Luận án TS: Vai trò niềm tin, nhận dạng, cam kết SV với danh tiếng ĐH, dự định hành vi
Tài liệu: Vai trò của niềm tin nhận biết và cam kết của sinh viên trong mối quan hệ giữa danh tiếng trường đại học và dự định hành vi luận án tiến sĩ. Tải miễn
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Niềm tin ĐH & Dự định hành vi SV
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Business Administration
- Tác giả:
- Bui Huy Khoi
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Niềm tin ĐH Dự định hành vi SV
Nghiên cứu này khảo sát vai trò của niềm tin sinh viên, nhận dạng sinh viên và cam kết sinh viên. Các yếu tố này ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa danh tiếng đại học và dự định hành vi sinh viên. Đây là một đề tài cấp thiết trong bối cảnh giáo dục đại học cạnh tranh. Việc hiểu rõ cách danh tiếng ảnh hưởng đến sinh viên giúp các trường xây dựng chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu xác định các cơ chế tâm lý xã hội. Các cơ chế này chuyển hóa danh tiếng thành các hành vi cụ thể của sinh viên. Dự định hành vi sinh viên bao gồm ý định giới thiệu trường, tiếp tục học tập, và bảo vệ uy tín học thuật của trường. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin đại học. Niềm tin này là cầu nối giữa danh tiếng và hành vi. Nó tạo nên sự gắn kết sinh viên sâu sắc.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu trọng tâm
Nghiên cứu hướng đến việc làm rõ mối liên hệ giữa danh tiếng đại học và dự định hành vi sinh viên. Mục tiêu cụ thể là phân tích vai trò trung gian của niềm tin đại học, nhận dạng sinh viên và cam kết sinh viên. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tâm lý. Các yếu tố này thúc đẩy sự gắn kết sinh viên. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển thương hiệu đại học bền vững, tăng cường lòng trung thành đại học và sự hài lòng của sinh viên.
1.2. Tầm quan trọng Niềm tin Đại học
Niềm tin đại học là yếu tố then chốt. Niềm tin này định hình cách sinh viên nhìn nhận và tương tác với tổ chức. Khi sinh viên có niềm tin vào chất lượng, uy tín học thuật và sự minh bạch của trường, họ sẽ có xu hướng gắn bó hơn. Niềm tin này củng cố lòng trung thành đại học. Niềm tin cũng hỗ trợ đến việc giới thiệu trường cho người khác. Thiếu niềm tin có thể dẫn đến sự không hài lòng của sinh viên và ảnh hưởng tiêu cực đến dự định hành vi sinh viên.
1.3. Xác định Dự định hành vi sinh viên
Dự định hành vi sinh viên bao gồm các hành động cụ thể. Ví dụ như tiếp tục học tại trường, giới thiệu trường cho bạn bè hoặc gia đình, và sẵn sàng bảo vệ trường trước những chỉ trích. Việc đo lường dự định hành vi sinh viên giúp đại học đánh giá hiệu quả của các chiến lược tiếp thị và quản lý danh tiếng. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến dự định hành vi giúp trường tối ưu hóa các nỗ lực xây dựng sự gắn kết sinh viên và củng cố thương hiệu đại học.
II. Vai trò Nhận dạng SV Cam kết Danh tiếng ĐH
Nghiên cứu khám phá sâu sắc vai trò của nhận dạng sinh viên và cam kết sinh viên. Các yếu tố này hoạt động như cầu nối quan trọng. Chúng liên kết danh tiếng đại học với dự định hành vi sinh viên. Nhận dạng sinh viên thể hiện mức độ mà sinh viên cảm thấy mình là một phần của cộng đồng trường. Cảm giác thuộc về này rất quan trọng. Nó thúc đẩy các hành vi tích cực. Sinh viên có nhận dạng mạnh mẽ với trường thường thể hiện lòng trung thành đại học cao. Họ trở thành những đại sứ thương hiệu đại học. Cam kết sinh viên là sự gắn bó sâu sắc. Sinh viên thể hiện sự sẵn lòng đầu tư thời gian và nỗ lực vào trường. Cam kết này củng cố mối quan hệ lâu dài, tăng cường gắn kết sinh viên và niềm tin đại học.
2.1. Nhận dạng sinh viên trong mối quan hệ danh tiếng
Nhận dạng sinh viên là cảm giác sinh viên hòa mình vào văn hóa và giá trị của trường. Khi danh tiếng đại học cao, sinh viên tự hào khi là một phần của trường đó. Điều này củng cố nhận dạng cá nhân của họ. Nhận dạng mạnh mẽ dẫn đến sự gắn kết sinh viên bền vững. Sinh viên sẽ có xu hướng bảo vệ danh tiếng và uy tín học thuật của trường. Họ cũng sẽ ủng hộ các hoạt động của trường, góp phần vào lòng trung thành đại học và dự định hành vi sinh viên tích cực.
2.2. Cam kết sinh viên và gắn kết trường học
Cam kết sinh viên phản ánh mức độ sinh viên muốn duy trì mối quan hệ với trường. Cam kết này có thể bao gồm cam kết cảm xúc, cam kết liên tục và cam kết quy chuẩn. Danh tiếng đại học tích cực nuôi dưỡng cam kết này. Khi sinh viên cam kết, họ ít có khả năng chuyển trường. Họ cũng có nhiều khả năng đóng góp tích cực cho cộng đồng. Sự gắn kết sinh viên là kết quả trực tiếp của cam kết này. Cam kết này tạo ra lòng trung thành đại học và tác động đến dự định hành vi sinh viên, củng cố niềm tin đại học.
2.3. Danh tiếng đại học tác động niềm tin
Danh tiếng đại học không chỉ là ấn tượng bề ngoài. Danh tiếng này là tài sản chiến lược. Danh tiếng ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin đại học của sinh viên. Danh tiếng tốt gợi ý chất lượng học thuật cao. Danh tiếng cũng thể hiện môi trường học tập hỗ trợ. Niềm tin này giúp sinh viên cảm thấy an toàn và được đánh giá cao. Danh tiếng tích cực củng cố lòng tin. Niềm tin này là nền tảng cho sự hài lòng của sinh viên và dự định hành vi sinh viên tích cực, từ đó thúc đẩy sự gắn kết sinh viên và lòng trung thành đại học.
III. Mô hình Nghiên cứu Gắn kết SV toàn diện
Nghiên cứu xây dựng một mô hình toàn diện. Mô hình này làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp. Nó kết nối danh tiếng đại học với dự định hành vi sinh viên. Mô hình này tích hợp các lý thuyết nền tảng. Bao gồm lý thuyết hành động có lý do (TRA), lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và lý thuyết tín hiệu thị trường. Việc kết hợp này giúp giải thích sâu sắc hơn. Nó chỉ ra cách niềm tin đại học, nhận dạng sinh viên và cam kết sinh viên đóng vai trò trung gian. Mô hình kiểm định các giả thuyết cụ thể. Các giả thuyết này liên quan đến tác động trực tiếp và gián tiếp. Sự gắn kết sinh viên được xem xét như một mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu này được định hình bởi nhiều yếu tố, bao gồm uy tín học thuật và thương hiệu đại học.
3.1. Nền tảng Lý thuyết dự định hành vi
Nghiên cứu áp dụng các nguyên lý của Lý thuyết hành động có lý do (TRA) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích dự định hành vi sinh viên. Chúng giải thích hành vi của sinh viên là kết quả của thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Việc sử dụng các lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn về cách danh tiếng đại học chuyển hóa thành ý định hành động cụ thể. Ý định này bao gồm lòng trung thành đại học, sự hài lòng của sinh viên và sự gắn kết sinh viên.
3.2. Áp dụng Mô hình tín hiệu thị trường
Lý thuyết tín hiệu thị trường giải thích cách danh tiếng đại học hoạt động như một tín hiệu. Tín hiệu này báo hiệu chất lượng và giá trị cho sinh viên tiềm năng và hiện tại. Một danh tiếng đại học mạnh mẽ giảm thiểu rủi ro nhận thức. Nó tăng cường niềm tin đại học. Sinh viên coi danh tiếng là bằng chứng cho uy tín học thuật và cam kết sinh viên. Điều này ảnh hưởng đến quyết định chọn trường và gắn kết sinh viên lâu dài, góp phần vào dự định hành vi sinh viên tích cực.
3.3. Quy trình Thu thập dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu được thu thập từ mẫu sinh viên. Quy trình này sử dụng phương pháp khảo sát định lượng. Phân tích định lượng được thực hiện bằng mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM. Điều này đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của các phát hiện. Dữ liệu khảo sát bao gồm các thang đo về danh tiếng đại học, niềm tin đại học, nhận dạng sinh viên, cam kết sinh viên và dự định hành vi sinh viên, cung cấp cơ sở để đánh giá sự gắn kết sinh viên và thương hiệu đại học.
IV. Kết quả Phân tích Uy tín Học thuật ĐH
Kết quả phân tích định lượng xác nhận nhiều giả thuyết quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra danh tiếng đại học có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến niềm tin đại học, nhận dạng sinh viên và cam kết sinh viên. Các yếu tố trung gian này sau đó dẫn đến dự định hành vi sinh viên tích cực. Điều này làm nổi bật vai trò cốt lõi của danh tiếng. Danh tiếng không chỉ là một yếu tố bên ngoài. Danh tiếng là động lực nội tại thúc đẩy sự gắn kết sinh viên. Uy tín học thuật của trường được củng cố. Việc này thông qua các phản hồi và hành vi tích cực của sinh viên. Mô hình nghiên cứu cho thấy sự phù hợp cao. Các mối quan hệ nhân quả được xác nhận rõ ràng, hỗ trợ phát triển thương hiệu đại học bền vững và lòng trung thành đại học.
4.1. Danh tiếng đại học ảnh hưởng trực tiếp
Nghiên cứu chứng minh danh tiếng đại học có tác động trực tiếp mạnh mẽ. Nó ảnh hưởng đến dự định hành vi sinh viên. Sinh viên có xu hướng gắn bó với trường có danh tiếng tốt. Họ sẵn lòng giới thiệu trường cho người khác. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì một thương hiệu đại học mạnh mẽ. Danh tiếng tốt là một lợi thế cạnh tranh then chốt, củng cố lòng trung thành đại học và sự hài lòng của sinh viên.
4.2. Vai trò trung gian của Niềm tin ĐH
Niềm tin đại học đóng vai trò trung gian quan trọng. Niềm tin này là cầu nối giữa danh tiếng đại học và dự định hành vi sinh viên. Khi danh tiếng trường học cao, niềm tin của sinh viên vào trường cũng tăng lên. Niềm tin này sau đó thúc đẩy các hành vi tích cực. Bao gồm lòng trung thành đại học và sự hài lòng của sinh viên. Điều này nhấn mạnh cần xây dựng niềm tin để tăng cường sự gắn kết sinh viên và uy tín học thuật.
4.3. Xác nhận tác động của Cam kết SV
Cam kết sinh viên được xác nhận là yếu tố trung gian mạnh mẽ khác. Cam kết này chuyển đổi danh tiếng đại học thành dự định hành vi. Sinh viên cam kết với trường sẽ có nhiều khả năng thực hiện các hành động hỗ trợ trường. Ví dụ như tham gia các hoạt động và bảo vệ uy tín học thuật. Sự gắn kết sinh viên được củng cố qua cam kết này. Nhận dạng sinh viên cũng hoạt động tương tự, góp phần vào hiệu ứng này, tạo nên lòng trung thành đại học và niềm tin đại học vững chắc.
V. Hàm ý Quản lý Thương hiệu ĐH bền vững
Kết quả nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản lý sâu sắc. Các hàm ý này dành cho các nhà quản lý đại học. Để nâng cao dự định hành vi sinh viên, các trường cần tập trung vào việc xây dựng danh tiếng đại học. Điều này đòi hỏi các chiến lược toàn diện. Các chiến lược này phải củng cố niềm tin đại học, thúc đẩy nhận dạng sinh viên và tăng cường cam kết sinh viên. Đầu tư vào các yếu tố này giúp tạo ra một thương hiệu đại học bền vững. Thương hiệu này thu hút và giữ chân sinh viên tài năng. Lòng trung thành đại học được củng cố. Điều này đóng góp vào sự phát triển lâu dài của trường, đảm bảo uy tín học thuật và sự hài lòng của sinh viên.
5.1. Xây dựng Niềm tin Đại học hiệu quả
Các trường đại học nên ưu tiên minh bạch và chất lượng trong mọi hoạt động. Điều này bao gồm chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Truyền thông rõ ràng về các thành tựu và giá trị cốt lõi của trường. Việc này giúp củng cố niềm tin đại học. Niềm tin là nền tảng cho sự hài lòng của sinh viên và dự định hành vi tích cực, tăng cường sự gắn kết sinh viên và lòng trung thành đại học.
5.2. Tăng cường Gắn kết sinh viên toàn diện
Tạo môi trường học tập và sinh hoạt tích cực. Khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và dự án cộng đồng. Điều này giúp tăng cường nhận dạng sinh viên và cam kết sinh viên. Chương trình tư vấn và hỗ trợ cá nhân cũng quan trọng. Chúng giúp sinh viên cảm thấy được quan tâm. Từ đó, sự gắn kết sinh viên được củng cố, góp phần vào dự định hành vi sinh viên tích cực và duy trì thương hiệu đại học mạnh mẽ.
5.3. Phát triển Thương hiệu Đại học mạnh mẽ
Các trường cần đầu tư vào chiến lược truyền thông và marketing hiệu quả. Việc này nhằm quảng bá danh tiếng đại học. Cần nhấn mạnh các điểm mạnh về uy tín học thuật, đổi mới và đóng góp xã hội. Một thương hiệu đại học mạnh mẽ không chỉ thu hút sinh viên. Nó còn tạo ra niềm tự hào cho cộng đồng sinh viên hiện tại. Điều này thúc đẩy lòng trung thành đại học và dự định hành vi giới thiệu trường, củng cố niềm tin đại học và sự hài lòng của sinh viên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh giáo dục đại học toàn cầu và khu vực đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ dưới áp lực của thương mại hóa và quốc tế hóa dịch vụ giáo dục. Tại Việt Nam—nền kinh tế chuyển đổi với hơn 96 triệu dân (Nguyen & McDonald, 2019) và quy mô giáo dục đại học đạt 454 cơ sở đào tạo (bao gồm 95 trường đại học tư thục) với 2,2 triệu sinh viên (Bộ Giáo dục và Đào tạo - MOET, 2019)—sự cạnh tranh thu hút người học sau đại học ngày càng khốc liệt. Trong đó, hệ thống đào tạo thạc sĩ đã tăng trưởng vượt bậc với hơn 105.000 học viên tại 180 trường đại học và 212 chương trình liên kết quốc tế (Chen et al., 2020; Hoang Thi Phuong Thao, 2014). Theo bảng xếp hạng QS University Rankings for Asia 2021, danh tiếng học thuật (Academic Reputation chiếm 30%) và danh tiếng nhà tuyển dụng (Employer Reputation chiếm 20%) là những trọng số cốt lõi định vị thứ hạng của 11 trường đại học Việt Nam tham gia xếp hạng (QS, 2020).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: mặc dù danh tiếng tổ chức được xem là tài sản vô hình tối thượng mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững (Fombrun & Shanley, 1990; Sarstedt et al., 2013), các nghiên cứu trước đây (Esangbedo & Bai, 2019; Plewa et al., 2016; Rather, 2018) hoặc chỉ tập trung đơn lẻ vào các tiền tố cấu thành danh tiếng, hoặc kiểm định mối quan hệ trực tiếp rời rạc giữa danh tiếng và hành vi tiêu dùng trong khối doanh nghiệp thương mại/B2B (Keh & Xie, 2009) hay ngành khách sạn (Rather, 2018). Cho đến nay, chưa có công trình nào tích hợp và kiểm định đồng thời cơ chế truyền dẫn tâm lý đa tầng gồm niềm tin (ST), sự nhận diện (SI) và cam kết (SC) của sinh viên trong mối quan hệ giữa danh tiếng trường đại học (UR) và dự định hành vi (BI) lựa chọn chương trình thạc sĩ tại thị trường mới nổi như Việt Nam.
Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Bùi Huy Khôi tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hữu Lam và TS. Đặng Ngọc Đại, giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu (RQs):
- RQ1: Những yếu tố tiền tố nào tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến danh tiếng trường đại học (UR)?
- RQ2: Vai trò trung gian của niềm tin (ST), sự nhận diện (SI) và cam kết của sinh viên (SC) vận hành như thế nào trong mối quan hệ giữa danh tiếng trường đại học (UR) và dự định hành vi (BI)?
Hệ thống mô hình thiết lập 12 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H12) được xây dựng trên nền tảng tích hợp Lý thuyết Tín hiệu thị trường (Market Signaling Theory), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA), và Khung hóa trị mở rộng (Extended Valence Framework). Luận án triển khai trên phạm vi khảo sát định lượng gồm 1.538 sinh viên tốt nghiệp đại học tại các trường đại học quốc gia, đại học trọng điểm, đại học tư thục và các trường đại học mới nổi ở khu vực phía Nam Việt Nam trong giai đoạn 2015–2020. Nghiên cứu mang tính đột phá khi định lượng hóa toàn diện hệ thống tiền tố 6 chiều và giải mã cơ chế trung gian tam giác giúp gia tăng tỷ lệ chuyển đổi quyết định học tập sau đại học.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu danh tiếng tổ chức trong quản trị học được phân nhánh thành hai dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu tiền tố cấu thành danh tiếng: Fombrun và Van Riel (1997) định nghĩa danh tiếng doanh nghiệp là "cumulative reflection of a company's past behavior and performance which defines the ability of the company to deliver valued results to multiple stakeholders". Vidaver-Cohen (2007) mở rộng khung đo lường danh tiếng trong giáo dục đại học dựa trên năng lực điều hành, chất lượng dịch vụ và trách nhiệm xã hội. Chen và Esangbedo (2018) cùng Esangbedo và Bai (2019) chuẩn hóa 6 cấu phần danh tiếng đại học gồm: Đóng góp xã hội (SCN), Môi trường học thuật (EN), Năng lực lãnh đạo (LE), Nguồn lực tài chính/Học bổng (FU), Nghiên cứu và phát triển (RD), và Hướng dẫn sinh viên (SG).
- Dòng nghiên cứu hệ quả hành vi và cơ chế trung gian: Keh và Xie (2009) tiên phong xây dựng mô hình liên kết danh tiếng với dự định hành vi khách hàng thông qua trung gian niềm tin, nhận diện và cam kết trong lĩnh vực B2B. Rather (2018) kiểm định mối liên hệ tương tự trong ngành dịch vụ hiếu khách (hospitality), khẳng định nhận diện thương hiệu thúc đẩy niềm tin và lòng trung thành.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG TIỀN TỐ DANH TIẾNG ĐẠI HỌC │
│ (SCN, EN, LE, FU, RD, SG) (Esangbedo & Bai, 2019) │
└───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ (H1 - H6)
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DANH TIẾNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC (UR) │
│ (Vidaver-Cohen, 2007; Del-Castillo-Feito et al., 2020)│
└───────┬───────────────────┬───────────────────┬─────────┘
│ (H7) │ (H8) │ (H9)
▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ NIỀM TIN (ST) │ │ NHẬN DIỆN(SI) │ │ CAM KẾT (SC) │
└───────┬───────┘ └───────┬───────┘ └───────┬───────┘
│ (H10) │ (H11) │ (H12)
└───────────────────┼───────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DỰ ĐỊNH HÀNH VI (BI) │
│ (Lựa chọn chương trình thạc sĩ) (Keh & Xie, 2009) │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai luồng tranh luận đối lập về vai trò của danh tiếng đại học:
- Quan điểm thứ nhất (Trực tiếp & Tuyến tính): Nhóm tác giả như Nguyen và LeBlanc (2001), Heffernan et al. (2018) cho rằng danh tiếng tác động trực tiếp mạnh mẽ lên lòng trung thành và hành vi của người học, đóng vai trò như một tín hiệu giảm thiểu rủi ro tức thì (Rindova et al., 2005).
- Quan điểm thứ hai (Gián tiếp & Đa tầng): Nhóm tác giả Del-Castillo-Feito et al. (2020) và Nuraryo et al. (2018) chứng minh danh tiếng chỉ có tác động rất khiêm tốn hoặc không trực tiếp lên hành vi duy trì của sinh viên nếu thiếu sự can thiệp của các biến trạng thái tâm lý xã hội như sự hài lòng, nhận diện tổ chức và sự gắn kết cảm xúc.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Del-Castillo-Feito et al. (2020) tại Tây Ban Nha (vốn chỉ dừng lại ở việc xác nhận các yếu tố vận hành, đổi mới, dịch vụ ảnh hưởng đến danh tiếng mà chưa kiểm định thành công vai trò điều tiết của các nhóm bên liên quan), luận án của Bùi Huy Khôi đã hoàn thiện chuỗi giá trị hành vi bằng cách đưa ra cơ chế chuyển hóa hoàn chỉnh từ danh tiếng sang hành vi học tiếp.
- So với nghiên cứu của Nuraryo et al. (2018) tại Indonesia (chỉ khảo sát quy mô hẹp tại một trường kinh doanh và ghi nhận danh tiếng tác động yếu đến tỷ lệ giữ chân sinh viên), luận án mở rộng cỡ mẫu lên 1.538 sinh viên tốt nghiệp trên toàn bộ hệ thống đại học đa dạng loại hình, chứng minh vai trò trung gian then chốt của cam kết và niềm tin trong việc khuếch đại tác động của danh tiếng lên quyết định học thạc sĩ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Tín hiệu thị trường (Spence, 1973; Rindova et al., 2005) trong bối cảnh dịch vụ giáo dục bậc cao: Danh tiếng trường đại học không chỉ là tín hiệu bên ngoài mà đóng vai trò như một cơ chế kích hoạt nội tại, truyền tải các giá trị năng lực và đạo đức của nhà trường đến người học. Đồng thời, nghiên cứu phát triển Lý thuyết Nhận diện Xã hội (Social Identity Theory - Tajfel & Turner, 1986; Dutton et al., 1994) và Lý thuyết Cam kết - Niềm tin (Commitment-Trust Theory - Morgan & Hunt, 1994), chứng minh rằng sự gắn kết giữa sinh viên và trường đại học đạt mức cao nhất khi danh tiếng tổ chức hòa nhập vào bản sắc cá nhân (Student Identity), củng cố niềm tin vững chắc (Student Trust) và thiết lập cam kết gắn bó lâu dài (Student Commitment).
Mô hình lý thuyết cấu trúc được định hình qua 12 giả thuyết cụ thể:
- H1: Đóng góp xã hội (SCN) tác động tích cực đến Danh tiếng trường đại học (UR).
- H2: Môi trường học thuật (EN) tác động tích cực đến Danh tiếng trường đại học (UR).
- H3: Năng lực lãnh đạo (LE) tác động tích cực đến Danh tiếng trường đại học (UR).
- H4: Nguồn lực tài chính và học bổng (FU) tác động tích cực đến Danh tiếng trường đại học (UR).
- H5: Nghiên cứu và phát triển (RD) tác động tích cực đến Danh tiếng trường đại học (UR).
- H6: Hướng dẫn sinh viên (SG) tác động tích cực đến Danh tiếng trường đại học (UR).
- H7: Danh tiếng trường đại học (UR) tác động tích cực đến Niềm tin của sinh viên (ST).
- H8: Danh tiếng trường đại học (UR) tác động tích cực đến Sự nhận diện của sinh viên (SI).
- H9: Danh tiếng trường đại học (UR) tác động tích cực đến Sự cam kết của sinh viên (SC).
- H10: Niềm tin của sinh viên (ST) tác động tích cực đến Dự định hành vi (BI).
- H11: Sự nhận diện của sinh viên (SI) tác động tích cực đến Dự định hành vi (BI).
- H12: Sự cam kết của sinh viên (SC) tác động tích cực đến Dự định hành vi (BI).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp 4 trường phái lý thuyết:
- Lý thuyết Tín hiệu thị trường: Giải thích cách 6 chiều tiền tố (SCN, EN, LE, FU, RD, SG) phát tín hiệu chất lượng để định vị UR.
- Khung hóa trị mở rộng (Extended Valence Framework) & TRA/TPB: Minh chứng nhận thức về danh tiếng chuyển hóa thành thái độ và dự định hành vi thông qua việc giảm thiểu rủi ro tâm lý.
- Mô hình Quan hệ Đổi ứng (Relational Paradigm - Keh & Xie, 2009): Đặt ST, SI, SC làm cầu nối trung gian cấu trúc.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình được xác lập trong giới hạn đối tượng là sinh viên đã tốt nghiệp đại học chuẩn bị ra quyết định học tiếp chương trình thạc sĩ tại các cơ sở giáo dục đại học ở các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi, nơi mà bằng cấp sau đại học mang tính biểu trưng cao về vốn xã hội và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan bản thể luận khách quan và nhận thức luận thực chứng (Positivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │
│ - Quy mô: N = 61 chuyên gia, giảng viên và sinh viên tốt nghiệp │
│ - Phương pháp: Phỏng vấn sâu (In-depth interviews) & Hội thảo chuyên đề │
│ - Mục tiêu: Điều chỉnh thang đo danh tiếng và biến trung gian │
└─────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC │
│ - Cỡ mẫu: N = 1.538 sinh viên tốt nghiệp đại học tại miền Nam Việt Nam │
│ - Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi cấu trúc song ngữ (Anh - Việt) │
│ - Kỹ thuật phân tích: PLS-SEM trên phần mềm ADANCO và SPSS 20 │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Thiết kế mẫu đa tầng (Multi-level sampling design) bao hàm sinh viên tốt nghiệp từ các phân tầng trường đại học: Đại học Quốc gia, trường đại học trọng điểm công lập, trường đại học dân lập/tư thục, và các trường đại học địa phương mới nổi.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:
- Tiêu chí lựa chọn mẫu (Inclusion criteria): Người học đã hoàn thành chương trình cử nhân, đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam, có nhu cầu hoặc dự định nâng cao trình độ chuyên môn lên bậc thạc sĩ.
- Quy trình tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (thu thập từ nhiều nhóm trường khác nhau), tam giác hóa phương pháp (định tính hiệu chỉnh thang đo + định lượng kiểm định mô hình), và tam giác hóa lý thuyết (tích hợp Signal Theory, TRA, TPB, Social Identity).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo: Sử dụng Hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.7$), Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability $\rho_c > 0.7$), Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted $\rho_{vc} / \text{AVE} > 0.50$). Giá trị phân biệt (Discriminant validity) được bảo đảm qua Tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng gồm 1.538 quan sát hợp lệ được phân tích bằng mô hình cấu trúc phương trình bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm chuyên dụng ADANCO kết hợp SPSS 20.
| Khái niệm / Biến ẩn | Ký hiệu | Hệ số tin cậy tổng hợp ($\rho_c$) | Phương sai trích trung bình ($\rho_{vc}$ / AVE) | Mức độ phù hợp mô hình |
|---|---|---|---|---|
| Đóng góp xã hội | SCN | $> 0.80$ | $> 0.50$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Môi trường học thuật | EN | $> 0.80$ | $> 0.50$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Năng lực lãnh đạo | LE | $> 0.80$ | $> 0.50$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Nguồn lực tài chính | FU | $> 0.80$ | $> 0.50$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Nghiên cứu & Phát triển | RD | $> 0.80$ | $> 0.50$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Hướng dẫn sinh viên | SG | $> 0.80$ | $> 0.50$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Danh tiếng trường đại học | UR | $> 0.85$ | $> 0.55$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Niềm tin của sinh viên | ST | $> 0.85$ | $> 0.55$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Sự nhận diện của sinh viên | SI | $> 0.85$ | $> 0.55$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Cam kết của sinh viên | SC | $> 0.85$ | $> 0.55$ | Đạt chuẩn hội tụ |
| Dự định hành vi | BI | $> 0.85$ | $> 0.60$ | Đạt chuẩn hội tụ |
Mô hình kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm ngặt thông qua hệ số Inner VIF ($VIF < 3.33$). Độ phù hợp tổng thể của mô hình cấu trúc được xác nhận qua chỉ số Căn bậc hai trung bình bình phương sai số dư chuẩn hóa (SRMR) nằm trong ngưỡng tiêu chuẩn ($SRMR < 0.08$). Kỹ thuật Bootstrap 5.000 phân mẫu được thực hiện để ước lượng khoảng tin cậy 95% và kiểm định tính ổn định của các tham số ước lượng ($\beta$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM xác nhận toàn bộ 12 giả thuyết nghiên cứu với mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$):
- 6 tiền tố cấu thành danh tiếng đại học vững chắc: Đóng góp xã hội (SCN), Môi trường học thuật (EN), Năng lực lãnh đạo (LE), Tài chính/Học bổng (FU), Nghiên cứu phát triển (RD), và Hướng dẫn sinh viên (SG) đều tác động dương có ý nghĩa đến UR. Trong đó, Đóng góp xã hội—được định nghĩa là "the complex feedback of a university, responding to the demands of the environment, where all the actions of the university have an impact in the community" (Chen & Esangbedo, 2018)—và Năng lực lãnh đạo thể hiện tác động vượt trội.
- Vai trò động lực của danh tiếng lên các biến tâm lý: UR tác động trực tiếp, tích cực và mạnh mẽ đến Niềm tin (ST), Nhận diện (SI) và Cam kết (SC) của sinh viên ($p < 0.001$).
- Cơ chế truyền dẫn đa chiều đến Dự định hành vi: Cả ba yếu tố ST, SI, và SC đều tác động trực tiếp có ý nghĩa đến Dự định lựa chọn chương trình thạc sĩ (BI). Niềm tin—thể hiện qua nhận thức "expecting a positive outcome, the outcome that a customer may receive based on the expected action of another party" (Thomas, 2009)—giữ vai trò nền tảng làm giảm thiểu rủi ro tâm lý và tài chính khi học tiếp.
- Phát hiện nghịch trực giác (Counter-intuitive finding): Khác với thị trường hàng hóa thông thường nơi giá cả (học phí) là rào cản tiêu cực, trong giáo dục sau đại học, nguồn lực tài chính và chính sách học bổng (FU) kết hợp với danh tiếng học thuật cao lại tạo ra nhận thức về sự danh giá và giá trị gia tăng của tấm bằng, thúc đẩy mạnh mẽ ý định ghi danh thay vì làm suy giảm nhu cầu.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT (PLS-SEM) │
├────────────────────────────────┬──────────────────────────┬──────────────┤
│ Mối quan hệ cấu trúc │ Giả thuyết & Kỳ vọng │ Kết quả │
├────────────────────────────────┼──────────────────────────┼──────────────┤
│ SCN ──> UR │ H1 (+) │ Chấp nhận*** │
│ EN ──> UR │ H2 (+) │ Chấp nhận*** │
│ LE ──> UR │ H3 (+) │ Chấp nhận*** │
│ FU ──> UR │ H4 (+) │ Chấp nhận*** │
│ RD ──> UR │ H5 (+) │ Chấp nhận*** │
│ SG ──> UR │ H6 (+) │ Chấp nhận*** │
│ UR ──> ST │ H7 (+) │ Chấp nhận*** │
│ UR ──> SI │ H8 (+) │ Chấp nhận*** │
│ UR ──> SC │ H9 (+) │ Chấp nhận*** │
│ ST ──> BI │ H10 (+) │ Chấp nhận*** │
│ SI ──> BI │ H11 (+) │ Chấp nhận*** │
│ SC ──> BI │ H12 (+) │ Chấp nhận*** │
└────────────────────────────────┴──────────────────────────┴──────────────┘
Ghi chú: *** p < 0.001; Kiểm định Bootstrap 5.000 mẫu trên phần mềm ADANCO.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án kết nối thành công hai phân ngành xử lý dữ liệu và tiếp thị giáo dục (educational marketing), lấp đầy khoảng trống lý thuyết bằng việc xác nhận cấu trúc trung gian tam giác (Trust - Identity - Commitment) trong hành vi người học bậc cao.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích PLS-SEM cho các mô hình đo lường đa biến phức tạp trong bối cảnh các trường đại học tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Về mặt thực tiễn quản trị:
- Đối với nhà quản trị đại học: Cần tập trung đầu tư đồng bộ vào 6 trụ cột cấu thành danh tiếng. Đặc biệt, nâng cao chất lượng hoạt động R&D, công bố quốc tế, gắn kết cộng đồng và phát triển mạng lưới cựu sinh viên nhằm tạo dựng niềm tin thương hiệu.
- Đối với chiến lược truyền thông marketing: Thiết kế thông điệp định vị nhấn mạnh bản sắc cá nhân và lòng tự hào của sinh viên đối với thương hiệu trường (Student Identity), thay vì chỉ quảng bá cơ sở vật chất thuần túy.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn không gian địa lý: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu tại khu vực phía Nam Việt Nam, do đó tính đại diện tổng thể cho các trường đại học khu vực phía Bắc và miền Trung có thể cần được kiểm chứng thêm.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2015–2020) phản ánh nhận thức tĩnh, chưa nắm bắt trọn vẹn sự biến thiên tâm lý theo chuỗi thời gian khi sinh viên theo học và sau khi tốt nghiệp thạc sĩ.
- Đối tượng khảo sát đơn nhất: Nghiên cứu chỉ tập trung vào góc nhìn của người học đã tốt nghiệp cử nhân, chưa bao quát toàn diện các bên liên quan khác như nhà tuyển dụng, giảng viên, và phụ huynh.
- Bối cảnh chương trình đào tạo: Phạm vi ứng dụng tập trung chủ yếu vào các chương trình đào tạo thạc sĩ kinh doanh và quản lý.
Chương trình nghiên cứu 5 năm tiếp theo mở ra các hướng phát triển:
- Triển khai nghiên cứu dọc (Longitudinal study) để đánh giá sự chuyển dịch từ ý định hành vi (BI) sang hành vi thực tế (Actual enrollment) và lòng trung thành trọn đời (Lifelong loyalty).
- Ứng dụng mô hình phân tích đa nhóm (Multi-group PLS-MGA) nhằm so sánh sự khác biệt giữa trường công lập và trường tư thục, hoặc giữa chương trình chuẩn và chương trình liên kết quốc tế.
- Mở rộng phân tích so sánh liên quốc gia (Cross-cultural studies) giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN lân cận như Thái Lan, Malaysia, Indonesia.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án cung cấp bộ khung thang đo chuẩn mực đã được kiểm định cho 11 khái niệm nghiên cứu trong quản trị đại học, tạo tiền đề trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu về hành vi người học và quản trị thương hiệu giáo dục trên hệ thống Scopus/ISI.
- Chuyển đổi ngành giáo dục đại học (Higher Education Sector): Cung cấp công cụ chẩn đoán sức khỏe thương hiệu cho 454 trường đại học tại Việt Nam, giúp các cơ sở giáo dục tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và nâng cao năng lực cạnh tranh trong các bảng xếp hạng quốc tế (QS Asia, THE).
- Định hình chính sách công (Policy Influence): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc hoạch định chính sách tự chủ đại học, tiêu chuẩn kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục gắn liền với trách nhiệm xã hội và nghiên cứu khoa học.
- Lợi ích xã hội: Giúp người học đưa ra quyết định đầu tư giáo dục sau đại học chính xác, minh bạch, giảm thiểu lãng phí nguồn lực xã hội và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ SINH THÁI CÁC ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
├──────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────┤
│ Nhóm đối tượng │ Giá trị thụ hưởng & Lợi ích định lượng │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & │ Khung lý thuyết tích hợp và bộ thang đo chuẩn │
│ Nhà khoa học │ hóa (11 biến ẩn) đã kiểm định độ tin cậy. │
├──────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┤
│ Ban Giám hiệu & │ Bộ chỉ số 6 tiền tố định hướng chiến lược đầu │
│ Nhà quản trị đại học │ tư cơ sở vật chất, R&D và quản trị danh tiếng.│
├──────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┤
│ Giám đốc Marketing │ Mô hình kích hoạt tâm lý đa tầng (ST-SI-SC) │
│ & Tuyển sinh │ giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi tuyển sinh thạc sĩ.│
├──────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┤
│ Cơ quan quản lý │ Cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ xây dựng │
│ Nhà nước (MOET) │ khung tiêu chuẩn xếp hạng và kiểm định ĐH. │
└──────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình nghiên cứu tích hợp hoàn chỉnh và thang đo chi tiết đã được thẩm định qua 1.538 mẫu.
- Nhà quản trị và Lãnh đạo trường đại học: Nắm bắt chính xác 6 đòn bẩy chiến lược để nâng cao chỉ số xếp hạng đại học quốc tế.
- Chuyên viên Marketing và Tuyển sinh: Tối ưu hóa thông điệp truyền thông hướng vào việc xây dựng niềm tin và sự đồng nhất bản sắc sinh viên.
- Nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có căn cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính và kiểm định chất lượng giáo dục đại học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Tín hiệu thị trường (Market Signaling Theory) và Mô hình Quan hệ Khách hàng của Keh và Xie (2009) vào giáo dục đại học, chứng minh vai trò trung gian đồng thời của bộ ba Niềm tin (ST) – Nhận diện (SI) – Cam kết (SC) trong việc giải thích Dự định lựa chọn chương trình thạc sĩ của sinh viên tốt nghiệp.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Keh và Xie (2009) chỉ khảo sát 351 khách hàng B2B hay Nuraryo et al. (2018) chỉ khảo sát đơn lẻ một trường kinh doanh, luận án đã triển khai phương pháp nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods) với cỡ mẫu khảo sát lớn ($N = 1.538$) trên toàn diện hệ thống đại học đa phân tầng, áp dụng kỹ thuật PLS-SEM trên phần mềm ADANCO với quy trình kiểm soát độ tin cậy và giá trị phân biệt nghiêm ngặt.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là yếu tố Nguồn lực tài chính và Học bổng (FU) không làm giảm sự hấp dẫn của chương trình khi chi phí cao, mà ngược lại, chính sách học bổng và mức đầu tư tài chính thể hiện qua danh tiếng trường lại củng cố mạnh mẽ nhận thức về vị thế và chất lượng đào tạo, tác động tích cực đến dự định hành vi qua độ tin cậy thống kê cao ($p < 0.001$).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp bảng câu hỏi song ngữ chi tiết, hệ thống mã hóa biến quan sát cho 11 thang đo, mô tả cấu trúc mẫu chi tiết (nhóm trường, thời gian 2015–2020), quy trình xử lý định tính $N=61$ và các tiêu chí thống kê PLS-SEM rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác nhân bản tại các thị trường giáo dục tương đồng.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu tập trung mở rộng: (1) Khảo sát đa quốc gia trong khối ASEAN để so sánh sự khác biệt văn hóa; (2) Phân tích tác động của chuyển đổi số và giáo dục trực tuyến (E-learning) đến danh tiếng đại học; và (3) Đánh giá giá trị thương hiệu đại học theo vòng đời người học (Alumni Lifetime Value).
Kết luận
- Xác lập thành công mô hình cấu trúc toàn diện liên kết 6 yếu tố tiền tố cấu thành Danh tiếng trường đại học (SCN, EN, LE, FU, RD, SG) với Dự định hành vi lựa chọn chương trình thạc sĩ (BI).
- Minh chứng vai trò trung gian then chốt của Niềm tin (ST), Nhận diện (SI), và Cam kết (SC) của sinh viên trong việc chuyển hóa tài sản vô hình (danh tiếng) thành quyết định học tập cụ thể.
- Kiểm định thành công 12 giả thuyết nghiên cứu dựa trên bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực gồm 1.538 sinh viên tốt nghiệp đại học tại Việt Nam bằng kỹ thuật PLS-SEM trên phần mềm ADANCO.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Quản trị thương hiệu giáo dục số, Phân tích hành vi người học theo chuỗi thời gian, và Xếp hạng đại học tại các nền kinh tế mới nổi.
- Cung cấp hệ thống giải pháp quản trị chiến lược và truyền thông giáo dục thiết thực, hỗ trợ các trường đại học gia tăng năng lực cạnh tranh toàn cầu và thu hút nhân tài hiệu quả.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- BUI HUY KHOI The roles of student trust, identity and commitment in the relationship between university reputation and behavioral intention A dissertation submitted for the Degree of Doctor of Philosophy in Business Administration Ho Chi Minh City – 2021 ii MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- BUI HUY KHOI The roles of student trust, identity and commitment in the relationship between university reputation and behavioral intention Industry: Business Administration Industry ID: 9340101 A dissertation submitted for the Degree of Doctor of Philosophy in Business Administration Academic Supervisors: Dr. Nguyen Huu Lam Dr. Dang Ngoc Dai Ho Chi Minh City – 2021 i STATEMENT OF AUTHORSHIP I please declare that this submission is my work and except where due reference is made; this dissertation contains no material previously published or written by another person(s). This dissertation does not contain material extracted in the whole or part from the dissertation or report presented for another degree or diploma in University of Economics Ho Chi Minh city or any other educational institution.
January 2021 Bui Huy Khoi ii ACKNOWLEDGMENT First of all, this dissertation is dedicated to the thank of my wife-Nguyen Thi Ngan, to my daughter-Bui Mai Anh (9 years), my daughter-Bui Mai Vy (6 years), my son-Bui Minh Nhat (4 years), and to my son-Bui Minh Hoang (4 years). They help me have many efforts to overcome difficulties in completing my dissertation. It is the biggest achievement of my life. Second, I would like to express my best gratitude to Ph.
Nguyen Huu Lam and Ph. Dang Ngoc Dai, who supervise and help me conduct my dissertation for many years at University of Economics HCM City. Third, I am deeply thankful to Prof. Vladik Kreinovich, University of Texas, USA for supporting me to publish my paper related to my dissertation in the Scopus system.
Especially, I would express my gratefulness to Ph. Ngo Quang Huan, University of Economics HCM City and Ph. Nguyen Thanh Long, Industrial University of HCM City who indirectly or directly support and help me conduct the dissertation. Moreover, I am thankful to the board of professors in School of UEH Graduate, the independent reviewers for their constructive reviewing and comments.
Bui Huy Khoi iii TABLE OF CONTENT STATEMENT OF AUTHORSHIP. ii TABLE OF CONTENT. iii LIST OF ABBREVIATIONS. vii LIST OF TABLES.
viii LIST OF FIGURES. The research gap identification. Research object and scope. The research questions.
Research and development. Market signaling theory. The theory of planned behavior (TPB). Theory of reasoned action (TRA) and extended valence framework.
The research model and hypotheses. Factors affecting university reputation. The roles of student trust, student identity, and student commitment. The research process.
Sample and data collection. Quantitative analysis frame. Internal consistency and convergent validity. The fitness of the structural model.
Stability of parameter estimates .120 CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND MANAGERIAL IMPLICATIONS. Contributions to methodology. New contribution to the measurement model. Implications for domestic manager.
Implications for university manager. Limitations and recommendations for further research. 159 EDITED CONFIRMATION BY CAMBRIDGE. 187 vii LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Meanings HEIs Higher education institutions PLS-SEM Partial least squares structural equation modelling UR University Reputation SG Student Guidance Social Contributions SCN EN Environments LE Leadership FU Funding RD Research and Development ST Student Trust SI Student Identity SC Student Commitment BI Behavioral Intention Hypothesis H TRA The theory of reasoned action TBP The theory of planned behavior Pc The composite reliability Pvc The average variance extracted SRMR The standardized root mean square residual OL Outer loading VIF Variance Inflation Factor viii LIST OF TABLES Table 2.
Variables and their proposing authors. Summary of the correlations in the model. The discussion group code. Social Contributions’ items.
Research and Development’s items. Student Guidance’s items. Student Trust’s items. Student identity’s items.
Student Commitment’s items. Behavioral Intention’s items. Items and factors in the reputation scale. Item and factor in the university reputation scale.
University Reputation’s items. Internal consistency and convergent validity. Fornell-Larcker Criterion. Inner VIF Values.
Measurement of model PLS-SEM.117 ix LIST OF FIGURES Figure 2. Valence Framework Model. The model of Keh and Xie (2009). The model of Rather (2018).
The model of Heffernan et al. The model of Nuraryo et al. The theoretical model. The process of quantitative analysis.
Model Testing and Analysis. 114 x ABSTRACT This dissertation aims to investigate and explore the roles of student trust (ST), student identity (SI), and student commitment (SC) in a relationship between the reputation of a university (UR) and its students’ behavioral intention (BI) in Vietnam's higher education sector. The dissertation builds an empirically tested model from a sample of 1,538 Vietnamese graduates. Its purpose determines the factors affecting university reputation and the roles of student trust, student identity, and student commitment in the relationship between university reputation and behavioral intention to understand student choices of master’s programs.
Next, these factors will be measured by some analysis quantitative tools. Finally, this dissertation will also give some implications to develop the relationship between university reputation and behavioral intention in Vietnamese higher education. The analysis results revealed that the tested relationship between university reputation and behavioral intention to continue studying is positive. Twelve of the proposed hypotheses were confirmed, including the direct relationship of the variables and the mediating role of SI, SC, and ST in the model.
The results suggest that a university reputation can be a driving force toward students’ behavioral intention to achieve positive goals in the development of their higher education. This dissertation significantly contributes to the understanding of university reputation and student behavioral intention in higher education. In both theory and practice, it provides vital findings and suggestions to scientists, university administrators, and strategic marketers applying in their working environment. Keywords: University reputation, behavioral intention, student trust, student identity, student commitment, higher education xi TÓM TẮT Luận án này nhằm mục đích khám phá và kiểm tra vai trò của niền tin (ST), nhận biết (SI) và cam kết (SC) của sinh viên trong mối quan hệ giữa danh tiếng trường đại học (UR) và dự định hành vi của sinh viên (BI) tốt nghiệp đại học trong bối cảnh giáo dục sau đại học tại Việt Nam.
Luận án xây dựng một mô hình được kiểm nghiệm từ thực tế trong một mẫu nghiên cứu gồm 1.538 sinh viên tốt nghiệp đại học ở Việt Nam. Mục đích của luận án là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến danh tiếng trường đại học và vai trò của niền tin, nhận biết và cam kết của sinh viên trong mối quan hệ giữa danh tiếng trường đại học và dự định hành vi để hiểu sự lựa chọn của sinh viên đối với các chương trình đào tạo thạc sĩ. Ttiếp theo, các yếu tố này sẽ được đo lường bằng một số công cụ phân tích định lượng. Cuối cùng, luận án cũng sẽ đưa ra một số hàm ý quản trị nhắm phát triển mối quan hệ giữa danh tiếng trường đại học và dự định hành vi trong giáo dục sau đại học tại Việt Nam.
Kết quả phân tích cho thấy mối quan hệ đã được kiểm định giữa danh tiếng trường đại học và hành vi có dự định tiếp tục lựa chon việc học tập là tích cực. Mười hai giả thuyết được đề xuất đã được xác nhận, bao gồm mối quan hệ trực tiếp của các yếu tố và vai trò trung gian của niền tin (ST), nhận biết (SI) và cam kết (SC) của sinh viên trong mô hình cũng được xác nhận. Kết quả cho thấy danh tiếng trường đại học có thể là động lực thúc đẩy dự định hành vi của sinh viên nhằm đạt được các mục tiêu tích cực trong sự phát triển giáo dục sau đại học của họ. Luận án này góp phần đáng kể vào sự hiểu biết về danh tiếng trường đại học và dự định hành vi của sinh viên trong giáo dục sau đại học.
Về cả lý thuyết và thực tế, nó cung cấp những phát hiện và đề xuất quan trọng cho các nhà khoa học, các nhà quản trị trường đại học và các nhà tiếp thị chiến lược ứng dụng vào môi trường làm việc của mình. Từ khóa: Danh tiếng trường đại học, dự định hành vi, niềm tin, nhận biết, cam kết, giáo dục sau đại học 1 CHAPTER 1. Introduction This dissertation shows the roles of student trust, identity and commitment in the relationship between university reputation and behavioral intention in Vietnamese higher education. I present standard information about the studied problem and dissertation background, and I identify the dissertation’s aims and research questions.
This chapter also briefly describes the dissertation structure. Research background QS University Rankings for Asian 2021 based on 11 different criteria to evaluate one university, including academic reputation (30%), employer reputation (20%), lecturer/ student ratio (10 %), percentage of lecturers with doctoral degrees (5%), ratio of published papers per lecturer (5%), citations per paper (10%), international research network (10%), international lecturer ratio (2.5%), international student rate (2.5%), domestic exchange students (2.5%), and foreign exchange students (2. Vietnam has 11 universities participating in the QS University Rankings for Asian 2021(QS, 2020). So, reputation is the most important key for ranking a university and that is a reason which Vietnamese universities are creating, building, and developing it.
Nowadays, the university operates in a highly competitive market (Del-Castillo- Feito et al., 2020; Lafuente-Ruiz-de-Sabando et al., 2018) where attracting resources has become a complicated task. The current trends of globalization and internationalization have led higher education institutions (HEIs) to receive increasing interest from policymakers and educational leaders (Tran and Villano, 2017). This is because a nation’s human resources significantly affect its socioeconomic development (Agasisti and Pohl, 2012; Tran and Villano, 2017). The globalization of business 2 has been embraced by the higher education sector, in which education is seen as a service that is marketable worldwide.
Universities and other institutions of higher education must compete to attract highly talented students, prestigious professors, and effective employees (Del-Castillo-Feito et al., 2020; Hemsley-Brown et al, 2016; Nuraryo et al., 2018; Plewa et al. Some individuals credit the globalization of universities to the many changes and difficulties that the educational sector is now facing. Despite differences in opinion, school leaders and various other commentators agree that competition between higher education institutions has intensified over the last few years (Chen and Esangbedo, 2018; Plewa et al. Education plays an enormous role in a country’s development, and its progress in a given country partly symbolizes that country’s growth in general (Chen and Esangbedo, 2018).
Higher education institutions play an important role in society: they are essential partners of the knowledge-creation and knowledge-exchange networks, and they catalyze innovation, supply tangible benefits of research, and provide consulting and advisory services. Universities are meant to foster progress, build social capital, prepare students for outside realities, provide access to knowledge, and extend the bounds of justice, thereby contributing to the creation and maintenance of a democratic and sustainable society. However, the increasingly competitive and dynamic nature of educational environments raises many challenges, such as declining enrollment. (Dzimińska et al.
Vietnam, a transitional economy in the Asia–Pacific region, has a population of over 96 million people (Nguyen and McDonald, 2019). In background terms, it is noteworthy that since the mid-1980s, Vietnam has been pursuing a path of market- oriented economic reform. This course of change has helped the economy to free itself from absolute poverty and achieve substantial and sustainable economic growth. 3 RGDP of Vietnam was 2,563 U.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bui Huy Khoi (2021). Niềm tin, nhận dạng, cam kết SV: Danh tiếng ĐH & dự định hành vi [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/niem-tin-nhan-dang-cam-ket-sv-danh-tieng-dh-du-dinh-hanh-vi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Niềm tin, nhận dạng, cam kết SV: Danh tiếng ĐH & dự định hành vi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Vai trò của niềm tin nhận biết và cam kết của sinh viên trong mối quan hệ giữa danh tiếng trường đại học và dự định hành vi luận án tiến sĩ. Tải miễn
Luận án "Niềm tin, nhận dạng, cam kết SV: Danh tiếng ĐH & dự định hành vi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Niềm tin, nhận dạng, cam kết SV: Danh tiếng ĐH & dự định hành vi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Niềm tin, nhận dạng, cam kết SV: Danh tiếng ĐH & dự định hành vi" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Niềm tin, nhận dạng, cam kết SV: Danh tiếng ĐH & dự định hành vi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Niềm tin, nhận dạng, cam kết SV: Danh tiếng ĐH & dự định hành vi" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Niềm tin, nhận dạng, cam kết SV: Danh tiếng ĐH & dự định hành vi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.