Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông gắn với kinh tế xã hộ

Tài liệu: Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông gắn với kinh tế xã hội ở vùng duyên hải nam trung bộ luận án ts giáo dục học 60 14 05 01. T

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

310

Thời gian đọc

47 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận giáo dục nghề phổ thông gắn kinh tế xã hội

Luận án tập trung xây dựng cơ sở lý luận về tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông. Hoạt động này cần gắn chặt với bối cảnh kinh tế-xã hội. Tổng quan các nghiên cứu trước đây là điểm khởi đầu. Những nghiên cứu này bao gồm giáo dục nghề nghiệp cho học sinh. Các tác giả xem xét cả kinh nghiệm quốc tế và tình hình Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Vùng này có những đặc thù riêng về kinh tế và văn hóa. Việc tổ chức giáo dục nghề phải phù hợp với điều kiện cụ thể. Giáo dục nghề phổ thông không chỉ trang bị kiến thức. Nó còn phải định hướng nghề nghiệp, phát triển năng lực nghề nghiệp. Nhu cầu xã hội đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cũng nhấn mạnh điều này. Nó hướng đến phát triển phẩm chất học sinh, chuẩn bị cho tương lai.

1.1. Tổng quan nghiên cứu giáo dục nghề nghiệp cho học sinh

Việc tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Các công trình khoa học trước đây đã xem xét giáo dục nghề nghiệp cho học sinh. Những nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng đánh giá kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Nghiên cứu cũng khảo sát thực trạng giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có nhiều nét đặc thù. Điều này yêu cầu cách tiếp cận riêng. Mục tiêu là định hướng nghề nghiệp hiệu quả. Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp cần được chú trọng.

1.2. Yêu cầu phát triển kinh tế xã hội với nguồn nhân lực

Xã hội hiện đại đặt ra nhiều thách thức cho nguồn nhân lực. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đòi hỏi lao động chất lượng cao. Năng lực nghề nghiệp là yếu tố then chốt. Giáo dục nghề phổ thông góp phần cung ứng nguồn nhân lực. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh phát triển phẩm chất học sinh. Học sinh cần chuẩn bị sẵn sàng cho thị trường lao động. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo hỗ trợ quá trình này. Nhu cầu kinh tế-xã hội địa phương định hình nội dung giáo dục.

1.3. Khái niệm cốt lõi giáo dục nghề phổ thông và kinh tế xã hội

Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản. Quản lý giáo dục và tổ chức hoạt động giáo dục được định nghĩa. Nghề phổ thông không chỉ dừng lại ở kỹ năng. Nó còn là giáo dục hướng nghiệp toàn diện. Tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông phải gắn kết kinh tế-xã hội. Sự gắn kết này tạo nên tính thực tiễn cao. Nó đảm bảo học sinh có kiến thức phù hợp. Mô hình phổ thông kết hợp hướng nghiệp được xem xét.

II. Thực trạng hoạt động giáo dục nghề vùng Duyên hải Nam Trung Bộ

Chương này phân tích thực trạng tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông. Trọng tâm là vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Luận án khảo sát nhận thức về ý nghĩa của hoạt động này. Đánh giá về nội dung, chương trình giáo dục nghề phổ thông được thực hiện. Các phương pháp giáo dục đang được áp dụng cũng được xem xét. Thực trạng phát triển đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý được làm rõ. Điều kiện cơ sở vật chất, môi trường giáo dục cũng là một phần quan trọng. Kết quả cho thấy nhiều hạn chế. Hoạt động giáo dục nghề phổ thông chưa thực sự gắn với kinh tế-xã hội. Chất lượng đầu ra còn thấp. Các trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - Hướng nghiệp và trường phổ thông gặp nhiều khó khăn. Các phân tích chỉ ra nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.

2.1. Nhận thức và nội dung hoạt động giáo dục nghề phổ thông

Chủ trương của Đảng và Nhà nước về giáo dục nghề phổ thông rất rõ ràng. Tuy nhiên, nhận thức về ý nghĩa hoạt động giáo dục nghề còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc triển khai. Nội dung, chương trình giáo dục nghề phổ thông cần đổi mới. Cần gắn nội dung này với kinh tế-xã hội địa phương. Thực trạng cho thấy sự chưa đồng bộ. Giáo dục nghề nghiệp trong trường phổ thông cần được chú trọng hơn.

2.2. Phương pháp đội ngũ điều kiện tổ chức giáo dục nghề

Phương pháp giáo dục nghề phổ thông chưa có nhiều đổi mới. Việc áp dụng phương pháp gắn với kinh tế-xã hội còn yếu. Đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý cần được bồi dưỡng. Họ cần được đào tạo về tổ chức hoạt động giáo dục nghề. Điều kiện cơ sở vật chất, môi trường tổ chức còn nhiều thiếu thốn. Cơ sở vật chất chưa đáp ứng yêu cầu. Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp gặp khó khăn.

2.3. Chất lượng giáo dục nghề phổ thông còn hạn chế

Thực trạng cho thấy chất lượng hoạt động giáo dục nghề chưa cao. Học sinh chưa được học nghề phổ thông gắn với kinh tế-xã hội. Các Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - Hướng nghiệp chưa phát huy tối đa tiềm năng. Trường phổ thông còn gặp khó khăn trong triển khai. Nguyên nhân chính là sự thiếu đồng bộ. Cần cải thiện từ nhận thức đến hành động. Phổ thông kết hợp hướng nghiệp chưa hiệu quả.

III. Khái niệm then chốt giáo dục nghề nghiệp phổ thông

Chương này đi sâu vào làm rõ các khái niệm cốt lõi. Đây là nền tảng cho việc tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông. Các khái niệm như quản lý giáo dục và tổ chức hoạt động giáo dục được phân tích. Khái niệm nghề phổ thông được định nghĩa rõ ràng. Nó không chỉ là đào tạo kỹ năng. Nó bao gồm cả giáo dục hướng nghiệp toàn diện. Sự gắn kết giữa giáo dục nghề phổ thông với kinh tế-xã hội là trọng tâm. Điều này đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả của các hoạt động. Luận án nhấn mạnh vai trò của giáo dục nghề nghiệp trong trường phổ thông. Mục tiêu là phát triển phẩm chất học sinh và năng lực nghề nghiệp. Tối ưu hóa các hoạt động này là mục tiêu chính. Nó đóng góp vào sự phát triển chung của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.

3.1. Quản lý tổ chức hoạt động giáo dục chuyên nghiệp

Quản lý giáo dục bao gồm việc lập kế hoạch, điều hành và giám sát. Nó đảm bảo các hoạt động giáo dục diễn ra hiệu quả. Tổ chức hoạt động giáo dục đòi hỏi sự chuyên nghiệp cao. Các hoạt động này cần được thiết kế khoa học và có mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu là phát triển toàn diện học sinh. Giáo dục nghề nghiệp trong trường phổ thông là một phần quan trọng. Nó cần được quản lý hiệu quả để đạt mục tiêu.

3.2. Giáo dục nghề phổ thông gắn kết kinh tế xã hội

Giáo dục nghề phổ thông là quá trình đào tạo kiến thức, kỹ năng cơ bản. Mục đích giúp học sinh định hướng nghề nghiệp phù hợp. Sự gắn kết với kinh tế-xã hội địa phương là cốt lõi. Học sinh cần được học nghề phù hợp với nhu cầu thị trường. Điều này tạo điều kiện cho phổ thông kết hợp hướng nghiệp hiệu quả. Nâng cao năng lực nghề nghiệp cho học sinh là ưu tiên hàng đầu.

3.3. Tối ưu hóa hoạt động giáo dục nghề nghiệp

Tối ưu hóa các hoạt động giáo dục nghề nghiệp rất cần thiết. Nó liên quan đến việc sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả nhất. Các chương trình cần được điều chỉnh linh hoạt. Phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông 2018. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo là một hình thức hiệu quả. Nó giúp học sinh tiếp cận thực tế. Từ đó phát triển phẩm chất học sinh một cách toàn diện.

IV. Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục nghề phổ thông hiệu quả

Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao chất lượng tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông. Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học. Chúng phải đảm bảo tính hệ thống, đồng bộ. Giải pháp cần phù hợp với đặc điểm kinh tế-xã hội vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Tính khả thi và hiệu quả là yếu tố then chốt. Luận án khuyến khích kế thừa các kinh nghiệm tốt. Đồng thời, phát triển những phương pháp mới, hiện đại. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ cải thiện giáo dục hướng nghiệp. Nó góp phần phát triển năng lực nghề nghiệp cho học sinh. Đặc biệt là thông qua các hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp. Các đề xuất nhằm giúp học sinh chuẩn bị tốt cho tương lai.

4.1. Nguyên tắc lựa chọn giải pháp phù hợp thực tiễn

Việc lựa chọn giải pháp cần tuân thủ các nguyên tắc rõ ràng. Giải pháp phải phù hợp với thực tiễn vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Đặc điểm kinh tế-xã hội địa phương cần được xem xét kỹ lưỡng. Tính khả thi của giải pháp là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo các đề xuất có thể triển khai thực tế. Giải pháp cần đáp ứng nhu cầu giáo dục hướng nghiệp.

4.2. Bảo đảm tính hệ thống đồng bộ cho giải pháp

Các giải pháp cần có tính hệ thống cao. Chúng phải liên kết chặt chẽ với nhau. Sự đồng bộ giữa các cấp quản lý, các ngành là cần thiết. Giải pháp cần bao trùm từ chính sách đến triển khai thực tế. Điều này đảm bảo hiệu quả tổng thể của giáo dục nghề nghiệp trong trường phổ thông. Nó thúc đẩy phát triển phẩm chất học sinh.

4.3. Kế thừa phát triển giải pháp giáo dục hướng nghiệp

Các giải pháp cần kế thừa những kinh nghiệm tốt đã có. Đồng thời, cần phát triển những yếu tố mới. Áp dụng các phương pháp giáo dục hiện đại. Khuyến khích các hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp sáng tạo. Nhằm nâng cao chất lượng phổ thông kết hợp hướng nghiệp. Đảm bảo học sinh phát triển năng lực nghề nghiệp toàn diện.

V. Liên kết doanh nghiệp trường phổ thông hỗ trợ hướng nghiệp

Mối liên kết giữa nhà trường, trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - Hướng nghiệp và doanh nghiệp là trọng tâm. Đây là yếu tố then chốt để tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông hiệu quả. Mô hình hợp tác cần được xây dựng rõ ràng, cụ thể. Doanh nghiệp cung cấp môi trường thực tiễn cho học sinh. Trường học cung cấp nguồn học sinh tiềm năng. Sự hợp tác này giúp học sinh có cái nhìn chân thực về nghề nghiệp. Nó cũng tạo điều kiện cho các hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp. Các Trung tâm KTTH-HN đóng vai trò cầu nối. Chúng hỗ trợ triển khai các chương trình giáo dục nghề nghiệp trong trường phổ thông. Mục tiêu là phát triển phẩm chất học sinh và năng lực nghề nghiệp. Phổ thông kết hợp hướng nghiệp là con đường hiệu quả.

5.1. Mô hình hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp

Mối liên kết giữa trường phổ thông và doanh nghiệp rất quan trọng. Mô hình hợp tác cần được xây dựng rõ ràng, hiệu quả. Doanh nghiệp cung cấp môi trường thực tiễn cho học sinh. Trường học cung cấp học sinh tiềm năng, năng động. Sự hợp tác giúp học sinh có cái nhìn chân thực về nghề nghiệp. Nó là nền tảng cho giáo dục hướng nghiệp hiệu quả. Gắn kết giữa lý thuyết và thực hành.

5.2. Vai trò Trung tâm KTTH HN trong giáo dục hướng nghiệp

Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - Hướng nghiệp (KTTH-HN) đóng vai trò then chốt. Các trung tâm này là cầu nối quan trọng. Chúng kết nối giữa lý thuyết và thực hành. Các trung tâm cung cấp các khóa học nghề phổ thông. Hoạt động tại đây hỗ trợ giáo dục nghề nghiệp trong trường phổ thông. Cần tăng cường năng lực cho các trung tâm này. Nâng cao chất lượng hoạt động trải nghiệm sáng tạo.

5.3. Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp thiết thực

Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp là yếu tố không thể thiếu. Học sinh được tham gia trực tiếp vào các hoạt động nghề. Điều này giúp phát triển phẩm chất học sinh. Đồng thời, hình thành năng lực nghề nghiệp vững chắc. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo cần được đa dạng hóa. Nó gắn kết kiến thức lý thuyết với thực tiễn sinh động. Giúp học sinh chọn nghề phù hợp.

VI. Phát triển phẩm chất năng lực nghề nghiệp học sinh phổ thông

Mục tiêu cuối cùng của giáo dục nghề phổ thông là phát triển toàn diện học sinh. Luận án nhấn mạnh việc phát triển phẩm chất học sinh. Đồng thời, hình thành năng lực nghề nghiệp vững chắc. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt trọng tâm vào hướng nghiệp cho học sinh. Hướng nghiệp không chỉ là lựa chọn nghề. Nó còn là quá trình phát triển bản thân, kỹ năng sống. Giáo dục kỹ năng sống là nền tảng quan trọng. Học sinh cần trang bị kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm. Mô hình phổ thông kết hợp hướng nghiệp mang lại nhiều lợi ích. Học sinh vừa học kiến thức văn hóa, vừa định hướng nghề nghiệp. Điều này chuẩn bị cho học sinh một tương lai vững chắc. Giáo dục nghề nghiệp trong trường phổ thông đóng vai trò cốt lõi.

6.1. Hướng nghiệp cho học sinh theo chương trình 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh mục tiêu hướng nghiệp. Hướng nghiệp cho học sinh là một mục tiêu xuyên suốt. Nó không chỉ là chọn nghề mà còn là phát triển bản thân. Chương trình mới thúc đẩy sự tự chủ của học sinh. Nó tạo điều kiện cho học sinh khám phá năng lực. Giúp phát triển phẩm chất học sinh theo yêu cầu mới.

6.2. Giáo dục kỹ năng sống năng lực nghề nghiệp

Giáo dục kỹ năng sống là nền tảng quan trọng. Học sinh cần trang bị các kỹ năng mềm thiết yếu. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề là cần thiết. Những kỹ năng này bổ trợ cho năng lực nghề nghiệp. Phổ thông kết hợp hướng nghiệp giúp phát triển kỹ năng toàn diện. Nó chuẩn bị học sinh cho cuộc sống và công việc.

6.3. Phổ thông kết hợp hướng nghiệp phát triển toàn diện

Mô hình phổ thông kết hợp hướng nghiệp mang lại nhiều lợi ích. Học sinh vừa học kiến thức văn hóa, vừa định hướng nghề. Điều này giúp phát triển phẩm chất học sinh toàn diện. Nó chuẩn bị cho học sinh một tương lai vững chắc. Giáo dục nghề nghiệp trong trường phổ thông là yếu tố cốt lõi. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo góp phần không nhỏ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông gắn với kinh tế xã hội ở vùng duyên hải nam trung bộ luận án ts giáo dục học 60 14 05 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (310 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC BÙI ĐỨC TÖ Tổ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGHỀ PHỔ THÔNG GẮN VỚI KINH TẾ-XÃ HỘI Ở VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục Chuyên ngành: QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số : 62 14 05 01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Mỹ Lộc 2.TS Đặng Danh ánh Hà Nội - 2011 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác. Tác giả Bùi Đức Tú 2 Lời cảm ơn Xin bày tỏ lòng kình trọng và gửi lời tri ân sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc - Hiệu trưởng Trường ĐH Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội và PGS.TS Đặng Danh Ánh - Viện trưởng Viện Nghiên cứu, Đào tạo và Tư vấn KHCN, những người hướng dẫn khoa học đã tận tính chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trính thực hiện luận án.

Xin gửi lời biết ơn chân thành tới toàn thể các nhà khoa học và các đồng nghiệp đã đóng góp nhiều ý tưởng KH, nhiều ý kiến xác đáng để tôi hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo UBND tỉnh Ninh Thuận, Sở GD-ĐT Ninh Thuận, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, Trường Trung cấp Nghề Ninh Thuận, Trung tâm KTTH-HN Phan Rang, Ninh Thuận và các Trung tâm KTTH-HN thuộc vùng DHNTB đã tạo mọi điều kiện và đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trính học tập và thực hiện luận án này. Xin tri ân cha mẹ, vợ và hai con yêu quý, cũng như bạn bè, anh em đã hết lòng động viên, khìch lệ và dõi theo tiến trính học tập nghiên cứu của tôi. Hà Nội, ngày 12 tháng 5 năm 2011 Tác giả luận án BÙI ĐỨC TÖ 3 MỤC LỤC Danh mục các chữ viết tắt.

5 Danh mục các bảng. 6 Danh mục các biểu đồ. 7 Danh mục các hính ảnh. Tình cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết.

Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn. Những luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.

16 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGHỀ PHỔ THÔNG GẮN VỚI KINH TẾ - XÃ HỘI. Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề. Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề và kinh nghiệm giáo dục nghề nghiệp cho học sinh phổ thông ở nước ngoài. Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề ở Việt Nam nói chung và vùng Duyên hải Nam Trung bộ nói riêng.

Một số khái niệm công cụ. Quản lý và quản lý giáo dục. Tổ chức và tổ chức hoạt động giáo dục. Nghề phổ thông và tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông.

Tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông gắn với kinh tế - xã hội. Yêu cầu phát triển KT-XH thời kỳ CNH-HĐH đối với nguồn nhân lực. Giáo dục NPT với việc cung ứng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển KT-XH. Tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông gắn với KT-XH vùng miền 46 1 1.

Tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông theo hướng gắn với KT-XH cho đối tượng học sinh trung học phổ thông. Mối liên kết giữa các trường phổ thông, trung tâm KTTH-HN và doanh nghiệp trong việc tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông gắn với KT- XH. Kết luận chương 1. 66 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGHỀPHỔ THÔNG VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ.

Tổng quan tính hính hoạt động giáo dục nghề phổ thông trên phạm vi toàn quốc. Chủ trương của Đảng và Nhà nước về hoạt động giáo dục nghề phổ thông. Tính hính hoạt động giáo dục nghề phổ thông trên toàn quốc. Đặc điểm KT-XH vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.

Thực trạng tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông ở vùng DHNTB. Thực trạng nhận thức về ý nghĩa của hoạt động giáo dục nghề phổ thông. Thực trạng về đổi mới nội dung, chương trính giáo dục nghề phổ thông gắn với KT-XH ở vùng DHNTB. Thực trạng sử dụng phương pháp giáo dục trong hoạt động giáo dục nghề phổ thông theo hướng gắn với KT-XHở vùng DHNTB.

Thực trạng về tổ chức phát triển đội ngũ giáo viên, CBQL hoạt động giáo dục nghề phổ thông theo hướng gắn với KT-XHở vùng DHNTB. Thực trạng tổ chức việc học NPT của HS theo hướng gắn với KT-XH ở vùng DHNTB. Thực trạng về điều kiện, môi trường để tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thôngtheo hướng gắn với KT-XH ở vùng DHNTB. Thực trạng tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông tại các Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - Hướng nghiệp ở vùng DHNTB.

Thực trạng tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông tại trường PT ở vùng DHNTB. Nguyên nhân dẫn đến chất lượng hoạt động giáo dục nghề phổ thông ở vùng DHNTB còn thấp. Vài nét về Trung tâm KTTH-HN Phan Rang - Cơ sở triển khai Thực nghiệm giải pháp và đúc rút kinh nghiệm tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông. Kết luận chương 2.

106 Chƣơng 3:GIẢI PHÁP TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGHỀ PHỔ THÔNG GẮN VỚI KINH TẾ - XÃ HỘI VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ. Nguyên tắc lựa chọn giải pháp tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông gắn với KT-XH vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Nguyên tắc bảo đảm tình hệ thống, đồng bộ và thực tiễn. Nguyên tắc kế thừa, hiệu quả và phát triển.

Nguyên tắc định hướng sử dụng. Các giải pháp tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông gắn với KT-XH ở vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Tổ chức bộ máy, nhân sự chỉ đạo và thực hiện hoạt động giáo dục nghề phổ thônggắn với KT-XH ở vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Tổ chức xây dựng nội dung giáo dục nghề phổ thông theo hướng gắn với KT-XH ở vùng Duyên hải Nam Trung bộ.

Chỉ đạo dạy học thực hành NPT theo hướng gắn với KT-XH ở vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa trường PT, trung tâm KTTH - HN và doanh nghiệp trong việc tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông. Tổ chức cung ứng tài lực, vật lực cho hoạt động giáo dục nghề phổ thông phù hợp với với đặc điểm KT-XH vùng Duyên hải Nam Trung bộ. Tổ chức các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động giáo dục nghề phổ thông theo tinh thần xã hội hóa GD-ĐT.

Phân tìch mối quan hệ giữa các giải pháp. Tổ chức thăm dò ý kiến về tình cấp thiết và tình khả thi của các giải pháp. Tổ chức thực nghiệm các giải pháp. Mục tiêu chung của việc thực nghiệm.

Chuẩn bị thực nghiệm. Kết quả tổ chức thực nghiệm (3 giai đoạn). Đánh giá kết quả thực nghiệm. Kết luận chương 3.

156 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Khuyến nghị về phương hướng ứng dụng kết quả nghiên cứu. Khuyến nghị về hướng nghiên cứu tiếp theo. 162 Các công trình của tác giả đã công bố .163 Danh mục tài liệu tham khảo.

164 Danh mục các phụ lục. 174 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBQL : Cán bộ quản lý CSVC : Cơ sở vật chất CNH- HĐH : Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa CNXH : Chủ nghĩa xã hội DHNTB : Duyên hải Nam Trung bộ ĐH : Đại học ĐC : Đối chứng GD : Giáo dục GD-ĐT : Giáo dục - Đào tạo GDNPT : Giáo dục nghề phổ thông GDTX : Giáo dục thường xuyên GDTX-HN : Giáo dục thường xuyên - Hướng nghiệp GDHN : Giáo dục hướng nghiệp GV : Giáo viên HN : Hướng nghiệp HS : Học sinh KTTH-HN : Kỹ thuật tổng hợp - Hướng nghiệp KH - CN : Khoa học - Công nghệ KT - XH : Kinh tế - Xã hội PT : Phổ thông PHHS : Phụ huynh học sinh QL : Quản lý THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông TN : Thực nghiệm 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các mức độ của mục tiêu từng chương bài trong hoạt động GDNPT. GDP và cơ cấu kinh tế các tỉnh vùng DHNTB năm 2008. Thống kê chỉ số Phát triển con người (Human Development Index) vùng DHNTB .3 Bình quân chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) từ năm 2006 đến 2009 các tỉnh thuộc vùng DHNTB.

Ma trận mẫu điều tra. Thực trạng tổ chức phát triển đội ngũ giáo viên dạy NPT. Tình hình kinh phí Nhà nước dành cho các trung tâm KTTH-HN. Quy mô ĐT tại Trung tâm KTTH - HN Phan Rang.

Quy định đối với HS thực hành NPT. Thang điểm chấm bài thực hành NPT. Đánh giá tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp. Thống kê tần số ghép lớp của nhóm TN và nhóm ĐC (đầu vào).

Thống kê kết quả trả lời trắc nhiệm về nhận thức (đầu vào). Chất lượng sản phẩm thực hành quá trình Thực nghiệm hình thành. Thống kê điểm thực hành nhóm TN (TN hình thành). Chất lượng bài thực hành (đầu ra).

Tần số “đầu ra” ở nhóm TN và nhóm ĐC. Thống kê các số đặc trưng của Nhóm TN và nhóm ĐC. Thống kê trắc nghiệm về nhận thức của 2 nhóm TN và ĐC sau quá trình TN hình thành. 155 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.

Nhận thức về ý nghĩa của hoạt động GDNPT.2: Sự chỉ đạo của các cấp QL về nội dung GDNPT gắn vớiKTXH. Đánh giá việc sử dụng phương pháp GDNPT của GV. Đánh giá công tác chỉ đạo đổi mới phương pháp GDNPT. Nguyên nhân chất lượng hoạt động GDNPT thấp.

Điểm thực hành trong quá trình “TN hình thành”. Tần số điểm thực hành nhóm TN và nhóm ĐC.1: Cấp độ ĐT của Australia .2: Giao thoa giữa học vấn PT và học vấn nghề nghiệp .3: Tam giác hướng nghiệp của K.4: Cấu trúc hoạt động GD trong nhà trường .5: Mô hình nhân cách người GV dạy nghề .6: Quan hệ giữa quá trình GDNPT với quá trình dạy văn hóa và với môi trường bên ngoài .7: Mối quan hệ giữa ba bộ phận phát triển nguồn nhân lực .1: Cơ cấu bộ máy tổ chức hoạt động GDNPT tại Trung tâm KTTH-HN .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông g" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông gắn với kinh tế xã hội ở vùng duyên hải nam trung bộ luận án ts giáo dục học 60 14 05 01. T

Luận án "Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông g" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông g" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông g" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông g" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông g" có 310 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục nghề phổ thông g" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter