Luận án ts trịnh quốc việt

Luận án TS Trịnh Quốc Việt: Phân tích chuyên sâu đề tài X, phương pháp Y và kết quả nghiên cứu đột phá. Khám phá kiến thức mới.

Chuyên ngành
Hồ Chí Minh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu Kiểm soát Quyền lực Nhà nước
Số trang:
220 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Hồ Chí Minh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu Kiểm soát Quyền lực Nhà nước

Kiểm soát quyền lực nhà nước (KSQLNN) là phạm trù cốt lõi trong khoa học chính trị. Hoạt động này nhằm phát hiện, ngăn chặn tha hóa quyền lực. KSQLNN đảm bảo quyền lực nhà nước thực thi đúng mục tiêu, đạt hiệu quả. Hồ Chí Minh đã đặc biệt quan tâm đến KSQLNN. Người muốn xây dựng một “chính quyền mạnh mẽ và sáng suốt của nhân dân”. Quan điểm nhất quán của Người là mọi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Nhân dân là “ông chủ nắm chính quyền”. Trong 24 năm làm Chủ tịch nước, Hồ Chí Minh đã lãnh đạo hiệu quả việc KSQLNN. Điều này giúp quyền lực nhà nước thực sự là của nhân dân.

Tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN không được trình bày trong một tác phẩm riêng. Tuy nhiên, các quan điểm của Người thể hiện sâu sắc, hệ thống, toàn diện. Tư tưởng này là tài sản tinh thần quý giá. Nó là cơ sở để Đảng và Nhà nước nghiên cứu, vận dụng KSQLNN. Việc vận dụng góp phần hoàn thiện cơ chế KSQLNN của bộ máy nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam. Luận án đặt mục tiêu phát huy vai trò nhân dân – chủ thể cao nhất của quyền lực nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng xã hội “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

KSQLNN là vấn đề thời sự, cấp thiết. Nó liên quan trực tiếp đến sự phát triển của đất nước. Tha hóa quyền lực luôn là nguy cơ tiềm ẩn. Việc kiểm soát quyền lực giúp duy trì sự trong sạch của bộ máy. Nó bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhân dân. Tư tưởng Hồ Chí Minh cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp xây dựng một nhà nước của dân, do dân, vì dân. Việc nghiên cứu tư tưởng Người có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu giúp đánh giá đúng thực trạng, đề xuất giải pháp hiệu quả. Luận án khẳng định vai trò tối thượng của nhân dân trong KSQLNN. Đây là chìa khóa để xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam vững mạnh.

1.2. Tình hình nghiên cứu về Kiểm soát Quyền lực

Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN. Các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đã có đóng góp quan trọng. Các công trình tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau. Tuy nhiên, chưa có công trình nào luận giải hệ thống, toàn diện. Điều này tạo khoảng trống trong nghiên cứu.

Thực tiễn KSQLNN ở Việt Nam đã đạt nhiều kết quả. Thể chế, cơ chế KSQLNN dần hoàn thiện. Nhận thức, hành động của các chủ thể có chuyển biến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, còn kẽ hở. Hiệu quả phân công, phối hợp KSQLNN chưa cao. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát chưa thực sự hiệu quả. Cơ chế phân định vai trò lập pháp, hành pháp, tư pháp còn chồng chéo. Một số cán bộ, công chức tha hóa quyền lực. Các vấn đề này đòi hỏi giải pháp mới, phù hợp. Luận án đặt ra yêu cầu tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện cơ chế.

II.Tư tưởng Hồ Chí Minh về Kiểm soát Quyền lực Nhà nước

Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước (KSQLNN) là di sản quý giá. Người không có tác phẩm chuyên biệt. Tuy nhiên, quan điểm về KSQLNN được thể hiện xuyên suốt. Các quan điểm này xuất phát từ thực tiễn cách mạng Việt Nam. Người luôn nhấn mạnh quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Nhân dân là gốc, là chủ thể tối cao. Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo các phương thức KSQLNN. Người kết hợp kinh nghiệm thế giới với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Điều này thể hiện tầm nhìn chiến lược của một lãnh tụ vĩ đại.

Nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là kiểm soát quyền lực từ bên trong bộ máy nhà nước. Kiểm soát thông qua cơ chế phân công, phối hợp. Kiểm soát của nhân dân, của Đảng, của các tổ chức chính trị-xã hội. Mục tiêu cuối cùng là phục vụ nhân dân. Ngăn chặn sự lạm quyền, tha hóa của bất kỳ ai. Tư tưởng Người là kim chỉ nam cho công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Nó đảm bảo mọi hoạt động của bộ máy nhà nước đều hướng tới lợi ích của nhân dân.

2.1. Khái niệm và nội dung cốt lõi tư tưởng Người

Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản. KSQLNN là hoạt động kiểm soát việc thực thi quyền lực. Quyền lực nhà nước là quyền của nhân dân được giao cho nhà nước. Tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định: quyền lực nhà nước xuất phát từ nhân dân. Nó phải phục vụ nhân dân. Nội dung cốt lõi là đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Mọi cán bộ, công chức đều là công bộc của dân. Kiểm soát quyền lực phải chặt chẽ, từ gốc. Ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực, tham nhũng. Hồ Chí Minh nhấn mạnh vai trò của Đảng, Nhà nước và nhân dân. Cả ba chủ thể này cùng tham gia kiểm soát. Người coi trọng sự gương mẫu của cán bộ. Cán bộ phải thực hành cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư.

2.2. Giá trị to lớn của tư tưởng Hồ Chí Minh

Tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN có giá trị lý luận và thực tiễn to lớn. Đây là tài sản tinh thần vô giá của dân tộc. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho công cuộc xây dựng nhà nước. Tư tưởng Người giúp hoàn thiện cơ chế KSQLNN ở Việt Nam. Nó phù hợp với bản chất Nhà nước pháp quyền XHCN.

Giá trị thực tiễn được thể hiện rõ. Tư tưởng Người giúp phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Nhân dân là chủ thể cao nhất, giám sát mọi hoạt động của nhà nước. Nó là kim chỉ nam cho Đảng Cộng sản Việt Nam. Hướng dẫn Đảng trong việc lãnh đạo, xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Đồng thời, tư tưởng này định hướng cho việc xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh. Tư tưởng Hồ Chí Minh còn có giá trị quốc tế. Nó là tấm gương cho các nước đang phát triển học tập.

III.Thực trạng Kiểm soát Quyền lực Nhà nước ở Việt Nam

Thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước (KSQLNN) ở Việt Nam có nhiều điểm sáng. Công tác này đã đạt được những thành tựu quan trọng. Các thể chế, cơ chế KSQLNN ngày càng được củng cố, hoàn thiện. Điều này góp phần chuyển biến nhận thức và hành động của các chủ thể. Nó tăng cường hiệu quả quản lý, điều hành của Nhà nước. Tuy nhiên, KSQLNN vẫn đối mặt với nhiều hạn chế, thách thức. Những hạn chế này đòi hỏi sự nhìn nhận khách quan. Cần có các giải pháp đồng bộ, mạnh mẽ để khắc phục.

Những vấn đề tồn tại liên quan đến nhiều khía cạnh. Hệ thống pháp luật còn chưa đồng bộ, chưa cụ thể. Nhiều kẽ hở pháp lý tạo điều kiện cho tiêu cực. Hiệu quả phân công, phối hợp giữa các cơ quan chưa cao. Việc thanh tra, kiểm tra, giám sát nội bộ chưa thực sự hiệu quả. Cơ chế phân định vai trò giữa lập pháp, hành pháp, tư pháp còn chồng chéo. Tình trạng một bộ phận cán bộ, công chức tha hóa quyền lực vẫn diễn ra. Điều này gây bức xúc trong nhân dân. Luận án phân tích sâu những thực trạng này. Từ đó, đưa ra các vấn đề cấp thiết cần giải quyết.

3.1. Đánh giá thực trạng Kiểm soát Quyền lực

Việt Nam đã nỗ lực xây dựng cơ chế KSQLNN. Nhiều quy định pháp luật mới được ban hành. Các cơ quan kiểm tra, giám sát được tăng cường. Hoạt động kiểm soát quyền lực đã tạo chuyển biến tích cực. Nó góp phần giữ vững ổn định chính trị-xã hội. Tuy nhiên, những chuyển biến này chưa đồng đều. Hiệu quả kiểm soát vẫn còn hạn chế. Năng lực thực thi của một số cán bộ còn yếu. Công tác tuyên truyền, giáo dục chưa sâu rộng. Sự tham gia của nhân dân vào giám sát còn chưa chủ động.

3.2. Những vấn đề và thách thức hiện nay

Hệ thống pháp luật KSQLNN cần tiếp tục hoàn thiện. Còn nhiều lỗ hổng, chưa đủ sức răn đe. Sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan nhà nước chưa chặt chẽ. Điều này làm giảm hiệu quả kiểm soát. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát còn hình thức ở một số nơi. Chưa phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Cơ chế giám sát quyền lực từ bên ngoài còn yếu. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị-xã hội chưa thực sự mạnh. Tình trạng tha hóa quyền lực, tham nhũng vẫn diễn biến phức tạp. Việc này đòi hỏi các giải pháp mang tính đột phá. Cần sự quyết tâm cao của toàn hệ thống chính trị.

IV.Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh Kiểm soát Quyền lực

Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước (KSQLNN) là yêu cầu tất yếu. Việc này góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam. Bối cảnh quốc tế và trong nước hiện nay có nhiều thay đổi. Các yếu tố tác động đến quá trình vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh. Nó đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt. Mục tiêu là để tư tưởng Người tiếp tục phát huy giá trị. Luận án phân tích các yếu tố tác động. Đồng thời, đề xuất những yêu cầu cốt lõi. Yêu cầu này giúp việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh hiệu quả hơn. Nó hướng tới xây dựng một bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh. Một nhà nước thực sự của dân, do dân, vì dân.

Việc vận dụng tư tưởng Người cần đảm bảo nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân là tối thượng. Cần tăng cường vai trò của nhân dân trong giám sát. Xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ. Ngăn chặn mọi biểu hiện tha hóa quyền lực. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa lập pháp, hành pháp, tư pháp. Phát huy vai trò kiểm tra, giám sát của Đảng, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội. Những yêu cầu này là nền tảng để KSQLNN thành công.

4.1. Các yếu tố tác động đến việc vận dụng

Bối cảnh quốc tế phức tạp tác động đến KSQLNN. Toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra thách thức mới. Tình hình kinh tế - xã hội trong nước cũng ảnh hưởng. Yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam là yếu tố quan trọng. Nó định hướng cho việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh. Sự phát triển khoa học công nghệ mang lại công cụ mới. Công cụ này giúp tăng cường kiểm soát. Nhận thức của cán bộ, đảng viên, nhân dân là yếu tố then chốt. Năng lực, đạo đức của đội ngũ cán bộ quyết định hiệu quả vận dụng.

4.2. Yêu cầu vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh

Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh cần sáng tạo, phù hợp thực tiễn. Không rập khuôn, máy móc. Phải kiên định nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Đảm bảo nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực. Xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, chặt chẽ. Hệ thống pháp luật phải thực sự là công cụ kiểm soát hiệu quả. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan. Lập pháp, hành pháp, tư pháp cần hoạt động nhịp nhàng, kiểm soát lẫn nhau. Phát huy vai trò giám sát của Đảng, Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể. Tăng cường công khai, minh bạch trong mọi hoạt động của nhà nước.

V.Giải pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh KSQLNN

Để vận dụng hiệu quả tư tưởng Hồ Chí Minh trong kiểm soát quyền lực nhà nước (KSQLNN), cần có các giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất nhiều giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn. Các giải pháp này nhằm khắc phục những hạn chế hiện nay. Nó hướng tới xây dựng một bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh. Mục tiêu là phục vụ nhân dân ngày càng tốt hơn. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện thể chế, cơ chế kiểm soát. Đồng thời, nâng cao năng lực của các chủ thể kiểm soát. Phát huy tối đa vai trò làm chủ của nhân dân.

Hoàn thiện hệ thống pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Xóa bỏ các kẽ hở pháp lý. Xây dựng cơ chế KSQLNN minh bạch, hiệu quả. Phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp. Tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân. Nâng cao nhận thức và đạo đức công vụ cho cán bộ, đảng viên. Chống tham nhũng, lãng phí một cách quyết liệt. Phát huy quyền làm chủ của nhân dân thông qua giám sát. Đẩy mạnh công khai, minh bạch thông tin. Ứng dụng công nghệ thông tin vào KSQLNN. Xây dựng đội ngũ cán bộ công chức trong sạch, vững mạnh. Những giải pháp này tạo nền tảng vững chắc cho công tác KSQLNN ở Việt Nam.

5.1. Hoàn thiện thể chế và cơ chế Kiểm soát

Tiếp tục rà soát, bổ sung, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Pháp luật phải cụ thể, minh bạch. Xây dựng các quy định pháp lý chặt chẽ. Ngăn chặn khả năng tha hóa quyền lực. Tạo cơ chế KSQLNN đồng bộ. Đảm bảo tính liên thông, hiệu quả giữa các cấp. Phân định rõ ràng thẩm quyền, trách nhiệm. Giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp. Tránh chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm. Tăng cường năng lực giám sát của Quốc hội. Nâng cao hiệu quả hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp. Phát huy vai trò của kiểm toán nhà nước, thanh tra chính phủ.

5.2. Nâng cao năng lực chủ thể và phát huy vai trò nhân dân

Nâng cao nhận thức chính trị, đạo đức cho cán bộ, đảng viên. Cán bộ phải thấm nhuần tư tưởng Hồ Chí Minh. Thấy rõ vị trí công bộc của dân. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính. Xử lý nghiêm các hành vi tham nhũng, tiêu cực. Phát huy mạnh mẽ quyền làm chủ của nhân dân. Tạo điều kiện để nhân dân tham gia giám sát trực tiếp. Mở rộng các kênh phản ánh, góp ý của người dân. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số. Đảm bảo công khai, minh bạch thông tin. Xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực, phẩm chất. Đội ngũ này là yếu tố quyết định sự thành công của KSQLNN.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts trịnh quốc việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRỊNH QUỐC VIỆT TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC VÀ VẬN DỤNG TRONG TÌNH HÌNH HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: HỒ CHÍ MINH HỌC HÀ NỘI - 2022 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRỊNH QUỐC VIỆT TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC VÀ VẬN DỤNG TRONG TÌNH HÌNH HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: HỒ CHÍ MINH HỌC Mã số: 931 02 04 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐẶNG VĂN THÁI HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Trịnh Quốc Việt MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 6 1.

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 6 1. Khái quát tình hình nghiên cứu liên quan và một số vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu 27 Chương 2: TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC - NỘI DUNG VÀ GIÁ TRỊ 31 2. Một số khái niệm cơ bản 31 2. Nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước 40 2.

Giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước 73 Chương 3: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA TỪ GÓC NHÌN TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH 83 3. Thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam 83 3. Một số vấn đề đặt ra hiện nay trong kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam 116 Chương 4: VẬN DỤNG TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH TRONG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 124 4. Những yếu tố tác động đến vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước 124 4.

Yêu cầu vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong kiểm soát quyền lực nhà nước 131 4. Giải pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong kiểm soát quyền lực nhà nước 137 KẾT LUẬN 162 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 PHỤ LỤC 179 DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT BMNN : Bộ máy nhà nước CNXH : Chủ nghĩa xã hội KSQL : Kiểm soát quyền lực KSQLNN : Kiểm soát quyền lực nhà nước QLNN : Quyền lực nhà nước XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kiểm soát quyền lực nhà nước (KSQLNN) là một phạm trù cơ bản của khoa học chính trị do các chủ thể tiến hành nhằm phát hiện, ngăn chặn sự tha hóa quyền lực, bảo đảm cho quyền lực nhà nước (QLNN) được thực thi đúng mục tiêu, hiệu quả. Với hoạt động thực tiễn vô cùng phong phú và sinh động ở nhiều nền chính trị khác nhau trong hành trình cứu nước, giải phóng dân tộc, Hồ Chí Minh đã quan tâm đến việc KSQLNN, nhằm mục tiêu xây dựng “chính quyền mạnh mẽ và sáng suốt của nhân dân” [57, tr.

