Quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học ở miền núi Hà Nội
Luận án tiến sĩ quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học ở vùng miền núi Hà Nội. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi cốt lõi
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Lê Thy Giang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi cốt lõi
Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi là nhiệm vụ cấp thiết. Địa bàn miền núi tiềm ẩn nhiều nguy cơ rủi ro về địa hình, thời tiết và tệ nạn xã hội. Học sinh lứa tuổi tiểu học từ 6 đến 11 tuổi có nhận thức non nớt và thể lực hạn chế. Trẻ em vùng cao thường thiếu sự giám sát thường xuyên từ cha mẹ do điều kiện kinh tế khó khăn. Trang bị kỹ năng sống cho học sinh vùng cao giúp nhận biết nguy hiểm sớm. Việc này hình thành phản xạ tự vệ tích cực và bảo toàn tính mạng. Quản lý hoạt động giáo dục cần xuất phát từ thực tiễn đời sống đồng bào thiểu số. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng môi trường học đường an toàn, bền vững.
1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng tự bảo vệ đối với trẻ vùng cao
Học sinh tiểu học tại các xã miền núi đối mặt nhiều rủi ro hằng ngày. Quãng đường đi học xa xôi đi kèm địa hình đồi dốc hiểm trở. Các yếu tố thời tiết cực đoan như mưa đá, sạt lở đất và lũ quét diễn biến phức tạp. Nhiều học sinh thiếu sự chăm sóc chu đáo do cha mẹ đi làm ăn xa. Việc thiếu hụt kiến thức tự vệ dễ dẫn đến các tai nạn thương tâm. Trang bị kỹ năng sống cho học sinh vùng cao là giải pháp cốt lõi. Kỹ năng tự bảo vệ giúp học sinh tự lập và tự tin xử lý sự cố. Nhà trường và xã hội cần ưu tiên nguồn lực cho hoạt động giáo dục đặc thù này.
1.2. Đặc điểm tâm lý và nguy cơ đe dọa học sinh tiểu học vùng núi
Trẻ em lứa tuổi tiểu học có trí tò mò cao và hiếu động. Khả năng dự đoán nguy hiểm và kiểm soát hành vi của trẻ còn hạn chế. Tâm lý ngây thơ khiến học sinh dễ bị kẻ xấu lợi dụng hoặc dụ dỗ. Tại các vùng đồng bào dân tộc thiểu số, rào cản ngôn ngữ gây khó khăn cho việc tiếp nhận kỹ năng. Nhận thức của phụ huynh về an toàn cho con em chưa đồng đều. Các nguy cơ từ thiên tai, bắt cóc, xâm hại và đuối nước luôn rình rập. Việc phân tích rõ đặc điểm tâm lý giúp thiết kế chương trình giáo dục phù hợp và hiệu quả.
II. Phòng ngừa tai nạn thương tích vùng núi cho học sinh
Công tác phòng ngừa tai nạn thương tích vùng núi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình. Địa hình đồi núi có nhiều khe sâu, vách đá và dòng chảy ngầm nguy hiểm. Mùa mưa lũ làm tăng nguy cơ trơn trượt và sạt lở đường đi. Trẻ em thường có thói quen tắm suối hoặc hái lượm sản vật rừng sau giờ học. Nếu không có kiến thức phòng vệ, tai nạn nghiêm trọng rất dễ xảy ra. Việc giáo dục ý thức cảnh giác cần được thực hiện thường xuyên qua các tiết sinh hoạt. Học sinh cần được hướng dẫn cụ thể cách nhận diện biển cảnh báo nguy hiểm tại địa phương.
2.1. Kỹ năng phòng tránh đuối nước khe suối và vực sâu nguy hiểm
Kỹ năng phòng tránh đuối nước khe suối là bài học sống còn đối với học sinh tiểu học miền núi. Sông suối vùng cao có dòng nước chảy xiết và đáy sâu gồ ghề. Học sinh tuyệt đối không được tự ý đi tắm suối khi không có người lớn đi cùng. Trẻ cần tránh xa các khu vực nước xoáy, cống ngầm và đập thủy điện mini. Khi gặp người bị đuối nước, học sinh không được trực tiếp nhảy xuống cứu. Thay vào đó, cần hô hoán thật to và tìm vật dài như sào tre hoặc ném dây can nổi cứu trợ. Nắm vững kỹ năng phòng ngừa tai nạn thương tích vùng núi giúp giảm thiểu tối đa rủi ro.
2.2. Nhận biết thực vật có độc lá ngón nấm độc trong tự nhiên
Việc nhận biết thực vật có độc lá ngón nấm độc giữ vai trò sống còn đối với trẻ em vùng cao. Rừng núi có nhiều loại nấm dại và cây cỏ có độc tố cực mạnh gây chết người. Lá ngón có hình dáng tương đồng với một số loại cây leo ăn được. Nấm độc thường có màu sắc sặc sỡ hoặc chứa chất dịch lạ. Học sinh tuyệt đối không được hái hoặc ăn bất kỳ loại quả dại, nấm lạ nào trong rừng. Nhà trường cần trưng bày mẫu vật hoặc hình ảnh minh họa thực tế để học sinh ghi nhớ. Khi phát hiện người có dấu hiệu ngộ độc, cần lập tức đưa đến trạm y tế gần nhất.
III. Phòng chống xâm hại và buôn bán trẻ em tiểu học miền núi
Công tác phòng chống xâm hại trẻ em tiểu học và tệ nạn buôn người tại vùng cao là vấn đề cấp bách. Các xã vùng sâu vùng xa thường có đời sống kinh tế khó khăn và dân trí chưa đồng đều. Kẻ xấu thường lợi dụng sự nhẹ dạ để lừa gạt hoặc bắt cóc trẻ em. Học sinh cần được trang bị hiểu biết về ranh giới thân thể và quyền riêng tư. Giáo dục giới tính và an toàn thân thể cần truyền tải bằng hình ảnh sinh động, dễ hiểu. Nhà trường đóng vai trò nòng cốt trong việc tạo lá chắn an toàn cho học sinh trước các mối nguy xã hội.
3.1. Quy tắc 5 ngón tay tự bảo vệ bản thân và phòng chống xâm hại
Áp dụng quy tắc 5 ngón tay tự bảo vệ bản thân giúp học sinh dễ dàng phân định ranh giới tiếp xúc. Ngón cái tượng trưng cho người thân ruột thịt được ôm hôn. Ngón trỏ dành cho bạn bè, thầy cô với hành động khoác tay hoặc nắm tay. Ngón giữa áp dụng cho người quen với cái bắt tay lịch sự. Ngón áp út dành cho người mới quen qua cử chỉ vẫy tay chào. Ngón út tượng trưng cho người lạ với hành động xua tay và giữ khoảng cách. Khi có người chạm vào vùng đồ bơi hoặc vùng kín, học sinh cần dứt khoát nói không. Trẻ phải bỏ chạy ngay lập tức và kể lại cho người lớn tin cậy. Đây là bài học then chốt trong phòng chống xâm hại trẻ em tiểu học.
3.2. Kỹ năng phòng chống buôn bán người và bắt cóc trẻ em vùng cao
Nguy cơ buôn bán người và bắt cóc trẻ em tại khu vực miền núi diễn biến phức tạp. Kẻ xấu thường dùng bánh kẹo, tiền bạc hoặc đồ chơi để dụ dỗ học sinh tiểu học. Học sinh cần rèn luyện thói quen không đi một mình ở nơi vắng vẻ. Trẻ tuyệt đối không nhận quà và không đi theo người lạ dưới bất kỳ hình thức nào. Khi gặp nguy hiểm hoặc bị lôi kéo, cần áp dụng kỹ năng tìm kiếm sự trợ giúp và thoát hiểm. Tiếng hét to hoặc hành động cắn, đạp mạnh vào chân đối tượng sẽ tạo cơ hội chạy thoát. Nâng cao cảnh giác là cách tốt nhất bảo vệ an toàn cho trẻ.
IV. Kỹ năng ứng phó thiên tai lũ quét hiểm trở tại vùng cao
Khu vực miền núi thường xuyên chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thiên tai và biến đổi khí hậu. Các hiện tượng lũ ống, lũ quét và sạt lở taluy diễn ra bất ngờ và tàn khốc. Học sinh tiểu học cần nắm rõ các dấu hiệu cảnh báo sớm từ thiên nhiên để chủ động lánh nạn. Sự chuyển màu của dòng nước suối hoặc tiếng nổ lạ từ sườn núi là dấu hiệu nguy cấp. Việc trang bị kiến thức ứng phó giúp học sinh bảo vệ tính mạng bản thân và hỗ trợ người xung quanh. Nhà trường cần thường xuyên tổ chức diễn tập ứng phó thảm họa theo kịch bản thực tế.
4.1. Kỹ năng ứng phó lũ quét sạt lở đất mùa mưa bão miền núi
Trang bị kỹ năng ứng phó lũ quét sạt lở đất giúp giảm thiểu thương vong khi mưa bão ập đến. Khi thấy nước suối chuyển sang màu đục ngầu kèm tiếng gầm lớn, học sinh phải di chuyển ngay lên vùng đất cao. Tuyệt đối không đứng dưới gốc cây to, chân vách đá hoặc bờ suối dốc đứng. Tránh xa các cột điện và dây điện bị đứt rơi xuống nước để ngừa điện giật. Khi bị cô lập do nước lũ, cần giữ bình tĩnh và tạo tín hiệu cầu cứu bằng còi hoặc khăn màu. Không tự ý lội qua dòng nước lũ đang cuồn cuộn chảy xiết dưới mọi tình huống.
4.2. Bảo đảm an toàn trên đường đến trường vùng cao nhiều dốc đứng
Đảm bảo an toàn trên đường đến trường vùng cao là ưu tiên hàng đầu trong quản lý giáo dục. Đường đèo dốc thường trơn trượt, tiềm ẩn nguy cơ đá rơi và sương mù dày đặc. Học sinh nên đi học theo nhóm bạn cùng thôn bản để hỗ trợ nhau khi gặp sự cố. Cần mặc trang phục gọn gàng, đi dép quai hậu hoặc ủng chống trơn. Tránh đi sát mép vực sâu hoặc chơi đùa xô đẩy nhau trên đường đèo dốc. Khi trời mưa to kéo dài, học sinh cần ở lại trường hoặc xin phép nghỉ học an toàn tại nhà. Phụ huynh và nhà trường cần giám sát chặt chẽ lộ trình di chuyển của trẻ.
V. Biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ vùng núi
Nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ đòi hỏi sự đổi mới toàn diện từ cán bộ quản lý. Ban giám hiệu nhà trường cần xây dựng kế hoạch giáo dục cụ thể theo từng năm học. Nội dung giáo dục phải bám sát đặc điểm địa bàn và tập quán văn hóa địa phương. Cần lồng ghép các bài học kỹ năng vào các môn học chính khóa như Tự nhiên và Xã hội, Đạo đức. Đội ngũ giáo viên cần được tập huấn bài bản về phương pháp giảng dạy kỹ năng sống. Cơ sở vật chất và đồ dùng dạy học trực quan cần được đầu tư thỏa đáng nhằm tăng tính hấp dẫn.
5.1. Đổi mới chương trình và phương pháp giáo dục kỹ năng thực hành
Phương pháp giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cần chuyển dịch mạnh mẽ từ lý thuyết sang thực hành. Giáo viên nên áp dụng các hình thức đóng vai, trò chơi mô phỏng và xử lý tình huống thực tế. Sử dụng tranh ảnh minh họa, video trực quan giúp học sinh vùng cao dễ tiếp thu kiến thức. Các buổi sinh hoạt dưới cờ và hoạt động ngoại khóa là không gian lý tưởng để rèn luyện kỹ năng. Học sinh cần được trực tiếp thực hành cách thoát hiểm, băng bó vết thương nhẹ và hô hoán cứu trợ. Đổi mới phương pháp giảng dạy giúp hình thành phản xạ tự vệ nhanh nhạy và bền vững cho trẻ em.
5.2. Phối hợp giữa nhà trường gia đình và chính quyền địa phương
Mô hình phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội tạo nên môi trường bảo vệ toàn diện cho trẻ. Nhà trường chủ động liên hệ với già làng, trưởng bản để tuyên truyền nâng cao nhận thức cho phụ huynh. Lực lượng công an xã và y tế thôn bản cần phối hợp tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về an ninh. Gia đình cần thường xuyên trò chuyện, lắng nghe và trang bị kỹ năng thoát hiểm cơ bản cho con em. Xây dựng hòm thư góp ý và đường dây nóng hỗ trợ trẻ em tại địa phương. Sự chung tay của toàn xã hội giúp bảo đảm an toàn tối đa cho học sinh miền núi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------- NGUYỄN LÊ THY GIANG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG TỰ BẢO VỆ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC Ở CÁC XÃ MIỀN NÚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội - 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------- NGUYỄN LÊ THY GIANG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG TỰ BẢO VỆ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC Ở CÁC XÃ MIỀN NÚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành : Quản lý giáo dục Mã số : 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Kim Long Hà Nội - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Lê Thy Giang luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KĨ NĂNG TỰ BẢO VỆ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC.
Tổng quan tình hình nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục kĩ năng sống trong đó có kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh. Các hướng nghiên cứu về hoạt động giáo dục kĩ năng sống trong đó có kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh. Các hướng nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục kĩ năng sống trong đó có kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh .19 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG TỰ BẢO VỆ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC Ở CÁC XÃ MIỀN NÚI. Kỹ năng tự bảo vệ của học sinh tiểu học các xã miền núi.
Hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các xã miền núi. Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các xã miền núi. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các xã miền núi .56 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG TỰ BẢO VỆ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC Ở CÁC XÃ MIỀN NÚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Tổ chức và phương pháp nghiên cứu thực trạng.
Thực trạng hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh các xã miền núi Hà nội. Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học ở các xã miền núi thành phố Hà Nội. So sánh mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả các nội dung quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ của học sinh tiểu học ở các xã miền núi thành phố Hà Nội giữa các nhóm khách thể nghiên cứu. Mối quan hệ giữa các nội dung quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các xã miền núi Hà Nội .Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các xã miền núi Hà Nội.
Đánh giá chung về thực trạng quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học ở các xã miền núi thành phố Hà Nội. 102 Chương 4: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG TỰ BẢO VỆ CHO HỌC SINH TIỂU HỌC CÁC XÃ MIỀN NÚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Cơ sở đề xuất các biện pháp. Nguyên tắt đề xuất biện pháp.
Một số biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học ở các xã miền núi thành phố Hà Nội. Khảo nghiệm mức độ cấp thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất. Thử nghiệm biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh các xã miền núi Hà Nội. 135 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 luan an DANH MỤC VIẾT TẮT CNH,HĐH: Công nghiệp hóa, hiện đại hóa GD&ĐT: Giáo dục và đào tạo GDMN: Giáo dục mầm non HSTH: Học sinh tiểu học TH: Trung học luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Một số đặc điểm của khách thể nghiên cứu là cán bộ và giáo viên. Độ tin cậy của thang đo mức độ thực hiện và hiệu quả hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học.
Độ tin cậy của thang đo mức độ thực hiện và hiệu quả nội dung quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .4: Đánh giá về mức độ cần thiết phải giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .5: Mức độ quan trọng của hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .6: Mức độ hiện có của các kĩ năng tự bảo vệ ở học sinh tiểu học.7: Mức độ đáp ứng của các kĩ năng tự bảo vệ .8: Mức độ thực hiện giáo dục các kĩ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .9: Mức độ hiệu quả thực hiện hoạt động giáo dục kĩ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .10: Mức độ thực hiện các hình thức hoạt động giáo dục kĩ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .11: Mức độ hiệu quả khi thực hiện các hình thức hoạt động giáo dục kĩ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .12: Mức độ thực hiện các phương pháp giáo dục kĩ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .13: Mức độ hiệu quả khi thực hiện các phương pháp giáo dục kĩ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .14: Mức độ đáp ứng của cơ sở vật chất .15: mức độ tham gia giáo dục kĩ năng tự bảo vệ .16: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả quản lý thực hiện mục tiêu giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .17: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả nội dung lập kế hoạch giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học. Error! Bookmark not defined.18: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả nội dung, chương trình giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .81 luan an Bảng 3.19: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả quản lý phương pháp giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .20: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả quản lý hình thức giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các xã miền núi thành phố Hà Nội .21: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả quản lý giáo viên thực hiện nhiệm vụ giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .22: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả quản lý phân công giáo viên thực hiện nhiệm vụ giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .23: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả quản lý hoạt động học và rèn luyện kỹ năng tự bảo vệ của học sinh tiểu học .24: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả quản lý cơ sở vật chất, trang thiết bị giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .25: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả quản lý phối hợp các lực lượng tham gia giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học .26: Mức độ thực hiện và mức độ hiệu quả kiểm tra, đánh giá giáo dục kỹ năng tự bảo vệ của học sinh tiểu học .27: So sánh theo biến số các nhóm khách thể khảo sát .28: So sánh biến số các nhóm khách thể khảo sát .29: Tương quan giữa mức độ thực hiện các nội dung quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các xã miền núi Hà Nội .30: Tương quan giữa mức độ hiệu quả các nội dung quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các xã miền núi Hà Nội .31: Mức độ ảnh hưởng của yếu tố nhận thức của cán bộ quản lý, giáo viên về tầm quan trọng của giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học.32: Mức độ ảnh hưởng của yếu tố trình độ của cán bộ quản lý .33: Mức độ ảnh hưởng của yếu tố trình độ của giáo viên .34: Mức độ ảnh hưởng của yếu tố năng lực của cán bộ quản lý .35: Mức độ ảnh hưởng của yếu tố năng lực phối hợp các lực lượng tham gia giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh của cán bộ quản lý .36: Mức độ ảnh hưởng của yếu tố tính tích cực, tự giác, chủ động .101 của học sinh .101 luan an Bảng 3.37: Mô hình hồi quy đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ thực hiện .101 nội dung quản lý .1: Mức độ cấp thiết của các biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh các xã miền núi Hà Nội .2: Mức độ khả thi của các biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh các xã miền núi Hà Nội .3: Mức độ thực hiện tổ chức rèn luyện kĩ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các huyên miền núi Hà Nội qua hoạt động trải nghiệm trong thực tiễn .4: Mức độ thực hiện tổ chức rèn luyện kĩ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học các huyên miền núi Hà Nội qua hoạt động trải nghiệm trong thực tiễn .5: Mức độ khác biệt trước thử nghiệm và sau thử nghiệm .140 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong hoạt động sống của cá nhân, con người cần phải có những kỹ năng nhất định. Các kỹ năng này giúp đảm bảo cho cá nhân tồn tại và phát triển trong môi trường sống.
Khi cá nhân có kỹ năng sống thì có khả năng thích ứng cao với những biến đổi của môi trường sống, với những tình huống nảy sinh. Đặc biệt là những tình huống không có lợi, ảnh hưởng xấu tới thể chất và tinh thần của cá nhân. Trái lại, nếu cá nhân thiếu kỹ năng sống thì sẽ gặp nhiều bất lợi trong cuộc sống của mình, cá nhân không có khả năng thích nghi với sự biến đổi của môi trường sống, gặp nhiều khó khăn trong việc giải quyết và vượt qua những tình huống có vấn đề nảy sinh trong cuộc sống. Có thể nói, kỹ năng sống là một vấn đề không thể thiếu được đối với mỗi cá nhân.
Kỹ năng sống được hình thành và phát triển trong hoạt động sống thực tiễn của con người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lê Thy Giang (2019). Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-quan-ly-hoat-dong-giao-duc-ky-nang-tu-bao-ve-cho-hoc-sinh-tieu-hoc-o-cac-xa-mien-nui-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học ở vùng miền núi Hà Nội. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học miền núi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.