Thesis research design

Thiết kế luận văn: Khám phá phương pháp, cấu trúc, quy trình hiệu quả cho nghiên cứu khoa học, đóng góp giá trị.

Trường ĐH

University of Economics Ho Chi Minh City, International Institute of Social Studies - Erasmus University Rotterdam

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn

Năm xuất bản

Số trang

66

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động Hiệp định Thương mại khu vực: Luận văn nghiên cứu
Số trang:
66 trang
Trường:
University of Economics Ho Chi Minh City, International Institute of Social Studies - Erasmus University Rotterdam
Chuyên ngành:
Development Economics
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động Hiệp định Thương mại khu vực Luận văn nghiên cứu

Luận văn này phân tích tác động của các hiệp định thương mại khu vực (RTA) đến dòng chảy thương mại. Nghiên cứu tập trung vào Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa ASEAN và Nhật Bản. Mục tiêu chính là đánh giá bằng chứng về tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại. Việc này giúp hiểu rõ hơn vai trò của RTA trong kinh tế toàn cầu. Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi trong quan hệ thương mại. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kinh tế phát triển.

1.1. Bối cảnh và Vấn đề nghiên cứu chính

Các hiệp định thương mại khu vực ngày càng trở nên phổ biến trong hệ thống kinh tế quốc tế. Xu hướng này đặc biệt rõ nét sau vòng đàm phán Doha của WTO. RTA, bao gồm FTA và liên minh thuế quan, là thỏa thuận giữa các bên nhằm giảm rào cản hải quan. Ví dụ bao gồm thuế quan và hạn ngạch. Nghiên cứu xem xét hiện tượng gia tăng RTA từ đầu những năm 1990. Đến tháng 2 năm 2016, WTO đã ghi nhận 625 RTA, trong đó 419 đang có hiệu lực. Vấn đề nghiên cứu chính tập trung vào tác động cụ thể của Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN-Nhật Bản (AJCEP). Nghiên cứu đánh giá liệu AJCEP có thúc đẩy tạo lập thương mại hay gây ra chuyển hướng thương mại. Đây là một phần thiết yếu của research proposal. Việc đặt research questions rõ ràng là trọng tâm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và Phạm vi luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là kiểm tra tác động của FTA ASEAN-Nhật Bản đối với dòng chảy thương mại. Luận văn tìm kiếm bằng chứng về tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại trong bối cảnh này. Việc này nhằm cung cấp đánh giá định lượng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các quốc gia thành viên ASEAN và Nhật Bản. Dữ liệu thương mại được sử dụng để phân tích. Luận văn xây dựng một research proposal vững chắc. Việc này đảm bảo tính toàn diện và phù hợp của nghiên cứu. Giới hạn nghiên cứu được xác định rõ. Phạm vi thời gian và địa lý được thiết lập cụ thể. Các kết quả này có ý nghĩa cho việc ra quyết định chính sách. Mục tiêu research proposal là cung cấp một đóng góp thực tiễn.

II.Đánh giá tài liệu Mô hình trọng lực tác động FTA dòng chảy

Phần này tổng quan các nghiên cứu trước đây về tác động của RTA và mô hình trọng lực. Literature review cung cấp nền tảng lý thuyết cho luận văn. Việc hiểu các nghiên cứu hiện có là rất quan trọng. Nó giúp định hình theoretical frameworkconceptual framework. Những nghiên cứu này là kim chỉ nam cho thiết kế nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ.

2.1. Lý thuyết tạo lập và chuyển hướng thương mại

Các khái niệm tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại là trọng tâm. Chúng được giới thiệu lần đầu bởi Jacob Viner. Tạo lập thương mại xảy ra khi một FTA dẫn đến sự chuyển dịch sản xuất từ nhà sản xuất kém hiệu quả trong nước sang nhà sản xuất hiệu quả hơn trong khu vực FTA. Chuyển hướng thương mại là khi một FTA khiến sản xuất chuyển từ nhà sản xuất hiệu quả ngoài khu vực sang nhà sản xuất kém hiệu quả hơn trong khu vực. Theoretical framework của Viner cung cấp cơ sở cho việc phân tích các tác động này. Literature review chi tiết các ứng dụng và mở rộng của lý thuyết này. Việc này giúp đánh giá lợi ích và chi phí của RTA. Conceptual framework phát triển từ những lý thuyết này hướng dẫn nghiên cứu. Đây là yếu tố cốt lõi trong bất kỳ research proposal nào.

2.2. Cơ sở lý thuyết mô hình trọng lực quốc tế

Mô hình trọng lực là công cụ phân tích dòng chảy thương mại quốc tế. Nguồn gốc của mô hình này bắt nguồn từ vật lý. Lý thuyết hỗ trợ cho mô hình trọng lực đã được phát triển. Nó mô tả dòng chảy thương mại giữa hai quốc gia tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế và tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý. Phương trình lý thuyết của mô hình trọng lực bao gồm GDP của các quốc gia đối tác và khoảng cách giữa chúng. Theoretical framework của mô hình trọng lực giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến thương mại. Conceptual framework này đã được kiểm chứng rộng rãi. Literature review trình bày các bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết về tính phù hợp của mô hình. Việc này đặt nền tảng cho research methodology.

2.3. Nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng FTA ASEAN

Literature review này xem xét các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Chúng tập trung vào tác động của FTA đối với ASEAN. Nhiều nghiên cứu đã sử dụng mô hình trọng lực để đánh giá tác động của FTA đến dòng chảy thương mại. Bằng chứng thực nghiệm về tác động của FTA tới ASEAN được tổng hợp. Các nghiên cứu về tác động của AFTA đối với dòng chảy thương mại nội khối cũng được xem xét. Ngoài ra, các nghiên cứu về tác động của các FTA ASEAN+1 cũng được phân tích. Literature review cũng đề cập đến vấn đề dữ liệu thương mại bằng 0. Việc này giúp xác định các phương pháp xử lý dữ liệu phù hợp. Những nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc xây dựng hypothesesresearch questions.

III.Thiết kế phương pháp nghiên cứu Mô hình dữ liệu kiểm định

Phần này mô tả chi tiết research methodology được sử dụng trong luận văn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng để trả lời research questions. Research design định lượng được áp dụng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khả năng kiểm chứng. Tất cả các bước đều được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm từ xây dựng mô hình đến thu thập dữ liệu và kiểm định. Việc này giúp người đọc hiểu quy trình nghiên cứu.

3.1. Thiết kế phương pháp nghiên cứu định lượng

Thiết kế phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng. Mô hình trọng lực mở rộng là cơ sở cho phân tích. Mô hình này bao gồm các biến đại diện cho Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Nhật Bản (AJCEP). Các biến kiểm soát cũng được đưa vào mô hình. Chúng bao gồm GDP, khoảng cách, biến giáp biên, và ngôn ngữ chung. Việc này giúp kiểm soát các yếu tố khác ảnh hưởng đến thương mại. Mục tiêu là phân tích tác động của AJCEP đến dòng chảy thương mại. Việc này giúp kiểm tra hypotheses về tạo lập và chuyển hướng thương mại. Đặc tả mô hình cẩn thận là một phần của quantitative research design. Nó đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Đây là một yếu tố quan trọng của research methodology.

3.2. Kiểm định tính hợp lệ của mô hình

Sau khi đặc tả mô hình, các kiểm định tính hợp lệ được thực hiện. Các kiểm định này nhằm đảm bảo rằng mô hình phù hợp với dữ liệu. Nó cũng xác nhận rằng các giả định của mô hình được đáp ứng. Các kiểm định kinh tế lượng tiêu chuẩn được sử dụng. Chúng bao gồm kiểm định đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, và tự tương quan. Việc này giúp xác định phương pháp ước lượng phù hợp nhất. Mục tiêu là có được các ước lượng nhất quán và hiệu quả. Quá trình kiểm định này là một phần thiết yếu của research methodology. Nó nâng cao độ tin cậy của kết quả quantitative research design.

