Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2017
Luận án: Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2017. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Seton Hall University
Higher Education Leadership, Management and Policy
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích Luận án Tiến sĩ: Lý thuyết & Thực tiễn nghiên cứu
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Seton Hall University
- Chuyên ngành:
- Higher Education Leadership, Management and Policy
- Tác giả:
- William Friel
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích Luận án Tiến sĩ Lý thuyết Thực tiễn nghiên cứu
Trong những năm 2000, sự phổ biến của các bằng tiến sĩ thực hành chuyên nghiệp (EdD) đã làm dấy lên nhiều câu hỏi. Các trường đại học đã xem xét lại mục đích và giá trị của các bằng tiến sĩ khác nhau. Có sự tranh luận về giá trị của nghiên cứu hàn lâm. Nếu nghiên cứu không nhằm cải thiện điều đang được nghiên cứu thì giá trị đó ở đâu? Điều này tạo ra một cuộc tranh luận căng thẳng về lý thuyết và thực hành. Trọng tâm là mục tiêu của nghiên cứu luận án: tìm kiếm sự thật hay cải thiện tình hình? Carnegie Project on the Education Doctorate (CPED) được thành lập năm 2007. CPED ra đời để xem xét sâu sắc bằng EdD. Tổ chức này bắt đầu với 22 thành viên sáng lập. Đến năm 2017, số thành viên đã lên tới 100. Luận án tiến sĩ cần một nền tảng lý thuyết vững chắc. Đồng thời, nó cũng cần có tính thực tiễn cao.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Luận án Tiến sĩ
Mục tiêu nghiên cứu luận án tiến sĩ là trọng tâm của cuộc tranh luận. Bằng EdD thường hướng tới việc cải thiện thực tiễn. Bằng PhD tập trung vào việc khám phá sự thật mới. Sự khác biệt này định hình cách nghiên cứu sinh tiếp cận vấn đề. Nó cũng ảnh hưởng đến cách trình bày kết quả. Việc xác định rõ mục tiêu giúp định hướng phương pháp luận. Nó đảm bảo giá trị của nghiên cứu.
1.2. Nguồn gốc của căng thẳng Lý thuyết Thực hành
Căng thẳng giữa lý thuyết và thực hành xuất phát từ sự phát triển của các loại bằng cấp. Các bằng tiến sĩ thực hành nhấn mạnh ứng dụng ngay lập tức. Các bằng tiến sĩ truyền thống ưu tiên phát triển tri thức nền tảng. Sự khác biệt trong trọng tâm này tạo ra khoảng cách. Cần có sự hiểu biết rõ ràng hơn về vai trò của mỗi loại bằng cấp. Khoảng cách lý thuyết-thực hành là một thách thức lớn.
1.3. Vai trò của CPED trong phát triển luận án
CPED đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá bằng EdD. Tổ chức này đã giúp định hình lại chương trình EdD. CPED thúc đẩy việc tập trung vào nghiên cứu ứng dụng. Nó nhấn mạnh việc giải quyết các vấn đề trong thực tiễn giáo dục. CPED đã góp phần làm rõ mục đích của bằng EdD. Điều này giúp các nghiên cứu sinh có định hướng tốt hơn. CPED cũng ảnh hưởng đến chất lượng luận án tiến sĩ.
II.Khám phá Khoảng cách Lý thuyết Thực hành trong Luận án
Nghiên cứu này tìm hiểu cách căng thẳng giữa lý thuyết và thực hành được phản ánh. Nó thể hiện trong các luận án tiến sĩ về giáo dục đại học. Mục tiêu là đánh giá mức độ khác biệt giữa luận án EdD và PhD. Một phân tích nội dung đã được thực hiện. 761 bản tóm tắt luận án EdD và PhD đã được kiểm tra. Các luận án này thuộc lĩnh vực nghiên cứu giáo dục đại học. Dữ liệu được thu thập từ năm 2007 và 2017. Giai đoạn này trùng với thời gian CPED hoạt động. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng nghiên cứu. Nghiên cứu sinh cần nhận thức rõ khoảng cách này.
2.1. Phân tích Nội dung Luận án Cao học
Phương pháp phân tích nội dung là trọng tâm của nghiên cứu. Phương pháp này xem xét các đặc điểm của luận án. Các nhà nghiên cứu đã đọc và mã hóa thông tin từ bản tóm tắt. Điều này giúp định lượng các xu hướng. Nó xác định các yếu tố liên quan đến lý thuyết và thực hành. Phân tích này là một phương pháp luận nghiên cứu quan trọng. Nó cho phép đánh giá quy mô lớn.
2.2. Phạm vi và Đối tượng Nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 761 bản tóm tắt luận án. Các luận án này được viết bởi nghiên cứu sinh của Seton Hall University. Chúng tập trung vào lĩnh vực giáo dục đại học. Việc chọn hai mốc thời gian (2007 và 2017) giúp theo dõi sự thay đổi. Nó cung cấp dữ liệu so sánh về sự phát triển. Đối tượng nghiên cứu rõ ràng, đảm bảo tính khách quan.
2.3. Định nghĩa học bổng của Boyer làm Khung Lý thuyết
Các định nghĩa mở rộng về học bổng của Boyer (1990) đóng vai trò là khung lý thuyết. Khung này cung cấp một nền tảng để phân loại các loại hình nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về các mục tiêu khác nhau của luận án. Khung lý thuyết này hỗ trợ việc giải thích kết quả. Nó giúp xác định liệu nghiên cứu hướng đến khám phá hay ứng dụng. Khung lý thuyết vững chắc là cần thiết cho mọi luận án.
III.Phương pháp luận Thiết kế Nghiên cứu Luận án Tiến sĩ
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp phân tích nội dung. Đây là một cách tiếp cận có hệ thống. Nó kiểm tra dữ liệu văn bản để xác định các mẫu và chủ đề. Cụ thể, 761 bản tóm tắt luận án đã được phân tích. Các bản tóm tắt này thuộc các luận án EdD và PhD. Các luận án đến từ lĩnh vực nghiên cứu giáo dục đại học. Dữ liệu được thu thập từ năm 2007 và 2017. Điều này cho phép so sánh các xu hướng theo thời gian. Thiết kế nghiên cứu này đảm bảo tính toàn diện. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm luận án. Phương pháp luận nghiên cứu rõ ràng là rất quan trọng.
3.1. Thiết kế Nghiên cứu Định tính và Định lượng
Nghiên cứu này chủ yếu là định tính trong việc diễn giải nội dung. Tuy nhiên, nó cũng có các yếu tố định lượng. Dữ liệu được mã hóa thành các danh mục có thể đo lường. Điều này cho phép phân tích thống kê. Việc kết hợp cả hai yếu tố giúp có cái nhìn toàn diện. Nó làm nổi bật cả chiều sâu và chiều rộng của dữ liệu. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp có thể nâng cao giá trị.
3.2. Công cụ Mã hóa và Phân tích Dữ liệu
Biểu mẫu mã hóa do Melendez (2002) thiết kế đã được sử dụng. Công cụ này đã thu thập nhiều đặc điểm luận án khác nhau. Các đặc điểm bao gồm mục tiêu, phương pháp, và kết quả. Nó cho phép mã hóa nhất quán các bản tóm tắt. Dữ liệu đã được phân tích để tìm kiếm các mẫu. Phân tích này giúp xác định sự khác biệt. Nó làm rõ các xu hướng giữa các loại bằng cấp. Đây là một phần quan trọng của phương pháp luận nghiên cứu.
3.3. Áp dụng Khung Lý thuyết của Boyer
Khung lý thuyết của Boyer (1990) là nền tảng. Khung này giúp phân loại học bổng thành nhiều dạng. Các dạng này bao gồm khám phá, tích hợp, ứng dụng và giảng dạy. Nó cung cấp một lăng kính để hiểu các mục tiêu luận án. Việc áp dụng khung này giúp đánh giá vai trò của lý thuyết và thực tiễn. Nó làm rõ sự khác biệt trong trọng tâm. Một khung lý thuyết rõ ràng dẫn dắt quá trình nghiên cứu.
IV.Kết quả Nghiên cứu Phân biệt Luận án EdD và PhD
Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Luận án EdD có nhiều đặc điểm nghiên cứu ứng dụng hơn. Chúng tập trung vào việc cải thiện thực tiễn. Xu hướng này duy trì từ năm 2007 đến 2017. Ngược lại, luận án PhD trong giáo dục đại học có sự thay đổi. Năm 2007, chúng thể hiện nhiều học bổng ứng dụng hơn. Đến năm 2017, chúng đã quay trở lại các mục tiêu nghiên cứu truyền thống hơn. Các mục tiêu này tập trung vào khám phá hoặc tìm kiếm sự thật. Các kết quả này cho thấy sự phân hóa lớn hơn. Luận án EdD hướng đến ứng dụng. Luận án PhD hướng đến lý thuyết. Điều này diễn ra trong 10 năm sau khi CPED thành lập. Nghiên cứu sinh cần hiểu rõ những khác biệt này.
4.1. Đặc điểm Luận án EdD Hướng Ứng dụng
Luận án EdD nổi bật với mục tiêu ứng dụng thực tiễn. Các nghiên cứu sinh EdD thường giải quyết các vấn đề cụ thể. Họ tìm kiếm các giải pháp để cải thiện tình hình. Luận án của họ mang tính thực hành cao. Nó đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục. Kết quả nghiên cứu thường có thể áp dụng ngay lập tức. Đây là minh chứng cho giá trị của thực tiễn nghiên cứu.
4.2. Xu hướng Luận án PhD Hướng Lý thuyết
Ban đầu, luận án PhD cũng có yếu tố ứng dụng. Tuy nhiên, xu hướng này đã thay đổi. Vào năm 2017, luận án PhD nhấn mạnh nhiều hơn vào lý thuyết nghiên cứu. Chúng tập trung vào việc mở rộng tri thức. Các nghiên cứu sinh PhD khám phá các khái niệm mới. Họ xây dựng các mô hình lý thuyết. Mục tiêu chính là đóng góp vào kho tàng tri thức cơ bản. Điều này thể hiện sự quay lại với truyền thống.
4.3. Sự khác biệt rõ ràng giữa các loại bằng cấp
Các phát hiện khẳng định sự phân biệt rõ ràng giữa EdD và PhD. EdD được định hình là bằng cấp hướng ứng dụng. PhD là bằng cấp hướng lý thuyết. Sự phân hóa này giúp làm rõ vai trò của từng loại bằng. Nó cung cấp hướng dẫn cho cả nghiên cứu sinh và các trường đại học. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp định hướng đào tạo. Nó cũng đảm bảo chất lượng luận án tiến sĩ.
V.Ứng dụng Thực tiễn và Khung Lý thuyết trong Luận án
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa sâu rộng. Chúng làm nổi bật vai trò khác biệt của EdD và PhD. Các trường đại học cần xem xét lại chương trình đào tạo. Việc này nhằm đảm bảo sự phù hợp với mục tiêu của từng bằng cấp. Nghiên cứu sinh cần lựa chọn loại bằng phù hợp với định hướng nghề nghiệp. Nếu mục tiêu là cải thiện thực tiễn, EdD là lựa chọn tốt. Nếu muốn đóng góp vào lý thuyết nghiên cứu, PhD sẽ phù hợp hơn. Sự hiểu biết này giúp tránh khoảng cách lý thuyết-thực hành không cần thiết. Nó cũng thúc đẩy chất lượng tổng thể của luận án tiến sĩ.
5.1. Giá trị của Nghiên cứu Ứng dụng
Nghiên cứu ứng dụng trong luận án EdD mang lại giá trị thiết thực. Nó trực tiếp giải quyết các vấn đề trong thực tiễn. Điều này giúp cải thiện các quy trình và chính sách hiện hành. Nghiên cứu sinh học cách áp dụng kiến thức để tạo ra thay đổi. Ứng dụng thực tiễn là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo rằng nghiên cứu có tác động hữu hình.
5.2. Tầm quan trọng của Khung Lý thuyết vững chắc
Mặc dù tập trung vào ứng dụng, một khung lý thuyết vững chắc vẫn rất cần thiết. Khung lý thuyết cung cấp cơ sở để hiểu và giải thích các vấn đề. Nó định hướng thiết kế nghiên cứu. Ngay cả trong nghiên cứu ứng dụng, lý thuyết cũng giúp xây dựng các giải pháp có cơ sở. Đối với PhD, khung lý thuyết là nền tảng để phát triển tri thức mới. Khung lý thuyết là xương sống của mọi luận án.
5.3. Hướng dẫn cho Nghiên cứu sinh tương lai
Các nghiên cứu sinh tương lai nên cẩn trọng trong việc chọn loại bằng cấp. Họ cần hiểu rõ yêu cầu và mục tiêu của từng loại hình. Việc này bao gồm việc cân nhắc giữa đóng góp lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về phương pháp luận nghiên cứu. Việc lựa chọn đề tài và thiết kế nghiên cứu phải phù hợp. Đạo đức nghiên cứu cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Nó đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của mọi luận án tiến sĩ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSeton Hall University eRepository @ Seton Hall Seton Hall University Dissertations and Theses Seton Hall University Dissertations and Theses (ETDs) Summer 8-1-2019 Theory and Practice in Doctoral Dissertation Research, 2007-2017: A Content Analysis by Degree Type William Friel frielwil@shu.edu Follow this and additional works at: https://scholarship.edu/dissertations Part of the Educational Assessment, Evaluation, and Research Commons, and the Scholarship of Teaching and Learning Commons Recommended Citation Friel, William, "Theory and Practice in Doctoral Dissertation Research, 2007-2017: A Content Analysis by Degree Type" (2019). Seton Hall University Dissertations and Theses (ETDs).edu/dissertations/2688 Theory and Practice in Doctoral Dissertation Research, 2007–2017: A Content Analysis by Degree Type by William Friel Submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor of Education College of Education and Human Services Higher Education Leadership, Management and Policy Seton Hall University August 2019 © 2019 William Friel ii iii Abstract In response to the overwhelming presence of professional practice doctoral degrees in the early 2000s, universities offering Doctor of Education (EdD) and/or Doctor of Philosophy (PhD) degrees in higher education studies began to question the purpose and value of each degree. These universities asked: What is the value of academic research if it does not aim to improve the condition of what is being studied? This led to a theory-practice debate among departments offering the EdD and the PhD from the perspective of the goal of the dissertation research: Truth or improvement. To address this tension, the Carnegie Project on the Education Doctorate (CPED) was formed in 2007 with 22 founding members increasing to 100 by 2017 to examine the EdD critically.
To assess dissertation development over the 10-year period of CPED’s existence, through content analysis, this study examined 761 EdD and PhD dissertation abstracts in higher education studies from 2007 and 2017. The goals were to understand how the theory- practice tension is reflected in higher education dissertations and to assess the degree of differentiation between EdD and PhD dissertations. Boyer’s (1990) expanded definitions of scholarship served as the theoretical framework, and the coding form designed by Melendez (2002) captured a range of dissertation characteristics for analysis. Results indicated more applied research characteristics focusing on improvement for the EdD from 2007 to 2017.
In contrast, PhD dissertations in higher education studies exhibited more applied scholarship in 2007, but they had reverted to more traditional discovery- or truth-oriented research goals in 2017. These findings suggest greater differentiation between the EdD as application- and the PhD as theory-based over the 10-year period since the establishment of CPED. iv Dedication For Connor and Mae v Acknowledgments I would first like to acknowledge my dissertation committee members, Dr. John Melendez, Dr.
Robert Kelchen, and Dr. I specifically sought out each of these scholars when it was time to begin forming a dissertation committee, and this team supported my efforts in their own unique way as I hoped they would. First, my dissertation was in fact inspired by the work of committee member Dr. John Melendez, a 2002 Seton Hall University PhD graduate.
Reading his dissertation created the impetus to build upon his research while attempting to offer both truth and utility for higher education professionals. Melendez was gracious with his time and subject-matter expertise during this dissertation experience. Robert Kelchen has been a mainstay in my most recent progress not only toward degree completion, but also toward my overall understanding of the higher education enterprise. He is a natural at taking complex data and communicating it in simple terms, a rare quality that I certainly appreciated during our seminars together these past couple of years.
His guidance both in the classroom and during my dissertation experience is most appreciated. The last committee member I want to acknowledge is the first faculty member I met in my first semester as Seton Hall University doctoral student. He served as my academic advisor and graciously served as my dissertation mentor this past year. He is the scholar who knows the answers before the student knows the questions; thus, his patience is a virtue.
His sage guidance through my dissertation experience was reflected through timely and thought-provoking prods and critiques for improvement, for which I am grateful. Above all, Dr. Finkelstein believed in me from the very beginning of my Seton Hall graduate experience, and I am sincerely appreciative of his support. I hope my work has lived up to this committee’s expectations.
My academic journey at Seton Hall University could not have been completed without the love and support of my wife, Jackie. She encouraged in times of frustration and remained vi steadfast in her support through my dissertation defense. She graciously took on the responsibility of caring for our young son when I was on campus or in dissertation research and writing mode, which was more often than I care to admit. Thank you, my love.
I could not have completed this journey without you. vii Table of Contents CHAPTER I INTRODUCTION. 1 Boyer’s Scholarship Model. 5 Scholarship of Discovery.
5 Scholarship of Integration. 6 Scholarship of Application. 6 Scholarship of Teaching. 6 EdD Versus PhD.
7 Statement of Purpose. 8 Significance of the Study. 9 Organization of the Study. 10 CHAPTER II REVIEW OF THE LITERATURE.
12 University of Denver. 16 University of Virginia. 17 Human Capital Theory. 18 Educational Credentialism Theory.
18 Neo-Institutional Theory. 19 The Purpose of Doctoral Dissertation Research. 22 Research on Higher Education Studies Dissertations. 26 Audrey Amrein-Beardsley, Debby Zambo, David W.
Foulger, Kate Olson, and Kathleen S. Walker and Shannon Haley-Mize. 26 Karen Osterman, Gail Furman, and Kathleen Sernak. 27 Vera Wei Ma, Nancy Fichtman Dana, Alyson Adams, and Brianna L.
27 Strengths and Weaknesses of the Literature. 28 Summary of the Literature Review. 29 viii CHAPTER III METHODOLOGY. 32 Method of Analysis.
35 Independent and Dependent Variables. 35 Presence of a Theoretical Framework. 36 Origin of the Problem. 37 Primary Scholarship Domain.
38 Operational Criteria for Coding of Variables. 39 Validity and Reliability of Coding. 40 Limitations of the Study. 41 CHAPTER IV RESULTS.
47 Number of Dissertations in Higher Education Studies Completed in 2007 and 2017. 47 Number of Dissertations in Higher Education Studies Guided by an Existing Theory in 2007 and 2017. 49 The Dissertation Problem Based on Theory or Practice in 2007 and 2017. 50 Primary Research Methodologies in 2007 and 2017.
52 Distribution of Boyer’s Scholarship Domains Among 2007 and 2017 Dissertations. 54 Number of Dissertations in Higher Education Studies Completed in 2007 and 2017. 57 Number of Dissertations in Higher Education Studies Guided by an Existing Theory in 2007 and 2017. 60 The Dissertation Problem Based on Theory or Practice in 2007 and 2017.
63 Primary Research Methodologies in 2007 and 2017. 66 Distribution of Boyer’s Scholarship Domains Among 2007 and 2017 Dissertations. 73 Purpose of the Study. 78 ix Implications for Practice.
79 Suggestions for Further Research. Decision Rules for Coding .139 x List of Tables 1. CPED and ASHE Institutional Member Profile, 2007 and 2017 (N = 48). Carnegie Research Classification of ASHE Members, 2007 and 2017 (N = 48).
Degree Distribution in Higher Education Studies by Percentage, 2007 and 2017 (N = 48). Percentage of the Presence of a Theoretical Framework by Degree Type, 2007 and 2017. Percentage of the Origin of the Problem by Degree Type, 2007 and 2017. Percentage of Type of Research Methodology by Degree Type, 2007 and 2017.
Percentage of Primary Scholarship Domain by Degree Type, 2007 and 2017. Degree Distribution in Higher Education Studies Among CPED Member Institutions by Percentage, 2007 and 2017. Degree Distribution in Higher Education Studies Among Non-CPED Member Institutions by Percentage, 2007 and 2017. Percentage of the Presence of a Theoretical Framework by Degree Type in Dissertations from CPED Member Institutions, 2007 and 2017.
Percentage of the Presence of a Theoretical Framework by Degree Type in Dissertations from Non-CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of the Origin of the Problem by Degree Type Among Dissertations From CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of the Origin of the Problem by Degree Type Among Dissertations From Non-CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of Type of Research Methodology by Degree Type Among Dissertations From CPED Member Institutions, 2007 and 2017.
Percentage of Type of Research Methodology by Degree Type Among Dissertations From Non-CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of Primary Scholarship Domain by Degree Type Among Dissertations From CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of Primary Scholarship Domain by Degree Type Among Dissertations From Non-CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of the Origin of the Dissertation Problem, 1977, 1997, 2007, and 2017.
75 xii List of Figures 1. CPED and ASHE Institutional Member Profile, 2007 and 2017 (N = 48). Carnegie Research Classification of ASHE Members, 2007 and 2017 (N = 48). Degree Distribution in Higher Education Studies by Percentage, 2007 and 2017 (N = 48).
Percentage of the Presence of a Theoretical Framework by Degree Type, 2007 and 2017. Percentage of the Origin of the Problem by Degree Type, 2007 and 2017. Percentage of Type of Research Methodology by Degree Type, 2007 and 2017. Percentage of Primary Scholarship Domain by Degree Type, 2007 and 2017.
Degree Distribution in Higher Education Studies Among CPED Member Institutions by Percentage, 2007 and 2017. Degree Distribution in Higher Education Studies Among Non-CPED Member Institutions by Percentage, 2007 and 2017. Percentage of the Presence of a Theoretical Framework by Degree Type in Dissertations from CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of the Presence of a Theoretical Framework by Degree Type in Dissertations from Non-CPED Member Institutions, 2007 and 2017.
Percentage of the Origin of the Problem by Degree Type Among Dissertations From CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of the Origin of the Problem by Degree Type Among Dissertations From Non-CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of Type of Research Methodology by Degree Type Among Dissertations From CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of Type of Research Methodology by Degree Type Among Dissertations From Non-CPED Member Institutions, 2007 and 2017.
Percentage of Primary Scholarship Domain by Degree Type Among Dissertations From CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of Primary Scholarship Domain by Degree Type Among Dissertations From Non-CPED Member Institutions, 2007 and 2017. Percentage of the Origin of the Dissertation Problem, 1977, 1997, 2007, and 2017. 76 xiv CHAPTER I INTRODUCTION Over the past 20 years, a marked increase in literature and rhetoric was evident about the disparity between professionally oriented higher education doctoral students and the academically oriented higher education doctoral programs in which they are enrolled.
Higher education scholars and practitioners alike have called for widespread reform related to meeting the more practical needs of the practitioner-scholar in higher education doctoral studies. This practice-research tension is reflected in the crafting of higher education doctoral programs to meet the needs of a diverse student population (Golde, 2006). It has become imperative that higher education research strike a balance between addressing immediate problems in higher education and constructing a body of work that has long-term implications for the field (Perna, 2016). As higher education doctoral programs continue to review, analyze, and implement incremental curricular reform in response to these calls for change, arguably the most important feature of the higher education doctoral journey has remained resistant to reform—the dissertation.
Within the field of higher education studies, it has been increasingly accepted that a research gap exists between theory and practice.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
William Friel (2019). Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2 [Luận án tiến sĩ, Seton Hall University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/theory-and-practice-in-doctoral-dissertation-research-2007-2017
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2017. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Seton Hall University. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2" thuộc chuyên ngành Higher Education Leadership, Management and Policy. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Theory and practice in doctoral dissertation research 2007 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.