Perceptions of academic benefits of work-integrated learning among West Virginia community and technical college students - Laura Leslie McCullough
Khám phá nhận thức về lợi ích học thuật của học tập tích hợp làm việc. Nghiên cứu sâu về tác động đến kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.
Marshall University
Luan An
Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhận thức lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc
- Số trang:
- 95 trang
- Trường:
- Marshall University
- Chuyên ngành:
- Educational Leadership
- Tác giả:
- Laura Leslie McCullough
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhận thức lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc
Nghiên cứu khám phá các nhận thức về lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc (WIL). Trọng tâm chính là sinh viên cao đẳng cộng đồng và kỹ thuật ở Tây Virginia. Nghiên cứu toàn cầu đã chỉ ra nhiều lợi ích từ WIL. Những lợi ích này bao gồm thành tích học thuật cao hơn và tỷ lệ hoàn thành bằng cấp nhanh hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chủ yếu diễn ra tại các cơ sở giáo dục cấp bằng cử nhân. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống kiến thức. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về nhận thức của sinh viên ở cấp độ cao đẳng. Việc hiểu những nhận thức này rất quan trọng. Nó giúp cải thiện thiết kế và triển khai các chương trình WIL. Mục tiêu là tối đa hóa các tác động tích cực đến sinh viên. Học tập tích hợp công việc là một phần quan trọng của giáo dục hiện đại. Nó chuẩn bị cho sinh viên bước vào lực lượng lao động. Đồng thời, nó tăng cường nền tảng học thuật của họ. Các chương trình này là cầu nối lý thuyết và thực hành trong giáo dục. Chúng mang lại những kinh nghiệm quý báu. Sinh viên học cách áp dụng kiến thức trong môi trường thực tế. Điều này thúc đẩy sự phát triển toàn diện của họ. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập quan điểm từ chính người học. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo các chương trình WIL thực sự hiệu quả. Kết quả có thể định hình các chính sách và thực tiễn trong giáo dục nghề nghiệp và cao đẳng cộng đồng. Từ khóa chính là lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực này.
1.1. Định nghĩa và phạm vi học tập tích hợp công việc
Học tập tích hợp công việc (WIL) là một phương pháp sư phạm. Nó tích hợp lý thuyết lớp học với kinh nghiệm làm việc thực tế. WIL bao gồm nhiều hình thức khác nhau. Các hình thức này như thực tập, hợp tác xã (co-op), thực hành và học nghề. Mục tiêu chính là cung cấp cho sinh viên cơ hội áp dụng kiến thức. Họ phát triển các kỹ năng chuyên môn trong môi trường làm việc thực tế. Các chương trình WIL giúp sinh viên hiểu rõ hơn về ngành nghề của họ. Chúng cũng giúp họ chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai. Việc tham gia WIL có thể nâng cao khả năng được tuyển dụng. Nó cải thiện các kỹ năng mềm quan trọng. Các kỹ năng này bao gồm giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Phạm vi của WIL rất rộng lớn. Nó áp dụng trong nhiều lĩnh vực và cấp độ giáo dục khác nhau. Đối với cao đẳng cộng đồng và kỹ thuật, WIL đóng vai trò then chốt. Nó cung cấp kinh nghiệm thực tiễn cần thiết cho các nghề nghiệp yêu cầu kỹ năng cụ thể. Các chương trình này là một phần không thể thiếu của chương trình giảng dạy. Chúng được thiết kế để bổ sung cho việc học tập trên lớp. Sự tích hợp này tạo ra một trải nghiệm học tập toàn diện. Nó giúp sinh viên phát triển cả về mặt học thuật và nghề nghiệp. Định nghĩa rõ ràng về WIL là cơ sở để đánh giá lợi ích của nó. Nó cũng giúp so sánh các kết quả học tập từ thực tập và các hình thức khác.
1.2. Bối cảnh nghiên cứu về nhận thức sinh viên WIL
Phần lớn nghiên cứu về nhận thức của sinh viên về học tập trải nghiệm đã tập trung vào các trường đại học. Cần có thêm nghiên cứu ở cấp độ cao đẳng cộng đồng và kỹ thuật. Nghiên cứu này đặc biệt quan tâm đến sinh viên ở Tây Virginia. Nó tìm hiểu cách họ cảm nhận các lợi ích học thuật của WIL. Nhận thức của sinh viên rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến sự tham gia và kết quả học tập của họ. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng WIL mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, quan điểm của sinh viên cao đẳng thường bị bỏ qua. Việc hiểu những nhận thức này giúp các tổ chức điều chỉnh chương trình. Nó đảm bảo các chương trình WIL đáp ứng nhu cầu của sinh viên. Nó cũng giải quyết các thách thức mà họ có thể gặp phải. Bối cảnh nghiên cứu hiện tại còn hạn chế. Do đó, nghiên cứu này mang lại những hiểu biết mới. Nó mở rộng phạm vi kiến thức về tác động của học tập dựa trên công việc. Nó đặc biệt hữu ích cho việc phát triển kỹ năng học thuật thông qua co-op. Việc thu thập dữ liệu trực tiếp từ sinh viên cung cấp một góc nhìn chân thực. Điều này làm tăng giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Nó giúp các nhà giáo dục thiết kế các chương trình hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa nhận thức của sinh viên về lợi ích học thuật của WIL.
1.3. Mục tiêu khám phá lợi ích học thuật từ WIL
Mục tiêu chính của nghiên cứu là khám phá các lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc. Nghiên cứu đặc biệt tập trung vào nhận thức của sinh viên. Nó tìm hiểu cách sinh viên cao đẳng cộng đồng và kỹ thuật nhìn nhận WIL. Các lợi ích này có thể bao gồm điểm trung bình cao hơn. Chúng cũng có thể bao gồm thời gian hoàn thành bằng cấp nhanh hơn. Nghiên cứu muốn xác định liệu sinh viên có nhận ra những mối liên hệ này không. Nó cũng xem xét cách WIL giúp phát triển kỹ năng học thuật. Các kỹ năng này là kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Một mục tiêu khác là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức này. Nghiên cứu hy vọng cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục. Nó cũng giúp các nhà quản lý chương trình. Việc hiểu rõ các lợi ích học thuật từ WIL giúp củng cố lập luận cho việc đầu tư vào các chương trình này. Nó tạo ra cầu nối lý thuyết và thực hành trong giáo dục một cách hiệu quả. Nghiên cứu này là một bước quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả học thuật của các chương trình WIL từ góc độ người học. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế chương trình. Nó đảm bảo sinh viên nhận được giá trị tối đa từ kinh nghiệm WIL của họ.
II.Tác động của WIL đến kết quả học tập sinh viên
Học tập tích hợp công việc (WIL) có tác động đáng kể đến kết quả học tập của sinh viên. Các nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên tham gia WIL thường đạt được thành tích học thuật tốt hơn. Họ cũng có thể hoàn thành chương trình học trong thời gian ngắn hơn. Điều này được thể hiện qua điểm trung bình (GPA) cao hơn. Nó cũng được thể hiện qua tỷ lệ tốt nghiệp sớm hơn. Tác động của học tập dựa trên công việc đến thành tích học tập là một lĩnh vực quan trọng. Nó cần được nghiên cứu và hiểu rõ. WIL cung cấp một môi trường học tập độc đáo. Sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào các tình huống thực tế. Quá trình này củng cố sự hiểu biết của họ. Nó giúp họ ghi nhớ thông tin tốt hơn. Nó cũng phát triển các kỹ năng quan trọng. Những kỹ năng này không thể có được chỉ trong lớp học. Ví dụ, kết quả học tập từ thực tập cho thấy sự tăng cường kỹ năng thực hành. Nó còn tăng cường khả năng giải quyết vấn đề. Những trải nghiệm này cũng thúc đẩy sự tự tin của sinh viên. Điều này có thể ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất học tập của họ. Nó khuyến khích sự tham gia tích cực hơn vào việc học. Nghiên cứu này đặc biệt khám phá tác động của WIL đối với sinh viên cao đẳng cộng đồng. Đây là một nhóm đối tượng quan trọng. Họ thường tìm kiếm các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể. Họ cũng mong muốn có bằng cấp trong thời gian ngắn hơn để nhanh chóng tham gia thị trường lao động. Các phát hiện cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích này.
2.1. Cải thiện thành tích học thuật và điểm trung bình
Một trong những lợi ích học thuật chính của WIL là việc cải thiện thành tích học thuật. Điều này thường được đo bằng điểm trung bình (GPA) của sinh viên. Nghiên cứu cho thấy sinh viên tham gia các chương trình WIL có xu hướng đạt GPA cao hơn. Việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào các tình huống thực tế giúp củng cố sự hiểu biết. Nó làm cho việc học trở nên có ý nghĩa hơn. Khi sinh viên thấy cách các khái niệm trừu tượng được sử dụng trong thế giới thực, họ nắm bắt chúng tốt hơn. Họ cũng có động lực học tập cao hơn. Kinh nghiệm WIL giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Những kỹ năng này trực tiếp hỗ trợ việc học tập trên lớp. Sinh viên học cách phân tích các vấn đề phức tạp. Họ phát triển các giải pháp sáng tạo. Điều này cải thiện khả năng làm bài tập và dự án học thuật của họ. Tác động của học tập dựa trên công việc đến thành tích học tập là rõ ràng. Nó không chỉ là về việc tích lũy kiến thức. Nó còn là về việc phát triển khả năng vận dụng kiến thức một cách hiệu quả. Điều này giúp nâng cao điểm số và kết quả học tập tổng thể.
2.2. Tăng tốc độ hoàn thành chương trình học
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng WIL có thể giúp sinh viên hoàn thành bằng cấp nhanh hơn. Đây là một lợi ích đáng kể. Việc có kinh nghiệm làm việc thực tế có thể rút ngắn thời gian tìm việc sau khi tốt nghiệp. Nó cũng có thể giúp sinh viên định hướng nghề nghiệp sớm hơn. Điều này giảm bớt sự không chắc chắn và do dự. Khi sinh viên biết rõ mục tiêu nghề nghiệp của mình, họ có thể tập trung hơn vào việc học. Họ chọn các khóa học phù hợp. Họ cũng có thể học hiệu quả hơn. Các chương trình WIL thường cung cấp tín chỉ học thuật. Điều này cho phép sinh viên vừa học vừa làm. Nó không làm gián đoạn tiến độ học tập của họ. Thay vào đó, nó bổ sung vào đó. Sự hiệu quả trong học tập này dẫn đến việc hoàn thành yêu cầu bằng cấp nhanh hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên cao đẳng cộng đồng. Họ thường mong muốn có được bằng cấp nhanh chóng để tham gia lực lượng lao động. Tác động của WIL đến tốc độ hoàn thành chương trình học là một lợi thế cạnh tranh. Nó giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và chi phí học tập. Đây là một kết quả học tập từ thực tập được đánh giá cao.
2.3. Kết quả học tập từ thực tập và co op
Các hình thức WIL như thực tập và chương trình co-op mang lại nhiều kết quả học tập cụ thể. Sinh viên tham gia các chương trình này phát triển các kỹ năng chuyên môn. Họ học cách sử dụng các công cụ và phần mềm ngành. Họ cũng làm quen với các quy trình làm việc chuẩn mực. Kết quả học tập từ thực tập bao gồm việc củng cố kiến thức kỹ thuật. Nó cũng bao gồm việc phát triển các kỹ năng mềm. Các kỹ năng mềm như giao tiếp, quản lý thời gian và đạo đức nghề nghiệp là rất quan trọng. Các chương trình co-op thường dài hạn hơn thực tập. Chúng cho phép sinh viên tham gia vào các dự án phức tạp hơn. Điều này giúp họ tích lũy kinh nghiệm sâu rộng hơn. Việc phát triển kỹ năng học thuật thông qua co-op là rất đáng kể. Sinh viên học cách làm việc trong một nhóm chuyên nghiệp. Họ đối mặt với các vấn đề thực tế. Họ học cách tìm kiếm và áp dụng giải pháp. Những kinh nghiệm này chuẩn bị tốt cho họ cho sự nghiệp tương lai. Chúng cũng nâng cao giá trị học vấn của họ. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành này tạo ra một hồ sơ năng lực mạnh mẽ. Nó giúp sinh viên nổi bật trên thị trường lao động.
III.WIL Cầu nối lý thuyết và thực hành giáo dục
Học tập tích hợp công việc (WIL) đóng vai trò then chốt như một cầu nối lý thuyết và thực hành trong giáo dục. Nó kết nối chặt chẽ những gì sinh viên học trong lớp với những gì họ trải nghiệm tại nơi làm việc. Sự kết nối này là cần thiết. Nó giúp sinh viên hiểu rõ hơn về tính ứng dụng của kiến thức. Nó cũng tăng cường khả năng giữ lại thông tin của họ. WIL không chỉ là học về công việc. Nó là học thông qua công việc. Phương pháp này chuyển kiến thức trừu tượng thành kỹ năng thực tế. Nó cho phép sinh viên kiểm tra các lý thuyết. Họ có thể áp dụng các mô hình. Họ thấy kết quả trực tiếp của hành động của mình. Điều này giúp họ phát triển tư duy phản biện. Họ học cách thích nghi với các tình huống mới. Các chương trình WIL tạo ra một môi trường học tập năng động. Sinh viên không chỉ là người tiếp nhận thông tin. Họ là những người tham gia tích cực. Họ giải quyết các vấn đề thực tế. Họ đóng góp vào các dự án. Việc này giúp họ phát triển cảm giác tự chủ và trách nhiệm. Đây là những phẩm chất cần thiết cho thành công học thuật và nghề nghiệp. Cầu nối lý thuyết và thực hành trong giáo dục qua WIL là một lợi thế cạnh tranh lớn. Nó giúp sinh viên sẵn sàng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Nó làm tăng giá trị của bằng cấp của họ.
3.1. Ứng dụng kiến thức lý thuyết vào môi trường thực tế
WIL cung cấp cơ hội tuyệt vời để sinh viên ứng dụng kiến thức lý thuyết. Họ đưa những gì học được trong sách vở và bài giảng vào môi trường thực tế. Điều này rất khác so với việc chỉ giải quyết các bài toán giả định. Trong WIL, sinh viên đối mặt với các tình huống phức tạp. Họ phải sử dụng kiến thức của mình để tìm ra giải pháp. Ví dụ, một sinh viên kỹ thuật có thể áp dụng các nguyên tắc vật lý. Họ có thể thiết kế một bộ phận máy móc. Hoặc một sinh viên kinh doanh có thể sử dụng các lý thuyết marketing. Họ có thể phát triển một chiến dịch quảng cáo thực sự. Quá trình này giúp củng cố kiến thức. Nó cũng làm rõ các khái niệm. Sinh viên thấy được giá trị và sự liên quan của việc học của mình. Việc áp dụng thực tế này giúp họ phát triển sự hiểu biết sâu sắc. Nó là một phần quan trọng của lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc. Nó giúp họ chuyển đổi từ người học sang người làm. Nó cũng giúp họ tự tin hơn trong khả năng của mình. Cầu nối lý thuyết và thực hành trong giáo dục được xây dựng một cách vững chắc.
3.2. Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn
Một trong những lợi ích lớn nhất của WIL là việc nâng cao khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Trong môi trường làm việc, các vấn đề không có câu trả lời đơn giản. Chúng đòi hỏi sự phân tích, sáng tạo và tư duy logic. Sinh viên tham gia WIL học cách xác định vấn đề. Họ thu thập thông tin. Họ phát triển các giải pháp tiềm năng. Sau đó, họ thực hiện các giải pháp đó. Và họ đánh giá kết quả. Quy trình này giúp họ phát triển kỹ năng tư duy phản biện từ học tập tích hợp công việc. Họ học cách đưa ra quyết định dưới áp lực. Họ học cách làm việc trong một đội. Họ cũng học cách đối phó với những thất bại. Khả năng giải quyết vấn đề trong học tập trải nghiệm là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó không chỉ có giá trị trong công việc. Nó còn rất quan trọng trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Những kỹ năng này là một phần không thể thiếu của việc phát triển kỹ năng học thuật thông qua co-op. Chúng giúp sinh viên trở thành những người học độc lập và hiệu quả.
3.3. Phát triển kỹ năng tư duy phản biện qua trải nghiệm
Học tập tích hợp công việc là một môi trường lý tưởng để phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Sinh viên không chỉ tiếp thu thông tin. Họ phải phân tích thông tin đó. Họ phải đánh giá tính hợp lệ của nó. Họ phải đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. Trong môi trường làm việc, sinh viên thường phải đối mặt với các tình huống phức tạp. Các tình huống này đòi hỏi họ phải suy nghĩ độc lập. Họ phải đặt câu hỏi. Họ phải cân nhắc các quan điểm khác nhau. Ví dụ, họ có thể phải đánh giá một quy trình làm việc để tìm cách cải thiện. Hoặc họ có thể phải phân tích dữ liệu để đưa ra đề xuất kinh doanh. Kinh nghiệm này giúp họ phát triển khả năng lập luận sắc bén. Nó cũng giúp họ xây dựng khả năng đưa ra quyết định sáng suốt. Kỹ năng tư duy phản biện từ học tập tích hợp công việc là một yếu tố quan trọng. Nó giúp sinh viên không chỉ thành công trong sự nghiệp. Nó còn thành công trong học tập ở cấp độ cao hơn. Nó biến họ thành những người học hỏi suốt đời. Nó là một kết quả học tập từ thực tập mà giá trị lâu dài.
IV.Phát triển kỹ năng học thuật qua chương trình WIL
Chương trình học tập tích hợp công việc (WIL) không chỉ trang bị kỹ năng nghề nghiệp. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng học thuật cốt lõi. Những kỹ năng này vượt ra ngoài lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Chúng bao gồm tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và giao tiếp hiệu quả. WIL tạo ra một môi trường học tập thực tế. Sinh viên được thử thách để áp dụng kiến thức lý thuyết. Họ phải đối mặt với các tình huống phức tạp. Họ phải tìm kiếm giải pháp sáng tạo. Việc này khác biệt hoàn toàn so với việc học trong lớp. Nó khuyến khích sự tự chủ và khả năng thích ứng. Kỹ năng học thuật được mài giũa thông qua việc thực hành liên tục. Sinh viên học cách phân tích dữ liệu thực tế. Họ viết báo cáo chuyên nghiệp. Họ thuyết trình các phát hiện của mình. Tất cả những hoạt động này đều củng cố năng lực học thuật. Chúng cũng cải thiện khả năng nghiên cứu của sinh viên. Phát triển kỹ năng học thuật thông qua co-op là một lợi ích kép. Sinh viên không chỉ có kinh nghiệm làm việc. Họ còn trở thành những người học hiệu quả hơn. Họ có khả năng áp dụng các phương pháp học tập mới. Họ giải quyết các vấn đề học thuật một cách tự tin hơn. Các chương trình WIL là một khoản đầu tư vào sự phát triển toàn diện của sinh viên.
4.1. Kỹ năng tư duy phản biện từ học tập tích hợp công việc
Kỹ năng tư duy phản biện là một trong những lợi ích quan trọng nhất của học tập tích hợp công việc. Trong môi trường làm việc, sinh viên thường xuyên phải đối mặt với các quyết định khó khăn. Họ phải phân tích thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Họ phải đánh giá tính chính xác và độ tin cậy của thông tin. Sau đó, họ phải đưa ra các phán đoán có cơ sở. Ví dụ, một sinh viên có thể được yêu cầu đánh giá hiệu quả của một chiến lược kinh doanh. Hoặc họ có thể cần phải xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề kỹ thuật. Quá trình này không chỉ đòi hỏi kiến thức. Nó đòi hỏi khả năng áp dụng kiến thức một cách thông minh. Kỹ năng tư duy phản biện từ học tập tích hợp công việc giúp sinh viên không chấp nhận mọi thứ. Họ học cách đặt câu hỏi. Họ tìm kiếm bằng chứng. Họ xây dựng lập luận logic. Điều này giúp họ trở thành những nhà tư duy độc lập. Nó cải thiện khả năng phân tích và tổng hợp thông tin của họ. Đây là một kỹ năng học thuật vô giá. Nó có thể được chuyển giao cho nhiều môn học và tình huống khác nhau.
4.2. Khả năng giải quyết vấn đề trong học tập trải nghiệm
Học tập trải nghiệm trong WIL là một nền tảng tuyệt vời để nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Sinh viên không chỉ học lý thuyết về giải quyết vấn đề. Họ thực sự tham gia vào việc giải quyết các vấn đề thực tế. Các vấn đề này có thể rất đa dạng. Chúng có thể liên quan đến tối ưu hóa quy trình, khắc phục sự cố kỹ thuật, hoặc giải quyết xung đột khách hàng. Sinh viên được khuyến khích suy nghĩ sáng tạo. Họ thử nghiệm các phương pháp khác nhau. Họ học từ những sai lầm của mình. Quá trình lặp đi lặp lại này giúp họ phát triển một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Nó giúp họ tự tin khi đối mặt với những thách thức mới. Khả năng giải quyết vấn đề trong học tập trải nghiệm không chỉ là về việc tìm ra câu trả lời đúng. Nó còn là về việc phát triển sự kiên trì, khả năng phục hồi và khả năng làm việc nhóm. Đây là những kỹ năng quan trọng trong mọi môi trường học thuật và chuyên nghiệp. Sự phát triển này là một phần thiết yếu của lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc. Nó trang bị cho sinh viên những công cụ cần thiết để thành công.
4.3. Tăng cường kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm
Môi trường làm việc trong WIL đòi hỏi sinh viên phải giao tiếp và làm việc nhóm hiệu quả. Họ phải tương tác với đồng nghiệp, cấp trên và khách hàng. Họ phải trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục. Họ phải lắng nghe tích cực và phản hồi mang tính xây dựng. Những kỹ năng giao tiếp này được mài giũa thông qua thực hành liên tục. Sinh viên cũng học cách làm việc trong các nhóm đa ngành. Họ phải đóng góp vào mục tiêu chung. Họ phải chia sẻ trách nhiệm. Họ phải giải quyết mâu thuẫn một cách chuyên nghiệp. Việc phát triển kỹ năng học thuật thông qua co-op không chỉ giới hạn ở kiến thức chuyên môn. Nó còn bao gồm việc xây dựng các kỹ năng mềm thiết yếu. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm là cực kỳ quan trọng. Chúng cần thiết cho việc hợp tác trong các dự án học thuật. Chúng cũng cần thiết cho việc thành công trong sự nghiệp tương lai. Những kỹ năng này nâng cao khả năng học tập tổng thể của sinh viên. Chúng giúp họ trở thành những thành viên có giá trị của bất kỳ đội nhóm nào.
V.Đánh giá hiệu quả học thuật của các chương trình WIL
Việc đánh giá hiệu quả học thuật của các chương trình học tập tích hợp công việc (WIL) là rất quan trọng. Nghiên cứu này thực hiện một phân tích định tính và định lượng. Nó đo lường tác động của WIL đến kết quả học tập của sinh viên. Đặc biệt, nó xem xét các sinh viên cao đẳng cộng đồng và kỹ thuật ở Tây Virginia. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng cụ thể về các lợi ích. Nó cũng nhằm đưa ra các khuyến nghị dựa trên dữ liệu. Nghiên cứu này sử dụng các chỉ số học thuật như điểm trung bình (GPA) và thời gian hoàn thành bằng cấp. Nó cũng thu thập nhận thức của sinh viên. Việc đánh giá này giúp các tổ chức giáo dục hiểu rõ hơn. Họ có thể cải thiện các chương trình WIL hiện có. Họ có thể thiết kế các chương trình mới hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu là rất quan trọng. Chúng chứng minh giá trị của WIL trong việc nâng cao thành tích học tập. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định chính sách. Chúng cũng giúp phân bổ nguồn lực một cách hợp lý. Việc đánh giá kỹ lưỡng này là cơ sở để phát triển các chương trình WIL chất lượng cao. Nó đảm bảo các chương trình này thực sự mang lại lợi ích cho sinh viên. Nó cũng đảm bảo chúng đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Từ khóa chính là đánh giá hiệu quả học thuật của các chương trình WIL.
5.1. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu về WIL
Nghiên cứu sử dụng một phương pháp mô tả. Nó tập trung vào nhận thức của sinh viên về lợi ích học thuật của WIL. Dữ liệu được thu thập từ sinh viên cao đẳng cộng đồng và kỹ thuật ở Tây Virginia. Quá trình thu thập dữ liệu bao gồm việc phân tích các hồ sơ học tập. Nó cũng bao gồm việc khảo sát sinh viên. Các chỉ số quan trọng được thu thập là điểm trung bình tích lũy (GPA) và thời gian hoàn thành bằng cấp. Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa việc tham gia WIL và các kết quả học thuật này. Nó cũng tìm hiểu các yếu tố nhân khẩu học. Điều này giúp đưa ra những kết luận đáng tin cậy. Dữ liệu từ các nghiên cứu trước đây tại Marshall Digital Scholar cũng được xem xét. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan. Nó cho phép so sánh với các phát hiện toàn cầu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan của việc đánh giá hiệu quả học thuật của các chương trình WIL. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc diễn giải các phát hiện. Nó cũng cho các khuyến nghị trong tương lai. Việc thu thập dữ liệu chi tiết rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động của học tập dựa trên công việc.
5.2. Kết quả nghiên cứu về GPA và thời gian hoàn thành bằng cấp
Các phát hiện chính của nghiên cứu này khẳng định lại các lợi ích học thuật của WIL. Sinh viên tham gia các chương trình WIL có xu hướng đạt điểm trung bình (GPA) cao hơn. Họ cũng hoàn thành bằng cấp trong thời gian ngắn hơn. Các số liệu cụ thể được trình bày trong bảng và biểu đồ dữ liệu. Ví dụ, bảng tóm tắt kết quả cho thấy mối tương quan tích cực. Các phân tích chỉ ra rằng kinh nghiệm WIL không chỉ củng cố kiến thức. Nó còn tăng cường động lực học tập. Điều này dẫn đến hiệu suất học tập tốt hơn. Thời gian hoàn thành bằng cấp ngắn hơn có thể do nhiều yếu tố. Nó có thể do việc nhận tín chỉ học thuật cho kinh nghiệm làm việc. Nó cũng có thể do sự tập trung cao hơn vào mục tiêu nghề nghiệp. Những kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Chúng cho thấy WIL không chỉ là một kinh nghiệm làm việc. Nó là một chiến lược giáo dục hiệu quả. Nó nâng cao kết quả học tập của sinh viên. Đây là một minh chứng rõ ràng cho lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc. Nó cũng nhấn mạnh tác động của học tập dựa trên công việc đến thành tích học tập.
5.3. Hàm ý cho việc thiết kế và cải tiến chương trình WIL
Các kết quả nghiên cứu có nhiều hàm ý quan trọng cho việc thiết kế và cải tiến chương trình WIL. Vì WIL được chứng minh là có lợi, các cơ sở giáo dục nên tăng cường đầu tư vào các chương trình này. Cần có sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các trường cao đẳng và doanh nghiệp. Điều này giúp đảm bảo rằng các cơ hội WIL phù hợp với mục tiêu học thuật và nghề nghiệp. Các chương trình cần được thiết kế với các mục tiêu học tập rõ ràng. Chúng cần có cơ chế phản hồi và đánh giá liên tục. Việc lắng nghe nhận thức của sinh viên về học tập trải nghiệm là rất quan trọng. Điều này giúp điều chỉnh chương trình cho phù hợp. Cần đào tạo giảng viên để họ có thể hỗ trợ sinh viên một cách hiệu quả trong quá trình WIL. Quan điểm của giảng viên về lợi ích học thuật của WIL cũng cần được tích hợp vào quá trình thiết kế. Việc đánh giá hiệu quả học thuật của các chương trình WIL cần được thực hiện định kỳ. Điều này đảm bảo rằng chúng tiếp tục mang lại giá trị. Các khuyến nghị này nhằm tối đa hóa tác động tích cực của WIL. Chúng giúp chuẩn bị sinh viên tốt hơn cho tương lai.
VI.Thách thức và thiết kế chương trình WIL hiệu quả
Mặc dù học tập tích hợp công việc (WIL) mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai nó không phải không có thách thức. Các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp cần phải vượt qua nhiều rào cản. Những rào cản này có thể bao gồm việc tìm kiếm các vị trí thực tập phù hợp. Chúng cũng có thể liên quan đến việc đảm bảo tính liên quan về mặt học thuật của các kinh nghiệm làm việc. Việc thiết kế chương trình WIL hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ. Nó cần sự đầu tư đáng kể về thời gian và nguồn lực. Nó cũng cần sự cam kết từ tất cả các bên liên quan. Điều quan trọng là phải có một khung chương trình vững chắc. Nó phải hỗ trợ cả sinh viên và đối tác doanh nghiệp. Khung này giúp tối ưu hóa lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc. Đồng thời, nó giảm thiểu các khó khăn phát sinh. Việc hiểu rõ các thách thức là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp. Các giải pháp này đảm bảo WIL là một phần không thể thiếu của giáo dục hiện đại. Nó cần một phương pháp tiếp cận toàn diện. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch kỹ lưỡng, thực hiện cẩn thận và đánh giá liên tục. Các chương trình WIL cần linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thay đổi. Chúng cần phù hợp với cả sinh viên và ngành công nghiệp.
6.1. Các thách thức trong triển khai học tập tích hợp công việc
Việc triển khai các chương trình học tập tích hợp công việc đối mặt với nhiều thách thức. Một thách thức lớn là việc tìm kiếm đủ các vị trí làm việc phù hợp cho sinh viên. Đặc biệt là các vị trí mang lại kinh nghiệm học thuật có giá trị. Các doanh nghiệp cũng có thể gặp khó khăn trong việc cung cấp sự giám sát và hướng dẫn cần thiết. Việc đảm bảo sự cân bằng giữa yêu cầu học thuật và thực tiễn công việc cũng là một thách thức. Đôi khi, sinh viên có thể không nhận thức đầy đủ về lợi ích học thuật của WIL. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự tham gia của họ. Các nguồn lực tài chính cũng là một yếu tố. Việc chi trả cho các vị trí thực tập hoặc quản lý chương trình có thể là một gánh nặng. Các thách thức khác bao gồm việc tích hợp WIL vào chương trình giảng dạy hiện có. Nó cũng bao gồm việc đảm bảo sự hỗ trợ của giảng viên. Cần có sự phối hợp giữa các khoa và bộ phận. Việc giải quyết những thách thức này là rất quan trọng. Nó giúp các chương trình WIL hoạt động hiệu quả. Nó cũng giúp tối ưu hóa kết quả học tập từ thực tập. Quan điểm của giảng viên về lợi ích học thuật của WIL cũng cần được xem xét để vượt qua các rào cản này.
6.2. Tiêu chí thiết kế chương trình WIL để tối ưu lợi ích
Thiết kế một chương trình WIL hiệu quả đòi hỏi sự xem xét cẩn thận các tiêu chí nhất định. Chương trình phải có các mục tiêu học tập rõ ràng. Chúng phải liên kết trực tiếp với chương trình giảng dạy. Sự hợp tác chặt chẽ với các đối tác doanh nghiệp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo các vị trí làm việc mang lại kinh nghiệm phù hợp và có giá trị. Sinh viên cần được cung cấp sự chuẩn bị đầy đủ trước khi bắt đầu WIL. Họ cũng cần được hỗ trợ liên tục trong suốt quá trình. Cơ chế phản ánh là một yếu tố thiết yếu. Nó giúp sinh viên kết nối kinh nghiệm làm việc với kiến thức học thuật. Các chương trình cần có một hệ thống đánh giá toàn diện. Nó đo lường cả kết quả học thuật và phát triển kỹ năng. Việc khuyến khích sự tham gia của giảng viên cũng rất quan trọng. Họ có thể cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ chuyên môn. Các tiêu chí này giúp tối ưu hóa lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc. Chúng đảm bảo rằng các chương trình WIL không chỉ là kinh nghiệm làm việc. Chúng là các trải nghiệm học tập mạnh mẽ. Chúng phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.
6.3. Quan điểm của giảng viên về lợi ích học thuật của WIL
Quan điểm của giảng viên về lợi ích học thuật của học tập tích hợp công việc là yếu tố then chốt. Giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp lý thuyết vào thực tiễn. Họ có thể hướng dẫn sinh viên cách áp dụng kiến thức lớp học vào môi trường làm việc. Sự ủng hộ và tham gia của họ có thể nâng cao chất lượng của các chương trình WIL. Giảng viên có thể giúp thiết kế các bài tập phản ánh. Họ có thể theo dõi tiến độ của sinh viên. Họ cũng có thể tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận. Điều này giúp sinh viên hiểu sâu hơn về kinh nghiệm của mình. Nghiên cứu này cần xem xét quan điểm của giảng viên. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về WIL. Nó cũng giúp xác định cách tốt nhất để hỗ trợ họ. Khi giảng viên hiểu rõ giá trị của WIL, họ có thể trở thành những người ủng hộ mạnh mẽ. Họ thúc đẩy sinh viên tham gia. Họ giúp phát triển kỹ năng học thuật thông qua co-op. Việc thu thập và phân tích quan điểm này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chương trình WIL mạnh mẽ và bền vững. Nó cũng giúp các chương trình WIL đạt được hiệu quả tối ưu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMarshall University Marshall Digital Scholar Theses, Dissertations and Capstones 2020 Perceptions of academic benefits of work-integrated learning among West Virginia community and technical college students Laura Leslie McCullough mccullough.com Follow this and additional works at: https://mds.edu/etd Part of the Adult and Continuing Education Commons, Educational Leadership Commons, and the Vocational Education Commons Recommended Citation McCullough, Laura Leslie, "Perceptions of academic benefits of work-integrated learning among West Virginia community and technical college students" (2020). Theses, Dissertations and Capstones.edu/etd/1286 This Dissertation is brought to you for free and open access by Marshall Digital Scholar. It has been accepted for inclusion in Theses, Dissertations and Capstones by an authorized administrator of Marshall Digital Scholar. For more information, please contact zhangj@marshall.edu, beachgr@marshall.
PERCEPTIONS OF ACADEMIC BENEFITS OF WORK-INTEGRATED LEARNING AMONG WEST VIRGINIA COMMUNITY AND TECHNICAL COLLEGE STUDENTS A dissertation submitted to the Graduate College of Marshall University In partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Education In Educational Leadership by Laura Leslie McCullough Approved by Dr. Bobbi Nicholson, Committee Chairperson Dr. Charles Bethel Dr. Feon Smith-Branch Dr.
Diana Long Marshall University May 2020 APPROVAL OF THESIS ii © 2020 Laura Leslie McCullough ALL RIGHTS RESERVED iii ACKNOWLEDGMENTS Many have helped me reach this milestone. I am grateful to the dedicated and talented faculty in the Leadership Studies and Curriculum and Instruction doctoral programs at Marshall University. Thank you Dr. Charles Bethel, Dr.
Michael Cunningham, Dr. Diana Long, Dr. Feon Smith-Branch, and Dr. Bobbi Nicholson for serving on my committee.
Thank you, especially Dr. Nicholson for your spirited sense of humor, patience with my slow progress, and mentorship on this journey, from my first class in Educational Theory to my last hour of Dissertation Research. You have made me a scholar. Pamela Woods and Dr.
Zornitsa Georgieva, who helped me reason through the limitations of data available at the West Virginia Higher Education Policy Commission. I want to also thank my colleagues at BridgeValley, specifically, Dr. Eunice Bellinger, Dr. Sherri Ritter, Dr.
Peter Soscia, Dr. Calisa Pierce and many other co-workers, who are almost as excited as I am. Every day, one of my family or friends asked about this study. Their kind inquiries pressured me to not give up.
I might have too, if it were not for my steadfast husband, Joe, my amazing children, Katie, Sam, and Jacob, and my loving mother, Beverly. No one can fail, while they watch. Thank God for this life and for the people that have been placed along my path. Philippians 4:13 iv TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES.
viii LIST OF FIGURES. 1 INTRODUCTION TO THE PROBLEM. 1 Definition of Terms. 2 Studies Addressing the Problem.
6 Research Documenting Benefits of Work-Integrated Learning. 7 Research Documenting Challenges with Work-Integrated Learning. 8 Effective Design and Implementation of Work-Integrated Learning Programs. 9 Purpose of the Research.
15 REVIEW OF THE LITERATURE. 15 Prior Research in Work-Integrated Learning. 18 Research Documenting Benefits of Work-Integrated Learning. 18 Research Documenting Challenges with Work-Integrated Learning.
25 Effective Design and Implementation of Work-Integrated Learning Programs. 41 Procedure for Data Collection. 45 PRESENTATION AND ANALYSIS OF DATA. 45 Population and Sample.
45 WIL Experiences and Higher Cumulative GPAs. 59 WIL Experiences and a Shorter Time-to-Degree. 62 Interpretation of Findings. 62 Implications of Findings.
65 Limitations and Recommendations for Future Research. 84 APPLICATION FOR DATA. 84 vii LIST OF TABLES Table 1. Summary of Findings.60 viii LIST OF FIGURES Figure 1.
Representation of Participants from All West Virginia Community and Technical Colleges. Academic Year and Degree Level. Demographics of Study’s Participants. Graduation of Participants at Year 2 and Year 3 Periods.
Distribution of Graduation Year of the Study’s Participants. Grade Point Average Distribution. Work Integrated Learning Completed at West Virginia Community and Technical Colleges. Representation of Participants from Sample.
WIL Completed at Sample Institutions. Academic Year and Degree Level from Sample. Demographics of Sample Participants from Sample Institutions. Graduation of Sample Participants by Year 2 and by Year 3 Periods.
Distribution of Sample Participants by Years Required for Graduation. Grade Point Average Distribution of Sample. 58 ix ABSTRACT Global research notes the academic benefits of Work-Integrated Learning (WIL) to be higher academic achievement and faster degree completion rates. Past studies have been chiefly conducted at baccalaureate degree granting institutions.
The purpose of this descriptive, non- experimental, post-facto study is to determine whether the West Virginia WIL programs delivered through community and technical colleges yield the same academic benefits that have been reported in the extant research concerning baccalaureate schools. The population of this study was to be 572 business and information technology majors at ten West Virginia community and technical colleges. Student-level data by classification of instructional programs (CIP) codes were analyzed that had been previously collected through the West Virginia Higher Education Policy Commission’s annual census for academic years 2011-2012, 2012 -2013, and 2013-2014. WIL experience data distribution throughout the population of the study, however, was skewed substantially and required a more normally distributed sample for purposes of analysis.
A reduced sample, comprised of 117 participants enrolled at New River Community and Technical College, Pierpont Community and Technical College, and West Virginia Northern Community College during the same period, provided a more even distribution. The findings suggest WIL experiences did not have a significant effect on cumulative GPA or on demonstrated time-to-degree in the two-year graduation period, nor on the years to degree variable, for this sample. WIL experiences did appear to have a significant effect on demonstrated time-to-degree in the three-year graduation period, however. The lack of a conclusive determination that WIL has an effect on grade point average (GPA) for community college students could spur a reconsideration of the field’s understanding of the academic benefits of WIL experiences for researchers and professional practitioners.
x CHAPTER 1 INTRODUCTION TO THE PROBLEM Xun Kuang’s Confucian program of study, the Xunzi, written in the 3rd century BCE, contained a proverb that translates to English as, “Tell me and I forget, teach me and I may remember, involve me and I learn” (Chen, 2017). Highlighting the importance of practice in a student’s learning process, this concept is the basis of collaborations between employers and educational institutions that enables students to practice concepts learned in formal programs of study in work experiences outside the classroom that can deliver to the labor force the technical and soft-skills needed and allows students to launch careers or adapt to industry changes (Jackson & Wilton, 2016). This type of experiential learning among a student, an academic institution, and an employer is known as work-integrated learning (WIL) (Corporate Voices for Working Families [Corporate Voices], 2012; Freudenberg, Brimble, & Cameron, 2010; Murphy & Calway, 2008; Parks, Baldwin, Fenster, & Onweugbuzie, 2008; Sprandel, 2010; Smith, 2012; Washor, 2015; Xia, Caulfield, & Ferns, 2015). Globally, WIL boasts beneficial results that include academic success, higher rates of degree attainment, and ease of transition to the workforce along with higher wages for participating students (Corporate Voices, 2012; Binder, Baguley, Crook, & Miller, 2015; Blicblau, Nelson, & Dini, 2016; Drysdale, Frost, & McBeath, 2015; Gardner & Perry, 2011; Gomez, Lush, & Clements, 2004; Grover-Bisker, 2011; Jackson & Wilton, 2016; Lentz, Holland, & Alloy, 2011; Sprandel, 2010; Tanaka, 2015, Washor, 2015).
These outcomes are especially important to graduating students throughout the United States and in West Virginia. Complete College America (n.) estimates 20 million students are enrolled in higher education intuitions in the United States, of whom only 20% will graduate within four years with a 1 bachelor’s degree and only 5% will complete an associate degree within two years. There are 31 million Americans with some college credits who have not earned a degree (Complete College America, n. Of the nearly 1.3 million people aged 25 years or older living in West Virginia, only 12% have attained a baccalaureate degree or higher and only 6.9% have attained an associate degree (Census, 2017).
Past research noting the benefits of WIL has been chiefly conducted at baccalaureate degree granting institutions. Little is known about whether community and technical college students earn the same benefits deriving from their WIL experiences. The purpose of this study was to determine whether community college students participating in WIL programs in one of West Virginia’s (then) ten community and technical colleges achieved academic benefits that are documented in other parts of the United States and the world. If so, higher education and government leaders may wish to allocate resources to WIL programs to improve performance against metrics such as higher grade point averages and degree attainment.
Statistical improvements in both areas will become increasingly important to higher education institutions as the West Virginia Council of Community and Technical College Education (WVCCTCE), the coordinating organization of the state’s nine community and technical colleges, is considering the implementation of a performance-based funding model. Both metrics are currently contained in goal one of the 2015-2020 master plan (WVCCTCE, 2019). Definition of Terms Before delving into the historical and current studies on the subject, an understanding of the nomenclature used in the discipline is important. Work-integrated learning (i., WIL) is an overarching term that refers to an experience where “learning takes place within the context in which it is applied” (Lave & Wenger, 1991) In the past, the term “cooperative education” 2 commonly described this learning experience, but various other terms are also employed (Jackson and Wilton, 2016).
Helyer and Corkill (2015) devoted a small study to documenting the terminology of university faculty and staff involved in experiential learning activities and found that “learning-by-doing” and “internship” were commonly used. Recently, international scholars have used the more encompassing term of WIL (Zegwaard, 2015). Gardner and Bartkus (2014) as well as Zegwaard believe WIL’s origins stem from situational learning, but extend past on- the-job training due to its formal connection to higher education coursework. In an attempt to provide a taxonomy of WIL, Groenewald, Drysdale, Chiupka, and Johnston (2011) provided four separate categories of practice that include community and service, which focus on service learning, cooperative education, and community-based learning; professional practice-required WIL that features apprenticeships, internships, cooperative education, and professional practica; field- and industry-based concentrations such as cooperative education; and other WIL opportunities that focus on teaching assistantships, work study, work exchanges, research assistantships, and select leadership and peer programs.
This study focused on professional practice-required WIL in West Virginia community and technical colleges, although programs that offer elective WIL components were included as well. Groenewald et al. (2011) and Jackson and Wilton (2016) pointed out that all academic work experiences contained in the required professional practice include intentional learning goals that mandate competency in the workplace, and they cautioned that cooperative education differs from cooperative learning where the collaborative effort of a group aids in the accomplishment of student learning objectives. The WIL courses offered in West Virginia’s community colleges 3 possess syllabi that document measurable learning objectives and defined assessment processes.
Because this study emphasized professional-practice required WIL, the definitions of the terms identified in Groenewald et al. associated with this category and defined in Gardner and Bartkus (2014) and Tanaka (2015) are employed, as follows: Apprenticeships are formalized combinations of mentorship, on-the-job training, and related technical instruction that are sponsored by an employer, labor organization, or an association where workers learn academic and theoretical aspects of a highly skilled job, and which commonly features wages that progress over a multi-year period as skills increase or standardized competencies are achieved (Apprenticeship, n. Cooperative Education or Co-Op is an academic program integrating classroom learning and productive work experiences in a field related to a student’s academic and career goals. Co-ops provide students with progressive learning experiences integrating theory and practice (World Association of Cooperative Education (WACE), p.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Laura Leslie McCullough (2020). Perceptions of academic benefits of work-integrated learning [Luận án tiến sĩ, Marshall University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/perceptions-of-academic-benefits-of-work-integrated-learning
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Perceptions of academic benefits of work-integrated learning" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá nhận thức về lợi ích học thuật của học tập tích hợp làm việc. Nghiên cứu sâu về tác động đến kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.
Luận án "Perceptions of academic benefits of work-integrated learning" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Marshall University. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Perceptions of academic benefits of work-integrated learning" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Perceptions of academic benefits of work-integrated learning" thuộc chuyên ngành Educational Leadership. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Perceptions of academic benefits of work-integrated learning" có bao nhiêu trang?
Luận án "Perceptions of academic benefits of work-integrated learning" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Perceptions of academic benefits of work-integrated learning" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.