3.3. Nguồn dữ liệu và thu thập dữ liệu

Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Dữ liệu về dòng chảy thương mại song phương được lấy từ UN Comtrade. Dữ liệu GDP được lấy từ Ngân hàng Thế giới. Thông tin về khoảng cách địa lý và các biến khác như ngôn ngữ chung, giáp biên được lấy từ CEPII. Dữ liệu về các hiệp định thương mại khu vực được lấy từ WTO. Việc lựa chọn và thu thập dữ liệu cẩn thận là quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và tính phù hợp của phân tích. Việc này hỗ trợ cho quantitative research designresearch methodology. Các dữ liệu này được sử dụng để ước lượng mô hình trọng lực. Nó giúp trả lời các research questions đã đặt ra.

IV.Kết quả nghiên cứu định lượng Phân tích dòng chảy thương mại

Phần này trình bày research findings từ phân tích định lượng. Các kết quả thống kê mô tả được đưa ra. Sau đó, so sánh các thuộc tính của ước lượng được thực hiện. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của FTA ASEAN-Nhật Bản. Quantitative research design đã được áp dụng. Phân tích này là cốt lõi của luận văn. Nó giúp giải đáp các research questions và kiểm định hypotheses. Các phát hiện có ý nghĩa quan trọng.

4.1. Thống kê mô tả các biến số chính

Trước khi đi vào phân tích hồi quy, thống kê mô tả của các biến được trình bày. Nó bao gồm các biến phụ thuộc và độc lập. Các thống kê như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu và tối đa được tính toán. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của dữ liệu. Nó giúp hiểu phân phối và biến động của các biến. Quantitative research design yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về dữ liệu. Thống kê mô tả là bước đầu tiên quan trọng. Nó hỗ trợ việc giải thích research findings sau này. Sự hiểu biết về dữ liệu giúp tránh các lỗi phân tích.

4.2. So sánh các thuộc tính của ước lượng

Phần này trình bày kết quả từ các mô hình hồi quy khác nhau. Các phương pháp ước lượng khác nhau được sử dụng. Ví dụ có thể là OLS, Fixed Effects, và PPML. Các thuộc tính của các ước lượng này được so sánh. Điều này bao gồm độ lớn, dấu hiệu, và ý nghĩa thống kê của các hệ số. Đặc biệt, hệ số của biến AJCEP là trọng tâm. Nó cho thấy tác động của FTA đến dòng chảy thương mại. Việc so sánh giúp chọn ra mô hình tối ưu. Quantitative research design đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc lựa chọn phương pháp. Các research findings được trình bày rõ ràng. Việc này giúp đánh giá hypotheses.

4.3. Thảo luận kết quả và ý nghĩa kinh tế

Các kết quả ước lượng được thảo luận sâu. Ý nghĩa kinh tế của các hệ số được giải thích. Điều này bao gồm việc xác định liệu có bằng chứng về tạo lập thương mại hay chuyển hướng thương mại. So sánh với các nghiên cứu thực nghiệm trong literature review được thực hiện. Các phát hiện được đặt trong bối cảnh lý thuyết về mô hình trọng lực và lý thuyết thương mại. Thảo luận cũng đề cập đến các hàm ý chính sách. Các research findings cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp họ hiểu rõ hơn tác động của các hiệp định thương mại. Việc này củng cố quantitative research design.

V.Kết luận nghiên cứu khuyến nghị chính sách thương mại

Phần cuối cùng này tóm tắt research findings chính. Nó đưa ra các policy recommendations dựa trên kết quả. Luận văn cũng trình bày những hạn chế của nghiên cứu. Các hướng đi cho nghiên cứu tương lai được đề xuất. Đây là một bước quan trọng trong research proposal. Việc này tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu. Các kết luận có ý nghĩa thực tiễn cho khu vực. Nó đóng góp vào kiến thức về RTA.

5.1. Tóm tắt kết luận chính của luận văn

Luận văn này đã phân tích tác động của Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Nhật Bản đến dòng chảy thương mại. Các kết quả cho thấy bằng chứng về cả tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại. Mức độ và hướng của các tác động này được trình bày cụ thể. Các research findings chính được tổng kết. Chúng trả lời các research questions đã đặt ra ở chương giới thiệu. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác động kinh tế của AJCEP. Kết luận này củng cố đóng góp của luận văn vào literature review hiện có về RTA.

5.2. Hạn chế của nghiên cứu đề xuất tương lai

Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận văn này cũng không ngoại lệ. Các hạn chế của nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Ví dụ, việc thiếu dữ liệu hoặc các biến không thể quan sát. Điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả. Các đề xuất cho nghiên cứu tương lai được đưa ra. Những đề xuất này có thể bao gồm việc sử dụng dữ liệu chi tiết hơn. Nó cũng có thể là áp dụng các phương pháp kinh tế lượng phức tạp hơn. Việc này là một phần quan trọng của research proposal tiếp theo. Nó giúp mở rộng kiến thức và khắc phục những hạn chế hiện có.

5.3. Khuyến nghị chính sách thương mại khu vực

Dựa trên các research findings, một số policy recommendations được đưa ra. Các khuyến nghị này nhắm đến các nhà hoạch định chính sách trong khu vực ASEAN và Nhật Bản. Chúng tập trung vào việc tối đa hóa lợi ích từ tạo lập thương mại. Đồng thời, nó cũng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của chuyển hướng thương mại. Ví dụ, khuyến nghị về việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Hoặc là thúc đẩy các biện pháp tạo thuận lợi thương mại không liên quan đến thuế quan. Việc này giúp cải thiện hiệu quả của FTA. Các policy recommendations dựa trên bằng chứng khoa học. Chúng đóng góp vào quá trình ra quyết định hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thesis research design

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (66 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

UNIVERSITY OF ECONOMICS ERASMUS UNVERSITY ROTTERDAM HO CHI MINH CITY INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM –THE NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE EFFECT OF REGIONAL TRADE AGREEMENT TO TRADE FLOW: EVIDENCE OF TRADE CREATION AND TRADE DIVERSION OF ASEAN – JAPAN FREE TRADE AGREEMENT BY PHAM THI HIEN MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, December 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE EFFECT OF REGIONAL TRADE AGREEMENT TO TRADE FLOW: EVIDENCE OF TRADE CREATION AND TRADE DIVERSION OF ASEAN – JAPAN FREE TRADE AGREEMENT A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By PHAM THI HIEN Academic Supervisor: Prof. Dr Nguyen Trong Hoai HO CHI MINH CITY, December 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DECLARATION This is to certify that that this thesis entitled “The effect of regional trade agreement to trade flow: Evidence of trade creation and trade diversion of ASEAN – Japan free trade agreement”, which is submitted in fulfillment of the requirements for the degree of Master of Art in Development Economics to Viet Nam – The Netherlands Program (VNP). The author hereby declares that she edit this thesis individually, using only stated resources and literatures. To the best of my knowledge, my thesis does not violate anyone’s copyright as well as any proprietary rights which are fully acknowledge in accordance with the standard referencing practices.

HCMC, December 15th, 2016 Pham Thi Hien LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ACKNOWLEDGEMENT I am using this opportunity to express my gratitude to everyone who supports me during the master course time. First and foremost, I would like to sincerely thank my research supervisor, Prof. Nguyen Trong Hoai who given to me a comprehensive guidance, great support and valuable advice during the thesis research process. I am lucky person when every time I needed support or was in difficulties, he has open the door to welcome me and sent to me the prompt advice.

I also would like to thank my co-supervisor Dr. Truong Dang Thuy for his enthusiastic support and precious suggestion, which help me overcome the challenges and difficulties in doing regression model, take me in the right direction. I would like to express my gratitude to all lecturers of the Vietnam- Netherlands Program who have provided the interesting lessons to build my economic knowledge during this program. In addition, I would like to express my appreciation to the VNP academic staffs for their feedback, cooperation during a long-period time I have learned here.

