Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trê
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên facebook cá nhân. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án tiến sĩ tâm lý học về sinh viên
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Hà Thị Hạt
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án tiến sĩ tâm lý học về sinh viên
Đề tài thuộc chuyên ngành tâm lý học với mã số 9310401. Công trình nghiên cứu hành vi và nhận thức của người học sư phạm. Không gian mạng xã hội tạo ra môi trường tương tác mới. Mạng Facebook cá nhân tác động mạnh đến đời sống sinh viên. Nghiên cứu kết hợp nhiều góc nhìn khoa học. Các công trình trước đây tập trung vào khía cạnh giáo dục truyền thống. Đề tài này mở rộng sang bối cảnh chuyển đổi số. Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho ngành tâm lý. Công trình có giá trị tham khảo cao như một luận án tiến sĩ giáo dục học chuẩn mực. Kết quả mang lại bức tranh toàn diện về tâm lý giới trẻ. Sinh viên sư phạm là lực lượng nòng cốt của nền giáo dục tương lai. Việc thấu hiểu tâm lý của họ có ý nghĩa thực tiễn to lớn.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tâm lý học sư phạm hiện đại
Mạng xã hội phát triển nhanh chóng tại Việt Nam. Sinh viên sư phạm sử dụng Facebook hàng ngày cho nhiều mục đích khác nhau. Nhu cầu thể hiện bản thân ngày càng gia tăng rõ rệt. Nhu cầu này phản ánh đặc điểm tâm lý lứa tuổi thanh niên. Môi trường mạng tạo cơ hội giao lưu, học hỏi và chia sẻ kiến thức. Đồng thời, không gian số cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro tâm lý phức tạp. Đề tài tập trung phân tích luận án tiến sĩ tâm lý học chuyên sâu. Nghiên cứu làm rõ ranh giới giữa đời tư và hình ảnh nhà giáo tương lai. Dữ liệu thực nghiệm giúp định hình chuẩn mực ứng xử số chuẩn xác. Việc xây dựng thái độ đúng đắn giúp sinh viên vững vàng trong nghề nghiệp.
1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ khoa học của đề tài
Đề tài xác định rõ ràng ba nhiệm vụ khoa học cốt lõi. Nhiệm vụ thứ nhất là hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận về thái độ. Nhiệm vụ thứ hai là khảo sát thực trạng nhận thức và hành vi của sinh viên. Nhiệm vụ thứ ba là đề xuất hệ thống giải pháp định hướng hành vi phù hợp. Nghiên cứu thực nghiệm tâm lý học sư phạm được triển khai bài bản và công phu. Khách thể nghiên cứu bao gồm sinh viên từ nhiều trường đại học danh tiếng. Địa bàn khảo sát trải dài từ miền Bắc đến miền Trung Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng môi trường sư phạm lành mạnh, hiện đại và chuẩn mực.
II. Cơ sở lý luận thái độ nghề nghiệp của sinh viên sư phạm
Thái độ là trạng thái sẵn sàng phản ứng của cá nhân trước các đối tượng xã hội. Cấu trúc tâm lý của thái độ gồm nhận thức, cảm xúc và hành vi. Đối với nhà giáo tương lai, thái độ giữ vai trò nền tảng. Thái độ nghề nghiệp của sinh viên sư phạm quyết định chất lượng giáo dục trong tương lai. Môi trường trực tuyến phản ánh trung thực thái độ và nhân cách của người học. Việc bộc lộ cảm xúc trên mạng cần tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức sư phạm. Thái độ tích cực thúc đẩy hành vi chuẩn mực trên không gian mạng. Ngược lại, thái độ lệch lạc gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín nghề giáo.
2.1. Cấu trúc tâm lý và biểu hiện của thái độ
Nhận thức đóng vai trò định hướng cho mọi hành vi thể hiện bản thân trên mạng. Cảm xúc chi phối mức độ và tần suất tương tác xã hội. Hành vi cụ thể thể hiện qua việc đăng tải bài viết, hình ảnh và bình luận. Động cơ và thái độ học tập của sinh viên sư phạm gắn liền với việc xây dựng hình ảnh cá nhân. Sinh viên cần nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm xã hội của người thầy giáo. Cảm xúc tích cực giúp tạo dựng những nội dung hữu ích cho cộng đồng. Hành vi đúng mực trên mạng góp phần bảo vệ danh dự nghề nghiệp sư phạm cao quý.
2.2. Các nhân tố tác động đến nhận thức người học
Nhiều nhân tố trực tiếp tác động đến tâm lý và thái độ của sinh viên. Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên sư phạm gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Yếu tố chủ quan là nhu cầu khẳng định bản thân, giải tỏa tâm lý và mong muốn kết nối. Yếu tố khách quan bao gồm văn hóa mạng, trào lưu xã hội và áp lực từ nhóm bạn bè. Mong muốn thu hút sự chú ý và nhận nhiều lượt tương tác diễn ra phổ biến. Môi trường đào tạo tại trường đại học đóng vai trò định hướng then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường là vô cùng cần thiết.
III. Thiết kế thang đo thái độ sinh viên trong nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học chuẩn mực và hiện đại. Phương pháp định lượng kết hợp chặt chẽ cùng phương pháp định tính chuyên sâu. Thang đo thái độ sinh viên được xây dựng dựa trên hệ thống tiêu chí khoa học rõ ràng. Bộ công cụ khảo sát trải qua các bước thử nghiệm và đánh giá nghiêm ngặt. Độ tin cậy và độ giá trị của thang đo đều đạt chuẩn thống kê tâm lý học. Bảng hỏi khảo sát bao quát nhiều khía cạnh nhận thức, cảm xúc và hành vi trực tuyến. Phỏng vấn sâu giúp làm sáng tỏ các trường hợp điển hình trong thực tế.
