Rủi ro Ung thư ở Công nhân Đóng tàu Tiếp xúc với Amiăng và Khói hàn - Luận án UC Irvine
Khám phá những lợi ích và tính năng đột phá của sản phẩm Qt2bc115d9. Nâng tầm trải nghiệm của bạn ngay hôm nay với công nghệ tiên tiến.
University of California, Irvine
Epidemiology
Luan An
Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá khuôn khổ Qt: Phát triển đa nền tảng hiệu quả
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- University of California, Irvine
- Chuyên ngành:
- Epidemiology
- Tác giả:
- Citadel Jungco Cabasag
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá khuôn khổ Qt Phát triển đa nền tảng hiệu quả
Khuôn khổ Qt là một bộ công cụ phát triển ứng dụng mạnh mẽ. Nó cung cấp các thư viện và công cụ để xây dựng phần mềm. Qt hỗ trợ đa nền tảng, cho phép lập trình viên viết mã một lần và triển khai trên nhiều hệ điều hành. Các hệ điều hành bao gồm Windows, macOS, Linux, Android và iOS. Qt được viết bằng C++, mang lại hiệu suất cao và khả năng kiểm soát hệ thống sâu rộng. Nó là lựa chọn hàng đầu cho việc phát triển ứng dụng đa nền tảng yêu cầu hiệu suất và giao diện người dùng phong phú. Qt giúp rút ngắn thời gian phát triển. Nó giảm chi phí bảo trì. Framework này phù hợp cho cả ứng dụng desktop truyền thống và ứng dụng di động hiện đại. Qt không chỉ là một thư viện GUI. Nó còn cung cấp các module cho mạng, cơ sở dữ liệu, xử lý XML và nhiều hơn nữa. Sự linh hoạt của Qt thúc đẩy đổi mới trong phát triển phần mềm.
1.1. Giới thiệu tổng quan về Qt
Qt là một khuôn khổ ứng dụng và bộ công cụ giao diện người dùng đồ họa (GUI). Nó được phát triển bởi Qt Company. Qt giúp xây dựng các ứng dụng desktop, di động và nhúng. Lập trình C++ là ngôn ngữ chính được sử dụng với Qt. Tuy nhiên, nó cũng có các binding cho nhiều ngôn ngữ khác, như PyQt cho Python. Qt nổi tiếng với khả năng đa nền tảng. Mã nguồn ứng dụng viết bằng Qt có thể biên dịch và chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau mà không cần thay đổi đáng kể. Kiến trúc module hóa của Qt cho phép các nhà phát triển chỉ bao gồm những phần cần thiết cho dự án. Điều này giữ cho ứng dụng gọn nhẹ và hiệu quả. Qt cung cấp một bộ công cụ toàn diện. Nó hỗ trợ toàn bộ vòng đời phát triển ứng dụng, từ thiết kế giao diện đến triển khai.
1.2. Lợi ích của Qt trong phát triển phần mềm
Sử dụng khuôn khổ Qt mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Khả năng đa nền tảng là một ưu điểm lớn. Nó giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên phát triển. Mã nguồn duy nhất cho phép triển khai trên Windows, macOS, Linux, Android và iOS. Qt cung cấp hiệu suất vượt trội. Điều này là do nó được xây dựng trên C++. Các ứng dụng Qt có thể xử lý các tác vụ phức tạp một cách hiệu quả. Bộ công cụ Qt rất phong phú. Nó bao gồm Qt Widgets cho các ứng dụng truyền thống và QML cho giao diện hiện đại. Qt Creator là một môi trường phát triển tích hợp (IDE) mạnh mẽ. Nó tăng cường năng suất của lập trình viên. Cộng đồng Qt lớn mạnh cung cấp hỗ trợ rộng rãi. Tài liệu chi tiết giúp giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Qt là một giải pháp toàn diện cho phát triển phần mềm chuyên nghiệp.
II.Nền tảng Qt cho phát triển ứng dụng C GUI hiện đại
Qt cung cấp nền tảng vững chắc cho phát triển ứng dụng C++ GUI. Nó là một bộ công cụ hoàn chỉnh, từ các thành phần UI cơ bản đến các tính năng nâng cao. Lập trình C++ với Qt cho phép tạo ra các giao diện người dùng đẹp mắt và tương tác. Các ứng dụng có thể xử lý dữ liệu phức tạp. Chúng cũng có thể tích hợp với các hệ thống backend. Qt hỗ trợ cả mô hình phát triển truyền thống và hiện đại. Qt Widgets phù hợp cho các ứng dụng desktop. QML mang lại sự linh hoạt cho giao diện cảm ứng và hoạt ảnh. Việc sử dụng C++ với Qt đảm bảo ứng dụng có hiệu suất cao. Nó cũng dễ dàng mở rộng và bảo trì. Qt Creator là IDE lý tưởng để phát triển các dự án này. Nó cung cấp các công cụ chỉnh sửa mã, debug và quản lý dự án hiệu quả.
2.1. Qt và lập trình C
Lập trình C++ là cốt lõi của Qt. Các thư viện Qt được viết bằng C++. Điều này cho phép các nhà phát triển tận dụng toàn bộ sức mạnh của C++. Nó bao gồm quản lý bộ nhớ, hiệu suất và khả năng tương tác với phần cứng. Qt bổ sung các tính năng hướng đối tượng mạnh mẽ cho C++. Nó có cơ chế tín hiệu và khe cắm (signals and slots). Điều này đơn giản hóa việc xử lý sự kiện trong các ứng dụng GUI. Qt cung cấp các lớp trừu tượng cho các tác vụ phức tạp. Ví dụ, quản lý luồng, kết nối mạng và truy cập cơ sở dữ liệu. Điều này giúp lập trình viên tập trung vào logic ứng dụng. Nó giảm thiểu việc phải xử lý các chi tiết cấp thấp. Sự kết hợp giữa C++ và Qt tạo ra các ứng dụng mạnh mẽ và đáng tin cậy.
2.2. Xây dựng giao diện người dùng mạnh mẽ
Qt là công cụ tuyệt vời để xây dựng giao diện người dùng đồ họa (GUI) mạnh mẽ. Nó cung cấp một loạt các widget và control sẵn có. Các control này có thể tùy chỉnh dễ dàng. Các nhà phát triển có thể tạo ra các giao diện độc đáo và hấp dẫn. Qt hỗ trợ các chủ đề và phong cách khác nhau. Điều này đảm bảo ứng dụng có vẻ ngoài thống nhất trên mọi nền tảng. Khả năng quốc tế hóa của Qt cho phép ứng dụng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ. Điều này mở rộng phạm vi tiếp cận người dùng. Các công cụ thiết kế GUI như Qt Designer giúp tạo bố cục giao diện trực quan. Chúng giúp kéo và thả các thành phần. Điều này tăng tốc quá trình phát triển. Qt đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà và phản hồi nhanh.
III.Sức mạnh QML và Qt Widgets trong thiết kế giao diện
Qt cung cấp hai công nghệ chính để thiết kế giao diện người dùng: Qt Widgets và QML. Qt Widgets là lựa chọn truyền thống. Nó phù hợp cho các ứng dụng desktop. Qt Widgets cung cấp các thành phần GUI kinh điển như nút, hộp thoại, bảng. Chúng mang lại vẻ ngoài gốc (native look and feel) trên các hệ điều hành khác nhau. QML là một ngôn ngữ mô tả giao diện mới hơn. Nó được thiết kế cho các giao diện cảm ứng, hoạt ảnh và hiệu ứng đồ họa phong phú. QML kết hợp JavaScript để xử lý logic. Sự lựa chọn giữa QML và Qt Widgets phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng. Nhiều dự án thậm chí kết hợp cả hai để tận dụng điểm mạnh của từng công nghệ. Khả năng này làm cho Qt trở nên linh hoạt.
3.1. Thiết kế UI với QML
QML (Qt Meta-Object Language) là một ngôn ngữ khai báo để thiết kế giao diện người dùng hiện đại. Nó rất phù hợp cho các ứng dụng di động và nhúng. QML cho phép tạo ra các giao diện người dùng động, trực quan. Nó có hỗ trợ mạnh mẽ cho hoạt ảnh, hiệu ứng chuyển tiếp và cảm ứng. Ngôn ngữ này đơn giản để học và sử dụng. Nó cho phép thiết kế giao diện nhanh chóng. Các thành phần QML được định nghĩa trong các tệp .qml. Các tệp này có thể được nhúng vào ứng dụng C++. QML kết hợp với JavaScript để xử lý logic tương tác. Sự tách biệt giữa thiết kế giao diện và logic backend giúp tăng cường sự cộng tác. Nó cũng cải thiện khả năng bảo trì mã. QML là công cụ lý tưởng cho các giao diện người dùng đòi hỏi sự sáng tạo và tương tác cao.
3.2. Sử dụng Qt Widgets cho ứng dụng truyền thống
Qt Widgets là bộ công cụ GUI gốc của Qt. Nó được sử dụng rộng rãi để phát triển ứng dụng desktop truyền thống. Qt Widgets cung cấp một thư viện phong phú các thành phần giao diện. Các thành phần này bao gồm nút nhấn, hộp văn bản, danh sách, thanh công cụ và menu. Mỗi widget là một đối tượng C++. Nó có thể được bố trí và tùy chỉnh để tạo ra các giao diện phức tạp. Qt Widgets nổi bật với khả năng cung cấp giao diện người dùng trông giống như ứng dụng gốc của hệ điều hành. Điều này đảm bảo tính nhất quán và quen thuộc cho người dùng. Qt Designer là một công cụ trực quan. Nó giúp kéo và thả các widget để tạo bố cục giao diện. Điều này giúp tăng tốc đáng kể quá trình thiết kế UI. Qt Widgets vẫn là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng C++ GUI.
IV.Tối ưu quy trình phát triển với môi trường Qt Creator
Qt Creator là một môi trường phát triển tích hợp (IDE) hàng đầu. Nó được thiết kế đặc biệt cho phát triển với Qt. IDE này cung cấp mọi thứ cần thiết để xây dựng ứng dụng. Nó bao gồm trình soạn thảo mã thông minh, công cụ gỡ lỗi mạnh mẽ và quản lý dự án tích hợp. Qt Creator hỗ trợ lập trình C++ và QML. Nó giúp lập trình viên viết mã nhanh hơn và hiệu quả hơn. Các tính năng như tự động hoàn thành mã, kiểm tra cú pháp thời gian thực giúp giảm lỗi. Trình gỡ lỗi tích hợp cho phép phát hiện và sửa lỗi nhanh chóng. Với Qt Creator, toàn bộ quy trình phát triển phần mềm trở nên trơn tru hơn. Nó giúp tăng năng suất và giảm thời gian ra mắt sản phẩm.
4.1. Công cụ Qt Creator và debug
Qt Creator cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để gỡ lỗi ứng dụng Qt. Trình gỡ lỗi tích hợp cho phép lập trình viên đặt điểm dừng. Nó có thể kiểm tra các biến và bước qua mã nguồn. Nó hỗ trợ gỡ lỗi cả ứng dụng C++ và QML. Điều này giúp xác định và khắc phục lỗi nhanh chóng. Qt Creator cũng có các công cụ phân tích hiệu suất. Các công cụ này giúp tối ưu hóa ứng dụng. Trình phân tích bộ nhớ và CPU là một ví dụ. Môi trường này được thiết kế để dễ sử dụng. Nó cung cấp một giao diện người dùng trực quan. Điều này giúp các lập trình viên mới làm quen với Qt dễ dàng bắt đầu. Qt Creator là một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái phát triển Qt.
4.2. Quản lý dự án hiệu quả với Qt Creator
Qt Creator tích hợp các tính năng quản lý dự án toàn diện. Nó hỗ trợ các hệ thống xây dựng như CMake và QMake. Điều này giúp cấu hình và biên dịch dự án dễ dàng. IDE này cũng có tính năng quản lý mã nguồn tích hợp. Nó hỗ trợ Git và Subversion. Điều này giúp cộng tác nhóm hiệu quả hơn. Các mẫu dự án sẵn có giúp khởi tạo các dự án mới nhanh chóng. Qt Creator cho phép quản lý nhiều cấu hình biên dịch. Ví dụ, debug và release. Nó cũng hỗ trợ triển khai ứng dụng trên nhiều nền tảng. Qt Creator đơn giản hóa quy trình từ phát triển đến triển khai. Nó là một công cụ thiết yếu cho mọi dự án phát triển phần mềm Qt.
V.Lập trình C và Qt Xây dựng phần mềm chất lượng
Sự kết hợp giữa lập trình C++ và khuôn khổ Qt tạo ra một công thức mạnh mẽ. Nó dùng để xây dựng phần mềm chất lượng cao. C++ mang lại hiệu suất, kiểm soát và khả năng mở rộng. Qt cung cấp bộ công cụ toàn diện cho giao diện người dùng và các tính năng ứng dụng. Các nhà phát triển có thể tạo ra các ứng dụng phức tạp. Các ứng dụng này ổn định, hiệu quả và có giao diện hấp dẫn. Qt khuyến khích các thực hành lập trình tốt. Nó có kiến trúc module và nguyên tắc thiết kế hướng đối tượng. Từ các ứng dụng kinh doanh quy mô lớn đến các tiện ích nhỏ, sự kết hợp này đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau. Qt hỗ trợ đầy đủ các tính năng hiện đại của C++. Điều này đảm bảo mã nguồn là hiện đại và bền vững.
5.1. Hiệu suất và tối ưu hóa ứng dụng
Ứng dụng được phát triển bằng C++ và Qt nổi bật về hiệu suất. C++ cho phép kiểm soát tài nguyên hệ thống ở cấp độ thấp. Điều này dẫn đến các ứng dụng nhanh và hiệu quả. Qt cung cấp các lớp được tối ưu hóa. Các lớp này xử lý đồ họa, mạng và I/O. Điều này đảm bảo các tác vụ chuyên sâu tài nguyên chạy mượt mà. Khả năng biên dịch mã nguồn thành mã máy gốc là một lợi thế. Nó giúp giảm thời gian khởi động và tăng tốc độ thực thi. Qt Creator cung cấp các công cụ phân tích hiệu suất. Các công cụ này giúp xác định tắc nghẽn. Từ đó, lập trình viên có thể tối ưu hóa mã nguồn. Tối ưu hóa là chìa khóa để xây dựng phần mềm chất lượng, đặc biệt với các ứng dụng yêu cầu tài nguyên cao.
5.2. Cộng đồng và tài liệu hỗ trợ Qt
Qt có một cộng đồng phát triển rộng lớn và tích cực. Cộng đồng này bao gồm hàng ngàn lập trình viên trên toàn thế giới. Họ đóng góp vào sự phát triển của Qt và cung cấp hỗ trợ. Các diễn đàn, danh sách gửi thư và nhóm chat là nơi để trao đổi kiến thức. Tài liệu chính thức của Qt rất toàn diện. Nó bao gồm hướng dẫn, API reference và ví dụ mã. Tài liệu được cập nhật thường xuyên. Ngoài ra, có vô số tài liệu không chính thức, blog và khóa học. Chúng giúp người học và nhà phát triển giải quyết vấn đề. Sự hỗ trợ mạnh mẽ này là một tài sản quý giá. Nó giúp đảm bảo sự thành công của các dự án sử dụng Qt. Cộng đồng mạnh mẽ giúp thúc đẩy sự đổi mới và học hỏi liên tục.
VI.Mở rộng ứng dụng Qt với tích hợp PyQt và các công cụ
Khuôn khổ Qt không chỉ giới hạn ở C++. Nó cung cấp các binding cho nhiều ngôn ngữ khác nhau, trong đó PyQt là một lựa chọn phổ biến. PyQt cho phép các nhà phát triển sử dụng ngôn ngữ Python để xây dựng ứng dụng Qt. Điều này mở rộng phạm vi tiếp cận của Qt đến một đối tượng lập trình viên lớn hơn. Ngoài ra, Qt còn có một hệ sinh thái phong phú các công cụ và module mở rộng. Các công cụ này hỗ trợ các tính năng như đồ họa 3D, xử lý đa phương tiện, kết nối IoT. Điều này giúp các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng mạnh mẽ và đa năng. Khả năng mở rộng của Qt đảm bảo nó có thể đáp ứng các yêu cầu phức tạp. Nó cũng dễ dàng thích ứng với các công nghệ mới nổi. Việc tích hợp với các công cụ bên ngoài cũng rất liền mạch.
6.1. Tích hợp Python với PyQt
PyQt là một tập hợp các binding Python cho khuôn khổ Qt. Nó cho phép các nhà phát triển viết ứng dụng GUI bằng Python. PyQt cung cấp quyền truy cập vào tất cả các lớp và chức năng của Qt. Điều này bao gồm Qt Widgets, QML và các module khác. Sự kết hợp giữa Python và Qt giúp tăng tốc độ phát triển. Python có cú pháp đơn giản và thư viện phong phú. Các ứng dụng PyQt có thể chạy trên cùng các nền tảng mà Qt hỗ trợ. PyQt rất phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, tự động hóa và phát triển ứng dụng desktop. Nó cho phép các nhà phát triển Python tận dụng sức mạnh của Qt mà không cần học C++. Điều này mở rộng đáng kể khả năng của Qt.
6.2. Các module mở rộng của Qt
Qt cung cấp một kiến trúc module hóa. Nó bao gồm các module chính và nhiều module mở rộng. Các module chính như Qt Core, Qt GUI và Qt Widgets là nền tảng. Các module mở rộng đáp ứng các nhu cầu chuyên biệt hơn. Ví dụ, Qt Quick 3D cho đồ họa 3D, Qt Multimedia cho xử lý âm thanh và video. Qt Network cho các ứng dụng mạng, Qt SQL cho truy cập cơ sở dữ liệu. Các module như Qt Charts, Qt Data Visualization cung cấp các công cụ trực quan hóa dữ liệu. Sự đa dạng của các module này cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phong phú về tính năng. Nó cũng có thể tích hợp với nhiều công nghệ khác nhau. Các module này giúp phát triển phần mềm chuyên biệt. Chúng đảm bảo ứng dụng có thể xử lý mọi tác vụ cần thiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUC Irvine UC Irvine Electronic Theses and Dissertations Title Cancer Risks in Shipyard Workers Exposed to Asbestos and Welding Fumes Permalink https://escholarship.org/uc/item/2bc115d9 Author Cabasag, Citadel Jungco Publication Date 2016 Peer reviewed|Thesis/dissertation eScholarship.org Powered by the California Digital Library University of California UNIVERSITY OF CALIFORNIA, IRVINE Cancer Risks in Shipyard Workers Exposed to Asbestos and Welding Fumes DISSERTATION submitted in partial satisfaction of the requirements for the degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY in Epidemiology by Citadel Jungco Cabasag Dissertation Committee: Professor Hoda-Anton Culver, Chair Associate Adjunct Professor Argyrios Ziogas Professor Ralph Delfino 2016 Chapter 3 © 2016 Wolters Kluwer Health, Inc. All other materials © 2016 Citadel Jungco Cabasag DEDICATION To All the women of color in science who came before me and paved the path for women like myself and the next generation of women. ii TABLE OF CONTENTS Page LIST OF FIGURES v LIST OF TABLES vi ACKNOWLEDGMENTS viii CURRICULUM VITAE ix ABSTRACT OF THE DISSERTATION xii CHAPTER 1: Introduction 1 CHAPTER 2: Methods 12 CHAPTER 3: A validation method to determine missing years of birth in a cohort study of shipyard workers using Social Security Number 28 CHAPTER 4: Causes of deaths, and incidence of cancers in the Long Beach Naval shipyard study cohort 41 CHAPTER 5: The risk of colorectal cancer between Long Beach Naval shipyard workers exposed to low, intermediate, and high asbestos exposure levels 73 CHAPTER 6: The risk of lung cancer between Long Beach Naval shipyard workers exposed to welding fumes and unexposed workers 87 CHAPTER 7: Summary and Conclusions 109 REFERENCES 115 APPENDIX A 135 APPENDIX B: Distribution of workers by asbestos exposure levels based on their shop numbers and job titles 143 APPENDIX C: Examples of the record of addresses obtained from the AlumniFinder 144 APPENDIX D: Distribution of sexual orientation by main occupational group in Long Beach Naval shipyard study cohort 145 iii APPENDIX E: Deaths classified by cause-of-death categories in the Long Beach Naval shipyard 146 APPENDIX F: Specific cause-of-deaths for diseases of the circulatory, respiratory, and digestive systems as well as accidents, suicides, and homicides categories 147 APPENDIX G: Deaths classified by cause-of-deaths categories in the Long Beach Naval shipyard study cohort by asbestos exposure groups 150 APPENDIX H: Cancer-specific deaths in the LBNS study cohort 152 APPENDIX I: Cancer-specific deaths in the LBNS study cohort by asbestos exposure groups 153 APPENDIX J: Primary cancers in the LBNS study cohort including Office workers and Administrative personnel 155 APPENDIX K: Site-specific primary cancers in the LBNS study cohort 156 APPENDIX L: Primary cancers in the main occupational group, Office workers and Administrative personnel 157 APPENDIX M: Primary cancers in the LBNS study cohort by asbestos exposure groups 158 APPENDIX N: Cancer-specific age-standardized incidence ratio in the male Long Beach Naval shipyard workers compared to the general population of California by main occupational group 161 APPENDIX O: Modified grouping of the main occupations in the Long Beach Naval shipyard study cohort 166 APPENDIX P: Graphs of log of the negative log of the estimated survivor functions to check proportional hazard assumptions for the outcomes colorectal cancer and lung cancer 167 APPENDIX Q: Lung cancer stratified by asbestos exposure groups 170 APPENDIX R: Kaplan-Meier curve for lung cancer in the Long Beach Naval shipyard cohort by asbestos exposure and duration of employment 171 iv LIST OF FIGURES Page Figure 2.1 Flow chart of the study population 12 Figure 2.2 Method in defining occupational categories in the Long Beach Naval shipyard study cohort 17 Figure 2.2 Scatter plots of employee ID numbers and year-of-hire of Long Beach Naval shipyard workers between 1978 and 1985 24 Figure 1 Outline of the Long Beach Naval shipyard cohort (1978-1985) validation study of Block’s method to predict years of birth using Social Security Numbers 37 Figure 2 Relationships between predicted and observed years of birth in LBNS-VC workers 38 Figure 5.1 Distribution of age-at-diagnosis for colorectal cancer in the Long Beach Naval shipyard 77 Figure 5.2 Kaplan-Meier curve for colorectal cancer in the Long Beach Naval shipyard study cohort by asbestos exposure groups 79 Figure 5.3 Kaplan-Meier curve for colorectal cancer in the Long Beach Naval shipyard study cohort by asbestos exposure groups adjusted for duration of employment in the shipyard 80 Figure 6.1 Kaplan-Meier curve for lung cancer in the Long Beach Naval shipyard study cohort by welding fumes exposure clusters 105 Figure 6.2 Kaplan-Meier curve for colorectal cancer in the Long Beach Naval shipyard study cohort by welding fumes exposure clusters adjusted for duration of employment in the shipyard 106 v LIST OF TABLES Page Table 2.1 The distribution of Long Beach Naval shipyard study cohort workers with known job titles occupational categories and shop numbers 18 Table 2.2 List of occupational agents in the 1983 & 1985 Long Beach Naval shipyard questionnaire survey 19 Table 2.3 Occupational categories in each asbestos exposure level in the Long Beach Naval shipyard study cohort 21 Table 1 Distribution of the Social Security Number Median Age of Issue 32 Table 2 Comparison of Modifications of Block’s Prediction Method Using the Long Beach Naval shipyard cohort (1978-1985) 33 Table 3 U. Territories- and states-issued Social Security Number in the Long Beach Naval shipyard cohorts, 1978-1985 35 Table 4.1 Overall age-specific standardized mortality ratio in the Long Beach Naval shipyard study cohort 45 Table 4.2 Age-specific standardized mortality ratio in the Long Beach Naval shipyard study cohort by asbestos exposure groups 47 Table 4.3 Cancer-specific age-specific standardized mortality ratio in the Long Beach Naval shipyard study cohort 48 Table 4.4 Cancer-specific age-adjusted standardized mortality ratio in the Long Beach Naval shipyard study cohort by asbestos exposure groups 50 Table 4.5 Primary cancers in the Long Beach Naval shipyard study cohort excluding Office workers and Administrative personnel 53 Table 4.6 Cancer-specific age-specific standardized incidence ratio in male Long Beach Naval shipyard workers compared to the general population of California 54 Table 4.7 Primary cancers in the Long Beach Naval shipyard cohort by asbestos exposure 56 Table 4.8 Primary cancers in the Long Beach Naval shipyard cohort by vi asbestos exposure separated by the duration of employment in Long Beach Naval shipyard 62 Table 5.1 Colorectal cancer stratified by asbestos exposure groups 78 Table 5.2 Cox proportional hazards analysis for incidence of colorectal cancer stratified by the duration of employment in the Long Beach Naval shipyard 78 Table 5.3 Distribution of stage-at-diagnosis for colorectal cancer in the Long Beach Naval shipyard 81 Table 5.4 Distribution of histological types for colorectal tumors in the Long Beach n=Naval shipyard 81 Table 6.1 List of occupational categories in the Long Beach Naval shipyard clustered according to exposure to welding fumes and asbestos 91 Table 6.2 Distribution of lung cancer cases in the Long Beach Naval shipyard by welding fumes clusters and duration of employment 93 Table 6.3 Primary cancers in the Long Beach Naval shipyard cohort by welding fumes clusters 94 Table 6.4 Primary cancers in the Long Beach Naval shipyard cohort by welding fumes clusters and duration of employment 99 vii ACKNOWLEDGMENTS I would like to express the deepest appreciation to my committee chair, Dr.
Hoda Anton-Culver. Without here expert guidance and support, this dissertation would not have been possible. I would also like to thank my committee members, Dr. Argyrios Ziogas for being patient and for all the help and advice in statistics.
I would also like to express my gratitude to Dr. Ralph Delfino giving me his time and expert advice in the topic of my research. I would also like to express my gratitude to my undergraduate interns helped me with data entries. I am also grateful for my friends and colleagues for being a constant source of motivation.
I am thankful to Teofilia Acheampong, for her friendship, the encouragements, and for always have the time to listen to my ideas and providing advice. I would also like to thank my family for the support. I am thoroughly grateful for my partner, Omar Sanchez, for the motivations, the emotional support, patience and the sacrifices throughout my PhD. I thank Wolters Kluwer Health Lippincott Williams & Wilkins for the permission to include Chapter Three of my dissertation, which was originally published in the Journal of Occupational and Environmental Medicine: 16 August 2016 – Volume 58 – Issue 6 – p 631-635.
The co- authors: Hoda Anton-Culver, PhD and Argyrios Ziogas, PhD in this publication directed and supervised research which forms the basis for the dissertation. The co-author, Merna Shehata, has also contributed to this publication. Financial support was provided by the University of California, Irvine, NIOSH Pilot Research Training Grants, and NIH F31 Individual Pre-doctoral Fellowship (1F31CA200344-01). viii CURRICULUM VITAE Citadel Jungco Cabasag ______________________________________________________________________________ EDUCATION B.
in Genetics and Cell Biology, 2005 Minor in Microbiology and Molecular Genetics, University of California, Irvine M. in Natural Science – Interdisciplinary, 2011 University at Buffalo, State University of New York Ph. in Epidemiology, 2016 University of California, Irvine RESEARCH EXPERIENCE University of California, Irvine, Department of Epidemiology, Irvine, CA 2011-2016 Graduate Student Researcher Advisor: Hoda Anton-Culver, Ph. Examined the association between colorectal cancer risk and asbestos exposure, as well as, the association between lung cancer risk and welding fumes exposure using 13,924 Long Beach Naval shipyard employed between 1978 and 1985 Occupational Health Internship Program, Los Angeles, CA 2015 Summer Research Intern Supervisor: Kevin Riley, Ph.
Collected surveys and examined the health effects as a result to interrupted sleep among Filipino domestic caregiver in southern California University at Buffalo, State University of New York, Buffalo, NY 2009-2011 Graduate Student Researcher Advisor: Christine Ambrosone, Ph. Evaluated the relationship between breast cancer risks and single nucleotide polymorphisms in cytokines and chemokines comparing African American women and European American women PUBLICATIONS Referred Journal Articles 1. A Validation Method to Determine ix Missing Years of Birth in a Cohort Study of Shipyard Workers Using Social Security Number. J Occup Environ Med 2016; 58(6):631-635.
Cytokine and Cytokine Receptor Genes of the Adaptive Immune Response Are Differentially Associated with Breast Cancer Risk in American Women of African and European Ancestry. Innate Immunity Pathways and Breast Cancer Risk in African American and European-American Women in the Women's Circle of Health Study (WCHS). Referred Conference Proceedings Cabasag C. Labor and Workplace Conditions of Domestic Live-in Caregivers in Southern California.
Presented at the 2015 American Public Health Association Conference, November 3, 2015, Chicago, Illinois. Study of workers’ health in shipyard cohort: An approach in assessment of health outcome. Presented at the 1st International Symposium to Advance Total Worker Health, October 6, 2014, Bethesda, Maryland. Evaluating the association between occupational agents and cancer risks in Long Beach Naval Shipyard cohort.
Presented at the 2013 Southern California Education and Research Center Fall Interdisciplinary Workshop, September 2013, Los Angeles, California. Cancer risk in the Long Beach Naval Shipyard Workers 1942-1997. Presented at the 2012 University of California, Irvine Foundation Dinner, November 2012, Irvine, California. Evaluating morphological defects and oxidative stress in an experimental model of fetal alcohol syndrome.
Presented at the 2008 Annual Biomedical Research Conference for Minority Students, November 5, 2008, Orlando, Florida. AWARDS University of California, Irvine President’s Dissertation Year Award 2015 School of Medicine Travel Grant, 2014 Associated Graduate Student Travel Grant 2014 x Department of Epidemiology First Year Fellowship 2011 National Institute of Health, Bethesda, Maryland Ruth L. Kirschstein Research Service Award (Award # 1F31CA200344-01) 2015 American Public Health Association James P. Keogh Scholarship 2015 Asbestos Disease Awareness Organization International Asbestos Awareness Conference Student Scholarship 2015 Southern California Education and Research Center National Institute Occupational Safety Health Pilot Research Training Grant 2012 Annual Biomedical Research Conference for Minority Students Presentation Award 2009 Washington State University McNair Achievement Program Fellowship 2008 Washington State University College of Sciences College of Science Undergraduate Student Research Mini-grant 2007 Washington State University Wiley College of Science Scholarship 2005 TEACHING EXPERIENCE University of California, Irvine Teaching Assistant Genetics: Dr.
David Camerini, Summer (Session I) 2012, 2013 Dr. Rahul Warrior, Dr. Olivier Cinqui, and Dr. Lee Bardwell Fall 2012 Cell Biology (Lab course) Dr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Citadel Jungco Cabasag (2016). Rủi ro ung thư công nhân đóng tàu: Amiăng & Khói hàn [Luận án tiến sĩ, University of California, Irvine]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/qt2bc115d9
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rủi ro ung thư công nhân đóng tàu: Amiăng & Khói hàn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá những lợi ích và tính năng đột phá của sản phẩm Qt2bc115d9. Nâng tầm trải nghiệm của bạn ngay hôm nay với công nghệ tiên tiến.
Luận án "Rủi ro ung thư công nhân đóng tàu: Amiăng & Khói hàn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of California, Irvine. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Rủi ro ung thư công nhân đóng tàu: Amiăng & Khói hàn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rủi ro ung thư công nhân đóng tàu: Amiăng & Khói hàn" thuộc chuyên ngành Epidemiology. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Rủi ro ung thư công nhân đóng tàu: Amiăng & Khói hàn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rủi ro ung thư công nhân đóng tàu: Amiăng & Khói hàn" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rủi ro ung thư công nhân đóng tàu: Amiăng & Khói hàn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.