Luận án TS: Liên quan yếu tố nguy cơ và rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi - Nguyễn Thị Bích Vân
Luận án BS Bích Vân: Phân tích chuyên sâu các giải pháp xử lý dữ liệu, ứng dụng công nghệ mới, đóng góp kiến thức y khoa đột phá.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Rối loạn nhiễm sắc thể tiền phôi: Tổng quan quan trọng
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bích Vân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Rối loạn nhiễm sắc thể tiền phôi Tổng quan quan trọng
Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi là một thách thức lớn trong hỗ trợ sinh sản. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm tổ của phôi. Nó cũng là nguyên nhân hàng đầu gây sẩy thai sớm. Các bất thường nhiễm sắc thể có thể bao gồm thay đổi về số lượng hoặc cấu trúc. Phát hiện sớm các rối loạn này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị vô sinh. Việc tầm soát di truyền tiền làm tổ (PGT-A) trở nên cần thiết. PGT-A hỗ trợ xác định phôi khỏe mạnh. Điều này nâng cao cơ hội mang thai thành công. Hiểu rõ về các yếu tố nguy cơ là chìa khóa. Kiến thức này giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu các biến chứng liên quan. Đồng thời, nó tăng cường tỷ lệ sinh con khỏe mạnh. Rối loạn nhiễm sắc thể tiền phôi đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Nó là trọng tâm trong các quy trình Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
1.1. Khái niệm tầm quan trọng rối loạn nhiễm sắc thể
Rối loạn nhiễm sắc thể là sự bất thường về số lượng hoặc cấu trúc của nhiễm sắc thể trong tế bào phôi. Các rối loạn này bao gồm tình trạng Rối loạn lệch bội. Rối loạn lệch bội có thể là Thể ba nhiễm sắc thể (có thêm một nhiễm sắc thể) hoặc Thể đơn nhiễm sắc thể (thiếu một nhiễm sắc thể). Các bất thường cấu trúc cũng rất đáng quan tâm. Điều này bao gồm Chuyển đoạn nhiễm sắc thể, mất đoạn hoặc lặp đoạn. Tầm quan trọng của việc hiểu các rối loạn này rất lớn. Chúng là nguyên nhân chính gây vô sinh, thất bại làm tổ và sẩy thai tái diễn. Khoảng 50-70% các trường hợp sẩy thai sớm có liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể. Việc xác định những phôi bị rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi là rất quan trọng. Điều này giúp tránh chuyển những phôi không có khả năng phát triển thành thai kỳ khỏe mạnh. Việc này giúp cải thiện hiệu quả của chu kỳ IVF.
1.2. Hậu quả rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi
Hậu quả của rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi rất nghiêm trọng. Phôi bị bất thường nhiễm sắc thể thường không thể làm tổ thành công. Nếu làm tổ được, chúng có nguy cơ cao bị Sẩy thai liên tiếp. Nhiều trường hợp dẫn đến Thất bại làm tổ lặp đi lặp lại. Phôi mang Thể ba nhiễm sắc thể hoặc Thể đơn nhiễm sắc thể thường ngừng phát triển sớm. Một số ít trường hợp có thể phát triển đủ tháng. Tuy nhiên, chúng có nguy cơ sinh con mắc dị tật bẩm sinh hoặc hội chứng di truyền nặng. Ví dụ, hội chứng Down (Thể ba nhiễm sắc thể 21) là một hậu quả của rối loạn nhiễm sắc thể. Việc phát hiện sớm giúp ngăn chặn các kết cục tiêu cực này. Nó cho phép lựa chọn phôi tốt nhất để chuyển. Điều này giảm gánh nặng tâm lý và tài chính cho các cặp vợ chồng. Mục tiêu là một thai kỳ khỏe mạnh và sinh con an toàn.
II.Tác động tuổi mẹ tuổi cha đến rối loạn nhiễm sắc thể
Tuổi của cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng nguy cơ rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ được nghiên cứu rộng rãi nhất. Đặc biệt, Tuổi mẹ cao có mối liên hệ rõ rệt với sự gia tăng bất thường. Tuổi cha cao cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực, mặc dù mức độ ít hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan mật thiết giữa tuổi tác và chất lượng giao tử. Tế bào trứng và tinh trùng trải qua quá trình lão hóa. Điều này làm tăng khả năng xảy ra lỗi trong quá trình phân chia tế bào. Sự hiểu biết về tác động này giúp các cặp vợ chồng chuẩn bị tốt hơn. Họ có thể cân nhắc các phương pháp sàng lọc di truyền. Điều này tối ưu hóa kết quả Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Các can thiệp y tế cần được xem xét dựa trên yếu tố tuổi tác. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ rối loạn nhiễm sắc thể cho phôi.
2.1. Tuổi mẹ cao Yếu tố nguy cơ chính gây lệch bội
Tuổi mẹ cao là yếu tố nguy cơ số một gây Rối loạn lệch bội ở phôi. Nguy cơ này tăng lên đáng kể sau tuổi 35. Đặc biệt, phụ nữ trên 40 tuổi có tỷ lệ phôi lệch bội rất cao. Nguyên nhân chính là sự lão hóa của tế bào trứng. Quá trình giảm phân của trứng bắt đầu từ khi sinh ra. Nó tạm dừng ở kỳ đầu giảm phân I cho đến khi rụng trứng. Thời gian chờ đợi dài làm tăng khả năng xảy ra lỗi trong quá trình phân chia. Những lỗi này dẫn đến Thể ba nhiễm sắc thể hoặc Thể đơn nhiễm sắc thể. Ví dụ điển hình là Thể ba nhiễm sắc thể 21 (Hội chứng Down). Các rối loạn lệch bội khác cũng thường gặp. Việc tư vấn cho phụ nữ lớn tuổi là cần thiết. Khuyến nghị sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) giúp cải thiện tiên lượng.
2.2. Tuổi cha cao Ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng
Tuổi cha cao cũng là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Mặc dù ảnh hưởng ít rõ rệt hơn Tuổi mẹ cao, nhưng không thể bỏ qua. Nam giới trên 40-50 tuổi có thể có sự gia tăng các đột biến gen mới. Họ cũng có thể có nguy cơ cao hơn về Chuyển đoạn nhiễm sắc thể hoặc các bất thường cấu trúc khác. Quá trình sinh tinh liên tục diễn ra. Tuy nhiên, chất lượng tinh trùng có thể suy giảm theo thời gian. Sự tích lũy các tổn thương DNA trong tinh trùng có thể xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của phôi. Các nghiên cứu vẫn đang tiếp tục làm rõ tác động chính xác của tuổi cha. Tuy nhiên, việc xem xét cả hai yếu tố tuổi mẹ và tuổi cha là quan trọng. Điều này giúp đánh giá toàn diện nguy cơ rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi.
III.Tiền sử sinh sản và bất thường nhiễm sắc thể phôi
Tiền sử sinh sản của một cặp vợ chồng cung cấp thông tin quý giá về nguy cơ rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi. Các sự kiện như Sẩy thai liên tiếp hoặc Thất bại làm tổ nhiều lần là những dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ. Những tiền sử này thường gợi ý rằng có thể có vấn đề với chất lượng phôi. Bất thường nhiễm sắc thể là nguyên nhân hàng đầu trong nhiều trường hợp. Việc xem xét kỹ lưỡng tiền sử giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ lựa chọn các chiến lược điều trị phù hợp. Tư vấn di truyền đóng vai trò quan trọng trong tình huống này. Các xét nghiệm bổ sung có thể được khuyến nghị. Điều này nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là giúp các cặp vợ chồng đạt được kết quả thai kỳ thành công. Hiểu rõ tiền sử sinh sản giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị IVF. Nó tối ưu hóa cơ hội sinh con khỏe mạnh.
3.1. Sẩy thai liên tiếp Liên quan chặt chẽ rối loạn NST
Sẩy thai liên tiếp (RPL) là tình trạng thai phụ bị sẩy thai từ ba lần trở lên. Rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi là nguyên nhân hàng đầu của RPL. Ước tính có tới 50-70% các trường hợp RPL có liên quan đến Rối loạn lệch bội. Các bất thường này ngăn cản phôi làm tổ hoặc phát triển. Chúng thường dẫn đến thai ngừng phát triển sớm. Các cặp vợ chồng có tiền sử sẩy thai liên tiếp cần được tư vấn di truyền. Họ nên xem xét sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A). PGT-A giúp xác định những phôi có số lượng nhiễm sắc thể bình thường. Điều này cải thiện đáng kể cơ hội mang thai thành công. Nó cũng giảm tỷ lệ sẩy thai trong các chu kỳ IVF tiếp theo. Việc tìm kiếm nguyên nhân gây RPL là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
3.2. Thất bại làm tổ Dấu hiệu cảnh báo rối loạn NST
Thất bại làm tổ (RIF) là tình trạng phôi không làm tổ thành công sau nhiều chu kỳ chuyển phôi. RIF thường xảy ra ngay cả khi chất lượng phôi và niêm mạc tử cung được đánh giá tốt. Một trong những nguyên nhân chính của Thất bại làm tổ là bất thường nhiễm sắc thể ở phôi. Phôi mang Rối loạn lệch bội hoặc các Chuyển đoạn nhiễm sắc thể không cân bằng thường không có khả năng làm tổ. Việc xem xét tiền sử thất bại làm tổ là cần thiết. Nó giúp xác định những cặp vợ chồng có nguy cơ cao. Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) được khuyến nghị cho các trường hợp RIF. PGT-A giúp lựa chọn phôi có bộ nhiễm sắc thể bình thường. Điều này tăng tỷ lệ làm tổ và mang thai lâm sàng. Nó giảm số chu kỳ chuyển phôi thất bại và gánh nặng cho bệnh nhân.
IV.Các dạng rối loạn nhiễm sắc thể phôi thường gặp
Rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi rất đa dạng. Chúng có thể được phân loại thành rối loạn số lượng và rối loạn cấu trúc. Các dạng này có tác động khác nhau đến khả năng sống và phát triển của phôi. Hiểu rõ từng loại giúp chẩn đoán và tư vấn chính xác hơn. Rối loạn lệch bội là dạng phổ biến nhất. Các dạng Chuyển đoạn nhiễm sắc thể cũng thường gặp. Thể khảm nhiễm sắc thể là một tình trạng phức tạp. Sự xuất hiện của chúng ảnh hưởng đến tiên lượng thai kỳ. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại có thể phát hiện hầu hết các dạng này. Việc xác định loại rối loạn cụ thể giúp bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định tốt nhất. Điều này cải thiện kết quả lâm sàng trong Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
4.1. Rối loạn lệch bội Thể ba nhiễm sắc thể Thể đơn nhiễm sắc thể
Rối loạn lệch bội là tình trạng số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào phôi không phải là bội số của 23. Đây là dạng rối loạn nhiễm sắc thể phổ biến nhất ở phôi người. Rối loạn lệch bội bao gồm Thể ba nhiễm sắc thể (trisomy) và Thể đơn nhiễm sắc thể (monosomy). Thể ba nhiễm sắc thể xảy ra khi có thêm một nhiễm sắc thể. Ví dụ điển hình là Thể ba nhiễm sắc thể 21 (hội chứng Down), 18 (hội chứng Edwards), 13 (hội chứng Patau). Thể đơn nhiễm sắc thể xảy ra khi thiếu một nhiễm sắc thể. Ví dụ là Thể đơn nhiễm sắc thể X (hội chứng Turner). Hầu hết các phôi bị Rối loạn lệch bội đều không sống sót. Chúng thường dẫn đến sẩy thai sớm hoặc thất bại làm tổ. Việc sàng lọc Rối loạn lệch bội là mục tiêu chính của PGT-A.
4.2. Rối loạn cấu trúc Chuyển đoạn mất đoạn lặp đoạn
Rối loạn cấu trúc nhiễm sắc thể liên quan đến sự sắp xếp lại vật chất di truyền. Các dạng phổ biến bao gồm Chuyển đoạn nhiễm sắc thể, mất đoạn và lặp đoạn. Chuyển đoạn xảy ra khi một phần của nhiễm sắc thể di chuyển sang nhiễm sắc thể khác. Chuyển đoạn có thể cân bằng hoặc không cân bằng. Chuyển đoạn không cân bằng thường gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Mất đoạn là sự thiếu hụt một phần của nhiễm sắc thể. Lặp đoạn là sự sao chép dư thừa của một phần nhiễm sắc thể. Những thay đổi cấu trúc này có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen. Điều này dẫn đến các dị tật bẩm sinh hoặc ngừng phát triển phôi. Việc phát hiện các Chuyển đoạn nhiễm sắc thể cần các kỹ thuật xét nghiệm di truyền chuyên biệt. PGT-SR (Preimplantation Genetic Testing for Structural Rearrangements) được sử dụng để sàng lọc những bất thường này.
4.3. Thể khảm nhiễm sắc thể Phổ biến và thách thức chẩn đoán
Thể khảm nhiễm sắc thể là tình trạng một phôi có hai hoặc nhiều dòng tế bào với bộ nhiễm sắc thể khác nhau. Ví dụ, một phôi có thể chứa cả tế bào bình thường và tế bào Rối loạn lệch bội. Thể khảm nhiễm sắc thể được phát hiện ngày càng nhiều. Điều này nhờ vào sự tiến bộ của kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS). Chẩn đoán thể khảm gây ra nhiều thách thức. Tỷ lệ thể khảm có thể khác nhau giữa các mẫu sinh thiết. Tiên lượng lâm sàng của phôi thể khảm vẫn đang được nghiên cứu thêm. Một số phôi thể khảm có khả năng phát triển thành thai kỳ khỏe mạnh. Tuy nhiên, một số khác có thể dẫn đến kết cục bất lợi. Tư vấn cẩn thận là cần thiết khi phát hiện Thể khảm nhiễm sắc thể. Quyết định chuyển phôi thể khảm cần dựa trên nhiều yếu tố.
V.Chẩn đoán phòng ngừa rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi
Chẩn đoán và phòng ngừa rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi là các bước thiết yếu. Mục tiêu là cải thiện kết quả hỗ trợ sinh sản. Các kỹ thuật tiên tiến cho phép sàng lọc phôi hiệu quả. Điều này giúp các cặp vợ chồng tránh được những thất vọng. Việc lựa chọn phôi khỏe mạnh là trọng tâm của quy trình này. Tư vấn di truyền đóng vai trò quan trọng. Nó giúp bệnh nhân hiểu rõ về các nguy cơ và lựa chọn. Các biện pháp phòng ngừa gián tiếp cũng được xem xét. Chúng bao gồm tối ưu hóa sức khỏe tổng thể. Việc áp dụng các chiến lược này giảm thiểu tỷ lệ sẩy thai. Nó cũng tăng cơ hội sinh con khỏe mạnh. Sự tiến bộ trong công nghệ đã thay đổi cách tiếp cận. Phương pháp này mang lại hy vọng lớn cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Chẩn đoán sớm là chìa khóa để quản lý hiệu quả.
5.1. Kỹ thuật chẩn đoán di truyền tiền làm tổ PGT A
Chẩn đoán di truyền tiền làm tổ cho rối loạn lệch bội (PGT-A) là kỹ thuật quan trọng. PGT-A phân tích bộ nhiễm sắc thể của các tế bào phôi. Mục đích là phát hiện Rối loạn lệch bội trước khi chuyển phôi. Kỹ thuật này thường được thực hiện trong chu kỳ Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Một mẫu sinh thiết nhỏ từ lá nuôi phôi được lấy. Sau đó, nó được phân tích bằng các phương pháp như NGS. PGT-A giúp xác định các phôi có số lượng nhiễm sắc thể bình thường (euploid). Việc chuyển các phôi euploid giúp tăng tỷ lệ làm tổ. Nó giảm tỷ lệ Sẩy thai liên tiếp và Thất bại làm tổ. PGT-A đặc biệt hữu ích cho các cặp vợ chồng có Tuổi mẹ cao hoặc tiền sử sẩy thai. Nó tối ưu hóa hiệu quả của quy trình IVF.
5.2. Các biện pháp hỗ trợ tư vấn di truyền hiệu quả
Tư vấn di truyền là một phần không thể thiếu. Nó cung cấp thông tin chi tiết cho các cặp vợ chồng. Thông tin này liên quan đến nguy cơ rối loạn nhiễm sắc thể. Các chuyên gia di truyền giải thích kết quả xét nghiệm. Họ thảo luận về các lựa chọn điều trị và tiên lượng. Điều này giúp bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt. Đối với các cặp vợ chồng có tiền sử gia đình bất thường nhiễm sắc thể. Hoặc những người có tiền sử Sẩy thai liên tiếp hay Thất bại làm tổ. Tư vấn di truyền càng trở nên cần thiết. Các biện pháp hỗ trợ khác bao gồm tối ưu hóa lối sống. Chế độ ăn uống lành mạnh và tránh các yếu tố độc hại có thể có lợi. Mặc dù các biện pháp này không trực tiếp ngăn chặn Rối loạn lệch bội. Chúng hỗ trợ sức khỏe sinh sản tổng thể. Điều này có thể ảnh hưởng tích cực đến chất lượng giao tử và phôi.
VI.IVF và tầm soát rối loạn nhiễm sắc thể phôi
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) không chỉ là phương pháp điều trị vô sinh. Nó còn là nền tảng cho việc tầm soát rối loạn nhiễm sắc thể phôi hiệu quả. Quy trình IVF cho phép tiếp cận trực tiếp với phôi. Điều này mở ra cơ hội thực hiện các xét nghiệm di truyền tiền làm tổ. Việc tích hợp PGT-A vào chu kỳ IVF đã cách mạng hóa lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. Nó giúp lựa chọn những phôi có tiềm năng phát triển tốt nhất. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các cặp vợ chồng có yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này bao gồm Tuổi mẹ cao, Tuổi cha cao, tiền sử sẩy thai hoặc thất bại làm tổ. Sự kết hợp giữa IVF và tầm soát di truyền mang lại hy vọng mới. Nó cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của quá trình điều trị. Đồng thời, nó giảm thiểu các biến chứng không mong muốn. Tầm soát rối loạn nhiễm sắc thể phôi là một bước tiến quan trọng.
6.1. Vai trò thụ tinh trong ống nghiệm IVF trong chẩn đoán
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) cung cấp một môi trường độc đáo. Môi trường này cho phép phôi phát triển in vitro. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện sinh thiết phôi. Sinh thiết phôi là bước đầu tiên của chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT-A). Trong quá trình IVF, phôi được nuôi cấy đến giai đoạn phôi nang. Sau đó, một số tế bào từ lớp lá nuôi (trophectoderm) được lấy ra. Các tế bào này được gửi đi phân tích nhiễm sắc thể. Điều này giúp xác định các phôi có Rối loạn lệch bội, Chuyển đoạn nhiễm sắc thể hoặc Thể khảm nhiễm sắc thể. Vai trò của IVF là tạo ra các phôi. Đồng thời, nó cung cấp khả năng sàng lọc trước khi chuyển. Điều này giúp chọn lọc những phôi chất lượng cao nhất. Nó tối ưu hóa cơ hội mang thai thành công và sinh con khỏe mạnh.
6.2. Cải thiện tỉ lệ thành công IVF qua sàng lọc phôi
Sàng lọc phôi bằng PGT-A đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của IVF. Bằng cách chỉ chuyển những phôi có bộ nhiễm sắc thể bình thường, tỷ lệ làm tổ tăng lên. Tỷ lệ sẩy thai giảm rõ rệt. Số lần chuyển phôi thất bại cũng được giảm thiểu. Điều này đặc biệt có lợi cho các bệnh nhân có Tuổi mẹ cao. Họ thường có tỷ lệ phôi Rối loạn lệch bội cao. PGT-A cũng giúp rút ngắn thời gian để đạt được thai kỳ thành công. Nó giảm gánh nặng tâm lý và tài chính cho các cặp vợ chồng. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn, PGT-A có thể tiết kiệm chi phí về lâu dài. Nó tránh được các chu kỳ chuyển phôi không hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tăng tỷ lệ sinh sống và sinh con khỏe mạnh. PGT-A là một công cụ mạnh mẽ trong chiến lược điều trị IVF hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘYTẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ TÌNH TRẠNG RỐI LOẠN NHIỄM SẮC THỂ TRƯỚC CHUYỂN PHÔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘYTẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ====== NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ TÌNH TRẠNG RỐI LOẠN NHIỄM SẮC THỂ TRƯỚC CHUYỂN PHÔI Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số: 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Viết Tiến 2. Nguyễn Duy Bắc HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Bộ môn Phụ Sản Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và giúp tôi thực hiện luận án này. Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch Tổng hợp Học viện Quân Y và Bệnh viện Đa Khoa Tâm Anh đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Viết Tiến và GS.TS Nguyễn Duy Bắc, các Thầy đã tận tình chỉ bảo, động viên, ủng hộ, trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận văn này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sỹ trong Hội đồng chấm luận văn đã giành thời gian và công sức đóng góp những ý kiến quý báu cho luận văn của tôi được hoàn thiện. Tôi chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài.
Xin cảm ơn các lãnh đạo và quý đồng nghiệp Bộ môn Phụ Sản, Trường Đại học Y Hà Nội, nơi tôi công tác đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin ghi nhớ công ơn của Cha, Mẹ hai bên nội ngoại, chồng và hai con những người luôn ở bên cạnh ủng hộ, động viên, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 01 tháng 6 năm 2022 Nguyễn Thị Bích Vân LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Bích Vân, nghiên cứu sinh khóa 35 trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Nguyễn Viết Tiến và GS. Nguyễn Duy Bắc. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Nghiên cứu sử dụng một phần số liệu trong đề tài cấp nhà nước: “Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới trong sàng lọc rối loạn nhiễm sắc thể trong chuyển phôi”. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật với những cam kết này. Hà Nội, tháng năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Bích Vân CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT a-CGH: Array Comparative Genomic Hybridization (Lai so sánh) (Đối chiếu bộ gen dùng chíp DNA) ADO: Allele Drop-Out (Mất alen) ART: Assisted Reproductive Technology (Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản) AMH: Anti-Müllerian Hormone a-SNP: Array Single Nucleotide Polymorphism (Phân tích đa hình đơn dùng chíp DNA) BAC: Bacterial Artificial Chromosome BT: Bất thường DNA: DeoxyriboNucleic Acid FISH: Fluorescent In Situ Hybridization (Lai huỳnh quang tại chỗ) FSH: Follicle-Stimulating Hormone (Hóc môn kích thích nang noãn) ICM: Inner Cell Mass (Nguyên bào phôi-mầm phôi) ICSI: Intra Cytoplasmic Sperm Injection (Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn) IUI: Intra-Uterine Insemination ( Bơm tinh trùng vào buồng tử cung) IUI-D: Intra-Uterin Insemination -Donner (Bơm tinh trùng vào buồng tử cung sử dụng tinh trùng của người hiến) IUI-H: Intra-Uterin Insemination – Husband (Bơm tinh trùng vào buồng tử cung sử dụng tinh trùng của người chồng) IVF: In-Vitro Fertiliztion (Thụ tinh trong ống nghiệm) IVM: In vitro maturation of oocytes (Kỹ thuật nuôi noãn trưởng thành trong ống nghiệm) LBNST: Lệch bội nhiễm sắc thể LH: Luteinizing hormone (Hormone hoàng thể hóa) KL-BoBs: BACs - on - Beads (Phương pháp KaryoLite BoBs) NGS: Next Generation Sequencing (Giải trình tự thế hệ mới) NST: Nhiễm sắc thể PB: Phôi bào PGT-A: Preimplantation Genetic Screening for Aneuploidy (Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ tìm rối loạn số lượng nhiễm sắc thể) PGT-M Preimplantation genetic testing for monogenic/single gene defects (Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ cho các bệnh di truyền đơn gen) PGT-SR Preimplantation genetic testing for structural chromosomal rearrangements (Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ cho tình trạng bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể) qPCR: Quantitative Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi định lượng) RNA: RiboNucleic Acid RPL: Recurrent pregnancy loss ( Sẩy thai tái diễn) RLNST: Rối loạn nhiễm sắc thể, bao gồm cả rối loạn cấu trúc và số lượng nhiễm sắc thể RIF: Recurrent implantation failure (Thất bại làm tổ) TE: Trophectoderm (Nguyên bào lá nuôi) WGA: Whole Genome Application (Khuếch đại bộ gen) WHO: World Heath Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Khái quát về vô sinh. Định nghĩa vô sinh. Nguyên nhân vô sinh. Điều trị vô sinh.
Sự phát triển bình thường của phôi trước khi làm tổ trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm. Phôi ở giai đoạn tiền nhân. Phôi ở giai đoạn phân chia (ngày 2-3 sau thụ tinh trong ống nghiệm) 5 1. Các rối loạn NST ở noãn và phôi trước chuyển phôi.
Rối loạn NST. Phôi thể khảm. Rối của phôi và noãn ở các giai đoạn phát triển của phôi. Các yếu tố nguy cơ rối loạn NST ở phôi thụ tinh trong ống nghiệm.
Tuổi của người mẹ. Tiền sử sẩy thai tái diễn. Tiền sử IVF và IUI thất bại. Loại vô sinh và rối loạn NST.
Yếu tố thể chất và môi trường ảnh hưởng đến rối loạn NST. Các nguyên nhân gây vô sinh liên quan tới rối loạn NST. Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm. Hormon kích thích và sự đáp ứng của buồng trứng.
Các kỹ thuật sàng lọc di truyền trước chuyển phôi. Quy trình sinh thiết phôi để sàng lọc di truyền trước chuyển phôi 19 1. Các kỹ thuật sàng lọc di truyền trước chuyển phôi. Ứng dụng của kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới trong sàng lọc di truyền trước chuyển phôi trong thụ tinh ống nghiệm.
Đặc điểm của kỹ thuật NGS. Ứng dụng kỹ thuật NGS trong sàng lọc di truyền trước chuyển phôi. 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu. Phương tiện và quy trình thực hiện.
Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đánh giá kết quả PGT-A trước chuyển phôi của các phôi thụ tinh trong ống nghiệm. Kết quả khuếch đại được DNA từ mẫu phôi bào. Tỷ lệ rối loạn NST ở phôi ngày 5.
Đặc điểm rối loạn NST ở phôi ngày 5. Mối liên quan giữa tuổi mẹ và rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi thụ tinh ống nghiệm. Một số yếu tố nguy cơ rối loạn NST ở phôi thụ tinh ống nghiệm. Một số yếu tố tiền sử thai sản và rối loạn NST.
Đánh giá kết quả áp dụng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) trong sàng lọc 24 NST trước chuyển phôi. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về các chỉ số của noãn và phôi và chuẩn bị niêm mạc tử cung ở đối tượng nghiên cứu. Kết quả phân tích rối loạn NST của phôi blastocyst ở nhóm nghiên cứu.
Kết quả thụ tinh trong ống nghiệm ở hai nhóm nghiên cứu.82 Chương 4: BÀN LUẬN. Phân tích kết quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới ở các phôi thụ tinh trong ống nghiệm. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi đối với kết quả có thai trong thụ tinh trong ống nghiệm và một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi.
Đánh giá hiệu quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi đối với kết quả có thai trong thụ tinh trong ống nghiệm. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh các kỹ thuật sàng lọc phôi. Đánh giá phôi nang theo tiêu chuẩn của Gardner D.
Xếp loại tiêu chuẩn đánh giá phôi. Tỷ lệ rối loạn NST của 578 mẫu nghiên cứu. Đặc điểm rối loạn NST của phôi 5 ngày tuổi IVF. Tỷ lệ rối loạn số lượng NST của phôi 5 ngày tuổi IVF.
Đặc điểm rối loạn cấu trúc NST ở phôi IVF 5 ngày tuổi. Tuổi người mẹ và rối loạn NST. Tuổi người mẹ và loại rối loạn NST.7: Tiền sử thất bại IUI và RLNST. Tiền sử thất bại làm tổ và RLNST.
Tiền sử sẩy thai/thai lưu và RLNST. Loại vô sinh và RLNST. Một số đặc điểm về tuổi. Một số đặc điểm thể trạng của hai nhóm nghiên cứu.
Nồng độ một số hormon. Kết quả kích thích buồng trứng của 2 nhóm nghiên cứu. Kết quả nuôi cấy phôi của 2 nhóm nghiên cứu. Số lượng noãn và phôi thu được.
Chất lượng phôi blastocyst của bệnh nhân nghiên cứu. Độ dày niêm mạc tử cung. Tỷ lệ rối loạn NST của phôi blastocyst. Kết quả có thai của hai nhóm nghiên cứu.
82 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Kết quả khuếch đại toàn bộ hệ gen của 603 mẫu nghiên cứu. Mức độ lệch bội NST của phôi IVF 5 ngày tuổi. Tần suất rối loạn cấu trúc NST của 578 mẫu phôi IVF.
Mối tương quan giữa tuổi mẹ và tỷ lệ rối loạn số lượng NST. Đường hồi quy tuyến tính thể hiện mối tương quan giữa tuổi mẹ và tỷ lệ rối loạn số lượng NST. 71 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sự phát triển của phôi ngày 2 và 3.
Phôi dâu ngày 4. Phôi giai đoạn tạo nang. Các giai đoạn phát triển phôi. Ba giai đoạn thực hiện sinh thiết phôi.
Đầu dò huỳnh quang. Quy trình thực hiện giải trình tự thế hệ mới. Phôi IVF 5 ngày tuổi không phát hiện rối loạn NST. Phôi IVF 5 ngày tuổi phát hiện lệch bội ở 1 NST.
Phôi IVF 5 ngày tuổi phát hiện lệch bội ở 2 NST.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bích Vân (2022). Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-ts-roi-loan-nhiem-sac-the-truoc-chuyen-phoi-nguyen-thi-bich-van
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án BS Bích Vân: Phân tích chuyên sâu các giải pháp xử lý dữ liệu, ứng dụng công nghệ mới, đóng góp kiến thức y khoa đột phá.
Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.