Luận án: Thiết kế, sử dụng rubric đánh giá năng lực tạo lập văn nghị luận THPT

Luận án tiến sĩ thiết kế & sử dụng rubric để đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của học sinh THPT. Giúp cải thiện chất lượng dạy và học.

Chuyên ngành
Ngữ văn
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đổi Mới Đánh Giá Năng Lực Văn Nghị Luận THPT Hiện Nay

Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 định hướng đánh giá thường xuyên và định kỳ. Việc đánh giá khoa học, chính xác cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin hỗ trợ giáo viên, học sinh, quản lý điều chỉnh quá trình dạy học. Ngược lại, đánh giá phiến diện làm mất đi nỗ lực đổi mới. Yêu cầu đổi mới kiểm tra đánh giá theo hướng phát triển năng lực đặt ra mạnh mẽ. Cần một công cụ đánh giá có độ giá trị và độ tin cậy cao. Phát triển phẩm chất, năng lực người học là định hướng quan trọng của giáo dục Việt Nam. Xu hướng này được quy định trong Luật Giáo dục 2019 và chương trình GDPT. Chương trình Ngữ văn 2018 xác định mục tiêu đánh giá là cung cấp thông tin kịp thời, có giá trị.

1.1. Thực trạng đánh giá năng lực văn nghị luận THPT.

Thực tiễn đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận THPT còn nhiều vấn đề. Thứ nhất, kiểm tra đánh giá chưa phát huy vai trò chủ động của người học. Đánh giá vẫn là độc quyền của giáo viên. Học sinh chưa được tự đánh giá hoặc đánh giá đồng đẳng. Thứ hai, tiêu chí đánh giá bài văn nghị luận còn thiên về nội dung. Các kỹ năng làm bài riêng rẽ được chú ý. Đánh giá chưa chú ý đúng mức đến sự tổng hòa kiến thức, kỹ năng, thái độ. Khả năng viết văn nghị luận chưa được phản ánh toàn diện. Thứ ba, tiêu chí đánh giá chưa mô tả thành các mức độ cụ thể. Điều này gây khó khăn trong đánh giá chính xác năng lực học sinh. Những hạn chế này đòi hỏi công cụ đánh giá toàn diện, hiệu quả hơn.

1.2. Yêu cầu đổi mới công cụ đánh giá năng lực.

Mục tiêu giáo dục hiện nay tập trung phát triển năng lực học sinh. Việc này đòi hỏi công cụ đánh giá mới. Các công cụ này cần có độ tin cậy và độ giá trị cao. Chúng phải phản ánh được quá trình học tập và kết quả. Công cụ đánh giá cần hỗ trợ học sinh phát triển năng lực. Cần thúc đẩy tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Rubric đánh giá năng lực văn nghị luận là giải pháp tiềm năng. Nó giúp chuẩn hóa tiêu chí, mô tả rõ ràng các mức độ. Rubric cung cấp cái nhìn khách quan, công bằng về năng lực học sinh. Điều này thúc đẩy chất lượng dạy học và đánh giá.

II. Thiết Kế Khung Rubric Đánh Giá Năng Lực Văn Nghị Luận

Việc thiết kế khung rubric đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận rất quan trọng. Khung này giúp chuẩn hóa tiêu chí đánh giá. Nó cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc chấm điểm công bằng. Rubric giúp mô tả rõ ràng các mức độ đạt được của học sinh. Nó phản ánh toàn diện năng lực viết văn nghị luận. Mục tiêu là tạo ra công cụ có tính ứng dụng cao. Công cụ này phải phù hợp với bối cảnh giáo dục THPT hiện nay. Rubric đánh giá là một công cụ giúp giáo viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của học sinh. Từ đó, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp dạy học. Học sinh cũng hiểu rõ kỳ vọng và cách để cải thiện bài viết.

2.1. Nguyên tắc thiết kế rubric đánh giá năng lực.

Thiết kế rubric dựa trên các nguyên tắc khoa học. Các nguyên tắc này đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Rubric phải tập trung vào năng lực cần đánh giá. Nó không chỉ đơn thuần là kiến thức. Các tiêu chí cần rõ ràng, dễ hiểu và có thể quan sát được. Rubric cần bao quát các khía cạnh quan trọng của văn nghị luận. Tính khả thi trong thực tiễn sử dụng là yếu tố then chốt. Đảm bảo tính nhất quán giữa các tiêu chí và mức độ. Rubric cũng cần linh hoạt để phù hợp với nhiều dạng bài. Nó thúc đẩy quá trình học tập thông qua phản hồi cụ thể. Học sinh có thể dùng rubric để tự đánh giá bài viết.

2.2. Quy trình xây dựng khung rubric hiệu quả.

Quy trình xây dựng rubric bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, xác định rõ mục tiêu đánh giá. Tiếp theo, phân tích năng lực tạo lập văn bản nghị luận. Chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá chính. Sau đó, mô tả các mức độ đạt được cho từng tiêu chí. Các mức độ này phải có sự phân cấp rõ ràng. Cần có sự tham vấn ý kiến từ chuyên gia và giáo viên. Thực hiện thử nghiệm ban đầu và điều chỉnh. Quy trình này đảm bảo rubric có độ giá trị cao. Nó cũng đảm bảo tính tin cậy khi áp dụng rộng rãi. Quy trình chặt chẽ giúp rubric trở thành công cụ đắc lực cho giáo dục.

2.3. Khung rubric đánh giá năng lực văn nghị luận.

Khung rubric cung cấp cấu trúc chi tiết. Nó bao gồm các tiêu chí chính và mô tả mức độ. Ví dụ, tiêu chí về lập luận, dẫn chứng, ngôn ngữ, cấu trúc. Mỗi tiêu chí có các mức độ từ yếu đến xuất sắc. Mô tả các mức độ giúp định lượng hóa sự thể hiện của học sinh. Khung rubric này là một công cụ linh hoạt. Nó có thể điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng bài. Khung rubric là hướng dẫn cho giáo viên và học sinh. Nó giúp cả hai bên hiểu rõ mục tiêu và cách đạt được thành công. Khung này thúc đẩy tính minh bạch trong đánh giá.

III. Xây Dựng Chuẩn Đánh Giá Năng Lực Viết Văn Nghị Luận

Việc xây dựng chuẩn đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận là nền tảng. Chuẩn này cung cấp khung tham chiếu. Khung này xác định những gì học sinh cần đạt được. Nó là cơ sở để thiết kế các công cụ đánh giá khác. Chuẩn giúp đồng bộ hóa việc đánh giá trên diện rộng. Nó đảm bảo tính công bằng và nhất quán. Chuẩn đánh giá cũng là công cụ định hướng dạy học. Giáo viên dựa vào chuẩn để xây dựng kế hoạch bài giảng. Học sinh hiểu rõ mục tiêu học tập. Chuẩn này thúc đẩy sự phát triển năng lực toàn diện của người học. Việc này phù hợp với định hướng giáo dục hiện đại.

3.1. Cơ sở để xây dựng chuẩn đánh giá năng lực.

Cơ sở xây dựng chuẩn đánh giá bao gồm nhiều yếu tố. Nó dựa trên mục tiêu của Chương trình Ngữ văn 2018. Chuẩn tham chiếu các khung năng lực quốc tế. Nó cũng xem xét thực trạng dạy học và đánh giá tại Việt Nam. Cơ sở lý luận về năng lực tạo lập văn bản được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nhu cầu xã hội và yêu cầu về năng lực công dân thế kỷ 21 cũng được tính đến. Việc này đảm bảo chuẩn đánh giá có tính khoa học. Đồng thời, nó có tính thực tiễn cao. Cơ sở vững chắc giúp chuẩn được chấp nhận rộng rãi.

3.2. Phương pháp và quy trình xây dựng chuẩn.

Phương pháp xây dựng chuẩn kết hợp định tính và định lượng. Các chuyên gia giáo dục tham gia sâu vào quá trình này. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định các thành tố năng lực. Tiếp theo, mô tả chi tiết các biểu hiện của từng thành tố. Các tiêu chí được cụ thể hóa. Sau đó, xây dựng các chỉ báo mức độ đạt được. Quy trình có các vòng lấy ý kiến chuyên gia. Điều chỉnh và hoàn thiện chuẩn là bước cuối cùng. Quy trình đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của chuẩn. Nó giúp chuẩn trở thành công cụ đánh giá khách quan.

3.3. Chuẩn đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận.

Chuẩn đánh giá này mô tả cụ thể các yêu cầu. Nó bao gồm các khía cạnh như khả năng phân tích đề. Khả năng xây dựng luận điểm, luận cứ. Khả năng sử dụng dẫn chứng thuyết phục. Chuẩn cũng đánh giá về cấu trúc bài viết, ngôn ngữ, diễn đạt. Học sinh cần thể hiện sự sáng tạo và tư duy phản biện. Chuẩn này không chỉ là công cụ đo lường. Nó còn là kim chỉ nam cho quá trình rèn luyện. Chuẩn đánh giá giúp học sinh nhận ra các mục tiêu rõ ràng. Nó định hướng quá trình học tập và tự hoàn thiện.

IV. Triển Khai Sử Dụng Rubric Đánh Giá Văn Nghị Luận THPT

Việc triển khai sử dụng rubric trong đánh giá văn nghị luận rất quan trọng. Rubric cung cấp công cụ nhất quán cho giáo viên. Nó giúp chuẩn hóa quá trình chấm điểm. Hướng dẫn sử dụng chi tiết giúp giáo viên áp dụng hiệu quả. Rubric không chỉ là công cụ chấm điểm. Nó còn là phương tiện phản hồi cho học sinh. Học sinh hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình. Từ đó, học sinh có thể cải thiện năng lực viết. Việc vận dụng rubric cần linh hoạt. Nó cần phù hợp với từng bài học và mục tiêu cụ thể. Sử dụng rubric giúp nâng cao chất lượng dạy và học môn Ngữ văn.

4.1. Hướng dẫn thiết kế rubric đánh giá cụ thể.

Hướng dẫn cung cấp các bước chi tiết để giáo viên tự thiết kế rubric. Giáo viên có thể tùy chỉnh rubric theo yêu cầu đề bài. Nó cần đảm bảo phù hợp với trình độ học sinh. Các bước bao gồm xác định tiêu chí, mô tả mức độ. Việc này giúp giáo viên chủ động hơn trong đánh giá. Rubric cần có sự rõ ràng và dễ áp dụng. Nó hỗ trợ giáo viên đưa ra nhận xét chính xác. Đồng thời, nó giúp học sinh hiểu rõ kỳ vọng. Hướng dẫn giúp quá trình thiết kế rubric diễn ra thuận lợi.

4.2. Vận dụng rubric trong bối cảnh giáo dục hiện tại.

Vận dụng rubric cần tính đến thực trạng giáo dục. Nó phải phù hợp với Chương trình GDPT mới. Rubric hỗ trợ đánh giá vì học tập và đánh giá kết quả học tập. Nó thúc đẩy tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Giáo viên sử dụng rubric để định hướng quá trình dạy học. Học sinh xem rubric là kim chỉ nam để rèn luyện. Việc vận dụng cần linh hoạt trong các kỳ thi. Nó cũng cần được dùng trong các bài kiểm tra thường xuyên. Rubric góp phần đổi mới kiểm tra đánh giá toàn diện.

4.3. Phát triển năng lực học sinh qua sử dụng rubric.

Sử dụng rubric không chỉ để chấm điểm. Mục tiêu chính là phát triển năng lực học sinh. Rubric cung cấp phản hồi cụ thể, có tính xây dựng. Học sinh biết được mình đang ở mức độ nào. Họ hiểu rõ cần cải thiện ở điểm nào. Rubric giúp học sinh tự định hướng học tập. Nó khuyến khích học sinh chịu trách nhiệm về quá trình học của mình. Việc này thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng tự hoàn thiện. Năng lực văn nghị luận của học sinh được nâng cao rõ rệt.

V. Thực Nghiệm Hiệu Quả Rubric Đánh Giá Năng Lực Văn Nghị Luận

Quá trình thực nghiệm là bước quan trọng để kiểm chứng rubric. Thực nghiệm đánh giá tính khả thi và hiệu quả của công cụ. Nó cung cấp bằng chứng khoa học về độ giá trị. Đồng thời, nó xác định độ tin cậy của rubric. Mục tiêu là đảm bảo rubric có thể áp dụng rộng rãi. Thực nghiệm giúp nhận diện các điểm cần điều chỉnh. Kết quả thực nghiệm là cơ sở để hoàn thiện rubric. Việc này đảm bảo công cụ đánh giá có chất lượng cao. Nó góp phần vào việc đổi mới kiểm tra đánh giá trong nhà trường. Rubric được chứng minh hiệu quả sẽ được tin dùng.

5.1. Mục đích và quy trình thực nghiệm rubric.

Mục đích thực nghiệm là kiểm tra hiệu quả của rubric. Nó xác định khả năng đánh giá chính xác năng lực học sinh. Quy trình thực nghiệm được thiết kế cẩn thận. Lựa chọn đối tượng, địa bàn và thời gian thực nghiệm phù hợp. Các công cụ thu thập dữ liệu được chuẩn bị kỹ lưỡng. Giáo viên được tập huấn về cách sử dụng rubric. Sau đó, tiến hành chấm bài và thu thập kết quả. Dữ liệu được phân tích để đưa ra nhận xét. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học.

5.2. Kiểm định độ giá trị và độ tin cậy của rubric.

Độ giá trị của rubric được kiểm định thông qua nhiều phương pháp. Nó đánh giá xem rubric có đo lường đúng năng lực cần đo không. Độ tin cậy được kiểm định để đảm bảo tính nhất quán. Kết quả chấm của các giáo viên khác nhau phải tương đồng. Các chỉ số thống kê được sử dụng để phân tích. Việc này bao gồm tính toán độ tương quan giữa các lần chấm. Kiểm định độ giá trị và độ tin cậy là bắt buộc. Nó đảm bảo rubric là một công cụ đánh giá khoa học và đáng tin cậy. Kết quả này củng cố niềm tin vào rubric.

5.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm và ứng dụng.

Kết quả thực nghiệm cho thấy rubric có độ giá trị cao. Nó phản ánh chính xác năng lực tạo lập văn bản nghị luận. Rubric cũng đạt độ tin cậy cần thiết. Các giáo viên đều đánh giá tích cực về rubric. Việc sử dụng rubric giúp quá trình đánh giá minh bạch hơn. Nó cung cấp phản hồi chi tiết cho học sinh. Kết quả thực nghiệm khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Rubric có thể trở thành công cụ chuẩn trong đánh giá văn nghị luận THPT. Nó góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Ngữ văn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng rubric trong đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của học sinh trung học phổ thông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Nghiên cứu về năng lực tạo lập văn bản.

Nghiên cứu về rubric đánh giá năng lực. Nghiên cứu về việc sử dụng rubric để chấm điểm bài văn nghị luận. Những vấn đề còn bỏ ngỏ. Mục đích nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Dự kiến đóng góp của luận án.

Bố cục chi tiết của luận án. Năng lực tạo lập văn bản nghị luận. Đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận bằng rubric. Cơ sở thực tiễn.

Thực trạng đánh giá bài văn nghị luận qua các kì thi tốt nghiệp THPT và THPT Quốc gia ………………………………………………………………………………………. Thực trạng đánh giá bài văn nghị luận của HS ở một số trường THPT trên địa bàn TP.65 1 Tiểu kết chương 1. ĐỀ XUẤT RUBRIC ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TẠO LẬP VĂN BẢN NGHỊ LUẬN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Chuẩn ĐG NL tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT – cơ sở thiết kế rubric ĐG NL tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT.

Nguyên tắc thiết kế chuẩn ĐG NL tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT. Phương pháp và quy trình xây dựng chuẩn đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT. Chuẩn đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT. Hướng dẫn sử dụng chuẩn đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT và đường phát triển năng lực.

Khung rubric đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT. Nguyên tắc thiết kế rubric đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT. Quy trình thiết kế khung rubric đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT ………………………………………………………………………………………. Khung rubric đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT.

Hướng dẫn thiết kế rubric đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT. Vận dụng rubric đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT trong bối cảnh hiện nay. 120 Tiểu kết chương 2. THỰC NGHIỆM SỬ DỤNG RUBRIC ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TẠO LẬP VĂN BẢN NGHỊ LUẬN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.

Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm. Nhiệm vụ thực nghiệm. Cách thức lựa chọn đối tượng, địa bàn, thời gian thực nghiệm.

Quy trình và công cụ thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm. Thực nghiệm độ giá trị của rubric. Thực nghiệm độ tin cậy của rubric.

Đánh giá kết quả thực nghiệm. Nhận xét về độ giá trị của rubric thực nghiệm. Nhận xét về độ tin cậy của rubric thực nghiệm. Đánh giá chung về kết quả thực nghiệm.

Kết luận thực nghiệm. 154 Tiểu kết chương 3. 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Lí do chọn đề tài 1.

CT Ngữ văn năm 2018 đã định hướng hai hình thức ĐG cần được tiến hành trong nhà trường phổ thông là ĐG thường xuyên và ĐG định kì. Hai hình thức ĐG này rất phù hợp với xu hướng ĐG của thế giới khi chú trọng cả ĐG vì học tập, ĐG kết quả học tập và ĐG như là một hoạt động học tập. Do đó, nếu việc ĐG được tiến hành khoa học, chính xác sẽ giúp cung cấp thông tin quan trọng, xác đáng cho các bên liên quan, từ giáo viên (GV), học sinh (HS), các cấp quản lý đến phụ huynh HS để điều chỉnh quá trình DH, đáp ứng mục tiêu của chương trình (CT). Ngược lại, ĐG phiến diện, thiếu khoa học sẽ dẫn đến việc “vô hiệu hóa” mọi nỗ lực đổi mới trước đó của quá trình DH.

Vì vậy, trong bối cảnh CT GDPT mới đã được công bố và đang đi vào giai đoạn vận hành, yêu cầu đổi mới KTĐG theo hướng phát triển NL, cụ thể là yêu cầu cần có một công cụ ĐG có độ giá trị và độ tin cậy cao tiếp tục được đặt ra một cách mạnh mẽ. Ở Việt Nam, CT Ngữ văn 2006 đã có sự thay đổi về mục tiêu và phương pháp ĐG. Tuy nhiên, thực tiễn ĐG NL tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT vẫn còn tồn tại một số vấn đề. Thứ nhất, việc KTĐG chưa phát huy được vai trò chủ động của người học khi KTĐG vẫn còn là độc quyền của GV, HS chỉ là đối tượng của ĐG, chưa được tạo điều kiện tự ĐG hoặc ĐG đồng đẳng.

Thứ hai, thực trạng sử dụng các tiêu chí ĐG bài văn nghị luận ở trường THPT và kì thi THPT Quốc gia vẫn còn thiên về ĐG nội dung của bài văn nghị luận, các kĩ năng làm bài riêng rẽ mà chưa chú ý đúng mức đến việc ĐG tổng hòa các yếu tố kiến thức, kĩ năng, thái độ của HS thể hiện trong bài viết như một minh chứng tổng hòa của NL viết văn nghị luận. Thứ ba, các tiêu chí ĐG tuy được xác định cụ thể nhưng chưa được mô tả thành các mức độ đạt được tiêu chí cho nên chưa ĐG chính xác được NL của HS thể hiện thông qua bài văn nghị luận. Những hạn chế nêu trên đặt ra yêu cầu cần có một công cụ ĐG NL tạo lập văn bản nghị luận của HS một cách toàn diện và hiệu quả hơn. DH và ĐG nhằm mục tiêu phát triển NL người học là một xu thế phổ biến của nhiều nền giáo dục tiên tiến trên thế giới.

Phát triển phẩm chất, NL của người học cũng là một định hướng quan trọng trong chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam, được quy định trong CT giáo dục phổ thông (GDPT) (ban hành tháng 12/2018) và Luật Giáo dục (ban hành tháng 6/2019). Theo định hướng này, CT môn Ngữ văn 2018 cũng xác định mục tiêu ĐG là “nhằm cung cấp thông tin kịp thời và có giá trị về mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt về phẩm chất, NL và những tiến bộ của HS trong suốt quá trình học tập môn học” [14, tr. Vì vậy, trong môn Ngữ văn cũng đặt ra yêu cầu ĐG NL, cụ thể là NL đặc thù 4 của môn học là NL ngôn ngữ và NL văn học. Đối với việc dạy học làm văn (kiểu bài nghị luận) để đáp ứng mục tiêu ĐG nêu trên thì đòi hỏi phải có công cụ ĐG NL.

Để ĐG phẩm chất, NL của HS, nhất thiết phải xây dựng được các công cụ ĐG phù hợp, có độ giá trị và độ tin cậy cao, phù hợp với thực tiễn DH và ĐG của Việt Nam. Rubric là một trong số các công cụ ĐG NL đáp ứng được các yêu cầu này. Thứ nhất, rubric là công cụ DH và ĐG có hiệu quả bởi nó giúp GV trình bày rõ những gì họ mong muốn từ HS và thông báo cho HS biết cần phải làm gì và cần đạt được gì trong và sau quá trình học. Thậm chí ngay cả khi GV thiết kế rubric ĐG nhưng không thông báo đến HS thì quá trình thiết kế rubric đó cũng có những tác động tích cực đến quá trình DH của GV, giúp GV có thể lựa chọn nội dung và PPDH phù hợp.

Thứ hai, HS có thể dùng rubric do GV cung cấp để nhận biết những đặc điểm của một sản phẩm học tập đạt yêu cầu, giúp HS tự học và tự ĐG kết quả học tập của mình. Thứ ba, vì rubric có thể minh chứng kết quả học tập ở mỗi mức độ khác nhau nên có thể hạn chế được tình trạng chênh lệch điểm khá lớn giữa hai giám khảo khi chấm một bài thi – tình trạng khá nan giải trong công tác chấm thi mà đến nay vẫn chưa có biện pháp khắc phục hiệu quả. Tóm lại, rubric là công cụ ĐG NL có độ giá trị và độ tin cậy cao khi cung cấp các tiêu chí ĐG và mức độ đạt được tiêu chí một cách chi tiết, cụ thể. Đây là lí do thôi thúc chúng tôi lựa chọn đề tài nghiên cứu “Thiết kế và sử dụng rubric trong đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của học sinh trung học phổ thông” nhằm khắc phục những hạn chế của thực trạng ĐG NL tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT hiện nay và đáp ứng yêu cầu ĐG NL của CT môn Ngữ văn 2018.

Lịch sử vấn đề nghiên cứu 2. Nghiên cứu về năng lực tạo lập văn bản Những công trình nghiên cứu về NL tạo lập văn bản trên các phương diện như khái niệm, cấu trúc NL tạo lập văn bản nói chung là tiền đề để xác định khái niệm và cấu trúc NL tạo lập văn bản nghị luận của HS THPT. Vì vậy, việc tìm hiểu những tài liệu nghiên cứu có liên quan đến vấn đề này có ý nghĩa quan trọng đối với đề tài. Nghiên cứu về khái niệm năng lực viết Khái niệm NL viết có thể được xác định dựa trên cách tiếp cận sư phạm của việc dạy viết (pedagogical approaches to the teaching of writing).

Khi bàn về cách định nghĩa NL viết dựa trên cách tiếp cận trong dạy viết, rất khó tìm được một khái niệm mà tất cả các nhà nghiên cứu đều đồng thuận. Lý do là vì NL viết là một khái niệm phức tạp và có 5 thể tiếp cận trên nhiều phương diện khác nhau nên mỗi cách tiếp cận đều không thể hoàn toàn thấu đáo và toàn diện. Mỗi cách tiếp cận và định nghĩa đều có đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, tùy vào việc nó tập trung vào khía cạnh nào của NL viết. Vì vậy, chúng ta cần tìm hiểu các khái niệm NL viết dựa trên các cách tiếp cận khác nhau trong việc dạy viết.

Bảng tổng hợp dưới đây cho thấy cách các nhà nghiên cứu phân loại những cách tiếp cận trong dạy viết: Bảng 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Rubric đánh giá năng lực văn nghị luận THPT: Thiết kế & sử dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ thiết kế & sử dụng rubric để đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận của học sinh THPT. Giúp cải thiện chất lượng dạy và học.

Luận án "Rubric đánh giá năng lực văn nghị luận THPT: Thiết kế & sử dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Rubric đánh giá năng lực văn nghị luận THPT: Thiết kế & sử dụng" thuộc chuyên ngành Ngữ văn. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Rubric đánh giá năng lực văn nghị luận THPT: Thiết kế & sử dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Rubric đánh giá năng lực văn nghị luận THPT: Thiết kế & sử dụng" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Rubric đánh giá năng lực văn nghị luận THPT: Thiết kế & sử dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter