Luận án tiến sĩ: Phân tích giáo dục STEM trong học tập hóa chất - Thái Hoàng Thy
Luận án đề xuất phương pháp dạy học STEM dựa trên các thể của chất trong môn khoa học tự nhiên lớp 6.
Lý luận và Phương pháp dạy học Vật lý
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích Giáo dục STEM trong Dạy học Hóa học
Giáo dục STEM đang trở thành xu hướng toàn cầu, cách mạng hóa cách tiếp cận các môn khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Trong bối cảnh hóa học, mô hình STEM mang đến một phương pháp giảng dạy đổi mới, vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống của việc học thuộc lòng các công thức và phản ứng. Giáo dục STEM nhấn mạnh sự tích hợp kiến thức, kỹ năng từ nhiều lĩnh vực để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Hóa học, một lĩnh vực cốt lõi của khoa học tự nhiên, hưởng lợi đáng kể từ phương pháp này. Việc áp dụng STEM trong dạy học hóa học không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng hợp tác. Nó chuẩn bị hành trang cho học sinh đối mặt với những thách thức phức tạp trong thế giới hiện đại. Phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động khám phá, thử nghiệm và xây dựng giải pháp, biến quá trình học tập hóa học trở nên sống động và có ý nghĩa hơn.
1.1. Tổng quan về Giáo dục STEM và Hóa học
Giáo dục STEM là một cách tiếp cận liên ngành, kết nối các khái niệm học thuật với bài học thực tế. Nó tích hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học vào một khung học tập gắn kết, dựa trên các ứng dụng trong thế giới thực. Trong lĩnh vực hóa học, STEM chuyển trọng tâm từ việc ghi nhớ thụ động sang khám phá và ứng dụng chủ động. Chương trình STEM trong hóa học được thiết kế để khơi gợi sự tò mò, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tìm kiếm lời giải đáp thông qua nghiên cứu và thực nghiệm. Học sinh được tiếp xúc với các vấn đề hóa học gắn liền với đời sống hàng ngày, từ đó thấy được tầm quan trọng và sự liên quan của môn học. Cách tiếp cận này giúp học sinh phát triển năng lực khoa học tự nhiên toàn diện, từ việc hiểu các nguyên lý cơ bản đến khả năng áp dụng chúng vào các tình huống cụ thể.
1.2. Vai trò của STEM trong việc Nâng cao Chất lượng Hóa học
Giáo dục STEM đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao chất lượng dạy học hóa học. Nó chuyển đổi môi trường học tập thành một không gian năng động, nơi học sinh là trung tâm của quá trình khám phá. Thông qua các dự án và thí nghiệm hóa học tích hợp, học sinh phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề một cách tự nhiên. Việc kết nối kiến thức hóa học với công nghệ và kỹ thuật giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các ứng dụng thực tế của hóa học, từ sản xuất vật liệu mới đến xử lý môi trường. STEM cũng thúc đẩy học tập tích hợp liên môn, giúp học sinh nhận ra mối liên hệ giữa hóa học và các ngành khoa học khác, xây dựng một cái nhìn toàn diện về thế giới. Điều này góp phần hình thành thế hệ công dân có năng lực khoa học và kỹ thuật cao, sẵn sàng cho các ngành nghề trong tương lai.
1.3. Các nghiên cứu liên quan đến Giáo dục STEM ngành Hóa học
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng của giáo dục STEM trong việc cải thiện kết quả học tập và thái độ của học sinh đối với hóa học. Các công trình khoa học trên thế giới và tại Việt Nam đã khám phá các phương pháp dạy học STEM khác nhau, từ dự án đến thí nghiệm thực hành. Các nghiên cứu này thường tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phương pháp STEM trong việc phát triển năng lực khoa học tự nhiên, tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Một số nghiên cứu cụ thể đã phân tích việc ứng dụng giáo dục STEM trong các chủ đề hóa học cơ bản như 'Các thể của chất', cho thấy những cải thiện đáng kể trong sự hiểu biết và khả năng ứng dụng của học sinh. Điều này tạo cơ sở lý luận vững chắc cho việc tiếp tục phát triển và triển khai các chương trình STEM trong giáo dục hóa học.
II.Tích hợp STEM Phương pháp Giảng dạy Hóa học Hiệu quả
Phương pháp giảng dạy dựa trên vấn đề (PBL) kết hợp với mô hình STEM mang lại hiệu quả vượt trội trong học tập hóa chất. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành hóa học, tư duy logic và khả năng làm việc nhóm. Dạy học tích hợp liên môn trong hóa học cho phép học sinh khám phá các khái niệm từ nhiều góc độ, từ đó tạo ra một sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện hơn về thế giới tự nhiên. Học sinh được đặt vào các tình huống thực tiễn, nơi cần vận dụng kiến thức hóa học cùng với các nguyên lý từ công nghệ và kỹ thuật để tìm ra giải pháp. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, đáp ứng yêu cầu phát triển năng lực cho học sinh trong kỷ nguyên số. Việc thiết kế bài học STEM đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng kết nối linh hoạt giữa các môn học, tạo ra môi trường học tập hấp dẫn và đầy thử thách.
2.1. Khái niệm và Đặc điểm của Dạy học STEM dựa trên Vấn đề
Dạy học STEM dựa trên vấn đề là một phương pháp sư phạm tập trung vào việc đặt ra các vấn đề thực tiễn, có ý nghĩa, để học sinh giải quyết thông qua việc vận dụng kiến thức và kỹ năng từ các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Trong hóa học, phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động nghiên cứu, thực hiện thí nghiệm hóa học và đưa ra các giải pháp sáng tạo. Đặc điểm nổi bật của phương pháp này là tính liên môn cao, học sinh không chỉ học hóa học mà còn kết nối với vật lý, sinh học, kỹ thuật hóa học để hiểu rõ hơn về bản chất của vật chất và các quá trình biến đổi. Ví dụ, khi nghiên cứu về 'Các thể của chất', học sinh có thể thiết kế một mô hình để minh họa sự thay đổi trạng thái, sử dụng các công cụ công nghệ để thu thập dữ liệu về nhiệt độ và áp suất, sau đó phân tích dữ liệu bằng toán học để rút ra kết luận khoa học. Điều này giúp phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề một cách toàn diện.
2.2. Lợi ích của Học tập tích hợp liên môn trong Hóa học
Học tập tích hợp liên môn mang lại nhiều lợi ích cho việc dạy và học hóa học. Nó phá vỡ rào cản giữa các môn học truyền thống, giúp học sinh thấy được sự gắn kết giữa các khái niệm khoa học. Khi học về hóa học, học sinh có thể đồng thời áp dụng kiến thức vật lý để giải thích các hiện tượng vật lý của chất, sử dụng toán học để tính toán nồng độ hoặc tốc độ phản ứng, và ứng dụng kỹ thuật để thiết kế thiết bị thí nghiệm. Cách tiếp cận này làm cho hóa học trở nên hấp dẫn và dễ hiểu hơn, vì học sinh có thể liên hệ kiến thức với các tình huống thực tế. Ngoài ra, học tập tích hợp liên môn còn nuôi dưỡng kỹ năng tư duy phản biện và khả năng sáng tạo, vì học sinh phải tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và phát triển các giải pháp đa chiều cho các vấn đề hóa học phức tạp. Đây là yếu tố quan trọng để đào tạo nên những nhà khoa học và kỹ sư tương lai.
2.3. Quy trình Thiết kế Bài học STEM về Hóa chất
Việc thiết kế một bài học STEM hiệu quả về hóa chất đòi hỏi một quy trình khoa học và sáng tạo. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu học tập và các năng lực cần phát triển cho học sinh. Tiếp theo, chọn lựa một vấn đề thực tiễn hoặc một thử thách kỹ thuật hóa học có liên quan đến nội dung hóa học cần học (ví dụ: các thể của chất, phản ứng hóa học). Vấn đề này phải đủ hấp dẫn để kích thích sự tò mò và khả năng nghiên cứu khoa học của học sinh. Sau đó, giáo viên thiết kế các hoạt động học tập tích hợp, bao gồm thí nghiệm hóa học, dự án kỹ thuật, phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Các hoạt động này cần tạo điều kiện cho học sinh vận dụng kiến thức từ khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học một cách linh hoạt. Cuối cùng, cần có phương pháp đánh giá toàn diện, không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn đánh giá các kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.
III.Thực hành Hóa học Phát triển Kỹ năng Giải quyết Vấn đề
Thực hành hóa học là xương sống của giáo dục STEM trong lĩnh vực này, biến lý thuyết trừu tượng thành trải nghiệm cụ thể. Thông qua các thí nghiệm hóa học, học sinh không chỉ củng cố kiến thức mà còn phát triển toàn diện kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và khả năng nghiên cứu khoa học. Các hoạt động thực hành cung cấp cơ hội để học sinh đối mặt với những thách thức, đưa ra giả thuyết, kiểm chứng và rút ra kết luận. Đây là quá trình quan trọng giúp học sinh hình thành tư duy khoa học, khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Việc trực tiếp thao tác với hóa chất, quan sát hiện tượng và ghi chép dữ liệu giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về bản chất của các quá trình hóa học và các nguyên lý khoa học. Thực hành cũng khuyến khích sự cẩn thận, chính xác và tinh thần làm việc nhóm, những phẩm chất cần thiết cho các nhà khoa học và kỹ sư tương lai.
3.1. Thí nghiệm hóa học Cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn
Thí nghiệm hóa học đóng vai trò cầu nối không thể thiếu giữa lý thuyết và thực tiễn trong giáo dục STEM. Chúng cung cấp môi trường lý tưởng để học sinh kiểm chứng các khái niệm hóa học đã học, từ cấu tạo nguyên tử đến tính chất của các hợp chất. Khi thực hiện thí nghiệm, học sinh trực tiếp quan sát các hiện tượng, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả, từ đó xây dựng sự hiểu biết sâu sắc và bền vững. Ví dụ, việc quan sát sự nóng chảy của nước đá hay sự bay hơi của nước trong chủ đề 'Các thể của chất' không chỉ củng cố kiến thức về trạng thái vật chất mà còn giúp học sinh hiểu về quá trình truyền nhiệt và năng lượng. Hoạt động thực hành này không chỉ phát triển kỹ năng thao tác mà còn rèn luyện khả năng quan sát tinh tế và ghi chép khoa học, những kỹ năng cốt lõi của nghiên cứu khoa học.
3.2. Nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề qua thực hành hóa học
Thực hành hóa học là môi trường lý tưởng để nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề. Khi đối mặt với một thí nghiệm, học sinh thường phải đưa ra giả thuyết, thiết kế quy trình thực hiện, chọn lựa hóa chất và dụng cụ phù hợp, rồi giải quyết các tình huống phát sinh. Ví dụ, trong một thí nghiệm về các thể của chất, học sinh có thể được yêu cầu tìm cách làm chậm quá trình bay hơi của một chất lỏng. Quá trình này đòi hỏi học sinh phải tư duy phản biện để phân tích vấn đề, đề xuất các phương án, thực hiện thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của từng giải pháp. Sai lầm trong thực hành cũng là cơ hội học hỏi quý giá, giúp học sinh điều chỉnh và cải thiện phương pháp làm việc. Điều này không chỉ củng cố kiến thức hóa học mà còn rèn luyện tư duy logic, khả năng ra quyết định và sự kiên trì.
3.3. Phát triển Tư duy Phản biện và Nghiên cứu khoa học trong Hóa học
Thực hành hóa học trong khuôn khổ STEM đặc biệt chú trọng phát triển tư duy phản biện và kỹ năng nghiên cứu khoa học. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi 'tại sao', 'như thế nào' về các hiện tượng quan sát được. Họ học cách phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá bằng chứng và hình thành kết luận dựa trên dữ liệu. Các dự án nghiên cứu khoa học nhỏ, chẳng hạn như tìm hiểu tác động của nhiệt độ đến tốc độ hòa tan của một chất, giúp học sinh làm quen với quy trình khoa học, từ lập kế hoạch, thu thập dữ liệu, phân tích và trình bày kết quả. Việc này không chỉ áp dụng kiến thức hóa học mà còn rèn luyện khả năng tự học, tự tìm tòi và phát triển kỹ năng giao tiếp khoa học thông qua việc trình bày báo cáo hoặc thuyết trình. Những kỹ năng này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển học thuật và nghề nghiệp trong tương lai.
IV.Thiết kế Bài học STEM Nâng cao Tư duy Phản biện Hóa học
Việc thiết kế bài học STEM hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tư duy phản biện và ứng dụng kỹ thuật hóa học trong học tập. Mỗi bài học cần được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc nội dung kiến thức hóa học, sau đó tạo ra các tình huống vấn đề thực tế, thách thức học sinh tư duy sáng tạo. Điều này đảm bảo rằng kiến thức được truyền đạt không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được liên hệ mật thiết với các ứng dụng công nghệ và kỹ thuật. Từ đó, học sinh không chỉ học 'cái gì' mà còn hiểu 'tại sao' và 'làm thế nào' để ứng dụng. Quá trình thiết kế cần tích hợp chặt chẽ các yếu tố khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học, biến mỗi bài học thành một hành trình khám phá và giải quyết vấn đề đầy ý nghĩa, khuyến khích học sinh trở thành những nhà khoa học và kỹ sư trẻ tiềm năng.
4.1. Phân tích nội dung kiến thức hóa học cho Bài học STEM
Việc phân tích kỹ lưỡng nội dung kiến thức hóa học là bước đầu tiên và quan trọng trong thiết kế bài học STEM. Nó bao gồm việc xác định các khái niệm cốt lõi, mối quan hệ giữa chúng và những kỹ năng liên quan cần được phát triển. Ví dụ, khi thiết kế bài học về 'Các thể của chất', cần phân tích sâu sắc các đặc điểm của chất rắn, lỏng, khí, sự chuyển pha và các yếu tố ảnh hưởng. Sự phân tích này giúp giáo viên xác định những điểm khó, những hiểu lầm thường gặp của học sinh, từ đó xây dựng các hoạt động học tập phù hợp để khắc phục. Mục tiêu là đảm bảo học sinh không chỉ nhớ kiến thức mà còn hiểu sâu sắc bản chất khoa học của vấn đề, từ đó áp dụng vào các tình huống thực tiễn. Việc này cũng định hướng cho việc lựa chọn các thí nghiệm hóa học và ứng dụng kỹ thuật phù hợp.
4.2. Xây dựng tình huống vấn đề thực tế trong Hóa học
Xây dựng các tình huống vấn đề thực tế là trọng tâm của phương pháp dạy học STEM dựa trên vấn đề. Những tình huống này cần phải khơi gợi sự tò mò của học sinh, liên quan đến đời sống hàng ngày và yêu cầu vận dụng kiến thức hóa học để giải quyết. Ví dụ, thay vì chỉ dạy lý thuyết về điểm sôi, có thể đặt vấn đề về việc 'làm thế nào để nước sôi nhanh hơn hoặc chậm hơn trong các điều kiện khác nhau?' hoặc 'tại sao một số chất lỏng lại dễ bay hơi hơn chất khác?'. Các vấn đề này khuyến khích học sinh thực hành hóa học, nghiên cứu khoa học, và sử dụng tư duy phản biện để tìm ra lời giải đáp. Việc này giúp học sinh thấy được ý nghĩa và ứng dụng của hóa học trong cuộc sống, từ đó nâng cao hứng thú và động lực học tập.
4.3. Ứng dụng Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ trong Bài học STEM
Việc tích hợp kỹ thuật hóa học và công nghệ là yếu tố không thể thiếu trong các bài học STEM. Học sinh có thể được yêu cầu thiết kế một thiết bị đơn giản để tách hỗn hợp, tối ưu hóa một quy trình thí nghiệm, hoặc sử dụng phần mềm để mô phỏng các phản ứng hóa học. Việc này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách các nguyên lý hóa học được ứng dụng trong công nghiệp mà còn phát triển kỹ năng kỹ thuật quan trọng. Sử dụng công nghệ, như cảm biến nhiệt độ, pH mét điện tử, hoặc phần mềm phân tích dữ liệu, giúp thí nghiệm hóa học trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Điều này rèn luyện cho học sinh khả năng làm việc với các công cụ hiện đại và tư duy sáng tạo trong việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật hóa học thực tiễn.
V.Đánh giá Hiệu quả STEM trong Học tập Hóa chất Thực tiễn
Đánh giá hiệu quả của giáo dục STEM trong học tập hóa chất là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng để hoàn thiện quy trình giảng dạy. Nó bao gồm việc sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn cả năng lực khoa học tự nhiên và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Các kết quả thực nghiệm sư phạm cung cấp bằng chứng cụ thể về sự cải thiện trong học tập và phát triển năng lực của học sinh. Dựa trên những phân tích này, các đề xuất và khuyến nghị được đưa ra nhằm tối ưu hóa việc triển khai STEM trong giáo dục hóa học, đảm bảo rằng phương pháp này tiếp tục mang lại những lợi ích thiết thực và bền vững. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập nơi học sinh không chỉ hiểu biết về hóa học mà còn có khả năng ứng dụng kiến thức đó để giải quyết các thách thức trong thế giới thực.
5.1. Phương pháp đánh giá năng lực khoa học tự nhiên của học sinh
Đánh giá năng lực khoa học tự nhiên của học sinh trong giáo dục STEM cần sử dụng nhiều phương pháp đa dạng, không chỉ giới hạn ở các bài kiểm tra truyền thống. Nó bao gồm việc quan sát trực tiếp các hoạt động thực hành hóa học, đánh giá sản phẩm dự án kỹ thuật, bài thuyết trình, và khả năng giải quyết vấn đề trong các tình huống thực tế. Các tiêu chí đánh giá cần tập trung vào tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm, khả năng thực hiện thí nghiệm hóa học một cách an toàn và hiệu quả, cũng như khả năng trình bày và bảo vệ ý tưởng khoa học. Việc đánh giá liên tục và đa chiều giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện về sự tiến bộ của học sinh, đồng thời cung cấp phản hồi kịp thời để điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Điều này đảm bảo rằng giáo dục STEM thực sự phát triển các năng lực cần thiết cho học sinh.
5.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm Minh họa hiệu quả của Dạy học STEM
Các kết quả từ thực nghiệm sư phạm đóng vai trò minh họa rõ ràng cho hiệu quả của phương pháp dạy học STEM trong hóa học. Qua các nghiên cứu thực nghiệm, đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể về điểm số học tập, sự hứng thú đối với môn hóa học, và đặc biệt là sự phát triển vượt trội về năng lực khoa học tự nhiên của học sinh. Học sinh tham gia các bài học STEM cho thấy khả năng tư duy phản biện tốt hơn, kỹ năng giải quyết vấn đề linh hoạt hơn, và khả năng thực hành hóa học thành thạo hơn so với nhóm đối chứng. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn về tính ưu việt của phương pháp STEM, khẳng định rằng việc tích hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học là hướng đi đúng đắn để nâng cao chất lượng giáo dục hóa học và chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho tương lai.
5.3. Đề xuất và Khuyến nghị Phát triển Giáo dục Hóa học STEM
Dựa trên các phân tích và kết quả thực nghiệm, có thể đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị quan trọng nhằm tiếp tục phát triển giáo dục hóa học STEM. Cần tăng cường đào tạo giáo viên về phương pháp dạy học STEM, đặc biệt là cách thiết kế và triển khai các bài học dựa trên vấn đề và các thí nghiệm hóa học tích hợp. Các trường học cần được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất, hóa chất và thiết bị công nghệ để hỗ trợ các hoạt động thực hành hóa học và kỹ thuật. Cần xây dựng một kho tài liệu và học liệu STEM phong phú, dễ tiếp cận cho giáo viên và học sinh. Đồng thời, khuyến khích sự hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp và cộng đồng để tạo ra nhiều cơ hội trải nghiệm thực tế cho học sinh, giúp các em liên hệ kiến thức hóa học với các ứng dụng trong đời sống và nghề nghiệp. Nghiên cứu khoa học tiếp theo cũng cần tập trung vào việc đánh giá dài hạn hiệu quả của STEM và điều chỉnh phù hợp với từng cấp học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐ¾I HâC THÁI NGUYÊN TR¯äNG Đ¾I HâC S¯ PH¾M HÁN THà H¯¡NG THîY D¾Y HâC TRÊN C¡ Sæ VÂN Đ BÀI HâC STEM CHî Đ CÁC THÄ CîA CHÂT MÔN KHOA HâC TĂ NHIÊN 6 LU¾N ÁN TIÀN S) KHOA HâC GIÁO DìC THÁI NGUYÊN - 2023 Đ¾I HâC THÁI NGUYÊN TR¯äNG Đ¾I HâC S¯ PH¾M HÁN THà H¯¡NG THîY D¾Y HâC TRÊN C¡ Sæ VÂN Đ BÀI HâC STEM CHî Đ CÁC THÄ CîA CHÂT MÔN KHOA HâC TĂ NHIÊN 6 Ngành: LÝ LU¾N VÀ PPDH Bà MÔN V¾T LÝ Mã sç: 9140111 LU¾N ÁN TIÀN S) KHOA HâC GIÁO DìC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đß H°¢ng Trà 2.TS Vũ Thá Kim Liên THÁI NGUYÊN - 2023 i LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả và số liệu nêu trong luận án là trung thực, khách quan, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Những kết luận của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày 10 tháng 11 năm 2023 Tác giÁ lu¿n án Hán Thá H°¢ng Thïy ii LäI CÀM ¡N Tr°ßc hÁt tôi xin bày tß lòng kính trãng và biÁt ¢n chân thành, sâu sÃc nhÃt tßi GS.TS Đỗ H°¢ng Trà và PGS.
TS Vũ Thá Kim Liên. Các cô giáo đã cho tôi nhÿng đánh h°ßng khoa hãc và đã tÁn tình giúp đå tôi trong suát quá trình hoàn thành luÁn án. Tôi xin trân trãng cÁm ¢n Tr°áng Đ¿i hãc S° ph¿m Hà Nội 2 là c¢ quan mà tôi đang công tác và Tr°áng Đ¿i hãc S° ph¿m - Đ¿i hãc Thái Nguyên là c¢ sã đào t¿o đã t¿o điÃu kiÉn thuÁn lÿi nhÃt cho tôi trong quá trình hãc tÁp và thāc hiÉn luÁn án. Tôi gửi lái cÁm ¢n đÁn các ThÅy, Cô, các Đãng nghiÉp trong Khoa VÁt lý Tr°áng Đ¿i hãc S° ph¿m Hà Nội 2, Tr°áng Đ¿i hãc S° ph¿m - Đ¿i hãc Thái Nguyên.
Tôi muán gửi thành quÁ này căa mình đÁn chãng và các con nhÿng ng°ái luôn đãng hành và cå vũ tôi trong mãi hoàn cÁnh. Tôi xin gửi lòng biÁt ¢n đÁn Bá, Mẹ, các anh, chá, em trong gia đình đã luôn động viên và hỗ trÿ tôi trong cuộc sáng và quá trình hãc tÁp. Chính sā tin yêu và mong đÿi căa gia đình đã t¿o thêm động lāc cho tôi thāc hiÉn thành công luÁn án này. Tôi xin gửi lái cÁm ¢n chân thành nhÃt tßi các ThÅy, Cô, Đãng nghiÉp và b¿n bè đã cå vũ, động viên tôi v°ÿt qua nhÿng khó khn trong quá trình thāc hiÉn luÁn án.
Tác giÁ lu¿n án Hán Thá H°¢ng Thïy iii MìC LìC LàI CAM ĐOAN. iii DANH MĀC CÁC TĆ VIÀT TÂT. iv DANH MĀC CÁC BÀNG. Lí do chãn đà tài.
Đái t°ÿng và ph¿m vi nghiên cąu. Khách thÅ nghiên cąu. GiÁ thuyÁt khoa hãc. Ph°¢ng pháp nghiên cąu.
Nhÿng đóng góp mßi căa luÁn án. 6 Ch°¢ng 1: TäNG QUAN VÂN Đ NGHIÊN CĄU. Các nghiên cąu trên thÁ gißi. Các nghiên cąu và giáo dāc STEM.
Các nghiên cąu trên thÁ gißi. Các nghiên cąu và d¿y hãc bãi d°ång và phát triÅn nng lāc khoa hãc. Các nghiên cąu trên thÁ gißi. 24 KÀT LUÀN CH¯¡NG 1.
27 Ch°¢ng 2: C¡ Sâ LÍ LUÀN VÀ THĀC TIÆN CĂA D¾Y HâC TRÊN C¡ Sâ VÂN Đ BÀI HâC STEM TRONG VIÈC BâI D¯äNG NNG LĀC KHOA HâC TĀ NHIÊN CĂA HâC SINH. Tình huáng trong d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đÃ. Khái niÉm và d¿y hãc STEM. Đặc điÅm tâm sinh lí và nhÁn thąc căa hãc sinh đÅu Trung hãc c¢ sã.
SÁn phẩm căa d¿y hãc STEM ã Trung hãc c¢ sã. TiÁn trình d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đà bài hãc STEM. Khái niÉm bài hãc STEM. ThiÁt kÁ tiÁn trình d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đà bài hãc STEM.
Bãi d°ång nng lāc khoa hãc tā nhiên trong d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đà bài hãc STEM. Khái niÉm nng lāc khoa hãc tā nhiên. CÃu trúc nng lāc khoa hãc tā nhiên trong d¿y hãc STEM. ĐiÃu tra thāc tiÇn.
ĐiÃu tra lÅn thą nhÃt. ĐiÃu tra lÅn thą hai. KÁt luÁn rút ra tć điÃu tra thāc tiÇn. 76 KÀT LUÀN CH¯¡NG 2.
78 Ch°¢ng 3: THIÀT KÀ TIÀN TRÌNH D¾Y HâC TRÊN C¡ Sâ VÂN Đ BÀI HâC STEM CHĂ Đ CÁC THÄ CĂA CHÂT. Phân tích nội dung kiÁn thąc chă đà Các thÅ căa chÃt. Nội dung chă đà Các thÅ căa chÃt trong ch°¢ng trình giáo dāc phå thông. Māc tiêu môn khoa hãc tā nhiên.
Yêu cÅu cÅn đ¿t và phẩm chÃt và nng lāc. Yêu cÅu cÅn đ¿t trong d¿y hãc chă đà Các thÅ căa chÃt. TiÁn trình d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đà bài hãc STEM chă đà Các thÅ căa chÃt. Phân tích nội dung kiÁn thąc căa chă đÃ.
Các kiÁn thąc khoa hãc bå trÿ cho giáo viên. Tå chąc d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đà bài hãc STEM. 88 KÀT LUÀN CH¯¡NG 3. 122 Ch°¢ng 4: THĀC NGHIÈM S¯ PH¾M.
Māc đích và nhiÉm vā thāc nghiÉm s° ph¿m. Māc đích thāc nghiÉm s° ph¿m. NhiÉm vā thāc nghiÉm s° ph¿m. Đái t°ÿng và nội dung thāc nghiÉm s° ph¿m.
Đái t°ÿng thāc nghiÉm s° ph¿m. Thái gian và nội dung thāc nghiÉm s° ph¿m. Ph°¢ng pháp thāc nghiÉm s° ph¿m và lāa chãn thiÁt kÁ. Các ph°¢ng pháp đ°ÿc sử dāng trong thāc nghiÉm s° ph¿m.
DiÇn biÁn và kÁt quÁ thāc nghiÉm s° ph¿m. KÁt quÁ thāc nghiÉm s° ph¿m vòng 1. DiÇn biÁn và kÁt quÁ thu trong thāc nghiÉm s° ph¿m vòng 2. Đánh giá kÁt quÁ thāc nghiÉm s° ph¿m.
Xây dāng tiêu chí đánh giá các mąc độ đ¿t đ°ÿc căa NL KHTN. Nghiên cąu tr°áng hÿp: đánh giá sā phát triÅn NL KHTN căa hãc sinh. Đánh giá qua bài kiÅm tra sau thāc nghiÉm s° ph¿m. KÁt quÁ bài kiÅm tra đánh giá nng lāc căa tám hãc sinh.
161 KÀT LUÀN CH¯¡NG 4. 165 KÀT LUÀN, Đ XUÂT VÀ KHUYÀN NGHà. Đà xuÃt nghiên cąu tiÁp theo căa đà tài. 167 TÀI LIÈU THAM KHÀO.
169 PHĀ LĀC iv DANH MìC CÁC Tò VIÀT TÀT Chā viÁt tÁt Chā viÁt đÅy đï DH D¿y hãc ĐG Đánh giá GD Giáo dāc GD&ĐT Giáo dāc và đào t¿o GQ GiÁi quyÁt GQVĐ GiÁi quyÁt vÃn đà GV Giáo viên HĐ Ho¿t động HS Hãc sinh HT Hãc tÁp KH Khoa hãc KHTN Khoa hãc tā nhiên KN Kĩ nng LA LuÁn án MT Māc tiêu NC Nghiên cąu NL Nng lāc NLTT Nng lāc thành tá NL KHTN Nng lāc Khoa hãc tā nhiên PPDH Ph°¢ng pháp d¿y hãc Problem Based Learning - PBL D¿y hãc trên c¢ sã vÃn đà PT Phå thông SGK Sách giáo khoa THCS Trung hãc c¢ sã TN Thí nghiÉm TNSP Thāc nghiÉm s° ph¿m VĐ VÃn đà PPDHTC Ph°¢ng pháp d¿y hãc tích cāc ND Nội dung PP Ph°¢ng pháp CBQL Cán bộ quÁn lí v DANH MìC CÁC BÀNG BÁng 2. Các giai đo¿n trong d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đÃ. Nng lāc nhÁn thąc kiÁn thąc khoa hãc tā nhiên. Nng lāc khám phá khoa hãc.
CÃu trúc nng lāc khám phá KH và nng lāc vÁn dāng kiÁn thąc KH h°ßng tßi phát triÅn bÃn vÿng. CÃu trúc nng lāc khoa hãc tā nhiên. Tång hÿp kÁt quÁ điÃu tra câu hßi 1. KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 2.
KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 6. KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 9. CÃu trúc NL khoa hãc tā nhiên. Yêu cÅu cÅn đ¿t căa chă đà Các thÅ căa chÃt.
Thái gian tan chÁy căa các viên n°ßc đá t°¢ng ąng vßi các giÁi pháp khác nhau. Rubric đánh giá NL KHTN bài hãc STEM <HiÉn t°ÿng nóng chÁy=. Trung bình điÅm kiÅm tra đÅu vào thāc nghiÉm. BÁng đánh giá T-Test độc lÁp điÅm kiÅm tra vòng 1.
Đánh giá T-Test độc lÁp điÅm thāc nghiÉm s° ph¿m vòng 2. Cách thąc phân tích dÿ liÉu thāc nghiÉm. KÁt quÁ đánh giá TNSP t¿i tr°áng thāc nghiÉm. KÁt quÁ NL KHTN căa HS trong bài <HiÉn t°ÿng nóng chÁy và đông đặc=.
KÁt quÁ NL KHTN căa HS trong bài <HiÉn t°ÿng bay h¢i và ng°ng tā=. KÁt quÁ NL KHTN căa HS trong bài <Tính chÃt căa chÃt và sā chuyÅn thÅ căa chÃt=. L°ÿng hóa các mąc độ đ¿t đ°ÿc căa tćng hành vi căa NL KHTN. Tiêu chí ĐG các mąc độ đ¿t đ°ÿc căa NL KHTN căa HS.
ĐiÅm hãc sinh đánh giá đãng đẳng đã qui đåi. ĐiÅm giáo viên đánh giá nhóm đã qui đåi. BÁng mã hóa hãc sinh 2 lßp thāc nghiÉm. BÁng mã hóa bài thāc nghiÉm.
KÁt quÁ đánh giá NL KHTN bài <HiÉn t°ÿng nóng chÁy và đông đặc=. KÁt quÁ đánh giá NL KHTN bài <HiÉn t°ÿng bay h¢i và nh°ng tā=. KÁt quÁ đánh giá NL KHTN bài <Tính chÃt căa chÃt và sā chuyÅn thÅ căa chÃt=. KÁt quÁ ý kiÁn chuyên gia đà kiÅm tra đánh giá NL KHTN.
Ma trÁn bài kiÅm tra ĐG NL KHTN lÅn 1. Ma trÁn bài kiÅm tra ĐG NL KHTN lÅn 2. So sánh điÅm trung bình căa bài kiÅm tra lÅn 1 ã hai cặp lßp cùng tr°áng. So sánh điÅm trung bình căa bài kiÅm tra lÅn 1 ã hai cặp lßp khác tr°áng.
So sánh điÅm trung bình căa bài kiÅm tra lÅn 2 ã hai cặp lßp khác tr°áng. So sánh điÅm trung bình căa bài kiÅm tra lÅn 2 ã hai cặp lßp cùng tr°áng. BÁng so sánh điÅm trung bình căa 2 bài kiÅm tra căa 4 lßp thāc nghiÉm. Trãng sá điÅm căa các nng lāc thành phÅn căa 2 bài kiÅm tra.
HÉ sá SMD đánh giá mąc độ Ánh h°ãng căa tác động. BÁng kÁt quÁ đánh giá nng lāc căa 8 hãc sinh. So sánh điÅm trung bình căa 2 bài kiÅm tra NL vßi điÅm NL. KÁt quÁ đánh giá NL KHTN và biÅu đã biÅu diÇn .163 vi DANH MìC CÁC HÌNH Hình 2.
So sánh d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đà và d¿y hãc truyÃn tháng. S¢ đã minh hãa tình huáng gián đo¿n. S¢ đã minh hãa tình huáng liên tiÁp. Các b°ßc xây dāng một tình huáng vÃn đÃ.
Các b°ßc căa tå chąc DH trên c¢ sã VĐ. SÁn phẩm d¿y hãc STEM đái vßi HS đÅu THCS. So sánh tiÁn trình d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đà và d¿y hãc STEM [6], [85]. S¢ đã d¿y hãc trên c¢ sã vÃn đà bài hãc STEM.
S¢ đã nm giai đo¿n xác đánh cÃu trúc nng lāc. KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 1. KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 4. KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 6.
KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 9. KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 1. KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 2. KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 3.
KÁt quÁ điÃu tra câu hßi 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích giáo dục STEM trong học tập hóa chất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất phương pháp dạy học STEM dựa trên các thể của chất trong môn khoa học tự nhiên lớp 6.
Luận án "Phân tích giáo dục STEM trong học tập hóa chất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phân tích giáo dục STEM trong học tập hóa chất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích giáo dục STEM trong học tập hóa chất" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học Vật lý. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Phân tích giáo dục STEM trong học tập hóa chất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích giáo dục STEM trong học tập hóa chất" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích giáo dục STEM trong học tập hóa chất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.