3.1. Địa bàn và khách thể khảo sát thực tế
Nghiên cứu được tiến hành thực tế tại ba trường đại học trọng điểm trên cả nước. Danh sách khảo sát gồm Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Hạ Long và Đại học Sư phạm Huế. Mẫu khảo sát đại diện cho sinh viên các vùng miền và nền tảng văn hóa khác nhau. Sinh viên tham gia thuộc nhiều chuyên ngành đào tạo sư phạm đa dạng. Mẫu nghiên cứu phản ánh sự cân bằng về khóa học, giới tính và kết quả học tập. Việc chọn mẫu ngẫu nhiên đảm bảo tính khách quan và tính đại diện khoa học cao. Dữ liệu thu thập phản ánh trung thực bức tranh đời sống sinh viên hiện nay.
3.2. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Công trình nghiên cứu sử dụng kết hợp bảng hỏi đóng và câu hỏi mở linh hoạt. Phương pháp quan sát hành vi trực tuyến bổ trợ đắc lực cho dữ liệu khảo sát gián tiếp. Phỏng vấn sâu giúp đào sâu động cơ cá nhân và cảm xúc ẩn kín của sinh viên. Kỹ thuật thống kê mô tả và suy luận toán học được áp dụng đầy đủ trong phân tích. Phần mềm chuyên dụng hỗ trợ xử lý tương quan và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả kiểm định cho thấy hệ số tin cậy đạt mức cao vượt trội. Các chỉ số khẳng định tính vững chắc của toàn bộ mô hình đo lường.
IV. Thực trạng thái độ học tập của sinh viên đại học sư phạm
Kết quả khảo sát thực tế phản ánh bức tranh tâm lý đa chiều và sinh động. Đa số sinh viên có nhận thức đúng đắn về vai trò của mạng xã hội. Họ xem Facebook là kênh thông tin, giải trí và học tập hữu ích hàng ngày. Tuy nhiên, một bộ phận sinh viên vẫn lạm dụng mạng xã hội cho mục đích cá nhân. Thực trạng thái độ học tập của sinh viên đại học sư phạm cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Mức độ thể hiện bản thân trên mạng dao động từ vừa phải đến quá mức. Hành vi chia sẻ thông tin cần được định hướng và kiểm soát chặt chẽ hơn.
4.1. Mức độ thể hiện bản thân trên không gian số
Sinh viên thường xuyên đăng tải hình ảnh đời thường, cảm xúc và quan điểm cá nhân trên mạng. Nhu cầu chia sẻ kiến thức chuyên môn sư phạm có xu hướng tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, một số sinh viên vẫn sử dụng mạng để xả cảm xúc tiêu cực nhất thời. Hành vi bộc phát này đôi khi vượt qua giới hạn chuẩn mực sư phạm truyền thống. Việc cân bằng giữa đời tư cá nhân và hình ảnh nhà giáo tương lai là bài toán khó. Thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc tự học trên không gian mạng cần được bồi dưỡng liên tục. Mạng xã hội cần trở thành phương tiện tự học hiệu quả.
4.2. Mối liên hệ giữa nhận thức và hành vi ứng xử
Nhận thức đúng đắn chưa chắc đã dẫn ngay đến hành vi ứng xử chuẩn mực trên mạng. Khoảng cách giữa hiểu biết lý thuyết và hành động thực tế vẫn còn tồn tại phổ biến. Áp lực tìm kiếm sự công nhận từ bạn bè thúc đẩy các hành vi tương tác ảo. Mong muốn câu like và tăng tương tác làm giảm sự thận trọng trong phát ngôn số. Giáo dục đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò thu hẹp khoảng cách nhận thức và hành vi này. Sinh viên có động cơ nghề nghiệp vững vàng thường hành xử chuẩn mực hơn. Họ chủ động bảo vệ uy tín nghề giáo trong tương lai.
V. Giải pháp rèn luyện nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên
Định hướng thái độ đúng đắn cho sinh viên đòi hỏi hệ thống giải pháp mang tính đồng bộ. Nhà trường cần chủ động đổi mới chương trình bồi dưỡng kỹ năng công nghệ số. Việc rèn luyện nghiệp vụ sư phạm phải gắn liền mật thiết với thực tiễn không gian mạng. Môi trường đại học cần khuyến khích sinh viên thể hiện năng lực cá nhân một cách tích cực. Bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội cần được phổ biến rộng rãi và thường xuyên. Giảng viên phải là tấm gương sáng về văn hóa ứng xử trên không gian trực tuyến. Sinh viên cần chủ động nâng cao năng lực tự chủ và tự rèn luyện.
5.1. Nâng cao văn hóa ứng xử trực tuyến cho nhà giáo tương lai
Các buổi tọa đàm và hội thảo chuyên đề giúp nâng cao nhận thức số cho sinh viên sư phạm. Nội dung chương trình tập trung trang bị kỹ năng quản trị thông tin cá nhân an toàn. Nhà trường hướng dẫn người học cách xây dựng thương hiệu cá nhân tích cực và chuyên nghiệp. Sinh viên học cách khai thác mạng xã hội để phục vụ hoạt động giảng dạy và nghiên cứu. Hoạt động ngoại khóa tạo không gian rèn luyện kỹ năng giao tiếp và ứng xử số lành mạnh. Ý thức trách nhiệm nghề nghiệp được củng cố vững chắc qua từng hoạt động thực tế. Văn hóa học đường cần lan tỏa mạnh mẽ trên môi trường số.
5.2. Hoàn thiện chính sách và môi trường hỗ trợ sinh viên
Các cơ sở đào tạo giáo viên cần ban hành cẩm nang ứng xử chuẩn mực trên mạng xã hội. Phòng tư vấn tâm lý học đường cần hỗ trợ kịp thời để giải tỏa áp lực cho sinh viên. Mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng khuyến khích sự tương tác và chia sẻ tích cực giữa người học. Gia đình cần duy trì sự kết nối chặt chẽ và đồng hành cùng quá trình trưởng thành của sinh viên. Sự phối hợp đa chiều tạo nên lá chắn bảo vệ tâm lý vững chắc cho thế hệ giáo viên tương lai. Sinh viên tự tin phát triển toàn diện cả về đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng sư phạm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của mạng xã hội trong kỷ nguyên số đã tái định hình phương thức giao tiếp và tự kiến tạo bản sắc của con người. Tại Việt Nam, khảo sát thực tiễn của Trần Hữu Luyến và cộng sự đã chỉ ra: "Mạng xã hội đang có một sức hấp dẫn lớn khi hầu hết sinh viên Việt Nam đều sử dụng (99%), trong đó mạng xã hội Facebook là một trong những trang mạng được sinh viên sử dụng nhiều nhất (chiếm 86,6%)". Facebook cung cấp một không gian mở với đầy đủ tính năng thỏa mãn nhu cầu tự khẳng định, bộc lộ tâm tư mà không chịu sự kiểm soát trực tiếp từ các chế tài giao tiếp truyền thống. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này kéo theo hệ lụy tiêu cực khi một bộ phận người dùng lạm dụng không gian ảo để thể hiện bản thân bất chấp chuẩn mực, tạo nên trào lưu lệch chuẩn về tư tưởng và đạo đức.
Đối với sinh viên sư phạm – nhóm chủ thể đang trong quá trình đào tạo nghề nghiệp đặc thù để trở thành nhà giáo tương lai, yêu cầu về sự chuẩn mực trong lối sống, hành vi và thái độ ứng xử mang tính chất sống còn. Mặc dù các nghiên cứu về mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, khía cạnh thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân của người khác vẫn tồn tại như một khoảng trống nghiên cứu (research gap) chưa được giải mã tường tận bằng thực nghiệm tâm lý học. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Hà Thị Hạt (2023) với đề tài "Thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân" (Chuyên ngành Tâm lý học, Mã số: 9 31 04 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Huệ tại Học viện Khoa học Xã hội) đã tiên phong giải quyết khoảng trống học thuật này.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng:
- H1: Đa số sinh viên sư phạm được khảo sát có thái độ đúng đắn, tích cực ở mức trung bình đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân.
- H2: Thái độ của sinh viên sư phạm biểu hiện không đồng đều qua ba mặt cấu trúc (nhận thức, cảm xúc, hành vi), trong đó mặt nhận thức biểu hiện mức độ đúng đắn thấp nhất.
- H3: Các yếu tố tâm lý tác động với cường độ khác nhau, trong đó "Mong muốn giải tỏa cảm xúc cá nhân" có ảnh hưởng mạnh nhất và "Mong muốn thu hút sự chú ý của mọi người" có ảnh hưởng thấp nhất.
Về phạm vi và quy mô, luận án triển khai khảo sát định lượng trên mẫu $N = 535$ sinh viên sư phạm tại 3 cơ sở giáo dục đại học trọng điểm đại diện cho các vùng miền (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội: $n = 245$; Khoa Sư phạm - Đại học Hạ Long: $n = 238$; Đại học Sư phạm Huế: $n = 52$), kết hợp phỏng vấn sâu 20 sinh viên và 5 giảng viên. Công trình tạo đột phá khi lượng hóa cấu trúc thái độ qua 5 khía cạnh thể hiện bản thân và kiểm chứng 4 nhóm động lực chi phối, cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc cho công tác quản lý và giáo dục đạo đức nghề nghiệp sư phạm.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về thái độ (attitude) là một trong những dòng chảy kinh điển và trọng yếu của tâm lý học xã hội từ đầu thế kỷ XX. Gordon Allport (1935) đã đưa ra định nghĩa nền tảng định hướng: "Thái độ là một trạng thái sẵn sàng về tâm lí và thần kinh, có ảnh hưởng mang hướng dẫn hay động lực trong phản ứng của cá nhân đối với đối tượng và tình huống có liên quan". Tổng quan học thuật thế giới và Việt Nam cho thấy các mạch tranh luận lý thuyết chính:
- Bản chất và chức năng của thái độ: Trường phái tâm lý học Xô Viết với đại diện tiêu biểu là V. Miaxisev khẳng định: "Thái độ dưới dạng chung nhất, là hệ thống trọn vẹn các mối liên hệ cá nhân và có chọn lọc, có ý thức của nhân cách qua các khía cạnh khác nhau của hiện thực khách quan. Hệ thống này xuất phát từ toàn bộ lịch sử phát triển con người và nó thể hiện kinh nghiệm cá nhân, quy định hành động và các thể nghiệm của cá nhân từ bên trong". B. Lomov mở rộng khái niệm "thái độ chủ quan", nhấn mạnh tính đa tầng, động thái chuyển đổi khi vị thế xã hội thay đổi và sự gắn kết với hoạt động giao tiếp. Trái lại, D. Uznadze tiếp cận qua "Thuyết tâm thế" (social set), xem thái độ là trạng thái vô thức quy định phản ứng thích ứng khi có sự hội tụ giữa nhu cầu và điều kiện thỏa mãn. Dòng nghiên cứu chức năng của Daniel Katz (1960) chỉ ra 4 chức năng cốt lõi: hiểu biết (knowledge), điều chỉnh xã hội (utilitarian/instrumental), diễn đạt giá trị (value-expressive), và bảo vệ cái tôi (ego-defensive).
- Mối quan hệ giữa thái độ và hành vi: Tranh luận nổi bật xoay quanh "nghịch lý La Piere" (1934) và phát hiện của A. Wicker (1969) cho rằng thái độ đo bằng bảng hỏi không nhất quán với hành vi thực tế. Đối lập lại, Icek Ajzen và Martin Fishbein (1975, 1980) thiết lập Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) chứng minh thái độ dự báo chính xác ý định hành vi khi được đo lường ở cấp độ đối tượng và bối cảnh cụ thể.
- Sự thể hiện bản thân trên không gian mạng: Boyd (2007) đưa ra khái niệm "Không gian cộng đồng trên hệ thống" (networked publics) làm mờ ranh giới giữa đời tư và công cộng. Balagué và Fayon (2010) phát triển khái niệm "Bản sắc số" (digital identity), hình thành từ dấu vết kỹ thuật số và sự tự phơi bày có tính toán.
graph TD
A["Nghiên cứu Thái độ & Không gian số"] --> B["Tâm lý học Xô Viết<br/>(Miaxisev, Lomov, Uznadze)"]
A --> C["Mô hình Cấu trúc & Chức năng phương Tây<br/>(Allport, Katz, Fishbein & Ajzen)"]
A --> D["Tâm lý học Mạng & Bản sắc số<br/>(Boyd, Valkenburg, Twenge)"]
B --> E["Positioning của Luận án:<br/>Đo lường Thái độ Đa chiều (CEB) của Sinh viên Sư phạm<br/>trước 5 Khía cạnh Tự bộc lộ trên Facebook"]
C --> E
D --> E
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình của Valkenburg, Schouten và Peter (2005) tại Hà Lan chỉ ra 50% thanh thiếu niên tự bộc lộ trực tuyến để bù đắp sự nhút nhát và thăm dò phản hồi xã hội. Jean Twenge và Choi (2010) tại Hoa Kỳ nhấn mạnh tính ái kỷ (digital narcissism) khi 57% giới trẻ dùng mạng xã hội để tự quảng cáo, làm gia tăng hành vi gây hấn. Nghiên cứu của Garner và O’Sullivan (2010) tại Anh trên sinh viên y khoa cảnh báo nguy cơ hủy hoại uy tín nghề nghiệp do việc đăng tải hình ảnh thiếu chuyên nghiệp. Luận án của Hà Thị Hạt định vị chính xác khoảng trống: chuyển trọng tâm từ việc tự thể hiện của bản thân sang thái độ thẩm định, tiếp nhận đối với sự thể hiện bản thân của tha nhân trong một nhóm xã hội mang tính chuẩn mực đạo đức khắt khe là sinh viên sư phạm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển học thuyết thái độ nhân cách của V. Miaxisev, thuyết cấu trúc ba thành phần của M. Smith (1942) cùng mô hình TRA của Fishbein & Ajzen. Luận án mở rộng phạm vi áp dụng của các lý thuyết tâm lý học cổ điển sang môi trường tương tác thực tế ảo, nơi các ranh giới thực - ảo đan xen.
Hệ thống hóa khái niệm: Luận án đưa ra định nghĩa thao tác chuẩn xác về "Thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân": Là sự biểu hiện mức độ đúng đắn, tích cực của sinh viên sư phạm trong việc tiếp nhận, đánh giá và phản ứng trước các nội dung tự bộc lộ của người khác trên mạng xã hội thông qua 3 thành phần liên kết hữu cơ:
- Nhận thức (Cognitive): Tri thức, sự hiểu biết và đánh giá chuẩn mực về tính phù hợp, rủi ro và giá trị xã hội của các nội dung đăng tải.
- Cảm xúc (Affective): Trạng thái rung cảm, hứng thú, tán đồng hay ái ngại, bất an, khó chịu trước các dạng thức tự bộc lộ.
- Hành vi (Behavioral): Xu hướng phản ứng, tính sẵn sàng tương tác (like, share, bình luận) hoặc kiềm chế hành vi phù hợp với chuẩn mực sư phạm.
classDiagram
class ThaiDoCEB {
+NhanThuc (35 items, α = .914)
+CamXuc (38 items, α = .957)
+HanhVi (32 items, α = .951)
+TinhKhongDongNhat()
}
class KhiaCanhTheHien {
+HinhAnhCaNhan
+CamXucCaNhan
+ThanhTichCaNhan
+QuanDiemChinhTriTonGiao
+VanDeDoiSongXaHoi
}
class YeuToAnhHuong {
+GiaiToaCamXuc (ManhNhat)
+NeuQuanDiem
+CauLike
+ThuHutSuChuY (YeuNhat)
}
ThaiDoCEB --> KhiaCanhTheHien : Thẩm định trên
YeuToAnhHuong --> ThaiDoCEB : Tác động điều biến
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Tâm lý học nhân cách, Tâm lý học xã hội, Giáo dục học và Đạo đức học sư phạm, phân tách đối tượng nghiên cứu thành ma trận phân tích $3 \times 5 \times 4$:
- 3 chiều kích cấu trúc: Nhận thức, Cảm xúc, Hành vi.
- 5 khía cạnh thể hiện bản thân: (1) Hình ảnh cá nhân; (2) Cảm xúc cá nhân; (3) Thành tích cá nhân; (4) Quan điểm chính trị/tôn giáo; (5) Những vấn đề trong đời sống xã hội.
- 4 yếu tố chi phối: (1) Mong muốn thu hút sự chú ý; (2) Mong muốn giải tỏa cảm xúc; (3) Mong muốn nêu quan điểm cá nhân; (4) Mong muốn "câu like".
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên sư phạm chính quy tại Việt Nam, đánh giá thái độ đối với việc thể hiện bản thân của sinh viên sư phạm khác trên nền tảng Facebook cá nhân, đặt trong bối cảnh chuẩn mực văn hóa và yêu cầu nghề giáo tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường thực chứng luận (positivism) kết hợp góc nhìn thực tại phản biện (critical realism), triển khai theo thiết kế phương pháp hỗn hợp (convergent mixed-methods design). Cách tiếp cận này kết hợp đo lường định lượng quy mô lớn nhằm lượng hóa các biến số tâm lý với phỏng vấn sâu và nghiên cứu trường hợp để thấu hiểu bản chất định tính của các hiện tượng mâu thuẫn nhận thức - hành vi.
| Thành phần thiết kế | Chi tiết kỹ thuật & Chỉ số thực nghiệm |
|---|---|
| Triết lý khoa học | Thực chứng luận (Positivism) kết hợp Hiện tượng học định tính |
| Tiếp cận liên ngành | Tâm lý học Mác-xít (Tiếp cận Hoạt động - Nhân cách), Giáo dục học, Đạo đức học |
| Khách thể định lượng | $N = 535$ sinh viên sư phạm (ĐHSP Hà Nội: 245; ĐH Hạ Long: 238; ĐHSP Huế: 52) |
| Khách thể định tính | $n = 20$ sinh viên phỏng vấn sâu; $n = 5$ giảng viên sư phạm; 3 trường hợp điển hình |
| Thang đo & Đánh giá | Likert 5 mức độ ($1$: Hoàn toàn không đúng/không sẵn sàng $\rightarrow 5$: Hoàn toàn đúng/sẵn sàng) |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:
- Phương pháp chuyên gia: Xin ý kiến 10 nhà tâm lý học và giáo dục học để thẩm định độ giá trị nội dung (content validity) và độ giá trị cấu trúc (construct validity) của bảng hỏi.
- Phương pháp quan sát & Phỏng vấn sâu: Sử dụng mẫu biên bản quan sát chuẩn hóa 3 mức độ (chưa đúng đắn, trung bình, cao) và phiếu phỏng vấn bán cấu trúc nhằm khai thác sâu các xung đột nội tâm.
- Nghiên cứu trường hợp điển hình: Phân tích chân dung tâm lý chi tiết của 3 sinh viên (Phạm Thị..., Nguyễn Thu..., Lê Minh...) để minh chứng cho các kiểu thái độ khác biệt.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu khảo sát diện rộng, dữ liệu quan sát hành vi tương tác trên mạng xã hội và phát biểu định tính của sinh viên/giảng viên.
sequenceDiagram
participant LT as Nghiên cứu Lý luận
participant CG as Đánh giá Chuyên gia
participant TN as Khảo sát Thử nghiệm
participant DT as Khảo sát Đại trà (N=535)
participant PS as Phỏng vấn sâu (n=20 SV, n=5 GV)
participant PT as Phân tích Thống kê (SPSS)
LT->>CG: Xây dựng dự thảo bảng hỏi (CEB & 5 khía cạnh)
CG->>TN: Hoàn thiện bảng hỏi, thử nghiệm độ tin cậy
TN->>DT: Triển khai đo lường tại Hà Nội, Hạ Long, Huế
DT->>PS: Nhận diện các ca mâu thuẫn để phỏng vấn sâu
DT->>PT: Phân tích Cronbach's Alpha, ANOVA, t-test, Tương quan Pearson
PS->>PT: Tích hợp dữ liệu định tính và định lượng
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS. Các chỉ số độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha) của các thang đo đạt mức xuất sắc:
- Thang đo Mặt Nhận thức: $\alpha = .914$ (35 items; Điểm trung bình scale: $\text{Mean} = 106.91$)
- Thang đo Mặt Cảm xúc: $\alpha = .957$ (38 items; Điểm trung bình scale: $\text{Mean} = 117.33$)
- Thang đo Mặt Hành vi: $\alpha = .951$ (32 items; Điểm trung bình scale: $\text{Mean} = 98.35$)
- Thang đo Yếu tố ảnh hưởng: $\alpha = .927$ (21 items; Điểm trung bình scale: $\text{Mean} = 58.92$)
Các phép kiểm định thống kê nâng cao gồm: Kiểm định độ đồng nhất phương sai Levene (Levene's Test for Equality of Variances), Kiểm định $t$-test mẫu độc lập (Independent Samples t-test) so sánh theo giới tính ($p < .05$, $95%$ CI: $[.287, .297]$), Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) so sánh thái độ theo trường đào tạo, năm học (Năm 1 đến Năm 4), kết quả học lực (Xuất sắc, Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu; $\text{Mean}_{\text{Yếu}} = 2.1726$), thâm niên dùng Facebook ($< 3$ năm, $3-5$ năm, $> 5$ năm) và thời lượng online/ngày ($< 1\text{h}$, $1-3\text{h}$, $3-5\text{h}$, $> 5\text{h}$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả xử lý số liệu thực nghiệm đã xác nhận toàn bộ các giả thuyết khoa học và làm sáng tỏ những phát hiện mang tính quy luật tâm lý:
- Mức độ thái độ tổng thể đạt ngưỡng trung bình: Điểm trung bình chung về thái độ đúng đắn, tích cực của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân nằm ở mức độ trung bình ($\text{Mean} \approx 3.00 - 3.86$). Sinh viên chưa thể hiện thái độ phê phán dứt khoát trước các hành vi lệch chuẩn, còn tâm lý thỏa hiệp hoặc bàng quan.
- Nghịch lý nhận thức - cảm xúc - hành vi (Sự không đồng nhất cấu trúc): Phát hiện phản trực giác nổi bật nhất của luận án là: Mặt nhận thức của sinh viên sư phạm biểu hiện mức độ đúng đắn thấp nhất so với mặt cảm xúc và hành vi ($\text{Mean}{\text{Nhận thức}} < \text{Mean}{\text{Hành vi}} < \text{Mean}_{\text{Cảm xúc}}$). Sinh viên bộc lộ nhận thức mơ hồ về ranh giới riêng tư, quyền tự do ngôn luận và nguy cơ mất an toàn thông tin số, dẫn đến sự thiếu nhất quán giữa điều họ cảm nhận và cách thức họ phản ứng.
- Sự phân hóa mạnh mẽ theo 5 khía cạnh nội dung:
- Khía cạnh Hình ảnh cá nhân ($\text{Mean} = 3.84 - 3.88$) và Thành tích cá nhân nhận được mức độ đồng thuận và thái độ tích cực cao nhất.
- Khía cạnh Quan điểm chính trị/tôn giáo và Vấn đề đời sống xã hội ghi nhận điểm số thận trọng và nhạy cảm nhất, thể hiện tâm lý e ngại xung đột và ý thức tuân thủ kỷ luật chính trị.
- Trật tự thứ bậc của các yếu tố tâm lý chi phối: Khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < .001$) giữa các nhóm nhân tố: "Mong muốn giải tỏa cảm xúc cá nhân" là động lực có mức độ tác động mạnh mẽ nhất đến thái độ, trong khi "Mong muốn thu hút sự chú ý" và "Mong muốn câu like" có mức độ tác động thấp hơn, phản ánh nét tâm lý đặc thù của sinh viên sư phạm là kín đáo hơn so với các nhóm sinh viên ngành nghề khác.
- Biến thiên nhân khẩu học: Tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thái độ giữa các nhóm năm học và thời gian sử dụng Facebook: sinh viên năm cuối và nhóm sử dụng Facebook dưới 1 giờ/ngày có điểm thái độ đúng đắn, chuẩn mực cao hơn rõ rệt so với sinh viên năm nhất và nhóm "nghiện" Facebook ($> 5$ giờ/ngày).
gantt
title Mức độ Đúng đắn / Tích cực theo Các Khía cạnh Thể hiện (Thang điểm 5)
dateFormat X
axisFormat %s
section Khía cạnh Thể hiện
Hình ảnh cá nhân (3.84 - 3.89) :0, 3.89
Cảm xúc cá nhân (3.50 - 3.70) :0, 3.65
Thành tích cá nhân (3.40 - 3.60) :0, 3.55
Vấn đề đời sống xã hội (3.10 - 3.30) :0, 3.25
Quan điểm chính trị / tôn giáo (2.90 - 3.10) :0, 3.05
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ thực nghiệm cho thuyết thái độ nhân cách trong bối cảnh không gian số; xác lập tính đặc thù của mô hình CEB khi áp dụng vào môi trường mạng xã hội tại một quốc gia đang phát triển có nền tảng văn hóa Á Đông.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường thái độ đa diện gồm 105 biến quan sát có chỉ số Cronbach's Alpha cao ($> .91$), có thể chuyển giao để nghiên cứu các nhóm nghề nghiệp đặc thù khác (sinh viên y khoa, sĩ quan quân đội, công an).
- Về mặt thực tiễn và chính sách giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Giáo dục và Đào tạo, Ban Giám hiệu các trường đại học sư phạm xây dựng "Bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực trên mạng xã hội dành cho sinh viên sư phạm". Đưa nội dung giáo dục kỹ năng số (digital literacy) và an ninh mạng vào chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm thường niên.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian và địa bàn: Nghiên cứu mới khảo sát tại 3 trường đại học (Hà Nội, Hạ Long, Huế), chưa bao quát được toàn diện sinh viên sư phạm tại khu vực Tây Nguyên và Nam Bộ.
- Giới hạn về nền tảng: Luận án tập trung duy nhất vào mạng xã hội Facebook cá nhân, trong khi giới trẻ đang dịch chuyển mạnh sang các nền tảng đa phương tiện mới như TikTok, Instagram, Threads.
- Giới hạn phương pháp: Dữ liệu tự báo cáo (self-report) qua bảng hỏi có thể chịu ảnh hưởng từ hiệu ứng mong muốn xã hội (social desirability bias), khi sinh viên sư phạm có xu hướng trả lời theo chuẩn mực kỳ vọng của xã hội thay vì thái độ thực chất.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên nền tảng (Facebook vs. TikTok vs. Threads) để đánh giá sự biến đổi của bản sắc số.
- Ứng dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu lớn (Big Data mining) và phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) từ các tương tác thực tế trên mạng xã hội để kiểm chứng hành vi khách quan mà không phụ thuộc vào bảng hỏi.
- Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) theo dõi sự biến đổi thái độ của sinh viên từ năm thứ nhất đến sau khi tốt nghiệp đi dạy 3-5 năm.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Hà Thị Hạt tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu sắc:
- Tác động học thuật: Đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tâm lý học và Giáo dục học; dự báo thu hút trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về hành vi số (cyberpsychology) và đạo đức nghề giáo.
- Tác động giáo dục đại học: Cung cấp luận cứ cho các tổ chức Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên tại các trường đại học triển khai các chiến dịch truyền thông văn hóa mạng, giúp sinh viên nhận diện các rủi ro tâm lý và pháp lý khi phát ngôn trực tuyến.
- Tác động chính sách xã hội: Góp phần cụ thể hóa việc thực thi Luật An ninh mạng và Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành trong môi trường giáo dục chuyên nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết hoàn chỉnh và bộ công cụ đo lường thái độ đã được chuẩn hóa để phát triển các đề tài liên quan.
- Giảng viên và nhà quản lý giáo dục sư phạm: Nắm bắt thực trạng tâm lý và lỗ hổng nhận thức của sinh viên để điều chỉnh nội dung giáo dục đạo đức nghề nghiệp và quản lý sinh viên hiệu quả.
- Sinh viên sư phạm: Tự soi chiếu, nâng cao ý thức tự giác rèn luyện, biết cách xây dựng "bản sắc số" chuẩn mực, bảo vệ uy tín nghề nghiệp của nhà giáo tương lai.
- Nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có căn cứ thực chứng để ban hành các văn bản hướng dẫn chuẩn hóa hành vi ứng xử trên không gian ảo cho toàn ngành giáo dục.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng học thuyết thái độ nhân cách của V. Miaxisev và mô hình cấu trúc 3 thành phần (CEB) vào không gian ảo, xác lập rằng thái độ đối với việc tự bộc lộ của người khác là một cấu trúc động lực phức hợp, trong đó mặt nhận thức có độ trễ và bất cập lớn nhất so với cảm xúc và hành vi. - Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu thể hiện qua đâu khi so sánh với các công trình trước?
Trả lời: So với các nghiên cứu đơn phương pháp (chỉ dùng bảng hỏi định lượng) như của Wicker hay nghiên cứu mô tả của Nguyễn Thị Hậu (2010), luận án sử dụng thiết kế hỗn hợp tích hợp tam giác đạc: khảo sát diện rộng $N = 535$ với 105 biến quan sát chuẩn hóa, kết hợp phỏng vấn sâu ($n = 25$) và 3 ca nghiên cứu chân dung điển hình, bảo đảm độ tin cậy vượt trội ($\alpha > .91$). - Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là điểm số mặt Nhận thức lại thấp hơn mặt Hành vi và Cảm xúc. Dữ liệu kiểm định cho thấy sinh viên sư phạm dễ dàng đưa ra các hành vi ứng xử an toàn theo thói quen hoặc cảm xúc tự vệ tức thời, nhưng lại thiếu hiểu biết sâu sắc và toàn diện về tính pháp lý, rủi ro bảo mật và trách nhiệm xã hội của việc tự phơi bày thông tin. - Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp đầy đủ hệ thống bảng hỏi đo lường chi tiết (Phụ lục 1), khung phỏng vấn sâu chuẩn hóa (Phụ lục 2), mẫu biên bản quan sát khoa học (Phụ lục 3) và ma trận số liệu thống kê chi tiết (Phụ lục 4), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp quy trình đo lường trên các mẫu khách thể khác. - Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Trả lời: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu mô hình biến động bản sắc số dưới tác động của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI), nghiên cứu theo chiều dọc từ giảng đường đại học ra môi trường giảng dạy thực tế, và xây dựng mô hình can thiệp tâm lý lâm sàng cho các trường hợp khủng hoảng danh dự trực tuyến.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hà Thị Hạt đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận chuyên sâu và định nghĩa thao tác chuẩn xác về thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân.
- Phát triển và chuẩn hóa bộ công cụ đo lường tâm lý học gồm 105 biến quan sát đạt độ tin cậy cao ($\alpha = .914 - .957$).
- Chỉ ra thực trạng thái độ của sinh viên sư phạm đạt mức trung bình và chứng minh quy luật mất cân đối cấu trúc khi nhận thức là thành phần kém đúng đắn nhất.
- Xác định trật tự ảnh hưởng của 4 nhóm động lực tâm lý, chứng minh nhu cầu giải tỏa cảm xúc là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm định hướng lối sống văn minh, chuẩn mực cho sinh viên sư phạm trên các phương tiện truyền thông số.
Công trình tạo tiền đề khai mở 3 hướng nghiên cứu mới: tâm lý học hành vi trên mạng xã hội thế hệ mới, sự chuyển đổi bản sắc số trong quá trình phát triển nghề nghiệp nhà giáo, và các giải pháp can thiệp hành vi lệch chuẩn trực tuyến. Đây là một đóng góp học thuật nghiêm túc, chuẩn mực, có giá trị lý luận và thực tiễn lâu dài cho nền tâm lý học và giáo dục học Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ THỊ HẠT THÁI ĐỘ CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM ĐỐI VỚI VIỆC THỂ HIỆN BẢN THÂN TRÊN FACEBOOK CÁ NHÂN Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 9 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Huệ HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ THỊ HẠT THÁI ĐỘ CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM ĐỐI VỚI VIỆC THỂ HIỆN BẢN THÂN TRÊN FACEBOOK CÁ NHÂN Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 9 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Huệ HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.
Tác giả Hà Thị Hạt LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Cô giáo PGS.TS Nguyễn Thị Huệ - người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Em cảm ơn cô đã luôn vị tha, khích lệ và giúp em có thêm động lực để vượt qua những tháng ngày gian khó. Em biết ơn cô rất nhiều. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban giám đốc, Ban chủ nhiệm, các thầy cô giáo Khoa Tâm lý học, Phòng đào tạo của Học viện Khoa học Xã hội đã giúp đỡ và tạo điều kiện trong suốt thời gian tôi học và hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, giáo viên và sinh viên các trường Đại học sư phạm Hà Nội, Đại học Hạ Long, Đại học sư phạm Huế đã phối hợp và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu luận án. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến bố mẹ, những người thân trong gia đình đã luôn ở bên và động viên tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu. Mặc dù bản thân đã cố gắng nhưng công trình khó tránh khỏi những thiếu sót. Vì thế, tôi rất mong nhận được sự chỉ bảo, góp ý của các Thầy, Cô giáo, các nhà khoa học, các anh chị, em và đồng nghiệp để công trình được hoàn thiện hơn.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Hà Thị Hạt MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu (bổ sung thêm nội dung của các tiếp cận nghiên cứu).
Các phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Đóng góp mới của luận án. Đóng góp về mặt lý luận.
Đóng góp về mặt thực tiễn. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa thực tiễn. Cấu trúc của luận án.
7 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ THÁI ĐỘ CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM ĐỐI VỚI VIỆC THỂ HIỆN BẢN THÂN TRÊN FACEBOOK CÁ NHÂN. Những nghiên cứu về thái độ. Nghiên cứu thái độ như là một chức năng tâm lý cá nhân. Các nghiên cứu về cấu trúc và biểu hiện của thái độ cá nhân.
Nghiên cứu sự hình thành và thay đổi thái độ cá nhân. Hướng nghiên cứu các phương pháp đo lường thái độ. Những nghiên cứu về sự thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Những nghiên cứu về thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân.
26 Tiểu kết chương 1. 29 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THÁI ĐỘ CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM ĐỐI VỚI VIỆC THỂ HIỆN BẢN THÂN TRÊN FACEBOOK CÁ NHÂN. Khái niệm thái độ. Đặc điểm của thái độ.
Biểu hiện của thái độ. Thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân. Đặc điểm tâm lý và hoạt động của sinh viên sư phạm. Sự thể hiện bản thân của sinh viên sư phạm.
Khái niệm về thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân. Thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Sự thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Khái niệm thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân.
Biểu hiện thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Tiêu chí đánh giá thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Mong muốn thu hút sự chú ý của mọi người.
Mong muốn giải tỏa cảm xúc cá nhân. Mong muốn được nêu quan điểm cá nhân. Mong muốn câu ‘like’. 66 Tiểu kết chương 2.
67 Chương 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vài nét về địa bàn và khách thể nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.
Khách thể nghiên cứu. Tiến trình nghiên cứu. Giai đoạn nghiên cứu lý luận. Giai đoạn nghiên cứu thực trạng.
Error! Bookmark not defined. Phương pháp nghiên cứu. Error! Bookmark not defined. Phương pháp nghiên cứu tài liệu, văn bảnError! Bookmark not defined.
Phương pháp chuyên gia. Phương pháp quan sát. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp phỏng vấn sâu.
Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình và mô tả chân dung. Phương pháp thống kê toán học. 84 Tiểu kết chương 3. 87 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ THÁI ĐỘ CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM ĐỐI VỚI VIỆC THỂ HIỆN BẢN THÂN TRÊN FACEBOOK CÁ NHÂN.
Đánh giá chung về thực trạng thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Biểu hiện thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Thực trạng thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân qua năm khía cạnh thể hiện bản thân. Tương quan giữa các mặt biểu hiện thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân.
Những biểu hiện cụ thể về thực trạng thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Thực trạng mức độ biểu hiện thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân thể hiện qua mặt nhận thức. Thực trạng mức độ biểu hiện thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân thể hiện qua mặt cảm xúc. So sánh thực trạng thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân xét theo các tham số.
Yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Phân tích một số trường hợp điển hình. Trường hợp thứ nhất: Phạm Thị. Trường hợp thứ 2: Nguyễn Thu.
Error! Bookmark not defined. Trường hợp thứ 3: Lê Minh. Error! Bookmark not defined. Tiểu kết chương 4.
141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Mẫu khách thể nghiên cứu. Hệ số tin cậy alpha của ba mặt của thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân.
Tương quan giữa 3 mặt của thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Hệ số tin cậy alpha của các tiêu chí đo yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Các mặt biểu hiện của thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân.
Thái độ của sinh viên sư phạm đối với năm khía cạnh thể hiện bản thân. Tương quan giữa nhận thức, cảm xúc và hành vi của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện hình ảnh cá nhân qua mặt nhận thức. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện cảm xúc cá nhân qua mặt nhận thức.
Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện thành tích cá nhân qua mặt nhận thức. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện quan điểm chính trị/ tôn giáo qua mặt nhận thức. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện những vấn đề trong đời sống xã hội qua mặt nhận thức. Thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân qua mặt nhận thức.
Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện hình ảnh cá nhân qua mặt cảm xúc. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện cảm xúc cá nhân thể hiện qua mặt cảm xúc. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện thành tích cá nhân qua mặt cảm xúc. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện quan điểm chính trị/ tôn giáo qua mặt cảm xúc.
Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện những vấn đề trong đời sống xã hội qua mặt cảm xúc. Thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên Facebook cá nhân qua mặt cảm xúc. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện hình ảnh cá nhân qua mặt hành vi. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện cảm xúc cá nhân qua mặt hành vi.
Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện thành tích cá nhân qua mặt hành vi. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện quan điểm chính trị/ tôn giáo qua mặt hành vi. Thái độ của sinh viên sư phạm với sự thể hiện những vấn đề trong đời sống xã hội qua mặt hành vi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Hạt (2023). Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc t [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-thai-do-cua-sinh-vien-su-pham-doi-voi-viec-the-hien-ban-than-tren-facebook-ca-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc thể hiện bản thân trên facebook cá nhân. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc t" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc t" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thái độ của sinh viên sư phạm đối với việc t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.