12] sau khi nước nhà giành được độc lập. Quan điểm nhất quán của Hồ Chí Minh trong xây dựng Nhà nước kiểu mới ở Việt Nam là tất cả mọi QLNN thuộc về nhân dân theo tinh thần “nhân dân là ông chủ nắm chính quyền”. Trong 24 năm trên cương vị Chủ tịch nước, Hồ Chí Minh đã cùng Đảng, Nhà nước ta lãnh đạo, chỉ đạo, quản lý, điều hành, tổ chức tốt việc KSQLNN đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ của cách mạng, đảm bảo cho QLNN thực sự là quyền lực của nhân dân. Hồ Chí Minh không có tác phẩm riêng về KSQLNN, nhưng các quan điểm của Người về KSQLNN được thể hiện rất sâu sắc, có tính hệ thống, toàn diện trên các phương diện KSQLNN ở Việt Nam.

Tư tưởng về KSQLNN thể hiện sự sáng tạo, trí tuệ và tầm nhìn chiến lược của Hồ Chí Minh khi kết hợp nhiều phương thức khác nhau trong KSQLNN trên thế giới vào điều kiện ở Việt Nam, là tài sản tinh thần vô cùng quý giá của Đảng và dân tộc ta, là cơ sở giúp Đảng ta nghiên cứu, vận dụng trong KSQLNN qua các thời kỳ cách mạng, góp phần xây dựng, hoàn thiện cơ chế KSQLNN của bộ máy nhà nước (BMNN) pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam, cũng như phát huy vai trò nhân dân - chủ thể cao nhất của QLNN vào thực hiện thành công mục tiêu xây dựng xã hội “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh” ở nước ta. Hiện nay, có nhiều công trình của các nhà khoa học, nhà nghiên cứu, học giả trong và ngoài nước nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN, cũng như việc vận dụng tư tưởng của Người trong KSQLNN ở Việt Nam từ các góc độ tiếp cận, phạm vi khác nhau, và đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu dù rất phong phú song chưa luận giải một cách hệ thống, toàn diện các quan điểm của Hồ Chí Minh về KSQLNN. 2 Thực tiễn những năm qua, trong KSQLNN ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng về thể chế, cơ chế KSQL, góp phần làm chuyển biến nhận thức, hành động của các chủ thể thực thi QLNN.

Tuy nhiên, KSQLNN vẫn là một vấn đề còn tồn tại nhiều hạn chế ở nước ta: xây dựng hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, chưa cụ thể, còn nhiều kẽ hở; hiệu quả của phân công, phối hợp KSQLNN chưa cao; vấn đề thanh tra, kiểm tra, giám sát để kiểm soát hoạt động của các cơ quan trong BMNN chưa hiệu quả; cơ chế, thể chế để phân định vai trò, chức năng của các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp trong BMNN để KSQLNN có nội dung còn chưa rõ, chồng chéo; một số cán bộ, công chức, viên chức nhà nước, thậm chí có cả những người trực tiếp thực thi luật pháp, người có chức, có quyền, người đứng đầu trong các cơ quan của BMNN ở Trung ương, chính quyền địa phương còn những biểu hiện bị tha hóa quyền lực; phát huy vai trò của nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức đoàn thể chính trị - xã hội, báo chí và phương tiện thông tin truyền thông trong giám sát QLNN còn mang tính hình thức, chưa hiệu quả. Những hạn chế này dẫn đến tình trạng lạm quyền, lộng quyền, sử dụng quyền lực công vào việc tư trong đời sống chính trị - xã hội ở Việt Nam. Đây là tiền đề làm cho các hiện tượng tiêu cực, tham nhũng, lãng phí của bộ máy công quyền thêm nhức nhối, phức tạp, gây tác động xấu đến lòng tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước và chế độ. Những hạn chế nêu trên có nhiều nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân từ việc KSQLNN còn hình thức và chưa hiệu quả.

Điều này, chưa đáp ứng được yêu cầu, nhiệm vụ xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Trong tình hình mới, Đảng ta tiếp tục nhất quán xác định đường lối xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, và hội nhập sâu rộng vào đời sống quốc tế để phát triển kinh tế “nhanh và bền vững”, do đó, chúng ta đối diện với rất nhiều khó khăn, thách thức. Điều này, đòi hỏi Đảng, Nhà nước ta phải tiếp tục đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, mà tạo dựng hành lang pháp lý, cải cách hành chính, nâng cao chất lượng, hiệu quả thực thi pháp luật, đổi mới cơ chế KSQLNN là những vấn đề rất cơ bản, quan trọng. Theo đó, việc nghiên cứu, làm rõ tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN và vận dụng các quan điểm đó của Người vào đổi mới, hoàn thiện cơ chế KSQLNN hiện nay ở Việt Nam, là một trong những nội dung có ý nghĩa thiết thực cả về lý luận và thực tiễn.

3 Từ những lý do trên cho thấy, việc nghiên cứu, luận giải, làm sáng tỏ tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN và vận dụng vào tình hình hiện nay ở nước ta, là một trong những vấn đề mang tính cấp thiết, nhằm đáp ứng với yêu cầu nhiệm vụ xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Điều này, đã tác động và thôi thúc nghiên cứu sinh quyết định lựa chọn vấn đề: “Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước và vận dụng trong tình hình hiện nay”, làm đề tài luận án tiến sĩ ngành Hồ Chí Minh học, với mong muốn góp phần làm sáng rõ hơn nội dung và giá trị hệ thống quan điểm của Người về KSQLNN; đồng thời đánh giá thực trạng, và đề xuất các giải pháp định hướng trong vận dụng tư tưởng của Người vào đổi mới, hoàn thiện cơ chế KSQLNN ở nước ta hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Phân tích, luận giải toàn diện nội dung, giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN và sự vận dụng tư tưởng của Người trong tình hình hiện nay ở nước ta.

Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nêu trên, luận án tập trung giải quyết những nhiệm vụ sau đây: - Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. - Luận giải các khái niệm: quyền lực, QLNN, KSQLNN, tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN; - Phân tích nội dung, giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN; - Đánh giá thực trạng KSQLNN ở Việt Nam và phân tích những vấn đề đặt ra hiện nay từ góc nhìn tư tưởng Hồ Chí Minh; - Làm rõ những yếu tố tác động và xác định các yêu cầu, đề xuất các nhóm giải pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong KSQLNN ở Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát QLNN và sự vận dụng tư tưởng của Người vào KSQLNN ở Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN, giá trị tư tưởng này của Người và vận dụng ở Việt Nam trong tình hình hiện nay. 4 - Về thời gian: Tư tưởng và thực tiễn chỉ đạo về KSQLNN trong sự nghiệp cách mạng của Hồ Chí Minh, nhất là giai đoạn 1945 - 1969, đó là giai đoạn mà Người hiện thực hóa tư tưởng của mình trên cương vị đứng đầu Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; thực trạng KSQLNN ở nước ta từ năm 2011 đến nay. - Về không gian: Nghiên cứu bối cảnh mới tác động đến vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN ở Việt Nam trong tình hình hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Quốc Việt (2022). Luận án ts trịnh quốc việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-ts-trinh-quoc-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án ts trịnh quốc việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Trịnh Quốc Việt: Phân tích chuyên sâu đề tài X, phương pháp Y và kết quả nghiên cứu đột phá. Khám phá kiến thức mới.

Luận án "Luận án ts trịnh quốc việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án ts trịnh quốc việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án ts trịnh quốc việt" thuộc chuyên ngành Hồ Chí Minh học. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Luận án ts trịnh quốc việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án ts trịnh quốc việt" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án ts trịnh quốc việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter