Luận án: Giải pháp nâng cao chất lượng GDTC cho SV Trường Đại học Hải Phòng
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng công tác giáo dục thể chất cho sinh viên Đại học Hải Phòng.
Giáo dục thể chất
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao chất lượng GDTC sinh viên ĐH Hải Phòng
Nghiên cứu tập trung vào giáo dục thể chất đại học tại Đại học Hải Phòng. Mục tiêu chính là lựa chọn và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng thể dục thể thao cho sinh viên Đại học Hải Phòng. Chất lượng GDTC đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện. Một chương trình GDTC hiệu quả giúp cải thiện sức khỏe sinh viên, tăng cường thể lực và rèn luyện ý chí. Luận án đặt ra vấn đề cần thiết phải đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác này. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thế hệ trẻ. Công tác GDTC cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Cần có sự đầu tư đúng mức về cả chương trình, cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên. Điều này đảm bảo sinh viên được hưởng thụ một môi trường học tập và rèn luyện thể chất tốt nhất. Từ đó, hoạt động thể chất sinh viên sẽ phong phú hơn.
1.1. Tầm quan trọng của giáo dục thể chất đại học
Giáo dục thể chất là một cấu phần không thể thiếu trong hệ thống giáo dục đại học. Nó không chỉ trang bị kiến thức, kỹ năng vận động mà còn góp phần hình thành lối sống lành mạnh. Một chương trình GDTC tốt giúp sinh viên phát triển thể chất toàn diện. Sức khỏe được cải thiện, khả năng thích ứng với môi trường học tập và làm việc cũng tăng lên. GDTC còn giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung. Đây là yếu tố quan trọng hỗ trợ cho kết quả học tập. Phát triển GDTC còn góp phần xây dựng phong trào thể thao sinh viên sôi nổi. Điều này tạo ra một môi trường học đường năng động, tích cực. Sinh viên có cơ hội rèn luyện sức khỏe, tinh thần đoàn kết. Hoạt động thể chất sinh viên đa dạng hóa đời sống học đường.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu giải pháp nâng cao GDTC
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng GDTC cho sinh viên Đại học Hải Phòng. Nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng công tác GDTC hiện tại. Từ đó, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng được phân tích kỹ lưỡng. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Chúng hướng tới việc cải thiện chương trình GDTC đại học. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên thể chất cũng là một trọng tâm. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các phương án cải thiện cơ sở vật chất thể dục. Mục tiêu cuối cùng là mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện sức khỏe sinh viên và phát triển phong trào thể thao sinh viên tại trường.
II.Thực trạng GDTC cho sinh viên Đại học Hải Phòng
Thực trạng giáo dục thể chất đại học tại Đại học Hải Phòng được khảo sát kỹ lưỡng. Nghiên cứu chỉ ra những mặt mạnh và hạn chế trong công tác GDTC hiện nay. Chất lượng GDTC còn đối mặt với nhiều thách thức. Nhiều sinh viên chưa nhận thức đầy đủ vai trò của môn học này. Sự thiếu hụt về cơ sở vật chất thể dục là một vấn đề đáng chú ý. Đội ngũ giảng viên thể chất đôi khi chưa được đào tạo chuyên sâu hoặc cập nhật phương pháp mới. Các hoạt động thể chất sinh viên còn đơn điệu, chưa thu hút được đông đảo sinh viên tham gia. Việc đánh giá thực trạng giúp định hướng cho việc tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng thể dục thể thao. Cần có cái nhìn khách quan để xây dựng kế hoạch hành động phù hợp. Điều này nhằm đạt được mục tiêu cải thiện sức khỏe sinh viên và phát triển toàn diện.
2.1. Đánh giá chất lượng GDTC hiện tại tại ĐH Hải Phòng
Chất lượng giáo dục thể chất đại học tại Đại học Hải Phòng được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm chương trình giảng dạy, phương pháp, cơ sở vật chất và kết quả học tập của sinh viên. Kết quả cho thấy, chương trình GDTC đại học vẫn còn một số điểm chưa phù hợp với nhu cầu thực tế. Phương pháp giảng dạy truyền thống còn phổ biến. Điều này chưa khuyến khích được sự chủ động của sinh viên. Số lượng và chất lượng các giờ thực hành chưa thực sự đảm bảo. Nhiều sinh viên chưa đạt được các chuẩn đầu ra về thể lực. Đây là một thách thức lớn trong việc nâng cao chất lượng thể dục thể thao. Cần có sự thay đổi mang tính đột phá để khắc phục những hạn chế này.
2.2. Hoạt động thể chất sinh viên và các vấn đề tồn tại
Các hoạt động thể chất sinh viên tại Đại học Hải Phòng còn nhiều hạn chế. Phong trào thể thao sinh viên chưa thực sự mạnh mẽ. Sinh viên ít tham gia các hoạt động ngoại khóa thể thao. Một số lý do chính bao gồm sự thiếu đa dạng về môn thể thao. Cơ sở vật chất không đủ đáp ứng nhu cầu. Thiếu các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp. Sự phối hợp giữa các đơn vị trong tổ chức hoạt động còn lỏng lẻo. Nhận thức của sinh viên về lợi ích của việc tập luyện còn hạn chế. Các vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cải thiện sức khỏe sinh viên. Cần có sự đổi mới trong việc tổ chức và khuyến khích sinh viên tham gia hoạt động thể chất.
III.Phân tích yếu tố ảnh hưởng chất lượng GDTC đại học
Chất lượng giáo dục thể chất đại học chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Việc phân tích các yếu tố này là cần thiết để xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng thể dục thể thao. Các yếu tố bao gồm cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo và nhận thức của sinh viên. Môi trường học tập và các chính sách hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Khi các yếu tố này không được đảm bảo, chất lượng GDTC sẽ bị suy giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cải thiện sức khỏe sinh viên. Cần có cái nhìn toàn diện về các yếu tố để đưa ra giải pháp phù hợp. Việc xác định đúng nguyên nhân gốc rễ giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển toàn diện sinh viên Đại học Hải Phòng.
3.1. Cơ sở vật chất thể dục và đội ngũ giảng viên thể chất
Cơ sở vật chất thể dục là một trong những yếu tố cốt lõi. Sân bãi, phòng tập, dụng cụ tập luyện hiện tại còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc tổ chức các hoạt động thể chất sinh viên đa dạng. Chất lượng trang thiết bị chưa được nâng cấp thường xuyên. Bên cạnh đó, đội ngũ giảng viên thể chất cũng cần được quan tâm. Trình độ chuyên môn, kỹ năng sư phạm và tinh thần nhiệt huyết của giảng viên ảnh hưởng lớn đến chất lượng giảng dạy. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng định kỳ cho giảng viên. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ và cơ sở vật chất là tiền đề để nâng cao chất lượng thể dục thể thao.
3.2. Chương trình GDTC đại học và nhận thức của sinh viên
Chương trình GDTC đại học cần được đổi mới để phù hợp với xu thế hiện đại. Chương trình hiện tại đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng. Nội dung chưa thực sự hấp dẫn, chưa đa dạng hóa các môn thể thao. Điều này làm giảm hứng thú của sinh viên. Nhận thức của sinh viên về mục đích, ý nghĩa của môn học GDTC cũng là yếu tố quan trọng. Nhiều sinh viên chỉ xem GDTC là môn học phụ. Thiếu động lực để tham gia tích cực các hoạt động thể chất sinh viên. Cần có các biện pháp giáo dục, tuyên truyền để nâng cao nhận thức. Điều này sẽ thúc đẩy sinh viên chủ động cải thiện sức khỏe sinh viên và tích cực rèn luyện.
IV.Đề xuất giải pháp cải thiện GDTC nâng cao sức khỏe SV
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp nâng cao chất lượng thể dục thể thao cho sinh viên Đại học Hải Phòng. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên việc phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Chúng tập trung vào việc đổi mới chương trình GDTC đại học, cải thiện cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập và rèn luyện thể chất hiệu quả hơn. Các giải pháp cũng nhấn mạnh vai trò của hoạt động ngoại khóa thể thao. Chúng nhằm thúc đẩy phong trào thể thao sinh viên. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần cải thiện sức khỏe sinh viên một cách bền vững. Điều này đảm bảo sự phát triển toàn diện của sinh viên Đại học Hải Phòng. Các giải pháp được thiết kế để dễ dàng triển khai và đánh giá.
4.1. Giải pháp về chương trình và phương pháp giảng dạy GDTC
Cần đổi mới chương trình GDTC đại học theo hướng hiện đại. Chương trình nên đa dạng hóa các môn thể thao tự chọn, phù hợp với sở thích của sinh viên. Tăng cường tính thực tiễn và ứng dụng. Phương pháp giảng dạy cần chuyển từ truyền thụ sang lấy sinh viên làm trung tâm. Áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích sinh viên chủ động. Sử dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy để tăng sự hấp dẫn. Đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng toàn diện. Điều này khuyến khích sinh viên nỗ lực nâng cao chất lượng thể dục thể thao. Việc này giúp sinh viên Đại học Hải Phòng đạt được kết quả tốt nhất.
4.2. Giải pháp phát triển phong trào thể thao sinh viên
Phát triển mạnh mẽ phong trào thể thao sinh viên là một giải pháp quan trọng. Cần tổ chức nhiều giải đấu, sự kiện thể thao cấp trường và liên trường. Khuyến khích thành lập và duy trì các câu lạc bộ thể thao sinh viên. Hỗ trợ sinh viên tham gia các giải đấu ngoài trường. Tổ chức các buổi giao lưu, biểu diễn thể dục thể thao. Tăng cường tuyên truyền về lợi ích của việc tập luyện thể thao. Điều này giúp tăng cường hoạt động thể chất sinh viên. Việc này thu hút đông đảo sinh viên tham gia. Từ đó, cải thiện sức khỏe sinh viên một cách hiệu quả.
4.3. Cải thiện cơ sở vật chất và nâng cao năng lực giảng viên
Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất thể dục là yếu tố then chốt. Cần xây dựng thêm các sân bãi, phòng tập hiện đại. Trang bị đầy đủ dụng cụ, thiết bị tập luyện phù hợp. Đảm bảo môi trường tập luyện an toàn và tiện nghi. Đồng thời, nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên thể chất là không thể thiếu. Tổ chức các khóa tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn định kỳ. Khuyến khích giảng viên cập nhật kiến thức, phương pháp mới. Nâng cao kỹ năng sư phạm, tạo môi trường học tập thân thiện. Đây là những giải pháp cụ thể giúp nâng cao chất lượng thể dục thể thao.
V.Đánh giá hiệu quả giải pháp nâng cao chất lượng GDTC
Việc ứng dụng các giải pháp nâng cao chất lượng thể dục thể thao được đánh giá một cách khoa học. Mục tiêu là xác định hiệu quả thực tế của chúng đối với giáo dục thể chất đại học tại Đại học Hải Phòng. Kết quả thực nghiệm cho thấy những thay đổi tích cực. Các chỉ số về thể lực của sinh viên Đại học Hải Phòng đã được cải thiện. Sự tham gia vào các hoạt động thể chất sinh viên tăng lên đáng kể. Nhận thức của sinh viên về vai trò của GDTC cũng được nâng cao. Việc đánh giá hiệu quả giúp khẳng định tính khả thi của các giải pháp. Đây là cơ sở để nhân rộng và duy trì các cải tiến trong tương lai. Nó cũng chứng minh khả năng cải thiện sức khỏe sinh viên thông qua các chương trình hợp lý. Các kết quả đều được thống kê và phân tích chi tiết.
5.1. Kết quả ứng dụng giải pháp cải thiện chất lượng GDTC
Sau thời gian ứng dụng các giải pháp, chất lượng giáo dục thể chất đại học tại Đại học Hải Phòng có sự chuyển biến rõ rệt. Chương trình GDTC đại học được đổi mới nhận được phản hồi tích cực từ sinh viên. Phương pháp giảng dạy mới giúp sinh viên hào hứng hơn. Tỷ lệ sinh viên tham gia các buổi học GDTC tăng lên. Kiến thức về thể dục thể thao của sinh viên được củng cố. Điều này cho thấy hiệu quả của việc thay đổi chương trình và phương pháp. Đây là bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng thể dục thể thao cho sinh viên. Các dữ liệu khảo sát và kiểm tra đều chứng minh điều này. Sinh viên trở nên năng động hơn trong học tập và rèn luyện.
5.2. Hiệu quả cải thiện sức khỏe sinh viên và hoạt động thể chất
Các giải pháp đã mang lại hiệu quả tích cực trong việc cải thiện sức khỏe sinh viên. Các chỉ số thể lực cơ bản của sinh viên Đại học Hải Phòng như sức bền, sức mạnh, tốc độ đều có sự tiến bộ. Phong trào thể thao sinh viên phát triển mạnh mẽ hơn. Số lượng sinh viên tham gia hoạt động ngoại khóa thể thao tăng cao. Các câu lạc bộ thể thao hoạt động hiệu quả hơn. Môi trường rèn luyện thể chất trở nên sôi động. Sinh viên có thái độ tích cực hơn đối với việc rèn luyện sức khỏe. Điều này khẳng định vai trò của các giải pháp trong việc thúc đẩy hoạt động thể chất sinh viên toàn diện.
VI.Kiến nghị phát triển GDTC và phong trào thể thao SV
Để tiếp tục nâng cao chất lượng thể dục thể thao tại Đại học Hải Phòng, cần có những kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này nhằm duy trì và phát triển những thành tựu đã đạt được. Đồng thời, chúng cũng hướng tới việc khắc phục những hạn chế còn tồn tại. Việc thực hiện các kiến nghị này sẽ góp phần tạo dựng một môi trường giáo dục thể chất đại học bền vững. Mục tiêu là đảm bảo sinh viên Đại học Hải Phòng được phát triển toàn diện. Điều này bao gồm cả về thể chất lẫn tinh thần. Các kiến nghị tập trung vào chính sách, đầu tư và cơ chế phối hợp. Từ đó, cải thiện sức khỏe sinh viên và thúc đẩy hoạt động thể chất sinh viên sẽ là một quá trình liên tục.
6.1. Đề xuất chính sách cho giáo dục thể chất đại học
Cần có chính sách rõ ràng và nhất quán về giáo dục thể chất đại học. Nhà trường nên ưu tiên đầu tư ngân sách cho cơ sở vật chất thể dục. Cần có cơ chế khuyến khích đội ngũ giảng viên thể chất nâng cao trình độ. Chính sách cần tạo điều kiện cho chương trình GDTC đại học linh hoạt. Điều này cho phép đổi mới và thích ứng với xu hướng. Hỗ trợ kinh phí cho phong trào thể thao sinh viên. Chính sách khen thưởng cần được áp dụng cho sinh viên đạt thành tích cao. Điều này khuyến khích sinh viên tích cực tham gia. Các chính sách này sẽ là động lực để nâng cao chất lượng thể dục thể thao toàn diện.
6.2. Phát huy hoạt động ngoại khóa thể thao sinh viên
Phát huy tối đa các hoạt động ngoại khóa thể thao sinh viên là rất quan trọng. Cần đa dạng hóa các hình thức và loại hình hoạt động. Khuyến khích sự tham gia tự nguyện của sinh viên. Tổ chức thường xuyên các giải đấu giao lưu, các sự kiện thể thao lớn. Mời các chuyên gia, huấn luyện viên về hướng dẫn. Xây dựng văn hóa thể thao lành mạnh trong trường. Các hoạt động này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe sinh viên mà còn tạo sân chơi bổ ích. Chúng tăng cường tinh thần đoàn kết và kỹ năng mềm cho sinh viên Đại học Hải Phòng. Việc này góp phần vào sự phát triển toàn diện của sinh viên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ , THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO –––––––––––––––––––––––––––– NGUYỄN VĂN TUẤN NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG CÔNG TÁC GIÁO DỤC THỂ CHẤT CHO SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÕNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO NGUYỄN VĂN TUẤN NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG CÔNG TÁC GIÁO DỤC THỂ CHẤT CHO SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÕNG Chuyên ngành: Giáo dục thể chất Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học 1.TS Đồng Văn Triệu 2.TS Vũ Đức Văn Hà Nội - 2017 Chuyên ngành: Giáo dục thể chất. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Nguyễn Văn Tuấn MỤC LỤC Trang Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng trong luận án Danh mục các biểu đồ trong luận án Danh mục chữ viết tắt sử dụng trong luận án Mở đầu 1 Chƣơng 1.
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 5 1. Quan điểm, chủ trƣơng của Đảng và Nhà nƣớc về công tác giáo 5 dục thể chất và đổi mới, nâng cao chất lƣợng, hiệu quả giáo dục 1. Những cách tiếp cận về khái niệm chất lƣợng, giải pháp, đánh 12 giá chất lƣợng GDTC 1. Chất lƣợng, chất lƣợng giáo dục, chất lƣợng GDTC 12 1.
Giải pháp, đánh giá chất lƣợng GDTC 15 1. Giáo dục thể chất trong trƣờng đại học 18 1. Các khái niệm liên quan đến GDTC 18 1. Mục tiêu và nhiệm vụ của GDTC trong trƣờng đại học 22 1.
Các hình thức tổ chức GDTC ở trƣờng đại học 23 1. GDTC ở các trƣờng đại học trên phạm vi toàn quốc 28 1. GDTC của Trƣờng ĐHHP qua các giai đoạn 29 1. Đặc điểm tâm lý, sinh lý và đặc điểm xã hội của sinh viên 31 1.
Đặc điểm sinh lý 31 1. Đặc điểm tâm lý 32 1. Đặc điểm xã hội 33 1. Các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng GDTC ở trƣờng đại học 35 1.
Phẩm chất và năng lực chuyên môn của ngƣời thầy là nhân tố quan 35 trọng quyết định chất lƣợng giáo dục thể chất ở trƣờng đại học 1. Nhận thức của sinh viên về mục đích, tác dụng của môn học giáo 38 dục thể chất và hoạt động thể thao trƣờng học 1. Cơ sở vật chất, thiết bị, dụng cụ phục vụ giảng dạy, học tập môn 40 GDTC và hoạt động thể thao trong trƣờng đại học 1. Phƣơng pháp giảng dạy GDTC ở trƣờng đại học 42 1.
Thực trạng vấn đề nghiên cứu và những công trình nghiên cứu 44 có liên quan đến giáo dục thể chất 1. Một số công trình nghiên cứu liên quan đến GDTC trong trƣờng 44 học trên thế giới 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến chất lƣợng và các yếu tố 45 nâng cao chất lƣợng GDTC trƣờng học ở nƣớc ta Chƣơng 2. ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU 52 2.
Đối tƣợng và khách thể nghiên cứu 52 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 53 2. Phƣơng pháp phân tích và tổng hợp tài liệu 53 2. Phƣơng pháp phỏng vấn, tọa đàm 54 2.
Phƣơng pháp quan sát sƣ phạm 55 2. Phƣơng pháp kiểm tra sƣ phạm 55 2. Phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm 56 2. Phƣơng pháp toán học thống kê 59 2.
Tổ chức nghiên cứu 61 2. Phạm vi nghiên cứu 61 2. Thời gian nghiên cứu 62 2. Địa điểm nghiên cứu 62 Chƣơng 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 3. Thực trạng công tác GDTC Trƣờng Đại học Hải Phòng 63 3. Thực trạng các yếu tố đảm bảo chất lƣợng công tác GDTC của 63 Trƣờng ĐHHP 3. Thực trạng chất lƣợng công tác GDTC của trƣờng ĐHHP 72 3.
Bàn luận về thực trạng công tác GDTC của trƣờng ĐHHP 87 3. Xây dựng các giải pháp nâng cao chất lƣợng công tác giáo dục 95 thể chất cho sinh viên Trƣờng ĐHHP 3. Xác định các nguyên tắc và căn cứ lựa chọn giải pháp nâng cao 95 chất lƣợng công tác giáo dục thể chất cho sinh viên Trƣờng ĐHHP 3. Lựa chọn các giải pháp nâng cao chất lƣợng công tác giáo dục thể 96 chất cho sinh viên trƣờng ĐHHP 3.
Bàn luận về các giải pháp nâng cao chất lƣợng công tác giáo dục 110 thể chất cho sinh viên Trƣờng ĐHHP 3. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả các giải pháp nâng cao chất 113 lƣợng công tác GDTC cho sinh viên Trƣờng ĐHHP 3. Tổ chức triển khai thực nghiệm ứng dụng các giải pháp 113 3. Kết quả triển khai các giải pháp trong thực tiễn 114 3.
Hiệu quả ứng dụng các giải pháp đối với việc nâng cao chất lƣợng 121 giáo dục thể chất cho sinh viên Trƣờng ĐHHP 3. Bàn luận kết quả thực nghiệm 136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 146 Kết luận 146 Kiến nghị 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN Sau trang 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO Sau trang 148 PHỤ LỤC Sau trang 148 DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng Nội dung Trang 3.1 Khung chƣơng trình GDTC Trƣờng ĐHHP giai đoạn 2010- 2014 64 Số lƣợng và chất lƣợng cơ sở vật chất phục vụ công tác GDTC Sau trang 3.2 của Trƣờng ĐHHP năm học 2014-2015 68 3.3 Thực trạng đội ngũ giảng viên GDTC của Trƣờng ĐHHP 69 Kết quả phỏng vấn đánh giá nhận thức của SV về về mục đích, 3.4 73 vai trò và tác dụng của GDTC (n= 1900) Phản hồi của SV về tính tích cực trong học tập môn học 3.6 Thực trạng hoạt động ngoại khóa của SV Trƣờng ĐHHP 76 3.7 Nhu cầu tập luyện thể thao ngoại khóa của sinh viên 77 3.8 Sở thích tập luyện các môn thể thao của sinh viên 77 Quan điểm của CBGV về công tác GDTC và hoạt động thể 3.9 79 thao trƣờng học (n = 50) 3.10 Thực trạng thể lực nam SV-N1 Trƣờng ĐHHP Sau trang 80 3.11 Thực trạng thể lực nữ SV-N1 Trƣờng ĐHHP Sau trang 80 3.12 Thực trạng thể lực nam SV-N2 Trƣờng ĐHHP Sau trang 80 3.13 Thực trạng thể lực nữ SV-N2 Trƣờng ĐHHP Sau trang 80 3.14 So sánh thể lực nam SV-N1 giữa K.SP Sau trang 80 3.15 So sánh thể lực nam SV- N1 giữa K.CNKT với Khối Kinh tế Sau trang 80 3.16 So sánh thể lực nam SV- N1 giữa K.SP với khối Kinh tế Sau trang 80 3.17 So sánh thể lực nữ SV- N1 giữa K.SP Sau trang 80 3.18 So sánh thể lực nữ SV- N1 giữa K.CNKT với Khối Kinh tế Sau trang 80 3.19 So sánh thể lực nữ SV - N1 giữa K.SP với khối Kinh tế Sau trang 80 So sánh thể lực nam SV-N1 Trƣờng ĐHHP với ngƣời VN lứa 3.20 82 tuổi 19 cùng giới So sánh thể lực nữ SV-N1 Trƣờng ĐHHP với ngƣời VN lứa 3.21 83 tuổi 19 cùng giới So sánh thể lực nam SV-N2 Trƣờng ĐHHP với ngƣời VN lứa 3.22 83 tuổi 20 cùng giới So sánh thể lực nữ SV-N2 Trƣờng ĐHHP với ngƣời VN lứa 3.23 84 tuổi 20 cùng giới Bảng Nội dung Trang Xếp loại thể lực sinh viên Trƣờng ĐHHP theo Tiêu chuẩn 3.24 85 đánh giá thể lực của Bộ GD&ĐT Sau trang 3.25 Kết quả học tập các học phần GDTC của SV Trƣờng ĐHHP 86 3.26 Kết quả phỏng vấn CBGV và SV lựa chọn các giải pháp 100 Kết quả phỏng vấn CBGV lựa chọn các tiêu chí đánh giá kết Sau trang 3.27 quả thực hiện các giải pháp 109 Kết quả phỏng vấn CBGV lựa chọn tiêu chí đánh giá hiệu quả ứng 3.28 110 dụng các giải pháp nâng cao chất lƣợng GDTC cho SV Sau trang 3.29 Tổng hợp các tiêu chí đánh giá kết quả thực hiện các giải pháp 110 Kết quả kiểm chứng giải pháp nâng cao nhận thức của SV về 3.30 115 mục đích, tác dụng, vai trò của GDTC và thể thao trƣờng học Kết quả kiểm chứng giải pháp tăng cƣờng cơ sở vật chất phục 3.31 116 vụ công tác GDTC Kết quả kiểm chứng giải pháp cải tiến nội dung chƣơng trình 3.32 GDTC, đổi mới phƣơng pháp đánh giá kết quả học tập của 118 ngƣời học Kết quả kiểm chứng giải pháp tổ chức các hoạt động thể thao 3.33 119 ngoại khóa cho SV Kết quả kiểm chứng giải pháp thành lập các CLB TDTT, tổ 3.34 119 chức các giải thi đấu thể thao cho SV Kết quả kiểm chứng giải pháp bồi dƣỡng kiến thức, nâng cao 3.35 120 trình độ chuyên môn cho đội ngũ giảng viên So sánh kết quả phỏng vấn đánh giá nhận thức của nam NĐC Sau trang 3.SP trƣớc thực nghiệm 121 So sánh kết quả phỏng vấn đánh giá nhận thức của nữ NĐC và Sau trang 3.SP trƣớc thực nghiệm 121 So sánh kết quả phỏng vấn đánh giá nhận thức của nam NĐC Sau trang 3.SP sau thực nghiệm 122 So sánh kết quả phỏng vấn đánh giá nhận thức của nữ NĐC và Sau trang 3.SP sau thực nghiệm 122 So sánh kết quả phản hồi của SV NTN và NĐC về tính tích 3.40 123 cực trong học tập môn GDTC trƣớc thực nghiệm Bảng Nội dung Trang So sánh kết quả phản hồi của SV NTN và NĐC về tính tích 3.41 124 cực trong học tập môn GDTC sau thực nghiệm So sánh thể lực nam SV hai nhóm đối chứng và thực nghiệm Sau trang 3.SP trƣớc thực nghiệm 125 So sánh thể lực nữ SV hai nhóm đối chứng và thực nghiệm Sau trang 3.SP trƣớc thực nghiệm 125 3.44 Thể lực của nam NTN và nam NĐC sau thực nghiệm Sau trang 126 3.45 Thể lực của nữ NTN và nữ NĐC sau thực nghiệm Sau trang 126 So sánh thể lực nam SV hai nhóm đối chứng và thực nghiệm Sau trang 3.SP sau thực nghiệm 126 So sánh thể lực nữ SV hai nhóm đối chứng và thực nghiệm Sau trang 3.SP sau thực nghiệm 126 3.48 Tăng trƣởng thể lực của nam NĐC khối ngành CNKT sau TN 128 3.49 Tăng trƣởng thể lực của nam NTN khối ngành CNKT sau TN 128 3.50 Tăng trƣởng thể lực của nữ NĐC khối ngành CNKT sau TN 129 3.51 Tăng trƣởng thể lực của nữ NTN khối ngành CNKT sau TN 130 3.52 Tăng trƣởng thể lực của nam NĐC khối ngành sƣ phạm sau TN 130 3.53 Tăng trƣởng thể lực của nam NTN khối ngành sƣ phạm sau TN 131 3.54 Tăng trƣởng thể lực của nữ NĐC khối ngành sƣ phạm sau TN 131 3.55 Tăng trƣởng thể lực của nữ NTN khối ngành sƣ phạm sau TN 132 Kết quả xếp loại thể lực sinh viên NTN và NĐC theo Tiêu 3.56 133 chuẩn Đánh giá thể lực của Bộ GD&ĐT 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng GDTC sinh viên ĐH Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng công tác giáo dục thể chất cho sinh viên Đại học Hải Phòng.
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng GDTC sinh viên ĐH Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục Thể thao. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng GDTC sinh viên ĐH Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng GDTC sinh viên ĐH Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Giáo dục thể chất. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng GDTC sinh viên ĐH Hải Phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng GDTC sinh viên ĐH Hải Phòng" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng GDTC sinh viên ĐH Hải Phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.