Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm luận án
Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên hiệu quả thông qua phương pháp sư phạm hiện đại.
Giáo dục học
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
302
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm
Giáo dục hiện đại đặc biệt chú trọng năng lực thực tiễn. Sinh viên cần khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế công việc. Đào tạo năng lực thực tiễn là yếu tố then chốt. Sinh viên sư phạm cần năng lực này hơn ai hết. Họ sẽ là người hướng dẫn thế hệ tương lai của đất nước. Khả năng tổ chức hoạt động trải nghiệm hiệu quả là yêu cầu bắt buộc. Điều này giúp học sinh phát triển toàn diện. Hoạt động trải nghiệm cho sinh viên mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Sinh viên học hỏi và rèn luyện qua hành động trực tiếp. Các kỹ năng mềm được trau dồi một cách tự nhiên. Tinh thần hợp tác, khả năng giải quyết vấn đề được nâng cao đáng kể. Hoạt động này còn củng cố kiến thức chuyên môn vững chắc. Đây là cầu nối hiệu quả giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn sinh động. Phát triển năng lực sinh viên thông qua giáo dục trải nghiệm là một chiến lược hiệu quả. Nó chuẩn bị cho sinh viên những hành trang cần thiết. Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm đòi hỏi sự kết hợp nhiều kỹ năng khác nhau. Trong đó, kỹ năng tổ chức sự kiện giữ vai trò trung tâm. Lập kế hoạch chi tiết, quản lý tài nguyên, điều phối con người là các phần quan trọng. Sinh viên sư phạm cần thành thạo các kỹ năng này để tự tin trong công việc. Điều này giúp họ chủ động khi đứng lớp và quản lý học sinh. Nó cũng hỗ trợ đắc lực cho công tác sinh viên tại các trường.
1.1. Nhu cầu đào tạo năng lực thực tiễn
Giáo dục hiện đại ưu tiên năng lực thực tiễn. Sinh viên cần khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Đào tạo năng lực thực tiễn là yếu tố cốt lõi. Sinh viên sư phạm đặc biệt cần năng lực này. Họ sẽ là người hướng dẫn thế hệ tương lai. Khả năng tổ chức hoạt động hiệu quả là bắt buộc. Điều này giúp học sinh phát triển toàn diện.
1.2. Vai trò hoạt động trải nghiệm cho sinh viên
Hoạt động trải nghiệm cho sinh viên mang lại nhiều lợi ích. Sinh viên học hỏi qua hành động. Các kỹ năng mềm được rèn luyện. Tinh thần hợp tác, giải quyết vấn đề được nâng cao. Hoạt động này còn củng cố kiến thức chuyên môn. Nó là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Phát triển năng lực sinh viên thông qua trải nghiệm là chiến lược hiệu quả.
1.3. Định hình kỹ năng tổ chức sự kiện
Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm đòi hỏi kỹ năng đa dạng. Trong đó có kỹ năng tổ chức sự kiện. Lập kế hoạch, quản lý tài nguyên, điều phối con người là các phần quan trọng. Sinh viên sư phạm cần thành thạo các kỹ năng này. Điều này giúp họ tự tin khi đứng lớp. Nó cũng hỗ trợ công tác sinh viên tại các trường.
II.Khung lý thuyết năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm
Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm bao gồm nhiều thành tố hợp thành. Bao gồm kiến thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng thực hành tinh thông và thái độ làm việc chuyên nghiệp. Kiến thức về giáo dục trải nghiệm là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động. Kỹ năng lập kế hoạch, điều hành và đánh giá là cốt lõi để triển khai hiệu quả. Thái độ tích cực, tinh thần trách nhiệm và khả năng sáng tạo rất quan trọng. Các thành tố này tương tác chặt chẽ, tạo nên một năng lực toàn diện. Phát triển năng lực sinh viên cần chú ý đến từng yếu tố cấu thành. Giáo dục trải nghiệm hiện đại dựa trên các học thuyết của John Dewey và David Kolb. Học sinh học tốt nhất thông qua kinh nghiệm trực tiếp và sự tham gia chủ động. Phương pháp học tập trải nghiệm thúc đẩy sự tham gia tích cực từ người học. Nó khuyến khích tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Hoạt động thực hành trải nghiệm là trọng tâm của phương pháp này. Khung lý thuyết này cung cấp định hướng rõ ràng. Nó giúp xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên một cách bền vững.
2.1. Các thành tố của năng lực tổ chức hoạt động
Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm bao gồm nhiều thành tố. Bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, thái độ cần thiết. Kiến thức về giáo dục trải nghiệm là nền tảng. Kỹ năng lập kế hoạch, điều hành, đánh giá là cốt lõi. Thái độ tích cực, trách nhiệm và sáng tạo rất quan trọng. Các thành tố này tương tác, tạo nên năng lực toàn diện. Phát triển năng lực sinh viên cần chú ý từng yếu tố.
2.2. Cơ sở giáo dục trải nghiệm hiện đại
Giáo dục trải nghiệm dựa trên học thuyết của Dewey, Kolb. Học sinh học tốt nhất qua kinh nghiệm trực tiếp. Phương pháp học tập trải nghiệm thúc đẩy sự tham gia. Nó khuyến khích tư duy phản biện. Hoạt động thực hành trải nghiệm là trọng tâm. Khung lý thuyết này cung cấp định hướng. Nó giúp xây dựng chương trình đào tạo hiệu quả. Mục tiêu là phát triển năng lực tổ chức hoạt động cho sinh viên.
III.Thực trạng năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm
Nghiên cứu tiến hành đánh giá thực trạng năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm. Khảo sát sinh viên sư phạm tại nhiều trường đại học trên cả nước. Kết quả cho thấy sinh viên có nhận thức nhất định nhưng còn hạn chế. Kỹ năng thực hành tổ chức các hoạt động còn yếu kém. Một số sinh viên vẫn thiếu tự tin khi thực hiện. Mức độ tham gia vào các hoạt động ngoại khóa sinh viên chưa đồng đều. Cần có những giải pháp cụ thể và kịp thời để cải thiện tình hình. Các trường đại học đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thời lượng chương trình đào tạo còn hạn chế, chưa đủ sâu. Nguồn lực hỗ trợ cho công tác sinh viên chưa được đầu tư đầy đủ. Giảng viên còn thiếu kinh nghiệm thực tế trong tổ chức hoạt động. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc phát triển năng lực sinh viên. Đặc biệt là năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các bên liên quan. Giữa nhà trường, đội ngũ giảng viên và chính bản thân sinh viên.
3.1. Đánh giá hiện trạng của sinh viên sư phạm
Nghiên cứu đánh giá thực trạng năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm. Khảo sát sinh viên sư phạm tại nhiều trường đại học. Kết quả cho thấy sinh viên có nhận thức nhưng còn hạn chế. Kỹ năng thực hành tổ chức còn yếu. Một số sinh viên thiếu tự tin. Mức độ tham gia hoạt động ngoại khóa sinh viên chưa đồng đều. Cần có giải pháp cải thiện.
3.2. Những thách thức trong công tác sinh viên
Các trường đại học gặp nhiều thách thức. Thời lượng chương trình còn hạn chế. Nguồn lực hỗ trợ công tác sinh viên chưa đầy đủ. Giảng viên thiếu kinh nghiệm thực tế. Điều này ảnh hưởng đến việc phát triển năng lực sinh viên. Đặc biệt là năng lực tổ chức hoạt động. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn. Giữa nhà trường, giảng viên và sinh viên.
IV.Giải pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm
Việc áp dụng các phương pháp học tập trải nghiệm hiệu quả là cần thiết. Tăng cường các buổi thực hành, dự án thực tế trong chương trình đào tạo. Sinh viên được trực tiếp tham gia tổ chức sự kiện từ khâu lên ý tưởng đến triển khai. Từ đó tích lũy kinh nghiệm quý báu, rèn luyện kỹ năng tổ chức sự kiện chuyên nghiệp. Phương pháp này thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo của người học. Đào tạo năng lực thực tiễn cần phương pháp linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng. Cần thiết kế các chương trình hoạt động thực hành trải nghiệm chuyên sâu và đa dạng. Bao gồm các workshop, câu lạc bộ học thuật, sự kiện cộng đồng ý nghĩa. Sinh viên được giao vai trò cụ thể, thực hiện các nhiệm vụ được phân công. Họ tự lập kế hoạch, triển khai, và đánh giá hoạt động một cách độc lập. Các chương trình này cần đa dạng về hình thức và nội dung. Phù hợp với nhiều bối cảnh giáo dục khác nhau, trong và ngoài trường. Góp phần quan trọng vào việc phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm. Giảng viên đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình này. Giảng viên cần được tập huấn chuyên sâu về giáo dục trải nghiệm. Giảng viên hướng dẫn, cố vấn tận tình cho sinh viên trong suốt quá trình. Họ tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để sinh viên thực hành. Đồng thời đánh giá, phản hồi mang tính xây dựng. Việc này giúp sinh viên phát triển năng lực toàn diện. Giảng viên là nhân tố then chốt trong công tác sinh viên và đào tạo.
4.1. Đề xuất phương pháp học tập trải nghiệm
Áp dụng phương pháp học tập trải nghiệm hiệu quả. Tăng cường các buổi thực hành, dự án thực tế. Sinh viên được trực tiếp tham gia tổ chức sự kiện. Từ đó tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện kỹ năng tổ chức sự kiện. Phương pháp này thúc đẩy sự chủ động của người học. Đào tạo năng lực thực tiễn cần phương pháp linh hoạt.
4.2. Xây dựng chương trình hoạt động thực hành
Thiết kế các chương trình hoạt động thực hành trải nghiệm chuyên sâu. Bao gồm các workshop, câu lạc bộ, sự kiện cộng đồng. Sinh viên được giao vai trò cụ thể. Họ lập kế hoạch, thực hiện, đánh giá hoạt động. Các chương trình này cần đa dạng. Phù hợp với nhiều bối cảnh khác nhau. Góp phần phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm.
4.3. Nâng cao vai trò của giảng viên
Giảng viên đóng vai trò quan trọng. Cần được tập huấn về giáo dục trải nghiệm. Giảng viên hướng dẫn, cố vấn cho sinh viên. Họ tạo điều kiện cho sinh viên thực hành. Đồng thời đánh giá, phản hồi xây dựng. Việc này giúp sinh viên phát triển năng lực toàn diện. Giảng viên là nhân tố then chốt trong công tác sinh viên.
V.Hiệu quả phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm
Các giải pháp được triển khai một cách hệ thống qua thực nghiệm sư phạm. Kết quả thu được cho thấy sự cải thiện rõ rệt và tích cực. Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên tăng lên đáng kể. Kỹ năng lập kế hoạch, quản lý thời gian và tài nguyên được nâng cao. Sinh viên trở nên tự tin hơn trong việc tổ chức và tham gia các hoạt động. Thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình đề xuất. Việc phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm mang lại nhiều tác động tích cực. Sinh viên sư phạm trở nên linh hoạt, chủ động và sáng tạo hơn. Họ sẵn sàng đối mặt với các tình huống thực tế phức tạp trong nghề nghiệp. Năng lực này chuẩn bị tốt cho sinh viên bước vào nghề giáo. Đồng thời nâng cao chất lượng giáo dục trong tương lai. Nó góp phần vào sự phát triển năng lực sinh viên một cách bền vững.
5.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm
Các giải pháp được triển khai qua thực nghiệm sư phạm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên tăng lên. Kỹ năng lập kế hoạch, quản lý được nâng cao. Sinh viên tự tin hơn trong các hoạt động. Thực nghiệm chứng minh tính khả thi của mô hình đề xuất.
5.2. Tác động tới năng lực sinh viên sư phạm
Việc phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm mang lại nhiều tác động. Sinh viên sư phạm trở nên linh hoạt, sáng tạo hơn. Họ sẵn sàng đối mặt với các tình huống thực tế. Năng lực này chuẩn bị tốt cho nghề nghiệp. Đồng thời nâng cao chất lượng giáo dục trong tương lai. Nó góp phần vào sự phát triển năng lực sinh viên bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (302 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGUYỄN VĂN HIẾN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC SKA 0 0 0 0 6 4 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 01/2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN HIẾN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC Tp. Hồ Chí Minh, tháng 01/2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN HIẾN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC MÃ SỐ: 9140101 Người hướng dẫn khoa học: PGS. DƯƠNG THỊ KIM OANH Phản biện 1: PGS.TS Dương Minh Quang Phản biện 2: PGS.TS Đỗ Đình Thái Phản biện 3: PGS.TS Vũ Lệ Hoa Tp.
Hồ Chí Minh, tháng 01/2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng: Luận án “Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện nghiêm túc dưới sự hướng dẫn của PGS. Dương Thị Kim Oanh. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Công trình này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nếu có điều gì sai sót, tôi xin tự chịu trách nhiệm. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 27 tháng 01 năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Văn Hiến I LỜI CÁM ƠN Hành trình từ ấp ủ ý tưởng đến triển khai và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quí báu từ rất nhiều thầy cô, đồng nghiệp, người thân và bạn bè. Nếu không có họ, tôi sẽ không thể hoàn thành được công trình khoa học này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Dương Thị Kim Oanh, người đã tận tình hướng dẫn, định hướng và cho những lời khuyên sâu sắc về mặt khoa học trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án này. Cô cũng là tấm gương cho tôi về sự nghiêm túc và tận tâm cho khoa học và người học. Lãnh đạo và giảng viên khoa Khoa học giáo dục, Bộ môn Giáo dục học, TS Nguyễn Đức Danh, TS Nguyễn Đắc Thanh đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi được tham gia và hoàn thành chương trình học tập. Đặc biệt, PGS.TS Trần Thị Hương, một người thầy lớn trong hành trình trưởng thành về chuyên môn và thực hiện luận án của tôi.
Cô là người đã trao truyền cho tôi những tâm huyết và kinh nghiệm nghiên cứu sâu rộng, chọn lọc và có nhiều giá trị về lĩnh vực Giáo dục học. Tôi cũng xin gởi lời cảm ơn đến quí lãnh đạo, giảng viên và sinh viên của các trường Đại học Sư phạm đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được triển khai các nội dung nghiên cứu của luận án: Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh; Trường Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh; Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; và Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế. Trong số đó, ThS Cao Thị Hoa - Chủ tịch Hội Sinh viên trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, Nguyễn Khánh Tùng – Phó Bí thư Đoàn trường, Chủ tịch Hội Sinh viên Trường Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh, Nguyễn Thanh Hà-Nguyên Phó Chủ tịch Hội Sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội là những người kết nối tử tế, giúp tôi triển khai lấy ý kiến thực trạng từ sinh viên các trường Đại học Sư phạm.TS Vũ Lệ Hoa, TS Nguyễn Thị Nhân Ái, TS Nguyễn Nam Phương, TS Trần Thị Cẩm Tú và các thầy, cô của Khoa Tâm lí - Giáo dục, trường Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; TS Nguyễn Tuấn Vĩnh, ThS Nguyễn Thanh Bình và các thầy, cô của Khoa Tâm lí – Giáo dục, trường Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế; ThS Đặng Ánh Hồng và các thầy, cô khoa Khoa học giáo dục, Trường Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh, đã giúp đỡ rất lớn khi tôi triển khai các đánh giá thực trạng, tiến hành thực nghiệm. Từng sự giúp đỡ của họ làm quá II trình nghiên cứu của tôi giảm bớt những áp lực và khó khăn, cũng như cảm thấy nhiều sự biết ơn và may mắn.
Luận án này được sự định hướng, tư vấn từ rất nhiều quí thầy, cô là những chuyên gia giáo dục tại các trường đại học. TS Nguyễn Thị Thu Huyền, người góp ý đầy tâm huyết trong giai đoạn tôi làm đề cương, đặc biệt, cô là người đã bồi dưỡng nền tảng nghiên cứu theo các tiếp cận quốc tế từ rất nhiều năm trước. ThS Lý Minh Tiên, TS Lê Minh Thuận đã dành thời gian hỗ trợ chuyên sâu về mặt xử lí thông tin định lượng. TS Lê Thị Thu Liễu, TS Dư Thống Nhất, TS Nguyễn Thị Ngọc Cẩm, ThS Nguyễn Hoàng Thiện những đồng nghiệp tử tế và tốt bụng, họ như người thân đối với tôi, đã chia sẻ những khó khăn về tinh thần và phương pháp, kĩ thuật nghiên cứu trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Quí thầy, cô tham gia các hội đồng đánh giá luận án, từ chuyên đề tổng quan đến cấp trường, đã dành thời gian và tâm huyết để đọc và đưa ra các gợi ý chỉnh sửa nhiều giá trị. TS Mai Anh Thơ, NCS Phạm Thị Mỹ Nữ, NCS Nguyễn Tấn Lợi và các anh, chị, em NCS tại Viện Sư phạm Kĩ thuật khác đã đồng hành, giúp đỡ tôi trong khi học tập và làm luận án. Từ tận trong tim mình, tôi xin chân thành cảm ơn! Ngoài ra, tôi xin bày tỏ sự biết ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh và quỹ học bổng AMA đã hỗ trợ tài chính cho tôi trong quá trình tham gia chương trình Nghiên cứu sinh Giáo dục học (2019-2022). Lãnh đạo trường Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh cũng tạo điều kiện về mặt thời gian để tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ học tập đầy thách thức này.
Tôi cũng xin dành luận án này để cảm ơn đến ba má của tôi, những người nông dân cần mẫn, đã tạo những điều kiện tốt nhất để con của mình có thể học tập và trưởng thành. Họ cũng là người dạy tôi những bài học đầu tiên về sự cần cù và tầm quan trọng của việc học hành trong cuộc đời. Cuối cùng, dù nghiên cứu sinh đã có nhiều nỗ lực, nhưng chắc chắn luận án không thể tránh khỏi những khiếm khuyết khi triển khai và trình bày. Kính mong nhận được những góp ý từ quí thầy, cô và đồng nghiệp.
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 27 tháng 01 năm 2024 Nguyễn Văn Hiến III TÓM TẮT LUẬN ÁN Để triển khai thành công Hoạt động trải nghiệm và Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, đòi hỏi giáo viên phải có những năng lực tổ chức nhất định. Năng lực này được hình thành và phát triển từ giai đoạn đào tạo tại các trường sư phạm. Luận án này nhằm mục đích xác định thực trạng phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam, từ đó, đề xuất các biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên nhóm ngành đào tạo giáo viên tại các cơ sở giáo dục đại học. Nội dung luận án gồm các phần chính như sau: Phần mở đầu: trình bày khái quát về lí do chọn đề tài, mục đích nghiên cứu, nhiệm vụ nghiên cứu, khách thể và đối tượng nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp mới và cấu trúc của luận án.
Chương 1 -Tổng quan nghiên cứu về phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm: nghiên cứu về hoạt động trải nghiệm trong nhà trường và nghiên cứu về phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm. Chương 2- Cơ sở lý luận về phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm: các khái niệm cơ bản, hoạt động trải nghiệm ở trường phổ thông, năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm, phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm. Chương 3- Thực trạng phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam: tổ chức nghiên cứu thực trạng, thực trạng năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm, thực trạng phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm. Chương 4- Biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam: nguyên tắc đề xuất biện pháp, nội dung biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam, khảo sát ý kiến và thực nghiệm sư phạm.
Kết luận và khuyến nghị. IV DISSERTATION SUMMARY In order to successfully implement the experiential as well as experiential and vocational activities according to the 2018 General Education Curriculum, teachers must have certain organizational competence. The competence is formed and developed from the stage of training at teacher education institutions. This dissertation aims to identify the reality of developing the competence in organizing exeperiential activities for student teachers at Vietnamese universities, thereby proposing measures to develop the competence in organizing exeperiential activities for student teachers at Vietnamese universities, contributing to improvement in the quality of training students in the teacher education sector at higher education institutions.
The content of the dissertation consists of the following main parts: Introduction: an overview of the reasons for choosing the topic, the purpose of the dissertation, the research tasks, the object of the dissertation, the research questions, the scope of the dissertation, the research methodology, the new contributions and the structure of the dissertation. Chapter 1 – Literature review of developing competence in organizing experiential activities for student teachers at Vietnamese universities: research on experiential activities at schools and research on developing competence in organizing experiential activities for student teachers. Chapter 2 – Theoretical bases for developing competence in organizing experiential activities for student teachers: basic concepts, experiential activities at schools, competence in organizing experiential activities for student teachers, developing competence in organizing experiential activities for student teachers. Chapter 3 – The reality of developing competence in organizing experiential activities for student teachers at Vietnamese universities: organizing research on the reality, the reality of competence in organizing experiential activities for student teachers, the reality of developing competence in organizing experiential activities for student teachers.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên hiệu quả thông qua phương pháp sư phạm hiện đại.
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh v" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh v" có 302 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.