Besides, completing this work would be very difficult without the support from my best friends. I am indebted to them for their help. Moreover, I wish to thank all my fellow master students in VNP 21 class who share with me unforgettable memories in this program. Last but not the least, there are also words of deep gratitude for my family who support spiritually and encourage continuously during my thesis writing and my life in general.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Table of Contents CHAPTER I: INTRODUCTION. 3 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW. Trade creation and trade diversion. The gravity model in international trade.

The origin of gravity model. Theoretical support and theoretical equation. Empirical support for effect of FTA to ASEAN. Empirical support for effect of AFTA to intra-bloc trade flow.

Empirical support of effect of ASEAN + 1 FTAs. Zero trade data problem. 17 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. Model specification and validity testing .2 Model validity testing.

Data and data sources. 23 CHAPTER 4: RESEARCH FINDINGS AND DISCUSSION. Descriptive statistics of variables. 30 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Comparison of estimator properties.

31 Chapter 5: Conclusion and policy recommendation .3 Limitations of the study. 47 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER I: INTRODUCTION 1. Problem statement It is no doubt to saying that recently, regional trade agreements (RTA) have become a popular widespread trend in the international economic system, especially after Doha round of GATT/ WTO. According to the definition of WTO, regional trade agreement, included free trade agreements (FTAs) and customs unions (CUs), are the negotiations of two or more parties, in which these participants agree to reduce their current custom barriers, such as tariffs, quotas.

Since early of the 1990s, RTAs have increased widespread. According to reports of World Trade Organization (WTO), until February 2016, there are 625 notifications of RTAs and 419 in which were in force. Regarding the Association of Southeast Asian Nations (ASEAN) is considered as a successful model of regionalism and the community is step by step greatly co-operating and integrating to the world economy. In addition, Japan, an economy was growing rapidly, involving 17% to world economic in 2005 but reduced to only 6% in 2015 (IMF, 2015).

However, her economic performance has a massive influence on the economy of the entire region. For evidence, Japan is one of top three trading partners of ASEAN economies, especially Indonesia and the Philippines. Before integrating into ASEAN regional economies, Japan was playing an important role in the regional development. In the 1970s, 25% per total import and export values of ASEAN were doing with Japan.

Moreover, with lower cost in materials and labors, ASEAN markets were attractive destinations of capital investment flow from Japanese companies. It generated work jobs and increased working wages, especially, with high technologies and high-trained employees, they provided a valuable opportunity for learning and transferring in this area during the 1980s to 1990s. The increasingly integrated business need a major opportunity to strengthen linkages between ASEAN and Japan. That is the reason for raising a needful talk about a regional agreement.

Since 2003, the government of Japan and the 10 countries of ASEAN completely signed the general framework of bilateral free trade agreement named ASEAN-Japan FTA (officially a comprehensive economic partnership), hereinafter referred as AJCEP. At the end of December 2008, the last official round was finalized, an agreement signed among Asian countries, included: Brunei Darussalam, Cambodia, Indonesia, Laos PRD, Malaysia, Myanmar, Philippines, 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Singapore, Thailand, Vietnam and Japan has been forced, support multilateral trading by reducing the tariff. The origin objectives of this FTA are to encourage free trade across the border in intra- bloc ASEAN and Japan, strengthen Asian countries, Japan economic integration, enhance their economic in the world market, are transparent in trading procedure and maintain sustainability in the economic area. It seems a major opportunity for high-tech and modern industries of Japan such as automobile, electronic, etc to enter ASEAN markets as well as encourage assembly line in regions for Japanese firms.

Statically, after trade agreement in force, in 2013, two-way trading volume obtained $229 billion compared with $128 billion in 2000. In this year, Japan reported 14% and 15% for import and export value to ASEAN, Thai Land ($22.2 billion) and Malaysia ($29.6 billion) are top three Asian biggest exporters to Japan (ASEAN Statistics, 2014). The notable products mainly exported from ASEAN to Japan are foods, manufactured goods, textiles, crude material. Conversely, machinery and equipment transportation to gather with chemical and advanced technology manufacturing products are important to major export from Japan to ASEAN countries.

For example, according to Japan automobile Manufacturer Association statistics in 2014, about 47% Japanese cars, 80% truck vehicles and 85% buses were consumed as final products in ASEAN markets. Research objectives - The first research purpose of this study, in general, is to examine the effect of AJCEP to ASEAN economies in trade creation and trade diversion aspects with total export data - The second research objective is to examine the effect of AJCEP on sub-catalogues in particular: food products, agricultural products, manufactured products, Machinery and equipment of transportation and clothing and accessories and textile, fabric 1. Research questions According to numerous studies before, the effect of RTAs has no guarantee positive effect to help its member countries integrating with the global market. In many cases, RTAs actually caused some negative effects.

Therefore, this study aims to find the answers to these questions following: - How the trade creation and trade diversion in general total export have been caused by the free trade agreement which was signed by AJCEP to ASEAN member countries? 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - How the trade creation and trade diversion have been affected by the free trade agreement which is by AJCEP to ASEAN member countries in the five sub-catalogues: food products, agricultural products, manufactured products, Machinery and equipment of transportation and clothing and accessories and textile, fabric? 1. Research scope To estimate the effect of AJCEP, we employ a panel data set will be collected with period from 2000 – 2015 with total 5,920 observations with included 09 ASEAN countries: Brunei Darussalam, Cambodia, Indonesia, Lao PDR, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thailand, Vietnam and 15 biggest trading partners of Japan 2015 include: The United State, China, South Korea (Korea Rep.), Hong Kong SAR China, Australia, Saudi Arabia, The United Arab Emirates, Russian Federation, Switzerland, New Zealand, United Kingdom, Germany, Mexico, Netherland and Japan. To our knowledge, there is the rapid development in investing effect of RTAs in theoretical as well as empirical accesses. However, most of them are usually focus on general questions: whether or not RTAs have affected to trade flow or created trade creation, trade diversion.

There are two main problems that many previous studies had. The first problem is estimation challenges of the gravity model which solve around the heteroscedasticity and the frequency of zero trade observations. These problems cause challenges in concerning the most suitable estimation technique to avoid biased and un-misinterpreted result. The second advantage is we do estimate regression model by using two sets of trade flow data.

The first data set is aggregated data is used to examine for bilateral total export flow. The second dataset is disaggregated data is optimized to estimate the AJCEP affect to five separate sub- categories: agriculture, manufacturing, chemical industry, machinery, transportation industry and clothing and accessories and textile, fabric. By two different approaches, we can analyze impacts of AJCEP in general and in the specific commodity in particular as well. Thesis structure After finishing introduction chapter, the rest of this paper is arranged as follow.

Chapter 2 presents the literature review in trade theories in international trade flow, theoretical support of gravity model in international trade, empirical support in order so to see the development of contribution 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com studies of AJCEP effect to ASEAN member as well as Japan. In addition, this chapter reviews empirical support of the methods to solve the popular issue of frequency of zero trade data. Chapter 3 states methodology, model construction, model estimation methods and data scope that used in the study. Chapter 4 interprets the result and findings from the regression model.

Chapter 5 summaries the thesis result and recommendation suggestion as well as limitation of the study. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW In this chapter, we will summary some related trade theories which are popularly used in international trade. Then, a review of theoretical and empirical support for gravity model on trade are added. In addition, we consider about some literature reviews about zero trade data and the developing of estimation techniques which some previous studies used.

Trade theories Many theories explain about the benefit that countries obtain from international trade. Among of them is Adam Smith’s Absolute productivity advantage model. He assumed that labor and factors of production are fixed, identical with a country and completely utilized, technology and cost of production are constant, zero in transportation cost.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Pham Thi Hien (2016). Thesis research design [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City, International Institute of Social Studies - Erasmus University Rotterdam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/thesis-research-design

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thesis research design" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thiết kế luận văn: Khám phá phương pháp, cấu trúc, quy trình hiệu quả cho nghiên cứu khoa học, đóng góp giá trị.

Luận án "Thesis research design" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City, International Institute of Social Studies - Erasmus University Rotterdam. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Thesis research design" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thesis research design" thuộc chuyên ngành Development Economics. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Thesis research design" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thesis research design" có 66 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thesis research design" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter