Luận án: Ảnh hưởng của Đơn vị Nghệ thuật Liên ngành đến Tự hiệu quả của Học sinh tại Trường STEM
Khám phá nghệ thuật liên ngành, phát huy tự hiệu quả cho học sinh STEM. Nâng cao kỹ năng sáng tạo, giải quyết vấn đề toàn diện.
Lincoln Memorial University (Carter & Moyers School of Education)
Curriculum and Instruction / Doctor of Education
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tích hợp nghệ thuật vào STEM: Tăng Tự Hiệu Quả Học Sinh
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Lincoln Memorial University (Carter & Moyers School of Education)
- Chuyên ngành:
- Curriculum and Instruction / Doctor of Education
- Tác giả:
- Cindy S. Hankins-Koppel
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tích hợp nghệ thuật vào STEM Tăng Tự Hiệu Quả Học Sinh
Giáo dục hiện đại đòi hỏi phương pháp giảng dạy STEM hiệu quả. Các chiến lược này cần giúp học sinh tăng cường tự hiệu quả. Tự hiệu quả là nhận thức về khả năng cá nhân. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc theo đuổi các lĩnh vực STEM. Tập trung quá mức vào kết quả nhận thức có thể hạn chế số lượng học sinh. Điều này ảnh hưởng đến việc phát triển nền tảng STEM và các kỹ năng thế kỷ 21. Sự tích hợp nghệ thuật vào STEM, hay giáo dục STEAM, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện hơn. Cách tiếp cận này nuôi dưỡng niềm tin vào năng lực của học sinh. Nó giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo cần thiết để thích ứng với công nghệ. Tự hiệu quả được xây dựng trong môi trường xã hội và học thuật. Điều này thông qua việc phản ánh liên tục vào những tiến bộ cá nhân. Người làm giáo dục có vai trò thiết yếu trong việc nâng cao tự hiệu quả của học sinh.
1.1. Khái niệm tự hiệu quả trong giáo dục STEM
Tự hiệu quả là niềm tin của một cá nhân vào khả năng thành công trong các nhiệm vụ cụ thể. Trong bối cảnh STEM, điều này có nghĩa là tin tưởng vào năng lực giải quyết vấn đề khoa học, công nghệ, kỹ thuật, và toán học. Niềm tin này ảnh hưởng trực tiếp đến sự lựa chọn nghề nghiệp và mức độ kiên trì. Học sinh có tự hiệu quả cao hơn thường thể hiện động lực học tập mạnh mẽ. Họ cũng sẵn sàng đối mặt với những thách thức phức tạp.
1.2. Vai trò của nghệ thuật trong việc phát triển STEM
Nghệ thuật cung cấp một góc nhìn độc đáo cho các môn STEM. Nó khuyến khích phát triển tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Tích hợp nghệ thuật vào STEM tạo ra giáo dục STEAM. Cách tiếp cận này giúp học sinh hình dung các khái niệm trừu tượng. Nó cũng cho phép học sinh thể hiện sự hiểu biết của mình theo những cách mới. Nghệ thuật giúp học sinh khám phá và thử nghiệm. Điều này xây dựng sự tự tin và củng cố năng lực bản thân. Các hoạt động liên ngành này mở rộng tầm nhìn của học sinh. Chúng giúp học sinh thấy được sự liên kết giữa các lĩnh vực kiến thức khác nhau.
1.3. Lợi ích của giáo dục STEAM toàn diện
Giáo dục STEAM mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nó không chỉ cải thiện kỹ năng kỹ thuật mà còn phát triển toàn diện cá nhân. Học sinh học cách tư duy thiết kế, một quá trình lặp lại gồm hiểu, khám phá, tạo mẫu và thử nghiệm. Điều này giúp các em giải quyết vấn đề trong STEM một cách sáng tạo hơn. STEAM nuôi dưỡng sự hợp tác, giao tiếp và phản biện. Đây là những kỹ năng thế kỷ 21 cần thiết. Sự tích hợp này cũng góp phần nâng cao niềm tin vào năng lực của học sinh. Nó giúp các em cảm thấy có năng lực hơn trong mọi hoạt động học tập.
II. Thúc đẩy năng lực bản thân Lợi ích giáo dục STEAM
Tự hiệu quả của học sinh là yếu tố sống còn trong việc theo đuổi STEM. Nó quyết định sự kiên trì và thành công trong tương lai. Nhiều định kiến xã hội và ảnh hưởng gia đình có thể định hình nhận thức của một cá nhân. Điều này ảnh hưởng đến khả năng theo đuổi sự nghiệp STEM ngay từ nhỏ. Cần có các biện pháp trong lớp học để tăng cường tự hiệu quả của học sinh. Điều này cũng giúp đa dạng hóa các ứng viên tin tưởng vào năng lực của mình. Tích hợp nghệ thuật vào STEM là một chiến lược hiệu quả. Nó có thể ảnh hưởng tích cực đến tự hiệu quả. Cách tiếp cận này cung cấp môi trường học tập đa dạng. Môi trường này cho phép học sinh khám phá và phát triển bản thân. Nó giúp học sinh vượt qua những rào cản nhận thức. Điều này củng cố niềm tin vào năng lực và động lực học tập.
2.1. Vượt qua định kiến xã hội về STEM
Các định kiến xã hội thường ảnh hưởng đến sự lựa chọn và nhận thức về năng lực. Ví dụ, một số giới tính hoặc nhóm dân tộc có thể cảm thấy kém tự tin hơn trong STEM. Giáo dục STEAM phá vỡ những rào cản này. Nó tạo ra một không gian hòa nhập. Tại đây, mọi học sinh đều có cơ hội thể hiện và phát triển tài năng. Sự tích hợp nghệ thuật giúp giảm bớt áp lực về hiệu suất thuần túy. Nó khuyến khích sự thể hiện cá nhân. Điều này giúp học sinh vượt qua những lo ngại về định kiến, từ đó nâng cao niềm tin vào năng lực của mình.
2.2. Nâng cao niềm tin vào khả năng học tập
Niềm tin vào khả năng học tập là nền tảng của tự hiệu quả. Đơn vị nghệ thuật liên ngành cung cấp các hoạt động thực hành. Những hoạt động này giúp học sinh trải nghiệm thành công trực tiếp. Thành công nhỏ trong việc sáng tạo nghệ thuật số hoặc thiết kế một dự án liên ngành củng cố niềm tin. Học sinh thấy được sự tiến bộ của bản thân. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực. Mỗi thành công nhỏ đều nuôi dưỡng năng lực bản thân lớn hơn. Nó thúc đẩy động lực học tập. Học sinh trở nên tự tin hơn trong việc đối mặt với các vấn đề phức tạp trong STEM.
2.3. Củng cố động lực học tập liên tục
Tự hiệu quả và động lực học tập có mối quan hệ chặt chẽ. Khi học sinh tin vào khả năng của mình, các em sẽ có động lực để nỗ lực nhiều hơn. Giáo dục STEAM làm cho việc học trở nên thú vị và ý nghĩa. Điều này duy trì động lực học tập. Học sinh tham gia vào các dự án sáng tạo. Các dự án này kích thích sự tò mò và niềm đam mê khám phá. Năng lượng tích cực này chuyển hóa thành sự kiên trì. Nó giúp học sinh vượt qua những khó khăn. Điều này cũng giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề cần thiết cho mọi lĩnh vực.
III. Giải quyết vấn đề STEM Tư duy sáng tạo liên ngành
Mô hình học nghề nhận thức bao gồm nhiều phương pháp. Chúng là mô hình hóa, huấn luyện, hỗ trợ, cụ thể hóa, phát triển, và thăm dò. Các phương pháp này hỗ trợ việc xây dựng kiến thức và kỹ năng. Tuy nhiên, STEM truyền thống thường bỏ qua việc phát triển tư duy sáng tạo. Điều này tạo ra rào cản cho sự tiến hóa của giáo dục STEM. Một sự thay đổi mô hình là cần thiết. Sự thay đổi này tập trung vào tích hợp các kỹ năng mềm. Nó cũng tập trung vào tư duy sáng tạo. Tư duy thiết kế là một phương pháp mạnh mẽ. Nó khuyến khích giải quyết vấn đề trong STEM thông qua các giai đoạn lặp lại. Nghệ thuật đóng vai trò then chốt trong việc kích thích tư duy này. Nó cung cấp các công cụ và kỹ thuật mới. Học sinh học cách tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ. Điều này phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo nghệ thuật số. Cách tiếp cận liên ngành này chuẩn bị học sinh cho các thách thức thực tế.
3.1. Phát triển tư duy thiết kế đa chiều
Tư duy thiết kế là một cách tiếp cận vấn đề lấy con người làm trung tâm. Nó bao gồm việc thấu hiểu, định nghĩa, ý tưởng, tạo mẫu và thử nghiệm. Trong giáo dục STEAM, học sinh áp dụng tư duy thiết kế để tạo ra các giải pháp sáng tạo. Ví dụ, một dự án nghệ thuật có thể yêu cầu thiết kế một sản phẩm công nghệ mới. Quá trình này giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo. Nó cũng nâng cao khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Học sinh học cách lặp lại và cải tiến ý tưởng của mình. Điều này củng cố niềm tin vào năng lực giải quyết vấn đề.
3.2. Áp dụng kỹ năng giải quyết vấn đề
Các đơn vị nghệ thuật liên ngành tạo ra các tình huống thực tế. Học sinh phải sử dụng kỹ năng giải quyết vấn đề để hoàn thành nhiệm vụ. Ví dụ, việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số có thể liên quan đến lập trình hoặc thiết kế 3D. Các em cần xác định vấn đề, thu thập thông tin và thử nghiệm các giải pháp. Nghệ thuật cung cấp một môi trường an toàn để thất bại và học hỏi. Điều này giúp học sinh phát triển sự kiên cường và khả năng thích ứng. Kỹ năng giải quyết vấn đề này là cực kỳ quan trọng trong mọi lĩnh vực STEM.
3.3. Sáng tạo nghệ thuật số trong bối cảnh STEM
Sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ mở ra những khả năng mới. Học sinh có thể sử dụng các công cụ kỹ thuật số để tạo ra tác phẩm nghệ thuật. Điều này bao gồm lập trình để tạo ra hình ảnh, âm nhạc hoặc hoạt hình. Sáng tạo nghệ thuật số không chỉ phát triển kỹ năng kỹ thuật. Nó còn nuôi dưỡng tư duy sáng tạo và khả năng biểu đạt. Học sinh học cách sử dụng công nghệ như một phương tiện nghệ thuật. Điều này củng cố năng lực bản thân. Nó giúp các em cảm thấy tự tin hơn trong việc khám phá các công cụ và nền tảng mới.
IV. Phát triển kỹ năng thế kỷ 21 Động lực học tập
Chương trình giáo dục cần cung cấp các kỹ năng toàn diện cho học sinh. Các kỹ năng thế kỷ 21 là cần thiết để thích ứng với những tiến bộ công nghệ. Chúng bao gồm tư duy phản biện, sáng tạo, cộng tác và giao tiếp. Giáo dục STEAM đặc biệt hiệu quả trong việc phát triển các kỹ năng này. Nó khuyến khích học sinh suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Đơn vị nghệ thuật liên ngành cung cấp một nền tảng cho sự phát triển toàn diện. Nó giúp học sinh chuẩn bị cho tương lai. Các em sẽ trở thành những cá nhân có năng lực và tự tin. Họ có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp. Điều này củng cố động lực học tập dài hạn. Nó mở rộng cơ hội cho sự đa dạng trong các ngành nghề STEM.
4.1. Chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp
Thị trường lao động hiện đại đòi hỏi sự kết hợp đa dạng các kỹ năng. Sinh viên cần nhiều hơn kiến thức kỹ thuật đơn thuần. Họ cần khả năng đổi mới, thích nghi và làm việc nhóm. Giáo dục STEAM trang bị cho học sinh những kỹ năng này. Nó giúp các em sẵn sàng cho các công việc trong tương lai. Nhiều nghề nghiệp đòi hỏi tư duy thiết kế và khả năng sáng tạo nghệ thuật số. Sự tự tin và năng lực bản thân phát triển qua STEAM là vô giá. Chúng giúp học sinh định hình con đường sự nghiệp của mình.
4.2. Khuyến khích sự kiên trì trong học tập
Thách thức là một phần không thể tránh khỏi của quá trình học tập STEM. Những học sinh có tự hiệu quả cao thường có khả năng kiên trì tốt hơn. Các đơn vị nghệ thuật liên ngành tạo cơ hội cho học sinh đối mặt với những khó khăn. Chúng khuyến khích các em tìm kiếm giải pháp sáng tạo. Sự thất bại được coi là cơ hội học hỏi. Điều này xây dựng tính kiên cường. Nó củng cố động lực học tập. Học sinh học cách không bỏ cuộc. Họ tìm thấy sự hài lòng trong việc vượt qua thử thách.
4.3. Mở rộng đa dạng ứng viên cho STEM
Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu này là tăng tính đa dạng trong STEM. Bằng cách nâng cao tự hiệu quả của học sinh, đặc biệt là những người từ các nhóm thiểu số, STEAM có thể đạt được điều này. Nghệ thuật là một lĩnh vực bao trùm. Nó thu hút nhiều học sinh hơn vào các khái niệm STEM. Điều này phá vỡ các rào cản truyền thống. Nó khuyến khích một nhóm ứng viên đa dạng hơn theo đuổi các sở thích STEM. Sự đa dạng này mang lại nhiều góc nhìn và giải pháp mới cho các vấn đề khoa học và công nghệ.
V. Phương pháp nghiên cứu Đo lường ảnh hưởng tích cực
Nghiên cứu đã sử dụng một đơn vị nghệ thuật liên ngành. Đơn vị này được thiết kế để đo lường ảnh hưởng đến tự hiệu quả của học sinh. Hai cuộc khảo sát đã được tiến hành. Chúng nhằm mục đích đánh giá nhận thức của học sinh về năng lực cá nhân. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng về sự thay đổi. Mẫu nghiên cứu, mức độ tiếp xúc với nội dung STEM, và thời gian thực hiện đơn vị nghệ thuật là những yếu tố quan trọng. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của nghiên cứu. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về tác động của giáo dục STEAM. Nó cũng chỉ ra các khu vực cần cải thiện trong việc tích hợp nghệ thuật vào STEM. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các chiến lược hiệu quả nhất. Mục tiêu là để tăng cường niềm tin vào năng lực của học sinh.
5.1. Thiết kế đơn vị nghệ thuật liên ngành
Đơn vị nghệ thuật được thiết kế đặc biệt. Nó tích hợp các nguyên tắc khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Các hoạt động trong đơn vị khuyến khích tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề. Ví dụ, học sinh có thể thiết kế một cây cầu nghệ thuật. Cây cầu này phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Hoặc học sinh có thể sáng tạo nghệ thuật số bằng cách sử dụng các thuật toán cơ bản. Thiết kế này đảm bảo sự tham gia tích cực. Nó cũng tạo ra cơ hội để học sinh phát triển năng lực bản thân trong bối cảnh thực tế.
5.2. Công cụ đánh giá tự hiệu quả học sinh
Hai khảo sát đã được sử dụng để đánh giá tự hiệu quả. Các khảo sát này đo lường nhận thức của học sinh về khả năng của mình. Chúng được thực hiện trước và sau khi triển khai đơn vị nghệ thuật. Dữ liệu thu thập được giúp phân tích sự thay đổi trong niềm tin vào năng lực. Việc sử dụng các công cụ đo lường đáng tin cậy là cần thiết. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các câu hỏi trong khảo sát tập trung vào các khía cạnh khác nhau của tự hiệu quả. Điều này bao gồm khả năng hoàn thành nhiệm vụ, giải quyết vấn đề, và kiên trì.
5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Chúng bao gồm mức độ tiếp xúc trước đó của học sinh với nội dung STEM. Kích thước mẫu và thời gian thực hiện đơn vị nghệ thuật cũng đóng vai trò. Thời gian ngắn có thể không đủ để tạo ra sự khác biệt đáng kể. Mẫu nhỏ hơn có thể hạn chế khả năng khái quát hóa. Cần xem xét những yếu tố này khi diễn giải kết quả. Các nghiên cứu tương lai có thể điều chỉnh những yếu tố này. Điều này nhằm đạt được cái nhìn sâu sắc hơn về tác động của tích hợp nghệ thuật vào STEM.
VI. Kết quả và ý nghĩa Nâng cao niềm tin vào năng lực
Nghiên cứu chỉ ra một ý nghĩa thống kê trong mẫu. Điều này cho thấy đơn vị nghệ thuật liên ngành có tác động tích cực đến tự hiệu quả của học sinh. Tuy nhiên, không có ý nghĩa thống kê về tự hiệu quả dựa trên giới tính và cấp lớp. Mặc dù vậy, nghiên cứu đã ghi nhận một sự khác biệt đáng chú ý. Học sinh nam ở lớp bốn và lớp năm có sự gia tăng tự hiệu quả. Điều này gợi ý rằng các can thiệp có mục tiêu có thể cần thiết. Các yếu tố như mức độ tiếp xúc với nội dung STEM và thời gian thực hiện có thể ảnh hưởng đến kết quả. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng. Nó ủng hộ việc tích hợp nghệ thuật vào STEM. Việc này giúp nâng cao niềm tin vào năng lực của học sinh. Nó khuyến khích sự đa dạng trong các lĩnh vực STEM.
6.1. Ghi nhận sự gia tăng tự hiệu quả tổng thể
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự gia tăng tự hiệu quả đáng kể trong nhóm mẫu. Điều này khẳng định tiềm năng của giáo dục STEAM. Tích hợp nghệ thuật vào STEM giúp học sinh phát triển niềm tin vào khả năng của mình. Các hoạt động sáng tạo cung cấp cơ hội để thành công. Chúng giúp xây dựng cảm giác làm chủ. Sự gia tăng tự hiệu quả này là nền tảng. Nó giúp học sinh theo đuổi các môn STEM với động lực học tập cao hơn. Điều này khuyến khích sự tự tin trong việc giải quyết vấn đề trong STEM.
6.2. Phân tích khác biệt theo giới tính và cấp lớp
Nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt thống kê đáng kể. Điều này dựa trên giới tính và cấp lớp nói chung. Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là sự gia tăng tự hiệu quả ở học sinh nam lớp bốn và lớp năm. Phát hiện này cần được nghiên cứu sâu hơn. Nó có thể chỉ ra rằng một số nhóm học sinh có thể hưởng lợi nhiều hơn từ các can thiệp cụ thể. Việc phân tích kỹ lưỡng hơn có thể giúp điều chỉnh các chương trình STEAM trong tương lai. Mục tiêu là để tối đa hóa tác động cho mọi học sinh, bất kể giới tính hay cấp lớp.
6.3. Khuyến nghị cho thực tiễn giáo dục STEM
Các nhà giáo dục nên tiếp tục khám phá việc tích hợp nghệ thuật vào STEM. Điều này nhằm nâng cao tự hiệu quả của học sinh. Cần có các đơn vị nghệ thuật liên ngành dài hơn. Kích thước mẫu lớn hơn cũng cần thiết. Điều này giúp cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn. Các chương trình đào tạo giáo viên nên bao gồm các phương pháp STEAM. Mục tiêu là để phát triển tư duy sáng tạo và năng lực bản thân. Việc này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng thế kỷ 21. Họ sẽ trở thành những công dân toàn cầu có khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Điều này cũng góp phần đa dạng hóa lực lượng lao động STEM trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLincoln Memorial University LMU Digital Commons Ed. Dissertations Carter & Moyers School of Education 2020 Balancing Act: How Does an Interdisciplinary Art Unit Affect Student Self-Efficacy in a STEM School? Cindy Hankins-Koppel cindy.hankins-koppel@lmunet.edu Follow this and additional works at: https://digitalcommons.edu/edddissertations Part of the Curriculum and Instruction Commons Recommended Citation Hankins-Koppel, Cindy, "Balancing Act: How Does an Interdisciplinary Art Unit Affect Student Self-Efficacy in a STEM School?" (2020).edu/edddissertations/21 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Carter & Moyers School of Education at LMU Digital Commons. It has been accepted for inclusion in Ed. Dissertations by an authorized administrator of LMU Digital Commons.
For more information, please contact Arya. BALANCING ACT: HOW DOES AN INTERDISCIPLINARY ART UNIT AFFECT STUDENT SELF-EFFICACY IN A STEM SCHOOL? Dissertation Submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Education in the Carter and Moyers School of Education at Lincoln Memorial University by Cindy S. Hankins-Koppel April 2020 © 2020 Cindy S. Hankins-Koppel All Rights Reserved Dedication I would like to dedicate this research to my husband, Jeffrey and my children Heather and Laurel.
Their love and support has guided me through the most difficult of times. The significance of this endeavor has diminished recently by what has been identified as a global pandemic. Despite the loss and uncertainty, I have discovered that a certain clarity has emerged from the chaos. This journey has reminded me that an education is a privilege, and a necessity, so that we may always continue to influence the lives of those we encounter.
iii Acknowledgments I would like to acknowledge the number of professionals that have advised me through this doctoral process. I am grateful to a host of leaders who have inspired me and offered me inspiration and advice through my career, Dr. Sylvia Lynch, Dr. Pete Silberman, Dr.
Mike Burger, Dr. Lynn Burger, and Dr. I would also like to acknowledge my principal, Mr. Bobby Lockhart and colleagues who have supported my efforts.
I would like to offer my sincere thanks to the distinguished team of Lincoln Memorial University Doctoral advisors who joined forces to guide me towards completion. I would like to thank Dr. Shannon Collins, Dr. Andrew Courtner, and Dr.
Cheri Gaines who contributed their expertise to finalize my editing, analysis and formatting. I am also grateful to Dr. McCook who guided me through the research analysis. Finally, I wish to acknowledge my Chair, Dr.
Susan Wagner whose encouragement, intuition and advice has remained steadfast. iv Abstract Educators who use interdisciplinary methods in the classroom need consistent strategies to teach STEM content, and methods to help students increase self- efficacy. The focus on cognitive gains in STEM studies limits the number of students who pursue a foundation of STEM and 21st century skills to adapt to technological advancements for their futures. Student self-efficacy, perception of personal abilities, has become more critical as individuals need a range of academic and personal skills to adapt and persist in future endeavors.
Social stereotypes and familial interests influence an individual's perception of their abilities to pursue a career in STEM from early childhood. Students gain self-efficacy in social and academic settings through a scaffolding of reflection on personal gains. The educator has an essential role in helping increase a student's self-efficacy. Measures are needed in the classroom to increase student self- efficacy and the diversity of candidates who believe in their abilities to pursue STEM interests.
Interdisciplinary art methods may be a strategy to affect student self-efficacy. The researcher used an interdisciplinary art unit with two surveys to measure self-efficacy. There was a statistical significance in the sample. There was no statistical significance in student self-efficacy based on gender and grade level.
While the researcher was unable to record any statistical difference in gender, there was a difference indicated in self-efficacy gains for the males in fourth and fifth grade. Student's exposure to STEM content, the sample size, and the length of time used for the interdisciplinary art unit may be factors that affected the outcomes of the study. v Table of Contents CHAPTER PAGE Chapter I: Introduction. 1 Statement of the Problem .12 Significance of the Study .25 Description of the Terms .31 Organization of the Study .36 Chapter II: Review of the Literature.
38 Six Methods Within The Cognitive Apprenticeship Model .47 Constructivism and Barriers to the Evolution of STEM .64 The Reasoning for a Paradigm Shift .85 Summary of Chapter II .87 Chapter III: Methodology .97 Sample of the Study .108 Methods of Analysis .113 vi Reliability and Validity .115 Limitations and Delimitations.116 Assumptions and Biases of the Study .117 Summary of Methodology .117 Chapter IV: Analyses and Results .120 Summary of Results .130 Chapter V: Conclusions and Recommendations. 132 Discussion of the Study .132 Implications for Practice and Research.133 Recommendations for Further Research .139 Conclusions of the Study. 143 Appendix A Friday Institute Consent Criteria. 152 Appendix B Middle and High School (6th-12th grades) Survey.
155 Appendix C Upper Elementary (4th-5th grades) School Survey. 166 Appendix D Principal Permission Letter. 176 Appendix E Parent Consent Form. 177 Appendix F Student Assent Form.
179 vii Appendix G Faculty Permission Request. 181 Appendix H Dean of Education Request for Permission Approval. 183 Appendix I Second Family Consent Form. 185 Appendix J Mobile Math.
186 Appendix K Pre-Assessment 6th-12th Mobile Math. 188 Appendix L Thinking about Balance Worksheet. 190 viii List of Tables Table Page Table 1 Percentage of Students Who Participated by Grade Level .113 Table 2 Pretest and Posttest Results for All Participants, Fourth through Twelfth- Grade. 121 Table 3 Pretest and Posttest Results for All Genders, Males and Female Participants.
122 Table 4 Student Demographics by Fourth- through Twelfth-Grade Levels .124 Table 5 Pretest and Posttest for Fourth and Fifth grades, Male and Female Participants .125 Table 6 Pretest and Posttest for Sixth, Seventh, and Eighth Grades, Male and Female Participants .126 Table 7 Pretest and Posttest for Ninth through Twelfth Grades, Male and Female Participants .127 Table 8 Student Demographics by Fourth through Fifth Grade Level Participants ……………………………………………………………………………….128 Table 9 Student Demographics by Sixth- through Eighth-Grade Level Participants ………………………………………………………………………………….129 Table 10 Student Demographics by Ninth- through Twelfth-Grade Levels. …130 ix List of Figures Figure Page Figure 1 Alexander Calder Mobile. 34 Figure 2 Engineering Design Process Graphic for Elementary Students. 90 Figure 3 Engineering Design Process Graphic for High School Students.
91 x Chapter I: Introduction To maintain global competitiveness the United States requires a workforce of competent and qualified individuals to fill and persist in careers associated with Science, Technology, Engineering, and Mathematics (STEM) (GovTrack., 2020; Carnevale et al., 2011; Faber et al., 2013; National Research Council, 2014). Along with a cognitive foundation of STEM skills, individuals need a range of abilities to adapt, thrive, and grow with the advancing technological changes to join the workforce of the 21st century (Bandura, 1997; Faber et al., 2013; World Economic Forum, 2015). A student’s study and preparation of STEM skills toward a 21st century career involves attaining cognitive gains in the foundations of STEM, as well as an ability to apply 21st century skills such as critical thinking, creativity, and problem-solving (Faber et al., 2013; National Research Council, 2014; Office of Science and Technology Policy (OSTP), 2018; World Economic Forum, 2015). Unfortunately, student attitudes towards school have declined since 1980 (National Center for Education Statistics, 2004).
Jobs in career segments associated with STEM in the United States remain unfilled due to unqualified applicants or workers’ lack of persistence in these careers (Faber et al. To adapt to the shift in skills needed for technological advancements in schools and careers, students need to increase their self-efficacy to strengthen their beliefs in their abilities to meet these challenges (National Research Council, 2014; World Economic Forum, 2015). Although, improving student skills in STEM education has remained a focus, international comparisons of 15-year-old student scores revealed U. students scored below their peers world-wide in the three core assessment areas: science, reading, and mathematics (Organization for Economic Cooperation and Development, 2018).
Test results revealed U. students ranked 25th in science, 21st in reading, and 25th in mathematics. STEM concepts are expansive in context but were designed to be taught in K-16 classrooms using interdisciplinary methods that are applied to real-world issues to foster 21st century skills and learning in unique ways (Carnevale et al. Educators need consistent strategies in the classroom to increase students’ self-efficacy towards their abilities to adapt as a global citizen to the shifts and advancements of the 21st century.
Statement of the Problem The purpose of this study is to determine the effects on student self-efficacy when STEM content is taught using an interdisciplinary art unit. Gender attitudes will be measured to explore student’s self-efficacy towards STEM. The researcher will collect and analyze the data based on students’ grade levels to measure differences in self-efficacy towards STEM studies. An interdisciplinary unit will be used as a teaching method to introduce students to STEM content through art applications.
Student self-efficacy will be measured before and after teaching an interdisciplinary art unit. Research Questions The researcher sought to answer whether student self-efficacy is affected when an interdisciplinary art unit is used in the classroom to teach STEM. This guided the research questions. The researcher sought to answer questions on the effects on student self-efficacy through data analysis on the student sample, the student genders and student grade levels.
The purpose of this research is to investigate that there is no difference in student self-efficacy toward STEM with 2 participation in an interdisciplinary art unit. The research questions for this research study are as follows: Research Question 1 How does participation in an interdisciplinary art unit affect student self-efficacy toward STEM? Technological advancements have affected how individuals learn and process advancements in the ability to function as a literate citizen and require a shift in the skills learned in the classroom to adapt to these developments (American Management Association, 2019; National Research Council, 2014; OSTP, 2018). The skills necessary for an individual’s participation in a global society and the 21st century extend beyond cognitive abilities in mathematics, technology, and engineering (Bandura, 1997; Faber et al., 2013; Kelly & Knowles, 2016; National Research Council, 2014). The 21st century skills needed for today's workers are increasingly essential to face the challenges of technological advancements and help the United States to maintain a competitive edge (Arts, 2011; Faber et al., 2013; World Economic Forum, 2015).
Students’ perceptions of the level of their skills and the skills that needed to fill STEM careers in the 21st century are not aligned with the actual needs of, Information and Communications Technology (ICT) professionals (Cohen et al. The skills needed to fill jobs require 21st century workers to possess a broad range of competencies and an ability to apply cognitive and personal strategies to shift between these skills as needed, but students have low self-perception in their abilities. 21st century skills that require numeracy and scientific literacy are considered foundational literacies that should coincide with cognitive, creative, 3 and analytical skills (World Economic Forum, 2015). A common theme in skills was identified among executives in an American Management Survey in 2019.
These four skills, known as the 4 Cs (i., creativity, critical thinking, communication, and collaboration) were identified as gaps that need to be filled to compete globally. These skills are identified by U. executives as becoming increasingly important as the United States pushed forward to fill the shortages of qualified applicants in STEM careers. While STEM competency remains essential, STEM-ICT professionals indicated the areas were most valued in their employees and most frequently used were those who possessed 21st century competencies (Cohen et al.
Regardless of career pursuits, all citizens will need the abilities associated with these skills in the United States to participate globally, not just the segment of the population that will pursue careers in STEM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cindy S. Hankins-Koppel (2020). Nghệ thuật liên ngành và Tự hiệu quả của Học sinh STEM [Luận án tiến sĩ, Lincoln Memorial University (Carter & Moyers School of Education)]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/nghe-thuat-lien-nganh-tu-hieu-qua-hoc-sinh-stem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghệ thuật liên ngành và Tự hiệu quả của Học sinh STEM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá nghệ thuật liên ngành, phát huy tự hiệu quả cho học sinh STEM. Nâng cao kỹ năng sáng tạo, giải quyết vấn đề toàn diện.
Luận án "Nghệ thuật liên ngành và Tự hiệu quả của Học sinh STEM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Lincoln Memorial University (Carter & Moyers School of Education). Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghệ thuật liên ngành và Tự hiệu quả của Học sinh STEM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghệ thuật liên ngành và Tự hiệu quả của Học sinh STEM" thuộc chuyên ngành Curriculum and Instruction / Doctor of Education. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Nghệ thuật liên ngành và Tự hiệu quả của Học sinh STEM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghệ thuật liên ngành và Tự hiệu quả của Học sinh STEM" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghệ thuật liên ngành và Tự hiệu quả của Học sinh STEM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.