Luận án quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên - Đặng Thị Kim Dung
该IP请求过多已被限流,请两分钟后再试。访问正版网址:https://chat19.aichatos.xyz。如需合作接口,请联系微信:kelemm220。
Quản lý giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tối ưu quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ sinh viên
Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp đóng vai trò thiết yếu. Chúng bổ trợ chương trình học chính khóa. Quản lý hiệu quả đảm bảo sinh viên phát triển toàn diện. Nhà trường cần có chiến lược rõ ràng. Mục tiêu là tạo môi trường học tập năng động. Sinh viên phát huy tối đa tiềm năng. Việc quản lý cần linh hoạt. Hoạt động cần đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên. Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên cần chú trọng tính chủ động. Điều này giúp sinh viên tự rèn luyện và trưởng thành. Các chính sách quản lý sinh viên cần thúc đẩy sự tham gia. Đồng thời, chính sách cũng cần đảm bảo chất lượng hoạt động. Kết quả là tạo ra giá trị bền vững cho cộng đồng sinh viên.
1.1. Khái niệm hoạt động giáo dục ngoài giờ và quản lý
Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp là chuỗi hoạt động tự chọn. Chúng diễn ra ngoài giờ học chính thức. Mục tiêu là phát triển kỹ năng, phẩm chất cho sinh viên. Quản lý là quá trình tổ chức, điều phối, kiểm soát. Hoạt động này nhằm đạt được mục tiêu giáo dục đề ra. Quản lý bao gồm lập kế hoạch, thực hiện, giám sát và đánh giá. Nó đảm bảo các hoạt động diễn ra suôn sẻ. Đồng thời, quản lý cũng giúp đạt được hiệu quả giáo dục mong muốn. Việc này rất quan trọng trong đời sống sinh viên ngoài giờ học.
1.2. Tầm quan trọng của hoạt động ngoại khóa sinh viên
Hoạt động ngoại khóa sinh viên xây dựng nền tảng vững chắc. Sinh viên rèn luyện kỹ năng mềm quan trọng. Giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo được phát triển. Đời sống sinh viên ngoài giờ học trở nên phong phú. Sinh viên có cơ hội mở rộng kiến thức, trải nghiệm thực tế. Điều này góp phần hình thành nhân cách. Hoạt động tình nguyện sinh viên cũng mang lại giá trị cộng đồng lớn. Sinh viên học cách chia sẻ, cống hiến. Nhà trường cần nhìn nhận đúng mức tầm quan trọng này.
1.3. Nguyên tắc quản lý Tăng cường tính tự quản
Tính tự quản là yếu tố cốt lõi trong quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên. Nhà trường trao quyền chủ động cho sinh viên. Sinh viên tự lên kế hoạch. Sinh viên tự tổ chức, thực hiện hoạt động. Điều này giúp sinh viên phát triển trách nhiệm. Năng lực giải quyết vấn đề cũng được nâng cao. Quản lý hỗ trợ thay vì áp đặt. Mục tiêu là tạo ra môi trường khuyến khích sự sáng tạo. Sinh viên học hỏi từ chính trải nghiệm của mình. Đây là phương pháp quản lý hiệu quả.
II. Phát triển kỹ năng mềm sinh viên qua hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa là kênh hiệu quả. Chúng giúp phát triển kỹ năng mềm sinh viên. Sinh viên được trải nghiệm các tình huống thực tế. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo được rèn giũa. Các hoạt động tình nguyện sinh viên củng cố lòng nhân ái. Sinh viên học cách thích nghi với môi trường mới. Khả năng giải quyết vấn đề cũng được cải thiện. Đây là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai. Quản lý hoạt động ngoại khóa sinh viên cần định hướng rõ ràng. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích phát triển cá nhân. Sinh viên sẽ trở thành công dân toàn diện.
2.1. Các kỹ năng mềm được rèn luyện toàn diện
Hoạt động ngoại khóa giúp sinh viên rèn luyện nhiều kỹ năng. Kỹ năng giao tiếp cải thiện qua các buổi thuyết trình, thảo luận. Kỹ năng làm việc nhóm phát triển khi tham gia các dự án chung. Lãnh đạo được học hỏi thông qua việc điều hành câu lạc bộ sinh viên. Giải quyết vấn đề được thực hành khi đối mặt với thách thức thực tế. Tư duy phản biện, sáng tạo cũng được khuyến khích. Các hoạt động này bổ sung kiến thức chuyên môn. Sinh viên có sự chuẩn bị tốt cho công việc.
2.2. Vai trò hoạt động ngoại khóa trong phát triển cá nhân
Hoạt động ngoại khóa tạo cơ hội trải nghiệm phong phú. Sinh viên khám phá sở thích, năng lực bản thân. Hoạt động giúp mở rộng các mối quan hệ xã hội. Sinh viên học cách quản lý thời gian hiệu quả. Áp lực học tập được giải tỏa. Hoạt động này còn định hình giá trị sống. Sinh viên phát triển sự tự tin, bản lĩnh. Đời sống sinh viên ngoài giờ học trở nên ý nghĩa hơn. Nhà trường cần khuyến khích sự tham gia của sinh viên.
2.3. Hỗ trợ từ nhà trường để sinh viên phát triển
Nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ. Cung cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị cần thiết. Giảng viên, cán bộ hỗ trợ tư vấn, định hướng. Tạo điều kiện cho các câu lạc bộ sinh viên hoạt động. Tổ chức các buổi đào tạo kỹ năng. Đảm bảo môi trường hoạt động an toàn, lành mạnh. Chính sách quản lý sinh viên cần linh hoạt. Chúng cần khuyến khích sinh viên tham gia chủ động. Sự hỗ trợ này tối ưu hóa tiềm năng phát triển của sinh viên.
III. Xây dựng kế hoạch hoạt động ngoại khóa hiệu quả cho sinh viên
Việc xây dựng kế hoạch hoạt động ngoại khóa là bước đầu tiên. Kế hoạch cần chi tiết, cụ thể. Nó phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa sự tham gia của sinh viên. Kế hoạch cần đa dạng hóa loại hình hoạt động. Điều này đáp ứng sở thích khác nhau của sinh viên. Việc phân bổ nguồn lực cần hợp lý. Ngân sách cho hoạt động sinh viên phải minh bạch. Một kế hoạch tốt sẽ là nền tảng. Nó giúp quản lý hoạt động ngoại khóa sinh viên thành công. Kế hoạch cũng cần tích hợp quan điểm tăng cường tính tự quản. Sinh viên được tham gia vào quá trình lập kế hoạch.
3.1. Quy trình lập kế hoạch hoạt động ngoại khóa
Quy trình lập kế hoạch bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, xác định mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu cần SMART (cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp, có thời hạn). Tiếp theo, phân tích nhu cầu, sở thích của sinh viên. Lựa chọn các loại hình hoạt động phù hợp. Xây dựng nội dung chi tiết cho từng hoạt động. Lập lịch trình cụ thể. Phân công trách nhiệm cho từng cá nhân, tổ chức. Cuối cùng, dự trù ngân sách và nguồn lực cần thiết. Quy trình này đảm bảo tính khoa học, hiệu quả.
3.2. Nội dung đa dạng của kế hoạch hoạt động
Kế hoạch hoạt động ngoại khóa cần phong phú. Chúng bao gồm các hoạt động học thuật như seminar, hội thảo. Các hoạt động văn hóa, thể thao cũng cần được chú trọng. Tổ chức các cuộc thi, buổi biểu diễn nghệ thuật. Khuyến khích hoạt động tình nguyện sinh viên. Phát triển các dự án cộng đồng. Các câu lạc bộ sinh viên được tạo điều kiện hoạt động. Điều này thu hút nhiều đối tượng sinh viên. Đời sống sinh viên ngoài giờ học trở nên sôi động. Nội dung đa dạng giúp sinh viên phát triển toàn diện.
3.3. Huy động nguồn lực và tài chính cho hoạt động sinh viên
Nguồn lực tài chính là yếu tố then chốt. Nhà trường cần có chính sách hỗ trợ ngân sách. Tìm kiếm các nguồn tài trợ từ bên ngoài. Hợp tác với các doanh nghiệp, tổ chức xã hội. Khuyến khích sinh viên tự gây quỹ. Sử dụng tài chính hiệu quả, minh bạch. Ngoài ra, nguồn lực con người cũng quan trọng. Huy động giảng viên, cựu sinh viên tham gia cố vấn. Tận dụng cơ sở vật chất sẵn có của trường. Quản lý tài chính cho hoạt động sinh viên cần chặt chẽ.
IV. Nâng cao tự quản trong đời sống sinh viên ngoài giờ học
Tăng cường tính tự quản là mục tiêu chiến lược. Điều này giúp sinh viên phát triển độc lập. Họ tự chủ trong các hoạt động ngoại khóa. Nhà trường cần xây dựng cơ chế rõ ràng. Sinh viên có quyền và trách nhiệm trong quản lý. Các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp sẽ hiệu quả hơn. Sinh viên học được kỹ năng tổ chức, điều hành. Họ cũng phát triển khả năng giải quyết vấn đề. Đời sống sinh viên ngoài giờ học sẽ năng động. Tính tự quản là chìa khóa. Nó giúp sinh viên trưởng thành toàn diện. Đây là một trong những chính sách quản lý sinh viên hiện đại.
4.1. Lợi ích của tính tự quản trong hoạt động sinh viên
Tính tự quản mang lại nhiều lợi ích. Sinh viên tự nâng cao ý thức trách nhiệm. Họ phát triển kỹ năng lãnh đạo, quản lý dự án. Khả năng làm việc nhóm cũng được cải thiện. Các hoạt động trở nên sáng tạo hơn. Sinh viên có động lực tham gia cao hơn. Nhà trường giảm bớt gánh nặng quản lý hành chính. Môi trường giáo dục trở nên dân chủ, cởi mở. Điều này góp phần phát triển kỹ năng mềm sinh viên. Tính tự quản khuyến khích sự chủ động. Sinh viên tự tin hơn.
4.2. Các biện pháp tăng cường tự quản cho sinh viên
Nhà trường áp dụng nhiều biện pháp. Trao quyền tự chủ cho các tổ chức sinh viên. Đoàn, Hội sinh viên được khuyến khích phát huy vai trò. Hướng dẫn sinh viên tự lên kế hoạch, thực hiện, đánh giá. Tổ chức các buổi tập huấn kỹ năng quản lý. Cung cấp tài liệu, cố vấn chuyên môn. Tạo diễn đàn để sinh viên đóng góp ý kiến. Xây dựng cơ chế phản hồi minh bạch. Các chính sách quản lý sinh viên cần thúc đẩy sự tham gia này.
4.3. Đào tạo hỗ trợ phát triển năng lực tự quản
Đào tạo là yếu tố then chốt. Nhà trường tổ chức các khóa học về quản lý dự án. Sinh viên được hướng dẫn kỹ năng lãnh đạo. Các chương trình đào tạo về tổ chức sự kiện. Hỗ trợ về tài chính, cơ sở vật chất. Cung cấp không gian làm việc cho các câu lạc bộ sinh viên. Các cố vấn đồng hành cùng sinh viên. Điều này giúp sinh viên thực hành tự quản hiệu quả. Năng lực của sinh viên được nâng cao. Họ sẵn sàng đối mặt với thách thức.
V. Đánh giá hiệu quả hoạt động sinh viên Tiêu chí và Phương pháp
Đánh giá hiệu quả hoạt động sinh viên là công đoạn quan trọng. Nó giúp nhà trường nhìn nhận khách quan. Mức độ thành công của các hoạt động được đo lường. Điểm mạnh cần phát huy. Điểm yếu cần cải thiện. Quy trình đánh giá cần minh bạch, công bằng. Tiêu chí đánh giá phải rõ ràng, cụ thể. Các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Điều này đảm bảo kết quả chính xác. Từ đó, chính sách quản lý sinh viên có thể điều chỉnh. Các hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên sẽ ngày càng tốt hơn. Đánh giá là cơ sở để phát triển bền vững.
5.1. Mục đích của việc đánh giá hoạt động sinh viên
Đánh giá nhằm xác định mức độ đạt được mục tiêu. Nó đo lường tác động của hoạt động đến sinh viên. Đánh giá giúp nhận diện các hoạt động hiệu quả. Đồng thời, xác định những hoạt động cần thay đổi. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin cho việc ra quyết định. Nó hỗ trợ xây dựng kế hoạch hoạt động ngoại khóa tốt hơn. Đánh giá cũng giúp chứng minh trách nhiệm của nhà trường. Việc này rất cần thiết cho quản lý hoạt động ngoại khóa sinh viên.
5.2. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động
Tiêu chí đánh giá bao gồm nhiều khía cạnh. Mức độ tham gia của sinh viên. Mức độ hài lòng của sinh viên. Các kỹ năng mềm sinh viên được phát triển. Tác động của hoạt động đến cộng đồng, xã hội. Mức độ đạt được mục tiêu ban đầu. Hiệu quả sử dụng ngân sách. Tính bền vững của hoạt động. Sự đổi mới, sáng tạo. Những tiêu chí này giúp có cái nhìn toàn diện. Chúng là cơ sở để đánh giá hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên.
5.3. Phương pháp thu thập dữ liệu phân tích kết quả
Các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Khảo sát ý kiến sinh viên, cán bộ, giảng viên. Phỏng vấn sâu các đối tượng liên quan. Quan sát trực tiếp quá trình diễn ra hoạt động. Phân tích báo cáo, tài liệu liên quan. Sau đó, dữ liệu được phân tích định lượng và định tính. Sử dụng phần mềm thống kê. Rút ra kết luận khách quan. Đề xuất các giải pháp cải tiến. Kết quả đánh giá được công bố minh bạch. Điều này tạo cơ sở cho sự phát triển tiếp theo.
VI. Vai trò Đoàn Hội CLB sinh viên trong quản lý hoạt động
Đoàn, Hội sinh viên và các câu lạc bộ đóng vai trò trung tâm. Chúng là cầu nối giữa nhà trường và sinh viên. Các tổ chức này thúc đẩy tính tự quản. Chúng tổ chức nhiều hoạt động phong phú. Vai trò của Đoàn Hội trong hoạt động sinh viên là không thể phủ nhận. Quản lý câu lạc bộ sinh viên hiệu quả là rất quan trọng. Điều này đảm bảo các hoạt động diễn ra theo đúng định hướng. Đồng thời, phát huy tối đa tiềm năng của sinh viên. Các tổ chức này cũng góp phần phát triển kỹ năng mềm sinh viên. Chúng tạo ra một đời sống sinh viên ngoài giờ học sôi động và có ý nghĩa.
6.1. Vai trò chủ chốt của Đoàn Hội sinh viên
Đoàn, Hội sinh viên là đại diện cho tiếng nói sinh viên. Chúng định hướng các hoạt động chính trị, xã hội. Tổ chức các hoạt động tình nguyện sinh viên quy mô lớn. Kết nối sinh viên với nhà trường, cộng đồng. Hỗ trợ sinh viên trong học tập và rèn luyện. Đóng vai trò cố vấn cho các câu lạc bộ sinh viên. Phát huy vai trò xung kích, tình nguyện của tuổi trẻ. Đây là những chủ thể quan trọng trong quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên.
6.2. Cơ chế phối hợp giữa các tổ chức sinh viên
Cơ chế phối hợp chặt chẽ là cần thiết. Đoàn, Hội sinh viên cần hợp tác với các câu lạc bộ. Các phòng ban chức năng của nhà trường cũng cần tham gia. Tạo kênh giao tiếp hiệu quả. Phân công rõ ràng vai trò, trách nhiệm. Tổ chức các cuộc họp định kỳ để tổng kết, rút kinh nghiệm. Hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình tổ chức. Điều này tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng tránh chồng chéo hoạt động. Sự phối hợp giúp quản lý hoạt động ngoại khóa sinh viên hiệu quả hơn.
