Teacher professional capital the relationship between principal
Khám phá vốn chuyên môn giáo viên và mối quan hệ với hiệu trưởng. Nâng cao chất lượng giáo dục qua lãnh đạo chiến lược.
Loyola Marymount University
Educational Administration and Supervision, Educational Leadership
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động lãnh đạo hiệu trưởng đến vốn chuyên môn giáo viên
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Loyola Marymount University
- Chuyên ngành:
- Educational Administration and Supervision, Educational Leadership
- Tác giả:
- Christine Annette Burke Adams
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động lãnh đạo hiệu trưởng đến vốn chuyên môn giáo viên
Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa thực tiễn hiệu trưởng và sự hài lòng trong công việc của giáo viên, đồng thời khám phá tác động đến vốn chuyên môn của họ. Bối cảnh hiện tại của giáo dục đã thay đổi đáng kể do phong trào trách nhiệm giải trình. Các trường học và lãnh đạo giáo dục phải đối mặt với áp lực liên tục để đạt được các mục tiêu hiệu suất. Điều này đặt ra những thách thức lớn đối với cả hiệu trưởng trường học và giáo viên. Sự hài lòng trong công việc của giáo viên là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy và sự gắn bó với nghề. Nhu cầu hiểu rõ hơn về cách lãnh đạo hiệu trưởng có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ cho giáo viên là cấp thiết. Nghiên cứu này tìm cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về những mối liên hệ phức tạp này, từ đó đóng góp vào lĩnh vực lãnh đạo giáo dục.
1.1. Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vấn đề chính tập trung vào mối quan hệ giữa thực tiễn hiệu trưởng và sự hài lòng công việc của giáo viên. Phong trào trách nhiệm giải trình đã tạo ra nhiều thay đổi sâu rộng trong hệ thống giáo dục. Các hiệu trưởng và giáo viên phải đối mặt với áp lực đáng kể. Nhu cầu hiểu rõ tác động của lãnh đạo hiệu trưởng đối với giáo viên là rất quan trọng. Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi về cách các nhà lãnh đạo trường học có thể tác động tích cực đến đội ngũ của mình, đặc biệt là vốn chuyên môn của giáo viên.
1.2. Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu
Mục đích chính là khám phá mối quan hệ nêu trên. Nghiên cứu tìm hiểu cách thực tiễn lãnh đạo của hiệu trưởng hình thành vốn chuyên môn của giáo viên. Điều này bao gồm vốn con người, vốn xã hội và vốn quyết định của giáo viên. Ý nghĩa của nghiên cứu rất lớn đối với lãnh đạo giáo dục. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc giúp các nhà quản lý trường học cải thiện môi trường làm việc. Mục tiêu là nâng cao sự hài lòng và phát triển chuyên môn cho giáo viên.
1.3. Tác động của phong trào trách nhiệm giải trình
Phong trào trách nhiệm giải trình, ví dụ như No Child Left Behind (NCLB), đã định hình lại giáo dục. Các hiệu trưởng phải tập trung vào kết quả kiểm tra nghiêm ngặt. Giáo viên chịu áp lực nặng nề về hiệu suất giảng dạy. Điều này ảnh hưởng đến sự sáng tạo và tinh thần làm việc. Tác động lên thực tiễn của hiệu trưởng rất rõ ràng. Nó cũng ảnh hưởng sâu sắc đến thực tiễn của giáo viên. Sự thay đổi này làm tăng thêm căng thẳng. Nó đặt ra thách thức cho việc duy trì và phát triển vốn chuyên môn của giáo viên. Nghiên cứu này xem xét những tác động đó một cách chi tiết.
II. Khám phá vốn chuyên môn giáo viên con người xã hội quyết định
Vốn chuyên môn của giáo viên là một khái niệm đa diện, bao gồm ba thành phần chính: vốn con người, vốn xã hội và vốn quyết định. Mỗi yếu tố này đóng góp vào năng lực tổng thể, hiệu quả và sự hài lòng trong công việc của giáo viên. Việc hiểu rõ từng loại vốn là cần thiết để các lãnh đạo giáo dục có thể phát triển các chiến lược hỗ trợ giáo viên một cách hiệu quả. Vốn con người là nền tảng của kiến thức và kỹ năng. Vốn xã hội tập trung vào các mối quan hệ và sự hợp tác. Vốn quyết định liên quan đến quyền tự chủ và ảnh hưởng của giáo viên. Sự phát triển cân bằng của ba loại vốn này là chìa khóa để xây dựng một đội ngũ giáo viên mạnh mẽ và kiên cường.
2.1. Vốn con người của giáo viên
Vốn con người đề cập đến kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của giáo viên. Nó bao gồm trình độ học vấn, các chứng chỉ và kinh nghiệm giảng dạy. Phát triển chuyên môn liên tục là yếu tố quan trọng để nâng cao vốn con người. Các chương trình đào tạo và hội thảo giúp giáo viên cập nhật phương pháp mới. Lãnh đạo hướng dẫn của hiệu trưởng có thể tạo cơ hội học tập. Giáo viên có vốn con người mạnh mẽ thường tự tin hơn trong lớp học. Họ áp dụng các chiến lược giảng dạy hiệu quả. Vốn con người là nền tảng cho sự thành công của giáo viên và đóng góp trực tiếp vào chất lượng giáo dục.
2.2. Vốn xã hội của giáo viên
Vốn xã hội liên quan đến mạng lưới các mối quan hệ và sự hợp tác. Nó bao gồm tương tác với đồng nghiệp, phụ huynh và cộng đồng. Cộng đồng học tập chuyên nghiệp (PLC) là ví dụ điển hình cho việc xây dựng vốn xã hội. Giáo viên chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau và cùng giải quyết vấn đề. Hiệu trưởng có thể thúc đẩy môi trường hợp tác và giao tiếp cởi mở. Mối quan hệ hiệu trưởng giáo viên mạnh mẽ củng cố vốn xã hội. Sự tin tưởng và tôn trọng trong văn hóa trường học là yếu tố quan trọng. Vốn xã hội giúp giáo viên cảm thấy được kết nối, giảm bớt sự cô lập và tăng cường hiệu quả làm việc.
2.3. Vốn quyết định của giáo viên
Vốn quyết định là khả năng của giáo viên trong việc đưa ra lựa chọn và có ảnh hưởng đến công việc. Nó liên quan đến sự tự chủ trong thiết kế bài giảng và quản lý lớp học. Giáo viên có vốn quyết định thường tham gia vào các quyết định của trường học. Lãnh đạo hướng dẫn của hiệu trưởng có thể trao quyền cho giáo viên, khuyến khích sự đổi mới. Sự trao quyền này tăng cường cam kết nghề nghiệp. Giáo viên cảm thấy được tôn trọng khi có tiếng nói trong các vấn đề quan trọng. Vốn quyết định thúc đẩy sự tham gia tích cực và góp phần xây dựng văn hóa trường học mạnh mẽ. Giáo viên làm chủ công việc thường có sự hài lòng cao hơn.
III. Thực tiễn hiệu trưởng và mối quan hệ với sự hài lòng giáo viên
Thực tiễn của hiệu trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường làm việc và tác động trực tiếp đến sự hài lòng trong công việc của giáo viên. Các hành động và phong cách lãnh đạo của hiệu trưởng có thể tạo ra một văn hóa trường học hỗ trợ hoặc cản trở. Một lãnh đạo hiệu trưởng hiệu quả không chỉ quản lý các khía cạnh hành chính mà còn đóng vai trò là một lãnh đạo hướng dẫn, tập trung vào việc cải thiện giảng dạy và học tập. Mối quan hệ hiệu trưởng giáo viên, dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng, là chìa khóa để thúc đẩy sự hài lòng. Việc hiểu rõ cách các thực tiễn này ảnh hưởng đến giáo viên là cần thiết để xây dựng các trường học thành công.
3.1. Định nghĩa thực tiễn hiệu trưởng
Thực tiễn hiệu trưởng bao gồm một loạt các hoạt động quản lý và lãnh đạo. Nó liên quan đến việc thiết lập tầm nhìn, quản lý nguồn lực, giải quyết xung đột và hỗ trợ chuyên môn. Các hành động của hiệu trưởng định hình trực tiếp môi trường trường học. Hiệu trưởng thiết lập các giá trị và kỳ vọng. Quan trọng nhất là vai trò lãnh đạo hướng dẫn, tập trung vào việc cải thiện giảng dạy và học tập. Các thực tiễn này ảnh hưởng đến tinh thần làm việc và hiệu suất của giáo viên. Mối quan hệ hiệu trưởng giáo viên mạnh mẽ là một yếu tố then chốt để thành công.
3.2. Sự hài lòng trong công việc của giáo viên
Sự hài lòng của giáo viên là một chỉ số quan trọng phản ánh cảm nhận của họ về nghề nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm môi trường làm việc hỗ trợ, sự công nhận và cơ hội phát triển. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và lãnh đạo cũng rất quan trọng. Mức lương, điều kiện làm việc và sự tự chủ trong công việc đều đóng góp vào sự hài lòng. Giáo viên hài lòng thường có động lực cao, cam kết gắn bó lâu dài và có xu hướng giảm tỷ lệ bỏ việc. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập.
3.3. Hiệu trưởng ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc
Hiệu trưởng đóng vai trò trung tâm trong việc tác động đến sự hài lòng của giáo viên. Lãnh đạo hiệu trưởng tạo ra môi trường làm việc tích cực. Sự hỗ trợ của hiệu trưởng giúp giáo viên giải quyết các thách thức. Hiệu trưởng công nhận nỗ lực và thành tích của giáo viên. Họ cung cấp các cơ hội phát triển chuyên môn phù hợp. Sự giao tiếp cởi mở và minh bạch từ hiệu trưởng là rất quan trọng. Các quyết định của hiệu trưởng tác động đến công việc hàng ngày của giáo viên. Hiệu trưởng lắng nghe ý kiến của giáo viên, làm tăng vốn quyết định của họ. Mối quan hệ hiệu trưởng giáo viên dựa trên sự tin tưởng thúc đẩy sự hài lòng.
IV. Lãnh đạo hướng dẫn kiến tạo văn hóa trường học tích cực
Lãnh đạo hướng dẫn là một khía cạnh quan trọng của thực tiễn hiệu trưởng, tập trung vào việc cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập. Hiệu trưởng đóng vai trò là người hỗ trợ, cố vấn và người học hỏi, dẫn dắt cộng đồng trường học hướng tới các mục tiêu giáo dục chung. Thông qua lãnh đạo hướng dẫn, hiệu trưởng có thể kiến tạo một văn hóa trường học hỗ trợ, nơi giáo viên cảm thấy được đánh giá cao, được trao quyền và được khuyến khích phát triển. Văn hóa này thúc đẩy sự hợp tác, đổi mới và học hỏi liên tục, góp phần nâng cao vốn chuyên môn của giáo viên và chất lượng giáo dục tổng thể.
4.1. Vai trò của lãnh đạo hướng dẫn
Lãnh đạo hướng dẫn là trọng tâm của thực tiễn hiệu trưởng hiện đại. Vai trò này tập trung vào việc cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập trong trường học. Hiệu trưởng đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn và hỗ trợ cho giáo viên. Họ thiết lập kỳ vọng cao cho tất cả thành viên trong cộng đồng trường học. Lãnh đạo hướng dẫn bao gồm việc quan sát lớp học và cung cấp phản hồi xây dựng. Hiệu trưởng thúc đẩy việc sử dụng dữ liệu để đưa ra các quyết định giáo dục. Vai trò này giúp nâng cao vốn con người của giáo viên và đảm bảo áp dụng các phương pháp giảng dạy hiệu quả.
4.2. Xây dựng văn hóa trường học hỗ trợ
Văn hóa trường học tích cực là yếu tố then chốt cho sự thành công. Lãnh đạo hướng dẫn góp phần tạo dựng một văn hóa đó. Một văn hóa hỗ trợ khuyến khích sự hợp tác giữa các giáo viên. Nó thúc đẩy sự đổi mới và học hỏi liên tục. Hiệu trưởng thiết lập một môi trường làm việc an toàn và tôn trọng. Mọi thành viên trong trường học cảm thấy được đánh giá cao và có tiếng nói. Văn hóa trường học như vậy tăng cường vốn xã hội của giáo viên. Nó xây dựng niềm tin giữa các đồng nghiệp và giữa giáo viên với hiệu trưởng. Hiệu trưởng là người kiến tạo văn hóa, mô hình hóa các hành vi và giá trị mong muốn.
4.3. Hỗ trợ phát triển chuyên môn giáo viên
Lãnh đạo hướng dẫn cam kết mạnh mẽ trong việc phát triển giáo viên. Hiệu trưởng cung cấp các cơ hội đào tạo và phát triển phù hợp với nhu cầu. Họ khuyến khích giáo viên tham gia Cộng đồng học tập chuyên nghiệp (PLC). Các chương trình cố vấn và huấn luyện được tổ chức để hỗ trợ giáo viên. Điều này giúp nâng cao vốn con người của giáo viên. Nó cũng tăng cường vốn xã hội thông qua sự hợp tác. Hiệu trưởng giúp giáo viên đạt được mục tiêu nghề nghiệp và loại bỏ các rào cản. Việc hỗ trợ này dẫn đến sự hài lòng cao hơn và cải thiện hiệu suất giảng dạy tổng thể.
V. Nâng cao vốn giáo viên qua cộng đồng học tập chuyên nghiệp
Cộng đồng học tập chuyên nghiệp (PLC) là một chiến lược hiệu quả để nâng cao vốn chuyên môn của giáo viên. PLC tạo ra một không gian hợp tác nơi giáo viên có thể chia sẻ kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm. Mô hình này không chỉ cải thiện vốn con người thông qua việc học hỏi lẫn nhau mà còn củng cố vốn xã hội bằng cách xây dựng mối quan hệ tin cậy và hỗ trợ. Hơn nữa, PLC trao quyền cho giáo viên bằng cách cho phép họ tham gia vào các quyết định quan trọng, từ đó nâng cao vốn quyết định của họ. Sự tham gia của hiệu trưởng trong việc thúc đẩy và hỗ trợ các PLC là yếu tố then chốt để đạt được thành công.
5.1. PLC tăng cường vốn con người
Cộng đồng học tập chuyên nghiệp (PLC) cung cấp nền tảng vững chắc cho việc học tập liên tục. Giáo viên chia sẻ các phương pháp giảng dạy tốt nhất và thảo luận về các chiến lược mới. Các buổi huấn luyện và đào tạo trong PLC tập trung vào việc phát triển kỹ năng. Điều này trực tiếp nâng cao vốn con người của giáo viên. Giáo viên học hỏi từ kinh nghiệm của đồng nghiệp và cập nhật kiến thức chuyên môn. Hiệu trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia vào PLC. Điều này đảm bảo rằng giáo viên luôn phát triển và cải thiện năng lực của mình.
5.2. PLC tăng cường vốn xã hội
PLC xây dựng mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ giữa các giáo viên. Giáo viên làm việc cùng nhau để giải quyết các thách thức chung. Họ chia sẻ trách nhiệm và mục tiêu chung, tạo ra một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ. Vốn xã hội được củng cố thông qua sự hợp tác và tương tác thường xuyên. Giáo viên phát triển mối quan hệ tin cậy và cung cấp sự hỗ trợ tinh thần. Văn hóa trường học trở nên gắn kết hơn nhờ vào sự tương tác này. Mối quan hệ hiệu trưởng giáo viên cũng được cải thiện khi hiệu trưởng tích cực tham gia vào các PLC, thể hiện sự cam kết và hỗ trợ.
5.3. PLC tăng cường vốn quyết định
Trong các PLC, giáo viên thường có tiếng nói mạnh mẽ. Họ tham gia vào các quyết định quan trọng liên quan đến giảng dạy và học tập. Các nhóm PLC thường tự chủ trong việc đặt ra mục tiêu và lựa chọn phương pháp để đạt được chúng. Điều này trao quyền đáng kể cho giáo viên. Vốn quyết định của giáo viên được nâng cao thông qua sự tham gia này. Giáo viên cảm thấy có quyền sở hữu đối với công việc của mình và trở nên chủ động hơn trong đổi mới. Sự tham gia vào PLC khuyến khích tư duy phản biện và phát triển khả năng lãnh đạo của giáo viên, tạo ra một môi trường làm việc năng động.
VI. Tầm quan trọng của nghiên cứu vốn chuyên môn giáo viên
Nghiên cứu về vốn chuyên môn của giáo viên và mối quan hệ của nó với thực tiễn hiệu trưởng mang lại những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực lãnh đạo giáo dục. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ các quyết định chính sách và thực tiễn trường học, hướng tới việc cải thiện chất lượng giáo dục tổng thể. Bằng cách hiểu rõ cách hiệu trưởng có thể tác động đến vốn con người, vốn xã hội và vốn quyết định của giáo viên, các nhà lãnh đạo giáo dục có thể phát triển các chiến lược hiệu quả hơn để thu hút, giữ chân và phát triển đội ngũ giáo viên tài năng. Nghiên cứu này khẳng định giá trị cốt lõi của giáo viên và sự cần thiết của việc hỗ trợ họ một cách toàn diện.
6.1. Đóng góp vào lãnh đạo giáo dục
Nghiên cứu này mang lại những hiểu biết sâu sắc cho các nhà lãnh đạo giáo dục. Nó giúp họ nhận ra tầm quan trọng của mối liên hệ giữa thực tiễn hiệu trưởng và vốn chuyên môn của giáo viên. Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các quyết định về chính sách và thực hành lãnh đạo. Các hiệu trưởng có thể áp dụng các chiến lược hiệu quả hơn để phát triển giáo viên. Nghiên cứu này định hình tương lai của lãnh đạo giáo dục, thúc đẩy một cách tiếp cận toàn diện hơn trong quản lý và hỗ trợ đội ngũ giảng dạy.
6.2. Hỗ trợ chính sách và thực hành trường học
Kết quả của nghiên cứu có thể thông báo cho các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể tạo ra các quy định và chính sách tốt hơn, nhằm hỗ trợ sự phát triển của giáo viên. Các trường học có thể điều chỉnh thực tiễn quản lý và lãnh đạo của mình. Việc này nhằm tối đa hóa sự hài lòng của giáo viên. Nó cũng nhằm nâng cao vốn chuyên môn của giáo viên. Việc đầu tư vào vốn con người, vốn xã hội và vốn quyết định là cần thiết. Các chương trình phát triển chuyên môn phải được ưu tiên. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho các cải cách chính sách và thực hành.
6.3. Nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể
Giáo viên có vốn chuyên môn mạnh mẽ là tài sản vô giá cho bất kỳ hệ thống giáo dục nào. Họ đóng góp trực tiếp vào chất lượng giáo dục. Sự hài lòng của giáo viên tạo ra một môi trường học tập tích cực và hiệu quả hơn. Học sinh hưởng lợi rất nhiều từ giáo viên có năng lực, nhiệt huyết và cam kết. Nghiên cứu này khẳng định giá trị cốt lõi của giáo viên. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc hỗ trợ họ một cách toàn diện. Lãnh đạo hiệu trưởng hiệu quả là chìa khóa tác động đến mọi khía cạnh của trường học. Kết quả cuối cùng là một hệ thống giáo dục mạnh mẽ và bền vững hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLMU/LLS Theses and Dissertations Summer 7-2016 Teacher Professional Capital: The Relationship between Principal Practice and Teacher Job Satisfaction Christine Annette Burke Adams Loyola Marymount University, caburke123@gmail.com Follow this and additional works at: https://digitalcommons.edu/etd Part of the Educational Administration and Supervision Commons, and the Educational Leadership Commons Recommended Citation Adams, Christine Annette Burke, "Teacher Professional Capital: The Relationship between Principal Practice and Teacher Job Satisfaction" (2016). LMU/LLS Theses and Dissertations.edu/etd/488 This Dissertation is brought to you for free and open access by Digital Commons @ Loyola Marymount University and Loyola Law School. It has been accepted for inclusion in LMU/LLS Theses and Dissertations by an authorized administrator of Digital Commons@Loyola Marymount University and Loyola Law School. For more information, please contact digitalcommons@lmu.
LOYOLA MARYMOUNT UNIVERSITY Teacher Professional Capital: The Relationship between Principal Practice and Teacher Job Satisfaction by Christine Annette Burke Adams A dissertation proposal presented to the Faculty of the School of Education, Loyola Marymount University, in partial satisfaction of the requirements for the degree Doctor of Education 2016 Teacher Professional Capital: The Relationship between Principal Practice and Teacher Job Satisfaction Copyright © 2016 by Christine Annette Burke Adams ii ACKNOWLEDGEMENTS I would like to thank my husband, Brian, who has been nothing but supportive. He met me after classes for late night dinners, understood when I needed alone time to write, interrupted my writing time with comedic breaks, gave me words of encouragement, and loved me all the way through my dissertation journey. For that, I am forever grateful. I would like to acknowledge and thank my friends and family for their encouragement during my dissertation journey.
In particular, I would like to acknowledge and thank my mother for too many things to list here; however one stands out. Her thoughtful decision regarding my first experience with education (a Montessori school at the age of two) led me to my love of school and, more importantly, my love of learning. I would also like to acknowledge and thank my father for his understanding of my Sunday absences in the last few years and for his encouragement. I remember as an eight year old watching him at the kitchen table, sitting next to my sister in her high chair, work on his dissertation.
He showed me first hand that it could be done. I would like to acknowledge Mr. Shapiro, my high school math teacher, who showed me that a teacher could be funny, strict, passionate, and innovative (at that time using two different colors of chalk on the blackboard was revolutionary and saved this fledging geometry student). His love for teaching and his students was lost on no one.
I would like to acknowledge another one of my high school teachers, Coach Roach, who always seemed to understand me better than I understood myself. When Coach found out that I was an undergraduate business major he cocked his head, scrunched his eyebrows and said to me, “You don’t want to do that.” That was the best pieces of unsolicited advice I have ever received. iii I would like to acknowledge Mr. Tabor, who took a chance on hiring me in my first full- time teaching position.
His patience knew no bounds. I would like to acknowledge Ms. Regev, who through her honesty and humor taught me how to mentor teachers. I would also like to acknowledge Mrs.
Jordan, whom I have always looked to as an example of what integrity, perseverance, and an unwavering commitment to students looks like. I would like to acknowledge and thank my dissertation chair, Dr. Magaly Lavadenz, for her unwavering support. Her ability to read my facial expressions is uncanny.
I would also like to thank my dissertation committee members, Dr. Martha McCarthy and Dr. Rebecca Stephenson, for their insightful feedback and enthusiastic encouragement. I find myself fortunate to have been surrounded and guided by three brilliant women, amazing colleagues, great friends, supportive family, and a loving husband.
iv TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. iii LIST OF TABLES .x LIST OF FIGURES. xiii CHAPTER 1: INTRODUCTION .1 Enduring Effects of the Accountability Movement on Administrators and Teachers .2 Impact of the Accountability Movement on Principals .3 Impact of the Accountability Movement on Teachers .4 Statement of the Problem .4 Principals’ Impact on Teachers’ Job Satisfaction .5 Purpose of this Study .6 Connection to Social Justice .7 Significance of the Study .12 Summary of Findings .12 Limitations and Delimitations.14 Summary/Organization of the Study .15 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.17 No Child Left Behind.17 Impact of the Accountability Movement on Teachers’ Practice .19 Impact of the Accountability Movement on Principals’ Practice .21 Common Core State Standards .23 Possible Impact of CCSS on the Practice of Teachers and Principals.24 Teacher Job Satisfaction .26 Principal Impact on Teacher Job Satisfaction .28 v Links to Social Justice .38 CHAPTER 3: METHODOLOGY AND PROCEDURE.39 Purpose of the Study .40 Mixed-Methods Rationale .45 Construct Validation-Pilot Study .47 Pilot Study Participants .46 Pilot Study Design and Procedures .48 Pilot Study Findings .54 Target Population and Sample .55 Study Participant Selection Criteria .60 Survey Data Collection .60 Reliability of Quantitative Instrument .62 Human Capital Composite .62 Social Capital Composite .63 Decisional Capital Composite.64 Professional Capital Composite .65 Job Satisfaction Composite .66 Quantitative Data Analysis .67 Phase II-Qualitative .68 Interview Data Collection .68 Interview Data Analysis .69 Limitations and Delimitations.74 vi CHAPTER 4: RESEARCH FINDINGS .75 Exploratory Factor Analysis Results .76 Summary of Quantitative Findings .83 Integration: Quantitative Findings Influence on the Development of the Qualitative .83 Qualitative Analyses Findings .84 Mary: “I’ve yet to see him in my classroom and it’s almost been a year.90 Julie: “I'm trying to forge a relationship…I wanted to go in there, and just tell him .90 anything to try to bond somehow.94 Frank: “I think one, as a leader, you have to set the example; and I think if one .95 sets the examples, others will follow.97 Jane: “We ignore you principals.101 Karen: “Why do you care about principals?” .105 Susan: “As a matter of fact, two years ago, we started with no principal.105 We didn't get a principal until the end of October…We were self- running…We know our standards. We know what we have to do.109 vii John: “I remember gosh, a couple of years ago she came in to observe our .110 room, she was like, ‘Wow we are really lucky to have you.’ What more could I ask or when someone makes you feel appreciated?” Human Capital .113 Andrea: “I want to know my principal’s going to have my back.117 Summary of Qualitative Findings .119 Integration of Quantitative and Qualitative Findings .122 CHAPTER 5: DISCUSSION AND RECOMMENDATIONS .138 District-Level Administrators .138 Calls for Further Research .142 APPENDICES A: Explanatory Sequential Mixed Methods .144 B: Teachers’ Perceptions of their Principal’s Practice of Building Professional Capital and Job Satisfaction Survey………………………………….145 viii C: Quantitative Informed Consent.155 D: Experimental Subjects Bill of Rights…………………………….157 E: Teachers’ Perceptions of their Principal’s Practice of Building Professional and Job Satisfaction Interview Questions….158 F: Qualitative Informed Consent……………………….160 G: Institutional Review Board Letter of Consent……………….163 ix List of Tables Table 1: Mathematically Proficient 4th-Grade Students-2005….22 Table 2: TPPPJS Survey Resources…………………………………………………………….44 Table 3: TPPPJS Pilot Study-Text Response Items…………………………………………….49 Table 4: TPPPJS Pilot Study-Human Capital Survey Items…………………………………….51 Table 5: TPPPJS Pilot Study-Social Capital Survey Items…………………………………….52 Table 6: TPPPJS Pilot Study-Decisional Capital Survey Items.53 Table 7: TPPPJS Pilot Study-Revised Decisional Capital Survey Items……………………….54 Table 8: TPPPJS Pilot Study-Job Satisfaction Survey Items….55 Table 9: Site Demographics for the 2014-2015 School Year……………………………………56 Table 10: Student Enrollment by Ethnicity for 2014-2015….57 Table 11:Percentage of Students Participating in the NSLP and/or Classified as an English Language Learner for the 2014-2015 School Year.……58 Table 12: TPPPJS Survey Participants’ 2015-2016 Grade Level Assignments by Percentage.59 Table 13: TPPPJS Text Response Items……….……………62 Table 14: TPPPJS Human Capital Survey Items….63 Table 15: TPPPJS Social Capital Survey Items…………………………………….64 Table 16: TPPPJS Decisional Capital Survey Items……………….65 Table 17: TPPPJS Job Satisfaction Survey Items….66 Table 18: Summary of TPPPJS Exploratory Factor Analysis Results…………….77 Table 19: TPPPJS Cronbach’s Alpha Results.80 Table 20: TPPPJS Survey Composite Statistics…….81 x Table 21: TPPPJS Composite Frequencies by Percentages………………………….…………82 Table 22: Qualitative Research Participants’ Demographics…………….86 xi List of Figures Figure 1: Professional Capital….33 xii ABSTRACT Teacher Professional Capital: The Relationship between Principal Practice and Teacher Job Satisfaction by Christine Annette Burke Adams Criticism of the public school system tends to be aimed squarely at teachers in the classroom (Karpinski, 2012).
As school principals lead in this current educational climate, it is incumbent upon them to provide their teachers an environment that is conducive to job satisfaction, emphasizing teacher retention, and mitigating the deleterious effects of teacher turnover on students’ academic achievement. To understand the practices of the principal, this study investigated teachers’ perceptions of their principals’ practice, asking the following questions: What is the relationship between teachers’ perceptions of their principal’s practice of building professional capital and teachers’ job satisfaction? What are the experiences of teachers in relation to their perception of their principal’s practice of building professional capital and job satisfaction? Research was conducted employing an explanatory sequential mixed-methods correlational study; utilizing a researcher-created on-line survey and semistructured interviews. The results of this study indicate that teachers’ job satisfaction is independent of principals’ xiii practice of building professional capital. The quantitative findings found no correlation between teachers’ perceptions of their principal’s practice of building professional capital and teacher job satisfaction.
The qualitative data indicate that teachers attributed their job satisfaction to factors that are independent of their relationship with their principal; commitment to their students and colleagues and sense of purpose were cited as sources of job satisfaction. xiv CHAPTER 1 INTRODUCTION Teacher morale is at the lowest level it has been in 20 years, with nearly one third of teachers considering leaving the profession (The MetLife Survey of the American Teacher: Teachers, Parents and the Economy, 2012). Low teacher morale is a significant cause of job dissatisfaction (Karpinski, 2012). Teacher turnover has been linked to teacher job dissatisfaction (Liu & Ramsey, 2008), and has dire implications for students.
As they choose to leave the profession, experienced teachers are regularly replaced by beginning teachers who are less equipped to positively impact student achievement (Grissom, 2011). Teacher turnover also has a negative effect on the student achievement of the teachers who stay in the profession, suggesting that teacher turnover disrupts the school organization in ways other than changing the years of experience of the teachers on staff (Leena, 2011; Ronfeldt, Loeb, & Wyckoff, 2013). One likely effect on the student achievement of teachers who stay is the loss of social capital. Collegial trust and relationships may be negatively impacted by turnover (Ronfeldt et al.
There is also the possibility that, with teacher turnover, a deficit in institutional knowledge can be created, impacting the instructional decisions teachers make. Understanding the issues surrounding teachers’ job dissatisfaction is important if teacher turnover is to be effectively ameliorated. A study by Mine Sacra (2009) indicated that the perceived leadership behaviors of public school principals significantly correlated with teachers’ reported job satisfaction. Further highlighting the significance of teachers’ perception of principal effectiveness are the results of 1 Benjamin R.
Tickle, Mido Chang, and Sunha Kim’s (2011) study, which indicated that the greatest predictor of teachers’ intent to stay in teaching is their satisfaction in the job. This explanatory sequential mixed-methods correlational study examined the relationship between teachers’ perceptions of their principal’s practice of building professional capital and their job satisfaction. The elements of principal practice examined are taken from the conceptual framework outlined in Professional Capital: Transforming Teaching in Every School by Andy Hargreaves and Michael Fullan (2012). This research also addressed the social justice implications of teacher job satisfaction levels as impacted by the practices of the principal.
Enduring Effects of the Accountability Movement on Administrators and Teachers President George W. Bush reauthorized the Elementary and Secondary Education Act (ESEA) in 2002.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Christine Annette Burke Adams (2016). Teacher professional capital the relationship between princi [Luận án tiến sĩ, Loyola Marymount University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/teacher-professional-capital-the-relationship-between-principal
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Teacher professional capital the relationship between princi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá vốn chuyên môn giáo viên và mối quan hệ với hiệu trưởng. Nâng cao chất lượng giáo dục qua lãnh đạo chiến lược.
Luận án "Teacher professional capital the relationship between princi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Loyola Marymount University. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Teacher professional capital the relationship between princi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Teacher professional capital the relationship between princi" thuộc chuyên ngành Educational Administration and Supervision, Educational Leadership. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Teacher professional capital the relationship between princi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Teacher professional capital the relationship between princi" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Teacher professional capital the relationship between princi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.