Luận án tiến sĩ về quản lý hoạt động giáo dục giá trị sống - Phạm Thị Nga
Luận án nghiên cứu quản lý hoạt động giáo dục giá trị sống và kỹ năng sống cho học sinh trung học cơ sở trong bối cảnh đổi mới giáo dục.
Quản lý giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận Quản lý giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS
Việc quản lý giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS là một chủ đề quan trọng. Luận án nghiên cứu sâu về các nguyên tắc cơ bản. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho hoạt động giáo dục. Nghiên cứu này đặt ra tầm quan trọng của việc xây dựng nhân cách. Học sinh THCS cần được định hướng rõ ràng. Bối cảnh đổi mới giáo dục đòi hỏi phương pháp tiếp cận mới. Các khái niệm liên quan được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là trang bị cho học sinh những giá trị cốt lõi. Học sinh phát triển toàn diện. Nhà trường đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Việc quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa kết quả giáo dục. Các chính sách và chiến lược được đề xuất. Chúng nhằm nâng cao chất lượng giáo dục giá trị sống.
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề giáo dục giá trị sống
Tổng quan nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của giá trị sống. Nhiều công trình đã đề cập đến giáo dục kỹ năng sống. Tuy nhiên, việc quản lý toàn diện vẫn còn hạn chế. Nhu cầu về một khung lý thuyết mạnh mẽ là rất lớn. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng. Luận án này kế thừa và phát triển chúng. Nó tập trung vào bối cảnh cụ thể của học sinh THCS. Các thách thức hiện tại trong giáo dục được xem xét. Nghiên cứu xác định khoảng trống trong kiến thức. Nó đề xuất hướng tiếp cận mới. Mục tiêu là cải thiện quản lý giáo dục đạo đức THCS. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng.
1.2. Nền tảng lý thuyết quản lý giáo dục đạo đức THCS
Nền tảng lý thuyết bao gồm các khái niệm quản lý giáo dục hiện đại. Nó dựa trên các nguyên lý sư phạm. Luận án phân tích mối quan hệ giữa giá trị sống và kỹ năng sống. Đặc điểm tâm lý học sinh THCS được nghiên cứu kỹ. Việc hiểu rõ tâm lý học sinh rất quan trọng. Nó giúp xây dựng chương trình phù hợp. Vai trò của nhà trường trong giáo dục giá trị được nhấn mạnh. Các lý thuyết về phát triển nhân cách cũng được áp dụng. Mục tiêu là phát triển phẩm chất học sinh. Quản lý cần đảm bảo tính thống nhất. Chương trình giáo dục phải đồng bộ. Hoạt động giáo dục cần được tổ chức khoa học. Lý thuyết quản lý giúp tối ưu hóa các nguồn lực.
II. Khái niệm cốt lõi trong giáo dục giá trị sống THCS
Để quản lý giáo dục giá trị sống THCS hiệu quả, việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản là cần thiết. Luận án đi sâu vào định nghĩa 'giá trị', 'giá trị sống' và 'kỹ năng sống'. Đây là những yếu tố cấu thành nhân cách. Chúng định hình hành vi và thái độ của học sinh. Sự phân biệt rõ ràng giữa các khái niệm giúp định hướng mục tiêu giáo dục. Nó đảm bảo tính nhất quán trong chương trình. Hoạt động quản lý cần dựa trên những nền tảng này. Việc áp dụng đúng các khái niệm giúp tối ưu hóa kết quả. Học sinh phát triển toàn diện về cả đạo đức và năng lực. Các nhà giáo dục cần nắm vững các thuật ngữ này. Chúng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động giáo dục.
2.1. Giá trị giá trị sống và kỹ năng sống là gì
Giá trị là những niềm tin sâu sắc. Chúng định hướng hành vi và quyết định của mỗi người. Giá trị sống là những giá trị cốt lõi của con người. Chúng bao gồm lòng yêu nước, nhân ái, trung thực. Kỹ năng sống là những năng lực cá nhân. Chúng giúp cá nhân ứng phó hiệu quả. Kỹ năng sống và giá trị sống có mối quan hệ biện chứng. Kỹ năng sống giúp thực hành giá trị sống. Giáo dục nhân cách học sinh cấp 2 cần tập trung cả hai. Việc hiểu rõ giúp xây dựng chương trình giáo dục toàn diện. Học sinh được trang bị để đối mặt với thử thách. Chúng trở thành công dân có trách nhiệm.
2.2. Quản lý giáo dục và hoạt động giáo dục giá trị sống
Quản lý giáo dục là quá trình điều phối các hoạt động. Nó nhằm đạt được mục tiêu giáo dục. Hoạt động giáo dục giá trị sống là chuỗi các hành động sư phạm. Chúng được thiết kế để truyền tải và củng cố giá trị. Hoạt động này cần được quản lý chặt chẽ. Nó đảm bảo tính hiệu quả và bền vững. Việc quản lý bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra. Nó phải phù hợp với đặc điểm tâm lý học sinh THCS và giá trị sống. Quản lý giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo sự tham gia của các bên liên quan. Mục tiêu là tạo môi trường học tập tích cực.
III. Thành tố hoạt động giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS
Hoạt động giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS được cấu thành từ nhiều yếu tố. Mục tiêu rõ ràng là điểm khởi đầu. Nội dung giáo dục cần phù hợp lứa tuổi. Các hình thức tổ chức phải đa dạng, hấp dẫn. Phương pháp giảng dạy cần khuyến khích sự tham gia. Việc kiểm tra, đánh giá phải phản ánh đúng hiệu quả. Tất cả những yếu tố này cần được quản lý đồng bộ. Mục đích là tạo ra một môi trường giáo dục toàn diện. Học sinh có thể trải nghiệm và thấm nhuần giá trị. Quản lý tốt các thành tố này sẽ nâng cao chất lượng giáo dục. Nó giúp phát triển phẩm chất học sinh THCS một cách bền vững.
3.1. Mục tiêu và nội dung giáo dục giá trị sống
Mục tiêu giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS rất cụ thể. Nó nhằm hình thành nhân cách đạo đức. Học sinh học cách tôn trọng bản thân và người khác. Nội dung giáo dục tập trung vào các giá trị cốt lõi. Chúng bao gồm tình yêu thương, trách nhiệm, trung thực, lòng biết ơn. Chương trình giáo dục cần tích hợp liên môn. Nó cũng nên bao gồm chương trình giáo dục kỹ năng sống THCS. Nội dung phải gần gũi với đời sống thực tiễn. Nó kích thích sự tư duy và hành động của học sinh. Việc này giúp học sinh áp dụng giá trị vào cuộc sống hàng ngày.
3.2. Hình thức và phương pháp giáo dục giá trị sống hiệu quả
Các hình thức giáo dục giá trị sống đa dạng. Chúng có thể là hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, dự án cộng đồng. Phương pháp giáo dục cần sáng tạo và tương tác. Thảo luận nhóm, đóng vai, kể chuyện là những ví dụ. Phương pháp giáo dục giá trị sống phải khuyến khích học sinh trải nghiệm. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn. Học sinh tự khám phá và hình thành giá trị. Các hoạt động cần được thiết kế hấp dẫn. Chúng phù hợp với đặc điểm tâm lý của lứa tuổi THCS. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi tích cực trong nhận thức và hành vi.
IV. Nội dung quản lý giáo dục giá trị sống hiệu quả tại THCS
Quản lý giáo dục giá trị sống hiệu quả đòi hỏi sự chặt chẽ. Nội dung quản lý bao gồm nhiều khía cạnh. Từ việc lập kế hoạch đến tổ chức thực hiện. Từ chỉ đạo, điều phối đến kiểm tra, đánh giá. Mỗi bước đều quan trọng. Chúng đảm bảo hoạt động giáo dục diễn ra suôn sẻ. Sự phối hợp giữa các lực lượng là then chốt. Nhà trường, gia đình và xã hội cần cùng chung tay. Mục tiêu là tạo ra môi trường giáo dục đồng bộ. Học sinh nhận được sự hỗ trợ nhất quán. Quản lý tốt sẽ tối ưu hóa mọi nguồn lực. Nó giúp đạt được mục tiêu giáo dục đã đề ra. Đây là yếu tố quyết định thành công của mô hình giáo dục giá trị sống cho thanh thiếu niên.
4.1. Lập kế hoạch và tổ chức triển khai hoạt động
Lập kế hoạch là bước khởi đầu quan trọng. Nó bao gồm xác định mục tiêu cụ thể, nội dung, thời gian, nguồn lực. Kế hoạch phải rõ ràng, khả thi. Nó cần có sự tham gia của giáo viên, học sinh. Tổ chức triển khai yêu cầu sự linh hoạt. Các hoạt động cần được sắp xếp hợp lý. Đảm bảo phù hợp với điều kiện thực tế của trường. Luận án đề xuất quy trình lập kế hoạch chi tiết. Nó hướng dẫn cách phân công trách nhiệm. Việc tổ chức hiệu quả giúp các hoạt động diễn ra đúng tiến độ. Nó tối đa hóa sự tham gia của học sinh. Đây là nền tảng cho phối hợp gia đình nhà trường trong giáo dục.
4.2. Chỉ đạo điều phối các lực lượng tham gia giáo dục
Chỉ đạo và điều phối là nhiệm vụ của ban giám hiệu. Nó đảm bảo sự thống nhất trong hành động. Các lực lượng tham gia bao gồm giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn. Phụ huynh học sinh cũng là một phần không thể thiếu. Sự phối hợp gia đình nhà trường trong giáo dục tạo nên sức mạnh tổng hợp. Luận án đề xuất các cơ chế điều phối. Nó bao gồm các cuộc họp định kỳ, tập huấn chuyên đề. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả công tác giáo dục. Học sinh nhận được sự hỗ trợ toàn diện. Mọi người cùng chung tay vì sự phát triển của học sinh.
V. Đánh giá hiệu quả giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS
Đánh giá hiệu quả là khâu cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định mức độ đạt được mục tiêu. Việc đánh giá cần khách quan, toàn diện. Nó không chỉ đo lường kiến thức mà còn cả sự thay đổi hành vi. Các phương pháp đánh giá đa dạng được áp dụng. Phân tích kết quả giúp điều chỉnh chương trình. Nó cải thiện các hoạt động giáo dục. Việc này đảm bảo tính bền vững của chương trình. Đánh giá hiệu quả là cơ sở để ra quyết định quản lý. Nó góp phần vào sự phát triển phẩm chất học sinh THCS. Nhà trường có thể tối ưu hóa các nguồn lực. Nó nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.
5.1. Phương pháp kiểm tra đánh giá hoạt động giáo dục
Kiểm tra, đánh giá cần sử dụng nhiều công cụ. Phiếu khảo sát, phỏng vấn, quan sát là những ví dụ. Luận án đề xuất các tiêu chí đánh giá cụ thể. Chúng bao gồm sự thay đổi trong nhận thức, thái độ, hành vi. Đánh giá cần có sự tham gia của nhiều bên. Học sinh tự đánh giá, bạn bè đánh giá, giáo viên đánh giá. Kết quả đánh giá là căn cứ để điều chỉnh. Nó giúp cải thiện chương trình giáo dục kỹ năng sống THCS. Việc này đảm bảo chương trình luôn phù hợp. Nó đáp ứng được nhu cầu thực tiễn của học sinh. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả giáo dục.
5.2. Quản lý cơ sở vật chất và nguồn lực hỗ trợ
Cơ sở vật chất và nguồn lực đóng vai trò quan trọng. Chúng hỗ trợ các hoạt động giáo dục. Việc quản lý tốt cơ sở vật chất là cần thiết. Nó bao gồm phòng học, thư viện, sân chơi. Nguồn lực con người cũng cần được chú trọng. Giáo viên cần được tập huấn thường xuyên. Họ được trang bị kiến thức và kỹ năng. Điều này nâng cao vai trò của nhà trường trong giáo dục giá trị. Quản lý nguồn lực bao gồm cả tài chính. Đảm bảo đủ kinh phí cho các hoạt động. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc huy động cộng đồng. Cộng đồng cùng chung tay hỗ trợ.
VI. Bối cảnh đổi mới quản lý giáo dục giá trị sống cho THCS
Bối cảnh đổi mới giáo dục quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ. Điều này tác động sâu sắc đến việc quản lý giáo dục giá trị sống cho THCS. Các yêu cầu mới về chất lượng giáo dục đặt ra thách thức. Đồng thời, nó cũng mở ra nhiều cơ hội. Việc thích ứng với những thay đổi là cần thiết. Luận án phân tích bối cảnh này. Nó đề xuất những giải pháp quản lý linh hoạt. Mục tiêu là đảm bảo chương trình giáo dục giá trị sống luôn phù hợp. Nó đáp ứng được yêu cầu của thời đại mới. Học sinh được trang bị để trở thành công dân toàn cầu. Việc này đòi hỏi sự đổi mới liên tục trong quản lý và thực hiện.
6.1. Ảnh hưởng của bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay
Bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay mang lại nhiều thay đổi. Phương pháp dạy và học đang chuyển mình. Đề cao phát triển năng lực, phẩm chất người học. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giáo dục giá trị sống. Các chính sách giáo dục mới cần được nghiên cứu. Chúng cần được tích hợp vào công tác quản lý. Luận án phân tích những cơ hội từ bối cảnh này. Nó cũng chỉ ra các thách thức tiềm ẩn. Việc quản lý phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với sự thay đổi của xã hội. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tiên tiến. Nó khuyến khích sự phát triển toàn diện.
6.2. Yêu cầu quản lý thích ứng với sự phát triển học sinh
Quản lý giáo dục cần luôn thích ứng. Nó phải theo kịp sự phát triển của học sinh. Đặc điểm tâm lý học sinh THCS và giá trị sống thay đổi theo thời gian. Các phương pháp giáo dục cũ có thể không còn hiệu quả. Yêu cầu đặt ra là đổi mới tư duy quản lý. Áp dụng công nghệ thông tin vào giáo dục. Xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng sống THCS hiện đại. Chương trình này cần tích hợp các giá trị toàn cầu. Nó cũng cần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Mục tiêu là tạo ra thế hệ học sinh năng động. Chúng có khả năng thích nghi và cống hiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC PHẠM THỊ NGA QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC GIÁ TRỊ SỐNG VÀ KĨ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. PHẠM THỊ NGA Tác giả luận án PHẠM DỤC QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG GIÁO THỊ NGA GIÁ TRỊ SỐNG VÀ KĨ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62 14 01 14 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS ĐẶNG QUỐC BẢO PGS.TS NGUYỄN CÔNG GIÁP HÀ NỘI – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác.
Tác giả Phạm Thị Nga i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự hướng dẫn giúp đỡ, động viên của quý Thầy, Cô và bạn bè đồng nghiệp, gia đình. Với lòng kính trọng tác giả xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu cùng toàn thể cán bộ, giảng viên, viên chức Trường Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành chương trình đào tạo Tiến sĩ và hoàn thành luận án. Đặc biệt, với tình cảm chân thành tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Đặng Quốc Bảo và PGS.
Nguyễn Công Giáp, người thầy, người hướng dẫn khoa học đã thường xuyên chỉ bảo, tận tình hướng dẫn giúp đỡ tác giả nghiên cứu hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô đã hướng dẫn giúp đỡ tôi và các đồng nghiệp đã cộng tác hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, đặc biệt các anh trai tôi, bạn bè đồng nghiệp đã động viên khích lệ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Chắc chắn trong luận án sẽ còn nhiều thiếu sót, tác giả kính mong nhận được sự chỉ dẫn, góp ý, giúp đỡ của quý Thầy, Cô để hoàn thiện hơn.
Xin chân thành cảm ơn Tác giả luận án Phạm Thị Nga ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BHG : Ban giám hiệu CBQL : Cán bộ quản lí CBGVNV : Cán bộ giáo viên nhân viên CNTT : Công nghệ thông tin CNHHĐH : Công nghiệp hoá hiện đại hoá CNH- HĐH : Công nghiệp hoá hiện đại hoá CMHS : Cha mẹ học sinh CSVC : Cơ sở vật chất GV : Giáo viên GVBM : Giáo viên bộ môn GVTPT : Giáo viên tổng phụ trách GVCN : Giáo viên chủ nhiệm GDCD : Giáo dục công dân GD&ĐT : Giáo dục và Đào tạo GĐ- NT- XH : Gia đình nhà trường xã hội GTS&KNS : Giá trị sống và kĩ năng sống HĐGD : Hoạt động giáo dục KTĐG : Kiểm tra đánh giá HĐGDNGLL : Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp HS : Học sinh QL : Quản lý QLGD : Quản lý giáo dục THCS : Trung học cơ sở UNESCO : Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Liên hợp quốc UNICEF : Quỹ nhi đồng Liên hợp quốc TNCSHCM : Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh TNTPHCM : Thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục chữ viết tắt. iii Mục lục. iv Danh mục các bảng.
viii Danh mục các biểu đồ. ix Danh mục sơ đồ. ix MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC GIÁ TRỊ SỐNG VÀ KĨ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề .1 Các công trình nghiên cứu về GT, GTS và giáo dục GTS. Các công trình nghiên cứu về KNS và giáo dục KNS. Các công trình nghiên cứu về hoạt động giáo dục GTS&KNS. Các công trình nghiên cứu về quản lí hoạt động giáo dục GTS&KNS.
Một vài nhận định. Các khái niệm cơ bản. Giá trị, giá trị sống, kĩ năng sống. Quản lý, quản lý giáo dục.
Hoạt động giáo dục, hoạt động giáo dục GTS&KNS, quản lí hoạt động giáo dục GTS&KNS. Học sinh THCS. Những thành tố của hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh THCS. Mục tiêu, nội dung hoạt động giáo dục GTS, KNS quan hệ với thày cô, bạn bè, gia đình, với thiên nhiên và với chính bản thân.
Các hình thức hoạt động giáo dục GTS, KNS cho học sinh THCS. Các phương pháp giáo dục GTS& KNS cho học sinh THCS. Các hình thức, phương pháp kiểm tra, đánh giá trong hoạt động giáo dục GTS & KNS cho học sinh THCS. Các quan điểm về quản lí hoạt động giáo dục GTS&KNS và mối quan hệ giữa hai khái niệm này.
Các quan điểm về quản lí hoạt động giáo dục GTS&KNS. 48 GTS&KNS cho học sinh. Mối quan hệ biện chứng giữa GTS và KNS. Nội dung quản lí hoạt động giáo dục GTS & KNS cho học sinh THCS.
Kế hoạch hoá hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh THCS. Tổ chức thực hiện kế hoạch hoạt động giáo dục GTS, KNS cho học sinh trung học cơ sở. Chỉ đạo, điều phối các lực lượng tham gia hoạt động giáo dục GTS & KNS cho học sinh trung học cơ sở. Giám sát, kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh trung học cơ sở.
Quản lí cơ sở vật chất - kĩ thuật phục vụ hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh THCS. Bối cảnh đổi mới giáo dục và tác động của nó tới quản lí hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh THCS. Bối cảnh trong nước. Bối cảnh thế giới.
60 Kết luận chƣơng 1. 61 Chƣơng 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC GIÁ TRỊ SỐNG VÀ KĨ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC. Khái quát vùng Đồng bằng sông Hồng và 3 tỉnh Ninh Bình, Nam Định, Hà Nam. Thực trạng phát triển giáo dục THCS và kết quả giáo dục học sinh THCS ở ba tỉnh vùng đồng Đồng bằng sông Hồng.
Kết quả giáo dục của học sinh THCS ở ba tỉnh (Ninh Bình, Nam Định, Hà Nam) vùng Đồng bằng sông Hồng. Giới thiệu về nghiên cứu khảo sát thực trạng hoạt động và quản lý hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh THCS tại tỉnh Ninh Bình. Mục đích nghiên cứu khảo sát. Phương pháp/Kỹ thuật, phạm vi và đối tượng khảo sát.
Nội dung khảo sát. Kết quả khảo sát. Đánh giá chung. Kinh nghiệm một số nước về quản lí hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh.
Kinh nghiệm quản lí của Singapore. Kinh nghiệm quản lí hoạt động giáo dục GTS&KNS ở một số nước 111 2. Những bài học kinh nghiệm về quản lí giáo dục GTS&KNS của một số nước.116 Kết luận chƣơng 2. 116 Chƣơng 3: CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC GIÁ TRỊ SỐNG VÀ KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNGTRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC.
Định hướng phát triển giáo dục theo tinh thần Nghị quyết TW 29. Nguyên tắc đề xuất biện pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa và phát triển. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ.
Nguyên tắc đảm bảm tính hiệu quả và khả thi. Nguyên tắc đảm bảo tính văn hóa. Các biện pháp quản lí hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh THCS. Xác định các KNS phù hợp với học sinh THCS tương ứng với các GTS theo tinh thần Chương Trình giáo dục phổ thông tổng thể.
Kế hoạch hoá hoạt động giáo dục GTS&KNS sống phù vi hợp với các trường THCS (trong đó bao quát hết những mục tiêu, nội dung, hình thức, phương pháp giáo dục, KTĐG kết quả giáo dục GTS, KNS) như một bộ phận cấu thành của kế hoạch chung của nhà trường. Tổ chức các nguồn lực thực hiện tốt kế hoạch năm học cũng như kế hoạch giáo dục GTS& KNS. Đổi mới hình thức chỉ đạo, lãnh đạo hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh. Cải tiến hoạt động KTĐG kết quả giáo dục GTS&KNS cho học sinh, vừa tạo động lực để học sinh phấn đấu, vừa giúp nhà quản lí có thông tin phản hồi để điều chỉnh các biện pháp quản lí.
Xây dựng các điều kiện tinh thần và vật chất hỗ trợ thực hiện kế hoạch hoạt động giáo dục GTS&KNS cho học sinh. Mối quan hệ giữa các biện pháp. Khảo nghiệm về tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp.Mục đích khảo nghiệm. Đối tượng khảo nghiệm.
Phương pháp khảo nghiệm. Kết quả khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục GTS&KNS cho HS THCS. Thử nghiệm biện pháp .Tên biện pháp thử nghiệm. Mục đích thử nghiệm.
Các bước tiến hành. Một số kết quả sau khi áp dụng biện pháp. 168 Kết luận chƣơng 3. 169 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
171 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 174 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 186 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả đánh giá, xếp loại học sinh THCS.
Tổng kết số mẫu phản hồi trong quá trình khảo sát. Đánh giá mức độ nhận thức về 12 giá trị sống cho HSTHCS. Kết quả đánh giá nhận thức về giáo dục kĩ năng sống của cán bộ giáo viên, phụ huynh và học sinh. Kết quả đánh giá nội dung giáo dục giá trị sống và kĩ năng sống cho học sinh THCS.
Kết quả đánh giá hình thức giáo dục GTS, KNS của học sinh. Kết quả đánh giá phương pháp giáo dục GTS & KNS cho. 84 học sinh THCS. Kết quả đánh giá thực trạng kiểm tra đánh giá hoạt động.
86 giáo dục GTS & KNS cho học sinh THCS. Kết quả đánh giá thực trạng kế hoạch hóa. Kết quả đánh giá mức độ tổ chức thực hiện kế hoạch. Kết quả đánh giá mức độ chỉ đạo, điều phối thực hiện.
Kết quả đánh giá thực trạng phối hợp tổ chức hoạt động .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quản lý hoạt động giáo dục giá trị sống và kỹ năng sống cho học sinh trung học cơ sở trong bối cảnh đổi mới giáo dục.
Luận án "Quản lý giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản lý giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Quản lý giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý giáo dục giá trị sống cho học sinh THCS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.