6.3. Quản lý phát triển các câu lạc bộ sinh viên
Quản lý câu lạc bộ sinh viên đòi hỏi sự linh hoạt. Hướng dẫn quy trình thành lập, hoạt động. Cung cấp không gian, cơ sở vật chất. Hỗ trợ tài chính cho hoạt động sinh viên khi cần. Tổ chức đào tạo kỹ năng quản lý cho ban chủ nhiệm CLB. Định kỳ kiểm tra, đánh giá hoạt động. Khen thưởng kịp thời các câu lạc bộ xuất sắc. Khuyến khích sự đa dạng về loại hình CLB. Điều này giúp phát triển kỹ năng mềm sinh viên. Các CLB tạo ra sân chơi lành mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC ĐẶNG THỊ KIM DUNG QU¶N Lý HO¹T §éNG GI¸O DôC NGOµI GIê L£N LíP CñA SINH VI£N C¸C TR¦êNG §¹I HäC THEO QUAN §IÓM T¡NG C¦êNG TÝNH Tù QU¶N LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC ĐẶNG THỊ KIM DUNG QU¶N Lý HO¹T §éNG GI¸O DôC NGOµI GIê L£N LíP CñA SINH VI£N C¸C TR¦êNG §¹I HäC THEO QUAN §IÓM T¡NG C¦êNG TÝNH Tù QU¶N Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Công Giáp 2. Trần Thị Bạch Mai Hà Nội - 2015 i LỜI CẢM ƠN Em xin trân trọng tỏ lßng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Công Giáp và TS.
Trần Thị Bạch Mai đã tận tình giúp đỡ em trong suốt quá trình nghiên cứu. Em xin cảm ơn các thầy cô trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ em trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ quản lý, giảng viên, sinh viên ở Học viện Quản lý Giáo dục, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội, Trường Đại học Thủy Lợi Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, Trường Đại học Hùng Vương, Trường Đại học Đồng Tháp, Trường Đại học Tây Nguyên đã tạo điều kiện và hợp tác với tác giả trong quá trình khảo sát đề tài. Xin gửi lời cảm ơn đến tất cả bạn bè, đồng nghiệp và gia đình, những người đã luôn động viên, khích lệ tôi hoàn thành luận án này.
Đặng Thị Kim Dung ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và trích dẫn nêu trong luận án là trung thực, các kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong các công trình của các tác giả khác. TÁC GIẢ Đặng Thị Kim Dung iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CB Cán bộ CLB Câu lạc bộ CNH - HĐH Công nghiệp hóa - hiện đại hóa CSVC Cơ sở vật chất ĐH Đại học ĐH, CĐ Đại học, cao đẳng GD Giáo dục GD-ĐT Giáo dục - Đào tạo GV Giảng viên HĐ Hoạt động HĐGDNGLL Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp HS Học sinh KN Kỹ năng KTX Ký túc xá KT - XH Kinh tế - xã hội LĐ Lãnh đạo NCKH Nghiên cứu khoa học NGLL Ngoài giờ lên lớp NT Nhà trường QL Quản lý QLGD Quản lý giáo dục SV Sinh viên TDTT Thể dục thể thao TNCSHCM Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh VH - TT Văn hóa - thể thao XH Xã hội XHH Xã hội hóa XHCN Xã hội chủ nghĩa iv DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Trang Bảng 2.1 Phân bổ phiếu khảo sát CBQL, GV, SV theo trường 52 Bảng 2.2 Bảng thống kê ý kiến đánh giá của CBQLGD, GV; SV về 56 việc hướng dẫn các HĐGDNGLL cho SV Bảng 2.3 Bảng Thống kê ý kiến đánh giá của CBQLGD, GV; SV về 57 ý thức HĐGDNGLL Bảng 2.4 Bảng Thống kê ý kiến đánh giá của CBQLGD, GV; SV về 57 kết quả HĐGDNGLL Bảng 2.5 Bảng Thống kê ý kiến đánh giá của CBQLGD về công tác tổ 59 chức hoạt động tự học của SV ĐH Bảng 2.6 Bảng Thống kê ý kiến đánh giá của CBQLGD về công tác tổ 60 chức hoạt động văn hoá - thể thao cho SV Bảng 2.7 Bảng Thống kê ý kiến đánh giá của CBQLGD về công tác tổ 61 chức hoạt động chính trị - xã hội cho SV Bảng 2.8 Bảng Thống kê ý kiến đánh giá của CBQLGD về công tác tổ 61 chức hoạt động lao động cho SV Sơ đồ 2.1 Cấu trúc cơ bản của hội sinh viên Đại học bang Michigan 74 (MSU) Sơ đồ 2.2 Bộ phận Dịch vụ Học thuật sinh viên - Trường ĐH Tổng 76 hợp Waikato Sơ đồ 3.1 Mô hình các nhiệm vụ của Trung tâm Hỗ trợ SV 96 tại các trường Đại học Sơ đồ 3.2 Mối quan hệ của Trung tâm Hỗ trợ SV với các tổ chức, bộ 98 phận chức năng, Đoàn thể bên trong và bên ngoài trường ĐH trong QL HĐGDNGLL của SV Sơ đồ 3.3 Mối quan hệ giữa các giải pháp QLHĐGDNGLL của SV 123 các trường ĐH theo quan điểm tăng cường tính tự quản Bảng 3.1 Điểm đánh giá trung bình trước thực nghiệm về mức độ 129 tham gia, thái độ tham gia và hứng thú khi tham gia HĐGDNGLL của SV 2 lớp đối chứng và thực nghiệm Bảng 3.2 Điểm đánh giá trung bình sau thực nghiệm về mức độ tham 132 gia, thái độ tham gia và hứng thú khi tham gia HĐGDNGLL của SV 2 lớp đối chứng và thực nghiệm v MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN i LỜI CAM ĐOAN ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT iii DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ iv MỤC LỤC v MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu 1 2. Mục đích nghiên cứu 4 3.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu 4 4. Nhiệm vụ nghiên cứu 4 5. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu 4 6. Giả thuyết khoa học 5 7.
Những luận điểm bảo vệ 5 8. Những đóng góp mới của luận án 6 9. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 6 10. Cấu trúc luận án 7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC 8 THEO QUAN ĐIỂM TĂNG CƯỜNG TÍNH TỰ QUẢN 1.
Tổng quan các công trình nghiên cứu 8 1. Trên thế giới 8 1. Một số khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu 17 1. Quản lý và các chức năng quản lý 17 1.
Khái niệm và nội dung tự quản của SV 19 1. Khái niệm và nội dung HĐGDNGLL ở trường ĐH 27 1. Các nội dung cơ bản về QL HĐGDNGLL theo quan điểm tăng cường 35 tính tự quản 1. Tạo lập, nâng cao ý thức cho SV tham gia các HĐGDNGLL nói 35 chung và tự học nói riêng 1.
Xây dựng kế hoạch HĐGDNGLL của SV 37 1. Tổ chức thực hiện HĐGDNGLL của SV 38 1. Chỉ đạo HĐGDNGLL của SV 40 vi 1. Kiểm tra, đánh giá HĐGDNGLL của SV 44 1.
Các yếu tố ảnh hưởng đến QL HĐGDNGLL của SV 45 1. Nhận thức của các lực lượng xã hội, nhà trường và SV 45 1. Những yếu tố kinh tế - xã hội 46 1. Các yếu tố pháp lý 48 1.
Sự hỗ trợ của nhà trường, các lực lượng xã hội 49 Kết luận chương 1 51 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG 52 ĐẠI HỌC THEO QUAN ĐIỂM TĂNG CƯỜNG TÍNH TỰ QUẢN 2. Thực trạng QL HĐGDNGLL của SV hệ chính quy các trường ĐH 52 theo quan điểm tăng cường tính tự quản 2. Khái quát hoạt động khảo sát 52 2. Phân tích kết quả khảo sát 53 2.
Đánh giá chung về công tác QL HĐGDNGLL của SV các trường ĐH 67 theo quan điểm tăng cường tính tự quản 2. Kinh nghiệm quản lý hoạt động tự quản ngoài giờ lên lớp của SV hệ 73 chính quy các trường ĐH của một số nước trên thế giới 2. Vai trò của Hội Sinh viên trong QL HĐ tự quản NGLL của SV 73 2. Mô hình tổ chức, QL HĐNGLL của SV tại một số trường ĐH trên thế giới 79 2.
Quản lý SV thông qua các hoạt động xã hội 87 2. Xã hội hóa nguồn tài chính phục vụ các hoạt động của SV 89 Kết luận chương 2 90 CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC 93 THEO QUAN ĐIỂM TĂNG CƯỜNG TÍNH TỰ QUẢN 3. Các nguyên tắc đề xuất biện pháp 93 3.1 Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học 93 3.2 Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống, nhất quán 93 3.3 Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi 93 3. Nguyên tắc đảm bảo phát huy được vai trò của của chủ thể và các yếu 93 tố của QL HĐGDNGLL 3.
Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ, tác động vào các khâu của quá 94 trình rèn luyện của SV vii 3. Các biện pháp QL HĐGDNGLL của SV các trường ĐH theo quan 94 điểm tăng cường tính tự quản 3. Biện pháp 1: Nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm về QL 95 HĐGDNGLL theo quan điểm tăng cường tính tự quản của SV. Biện pháp 2: Xây dựng cơ cấu tổ chức và cơ chế hoạt động nhằm tạo 97 điều kiện cho SV tự quản trong các HĐGDNGLL.
Biện pháp 3: Xây dựng và thực hiện kế hoạch QL HĐGDNGLL theo định hướng tăng cường tự quản của SV đồng bộ với kế hoạch của các mặt 107 hoạt động khác trong trường ĐH 3. Biện pháp 4: Tăng cường đầu tư trang bị CSVC tạo điều kiện cho SV 109 tự quản trong thực hiện các HĐGDNGLL. Biện pháp 5: Thiết lập điều kiện hỗ trợ QL và hỗ trợ HĐ tự quản của SV 114 3. Biện pháp 6: Tổ chức công tác thanh tra, kiểm tra theo hướng huy động mọi 121 lực lượng tham gia QL HĐGDNGLL của SV 3.
Biện pháp 7: Tổ chức công tác thi đua, khen thưởng theo hướng phát huy 123 tự quản của SV trong QL HĐGDNGLL 3. Mối quan hệ giữa các biện pháp QLHĐGDNGLL của SV các trường 126 ĐH theo quan điểm tăng cường tính tự quản 3. Khảo nghiệm và thực nghiệm tính cần thiết, khả thi của các biện 127 pháp đề xuất 3. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất 127 3.
Thực nghiệm tính khả thi của các biện pháp đề xuất 130 Kết luận chương 3 140 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 142 1. Khuyến nghị 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO 149 PHỤ LỤC 157 viii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Giáo dục là cách thức cơ bản để con người và XH loài người phát triển. Để đáp ứng với yêu cầu tạo ra nguồn nhân lực thực hiện sự nghiệp CNH-HĐH đất nước và thực hiện lý tưởng XHCN.
Luật Giáo dục nước ta đã xác định: “Mục tiêu giáo dục là đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, tri thức, sức khoẻ, thẩm mỹ và nghề nghiệp, trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc và CNXH; hình thành và bồi dưỡng, nhân cách, phẩm chất và năng lực của công dân, đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ tổ quốc” (Luật Giáo dục, Điều 2). Nghị quyết TW2 khoá VIII đã khẳng định: “Đổi mới mạnh mẽ phương pháp GD-ĐT, khắc phục lối truyền thụ một chiều, rèn luyện thành nếp tư duy sáng tạo của người học” [4].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
该IP请求过多已被限流,请两分钟后再试。访问正版网址:https://chat19.aichatos.xyz。如需合作接口,请联系微信:kelemm220。
Luận án "Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.