liên quan đến quyền tác giả/quyền cộng đồng sáng tạo ra TPVHNTDG). Những nội dung pháp lý liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (QSHTT) nói chung và QSHTT đối với TPVHNTDG nói riêng được quy định trong Bộ luật Dân sự năm 1995 có hiệu lực từ ngày 01 /01/2006 (Chương XXXIV - Quyền tác giả và quyền liên quan của Phần thứ sáu - Quyền sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ) và Luật Sở hữu trí tuệ có hiệu lực từ ngày 01/7/2006 (Phần thứ hai - Quyền tác giả và liên quan). Và gần đây, Hiến pháp năm 2013 quy định: Mọi người có quyền nghiên cứu khoa học và công nghệ, sáng tạo văn học, nghệ thuật và thụ hưởng lợi ích từ các hoạt động đó (Điều 40); Mọi người có quyền hưởng thụ và tiếp cận các giá trị văn hoá, tham gia vào đời sống văn hóa, sử dụng các cơ sở văn hóa (Điều 41).

Những quy định trong Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự và Luật Sở hữu trí tuệ nêu trên cơ sở pháp lý để phát huy tác dụng tích cực trong hoạt động bảo hộ quyền tác giả, khuyến khích việc sáng tạo ra các giá trị văn học, nghệ thuật và khoa học phục vụ nhu cầu xã hội. Các tác giả đã có phương tiện pháp luật để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của mình. Các cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan tư pháp đã có công cụ pháp luật để quản lý và giữ gìn trật tự xã hội, nhằm “làm tốt công tác bảo vệ quyền tác giả” đúng theo tinh thần Nghị quyết Hội nghị lần thứ 5 Ban chấp hành Trung ương Đảng (khóa 3 VIII) về xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Nhìn chung, trong xã hội bắt đầu có một cách nhìn nghiêm túc và khoa học hơn về quyền tác giả và bảo hộ quyền tác giả, cả về phía các tác giả, cơ quan bảo hộ tác giả cũng như từ phía các công dân.

Nhiều người đã ý thức được việc tự bảo vệ bằng cách đăng ký xin bảo hộ tại cơ quan bảo hộ quyền tác giả. Một số hành vi vi phạm quyền tác giả trong các lĩnh vực quản lý nhà nước về văn hóa và thông tin đã bị phát hiện và xử lý. Các tổ chức, cá nhân khi sử dụng tác phẩm của người khác đã bắt đầu thực hiện nghĩa vụ tôn trọng các quyền của tác giả. Tuy nhiên, pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nói chung và QSHTT đối với TPVHNTDG nói riêng chưa được thực hiện một cách nghiêm chỉnh và đồng bộ.

Nhiều hành vi vi phạm pháp luật về QSHTT ngày càng tinh vi và phức tạp, thậm chí có lúc tỏ ra hết sức trắng trợn, diễn ra ở nhiều công đoạn trong lĩnh vực này (từ xuất bản báo chí, sản xuất các chương trình, băng, đĩa âm nhạc, sân khấu, điện ảnh đến mỹ thuật, nhiếp ảnh và các hoạt động văn hóa, nghệ thuật khác). Những hành vi đó đã và đang xâm hại nghiêm trọng tới quyền của các tác giả, chủ sở hữu tác phẩm, làm ảnh hưởng tiêu cực tới việc đầu tư sáng tạo, gây bất bình trong dư luận xã hội… Riêng đối với TPVHNTDG, việc sử dụng loại hình này hiện nay hết sức tùy tiện, mạnh ai cứ khai thác, bất chấp các quy định pháp luật. Mặc dù Luật SHTT của Việt Nam (2005) đã quy định hết sức rõ ràng rằng: khi sử dụng TPVHNTDG, tổ chức, cá nhân sử dụng phải dẫn chiếu xuất xứ loại hình tác phẩm đó và bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực của TPVHNTDG và phải có sự thoả thuận bằng việc trả thù lao cho tác giả (cộng đồng), nhưng thực tế, rất nhiều TPVHNTDG đang bị sử dụng tự do theo kiểu “cha chung không ai khóc”. Nhận thức rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề này, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, Đảng Cộng sản Việt Nam đã thẳng thắn đánh giá: “Quyền sở hữu trí tuệ chưa được coi trọng đúng mức và còn bị xâm phạm” [27, tr.

4 Do đó, Đảng nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục đẩy mạnh “nâng cao ý thức chấp hành và hiệu lực thực thi tốt pháp luật về sở hữu trí tuệ” [27, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thanh Nô (2014). Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ với tác phẩm văn học dân gian Việt Nam [Luận án tiến sĩ, HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/thuc-hien-phap-luat-quyen-so-huu-tri-tue-tac-pham-van-hoc-dan-gian-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ với tác phẩm văn học dân gian Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn đoàn thanh niên nộp quyết định. Nội dung chi tiết về quy trình, mục tiêu và ý nghĩa của việc đoàn thanh niên nộp quyết định trong công tác tổ chức.

Luận án "Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ với tác phẩm văn học dân gian Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ với tác phẩm văn học dân gian Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ với tác phẩm văn học dân gian Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ với tác phẩm văn học dân gian Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ với tác phẩm văn học dân gian Việt Nam" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ với tác phẩm văn học dân gian Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter