Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều ở
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều ở vùng tây bắc. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động lao động đào tạo nghề đến giảm nghèo Tây Bắc
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Khoa học quản lý
- Tác giả:
- Bùi Thanh Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động lao động đào tạo nghề đến giảm nghèo Tây Bắc
Luận án đánh giá tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh đặc thù của vùng Tây Bắc Việt Nam. Vùng Tây Bắc đối mặt với nhiều thách thức phát triển. Nơi đây có tỷ lệ nghèo cao, đặc biệt là nghèo đa chiều. Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Đào tạo nghề được kỳ vọng tạo ra thay đổi tích cực. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Chúng định hướng chính sách phát triển bền vững. Nghiên cứu hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Các chính sách đào tạo nghề cần được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu quả giảm nghèo tối đa. Phân tích thực nghiệm được sử dụng để lượng hóa tác động. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn. Nó mở ra hướng đi mới cho các chương trình phát triển vùng. Đánh giá toàn diện các khía cạnh kinh tế và xã hội. Nâng cao giá trị của lao động có kỹ năng là mục tiêu quan trọng.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu chính là phân tích thực trạng lao động qua đào tạo nghề. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Mục tiêu khác là đánh giá mức độ tác động. Tác động của lao động qua đào tạo nghề đến các chiều cạnh của nghèo. Phân tích rõ ràng về việc làm và thu nhập. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Các giải pháp phải phù hợp với đặc thù vùng Tây Bắc. Mục tiêu này góp phần vào phát triển kinh tế xã hội. Nó cũng thúc đẩy chính sách giảm nghèo hiệu quả. Luận án đặt ra câu hỏi về cách đào tạo nghề có thể trở thành công cụ. Công cụ hữu hiệu cho chính sách xã hội và phát triển. Việc này nhắm đến cải thiện bền vững cho vùng dân tộc thiểu số.
1.2. Khoảng trống trong nghiên cứu trước đây
Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã xem xét tác động của đào tạo nghề. Tuy nhiên, một khoảng trống rõ ràng tồn tại. Thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về nghèo đa chiều. Đặc biệt, nghiên cứu về bối cảnh vùng dân tộc thiểu số. Vùng Tây Bắc có đặc điểm văn hóa, kinh tế độc đáo. Các yếu tố này đòi hỏi cách tiếp cận riêng. Nghiên cứu trước đây thường tập trung vào thu nhập đơn thuần. Hoặc chỉ đánh giá tác động đến việc làm. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét tác động đến nhiều khía cạnh của nghèo đa chiều. Các chiều cạnh bao gồm y tế, giáo dục, điều kiện sống. Cách tiếp cận toàn diện này mang lại giá trị mới. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể cho việc hoạch định chính sách, đặc biệt cho chính sách xã hội.
II. Cơ sở lý luận đào tạo nghề và nghèo đa chiều
Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nền tảng này giải thích mối quan hệ giữa đào tạo nghề và giảm nghèo. Đào tạo nghề là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng. Quá trình này giúp người lao động làm việc hiệu quả. Lao động qua đào tạo nghề có chất lượng cao hơn. Họ có khả năng thích ứng tốt hơn với thị trường lao động. Nâng cao năng suất lao động là kết quả trực tiếp. Điều này dẫn đến cải thiện thu nhập và điều kiện sống. Khái niệm nghèo đa chiều vượt ra ngoài thu nhập. Nó bao gồm nhiều thiếu hụt trong cuộc sống. Các thiếu hụt về giáo dục, y tế, nhà ở. Luận án làm rõ các khái niệm này. Đồng thời, nghiên cứu phân tích cơ chế tác động. Cơ chế đào tạo nghề giúp giải quyết các thiếu hụt. Khung phân tích được xây dựng chặt chẽ. Nó hỗ trợ việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi. Điều này giúp định hướng nghề nghiệp và phát triển bền vững.
2.1. Khái niệm đào tạo nghề và lao động qua đào tạo
Đào tạo nghề là hoạt động giáo dục đặc thù. Nó cung cấp kỹ năng thực hành cho người học. Mục tiêu là chuẩn bị cho một nghề nghiệp cụ thể. Các hình thức đào tạo rất đa dạng. Bao gồm từ sơ cấp đến cao đẳng nghề. Lao động qua đào tạo nghề là những người đã hoàn thành khóa học. Họ sở hữu chứng chỉ, bằng cấp nghề. Những người này có kỹ năng nghề nghiệp vững chắc. Họ đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Lao động có kỹ năng thường có thu nhập ổn định hơn. Họ cũng có cơ hội thăng tiến cao hơn. Đây là yếu tố quan trọng để cải thiện cuộc sống, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
2.2. Quan điểm về nghèo và nghèo đa chiều
Nghèo không chỉ là thiếu hụt tiền bạc. Đó là tình trạng thiếu hụt toàn diện. Nghèo đa chiều bao gồm các khía cạnh khác. Ví dụ, tiếp cận giáo dục, y tế, nước sạch, vệ sinh. Nó phản ánh sự bất bình đẳng trong xã hội. Đo lường nghèo đa chiều cung cấp cái nhìn đầy đủ. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách can thiệp đúng trọng tâm. Vùng Tây Bắc có nhiều hộ gia đình thuộc diện nghèo đa chiều. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách. Yêu cầu về các giải pháp đồng bộ. Đào tạo nghề có thể là một trong những giải pháp đó. Luận án xác định các chỉ số nghèo đa chiều phù hợp để phát triển kinh tế vùng.
2.3. Khung phân tích tác động chính
Luận án xây dựng khung phân tích chi tiết. Khung này mô tả mối liên hệ nhân quả. Từ lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều. Nó xem xét các yếu tố trung gian như việc làm, thu nhập. Các yếu tố khác như khả năng tiếp cận dịch vụ. Khung phân tích cũng tính đến các yếu tố ngoại sinh. Ví dụ, chính sách hỗ trợ, điều kiện kinh tế vùng. Mô hình này giúp nhận diện các kênh tác động chính. Nó cũng làm rõ các rào cản tiềm ẩn. Khung này cung cấp cơ sở cho việc kiểm định thực nghiệm. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế chuyển đổi. Chuyển đổi từ kỹ năng nghề thành cải thiện chất lượng sống và phát triển bền vững.
III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng lao động có kỹ năng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp. Kết hợp định lượng và định tính. Điều này nhằm thu được kết quả toàn diện. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong vùng Tây Bắc. Giai đoạn dữ liệu từ năm 2014-2018. Đây là giai đoạn có nhiều thay đổi chính sách. Đối tượng khảo sát là các hộ gia đình. Các hộ có người lao động đã hoặc chưa qua đào tạo nghề. Việc lựa chọn phương pháp đảm bảo tính khách quan. Nó giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách khoa học. Các dữ liệu được thu thập cẩn thận. Quy trình phân tích nghiêm ngặt. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp thống kê tiên tiến được sử dụng. Phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa các biến. Điều này làm tăng tính ứng dụng của nghiên cứu.
3.1. Phạm vi và đối tượng khảo sát
Nghiên cứu tập trung vào sáu tỉnh vùng Tây Bắc. Bao gồm Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái. Đây là khu vực có điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội đặc thù. Đối tượng khảo sát là hộ gia đình và người lao động. Các hộ gia đình được chọn từ danh sách hộ nghèo và cận nghèo. Điều tra được thực hiện trên mẫu đại diện. Mẫu này bao gồm cả người đã qua đào tạo nghề. Cả người chưa qua đào tạo nghề. Cách chọn mẫu này cho phép so sánh. Nó giúp đánh giá rõ ràng tác động của đào tạo nghề đến thị trường lao động và phát triển bền vững.
3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ hai nguồn chính. Nguồn sơ cấp và nguồn thứ cấp. Dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp. Bảng hỏi chi tiết được thiết kế khoa học. Thông tin bao gồm tình trạng việc làm, thu nhập. Cả các yếu tố liên quan đến nghèo đa chiều. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo. Các báo cáo của Tổng cục Thống kê, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Cả dữ liệu từ các sở ban ngành địa phương. Việc kết hợp hai nguồn dữ liệu giúp kiểm chứng. Nó đảm bảo tính xác thực và đầy đủ của thông tin. Điều này hỗ trợ phân tích thống kê đáng tin cậy.
3.3. Mô hình phân tích định lượng
Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Mô hình hồi quy Logistic được áp dụng. Nó phân tích tác động đến khả năng có việc làm. Mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) được dùng. Nó đánh giá tác động đến thu nhập của người lao động. Đặc biệt, mô hình phân tích nghèo đa chiều là trọng tâm. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo. Việc sử dụng các mô hình này giúp lượng hóa tác động. Nó cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng. Từ đó, đưa ra các kết luận khách quan. Các kết luận này có giá trị ứng dụng cao cho chính sách giảm nghèo.
IV. Thực trạng lao động đào tạo nghề và nghèo vùng Tây Bắc
Vùng Tây Bắc đã có những nỗ lực trong đào tạo nghề. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn tồn tại. Số lượng cơ sở đào tạo nghề còn hạn chế. Đặc biệt ở các huyện vùng sâu, vùng xa. Chất lượng đào tạo cũng cần được cải thiện. Nhiều chương trình chưa thực sự sát với nhu cầu thị trường. Tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề còn thấp. So với mặt bằng chung cả nước. Lao động có kỹ năng tập trung ở các đô thị. Các ngành công nghiệp và dịch vụ. Vùng nông thôn, tỷ lệ này thấp hơn. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giảm nghèo. Điều này đòi hỏi các chiến lược phát triển nguồn nhân lực phù hợp. Cần có sự đầu tư đồng bộ để thay đổi tình hình. Phân tích thực trạng giúp định vị các vấn đề chính.
4.1. Thực trạng cơ sở đào tạo và học viên
Số lượng cơ sở dạy nghề tại Tây Bắc tăng nhẹ giai đoạn 2014-2018. Tuy nhiên, phân bố không đồng đều. Tập trung ở các tỉnh có trung tâm kinh tế. Các loại hình cơ sở chủ yếu là công lập. Số lượng học sinh, sinh viên học nghề cũng tăng. Nhưng chưa đủ đáp ứng nhu cầu phát triển. Ngành nghề đào tạo còn truyền thống. Các ngành công nghiệp mới, công nghệ cao còn thiếu. Điều này tạo ra sự mất cân đối. Mất cân đối giữa cung và cầu lao động có kỹ năng. Chất lượng đào tạo cũng là vấn đề cần quan tâm. Trang thiết bị, đội ngũ giáo viên cần nâng cấp để cải thiện thị trường lao động.
4.2. Đặc điểm lao động qua đào tạo nghề
Lao động qua đào tạo nghề ở Tây Bắc đa dạng. Phân bố theo khu vực, giới tính, nhóm tuổi khác nhau. Lao động nam có tỷ lệ qua đào tạo cao hơn nữ. Nhóm tuổi trẻ (dưới 35) chiếm đa số. Tuy nhiên, nhiều lao động có kỹ năng vẫn làm việc không đúng chuyên ngành. Hoặc làm việc trong khu vực phi chính thức. Thực trạng này cho thấy sự chưa hiệu quả. Chưa hiệu quả trong việc sử dụng nguồn nhân lực. Nó cũng phản ánh hạn chế của thị trường lao động địa phương. Cần có chính sách định hướng nghề nghiệp tốt hơn. Phân tích này cho thấy những thách thức trong phát triển bền vững.
4.3. Tình hình nghèo đa chiều khu vực
Tỷ lệ nghèo đa chiều ở Tây Bắc vẫn ở mức cao. So với các vùng khác của Việt Nam. Các chỉ số về giáo dục, y tế, điều kiện sống thấp. Đặc biệt ở các huyện miền núi, biên giới. Hộ gia đình dân tộc thiểu số chịu ảnh hưởng nặng nề. Việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản còn khó khăn. Thiếu hụt về thông tin, cơ sở hạ tầng. Tình trạng này cản trở sự phát triển. Nó cũng làm cho việc đào tạo nghề kém hiệu quả. Cần có sự phối hợp đồng bộ. Phối hợp giữa các chương trình giảm nghèo và đào tạo. Điều này nhằm tạo ra tác động bền vững, nâng cao mức sống dân cư.
V. Đánh giá tác động lao động đào tạo nghề đến thu nhập
Phân tích thực nghiệm khẳng định tác động tích cực. Lao động qua đào tạo nghề có cơ hội việc làm tốt hơn. Họ cũng đạt được mức thu nhập cao hơn. Điều này so với lao động chưa qua đào tạo. Kết quả này nhất quán với nhiều nghiên cứu trước đây. Nó nhấn mạnh vai trò của kỹ năng nghề. Kỹ năng nghề là yếu tố tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó cũng cải thiện vị thế của người lao động trên thị trường. Tuy nhiên, mức độ tác động không đồng đều. Nó phụ thuộc vào ngành nghề, loại hình đào tạo. Nó còn phụ thuộc vào địa điểm làm việc. Chính sách hỗ trợ việc làm cần được tăng cường. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích từ đào tạo nghề và an sinh xã hội. Sự tăng trưởng này góp phần vào phát triển kinh tế vùng.
5.1. Ảnh hưởng đến cơ hội việc làm
Lao động qua đào tạo nghề có khả năng tìm được việc làm cao hơn. Họ có xu hướng làm việc trong các ngành nghề ổn định. Đặc biệt là trong khu vực kinh tế chính thức. Tỷ lệ thất nghiệp của nhóm này thấp hơn đáng kể. Các kỹ năng chuyên môn được trang bị giúp họ đáp ứng tốt hơn. Đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng. Việc làm ổn định là nền tảng vững chắc. Nó giúp các hộ gia đình thoát khỏi tình trạng nghèo. Đồng thời, nó tăng cường an sinh xã hội cho cá nhân. Điều này cũng thúc đẩy năng suất lao động tổng thể.
5.2. Cải thiện mức thu nhập
Phân tích cho thấy mối quan hệ dương giữa đào tạo nghề và thu nhập. Người lao động có chứng chỉ nghề thường có mức lương cao hơn. Thu nhập tăng giúp họ cải thiện điều kiện sống. Họ có khả năng chi trả cho giáo dục, y tế. Cả các nhu cầu thiết yếu khác của gia đình. Sự tăng trưởng thu nhập này không chỉ mang tính cá nhân. Nó còn góp phần vào sự phát triển kinh tế vùng. Nâng cao năng suất lao động tổng thể. Đồng thời, nó tạo ra động lực khuyến khích người dân tham gia đào tạo. Đây là một yếu tố quan trọng trong chính sách giảm nghèo.
5.3. Tác động giảm nghèo đa chiều cụ thể
Tác động của đào tạo nghề không chỉ dừng lại ở thu nhập. Nó còn lan tỏa đến các chiều cạnh khác của nghèo đa chiều. Gia đình có người qua đào tạo nghề có khả năng tiếp cận giáo dục tốt hơn. Con cái họ có cơ hội học hành đầy đủ. Việc này giúp cải thiện sức khỏe, dinh dưỡng. Điều kiện nhà ở, vệ sinh cũng được nâng cấp. Đây là những chỉ số quan trọng. Nó thể hiện sự thoát nghèo bền vững. Đào tạo nghề giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo. Nó mở ra cơ hội phát triển toàn diện cho cộng đồng và phát triển cá nhân.
VI. Giải pháp thúc đẩy đào tạo nghề giảm nghèo đa chiều
Kết quả nghiên cứu là cơ sở cho các đề xuất chính sách. Các giải pháp nhằm tối ưu hóa vai trò của đào tạo nghề. Vai trò này trong công cuộc giảm nghèo đa chiều. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Các địa phương cần chủ động trong triển khai. Các chính sách phải phù hợp với đặc thù từng vùng. Đặc biệt là các vùng dân tộc thiểu số ở Tây Bắc. Đầu tư vào cơ sở vật chất, giáo viên là cần thiết. Nâng cao chất lượng chương trình đào tạo. Điều này đảm bảo lao động có kỹ năng thực sự. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ người nghèo. Hỗ trợ tiếp cận các khóa học nghề. Điều này giúp họ vượt qua rào cản tài chính. Các giải pháp này đóng góp vào phát triển bền vững và chất lượng nguồn nhân lực.
6.1. Kiến nghị chính sách đào tạo
Chính phủ cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo nghề. Đặc biệt là ở các khu vực khó khăn. Cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo. Phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Chương trình đào tạo cần cập nhật. Đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Nâng cao chất lượng giáo viên, cơ sở vật chất. Chính sách ưu đãi cho người học. Đặc biệt là đối tượng nghèo, cận nghèo. Điều này khuyến khích họ tham gia học nghề. Từ đó, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực vùng. Chính sách phát triển nguồn nhân lực cần được ưu tiên hàng đầu.
6.2. Nâng cao hiệu quả liên kết đào tạo
Cần đẩy mạnh liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng chương trình. Họ cũng tham gia đào tạo và tiếp nhận học viên. Mô hình đào tạo kép cần được nhân rộng. Học viên được thực hành tại doanh nghiệp. Điều này giúp họ có kinh nghiệm thực tế. Tăng khả năng có việc làm sau khi tốt nghiệp. Sự liên kết này giúp đào tạo sát với nhu cầu thị trường. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng đầu ra. Điều này là một hình thức đầu tư công hiệu quả và thúc đẩy hợp tác công tư.
6.3. Giải pháp hỗ trợ người nghèo tiếp cận
Cần có chính sách hỗ trợ tài chính rõ ràng. Ví dụ như miễn học phí, cấp học bổng. Các chính sách này dành cho người nghèo, cận nghèo. Cần tăng cường tư vấn hướng nghiệp. Điều này giúp người dân lựa chọn nghề phù hợp. Đặc biệt, cần có các chương trình đào tạo linh hoạt. Ví dụ, đào tạo ngắn hạn, đào tạo tại chỗ. Phù hợp với điều kiện sinh hoạt của người dân. Đặc biệt là phụ nữ, người dân tộc thiểu số. Chính sách sau đào tạo cũng quan trọng. Hỗ trợ việc làm, vay vốn sản xuất kinh doanh. Điều này giúp người lao động ổn định cuộc sống. Nó góp phần vào giảm nghèo đa chiều bền vững, cải thiện an sinh xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- BÙI THANH HÀ TÁC ĐỘNG CỦA LAO ĐỘNG QUA ĐÀO TẠO NGHỀ ĐẾN GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở VÙNG TÂY BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- BÙI THANH HÀ TÁC ĐỘNG CỦA LAO ĐỘNG QUA ĐÀO TẠO NGHỀ ĐẾN GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở VÙNG TÂY BẮC Chuyên ngành: KHOA HỌC QUẢN LÝ Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS ĐOÀN THỊ THU HÀ HÀ NỘI, NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Bùi Thanh Hà ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin trân trọng cảm ơn Khoa Khoa học quản lý và Viện Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã hỗ trợ và tạo điều kiện để tác giả có thể hoàn thành Luận án. Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đoàn Thị Thu Hà đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu.
Đồng thời, Luận án không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ về nguồn dữ liệu từ Tổng cục Thống kê, Bộ Lao động - Thương Binh và Xã hội, Sở Lao Động - Thương Binh, Xã hội và chính quyền các địa phương các tỉnh Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái. Vì vậy, tác giả xin chân thành cảm ơn các cơ quan đã hỗ trợ tác giả trong quá trình khảo sát và thu thập dữ liệu. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện để tác giả có thể vượt qua những giai đoạn khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Bùi Thanh Hà iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH.
ix PHẦN MỞ ĐẦU .1 PHẦN NỘI DUNG .7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về tác động của đào tạo nghề đến việc làm của người lao động. Các nghiên cứu quốc tế về tác động của đào tạo nghề đến việc làm của người lao động. Các nghiên cứu trong nước về tác động của đào tạo nghề đến việc làm của người lao động.
Các nghiên cứu về tác động của đào tạo nghề đến thu nhập của người lao động. Các nghiên cứu quốc tế về tác động của đào tạo nghề đến thu nhập của người lao động. Các nghiên cứu trong nước về tác động của đào tạo nghề đến thu nhập của người lao động. Các nghiên cứu về tác động của đào tạo nghề đến giảm nghèo, nghèo đa chiều.
Các nghiên cứu quốc tế về tác động của đào tạo nghề đến giảm nghèo, nghèo đa chiều. Các nghiên cứu trong nước về tác động của đào tạo nghề đến giảm nghèo, nghèo đa chiều. Khoảng trống nghiên cứu. 18 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LAO ĐỘNG QUA ĐÀO TẠO NGHỀ VÀ GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU.
Đào tạo nghề và lao động qua đào tạo nghề. Đào tạo nghề và hình thức dạy nghề. Lao động qua đào tạo nghề. Nghèo và nghèo đa chiều.
Quan điểm về nghèo nói chung. Quan điểm về nghèo đa chiều. Khung phân tích tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều. Cơ sở lý thuyết tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều. Mô hình nghiên cứu tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều. 42 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP VÀ CÁCH TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA LAO ĐỘNG QUA ĐÀO TẠO NGHỀ ĐẾN GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU. Căn cứ lựa chọn mô hình và phương pháp nghiên cứu.
Đặc điểm, điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội vùng Tây Bắc. Đặc điểm lực lượng lao động vùng Tây Bắc. Phương pháp nghiên cứu tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều. Phương pháp thu thập thông tin và số liệu sơ cấp.
Phương pháp thu thập nguồn thông tin số liệu thứ cấp. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu nghiên cứu. Mô hình phân tích tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều. Tác động của lao động qua đào tạo nghề đến khả năng có việc làm của người lao động.
Tác động đào tạo nghề đến thu nhập của người lao động. Tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều .58 CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG LAO ĐỘNG QUA ĐÀO TẠO NGHỀ ĐẾN GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở VÙNG TÂY BẮC GIAI ĐOẠN 2014 - 2018. Thực trạng về cơ sở đào tạo nghề và số học sinh tham gia học nghề ở vùng Tây Bắc. Số cơ sở dạy nghề phân theo loại hình, loại cơ sở và tỉnh/thành phố.
Thực trạng lao động qua đào tạo nghề (được đào tạo nghề) ở vùng Tây Bắc. Thực trạng lao động qua đào tạo nghề theo khu vực. Thực trạng lao động qua đào tạo nghề theo giới tính. Thực trạng lao động qua đào tạo nghề theo nhóm tuổi.
Thực trạng lao động qua đào tạo nghề theo lao động được trả lương. Thực trạng lao động qua đào tạo nghề theo ngành sản xuất. Thực trạng lao động qua đào tạo nghề theo nghề nghiệp, chuyên môn. Thực trạng lao động qua đào tạo nghề theo loại hình doanh nghiệp.
Thực trạng về thu nhập của người lao động qua đào tạo nghề ở vùng Tây Bắc giai đoạn 2014 - 2018. Thực trạng về thu nhập của người lao động qua đào tạo nghề theo khu vực. Thực trạng về thu nhập của người lao động qua đào tạo nghề theo giới tính. Thực trạng về thu nhập của người lao động qua đào tạo nghề theo nhóm tuổi.
Thực trạng về thu nhập của người lao động qua đào tạo nghề theo ngành kinh tế. Thực trạng về thu nhập của người lao động qua đào tạo nghề theo nghề nghiệp. Thực trạng về thu nhập của người lao động qua đào tạo nghề theo loại hình doanh nghiệp. Thực trạng giảm nghèo và giảm nghèo đa chiều ở vùng Tây Bắc.
Kết quả về thực hiện giảm nghèo chung tại vùng Tây Bắc. Kết quả về thực hiện giảm nghèo đa chiều ở vùng Tây Bắc. Quan hệ giữa lao động qua đào tạo nghề và nghèo đa chiều ở vùng Tây Bắc. Phân tích tác động của lao động qua đào tạo nghề đến việc làm, thu nhập và giảm nghèo đa chiều vùng Tây Bắc.
Tác động của lao động qua đào tạo nghề đến khả năng có việc làm và thu nhập. Tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều. Đánh giá chung về công tác đào tạo nghề, việc làm cho người lao động, công tác giảm nghèo và giảm nghèo đa chiều ở vùng Tây Bắc. Những mặt đã đạt được về công tác đào tạo nghề, việc làm cho người lao động, công tác giảm nghèo và giảm nghèo đa chiều ở vùng Tây Bắc.
Những hạn chế về công tác đào tạo nghề, việc làm cho người lao động, công tác giảm nghèo và giảm nghèo đa chiều ở vùng Tây Bắc. Nguyên nhân của những hạn chế. Đánh giá chung về tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều ở vùng Tây Bắc. Đào tạo nghề có ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm, thu nhập và giảm nghèo đa chiều của các hộ gia đình vùng Tây Bắc.
Kết quả giảm nghèo đa chiều một số nơi chưa thật bền vững, chưa đồng đều, chênh lệch giàu nghèo, chênh lệch về tiếp cận các dịch vụ cơ bản, tiếp cận thị trường việc làm giữa các vùng, nhóm dân cư chưa được thu hẹp. Hiện tại cơ chế liên kết hiệu quả với doanh nghiệp nhằm giải quyết việc làm cho người lao động sau đào tạo nghề chưa thực sự được mở rộng. GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY ĐÀO TẠO NGHỀ CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG NHẰM GIẢM NGHÈO ĐA CHIỀU Ở VÙNG TÂY BẮC ĐẾN NĂM 2025. Định hướng và mục tiêu về đào tạo nghề và giảm nghèo đa chiều vùng Tây Bắc đến năm 2025.
Định hướng về đào tạo nghề cho người lao động vùng Tây Bắc đến năm 2025. Mục tiêu về đào tạo nghề và giảm nghèo đa chiều vùng Tây Bắc đến năm 2025. Các nhóm giải pháp thúc đẩy đào tạo nghề cho người lao động nhằm giảm nghèo đa chiều vùng Tây Bắc đến năm 2025. Nhóm giải pháp về đào tạo nghề cho người lao động.
Nhóm giải pháp về giải quyết việc làm. Nhóm giải pháp về giảm nghèo đa chiều. Kiến nghị với Chính phủ và các bộ ngành Trung ương. Đối với chính quyền các địa phương trong vùng Tây Bắc .152 PHẦN KẾT LUẬN.
Kết luận chính. Đóng góp của Luận án. Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài.
158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .159 TÀI LIỆU THAM KHẢO.167 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VHLSS Bộ dự liệu điều tra mức sống hộ gia đình TCTK Tổng cục thống kê viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Bảng tính toán sơ bộ các chiêu, chỉ số, ngưỡng thiếu .1: Lực lượng lao động vùng Tây Bắc theo khu vực giai đoạn 2014-2018 .2: Tình trạng việc làm vùng Tây Bắc giai đoạn 2014-2018 .3: Các biến độc lập trong mô hình .1: Số cơ sở dạy nghề tại thời điểm 31/12 phân theo loại hình và tỉnh/thành phố .2: Số cơ sở dạy nghề tại thời điểm 31/12/2018 phân theo loại hình, cấp quản lý và tỉnh/ thành phố .3: Số giáo viên dạy nghề tại thời điểm 31/12/2018 phân theo loại cơ sở, giới tính và tỉnh/ thành phố .4: Số học sinh học nghề tuyển mới phân theo trình độ đào tạo và tỉnh/ thành phố tại thời điểm 31/12/2018 .5: Số học sinh học nghề tốt nghiệp phân loại theo tỉnh/ thành phố .6: Số học sinh học nghề tốt nghiệp phân loại theo trình độ đào tạo và tỉnh/ thành phố năm 2018 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thanh Hà (2021). Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến g [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-lao-dong-qua-dao-tao-nghe-den-giam-ngheo-da-chieu-o-vung-tay-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến g" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến giảm nghèo đa chiều ở vùng tây bắc. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến g" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến g" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến g" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến g" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến g" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tác động của lao động qua đào tạo nghề đến g" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.