Luận án tiến sĩ: Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ mới vào nghề - Nghiên cứu tại các trường cao đẳng miền núi phía bắc
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ năng giảng dạy trên lớp cho giảng viên trẻ các trường cao đẳng miền núi phía Bắc, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sư phạm.
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Vũ Thị Thanh Châu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng
Kỹ năng giảng dạy đóng vai trò quyết định chất lượng đào tạo tại các trường cao đẳng sư phạm miền núi phía Bắc. Đội ngũ cán bộ mới vào nghề cần trang bị nền tảng chuyên môn vững chắc. Họ đối mặt với nhiều thử thách khi bước vào môi trường giáo dục đặc thù. Quá trình làm chủ lớp học đòi hỏi thời gian rèn luyện liên tục. Giảng viên trẻ cần phát triển tư duy phương pháp khoa học. Khả năng thiết kế giáo án phù hợp với trình độ người học giữ vị trí then chốt. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước giờ lên lớp giúp tiết học diễn ra trôi chảy. Hoạt động giảng dạy gắn liền với việc hình thành nhân cách cho thế hệ sinh viên. Mỗi tiết dạy là cơ hội để nâng cao trình độ chuyên môn. Nâng cao nghiệp vụ sư phạm giảng viên trẻ giúp tạo dựng nền móng giáo dục miền núi vững chắc. Sự tự tin của người dạy truyền cảm hứng học tập mạnh mẽ. Việc làm chủ kiến thức mang lại hiệu quả truyền tải cao nhất.
1.1. Khái niệm và đặc điểm kỹ năng giảng dạy cao đẳng
Kỹ năng giảng dạy là khả năng thực hiện hành động dạy học có mục đích. Người dạy vận dụng kiến thức chuyên ngành vào từng bài học cụ thể. Cấp học cao đẳng đòi hỏi tính ứng dụng thực hành rất cao. Giảng viên trẻ cần nắm chắc quy trình tổ chức bài học chuẩn mực. Hoạt động trên lớp bao gồm dẫn nhập, giảng giải, hướng dẫn thảo luận và đánh giá. Việc kiểm soát thời lượng tiết học cần sự chính xác. Khả năng tổ chức không gian học tập khoa học giúp tăng hiệu suất tiếp thu. Sự linh hoạt trong phương pháp giảng dạy giúp người học luôn chủ động. Giảng viên cao đẳng phải kết nối lý thuyết với thực tế nghề nghiệp tương lai. Việc liên tục tự rèn luyện giúp hoàn thiện phong cách sư phạm chuyên nghiệp. Môi trường đào tạo cao đẳng miền núi đòi hỏi sự kiên nhẫn vượt bậc. Khả năng bao quát học viên tạo nên thành công của mỗi giờ lên lớp.
1.2. Nghiệp vụ sư phạm giảng viên trẻ mới vào nghề
Nghiệp vụ sư phạm giảng viên trẻ là yếu tố cốt lõi xây dựng chất lượng trường lớp. Đội ngũ giáo viên mới thường nhiệt huyết nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế. Họ dễ gặp lúng túng khi xử lý các diễn biến phát sinh trên lớp. Việc trau dồi nghiệp vụ cần diễn ra thường xuyên qua dự giờ và học hỏi đồng nghiệp đi trước. Thao tác sư phạm chuẩn xác giúp bài giảng trở nên mạch lạc và lôi cuốn. Kế hoạch bài dạy cần cụ thể hóa từng hoạt động của người học. Việc chuẩn bị đồ dùng trực quan hỗ trợ đắc lực cho khả năng tiếp thu. Năng lực sư phạm giáo dục nghề nghiệp đòi hỏi sự am hiểu sâu về thực hành nghề. Giảng viên cần nắm bắt tâm lý người học để điều chỉnh tiến độ phù hợp. Sự kiên trì rèn luyện từng kỹ năng nhỏ sẽ tạo nên bước chuyển biến lớn trong chất lượng giảng dạy.
II. Thực trạng năng lực sư phạm của giảng viên vùng miền núi
Năng lực sư phạm của đội ngũ giảng viên trẻ tại vùng miền núi phía Bắc bộc lộ nhiều điểm sáng cùng hạn chế. Tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nghề được thể hiện rõ qua từng bài giảng. Phần lớn giảng viên trẻ nắm vững kiến thức chuyên môn đào tạo. Tuy nhiên, kỹ năng tổ chức hoạt động học tập tương tác còn nhiều bất cập. Một bộ phận giảng viên vẫn thiên về phương pháp thuyết trình một chiều. Khả năng kích thích tư duy độc lập của sinh viên chưa đạt hiệu quả cao. Việc phân phối thời gian giữa các phần bài giảng chưa thực sự hợp lý. Việc đánh giá năng lực sư phạm giáo dục nghề nghiệp giúp định hướng giải pháp bồi dưỡng thiết thực. Khảo sát thực tế cung cấp bức tranh toàn diện về chất lượng dạy học. Nhận diện đúng hạn chế là bước đầu tiên để đổi mới và nâng cao chất lượng giáo dục vùng khó khăn.
2.1. Đánh giá kỹ năng xử lý tình huống sư phạm thực tế
Kỹ năng xử lý tình huống sư phạm đòi hỏi sự nhạy bén và bình tĩnh của người dạy. Trên lớp học cao đẳng miền núi, nhiều tình huống bất ngờ thường xuyên diễn ra. Sinh viên có thể đi học muộn, nghỉ học không phép hoặc mất tập trung. Sự ứng biến khéo léo giúp giữ vững trật tự mà không làm tổn thương lòng tự trọng của sinh viên. Giảng viên trẻ cần lắng nghe nguyên nhân trước khi đưa ra quyết định xử lý. Biện pháp kỷ luật tích cực luôn mang lại hiệu quả bền vững hơn sự áp đặt. Khả năng kiềm chế cảm xúc cá nhân thể hiện bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng. Việc phân tích các trường hợp điển hình giúp đúc rút kinh nghiệm quý báu cho bản thân. Kỹ năng giải quyết xung đột trong lớp học cần được bồi dưỡng qua các buổi tập huấn chuyên sâu.
2.2. Năng lực sư phạm giáo dục nghề nghiệp vùng cao
Năng lực sư phạm giáo dục nghề nghiệp tại vùng cao gắn liền với khả năng gắn kết thực tiễn. Sinh viên trường cao đẳng cần trang bị kỹ năng nghề vững vàng để lập nghiệp. Giảng viên trẻ phải chuyển hóa lý thuyết trừu tượng thành các bài tập thực hành sinh động. Việc thị phạm thao tác nghề đòi hỏi độ chuẩn xác và tính chuẩn mực cao. Đội ngũ giáo viên cần am hiểu sâu sắc nhu cầu lao động của địa phương. Việc thiết kế mô hình dạy học tích hợp tạo cơ hội rèn nghề trực tiếp cho sinh viên. Giảng viên cần tận dụng tối đa cơ sở vật chất sẵn có để tổ chức giờ học chất lượng. Tinh thần tận tụy giúp xóa bỏ khoảng cách về điều kiện cơ sở vật chất. Nâng cao trình độ nghề của người dạy là tiền đề then chốt nâng cao tay nghề người học.
III. Thách thức tâm lý sinh viên vùng cao và rào cản văn hóa
Lớp học cao đẳng tại miền núi phía Bắc có môi trường xã hội đa dạng và giàu bản sắc. Phần lớn sinh viên là con em đồng bào các dân tộc ít người. Môi trường sống miền núi tạo nên những nét tính cách độc đáo cho người học. Giảng viên trẻ cần thấu hiểu sâu sắc tâm lý sinh viên vùng cao để có cách tiếp cận phù hợp. Sự khác biệt về tập quán sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ học tập. Những rào cản ngôn ngữ và văn hóa lớp học thường gây khó khăn cho việc tương tác bài giảng. Người dạy cần tôn trọng bản sắc văn hóa riêng biệt của từng dân tộc. Sự đồng cảm chân thành giúp xóa tan khoảng cách tâm lý giữa thầy và trò. Tạo dựng môi trường học tập thân thiện là ưu tiên hàng đầu trong giáo dục vùng cao.
3.1. Phân tích đặc thù người học dân tộc thiểu số
Nghiên cứu đặc thù người học dân tộc thiểu số cho thấy sinh viên vùng cao thường có đức tính cần cù, mộc mạc và giàu tình cảm. Tuy nhiên, tính tự ti và sự rụt rè trong giao tiếp vẫn còn khá phổ biến. Sinh viên ít khi chủ động phát biểu hoặc tranh luận trước tập thể. Nhận thức của người học thường thiên về tư duy trực quan hình tượng cụ thể. Khả năng tư duy trừu tượng cần được dẫn dắt thông qua các ví dụ gần gũi với đời sống thực tế. Hiểu rõ tâm lý sinh viên vùng cao giúp người dạy lựa chọn hình thức tổ chức lớp học linh hoạt. Việc chia nhóm nhỏ hỗ trợ sinh viên tự tin hơn khi trao đổi kiến thức. Sự khích lệ kịp thời mang lại động lực học tập to lớn cho sinh viên dân tộc.
3.2. Vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa lớp học
Rào cản ngôn ngữ và văn hóa lớp học là thách thức lớn đối với giảng viên trẻ mới ra trường. Tiếng phổ thông đôi khi chưa được sinh viên sử dụng thuần thục trong các ngữ cảnh học thuật. Cách diễn đạt của người học có thể mộc mạc, ngắn gọn và chưa rõ ý. Giảng viên cần kiên nhẫn lắng nghe, sử dụng từ ngữ giản dị, rõ ràng và mạch lạc. Tránh dùng thuật ngữ quá trừu tượng khi chưa giải thích kỹ lưỡng. Người dạy cần tích cực tìm hiểu phong tục, tập quán địa phương để hòa nhập cùng sinh viên. Sự thấu hiểu văn hóa giúp xây dựng mối quan hệ sư phạm gắn kết và tin cậy. Khi rào cản giao tiếp được dỡ bỏ, chất lượng tiếp thu bài giảng sẽ tăng lên rõ rệt.
IV. Phương pháp đổi mới kỹ năng giảng dạy cho giảng viên trẻ
Đổi mới kỹ thuật dạy học là yêu cầu tất yếu trong giáo dục hiện đại. Giảng viên trẻ cần nhanh chóng chuyển đổi từ lối truyền thụ thụ động sang lấy người học làm trung tâm. Việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực tạo ra môi trường học tập sôi nổi và giàu năng lượng. Sinh viên được khuyến khích tư duy, phản biện và cùng nhau giải quyết vấn đề. Hoạt động trên lớp cần được đa dạng hóa qua trò chơi học tập, thảo luận nhóm và đóng vai tình huống. Kỹ năng truyền đạt và tương tác đóng vai trò cầu nối truyền tải tri thức. Người dạy phải rèn luyện ngôn ngữ hình thể và ánh mắt để bao quát toàn bộ lớp học. Sự đổi mới liên tục giúp tiết học không bị nhàm chán và đơn điệu.
4.1. Áp dụng phương pháp dạy học tích cực trên lớp
Phương pháp dạy học tích cực thúc đẩy sinh viên chủ động chiếm lĩnh tri thức bài học. Giảng viên đóng vai trò là người định hướng, tổ chức và điều phối hoạt động. Các kỹ thuật dạy học như khăn trải bàn, mảnh ghép hay sơ đồ tư duy phát huy hiệu quả cao. Việc thảo luận nhóm giúp sinh viên rèn luyện tinh thần hợp tác và kỹ năng làm việc nhóm. Các câu hỏi gợi mở kích thích trí tò mò và khả năng giải quyết vấn đề của người học. Bài tập tình huống thực tiễn giúp kết nối bài giảng với nghề nghiệp tương lai. Giảng viên cần theo dõi sát sao tiến trình thảo luận để hỗ trợ kịp thời. Đánh giá sự tiến bộ của từng cá nhân tạo động lực học tập lâu dài.
4.2. Rèn luyện kỹ năng truyền đạt và tương tác trực tiếp
Kỹ năng truyền đạt và tương tác quyết định mức độ hứng thú của sinh viên trong giờ học. Lời giảng của giảng viên cần rõ ràng, truyền cảm và có điểm nhấn trọng tâm. Việc đặt câu hỏi phân tầng từ dễ đến khó giúp thu hút mọi đối tượng người học. Giảng viên cần di chuyển linh hoạt trong không gian lớp học để tương tác gần gũi. Ánh mắt thân thiện và nụ cười động viên giúp giải tỏa căng thẳng tâm lý cho sinh viên. Lắng nghe tích cực các ý kiến phản hồi thể hiện sự tôn trọng người học. Khả năng điều chỉnh giọng điệu và tốc độ nói phù hợp giúp bài giảng trở nên hấp dẫn hơn. Tương tác đa chiều giữa thầy và trò tạo nên bầu không khí lớp học dân chủ và cởi mở.
V. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong bài giảng dạy
Chuyển đổi số trong giáo dục đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng từ đội ngũ giảng viên trẻ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong bài giảng giúp hiện đại hóa hoạt động dạy học. Công nghệ mở ra nguồn học liệu phong phú và sinh động cho sinh viên vùng cao tiếp cận. Giảng viên có thể khai thác các video minh họa, hình ảnh trực quan và phần mềm mô phỏng. Sự hỗ trợ của thiết bị số giúp đơn giản hóa các khái niệm trừu tượng và phức tạp. Nâng cao hiệu quả quản lý lớp học cao đẳng qua các ứng dụng số giúp tiết kiệm thời gian. Giảng viên trẻ có lợi thế lớn về khả năng nắm bắt công nghệ mới. Việc kết hợp hài hòa công nghệ với phương pháp truyền thống mang lại hiệu quả giáo dục tối ưu.
5.1. Quản lý lớp học cao đẳng qua nền tảng số hóa
Quản lý lớp học cao đẳng bằng công cụ số hóa giúp tối ưu hóa tiến trình đào tạo. Giảng viên có thể điểm danh tự động, giao bài tập và chấm điểm qua hệ thống quản lý học tập trực tuyến. Dữ liệu học tập được lưu trữ khoa học giúp theo dõi sát sao tiến độ rèn luyện của từng sinh viên. Các kênh thông tin trực tuyến tạo điều kiện giải đáp thắc mắc của người học mọi lúc mọi nơi. Việc quản lý nền nếp học tập trở nên minh bạch và công bằng hơn. Giảng viên có thể nhanh chóng nhắc nhở sinh viên có dấu hiệu sa sút trong học tập. Sự kết nối liên tục giữa nhà trường và sinh viên qua nền tảng số nâng cao ý thức tự giác học tập.
5.2. Đổi mới thiết kế bài giảng với công cụ trực quan
Thiết kế bài giảng điện tử trực quan giúp nâng cao tính hấp dẫn của môn học. Giảng viên trẻ có thể sử dụng các phần mềm trình chiếu hiện đại để minh họa kiến thức. Sơ đồ tương tác và hình ảnh động giúp sinh viên vùng cao tiếp thu bài học dễ dàng hơn. Việc lồng ghép các bài kiểm tra nhanh bằng trò chơi trực tuyến tạo không khí thi đua sôi nổi. Video tư liệu thực tế giúp sinh viên hình dung rõ nét về quy trình sản xuất và nghề nghiệp tương lai. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong bài giảng đòi hỏi sự đầu tư công phu và sáng tạo. Sự đổi mới này giúp rút ngắn khoảng cách giáo dục giữa miền núi và đồng bằng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------------------- VŨ THỊ THANH CHÂU KĨ NĂNG GIẢNG DẠY TRÊN LỚP CỦA GIẢNG VIÊN TRẺ MỚI VÀO NGHỀ CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG MIỀN NÚI PHÍA BẮC Ngành : Tâm lí học Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÍ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Xuân Thức HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu sử dụng trong luận án là trung thực. Các kết quả rút ra từ công trình nghiên cứu chưa từng được công bố. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu này.
Tác giả Vũ Thị Thanh Châu MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghi n cứu. ối tượng và ph m vi nghi n cứu.
Phương pháp luận và phương pháp nghi n cứu của luận án. óng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cấu trúc luận án.
6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KĨ NĂNG GIẢNG DẠY TRÊN LỚP CỦA GIẢNG VIÊN TRẺ MỚI VÀO NGHỀ. Các công trình nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghi n cứu tr n thế giới có li n quan về kĩ năng ho t động sư ph m. Các công trình nghi n cứu tr n thế giới có li n quan về kĩ năng giảng d y.
Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam. Các nghi n cứu li n quan đến kĩ năng ho t động sư ph m. Các nghi n cứu về kĩ năng giảng d y tr n lớp. Nhận xét các công trình nghiên cứu đi trƣớc và xác định điểm mới của vấn đề nghiên cứu trong luận án.
22 Kết luận chƣơng 1. 24 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KỸ NĂNG GIẢNG DẠY TRÊN LỚP CỦA GIẢNG VIÊN TRẺ MỚI VÀO NGHỀ CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG SƢ PHẠM MIỀN NÚI. Khái niệm kĩ năng. Các mức độ, giai đo n hình thành và đặc điểm kĩ năng.
Kĩ năng giảng dạy. Giảng vi n và giảng vi n trẻ mới vào nghề. Kĩ năng giảng d y tr n lớp của giảng vi n trẻ mới vào nghề. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kĩ năng giảng d y tr n lớp của GVT mới vào nghề.
46 Tiểu kết chƣơng 2. 59 Chƣơng 3 TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổ chức nghiên cứu. Vài nét về địa bàn và khách thể nghi n cứu nghi n cứu.
Các giai đo n nghi n cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp nghi n cứu tài liệu. Phương pháp chuy n gia.
Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp quan sát. Phương pháp giải quyết bài tập tình huống. Phương pháp phỏng vấn.
Phương pháp nghi n cứu trường hợp. Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu bằng thống k toán học. 80 Tiểu kết chƣơng 3.
81 Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN. Thực trạng kĩ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ mới vào nghề các trƣờng cao đẳng miền núi phía Bắc. ánh giá chung thực tr ng kĩ năng giảng d y tr n lớp của giảng vi n mới vào nghề các trường cao đẳng miền núi phía Bắc. Thực tr ng các nhóm kĩ năng thành phần của kĩ năng giảng d y tr n lớp của giảng vi n trẻ mới vào nghề trường C SP miền núi phía Bắc (qua phiếu điều tra).
Thực tr ng các nhóm kĩ năng thành phần của kĩ năng giảng d y tr n lớp của giảng vi n trẻ mới vào nghề trường C SP miền núi phía Bắc (qua bài tập tình huống). Thực tr ng các nhóm kĩ năng thành phần của kĩ năng giảng d y tr n lớp của giảng vi n trẻ mới vào nghề trường C SP miền núi phía Bắc (qua quan sát giờ d y). Những yếu tố ảnh hƣởng đến kĩ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ mới vào nghề các trƣờng cao đẳng sƣ phạm miền núi phía Bắc. Các yếu tố chủ quan.
Các yếu tố khách quan. Kết quả thực nghiệm tác động. ánh giá sự thay đổi KN giảng d y tr n lớp của giảng vi n trẻ mới vào nghề các trường C SP miền núi phía Bắc trước và sau thực nghiệm. ánh giá sự thay đổi KN tổ chức giờ giảng của giảng vi n trẻ mới vào nghề các trường C miền núi phía Bắc trước và sau thực nghiệm.
Phân tích trường hợp điển hình minh họa cho thực nghiệm. 144 Tiểu kết chƣơng 4. 149 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 150 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT ĐỌC ĐẦY ĐỦ C , C SP Cao đẳng, cao đẳng sư ph m LC ộ lệch chuẩn TB iểm trung bình GD, GV, GVT, SV Giảng d y, giảng vi n, giảng vi n trẻ H , H GD Ho t động, ho t động giảng d y KN, KNGD Kĩ năng, kĩ năng giảng d y DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Mô tả khách thể nghi n cứu là sinh vi n .2: Mô tả khách thể nghi n cứu là giảng vi n có kinh nghiệm .3: Mô tả khách thể nghi n cứu là giảng vi n trẻ .1: ánh giá mức độ về tầm quan trọng của KNGD tr n lớp của giảng vi n trẻ mới vào nghề. ánh giá mức độ đ t được về KNGD tr n lớp của GV trẻ mới vào nghề các trường C SP miền núi phía Bắc. ánh giá mức độ thực hiện 3 nhóm KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề .4 Tương quan giữa các KN thành phần của KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề.
ánh giá mức độ thực hiện nhóm KN Tổ chức giảng có sự tham gia tích cực của sinh vi n của GV mới vào nghề các trường C SP miền núi phía Bắc. Tương quan giữa các KN thành phần của nhóm KN tổ chức giờ giảng có sự tham gia tích cực của sinh vi n của giảng vi n trẻ mới vào nghề. ánh giá mức độ thực hiện nhóm KN sử dụng phương tiện d y học khi tổ chức ho t động giảng d y của giảng vi n mới vào nghề. Tương quan giữa các KN thành phần của nhóm KN sử dụng phương tiện d y học của GVT mới vào nghề trường C SP miền núi phía Bắc.
Mức độ thực hiện nhóm KN kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh vi n của giảng vi n mới vào nghề trường C SP miền núi phía Bắc. Tương quan giữa các KN thành phần của nhóm KN kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh vi n trong giờ học của GVT mới vào nghề trường C SP miền núi phía Bắc. Kết quả thực tr ng KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề trường C SP miền núi phía Bắc qua việc giải quyết các tình huống .12 Kết quả quan sát KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề trường C SP miền núi phía Bắc. ánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan tới kỹ năng giảng d y tr n lớp của giảng vi n trẻ mới vào nghề.
Dự báo mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan đến KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề. ánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tri thức, hiểu biết của người giảng vi n tới kỹ năng giảng d y tr n lớp của GVT mới vào nghề. ánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố hứng thú và thái độ với ho t động giảng d y của người giảng vi n tới kỹ năng giảng d y tr n lớp của GVT mới vào nghề. ánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tính tích cực giảng d y của giảng viên tới kỹ năng giảng d y tr n lớp của GVT mới vào nghề.
ánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan tới kỹ năng giảng d y tr n lớp của giảng vi n trẻ mới vào nghề các trường cao sư ph m đẳng miền núi phía Bắc. Dự báo mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan đến KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề. ánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan tổ chức rèn luyện kĩ năng giảng d y của nhà trường cho GVT mới vào nghề. Mức độ ảnh hưởng của yếu tố khách quan môi trường nhà trường sư ph m tới KNGD của GVT mới vào nghề.
ánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan nguồn lực phục vụ giảng d y trong nhà trường tới KNGD của GVT mới vào nghề. ánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan môi trường dân tộc thiểu số tới KNGD của GVT mới vào nghề. ánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan chế độ đãi ngộ giảng vi n trẻ tới KNGD của GVT mới vào nghề. Sự thay đổi về KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề trước và sau thực nghiệm.
Thay đổi về KNGD tr n lớp của GVT mới vào ngh các trường C miền núi phía Bắc qua quan sát giờ giảng. ánh giá sự thay đổi nhóm KN tổ chức giờ giảng của GVT mới vào nghề các trường C miền núi phía Bắc. ánh giá sự thay đổi KN tổ chức giờ giảng của GVT mới vào nghề qua quan sát giờ d y. Kết quả nghi n cứu chân dung điển hình về KNGD tr n lớp của GVT àm Quốc K.
145 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1: ánh giá mức độ đ t KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề các trường C SP miền núi phiá Bắc.2: ánh giá mức độ thực hiện 3 nhóm KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề. ánh giá KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề qua giải quyết các bài tập tình huống. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan tr n đến KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan đến KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề .6: Sự thay đổi về KNGD tr n lớp của GVT mới vào nghề trước và sau thực nghiệm.7: ánh giá sự thay đổi nhóm KN tổ chức giờ giảng của GVT mới vào nghề các trường C miền núi phía Bắc.
Tính cấp thiết của đề tài 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Thanh Châu (2022). Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng miền núi phía bắc [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-tam-li-hoc-ki-nang-giang-day-tren-lop-cua-giang-vien-tre-cac-truong-cao-dang-mien-nui-phia-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng miền núi phía bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ năng giảng dạy trên lớp cho giảng viên trẻ các trường cao đẳng miền núi phía Bắc, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sư phạm.
Luận án "Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng miền núi phía bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng miền núi phía bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng miền núi phía bắc" thuộc chuyên ngành Tâm lí học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng miền núi phía bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng miền núi phía bắc" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ năng giảng dạy trên lớp của giảng viên trẻ cao đẳng miền núi phía bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.